1. Trong các yếu tố của ‘Trí tuệ cảm xúc’ (Emotional Intelligence) theo Daniel Goleman, yếu tố nào liên quan đến khả năng nhận biết và hiểu cảm xúc của bản thân?
A. Tự nhận thức (Self-awareness)
B. Tự điều chỉnh (Self-regulation)
C. Động lực (Motivation)
D. Nhận thức xã hội (Social awareness)
2. Một nhà lãnh đạo thường xuyên khuyến khích nhân viên thử nghiệm những ý tưởng mới, chấp nhận rủi ro có tính toán và xem thất bại như một cơ hội học hỏi. Hành vi này thuộc nhóm kỹ năng nào?
A. Quản lý hiệu suất
B. Phát triển nhân viên
C. Thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo
D. Quản lý thay đổi
3. Nhà lãnh đạo cần đưa ra quyết định về việc đầu tư vào một công nghệ mới. Họ thu thập thông tin từ các chuyên gia, phân tích dữ liệu và cân nhắc các yếu tố rủi ro, lợi ích trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng. Hành động này thể hiện kỹ năng gì?
A. Quản lý thay đổi
B. Kỹ năng ra quyết định dựa trên dữ liệu
C. Tầm nhìn chiến lược
D. Đánh giá hiệu suất
4. Một nhà quản lý thường xuyên đưa ra phản hồi mang tính xây dựng, nhấn mạnh vào điểm mạnh của nhân viên và cách họ có thể phát triển hơn nữa, thay vì chỉ ra lỗi sai. Hành vi này thể hiện khía cạnh nào của kỹ năng lãnh đạo?
A. Tầm nhìn chiến lược
B. Quản lý hiệu suất
C. Sự cân nhắc cá nhân
D. Giao tiếp hiệu quả
5. Theo Daniel Goleman, phong cách lãnh đạo nào hiệu quả nhất trong việc tạo ra môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên cảm thấy được kết nối và có động lực cao?
A. Lãnh đạo theo khuôn mẫu (Pacesetting)
B. Lãnh đạo huấn luyện (Coaching)
C. Lãnh đạo có tầm nhìn (Visionary)
D. Lãnh đạo dân chủ (Democratic)
6. Khi một dự án gặp trục trặc và có nguy cơ thất bại, nhà lãnh đạo cần làm gì đầu tiên để giải quyết tình huống này?
A. Tìm kiếm người chịu trách nhiệm
B. Đánh giá tình hình và xác định nguyên nhân cốt lõi
C. Đưa ra quyết định thay đổi ngay lập tức
D. Tạm dừng dự án
7. Yếu tố nào trong ‘Lãnh đạo chuyển đổi’ (Transformational Leadership) liên quan đến việc nhà lãnh đạo xây dựng sự tin tưởng và tôn trọng bằng cách hành động gương mẫu, thể hiện các giá trị và tiêu chuẩn đạo đức cao?
A. Truyền cảm hứng động lực
B. Kích thích trí tuệ
C. Ảnh hưởng lý tưởng hóa
D. Sự cân nhắc cá nhân
8. Một nhà lãnh đạo khuyến khích nhân viên đưa ra những ý tưởng khác biệt, thách thức các giả định truyền thống và tìm kiếm những cách tiếp cận mới. Điều này thể hiện kỹ năng gì?
A. Tầm nhìn xa
B. Kích thích trí tuệ
C. Quản lý rủi ro
D. Động viên tinh thần
9. Trong mô hình ‘Bốn Giai đoạn Phát triển Năng lực Lãnh đạo’ (Four Stages of Leadership Development), giai đoạn nào nhà lãnh đạo bắt đầu chủ động tìm kiếm phản hồi và liên tục học hỏi để cải thiện bản thân?
A. Giai đoạn học việc (Apprentice)
B. Giai đoạn cộng tác viên (Collaborator)
C. Giai đoạn chuyên gia (Expert)
D. Giai đoạn lãnh đạo (Leader)
10. Một nhà lãnh đạo nhận thấy đội nhóm của mình đang gặp khó khăn trong việc đạt mục tiêu do thiếu sự phối hợp. Họ tổ chức một buổi làm việc chung để mọi người chia sẻ quan điểm và cùng nhau tìm giải pháp. Đây là biểu hiện của kỹ năng lãnh đạo nào?
A. Động viên nhân viên
B. Xây dựng đội nhóm
C. Quản lý xung đột
D. Ra quyết định
11. Nhà lãnh đạo cần phân công nhiệm vụ cho một nhân viên có năng lực và kinh nghiệm. Họ giải thích rõ ràng kết quả mong đợi, trao quyền và tin tưởng nhân viên hoàn thành công việc mà không cần giám sát chặt chẽ. Phong cách này phù hợp với trường hợp nào theo ‘Lãnh đạo tình huống’?
A. Nhân viên có năng lực thấp, sẵn lòng thấp
B. Nhân viên có năng lực thấp, sẵn lòng cao
C. Nhân viên có năng lực cao, sẵn lòng thấp
D. Nhân viên có năng lực cao, sẵn lòng cao
12. Theo mô hình ‘Four-Factor Model’ của Bernard Bass về các thuộc tính của nhà lãnh đạo chuyển đổi, yếu tố nào đề cập đến việc nhà lãnh đạo truyền cảm hứng cho nhân viên bằng tầm nhìn rõ ràng và thu hút họ một cách tích cực?
A. Ảnh hưởng lý tưởng hóa (Idealized influence)
B. Truyền cảm hứng động lực (Inspirational motivation)
C. Kích thích trí tuệ (Intellectual stimulation)
D. Sự cân nhắc cá nhân (Individualized consideration)
13. Theo lý thuyết ‘Situational Leadership’ của Hersey và Blanchard, khi một nhân viên có năng lực cao nhưng thiếu sự sẵn lòng (không tự tin hoặc không có động lực), nhà lãnh đạo nên áp dụng phong cách nào?
A. Chỉ đạo (Directing/Telling)
B. Huấn luyện (Coaching/Selling)
C. Hỗ trợ (Supporting/Participating)
D. Phân quyền (Delegating)
14. Trong bối cảnh thay đổi tổ chức nhanh chóng, nhà lãnh đạo nào sau đây được xem là hiệu quả nhất trong việc thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới?
A. Nhà lãnh đạo theo phong cách giao dịch (Transactional leader), tập trung vào phần thưởng và hình phạt.
B. Nhà lãnh đạo theo phong cách độc đoán (Autocratic leader), đưa ra quyết định một mình.
C. Nhà lãnh đạo theo phong cách dân chủ (Democratic leader), khuyến khích sự tham gia và ý kiến đóng góp của mọi người.
D. Nhà lãnh đạo theo phong cách tự do (Laissez-faire leader), can thiệp tối thiểu vào hoạt động của nhóm.
15. Theo mô hình ‘Lãnh đạo 360 độ’, phản hồi từ những người nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá toàn diện hiệu quả lãnh đạo?
A. Chỉ cấp trên trực tiếp
B. Chỉ đồng nghiệp cùng cấp
C. Chỉ cấp dưới
D. Cả cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và đôi khi là khách hàng/nhà cung cấp
16. Trong các kỹ năng cốt lõi của nhà lãnh đạo, yếu tố nào liên quan đến khả năng nhìn nhận bức tranh tổng thể, dự đoán xu hướng tương lai và định hướng cho tổ chức?
A. Khả năng xây dựng mối quan hệ
B. Tầm nhìn chiến lược
C. Kỹ năng ra quyết định
D. Khả năng giải quyết vấn đề
17. Theo lý thuyết ‘Lãnh đạo phục vụ’ (Servant Leadership), trách nhiệm chính của nhà lãnh đạo là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông
B. Đảm bảo sự phát triển và phúc lợi của nhân viên
C. Thực thi nghiêm ngặt các quy trình và quy định
D. Tăng cường quyền lực và uy tín cá nhân
18. Một nhà lãnh đạo nhận thấy đội nhóm của mình đang có những bất đồng ý kiến gay gắt có thể ảnh hưởng đến tiến độ công việc. Họ tổ chức một cuộc họp trung lập để các bên trình bày quan điểm và tìm kiếm điểm chung. Đây là biểu hiện của kỹ năng nào?
A. Xây dựng đội nhóm
B. Quản lý xung đột
C. Động viên nhân viên
D. Ra quyết định
19. Theo Harvard Business Review, nhà lãnh đạo hiệu quả cần có khả năng ‘đọc’ tình huống và điều chỉnh phong cách lãnh đạo của mình. Kỹ năng này được gọi là gì?
A. Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence)
B. Khả năng thích ứng (Adaptability)
C. Tầm nhìn chiến lược (Strategic Vision)
D. Kỹ năng ra quyết định (Decision Making)
20. Nhà lãnh đạo nhận thấy nhân viên của mình gặp khó khăn trong việc hiểu rõ mục tiêu dự án mới. Họ dành thời gian giải thích cặn kẽ tầm nhìn, mục tiêu cụ thể và vai trò của từng cá nhân trong dự án. Việc này thể hiện kỹ năng gì?
A. Đánh giá rủi ro
B. Tầm nhìn chiến lược
C. Giao tiếp và truyền đạt mục tiêu
D. Quản lý thời gian
21. Nhà lãnh đạo muốn cải thiện tinh thần làm việc của đội nhóm đang có dấu hiệu bất mãn. Họ tổ chức các buổi gặp gỡ cá nhân, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng và tìm cách giải quyết các vấn đề cá nhân ảnh hưởng đến công việc. Đây là biểu hiện của kỹ năng lãnh đạo nào?
A. Tầm nhìn chiến lược
B. Quản lý tài chính
C. Sự cân nhắc cá nhân
D. Ra quyết định
22. Một nhà lãnh đạo biết cách truyền đạt tầm nhìn của công ty một cách rõ ràng, hấp dẫn và thuyết phục, khiến nhân viên cảm thấy gắn kết và có chung mục tiêu. Đây là biểu hiện của kỹ năng nào?
A. Động viên nhân viên
B. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp
C. Truyền cảm hứng và tạo động lực
D. Quản lý hiệu suất
23. Một nhà lãnh đạo sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành và ngôn ngữ kỹ thuật phức tạp khi giao tiếp với nhân viên. Điều này có thể dẫn đến hệ quả gì?
A. Tăng cường sự tin tưởng
B. Gây hiểu lầm và khó khăn trong việc tiếp nhận thông tin
C. Thúc đẩy sự sáng tạo
D. Nâng cao hiệu quả làm việc
24. Một nhà lãnh đạo thường xuyên tham gia vào các khóa đào tạo, đọc sách chuyên ngành và tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia khác để nâng cao kiến thức và kỹ năng của mình. Hành vi này thể hiện phẩm chất gì?
A. Sự quyết đoán
B. Tinh thần học hỏi suốt đời
C. Khả năng chịu áp lực
D. Sự sáng tạo
25. Theo mô hình ‘Lãnh đạo tình huống’ (Situational Leadership), đối với nhân viên có năng lực thấp và mức độ sẵn lòng thấp, nhà lãnh đạo nên áp dụng phong cách nào?
A. Chỉ đạo (Directing/Telling)
B. Huấn luyện (Coaching/Selling)
C. Hỗ trợ (Supporting/Participating)
D. Phân quyền (Delegating)
26. Một nhà lãnh đạo thường xuyên tìm kiếm phản hồi từ nhân viên và điều chỉnh hành vi của mình dựa trên những phản hồi đó. Điều này thể hiện kỹ năng lãnh đạo nào là chủ yếu?
A. Tầm nhìn chiến lược
B. Tự nhận thức và khả năng thích ứng
C. Ra quyết định
D. Quản lý hiệu suất
27. Một nhà lãnh đạo nhận thấy đội nhóm của mình đang có dấu hiệu kiệt sức và mất động lực. Hành động nào sau đây là cần thiết nhất?
A. Yêu cầu mọi người làm việc chăm chỉ hơn nữa
B. Thừa nhận tình trạng và tìm cách giảm tải công việc hoặc cung cấp hỗ trợ
C. Phớt lờ vấn đề và tập trung vào kết quả cuối cùng
D. Thay thế những người có vẻ mệt mỏi
28. Khi đối mặt với một tình huống bất ngờ và cần hành động nhanh chóng, nhà lãnh đạo nên dựa vào đâu để đưa ra quyết định tốt nhất?
A. Cảm tính cá nhân
B. Kinh nghiệm đã được đúc kết và các nguyên tắc lãnh đạo đã học
C. Hỏi ý kiến của tất cả mọi người
D. Chờ đợi chỉ thị từ cấp trên
29. Theo lý thuyết về lãnh đạo giao dịch (Transactional Leadership), mối quan hệ giữa lãnh đạo và nhân viên chủ yếu dựa trên cơ sở nào?
A. Sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau
B. Trao đổi về phần thưởng và hình phạt dựa trên hiệu suất
C. Cảm hứng và tầm nhìn chung
D. Tự chủ và phát triển cá nhân
30. Nhà lãnh đạo sử dụng ‘kỹ thuật đặt câu hỏi’ để làm gì?
A. Ra lệnh cho nhân viên
B. Khuyến khích tư duy phản biện, khám phá vấn đề và tìm giải pháp
C. Chỉ để xác nhận thông tin đã biết
D. Thể hiện sự thiếu hiểu biết về vấn đề
31. Theo mô hình lãnh đạo tình huống của Hersey-Blanchard, khi nhân viên có năng lực thấp nhưng sẵn sàng cao, người lãnh đạo nên áp dụng phong cách nào sau đây?
A. Chỉ đạo (Telling/Directing)
B. Huấn luyện (Selling/Coaching)
C. Tham gia (Participating/Supporting)
D. Ủy quyền (Delegating/Entrusting)
32. Trong mô hình quản lý theo mục tiêu (Management by Objectives – MBO), vai trò của nhà lãnh đạo là gì?
A. Đặt mục tiêu cho nhân viên mà không cần tham khảo ý kiến
B. Cùng nhân viên thiết lập mục tiêu SMART và theo dõi tiến độ
C. Chỉ giám sát việc tuân thủ quy trình
D. Đánh giá hiệu suất dựa trên cảm tính
33. Một nhà lãnh đạo nhận thấy đội nhóm có sự phân công công việc chưa rõ ràng, dẫn đến chồng chéo hoặc bỏ sót. Kỹ năng nào cần được ưu tiên cải thiện?
A. Tư duy phản biện
B. Kỹ năng tổ chức và phân công công việc
C. Khả năng đàm phán
D. Sự sáng tạo
34. Nguyên tắc ‘lãnh đạo bằng cách làm gương’ (leading by example) nhấn mạnh điều gì?
A. Luôn ra lệnh cho cấp dưới
B. Hành động theo những giá trị và tiêu chuẩn mà nhà lãnh đạo mong muốn ở đội nhóm
C. Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng
D. Giao phó mọi trách nhiệm cho người khác
35. Khi đánh giá hiệu suất của nhân viên, nhà lãnh đạo nên tập trung vào khía cạnh nào để đảm bảo tính công bằng và khách quan?
A. Ấn tượng cá nhân về nhân viên
B. Khả năng hoàn thành các mục tiêu đã đề ra và đóng góp cho tổ chức
C. Thời gian làm việc tại công ty
D. Mức độ tuân thủ quy định của công ty
36. Nhà lãnh đạo cần đưa ra một quyết định quan trọng nhưng có nhiều ý kiến trái chiều trong đội nhóm. Hành động nào thể hiện sự khôn ngoan?
A. Chọn ý kiến của người có chức vụ cao nhất
B. Lắng nghe tất cả các quan điểm, cân nhắc ưu nhược điểm và đưa ra quyết định cuối cùng có giải thích
C. Tổ chức một cuộc bỏ phiếu và tuân theo kết quả đa số
D. Trì hoãn quyết định cho đến khi mọi người đồng ý
37. Theo lý thuyết về Động lực của Herzberg (Two-Factor Theory), những yếu tố nào sau đây thuộc về ‘yếu tố duy trì’ (hygiene factors) và có thể gây bất mãn nếu không có, nhưng không nhất thiết tạo động lực mạnh mẽ?
A. Sự công nhận thành tích, cơ hội phát triển
B. Lương thưởng, điều kiện làm việc, mối quan hệ đồng nghiệp
C. Trách nhiệm công việc, sự thăng tiến
D. Thành tựu, sự tự chủ
38. Việc nhà lãnh đạo trao quyền (empowerment) cho nhân viên bằng cách giao phó trách nhiệm và cho phép họ tự đưa ra quyết định thể hiện khía cạnh nào của kỹ năng lãnh đạo?
A. Kiểm soát chặt chẽ
B. Phát triển năng lực cho nhân viên
C. Tập trung vào quy trình
D. Tránh né trách nhiệm
39. Một nhà lãnh đạo muốn khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong đội nhóm. Hành động nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Phê bình mọi ý tưởng chưa hoàn hảo
B. Tạo không gian an toàn cho thử nghiệm và chấp nhận rủi ro có tính toán
C. Chỉ cho phép thực hiện các ý tưởng đã được chứng minh thành công
D. Yêu cầu nhân viên chỉ làm theo quy trình chuẩn
40. Khi một thành viên trong đội nhóm liên tục không đạt được mục tiêu công việc, nhà lãnh đạo nên làm gì trước tiên?
A. Sa thải ngay lập tức
B. Thảo luận riêng để hiểu rõ nguyên nhân và hỗ trợ
C. Công khai chỉ trích trước tập thể
D. Giao nhiệm vụ dễ hơn cho người đó
41. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả của nhà lãnh đạo thể hiện rõ nhất qua hành động nào sau đây?
A. Nói nhiều hơn lắng nghe
B. Truyền đạt thông điệp một chiều
C. Lắng nghe chủ động và đưa ra phản hồi rõ ràng
D. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp để thể hiện kiến thức
42. Kỹ năng ‘quản lý sự thay đổi’ (change management) của nhà lãnh đạo quan trọng nhất ở điểm nào?
A. Chỉ thông báo về sự thay đổi
B. Xây dựng sự đồng thuận, quản lý sự kháng cự và hỗ trợ nhân viên thích ứng
C. Giữ nguyên các quy trình cũ
D. Chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật của sự thay đổi
43. Theo Daniel Goleman, ‘Trí tuệ cảm xúc’ (Emotional Intelligence) bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ có khả năng kiểm soát cảm xúc cá nhân
B. Nhận thức bản thân, quản lý bản thân, nhận thức xã hội và quản lý mối quan hệ
C. Khả năng phân tích dữ liệu và lập kế hoạch
D. Kiến thức chuyên môn sâu rộng
44. Trong một cuộc họp quan trọng, nhà lãnh đạo cần đưa ra một quyết định khó khăn ảnh hưởng đến nhiều người. Yếu tố nào sau đây nên được ưu tiên hàng đầu khi ra quyết định?
A. Sự hài lòng tức thời của đa số
B. Dữ liệu khách quan và phân tích tác động dài hạn
C. Ý kiến cá nhân của các cấp dưới thân cận
D. Ưu tiên lợi ích cá nhân của người ra quyết định
45. Trong bối cảnh thay đổi tổ chức nhanh chóng, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất để nhà lãnh đạo duy trì sự ổn định và định hướng cho đội ngũ?
A. Tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn
B. Giữ vững tầm nhìn và truyền đạt rõ ràng
C. Phân chia công việc một cách chi tiết
D. Tăng cường các cuộc họp nội bộ
46. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng lòng tin trong đội nhóm?
A. Khả năng đưa ra mệnh lệnh
B. Tính nhất quán giữa lời nói và hành động
C. Thường xuyên khen thưởng
D. Sự độc đoán trong quyết định
47. Theo lý thuyết về lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership), nhà lãnh đạo có ảnh hưởng truyền cảm hứng (Inspirational Motivation) thường làm gì?
A. Cung cấp phần thưởng dựa trên hiệu suất cá nhân
B. Thiết lập các quy trình làm việc chi tiết
C. Đưa ra một tầm nhìn hấp dẫn và tạo động lực cho mục tiêu chung
D. Tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu cá nhân của từng nhân viên
48. Nhà lãnh đạo nào sau đây được xem là ‘người học suốt đời’ (lifelong learner)?
A. Người chỉ làm theo những gì đã biết
B. Người luôn tìm kiếm kiến thức mới và sẵn sàng thay đổi
C. Người tin rằng kinh nghiệm quá khứ là đủ
D. Người chỉ tập trung vào việc hoàn thành nhiệm vụ hiện tại
49. Khi một đội nhóm đối mặt với mâu thuẫn nội bộ gay gắt, vai trò chính của người lãnh đạo là gì?
A. Lờ đi mâu thuẫn để tập trung vào công việc
B. Đưa ra phán quyết cuối cùng để chấm dứt mâu thuẫn
C. Tạo điều kiện cho các bên bày tỏ quan điểm và tìm kiếm giải pháp chung
D. Yêu cầu tất cả mọi người tuân theo ý kiến của lãnh đạo
50. Trong mô hình lãnh đạo phục vụ (Servant Leadership), ưu tiên hàng đầu của người lãnh đạo là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho tổ chức
B. Thỏa mãn nhu cầu và sự phát triển của nhân viên
C. Đạt được các mục tiêu chiến lược bằng mọi giá
D. Xây dựng uy tín cá nhân
51. Trong bối cảnh phát triển bền vững, nhà lãnh đạo cần ưu tiên yếu tố nào sau đây khi đưa ra quyết định chiến lược?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn cho cổ đông.
B. Đảm bảo sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.
C. Ưu tiên sự hài lòng tức thời của nhân viên.
D. Tập trung vào việc mở rộng thị phần bằng mọi giá.
52. Trong việc xây dựng đội nhóm hiệu quả, nhà lãnh đạo nên ưu tiên điều gì?
A. Chỉ tập trung vào thành tích cá nhân của từng thành viên.
B. Thúc đẩy sự hợp tác, tin tưởng lẫn nhau và giải quyết xung đột một cách xây dựng.
C. Giao quyền lực tập trung vào duy nhất nhà lãnh đạo.
D. Chọn những thành viên có kỹ năng giống nhau để dễ làm việc.
53. Khi đưa ra quyết định khó khăn, nhà lãnh đạo nên xem xét yếu tố nào để đảm bảo tính đạo đức?
A. Quyết định nào mang lại lợi ích cá nhân lớn nhất.
B. Quyết định nào tuân thủ các giá trị đạo đức cốt lõi, công bằng và có trách nhiệm.
C. Quyết định nào được đa số ủng hộ, bất kể tính đúng sai.
D. Quyết định nào ít gây ra sự chú ý nhất.
54. Nhà lãnh đạo cần thực hành ‘lắng nghe tích cực’ (active listening) bằng cách nào?
A. Ngắt lời người nói để đưa ra ý kiến của mình.
B. Tập trung hoàn toàn vào người nói, duy trì giao tiếp bằng mắt, đặt câu hỏi làm rõ và phản hồi lại những gì đã nghe.
C. Chuẩn bị sẵn câu trả lời trong khi người khác đang nói.
D. Chỉ lắng nghe những gì mình muốn nghe.
55. Nhà lãnh đạo cần áp dụng ‘trí tuệ cảm xúc’ (emotional intelligence) để làm gì trong mối quan hệ với nhân viên?
A. Phớt lờ cảm xúc của bản thân và người khác.
B. Hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân, đồng thời nhận biết và ảnh hưởng tích cực đến cảm xúc của người khác.
C. Chỉ quan tâm đến hiệu quả công việc, bỏ qua yếu tố cảm xúc.
D. Sử dụng cảm xúc để thao túng nhân viên.
56. Để xây dựng lòng tin trong đội nhóm, nhà lãnh đạo nên làm gì?
A. Luôn giữ khoảng cách và thể hiện sự uy quyền.
B. Thể hiện sự nhất quán giữa lời nói và hành động, công nhận sai lầm và giữ lời hứa.
C. Chỉ khen ngợi những người làm hài lòng mình.
D. Chia sẻ thông tin một cách có chọn lọc.
57. Một nhà lãnh đạo có ‘tầm nhìn’ (vision) mạnh mẽ sẽ làm gì để ảnh hưởng đến tổ chức của mình?
A. Chỉ tập trung vào các hoạt động hàng ngày.
B. Truyền đạt một hình ảnh tương lai hấp dẫn và định hướng rõ ràng cho tổ chức.
C. Luôn giữ bí mật về kế hoạch tương lai.
D. Yêu cầu nhân viên tự tìm ra mục tiêu.
58. Nhà lãnh đạo cần có khả năng ‘tư duy phản biện’ (critical thinking) để làm gì trong quá trình ra quyết định?
A. Chấp nhận mọi ý kiến mà không cần xem xét.
B. Đánh giá thông tin một cách khách quan, phân tích các giả định và hệ quả tiềm ẩn.
C. Luôn tin vào trực giác cá nhân mà không cần dữ liệu.
D. Chỉ tìm kiếm thông tin xác nhận quan điểm đã có.
59. Khi đối mặt với sự kháng cự thay đổi từ nhân viên, cách tiếp cận hiệu quả nhất của nhà lãnh đạo là gì?
A. Ép buộc nhân viên tuân theo quyết định.
B. Lắng nghe, thấu hiểu những lo ngại, giải thích rõ ràng lý do và lợi ích của sự thay đổi.
C. Bỏ qua những phản ứng tiêu cực và tiếp tục triển khai.
D. Đóng phạt những người không tuân thủ.
60. Nhà lãnh đạo theo phong cách ‘truyền thống’ (transactional leadership) thường sử dụng hình thức động viên nào?
A. Truyền cảm hứng bằng tầm nhìn lớn lao.
B. Thưởng cho hiệu suất tốt và kỷ luật khi có sai phạm.
C. Xây dựng mối quan hệ cá nhân sâu sắc.
D. Khuyến khích sự phát triển bản thân không giới hạn.
61. Khái niệm ‘quản trị rủi ro’ (risk management) trong lãnh đạo đề cập đến việc gì?
A. Chỉ tập trung vào các rủi ro tài chính.
B. Xác định, đánh giá và kiểm soát các mối đe dọa tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến mục tiêu của tổ chức.
C. Chấp nhận mọi rủi ro mà không cần phòng ngừa.
D. Chỉ hành động khi rủi ro đã xảy ra.
62. Một nhà lãnh đạo áp dụng phong cách ‘lãnh đạo biến đổi’ (transformational leadership) thường tập trung vào việc:
A. Thiết lập các quy tắc và quy trình cứng nhắc để đảm bảo sự tuân thủ.
B. Truyền cảm hứng, thúc đẩy sự sáng tạo và phát triển tiềm năng của nhân viên.
C. Phân công nhiệm vụ rõ ràng và giám sát chặt chẽ hiệu suất.
D. Chỉ đưa ra phản hồi khi có sai sót hoặc vấn đề xảy ra.
63. Trong việc quản lý sự thay đổi, vai trò của nhà lãnh đạo là gì?
A. Chỉ thông báo về sự thay đổi mà không cần giải thích.
B. Dẫn dắt, truyền cảm hứng và hỗ trợ nhân viên vượt qua giai đoạn chuyển đổi.
C. Ngăn cản mọi sự thay đổi để giữ nguyên hiện trạng.
D. Để nhân viên tự ứng phó với sự thay đổi.
64. Nhà lãnh đạo cần làm gì để thúc đẩy sự đổi mới (innovation) trong tổ chức?
A. Ngăn cản mọi ý tưởng mới lạ.
B. Tạo môi trường an toàn để thử nghiệm ý tưởng mới, khuyến khích sự sáng tạo và chấp nhận rủi ro có tính toán.
C. Chỉ áp dụng những phương pháp đã được chứng minh là thành công.
D. Giao tất cả các dự án đổi mới cho một bộ phận duy nhất.
65. Theo mô hình ‘5 Ngôn ngữ Tình Yêu’ của Gary Chapman, khi áp dụng vào lãnh đạo, nhà lãnh đạo có thể sử dụng ‘lời khen ngợi và sự công nhận’ để thể hiện sự quan tâm đến nhân viên, điều này tương ứng với ngôn ngữ tình yêu nào?
A. Thời gian chất lượng.
B. Hành động phục vụ.
C. Quà tặng.
D. Lời khẳng định tích cực.
66. Nhà lãnh đạo cần có khả năng ‘quản lý xung đột’ (conflict management) hiệu quả để làm gì?
A. Tránh né mọi xung đột.
B. Biến xung đột thành cơ hội để cải thiện mối quan hệ và quy trình làm việc.
C. Luôn đứng về một phía trong mọi tranh chấp.
D. Để xung đột tự giải quyết.
67. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhà lãnh đạo cần có ‘tư duy toàn cầu’ (global mindset) để làm gì?
A. Chỉ tập trung vào thị trường nội địa.
B. Hiểu và thích ứng với sự đa dạng về văn hóa, kinh tế và chính trị trên phạm vi toàn cầu.
C. Ưu tiên các quy tắc và chuẩn mực của quốc gia mình.
D. Tin rằng chỉ có một cách làm việc đúng đắn.
68. Theo lý thuyết ‘Lãnh đạo theo tình huống’ (Situational Leadership) của Hersey-Blanchard, nhà lãnh đạo cần điều chỉnh phong cách của mình dựa trên yếu tố nào?
A. Sở thích cá nhân của nhà lãnh đạo.
B. Mức độ sẵn sàng (sự phát triển) của nhân viên đối với nhiệm vụ cụ thể.
C. Thâm niên làm việc của nhân viên.
D. Văn hóa chung của công ty.
69. Trong việc ủy quyền (delegation), nhà lãnh đạo nên làm gì để đảm bảo nhân viên hoàn thành tốt nhiệm vụ?
A. Ủy quyền tất cả trách nhiệm mà không giải thích.
B. Cung cấp hướng dẫn rõ ràng, nguồn lực cần thiết và quyền hạn phù hợp.
C. Can thiệp vào quá trình thực hiện khi không cần thiết.
D. Chỉ giao những nhiệm vụ đơn giản, ít rủi ro.
70. Phong cách lãnh đạo ‘tự chủ’ (laissez-faire) được đặc trưng bởi điều gì?
A. Sự can thiệp sâu sát và kiểm soát chặt chẽ của nhà lãnh đạo.
B. Nhà lãnh đạo trao quyền và sự tự do cho nhân viên, ít đưa ra chỉ đạo.
C. Sự tập trung vào việc thiết lập quy trình và mục tiêu rõ ràng.
D. Nhà lãnh đạo đóng vai trò cố vấn và hỗ trợ tích cực.
71. Trong quản lý hiệu suất, ‘phản hồi mang tính xây dựng’ (constructive feedback) nên được truyền đạt theo cách nào để đạt hiệu quả cao nhất?
A. Chỉ tập trung vào điểm yếu của nhân viên.
B. Mang tính cá nhân, chỉ trích hành vi thay vì kết quả.
C. Cụ thể, tập trung vào hành vi hoặc kết quả có thể thay đổi, đi kèm với đề xuất cải thiện.
D. Chỉ đưa ra khi nhân viên mắc lỗi nghiêm trọng.
72. Khi đối mặt với một cuộc khủng hoảng truyền thông, hành động đầu tiên và quan trọng nhất mà nhà lãnh đạo cần thực hiện là gì?
A. Im lặng chờ đợi tình hình lắng xuống.
B. Chỉ đạo bộ phận pháp lý phản bác mọi thông tin tiêu cực.
C. Thiết lập một kênh giao tiếp minh bạch, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời.
D. Tập trung vào việc tìm ra cá nhân chịu trách nhiệm cho khủng hoảng.
73. Trong ‘quản lý dựa trên mục tiêu’ (Management by Objectives – MBO), điều gì là quan trọng nhất khi đặt mục tiêu?
A. Mục tiêu phải khó đến mức không thể đạt được.
B. Mục tiêu cần phải rõ ràng, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART).
C. Chỉ đặt mục tiêu cho cấp quản lý.
D. Mục tiêu chỉ cần mang tính định tính.
74. Yếu tố nào là cốt lõi của ‘văn hóa học tập’ (learning culture) trong một tổ chức?
A. Chỉ học hỏi từ những người có kinh nghiệm lâu năm.
B. Chỉ đào tạo những kỹ năng cần thiết cho công việc hiện tại.
C. Khuyến khích sự thử nghiệm, chấp nhận thất bại như một cơ hội học hỏi và chia sẻ kiến thức.
D. Tập trung vào việc giữ kín kiến thức chuyên môn.
75. Trong ‘quản lý sự tham gia’ (participative management), nhà lãnh đạo khuyến khích nhân viên làm gì?
A. Chỉ thực hiện theo chỉ đạo mà không đưa ý kiến.
B. Tham gia vào quá trình ra quyết định và đóng góp ý tưởng.
C. Chỉ làm những việc được giao.
D. Tự quyết định mọi việc mà không cần tham khảo ý kiến.
76. Khi đánh giá hiệu suất của nhân viên, nhà lãnh đạo nên tập trung vào những hành vi và kết quả nào để đảm bảo tính khách quan và công bằng?
A. Dựa trên cảm nhận cá nhân và các mối quan hệ trong nhóm.
B. Các hành vi và kết quả có thể đo lường được, liên quan trực tiếp đến mục tiêu công việc và tiêu chuẩn đã đề ra.
C. Sự tuân thủ các quy tắc chung chung mà không liên quan đến hiệu suất thực tế.
D. Mức độ tham gia vào các hoạt động xã hội của công ty.
77. Theo quan điểm quản lý hiện đại, phong cách lãnh đạo nào thường được khuyến khích sử dụng để thúc đẩy sự sáng tạo, tự chủ và gắn kết của nhân viên trong môi trường làm việc linh hoạt và thay đổi nhanh chóng?
A. Lãnh đạo chuyên quyền (Autocratic Leadership): Người lãnh đạo đưa ra quyết định một mình và mong đợi nhân viên tuân theo.
B. Lãnh đạo dân chủ (Democratic Leadership): Người lãnh đạo khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định và tìm kiếm ý kiến đóng góp.
C. Lãnh đạo tự do (Laissez-faire Leadership): Người lãnh đạo ít can thiệp, cho phép nhân viên tự quyết định và quản lý công việc của mình.
D. Lãnh đạo giao dịch (Transactional Leadership): Người lãnh đạo tập trung vào trao đổi, thưởng phạt dựa trên hiệu suất công việc.
78. Trong bối cảnh làm việc từ xa hoặc hybrid, làm thế nào để nhà lãnh đạo duy trì sự gắn kết và tinh thần đồng đội hiệu quả?
A. Giảm thiểu các cuộc họp để nhân viên tập trung vào công việc.
B. Tăng cường giao tiếp thường xuyên, minh bạch và có mục đích, sử dụng các công cụ cộng tác và tạo cơ hội kết nối phi chính thức.
C. Chỉ tập trung vào việc theo dõi hiệu suất công việc của từng cá nhân.
D. Chỉ tổ chức các cuộc họp toàn thể định kỳ hàng tháng.
79. Trong quá trình ra quyết định, ‘Thiên kiến xác nhận’ (Confirmation Bias) là gì và nhà lãnh đạo cần làm gì để giảm thiểu ảnh hưởng của nó?
A. Xu hướng tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin xác nhận niềm tin sẵn có; cần tích cực tìm kiếm thông tin trái chiều và xem xét các quan điểm đối lập.
B. Xu hướng quá tự tin vào khả năng của bản thân; cần khiêm tốn và lắng nghe người khác.
C. Xu hướng né tránh rủi ro; cần chấp nhận rủi ro có tính toán.
D. Xu hướng bám víu vào các giải pháp đã biết; cần sẵn sàng thử nghiệm cái mới.
80. Một nhà lãnh đạo đang đối mặt với một tình huống khủng hoảng truyền thông. Hành động đầu tiên và quan trọng nhất họ nên thực hiện là gì?
A. Tập trung vào việc bảo vệ danh tiếng cá nhân.
B. Ngay lập tức đưa ra thông tin chính thức, rõ ràng, trung thực và kịp thời để kiểm soát luồng thông tin.
C. Chờ đợi cho đến khi có thêm thông tin hoặc tình hình lắng xuống.
D. Chỉ trả lời các câu hỏi từ báo chí sau khi đã chuẩn bị kỹ lưỡng.
81. Theo lý thuyết ‘Biến đổi’ (Transformational Leadership), yếu tố nào là quan trọng nhất để một nhà lãnh đạo có thể truyền cảm hứng và thúc đẩy sự thay đổi tích cực trong tổ chức?
A. Sự chú ý cá nhân (Individualized Consideration): Quan tâm đến nhu cầu phát triển của từng nhân viên.
B. Sự kích thích trí tuệ (Intellectual Stimulation): Thách thức các giả định, khuyến khích tư duy sáng tạo.
C. Sự ảnh hưởng lý tưởng (Idealized Influence): Hành động như một hình mẫu, có tầm nhìn truyền cảm hứng.
D. Sự khích lệ về mặt tư tưởng (Inspirational Motivation): Truyền đạt một tầm nhìn hấp dẫn và lạc quan.
82. Theo mô hình SMART cho việc đặt mục tiêu, yếu tố ‘M’ (Measurable) có ý nghĩa gì?
A. Mục tiêu phải có ý nghĩa và quan trọng đối với người thực hiện.
B. Mục tiêu phải có thể đo lường được bằng các chỉ số cụ thể để theo dõi tiến độ và kết quả.
C. Mục tiêu phải đạt được trong một khung thời gian nhất định.
D. Mục tiêu phải có tính khả thi và thực tế.
83. Yếu tố nào sau đây được coi là nền tảng quan trọng nhất của trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence – EI) của một nhà lãnh đạo, theo mô hình của Daniel Goleman?
A. Sự tự nhận thức (Self-awareness): Khả năng nhận biết và hiểu rõ cảm xúc, điểm mạnh, điểm yếu của bản thân.
B. Sự tự điều chỉnh (Self-regulation): Khả năng kiểm soát và quản lý cảm xúc tiêu cực.
C. Động lực (Motivation): Khả năng thúc đẩy bản thân hướng tới mục tiêu.
D. Sự đồng cảm (Empathy): Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác.
84. Một nhà lãnh đạo nhận thấy một nhân viên có tiềm năng phát triển nhưng lại thiếu kỹ năng giải quyết vấn đề. Theo lý thuyết về phát triển năng lực lãnh đạo, nhà lãnh đạo nên tập trung vào hoạt động nào để giúp nhân viên này?
A. Giao cho nhân viên những nhiệm vụ đơn giản, ít áp lực.
B. Cung cấp các khóa học về giải quyết vấn đề và giao các dự án có thử thách liên quan đến kỹ năng này.
C. Yêu cầu nhân viên tự tìm hiểu và không can thiệp.
D. Phê bình mạnh mẽ những sai sót của nhân viên trong việc giải quyết vấn đề.
85. Nhà lãnh đạo cần ủy quyền một nhiệm vụ quan trọng. Yếu tố nào **quan trọng nhất** cần xem xét khi quyết định giao việc cho nhân viên nào?
A. Mức độ sẵn sàng làm thêm giờ của nhân viên.
B. Năng lực, kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp của nhân viên với nhiệm vụ, cùng với sự sẵn sàng và động lực của họ.
C. Thâm niên làm việc của nhân viên trong công ty.
D. Mối quan hệ cá nhân của nhân viên với nhà lãnh đạo.
86. Khi đánh giá hiệu quả của một chương trình đào tạo kỹ năng lãnh đạo, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xác định sự thành công trong việc chuyển đổi hành vi của người tham gia tại nơi làm việc?
A. Sự hài lòng của người tham gia với nội dung và phương pháp giảng dạy.
B. Kết quả bài kiểm tra cuối khóa về kiến thức lãnh đạo.
C. Sự thay đổi rõ rệt trong hành vi và hiệu suất làm việc của người tham gia tại nơi làm việc sau đào tạo.
D. Số lượng người tham gia hoàn thành khóa học.
87. Nhà lãnh đạo muốn phát triển văn hóa học tập liên tục trong tổ chức. Biện pháp nào là **quan trọng nhất** để đạt được điều này?
A. Mua các khóa học trực tuyến cho toàn bộ nhân viên.
B. Khuyến khích và tạo điều kiện cho nhân viên chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, thử nghiệm và học hỏi từ sai lầm.
C. Tổ chức các buổi thuyết trình định kỳ về các chủ đề mới.
D. Chỉ tập trung vào việc đào tạo các kỹ năng cần thiết cho công việc hiện tại.
88. Một nhà lãnh đạo nhận thấy đội nhóm của mình đang gặp khó khăn trong việc đạt mục tiêu dự án do thiếu sự phối hợp. Theo mô hình quản lý theo tình huống của Hersey-Blanchard, với một nhóm nhân viên có năng lực và sự sẵn sàng ở mức ‘R2’ (có khả năng nhưng thiếu tự tin hoặc động lực), nhà lãnh đạo nên áp dụng phong cách nào?
A. Hướng dẫn (Directing/Telling): Tập trung vào việc chỉ đạo và giám sát chặt chẽ.
B. Huấn luyện (Coaching/Selling): Vừa đưa ra chỉ dẫn, vừa giải thích lý do và khuyến khích sự tham gia.
C. Ủng hộ (Supporting/Participating): Chia sẻ ý tưởng, hỗ trợ nhân viên tự ra quyết định.
D. Phân quyền (Delegating): Giao phó trách nhiệm và cho phép nhân viên tự quản lý.
89. Theo mô hình ‘5 C’ trong xây dựng đội nhóm của Lencioni, yếu tố nào là nền tảng mà mọi yếu tố khác đều phụ thuộc vào, và việc thiếu nó sẽ dẫn đến sự sụp đổ của đội nhóm?
A. Trách nhiệm (Accountability).
B. Sự tập trung vào kết quả (Focus on Results).
C. Sự tin tưởng (Trust).
D. Sự xung đột mang tính xây dựng (Constructive Conflict).
90. Một nhà lãnh đạo tin rằng nhân viên của mình có khả năng tự quản lý cao và chỉ cần định hướng chung. Họ nên áp dụng phong cách lãnh đạo nào để phát huy tối đa tiềm năng của đội nhóm này?
A. Lãnh đạo chuyên quyền (Autocratic).
B. Lãnh đạo hỗ trợ (Supportive) hoặc Lãnh đạo ủy quyền (Delegating).
C. Lãnh đạo giao dịch (Transactional).
D. Lãnh đạo định hướng nhiệm vụ (Task-oriented).
91. Một nhà lãnh đạo muốn xây dựng văn hóa phản hồi mang tính xây dựng trong tổ chức. Hành động nào sau đây là hiệu quả nhất để khởi xướng điều này?
A. Tổ chức các buổi đào tạo về cách đưa và nhận phản hồi.
B. Chỉ yêu cầu nhân viên đưa phản hồi khi có vấn đề phát sinh.
C. Chính nhà lãnh đạo chủ động đưa ra phản hồi chân thành, kịp thời và mang tính xây dựng cho nhân viên, đồng thời cởi mở đón nhận phản hồi từ họ.
D. Thiết lập một hệ thống đánh giá hiệu suất định kỳ mà không cần trao đổi trực tiếp.
92. Trong bối cảnh quản lý sự thay đổi, vai trò của nhà lãnh đạo trong việc truyền đạt tầm nhìn và lý do cho sự thay đổi là gì?
A. Chỉ thông báo về sự thay đổi để nhân viên biết.
B. Giải thích rõ ràng tầm nhìn, lợi ích và lý do của sự thay đổi để tạo sự đồng thuận và giảm bớt sự kháng cự.
C. Để nhân viên tự tìm hiểu và thích nghi với sự thay đổi.
D. Tập trung vào các quy trình mới mà không cần giải thích lý do.
93. Theo lý thuyết về động lực làm việc của Herzberg (Two-Factor Theory), những yếu tố nào được coi là ‘yếu tố duy trì’ (hygiene factors) và có thể gây ra sự không hài lòng nếu không được đáp ứng, nhưng không nhất thiết thúc đẩy động lực làm việc?
A. Thành tựu, sự công nhận, bản chất công việc.
B. Lương, điều kiện làm việc, quan hệ với đồng nghiệp.
C. Sự phát triển cá nhân, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến.
D. Thành tựu, sự phát triển cá nhân, sự công nhận.
94. Khi một nhà lãnh đạo cần đưa ra quyết định quan trọng liên quan đến chiến lược dài hạn của công ty, họ nên ưu tiên phương pháp thu thập thông tin nào để đảm bảo tính khách quan và đầy đủ?
A. Chỉ dựa vào ý kiến của các cố vấn thân cận nhất.
B. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia bên ngoài và phân tích dữ liệu thị trường, xu hướng ngành.
C. Hỏi ý kiến của tất cả nhân viên trong công ty, bất kể liên quan trực tiếp đến quyết định.
D. Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân và trực giác của bản thân.
95. Đâu là đặc điểm cốt lõi của ‘Lãnh đạo phục vụ’ (Servant Leadership) theo triết lý của Robert K. Greenleaf?
A. Tập trung vào quyền lực và vị thế của người lãnh đạo.
B. Ưu tiên việc phục vụ nhu cầu của nhân viên và cộng đồng trước tiên, sau đó mới đến việc lãnh đạo.
C. Sử dụng sự đe dọa và kiểm soát để đạt mục tiêu.
D. Chỉ quan tâm đến kết quả kinh doanh và lợi nhuận.
96. Trong bối cảnh quản lý xung đột, phương pháp nào tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp mà cả hai bên đều có lợi (win-win)?
A. Cạnh tranh (Competing): Một bên thắng, một bên thua.
B. Tránh né (Avoiding): Phớt lờ hoặc rút lui khỏi xung đột.
C. Nhượng bộ (Accommodating): Một bên nhượng bộ để làm hài lòng bên kia.
D. Hợp tác (Collaborating): Tìm kiếm giải pháp cùng có lợi cho tất cả các bên liên quan.
97. Một nhà lãnh đạo muốn thúc đẩy sự đổi mới trong tổ chức. Yếu tố nào **ít** quan trọng nhất đối với việc này?
A. Khuyến khích chấp nhận rủi ro và học hỏi từ sai lầm.
B. Tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, nơi các ý tưởng mới được chào đón và thảo luận.
C. Phân công các nhiệm vụ lặp đi lặp lại để duy trì hiệu quả hoạt động hiện tại.
D. Cung cấp nguồn lực và thời gian cho việc nghiên cứu và phát triển ý tưởng mới.
98. Khi một đội nhóm đạt được thành tích xuất sắc ngoài mong đợi, nhà lãnh đạo nên làm gì để củng cố động lực và sự gắn kết?
A. Ngay lập tức đặt ra mục tiêu mới cao hơn mà không cần ghi nhận thành tích cũ.
B. Ghi nhận và ăn mừng thành tích một cách công khai, cụ thể, liên kết thành tích với đóng góp cá nhân và tập thể.
C. Chỉ thưởng bằng tiền mặt để đảm bảo tính công bằng.
D. Giữ im lặng để tránh tạo ra sự kỳ vọng quá lớn cho lần sau.
99. Nhà lãnh đạo muốn nâng cao hiệu quả làm việc nhóm bằng cách tăng cường sự tin tưởng lẫn nhau. Biện pháp nào sau đây là **ít** hiệu quả nhất trong việc xây dựng sự tin tưởng?
A. Minh bạch trong giao tiếp và chia sẻ thông tin.
B. Thực hiện đúng cam kết và lời hứa.
C. Tạo cơ hội để các thành viên hiểu và hỗ trợ lẫn nhau trong công việc.
D. Phân công trách nhiệm rõ ràng nhưng không cung cấp đủ nguồn lực hoặc hỗ trợ khi cần.
100. Khi đối mặt với một vấn đề phức tạp, nhà lãnh đạo nên khuyến khích tư duy ‘ngoài chiếc hộp’ (out-of-the-box thinking) bằng cách nào?
A. Yêu cầu mọi người tuân theo quy trình đã được thiết lập.
B. Tạo không gian an toàn để thử nghiệm ý tưởng mới, khuyến khích thảo luận cởi mở và chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học hỏi.
C. Chỉ tập trung vào các giải pháp đã được chứng minh là hiệu quả trong quá khứ.
D. Giới hạn thảo luận chỉ trong phạm vi chuyên môn hẹp của từng người.
101. Theo mô hình ‘Bốn Lãnh đạo’ (Four-Factor Model of Transformational Leadership) của Bass, yếu tố nào không thuộc mô hình?
A. Ảnh hưởng lý tưởng (Idealized Influence).
B. Kích thích trí tuệ (Intellectual Stimulation).
C. Sự hỗ trợ cảm xúc (Emotional Support).
D. Truyền cảm hứng (Inspirational Motivation).
102. Khả năng ‘tư duy phản biện’ (critical thinking) trong lãnh đạo được thể hiện rõ nhất qua việc nào sau đây?
A. Luôn chấp nhận thông tin từ cấp trên mà không đặt câu hỏi.
B. Đưa ra quyết định dựa trên cảm tính cá nhân.
C. Phân tích thông tin một cách khách quan, đánh giá các bằng chứng và xác định các giả định.
D. Chỉ tập trung vào các khía cạnh tích cực của vấn đề.
103. Phong cách lãnh đạo ‘dân chủ’ (democratic leadership) có ưu điểm chính là gì?
A. Tốc độ ra quyết định nhanh chóng.
B. Tăng cường sự tham gia, cam kết và sự hài lòng của nhân viên.
C. Giảm thiểu sự cần thiết của sự giám sát.
D. Yêu cầu ít thông tin từ đội nhóm.
104. Trong chiến lược ‘quản lý xung đột’ (conflict management) của lãnh đạo, phương pháp ‘thỏa hiệp’ (compromise) có đặc điểm gì?
A. Một bên hoàn toàn thắng và một bên hoàn toàn thua.
B. Mỗi bên nhượng bộ một phần để đạt được thỏa thuận.
C. Tránh đối mặt với xung đột bằng mọi giá.
D. Thắng thế hoàn toàn bằng cách ép buộc bên kia chấp nhận.
105. Việc ‘lắng nghe chủ động’ (active listening) của nhà lãnh đạo bao gồm hành động nào?
A. Ngắt lời người nói để đưa ra ý kiến của mình.
B. Tập trung vào nội dung và tín hiệu phi ngôn ngữ của người nói, đặt câu hỏi làm rõ.
C. Suy nghĩ về câu trả lời của mình trong khi người khác đang nói.
D. Chỉ lắng nghe những gì mình muốn nghe.
106. Đâu là vai trò của ‘người cố vấn’ (mentor) trong kỹ năng lãnh đạo?
A. Đưa ra mệnh lệnh và giám sát chặt chẽ.
B. Chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức và hỗ trợ sự phát triển của người được cố vấn.
C. Đánh giá hiệu suất và đưa ra quyết định cuối cùng về sự nghiệp.
D. Giải quyết mọi vấn đề phát sinh thay cho người được cố vấn.
107. Đâu là biểu hiện của kỹ năng ‘quản lý thời gian’ (time management) hiệu quả ở người lãnh đạo?
A. Hoàn thành tất cả các nhiệm vụ được giao, bất kể khối lượng.
B. Ưu tiên hóa công việc dựa trên mức độ quan trọng và khẩn cấp.
C. Làm việc liên tục không nghỉ ngơi để đảm bảo tiến độ.
D. Chỉ tập trung vào những nhiệm vụ dễ dàng và nhanh chóng hoàn thành.
108. Theo lý thuyết ‘Lãnh đạo tình huống’ (Situational Leadership Theory) của Hersey và Blanchard, khi nhân viên có năng lực cao nhưng thiếu sự sẵn sàng/cam kết, nhà lãnh đạo nên áp dụng phong cách nào?
A. Chỉ đạo (Directing).
B. Huấn luyện (Coaching).
C. Ủy quyền (Delegating).
D. Hỗ trợ (Supporting).
109. Phong cách lãnh đạo ‘giao dịch’ (transactional leadership) nhấn mạnh vào điều gì?
A. Sự phát triển cá nhân và trao quyền cho nhân viên.
B. Mối quan hệ hợp tác và sự tin tưởng lẫn nhau.
C. Trao đổi, thưởng phạt rõ ràng dựa trên hiệu suất làm việc.
D. Tạo ra tầm nhìn chung và truyền cảm hứng cho đội nhóm.
110. Việc ủy quyền (delegation) hiệu quả của nhà lãnh đạo cần đảm bảo yếu tố nào?
A. Giao toàn bộ trách nhiệm mà không cần hướng dẫn.
B. Chỉ giao những nhiệm vụ dễ dàng và ít quan trọng.
C. Xác định rõ ràng mục tiêu, kỳ vọng và cung cấp đủ nguồn lực.
D. Thường xuyên can thiệp vào quá trình thực hiện của nhân viên.
111. Phong cách lãnh đạo ‘chuyển đổi’ (transformational leadership) tập trung vào điều gì?
A. Đưa ra phần thưởng và hình phạt dựa trên hiệu suất làm việc.
B. Tạo động lực, truyền cảm hứng và thúc đẩy sự phát triển cá nhân cho nhân viên.
C. Thiết lập quy trình làm việc rõ ràng và giám sát chặt chẽ.
D. Tập trung vào việc duy trì sự ổn định và hiệu quả hoạt động hiện tại.
112. Một nhà lãnh đạo cần làm gì khi đối mặt với một đội nhóm có sự bất đồng quan điểm nghiêm trọng về một chiến lược mới?
A. Quyết định chiến lược dựa trên ý kiến của đa số thành viên.
B. Tạm dừng thảo luận và yêu cầu mọi người tuân theo chỉ đạo.
C. Tạo điều kiện cho các bên trình bày quan điểm một cách cởi mở và tìm kiếm giải pháp dung hòa.
D. Phân công lại nhiệm vụ cho những người có ý kiến trái chiều.
113. Theo lý thuyết ‘Lãnh đạo theo tình huống’ (Situational Leadership Theory), khi nhân viên có năng lực thấp nhưng sẵn sàng cao, nhà lãnh đạo nên áp dụng phong cách nào?
A. Ủy quyền (Delegating).
B. Hỗ trợ (Supporting).
C. Chỉ đạo (Directing).
D. Huấn luyện (Coaching).
114. Một nhà lãnh đạo đang đối mặt với sự thay đổi lớn trong ngành. Hành động nào thể hiện khả năng thích ứng (adaptability) tốt nhất?
A. Giữ nguyên các quy trình cũ để đảm bảo sự ổn định.
B. Tìm hiểu xu hướng mới, điều chỉnh chiến lược và sẵn sàng thử nghiệm các phương pháp mới.
C. Chờ đợi cho đến khi sự thay đổi rõ ràng hơn rồi mới hành động.
D. Chỉ tập trung vào những khía cạnh không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi.
115. Khi một đội nhóm gặp khó khăn và tinh thần sa sút, nhà lãnh đạo nên ưu tiên hành động nào?
A. Tập trung vào việc tìm người chịu trách nhiệm.
B. Giảm bớt khối lượng công việc và trì hoãn các dự án.
C. Tăng cường giao tiếp, động viên và thể hiện sự quan tâm đến các thành viên.
D. Chỉ đạo mọi người làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp.
116. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào được xem là quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng tin của nhân viên đối với người lãnh đạo?
A. Khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và dứt khoát.
B. Sự nhất quán giữa lời nói và hành động, thể hiện tính chính trực.
C. Sự am hiểu sâu sắc về chuyên môn và kỹ thuật.
D. Khả năng giao tiếp trôi chảy và thuyết phục.
117. Trong bối cảnh ‘trí tuệ cảm xúc’ (emotional intelligence) của lãnh đạo, yếu tố nào giúp họ hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân?
A. Sự đồng cảm (Empathy).
B. Tự nhận thức (Self-awareness).
C. Kỹ năng xã hội (Social Skills).
D. Động lực (Motivation).
118. Nhà lãnh đạo sử dụng ‘phản hồi mang tính xây dựng’ (constructive feedback) nhằm mục đích gì?
A. Chỉ ra những điểm yếu của nhân viên một cách gay gắt.
B. Thúc đẩy sự cải thiện hiệu suất và phát triển kỹ năng của nhân viên.
C. Đưa ra lời khen ngợi chung chung mà không đi vào chi tiết.
D. Phê bình hành vi cá nhân thay vì hiệu suất công việc.
119. Khi đánh giá hiệu suất của nhân viên, nhà lãnh đạo nên tập trung vào điều gì?
A. Số giờ làm việc mà nhân viên bỏ ra.
B. Kết quả đạt được so với mục tiêu đề ra và các hành vi làm việc.
C. Mối quan hệ cá nhân của nhân viên với người quản lý.
D. Số lượng nhiệm vụ đã được hoàn thành, bất kể chất lượng.
120. Khi một nhân viên mắc lỗi, phản ứng ban đầu của một nhà lãnh đạo hiệu quả nên là gì?
A. Ngay lập tức đưa ra hình phạt thích đáng.
B. Tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của lỗi và xem xét bài học rút ra.
C. Trách mắng công khai để làm gương cho người khác.
D. Phớt lờ lỗi đó nếu nó không ảnh hưởng lớn đến kết quả chung.
121. Phong cách lãnh đạo ‘chuyên quyền’ (autocratic leadership) có nhược điểm chính là gì?
A. Nhân viên có quá nhiều quyền tự quyết.
B. Giảm sự sáng tạo và động lực của nhân viên.
C. Quyết định thường mất nhiều thời gian để đưa ra.
D. Tốn kém chi phí để thực hiện.
122. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc thúc đẩy sự đổi mới (innovation) trong một tổ chức?
A. Chỉ tập trung vào việc cải tiến sản phẩm hiện có.
B. Môi trường làm việc khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ sai lầm.
C. Áp dụng các quy trình cứng nhắc để đảm bảo tính nhất quán.
D. Giảm thiểu mọi sự thay đổi để duy trì ổn định.
123. Khả năng ‘tầm nhìn chiến lược’ (strategic vision) của nhà lãnh đạo thể hiện qua việc nào sau đây?
A. Chỉ tập trung vào các nhiệm vụ hàng ngày.
B. Dự đoán được các xu hướng tương lai và định hướng cho tổ chức.
C. Luôn duy trì các hoạt động như hiện tại.
D. Phản ứng lại các vấn đề phát sinh một cách thụ động.
124. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng một đội nhóm gắn kết và làm việc hiệu quả?
A. Sự cạnh tranh lành mạnh giữa các thành viên.
B. Mục tiêu rõ ràng và vai trò được xác định cho từng thành viên.
C. Chỉ có những người giỏi nhất mới được tham gia.
D. Sự giám sát chặt chẽ từ người lãnh đạo.
125. Yếu tố nào sau đây thể hiện kỹ năng ‘ra quyết định’ (decision-making) của nhà lãnh đạo?
A. Luôn chờ đợi ý kiến từ tất cả mọi người trước khi quyết định.
B. Đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, phân tích và đánh giá rủi ro.
C. Chỉ đưa ra những quyết định mà không cần bất kỳ thông tin nào.
D. Trì hoãn việc ra quyết định càng lâu càng tốt.