1. Khi áp dụng hệ thống quản lý kho WMS (Warehouse Management System), lợi ích quan trọng nhất mà doanh nghiệp có thể đạt được là gì?
A. Giảm số lượng nhân viên kho.
B. Tăng cường khả năng hiển thị, kiểm soát và tối ưu hóa các hoạt động trong kho.
C. Chỉ tập trung vào việc theo dõi giá trị hàng hóa.
D. Thay thế hoàn toàn các quy trình thủ công.
2. Phương pháp quản lý kho nào thường được áp dụng cho các kho có mật độ lưu trữ cao và yêu cầu truy cập nhanh vào từng đơn vị hàng hóa?
A. Block Storage (Lưu trữ khối).
B. Drive-in Racking (Kệ Drive-in).
C. Selective Pallet Racking (Kệ Pallet chọn lọc).
D. Sliding Shelving (Kệ trượt).
3. Đâu là vai trò chính của hệ thống ‘Warehouse Control System’ (WCS) trong một kho hàng tự động hóa?
A. Quản lý toàn bộ đơn hàng của khách hàng.
B. Giám sát và điều khiển các thiết bị tự động hóa như băng chuyền, robot, hệ thống lưu trữ tự động.
C. Lập kế hoạch sản xuất cho toàn bộ công ty.
D. Quản lý tài chính và kế toán của kho.
4. Khi thực hiện phân tích ‘ABC’ cho hàng tồn kho, các mặt hàng thuộc nhóm ‘C’ thường có đặc điểm gì?
A. Chiếm tỷ lệ lớn về giá trị nhưng ít về số lượng.
B. Chiếm tỷ lệ nhỏ về giá trị nhưng nhiều về số lượng và tần suất sử dụng thấp.
C. Có giá trị cao và tần suất sử dụng cao nhất.
D. Cần được kiểm soát chặt chẽ nhất.
5. Phương pháp ‘Order Picking’ (chọn hàng theo đơn) nào sau đây tốn nhiều thời gian di chuyển nhất?
A. Batch Picking (Chọn theo lô).
B. Zone Picking (Chọn theo khu vực).
C. Single Order Picking (Chọn theo từng đơn riêng lẻ).
D. Wave Picking (Chọn theo từng đợt).
6. Hoạt động ‘cross-docking’ trong chuỗi cung ứng có ý nghĩa gì đối với kho hàng?
A. Hàng hóa được lưu trữ trong kho với thời gian dài.
B. Giảm thiểu hoặc loại bỏ thời gian lưu trữ tại kho bằng cách chuyển hàng trực tiếp từ xe nhập sang xe xuất.
C. Tăng cường hoạt động đóng gói và dán nhãn.
D. Tập trung vào việc kiểm tra chất lượng hàng hóa.
7. Việc sử dụng ‘put-away’ (sắp xếp vào vị trí) hiệu quả trong kho nhằm mục đích gì?
A. Tăng thời gian nhân viên tìm kiếm hàng hóa.
B. Đảm bảo hàng hóa được đặt vào đúng vị trí quy định một cách nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ cho việc xuất hàng sau này.
C. Giảm số lượng kệ và vị trí trống trong kho.
D. Phân tán hàng hóa một cách ngẫu nhiên.
8. Đâu là một ví dụ về ‘hàng hóa có tốc độ lưu chuyển chậm’ (slow-moving inventory)?
A. Sản phẩm theo mùa bán chạy vào dịp lễ.
B. Các mặt hàng ít được khách hàng đặt mua trong một thời gian dài.
C. Nguyên vật liệu sản xuất được sử dụng liên tục.
D. Sản phẩm mới ra mắt thị trường.
9. Khi thiết kế sơ đồ mặt bằng kho, nguyên tắc ‘luồng hàng đi một chiều’ nhằm mục đích gì?
A. Để các nhân viên kho dễ dàng tìm thấy nhau.
B. Ngăn chặn sự chồng chéo giữa luồng hàng nhập và luồng hàng xuất, tránh va chạm và tối ưu hóa di chuyển.
C. Tạo ra nhiều lối đi để tăng khả năng thoát hiểm.
D. Phân chia kho thành các khu vực riêng biệt cho từng loại hàng hóa.
10. Nguyên tắc ‘Last-In, First-Out’ (LIFO) có thể gây ra vấn đề gì cho hàng hóa trong kho?
A. Hàng hóa mới sẽ bị hỏng nhanh hơn.
B. Hàng hóa nhập trước có thể bị tồn đọng quá lâu, dẫn đến hư hỏng, lỗi thời hoặc hết hạn sử dụng.
C. Giảm hiệu quả sử dụng không gian kho.
D. Tăng chi phí bảo quản hàng hóa.
11. Mục tiêu của việc ‘slotting’ (sắp xếp vị trí lưu trữ) trong kho là gì?
A. Che giấu vị trí của các mặt hàng có giá trị cao.
B. Tối ưu hóa việc sử dụng không gian, giảm thiểu quãng đường di chuyển của nhân viên và thiết bị, tăng tốc độ xử lý đơn hàng.
C. Làm cho kho hàng trông gọn gàng hơn.
D. Phân loại hàng hóa theo kích thước để bán đấu giá.
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc thiết kế hệ thống quản lý kho hiệu quả?
A. Tối ưu hóa không gian lưu trữ.
B. Giảm thiểu chi phí vận hành kho.
C. Nâng cao tốc độ và độ chính xác của các quy trình.
D. Tăng cường sự phức tạp trong việc theo dõi hàng hóa.
13. Nguyên tắc ‘First-In, First-Out’ (FIFO) thường được áp dụng cho loại hàng hóa nào?
A. Các vật liệu xây dựng nặng.
B. Hàng hóa có hạn sử dụng hoặc dễ bị lỗi thời, hư hỏng.
C. Các thiết bị điện tử có giá trị cao.
D. Các mặt hàng có kích thước lớn và khó di chuyển.
14. Tại sao việc kiểm kê định kỳ lại quan trọng trong quản lý kho?
A. Để xác định nhân viên kho nào làm việc hiệu quả nhất.
B. Để phát hiện sai lệch giữa số liệu trên sổ sách và số lượng hàng hóa thực tế, giúp điều chỉnh và ngăn ngừa thất thoát.
C. Để làm đẹp các kệ hàng và sắp xếp lại kho.
D. Để thông báo cho khách hàng về tình trạng hàng tồn kho.
15. Trong hệ thống quản lý kho, ‘cycle counting’ (kiểm kê vòng) khác với kiểm kê toàn bộ kho ở điểm nào?
A. Cycle counting chỉ thực hiện một lần mỗi năm.
B. Cycle counting thực hiện kiểm tra định kỳ một phần nhỏ của hàng tồn kho, thay vì toàn bộ, giúp duy trì tính chính xác liên tục.
C. Cycle counting không cần ghi lại số lượng.
D. Cycle counting chỉ áp dụng cho hàng hóa có giá trị cao.
16. Mục tiêu chính của việc áp dụng hệ thống mã vạch trong quản lý kho là gì?
A. Tăng tính thẩm mỹ cho hàng hóa.
B. Giảm thiểu sai sót trong nhập liệu và theo dõi số lượng, vị trí hàng hóa.
C. Tăng cường khả năng chống trộm cho kho.
D. Đảm bảo hàng hóa luôn mới và không bị hư hỏng.
17. Trong quản lý kho, khái niệm ‘Safety Stock’ (tồn kho an toàn) nhằm mục đích gì?
A. Duy trì lượng hàng tồn kho tối thiểu để bán hết.
B. Là lượng hàng tồn kho dự trữ để đối phó với sự biến động của nhu cầu hoặc sự chậm trễ trong việc bổ sung hàng.
C. Là lượng hàng hóa được sử dụng cho mục đích khuyến mãi.
D. Là lượng hàng hóa được lưu trữ ở khu vực đặc biệt.
18. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi lựa chọn địa điểm xây dựng kho mới?
A. Gần khu dân cư để nhân viên tiện đi lại.
B. Khả năng tiếp cận các phương tiện giao thông chính, gần nguồn cung và khách hàng, chi phí đất đai và lao động.
C. Có cảnh quan đẹp và không khí trong lành.
D. Nằm ở khu vực có nhiều kho hàng khác.
19. Khi xem xét việc đầu tư vào thiết bị nâng hạ trong kho, yếu tố nào cần được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo an toàn và hiệu quả?
A. Màu sắc và kiểu dáng của thiết bị.
B. Khả năng chịu tải, chiều cao nâng, tính năng an toàn và sự phù hợp với loại hàng hóa, môi trường kho.
C. Thương hiệu nổi tiếng nhất trên thị trường.
D. Giá thành rẻ nhất có thể.
20. Tại sao việc tối ưu hóa ‘picking path’ (lộ trình chọn hàng) lại quan trọng trong hoạt động xuất hàng?
A. Để làm cho nhân viên kho di chuyển chậm lại.
B. Giảm thời gian di chuyển, tăng số lượng đơn hàng có thể xử lý và giảm chi phí lao động.
C. Tăng khả năng làm quen với sơ đồ kho.
D. Phân tán hàng hóa ở các vị trí xa nhau.
21. Trong quản lý kho, việc phân loại hàng hóa theo tiêu chí nào sau đây giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ và quy trình xuất nhập?
A. Theo màu sắc và kích thước.
B. Theo tần suất sử dụng (A, B, C) và đặc tính vật lý.
C. Theo nhà cung cấp và ngày nhập.
D. Theo giá trị đơn vị và trọng lượng.
22. Phương pháp ‘Just-In-Time’ (JIT) trong quản lý kho tập trung vào yếu tố nào nhất?
A. Duy trì lượng tồn kho lớn nhất có thể.
B. Nhận hàng hóa đúng lúc cần thiết để sản xuất hoặc bán, giảm thiểu tồn kho và chi phí liên quan.
C. Tăng cường kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi nhập.
D. Mở rộng diện tích kho để chứa nhiều hàng hơn.
23. Lỗi ‘stockout’ (hết hàng) trong kho có thể gây ra hậu quả tiêu cực nào cho doanh nghiệp?
A. Tăng doanh thu bán hàng đột biến.
B. Giảm uy tín, mất khách hàng và bỏ lỡ cơ hội bán hàng.
C. Giảm chi phí lưu kho.
D. Tăng hiệu quả sử dụng không gian kho.
24. Đâu là đặc điểm chính của phương pháp lưu trữ ‘Block Storage’ (lưu trữ khối)?
A. Hàng hóa được xếp chồng lên nhau trên mặt sàn theo từng khối, không sử dụng kệ.
B. Hàng hóa được đặt trên các kệ cao tầng, có lối đi riêng cho xe nâng.
C. Mỗi loại hàng hóa có một vị trí cố định, không chia sẻ với loại hàng khác.
D. Hàng hóa được lưu trữ trong các container riêng biệt.
25. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất khi áp dụng phân tích ABC cho quản lý hàng tồn kho?
A. Chi phí triển khai phần mềm phân tích cao.
B. Yêu cầu thu thập và phân tích dữ liệu bán hàng/sử dụng liên tục và chính xác.
C. Khó khăn trong việc tìm kiếm đủ số lượng hàng hóa.
D. Quy trình phân loại hàng hóa quá đơn giản.
26. Mục tiêu chính của việc áp dụng hệ thống quản lý an toàn kho là gì?
A. Tăng tốc độ xử lý đơn hàng.
B. Giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động, cháy nổ và hư hỏng hàng hóa.
C. Tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng trong kho.
D. Nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên.
27. Trong quản lý kho, ‘thời gian chu kỳ đơn hàng’ (order cycle time) được tính như thế nào?
A. Thời gian từ khi nhận đơn hàng đến khi khách hàng thanh toán.
B. Thời gian từ khi khách hàng đặt hàng đến khi nhận được hàng.
C. Thời gian từ khi hàng về kho đến khi được xuất đi.
D. Thời gian từ khi nhân viên kho nhận lệnh đến khi hoàn thành việc lấy hàng.
28. Trong quản lý kho, ‘tồn kho ảo’ (virtual inventory) thường đề cập đến loại hàng hóa nào?
A. Hàng hóa đã được bán nhưng chưa xuất khỏi kho.
B. Hàng hóa đang trên đường vận chuyển đến kho.
C. Hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba gửi trong kho.
D. Hàng hóa sắp hết hạn sử dụng.
29. Việc sử dụng mã vạch và công nghệ RFID trong quản lý kho mang lại lợi ích chính là gì?
A. Tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
B. Giảm đáng kể thời gian kiểm kê và nhập/xuất kho, nâng cao độ chính xác.
C. Cho phép dự đoán nhu cầu thị trường chính xác hơn.
D. Giảm yêu cầu về kỹ năng của nhân viên kho.
30. Việc lựa chọn loại kệ kho phù hợp phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Màu sắc của kệ.
B. Loại hàng hóa, tần suất truy cập và yêu cầu về sức chịu tải.
C. Chi phí vận chuyển kệ.
D. Thời gian lắp đặt kệ.
31. Việc áp dụng phương pháp ‘Cycle Counting’ (kiểm kê định kỳ theo chu kỳ) trong quản lý kho có ưu điểm gì so với kiểm kê toàn bộ kho định kỳ?
A. Ít tốn kém chi phí nhân công hơn.
B. Giúp phát hiện và sửa chữa sai sót tồn kho một cách liên tục, duy trì độ chính xác cao.
C. Chỉ cần thực hiện một lần trong năm.
D. Không yêu cầu sử dụng công nghệ hỗ trợ.
32. Khi phân loại hàng hóa theo nguyên tắc ABC, nhóm hàng hóa nào thường chiếm tỷ lệ lớn về số lượng nhưng giá trị thấp?
A. Nhóm A.
B. Nhóm B.
C. Nhóm C.
D. Tất cả các nhóm đều có tỷ lệ tương đương.
33. Phương pháp quản lý kho nào giúp giảm thiểu lượng hàng tồn kho bằng cách chỉ nhận hàng khi thực sự cần thiết cho sản xuất hoặc bán hàng?
A. Just-In-Time (JIT).
B. First-In, First-Out (FIFO).
C. Last-In, First-Out (LIFO).
D. Economic Order Quantity (EOQ).
34. Trong quản lý kho, ‘tồn kho quá mức’ (overstocking) có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực nào?
A. Tăng chi phí lưu kho, rủi ro hư hỏng và giảm khả năng đáp ứng nhu cầu mới.
B. Tăng tỷ lệ quay vòng vốn đầu tư.
C. Giảm thời gian tìm kiếm hàng hóa.
D. Nâng cao khả năng cạnh tranh về giá.
35. Việc thiết kế sơ đồ mặt bằng kho hàng (layout) cần xem xét yếu tố nào đầu tiên để tối ưu hóa luồng di chuyển hàng hóa?
A. Vị trí của phòng làm việc cho nhân viên quản lý.
B. Luồng di chuyển của hàng hóa từ khi nhập vào đến khi xuất đi.
C. Vị trí của hệ thống phòng cháy chữa cháy.
D. Số lượng pallet có thể xếp chồng lên nhau.
36. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để phân công công việc hiệu quả cho nhân viên kho?
A. Sở thích cá nhân của từng nhân viên.
B. Đánh giá năng lực, kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên.
C. Phân công theo thứ tự bảng chữ cái.
D. Phân công ngẫu nhiên để tạo sự công bằng.
37. Trong quản lý kho, nguyên tắc ‘Zoning’ (phân vùng) được áp dụng để làm gì?
A. Tăng số lượng lối đi trong kho.
B. Chia kho thành các khu vực riêng biệt cho từng loại hàng hóa hoặc hoạt động.
C. Giảm chiều cao của các khu vực lưu trữ.
D. Hạn chế sự di chuyển của nhân viên giữa các khu vực.
38. Mục tiêu của việc tối ưu hóa không gian lưu trữ trong kho là gì?
A. Tăng số lượng nhân viên trong kho.
B. Giảm chi phí thuê mặt bằng và nâng cao hiệu quả sử dụng diện tích.
C. Tăng cường sự phức tạp trong quy trình sắp xếp hàng hóa.
D. Hạn chế việc nhập thêm hàng hóa mới.
39. Việc áp dụng hệ thống quản lý kho bằng mã QR code có ưu điểm gì nổi bật?
A. Cho phép lưu trữ nhiều thông tin hơn mã vạch truyền thống.
B. Giảm chi phí đầu tư thiết bị quét.
C. Yêu cầu ít kỹ năng hơn từ nhân viên kho.
D. Chỉ phù hợp với các kho có quy mô nhỏ.
40. Trong kho hàng, thuật ngữ ‘tồn kho an toàn’ (safety stock) đề cập đến điều gì?
A. Lượng hàng hóa được lưu trữ cho mục đích quảng cáo.
B. Lượng hàng hóa dự trữ để bù đắp cho sự biến động của nhu cầu hoặc thời gian giao hàng.
C. Lượng hàng hóa có hạn sử dụng còn rất ngắn.
D. Lượng hàng hóa được giữ lại để kiểm tra chất lượng.
41. Trong quản lý kho, ‘độ chính xác của tồn kho’ (inventory accuracy) có ý nghĩa gì?
A. Số lượng hàng hóa đúng với hạn sử dụng.
B. Sự sai lệch giữa số lượng hàng hóa trên hệ thống và số lượng thực tế trong kho.
C. Khả năng nhận diện nhanh chóng các mặt hàng có nhu cầu cao.
D. Tỷ lệ hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình lưu trữ.
42. Chỉ số nào sau đây đo lường số lần một đơn vị hàng hóa được bán ra và thay thế trong một khoảng thời gian nhất định?
A. Tỷ lệ quay vòng vốn đầu tư (ROI).
B. Tỷ lệ quay vòng hàng tồn kho (Inventory Turnover Ratio).
C. Thời gian hoàn vốn (Payback Period).
D. Tỷ lệ sử dụng công suất (Capacity Utilization Rate).
43. Phương pháp ‘Cross-docking’ trong quản lý kho được hiểu là gì?
A. Lưu trữ hàng hóa trong kho với thời gian dài.
B. Chuyển hàng hóa từ phương tiện vận tải đến của người nhận mà không lưu trữ.
C. Phân loại và đóng gói lại hàng hóa trước khi xuất.
D. Sử dụng kho trung gian để tập kết hàng hóa.
44. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả của quy trình xuất kho?
A. Tốc độ đóng gói nhanh chóng.
B. Xác định đúng vị trí hàng hóa, lấy đúng số lượng và loại hàng theo yêu cầu.
C. Sử dụng xe nâng để di chuyển hàng hóa ra xe tải.
D. Kiểm tra lại hóa đơn bán hàng sau khi đã xuất kho.
45. Trong quản lý kho, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn phương pháp sắp xếp hàng hóa?
A. Số lượng nhân viên làm việc trong kho.
B. Loại hình vận tải được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.
C. Tần suất truy cập (xuất nhập) của từng loại hàng hóa.
D. Thời tiết bên ngoài kho.
46. Mục tiêu chính của việc xác định điểm đặt hàng lại (reorder point) trong quản lý tồn kho là gì?
A. Giảm thiểu thời gian chờ đợi của khách hàng.
B. Đảm bảo đơn hàng mới được đặt trước khi hết hàng, tránh gián đoạn cung ứng.
C. Tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
D. Nâng cao độ chính xác của hệ thống WMS.
47. Trong quản lý kho, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả hoạt động và giảm thiểu chi phí?
A. Tối ưu hóa việc sử dụng không gian lưu trữ.
B. Xây dựng hệ thống thông tin quản lý kho (WMS) hiện đại.
C. Đảm bảo an toàn lao động và phòng cháy chữa cháy.
D. Phân loại và sắp xếp hàng hóa theo nguyên tắc ABC.
48. Chỉ số nào dùng để đo lường hiệu quả của việc quản lý kho bằng cách so sánh chi phí kho với giá trị hàng hóa đã bán?
A. Tỷ lệ quay vòng hàng tồn kho.
B. Chi phí quản lý kho trên doanh thu.
C. Tỷ lệ hư hỏng hàng hóa.
D. Tỷ lệ sử dụng kho.
49. Nguyên tắc ‘First-In, First-Out’ (FIFO) trong quản lý kho hàng hóa có ý nghĩa gì?
A. Hàng hóa nhập kho sau sẽ được xuất kho trước.
B. Hàng hóa nhập kho trước sẽ được ưu tiên xuất kho trước.
C. Hàng hóa có giá trị cao nhất sẽ được xuất kho trước.
D. Hàng hóa có hạn sử dụng gần nhất sẽ được xuất kho trước.
50. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả của quy trình nhập kho?
A. Tốc độ dỡ hàng nhanh chóng.
B. Kiểm tra kỹ lưỡng số lượng, chất lượng hàng hóa và đối chiếu với chứng từ.
C. Sắp xếp hàng hóa ngay lập tức vào vị trí quy định.
D. Thông báo ngay cho bộ phận bán hàng về hàng đã nhập.
51. Hoạt động ‘Cross-docking’ trong quản lý kho đề cập đến phương pháp nào?
A. Lưu trữ hàng hóa trong kho trong thời gian dài để chờ đợi đơn hàng lớn.
B. Chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhận hàng sang khu vực xuất hàng mà không lưu trữ lâu trong kho.
C. Phân loại và đóng gói lại hàng hóa trước khi giao cho khách hàng.
D. Sử dụng robot tự động để di chuyển hàng hóa giữa các kệ trong kho.
52. Chỉ số ‘Inventory Turnover Ratio’ (Vòng quay hàng tồn kho) đo lường điều gì trong hoạt động quản lý kho?
A. Tỷ lệ phần trăm hàng hóa bị hư hỏng trong kho.
B. Thời gian trung bình để một đơn hàng được xử lý và xuất kho.
C. Số lần hàng tồn kho được bán và thay thế trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Hiệu quả của việc sử dụng không gian kho để lưu trữ hàng hóa.
53. Khi áp dụng phương pháp ‘Economic Order Quantity’ (EOQ) để xác định số lượng đặt hàng, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần cân nhắc để tối thiểu hóa tổng chi phí?
A. Chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng.
B. Thời gian giao hàng của nhà cung cấp.
C. Nhu cầu dự kiến của khách hàng trong kỳ.
D. Chiết khấu khi mua số lượng lớn.
54. Việc sử dụng mã vạch (barcode) trong quản lý kho mang lại lợi ích chính nào?
A. Tăng cường bảo mật thông tin hàng hóa bằng cách mã hóa dữ liệu.
B. Giảm thiểu sai sót nhập liệu thủ công và tăng tốc độ xử lý thông tin.
C. Cho phép nhân viên kho làm việc hiệu quả hơn mà không cần đào tạo chuyên sâu.
D. Tạo ra hồ sơ chi tiết về lịch sử di chuyển của từng mặt hàng trong kho.
55. Mục tiêu của việc phân loại hàng hóa trong kho là gì?
A. Tạo sự đa dạng về chủng loại hàng hóa trong từng khu vực.
B. Tăng cường tính thẩm mỹ cho không gian kho hàng.
C. Sắp xếp hàng hóa theo các tiêu chí nhất quán (ví dụ: chủng loại, tần suất sử dụng, kích thước) để tối ưu hóa việc lưu trữ và truy xuất.
D. Giảm thiểu diện tích sử dụng của kho bằng cách gom nhiều loại hàng vào một chỗ.
56. Khi kiểm kê kho, phương pháp ‘Cycle Counting’ (Kiểm kê định kỳ) khác với ‘Physical Inventory’ (Kiểm kê toàn bộ) ở điểm nào?
A. Cycle Counting chỉ thực hiện một lần duy nhất trong năm, còn Physical Inventory thực hiện nhiều lần.
B. Cycle Counting kiểm tra một phần nhỏ hàng hóa theo lịch trình đều đặn, còn Physical Inventory kiểm tra toàn bộ kho cùng một lúc.
C. Cycle Counting yêu cầu đóng cửa kho, còn Physical Inventory cho phép hoạt động diễn ra bình thường.
D. Cycle Counting chỉ áp dụng cho hàng hóa có giá trị cao, còn Physical Inventory áp dụng cho mọi loại hàng hóa.
57. Chỉ số ‘Warehouse Capacity Utilization’ (Tỷ lệ sử dụng công suất kho) đo lường hiệu quả của việc gì?
A. Số lượng nhân viên làm việc trong kho.
B. Tỷ lệ phần trăm không gian kho đã được sử dụng để lưu trữ hàng hóa.
C. Thời gian trung bình hàng hóa được lưu trữ trong kho.
D. Khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong mùa cao điểm.
58. Chức năng ‘Put-away’ trong quản lý kho đề cập đến hoạt động nào?
A. Kiểm tra chất lượng hàng hóa ngay khi nhận.
B. Di chuyển và sắp xếp hàng hóa đã nhận vào vị trí lưu trữ phù hợp trong kho.
C. Đóng gói hàng hóa theo yêu cầu của từng đơn hàng.
D. Xác định các mặt hàng sắp hết hạn sử dụng để xử lý.
59. Lợi ích chính của việc sử dụng kệ kho có khả năng điều chỉnh độ cao là gì?
A. Tăng cường sự an toàn cho nhân viên khi làm việc trên cao.
B. Cho phép tận dụng tối ưu không gian theo chiều dọc của kho, phù hợp với nhiều kích cỡ hàng hóa khác nhau.
C. Giảm thiểu thời gian di chuyển của xe nâng trong kho.
D. Tăng tốc độ nhập hàng vào kho bằng cách tạo ra nhiều tầng lưu trữ.
60. Hoạt động ‘Order Consolidation’ trong quản lý kho có ý nghĩa gì?
A. Đóng gói nhiều đơn hàng riêng lẻ thành một đơn hàng lớn để vận chuyển.
B. Kiểm tra lại tất cả các mặt hàng trong kho trước khi xuất.
C. Phân loại hàng hóa theo khu vực địa lý để giao hàng.
D. Tự động hóa quá trình lấy hàng bằng thiết bị robot.
61. Chỉ số ‘On-time Delivery Rate’ (Tỷ lệ giao hàng đúng hạn) là một chỉ số quan trọng đối với bộ phận nào trong chuỗi cung ứng mà kho hàng đóng vai trò then chốt?
A. Bộ phận Mua hàng.
B. Bộ phận Tài chính – Kế toán.
C. Bộ phận Logistics và Phân phối.
D. Bộ phận Nhân sự.
62. Chỉ số ‘Fill Rate’ (Tỷ lệ đáp ứng đơn hàng) đo lường điều gì?
A. Tỷ lệ phần trăm đơn hàng được giao đúng thời gian.
B. Tỷ lệ phần trăm số lượng đơn hàng có thể được hoàn thành từ hàng tồn kho hiện có.
C. Thời gian trung bình để một đơn hàng được xử lý từ khi nhận đến khi giao đi.
D. Chi phí trung bình cho mỗi đơn hàng được xử lý.
63. Nguyên tắc ‘Last-In, First-Out’ (LIFO) thường được áp dụng cho loại hàng hóa nào?
A. Hàng hóa dễ hư hỏng hoặc có hạn sử dụng ngắn.
B. Hàng hóa có tính thời vụ và nhu cầu biến động nhanh.
C. Hàng hóa không bị ảnh hưởng bởi thời gian hoặc lỗi thời, ví dụ như vật liệu xây dựng hoặc kim loại.
D. Hàng hóa cần được trưng bày đặc biệt để thu hút khách hàng.
64. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi thiết kế bố cục (layout) cho một kho hàng?
A. Tận dụng tối đa chiều cao của kho bằng cách xếp hàng hóa lên cao nhất có thể.
B. Tạo ra luồng di chuyển hàng hóa hiệu quả, giảm thiểu quãng đường và thời gian vận chuyển nội bộ.
C. Phân bổ đều diện tích cho tất cả các loại hàng hóa có trong kho.
D. Thiết kế nhiều lối đi rộng rãi để dễ dàng di chuyển thiết bị nâng hạ.
65. Trong quản lý kho, thuật ngữ ‘SKU’ (Stock Keeping Unit) dùng để chỉ điều gì?
A. Số lượng tổng của tất cả các mặt hàng trong kho.
B. Mã định danh duy nhất cho một mặt hàng cụ thể, bao gồm các thuộc tính như nhà sản xuất, kích thước, màu sắc.
C. Vị trí lưu trữ của một mặt hàng trong kho.
D. Tỷ lệ phần trăm hàng hóa bị hư hỏng trong kho.
66. Mục tiêu chính của việc áp dụng hệ thống quản lý kho (Warehouse Management System – WMS) là gì?
A. Tăng cường an ninh cho khu vực kho bằng cách giám sát chặt chẽ mọi hoạt động.
B. Tự động hóa hoàn toàn quy trình nhập, xuất, kiểm kê và quản lý hàng tồn kho.
C. Nâng cao hiệu quả hoạt động của kho thông qua việc theo dõi, kiểm soát và tối ưu hóa các quy trình.
D. Giảm thiểu số lượng nhân viên cần thiết để vận hành kho.
67. Trong quản lý kho, nguyên tắc ‘First-In, First-Out’ (FIFO) chủ yếu nhằm mục đích gì?
A. Tối ưu hóa không gian lưu trữ bằng cách xếp chồng hàng hóa.
B. Đảm bảo hàng hóa cũ nhất được xuất trước, giảm thiểu rủi ro hư hỏng hoặc lỗi thời.
C. Tăng tốc độ nhập hàng vào kho bằng cách áp dụng quy trình đơn giản.
D. Giảm thiểu chi phí nhân công bằng cách tự động hóa việc di chuyển hàng hóa.
68. Hoạt động ‘Receiving’ trong quản lý kho đề cập đến bước nào?
A. Kiểm tra, ghi nhận và xử lý hàng hóa khi chúng được chuyển đến kho.
B. Lấy hàng từ kho để đóng gói và giao đi.
C. Sắp xếp hàng hóa vào các vị trí lưu trữ tối ưu.
D. Kiểm đếm lại số lượng hàng hóa trong kho.
69. Đâu là một thách thức phổ biến trong quản lý kho hàng hiệu quả?
A. Thiếu lao động có kỹ năng vận hành thiết bị nâng hạ.
B. Dự báo nhu cầu thị trường không chính xác dẫn đến sai lệch trong kế hoạch tồn kho.
C. Chi phí thuê kho quá thấp, không phản ánh đúng giá trị sử dụng.
D. Sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà cung cấp dịch vụ logistics khác.
70. Yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến tình trạng ‘stock-out’ (hết hàng) trong kho?
A. Dự báo nhu cầu quá cao.
B. Thời gian đặt hàng lại (reorder lead time) quá ngắn.
C. Mức tồn kho an toàn (safety stock) không đủ hoặc không có.
D. Tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho quá thấp.
71. Mục tiêu của việc ‘Slotting’ (Sắp xếp vị trí lưu trữ) trong kho là gì?
A. Tăng cường sự hấp dẫn của hàng hóa bằng cách trưng bày chúng ở vị trí dễ thấy.
B. Tối ưu hóa việc sử dụng không gian và giảm thiểu thời gian tìm kiếm, lấy hàng.
C. Phân loại hàng hóa theo giá trị để dễ dàng kiểm soát.
D. Đảm bảo tất cả các mặt hàng đều có thể tiếp cận bằng xe nâng.
72. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những chức năng chính của kho hàng?
A. Lưu trữ và bảo quản hàng hóa.
B. Tập hợp đơn hàng và chuẩn bị giao đi.
C. Sản xuất và lắp ráp sản phẩm.
D. Kiểm soát chất lượng hàng hóa.
73. Khi xác định ‘Reorder Point’ (Điểm đặt hàng lại), yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần xem xét để tránh hết hàng?
A. Chi phí lưu kho mỗi đơn vị sản phẩm.
B. Nhu cầu trung bình hàng ngày và thời gian giao hàng (lead time).
C. Tỷ lệ phần trăm hàng hóa bị lỗi trong kho.
D. Số lượng nhân viên phụ trách kho.
74. Hoạt động ‘Picking’ trong quản lý kho liên quan đến việc gì?
A. Đưa hàng hóa mới vào kho và sắp xếp vào vị trí.
B. Lấy các mặt hàng đã được chỉ định từ vị trí lưu trữ để hoàn thành đơn hàng.
C. Kiểm tra số lượng và chất lượng hàng hóa trước khi xuất kho.
D. Đóng gói và dán nhãn cho các mặt hàng đã được lấy.
75. Chỉ số ‘Order Picking Accuracy’ (Tỷ lệ chính xác khi lấy hàng) đo lường điều gì?
A. Tốc độ nhân viên lấy hàng nhanh như thế nào.
B. Tỷ lệ phần trăm đơn hàng được lấy đúng mặt hàng và số lượng.
C. Số lượng đơn hàng được xử lý trong một ca làm việc.
D. Chi phí cho mỗi đơn hàng được lấy ra khỏi kho.
76. Yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định về điểm đặt hàng lại (reorder point)?
A. Chi phí bảo hiểm cho hàng hóa.
B. Thời gian giao hàng (lead time) và tỷ lệ sử dụng hàng hóa (demand rate).
C. Số lượng nhân viên kho có kinh nghiệm.
D. Giá bán của sản phẩm trên thị trường.
77. Tại sao việc duy trì một môi trường kho sạch sẽ và ngăn nắp lại quan trọng cho năng suất?
A. Chỉ đơn giản là yếu tố thẩm mỹ của kho hàng.
B. Giúp giảm thiểu tai nạn lao động, dễ dàng tìm kiếm hàng hóa và nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên.
C. Tăng cường khả năng hiển thị các mặt hàng có giá trị cao.
D. Giúp tiết kiệm chi phí điện năng chiếu sáng.
78. Chỉ số hiệu suất kho hàng (KPI) nào phản ánh mức độ đáp ứng đơn hàng của kho?
A. Tỷ lệ sử dụng không gian kho.
B. Tỷ lệ đơn hàng được giao đúng hạn và đầy đủ (On-Time In-Full – OTIF).
C. Vòng quay tồn kho (Inventory Turnover).
D. Chi phí lưu kho trên mỗi đơn vị sản phẩm.
79. Việc kiểm kê định kỳ trong kho hàng có vai trò quan trọng nhất là gì?
A. Đảm bảo tất cả hàng hóa đều có sẵn sàng để bán.
B. Phát hiện sai lệch giữa số lượng thực tế và số lượng trên sổ sách, từ đó điều chỉnh và nâng cao độ chính xác của hệ thống.
C. Xác định những mặt hàng bán chạy nhất để tái đặt hàng.
D. Đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên kho.
80. Trong quản lý kho hàng, mục tiêu chính của việc tối ưu hóa không gian lưu trữ là gì?
A. Giảm thiểu diện tích kho cần thiết để giảm chi phí thuê mặt bằng.
B. Tăng khả năng chứa hàng hóa bằng cách sử dụng mọi ngóc ngách có thể.
C. Đảm bảo hàng hóa được sắp xếp một cách khoa học, dễ dàng truy cập và giảm thiểu lãng phí không gian.
D. Tăng tốc độ xuất nhập hàng bằng cách tạo lối đi rộng rãi.
81. Phương pháp ‘batch picking’ (lấy hàng theo lô) là gì?
A. Nhân viên chỉ lấy một mặt hàng cho một đơn hàng duy nhất.
B. Nhân viên lấy nhiều mặt hàng cho nhiều đơn hàng cùng một lúc.
C. Hàng hóa được lấy theo nhóm dựa trên vị trí địa lý.
D. Chỉ áp dụng cho các mặt hàng có số lượng lớn.
82. Trong quản lý kho, ‘cross-docking’ là gì?
A. Một phương pháp lưu trữ hàng hóa trong thời gian dài.
B. Quy trình chuyển hàng hóa từ xe tải nhập vào xe tải xuất mà không lưu trữ trong kho.
C. Kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi nhập kho.
D. Sắp xếp hàng hóa theo nhóm và phân loại.
83. Trong quản lý kho, ‘slotting’ là quá trình gì?
A. Kiểm tra định kỳ tình trạng của kệ hàng.
B. Xác định vị trí tối ưu cho từng loại hàng hóa trong kho dựa trên các yếu tố như tần suất lấy hàng, kích thước, trọng lượng.
C. Thực hiện kiểm kê toàn bộ kho hàng.
D. Phân loại hàng hóa theo mã SKU.
84. Trong quản lý kho, việc thiết lập ‘zone picking’ (phân vùng lấy hàng) nhằm mục đích gì?
A. Tăng thời gian di chuyển của nhân viên lấy hàng.
B. Phân chia kho thành các khu vực nhỏ hơn, mỗi khu vực do một nhân viên hoặc nhóm nhân viên phụ trách để tăng hiệu quả lấy hàng.
C. Giảm số lượng hàng hóa có sẵn trong kho.
D. Chỉ áp dụng cho các mặt hàng có giá trị cao.
85. Khi hàng hóa có nhiều chủng loại và kích thước khác nhau, phương pháp lưu trữ nào thường được ưu tiên để tối ưu không gian?
A. Lưu trữ theo từng lô lớn (Bulk Storage).
B. Sử dụng kệ selective pallet racking (kệ pallet chọn lọc).
C. Sử dụng kệ Drive-in/Drive-thru racking (kệ xuyên lối).
D. Lưu trữ trên sàn với pallet chồng lên nhau.
86. Trong sơ đồ kho, khu vực ‘Goods Receiving’ (Nhận hàng) nên được đặt ở vị trí nào để đảm bảo hiệu quả?
A. Ở giữa kho để dễ dàng phân phối hàng hóa.
B. Gần khu vực xuất hàng để rút ngắn thời gian xử lý.
C. Gần lối vào chính của kho, thuận tiện cho xe tải và quy trình kiểm tra ban đầu.
D. Tại khu vực lưu trữ hàng hóa có giá trị cao để tăng cường an ninh.
87. Trong quản lý kho, ‘safety stock’ (tồn kho an toàn) được thiết lập nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường khả năng đàm phán với nhà cung cấp.
B. Giảm thiểu chi phí lưu kho bằng cách giữ lượng hàng tồn kho ở mức thấp nhất.
C. Phòng ngừa tình trạng thiếu hàng do biến động trong nhu cầu hoặc thời gian giao hàng của nhà cung cấp.
D. Tối ưu hóa quy trình xuất nhập kho.
88. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống ‘pick-to-light’ trong hoạt động lấy hàng?
A. Yêu cầu nhân viên phải ghi nhớ vị trí lấy hàng.
B. Giảm đáng kể sai sót trong quá trình lấy hàng và tăng tốc độ xử lý đơn hàng.
C. Yêu cầu sử dụng thiết bị đầu cuối phức tạp cho mỗi nhân viên.
D. Chỉ phù hợp với các kho có diện tích nhỏ.
89. Việc sử dụng phần mềm quản lý kho (WMS) giúp cải thiện quy trình nào trong kho?
A. Chỉ giúp theo dõi số lượng hàng tồn kho.
B. Giúp tối ưu hóa việc bố trí mặt bằng kho và nâng cao hiệu quả sử dụng không gian.
C. Cải thiện khả năng hiển thị và kiểm soát toàn bộ hoạt động kho, từ nhận hàng, lưu trữ, đến xuất hàng.
D. Giảm chi phí lao động bằng cách thay thế hoàn toàn nhân công.
90. Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo an toàn lao động tại khu vực kho hàng?
A. Chỉ riêng nhân viên làm việc tại kho.
B. Chỉ riêng người quản lý kho.
C. Cả người quản lý kho và tất cả nhân viên làm việc tại kho.
D. Chỉ bộ phận an ninh của công ty.
91. Trong quản lý kho, khái niệm ‘minimum order quantity’ (MOQ) liên quan đến hoạt động nào?
A. Số lượng hàng hóa tối thiểu cần có trong kho.
B. Số lượng đặt hàng tối thiểu mà nhà cung cấp yêu cầu.
C. Số lượng hàng hóa tối thiểu được phép xuất khỏi kho.
D. Số lượng hàng hóa tối thiểu để được hưởng chiết khấu.
92. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một rủi ro phổ biến trong hoạt động quản lý kho?
A. Hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa.
B. Sai sót trong ghi nhận số liệu tồn kho.
C. Tăng năng suất lao động nhờ ứng dụng công nghệ.
D. Chậm trễ trong quá trình xuất nhập hàng.
93. Trong quản lý kho, thuật ngữ ‘cycle counting’ (kiểm kê vòng) đề cập đến hoạt động nào?
A. Kiểm tra toàn bộ kho hàng một lần duy nhất mỗi năm.
B. Kiểm đếm một phần nhỏ hàng hóa theo lịch trình đều đặn, thay vì kiểm kê toàn bộ kho một lần.
C. Kiểm tra số lượng hàng hóa dựa trên thời điểm nhập kho.
D. Kiểm kê chỉ thực hiện khi có yêu cầu đặc biệt từ ban quản lý.
94. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của ‘5S’ trong quản lý kho theo phương pháp của Nhật Bản?
A. Seiri (Sàng lọc)
B. Seiton (Sắp xếp)
C. Seikatsu (Sinh hoạt)
D. Seiketsu (Săn sóc)
95. Phương pháp ABC trong phân loại hàng hóa dựa trên nguyên tắc nào?
A. Phân loại theo kích thước và trọng lượng của hàng hóa.
B. Phân loại theo tần suất sử dụng và giá trị của hàng hóa.
C. Phân loại theo loại hình sản phẩm và nhà cung cấp.
D. Phân loại theo thời gian nhập kho và hạn sử dụng.
96. Mục đích chính của việc sử dụng mã vạch (barcode) trong quản lý kho là gì?
A. Giảm thiểu số lượng nhân viên cần thiết trong kho.
B. Tăng cường bảo mật cho hàng hóa bằng cách mã hóa thông tin.
C. Nâng cao tốc độ và độ chính xác trong việc nhận dạng, theo dõi và ghi nhận dữ liệu hàng hóa.
D. Phân loại hàng hóa theo giá trị để có chính sách quản lý khác nhau.
97. Chỉ số ‘order picking accuracy’ (độ chính xác khi lấy hàng) là gì?
A. Số lượng đơn hàng được xử lý trong một ca làm việc.
B. Tỷ lệ phần trăm các đơn hàng được lấy đúng mặt hàng và số lượng.
C. Thời gian trung bình để một nhân viên hoàn thành việc lấy hàng cho một đơn hàng.
D. Chi phí cho mỗi lần lấy hàng.
98. Theo nguyên tắc ‘first-in, first-out’ (FIFO), hàng hóa nào sẽ được ưu tiên xuất khỏi kho trước?
A. Hàng hóa có giá trị cao nhất.
B. Hàng hóa có số lượng lớn nhất.
C. Hàng hóa được nhập vào kho sớm nhất.
D. Hàng hóa có kích thước cồng kềnh nhất.
99. Khi phân tích hiệu quả hoạt động của kho, chỉ số ‘warehouse capacity utilization’ (tỷ lệ sử dụng năng lực kho) cho biết điều gì?
A. Thời gian trung bình để xử lý một đơn hàng.
B. Tỷ lệ hàng hóa bị hư hỏng trong kho.
C. Mức độ hiệu quả trong việc sử dụng không gian lưu trữ có sẵn của kho.
D. Chi phí hoạt động của kho so với doanh thu.
100. Một trong những thách thức lớn nhất khi áp dụng hệ thống quản lý kho tự động (WMS) là gì?
A. Chi phí đầu tư ban đầu thấp và dễ dàng triển khai.
B. Khó khăn trong việc tích hợp với các hệ thống khác và yêu cầu đào tạo nhân viên.
C. Hệ thống WMS chỉ phù hợp với các kho có diện tích nhỏ.
D. Rủi ro an ninh mạng thấp do tính tự động hóa cao.
101. Việc sử dụng hệ thống quản lý kho tự động (Automated Warehouse Management System – WMS) mang lại lợi ích quan trọng nào sau đây?
A. Tăng sự phụ thuộc vào nhân công thủ công.
B. Giảm chi phí đầu tư ban đầu cho hạ tầng kho.
C. Cải thiện độ chính xác, tốc độ xử lý đơn hàng và tối ưu hóa việc sử dụng không gian.
D. Giảm khả năng truy xuất nguồn gốc của hàng hóa.
102. Chỉ số ‘Thời gian chu kỳ đơn hàng’ (Order Cycle Time) bao gồm những giai đoạn nào?
A. Chỉ bao gồm thời gian lấy hàng và đóng gói.
B. Bao gồm thời gian từ khi nhận đơn hàng đến khi hàng được giao cho khách hàng.
C. Chỉ bao gồm thời gian xử lý đơn hàng trong hệ thống.
D. Bao gồm thời gian sản xuất và vận chuyển.
103. Mục tiêu của việc lập kế hoạch nhu cầu (Demand Planning) trong quản lý kho là gì?
A. Dự báo chính xác số lượng hàng hóa cần nhập vào kho để đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong tương lai.
B. Xác định vị trí lưu trữ cho từng loại hàng hóa.
C. Tối ưu hóa việc sử dụng không gian kho.
D. Giảm thiểu số lượng nhân viên kho.
104. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn hệ thống kệ trong kho?
A. Màu sơn tường kho.
B. Đặc tính của hàng hóa (kích thước, trọng lượng, tần suất truy cập) và yêu cầu về không gian.
C. Số lượng nhân viên làm việc trong kho.
D. Thời tiết bên ngoài.
105. Trong quản lý kho, ‘Zone picking’ là chiến lược lấy hàng dựa trên nguyên tắc nào?
A. Lấy tất cả các mặt hàng của một đơn hàng cùng lúc.
B. Phân chia kho thành các khu vực và mỗi nhân viên chịu trách nhiệm lấy hàng trong một khu vực nhất định.
C. Lấy hàng theo thứ tự bảng chữ cái của tên mặt hàng.
D. Lấy hàng từ trên xuống dưới của kệ.
106. Chỉ số ‘Tỷ lệ tồn kho trên số lượng bán’ (Inventory to Sales Ratio) cho biết điều gì về hoạt động của kho?
A. Chi phí lưu trữ của mỗi đơn vị sản phẩm.
B. Mức độ hiệu quả trong việc quản lý lượng hàng tồn kho so với doanh số bán ra.
C. Thời gian trung bình để một đơn hàng được xử lý.
D. Tỷ lệ hàng hóa bị lỗi trong kho.
107. Chỉ số ‘Hiệu suất sử dụng không gian kho’ (Warehouse Space Utilization) thường được tính bằng công thức nào?
A. Tổng diện tích kho / Tổng diện tích hàng hóa.
B. Tổng thể tích hàng hóa lưu trữ / Tổng thể tích lưu trữ có sẵn của kho.
C. Số lượng pallet trong kho / Số lượng nhân viên.
D. Tổng chi phí kho / Doanh thu.
108. Trong quản lý kho, ‘Slotting’ là quá trình gì?
A. Đánh dấu vị trí từng kệ hàng.
B. Phân bổ vị trí lưu trữ tối ưu cho từng mặt hàng dựa trên các yếu tố như tần suất truy cập, kích thước, trọng lượng.
C. Kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi nhập kho.
D. Lập kế hoạch vận chuyển hàng hóa.
109. Khi phân tích hiệu quả hoạt động của kho, chỉ số ‘Tỷ lệ vòng kho’ (Inventory Turnover Ratio) cho biết điều gì?
A. Thời gian trung bình để một đơn vị hàng hóa được bán ra.
B. Số lần toàn bộ hàng tồn kho được bán và thay thế trong một kỳ nhất định.
C. Chi phí lưu trữ cho mỗi đơn vị hàng hóa.
D. Tỷ lệ hàng hóa bị hư hỏng hoặc lỗi mốt.
110. Mục đích của việc thực hiện kiểm kê định kỳ trong kho là gì?
A. Để xác định số lượng hàng hóa cần mua thêm.
B. Để phát hiện và điều chỉnh sai lệch giữa hồ sơ kho và thực tế.
C. Để đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên kho.
D. Để xác định các mặt hàng bán chậm.
111. Mục tiêu chính của việc áp dụng hệ thống mã vạch trong quản lý kho là gì?
A. Tăng cường bảo mật cho hàng hóa.
B. Giảm thiểu sai sót trong việc nhập liệu và theo dõi hàng hóa.
C. Xác định vị trí của từng nhân viên trong kho.
D. Tăng cường khả năng giao tiếp giữa các bộ phận.
112. Chỉ số ‘Độ chính xác của hồ sơ kho’ (Inventory Record Accuracy – IRA) thường được tính như thế nào?
A. Số lượng hàng hóa thực tế trừ đi số lượng hàng hóa trên hồ sơ.
B. (Số lượng hàng hóa thực tế / Số lượng hàng hóa trên hồ sơ) * 100%
C. (Số lượng hàng hóa trên hồ sơ / Số lượng hàng hóa thực tế) * 100%
D. (Số lượng hàng hóa thực tế – Số lượng hàng hóa trên hồ sơ) / Số lượng hàng hóa thực tế * 100%
113. Theo nguyên tắc FIFO (First-In, First-Out), hàng hóa nào nên được ưu tiên xuất kho trước?
A. Hàng hóa được nhập vào kho gần đây nhất.
B. Hàng hóa có giá trị cao nhất.
C. Hàng hóa được nhập vào kho sớm nhất.
D. Hàng hóa có kích thước lớn nhất.
114. Trong quản lý kho, ‘Put-away’ là thuật ngữ chỉ hoạt động gì?
A. Hoạt động lấy hàng từ vị trí lưu trữ.
B. Hoạt động di chuyển hàng hóa đã nhận vào vị trí lưu trữ cuối cùng.
C. Hoạt động kiểm tra chất lượng hàng hóa.
D. Hoạt động đóng gói hàng hóa.
115. Chỉ số ‘Độ chính xác của đơn hàng’ (Order Accuracy) đo lường điều gì?
A. Số lượng đơn hàng được xử lý mỗi ngày.
B. Tỷ lệ đơn hàng được giao đúng hẹn.
C. Tỷ lệ đơn hàng được đóng gói và vận chuyển chính xác về mặt số lượng và chủng loại.
D. Thời gian từ khi nhận đơn hàng đến khi giao hàng.
116. Trong một kho hàng, loại kệ nào thường được sử dụng cho các mặt hàng có tần suất truy cập cao và yêu cầu lấy hàng nhanh chóng?
A. Kệ Drive-in/Drive-thru.
B. Kệ Pallet chọn lọc (Selective Pallet Racking).
C. Kệ di động (Mobile Racking).
D. Kệ dạng lưới (Wire Mesh Shelving).
117. Nguyên tắc ‘Lean Warehousing’ tập trung chủ yếu vào việc gì?
A. Tăng cường dự trữ hàng hóa để tránh thiếu hụt.
B. Loại bỏ các hoạt động lãng phí (waste) và tối ưu hóa quy trình.
C. Sử dụng công nghệ tiên tiến nhất bất kể chi phí.
D. Tăng cường kiểm soát và giám sát chặt chẽ mọi hoạt động.
118. Việc sử dụng hệ thống ‘Pick-to-light’ hoặc ‘Voice-directed picking’ trong kho nhằm mục đích chính là gì?
A. Tăng cường tính thẩm mỹ cho khu vực lấy hàng.
B. Giảm thời gian và sai sót trong quá trình lấy hàng.
C. Phân công nhiệm vụ cho nhân viên lấy hàng.
D. Theo dõi nhiệt độ môi trường.
119. Loại hình kho nào phù hợp nhất cho việc lưu trữ hàng hóa có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, ví dụ như dược phẩm hoặc thực phẩm tươi sống?
A. Kho khô (Dry Warehouse).
B. Kho hàng thông thường (General Warehouse).
C. Kho lạnh hoặc kho mát (Cold or Cool Warehouse).
D. Kho hàng hóa nguy hiểm (Hazardous Materials Warehouse).
120. Trong quản lý kho, phương pháp nào giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ bằng cách giảm thiểu khoảng trống giữa các pallet hoặc thùng hàng khi chúng được xếp dỡ?
A. Phương pháp xếp dỡ theo chiều cao (high-stacking)
B. Phương pháp xếp dỡ khít (close-stacking)
C. Phương pháp xếp dỡ theo lô (batching)
D. Phương pháp xếp dỡ xoay vòng (rotation stacking)
121. Trong quản lý kho, khái niệm ‘Safety Stock’ (Tồn kho an toàn) dùng để làm gì?
A. Là lượng hàng tồn kho tối thiểu cần duy trì để đáp ứng nhu cầu đột biến hoặc chậm trễ trong cung ứng.
B. Là lượng hàng hóa được lưu trữ cho mục đích khuyến mãi.
C. Là lượng hàng hóa tối đa được phép lưu trữ trong kho.
D. Là lượng hàng hóa được sử dụng cho mục đích thử nghiệm.
122. Phương pháp ‘Cross-docking’ trong quản lý kho liên quan đến hoạt động nào?
A. Lưu trữ hàng hóa trong kho trong thời gian dài.
B. Chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhập vào khu vực xuất mà không lưu trữ.
C. Phân loại và đóng gói lại hàng hóa.
D. Thực hiện kiểm kê hàng hóa định kỳ.
123. Khi đánh giá hiệu quả của một quy trình nhập kho, chỉ số nào sau đây là quan trọng nhất để đo lường tốc độ xử lý?
A. Số lượng nhân viên tham gia.
B. Thời gian trung bình để hoàn thành việc nhập một lô hàng.
C. Diện tích sử dụng cho khu vực nhập hàng.
D. Chi phí cho mỗi lần nhập hàng.
124. Phân tích ABC là phương pháp phân loại hàng tồn kho dựa trên tiêu chí nào?
A. Kích thước và trọng lượng của hàng hóa.
B. Tần suất sử dụng và giá trị của hàng hóa.
C. Tuổi thọ và tính chất dễ hỏng của hàng hóa.
D. Nguồn gốc xuất xứ và nhà cung cấp của hàng hóa.
125. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc tổ chức và quản lý kho hiệu quả?
A. Giảm thiểu chi phí lưu trữ và vận hành.
B. Tăng cường tốc độ luân chuyển hàng hóa.
C. Đảm bảo sự sẵn có của hàng hóa để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
D. Tối đa hóa số lượng hàng hóa tồn kho trong mọi trường hợp.