1. Một nhà quản lý muốn đảm bảo rằng các mục tiêu của phòng ban mình phù hợp và đóng góp vào mục tiêu chung của toàn công ty. Điều này đòi hỏi nhà quản lý phải thực hiện tốt chức năng quản trị nào?
A. Hoạch định (Planning)
B. Tổ chức (Organizing)
C. Lãnh đạo (Leading)
D. Kiểm soát (Controlling)
2. Trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu hóa, một nhà quản lý cần phải hiểu và tôn trọng sự khác biệt về văn hóa, phong tục và cách làm việc của nhân viên đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Kỹ năng quản trị nào là quan trọng nhất trong trường hợp này?
A. Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence)
B. Kỹ năng phân tích số liệu
C. Kỹ năng đàm phán hợp đồng
D. Kỹ năng lập kế hoạch tài chính
3. Nhà quản lý cần phải đưa ra quyết định về việc có nên đầu tư vào công nghệ mới hay không. Các lựa chọn bao gồm đầu tư lớn vào công nghệ A, đầu tư vừa phải vào công nghệ B, hoặc giữ nguyên công nghệ hiện tại. Đây là các bước trong giai đoạn nào của quy trình ra quyết định?
A. Xác định các phương án thay thế
B. Đánh giá các phương án
C. Nhận diện vấn đề
D. Lựa chọn phương án tốt nhất
4. Trong quá trình ra quyết định, một nhà quản lý thường ưu tiên những thông tin củng cố cho niềm tin sẵn có của mình và bỏ qua những thông tin mâu thuẫn. Hiện tượng này được gọi là gì?
A. Thiên kiến xác nhận (Confirmation bias)
B. Hiệu ứng hào quang (Halo effect)
C. Tư duy nhóm (Groupthink)
D. Lỗi quy kết cơ bản (Fundamental attribution error)
5. Một nhà quản lý nhận thấy hiệu suất làm việc của đội nhóm đang giảm sút và có dấu hiệu mâu thuẫn nội bộ gia tăng. Theo mô hình phát triển nhóm của Tuckman, nhóm này có khả năng đang ở giai đoạn nào?
A. Giai đoạn Xung đột (Storming)
B. Giai đoạn Hình thành (Forming)
C. Giai đoạn Chuẩn hóa (Norming)
D. Giai đoạn Biểu diễn (Performing)
6. Một nhà quản lý muốn cải thiện khả năng giao tiếp trong đội nhóm của mình. Ông ấy quyết định tổ chức các buổi thảo luận mở, khuyến khích mọi người đặt câu hỏi và đưa ra phản hồi thẳng thắn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố nào trong quản trị?
A. Luồng thông tin hai chiều
B. Hệ thống phân cấp rõ ràng
C. Quy trình ra quyết định tập trung
D. Sự giám sát của cấp trên
7. Một nhà quản lý muốn xây dựng văn hóa doanh nghiệp đề cao sự đổi mới và chấp nhận rủi ro có kiểm soát. Theo các nghiên cứu về quản trị, hành động nào sau đây là quan trọng nhất để thúc đẩy văn hóa này?
A. Thưởng cho những ý tưởng mới và không trừng phạt thất bại nhỏ
B. Yêu cầu mọi nhân viên tuân thủ quy trình đã có
C. Tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả hiện tại
D. Hạn chế sự tương tác giữa các phòng ban
8. Một nhà quản lý muốn xây dựng mối quan hệ làm việc tốt đẹp và hiệu quả với các thành viên trong nhóm. Theo lý thuyết về lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership), hành động nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Truyền cảm hứng, tạo tầm nhìn chung và quan tâm đến sự phát triển cá nhân của nhân viên
B. Đưa ra các quy định rõ ràng và yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt
C. Chỉ tập trung vào việc hoàn thành nhiệm vụ và đạt mục tiêu ngắn hạn
D. Phân công công việc dựa trên sự phân cấp quyền lực truyền thống
9. Một nhà quản lý đang thực hiện chức năng kiểm soát bằng cách so sánh kết quả thực tế với các mục tiêu đã đề ra và thực hiện hành động điều chỉnh khi có sai lệch. Đây là ví dụ về loại hình kiểm soát nào?
A. Kiểm soát phản hồi (Feedback control)
B. Kiểm soát trước hành động (Feedforward control)
C. Kiểm soát đồng thời (Concurrent control)
D. Kiểm soát bằng cách quản lý ngoại lệ
10. Một nhà quản lý muốn tăng cường sự gắn kết của nhân viên bằng cách trao quyền nhiều hơn cho họ trong việc ra quyết định liên quan đến công việc hàng ngày. Theo lý thuyết quản trị hiện đại, hành động này thể hiện rõ nhất nguyên tắc nào sau đây?
A. Ủy quyền và phân quyền
B. Kiểm soát chặt chẽ quy trình
C. Tập trung hóa quyền lực
D. Thực hiện quản lý theo tình huống
11. Một nhà quản lý muốn đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận mình so với các bộ phận tương tự trong ngành để xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Phương pháp quản trị nào phù hợp nhất cho mục tiêu này?
A. Chuẩn hóa hiệu quả hoạt động (Benchmarking)
B. Phân tích SWOT
C. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
D. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
12. Một nhóm làm việc bao gồm các chuyên gia từ nhiều phòng ban khác nhau, cùng hợp tác để hoàn thành một dự án cụ thể và sau đó sẽ tan rã. Loại hình tổ chức nào mô tả chính xác nhất cấu trúc này?
A. Tổ chức ma trận (Matrix organization)
B. Tổ chức theo chức năng (Functional organization)
C. Tổ chức theo dự án (Project organization)
D. Tổ chức theo địa lý (Geographic organization)
13. Trong quá trình đánh giá hiệu suất nhân viên, nhà quản lý cần cung cấp phản hồi mang tính xây dựng, giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh và điểm cần cải thiện. Điều này thuộc về chức năng nào của quản trị?
A. Kiểm soát (Controlling)
B. Hoạch định (Planning)
C. Tổ chức (Organizing)
D. Điều phối (Coordinating)
14. Một nhà quản lý đang phân tích các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của công ty, bao gồm xu hướng kinh tế, chính sách pháp lý, sự phát triển công nghệ và các yếu tố văn hóa – xã hội. Phân tích này thuộc về phương pháp nào?
A. Phân tích PESTEL
B. Phân tích 5 áp lực cạnh tranh của Porter
C. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT)
D. Phân tích chuỗi giá trị
15. Một nhà quản lý nhận thấy một nhân viên có năng lực cao nhưng thiếu động lực làm việc. Theo lý thuyết về động lực của Herzberg (Hai yếu tố), nhà quản lý nên tập trung vào yếu tố nào để cải thiện tình hình?
A. Các yếu tố duy trì (hygiene factors) như điều kiện làm việc và lương bổng
B. Các yếu tố thúc đẩy (motivators) như sự công nhận và cơ hội phát triển
C. Sự giám sát chặt chẽ và kỷ luật
D. Cung cấp thêm các khóa đào tạo kỹ năng thụ động
16. Trong một cuộc họp nhóm dự án, một thành viên liên tục đưa ra các ý tưởng mới lạ, đôi khi không thực tế nhưng lại khơi gợi tư duy sáng tạo cho cả nhóm. Vai trò của thành viên này trong giai đoạn đầu của quá trình giải quyết vấn đề là gì?
A. Người khởi xướng (Initiator)
B. Người thực thi (Implementer)
C. Người đánh giá (Evaluator)
D. Người điều phối (Coordinator)
17. Khi lập kế hoạch cho một dự án mới, nhà quản lý cần xác định rõ các mục tiêu SMART. Nếu một mục tiêu là ‘Tăng doanh thu’, yếu tố nào sau đây là cần thiết để làm cho mục tiêu này trở nên SMART?
A. Xác định tỷ lệ phần trăm tăng trưởng và thời hạn cụ thể
B. Đảm bảo mục tiêu này có thể đạt được
C. Mục tiêu phải có ý nghĩa đối với công ty
D. Mục tiêu phải có thể đo lường được
18. Theo lý thuyết X và Y của Douglas McGregor, một nhà quản lý tin rằng nhân viên vốn lười biếng, không có tham vọng và chỉ làm việc khi bị ép buộc. Cách tiếp cận quản lý của nhà quản lý này sẽ dựa trên giả định nào?
A. Lý thuyết X
B. Lý thuyết Y
C. Lý thuyết Z
D. Thuyết nhu cầu của Maslow
19. Khi đối mặt với một vấn đề phức tạp, nhà quản lý cần phân tích nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ giải quyết triệu chứng bề mặt. Kỹ năng phân tích nào giúp làm rõ mối quan hệ nhân quả này?
A. Phân tích xương cá (Ishikawa/Cause-and-effect diagram)
B. Phân tích điểm hòa vốn
C. Phân tích hồi quy
D. Phân tích xu hướng
20. Trong quản lý hiệu suất, việc thiết lập các chỉ số đo lường (KPIs) cho từng vị trí công việc là một phần của chức năng quản trị nào?
A. Kiểm soát (Controlling)
B. Hoạch định (Planning)
C. Tổ chức (Organizing)
D. Lãnh đạo (Leading)
21. Một nhà quản lý nhận thấy rằng các quy trình nội bộ của công ty đang trở nên rườm rà và thiếu hiệu quả. Ông ấy quyết định áp dụng các nguyên tắc của Lean Management để loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình. Mục tiêu cốt lõi của Lean Management là gì?
A. Tối đa hóa giá trị cho khách hàng bằng cách giảm thiểu lãng phí
B. Tăng cường quy mô sản xuất bằng mọi giá
C. Tập trung vào việc kiểm soát chi phí hoạt động
D. Tạo ra nhiều sản phẩm đa dạng hơn
22. Khi một nhà quản lý sử dụng các kỹ thuật như Brainstorming, Mind Mapping, hoặc Six Thinking Hats để khuyến khích nhân viên đưa ra nhiều ý tưởng và giải pháp cho một vấn đề, họ đang tập trung vào kỹ năng quản trị nào?
A. Kỹ năng sáng tạo và giải quyết vấn đề
B. Kỹ năng lãnh đạo và tạo động lực
C. Kỹ năng giao tiếp và đàm phán
D. Kỹ năng quản lý thời gian
23. Khi một nhà quản lý cần phân công nhiệm vụ cho nhân viên, việc xem xét năng lực, kinh nghiệm và sở thích của từng người để giao đúng người đúng việc thể hiện việc áp dụng nguyên tắc nào?
A. Phân công lao động hợp lý
B. Tập trung quyền lực
C. Tư duy chiến lược
D. Kiểm soát chi phí
24. Một công ty đang đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường và áp lực cạnh tranh gia tăng. Để thích ứng, ban lãnh đạo quyết định tái cấu trúc tổ chức, giảm bớt các cấp quản lý trung gian và tăng cường luồng thông tin hai chiều. Mục tiêu chính của việc này là gì?
A. Nâng cao tính linh hoạt và tốc độ ra quyết định
B. Giảm chi phí hoạt động bằng mọi giá
C. Tăng cường sự kiểm soát từ cấp cao nhất
D. Chuyên môn hóa sâu hơn các bộ phận
25. Khi một nhân viên thực hiện tốt công việc, nhà quản lý nên đưa ra lời khen ngợi kịp thời và cụ thể để củng cố hành vi đó. Đây là ứng dụng của nguyên tắc nào trong quản trị nguồn nhân lực?
A. Củng cố tích cực (Positive reinforcement)
B. Trừng phạt (Punishment)
C. Loại bỏ tiêu cực (Negative punishment)
D. Huấn luyện lại (Retraining)
26. Theo lý thuyết Maslow về chuỗi nhu cầu, sau khi các nhu cầu cơ bản (sinh lý, an toàn) được thỏa mãn, nhu cầu nào sẽ trở thành động lực chính cho con người?
A. Nhu cầu được tôn trọng và kính trọng.
B. Nhu cầu xã hội (tình yêu thương, sự thuộc về).
C. Nhu cầu tự khẳng định và phát triển bản thân (tự hoàn thiện).
D. Nhu cầu vật chất cao cấp.
27. Khi quản lý một dự án có nhiều hạng mục công việc phụ thuộc lẫn nhau, phương pháp nào giúp nhà quản lý hình dung rõ ràng các mối quan hệ này và xác định đường găng (critical path)?
A. Biểu đồ Gantt.
B. Sơ đồ tổ chức.
C. Biểu đồ PERT (Program Evaluation and Review Technique) hoặc sơ đồ mạng lưới (Network Diagram).
D. Bảng cân đối kế toán.
28. Một nhà quản lý muốn phân công nhiệm vụ cho một thành viên trong nhóm. Theo nguyên tắc phân công hiệu quả, nhà quản lý nên làm gì trước tiên?
A. Phân công nhiệm vụ một cách ngẫu nhiên.
B. Chọn người có vẻ rảnh rỗi nhất.
C. Đánh giá kỹ năng, năng lực và kinh nghiệm của từng thành viên liên quan đến nhiệm vụ đó để giao việc phù hợp.
D. Chỉ giao nhiệm vụ cho người đã từng làm việc đó.
29. Khi đưa ra quyết định trong một môi trường kinh doanh đầy biến động và thông tin không chắc chắn, nhà quản lý nên áp dụng phương pháp nào để giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công?
A. Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân mà không xem xét dữ liệu.
B. Đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần phân tích.
C. Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu, đánh giá các kịch bản khác nhau, tham khảo ý kiến chuyên gia và chuẩn bị kế hoạch dự phòng.
D. Chờ đợi cho đến khi mọi thông tin đều rõ ràng tuyệt đối.
30. Trong quản trị dự án, khái niệm ‘Scope Creep’ (Sự leo thang phạm vi) đề cập đến điều gì?
A. Việc hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.
B. Sự gia tăng không kiểm soát của các yêu cầu, tính năng hoặc phạm vi công việc của dự án sau khi dự án đã bắt đầu, thường dẫn đến chậm tiến độ và vượt ngân sách.
C. Việc giảm bớt các yêu cầu ban đầu để tiết kiệm chi phí.
D. Các rủi ro không lường trước được ảnh hưởng đến tiến độ dự án.
31. Theo lý thuyết lãnh đạo tình huống của Hersey và Blanchard, một nhà lãnh đạo cần điều chỉnh phong cách lãnh đạo của mình dựa trên yếu tố nào của người được lãnh đạo?
A. Tuổi tác và giới tính.
B. Trình độ học vấn và thâm niên công tác.
C. Mức độ sẵn sàng (sự kết hợp của năng lực và sự cam kết) của người đó đối với nhiệm vụ cụ thể.
D. Sở thích cá nhân và tính cách.
32. Khi đối mặt với một nhiệm vụ mới và phức tạp, nhà quản lý nên sử dụng kỹ năng nào để đảm bảo công việc được thực hiện một cách có hệ thống và hiệu quả?
A. Giao phó toàn bộ nhiệm vụ cho cấp dưới mà không có hướng dẫn.
B. Thực hiện nhiệm vụ theo cách làm cũ.
C. Phân tích nhiệm vụ thành các bước nhỏ hơn, xác định nguồn lực cần thiết, lập kế hoạch chi tiết và theo dõi tiến độ.
D. Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng mà bỏ qua quá trình.
33. Nhà quản lý muốn đánh giá hiệu quả hoạt động của một phòng ban. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét để có cái nhìn toàn diện nhất?
A. Số giờ làm thêm của nhân viên.
B. Mức độ hài lòng của khách hàng, năng suất lao động, chất lượng sản phẩm/dịch vụ và sự phát triển của nhân viên.
C. Số lượng cuộc họp mà phòng ban đã tổ chức.
D. Tuổi trung bình của các thành viên trong phòng ban.
34. Khi thực hiện phản hồi cho nhân viên về hiệu suất làm việc, phương pháp ‘Sandwich Feedback’ (Phản hồi theo kiểu bánh sandwich) bao gồm ba phần: lời khen, góp ý và lời khen. Điểm yếu chính của phương pháp này là gì?
A. Nó quá trực tiếp và có thể gây sốc cho nhân viên.
B. Nó có thể làm giảm tác động của lời góp ý vì nhân viên có thể tập trung vào những lời khen ban đầu và cuối cùng, khiến thông điệp chính bị lu mờ.
C. Nó tốn quá nhiều thời gian để thực hiện.
D. Nó chỉ phù hợp với những nhân viên có kinh nghiệm.
35. Một nhà quản lý cần đưa ra quyết định về việc mở rộng thị trường sang quốc gia mới. Yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên phân tích để đảm bảo tính khả thi và thành công của chiến lược này?
A. Số lượng nhân viên có thể cử đi.
B. Sự phổ biến của mạng xã hội tại quốc gia đó.
C. Phân tích thị trường mục tiêu, môi trường pháp lý, văn hóa, kinh tế và đối thủ cạnh tranh tại quốc gia đó.
D. Khả năng ngôn ngữ của nhà quản lý.
36. Một tổ chức muốn xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để khuyến khích nhân viên đưa ra ý tưởng mới?
A. Phạt nặng những ý tưởng thất bại.
B. Tạo môi trường an toàn để nhân viên thử nghiệm, dám sai và học hỏi, khuyến khích chia sẻ ý tưởng mà không sợ bị phê phán.
C. Chỉ chấp nhận những ý tưởng đã được chứng minh là thành công.
D. Yêu cầu nhân viên chỉ tập trung vào việc thực hiện nhiệm vụ hiện tại.
37. Đâu là một trong những chức năng chính của hoạt động kiểm soát (controlling) trong quy trình quản trị?
A. Thiết lập mục tiêu và chiến lược.
B. Động viên và phát triển nhân viên.
C. Đo lường hiệu suất thực tế, so sánh với tiêu chuẩn và thực hiện các hành động điều chỉnh cần thiết để đảm bảo mục tiêu đạt được.
D. Phân bổ nguồn lực và tài chính.
38. Trong giao tiếp quản lý, ‘lắng nghe chủ động’ (active listening) bao gồm những hành động nào sau đây?
A. Ngắt lời người nói thường xuyên để đưa ra ý kiến của mình.
B. Chỉ tập trung vào việc ghi nhớ thông tin mà không thể hiện sự quan tâm.
C. Tập trung hoàn toàn vào người nói, thể hiện sự quan tâm qua cử chỉ, đặt câu hỏi làm rõ và tóm tắt lại để xác nhận đã hiểu đúng.
D. Suy nghĩ về câu trả lời của mình trong khi người khác đang nói.
39. Một nhà quản lý đang đối mặt với tình huống nhân viên có hiệu suất làm việc giảm sút nghiêm trọng, có dấu hiệu chán nản và mất động lực. Theo lý thuyết về động lực lao động, hành động nào sau đây là phù hợp nhất để giải quyết vấn đề này?
A. Ngay lập tức cắt giảm lương và thưởng để tạo áp lực.
B. Chuyển nhân viên sang một bộ phận khác không liên quan.
C. Tổ chức một cuộc họp riêng với nhân viên để tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ, lắng nghe và cùng thảo luận về các giải pháp hỗ trợ, điều chỉnh công việc hoặc cung cấp đào tạo bổ sung.
D. Phớt lờ vấn đề và chờ đợi nhân viên tự cải thiện.
40. Khi một nhà quản lý cần thay đổi quy trình làm việc hiện tại, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự chấp nhận và hợp tác từ phía nhân viên?
A. Thông báo quyết định thay đổi một cách đột ngột.
B. Giải thích rõ ràng lý do, lợi ích của sự thay đổi và lắng nghe ý kiến phản hồi của nhân viên.
C. Chỉ tập trung vào việc thực thi quy trình mới mà không quan tâm đến phản ứng của nhân viên.
D. Đe dọa nhân viên nếu họ không tuân thủ quy trình mới.
41. Đâu là mục đích chính của việc thiết lập các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) trong quản lý hiệu suất?
A. Tạo thêm công việc hành chính cho nhân viên.
B. Đo lường và theo dõi tiến độ đạt được các mục tiêu chiến lược của tổ chức và cá nhân.
C. Tăng cường sự cạnh tranh nội bộ.
D. Đánh giá khả năng của từng nhân viên một cách chủ quan.
42. Một nhà quản lý muốn xây dựng kế hoạch chiến lược cho tổ chức. Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình này là gì?
A. Xác định ngân sách hoạt động.
B. Phân tích môi trường bên trong và bên ngoài tổ chức (SWOT analysis) để hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
C. Tuyển dụng thêm nhân viên.
D. Đưa ra các mục tiêu SMART.
43. Trong quản lý hiệu suất, ‘đánh giá 360 độ’ (360-degree feedback) là phương pháp thu thập phản hồi từ nguồn nào?
A. Chỉ từ cấp trên trực tiếp.
B. Chỉ từ cấp dưới.
C. Từ nhiều nguồn khác nhau bao gồm cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và đôi khi cả khách hàng hoặc nhà cung cấp.
D. Chỉ từ bản thân người được đánh giá.
44. Trong bối cảnh quản trị hiện đại, yếu tố nào sau đây được xem là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển bền vững của một tổ chức, thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn?
A. Tối ưu hóa chi phí sản xuất bằng mọi giá.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các bên liên quan (stakeholders), bao gồm nhân viên, khách hàng, cộng đồng và môi trường.
C. Tập trung hoàn toàn vào việc chiếm lĩnh thị phần lớn nhất.
D. Đầu tư mạnh vào quảng cáo và tiếp thị để thu hút khách hàng mới.
45. Một nhà quản lý đối mặt với xung đột giữa hai nhân viên có quan điểm trái ngược nhau về cách thực hiện một dự án. Theo mô hình giải quyết xung đột, cách tiếp cận nào sau đây mang tính xây dựng nhất?
A. Buộc cả hai nhân viên phải tuân theo ý kiến của người quản lý.
B. Chia nhóm và yêu cầu mỗi bên chỉ làm việc với những người đồng ý.
C. Tạo điều kiện để cả hai bên trình bày quan điểm, tìm hiểu nguyên nhân xung đột và cùng nhau tìm kiếm giải pháp dung hòa, có lợi cho cả hai và cho dự án.
D. Phớt lờ xung đột và hy vọng nó sẽ tự biến mất.
46. Trong quản trị rủi ro, việc xác định các mối đe dọa tiềm ẩn và đánh giá khả năng xảy ra cũng như tác động của chúng được gọi là gì?
A. Kiểm soát rủi ro.
B. Lập kế hoạch dự phòng.
C. Đánh giá rủi ro.
D. Phản ứng với rủi ro.
47. Trong quá trình ra quyết định, ‘Tư duy nhóm’ (Groupthink) là hiện tượng gì?
A. Sự đồng thuận hoàn toàn và tích cực giữa các thành viên trong nhóm.
B. Xu hướng các thành viên trong nhóm ưu tiên sự hòa hợp và nhất trí hơn là việc đánh giá một cách khách quan các phương án thay thế, dẫn đến quyết định không tối ưu.
C. Khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả của một nhóm.
D. Việc mỗi thành viên trong nhóm đều có cơ hội đóng góp ý kiến.
48. Theo mô hình quản lý thời gian ‘Eisenhower Matrix’ (Ma trận Eisenhower), các nhiệm vụ được phân loại dựa trên hai tiêu chí: khẩn cấp và quan trọng. Nhiệm vụ nào nên được ưu tiên thực hiện ngay lập tức?
A. Quan trọng nhưng không khẩn cấp.
B. Không quan trọng và không khẩn cấp.
C. Khẩn cấp và quan trọng.
D. Không khẩn cấp nhưng quan trọng.
49. Một nhà quản lý muốn cải thiện quy trình ra quyết định của nhóm. Thay vì chỉ dựa vào ý kiến của người quản lý, họ nên khuyến khích điều gì?
A. Yêu cầu mọi người đồng ý với quyết định của người quản lý.
B. Tổ chức bỏ phiếu kín để quyết định.
C. Thúc đẩy sự tham gia của tất cả các thành viên, tạo không gian để họ đóng góp ý kiến, phân tích và tranh luận một cách xây dựng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
D. Giao toàn bộ quyền quyết định cho một chuyên gia duy nhất.
50. Một nhà quản lý muốn tăng cường sự hợp tác và tinh thần đồng đội trong nhóm. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Thiết lập các mục tiêu cá nhân riêng biệt cho từng thành viên.
B. Tổ chức các buổi giao lưu, team building và khuyến khích chia sẻ ý tưởng, hỗ trợ lẫn nhau trong công việc.
C. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các thành viên trong nhóm.
D. Chỉ giao nhiệm vụ cho những người giỏi nhất.
51. Khi đối mặt với một quyết định kinh doanh quan trọng, nhà quản lý nên thực hiện bước nào đầu tiên trong quy trình ra quyết định hợp lý?
A. Lựa chọn phương án khả thi nhất.
B. Đánh giá hậu quả của từng phương án.
C. Xác định rõ ràng vấn đề hoặc cơ hội cần giải quyết.
D. Thu thập thông tin chi tiết về các giải pháp tiềm năng.
52. Trong quản lý dự án, thuật ngữ ‘scope creep’ (lệch phạm vi) đề cập đến hiện tượng nào?
A. Việc dự án hoàn thành sớm hơn dự kiến.
B. Sự gia tăng không kiểm soát của các yêu cầu và chức năng mới trong dự án.
C. Việc giảm bớt phạm vi ban đầu để tiết kiệm chi phí.
D. Sự thay đổi về ngân sách dự án do biến động thị trường.
53. Một nhà quản lý đang xem xét việc áp dụng Lean Manufacturing. Mục tiêu cốt lõi của Lean là gì?
A. Tối đa hóa sản lượng bằng mọi giá.
B. Giảm thiểu lãng phí trong mọi hoạt động.
C. Tăng cường kiểm soát chất lượng thông qua thanh tra nghiêm ngặt.
D. Tự động hóa hoàn toàn quy trình sản xuất.
54. Một nhà quản lý đang cố gắng cải thiện hiệu suất làm việc của nhóm. Họ nhận thấy các thành viên thường xuyên trì hoãn công việc và thiếu sự phối hợp. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản của quản lý hiệu suất?
A. Thiết lập mục tiêu rõ ràng, đo lường được và có thời hạn.
B. Cung cấp phản hồi thường xuyên và mang tính xây dựng.
C. Phân công nhiệm vụ dựa trên sở thích cá nhân của từng thành viên.
D. Xây dựng cơ chế ghi nhận và khen thưởng dựa trên kết quả.
55. Khi phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định kinh doanh, nhà quản lý nên ưu tiên loại dữ liệu nào sau đây để có cái nhìn khách quan nhất?
A. Ý kiến cá nhân của các chuyên gia trong ngành.
B. Dữ liệu định tính từ các cuộc phỏng vấn nhóm tập trung.
C. Dữ liệu định lượng có thể đo lường và kiểm chứng.
D. Những câu chuyện thành công từ các đối thủ cạnh tranh.
56. Một nhà quản lý cần đưa ra quyết định về việc sa thải một nhân viên làm việc kém hiệu quả. Hành động nào sau đây là KHÔNG phù hợp với nguyên tắc quản lý nhân sự công bằng?
A. Thông báo lý do sa thải một cách rõ ràng và trực tiếp.
B. Cung cấp cơ hội cải thiện hiệu suất trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
C. Thực hiện sa thải một cách đột ngột mà không có cảnh báo.
D. Tuân thủ các quy định của pháp luật lao động và chính sách công ty.
57. Một nhà quản lý muốn tăng cường khả năng giải quyết vấn đề của đội nhóm. Họ nên tập trung vào việc:
A. Tự mình giải quyết tất cả các vấn đề phát sinh.
B. Khuyến khích sự đóng góp ý kiến và hợp tác từ các thành viên.
C. Chỉ giao nhiệm vụ cho những người có kinh nghiệm nhất.
D. Tìm kiếm giải pháp từ bên ngoài tổ chức.
58. Nhà quản lý muốn trao quyền (empowerment) cho nhân viên. Hành động nào sau đây thể hiện rõ nhất việc trao quyền?
A. Giao cho nhân viên những nhiệm vụ đơn giản, lặp đi lặp lại.
B. Cho phép nhân viên tự quyết định cách thực hiện công việc và chịu trách nhiệm về kết quả.
C. Theo dõi sát sao mọi hoạt động của nhân viên và can thiệp khi cần thiết.
D. Chỉ cung cấp thông tin hạn chế để tránh nhân viên đưa ra quyết định sai.
59. Theo lý thuyết về động lực lao động của Maslow, sau khi các nhu cầu cơ bản (sinh lý, an toàn) được đáp ứng, nhu cầu nào sẽ trở thành động lực thúc đẩy hành vi của con người tiếp theo?
A. Nhu cầu được tôn trọng và công nhận.
B. Nhu cầu được thuộc về và yêu thương.
C. Nhu cầu tự thể hiện và phát triển bản thân.
D. Nhu cầu về tiện nghi vật chất.
60. Một nhà quản lý đang cố gắng tạo động lực cho nhân viên bằng cách cung cấp nhiều trách nhiệm và quyền tự chủ hơn. Cách tiếp cận này phù hợp nhất với lý thuyết nào?
A. Lý thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory).
B. Lý thuyết hai yếu tố của Herzberg (Two-Factor Theory).
C. Lý thuyết tự quyết (Self-Determination Theory).
D. Lý thuyết công bằng (Equity Theory).
61. Trong quản lý thay đổi, ‘kháng cự thay đổi’ (resistance to change) thường xuất phát từ yếu tố nào sau đây?
A. Sự thiếu hiểu biết về lợi ích của sự thay đổi.
B. Niềm tin rằng sự thay đổi sẽ mang lại hậu quả tiêu cực hoặc đe dọa đến lợi ích cá nhân.
C. Sự thiếu hụt kỹ năng cần thiết để thích ứng với thay đổi.
D. Tất cả các phương án trên.
62. Khi tuyển dụng nhân sự, việc sử dụng ‘phỏng vấn hành vi’ (behavioral interviewing) giúp nhà tuyển dụng đánh giá điều gì?
A. Quan điểm và niềm tin của ứng viên về công việc.
B. Các kỹ năng và hành vi trong quá khứ của ứng viên để dự đoán hành vi tương lai.
C. Khả năng ứng viên thích nghi với môi trường làm việc mới.
D. Mức độ phù hợp của ứng viên với văn hóa công ty.
63. Khi thực hiện đánh giá hiệu suất nhân viên, việc sử dụng ‘phương pháp thang điểm đồ họa’ (graphic rating scale) có ưu điểm chính là gì?
A. Cung cấp phản hồi chi tiết và cá nhân hóa cho từng nhân viên.
B. Cho phép so sánh hiệu suất giữa các nhân viên một cách khách quan và dễ dàng.
C. Đòi hỏi ít thời gian và công sức chuẩn bị của người đánh giá.
D. Tự động hóa toàn bộ quy trình đánh giá hiệu suất.
64. Theo mô hình quản lý thời gian Eisenhower Matrix, các nhiệm vụ được phân loại là ‘Quan trọng nhưng không khẩn cấp’ nên được xử lý bằng cách nào?
A. Thực hiện ngay lập tức.
B. Ủy thác cho người khác thực hiện.
C. Lên kế hoạch và sắp xếp thời gian để thực hiện.
D. Loại bỏ hoặc giảm thiểu.
65. Trong quá trình hoạch định chiến lược, yếu tố nào sau đây thường được xem là điểm khởi đầu quan trọng nhất để xác định hướng đi và mục tiêu của tổ chức?
A. Phân tích đối thủ cạnh tranh và xu hướng thị trường.
B. Đánh giá năng lực nội tại và nguồn lực hiện có của tổ chức.
C. Xác định tầm nhìn, sứ mệnh và các giá trị cốt lõi của tổ chức.
D. Lập kế hoạch tài chính chi tiết và dự báo dòng tiền.
66. Một nhà quản lý đang đánh giá các phương án đầu tư. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats)?
A. Điểm mạnh về công nghệ của công ty.
B. Cơ hội mở rộng thị trường quốc tế.
C. Khả năng tài chính của đối thủ cạnh tranh.
D. Rủi ro từ sự thay đổi quy định của chính phủ.
67. Một nhà quản lý muốn xây dựng một nhóm làm việc hiệu quả. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của nhóm?
A. Mỗi thành viên đều có kỹ năng chuyên môn vượt trội.
B. Sự hiểu biết rõ ràng về mục tiêu chung và vai trò của từng thành viên.
C. Có một người lãnh đạo mạnh mẽ, đưa ra mọi quyết định.
D. Các thành viên có mối quan hệ cá nhân thân thiết với nhau.
68. Một nhà quản lý muốn xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực. Yếu tố nào sau đây có tác động lớn nhất đến việc hình thành văn hóa này?
A. Chính sách lương thưởng cạnh tranh.
B. Môi trường làm việc hiện đại và tiện nghi.
C. Hành vi và giá trị được thể hiện bởi ban lãnh đạo và quản lý cấp trung.
D. Các hoạt động xây dựng đội ngũ (team-building) định kỳ.
69. Khi giao tiếp trong môi trường làm việc, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo sự hiểu lầm được giảm thiểu?
A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và chuyên ngành.
B. Tập trung vào việc truyền đạt thông tin một chiều.
C. Khuyến khích phản hồi và xác nhận lại thông tin đã hiểu.
D. Chỉ giao tiếp bằng văn bản để có bằng chứng rõ ràng.
70. Theo lý thuyết về lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership), nhà lãnh đạo có vai trò quan trọng nhất trong việc:
A. Thiết lập các quy trình làm việc chi tiết và giám sát chặt chẽ.
B. Truyền cảm hứng, tạo động lực và khuyến khích sự đổi mới trong tổ chức.
C. Chỉ tập trung vào việc đạt được các mục tiêu ngắn hạn và lợi nhuận.
D. Duy trì sự ổn định và tuân thủ các quy định hiện hành.
71. Trong quản lý rủi ro, thuật ngữ ‘risk mitigation’ (giảm thiểu rủi ro) đề cập đến hành động nào?
A. Chấp nhận rủi ro và không có hành động phòng ngừa.
B. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba (ví dụ: mua bảo hiểm).
C. Thực hiện các biện pháp để giảm khả năng xảy ra hoặc tác động của rủi ro.
D. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro có thể xảy ra.
72. Một nhà quản lý đang đối mặt với một tình huống xung đột giữa hai nhân viên có phong cách làm việc và quan điểm khác biệt. Phương pháp giải quyết xung đột nào sau đây thường được khuyến khích để duy trì mối quan hệ làm việc lâu dài?
A. Can thiệp và đưa ra quyết định thay mặt họ.
B. Yêu cầu một trong hai người nhượng bộ hoàn toàn.
C. Thúc đẩy đối thoại và tìm kiếm giải pháp cùng thắng (win-win).
D. Phớt lờ xung đột với hy vọng nó sẽ tự biến mất.
73. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘just-in-time’ (JIT) nhấn mạnh điều gì?
A. Tích trữ lượng lớn nguyên vật liệu để đảm bảo sản xuất liên tục.
B. Nhận nguyên vật liệu hoặc sản xuất sản phẩm đúng lúc cần thiết, giảm thiểu tồn kho.
C. Tập trung vào việc giảm chi phí vận chuyển bằng mọi giá.
D. Ưu tiên sản xuất hàng loạt để đạt hiệu quả kinh tế theo quy mô.
74. Trong quản lý dự án, ‘nghiên cứu khả thi’ (feasibility study) nhằm mục đích chính là gì?
A. Hoàn thành dự án đúng tiến độ và ngân sách.
B. Đánh giá tính thực tế và khả năng thành công của một dự án trước khi bắt đầu.
C. Quản lý các bên liên quan và truyền thông hiệu quả.
D. Xác định các rủi ro tiềm ẩn và lập kế hoạch ứng phó.
75. Trong quản lý chất lượng, khái niệm ‘Kaizen’ đề cao nguyên tắc nào?
A. Tìm kiếm những cải tiến đột phá, mang tính cách mạng.
B. Liên tục thực hiện các cải tiến nhỏ, từng bước trong mọi khía cạnh của hoạt động.
C. Chỉ tập trung vào việc kiểm soát chất lượng ở khâu thành phẩm.
D. Phân bổ nguồn lực lớn cho các dự án cải tiến quy mô lớn.
76. Theo lý thuyết quản trị theo mục tiêu (Management by Objectives – MBO), điều kiện tiên quyết để thiết lập mục tiêu hiệu quả là gì?
A. Mục tiêu phải được đặt ra bởi cấp quản lý cao nhất.
B. Mục tiêu phải rõ ràng, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART).
C. Mục tiêu phải mang tính cạnh tranh cao so với các đối thủ.
D. Mục tiêu phải được bí mật để tránh sự can thiệp từ bên ngoài.
77. Trong quá trình ra quyết định, khi đối mặt với thông tin không đầy đủ và môi trường bất định, nhà quản trị nên ưu tiên áp dụng phương pháp nào?
A. Sử dụng hoàn toàn các mô hình toán học dự báo dựa trên dữ liệu quá khứ.
B. Dựa vào trực giác và kinh nghiệm cá nhân để đưa ra quyết định nhanh chóng.
C. Áp dụng tư duy phản biện và phân tích tình huống để đánh giá rủi ro.
D. Chờ đợi cho đến khi có đủ thông tin chính xác trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
78. Khi quản lý một đội ngũ đa dạng về trình độ và kinh nghiệm, nhà quản trị nên áp dụng cách tiếp cận nào để tối đa hóa tiềm năng của mỗi thành viên?
A. Áp dụng cùng một phương pháp quản lý cho tất cả mọi người.
B. Phân công công việc dựa trên thế mạnh và nhu cầu phát triển của từng cá nhân.
C. Chỉ giao việc cho những người có kinh nghiệm nhất.
D. Tập trung vào việc đào tạo lại toàn bộ đội ngũ về một kỹ năng chung.
79. Khi một dự án gặp phải những trở ngại không lường trước, nhà quản trị cần thể hiện kỹ năng nào để đảm bảo tiến độ và chất lượng?
A. Chỉ tập trung vào việc hoàn thành các nhiệm vụ đã định sẵn.
B. Tăng cường giám sát chặt chẽ và khiển trách các thành viên chậm tiến độ.
C. Linh hoạt điều chỉnh kế hoạch, phân bổ lại nguồn lực và tìm kiếm giải pháp sáng tạo.
D. Yêu cầu đội nhóm làm thêm giờ để bù đắp thời gian bị chậm trễ.
80. Theo quan điểm quản trị hiện đại, yếu tố nào được xem là quan trọng nhất để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho một tổ chức?
A. Tối ưu hóa chi phí sản xuất thông qua tự động hóa.
B. Phát triển và duy trì các năng lực cốt lõi độc đáo của tổ chức.
C. Mở rộng thị trường nhanh chóng bằng các chiến lược giá cạnh tranh.
D. Xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với các nhà cung cấp chiến lược.
81. Kỹ năng nào giúp nhà quản trị phân tích các vấn đề phức tạp, xác định nguyên nhân gốc rễ và đưa ra các giải pháp hiệu quả?
A. Kỹ năng đàm phán.
B. Kỹ năng giải quyết vấn đề.
C. Kỹ năng thuyết trình.
D. Kỹ năng quản lý xung đột.
82. Để xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực, nhà quản trị nên tập trung vào yếu tố nào sau đây?
A. Chỉ đặt nặng mục tiêu lợi nhuận.
B. Thúc đẩy sự minh bạch, giao tiếp cởi mở và sự tôn trọng lẫn nhau.
C. Quy định nghiêm ngặt mọi quy trình và hành vi.
D. Ưu tiên lợi ích của cấp quản lý hơn nhân viên.
83. Để thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong đội ngũ, nhà quản trị nên áp dụng chính sách nào?
A. Chỉ khen thưởng những ý tưởng đã được chứng minh là thành công.
B. Tạo môi trường an toàn cho việc thử nghiệm, chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học hỏi.
C. Quy định chặt chẽ quy trình đề xuất và phê duyệt ý tưởng mới.
D. Yêu cầu tất cả nhân viên đóng góp ý tưởng theo một khuôn mẫu cố định.
84. Khi đánh giá hiệu quả hoạt động của một bộ phận, nhà quản trị nên sử dụng những chỉ số nào là phổ biến và đáng tin cậy?
A. Số lượng báo cáo được nộp.
B. Chỉ số đo lường hiệu suất chính (Key Performance Indicators – KPIs) liên quan đến mục tiêu chiến lược.
C. Mức độ hài lòng của cấp trên.
D. Số giờ làm thêm của nhân viên.
85. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, yếu tố nào là quan trọng nhất đối với nhà quản trị khi làm việc với các nền văn hóa khác nhau?
A. Áp đặt các tiêu chuẩn quản lý của quốc gia mình.
B. Hiểu biết và tôn trọng sự khác biệt văn hóa, thích ứng phong cách quản lý.
C. Chỉ tập trung vào các khía cạnh kinh tế và kỹ thuật.
D. Hạn chế tối đa tương tác với các nền văn hóa khác để tránh hiểu lầm.
86. Để nâng cao năng suất làm việc của đội nhóm, nhà quản trị nên thực hiện hành động nào?
A. Tăng cường thời gian làm việc của nhân viên.
B. Cung cấp công cụ và quy trình làm việc hiệu quả, loại bỏ các rào cản.
C. Chỉ tập trung vào việc giám sát chặt chẽ.
D. Giảm thiểu các cuộc họp và trao đổi.
87. Khả năng của nhà quản trị trong việc nhận biết và quản lý cảm xúc của bản thân, cũng như hiểu và ảnh hưởng đến cảm xúc của người khác, được gọi là gì?
A. Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence).
B. Năng lực lãnh đạo (Leadership Capability).
C. Kỹ năng giao tiếp (Communication Skills).
D. Trí thông minh logic (Logical Intelligence).
88. Trong quản trị dự án, khái niệm ‘scope creep’ (sự phình to phạm vi) ám chỉ điều gì?
A. Sự tăng trưởng của ngân sách dự án.
B. Việc bổ sung liên tục các yêu cầu mới vào phạm vi dự án ban đầu mà không điều chỉnh thời gian và nguồn lực.
C. Sự chậm trễ trong việc hoàn thành các mốc quan trọng của dự án.
D. Sự thay đổi về công nghệ được sử dụng trong dự án.
89. Đâu là kỹ năng thiết yếu để nhà quản trị có thể xây dựng và duy trì các mối quan hệ công việc hiệu quả với đồng nghiệp, cấp dưới và đối tác?
A. Kỹ năng phân tích dữ liệu.
B. Kỹ năng đàm phán và thương lượng.
C. Kỹ năng lập kế hoạch.
D. Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn.
90. Khả năng ảnh hưởng và thuyết phục người khác thực hiện mục tiêu chung mà không cần đến quyền lực chính thức được gọi là gì?
A. Năng lực chuyên môn.
B. Sự ủy quyền.
C. Sức ảnh hưởng (Influence).
D. Kỹ năng ra quyết định.
91. Khả năng dự báo xu hướng thị trường và điều chỉnh chiến lược kinh doanh kịp thời thuộc về kỹ năng quản trị nào?
A. Kỹ năng kỹ thuật.
B. Kỹ năng quan hệ con người.
C. Kỹ năng tư duy chiến lược và tầm nhìn.
D. Kỹ năng giao tiếp.
92. Khi một nhà quản trị phải đưa ra quyết định về việc phân bổ nguồn lực khan hiếm, nguyên tắc nào nên được ưu tiên?
A. Phân bổ đều cho tất cả các bộ phận.
B. Ưu tiên các hoạt động mang lại lợi ích chiến lược và ROI (Tỷ suất hoàn vốn) cao nhất.
C. Dựa trên nhu cầu tức thời của các bộ phận.
D. Ưu tiên các bộ phận có nhiều kiến nghị nhất.
93. Đâu là nguyên tắc cơ bản của quản trị thời gian hiệu quả?
A. Hoàn thành tất cả các nhiệm vụ có thể trong một ngày.
B. Ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng và khẩn cấp.
C. Luôn sẵn sàng nhận thêm công việc để chứng tỏ năng lực.
D. Tránh giao phó công việc cho người khác để đảm bảo chất lượng.
94. Trong quản lý sự thay đổi (change management), vai trò của nhà quản trị là gì?
A. Chống lại mọi sự thay đổi để duy trì sự ổn định.
B. Truyền đạt tầm nhìn về sự thay đổi, tạo động lực và hỗ trợ nhân viên vượt qua kháng cự.
C. Chỉ thông báo về sự thay đổi và yêu cầu nhân viên tuân theo.
D. Để cho nhân viên tự xoay sở với sự thay đổi.
95. Làm thế nào để nhà quản trị xây dựng được một đội ngũ có tinh thần đồng đội cao và gắn kết?
A. Tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên trong đội.
B. Khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ thông tin, hỗ trợ lẫn nhau và xây dựng mục tiêu chung.
C. Chỉ tập trung vào hiệu suất cá nhân của từng thành viên.
D. Quyết định mọi vấn đề thay mặt cho đội.
96. Khả năng nhìn nhận bức tranh toàn cảnh của tổ chức, hiểu rõ mối liên hệ giữa các bộ phận và tác động của các quyết định lên toàn bộ hệ thống là đặc điểm của loại hình tư duy nào?
A. Tư duy phân tích.
B. Tư duy hệ thống.
C. Tư duy sáng tạo.
D. Tư duy logic.
97. Trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của công nghệ, nhà quản trị cần làm gì để đảm bảo tổ chức của mình luôn đổi mới và cạnh tranh?
A. Giữ nguyên các quy trình và công nghệ hiện tại.
B. Liên tục học hỏi, cập nhật công nghệ mới và khuyến khích áp dụng sáng tạo.
C. Chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả của các công nghệ cũ.
D. Chờ đợi đối thủ cạnh tranh áp dụng công nghệ mới trước.
98. Trong quản trị hiệu suất (performance management), việc cung cấp phản hồi thường xuyên và mang tính xây dựng có vai trò gì?
A. Chỉ để ghi nhận thành tích đã đạt được.
B. Giúp nhân viên nhận thức được điểm mạnh, điểm cần cải thiện và định hướng phát triển.
C. Tăng cường sự cạnh tranh nội bộ bằng cách so sánh hiệu suất.
D. Tạo áp lực để nhân viên phải làm việc chăm chỉ hơn.
99. Khi đối mặt với một cuộc khủng hoảng truyền thông, bước đầu tiên và quan trọng nhất mà nhà quản trị cần thực hiện là gì?
A. Phủ nhận hoàn toàn mọi cáo buộc.
B. Lập tức đưa ra tuyên bố công khai giải thích chi tiết.
C. Thu thập thông tin chính xác, đánh giá tình hình và chuẩn bị thông điệp rõ ràng, trung thực.
D. Chỉ tập trung vào việc giải quyết vấn đề nội bộ.
100. Khi giao việc, nhà quản trị nên làm gì để đảm bảo người nhận việc hiểu rõ yêu cầu và có đủ năng lực để hoàn thành?
A. Chỉ nêu ra kết quả cuối cùng mong muốn.
B. Giải thích rõ ràng mục tiêu, phạm vi, kỳ vọng về chất lượng và thời hạn, đồng thời kiểm tra sự hiểu biết của người nhận.
C. Giả định rằng người nhận việc đã hiểu mọi thứ.
D. Chỉ giao những nhiệm vụ đơn giản, không cần giải thích nhiều.
101. Trong quản lý dự án, khi đối mặt với rủi ro có khả năng xảy ra cao và tác động lớn, chiến lược xử lý rủi ro nào sau đây được xem là phù hợp nhất theo nguyên tắc quản trị rủi ro?
A. Chấp nhận rủi ro và theo dõi sự phát triển của nó.
B. Chuyển giao rủi ro cho một bên thứ ba.
C. Giảm thiểu rủi ro bằng cách thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
D. Tránh rủi ro bằng cách không thực hiện hoạt động liên quan.
102. Theo lý thuyết của Herzberg về hai yếu tố (Two-Factor Theory), những yếu tố nào sau đây được xem là ‘yếu tố duy trì’ (hygiene factors) có thể gây ra sự không hài lòng nếu thiếu vắng, nhưng không nhất thiết tạo ra sự hài lòng cao?
A. Thành tựu, sự công nhận.
B. Bản chất công việc, trách nhiệm.
C. Chính sách công ty, điều kiện làm việc, lương.
D. Sự phát triển cá nhân, sự thăng tiến.
103. Trong quản lý hiệu suất, ‘Phản hồi 360 độ’ (360-degree feedback) là phương pháp thu thập thông tin đánh giá từ những nguồn nào?
A. Chỉ từ cấp trên trực tiếp.
B. Chỉ từ đồng nghiệp.
C. Từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và đôi khi cả khách hàng.
D. Chỉ từ bản thân nhân viên.
104. Trong quản lý chiến lược, thuật ngữ ‘Competitive Advantage’ (Lợi thế cạnh tranh) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng của một công ty để sản xuất hàng hóa với chi phí thấp nhất.
B. Khả năng của một công ty để thu hút và giữ chân khách hàng tốt hơn đối thủ cạnh tranh.
C. Khả năng của một công ty để có lợi nhuận cao nhất trên thị trường.
D. Khả năng của một công ty để đổi mới sản phẩm nhanh nhất.
105. Một nhà quản lý đang đối mặt với tình huống một nhân viên có năng lực cao nhưng lại thiếu động lực làm việc. Cách tiếp cận nào sau đây có khả năng hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề này?
A. Sa thải nhân viên vì không còn hữu ích.
B. Giao cho nhân viên các nhiệm vụ lặp đi lặp lại, ít thử thách.
C. Tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của sự thiếu động lực và có thể là điều chỉnh công việc hoặc phần thưởng.
D. Chỉ trích công khai hiệu suất làm việc của nhân viên.
106. Một nhà quản lý đang cố gắng nâng cao hiệu suất làm việc của nhóm bằng cách phân công nhiệm vụ rõ ràng, cung cấp phản hồi thường xuyên và tạo điều kiện cho sự phát triển kỹ năng. Phương pháp quản lý này tập trung chủ yếu vào yếu tố nào của hành vi tổ chức?
A. Cấu trúc tổ chức.
B. Văn hóa tổ chức.
C. Động lực làm việc và hiệu suất cá nhân.
D. Quản lý xung đột.
107. Một nhà quản lý muốn tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hiệu quả. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng tin trong đội nhóm?
A. Thường xuyên phê bình nhược điểm của từng thành viên.
B. Luôn minh bạch trong giao tiếp và hành động.
C. Chỉ giao nhiệm vụ cho những người giỏi nhất.
D. Giữ khoảng cách với nhân viên để duy trì sự chuyên nghiệp.
108. Khi một nhân viên liên tục có hiệu suất làm việc dưới mức mong đợi, nhà quản lý nên thực hiện hành động nào đầu tiên?
A. Sa thải nhân viên ngay lập tức.
B. Giao cho nhân viên những nhiệm vụ dễ dàng hơn.
C. Trao đổi với nhân viên để hiểu nguyên nhân và cung cấp hỗ trợ.
D. Giảm lương của nhân viên.
109. Trong quản lý sự thay đổi, lý thuyết nào cho rằng mọi người thường có xu hướng chống lại sự thay đổi vì họ sợ những điều chưa biết hoặc cảm thấy mất mát?
A. Lý thuyết về sự sáng tạo.
B. Lý thuyết về động lực bên trong.
C. Lý thuyết về kháng cự sự thay đổi (Resistance to Change Theory).
D. Lý thuyết về quản lý thời gian.
110. Một nhà quản lý muốn trao quyền (empowerment) cho nhân viên của mình. Điều nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của việc trao quyền?
A. Giao phó trách nhiệm và quyền tự chủ trong việc ra quyết định.
B. Cung cấp đủ thông tin và nguồn lực cần thiết.
C. Giám sát chặt chẽ mọi hành động của nhân viên.
D. Khuyến khích nhân viên đưa ra sáng kiến và ý tưởng mới.
111. Trong quản lý dự án, ‘Scope creep’ (sự leo thang phạm vi) là hiện tượng gì?
A. Giảm bớt các yêu cầu ban đầu của dự án.
B. Các yêu cầu và thay đổi liên tục được thêm vào dự án mà không kiểm soát.
C. Hoàn thành dự án trước thời hạn.
D. Giảm chi phí dự án so với ngân sách ban đầu.
112. Trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu hóa, các nhà quản lý cần có hiểu biết sâu sắc về yếu tố văn hóa để thành công. Điều này thuộc về kỹ năng quản trị nào?
A. Kỹ năng kỹ thuật.
B. Kỹ năng con người (Human Skills).
C. Kỹ năng khái niệm (Conceptual Skills).
D. Kỹ năng giao tiếp.
113. Theo mô hình Kim tự tháp nhu cầu của Maslow, khi các nhu cầu cơ bản (sinh lý, an toàn) đã được đáp ứng, con người sẽ có xu hướng tìm kiếm các nhu cầu thuộc cấp độ nào?
A. Nhu cầu sinh lý.
B. Nhu cầu an toàn.
C. Nhu cầu xã hội và nhu cầu được quý mến.
D. Tất cả các nhu cầu trên.
114. Một nhà quản lý muốn khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo trong tổ chức. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để tạo ra một môi trường thúc đẩy sáng tạo?
A. Tăng cường quy trình kiểm soát và phê duyệt.
B. Tạo không gian cho thử nghiệm và chấp nhận thất bại có tính toán.
C. Chỉ thưởng cho những ý tưởng đã thành công.
D. Giảm thiểu sự tương tác giữa các phòng ban.
115. Một nhà quản lý đang cố gắng truyền cảm hứng và thúc đẩy nhân viên làm việc với năng suất cao nhất. Kỹ năng lãnh đạo nào sau đây là quan trọng nhất trong trường hợp này?
A. Chỉ đạo.
B. Ủy quyền.
C. Huấn luyện.
D. Truyền cảm hứng (Inspiring Leadership).
116. Một nhà quản lý muốn đánh giá hiệu quả của một chương trình đào tạo mới cho nhân viên. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần xem xét khi thiết kế quy trình đánh giá?
A. Chi phí của chương trình đào tạo.
B. Số lượng nhân viên tham gia đào tạo.
C. Sự thay đổi về kiến thức, kỹ năng và hành vi của nhân viên sau đào tạo.
D. Thời gian hoàn thành chương trình đào tạo.
117. Một nhà quản lý cấp trung được giao nhiệm vụ phát triển kế hoạch chiến lược cho bộ phận của mình. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để lập một kế hoạch chiến lược khả thi và hiệu quả?
A. Bỏ qua các phân tích về đối thủ cạnh tranh.
B. Phân tích môi trường bên trong (điểm mạnh, điểm yếu) và bên ngoài (cơ hội, thách thức).
C. Chỉ tập trung vào việc đạt được các mục tiêu ngắn hạn.
D. Giữ bí mật hoàn toàn về kế hoạch với các thành viên trong bộ phận.
118. Khi một tổ chức áp dụng mô hình quản lý theo mục tiêu (Management by Objectives – MBO), điều nào sau đây là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của phương pháp này?
A. Chỉ tập trung vào các mục tiêu tài chính.
B. Sự tham gia và cam kết của nhân viên trong việc thiết lập mục tiêu.
C. Các mục tiêu phải trừu tượng và mang tính dài hạn.
D. Chỉ có cấp quản lý cao nhất mới được đặt mục tiêu.
119. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, một công ty quyết định tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt về sản phẩm và dịch vụ để thu hút khách hàng. Chiến lược kinh doanh này thuộc loại nào?
A. Chiến lược dẫn đầu về chi phí.
B. Chiến lược khác biệt hóa.
C. Chiến lược tập trung.
D. Chiến lược sáp nhập và mua lại.
120. Khi đưa ra quyết định, một nhà quản lý dựa trên phân tích dữ liệu, đánh giá các lựa chọn và lựa chọn phương án có khả năng mang lại kết quả tốt nhất dựa trên bằng chứng. Đây là phong cách ra quyết định theo hướng nào?
A. Quyết định theo trực giác.
B. Quyết định theo cảm tính.
C. Quyết định dựa trên phân tích (Analytical Decision Making).
D. Quyết định theo thói quen.
121. Trong quản lý chất lượng, nguyên tắc ‘Cải tiến liên tục’ (Continuous Improvement) hay còn gọi là Kaizen, nhấn mạnh điều gì?
A. Chỉ tập trung vào việc sửa lỗi sau khi chúng xảy ra.
B. Cần có những thay đổi đột phá, mang tính cách mạng.
C. Thực hiện các thay đổi nhỏ, dần dần và liên tục để nâng cao chất lượng.
D. Chỉ cải tiến khi có vấn đề lớn xảy ra.
122. Một nhà quản lý muốn sử dụng phương pháp ‘Benchmarking’ (đo đạc chuẩn) để cải thiện quy trình hoạt động của mình. Benchmarking là gì?
A. Thiết lập các mục tiêu nội bộ cho từng phòng ban.
B. So sánh các quy trình, sản phẩm và dịch vụ của mình với các đối thủ cạnh tranh hàng đầu hoặc các công ty có hoạt động xuất sắc.
C. Tổ chức các buổi đào tạo cho nhân viên.
D. Phân tích kết quả tài chính hàng quý.
123. Một nhà quản lý nhận thấy rằng đội nhóm của mình đang gặp khó khăn trong việc hoàn thành các mục tiêu do thiếu sự phối hợp giữa các thành viên. Cách tiếp cận nào sau đây là phù hợp nhất để cải thiện tình hình?
A. Tăng cường hệ thống giám sát cá nhân.
B. Tổ chức các buổi họp nhóm để làm rõ mục tiêu và vai trò, khuyến khích giao tiếp và hỗ trợ lẫn nhau.
C. Phân công lại nhiệm vụ cho những người có năng lực cao hơn.
D. Giảm bớt số lượng mục tiêu để dễ dàng quản lý.
124. Một nhà quản lý muốn xây dựng một đội ngũ mạnh, có khả năng làm việc cộng tác và đạt được mục tiêu chung. Theo mô hình phát triển nhóm của Tuckman, giai đoạn nào là quan trọng để thiết lập quy tắc và vai trò trong nhóm?
A. Giai đoạn Hình thành (Forming).
B. Giai đoạn Sóng gió (Storming).
C. Giai đoạn Chuẩn tắc (Norming).
D. Giai đoạn Hoạt động (Performing).
125. Một nhà quản lý nhận thấy có sự bất đồng quan điểm gay gắt giữa hai bộ phận trong công ty về việc phân bổ nguồn lực. Để giải quyết tình huống này một cách hiệu quả, nhà quản lý nên ưu tiên áp dụng kỹ năng nào?
A. Áp đặt quyết định của mình mà không cần tham khảo ý kiến.
B. Phớt lờ mâu thuẫn và hy vọng nó sẽ tự giải quyết.
C. Thúc đẩy đối thoại và tìm kiếm giải pháp cùng thắng (win-win).
D. Chỉ lắng nghe ý kiến của bộ phận cấp cao hơn.