1. Trong quyết định đầu tư, phương pháp ‘Thời gian hoàn vốn’ (Payback Period) đo lường điều gì?
A. Tổng lợi nhuận dự kiến của dự án.
B. Thời gian cần thiết để dòng tiền thu hồi lại vốn đầu tư ban đầu.
C. Tỷ suất sinh lợi nội bộ của dự án.
D. Giá trị hiện tại ròng của dự án.
2. Trong việc định giá trái phiếu, yếu tố nào được sử dụng làm tỷ lệ chiết khấu để quy đổi các dòng tiền coupon và mệnh giá về giá trị hiện tại?
A. Tỷ suất lợi nhuận yêu cầu của nhà đầu tư (Yield to Maturity – YTM).
B. Lãi suất danh nghĩa của trái phiếu.
C. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
D. Tỷ lệ chiết khấu của ngân hàng trung ương.
3. Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘giá trị thời gian của tiền tệ’ (Time Value of Money)?
A. Một đồng ngày hôm nay có giá trị bằng một đồng trong tương lai.
B. Một đồng ngày hôm nay có giá trị cao hơn một đồng trong tương lai do khả năng sinh lời.
C. Một đồng trong tương lai có giá trị cao hơn một đồng ngày hôm nay do lạm phát.
D. Giá trị của tiền tệ không thay đổi theo thời gian.
4. Đâu là chức năng cốt lõi của thị trường tài chính?
A. Cung cấp hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng.
B. Tạo điều kiện cho việc chuyển giao vốn từ người thừa vốn sang người thiếu vốn.
C. Điều chỉnh tỷ lệ lạm phát.
D. Quản lý chính sách tiền tệ quốc gia.
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định chi phí vốn cổ phần (Cost of Equity)?
A. Tỷ suất phi rủi ro (Risk-free Rate).
B. Phần bù rủi ro thị trường (Market Risk Premium).
C. Hệ số Beta của cổ phiếu.
D. Tỷ lệ chi phí lãi vay của doanh nghiệp.
6. Đâu là một trong những ưu điểm chính của việc sử dụng đòn bẩy tài chính (Financial Leverage)?
A. Giảm thiểu rủi ro kinh doanh.
B. Tăng khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu khi lợi suất hoạt động cao hơn chi phí lãi vay.
C. Đảm bảo dòng tiền ổn định cho doanh nghiệp.
D. Giảm thiểu chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC).
7. Trong phân tích tài chính, ‘Vốn lưu động’ (Working Capital) được tính bằng công thức nào?
A. Tài sản dài hạn trừ đi Nợ dài hạn.
B. Tài sản ngắn hạn trừ đi Nợ ngắn hạn.
C. Tổng tài sản trừ đi Nợ dài hạn.
D. Tài sản cố định ròng trừ đi Nợ ngắn hạn.
8. Theo mô hình CAPM, nếu Beta của một cổ phiếu là 1.2, điều này có nghĩa là gì?
A. Cổ phiếu đó có rủi ro thấp hơn thị trường chung.
B. Cổ phiếu đó có rủi ro cao hơn thị trường chung và có xu hướng biến động mạnh hơn.
C. Cổ phiếu đó có rủi ro tương đương thị trường chung.
D. Cổ phiếu đó không có rủi ro hệ thống.
9. Nếu tỷ lệ chiết khấu (Discount Rate) tăng lên, giá trị hiện tại (Present Value) của một khoản tiền nhận được trong tương lai sẽ như thế nào?
A. Tăng lên.
B. Giảm xuống.
C. Không thay đổi.
D. Tăng hoặc giảm tùy thuộc vào số tiền.
10. Phân tích ‘Tỷ suất sinh lợi trên tài sản’ (Return on Assets – ROA) cho biết điều gì về doanh nghiệp?
A. Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.
B. Hiệu quả quản lý tài sản trong việc tạo ra lợi nhuận.
C. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
D. Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu.
11. Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) giả định rằng nhà đầu tư là người như thế nào?
A. Sợ rủi ro và tìm kiếm lợi nhuận cao nhất.
B. Chỉ quan tâm đến lợi nhuận mà không bận tâm đến rủi ro.
C. Thích rủi ro và sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao để có lợi nhuận cao hơn.
D. Thờ ơ với rủi ro.
12. Theo quan điểm quản trị tài chính hiện đại, mục tiêu chính của doanh nghiệp là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn bằng mọi giá.
B. Tối đa hóa giá trị tài sản của công ty cho các cổ đông.
C. Tăng trưởng doanh thu nhanh chóng, kể cả khi biên lợi nhuận giảm.
D. Giảm thiểu chi phí hoạt động để tăng hiệu quả.
13. Phân tích ‘Break-even Point’ (Điểm hòa vốn) trong quản trị chi phí giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
A. Mức lợi nhuận tối đa có thể đạt được.
B. Mức doanh thu mà tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí.
C. Chi phí cố định trung bình trên mỗi đơn vị sản phẩm.
D. Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu.
14. Chính sách cổ tức của công ty liên quan đến việc phân chia lợi nhuận giữa hai hình thức nào?
A. Tái đầu tư và trả nợ.
B. Chi trả cổ tức tiền mặt và lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư.
C. Tăng vốn chủ sở hữu và phát hành trái phiếu.
D. Trả lương cho nhân viên và đầu tư tài sản cố định.
15. Tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) là một chỉ số tài chính dùng để đánh giá điều gì?
A. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
B. Hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp.
C. Mức độ đòn bẩy tài chính và rủi ro tài chính của doanh nghiệp.
D. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
16. Khi một công ty phát hành thêm cổ phiếu mới (new equity issuance), điều này thường có xu hướng ảnh hưởng như thế nào đến cấu trúc vốn của công ty?
A. Tăng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
B. Giảm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
C. Không ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
D. Tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản.
17. Nếu một dự án có Tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR) bằng với chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC), thì quyết định đầu tư theo phương pháp NPV là gì?
A. Chấp nhận dự án vì NPV dương.
B. Loại bỏ dự án vì NPV bằng không.
C. Chấp nhận hoặc loại bỏ dự án vì NPV bằng không.
D. Chấp nhận dự án vì NPV luôn dương khi IRR = WACC.
18. Khi đánh giá một dự án đầu tư, nếu NPV của dự án là âm, điều đó có nghĩa là gì?
A. Dự án sẽ tạo ra lợi nhuận cao hơn chi phí vốn.
B. Dự án không đủ khả năng bù đắp chi phí vốn và các khoản đầu tư.
C. Dự án có tỷ suất sinh lợi nội bộ thấp hơn chi phí vốn.
D. Dự án có thời gian hoàn vốn rất nhanh.
19. Chi phí vốn của một doanh nghiệp được tính toán dựa trên cơ sở nào?
A. Chỉ chi phí lãi vay của các khoản nợ.
B. Chỉ lợi suất yêu cầu của các cổ đông.
C. Tỷ lệ đóng góp của từng nguồn vốn (nợ, cổ phần ưu đãi, cổ phần phổ thông) vào tổng nguồn vốn, có điều chỉnh theo chi phí của từng loại.
D. Lợi nhuận sau thuế chia cho tổng tài sản.
20. Chi phí cơ hội (Opportunity Cost) trong quản trị tài chính được hiểu là gì?
A. Tổng chi phí bỏ ra để thực hiện một dự án.
B. Lợi ích bị bỏ lỡ từ phương án đầu tư tốt nhất tiếp theo mà doanh nghiệp không chọn.
C. Chi phí lãi vay phải trả cho các khoản nợ.
D. Chi phí khấu hao tài sản cố định.
21. Khi phân tích một dự án đầu tư, khái niệm ‘Dòng tiền tự do’ (Free Cash Flow) thường bao gồm những khoản nào?
A. Lợi nhuận ròng sau thuế cộng với chi phí khấu hao.
B. Lợi nhuận hoạt động trước lãi vay và thuế (EBIT) nhân (1-T) cộng khấu hao trừ đi đầu tư tài sản cố định và vốn lưu động.
C. Tổng doanh thu trừ đi tất cả các khoản chi phí.
D. Chỉ lợi nhuận sau thuế và cổ tức chi trả.
22. Trong lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory – MPT), sự đa dạng hóa (diversification) giúp giảm thiểu loại rủi ro nào?
A. Rủi ro hệ thống (Systematic Risk).
B. Rủi ro phi hệ thống (Unsystematic Risk).
C. Rủi ro thị trường (Market Risk).
D. Rủi ro lãi suất (Interest Rate Risk).
23. Đâu là đặc điểm chính của vốn cổ phần ưu đãi (Preferred Stock)?
A. Không có quyền biểu quyết nhưng được ưu tiên nhận cổ tức cố định.
B. Có quyền biểu quyết như cổ đông phổ thông và nhận cổ tức theo lợi nhuận.
C. Chỉ có quyền nhận cổ tức khi công ty có lợi nhuận cao.
D. Có thể bị thu hồi bởi công ty bất cứ lúc nào.
24. Nếu một doanh nghiệp quyết định tăng tỷ lệ cổ tức chi trả trên lợi nhuận giữ lại (Retention Ratio), điều này có thể ảnh hưởng như thế nào đến tăng trưởng tương lai của công ty?
A. Tăng khả năng tài trợ cho tăng trưởng trong tương lai.
B. Giảm khả năng tài trợ cho tăng trưởng trong tương lai.
C. Không ảnh hưởng đến tăng trưởng tương lai.
D. Chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận ngắn hạn.
25. Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) được sử dụng trong phân tích tài chính để đo lường điều gì?
A. Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của một khoản đầu tư.
B. Mức độ biến động hay rủi ro của một khoản đầu tư.
C. Giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai.
D. Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu trung bình hàng năm.
26. Phương pháp Đánh giá tài sản theo giá trị thị trường (Fair Value Accounting) có ưu điểm gì nổi bật?
A. Đảm bảo tính ổn định của báo cáo tài chính trong mọi điều kiện thị trường.
B. Phản ánh chính xác hơn giá trị hiện tại của tài sản và nợ phải trả.
C. Đơn giản hóa quy trình kế toán và giảm thiểu sai sót.
D. Cho phép doanh nghiệp tự định giá tài sản để tăng lợi nhuận.
27. Chính sách дивидент nào mà công ty cố gắng duy trì tỷ lệ дивидент trên lợi nhuận giữ lại một cách ổn định?
A. Chính sách дивидент cố định.
B. Chính sách дивидент theo tỷ lệ phần trăm lợi nhuận (Constant Payout Ratio).
C. Chính sách дивидент tăng trưởng đều đặn.
D. Chính sách дивидент đặc biệt.
28. Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) có tác động như thế nào đến lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (EPS) khi doanh nghiệp sử dụng nợ vay?
A. Làm giảm EPS bất kể kết quả kinh doanh như thế nào.
B. Làm tăng EPS khi lợi nhuận hoạt động (EBIT) đủ lớn để trang trải chi phí lãi vay.
C. Không ảnh hưởng đến EPS, chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc vốn.
D. Làm giảm EPS một cách ổn định, không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh.
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của chi phí vốn chủ sở hữu (Cost of Equity) theo mô hình CAPM?
A. Tỷ suất sinh lời phi rủi ro (Risk-free rate).
B. Beta của cổ phiếu (Beta).
C. Phần bù rủi ro thị trường (Market Risk Premium).
D. Tỷ lệ chiết khấu của các khoản phải thu (Discount rate of receivables).
30. Chính sách дивидент nào mà công ty giữ lại hầu hết lợi nhuận để tái đầu tư vào tăng trưởng?
A. Chính sách дивидент cố định.
B. Chính sách дивидент theo tỷ lệ phần trăm lợi nhuận.
C. Chính sách дивидент tăng trưởng đều đặn.
D. Chính sách дивидент tăng trưởng ổn định.
31. Tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) là một chỉ số đo lường điều gì?
A. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
B. Mức độ sử dụng nợ vay so với vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.
C. Hiệu quả quản lý tài sản của doanh nghiệp.
D. Khả năng thanh toán lãi vay của doanh nghiệp.
32. Quản lý vốn lưu động hiệu quả nhằm mục đích gì cho doanh nghiệp?
A. Tối đa hóa tài sản cố định để tăng năng lực sản xuất.
B. Đảm bảo khả năng thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn và tối ưu hóa lợi nhuận.
C. Giảm thiểu toàn bộ chi phí tài chính, bao gồm cả chi phí nợ dài hạn.
D. Tăng cường khả năng huy động vốn dài hạn từ ngân hàng.
33. Nếu một doanh nghiệp quyết định tăng cường sử dụng nợ vay trong cấu trúc vốn, điều này có xu hướng làm gì đối với tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)?
A. Làm giảm ROE một cách ổn định.
B. Có thể làm tăng ROE nếu lợi nhuận hoạt động đủ cao, nhưng cũng tăng rủi ro.
C. Không ảnh hưởng đến ROE, chỉ ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ.
D. Làm tăng ROE bất kể kết quả kinh doanh.
34. Tỷ lệ Vòng quay khoản phải thu (Accounts Receivable Turnover) đo lường điều gì?
A. Hiệu quả của doanh nghiệp trong việc quản lý hàng tồn kho.
B. Tốc độ mà doanh nghiệp thu hồi các khoản nợ từ khách hàng.
C. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp.
D. Mức độ lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra từ hoạt động bán hàng.
35. Tại sao việc phân tích điểm hòa vốn (Break-even point) lại quan trọng trong quản trị chi phí?
A. Nó giúp xác định mức giá bán tối ưu cho sản phẩm.
B. Nó cho biết mức doanh thu cần thiết để bù đắp toàn bộ chi phí, không có lãi hoặc lỗ.
C. Nó dự báo lợi nhuận dự kiến trong tương lai.
D. Nó xác định số lượng cổ phiếu mà công ty cần phát hành.
36. Khi phân tích một dự án đầu tư, phương pháp Giá trị hiện tại thuần (NPV) được coi là tiêu chuẩn vàng vì lý do gì?
A. Nó xem xét tất cả các dòng tiền của dự án và chiết khấu chúng về hiện tại.
B. Nó tập trung vào thời gian hoàn vốn của dự án.
C. Nó đơn giản và dễ hiểu, không yêu cầu tính toán phức tạp.
D. Nó chỉ sử dụng lãi suất phi rủi ro để chiết khấu.
37. Chu kỳ chuyển đổi tiền tệ (Cash Conversion Cycle – CCC) đo lường điều gì?
A. Thời gian cần thiết để bán hết hàng tồn kho.
B. Thời gian từ khi thanh toán cho nhà cung cấp đến khi thu tiền từ khách hàng.
C. Thời gian trung bình mà một đồng tiền nằm trong tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp.
D. Thời gian từ khi mua nguyên vật liệu đến khi thu tiền từ bán sản phẩm.
38. Mô hình cấu trúc vốn nào cho rằng giá trị doanh nghiệp không phụ thuộc vào cách nó được tài trợ, trong điều kiện không có thuế, chi phí phá sản và bất cân xứng thông tin?
A. Mô hình Trade-off Theory.
B. Mô hình Pecking Order Theory.
C. Định lý Modigliani-Miller (trong điều kiện lý tưởng).
D. Mô hình Agency Theory.
39. Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) phản ánh điều gì đối với doanh nghiệp?
A. Tỷ suất sinh lời tối thiểu mà doanh nghiệp phải đạt được để đáp ứng kỳ vọng của tất cả các nhà đầu tư.
B. Tỷ lệ chi phí tài trợ thông qua nợ vay của doanh nghiệp.
C. Tỷ suất sinh lời trung bình của các tài sản mà doanh nghiệp đang sở hữu.
D. Chi phí ước tính của mỗi đồng vốn mà doanh nghiệp huy động được từ thị trường.
40. Khi phân tích rủi ro của dự án, yếu tố nào sau đây thuộc về rủi ro hệ thống (Systematic Risk)?
A. Một cuộc đình công lớn tại nhà máy của công ty.
B. Sự thay đổi trong lãi suất thị trường.
C. Một vụ cháy nhà kho của công ty.
D. Nhà quản lý dự án từ chức đột ngột.
41. Khi đánh giá một dự án đầu tư, nếu IRR > WACC, điều này có ý nghĩa gì?
A. Dự án có khả năng tạo ra lợi nhuận thấp hơn chi phí sử dụng vốn.
B. Dự án có khả năng tạo ra lợi nhuận cao hơn chi phí sử dụng vốn và nên được chấp nhận.
C. Dự án có khả năng tạo ra lợi nhuận bằng với chi phí sử dụng vốn.
D. Dự án có rủi ro quá cao, cần xem xét lại.
42. Tác động của việc giảm thời gian thu tiền từ khách hàng (Days Sales Outstanding – DSO) đối với dòng tiền của doanh nghiệp là gì?
A. Làm giảm dòng tiền do tiền bị giữ lại lâu hơn.
B. Làm tăng dòng tiền do tiền được thu hồi nhanh hơn.
C. Không ảnh hưởng đến dòng tiền, chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận.
D. Làm giảm dòng tiền do phải chiết khấu nhiều hơn cho khách hàng.
43. Một dự án có dòng tiền ban đầu là -100 triệu đồng, dòng tiền năm 1 là 50 triệu đồng, năm 2 là 60 triệu đồng và năm 3 là 70 triệu đồng. Nếu chiết khấu 10%, giá trị hiện tại thuần (NPV) của dự án là bao nhiêu?
A. Khoảng 60.5 triệu đồng.
B. Khoảng 80.2 triệu đồng.
C. Khoảng 100.8 triệu đồng.
D. Khoảng 50.1 triệu đồng.
44. Mục tiêu chính của việc quản lý chuỗi cung ứng trong quản trị tài chính là gì?
A. Tối đa hóa số lượng nhà cung cấp để tăng cạnh tranh.
B. Tối thiểu hóa chi phí tồn kho và đảm bảo dòng tiền thông suốt.
C. Tăng cường quan hệ cá nhân với các nhà quản lý chuỗi cung ứng.
D. Chỉ tập trung vào việc giảm giá mua nguyên vật liệu.
45. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) của một dự án là 15%. Nếu chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp là 12%, doanh nghiệp nên có hành động gì?
A. Từ chối dự án vì IRR thấp hơn chi phí sử dụng vốn.
B. Chấp nhận dự án vì IRR cao hơn chi phí sử dụng vốn.
C. Chấp nhận dự án nhưng cần xem xét thêm các yếu tố định tính.
D. Từ chối dự án vì IRR không phản ánh đúng rủi ro.
46. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố chính cấu thành chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC)?
A. Chi phí vốn chủ sở hữu (Cost of Equity).
B. Chi phí vốn vay sau thuế (After-tax Cost of Debt).
C. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trong cơ cấu vốn (Weight of Equity).
D. Tỷ suất lợi nhuận biên của doanh nghiệp (Marginal Profit Margin).
47. Định lý Modigliani-Miller (MM) với thuế thu nhập doanh nghiệp cho rằng:
A. Cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.
B. Cấu trúc vốn ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp, và doanh nghiệp có lợi khi sử dụng nhiều nợ vay hơn do hiệu ứng lá chắn thuế.
C. Doanh nghiệp nên tránh sử dụng nợ vay để giảm thiểu rủi ro.
D. Chỉ có cấu trúc vốn của các công ty tương tự mới ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.
48. Khi một doanh nghiệp có vòng quay hàng tồn kho cao, điều này thường cho thấy điều gì?
A. Doanh nghiệp bán hàng chậm và có khả năng tồn đọng hàng lớn.
B. Doanh nghiệp quản lý hàng tồn kho hiệu quả và bán hàng nhanh chóng.
C. Doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc bán sản phẩm.
D. Doanh nghiệp có chính sách dự trữ hàng tồn kho quá thấp.
49. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi quyết định có nên đầu tư vào một dự án mới hay không, theo quan điểm của quản trị tài chính?
A. Thời gian hoàn vốn của dự án.
B. Khả năng dự án tạo ra dòng tiền dương và giá trị gia tăng cho cổ đông.
C. Mức độ phổ biến và uy tín của công nghệ được sử dụng.
D. Thời hạn của khoản vay để tài trợ cho dự án.
50. Trong phân tích tài chính, chỉ số Thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với chỉ số Thanh toán hiện hành (Current Ratio) ở điểm nào?
A. Chỉ số Thanh toán nhanh bao gồm toàn bộ tài sản ngắn hạn, còn Chỉ số Thanh toán hiện hành chỉ bao gồm tiền và các khoản tương đương tiền.
B. Chỉ số Thanh toán nhanh loại trừ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn.
C. Chỉ số Thanh toán hiện hành xem xét cả nợ dài hạn, còn Chỉ số Thanh toán nhanh thì không.
D. Chỉ số Thanh toán nhanh chỉ áp dụng cho các công ty sản xuất.
51. Phân tích tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) cho biết điều gì về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp?
A. Khả năng tạo ra lợi nhuận từ doanh thu bán hàng.
B. Khả năng tạo ra lợi nhuận từ toàn bộ tài sản mà doanh nghiệp đang sở hữu.
C. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
D. Hiệu quả quản lý hàng tồn kho.
52. Khi phân tích cấu trúc vốn của doanh nghiệp, tỷ lệ Nợ dài hạn trên Tổng tài sản phản ánh điều gì?
A. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
B. Mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn tài trợ dài hạn từ bên ngoài (nợ).
C. Hiệu quả sử dụng tài sản cố định.
D. Khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
53. Nếu một dự án đầu tư có Thời gian hoàn vốn là 2 năm và IRR là 18%, trong khi chi phí sử dụng vốn là 12%. Theo quan điểm quản trị tài chính phổ biến, quyết định nào nên được ưu tiên?
A. Không chấp nhận dự án vì thời gian hoàn vốn quá dài.
B. Chấp nhận dự án vì IRR cao hơn WACC, thể hiện khả năng sinh lời vượt trội.
C. Chỉ xem xét dự án nếu nó có NPV dương.
D. Từ chối dự án vì thời gian hoàn vốn không đáp ứng mục tiêu của công ty.
54. Nếu một doanh nghiệp giảm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, tác động có thể xảy ra đối với chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) là gì?
A. WACC sẽ tăng lên.
B. WACC sẽ giảm xuống.
C. WACC sẽ không thay đổi.
D. WACC có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào lợi suất của tài sản.
55. Nếu một dự án đầu tư có Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là 15%, và chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) của doanh nghiệp là 12%, thì quyết định nào sau đây là hợp lý theo tiêu chuẩn tài chính phổ biến?
A. Không nên chấp nhận dự án vì IRR thấp hơn WACC.
B. Chấp nhận dự án vì IRR cao hơn WACC, dự án dự kiến tạo ra giá trị cho cổ đông.
C. Cần xem xét thêm các yếu tố định tính khác trước khi đưa ra quyết định.
D. Chấp nhận dự án chỉ khi nó có thời gian hoàn vốn dưới 3 năm.
56. Tại sao việc tái đầu tư lợi nhuận thay vì chi trả cổ tức lại có thể làm tăng giá trị thị trường của doanh nghiệp trong dài hạn?
A. Vì nó làm giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
B. Vì nó có thể mang lại lợi suất cao hơn cho cổ đông so với việc họ tự tái đầu tư.
C. Vì nó làm tăng thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS).
D. Vì nó giúp doanh nghiệp tránh được thuế thu nhập cá nhân đối với cổ đông.
57. Công ty A phát hành trái phiếu có mệnh giá 1.000.000 VNĐ, lãi suất coupon 8%/năm, đáo hạn sau 5 năm. Nếu lãi suất thị trường là 10%/năm, trái phiếu này có khả năng được giao dịch ở mức giá nào?
A. Cao hơn mệnh giá.
B. Bằng mệnh giá.
C. Thấp hơn mệnh giá.
D. Phụ thuộc vào uy tín của công ty A.
58. Tỷ lệ thanh toán lãi vay (Interest Coverage Ratio) đo lường khả năng gì của doanh nghiệp?
A. Khả năng thanh toán cổ tức cho cổ đông ưu đãi.
B. Khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh để trang trải chi phí lãi vay.
C. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
D. Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.
59. Doanh nghiệp đang xem xét hai dự án đầu tư: Dự án A có NPV là 500 triệu VNĐ, Dự án B có NPV là 400 triệu VNĐ. Nếu các dự án là độc lập và có thể thực hiện đồng thời, quyết định nào là tối ưu theo nguyên tắc NPV?
A. Chỉ chọn Dự án A vì có NPV cao hơn.
B. Chọn cả hai dự án vì cả hai đều có NPV dương.
C. Không chọn dự án nào vì tổng NPV không đạt mức mong muốn.
D. Chọn Dự án B vì nó có rủi ro thấp hơn.
60. Khái niệm ‘ngân sách vốn’ (capital budgeting) đề cập đến quá trình nào trong quản trị tài chính?
A. Hoạch định và quản lý các hoạt động tài chính ngắn hạn.
B. Lập kế hoạch và quản lý các quyết định đầu tư dài hạn.
C. Quản lý các khoản nợ phải trả và phải thu.
D. Phân tích và báo cáo kết quả kinh doanh.
61. Yếu tố nào sau đây ít có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư khi mua trái phiếu doanh nghiệp?
A. Lịch sử trả cổ tức của công ty.
B. Uy tín tín dụng (xếp hạng tín nhiệm) của doanh nghiệp phát hành.
C. Lãi suất coupon và thời hạn trái phiếu.
D. Lãi suất thị trường hiện hành.
62. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thị trường của một cổ phiếu?
A. Kỳ vọng về lợi nhuận tương lai của công ty.
B. Chính sách cổ tức của công ty.
C. Sự thay đổi trong lãi suất ngân hàng nhà nước.
D. Lịch sử giá cổ phiếu trong 5 năm gần đây.
63. Tác động của việc tăng đòn bẩy tài chính đến tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là gì, giả sử các yếu tố khác không đổi?
A. ROE có xu hướng giảm.
B. ROE có xu hướng tăng, miễn là lợi suất hoạt động cao hơn chi phí nợ.
C. ROE không bị ảnh hưởng bởi đòn bẩy tài chính.
D. ROE sẽ bằng 0 nếu doanh nghiệp sử dụng 100% nợ.
64. Mục tiêu chính của quản trị tài chính doanh nghiệp là gì?
A. Tối đa hóa doanh thu bán hàng.
B. Tối đa hóa giá trị tài sản của công ty cho cổ đông.
C. Giảm thiểu chi phí hoạt động bằng mọi giá.
D. Tăng trưởng quy mô hoạt động nhanh chóng.
65. Phân tích điểm hòa vốn (Break-even Analysis) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
A. Mức lợi nhuận tối đa có thể đạt được.
B. Mức doanh thu cần thiết để bù đắp toàn bộ chi phí cố định và biến đổi.
C. Thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư ban đầu.
D. Tỷ lệ chiết khấu phù hợp cho các dự án đầu tư.
66. Khi một doanh nghiệp sử dụng vốn vay, điều gì có thể xảy ra với chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) nếu tỷ lệ nợ tăng lên đáng kể?
A. WACC chắc chắn sẽ giảm.
B. WACC có thể giảm ban đầu do lợi ích thuế của nợ, nhưng sẽ tăng lên khi rủi ro tài chính tăng cao.
C. WACC sẽ không thay đổi.
D. WACC sẽ tăng ngay lập tức và không bao giờ giảm.
67. Khi phân tích báo cáo tài chính, tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) cao cho thấy điều gì về tình hình tài chính của doanh nghiệp?
A. Doanh nghiệp có khả năng sinh lời cao và sử dụng đòn bẩy tài chính hiệu quả.
B. Doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào vốn vay hơn là vốn chủ sở hữu để tài trợ cho tài sản của mình, dẫn đến rủi ro tài chính cao hơn.
C. Doanh nghiệp có khả năng thanh toán ngắn hạn tốt.
D. Doanh nghiệp đang có lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường.
68. Chi phí cơ hội trong quản trị tài chính được hiểu là gì?
A. Tổng chi phí để thực hiện một dự án đầu tư.
B. Lợi ích bị từ bỏ khi lựa chọn phương án này thay vì phương án tốt nhất tiếp theo.
C. Chi phí lãi vay mà doanh nghiệp phải trả.
D. Tỷ lệ lợi nhuận tối thiểu mà nhà đầu tư yêu cầu.
69. Khi một doanh nghiệp có dòng tiền hoạt động ổn định và dự báo tăng trưởng đều đặn, điều này thường phản ánh điều gì về khả năng tài trợ của doanh nghiệp?
A. Doanh nghiệp có khả năng huy động vốn khó khăn hơn.
B. Doanh nghiệp có khả năng tài trợ tốt hơn từ nội bộ (lợi nhuận giữ lại) và có thể dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn bên ngoài.
C. Doanh nghiệp nên ngừng hoạt động để tránh thua lỗ.
D. Doanh nghiệp nên tập trung vào việc giảm chi phí hoạt động.
70. Doanh nghiệp quyết định mua lại cổ phiếu quỹ. Tác động tiềm tàng đến cấu trúc vốn và giá cổ phiếu là gì?
A. Tăng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và có thể làm giảm giá cổ phiếu.
B. Giảm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và có thể làm tăng giá cổ phiếu.
C. Tăng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và có thể làm tăng giá cổ phiếu.
D. Giảm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và có thể làm giảm giá cổ phiếu.
71. Khi đánh giá một khoản đầu tư, chi phí lãi vay thường được coi là gì trong mô hình chi phí sử dụng vốn?
A. Là một phần của chi phí vốn cổ phần.
B. Là một khoản chi phí cố định không liên quan đến đầu tư.
C. Là một yếu tố cấu thành chi phí nợ, có thể được khấu trừ thuế.
D. Là một khoản chi phí có thể bỏ qua nếu dự án có lợi suất cao.
72. Doanh nghiệp phát hành cổ phiếu ưu đãi có thể gặp bất lợi gì khi so sánh với việc phát hành cổ phiếu phổ thông, xét trên khía cạnh cấu trúc vốn và chi phí vốn?
A. Cổ phiếu ưu đãi thường có chi phí sử dụng vốn cao hơn cổ phiếu phổ thông do cam kết trả cổ tức cố định và ưu tiên thanh toán.
B. Việc phát hành cổ phiếu ưu đãi không ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp.
C. Cổ phiếu ưu đãi không làm tăng rủi ro tài chính cho doanh nghiệp vì không có nghĩa vụ trả nợ.
D. Cổ phiếu ưu đãi giúp giảm thiểu số lượng cổ phiếu đang lưu hành, từ đó tăng EPS.
73. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thời gian của tiền, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định giá trị tương lai của một khoản tiền?
A. Số kỳ thanh toán.
B. Lãi suất kép.
C. Số tiền gốc ban đầu.
D. Tần suất thanh toán lãi.
74. Doanh nghiệp có chính sách đòn bẩy tài chính tích cực khi nào?
A. Khi doanh nghiệp có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu thấp.
B. Khi doanh nghiệp sử dụng nợ để tài trợ cho các dự án có lợi suất cao hơn chi phí lãi vay.
C. Khi doanh nghiệp tập trung hoàn toàn vào vốn chủ sở hữu để tài trợ.
D. Khi doanh nghiệp giảm thiểu tối đa mọi khoản nợ.
75. Một trong những lợi ích chính của việc phát hành cổ phiếu là gì đối với doanh nghiệp?
A. Tạo ra nghĩa vụ trả lãi định kỳ.
B. Không làm tăng rủi ro tài chính vì không có nghĩa vụ thanh toán cố định.
C. Tạo ra một khoản nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán.
D. Giảm thiểu khả năng pha loãng quyền sở hữu.
76. Hoạt động tài chính nào sau đây là ví dụ về ‘tài trợ bên ngoài’ (external financing)?
A. Sử dụng lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư.
B. Phát hành trái phiếu mới để huy động vốn.
C. Tiền thu được từ việc bán tài sản cố định.
D. Tiền thu từ bán hàng hóa cho khách hàng.
77. Chi phí vốn bình quân gia quyền (Weighted Average Cost of Capital – WACC) phản ánh điều gì?
A. Tỷ suất sinh lời tối thiểu mà một dự án mới phải đạt được để tạo ra giá trị.
B. Chi phí trung bình của tất cả các nguồn vốn mà doanh nghiệp sử dụng.
C. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
D. Chi phí vay nợ của doanh nghiệp.
78. Nếu một doanh nghiệp có vòng quay khoản phải thu (Accounts Receivable Turnover) cao, điều đó thường cho thấy điều gì?
A. Doanh nghiệp thu tiền từ khách hàng chậm.
B. Doanh nghiệp bán hàng chịu chậm.
C. Doanh nghiệp quản lý hiệu quả việc thu nợ và khách hàng thanh toán nhanh.
D. Doanh nghiệp có chính sách tín dụng quá chặt chẽ.
79. Đâu là một trong những trách nhiệm chính của Giám đốc Tài chính (CFO)?
A. Quản lý trực tiếp hoạt động sản xuất.
B. Thiết kế và triển khai chiến lược tài chính của công ty.
C. Quản lý bộ phận Nhân sự.
D. Tập trung vào hoạt động marketing và bán hàng.
80. Yếu tố nào sau đây là chi phí cơ hội (opportunity cost) khi doanh nghiệp sử dụng vốn chủ sở hữu để đầu tư?
A. Lãi suất vay ngân hàng.
B. Tỷ suất sinh lời từ một dự án đầu tư tương tự có rủi ro tương đương mà doanh nghiệp có thể đã thực hiện.
C. Chi phí phát hành cổ phiếu.
D. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
81. Đâu là một trong những phương pháp định giá cổ phiếu dựa trên dòng tiền chiết khấu (Discounted Cash Flow – DCF)?
A. Phương pháp bội số giá trị (Valuation Multiples).
B. Phương pháp định giá dựa trên tài sản.
C. Mô hình chiết khấu cổ tức (Dividend Discount Model – DDM).
D. Phương pháp so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành.
82. Khi phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, khoản mục nào sau đây thuộc về hoạt động đầu tư?
A. Tiền thu từ bán hàng.
B. Tiền chi trả lương cho nhân viên.
C. Tiền chi mua sắm tài sản cố định.
D. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu.
83. Khi một doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu để huy động vốn, điều này ảnh hưởng như thế nào đến cấu trúc vốn?
A. Tăng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
B. Giảm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
C. Giữ nguyên tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
D. Tăng đòn bẩy kinh doanh.
84. Khi một công ty quyết định tăng cường sử dụng đòn bẩy tài chính (tức là tăng tỷ lệ nợ), điều này có xu hướng làm gì đối với rủi ro và lợi nhuận?
A. Giảm cả rủi ro và lợi nhuận dự kiến.
B. Tăng cả rủi ro và lợi nhuận dự kiến.
C. Giảm rủi ro và tăng lợi nhuận dự kiến.
D. Tăng rủi ro và giảm lợi nhuận dự kiến.
85. Phân tích điểm hòa vốn (Break-even analysis) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
A. Mức lợi nhuận tối đa có thể đạt được.
B. Mức doanh thu cần thiết để bù đắp toàn bộ chi phí.
C. Tỷ lệ đóng góp của mỗi sản phẩm vào lợi nhuận.
D. Thời gian hoàn vốn của dự án đầu tư.
86. Đòn bẩy kinh doanh (Operating leverage) liên quan đến tỷ lệ nào trong cơ cấu chi phí của doanh nghiệp?
A. Tỷ lệ chi phí biến đổi trên tổng chi phí.
B. Tỷ lệ chi phí cố định trên tổng chi phí.
C. Tỷ lệ chi phí tài chính trên tổng chi phí.
D. Tỷ lệ chi phí bán hàng trên tổng chi phí.
87. Khái niệm ‘giá trị thời gian của tiền’ (Time Value of Money) nhấn mạnh điều gì?
A. Tiền nhận được trong tương lai luôn có giá trị cao hơn tiền nhận được hôm nay.
B. Giá trị của một đồng tiền hôm nay lớn hơn giá trị của một đồng tiền trong tương lai.
C. Lãi suất không ảnh hưởng đến giá trị của tiền theo thời gian.
D. Lạm phát làm tăng giá trị của tiền theo thời gian.
88. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi ra quyết định đầu tư trong quản trị tài chính?
A. Tỷ suất sinh lời dự kiến của dự án.
B. Khả năng thanh toán của dự án.
C. Độ dài thời gian thu hồi vốn của dự án.
D. Rủi ro của dự án và giá trị thời gian của tiền.
89. Theo lý thuyết tài chính doanh nghiệp, mục tiêu chính của quản trị tài chính là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn của công ty.
B. Tối đa hóa giá trị tài sản của công ty trên thị trường chứng khoán.
C. Tối đa hóa lợi ích của cổ đông (tối đa hóa giá trị cổ phiếu).
D. Đảm bảo sự tăng trưởng bền vững của doanh thu hàng năm.
90. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là gì?
A. Tỷ suất sinh lời trung bình của các khoản đầu tư trong quá khứ.
B. Tỷ lệ chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0.
C. Tỷ lệ lợi nhuận gộp trên doanh thu.
D. Tỷ suất sinh lời yêu cầu của nhà đầu tư.
91. Quản trị vốn lưu động hiệu quả giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích gì?
A. Tăng cường khả năng sinh lời bằng cách giảm thiểu chi phí tài chính.
B. Giảm thiểu rủi ro phá sản do thiếu hụt tiền mặt.
C. Cải thiện hiệu quả sử dụng tài sản và tối ưu hóa dòng tiền.
D. Tất cả các phương án trên.
92. Chi phí vốn chủ sở hữu (Cost of Equity) thường cao hơn chi phí nợ vay (Cost of Debt) là do yếu tố nào?
A. Lãi vay được khấu trừ thuế, còn cổ tức thì không.
B. Cổ đông chấp nhận rủi ro cao hơn chủ nợ.
C. Cổ đông có quyền ưu tiên nhận thanh toán hơn chủ nợ.
D. Doanh nghiệp phát hành cổ phiếu dễ dàng hơn vay nợ.
93. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến giá trị thị trường của một công ty?
A. Chỉ các yếu tố nội tại của công ty.
B. Chỉ các yếu tố của thị trường tài chính và kinh tế vĩ mô.
C. Cả các yếu tố nội tại của công ty và các yếu tố bên ngoài (thị trường, kinh tế).
D. Chỉ số lợi nhuận báo cáo trong báo cáo tài chính.
94. Đâu là một trong những đặc điểm của thị trường vốn?
A. Kỳ hạn của các công cụ tài chính thường dưới 1 năm.
B. Nơi giao dịch các công cụ tài chính có kỳ hạn dài hạn.
C. Tập trung vào các khoản vay ngắn hạn.
D. Thường do các ngân hàng thương mại chi phối.
95. Phương pháp nào được sử dụng để đánh giá rủi ro của một khoản đầu tư bằng cách đo lường mức độ biến động của tỷ suất sinh lời so với mức trung bình?
A. Hệ số Beta (Beta Coefficient).
B. Độ lệch chuẩn (Standard Deviation).
C. Tỷ lệ Sharpe (Sharpe Ratio).
D. Hệ số tương quan (Correlation Coefficient).
96. Đâu không phải là chức năng chính của bộ phận tài chính trong doanh nghiệp?
A. Hoạch định và kiểm soát tài chính.
B. Ra quyết định đầu tư.
C. Quản lý hoạt động sản xuất.
D. Quản lý nguồn vốn.
97. Tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) được sử dụng để đo lường khía cạnh nào của doanh nghiệp?
A. Khả năng sinh lời.
B. Hiệu quả hoạt động.
C. Cấu trúc vốn và mức độ đòn bẩy tài chính.
D. Khả năng thanh toán ngắn hạn.
98. Giá trị hiện tại ròng (NPV) của một dự án là 500 triệu đồng. Điều này có ý nghĩa gì đối với quyết định đầu tư?
A. Dự án này không nên được thực hiện vì NPV dương.
B. Dự án này nên được thực hiện vì NPV dương, vượt quá chi phí ban đầu.
C. Dự án này có thể được thực hiện nếu tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) cao hơn 0.
D. Dự án này có khả năng thua lỗ và không nên đầu tư.
99. Lợi nhuận giữ lại (Retained Earnings) là gì?
A. Toàn bộ lợi nhuận mà doanh nghiệp kiếm được.
B. Phần lợi nhuận sau thuế được chia cho cổ đông dưới dạng cổ tức.
C. Phần lợi nhuận sau thuế mà doanh nghiệp giữ lại để tái đầu tư hoặc sử dụng cho các mục đích khác.
D. Số tiền doanh nghiệp vay từ ngân hàng.
100. Khi phân tích tỷ suất sinh lời trên tài sản (Return on Assets – ROA), doanh nghiệp đang đánh giá hiệu quả của việc gì?
A. Khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh và hiệu quả sử dụng tài sản.
B. Khả năng tạo ra lợi nhuận cho chủ sở hữu.
C. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
D. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động.
101. Chính sách cổ tức của một công ty có thể ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp theo cách nào?
A. Chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận trước thuế.
B. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản.
C. Thông qua việc phân phối lại lợi nhuận cho cổ đông và tín hiệu về triển vọng tương lai của công ty.
D. Không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.
102. Khi một nhà quản lý tài chính quyết định mua một tài sản mới, tiêu chí nào sau đây phản ánh cách tiếp cận tối ưu theo lý thuyết tài chính hiện đại?
A. Ưu tiên các tài sản có chi phí ban đầu thấp nhất.
B. Chọn tài sản mang lại lợi nhuận kỳ vọng cao nhất, bất kể rủi ro.
C. Đánh giá dựa trên lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (ví dụ: tỷ suất sinh lời trên mỗi đơn vị rủi ro).
D. Chỉ xem xét các tài sản có tính thanh khoản cao nhất.
103. Hệ số Beta (β) của một cổ phiếu đo lường điều gì?
A. Rủi ro kinh doanh thuần túy của công ty.
B. Mức độ biến động giá của cổ phiếu so với biến động của toàn thị trường.
C. Khả năng sinh lời của cổ phiếu.
D. Tỷ suất cổ tức của cổ phiếu.
104. Khi đánh giá một dự án đầu tư, chỉ số nào sau đây đo lường lợi nhuận thu được trên mỗi đồng đầu tư ban đầu, có tính đến giá trị thời gian của tiền?
A. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR)
B. Thời gian hoàn vốn (Payback Period)
C. Giá trị hiện tại thuần (NPV)
D. Tỷ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)
105. Mục tiêu chính của quản trị tài chính doanh nghiệp là gì theo quan điểm phổ biến nhất?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
B. Tối đa hóa giá trị cổ phiếu trên thị trường.
C. Tối thiểu hóa chi phí vay nợ.
D. Đảm bảo khả năng thanh khoản cho mọi tình huống.
106. Trong quản trị tài chính, chi phí cơ hội được định nghĩa là gì?
A. Tổng chi phí phát sinh để sản xuất một sản phẩm.
B. Lợi nhuận bị bỏ lỡ khi lựa chọn phương án này thay vì phương án tốt nhất khác.
C. Chi phí lãi vay của khoản nợ.
D. Chi phí để huy động vốn trên thị trường.
107. Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) của một doanh nghiệp được tính toán dựa trên yếu tố nào?
A. Chi phí của từng nguồn vốn (nợ, vốn cổ phần) và tỷ trọng của chúng trong cơ cấu vốn.
B. Chỉ chi phí của vốn cổ phần.
C. Chỉ chi phí của nợ vay.
D. Lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp.
108. Quyết định nào sau đây liên quan đến quản lý tài chính dài hạn của doanh nghiệp?
A. Quyết định mua nguyên vật liệu.
B. Quyết định bán hàng trả chậm.
C. Quyết định đầu tư vào máy móc thiết bị mới.
D. Quyết định trả lương cho nhân viên.
109. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một phần của chi phí vốn lưu động thường xuyên?
A. Tồn kho tối thiểu
B. Các khoản phải thu bình quân
C. Tiền mặt dự trữ
D. Chi phí phát sinh do biến động mùa vụ của sản xuất
110. Phân tích Dupont là một công cụ hữu ích để phân rã tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành các thành phần cấu thành, giúp làm rõ yếu tố nào đóng góp chính vào hiệu quả hoạt động?
A. Chỉ hiệu quả hoạt động
B. Chỉ cấu trúc tài chính
C. Hiệu quả hoạt động, hiệu quả sử dụng tài sản và cấu trúc tài chính
D. Chỉ khả năng thanh toán
111. Đâu là một trong những lý do chính khiến các doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính?
A. Để giảm rủi ro hệ thống.
B. Để tăng lợi suất trên vốn chủ sở hữu (ROE) khi lợi nhuận hoạt động cao hơn chi phí nợ.
C. Để giảm chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC).
D. Để tăng khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
112. Đâu là một trong những chiến lược để tăng cường khả năng thanh khoản của doanh nghiệp?
A. Kéo dài thời gian thanh toán cho nhà cung cấp.
B. Tăng cường quản lý các khoản phải thu, đẩy nhanh vòng quay.
C. Tăng tồn kho để đáp ứng nhanh chóng nhu cầu khách hàng.
D. Chỉ các phương án A và C.
113. Khi xem xét một dự án đầu tư, nếu Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) lớn hơn chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC), theo lý thuyết tài chính, quyết định nào nên được đưa ra?
A. Chấp nhận dự án.
B. Từ chối dự án.
C. Xem xét lại WACC.
D. Chỉ chấp nhận nếu NPV dương.
114. Trong quản trị vốn lưu động, chính sách tài trợ vốn lưu động nào được coi là rủi ro nhất nhưng có thể mang lại lợi nhuận cao nhất?
A. Chính sách tài trợ ổn định
B. Chính sách tài trợ xoay vòng
C. Chính sách tài trợ hợp lý
D. Chính sách tài trợ mạo hiểm (chỉ sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ tài sản cố định và vốn lưu động thường xuyên)
115. Mục đích của việc phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
B. Đánh giá khả năng tạo ra và sử dụng tiền mặt của doanh nghiệp.
C. Phân tích cơ cấu vốn của doanh nghiệp.
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận bán hàng.
116. Đâu là yêu cầu cơ bản để một dự án đầu tư được coi là có lợi theo tiêu chí Giá trị Hiện tại Thuần (NPV)?
A. NPV phải bằng không.
B. NPV phải nhỏ hơn không.
C. NPV phải lớn hơn không.
D. NPV phải bằng tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR).
117. Phân tích điểm hòa vốn (break-even analysis) giúp doanh nghiệp xác định yếu tố nào?
A. Mức doanh thu cần thiết để bù đắp toàn bộ chi phí.
B. Mức lợi nhuận mục tiêu.
C. Thời gian hoàn vốn của dự án đầu tư.
D. Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR).
118. Khi dòng tiền tự do (Free Cash Flow – FCF) của một doanh nghiệp âm, điều này thường có ý nghĩa gì?
A. Doanh nghiệp đang tạo ra nhiều tiền mặt hơn chi phí hoạt động và đầu tư.
B. Doanh nghiệp cần huy động thêm vốn để tài trợ cho hoạt động và đầu tư.
C. Doanh nghiệp đang có lợi nhuận ròng rất cao.
D. Doanh nghiệp không có chi phí đầu tư.
119. Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) được sử dụng để xác định gì?
A. Tỷ suất sinh lời yêu cầu của một tài sản
B. Tỷ suất sinh lời trung bình của thị trường
C. Rủi ro không hệ thống của một tài sản
D. Giá trị nội tại của một cổ phiếu
120. Khi một doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu phổ thông, điều này thường có tác động như thế nào đến tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu?
A. Tăng tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu.
B. Giảm tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu.
C. Không ảnh hưởng đến tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu.
D. Tăng tỷ lệ Nợ trên Tổng tài sản.
121. Định giá tài sản dựa trên nguyên tắc giá trị thời gian của tiền (time value of money) chủ yếu xem xét yếu tố nào?
A. Lạm phát và chi phí cơ hội
B. Rủi ro tín dụng và lợi suất thị trường
C. Tỷ suất chiết khấu và dòng tiền tương lai
D. Tất cả các yếu tố trên
122. Đâu là công cụ tài chính được sử dụng để đo lường mức độ nhạy cảm của một khoản đầu tư đối với những thay đổi trong lãi suất thị trường?
A. Beta
B. Duratión
C. Alpha
D. Sharpe Ratio
123. Trong quản trị tài chính, khái niệm nào mô tả khả năng của một công ty trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn của mình?
A. Khả năng sinh lời
B. Khả năng thanh khoản
C. Hiệu quả hoạt động
D. Đòn bẩy tài chính
124. Đòn bẩy hoạt động (operating leverage) của doanh nghiệp có thể làm tăng điều gì khi doanh thu tăng?
A. Chi phí biến đổi
B. Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT)
C. Điểm hòa vốn
D. Tỷ suất sinh lời trên tài sản
125. Tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) là một chỉ số quan trọng để đánh giá khía cạnh nào của doanh nghiệp?
A. Khả năng sinh lời
B. Hiệu quả sử dụng tài sản
C. Cấu trúc vốn và rủi ro tài chính
D. Khả năng thanh khoản