1. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động, yếu tố nào liên quan đến việc sắp xếp, tổ chức các hoạt động sản xuất, phân công lao động, phối hợp giữa các bộ phận?
A. Trình độ kỹ năng của người lao động.
B. Yếu tố công nghệ và kỹ thuật.
C. Yếu tố tổ chức và quản lý.
D. Yếu tố môi trường và điều kiện làm việc.
2. Trong hệ thống tổ chức lao động, khái niệm ‘phân công lao động’ đề cập đến việc:
A. Xác định tổng số giờ làm việc của mỗi nhân viên.
B. Chia nhỏ quá trình sản xuất thành các nhiệm vụ riêng biệt và giao cho người lao động phù hợp.
C. Đánh giá hiệu quả làm việc của từng cá nhân.
D. Lập kế hoạch nghỉ phép cho toàn bộ nhân viên.
3. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi đánh giá tính khoa học của một hệ thống định mức lao động?
A. Sự đơn giản và dễ hiểu của các quy định.
B. Tính chính xác và khách quan của phương pháp đo lường và tính toán.
C. Sự phù hợp với truyền thống văn hóa của doanh nghiệp.
D. Khả năng tạo động lực tinh thần cho người lao động.
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc cải tiến tổ chức lao động?
A. Nâng cao năng suất lao động.
B. Giảm chi phí sản xuất.
C. Tăng cường sự hài lòng và phát triển của người lao động.
D. Tăng cường sự phụ thuộc hoàn toàn vào máy móc tự động hóa.
5. Mục tiêu chính của việc xây dựng và áp dụng các định mức lao động là gì?
A. Tăng cường giám sát chặt chẽ người lao động.
B. Đảm bảo sự công bằng tuyệt đối trong mọi trường hợp.
C. Làm cơ sở cho việc lập kế hoạch, quản lý và phân phối lao động hiệu quả.
D. Đảm bảo tất cả người lao động đều đạt được mức năng suất cao nhất.
6. Định mức thời gian cho một công việc được xác định là 0.5 giờ/sản phẩm. Nếu người lao động làm việc 8 giờ trong một ngày, số lượng sản phẩm tối thiểu họ cần hoàn thành để đạt định mức là bao nhiêu?
A. 8 sản phẩm.
B. 10 sản phẩm.
C. 16 sản phẩm.
D. 4 sản phẩm.
7. Việc tổ chức lao động hợp lý giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích nào sau đây?
A. Tăng cường sự phức tạp trong quy trình làm việc.
B. Giảm sự phối hợp giữa các bộ phận.
C. Nâng cao năng suất, chất lượng và giảm chi phí.
D. Tăng thời gian chờ đợi của sản phẩm.
8. Phương pháp phân tích công việc theo trình tự các bước thực hiện hoặc các thao tác của người lao động để xác định thời gian cần thiết cho mỗi bước, từ đó xây dựng định mức, được gọi là gì?
A. Phương pháp thống kê kinh nghiệm.
B. Phương pháp phân tích theo trình tự thao tác.
C. Phương pháp so sánh.
D. Phương pháp phân tích theo yếu tố.
9. Khi áp dụng phương pháp định mức bằng quan sát liên tục (continuous observation), người quan sát có nhiệm vụ:
A. Chỉ ghi lại thời gian khi công việc hoàn thành.
B. Ghi lại thời gian thực hiện từng thao tác ngay khi nó diễn ra.
C. Ước lượng thời gian dựa trên kinh nghiệm.
D. Chỉ ghi lại thời gian làm thêm giờ.
10. Việc phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả lao động như điều kiện vệ sinh, ánh sáng, tiếng ồn, nhiệt độ, độ ẩm tại nơi làm việc thuộc về phạm vi của:
A. Định mức lao động.
B. Tổ chức lao động khoa học.
C. Chính sách tiền lương.
D. Quản lý chất lượng sản phẩm.
11. Trong định mức lao động, ‘thời gian phục vụ’ (service time) là thời gian dùng để:
A. Thực hiện công việc chính, cốt lõi.
B. Nghỉ ngơi, ăn uống, vệ sinh cá nhân.
C. Chuẩn bị, dọn dẹp, bảo dưỡng thiết bị.
D. Chờ đợi nguyên vật liệu hoặc máy móc.
12. Khi xác định thời gian cho một công việc lặp đi lặp lại, việc quan sát và ghi lại thời gian thực hiện nhiều lần để tìm ra giá trị trung bình hoặc ổn định nhất, thể hiện nguyên tắc nào của định mức lao động?
A. Tính khách quan và khoa học.
B. Tính khuyến khích và công bằng.
C. Tính kế hoạch và dự báo.
D. Tính linh hoạt và thích ứng.
13. Nếu một công nhân hoàn thành 120 sản phẩm trong ca 8 giờ, và định mức lao động là 15 sản phẩm/giờ, thì kết quả lao động của công nhân này so với định mức là:
A. Đạt 100% định mức.
B. Hoàn thành vượt mức 20%.
C. Hoàn thành dưới mức 10%.
D. Hoàn thành vượt mức 10%.
14. Trong định mức lao động, ‘thời gian chuẩn’ (standard time) bao gồm những thành phần nào sau đây?
A. Thời gian cơ bản.
B. Thời gian cơ bản, thời gian nghỉ ngơi và nhu cầu cá nhân, thời gian phục vụ.
C. Thời gian cơ bản và thời gian chuẩn bị.
D. Thời gian làm việc thực tế và thời gian làm thêm giờ.
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các yếu tố cấu thành định mức lao động theo phương pháp phân tích thời gian công việc (time study)?
A. Thời gian cơ bản (basic time).
B. Thời gian chuẩn (standard time).
C. Thời gian nghỉ ngơi và phục hồi sức lao động.
D. Thời gian chuẩn bị và kết thúc công việc.
16. Trong các phương pháp định mức lao động, ‘phương pháp định mức bằng cân bằng chuyền’ (line balancing) thường được áp dụng cho:
A. Các công việc thủ công, đơn lẻ.
B. Các dây chuyền sản xuất lắp ráp liên tục.
C. Các công việc quản lý hành chính.
D. Các công việc nghiên cứu và phát triển.
17. Khi xây dựng định mức lao động cho một công việc mới, nếu có những yếu tố bất định hoặc chưa rõ ràng, phương pháp nào sau đây thường được ưu tiên áp dụng để có cơ sở ban đầu?
A. Phương pháp phân tích theo trình tự thao tác.
B. Phương pháp thống kê kinh nghiệm.
C. Phương pháp phân tích theo yếu tố.
D. Phương pháp định mức bằng mô phỏng.
18. Nếu một định mức lao động được xây dựng dựa trên kinh nghiệm của các quản đốc lâu năm mà không có đo lường thực tế, thì tính khoa học của định mức đó bị hạn chế bởi yếu tố nào?
A. Thiếu tính khách quan.
B. Quá nhiều thời gian nghỉ ngơi.
C. Định mức quá thấp.
D. Định mức quá cao.
19. Khái niệm ‘chuyên môn hóa lao động’ trong tổ chức lao động đề cập đến việc:
A. Người lao động thực hiện nhiều loại công việc khác nhau.
B. Người lao động tập trung vào một hoặc một vài công việc/thao tác chuyên biệt.
C. Phân chia công việc theo cấp bậc quản lý.
D. Tất cả công nhân đều có trình độ như nhau.
20. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như bảng tính, phần mềm quản lý định mức có vai trò gì trong tổ chức và định mức lao động?
A. Chỉ làm tăng thêm chi phí cho doanh nghiệp.
B. Giúp thu thập, xử lý dữ liệu định mức nhanh chóng, chính xác và hiệu quả hơn.
C. Thay thế hoàn toàn vai trò của chuyên gia định mức.
D. Chỉ phù hợp với các doanh nghiệp lớn.
21. Nếu một doanh nghiệp muốn giảm thiểu sai sót trong quá trình sản xuất, biện pháp nào sau đây liên quan trực tiếp đến tổ chức và định mức lao động?
A. Tăng cường quảng cáo sản phẩm.
B. Xây dựng quy trình làm việc chuẩn hóa và định mức lao động chặt chẽ.
C. Giảm số lượng công nhân.
D. Tăng ca làm việc.
22. Một người lao động được trả lương theo thời gian, với mức lương 50.000 VNĐ/giờ. Nếu người đó làm việc 8 giờ trong một ngày, tổng thu nhập trong ngày là bao nhiêu?
A. 400.000 VNĐ.
B. 58.000 VNĐ.
C. 50.000 VNĐ.
D. 60.000 VNĐ.
23. Một doanh nghiệp áp dụng hệ thống lương theo sản phẩm, trong đó người lao động được trả công dựa trên số lượng sản phẩm chất lượng cao mà họ tạo ra. Đây là hình thức trả lương theo:
A. Thời gian.
B. Khoán.
C. Sản phẩm.
D. Lương lũy tiến.
24. Trong phân tích định mức lao động, yếu tố nào sau đây được xem là đối tượng trực tiếp của định mức, tức là những gì cần phải đo lường và xác định thời gian thực hiện?
A. Các điều kiện làm việc và môi trường lao động.
B. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất nhưng không phải là hành động lao động cụ thể.
C. Các công việc, thao tác, nhiệm vụ mà người lao động thực hiện.
D. Các thiết bị, máy móc, công cụ lao động được sử dụng.
25. Khi áp dụng phương pháp định mức bằng phân tích yếu tố, các yếu tố thường được xem xét bao gồm:
A. Chỉ thời gian làm việc thực tế.
B. Thời gian cơ bản, thời gian phục vụ, thời gian nghỉ ngơi.
C. Khối lượng công việc và số lượng nhân viên.
D. Năng suất trung bình của toàn bộ doanh nghiệp.
26. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến định mức lao động, yếu tố nào được coi là quan trọng nhất để đảm bảo tính khoa học và khả thi của định mức?
A. Mức lương tối thiểu theo quy định của nhà nước.
B. Nhu cầu của thị trường lao động tại địa phương.
C. Đặc điểm, tính chất của công việc và điều kiện lao động thực tế.
D. Khả năng tài chính của doanh nghiệp.
27. Việc áp dụng các phương pháp định mức lao động hiện đại, ví dụ như sử dụng phần mềm mô phỏng, thường mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
A. Tăng cường sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân của cán bộ định mức.
B. Nâng cao tính chính xác, khách quan, giảm thời gian và chi phí xây dựng định mức.
C. Chỉ phù hợp với các doanh nghiệp có quy mô nhỏ.
D. Làm tăng sự không hài lòng của người lao động đối với định mức.
28. Trong một doanh nghiệp, việc áp dụng ‘hệ thống quản lý chất lượng toàn diện’ (TQM) có mối liên hệ như thế nào với công tác tổ chức và định mức lao động?
A. Không có mối liên hệ nào.
B. TQM yêu cầu việc xem xét lại các định mức lao động để đảm bảo chất lượng, đồng thời thúc đẩy sự tham gia của người lao động vào việc cải tiến quy trình.
C. TQM chỉ tập trung vào việc kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng.
D. TQM làm giảm tầm quan trọng của việc định mức lao động.
29. Tại sao việc phân tích công việc lại đóng vai trò nền tảng cho hầu hết các hoạt động quản trị nguồn nhân lực, đặc biệt là tổ chức lao động?
A. Nó chỉ giúp xác định số lượng nhân viên cần tuyển dụng.
B. Nó cung cấp thông tin chi tiết về nhiệm vụ, trách nhiệm, kỹ năng cần thiết để bố trí nhân lực và định mức hiệu quả.
C. Nó là yếu tố duy nhất quyết định mức lương thưởng của nhân viên.
D. Nó chỉ tập trung vào việc đánh giá hiệu suất làm việc của toàn bộ phòng ban.
30. Một trong những thách thức lớn nhất khi áp dụng các tiêu chuẩn định mức lao động quốc tế vào Việt Nam là gì?
A. Các tiêu chuẩn này thường quá đơn giản.
B. Sự khác biệt về trình độ công nghệ, điều kiện làm việc và văn hóa lao động.
C. Các tiêu chuẩn này không áp dụng được cho lao động trí óc.
D. Các tiêu chuẩn này đòi hỏi chi phí đầu tư rất thấp.
31. Theo phân tích của các chuyên gia về quản lý lao động, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘điều kiện làm việc’ khi xem xét định mức lao động?
A. Kỹ năng và kinh nghiệm của người lao động.
B. Chất lượng của nguyên vật liệu sử dụng.
C. Nhiệt độ, ánh sáng, tiếng ồn tại nơi làm việc.
D. Chính sách đãi ngộ của công ty.
32. Tại sao việc phân công lao động theo chiều ngang (chia nhỏ công việc) đôi khi có thể dẫn đến sự nhàm chán và giảm động lực làm việc cho người lao động?
A. Nó làm tăng trách nhiệm của người lao động.
B. Nó làm giảm sự đa dạng trong công việc và thiếu cơ hội sử dụng nhiều kỹ năng.
C. Nó đòi hỏi người lao động phải làm việc nhanh hơn.
D. Nó không ảnh hưởng đến tâm lý người lao động.
33. Một doanh nghiệp áp dụng phương pháp chấm công liên tục để theo dõi thời gian làm việc của nhân viên. Phương pháp này chủ yếu phục vụ cho mục đích nào trong công tác tổ chức lao động?
A. Đánh giá hiệu quả sử dụng máy móc, thiết bị
B. Kiểm soát chi phí nhân công và tính lương chính xác
C. Đánh giá năng lực chuyên môn của từng cá nhân
D. Xây dựng chiến lược marketing dài hạn
34. Theo phân tích phổ biến về tổ chức lao động, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu lao động trong doanh nghiệp?
A. Trình độ kỹ thuật và công nghệ sản xuất
B. Cơ cấu sản phẩm và loại hình dịch vụ
C. Chính sách tiền lương và phúc lợi
D. Mức độ phức tạp của hệ thống thông tin nội bộ
35. Trong tổ chức lao động, khái niệm ‘chu kỳ công việc’ (work cycle) đề cập đến điều gì?
A. Tổng thời gian làm việc trong một ngày.
B. Thời gian cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc một loạt các nhiệm vụ lặp đi lặp lại.
C. Thời gian nghỉ giải lao giữa các ca làm việc.
D. Thời gian đào tạo cho công việc mới.
36. Trong các phương pháp định mức lao động, phương pháp nào thường được áp dụng cho các công việc có tính lặp đi lặp lại với chu kỳ ngắn và có thể đo lường dễ dàng?
A. Phương pháp phân tích công việc
B. Phương pháp tính toán theo công thức
C. Phương pháp thống kê – phân tích các số liệu quá khứ
D. Phương pháp quan sát trực tiếp và bấm giờ
37. Khi đánh giá tính hiệu quả của một phương pháp định mức lao động, tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất để xem xét?
A. Mức độ phức tạp của công thức tính.
B. Số lượng người lao động được sử dụng để thực hiện việc định mức.
C. Tính khách quan, khoa học, khả thi và hiệu quả kinh tế của định mức.
D. Sự đồng tình của ban giám đốc về phương pháp.
38. Một doanh nghiệp quyết định áp dụng hệ thống lương theo sản phẩm (piece-rate system). Yếu tố nào cần được xem xét kỹ lưỡng để hệ thống này hoạt động hiệu quả và công bằng?
A. Chỉ cần xác định một mức lương cố định cho mọi sản phẩm.
B. Thiết lập định mức lao động chính xác và công bằng cho từng loại sản phẩm.
C. Giảm thiểu tối đa thời gian nghỉ ngơi của người lao động.
D. Tăng cường giám sát bằng camera.
39. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, tại sao việc tối ưu hóa tổ chức và định mức lao động lại trở thành yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và hiệu quả cho doanh nghiệp?
A. Nó chỉ giúp giảm bớt gánh nặng hành chính cho phòng nhân sự.
B. Nó giúp sử dụng hiệu quả nguồn lực lao động, giảm chi phí, tăng sản lượng và chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
C. Nó là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp có thể tăng giá bán sản phẩm.
D. Nó chỉ có ý nghĩa khi áp dụng các công nghệ sản xuất mới nhất.
40. Phân biệt giữa ‘định mức lao động’ và ‘định mức thời gian’: Định mức thời gian tập trung vào điều gì?
A. Tổng số sản phẩm cần sản xuất trong một ca làm việc.
B. Thời gian cần thiết để hoàn thành một đơn vị sản phẩm hoặc một công việc nhất định.
C. Chi phí nhân công cho một đơn vị sản phẩm.
D. Số lượng lao động cần thiết cho một công đoạn sản xuất.
41. Một doanh nghiệp sản xuất có quy trình công nghệ phức tạp, đòi hỏi người lao động phải có trình độ chuyên môn cao và khả năng làm việc độc lập. Yếu tố công nghệ này có tác động như thế nào đến việc tổ chức lao động?
A. Cho phép tuyển dụng lao động phổ thông với chi phí thấp.
B. Yêu cầu cơ cấu lao động chuyên môn hóa cao, đào tạo bài bản và có thể áp dụng các phương pháp định mức lao động phức tạp hơn.
C. Không ảnh hưởng đáng kể đến cách tổ chức và định mức lao động.
D. Giảm thiểu sự cần thiết của việc phân tích và định mức lao động chi tiết.
42. Một nhà quản lý muốn đánh giá xem liệu định mức lao động hiện tại có còn phù hợp hay không. Yếu tố nào sau đây là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy định mức cần được xem xét lại?
A. Người lao động luôn hoàn thành định mức trước thời hạn.
B. Tỷ lệ phế phẩm trong sản xuất tăng đột biến.
C. Tỷ lệ người lao động thường xuyên không hoàn thành định mức hoặc hoàn thành với chất lượng thấp.
D. Cả A và B
43. Khi xây dựng định mức lao động cho một công việc mới, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên xem xét để đảm bảo tính hợp lý?
A. Số lượng lao động hiện có trong doanh nghiệp.
B. Thời gian cần thiết để hoàn thành công việc bởi một người lao động có kỹ năng trung bình, trong điều kiện làm việc tiêu chuẩn.
C. Mức lương trung bình của ngành.
D. Thời gian nghỉ ngơi của người quản lý.
44. Trong các hình thức tổ chức lao động phổ biến, hình thức ‘tổ chức lao động theo dây chuyền’ thường phù hợp nhất với loại hình sản xuất nào?
A. Sản xuất đơn chiếc, theo yêu cầu riêng biệt.
B. Sản xuất hàng loạt, tiêu chuẩn hóa với quy trình liên tục.
C. Sản xuất theo dự án phức tạp.
D. Sản xuất thủ công mỹ nghệ.
45. Trong công tác tổ chức lao động, việc phân tích và xác định các loại hình công việc theo mức độ phức tạp giúp nhà quản lý thực hiện chức năng nào hiệu quả nhất?
A. Thực hiện các thủ tục hành chính nội bộ
B. Thiết lập hệ thống định mức lao động và bố trí nhân lực
C. Tham gia vào các hoạt động marketing và bán hàng
D. Tổ chức các sự kiện nội bộ và hoạt động văn hóa
46. Khi đánh giá hiệu quả của công tác tổ chức lao động, chỉ tiêu nào sau đây phản ánh trực tiếp nhất năng suất của người lao động?
A. Số lượng nhân viên trong bộ phận.
B. Doanh thu bán hàng của công ty.
C. Lượng sản phẩm (hoặc giá trị dịch vụ) tạo ra trên một đơn vị thời gian lao động.
D. Tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận.
47. Khi xem xét yếu tố ‘cơ cấu sản phẩm’ ảnh hưởng đến tổ chức lao động, điều gì là quan trọng nhất để doanh nghiệp cần phân tích?
A. Màu sắc và kiểu dáng của sản phẩm.
B. Số lượng chủng loại sản phẩm và yêu cầu về kỹ năng, trình độ của người lao động cho từng loại.
C. Giá bán lẻ của sản phẩm trên thị trường.
D. Thủ tục bảo hành và hậu mãi của sản phẩm.
48. Khi một doanh nghiệp muốn cải thiện năng suất lao động thông qua việc tổ chức lại lao động, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên xem xét đầu tiên?
A. Tăng giờ làm việc của tất cả nhân viên.
B. Xác định lại cơ cấu tổ chức, phân công lao động và phương pháp làm việc khoa học hơn.
C. Giảm lương của những người có năng suất thấp.
D. Thay thế toàn bộ nhân viên hiện tại bằng người mới.
49. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của công tác tổ chức lao động?
A. Sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực.
B. Nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất, kinh doanh.
C. Đảm bảo sự hài lòng và phát triển của người lao động.
D. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn bằng mọi giá.
50. Khi thực hiện phân tích công việc để xây dựng định mức, việc thu thập thông tin về ‘thời gian chờ đợi’ (waiting time) là quan trọng vì nó giúp xác định:
A. Thời gian nghỉ ngơi cần thiết của người lao động.
B. Thời gian lãng phí do các yếu tố bên ngoài hoặc quy trình không hiệu quả.
C. Thời gian đào tạo cho công việc mới.
D. Thời gian hoàn thành các công việc phụ trợ.
51. Trong các loại hình cơ cấu tổ chức, cơ cấu nào phù hợp nhất với các tập đoàn đa quốc gia hoạt động trên nhiều thị trường với các sản phẩm và chiến lược kinh doanh khác nhau?
A. Cơ cấu theo chức năng
B. Cơ cấu theo địa lý
C. Cơ cấu theo sản phẩm/dự án
D. Cơ cấu theo ma trận
52. Theo quan điểm tổ chức lao động hiện đại, hiệu quả của việc phân công lao động phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
A. Số lượng lao động trong doanh nghiệp
B. Mức độ chuyên môn hóa và sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận
C. Sự đa dạng của sản phẩm mà doanh nghiệp sản xuất
D. Mức độ tự động hóa của quy trình sản xuất
53. Việc phân tích công việc nhằm mục đích xác định các nhiệm vụ, kỹ năng và trách nhiệm của từng vị trí. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là kết quả trực tiếp của quá trình phân tích công việc?
A. Bản mô tả công việc (Job Description)
B. Tiêu chuẩn tuyển dụng (Job Specification)
C. Chính sách đãi ngộ và lương thưởng
D. Biểu đồ cơ cấu tổ chức
54. Việc tổ chức lao động khoa học nhằm mục đích cuối cùng là gì?
A. Tăng cường sự phụ thuộc của người lao động vào máy móc
B. Tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực lao động để đạt hiệu quả cao nhất
C. Đảm bảo mọi người lao động đều có cùng mức lương
D. Giảm thiểu sự cần thiết của quản lý
55. Yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của việc phân công lao động theo chiều ngang (mở rộng công việc)?
A. Giảm thiểu số lượng nhân viên
B. Đào tạo người lao động đa kỹ năng và trao quyền
C. Tăng cường giám sát từ cấp trên
D. Hạn chế sự giao tiếp giữa các nhân viên
56. Việc xác định ‘thời gian làm việc bình thường’ trong định mức lao động cần xem xét yếu tố nào?
A. Thời gian làm việc của những người lao động giỏi nhất
B. Thời gian làm việc trung bình của đa số lao động có kỹ năng phù hợp trong điều kiện làm việc tiêu chuẩn
C. Thời gian mà người lao động mong muốn làm việc
D. Thời gian làm việc theo quy định của pháp luật lao động
57. Việc áp dụng các tiêu chuẩn định mức lao động quốc tế hoặc ngành có lợi ích gì cho doanh nghiệp Việt Nam?
A. Đảm bảo tính riêng biệt của từng doanh nghiệp
B. Giúp so sánh năng suất và hiệu quả với các đối thủ cạnh tranh toàn cầu
C. Tăng cường sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài
D. Hạn chế sự sáng tạo trong phương pháp làm việc
58. Yếu tố nào KHÔNG thuộc phạm vi của ‘Tổ chức lao động’?
A. Phân công lao động
B. Định mức lao động
C. Quan hệ lao động
D. Chính sách tài chính doanh nghiệp
59. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn phương pháp phân công lao động theo chiều ngang hay chiều dọc?
A. Màu sắc của đồng phục nhân viên
B. Tính chất và mức độ phức tạp của công việc
C. Vị trí địa lý của trụ sở chính
D. Tuổi trung bình của người lao động
60. Đâu là mục tiêu chính của việc thiết kế cơ cấu tổ chức?
A. Tạo ra nhiều cấp quản lý trung gian
B. Phân chia quyền lực và trách nhiệm một cách rõ ràng để đạt hiệu quả hoạt động
C. Giảm thiểu sự giao tiếp giữa các bộ phận
D. Tăng cường sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các cá nhân
61. Khi xây dựng định mức lao động, việc xem xét ‘yếu tố cơ hội’ (opportunity factor) là để làm gì?
A. Đảm bảo người lao động có cơ hội thăng tiến
B. Phản ánh khả năng người lao động có thể làm việc nhanh hơn nếu có cơ hội hoặc động lực
C. Tính toán thời gian nghỉ ngơi cần thiết
D. Đánh giá hiệu quả của máy móc thiết bị
62. Trong tổ chức lao động, yếu tố nào sau đây được xem là nền tảng để xác định quy mô, cơ cấu và mối quan hệ giữa các bộ phận cấu thành hệ thống lao động?
A. Định mức lao động
B. Phân tích công việc
C. Đặc điểm của sản phẩm hoặc dịch vụ
D. Mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp
63. Yếu tố nào sau đây là điểm yếu cốt lõi của cơ cấu tổ chức theo ma trận?
A. Thiếu sự linh hoạt
B. Phức tạp trong quản lý và khả năng xung đột về quyền hạn
C. Không phù hợp với các dự án phức tạp
D. Chậm trễ trong việc ra quyết định
64. Trong các phương pháp định mức lao động, phương pháp nào dựa trên việc quan sát, đo lường thời gian thực tế để hoàn thành công việc và phân tích các yếu tố ảnh hưởng?
A. Phương pháp phân tích thống kê
B. Phương pháp so sánh
C. Phương pháp định mức theo kinh nghiệm
D. Phương pháp phân tích quá trình công nghệ và sử dụng công cụ đo lường thời gian
65. Việc tổ chức lao động theo nhóm có ưu điểm chính là gì?
A. Tăng cường sự kiểm soát của cấp quản lý
B. Thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ kiến thức và tăng tính sáng tạo
C. Đơn giản hóa quy trình báo cáo
D. Giảm thiểu số lượng vị trí quản lý
66. Trong định mức lao động, yếu tố ‘tác động sinh lý’ khi đánh giá thời gian làm việc bao gồm những gì?
A. Sự phức tạp của nhiệm vụ và yêu cầu tư duy
B. Mức độ căng thẳng thể chất, mỏi mắt, và các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến cơ thể
C. Thời gian nghỉ giải lao và ăn uống
D. Thời gian di chuyển giữa các địa điểm làm việc
67. Khi phân tích và thiết kế cơ cấu tổ chức, loại hình cơ cấu nào thường gặp ở các doanh nghiệp có quy mô nhỏ, hoạt động trong môi trường ổn định và yêu cầu sự tập trung quyền lực cao?
A. Cơ cấu theo ma trận
B. Cơ cấu theo chức năng
C. Cơ cấu theo dự án
D. Cơ cấu theo bộ phận (divisional structure)
68. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động, yếu tố nào thuộc về ‘Tổ chức lao động’?
A. Trình độ chuyên môn của người lao động
B. Tình trạng sức khỏe của người lao động
C. Phương pháp phân công, phối hợp lao động và quản lý
D. Chính sách tiền lương của nhà nước
69. Khi áp dụng phương pháp định mức lao động theo kinh nghiệm, rủi ro lớn nhất là gì?
A. Định mức quá cao, gây tốn kém chi phí
B. Định mức mang tính chủ quan, thiếu khoa học và không công bằng
C. Người lao động không tuân thủ định mức
D. Tốn nhiều thời gian để thu thập dữ liệu
70. Trong tổ chức lao động, ‘thể chế hóa’ lao động đề cập đến việc gì?
A. Tự do lựa chọn công việc của người lao động
B. Thiết lập các quy tắc, quy định, chính sách và quy trình liên quan đến lao động
C. Tăng cường đào tạo và phát triển kỹ năng
D. Tự động hóa các quy trình sản xuất
71. Trong định mức lao động, khái niệm ‘thời gian hao phí’ (waste time) đề cập đến các khoảng thời gian nào?
A. Thời gian cần thiết để hoàn thành một đơn vị sản phẩm
B. Thời gian chờ đợi, di chuyển không cần thiết hoặc các hoạt động không tạo ra giá trị
C. Thời gian nghỉ ngơi theo quy định của pháp luật
D. Thời gian đào tạo và nâng cao kỹ năng
72. Khi định mức lao động, việc xác định ‘thời gian nghỉ ngơi cần thiết’ dựa trên cơ sở nào?
A. Thời gian rảnh rỗi của người quản lý
B. Nhu cầu sinh lý và phục hồi sức khỏe của người lao động theo quy định và nghiên cứu khoa học
C. Thời gian nghỉ ngơi của các doanh nghiệp cùng ngành
D. Quy định của pháp luật về giờ làm việc
73. Việc áp dụng định mức lao động có mục đích quan trọng nhất là gì đối với doanh nghiệp?
A. Tăng cường sự hài lòng của người lao động
B. Đảm bảo tính cạnh tranh về giá sản phẩm
C. Kiểm soát và nâng cao năng suất lao động, chi phí lao động
D. Giảm thiểu số lượng lao động trực tiếp sản xuất
74. Khi xây dựng định mức lao động cho một công việc mới, phương pháp nào sau đây thường được ưu tiên áp dụng để đảm bảo tính khoa học và khách quan?
A. Định mức theo kinh nghiệm của người quản lý
B. Định mức dựa trên mức lương trung bình của ngành
C. Phương pháp phân tích công việc với việc đo lường thời gian thực tế
D. Định mức theo cảm tính của người lao động
75. Yếu tố nào sau đây là đặc trưng của ‘phân công lao động theo chiều dọc’ (job specialization)?
A. Người lao động thực hiện nhiều loại nhiệm vụ khác nhau
B. Mỗi người lao động tập trung vào một nhiệm vụ chuyên biệt, lặp đi lặp lại
C. Tăng cường sự linh hoạt và đa nhiệm
D. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào máy móc
76. Trong quản lý tổ chức lao động, khái niệm ‘luồng công việc’ (workflow) đề cập đến điều gì?
A. Tổng số giờ làm việc của toàn bộ nhân viên trong một dự án.
B. Trình tự các bước, hoạt động và thông tin cần thiết để hoàn thành một công việc hoặc quy trình.
C. Số lượng công việc mà một nhân viên có thể hoàn thành trong một ngày.
D. Quy trình tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới.
77. Trong việc xây dựng hệ thống định mức lao động, các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian thực hiện công việc bao gồm yếu tố kỹ thuật, yếu tố tổ chức và yếu tố tâm sinh lý. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố tâm sinh lý?
A. Chất lượng của máy móc thiết bị.
B. Mức độ căng thẳng tinh thần và sự mệt mỏi của người lao động.
C. Tính hợp lý của việc bố trí mặt bằng sản xuất.
D. Sự ổn định của nguồn cung ứng nguyên vật liệu.
78. Một nhà quản lý muốn đánh giá hiệu quả phân công lao động trong bộ phận của mình. Phương pháp nào sau đây sẽ giúp đánh giá mức độ phù hợp giữa kỹ năng của nhân viên và yêu cầu của công việc được giao?
A. Phương pháp phân tích kết quả tài chính.
B. Phương pháp đánh giá năng lực và hiệu suất làm việc của từng cá nhân.
C. Phương pháp khảo sát sự hài lòng của khách hàng.
D. Phương pháp phân tích chi phí vật tư tiêu hao.
79. Khi đánh giá hiệu quả của việc tổ chức lao động trong một doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là chỉ tiêu đo lường trực tiếp về mặt tổ chức lao động, mà thường liên quan đến hiệu quả hoạt động tổng thể?
A. Tỷ lệ sử dụng thời gian làm việc của công nhân.
B. Mức độ phù hợp giữa cơ cấu tổ chức và chiến lược kinh doanh.
C. Chất lượng sản phẩm đầu ra.
D. Trình độ chuyên môn và kỹ năng của người lao động.
80. Một doanh nghiệp đang đối mặt với tình trạng người lao động làm việc chậm tiến độ so với định mức đề ra. Sau khi khảo sát, họ nhận thấy nguyên nhân chính không phải do thiếu kỹ năng mà do quy trình làm việc chưa được chuẩn hóa và có nhiều khâu chờ đợi. Điều này cho thấy sự cần thiết phải tập trung vào khía cạnh nào của tổ chức lao động?
A. Tăng cường công tác đào tạo và phát triển kỹ năng cho người lao động.
B. Cải thiện hệ thống lương thưởng và các chế độ đãi ngộ.
C. Hoàn thiện quy trình công nghệ và tối ưu hóa luồng công việc.
D. Nâng cao kỷ luật lao động và giám sát chặt chẽ hơn.
81. Một nhà quản lý nhận thấy rằng năng suất của một nhóm nhân viên không cao do họ thường xuyên phải chờ đợi các bộ phận khác cung cấp thông tin hoặc nguyên vật liệu. Vấn đề này thuộc về khía cạnh nào trong tổ chức lao động cần được cải thiện?
A. Tổ chức quản lý.
B. Tổ chức lao động.
C. Tổ chức sản xuất.
D. Tổ chức kinh doanh.
82. Một doanh nghiệp đang áp dụng hệ thống quản lý chất lượng và muốn nâng cao hiệu quả tổ chức lao động để hỗ trợ mục tiêu này. Theo phân tích phổ biến, việc tổ chức lao động tốt sẽ đóng góp như thế nào vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ?
A. Tăng cường sự phụ thuộc vào kiểm tra chất lượng sau cùng.
B. Giảm thiểu sai sót do phân công công việc không rõ ràng, quy trình chuẩn hóa và người lao động có đủ thời gian thực hiện đúng yêu cầu.
C. Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất, bỏ qua các yếu tố chất lượng.
D. Tăng cường sự cạnh tranh về giá mà không quan tâm đến chất lượng.
83. Trong phân tích tổ chức lao động, thuật ngữ ‘tổ chức lao động’ bao hàm những khía cạnh nào?
A. Chỉ bao gồm việc phân công công việc.
B. Bao gồm việc phân công lao động, phân chia và phối hợp hoạt động, sử dụng lao động và các biện pháp khuyến khích lao động.
C. Chỉ tập trung vào việc quản lý tiền lương.
D. Chỉ liên quan đến việc sử dụng máy móc thiết bị.
84. Một doanh nghiệp đang xem xét việc áp dụng phương pháp định mức lao động bằng thời gian có tính đến các yếu tố phụ trợ. Theo phân tích phổ biến, yếu tố nào sau đây thường được tính vào thời gian định mức để bù đắp cho sự gián đoạn hoặc nghỉ ngơi cần thiết trong ca làm việc?
A. Thời gian chờ đợi nguyên vật liệu không liên tục.
B. Thời gian làm thêm giờ ngoài giờ hành chính.
C. Thời gian nghỉ ngơi tự nhiên và các nhu cầu cá nhân.
D. Thời gian đào tạo và học hỏi kỹ năng mới.
85. Khi phân tích mối quan hệ giữa tổ chức lao động và hiệu quả kinh tế, kết quả nghiên cứu trong lĩnh vực quản lý thường chỉ ra rằng việc tổ chức lao động khoa học, hợp lý sẽ dẫn đến hệ quả trực tiếp nào sau đây?
A. Tăng chi phí quản lý do cần nhiều cấp bậc giám sát hơn.
B. Giảm sự linh hoạt trong việc điều chỉnh kế hoạch sản xuất.
C. Nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sử dụng các nguồn lực.
D. Tăng cường sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp.
86. Một công ty muốn cải thiện năng suất bằng cách tổ chức lại lao động. Họ đang xem xét giữa hai phương án: (A) Tăng cường chuyên môn hóa, mỗi người chỉ làm một công đoạn rất hẹp; (B) Đa dạng hóa công việc, mỗi người làm nhiều công đoạn khác nhau. Theo lý thuyết tổ chức lao động, phương án nào thường có xu hướng mang lại lợi ích về mặt sự linh hoạt và động lực làm việc cho người lao động, mặc dù có thể giảm năng suất ở các công đoạn đơn lẻ?
A. Phương án A, vì chuyên môn hóa giúp đạt hiệu quả cao nhất.
B. Cả hai phương án đều như nhau về mặt này.
C. Phương án B, vì đa dạng hóa công việc giúp tăng sự hứng thú và linh hoạt.
D. Không thể xác định nếu không có thêm dữ liệu về công việc cụ thể.
87. Trong các phương pháp nghiên cứu tổ chức lao động, phương pháp nào tập trung vào việc phân tích chi tiết từng thao tác, cử động của người lao động trong một công việc để tìm ra những động tác thừa, kém hiệu quả và đề xuất cách thực hiện tối ưu?
A. Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi.
B. Phương pháp phân tích công việc (Job Analysis).
C. Phương pháp nghiên cứu thời gian và chuyển động (Time and Motion Study).
D. Phương pháp phân tích hệ thống.
88. Trong quá trình định mức lao động, yếu tố nào sau đây được xem là ‘thời gian cho phép’ để người lao động bù đắp cho sự mệt mỏi, nhu cầu vệ sinh cá nhân, và các gián đoạn nhỏ không tránh khỏi trong ca làm việc?
A. Thời gian ca làm việc.
B. Thời gian xử lý công việc.
C. Thời gian nghỉ ngơi và phục vụ cá nhân (Rest and Personal Needs Allowance).
D. Thời gian chờ đợi.
89. Một nhà quản lý muốn phân tích hiệu quả sử dụng thời gian của nhân viên trong một dự án. Phương pháp nào sau đây sẽ giúp xác định xem nhân viên có đang dành thời gian cho các hoạt động có giá trị gia tăng hay không, hoặc đang lãng phí thời gian vào các hoạt động không cần thiết?
A. Phương pháp phân tích chi phí nguyên vật liệu.
B. Phương pháp nhật ký thời gian (Time Diary Study).
C. Phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp.
D. Phương pháp khảo sát thị trường.
90. Theo lý thuyết tổ chức lao động hiện đại, nguyên tắc ‘chuyên môn hóa lao động’ có ý nghĩa quan trọng trong việc tăng năng suất. Tuy nhiên, nếu áp dụng quá mức, nó có thể dẫn đến hệ quả tiêu cực nào?
A. Tăng sự linh hoạt và khả năng thích ứng của người lao động.
B. Giảm sự đơn điệu và tăng sự hứng thú trong công việc.
C. Gây ra sự nhàm chán, đơn điệu, giảm tính sáng tạo và có thể dẫn đến sự bất mãn của người lao động.
D. Tăng cường khả năng phối hợp giữa các bộ phận.
91. Một trong những mục tiêu quan trọng của việc tổ chức lao động khoa học là tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Theo quan điểm phổ biến trong quản lý lao động, ‘tối ưu hóa’ ở đây ám chỉ điều gì?
A. Sử dụng toàn bộ thời gian làm việc của người lao động mà không có thời gian nghỉ ngơi.
B. Sử dụng nguồn lực (con người, máy móc, vật liệu) một cách hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu với chi phí thấp nhất.
C. Tăng cường số lượng lao động để đảm bảo hoàn thành mọi công việc.
D. Chỉ tập trung vào việc giảm thiểu chi phí lao động bằng mọi giá.
92. Khi xây dựng định mức thời gian cho một công việc, các nhà quản lý cần xem xét nhiều yếu tố để đảm bảo tính khoa học và khả thi. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi ảnh hưởng trực tiếp của việc định mức thời gian cho một công việc cụ thể theo phương pháp phân tích thời gian?
A. Thời gian chuẩn bị và kết thúc công việc.
B. Thời gian nghỉ ngơi và nhu cầu cá nhân của người lao động.
C. Lịch sử thăng tiến và đánh giá hiệu suất của người lao động đó trong quá khứ.
D. Thời gian thực hiện các thao tác chính của công việc.
93. Một công ty đang xem xét việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về tổ chức và định mức lao động. Theo các tiêu chuẩn phổ biến trong ngành, yếu tố nào sau đây là cốt lõi để xây dựng một hệ thống định mức lao động hiệu quả và công bằng?
A. Dựa hoàn toàn vào truyền thống và kinh nghiệm của công ty.
B. Sự tham gia và đồng thuận của người lao động trong quá trình xây dựng định mức.
C. Chỉ dựa vào máy móc và công nghệ hiện đại mà không cần người.
D. Quy định định mức chung cho tất cả các ngành nghề mà không cần phân biệt.
94. Khi phân tích cơ cấu tổ chức lao động trong một doanh nghiệp, việc xác định các bộ phận, phòng ban, chức năng và mối quan hệ giữa chúng nhằm mục đích gì là chủ yếu?
A. Chỉ để phân chia công việc một cách tùy tiện.
B. Để tối ưu hóa việc phân công, phối hợp và kiểm soát công việc, đảm bảo đạt được mục tiêu chung.
C. Để tạo ra nhiều vị trí quản lý cấp trung hơn.
D. Để giảm thiểu sự tương tác giữa các bộ phận.
95. Một công ty sản xuất áp dụng hệ thống định mức lao động tiên tiến. Trong quá trình xem xét lại các định mức hiện tại, họ phát hiện ra một số định mức không còn phù hợp do sự thay đổi về công nghệ và phương pháp làm việc. Theo nguyên tắc tổ chức và định mức lao động, hành động nào sau đây là cần thiết nhất?
A. Giữ nguyên các định mức cũ để đảm bảo sự ổn định và tránh xáo trộn.
B. Điều chỉnh định mức dựa trên ý kiến cảm tính của quản lý trực tiếp.
C. Tiến hành nghiên cứu, phân tích lại và cập nhật các định mức lao động cho phù hợp với điều kiện thực tế mới.
D. Hủy bỏ toàn bộ hệ thống định mức lao động hiện tại và chờ đợi công nghệ mới.
96. Khi áp dụng nguyên tắc ‘một người, một việc’ trong tổ chức lao động, mục tiêu chính là gì?
A. Tăng cường sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nhân viên.
B. Đảm bảo mỗi người lao động chỉ chịu trách nhiệm về một công việc hoặc một nhiệm vụ cụ thể, tránh chồng chéo và tạo sự rõ ràng trong trách nhiệm.
C. Khuyến khích nhân viên làm nhiều việc cùng lúc để tăng năng suất.
D. Giảm thiểu số lượng nhân viên cần thiết.
97. Một định mức lao động được xây dựng dựa trên việc quan sát và đo lường thời gian thực hiện công việc bởi một nhóm công nhân có kinh nghiệm. Tuy nhiên, sau một thời gian áp dụng, năng suất thực tế lại thấp hơn định mức. Theo phân tích phổ biến về nguyên nhân sai lệch trong định mức lao động, khả năng nào sau đây là hợp lý nhất?
A. Người lao động đã trở nên quá giỏi và vượt xa định mức.
B. Định mức đã được xây dựng quá cao ngay từ đầu, không tính đủ các yếu tố bất lợi.
C. Công ty đã thay đổi chính sách lương thưởng một cách đột ngột.
D. Người lao động đã cố tình làm việc chậm hơn định mức.
98. Trong việc xác định định mức lao động cho công việc thủ công, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất để đảm bảo tính chính xác và khách quan của định mức?
A. Ý kiến của người quản lý sản xuất.
B. Dựa trên kinh nghiệm làm việc của bản thân người thực hiện công việc.
C. Sử dụng phương pháp đo lường thời gian và phân tích khoa học, có tính đến các yếu tố ảnh hưởng.
D. So sánh với định mức của các công ty đối thủ cạnh tranh.
99. Trong định mức lao động, các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian thực hiện công việc được phân loại thành nhiều nhóm. Nhóm yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp liên quan đến sự biến động của thời gian định mức cho một công việc cụ thể?
A. Điều kiện làm việc (ánh sáng, tiếng ồn, nhiệt độ).
B. Trình độ kỹ năng và kinh nghiệm của người lao động.
C. Chính sách lương thưởng và phúc lợi của công ty.
D. Mức độ phức tạp và tính chất của công việc.
100. Trong bối cảnh tổ chức lao động, khi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động, phương pháp nào sau đây cho phép đánh giá định lượng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến kết quả chung, từ đó đưa ra các biện pháp cải thiện có trọng tâm?
A. Phương pháp quan sát trực tiếp quy trình làm việc.
B. Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu người lao động.
C. Phương pháp phân tích nhân tố (Factor Analysis).
D. Phương pháp lập bản đồ quy trình (Process Mapping).
101. Việc áp dụng định mức lao động có ý nghĩa gì đối với việc kiểm soát chi phí sản xuất?
A. Làm tăng chi phí nhân công một cách không cần thiết.
B. Giúp dự toán và kiểm soát chi phí nhân công chính xác hơn, tránh lãng phí.
C. Chỉ có tác dụng với các doanh nghiệp nhỏ.
D. Không liên quan trực tiếp đến chi phí sản xuất.
102. Định mức lao động là một công cụ quản lý quan trọng, nó giúp doanh nghiệp thực hiện chức năng nào sau đây?
A. Chỉ để đánh giá hiệu suất cá nhân mà không liên quan đến kế hoạch.
B. Lập kế hoạch sản xuất, kiểm soát chi phí, và làm cơ sở cho hệ thống lương thưởng.
C. Tạo ra áp lực làm việc liên tục cho người lao động.
D. Đảm bảo sự đồng đều về khối lượng công việc cho tất cả mọi người.
103. Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến việc lựa chọn phương pháp định mức lao động cho một loại công việc cụ thể?
A. Số lượng nhân viên phòng định mức.
B. Đặc điểm, tính chất của công việc và yêu cầu về độ chính xác của định mức.
C. Quy mô của doanh nghiệp.
D. Trình độ học vấn của người lao động.
104. Khi áp dụng phương pháp quan sát và tính giờ để định mức, yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo tính chính xác và khách quan?
A. Số lần quan sát nhiều hay ít.
B. Đảm bảo người quan sát có đủ kiến thức và khách quan, người lao động làm việc trong điều kiện bình thường.
C. Tốc độ làm việc của người được quan sát.
D. Chỉ quan sát vào giờ cao điểm.
105. Trong các yếu tố cấu thành tổ chức lao động, yếu tố nào đóng vai trò là ‘linh hồn’, quyết định sự vận hành và hiệu quả chung?
A. Công nghệ và thiết bị.
B. Con người và mối quan hệ lao động.
C. Quy trình và phương pháp làm việc.
D. Cấu trúc tổ chức và hệ thống quản lý.
106. Nguyên tắc ‘hợp lý hóa công việc’ trong tổ chức lao động đề cập đến việc?
A. Tạo ra các công việc càng phức tạp càng tốt.
B. Tìm cách đơn giản hóa, chuẩn hóa các thao tác, loại bỏ các động tác thừa để tăng hiệu quả.
C. Chỉ giao cho người lao động những việc mà họ yêu thích.
D. Tự động hóa hoàn toàn mọi công việc mà không cần con người.
107. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của ‘tổ chức lao động’ trong doanh nghiệp?
A. Phân công nhiệm vụ và quyền hạn.
B. Thiết kế cơ cấu tổ chức.
C. Xây dựng chiến lược marketing sản phẩm.
D. Xác định quy trình làm việc.
108. Định mức lao động nhằm mục đích gì là chủ yếu trong quản lý sản xuất kinh doanh?
A. Đảm bảo tất cả người lao động có cùng năng suất.
B. Xác định khối lượng công việc cần thiết để hoàn thành một đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các bộ phận.
D. Giảm thiểu chi phí nhân công bằng mọi giá.
109. Xác định ‘hệ số sử dụng thời gian’ của công nhân là một chỉ tiêu quan trọng trong tổ chức lao động, nó phản ánh?
A. Tổng số giờ làm việc trong một tháng.
B. Tỷ lệ thời gian thực tế dành cho công việc có ích so với tổng thời gian làm việc theo quy định.
C. Số lượng sản phẩm hoàn thành trong một ca làm việc.
D. Thời gian nghỉ ngơi của người lao động.
110. Trong hoạt động tổ chức lao động, yếu tố nào được xem là cốt lõi, quyết định hiệu quả sử dụng nguồn lực và năng suất lao động?
A. Cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại.
B. Nguồn vốn đầu tư dồi dào.
C. Cơ cấu tổ chức lao động hợp lý.
D. Chính sách đãi ngộ hấp dẫn.
111. Khi đánh giá hiệu quả của hệ thống tổ chức lao động, chỉ tiêu nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Số lượng nhân viên được tuyển dụng.
B. Năng suất lao động trên một đơn vị thời gian hoặc trên một người lao động.
C. Thời gian họp hành của ban giám đốc.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ chăm sóc khách hàng.
112. Phương pháp định mức lao động theo ‘tiêu chuẩn thời gian’ là gì?
A. Ước lượng thời gian dựa trên kinh nghiệm của cấp quản lý.
B. Thời gian cần thiết để một người lao động có kỹ năng trung bình, làm việc với tốc độ bình thường, thực hiện một nhiệm vụ cụ thể dưới điều kiện làm việc tiêu chuẩn.
C. Tổng thời gian làm việc của cả nhóm để hoàn thành công việc.
D. Thời gian làm việc tối đa cho phép theo luật định.
113. Theo quan điểm hiện đại về tổ chức lao động, nguyên tắc ‘phân công lao động hợp lý’ nhấn mạnh điều gì?
A. Phân chia công việc theo sở thích cá nhân của người lao động.
B. Phân công công việc dựa trên năng lực, kỹ năng và sự phù hợp của người lao động với nhiệm vụ.
C. Giao phó mọi nhiệm vụ cho bộ phận có ít việc nhất.
D. Tập trung hóa toàn bộ quyền lực phân công cho cấp quản lý cao nhất.
114. Phương pháp định mức lao động nào dựa trên việc phân tích các yếu tố cấu thành công việc và quy đổi chúng thành thời gian tiêu chuẩn?
A. Phương pháp quan sát và tính giờ.
B. Phương pháp phân tích các yếu tố cơ bản (Work Element Analysis).
C. Phương pháp phỏng vấn chuyên gia.
D. Phương pháp so sánh với các định mức đã có.
115. Việc tổ chức lao động trong một doanh nghiệp có vai trò gì trong việc nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động?
A. Chỉ tạo ra các quy trình làm việc thủ công.
B. Giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực (nhân lực, vật lực, tài lực) và phối hợp các hoạt động.
C. Tăng cường sự độc lập của mỗi cá nhân mà không cần phối hợp.
D. Chỉ tập trung vào việc kiểm soát thời gian làm việc của nhân viên.
116. Khi phân tích công việc để xây dựng định mức, yếu tố nào cần được xem xét kỹ lưỡng để phản ánh đúng điều kiện làm việc và yêu cầu thực tế?
A. Số lượng người lao động trong dây chuyền.
B. Mức độ phức tạp của công việc và các yếu tố ảnh hưởng (ví dụ: điều kiện môi trường, yêu cầu về kỹ năng).
C. Thời gian nghỉ ngơi của người quản lý.
D. Sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm.
117. Theo lý thuyết tổ chức lao động hiện đại, nguyên tắc ‘quản lý theo mục tiêu’ (Management by Objectives – MBO) nhấn mạnh điều gì?
A. Cấp trên đặt mục tiêu cho cấp dưới và không cần thảo luận.
B. Người lao động tham gia vào việc xác định mục tiêu cá nhân và tập thể, từ đó có động lực thực hiện.
C. Chỉ tập trung vào việc đạt được mục tiêu tài chính.
D. Mục tiêu được đặt ra một cách chung chung và không đo lường được.
118. Khi phân tích thời gian làm việc cho một thao tác, ngoài thời gian thực hiện công việc chính, yếu tố nào cần được cộng thêm vào định mức để đảm bảo tính thực tế?
A. Thời gian nghỉ ngơi cá nhân không giới hạn.
B. Thời gian chuẩn bị và kết thúc công việc, thời gian nghỉ ngơi cần thiết.
C. Thời gian người lao động tự học hỏi thêm kiến thức.
D. Thời gian giải quyết các vấn đề cá nhân đột xuất.
119. Trong tổ chức lao động, khái niệm ‘quan hệ lao động’ đề cập đến điều gì?
A. Quan hệ giữa các thiết bị máy móc trong dây chuyền.
B. Quan hệ giữa người lao động với người lao động, giữa người lao động với người quản lý, và giữa người lao động với tổ chức.
C. Quan hệ giữa doanh nghiệp với các nhà cung cấp.
D. Quan hệ giữa doanh nghiệp với khách hàng.
120. Yếu tố nào KHÔNG phải là nguyên tắc cơ bản khi tổ chức lao động trong sản xuất?
A. Nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát.
B. Nguyên tắc chuyên môn hóa và hợp tác.
C. Nguyên tắc đảm bảo sự phát triển cá nhân của người lao động.
D. Nguyên tắc tập trung hóa mọi quyết định vào một người duy nhất.
121. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động, yếu tố nào được xem là có khả năng thay đổi lớn nhất và do doanh nghiệp kiểm soát?
A. Trình độ văn hóa chung của xã hội.
B. Yếu tố tự nhiên (thời tiết, khí hậu).
C. Biện pháp tổ chức lao động và quản lý.
D. Năng khiếu bẩm sinh của người lao động.
122. Việc phân tích và cải tiến quy trình công nghệ trong tổ chức lao động nhằm mục đích gì?
A. Tăng thêm các bước thủ công phức tạp.
B. Loại bỏ các thao tác thừa, giảm thiểu lãng phí, rút ngắn thời gian và nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
C. Đảm bảo mọi quy trình đều giống nhau bất kể tính chất công việc.
D. Chỉ tập trung vào việc làm cho quy trình trở nên khó hiểu hơn.
123. Khi xây dựng định mức lao động cho một công việc mới, có tính chất sáng tạo và chưa có tiền lệ, phương pháp nào sau đây thường được ưu tiên áp dụng?
A. Phương pháp tính giờ theo từng thao tác nhỏ.
B. Phương pháp chuyên gia hoặc ước lượng dựa trên kinh nghiệm.
C. Phương pháp phân tích chuỗi thời gian.
D. Phương pháp mô phỏng trên máy tính.
124. Một trong những sai lầm phổ biến khi xây dựng định mức lao động là gì?
A. Không tham khảo ý kiến người lao động trực tiếp.
B. Chỉ dựa vào kinh nghiệm chủ quan mà không có cơ sở khoa học.
C. Định mức quá dễ dàng, không thách thức.
D. Sử dụng phương pháp quan sát và tính giờ.
125. Phương pháp định mức lao động nào phù hợp nhất khi công việc có tính chất lặp đi lặp lại, quy trình rõ ràng và có thể quan sát, đo lường trực tiếp?
A. Phương pháp phân tích thống kê.
B. Phương pháp quan sát và tính giờ.
C. Phương pháp phỏng vấn chuyên gia.
D. Phương pháp phân tích chi phí lợi ích.