1. Trong làm việc nhóm, hành vi nào sau đây thể hiện rõ nhất kỹ năng hợp tác?
A. Luôn bảo vệ quan điểm cá nhân và không chấp nhận ý kiến khác.
B. Chủ động chia sẻ thông tin, lắng nghe ý kiến đóng góp và hỗ trợ đồng đội.
C. Chỉ tập trung vào phần việc của mình và không quan tâm đến người khác.
D. Đổ lỗi cho người khác khi có sai sót xảy ra.
2. Khi đối mặt với một tình huống căng thẳng tại nơi làm việc, kỹ năng quản lý cảm xúc giúp bạn giải quyết vấn đề hiệu quả hơn bằng cách nào?
A. Phản ứng bộc phát để giải tỏa áp lực.
B. Tránh né hoàn toàn tình huống để không phải đối mặt.
C. Nhận biết, hiểu và điều chỉnh phản ứng cảm xúc của bản thân một cách lành mạnh.
D. Trút giận lên đồng nghiệp để giảm bớt sự khó chịu.
3. Một người có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt thường có xu hướng tiếp cận vấn đề theo trình tự nào?
A. Nóng vội đưa ra giải pháp mà không cần phân tích.
B. Lần lượt thử nghiệm các giải pháp đã biết cho đến khi có kết quả.
C. Xác định rõ vấn đề, phân tích nguyên nhân, tìm kiếm và đánh giá các giải pháp khả thi.
D. Chờ đợi người khác đưa ra giải pháp cho vấn đề.
4. Kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả giúp bạn đạt được điều gì?
A. Hoàn thành mọi việc cùng một lúc.
B. Tăng cường năng suất, giảm căng thẳng và đảm bảo hoàn thành công việc đúng hạn.
C. Có nhiều thời gian rảnh rỗi hơn bằng cách trì hoãn công việc quan trọng.
D. Làm cho mọi người xung quanh bạn bận rộn hơn.
5. Khi bạn cần thuyết phục một người đồng ý với ý kiến của mình, bạn nên bắt đầu bằng cách nào?
A. Trình bày ngay lập tức lý do tại sao bạn đúng.
B. Tìm hiểu và thấu hiểu quan điểm, nhu cầu của họ trước.
C. Đưa ra bằng chứng không liên quan để gây bất ngờ.
D. Yêu cầu họ phải đồng ý.
6. Sự khác biệt cốt lõi giữa ‘lắng nghe’ và ‘nghe’ là gì?
A. Không có sự khác biệt đáng kể.
B. Lắng nghe là quá trình thụ động tiếp nhận âm thanh, còn nghe là chủ động tiếp nhận, hiểu và phản hồi thông tin.
C. Nghe là quá trình thụ động tiếp nhận âm thanh, còn lắng nghe là chủ động tiếp nhận, hiểu và phản hồi thông tin.
D. Lắng nghe chỉ áp dụng cho các cuộc trò chuyện cá nhân.
7. Trong một tình huống có xung đột, cách tiếp cận nào được xem là xây dựng và hiệu quả nhất?
A. Tránh né hoàn toàn để vấn đề tự giải quyết.
B. Tìm người đứng giữa để đưa ra phán quyết cuối cùng.
C. Đối mặt trực tiếp, lắng nghe các bên, tìm nguyên nhân gốc rễ và cùng nhau tìm giải pháp.
D. Chỉ trích một bên và yêu cầu họ thay đổi.
8. Kỹ năng tư duy phản biện (critical thinking) giúp bạn trong việc đánh giá thông tin như thế nào?
A. Chấp nhận mọi thông tin một cách mù quáng.
B. Chỉ tin vào những thông tin đến từ nguồn uy tín nhất.
C. Phân tích thông tin một cách khách quan, đánh giá tính logic, bằng chứng và xác định các giả định tiềm ẩn.
D. Tìm kiếm thông tin xác nhận quan điểm cá nhân của mình.
9. Thái độ tích cực trong công việc có ý nghĩa gì đối với hiệu suất làm việc cá nhân?
A. Giúp bạn hoàn thành công việc một cách nhanh chóng mà không cần quan tâm đến chất lượng.
B. Khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và khả năng vượt qua thử thách.
C. Làm bạn trở nên thụ động và chờ đợi sự hướng dẫn từ cấp trên.
D. Chỉ tạo động lực cho bản thân mà không ảnh hưởng đến đồng nghiệp.
10. Kỹ năng tự nhận thức (self-awareness) đóng vai trò gì trong việc phát triển bản thân?
A. Giúp bạn luôn hài lòng với những gì mình đang có.
B. Cho phép bạn xác định điểm mạnh, điểm yếu và lĩnh vực cần cải thiện.
C. Làm bạn trở nên tự mãn và ít cầu tiến hơn.
D. Chỉ quan trọng đối với những người làm công việc sáng tạo.
11. Kỹ năng đàm phán ‘win-win’ tập trung vào điều gì?
A. Đảm bảo một bên đạt được tất cả lợi ích.
B. Tìm kiếm giải pháp mà cả hai bên đều cảm thấy hài lòng và có lợi.
C. Chỉ tập trung vào việc giảm thiểu chi phí.
D. Chiến thắng đối phương bằng mọi cách.
12. Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, yếu tố nào sau đây thường mang lại ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ và có ảnh hưởng lớn đến cách người đối diện đánh giá bạn?
A. Tốc độ nói và ngữ điệu.
B. Ánh mắt giao tiếp và ngôn ngữ cơ thể.
C. Cách sử dụng từ ngữ phức tạp.
D. Khả năng ghi nhớ thông tin của người nghe.
13. Kỹ năng tự chủ (self-discipline) liên quan đến việc bạn làm gì khi không có ai giám sát?
A. Làm việc theo ý muốn cá nhân mà không quan tâm đến mục tiêu.
B. Tuân thủ các nguyên tắc, mục tiêu và trách nhiệm của bản thân.
C. Trì hoãn công việc cho đến khi có người nhắc nhở.
D. Tìm cách lãng phí thời gian.
14. Kỹ năng sáng tạo (creativity) trong công việc thường dẫn đến kết quả gì?
A. Sản xuất ra các sản phẩm giống hệt nhau.
B. Tìm ra những cách thức mới, hiệu quả hơn để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra giá trị.
C. Làm cho công việc trở nên nhàm chán và lặp đi lặp lại.
D. Chỉ có ích trong các ngành nghệ thuật.
15. Trong bối cảnh làm việc nhóm, sự khác biệt về quan điểm giữa các thành viên là gì?
A. Luôn là yếu tố tiêu cực, cản trở tiến độ.
B. Có thể là cơ hội để khám phá những giải pháp sáng tạo và toàn diện hơn.
C. Là dấu hiệu cho thấy nhóm làm việc không hiệu quả.
D. Chỉ xảy ra khi có sự bất mãn cá nhân.
16. Khi nhận một nhiệm vụ mới, thái độ cầu tiến (proactive attitude) biểu hiện qua việc gì?
A. Chỉ làm đúng những gì được yêu cầu, không hơn.
B. Chủ động tìm hiểu thêm thông tin, dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và đề xuất cách giải quyết.
C. Chờ đợi người khác hướng dẫn chi tiết.
D. Than phiền về khối lượng công việc.
17. Trong một cuộc họp, hành động nào sau đây thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với người đang trình bày?
A. Ghi chép cẩn thận những điểm chính.
B. Ngắt lời liên tục để đặt câu hỏi hoặc đưa ra ý kiến.
C. Nhìn về phía người trình bày và gật đầu.
D. Chờ đến phần hỏi đáp để đặt câu hỏi.
18. Kỹ năng thích ứng với sự thay đổi (adaptability) quan trọng như thế nào trong môi trường làm việc hiện đại?
A. Không cần thiết vì mọi thứ luôn ổn định.
B. Giúp cá nhân duy trì hiệu suất và phát triển khi đối mặt với những biến động, yêu cầu mới.
C. Làm chậm quá trình hoàn thành công việc.
D. Chỉ cần thiết cho những người ở vị trí quản lý.
19. Trong giao tiếp, việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể tích cực (ví dụ: mỉm cười, gật đầu) có tác dụng gì?
A. Làm cho người nói cảm thấy áp lực.
B. Thể hiện sự quan tâm, đồng tình và khuyến khích người đối diện tiếp tục chia sẻ.
C. Cho thấy bạn không chú ý đến nội dung cuộc nói chuyện.
D. Gây hiểu lầm về ý định của bạn.
20. Việc sắp xếp các công việc theo mức độ ưu tiên và thời hạn hoàn thành là biểu hiện của kỹ năng nào?
A. Kỹ năng giao tiếp.
B. Kỹ năng quản lý dự án.
C. Kỹ năng tổ chức và lập kế hoạch.
D. Kỹ năng ra quyết định.
21. Khi gặp phải sự phản đối hoặc ý kiến trái chiều, cách tiếp cận nào thể hiện kỹ năng ứng xử khéo léo?
A. Ngay lập tức bác bỏ và khẳng định mình đúng.
B. Im lặng và tránh đối đầu.
C. Lắng nghe để hiểu quan điểm đối phương, giữ bình tĩnh và trình bày quan điểm của mình một cách tôn trọng.
D. Cố gắng thay đổi ý kiến của người khác bằng mọi giá.
22. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả không chỉ là nói mà còn bao gồm việc:
A. Nói thật to để mọi người chú ý.
B. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt thông tin của bản thân.
C. Lắng nghe chủ động, thấu hiểu và phản hồi phù hợp.
D. Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành để thể hiện sự am hiểu.
23. Trong tình huống cần đàm phán, việc chuẩn bị kỹ lưỡng các thông tin và mục tiêu của mình trước buổi đàm phán thể hiện kỹ năng nào?
A. Kỹ năng thuyết phục.
B. Kỹ năng quản lý thời gian.
C. Kỹ năng lập kế hoạch và chuẩn bị.
D. Kỹ năng lắng nghe tích cực.
24. Kỹ năng lãnh đạo bao gồm khả năng truyền cảm hứng cho người khác. Điều này có nghĩa là gì?
A. Buộc người khác phải làm theo ý mình.
B. Khuyến khích, thúc đẩy và định hướng cho mọi người hướng tới mục tiêu chung bằng tầm nhìn và sự nhiệt huyết.
C. Chỉ đưa ra các mệnh lệnh.
D. Tự mình làm tất cả mọi việc.
25. Khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng cho đồng nghiệp, điều quan trọng nhất là:
A. Nhấn mạnh tất cả các lỗi sai mà họ mắc phải.
B. So sánh họ với những người làm tốt hơn.
C. Tập trung vào hành vi hoặc kết quả cụ thể, đưa ra gợi ý cải thiện thay vì chỉ trích.
D. Thực hiện phản hồi ở nơi công cộng để mọi người cùng biết.
26. Một nhà quản lý muốn khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong nhóm làm việc. Theo các lý thuyết về động lực làm việc, hành động nào sau đây có khả năng thúc đẩy mạnh mẽ nhất sự sáng tạo?
A. Áp đặt thời hạn chặt chẽ và quy trình làm việc nghiêm ngặt cho mọi nhiệm vụ.
B. Tạo ra một môi trường an toàn tâm lý, nơi nhân viên cảm thấy thoải mái thử nghiệm, mắc lỗi và học hỏi mà không sợ bị trừng phạt.
C. Chỉ thưởng cho những ý tưởng đã được chứng minh là thành công về mặt tài chính.
D. Giới hạn nguồn lực và thông tin để nhân viên tập trung vào các nhiệm vụ đã được giao.
27. Khi đối mặt với áp lực công việc cao, kỹ năng nào giúp nhân viên duy trì hiệu suất và sự tập trung?
A. Trì hoãn công việc hoặc né tránh trách nhiệm.
B. Phàn nàn liên tục về khối lượng công việc.
C. Thực hành các kỹ thuật quản lý căng thẳng như hít thở sâu, nghỉ ngơi ngắn hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ đồng nghiệp/quản lý.
D. Chỉ làm những việc dễ dàng nhất để giảm bớt áp lực.
28. Trong một cuộc họp nhóm, nếu có thành viên luôn giữ im lặng và ít đóng góp ý kiến, cách tiếp cận tốt nhất để khuyến khích sự tham gia của họ là gì?
A. Bỏ qua sự im lặng của họ và tiếp tục cuộc họp.
B. Yêu cầu họ nói điều gì đó một cách trực tiếp trước đám đông.
C. Tạo cơ hội để họ chia sẻ ý kiến một cách riêng tư hơn hoặc đặt câu hỏi mở hướng vào lĩnh vực họ quan tâm.
D. Chỉ định họ là người ghi biên bản cuộc họp.
29. Khi trình bày một ý tưởng phức tạp, cách nào sau đây giúp người nghe dễ hiểu và tiếp nhận tốt hơn?
A. Sử dụng nhiều biểu đồ và số liệu không có giải thích.
B. Chuẩn bị một bài trình bày có cấu trúc rõ ràng, sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, minh họa bằng ví dụ thực tế và cho phép đặt câu hỏi.
C. Chỉ đọc lướt qua các điểm chính mà không đi vào chi tiết.
D. Tập trung vào việc thể hiện sự uyên bác của bản thân.
30. Trong bối cảnh làm việc nhóm, sự ‘hợp tác’ (collaboration) khác với ‘làm việc nhóm’ (teamwork) ở điểm nào?
A. Hợp tác chỉ là việc phân chia công việc, còn làm việc nhóm là cùng nhau làm.
B. Hợp tác nhấn mạnh sự chia sẻ ý tưởng, kiến thức, nguồn lực và cùng nhau tạo ra giá trị chung, thường có tính chủ động và sáng tạo cao hơn.
C. Không có sự khác biệt đáng kể giữa hai khái niệm này.
D. Làm việc nhóm là khi mọi người làm việc độc lập, còn hợp tác là khi họ làm việc cùng nhau.
31. Khi làm việc với các đối tác quốc tế, yếu tố nào của kỹ năng giao tiếp liên văn hóa là quan trọng nhất?
A. Giữ vững phong cách giao tiếp của quốc gia mình.
B. Tìm hiểu và tôn trọng sự khác biệt về văn hóa, phong tục, cách thức giao tiếp và giá trị của đối tác.
C. Chỉ sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh trong mọi tình huống.
D. Giả định rằng mọi người đều có cách suy nghĩ giống nhau.
32. Khi làm việc nhóm, việc xác định và quản lý xung đột một cách hiệu quả là rất quan trọng. Xung đột nào sau đây được coi là ‘xung đột mang tính xây dựng’ (constructive conflict)?
A. Xung đột cá nhân dựa trên sự không thích hoặc định kiến giữa các thành viên.
B. Tranh luận về các ý tưởng, phương pháp hoặc giải pháp khác nhau nhằm cải thiện hiệu suất công việc.
C. Xung đột về quyền lực hoặc địa vị trong nhóm.
D. Mâu thuẫn xuất phát từ sự khác biệt về giá trị cá nhân sâu sắc.
33. Kỹ năng ‘quản lý xung đột’ (conflict management) không chỉ là giải quyết mâu thuẫn, mà còn bao gồm việc phòng ngừa. Biện pháp phòng ngừa xung đột nào sau đây là hiệu quả?
A. Khuyến khích mọi người giữ im lặng về những bất đồng.
B. Thiết lập quy tắc giao tiếp rõ ràng, thúc đẩy sự cởi mở, lắng nghe và giải quyết vấn đề ngay từ khi mới phát sinh.
C. Chỉ giao tiếp qua email để tránh hiểu lầm trực tiếp.
D. Chỉ đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến mọi người.
34. Trong giao tiếp ứng xử, khi một người dùng phương pháp ‘lắng nghe chủ động’, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để thể hiện sự đồng cảm và thấu hiểu?
A. Ngắt lời người nói để đưa ra giải pháp ngay lập tức.
B. Nhìn vào điện thoại hoặc làm việc riêng trong khi người khác nói.
C. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể tích cực như gật đầu, giao tiếp bằng mắt và phản hồi bằng lời nói ngắn gọn.
D. Tập trung vào việc chuẩn bị câu trả lời của mình thay vì lắng nghe hoàn toàn.
35. Kỹ năng giải quyết vấn đề bao gồm nhiều bước. Sau khi xác định rõ vấn đề, bước tiếp theo thường được khuyến nghị là gì?
A. Thực hiện ngay giải pháp đầu tiên nghĩ ra.
B. Đánh giá kết quả của giải pháp đã chọn.
C. Thu thập và phân tích thông tin liên quan để hiểu nguyên nhân gốc rễ và các lựa chọn khả thi.
D. Thông báo kết quả cho các bên liên quan.
36. Trong công việc nhóm, ‘trách nhiệm giải trình’ (accountability) có nghĩa là gì?
A. Không bao giờ nhận trách nhiệm về những sai lầm.
B. Chỉ chịu trách nhiệm khi được yêu cầu cụ thể.
C. Chịu trách nhiệm về hành động, quyết định và kết quả của bản thân, sẵn sàng đối mặt với hậu quả.
D. Đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc người khác khi mọi việc không suôn sẻ.
37. Trong giao tiếp, ‘ngôn ngữ cơ thể’ (body language) chiếm một phần quan trọng trong việc truyền tải thông điệp. Yếu tố nào sau đây thường không thuộc về ngôn ngữ cơ thể?
A. Biểu cảm khuôn mặt (ví dụ: nụ cười, cau mày).
B. Tư thế và cử chỉ (ví dụ: khoanh tay, chỉ tay).
C. Giọng điệu và âm lượng khi nói.
D. Lựa chọn từ ngữ và cấu trúc câu.
38. Một nhân viên được giao một nhiệm vụ mới với nhiều yêu cầu. Để quản lý thời gian hiệu quả, việc đầu tiên nhân viên đó nên làm là gì?
A. Bắt đầu thực hiện nhiệm vụ ngay lập tức mà không cần lập kế hoạch.
B. Đánh giá mức độ quan trọng và khẩn cấp của nhiệm vụ, sau đó lên kế hoạch chi tiết về các bước cần thực hiện và thời gian dự kiến.
C. Nhờ đồng nghiệp làm giúp để tiết kiệm thời gian.
D. Hoàn thành các nhiệm vụ dễ dàng trước để tạo cảm giác hoàn thành sớm.
39. Trong môi trường làm việc, sự tự tin (self-confidence) được thể hiện rõ nhất qua hành động nào?
A. Luôn im lặng và tránh đưa ra ý kiến cá nhân.
B. Phóng đại thành tích của bản thân một cách không có căn cứ.
C. Trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, bảo vệ quan điểm có cơ sở và sẵn sàng chấp nhận phản hồi mang tính xây dựng.
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào ý kiến của người khác để đưa ra quyết định.
40. Khi một dự án gặp phải sự cố bất ngờ, kỹ năng ‘thích ứng và linh hoạt’ (adaptability and flexibility) giúp nhân viên làm gì?
A. Giữ nguyên kế hoạch ban đầu bất chấp tình hình mới.
B. Chỉ tập trung vào những gì đã được lên kế hoạch và từ chối thay đổi.
C. Sẵn sàng điều chỉnh kế hoạch, phương pháp làm việc hoặc mục tiêu khi đối mặt với những thay đổi hoặc trở ngại.
D. Đổ lỗi cho người khác về sự cố xảy ra.
41. Kỹ năng đàm phán thành công thường dựa trên nguyên tắc ‘win-win’, nghĩa là gì?
A. Một bên đạt được tất cả những gì họ muốn, bên kia nhượng bộ hoàn toàn.
B. Cả hai bên đều cảm thấy hài lòng với kết quả đạt được và lợi ích chung được tối ưu hóa.
C. Tìm cách làm cho đối phương cảm thấy thua thiệt để giành lợi thế.
D. Chỉ tập trung vào việc hoàn thành giao dịch mà không quan tâm đến mối quan hệ lâu dài.
42. Việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp có lợi ích gì cho sự nghiệp của bạn?
A. Tạo ra sự ganh đua và đố kỵ trong công việc.
B. Giúp bạn có thêm người để phàn nàn về công việc và sếp.
C. Tăng cường sự hỗ trợ, hợp tác, chia sẻ kiến thức và tạo môi trường làm việc tích cực.
D. Đảm bảo bạn luôn được giao những nhiệm vụ dễ dàng nhất.
43. Trong bối cảnh công việc ngày càng phức tạp, việc phát triển tư duy phản biện (critical thinking) giúp cá nhân làm gì?
A. Chấp nhận thông tin một cách thụ động mà không cần xem xét.
B. Đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc cá nhân mà không cần bằng chứng.
C. Phân tích thông tin một cách khách quan, đánh giá các lập luận và đưa ra kết luận có căn cứ.
D. Luôn đồng ý với ý kiến đa số để tránh xung đột.
44. Khi giao tiếp bằng văn bản (email, tin nhắn), điều gì cần được ưu tiên để đảm bảo sự rõ ràng và hiệu quả?
A. Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành và tiếng lóng.
B. Viết câu văn dài, phức tạp với nhiều mệnh đề.
C. Cấu trúc thông điệp mạch lạc, sử dụng ngôn ngữ đơn giản, trực tiếp và kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp.
D. Chỉ tập trung vào nội dung chính mà không quan tâm đến định dạng.
45. Kỹ năng ‘tư duy sáng tạo’ (creative thinking) khác với tư duy logic ở điểm nào?
A. Tư duy sáng tạo chỉ tập trung vào việc tìm kiếm một giải pháp duy nhất.
B. Tư duy sáng tạo khuyến khích việc khám phá nhiều ý tưởng, khả năng và góc nhìn khác nhau, đôi khi vượt ra ngoài khuôn khổ logic thông thường.
C. Tư duy logic không cần dữ liệu và bằng chứng.
D. Tư duy sáng tạo chỉ phù hợp với các ngành nghệ thuật.
46. Khi đối mặt với một tình huống có nhiều ý kiến trái chiều, kỹ năng ‘ra quyết định’ (decision-making) hiệu quả nhất là gì?
A. Quyết định dựa trên ý kiến của người có chức vụ cao nhất.
B. Trì hoãn việc ra quyết định cho đến khi mọi người đồng ý hoàn toàn.
C. Thu thập thông tin từ các bên liên quan, phân tích các lựa chọn và hậu quả tiềm ẩn, sau đó đưa ra quyết định có căn cứ và có thể giải thích.
D. Chọn phương án mà số đông ủng hộ mà không cần xem xét kỹ lưỡng.
47. Kỹ năng ‘đàm phán’ (negotiation) không chỉ là về việc đạt được thỏa thuận, mà còn là về việc xây dựng và duy trì ‘mối quan hệ’ (relationship). Điều này nhấn mạnh khía cạnh nào?
A. Luôn cứng rắn và không bao giờ nhượng bộ để giữ vững uy tín.
B. Ưu tiên việc đạt được mục tiêu cá nhân bất kể ảnh hưởng đến người khác.
C. Tìm kiếm sự cân bằng giữa việc đạt được mục tiêu đàm phán và duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài, dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
D. Coi mỗi cuộc đàm phán là một trận chiến cần phải thắng.
48. Khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng cho đồng nghiệp, nguyên tắc quan trọng nhất là gì?
A. Tập trung vào những lỗi sai cá nhân của họ.
B. Sử dụng ngôn ngữ tiêu cực và chỉ trích để làm rõ vấn đề.
C. Đưa ra phản hồi cụ thể, tập trung vào hành vi hoặc kết quả công việc, và đề xuất các giải pháp cải thiện.
D. Chỉ đưa ra phản hồi khi có người khác chứng kiến.
49. Kỹ năng ‘tư duy chiến lược’ (strategic thinking) giúp một cá nhân hoặc tổ chức làm gì?
A. Chỉ tập trung vào các nhiệm vụ hàng ngày mà không nhìn xa hơn.
B. Phân tích xu hướng dài hạn, xác định mục tiêu và lập kế hoạch hành động để đạt được lợi thế cạnh tranh hoặc thành công bền vững.
C. Luôn phản ứng với các sự kiện thay vì chủ động định hình tương lai.
D. Phân bổ nguồn lực một cách ngẫu nhiên.
50. Kỹ năng ‘quản lý bản thân’ (self-management) liên quan đến việc một người có khả năng gì?
A. Luôn yêu cầu sự giúp đỡ từ người khác cho mọi việc.
B. Tự giác thiết lập mục tiêu, theo dõi tiến độ và điều chỉnh hành vi để đạt được kết quả mong muốn.
C. Chỉ làm việc khi có người giám sát trực tiếp.
D. Phụ thuộc vào lịch trình và chỉ dẫn của người khác.
51. Kỹ năng đàm phán thành công thường dựa trên nguyên tắc nào?
A. Luôn giữ vững quan điểm của mình mà không nhượng bộ.
B. Tập trung vào việc giành chiến thắng tuyệt đối, bất chấp hậu quả.
C. Tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi (win-win).
D. Chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân.
52. Kỹ năng giao tiếp bằng văn bản hiệu quả bao gồm yếu tố nào?
A. Sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ và câu văn dài.
B. Ngắn gọn, rõ ràng, cấu trúc mạch lạc và sử dụng ngôn ngữ phù hợp với đối tượng.
C. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt ý kiến cá nhân.
D. Sử dụng nhiều tiếng lóng và biệt ngữ.
53. Kỹ năng lắng nghe chủ động (Active Listening) bao gồm những hành động nào?
A. Ngắt lời người nói khi có ý tưởng mới.
B. Tập trung hoàn toàn vào người nói, gật đầu, đưa ra phản hồi bằng lời và thể hiện sự thấu hiểu.
C. Chuẩn bị sẵn câu trả lời trong đầu khi người khác đang nói.
D. Chỉ lắng nghe những gì mình muốn nghe.
54. Tư duy phản biện (Critical Thinking) là gì?
A. Chấp nhận mọi thông tin mà không cần xem xét.
B. Phân tích thông tin một cách khách quan, đánh giá chứng cứ và đưa ra kết luận có căn cứ.
C. Luôn tìm kiếm điểm sai trong mọi vấn đề.
D. Chỉ dựa vào cảm xúc cá nhân để đưa ra quyết định.
55. Quản lý thời gian hiệu quả giúp đạt được lợi ích gì?
A. Tăng áp lực và căng thẳng do phải hoàn thành nhiều việc.
B. Giảm năng suất làm việc do phân bổ thời gian không hợp lý.
C. Tăng năng suất, giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng công việc.
D. Chỉ giúp hoàn thành các công việc cá nhân.
56. Khi đối mặt với sự thay đổi bất ngờ trong kế hoạch, kỹ năng nào giúp bạn thích ứng tốt nhất?
A. Cố gắng quay lại kế hoạch ban đầu bằng mọi giá.
B. Giữ vững sự linh hoạt, đánh giá tình hình mới và điều chỉnh hành động.
C. Nản lòng và ngừng cố gắng.
D. Chỉ làm theo những gì đã được định sẵn.
57. Sự đồng cảm (Empathy) trong kỹ năng mềm là gì?
A. Đồng ý với mọi ý kiến của người khác.
B. Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của người khác.
C. Luôn đặt lợi ích của bản thân lên hàng đầu.
D. Chỉ lắng nghe mà không có phản hồi.
58. Kỹ năng quản lý cảm xúc (Emotional Intelligence) liên quan đến việc:
A. Giữ im lặng và không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào.
B. Nhận biết, hiểu và kiểm soát cảm xúc của bản thân cũng như của người khác.
C. Chỉ tập trung vào việc làm hài lòng người khác.
D. Luôn giữ thái độ tiêu cực để tránh thất vọng.
59. Để xây dựng lòng tin với đồng nghiệp, hành động nào là quan trọng nhất?
A. Hứa thật nhiều và không thực hiện.
B. Giữ lời hứa, hành động nhất quán và minh bạch.
C. Chỉ giao tiếp khi cần nhờ vả.
D. Thường xuyên phàn nàn về công việc.
60. Khi trình bày ý tưởng trước đám đông, yếu tố nào giúp người nghe dễ tiếp thu hơn?
A. Sử dụng ngôn ngữ quá chuyên ngành và phức tạp.
B. Trình bày mạch lạc, có cấu trúc rõ ràng, sử dụng ví dụ minh họa và tương tác với người nghe.
C. Nói với tốc độ nhanh để truyền tải nhiều thông tin nhất.
D. Chỉ tập trung vào việc đọc thuộc lòng nội dung.
61. Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, cử chỉ tay có thể truyền tải thông điệp gì?
A. Chỉ sự đồng ý hoặc không đồng ý.
B. Cảm xúc, thái độ, nhấn mạnh ý và điều chỉnh dòng chảy giao tiếp.
C. Thông tin chi tiết về chủ đề đang nói.
D. Chỉ sự mệt mỏi hoặc buồn chán.
62. Trong làm việc nhóm, hành vi nào sau đây thể hiện tinh thần hợp tác tốt?
A. Luôn cố gắng để bản thân nổi bật hơn các thành viên khác.
B. Chia sẻ thông tin, hỗ trợ đồng đội và tôn trọng ý kiến khác biệt.
C. Chỉ làm phần việc của mình và không quan tâm đến người khác.
D. Thường xuyên đưa ra ý kiến chỉ trích các thành viên khác.
63. Khi nhận phản hồi mang tính xây dựng, hành động nào sau đây là kém hiệu quả nhất?
A. Lắng nghe chăm chú để hiểu rõ quan điểm của người góp ý.
B. Đặt câu hỏi làm rõ nếu chưa hiểu hết ý kiến.
C. Phản bác ngay lập tức để bảo vệ quan điểm cá nhân.
D. Cảm ơn người đã đưa ra phản hồi.
64. Kỹ năng tự nhận thức (Self-awareness) giúp ích gì trong phát triển cá nhân?
A. Giúp duy trì những thói quen xấu mà không cần thay đổi.
B. Cho phép nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, giá trị và cảm xúc của bản thân để có kế hoạch phát triển phù hợp.
C. Khiến người khác cảm thấy khó gần vì quá tập trung vào bản thân.
D. Chỉ giúp ích trong các tình huống khẩn cấp.
65. Kỹ năng từ chối một cách khéo léo giúp ích gì cho bạn?
A. Làm mất lòng người khác và bị coi là ích kỷ.
B. Bảo vệ thời gian và nguồn lực của bản thân, đồng thời duy trì mối quan hệ.
C. Luôn khiến người khác thất vọng.
D. Chỉ từ chối những việc mình không thích.
66. Khi đối mặt với mâu thuẫn trong công việc, cách tiếp cận nào sau đây thường được khuyến khích để giải quyết một cách xây dựng?
A. Tránh né hoàn toàn để không làm mất lòng ai.
B. Tập trung vào việc đổ lỗi cho người có quan điểm khác biệt.
C. Tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của mâu thuẫn và cùng nhau tìm giải pháp.
D. Chỉ nghe theo ý kiến của người có vị trí cao hơn.
67. Trong thuyết trình, yếu tố ‘ngôn ngữ cơ thể’ bao gồm những gì?
A. Chỉ bao gồm cách ăn mặc.
B. Ánh mắt, cử chỉ, tư thế, nét mặt và giọng điệu.
C. Nội dung bài nói.
D. Sự tương tác với khán giả.
68. Trong giao tiếp, ‘ngữ cảnh’ (context) đóng vai trò gì?
A. Không ảnh hưởng đến ý nghĩa của thông điệp.
B. Giúp làm rõ ý nghĩa của từ ngữ, cử chỉ và hành vi trong một tình huống cụ thể.
C. Chỉ áp dụng cho giao tiếp bằng văn bản.
D. Làm cho thông điệp trở nên phức tạp hơn.
69. Kỹ năng giải quyết vấn đề hiệu quả thường bao gồm các bước chính nào theo trình tự hợp lý?
A. Xác định vấn đề, thu thập thông tin, đề xuất giải pháp, đánh giá và chọn giải pháp, thực hiện và theo dõi.
B. Thực hiện giải pháp, sau đó mới xác định vấn đề.
C. Đánh giá giải pháp trước khi đề xuất.
D. Chỉ tập trung vào việc tìm giải pháp mà không cần xác định rõ vấn đề.
70. Trong tình huống cần đưa ra quyết định nhanh chóng, yếu tố nào quan trọng nhất cần xem xét?
A. Chờ đợi tất cả các ý kiến đóng góp từ mọi người.
B. Ưu tiên các yếu tố cốt lõi, rủi ro tiềm ẩn và mục tiêu chính của quyết định.
C. Chọn phương án mà nhiều người đồng ý nhất.
D. Dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm cá nhân trong quá khứ.
71. Kỹ năng đàm phán cần chuẩn bị những gì?
A. Chỉ cần chuẩn bị ý kiến của mình.
B. Nghiên cứu đối tác, xác định mục tiêu, giới hạn và các phương án thay thế.
C. Tìm hiểu điểm yếu của đối tác để khai thác.
D. Chỉ tập trung vào việc thuyết phục.
72. Tại sao việc xây dựng mối quan hệ nghề nghiệp (Networking) lại quan trọng?
A. Chỉ để tìm kiếm thông tin cá nhân của người khác.
B. Tạo cơ hội học hỏi, chia sẻ kiến thức, tìm kiếm cơ hội việc làm và phát triển sự nghiệp.
C. Làm tăng sự cạnh tranh không lành mạnh.
D. Không có lợi ích thực tế nào.
73. Tầm quan trọng của việc đặt mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) là gì?
A. Làm cho mục tiêu trở nên khó đạt được hơn.
B. Tăng khả năng đạt được mục tiêu nhờ sự rõ ràng, đo lường được và có thời hạn cụ thể.
C. Chỉ áp dụng cho các mục tiêu lớn.
D. Không có tác động đáng kể đến kết quả thực hiện.
74. Thái độ tích cực trong công việc có ảnh hưởng như thế nào?
A. Làm giảm động lực và sự sáng tạo.
B. Tăng cường khả năng đối mặt với thử thách và thúc đẩy hiệu suất.
C. Chỉ ảnh hưởng đến tâm trạng cá nhân.
D. Gây ra sự chủ quan và thiếu khách quan.
75. Khi đưa ra lời khen, yếu tố nào làm cho lời khen trở nên chân thành và có tác động tích cực hơn?
A. Khen chung chung và không rõ ràng.
B. Khen cụ thể về hành động, sự cố gắng hoặc kết quả đạt được và giải thích lý do.
C. Khen quá nhiều để làm hài lòng mọi người.
D. Chỉ khen khi có người khác chứng kiến.
76. Trong tình huống xung đột, việc sử dụng kỹ năng đàm phán có thể mang lại lợi ích gì?
A. Luôn đảm bảo bạn giành được mọi thứ mình muốn mà không cần nhượng bộ.
B. Tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau và tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi.
C. Chỉ tập trung vào việc chứng minh đối phương sai.
D. Tránh đối đầu bằng cách đồng ý với mọi yêu cầu của người khác.
77. Kỹ năng thích ứng với sự thay đổi là gì?
A. Chống lại mọi sự thay đổi để giữ nguyên hiện trạng.
B. Khả năng điều chỉnh bản thân và hành vi để phù hợp với hoàn cảnh mới.
C. Chỉ thay đổi khi có mệnh lệnh trực tiếp từ cấp trên.
D. Mong đợi mọi thứ sẽ quay trở lại trạng thái ban đầu.
78. Kỹ năng tư duy phản biện (critical thinking) đòi hỏi người thực hiện phải làm gì?
A. Chấp nhận mọi thông tin mà không cần xem xét.
B. Phân tích thông tin một cách khách quan, đánh giá bằng chứng và đưa ra kết luận logic.
C. Chỉ tin vào những gì mình đã biết hoặc được dạy.
D. Dựa hoàn toàn vào cảm xúc cá nhân để đưa ra quyết định.
79. Kỹ năng đàm phán để giải quyết xung đột thường nhấn mạnh vào phương pháp nào?
A. Cách tiếp cận ‘cá lớn nuốt cá bé’.
B. Tìm kiếm sự đồng thuận và giải pháp win-win.
C. Cương quyết bảo vệ quan điểm của mình mà không lắng nghe người khác.
D. Tránh đối mặt trực tiếp với vấn đề.
80. Trong giao tiếp bằng văn bản (email, tin nhắn), điều gì cần lưu ý để thể hiện sự chuyên nghiệp?
A. Sử dụng nhiều biểu tượng cảm xúc và ngôn ngữ suồng sã.
B. Kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp, dùng từ ngữ lịch sự và cấu trúc rõ ràng.
C. Chỉ gửi đi mà không đọc lại để tiết kiệm thời gian.
D. Viết tắt tối đa để tăng tốc độ.
81. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence)?
A. Tự nhận thức cảm xúc.
B. Quản lý cảm xúc.
C. Nhận thức xã hội (thấu hiểu người khác).
D. Khả năng bay lượn trên không.
82. Khi một dự án gặp phải vấn đề bất ngờ, hành động nào thể hiện sự chủ động và trách nhiệm?
A. Chờ đợi người khác đưa ra giải pháp.
B. Ngay lập tức báo cáo vấn đề cho người quản lý và đề xuất các phương án giải quyết.
C. Đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài hoặc đồng nghiệp.
D. Tiếp tục thực hiện công việc như bình thường mà không thay đổi.
83. Kỹ năng làm việc nhóm bao gồm việc chia sẻ thông tin và ý tưởng. Hành động nào sau đây thể hiện sự hợp tác hiệu quả?
A. Giữ kín thông tin quan trọng cho riêng mình để tạo lợi thế.
B. Chỉ đóng góp ý kiến khi được yêu cầu trực tiếp.
C. Chủ động chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và hỗ trợ các thành viên khác.
D. Thảo luận về người khác thay vì tập trung vào công việc chung.
84. Một người có kỹ năng lắng nghe chủ động sẽ thực hiện hành động nào sau đây?
A. Ngắt lời người nói để đưa ra quan điểm cá nhân.
B. Chỉ gật gù đồng ý mà không phản hồi.
C. Tóm tắt lại ý chính của người nói và đặt câu hỏi làm rõ.
D. Suy nghĩ về câu trả lời của mình trong khi người khác đang nói.
85. Kỹ năng tự học (self-learning) có vai trò gì trong sự nghiệp cá nhân?
A. Chỉ cần thiết khi còn là sinh viên.
B. Giúp cập nhật kiến thức, kỹ năng mới và thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động.
C. Làm tăng gánh nặng học tập và giảm thời gian làm việc.
D. Chỉ hiệu quả khi có người hướng dẫn trực tiếp.
86. Trong một cuộc họp nhóm, khi một thành viên có ý kiến trái chiều, cách tiếp cận tốt nhất là gì?
A. Phớt lờ ý kiến đó và tiếp tục thảo luận theo hướng ban đầu.
B. Chỉ trích hoặc hạ thấp ý kiến của thành viên đó.
C. Lắng nghe, ghi nhận và thảo luận một cách xây dựng để tìm giải pháp chung.
D. Yêu cầu thành viên đó phải đồng ý với đa số ngay lập tức.
87. Kỹ năng xây dựng mối quan hệ (Relationship Building) có ý nghĩa gì trong công việc?
A. Chỉ tập trung vào việc tạo dựng quan hệ với cấp trên.
B. Tạo dựng lòng tin, sự hợp tác và môi trường làm việc tích cực.
C. Làm giảm hiệu quả công việc do mất thời gian cho các hoạt động xã hội.
D. Đảm bảo mọi người luôn đồng ý với nhau.
88. Khi gặp khó khăn trong việc hoàn thành nhiệm vụ, bạn nên làm gì đầu tiên?
A. Bỏ cuộc ngay lập tức vì quá sức.
B. Tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc tư vấn từ đồng nghiệp, người quản lý.
C. Tiếp tục làm sai cho đến khi hoàn thành.
D. Phàn nàn về độ khó của nhiệm vụ.
89. Khi đưa ra quyết định, việc cân nhắc các yếu tố rủi ro và lợi ích giúp ích gì?
A. Chắc chắn rằng mọi quyết định sẽ luôn mang lại kết quả tốt nhất.
B. Đánh giá toàn diện tình huống, giảm thiểu sai sót và tăng khả năng đạt được mục tiêu.
C. Tạo ra sự do dự và trì hoãn việc đưa ra quyết định.
D. Chỉ tập trung vào những hậu quả tiêu cực.
90. Trong môi trường làm việc nhóm, sự khác biệt về quan điểm giữa các thành viên là điều gì?
A. Luôn là yếu tố tiêu cực gây chia rẽ nội bộ.
B. Có thể là cơ hội để khám phá những ý tưởng mới và giải pháp sáng tạo nếu được quản lý tốt.
C. Chỉ ra rằng nhóm đó không có khả năng làm việc cùng nhau.
D. Cần phải loại bỏ ngay lập tức để đạt được sự đồng thuận.
91. Kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ bao gồm giọng nói và cách diễn đạt từ ngữ.
B. Ngôn ngữ cơ thể, nét mặt, cử chỉ, ánh mắt và giọng điệu.
C. Sử dụng từ ngữ chuyên ngành và thuật ngữ phức tạp.
D. Chỉ tập trung vào nội dung bằng văn bản.
92. Khi nhận phản hồi mang tính xây dựng, cách phản ứng tốt nhất là gì?
A. Phản bác ngay lập tức và đưa ra lý do bào chữa.
B. Cảm ơn người góp ý và xem xét thông tin để cải thiện.
C. Tỏ ra khó chịu hoặc phòng thủ.
D. Bỏ qua phản hồi vì cho rằng nó không chính xác.
93. Tại sao kỹ năng giải quyết vấn đề lại quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại?
A. Nó chỉ cần thiết cho các vị trí quản lý cấp cao.
B. Giúp vượt qua các thách thức, tìm ra giải pháp sáng tạo và thích ứng với thay đổi.
C. Đảm bảo mọi thứ luôn diễn ra theo kế hoạch ban đầu mà không có bất kỳ sai sót nào.
D. Chỉ đơn thuần là thực hiện theo hướng dẫn có sẵn.
94. Kỹ năng thuyết trình hiệu quả tập trung vào yếu tố nào?
A. Nói nhanh, nhiều và sử dụng từ ngữ khó hiểu.
B. Cấu trúc bài nói rõ ràng, ngôn ngữ cuốn hút, tương tác với khán giả và tự tin.
C. Chỉ đọc tài liệu có sẵn mà không cần chuẩn bị.
D. Tập trung hoàn toàn vào các slide trình chiếu mà không nhìn khán giả.
95. Trong giao tiếp, việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và mạch lạc giúp ích gì?
A. Tạo ra sự mơ hồ để đối phương phải tự suy diễn.
B. Đảm bảo thông điệp được truyền tải chính xác, tránh hiểu lầm.
C. Thể hiện sự uyên bác bằng cách dùng từ ngữ phức tạp.
D. Chỉ quan tâm đến việc nói ra suy nghĩ của bản thân.
96. Kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả giúp cá nhân đạt được điều gì?
A. Tăng cường sự trì hoãn và phân tán sự tập trung.
B. Giảm áp lực công việc và nâng cao hiệu suất làm việc.
C. Chỉ tập trung vào những nhiệm vụ dễ dàng và bỏ qua khó khăn.
D. Luôn cảm thấy bận rộn nhưng không hoàn thành được nhiều việc.
97. Thái độ tích cực trong công việc có thể ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất?
A. Làm giảm sự sáng tạo và khả năng thích ứng.
B. Tăng động lực, khả năng đối mặt với thử thách và cải thiện tinh thần đồng đội.
C. Chỉ tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của vấn đề.
D. Khiến công việc trở nên nhàm chán và thiếu hứng thú.
98. Tại sao việc đặt mục tiêu SMART lại quan trọng?
A. Để làm cho mục tiêu trở nên khó khăn và thử thách hơn.
B. Giúp mục tiêu trở nên rõ ràng, đo lường được, khả thi, phù hợp và có thời hạn.
C. Chỉ áp dụng cho các mục tiêu cá nhân không liên quan đến công việc.
D. Đảm bảo mục tiêu luôn được hoàn thành mà không cần nỗ lực.
99. Khi đối mặt với áp lực, hành vi nào sau đây thể hiện sự kiểm soát cảm xúc tốt?
A. Trút giận lên đồng nghiệp hoặc cấp dưới.
B. Tìm cách né tránh hoặc phớt lờ vấn đề gây áp lực.
C. Hít thở sâu, tạm dừng để suy nghĩ và tìm cách giải quyết bình tĩnh.
D. Biểu lộ sự lo lắng, bồn chồn một cách công khai.
100. Trong giao tiếp bằng mắt, việc duy trì ‘tiếp xúc mắt’ phù hợp có ý nghĩa gì?
A. Thể hiện sự thiếu tự tin và né tránh đối phương.
B. Tạo sự kết nối, thể hiện sự tôn trọng và lắng nghe chân thành.
C. Cho thấy sự vượt trội và áp đảo về mặt tinh thần.
D. Chỉ đơn thuần là một thói quen không mang nhiều ý nghĩa.
101. Kỹ năng thuyết trình hiệu quả bao gồm việc gì?
A. Đọc nguyên văn bản bản nói.
B. Sử dụng nhiều biểu đồ phức tạp không có chú thích.
C. Chuẩn bị nội dung rõ ràng, luyện tập trình bày và tương tác với khán giả.
D. Chỉ tập trung vào việc thể hiện bản thân.
102. Kỹ năng tư duy phản biện (critical thinking) là gì?
A. Khả năng chấp nhận mọi thông tin mà không cần xem xét.
B. Khả năng phân tích thông tin một cách khách quan, đánh giá bằng chứng và đưa ra kết luận logic.
C. Khả năng đưa ra ý kiến cá nhân mạnh mẽ bất kể sự thật.
D. Chỉ tập trung vào việc tìm kiếm điểm yếu của người khác.
103. Đâu là một biểu hiện của sự thiếu chuyên nghiệp trong môi trường công sở?
A. Đến sớm hơn giờ làm việc.
B. Nói xấu đồng nghiệp hoặc cấp trên.
C. Hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.
D. Tuân thủ quy định về trang phục.
104. Trong giao tiếp, điều gì giúp tạo sự kết nối và đồng cảm với người nghe?
A. Chỉ nói về bản thân mình.
B. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và thuật ngữ chuyên ngành.
C. Thể hiện sự quan tâm, thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc.
D. Giả vờ lắng nghe.
105. Kỹ năng tạo động lực cho bản thân giúp bạn đạt được điều gì?
A. Chỉ làm việc khi có người thúc đẩy.
B. Duy trì sự cam kết, nỗ lực vượt qua khó khăn và kiên trì với mục tiêu.
C. Phụ thuộc vào phần thưởng bên ngoài.
D. Dễ dàng bỏ cuộc khi gặp trở ngại.
106. Theo các chuyên gia về phát triển bản thân, thái độ tích cực đóng vai trò gì trong thành công?
A. Thái độ tích cực giúp vượt qua khó khăn và thúc đẩy hành động.
B. Thái độ tích cực chỉ quan trọng khi mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
C. Thái độ tích cực không ảnh hưởng đến kết quả công việc.
D. Thái độ tích cực khiến người khác nghĩ rằng bạn thiếu nghiêm túc.
107. Khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng cho đồng nghiệp, điều quan trọng nhất là gì?
A. Chỉ tập trung vào những điểm yếu và sai lầm.
B. Đưa ra phản hồi một cách công khai trước mặt nhiều người.
C. Nêu rõ hành vi cụ thể, tác động của nó và đề xuất cách cải thiện, đồng thời thể hiện sự tôn trọng.
D. Sử dụng ngôn ngữ chỉ trích và đổ lỗi.
108. Để cải thiện kỹ năng lắng nghe chủ động, bạn nên tập trung vào điều gì?
A. Ngắt lời người nói để đưa ra ý kiến của mình.
B. Chuẩn bị sẵn câu trả lời trong khi người khác đang nói.
C. Tập trung hoàn toàn vào người nói, đặt câu hỏi làm rõ và phản hồi một cách có ý nghĩa.
D. Chỉ lắng nghe những gì bạn muốn nghe.
109. Trong làm việc nhóm, làm thế nào để xử lý hiệu quả sự khác biệt về ý kiến?
A. Cố gắng áp đặt ý kiến của mình lên người khác.
B. Tránh thảo luận về những vấn đề gây tranh cãi.
C. Lắng nghe, tôn trọng quan điểm khác biệt và tìm kiếm điểm chung hoặc giải pháp dung hòa.
D. Chỉ nghe ý kiến của những người mình đồng tình.
110. Theo phân tích phổ biến, yếu tố nào sau đây là rào cản lớn nhất đối với việc học hỏi kỹ năng mới?
A. Thiếu nguồn tài liệu học tập.
B. Sự ngại thay đổi, sợ thất bại hoặc thiếu động lực nội tại.
C. Không có đủ thời gian rảnh.
D. Chưa tìm được người hướng dẫn phù hợp.
111. Kỹ năng quản lý cảm xúc giúp cá nhân trong tình huống căng thẳng như thế nào?
A. Phản ứng bộc phát, thể hiện sự nóng giận ra bên ngoài.
B. Kiểm soát phản ứng, suy nghĩ logic và đưa ra quyết định sáng suốt.
C. Tránh né hoặc phủ nhận cảm xúc tiêu cực.
D. Để cảm xúc tiêu cực chi phối mọi hành động và suy nghĩ.
112. Trong tình huống có xung đột, cách tiếp cận nào sau đây được coi là xây dựng và giúp giải quyết vấn đề một cách hiệu quả?
A. Tấn công cá nhân người gây ra mâu thuẫn.
B. Im lặng và né tránh để mọi thứ lắng xuống.
C. Thảo luận cởi mở về vấn đề, tập trung vào hành vi và tìm kiếm giải pháp chung.
D. Nhờ người thứ ba can thiệp và đưa ra phán quyết cuối cùng.
113. Kỹ năng giải quyết vấn đề sáng tạo thường liên quan đến khả năng nào?
A. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình có sẵn.
B. Chỉ sử dụng những ý tưởng đã được chứng minh là hiệu quả.
C. Phát triển ý tưởng mới, nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ và kết nối các khái niệm khác nhau.
D. Loại bỏ mọi ý tưởng khác biệt hoặc đi ngược lại số đông.
114. Trong tình huống cần đưa ra quyết định quan trọng, việc tham khảo ý kiến của nhiều người có kinh nghiệm mang lại lợi ích gì?
A. Làm phức tạp hóa vấn đề và gây mất thời gian.
B. Cung cấp thêm góc nhìn, thông tin và giúp đánh giá rủi ro tốt hơn.
C. Buộc bạn phải làm theo ý kiến của số đông.
D. Cho thấy bạn không đủ năng lực tự quyết định.
115. Trong giao tiếp, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tin cậy với người đối diện?
A. Khả năng sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ, phức tạp.
B. Sự chân thành, minh bạch và nhất quán trong lời nói, hành động.
C. Tập trung vào việc thể hiện bản thân một cách xuất sắc.
D. Chỉ lắng nghe ý kiến của người khác mà không đưa ra quan điểm riêng.
116. Kỹ năng đàm phán thành công đòi hỏi điều gì?
A. Luôn giữ vững lập trường, không bao giờ nhượng bộ để đạt được mục tiêu.
B. Chỉ tập trung vào lợi ích của bản thân mà không quan tâm đến đối phương.
C. Hiểu rõ mục tiêu của mình, lắng nghe đối phương và tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi.
D. Sử dụng áp lực và đe dọa để ép buộc đối phương đồng ý.
117. Trong môi trường làm việc, sự tự tin thể hiện như thế nào là tích cực?
A. Luôn cho rằng mình đúng và không lắng nghe ý kiến người khác.
B. Thể hiện khả năng, dám nhận trách nhiệm và giao tiếp cởi mở.
C. Nói quá nhiều về thành tích cá nhân.
D. Tránh đưa ra ý kiến vì sợ bị đánh giá sai.
118. Kỹ năng hợp tác hiệu quả trong dự án yêu cầu điều gì từ các thành viên?
A. Cạnh tranh gay gắt với nhau để giành phần thắng.
B. Chỉ làm phần việc của mình và không quan tâm đến người khác.
C. Chia sẻ thông tin, hỗ trợ lẫn nhau và cùng hướng tới mục tiêu chung.
D. Tránh giao tiếp với các thành viên khác.
119. Trong làm việc nhóm, vai trò nào sau đây là cần thiết để đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả?
A. Chỉ có một người làm tất cả công việc.
B. Mỗi thành viên hiểu rõ vai trò, trách nhiệm của mình và sẵn sàng hỗ trợ lẫn nhau.
C. Thành viên nào cũng chỉ tập trung vào phần việc của riêng mình.
D. Tránh đưa ra ý kiến cá nhân để không gây tranh cãi.
120. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của kỹ năng tự học?
A. Chỉ học những gì được yêu cầu.
B. Tìm kiếm và tiếp thu kiến thức mới một cách chủ động và có phương pháp.
C. Phụ thuộc hoàn toàn vào người hướng dẫn.
D. Chỉ đọc sách giáo khoa.
121. Kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ bao gồm giọng nói và ngữ điệu.
B. Cử chỉ, nét mặt, ánh mắt, tư thế và khoảng cách giao tiếp.
C. Sử dụng từ ngữ chính xác và cấu trúc câu phức tạp.
D. Khả năng đặt câu hỏi và lắng nghe chủ động.
122. Kỹ năng đặt mục tiêu SMART là gì?
A. Mục tiêu không cần rõ ràng, chỉ cần lớn lao.
B. Mục tiêu cần Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Khả thi (Achievable), Liên quan (Relevant), và có Thời hạn (Time-bound).
C. Mục tiêu chỉ cần có thời hạn.
D. Mục tiêu không cần đo lường được.
123. Một người có kỹ năng quản lý thời gian tốt thường có đặc điểm nào sau đây?
A. Luôn làm việc dưới áp lực cao và hoàn thành mọi việc vào phút chót.
B. Có khả năng phân chia công việc, ưu tiên nhiệm vụ và tuân thủ lịch trình.
C. Thường xuyên trì hoãn các công việc quan trọng để làm những việc ít quan trọng hơn.
D. Chỉ tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất cho đến khi hoàn thành, bỏ qua các nhiệm vụ khác.
124. Yếu tố nào sau đây giúp tăng cường khả năng thích ứng với sự thay đổi trong công việc?
A. Kháng cự mọi thay đổi để giữ nguyên hiện trạng.
B. Luôn giữ thái độ tiêu cực và phàn nàn về sự thay đổi.
C. Sẵn sàng học hỏi, linh hoạt trong tư duy và chủ động tìm hiểu các phương án mới.
D. Chỉ làm những công việc quen thuộc và tránh xa những nhiệm vụ mới.
125. Khi đối mặt với một vấn đề phức tạp, phương pháp tiếp cận nào sau đây thường mang lại hiệu quả cao nhất?
A. Né tránh vấn đề và hy vọng nó sẽ tự biến mất.
B. Đưa ra giải pháp nhanh chóng mà không cần phân tích nguyên nhân gốc rễ.
C. Chia nhỏ vấn đề, phân tích nguyên nhân, tìm kiếm nhiều giải pháp và đánh giá chúng.
D. Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân mà không tham khảo ý kiến người khác.