1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc cơ bản khi soạn thảo văn bản hành chính điện tử?
A. Đảm bảo tính bảo mật và an toàn thông tin.
B. Sử dụng định dạng tệp tin phổ biến và tương thích.
C. Chỉ tập trung vào nội dung, bỏ qua các yếu tố kỹ thuật.
D. Cung cấp đầy đủ thông tin về người gửi, người nhận và thời gian gửi.
2. Khi soạn thảo văn bản báo cáo, yếu tố nào sau đây là cần thiết để đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy?
A. Chỉ trình bày những thông tin tích cực, tránh đề cập đến khó khăn.
B. Trình bày thông tin dựa trên số liệu, dẫn chứng cụ thể và phân tích logic.
C. Sử dụng nhiều ý kiến chủ quan và cảm xúc cá nhân.
D. Tập trung vào việc phê phán các cá nhân hoặc bộ phận liên quan.
3. Trong văn bản hành chính, việc sử dụng các cụm từ như ‘kính đề nghị’, ‘trân trọng kính trình’ thể hiện điều gì?
A. Sự thiếu quyết đoán của người soạn thảo.
B. Sự tôn trọng, thể hiện thái độ nhún nhường, cầu thị đối với cấp trên hoặc đối tượng có thẩm quyền.
C. Sự thừa thãi về ngôn ngữ.
D. Sự không rõ ràng về mục đích văn bản.
4. Việc sử dụng lặp lại các từ ngữ hoặc cụm từ trong văn bản hành chính có thể gây ra tác dụng gì?
A. Làm cho văn bản thêm phong phú và sinh động.
B. Gây nhàm chán, thiếu chuyên nghiệp và làm giảm hiệu quả truyền đạt thông tin.
C. Tăng tính nhấn mạnh cho các ý quan trọng.
D. Giúp người đọc dễ nhớ nội dung chính.
5. Khi soạn thảo văn bản phản hồi hoặc phúc đáp, nguyên tắc quan trọng nhất là gì?
A. Trả lời càng nhanh càng tốt, không cần quan tâm đến nội dung.
B. Trả lời đúng trọng tâm câu hỏi hoặc vấn đề được nêu, rõ ràng, mạch lạc và lịch sự.
C. Dùng ngôn ngữ mơ hồ để tránh trách nhiệm.
D. Chỉ trả lời những gì mình cho là quan trọng.
6. Khi soạn thảo một văn bản hành chính có tính chất thông tin, phổ biến kiến thức, người soạn thảo nên tập trung vào điểm nào?
A. Sử dụng thuật ngữ chuyên ngành sâu và phức tạp.
B. Trình bày thông tin một cách khoa học, logic, dễ hiểu, phù hợp với đối tượng tiếp nhận.
C. Tập trung vào việc thể hiện quan điểm cá nhân.
D. Sử dụng nhiều câu văn dài, phức tạp để tăng tính học thuật.
7. Khi diễn đạt một ý tưởng phức tạp trong văn bản, người soạn thảo nên ưu tiên phương pháp nào để đảm bảo tính chính xác và dễ hiểu?
A. Sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ và ẩn dụ để làm cho văn bản thêm sinh động.
B. Chia nhỏ ý tưởng thành các câu hoặc đoạn văn ngắn, logic, sử dụng ngôn ngữ trực tiếp và minh họa bằng ví dụ nếu cần.
C. Dùng các thuật ngữ chuyên ngành khó hiểu để thể hiện sự uyên bác.
D. Kết hợp nhiều ý tưởng khác nhau vào một câu để tiết kiệm không gian.
8. Trong một văn bản hành chính, phần ‘kính gửi’ thường được đặt ở vị trí nào và có chức năng gì?
A. Đặt ở cuối văn bản, để cảm ơn người nhận.
B. Đặt ở đầu văn bản, ngay sau phần quốc hiệu, tiêu ngữ, thể hiện người hoặc cơ quan nhận văn bản.
C. Đặt ở giữa văn bản, để phân chia các nội dung chính.
D. Không bắt buộc phải có trong mọi văn bản hành chính.
9. Việc sử dụng dấu câu trong văn bản hành chính có vai trò quan trọng như thế nào?
A. Chỉ mang tính trang trí, làm đẹp cho văn bản.
B. Giúp phân tách ý, tạo nhịp điệu cho câu, làm rõ nghĩa và thể hiện đúng ngữ pháp.
C. Làm cho văn bản trở nên phức tạp và khó hiểu hơn.
D. Thể hiện phong cách cá nhân của người soạn thảo.
10. Mục đích chính của việc sử dụng cấu trúc văn bản rõ ràng, logic là gì?
A. Để văn bản dài hơn, thể hiện sự công phu của người soạn thảo.
B. Để người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin, hiểu đúng ý định của người soạn thảo và thực hiện các hành động cần thiết.
C. Để tạo sự khác biệt so với các văn bản khác, thể hiện phong cách cá nhân.
D. Để làm cho văn bản trông phức tạp và uyên bác hơn.
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc cơ bản khi đặt tiêu đề cho một văn bản hành chính?
A. Tiêu đề phải ngắn gọn, súc tích, phản ánh đúng nội dung chính của văn bản.
B. Tiêu đề cần có tính gợi mở, thu hút người đọc ngay từ đầu.
C. Tiêu đề phải tuân thủ quy định về thể thức văn bản, bao gồm tên cơ quan ban hành, số hiệu, địa danh, ngày tháng.
D. Tiêu đề nên sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành phức tạp để thể hiện tính chuyên nghiệp.
12. Khi soạn thảo văn bản có nhiều điều khoản, khoản mục, cách thức nào sau đây được xem là hiệu quả nhất để người đọc dễ theo dõi?
A. Viết tất cả nội dung thành một đoạn văn dài, liền mạch.
B. Sử dụng hệ thống đánh số, gạch đầu dòng, phân cấp rõ ràng (ví dụ: Điều, Khoản, Điểm).
C. Chỉ sử dụng các đoạn văn ngắn, không cần đánh số thứ tự.
D. Sử dụng các đoạn văn có độ dài bằng nhau để tạo sự cân đối.
13. Khi soạn thảo một văn bản quy phạm pháp luật, việc sử dụng thuật ngữ cần tuân thủ nguyên tắc nào?
A. Sử dụng thuật ngữ mới, phổ biến trên mạng xã hội để tăng tính hiện đại.
B. Sử dụng thuật ngữ thống nhất, rõ nghĩa, tránh đa nghĩa hoặc tùy tiện thay đổi nghĩa.
C. Ưu tiên sử dụng các từ Hán Việt cổ để tăng tính trang trọng.
D. Cho phép sử dụng các từ ngữ địa phương để gần gũi hơn với người đọc.
14. Trong việc soạn thảo văn bản hành chính, việc sử dụng ngôn ngữ cần đảm bảo các yếu tố nào sau đây để thể hiện tính trang trọng và hiệu quả?
A. Ngôn ngữ giản dị, dễ hiểu, tránh dùng từ ngữ quá chuyên ngành hoặc sáo rỗng.
B. Ngôn ngữ trang trọng, lịch sự, chính xác, rõ ràng, mạch lạc và có tính pháp lý.
C. Ngôn ngữ giàu hình ảnh, có tính gợi cảm, sử dụng nhiều biện pháp tu từ.
D. Ngôn ngữ linh hoạt, có thể thay đổi tùy theo đối tượng người đọc và mục đích giao tiếp.
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục đích của việc sử dụng số hiệu, ký hiệu văn bản?
A. Giúp phân loại, quản lý và tra cứu văn bản dễ dàng.
B. Thể hiện tính pháp lý và thẩm quyền ban hành văn bản.
C. Làm cho văn bản trông phức tạp và khó hiểu hơn.
D. Xác định rõ đơn vị ban hành và trình tự ban hành văn bản.
16. Yếu tố nào KHÔNG nên có trong phần ‘kết thúc’ của một văn bản hành chính mang tính chất yêu cầu, đề nghị?
A. Lời cảm ơn hoặc mong muốn nhận được sự xem xét, phản hồi.
B. Chữ ký, chức vụ và họ tên của người có thẩm quyền.
C. Các câu thể hiện sự thiếu chắc chắn hoặc mong đợi không có căn cứ.
D. Dấu của cơ quan, tổ chức (nếu có quy định).
17. Trong kỹ thuật soạn thảo văn bản, việc áp dụng ‘nguyên tắc tóm lược’ (conciseness) có ý nghĩa gì?
A. Viết thật nhiều ý để văn bản dài hơn.
B. Sử dụng ngôn ngữ cô đọng, súc tích, loại bỏ những từ ngữ, câu văn rườm rà, không cần thiết.
C. Chỉ viết những thông tin mang tính cá nhân.
D. Sử dụng các thuật ngữ khó hiểu để thể hiện sự uyên bác.
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về cấu trúc chung của một văn bản hành chính theo quy định hiện hành?
A. Quốc hiệu, tiêu ngữ.
B. Số hiệu, ký hiệu văn bản.
C. Phần nội dung chính (các chương, mục, điều, khoản).
D. Tóm tắt nội dung văn bản bằng sơ đồ tư duy.
19. Khi soạn thảo văn bản đề nghị, ngôn ngữ cần thể hiện rõ nhất điều gì?
A. Sự gay gắt, yêu cầu bắt buộc phải thực hiện.
B. Sự cầu thị, tôn trọng, trình bày rõ ràng lý do và mong muốn được xem xét, giải quyết.
C. Sự thờ ơ, thiếu quan tâm đến vấn đề được đề cập.
D. Sự tùy tiện, không cần thiết phải giải thích.
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của ngôn ngữ trong văn bản hành chính?
A. Tính trang trọng, lịch sự.
B. Tính chính xác, rõ ràng.
C. Tính biểu cảm, giàu hình ảnh.
D. Tính pháp lý, quy phạm.
21. Theo quy định về thể thức văn bản hành chính, phần ‘Địa danh, ngày, tháng, năm ban hành văn bản’ thường được đặt ở vị trí nào?
A. Ở cuối văn bản, trước phần chữ ký.
B. Ở đầu văn bản, sau phần quốc hiệu, tiêu ngữ.
C. Nằm ở phía trên, bên phải hoặc bên trái của tên cơ quan ban hành.
D. Nằm ngay dưới số hiệu, ký hiệu văn bản.
22. Khi soạn thảo văn bản hành chính, việc tuân thủ định dạng theo các quy chuẩn hiện hành (ví dụ: cỡ chữ, kiểu chữ, lề trang) có ý nghĩa gì?
A. Chỉ là yêu cầu về hình thức, không ảnh hưởng đến nội dung.
B. Đảm bảo tính thống nhất, chuyên nghiệp, dễ đọc và thể hiện sự tôn trọng đối với quy định của cơ quan ban hành.
C. Làm cho văn bản trông phức tạp và khó soạn thảo hơn.
D. Giúp văn bản có thể dễ dàng bị làm giả.
23. Việc sử dụng các từ ngữ mang tính mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp trong văn bản hành chính có ưu điểm gì?
A. Tăng tính uyển chuyển, mềm dẻo trong giao tiếp.
B. Thể hiện rõ quyền hạn, nghĩa vụ và đảm bảo tính pháp lý, sự tuân thủ của người nhận văn bản.
C. Giúp văn bản trở nên thân thiện và gần gũi hơn.
D. Tạo không khí thoải mái, hợp tác giữa các bên.
24. Khi soạn thảo một văn bản thông báo, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo người nhận nắm bắt đầy đủ thông tin?
A. Sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ để văn bản thêm hấp dẫn.
B. Thông tin cần được trình bày rõ ràng, đầy đủ về thời gian, địa điểm, nội dung, người liên hệ (nếu có).
C. Chỉ nêu những thông tin cốt lõi nhất, bỏ qua các chi tiết phụ.
D. Sử dụng ngôn ngữ mơ hồ để người đọc tự suy diễn.
25. Trong văn bản hành chính, tại sao việc sử dụng danh từ riêng lại cần sự chính xác tuyệt đối?
A. Để làm cho văn bản trông có vẻ chuyên nghiệp hơn.
B. Để đảm bảo tính chính xác về đối tượng, địa điểm, tổ chức được nhắc đến, tránh gây nhầm lẫn hoặc hiểu sai.
C. Để tạo điểm nhấn về mặt hình thức.
D. Việc này không quá quan trọng nếu nội dung chính vẫn được truyền đạt.
26. Theo quy định, việc đóng dấu lên văn bản hành chính phải tuân thủ nguyên tắc nào?
A. Đóng dấu không cần căn chỉnh vị trí, miễn là lên văn bản.
B. Đóng dấu phải đúng quy cách, rõ ràng, ngay ngắn, đảm bảo tính pháp lý của văn bản và chữ ký.
C. Chỉ đóng dấu trên các văn bản quan trọng.
D. Đóng dấu bằng nhiều loại mực khác nhau để tạo điểm nhấn.
27. Theo quy định, trường hợp nào sau đây KHÔNG cần thiết phải ghi ‘Nơi nhận’ trong văn bản hành chính?
A. Văn bản có tính thông báo, phổ biến đến nhiều đối tượng.
B. Văn bản gửi đến một cơ quan, đơn vị hoặc một chức danh cụ thể.
C. Văn bản có tính chất nội bộ, chỉ lưu hành trong một phòng, ban.
D. Văn bản chỉ gửi cho một người duy nhất.
28. Việc soạn thảo văn bản hành chính có cần chú trọng đến ‘thể thức’ hay không? Tại sao?
A. Không cần thiết, chỉ cần nội dung đầy đủ là được.
B. Cần thiết, vì thể thức quy định cách trình bày các yếu tố của văn bản theo quy chuẩn, đảm bảo tính chuyên nghiệp và pháp lý.
C. Chỉ cần thiết đối với các văn bản quy phạm pháp luật.
D. Thể thức chỉ quan trọng đối với văn bản giấy, không áp dụng cho văn bản điện tử.
29. Theo quy định hiện hành, con dấu của cơ quan, tổ chức có vai trò gì trong văn bản hành chính?
A. Chỉ có giá trị trang trí, làm đẹp văn bản.
B. Chứng thực tính pháp lý của văn bản và giá trị pháp lý của chữ ký.
C. Là yếu tố bắt buộc để văn bản có hiệu lực thi hành, không phụ thuộc vào chữ ký.
D. Xác nhận người soạn thảo văn bản.
30. Trong kỹ thuật soạn thảo văn bản, khi phân tích đối tượng để soạn thảo một văn bản, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để quyết định giọng văn và nội dung?
A. Độ tuổi trung bình của người đọc.
B. Mối quan hệ giữa người soạn và người nhận (cấp trên, ngang cấp, cấp dưới).
C. Nơi ở của người nhận.
D. Sở thích cá nhân của người nhận.
31. Khi phân tích ‘mục đích’ của việc soạn thảo văn bản, yếu tố nào là quan trọng nhất cần xác định rõ?
A. Số lượng trang giấy cần sử dụng.
B. Hành động cụ thể mong muốn người nhận thực hiện hoặc thông tin cần truyền tải.
C. Thời gian hoàn thành văn bản.
D. Chi phí in ấn văn bản.
32. Việc sử dụng thể thức văn bản hành chính như thế nào là phù hợp khi soạn thảo Tờ trình theo quy định?
A. Phải có đầy đủ các yếu tố của một văn bản quy phạm pháp luật.
B. Cần tuân thủ thể thức của văn bản hành chính chung, có thể bổ sung phần ‘Kính trình’ và ‘Kính gửi’.
C. Chỉ cần ghi nội dung trình bày mà không cần tuân theo thể thức chung.
D. Sử dụng thể thức của văn bản cá nhân.
33. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu đối với ‘chữ ký’ trên văn bản hành chính theo quy định?
A. Phải là chữ ký thật của người có thẩm quyền.
B. Phải được đóng dấu của cơ quan, tổ chức.
C. Phải có họ tên và chức vụ của người ký.
D. Phải được thể hiện rõ ràng, dễ đọc.
34. Trong kỹ thuật soạn thảo văn bản, việc ‘kiểm tra và sửa lỗi’ trước khi ban hành văn bản có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
A. Để làm cho văn bản trông chuyên nghiệp hơn.
B. Nhằm loại bỏ các sai sót về nội dung, ngữ pháp, chính tả, thể thức, đảm bảo tính chính xác và hiệu lực của văn bản.
C. Để kéo dài thời gian ban hành văn bản.
D. Chỉ cần kiểm tra lỗi chính tả thông thường.
35. Việc soạn thảo văn bản hành chính có yếu tố ‘phân tích tình huống’ nhằm mục đích gì?
A. Tạo ra văn bản dài hơn và phức tạp hơn.
B. Hiểu rõ bối cảnh, mục tiêu và đối tượng để soạn thảo văn bản phù hợp và hiệu quả.
C. Chỉ để thể hiện khả năng phân tích của người soạn.
D. Làm cho văn bản khó hiểu hơn.
36. Theo quy định, văn bản hành chính có thể được soạn thảo bằng những phương tiện nào?
A. Chỉ có thể soạn thảo bằng máy tính.
B. Chỉ có thể soạn thảo bằng tay.
C. Có thể soạn thảo bằng máy vi tính, máy chữ hoặc bằng phương pháp thủ công khác.
D. Chỉ có thể soạn thảo bằng phần mềm chuyên dụng.
37. Trong việc soạn thảo văn bản, yếu tố ‘đối tượng tiếp nhận’ đóng vai trò gì trong việc quyết định nội dung và phương pháp truyền đạt?
A. Không có vai trò, chỉ cần nội dung đúng là được.
B. Giúp xác định trình độ, kiến thức, vai trò của người nhận để lựa chọn ngôn ngữ, thuật ngữ và cách trình bày phù hợp.
C. Quyết định số lượng bản sao của văn bản.
D. Chỉ ảnh hưởng đến việc đóng dấu.
38. Trong kỹ thuật soạn thảo văn bản, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về ‘bố cục’ chung của một văn bản hành chính theo quy định hiện hành?
A. Phần mở đầu (tiêu ngữ, tên cơ quan, số, ký hiệu, địa danh, ngày tháng…).
B. Phần nội dung (từ ngữ, câu, đoạn văn…).
C. Phần kết thúc (chữ ký, con dấu, chức vụ, họ tên,…)
D. Phần phụ lục, tài liệu kèm theo (nếu có).
39. Việc sử dụng con dấu trong văn bản hành chính có mục đích chính là gì?
A. Chỉ để làm đẹp và nhận diện thương hiệu.
B. Chứng minh tính xác thực và giá trị pháp lý của văn bản.
C. Làm tăng số lượng trang của văn bản.
D. Xác định người nhận văn bản.
40. Trong việc trình bày văn bản hành chính, sai sót nào sau đây KHÔNG được phép xảy ra đối với phần ‘Số và ký hiệu văn bản’?
A. Sai thứ tự số hoặc ký hiệu.
B. Thiếu một trong các thành phần bắt buộc của số/ký hiệu.
C. Sử dụng ngôn ngữ không trang trọng trong ký hiệu.
D. Viết tắt ký hiệu theo quy ước nội bộ của cơ quan.
41. Trong các yếu tố cấu thành văn bản hành chính, ‘số, ký hiệu văn bản’ có vai trò gì quan trọng nhất?
A. Chỉ để đánh số thứ tự các văn bản đã soạn.
B. Giúp phân loại, theo dõi, quản lý và tra cứu văn bản một cách khoa học.
C. Làm tăng tính trang trọng và thẩm mỹ cho văn bản.
D. Chỉ mang ý nghĩa trang trí.
42. Khi soạn thảo văn bản hành chính, yếu tố nào cần được chú trọng để đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin?
A. Sử dụng nhiều thuật ngữ tiếng nước ngoài.
B. Kiểm tra kỹ lưỡng nguồn thông tin, số liệu, căn cứ pháp lý và tính cập nhật.
C. Dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm cá nhân của người soạn thảo.
D. Viết tắt nhiều từ để tiết kiệm không gian.
43. Theo quy định, văn bản hành chính có thể được ban hành dưới dạng nào?
A. Chỉ văn bản giấy.
B. Chỉ văn bản điện tử.
C. Văn bản giấy, văn bản điện tử hoặc cả hai.
D. Chỉ văn bản ghi âm.
44. Theo Nghị định số 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư, văn bản hành chính có thể được thể hiện dưới những hình thức nào?
A. Chỉ văn bản giấy.
B. Chỉ văn bản điện tử.
C. Văn bản giấy, văn bản điện tử hoặc cả hai.
D. Văn bản ghi âm, ghi hình.
45. Khi soạn thảo một văn bản để ban hành quy định, nguyên tắc nào cần được ưu tiên hàng đầu?
A. Sử dụng ngôn ngữ mang tính cá nhân và chủ quan.
B. Tính pháp lý, rõ ràng, minh bạch và khả thi của quy định.
C. Sự sáng tạo trong cách diễn đạt, không cần tuân thủ khuôn mẫu.
D. Ngắn gọn nhất có thể, bỏ qua các chi tiết giải thích.
46. Khi soạn thảo một văn bản hành chính, việc sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành cần lưu ý điều gì để đảm bảo tính rõ ràng?
A. Sử dụng càng nhiều thuật ngữ càng tốt để thể hiện sự chuyên nghiệp.
B. Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và giải thích hoặc làm rõ nghĩa nếu đối tượng tiếp nhận không quen thuộc.
C. Ưu tiên sử dụng thuật ngữ mới nhất, chưa được phổ biến rộng rãi.
D. Sử dụng tùy tiện, không cần quan tâm đến ngữ cảnh.
47. Khi soạn thảo một văn bản hành chính, việc sử dụng ngôn ngữ cần tuân thủ nguyên tắc nào để đảm bảo tính chuyên nghiệp và hiệu quả?
A. Sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ, ẩn dụ để tăng tính gợi hình.
B. Ngắn gọn, rõ ràng, chính xác, ít dùng từ ngữ mang tính cá nhân hoặc cảm xúc.
C. Ưu tiên sử dụng thuật ngữ chuyên ngành phức tạp để thể hiện trình độ người soạn.
D. Sử dụng ngôn ngữ khẩu ngữ, thân mật để tạo sự gần gũi.
48. Theo quy định, văn bản hành chính do người đứng đầu cơ quan ban hành được thể hiện dưới hình thức nào là phổ biến và được khuyến khích?
A. Chỉ văn bản giấy có chữ ký tươi.
B. Chỉ văn bản điện tử có chữ ký số.
C. Văn bản giấy có chữ ký tươi hoặc văn bản điện tử có chữ ký số.
D. Văn bản ghi âm giọng nói của người đứng đầu.
49. Khi soạn thảo một văn bản có tính chất yêu cầu, đề nghị, hành động cụ thể, cách diễn đạt nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Có thể sử dụng các câu mang tính gợi ý, mong muốn.
B. Nên dùng động từ ở dạng mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp và rõ ràng.
C. Sử dụng các câu hỏi tu từ để khuyến khích hành động.
D. Diễn đạt theo kiểu kể chuyện, miêu tả.
50. Khi soạn thảo một văn bản hành chính, quy tắc ‘ngôn ngữ khách quan’ có nghĩa là gì?
A. Sử dụng ngôn ngữ mang tính chủ quan, cá nhân.
B. Tránh dùng các từ ngữ biểu cảm, suy diễn cá nhân, tập trung vào sự thật, số liệu và căn cứ pháp lý.
C. Sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ, ẩn dụ.
D. Ngôn ngữ phải hài hước, dí dỏm.
51. Trong kỹ thuật soạn thảo, ‘căn cứ’ trong một văn bản hành chính thường đề cập đến điều gì?
A. Ý kiến đóng góp của các bộ phận liên quan
B. Các quy định của pháp luật, các văn bản cấp trên hoặc các sự kiện, tình huống làm cơ sở cho việc ban hành văn bản
C. Các tài liệu tham khảo được sử dụng để nghiên cứu
D. Kế hoạch hoạt động của tổ chức
52. Một công văn yêu cầu báo cáo tình hình hoạt động cần đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc đảm bảo tính đầy đủ của thông tin báo cáo?
A. Sử dụng nhiều biểu đồ và hình ảnh minh họa
B. Liệt kê tất cả các hoạt động đã thực hiện trong kỳ
C. Tuân thủ chặt chẽ các yêu cầu về nội dung, thời gian và hình thức báo cáo
D. Đảm bảo văn bản có độ dài lớn nhất có thể
53. Mục đích của việc sử dụng thể thức văn bản hành chính theo quy định là gì?
A. Để văn bản trông giống nhau, thiếu sự sáng tạo
B. Đảm bảo tính thống nhất, chuyên nghiệp và dễ dàng nhận diện loại hình văn bản
C. Tăng cường tính bí mật và bảo mật thông tin
D. Giúp văn bản có thể được lưu trữ lâu dài hơn
54. Trong việc soạn thảo một văn bản hành chính, vai trò của người biên tập là gì?
A. Chỉ chịu trách nhiệm về nội dung
B. Đảm bảo văn bản tuân thủ các quy định về thể thức, ngôn ngữ, chính tả, ngữ pháp và tính logic
C. Chỉ đọc lướt qua để xác nhận văn bản đã hoàn thành
D. Thêm các ý kiến cá nhân vào văn bản
55. Khi soạn thảo một văn bản hành chính, việc kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp và định dạng có vai trò gì?
A. Chỉ đơn thuần là yêu cầu về hình thức
B. Đảm bảo văn bản được trình bày chuyên nghiệp, dễ hiểu và tăng tính thuyết phục
C. Giúp văn bản có thể được dịch sang nhiều ngôn ngữ khác nhau
D. Làm cho văn bản trông dài hơn và chi tiết hơn
56. Việc sử dụng ngôn ngữ trong văn bản hành chính cần tuân thủ nguyên tắc nào để thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp?
A. Sử dụng ngôn ngữ khẩu ngữ, gần gũi với người đọc
B. Dùng từ ngữ trang trọng, chuẩn mực, thể hiện thái độ khách quan
C. Ưu tiên sử dụng các từ ngữ mang tính cá nhân, thể hiện ý kiến riêng
D. Sử dụng nhiều thành ngữ, tục ngữ để văn bản sinh động hơn
57. Khi soạn thảo một văn bản hành chính có tính chất yêu cầu, mệnh lệnh, thì người soạn thảo cần lưu ý điều gì về giọng văn?
A. Giọng văn nhẹ nhàng, mang tính gợi ý
B. Giọng văn dứt khoát, rõ ràng, thể hiện tính mệnh lệnh
C. Giọng văn hài hước, thân mật
D. Giọng văn nghi vấn, đặt câu hỏi
58. Mục đích chính của việc sử dụng con dấu trong văn bản hành chính là gì?
A. Làm cho văn bản trông đẹp và có giá trị hơn
B. Xác nhận tính pháp lý, giá trị pháp lý của văn bản và trách nhiệm của người ký
C. Giúp văn bản được bảo quản tốt hơn
D. Tăng cường tính bảo mật của thông tin
59. Khi soạn thảo một thông báo nội bộ, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo thông tin đến được với đúng đối tượng và được hiểu rõ ràng?
A. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, nhiều thuật ngữ chuyên ngành
B. Đảm bảo cấu trúc văn bản theo quy định chặt chẽ của pháp luật
C. Xác định rõ đối tượng tiếp nhận và truyền đạt thông tin một cách ngắn gọn, dễ hiểu
D. Duy trì tính bí mật tuyệt đối của thông tin
60. Một văn bản hành chính được coi là có tính pháp lý khi nào?
A. Khi nó được viết bằng ngôn ngữ trang trọng
B. Khi nó được ban hành theo đúng thẩm quyền, trình tự, thủ tục và có hiệu lực pháp luật
C. Khi nó được nhiều người biết đến và thực hiện
D. Khi nó được trình bày sạch sẽ, không có lỗi
61. Trong kỹ thuật soạn thảo văn bản, thuật ngữ ‘văn bản đi’ và ‘văn bản đến’ dùng để chỉ loại văn bản nào?
A. Văn bản do cơ quan ban hành và văn bản do cơ quan nhận
B. Văn bản do cơ quan ban hành và văn bản do cơ quan khác gửi đến
C. Văn bản nội bộ và văn bản công khai
D. Văn bản mật và văn bản thường
62. Việc soạn thảo một văn bản hành chính có thể gặp phải tình trạng ‘văn bản rỗng’ (empty document) khi nào?
A. Khi văn bản được soạn thảo quá nhanh
B. Khi văn bản không có mục đích rõ ràng, nội dung chung chung, thiếu thông tin cần thiết
C. Khi văn bản sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành
D. Khi văn bản có quá nhiều lỗi chính tả
63. Khi soạn thảo một biên bản họp, mục đích chính của việc ghi chép đầy đủ và chính xác các ý kiến thảo luận là gì?
A. Tạo ra một tài liệu chi tiết cho việc lưu trữ lịch sử
B. Làm bằng chứng pháp lý cho các quyết định và hành động đã diễn ra
C. Đảm bảo mọi người tham dự đều có cơ hội trình bày quan điểm của mình
D. Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quá trình làm việc
64. Theo quy định hiện hành về thể thức văn bản hành chính, phần ‘kính gửi’ trong một văn bản hành chính thường được đặt ở vị trí nào?
A. Sau phần tiêu ngữ
B. Trước phần nội dung chính của văn bản
C. Sau phần kết thúc văn bản
D. Ở cuối trang văn bản
65. Việc sử dụng các từ ngữ mang tính khẳng định, mệnh lệnh trong văn bản hành chính thể hiện điều gì?
A. Sự thiếu chuyên nghiệp
B. Tính mệnh lệnh, chỉ đạo, yêu cầu của văn bản
C. Sự thiếu rõ ràng trong ý định của người soạn thảo
D. Sự tùy tiện trong hành động
66. Trong soạn thảo văn bản, việc lựa chọn từ ngữ chính xác, tránh dùng từ đa nghĩa hoặc tối nghĩa nhằm mục đích gì?
A. Làm cho văn bản thêm phần bí ẩn
B. Tránh gây hiểu lầm, đảm bảo sự rõ ràng và thống nhất trong cách hiểu
C. Tăng tính nghệ thuật cho văn bản
D. Giảm số lượng từ cần sử dụng
67. Khi soạn thảo một văn bản thông báo về một sự kiện quan trọng, thông tin nào sau đây là tối quan trọng để người nhận có thể tham dự?
A. Lịch sử hình thành và phát triển của sự kiện
B. Tên người ký văn bản
C. Thời gian, địa điểm diễn ra sự kiện và nội dung chính
D. Các quy định liên quan đến sự kiện
68. Yếu tố nào sau đây thể hiện tính khách quan trong văn bản hành chính?
A. Sử dụng ngôi thứ nhất ‘tôi’ để thể hiện ý kiến cá nhân
B. Trình bày dựa trên sự kiện, số liệu và căn cứ pháp lý
C. Dùng nhiều từ ngữ mang tính cảm xúc, chủ quan
D. Ưu tiên các ý kiến của người có chức vụ cao nhất
69. Khi soạn thảo một văn bản hành chính, yếu tố nào sau đây đảm bảo tính logic và mạch lạc của nội dung?
A. Sử dụng nhiều câu văn dài và phức tạp
B. Sắp xếp các ý tưởng theo một trình tự hợp lý, có mối liên hệ chặt chẽ
C. Lặp đi lặp lại một ý nhiều lần
D. Trộn lẫn nhiều chủ đề khác nhau trong một văn bản
70. Khi soạn thảo một văn bản có nội dung phức tạp, việc phân chia văn bản thành các phần, mục, tiểu mục có ý nghĩa gì?
A. Làm cho văn bản trông dài hơn và ấn tượng hơn
B. Giúp người đọc dễ dàng theo dõi, nắm bắt các ý chính và tra cứu thông tin
C. Tăng tính thẩm mỹ và nghệ thuật cho văn bản
D. Thể hiện sự phân cấp và quyền hạn của người soạn thảo
71. Khi soạn thảo một văn bản yêu cầu người nhận thực hiện một hành động cụ thể, cách diễn đạt nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Đề nghị mọi người xem xét và thực hiện nếu có thể
B. Yêu cầu người nhận thực hiện hành động một cách rõ ràng, trực tiếp và có thời hạn
C. Giải thích dài dòng về lý do cần thực hiện hành động
D. Sử dụng câu hỏi tu từ để gợi ý người nhận hành động
72. Trong việc trình bày văn bản hành chính, việc sử dụng cỡ chữ, kiểu chữ và giãn dòng phù hợp có vai trò gì?
A. Tăng tính thẩm mỹ, gây ấn tượng ban đầu tốt
B. Đảm bảo văn bản trông chuyên nghiệp và có quy củ
C. Tạo điều kiện thuận lợi cho người đọc tiếp nhận thông tin một cách nhanh chóng và dễ dàng
D. Giảm bớt số lượng trang giấy in
73. Trong quy trình soạn thảo văn bản hành chính, bước nào thường đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về nội dung và mục đích của văn bản để đảm bảo tính chính xác, logic và đầy đủ?
A. Bước thẩm định
B. Bước trình bày
C. Bước xây dựng đề cương và nội dung chi tiết
D. Bước công bố và ban hành
74. So với văn bản hành chính, văn bản quy phạm pháp luật có yêu cầu nghiêm ngặt hơn về mặt nào?
A. Tính cá nhân hóa và linh hoạt trong cách diễn đạt
B. Mức độ chi tiết và tính pháp lý của ngôn ngữ
C. Số lượng người ký duyệt
D. Sự đa dạng trong cách trình bày hình thức
75. Trong các loại văn bản hành chính, văn bản nào thường có thời hạn hiệu lực nhất định và cần được xem xét, cập nhật định kỳ?
A. Báo cáo
B. Tờ trình
C. Nghị quyết
D. Quy chế
76. Trong kỹ thuật soạn thảo văn bản, ‘tính minh bạch’ đòi hỏi điều gì?
A. Văn bản phải được viết bằng tiếng nước ngoài.
B. Nội dung văn bản phải rõ ràng, dễ hiểu, không che giấu thông tin quan trọng.
C. Sử dụng nhiều từ ngữ khó hiểu.
D. Chỉ được công khai cho một số người nhất định.
77. Việc sử dụng các từ ngữ mang tính khẩu ngữ, tiếng lóng trong văn bản hành chính sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến yếu tố nào?
A. Tính trang trọng.
B. Tính chính xác và khách quan.
C. Tính ngắn gọn.
D. Tính dễ hiểu.
78. Khi soạn thảo văn bản, việc sử dụng từ ngữ cần đảm bảo các tiêu chí nào để đạt hiệu quả cao nhất?
A. Mới lạ, độc đáo, ít người dùng.
B. Chính xác, rõ nghĩa, phù hợp với ngữ cảnh và đối tượng.
C. Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành phức tạp.
D. Giàu hình ảnh, ẩn dụ, dễ gây ấn tượng.
79. Theo quy định, văn bản hành chính cần có đầy đủ các yếu tố như dấu, chữ ký, tên, chức vụ của người ký. Việc thiếu sót một trong các yếu tố này có thể dẫn đến hệ quả pháp lý nào?
A. Văn bản vẫn có giá trị như bình thường.
B. Văn bản có thể bị coi là vô hiệu hoặc không có giá trị pháp lý.
C. Văn bản chỉ cần sửa đổi, không ảnh hưởng gì.
D. Chỉ bị khiển trách người soạn thảo.
80. Trong các loại văn bản hành chính, ‘biên bản’ thường được sử dụng để làm gì?
A. Đưa ra chỉ thị cho cấp dưới.
B. Ghi lại diễn biến, kết quả của một cuộc họp, hội nghị, hoặc một sự kiện nào đó.
C. Thông báo về một sự kiện sắp diễn ra.
D. Yêu cầu giải trình từ một cá nhân.
81. Khi phân tích một văn bản hành chính, yếu tố nào cần được xem xét để đánh giá hiệu quả của văn bản trong việc đạt được mục tiêu ban đầu?
A. Độ dài của văn bản.
B. Tính thẩm mỹ trong trình bày.
C. Khả năng truyền đạt thông điệp và tác động đến đối tượng nhận.
D. Số lượng từ ngữ phức tạp được sử dụng.
82. Khi soạn thảo một quyết định hành chính, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tính hiệu lực pháp lý?
A. Sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ, bay bổng.
B. Nội dung rõ ràng, đúng thẩm quyền, có chữ ký và con dấu.
C. Trình bày theo phong cách cá nhân.
D. Có nhiều trang, dài hơn các quyết định khác.
83. Trong cấu trúc một văn bản hành chính, phần ‘Kính gửi’ thường được đặt ở vị trí nào và có chức năng gì?
A. Cuối văn bản, để thể hiện sự tôn trọng.
B. Sau Quốc hiệu và Tiêu ngữ, để xác định đối tượng nhận văn bản.
C. Trong phần nội dung, để nhấn mạnh người nhận.
D. Ở phần phụ lục, để bổ sung thông tin.
84. Trong kỹ thuật soạn thảo, việc sử dụng câu chủ động hay câu bị động trong văn bản hành chính có ý nghĩa gì?
A. Câu chủ động luôn tốt hơn câu bị động.
B. Câu bị động thường được ưu tiên để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động, còn câu chủ động nhấn mạnh chủ thể hành động.
C. Không có sự khác biệt về ý nghĩa.
D. Chỉ dùng câu bị động trong văn bản hành chính.
85. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc các yêu cầu về thể thức văn bản hành chính theo quy định hiện hành?
A. Quốc hiệu, Tiêu ngữ.
B. Số, ký hiệu văn bản.
C. Địa danh và ngày tháng năm ban hành.
D. Tranh ảnh minh họa và biểu đồ.
86. Khi soạn thảo một văn bản hành chính yêu cầu giải quyết một vấn đề mới hoặc phức tạp, yếu tố nào cần được ưu tiên trong phần mở đầu để tạo sự rõ ràng?
A. Lời cảm ơn và lời chào hỏi chung.
B. Nêu rõ lý do, mục đích và căn cứ ban hành văn bản.
C. Trích dẫn các quy định pháp luật không liên quan trực tiếp.
D. Sử dụng các câu văn dài, nhiều tầng ý nghĩa.
87. Yếu tố ‘tính logic’ trong soạn thảo văn bản hành chính được thể hiện rõ nhất qua việc gì?
A. Sử dụng nhiều ký hiệu đặc biệt.
B. Các ý kiến, luận điểm được trình bày theo một trình tự hợp lý, có sự liên kết chặt chẽ, không mâu thuẫn.
C. Dùng nhiều câu dài, phức tạp.
D. Trình bày theo cảm xúc cá nhân.
88. Yếu tố nào sau đây thể hiện ‘tính kịp thời’ của văn bản hành chính?
A. Văn bản được soạn thảo rất dài.
B. Văn bản được ban hành và truyền đạt đến người nhận đúng thời điểm cần thiết.
C. Văn bản sử dụng ngôn ngữ phức tạp.
D. Văn bản được đóng dấu đỏ.
89. Tại sao việc đặt tiêu đề cho văn bản lại quan trọng trong kỹ thuật soạn thảo?
A. Để văn bản trông đẹp mắt hơn.
B. Giúp người đọc nắm bắt nhanh nội dung chính và mục đích của văn bản.
C. Tăng số lượng từ, làm văn bản dài hơn.
D. Tạo sự khác biệt so với các văn bản khác.
90. Trong kỹ thuật soạn thảo, ‘tính thống nhất’ của văn bản hành chính thể hiện ở điểm nào?
A. Sử dụng nhiều loại phông chữ khác nhau.
B. Ngôn ngữ, thuật ngữ, cách dùng từ, cấu trúc câu và nội dung phải nhất quán, không mâu thuẫn.
C. Bố cục tùy ý, không theo một quy chuẩn nào.
D. Chỉ áp dụng cho các văn bản nội bộ.
91. Một văn bản ban hành có hiệu lực kể từ ngày nào theo quy định chung của pháp luật văn bản hành chính?
A. Ngày ký ban hành.
B. Ngày đăng công báo hoặc ngày được thông báo đến người có trách nhiệm thi hành.
C. Ngày người nhận đọc được văn bản.
D. Ngày ghi trên con dấu.
92. Khi soạn thảo một văn bản liên quan đến việc khen thưởng, yếu tố nào sau đây là bắt buộc phải có để văn bản có giá trị pháp lý?
A. Lời chúc mừng.
B. Nêu rõ thành tích, hình thức khen thưởng và cá nhân/tập thể được khen thưởng.
C. Trích dẫn lịch sử hình thành đơn vị.
D. Dự báo về thành tích tương lai.
93. Khi soạn thảo văn bản, việc xác định đúng ‘đối tượng’ của văn bản giúp người soạn thảo điều chỉnh yếu tố nào?
A. Số lượng trang.
B. Ngôn ngữ, giọng điệu, mức độ chi tiết và hình thức trình bày.
C. Màu sắc của giấy.
D. Phông chữ của tiêu đề.
94. So với văn bản thông thường, văn bản hành chính yêu cầu mức độ chính xác và minh bạch cao hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ. Điều này xuất phát từ bản chất nào của văn bản hành chính?
A. Tính cá nhân hóa và cảm xúc.
B. Tính khách quan, pháp lý và khả năng tạo ra hệ quả pháp lý.
C. Tính sáng tạo và nghệ thuật.
D. Tính cá nhân và chủ quan.
95. Việc sử dụng ngôn ngữ ‘chính xác’ trong văn bản hành chính có ý nghĩa gì đối với người soạn thảo?
A. Để văn bản có vẻ uyên bác.
B. Tránh diễn đạt mơ hồ, đa nghĩa, đảm bảo thông tin được truyền đạt đúng như ý định.
C. Tăng độ dài của văn bản.
D. Tạo sự khác biệt về phong cách.
96. Trong các loại văn bản hành chính, văn bản nào thường dùng để đưa ra các quy định, chủ trương, chính sách mới cho một tổ chức hoặc bộ phận?
A. Biên bản.
B. Thông báo.
C. Quyết định.
D. Công văn.
97. Đâu là mục đích chính của việc soạn thảo văn bản hành chính?
A. Thể hiện cá tính của người soạn thảo.
B. Truyền đạt thông tin, mệnh lệnh, hoặc ghi nhận sự kiện một cách chính thức.
C. Tạo ra các tác phẩm văn học.
D. Ghi chép lại suy nghĩ cá nhân.
98. Theo Nghị định số 30/2020/NĐ-CP, văn bản hành chính có những loại nào?
A. Báo cáo, Tờ trình, Công văn.
B. Thông báo, Giấy mời, Biên bản.
C. Quyết định, Chỉ thị, Công điện.
D. Tất cả các loại trên.
99. Theo nguyên tắc soạn thảo văn bản, yếu tố nào cần được ưu tiên khi soạn thảo một văn bản yêu cầu hành động cụ thể từ người nhận?
A. Sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ, ẩn dụ.
B. Nêu rõ yêu cầu hành động, người thực hiện, thời hạn và hậu quả nếu không tuân thủ.
C. Trình bày theo thứ tự thời gian diễn ra sự kiện.
D. Dùng nhiều thuật ngữ chuyên ngành.
100. Trong việc soạn thảo văn bản hành chính, yếu tố nào sau đây thể hiện tính pháp lý và giá trị thi hành của văn bản?
A. Ngôn ngữ văn phong trang trọng, lịch sự.
B. Sử dụng con dấu và chữ ký của người có thẩm quyền.
C. Bố cục rõ ràng, mạch lạc.
D. Nội dung văn bản ngắn gọn, súc tích.
101. Khi soạn thảo một quyết định, yếu tố nào sau đây là quan trọng để đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực thi hành?
A. Sử dụng phông chữ nghệ thuật.
B. Chỉ ban hành một bản duy nhất.
C. Có đầy đủ các yếu tố cấu thành theo quy định và được ký bởi đúng thẩm quyền.
D. Ngôn ngữ có tính văn học cao.
102. Trong soạn thảo công văn, việc sử dụng các từ ngữ mang tính cá nhân, cảm xúc như ‘tôi thấy’, ‘chúng tôi tin tưởng’ có phù hợp không?
A. Phù hợp, giúp văn bản sinh động hơn.
B. Không phù hợp, cần sử dụng ngôn ngữ khách quan, đại diện cho tổ chức.
C. Chỉ phù hợp khi văn bản có tính chất nội bộ.
D. Phù hợp nếu người ký là người đứng đầu.
103. Khi soạn thảo một biên bản cuộc họp, thông tin nào sau đây là bắt buộc phải có?
A. Danh sách các món ăn trong bữa tiệc của cuộc họp.
B. Ý kiến cá nhân của tất cả người tham dự về mọi vấn đề.
C. Thời gian, địa điểm, thành phần tham dự và nội dung chính của cuộc họp.
D. Dự đoán về kết quả của các cuộc họp tiếp theo.
104. Trong kỹ thuật soạn thảo văn bản, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất để đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực thi hành của văn bản?
A. Ngôn ngữ sử dụng trong văn bản.
B. Hình thức trình bày văn bản.
C. Đủ thẩm quyền ký và tuân thủ quy trình ban hành.
D. Số lượng bản hành của văn bản.
105. Khi soạn thảo một thông báo, mục đích chính của việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng, rõ ràng, mạch lạc là gì?
A. Tăng tính thẩm mỹ cho văn bản.
B. Thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng người nhận.
C. Giảm thiểu chi phí in ấn.
D. Tạo ấn tượng mạnh mẽ với người đọc.
106. Trong văn bản hành chính, phần ‘Kính gửi’ có vai trò gì?
A. Xác định người nhận chính của văn bản.
B. Liệt kê tất cả những người có liên quan đến nội dung văn bản.
C. Đóng vai trò như một lời chào mở đầu.
D. Chỉ ra cơ quan ban hành văn bản.
107. Theo quy định, các loại văn bản nào sau đây thường được đánh số thứ tự riêng và có ký hiệu riêng?
A. Giấy mời, giấy giới thiệu.
B. Công văn, thông báo, quyết định, tờ trình.
C. Biên bản họp, phiếu ghi ý kiến.
D. Tài liệu nghiên cứu, báo cáo cá nhân.
108. Khi soạn thảo một văn bản quy phạm pháp luật, yếu tố nào cần được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả?
A. Tính mỹ thuật của văn bản.
B. Ngôn ngữ hàm súc, cô đọng.
C. Tính khả thi và phù hợp với thực tiễn.
D. Sự đồng nhất về định dạng với các văn bản khác.
109. Theo quy định, văn bản nội bộ có thể sử dụng ngôn ngữ ít trang trọng hơn văn bản hành chính công bố ra ngoài không?
A. Không, mọi văn bản đều phải trang trọng như nhau.
B. Có, tùy thuộc vào đối tượng và mục đích của văn bản nội bộ.
C. Chỉ khi văn bản nội bộ là thông báo ngắn.
D. Không, văn bản nội bộ cần nghiêm khắc hơn.
110. Việc sử dụng dấu chấm than (!) trong văn bản hành chính có được khuyến khích không?
A. Có, để nhấn mạnh ý quan trọng.
B. Không, vì nó mang tính cảm thán, không phù hợp với văn phong hành chính.
C. Chỉ dùng trong các văn bản nội bộ.
D. Dùng khi cần thể hiện sự khẩn cấp.
111. Việc sử dụng ngôn ngữ viết tắt, ký hiệu riêng không phổ biến trong văn bản hành chính có thể dẫn đến hệ quả gì?
A. Tăng tính chuyên nghiệp và hiện đại.
B. Gây khó hiểu, nhầm lẫn cho người đọc và làm giảm hiệu lực văn bản.
C. Giúp văn bản trở nên ngắn gọn hơn.
D. Tạo sự bí ẩn và thu hút sự tò mò.
112. Khi soạn thảo một báo cáo, mục đích của phần ‘Kết luận và kiến nghị’ là gì?
A. Tóm tắt lại toàn bộ nội dung báo cáo.
B. Đưa ra những đánh giá tổng quát và đề xuất hướng giải quyết.
C. Liệt kê các số liệu đã được trình bày.
D. Giải thích các thuật ngữ chuyên ngành đã sử dụng.
113. Việc sử dụng ký hiệu trong văn bản như thế nào là đúng kỹ thuật soạn thảo?
A. Sử dụng tùy tiện các ký hiệu mới để làm văn bản độc đáo.
B. Chỉ sử dụng các ký hiệu đã được quy định và phổ biến.
C. Sử dụng nhiều ký hiệu khác nhau để tăng tính biểu cảm.
D. Sử dụng ký hiệu thay thế cho các từ ngữ dài.
114. Theo quy định, văn bản mật thường được đóng dấu gì để thể hiện tính mật và mức độ bảo vệ?
A. Dấu “TẬP”
B. Dấu “TUYỆT MẬT”
C. Dấu “MẬT”
D. Dấu “NHÁP”
115. Trong kỹ thuật soạn thảo văn bản, quy trình xem xét, thẩm định văn bản trước khi ban hành nhằm mục đích gì?
A. Tăng thêm thời gian xử lý văn bản.
B. Đảm bảo tính chính xác, hợp pháp và phù hợp của văn bản.
C. Giảm bớt trách nhiệm của người soạn thảo.
D. Tạo cơ hội để nhiều người tham gia vào quá trình soạn thảo.
116. Theo Thông tư số 01/2019/TT-BNV về thể thức và kỹ thuật trình bày văn bản hành chính, quy định về việc sử dụng phông chữ trong văn bản hành chính là gì?
A. Chỉ được sử dụng phông chữ Times New Roman.
B. Phông chữ Times New Roman hoặc Arial, cỡ chữ từ 12 đến 14.
C. Phông chữ phải là phông Unicode, cỡ chữ tùy ý.
D. Có thể sử dụng bất kỳ phông chữ nào miễn là dễ đọc.
117. Trong soạn thảo văn bản, việc sử dụng thuật ngữ chuyên ngành cần tuân thủ nguyên tắc nào?
A. Sử dụng càng nhiều thuật ngữ càng tốt để thể hiện sự uyên bác.
B. Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và phải đảm bảo người đọc có thể hiểu hoặc có định nghĩa đi kèm.
C. Tự tạo ra các thuật ngữ mới cho phù hợp với văn bản.
D. Sử dụng thuật ngữ nước ngoài thay thế các thuật ngữ tiếng Việt.
118. Theo quy định, văn bản trình ký phải được soạn thảo như thế nào để đảm bảo tính chuyên nghiệp và hiệu quả?
A. Soạn thảo ngắn gọn, chỉ nêu vấn đề chính.
B. Soạn thảo đầy đủ nội dung, có kèm theo các tài liệu liên quan cần thiết.
C. Soạn thảo bằng tay để thể hiện sự chân thành.
D. Soạn thảo theo mẫu có sẵn mà không cần chỉnh sửa.
119. Theo quy định tại Nghị định số 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư, trường hợp nào sau đây không yêu cầu phải có dấu của cơ quan, tổ chức ban hành văn bản?
A. Văn bản hành chính do người đứng đầu cơ quan, tổ chức ký ban hành.
B. Giấy ủy quyền có thời hạn.
C. Giấy giới thiệu, giấy mời, giấy biên nhận hồ sơ.
D. Giấy chứng nhận, giấy khen, bằng, cúp, huy hiệu.
120. Mục đích chính của việc sử dụng con dấu trong văn bản hành chính là gì?
A. Làm cho văn bản trông đẹp hơn.
B. Xác nhận tính pháp lý của văn bản do cơ quan, tổ chức ban hành.
C. Chỉ để trang trí.
D. Thể hiện quyền lực của người ký.
121. Trong kỹ thuật soạn thảo văn bản, yếu tố ‘tính thống nhất’ đề cập đến điều gì?
A. Sự đồng nhất về nội dung giữa các bản sao.
B. Sự nhất quán về thể thức, ngôn ngữ, định dạng trong một văn bản và giữa các văn bản của cùng một cơ quan.
C. Sự đồng nhất về ý kiến giữa người soạn thảo và người ký.
D. Sự nhất quán về kích thước giấy sử dụng.
122. Khi soạn thảo một văn bản hành chính, việc ghi ngày tháng năm ban hành văn bản cần tuân thủ quy định nào?
A. Chỉ cần ghi tháng và năm.
B. Ghi ngày, tháng, năm theo định dạng DD/MM/YYYY.
C. Ghi ngày, tháng, năm theo định dạng ngày tháng năm ban hành.
D. Ghi ngày, tháng, năm theo định dạng tháng/ngày/năm.
123. Trong soạn thảo văn bản, yếu tố nào giúp đảm bảo văn bản dễ dàng được tìm kiếm và quản lý trong hệ thống văn thư?
A. Sử dụng nhiều màu sắc trong văn bản.
B. Đặt tên tệp tin rõ ràng, có chứa thông tin về loại văn bản và ngày ban hành.
C. In văn bản ra nhiều bản.
D. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp.
124. Theo quy định hiện hành, văn bản điện tử có giá trị pháp lý khi nào?
A. Khi được in ra giấy và có chữ ký sống.
B. Khi tuân thủ các quy định về định dạng, chữ ký số và được lưu trữ, bảo mật.
C. Khi được gửi qua email cá nhân.
D. Khi có sự xác nhận bằng lời nói của người gửi.
125. Khi soạn thảo một văn bản yêu cầu, việc sử dụng các cụm từ như ‘cần phải’, ‘yêu cầu’, ‘đề nghị’ nhằm mục đích gì?
A. Tạo sự lịch sự, nhã nhặn.
B. Thể hiện rõ ràng yêu cầu, mệnh lệnh hoặc đề nghị của người ban hành.
C. Làm cho văn bản dài hơn.
D. Tạo sự mơ hồ về trách nhiệm.