1. Sự kiện ‘Ngày hội gia đình’ do công ty tổ chức, mời nhân viên cùng người thân tham dự, là một ví dụ về việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp theo hướng nào?
A. Văn hóa cạnh tranh nội bộ
B. Văn hóa hướng về cộng đồng
C. Văn hóa quan tâm đến con người
D. Văn hóa đặt nặng kết quả
2. Yếu tố nào sau đây được xem là ‘hành vi bề nổi’ của văn hóa doanh nghiệp, thể hiện qua cách nhân viên tương tác, cách ăn mặc, và cách bài trí văn phòng?
A. Các giá trị cốt lõi
B. Niềm tin và giả định ngầm
C. Các hiện tượng văn hóa hữu hình
D. Các nguyên tắc đạo đức kinh doanh
3. Một doanh nghiệp có văn hóa mà ở đó các quyết định thường được đưa ra bởi những người ở cấp cao nhất và ít có sự tham gia của cấp dưới, thể hiện đặc điểm của loại văn hóa nào?
A. Văn hóa phân quyền
B. Văn hóa tập trung quyền lực
C. Văn hóa hợp tác
D. Văn hóa linh hoạt
4. Một doanh nghiệp thường xuyên tổ chức các buổi đào tạo kỹ năng mềm, các hoạt động gắn kết đội nhóm và khuyến khích nhân viên chia sẻ kiến thức. Điều này thể hiện sự tập trung vào yếu tố nào của văn hóa doanh nghiệp?
A. Cấu trúc tổ chức
B. Hệ thống khen thưởng
C. Phát triển nguồn nhân lực
D. Chiến lược kinh doanh
5. Khi ban lãnh đạo doanh nghiệp luôn minh bạch trong giao tiếp, lắng nghe ý kiến đóng góp của nhân viên và đưa ra quyết định dựa trên sự đồng thuận, họ đang xây dựng loại văn hóa lãnh đạo nào?
A. Văn hóa chuyên quyền
B. Văn hóa tham gia
C. Văn hóa tuân thủ
D. Văn hóa cạnh tranh
6. Khi một doanh nghiệp áp dụng hệ thống đánh giá hiệu suất 360 độ, điều này thể hiện nỗ lực nhằm đo lường và cải thiện văn hóa doanh nghiệp theo hướng nào?
A. Tập trung vào kết quả tài chính
B. Tăng cường trách nhiệm giải trình và phản hồi đa chiều
C. Đẩy mạnh cạnh tranh nội bộ
D. Giảm thiểu sai sót trong quy trình
7. Trong các mô hình văn hóa doanh nghiệp, ‘những giả định ngầm’ (assumptions) được coi là tầng sâu nhất, khó nhận biết nhất và ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến hành vi. Điều này có đúng không?
A. Đúng, vì chúng là nền tảng cho mọi giá trị và hành vi
B. Sai, vì các giá trị cốt lõi mới là yếu tố quan trọng nhất
C. Sai, vì các hiện tượng hữu hình dễ nhận biết hơn
D. Đúng, nhưng chúng ít ảnh hưởng hơn các giá trị được công bố
8. Khi một doanh nghiệp nhấn mạnh vào sự sáng tạo, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ thất bại, đây là biểu hiện của loại định hướng văn hóa doanh nghiệp nào?
A. Định hướng kết quả
B. Định hướng con người
C. Định hướng đổi mới
D. Định hướng chi tiết
9. Theo mô hình ‘Văn hóa Sức mạnh’ của Cameron và Quinn, loại văn hóa nào được mô tả là linh hoạt, định hướng thị trường và cạnh tranh, với mục tiêu chính là đạt được lợi thế cạnh tranh và kết quả vượt trội?
A. Văn hóa Gia đình (Clan Culture)
B. Văn hóa Sáng tạo (Adhocracy Culture)
C. Văn hóa Thị trường (Market Culture)
D. Văn hóa Bộ máy (Hierarchy Culture)
10. Sự khác biệt giữa ‘giá trị được tuyên bố’ (espoused values) và ‘giá trị thực hành’ (enacted values) trong văn hóa doanh nghiệp cho thấy điều gì?
A. Văn hóa doanh nghiệp luôn nhất quán
B. Có thể có sự mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực tế
C. Chỉ có ban lãnh đạo mới hiểu về văn hóa
D. Giá trị được tuyên bố không quan trọng
11. Các câu chuyện về người sáng lập, những lời ca ngợi về thành tích của công ty, hoặc các nghi thức chào cờ đầu tuần là những ví dụ về loại hiện tượng văn hóa nào?
A. Ngôn ngữ doanh nghiệp
B. Biểu tượng và nghi lễ
C. Cấu trúc quyền lực
D. Hệ thống quy tắc
12. Theo mô hình ‘Bốn Lực lượng’ của Handy, loại văn hóa nào thường xuất hiện trong các tổ chức có cấu trúc phân cấp rõ ràng, quy tắc chặt chẽ và quyền lực tập trung ở đỉnh cao?
A. Văn hóa câu lạc bộ (Club Culture)
B. Văn hóa nhiệm vụ (Task Culture)
C. Văn hóa vai trò (Role Culture)
D. Văn hóa cá nhân (Existential Culture)
13. Một doanh nghiệp có văn hóa coi trọng sự ổn định, tuân thủ quy trình chặt chẽ và giảm thiểu rủi ro, thường có xu hướng thuộc loại văn hóa nào?
A. Văn hóa đổi mới
B. Văn hóa hiệu quả
C. Văn hóa ổn định
D. Văn hóa thị trường
14. Việc xây dựng và duy trì văn hóa doanh nghiệp hiệu quả có vai trò quan trọng nhất trong việc gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn
B. Thu hút và giữ chân nhân tài
C. Giảm thiểu chi phí hoạt động
D. Tăng cường quảng bá thương hiệu
15. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò then chốt trong việc định hình văn hóa doanh nghiệp từ ban đầu, đặc biệt là trong giai đoạn khởi nghiệp?
A. Chính sách marketing
B. Phong cách lãnh đạo của người sáng lập
C. Quy mô thị trường
D. Áp lực cạnh tranh
16. Một công ty có văn hóa coi trọng sự hợp tác, tinh thần đồng đội và lợi ích tập thể hơn lợi ích cá nhân, thường thể hiện đặc điểm của loại văn hóa nào theo mô hình của Hofstede?
A. Khoảng cách quyền lực cao
B. Chủ nghĩa tập thể
C. Chủ nghĩa cá nhân
D. Né tránh sự bất định
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cấu thành nên văn hóa doanh nghiệp theo mô hình phổ biến?
A. Tầm nhìn và sứ mệnh
B. Cấu trúc sở hữu doanh nghiệp
C. Hệ thống giá trị
D. Các quy tắc và chuẩn mực
18. Khi ban lãnh đạo doanh nghiệp luôn đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu, phân tích chuyên sâu và ưu tiên tính chính xác, điều này phản ánh loại văn hóa nào?
A. Văn hóa cảm tính
B. Văn hóa rủi ro
C. Văn hóa chi tiết và phân tích
D. Văn hóa dựa trên kinh nghiệm
19. Một công ty áp dụng chính sách ‘mở cửa’, khuyến khích nhân viên đóng góp ý tưởng và phản hồi về mọi khía cạnh hoạt động, thể hiện loại văn hóa giao tiếp nào?
A. Văn hóa đóng
B. Văn hóa phân cấp
C. Văn hóa mở
D. Văn hóa bí mật
20. Theo mô hình Bốn Hệ thống của Likert, hệ thống nào mô tả một nền văn hóa doanh nghiệp mà ở đó ban lãnh đạo có sự tin tưởng chân thành vào nhân viên, giao tiếp hai chiều và nhân viên có quyền đưa ra quyết định ở mức độ nhất định?
A. Hệ thống 1: Khai thác – Đàn áp
B. Hệ thống 2: Tốt đẹp – Đàn áp
C. Hệ thống 3: Tư vấn
D. Hệ thống 4: Tham gia
21. Khi nhân viên trong một công ty cảm thấy gắn bó, có động lực làm việc và tin tưởng vào mục tiêu chung, điều này phản ánh khía cạnh nào của văn hóa doanh nghiệp?
A. Hiệu quả tài chính
B. Sự gắn kết và động lực
C. Cơ cấu tổ chức
D. Quản lý rủi ro
22. Một công ty có văn hóa coi trọng sự linh hoạt, khả năng thích ứng nhanh với thay đổi của thị trường và trao quyền cho nhân viên ở các cấp để đưa ra quyết định, thường thuộc loại văn hóa nào?
A. Văn hóa ổn định
B. Văn hóa đổi mới
C. Văn hóa hiệu quả
D. Văn hóa tuân thủ
23. Một doanh nghiệp thường xuyên có các cuộc họp giao ban, báo cáo tiến độ và đánh giá hiệu suất công việc. Điều này cho thấy văn hóa doanh nghiệp có xu hướng nhấn mạnh vào yếu tố nào?
A. Sự sáng tạo tự phát
B. Tính minh bạch thông tin
C. Định hướng kết quả và hiệu suất
D. Sự linh hoạt trong công việc
24. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của việc thay đổi văn hóa doanh nghiệp?
A. Truyền thông mạnh mẽ về sự thay đổi
B. Sự cam kết và hỗ trợ từ ban lãnh đạo cấp cao
C. Đào tạo chuyên sâu cho toàn bộ nhân viên
D. Thiết lập các quy tắc mới rõ ràng
25. Việc một nhân viên sẵn sàng làm thêm giờ để hoàn thành dự án, ngay cả khi không có yêu cầu cụ thể, có thể được giải thích là do yếu tố nào của văn hóa doanh nghiệp?
A. Sự ép buộc từ quản lý
B. Áp lực từ đồng nghiệp
C. Sự gắn kết với mục tiêu và giá trị công ty
D. Thiếu các quy định về giờ làm việc
26. Việc các nhà lãnh đạo thường xuyên công nhận và khen thưởng những nhân viên thể hiện các giá trị cốt lõi của công ty là hành động nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường sự cạnh tranh nội bộ.
B. Củng cố và lan tỏa văn hóa doanh nghiệp.
C. Giảm bớt sự phụ thuộc vào các quy định.
D. Tăng cường hiệu quả tài chính ngắn hạn.
27. Khi đánh giá sự phù hợp giữa nhân viên mới và văn hóa doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất?
A. Kinh nghiệm làm việc trước đây.
B. Kỹ năng chuyên môn và trình độ học vấn.
C. Sự tương đồng về giá trị và niềm tin với văn hóa công ty.
D. Khả năng làm việc nhóm với đồng nghiệp.
28. Một công ty có văn hóa ‘hướng nội’ thường nhấn mạnh vào điều gì?
A. Sự đổi mới và chấp nhận rủi ro.
B. Sự hợp tác nội bộ và sự gắn kết của nhân viên.
C. Sự tập trung vào khách hàng và thị trường.
D. Sự linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh.
29. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thách thức lớn nhất đối với việc xây dựng và duy trì văn hóa doanh nghiệp nhất quán là gì?
A. Sự thiếu hụt nhân tài có kỹ năng.
B. Sự khác biệt về văn hóa địa phương và quốc gia.
C. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.
D. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường.
30. Một văn hóa doanh nghiệp ‘hướng đến khách hàng’ (customer-centric culture) sẽ thể hiện qua hành động nào?
A. Tập trung vào việc giảm chi phí hoạt động.
B. Ưu tiên giải quyết vấn đề của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.
C. Phát triển sản phẩm mới dựa trên công nghệ tiên tiến.
D. Đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình nội bộ.
31. Một doanh nghiệp ưu tiên ‘sự đổi mới sáng tạo’ (innovation) trong văn hóa của mình sẽ có xu hướng áp dụng chính sách nhân sự nào?
A. Tuyển dụng dựa trên kinh nghiệm làm việc lâu năm.
B. Khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận thất bại như một phần của học hỏi.
C. Tập trung vào việc duy trì quy trình làm việc chuẩn hóa.
D. Đánh giá hiệu suất dựa trên sự tuân thủ các quy tắc.
32. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘hướng ngoại’ (market culture) thường đặt trọng tâm vào đâu?
A. Sự phát triển của nhân viên và môi trường làm việc.
B. Sự ổn định, hiệu quả và quy trình nội bộ.
C. Thành tích, kết quả cạnh tranh và thị phần.
D. Sự sáng tạo, linh hoạt và thích ứng với môi trường.
33. Trong các yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp, yếu tố nào thường được coi là ‘lõi’ và khó thay đổi nhất?
A. Các hiện tượng hữu hình (Artifacts).
B. Các giá trị được tuyên bố (Espoused Values).
C. Các giả định cơ bản (Basic Assumptions).
D. Các quy tắc và quy trình.
34. Trong mô hình của Cameron và Quinn (Competing Values Framework), loại văn hóa nào khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới và chấp nhận rủi ro?
A. Văn hóa Hướng ngoại (Market Culture)
B. Văn hóa Sáng tạo (Adhocracy Culture)
C. Văn hóa Gia đình (Clan Culture)
D. Văn hóa Phân cấp (Hierarchy Culture)
35. Việc áp dụng các quy trình đánh giá hiệu suất định kỳ và liên tục là ví dụ cho thấy văn hóa doanh nghiệp đang chú trọng đến yếu tố nào?
A. Sự sáng tạo và đổi mới.
B. Sự hợp tác và tinh thần đồng đội.
C. Trách nhiệm giải trình và kết quả.
D. Sự ổn định và an toàn.
36. Theo mô hình của Deal và Kennedy, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì văn hóa doanh nghiệp?
A. Cấu trúc tổ chức.
B. Hệ thống lương thưởng.
C. Các câu chuyện và nghi lễ.
D. Chiến lược kinh doanh.
37. Vai trò của ‘những người tạo ảnh hưởng’ (influencers) trong việc lan tỏa văn hóa doanh nghiệp là gì?
A. Thiết lập các chính sách và quy trình mới.
B. Đại diện cho các giá trị và hành vi mong muốn của công ty.
C. Xử lý các vấn đề kỹ thuật và vận hành.
D. Đảm bảo tuân thủ pháp luật và quy định.
38. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành và củng cố văn hóa doanh nghiệp từ góc độ của nhân viên?
A. Chính sách lương thưởng và phúc lợi.
B. Các buổi đào tạo và phát triển.
C. Hành vi và tấm gương của lãnh đạo.
D. Các quy định và quy trình nội bộ.
39. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘hướng về sự ổn định’ (stability-oriented culture) thường có đặc điểm gì?
A. Khuyến khích sự chấp nhận rủi ro và thử nghiệm.
B. Ưu tiên sự linh hoạt và thích ứng nhanh.
C. Tập trung vào việc duy trì quy trình và kiểm soát chặt chẽ.
D. Luôn tìm kiếm cơ hội phát triển thị trường mới.
40. Theo quan điểm của Hofstede, yếu tố nào đo lường mức độ mà các thành viên có địa vị và quyền lực thấp hơn trong các tổ chức chấp nhận và kỳ vọng sự phân bổ quyền lực không đồng đều?
A. Chủ nghĩa cá nhân so với Chủ nghĩa tập thể (Individualism vs. Collectivism)
B. Khoảng cách quyền lực (Power Distance)
C. Tránh sự không chắc chắn (Uncertainty Avoidance)
D. Nam tính so với Nữ tính (Masculinity vs. Femininity)
41. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘thành tích’ (achievement culture) thường có đặc điểm nào nổi bật?
A. Ưu tiên sự ổn định và quy trình.
B. Tập trung vào kết quả và sự cạnh tranh.
C. Chú trọng vào sự hài lòng của nhân viên và tinh thần đồng đội.
D. Đề cao sự tuân thủ mệnh lệnh và sự kiểm soát.
42. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘tập trung vào nhiệm vụ’ (task-oriented culture) sẽ ưu tiên điều gì?
A. Sự phát triển cá nhân của nhân viên.
B. Sự hài lòng và gắn kết của đội ngũ.
C. Hoàn thành mục tiêu và hiệu quả công việc.
D. Sự ổn định và duy trì các quy tắc.
43. Hành động nào sau đây là ví dụ điển hình về việc lãnh đạo thể hiện ‘hành động theo lời nói’ (walking the talk) để củng cố văn hóa doanh nghiệp?
A. Tổ chức các buổi đào tạo về giá trị cốt lõi cho nhân viên.
B. Thường xuyên gửi email nhắc nhở về tầm quan trọng của sự trung thực.
C. Chủ động tham gia vào các hoạt động tình nguyện của công ty.
D. Đưa ra các chính sách khen thưởng dựa trên hiệu suất làm việc.
44. Theo quan điểm phổ biến, việc một tổ chức có ‘văn hóa mạnh’ (strong culture) thể hiện điều gì?
A. Sự đa dạng về quan điểm và cách làm việc của nhân viên.
B. Sự đồng nhất cao về giá trị cốt lõi và chuẩn mực hành vi.
C. Sự phụ thuộc lớn vào các quy định pháp luật bên ngoài.
D. Khả năng thích ứng nhanh chóng với mọi thay đổi của môi trường.
45. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba cấp độ văn hóa doanh nghiệp theo mô hình của Edgar Schein?
A. Các giả định cơ bản (Basic Assumptions)
B. Các giá trị được tuyên bố (Espoused Values)
C. Các quy tắc ứng xử (Codes of Conduct)
D. Các hiện tượng hữu hình (Artifacts)
46. Việc nhân viên chia sẻ câu chuyện thành công của đồng nghiệp trong các cuộc họp toàn công ty là biểu hiện của yếu tố nào trong văn hóa doanh nghiệp?
A. Các quy trình vận hành.
B. Cấu trúc tổ chức.
C. Các câu chuyện, huyền thoại và anh hùng.
D. Các chính sách nhân sự.
47. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để thay đổi một văn hóa doanh nghiệp tiêu cực?
A. Tổ chức các buổi team-building định kỳ.
B. Thay đổi hoàn toàn đội ngũ lãnh đạo cấp cao.
C. Ban hành các quy định mới rõ ràng hơn.
D. Tập trung vào việc khen thưởng các hành vi tích cực.
48. Trong quá trình tuyển dụng, yếu tố nào thể hiện rõ nhất sự ‘phù hợp văn hóa’ (culture fit)?
A. Ứng viên có kinh nghiệm làm việc tương tự.
B. Ứng viên có kỹ năng giao tiếp tốt.
C. Ứng viên chia sẻ các giá trị cốt lõi và phong cách làm việc của công ty.
D. Ứng viên có mức lương mong muốn phù hợp.
49. Theo quan điểm của Edgar Schein, cấp độ nào của văn hóa doanh nghiệp dễ quan sát nhất nhưng khó giải thích nhất?
A. Các giá trị được tuyên bố (Espoused values)
B. Các hiện tượng hữu hình (Artifacts)
C. Các giả định cơ bản (Basic assumptions)
D. Các chuẩn mực hành vi (Behavioral norms)
50. Trong mô hình văn hóa doanh nghiệp của Handy, loại văn hóa nào tương tự như một mạng nhện, nơi các ‘nhóm quyền lực’ (power clubs) phân tán ảnh hưởng?
A. Văn hóa Vai trò (Role Culture)
B. Văn hóa Quyền lực (Power Culture)
C. Văn hóa Cá nhân (Personal Culture)
D. Văn hóa Nhiệm vụ (Task Culture)
51. Theo mô hình văn hóa của Cameron và Quinn, văn hóa nào được mô tả là năng động, sáng tạo, có tính thử nghiệm cao và tập trung vào phát triển sản phẩm mới?
A. Văn hóa Gia đình (Clan Culture).
B. Văn hóa Sáng tạo (Adhocracy Culture).
C. Văn hóa Thị trường (Market Culture).
D. Văn hóa Quan liêu (Hierarchy Culture).
52. Khi lãnh đạo doanh nghiệp luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phối hợp, làm việc nhóm và hỗ trợ lẫn nhau giữa các phòng ban, họ đang củng cố khía cạnh nào của văn hóa doanh nghiệp?
A. Sự cạnh tranh nội bộ.
B. Sự hợp tác và đoàn kết.
C. Tính độc lập và tự chủ của cá nhân.
D. Tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt.
53. Trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp, vai trò của người lãnh đạo cấp cao (top management) được xem là gì?
A. Chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không ảnh hưởng đến văn hóa.
B. Là người định hình, truyền cảm hứng và làm gương cho văn hóa doanh nghiệp.
C. Chỉ chịu trách nhiệm về mặt tài chính của doanh nghiệp.
D. Chỉ tập trung vào việc thực thi các chính sách đã có.
54. Theo quan điểm của các nhà nghiên cứu, hành động nào sau đây của nhân viên thể hiện sự ‘đồng thuận’ (conformity) với văn hóa doanh nghiệp?
A. Đưa ra ý kiến phản biện trái chiều với đa số.
B. Tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực hành vi chung của tổ chức.
C. Thường xuyên đặt câu hỏi về các giá trị cốt lõi.
D. Tìm kiếm các cách làm việc cá nhân độc đáo.
55. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘chú trọng hiệu quả hoạt động, cạnh tranh lành mạnh và đạt mục tiêu kinh doanh’ đang phát triển theo hướng của loại văn hóa nào?
A. Văn hóa định hướng con người.
B. Văn hóa đổi mới.
C. Văn hóa định hướng kết quả và hiệu suất.
D. Văn hóa ổn định.
56. Một nhân viên liên tục đưa ra các ý tưởng sáng tạo, dám thử nghiệm những phương pháp mới và không ngại nhận phản hồi mang tính xây dựng, có thể được coi là đang tuân thủ nguyên tắc nào của văn hóa doanh nghiệp?
A. Văn hóa tuân thủ quy trình.
B. Văn hóa sợ hãi sai lầm.
C. Văn hóa cởi mở và sáng tạo.
D. Văn hóa tập trung vào cá nhân.
57. Một doanh nghiệp ưu tiên việc đào tạo liên tục, trao quyền cho nhân viên và khuyến khích họ tự đưa ra quyết định trong phạm vi công việc của mình, đang xây dựng loại hình văn hóa nào?
A. Văn hóa tập trung quyền lực.
B. Văn hóa quan liêu.
C. Văn hóa trao quyền và phát triển nhân viên.
D. Văn hóa cạnh tranh gay gắt.
58. Theo phân tích của Charles Handy, văn hóa ‘bánh xe’ (wheel culture) điển hình cho loại hình tổ chức nào?
A. Các tập đoàn lớn, đa quốc gia với nhiều cấp bậc.
B. Các công ty khởi nghiệp năng động, ít quy trình.
C. Các tổ chức dịch vụ công hoặc quân đội, nơi vai trò và quy trình là cốt lõi.
D. Các công ty gia đình, nơi quyền lực tập trung vào người sáng lập.
59. Khi một doanh nghiệp đối mặt với sự thay đổi lớn trong ngành, văn hóa nào sẽ giúp họ thích ứng tốt nhất?
A. Văn hóa ổn định, dựa trên quy trình.
B. Văn hóa quan liêu, mệnh lệnh.
C. Văn hóa linh hoạt, sáng tạo và học hỏi liên tục.
D. Văn hóa tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.
60. Khi nói về ‘ngôn ngữ doanh nghiệp’ (corporate language), yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về nó?
A. Cách xưng hô, giao tiếp nội bộ.
B. Thuật ngữ chuyên ngành và cách sử dụng.
C. Tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng quý.
D. Các câu slogan, khẩu hiệu của công ty.
61. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một cấp độ của văn hóa doanh nghiệp theo mô hình của Edgar Schein?
A. Hiện tượng bề mặt (Artifacts).
B. Giá trị được tuyên bố (Espoused Values).
C. Niềm tin và giả định ngầm định (Basic Underlying Assumptions).
D. Cấu trúc tổ chức (Organizational Structure).
62. Khi một doanh nghiệp có quy trình tuyển dụng chặt chẽ, đánh giá hiệu suất thường xuyên và hệ thống khen thưởng, kỷ luật rõ ràng, điều này thể hiện khía cạnh nào của văn hóa doanh nghiệp?
A. Văn hóa thiếu minh bạch.
B. Văn hóa dựa trên quy trình và hiệu suất.
C. Văn hóa dựa trên cảm tính.
D. Văn hóa dựa trên sự ngẫu nhiên.
63. Khi đánh giá hiệu quả của một chương trình đào tạo về văn hóa doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây là chỉ số quan trọng nhất cho thấy sự thành công?
A. Số lượng nhân viên tham gia buổi đào tạo.
B. Mức độ hài lòng của nhân viên đối với giảng viên.
C. Sự thay đổi rõ rệt trong hành vi và cách làm việc của nhân viên theo hướng văn hóa mong muốn.
D. Số lượng tài liệu đào tạo được phát ra.
64. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘chuẩn mực cao, quy trình chi tiết, sự ổn định và dự đoán được’ thể hiện đặc điểm của loại văn hóa nào?
A. Văn hóa sáng tạo.
B. Văn hóa định hướng thị trường.
C. Văn hóa quan liêu hoặc ổn định.
D. Văn hóa hợp tác.
65. Theo mô hình ‘7S’ của McKinsey, yếu tố nào trong mô hình này liên quan trực tiếp đến các giá trị, chuẩn mực và niềm tin cốt lõi của doanh nghiệp?
A. Structure (Cấu trúc tổ chức).
B. Systems (Hệ thống quy trình).
C. Skills (Kỹ năng).
D. Superordinate goals / Shared values (Mục tiêu chung / Giá trị chung).
66. Một doanh nghiệp thường xuyên tổ chức các buổi team building, hoạt động ngoại khóa và các cuộc thi nội bộ nhằm tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên, đang tập trung vào việc phát triển khía cạnh nào của văn hóa?
A. Văn hóa hiệu suất làm việc.
B. Văn hóa gắn kết và tinh thần đồng đội.
C. Văn hóa sáng tạo cá nhân.
D. Văn hóa tuân thủ kỷ luật.
67. Theo mô hình văn hóa của Cameron và Quinn, loại văn hóa nào nhấn mạnh vào sự hợp tác, tinh thần đồng đội và quan tâm đến nhân viên như một gia đình?
A. Văn hóa Gia đình (Clan Culture).
B. Văn hóa Sáng tạo (Adhocracy Culture).
C. Văn hóa Thị trường (Market Culture).
D. Văn hóa Quan liêu (Hierarchy Culture).
68. Theo quan điểm phổ biến về văn hóa doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây được xem là ‘linh hồn’ hay ‘bản sắc’ cốt lõi của một tổ chức?
A. Cơ sở vật chất hiện đại và công nghệ tiên tiến.
B. Các quy trình và thủ tục hành chính chặt chẽ.
C. Hệ thống giá trị, niềm tin và chuẩn mực hành vi chung của nhân viên.
D. Tỷ lệ lợi nhuận cao và thị phần lớn trên thị trường.
69. Việc một doanh nghiệp liên tục cập nhật các quy định pháp luật mới nhất liên quan đến lao động và kinh doanh, thể hiện sự tuân thủ loại hình văn hóa nào?
A. Văn hóa đổi mới.
B. Văn hóa hợp pháp và tuân thủ (Compliance Culture).
C. Văn hóa định hướng khách hàng.
D. Văn hóa cạnh tranh.
70. Một yếu tố quan trọng trong việc duy trì và phát triển văn hóa doanh nghiệp bền vững là gì?
A. Thay đổi nhân viên thường xuyên.
B. Không đào tạo về văn hóa cho nhân viên mới.
C. Sự nhất quán giữa lời nói và hành động của lãnh đạo, cùng với việc truyền thông liên tục.
D. Chỉ tập trung vào kết quả kinh doanh ngắn hạn.
71. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc một doanh nghiệp xây dựng văn hóa đón nhận sự đa dạng về quốc tịch, giới tính, và quan điểm của nhân viên được gọi là gì?
A. Văn hóa đồng nhất.
B. Văn hóa phân biệt đối xử.
C. Văn hóa đa dạng và hòa nhập (Diversity and Inclusion Culture).
D. Văn hóa cạnh tranh quốc tế.
72. Khi nhân viên cảm thấy gắn bó, được tôn trọng và có cơ hội phát triển trong công việc, điều này góp phần xây dựng nên yếu tố nào của văn hóa doanh nghiệp?
A. Văn hóa cạnh tranh.
B. Văn hóa dựa trên sự tin tưởng và gắn kết.
C. Văn hóa dựa trên lợi nhuận.
D. Văn hóa định hướng nhiệm vụ.
73. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘hành động nhanh, thử nghiệm nhiều, chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học hỏi’ thể hiện đặc điểm của loại văn hóa nào?
A. Văn hóa quan liêu (Bureaucratic Culture).
B. Văn hóa đổi mới và chấp nhận rủi ro (Innovative/Risk-taking Culture).
C. Văn hóa hướng về kết quả (Results-Oriented Culture).
D. Văn hóa định hướng con người (People-Oriented Culture).
74. Trong các biểu tượng của văn hóa doanh nghiệp, ‘câu chuyện về người sáng lập’ (founder’s story) thuộc cấp độ nào theo mô hình của Edgar Schein?
A. Hiện tượng bề mặt (Artifacts).
B. Giá trị được tuyên bố (Espoused Values).
C. Niềm tin và giả định ngầm định (Basic Underlying Assumptions).
D. Cấu trúc tổ chức.
75. Trong mô hình văn hóa doanh nghiệp của Handy, loại văn hóa nào được đặc trưng bởi sự phân cấp quyền lực rõ ràng, mệnh lệnh từ trên xuống và ít có sự tham gia của nhân viên cấp dưới?
A. Văn hóa câu lạc bộ (Club Culture).
B. Văn hóa vai trò (Role Culture).
C. Văn hóa quyền lực (Power Culture).
D. Văn hóa nhiệm vụ (Task Culture).
76. Theo mô hình văn hóa của Deal và Kennedy, loại văn hóa nào thường thấy ở các công ty có rủi ro cao, phản hồi chậm và chú trọng vào lãnh đạo chiến lược?
A. Văn hóa ‘Tough-Guy/Macho’.
B. Văn hóa ‘Work Hard/Play Hard’.
C. Văn hóa ‘Process’.
D. Văn hóa ‘Bet-Your-Company’.
77. Theo quan điểm của Edgar Schein, cấp độ nào của văn hóa doanh nghiệp bao gồm các giá trị, niềm tin và chuẩn mực được chia sẻ bởi các thành viên trong tổ chức?
A. Cấp độ Giá trị được nhận thức (Espoused Values).
B. Cấp độ Hiện tượng (Artifacts).
C. Cấp độ Giả định ngầm định (Basic Underlying Assumptions).
D. Cấp độ Hành vi (Behavioral Patterns).
78. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và đa dạng hóa lực lượng lao động, vấn đề nào sau đây trở nên cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp?
A. Thúc đẩy sự hòa nhập và tôn trọng sự khác biệt (Inclusion & Diversity).
B. Tập trung vào việc chuẩn hóa mọi quy trình làm việc.
C. Giới hạn giao tiếp chỉ trong phạm vi nhóm làm việc.
D. Ưu tiên các giá trị văn hóa quốc gia gốc.
79. Theo mô hình văn hóa doanh nghiệp của Cameron và Quinn (Competing Values Framework), loại văn hóa nào tập trung vào sự linh hoạt, sáng tạo và lấy nhân viên làm trung tâm?
A. Văn hóa Sáng tạo (Adhocracy Culture).
B. Văn hóa Gia đình (Clan Culture).
C. Văn hóa Thị trường (Market Culture).
D. Văn hóa Vai trò (Hierarchy Culture).
80. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘hợp tác và chia sẻ’ (collaboration and sharing) thường ưu tiên?
A. Xây dựng các kênh giao tiếp mở và khuyến khích làm việc nhóm.
B. Thiết lập các rào cản thông tin để bảo vệ bí mật kinh doanh.
C. Tập trung vào các hoạt động cá nhân độc lập.
D. Phân chia trách nhiệm rõ ràng và hạn chế sự can thiệp lẫn nhau.
81. Một doanh nghiệp áp dụng văn hóa ‘học tập liên tục’ (continuous learning) sẽ thể hiện qua?
A. Đầu tư vào đào tạo, phát triển kỹ năng cho nhân viên và khuyến khích chia sẻ kiến thức.
B. Giữ nguyên các phương pháp làm việc cũ để đảm bảo sự ổn định.
C. Chỉ tập trung vào việc tuyển dụng nhân sự có kinh nghiệm sẵn có.
D. Hạn chế việc nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài.
82. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để tạo ra một môi trường làm việc minh bạch trong văn hóa doanh nghiệp?
A. Chia sẻ thông tin một cách cởi mở, rõ ràng về mục tiêu, chiến lược và kết quả hoạt động.
B. Giữ bí mật mọi thông tin về hoạt động của công ty.
C. Chỉ thông báo các quyết định sau khi đã được thực hiện.
D. Tạo ra các cấp độ thông tin khác nhau cho từng bộ phận.
83. Doanh nghiệp muốn xây dựng văn hóa ‘an toàn là trên hết’ (safety-first) cần thực hiện hành động nào?
A. Đào tạo nhân viên về các quy trình an toàn, cung cấp trang thiết bị bảo hộ và xử lý nghiêm các vi phạm an toàn.
B. Chỉ tập trung vào việc tăng năng suất lao động.
C. Phớt lờ các tiêu chuẩn an toàn để đẩy nhanh tiến độ công việc.
D. Xem nhẹ các tai nạn lao động nhỏ.
84. Trong các yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp, yếu tố nào được xem là khó thay đổi nhất?
A. Các giả định ngầm định (Basic Underlying Assumptions).
B. Các biểu tượng và nghi lễ (Symbols & Rituals).
C. Các quy tắc và quy trình (Rules & Procedures).
D. Ngôn ngữ và cách giao tiếp (Language & Communication).
85. Việc nhân viên cảm thấy gắn bó, có động lực làm việc và sẵn sàng cống hiến cho mục tiêu chung của tổ chức phản ánh khía cạnh nào của văn hóa doanh nghiệp?
A. Sự gắn kết và cam kết của nhân viên (Employee Engagement & Commitment).
B. Hiệu quả hoạt động tài chính.
C. Cấu trúc tổ chức.
D. Chính sách quản lý rủi ro.
86. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘hướng về khách hàng’ (customer-centric) sẽ ưu tiên hành động nào?
A. Luôn lắng nghe phản hồi của khách hàng và điều chỉnh sản phẩm/dịch vụ để đáp ứng tốt nhất nhu cầu của họ.
B. Chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí sản xuất nội bộ.
C. Đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên ý kiến nội bộ mà không tham khảo khách hàng.
D. Coi sự hài lòng của khách hàng là yếu tố phụ trợ cho mục tiêu lợi nhuận.
87. Doanh nghiệp muốn xây dựng văn hóa trách nhiệm xã hội (CSR) cần ưu tiên hành động nào?
A. Tích hợp các nguyên tắc phát triển bền vững vào hoạt động kinh doanh và cam kết đóng góp cho cộng đồng.
B. Chỉ tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
C. Thực hiện các hoạt động từ thiện mang tính hình thức, không liên quan đến cốt lõi kinh doanh.
D. Phớt lờ các tác động môi trường và xã hội từ hoạt động của mình.
88. Việc công nhận và khen thưởng những hành vi phù hợp với giá trị văn hóa doanh nghiệp có tác dụng gì?
A. Củng cố và lan tỏa các giá trị văn hóa mong muốn trong tổ chức.
B. Khuyến khích sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các nhân viên.
C. Làm giảm sự đa dạng trong quan điểm làm việc.
D. Tăng gánh nặng chi phí cho doanh nghiệp mà không mang lại lợi ích.
89. Khi đánh giá sự phù hợp giữa văn hóa doanh nghiệp và chiến lược kinh doanh, yếu tố nào sau đây cần được xem xét kỹ lưỡng nhất?
A. Liệu văn hóa hiện tại có hỗ trợ hoặc cản trở việc thực thi chiến lược hay không.
B. Mức độ phổ biến của các hoạt động xã hội trong công ty.
C. Số lượng bằng khen mà doanh nghiệp nhận được.
D. Tuổi đời trung bình của nhân viên.
90. Theo quan điểm của nhiều chuyên gia về quản trị, yếu tố nào sau đây được coi là nền tảng cốt lõi để xây dựng và duy trì một văn hóa doanh nghiệp tích cực và bền vững?
A. Sự tham gia và cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo cấp cao.
B. Việc áp dụng các quy trình công nghệ hiện đại nhất.
C. Chính sách lương thưởng cạnh tranh và phúc lợi hấp dẫn.
D. Tần suất tổ chức các hoạt động team building.
91. Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp cần sự tham gia của ai?
A. Toàn bộ tổ chức, từ lãnh đạo cấp cao đến nhân viên.
B. Chỉ bộ phận Nhân sự.
C. Chỉ lãnh đạo cấp cao.
D. Chỉ các nhà quản lý trung gian.
92. Khi một doanh nghiệp trải qua giai đoạn tái cấu trúc hoặc khủng hoảng, vai trò của văn hóa doanh nghiệp trở nên quan trọng hơn bao giờ hết trong việc?
A. Giúp nhân viên thích ứng với thay đổi, duy trì sự ổn định và định hướng hành động.
B. Tạo ra sự bất ổn và mâu thuẫn nội bộ.
C. Giảm thiểu sự minh bạch trong quá trình ra quyết định.
D. Tăng cường sự phụ thuộc vào quy định bên ngoài.
93. Sự mâu thuẫn giữa giá trị văn hóa được tuyên bố và hành vi thực tế của lãnh đạo có thể dẫn đến hậu quả gì cho doanh nghiệp?
A. Giảm sút niềm tin và sự gắn kết của nhân viên, gây ra sự hoài nghi về cam kết của lãnh đạo.
B. Tăng cường hiệu quả làm việc của đội ngũ.
C. Cải thiện hình ảnh thương hiệu trong mắt công chúng.
D. Thúc đẩy môi trường làm việc minh bạch và rõ ràng.
94. Trong văn hóa doanh nghiệp, ‘giá trị cốt lõi’ (core values) có vai trò gì?
A. Là kim chỉ nam cho mọi quyết định và hành động của tổ chức, định hướng hành vi của nhân viên.
B. Chỉ mang tính chất trang trí và không ảnh hưởng đến hoạt động thực tế.
C. Là quy định pháp lý bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp.
D. Chỉ áp dụng cho bộ phận quản lý cấp cao.
95. Một doanh nghiệp có văn hóa chú trọng vào đổi mới sáng tạo thường thể hiện qua hành vi nào sau đây?
A. Khuyến khích nhân viên thử nghiệm các ý tưởng mới, chấp nhận rủi ro có tính toán và học hỏi từ thất bại.
B. Ưu tiên sự ổn định và tuân thủ chặt chẽ các quy trình đã được thiết lập.
C. Phản ứng chậm chạp với các thay đổi từ thị trường.
D. Tập trung vào việc sao chép các mô hình thành công từ đối thủ cạnh tranh.
96. Trong mô hình văn hóa doanh nghiệp của Handy, loại văn hóa nào thường gắn liền với các tổ chức có cơ cấu quyền lực tập trung, ban hành mệnh lệnh từ trên xuống và sự tuân thủ cao?
A. Văn hóa Gia đình (Family Culture).
B. Văn hóa Vai trò (Role Culture).
C. Văn hóa Sức mạnh (Power Culture).
D. Văn hóa Con người (Person Culture).
97. Theo mô hình ‘7S’ của McKinsey, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Soft S’ (yếu tố mềm) và đóng vai trò quan trọng trong việc định hình văn hóa doanh nghiệp?
A. Skills (Kỹ năng).
B. Structure (Cấu trúc).
C. Strategy (Chiến lược).
D. Systems (Hệ thống).
98. Một văn hóa doanh nghiệp ‘hướng nội’ (inward-looking) thường có xu hướng?
A. Tập trung nhiều vào các quy trình nội bộ và sự hoàn hảo trong công việc.
B. Luôn tìm kiếm cơ hội phát triển ở thị trường bên ngoài.
C. Ưu tiên sự phản hồi và nhu cầu của khách hàng.
D. Thúc đẩy sự hợp tác chặt chẽ với các đối tác bên ngoài.
99. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện hữu hình của văn hóa doanh nghiệp?
A. Cấu trúc tổ chức và hệ thống phân cấp.
B. Cách nhân viên tương tác với nhau và với khách hàng.
C. Ngôn ngữ và khẩu hiệu được sử dụng trong công ty.
D. Thiết kế văn phòng và không gian làm việc.
100. Theo mô hình DISC, nhóm tính cách ‘D’ (Dominance) thường phù hợp với môi trường văn hóa doanh nghiệp nào sau đây?
A. Văn hóa có tính cạnh tranh cao, tập trung vào kết quả và quyết đoán.
B. Văn hóa đề cao sự đồng thuận và hỗ trợ lẫn nhau.
C. Văn hóa đòi hỏi sự sáng tạo và tư duy trừu tượng.
D. Văn hóa chú trọng vào chi tiết và sự chính xác.
101. Yếu tố nào sau đây không phải là biểu hiện rõ ràng của văn hóa doanh nghiệp?
A. Cách nhân viên ăn mặc khi đi làm.
B. Cách các cuộc họp được điều hành và các quyết định được đưa ra.
C. Cấu trúc ban lãnh đạo và phân cấp quản lý.
D. Ngôn ngữ và cách giao tiếp giữa các đồng nghiệp.
102. Một doanh nghiệp muốn xây dựng văn hóa ‘sáng tạo và đổi mới’ (innovation and creativity) cần phải làm gì?
A. Chỉ tập trung vào các quy trình đã có và không thay đổi.
B. Khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro có kiểm soát và học hỏi từ sai lầm.
C. Hạn chế mọi ý tưởng mới để đảm bảo sự ổn định.
D. Chỉ cho phép các bộ phận R&D được sáng tạo.
103. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vấn đề ‘toàn cầu hóa văn hóa doanh nghiệp’ (globalization of corporate culture) có ý nghĩa gì?
A. Mọi doanh nghiệp trên thế giới đều phải áp dụng một văn hóa duy nhất.
B. Xu hướng các doanh nghiệp đa quốc gia áp dụng các giá trị và chuẩn mực văn hóa chung trên phạm vi toàn cầu.
C. Chỉ các công ty công nghệ mới có thể xây dựng văn hóa toàn cầu.
D. Việc này làm mất đi bản sắc văn hóa địa phương của doanh nghiệp.
104. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘hợp tác và làm việc nhóm’ (collaboration and teamwork) sẽ thể hiện điều gì?
A. Nhân viên làm việc độc lập và cạnh tranh gay gắt với nhau.
B. Các phòng ban thường xuyên chia sẻ thông tin và hỗ trợ lẫn nhau.
C. Mỗi cá nhân chỉ chịu trách nhiệm cho phần việc của mình.
D. Quản lý đưa ra mọi quyết định mà không cần tham vấn ý kiến.
105. Trong mô hình các loại văn hóa doanh nghiệp của Cameron và Quinn, loại văn hóa nào nhấn mạnh sự linh hoạt, sáng tạo và tinh thần khởi nghiệp?
A. Văn hóa Gia đình (Clan Culture).
B. Văn hóa Cây cầu (Adhocracy Culture).
C. Văn hóa Tháp (Hierarchy Culture).
D. Văn hóa Thị trường (Market Culture).
106. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘học hỏi liên tục’ (continuous learning) sẽ khuyến khích nhân viên điều gì?
A. Chỉ làm những công việc đã quen thuộc.
B. Tìm kiếm cơ hội đào tạo, phát triển kỹ năng mới và chia sẻ kiến thức.
C. Tránh xa các dự án mới hoặc thử thách.
D. Giữ kín các thông tin và kiến thức chuyên môn.
107. Khi đánh giá sự phù hợp của ứng viên với văn hóa doanh nghiệp (culture fit), yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?
A. Kinh nghiệm làm việc ở các công ty lớn.
B. Khả năng ứng viên chia sẻ và tuân thủ các giá trị, niềm tin và chuẩn mực của công ty.
C. Bằng cấp và chứng chỉ chuyên môn.
D. Mức lương mong muốn của ứng viên.
108. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘tập trung vào con người’ (people-oriented) thường ưu tiên điều gì?
A. Quy trình ra quyết định nhanh chóng bất kể ảnh hưởng đến nhân viên.
B. Phát triển và hạnh phúc của nhân viên là yếu tố quan trọng.
C. Cạnh tranh nội bộ gay gắt để thúc đẩy hiệu suất.
D. Giảm thiểu chi phí lương thưởng cho nhân viên.
109. Khi nói đến ‘ngôn ngữ văn hóa doanh nghiệp’ (corporate language), điều này bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ các thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
B. Cả cách sử dụng từ ngữ, giọng điệu, cách diễn đạt và các câu cửa miệng đặc trưng.
C. Chỉ các email và báo cáo chính thức.
D. Các quy định về trang phục.
110. Văn hóa ‘tin cậy và minh bạch’ (trust and transparency) trong doanh nghiệp có tác động tích cực nào?
A. Tăng cường sự nghi ngờ và giữ bí mật thông tin.
B. Cải thiện giao tiếp, giảm thiểu xung đột và tăng cường sự gắn kết.
C. Làm chậm quá trình ra quyết định.
D. Tăng cường sự kiểm soát từ cấp trên.
111. Theo quan điểm phổ biến về văn hóa doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây được xem là cốt lõi nhất, định hình bản sắc và hành vi của tổ chức?
A. Quy trình làm việc và hệ thống quản lý nội bộ.
B. Cấu trúc tổ chức và sơ đồ bộ máy.
C. Tập hợp các giá trị cốt lõi, niềm tin và chuẩn mực được chia sẻ.
D. Chính sách phúc lợi và đãi ngộ dành cho nhân viên.
112. Trong mô hình văn hóa của Deal & Kennedy, loại văn hóa nào thường gắn liền với các doanh nghiệp có rủi ro cao nhưng phản hồi nhanh chóng (ví dụ: ngành dầu khí, ngân hàng đầu tư)?
A. Văn hóa ‘Về nhà thôi’ (Tough-Guy/Macho Culture).
B. Văn hóa ‘Làm việc chăm chỉ, chơi hết mình’ (Work Hard/Play Hard Culture).
C. Văn hóa ‘Kiểm tra lại mọi thứ’ (Bet-Your-Company Culture).
D. Văn hóa ‘Quy trình là tất cả’ (Process Culture).
113. Khi một công ty đối mặt với sự thay đổi lớn (ví dụ: sáp nhập, tái cấu trúc), vai trò của văn hóa doanh nghiệp là gì?
A. Văn hóa doanh nghiệp không ảnh hưởng đến quá trình thay đổi.
B. Văn hóa doanh nghiệp có thể là yếu tố cản trở hoặc thúc đẩy sự thành công của quá trình thay đổi.
C. Chỉ cần thay đổi quy trình mà không cần quan tâm đến văn hóa.
D. Văn hóa doanh nghiệp chỉ quan trọng trong thời kỳ ổn định.
114. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘chú trọng kết quả’ (results-oriented) thường có đặc điểm nào sau đây?
A. Ít quan tâm đến việc đạt mục tiêu, chỉ cần quy trình đúng.
B. Thường xuyên thay đổi mục tiêu để tránh áp lực.
C. Đánh giá và khen thưởng dựa trên thành tích và hiệu quả công việc.
D. Chỉ tập trung vào các hoạt động mang tính xã hội.
115. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘chính trực và đạo đức’ (integrity and ethics) sẽ đặt ưu tiên cao nhất vào điều gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá.
B. Tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức, minh bạch và trách nhiệm trong mọi hoạt động.
C. Chỉ tập trung vào việc tuân thủ luật pháp.
D. Đạt được các mục tiêu ngắn hạn bất chấp phương pháp.
116. Việc lãnh đạo doanh nghiệp thường xuyên truyền đạt tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi qua các buổi họp, email nội bộ hoặc các kênh truyền thông khác được xem là hoạt động gì trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp?
A. Kiểm soát chi phí hoạt động.
B. Truyền thông và củng cố văn hóa.
C. Đánh giá hiệu suất làm việc.
D. Tuyển dụng nhân sự mới.
117. Khi một nhân viên mới gia nhập công ty, quá trình ‘nhập môn’ (onboarding) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong việc hình thành văn hóa doanh nghiệp?
A. Giúp nhân viên mới nhanh chóng làm quen với các quy định hành chính.
B. Tạo cơ hội để nhân viên mới hiểu về giá trị, chuẩn mực và kỳ vọng của công ty.
C. Đảm bảo nhân viên mới hoàn thành các khóa đào tạo kỹ thuật.
D. Giúp nhân viên mới xác định phòng ban phù hợp để làm việc.
118. Trong các yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp, ‘hành vi’ (behavior) phản ánh điều gì?
A. Các mục tiêu tài chính của công ty.
B. Cách mọi người trong tổ chức thực hiện công việc và tương tác với nhau.
C. Cấu trúc pháp lý của công ty.
D. Các chính sách về lương thưởng.
119. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘thích ứng nhanh’ (adaptability) sẽ làm gì khi thị trường thay đổi?
A. Giữ nguyên chiến lược cũ bất kể sự thay đổi.
B. Nhanh chóng điều chỉnh chiến lược, quy trình và sản phẩm để phù hợp với điều kiện mới.
C. Chỉ chờ đợi thị trường ổn định trở lại.
D. Phản đối mọi sự thay đổi.
120. Trong quá trình thay đổi văn hóa doanh nghiệp, vai trò của ‘người tạo ảnh hưởng’ (influencers) hoặc ‘người dẫn dắt thay đổi’ (change agents) là gì?
A. Chỉ đơn thuần là người thực hiện mệnh lệnh.
B. Những người có sức ảnh hưởng, giúp lan tỏa và thúc đẩy các giá trị văn hóa mới.
C. Người duy nhất chịu trách nhiệm cho sự thất bại của thay đổi.
D. Người chỉ trích các hoạt động thay đổi.
121. Trong văn hóa doanh nghiệp, ‘huyền thoại’ (myths) thường là gì?
A. Các báo cáo tài chính chính thức.
B. Những câu chuyện được kể lại về các sự kiện, nhân vật quan trọng đã định hình công ty.
C. Các quy định pháp luật liên quan đến doanh nghiệp.
D. Các sản phẩm mới nhất của công ty.
122. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘hướng tới khách hàng’ (customer-centric) thường biểu hiện qua hành vi nào sau đây?
A. Ưu tiên tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
B. Tập trung vào việc phát triển sản phẩm mới mà không quan tâm phản hồi khách hàng.
C. Nhân viên tích cực lắng nghe, thấu hiểu và giải quyết vấn đề của khách hàng.
D. Quy trình phê duyệt nội bộ phức tạp để hạn chế tương tác với khách hàng.
123. Một doanh nghiệp có văn hóa ‘thận trọng và ổn định’ (stability and caution) thường có xu hướng gì trong việc ra quyết định?
A. Thích rủi ro và thay đổi nhanh chóng.
B. Ưu tiên sự an toàn, tuân thủ quy trình và tránh rủi ro.
C. Chủ động tìm kiếm các cơ hội kinh doanh mới mạo hiểm.
D. Ra quyết định dựa trên cảm tính cá nhân.
124. Trong văn hóa doanh nghiệp, ‘biểu tượng’ (symbols) có ý nghĩa gì?
A. Các quy tắc bất thành văn.
B. Những vật chất hoặc hành vi có ý nghĩa đại diện cho giá trị hoặc niềm tin của công ty.
C. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp.
D. Chỉ các vật dụng trang trí trong văn phòng.
125. Việc áp dụng các nghi thức (rituals) trong doanh nghiệp, ví dụ như lễ kỷ niệm thành lập công ty, tiệc cuối năm, có vai trò gì?
A. Tăng chi phí hoạt động mà không mang lại lợi ích.
B. Củng cố các giá trị, tạo sự gắn kết và tăng cường ý thức cộng đồng.
C. Chỉ là hoạt động giải trí cho nhân viên.
D. Thay thế hoàn toàn các quy trình làm việc.