1. Đâu là nguyên tắc quan trọng nhất để đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả khi phân chia công việc trong bộ máy quản lý?
A. Phân công theo sở thích cá nhân.
B. Phân công dựa trên mục tiêu chung và năng lực phù hợp.
C. Phân công ngẫu nhiên để tạo sự bất ngờ.
D. Phân công dựa trên thâm niên làm việc.
2. Trong các loại hình cơ cấu tổ chức, cơ cấu nào phù hợp nhất với các tổ chức hoạt động trong môi trường ổn định, ít thay đổi và chuyên môn hóa cao?
A. Cơ cấu theo dự án.
B. Cơ cấu theo ma trận.
C. Cơ cấu theo chức năng.
D. Cơ cấu theo khách hàng.
3. Đâu là đặc điểm chính của ‘cơ cấu tổ chức hữu cơ’ (organic organizational structure)?
A. Quy trình làm việc cứng nhắc, tiêu chuẩn hóa cao.
B. Phân cấp quyền lực rõ ràng, ít có sự linh hoạt.
C. Mạng lưới thông tin phân tán, ít chuyên môn hóa.
D. Tính linh hoạt, khả năng thích ứng cao, ít quy tắc.
4. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá sự ‘hiệu quả’ (effectiveness) của một bộ máy quản lý?
A. Số lượng nhân viên hành chính.
B. Khả năng đạt được các mục tiêu đã đề ra.
C. Sự tuân thủ tuyệt đối các quy trình.
D. Mức độ phức tạp của các báo cáo.
5. Trong mô hình ‘tập trung hóa’ (centralization), quyền ra quyết định chủ yếu thuộc về ai?
A. Các nhân viên tuyến đầu.
B. Các quản lý cấp trung.
C. Cấp lãnh đạo cao nhất của tổ chức.
D. Các chuyên gia tư vấn bên ngoài.
6. Cơ cấu tổ chức nào thường được sử dụng trong các dự án phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của các chuyên gia từ nhiều bộ phận khác nhau?
A. Cơ cấu theo chức năng.
B. Cơ cấu theo ma trận.
C. Cơ cấu theo chiều dọc.
D. Cơ cấu theo địa lý.
7. Một tổ chức có bộ máy quản lý được thiết kế theo mô hình ‘ma trận’ thường ưu tiên yếu tố nào trong hoạt động?
A. Sự tập trung quyền lực tuyệt đối.
B. Luồng thông tin chỉ đi theo chiều dọc.
C. Phối hợp đa chiều và chia sẻ nguồn lực.
D. Hạn chế tối đa sự giao thoa giữa các bộ phận.
8. Cơ cấu tổ chức ‘theo địa lý’ (geographical structure) thường được các tập đoàn đa quốc gia sử dụng để làm gì?
A. Tập trung hóa toàn bộ hoạt động.
B. Đáp ứng tốt hơn các nhu cầu và điều kiện đặc thù của từng khu vực địa lý.
C. Giảm thiểu sự khác biệt giữa các chi nhánh.
D. Chuẩn hóa mọi quy trình trên toàn cầu.
9. Khi một tổ chức gặp khó khăn trong việc phối hợp giữa các bộ phận và có sự chồng chéo về trách nhiệm, vấn đề cốt lõi có thể nằm ở đâu trong bộ máy quản lý?
A. Thiếu các quy trình tiêu chuẩn hóa.
B. Thiết kế cấu trúc tổ chức không rõ ràng hoặc không phù hợp.
C. Nhân viên thiếu kỹ năng giao tiếp.
D. Thiếu công nghệ thông tin hỗ trợ.
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản trong thiết kế tổ chức bộ máy quản lý?
A. Phạm vi kiểm soát.
B. Tập trung quyền lực.
C. Thống nhất chỉ huy.
D. Tính chuyên môn hóa.
11. Trong một tổ chức có bộ máy quản lý theo ‘cơ cấu phẳng’, vai trò của các nhà quản lý cấp trung thường là gì?
A. Chỉ đạo trực tiếp một số lượng lớn nhân viên.
B. Là người điều phối, hỗ trợ và kết nối giữa cấp trên và cấp dưới.
C. Thiết lập các quy tắc và quy trình chi tiết.
D. Tập trung vào các quyết định chiến lược dài hạn.
12. Mô hình tổ chức nào thường có nhiều cấp trung gian, tạo ra các kênh thông tin dài và có thể làm chậm quá trình ra quyết định?
A. Cấu trúc phẳng.
B. Cấu trúc hữu cơ.
C. Cấu trúc theo chức năng.
D. Cấu trúc theo chiều dọc (Tall structure).
13. Trong bối cảnh tổ chức bộ máy quản lý, yếu tố nào sau đây được xem là nguyên tắc cơ bản nhất đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong chỉ đạo, điều hành?
A. Nguyên tắc tập trung dân chủ.
B. Nguyên tắc phân công lao động.
C. Nguyên tắc thứ bậc và quyền hạn.
D. Nguyên tắc chuyên môn hóa.
14. Trong việc phân chia công việc theo ‘tính chuyên môn hóa’ (specialization), lợi ích lớn nhất thu được là gì?
A. Tăng cường sự đa nhiệm của nhân viên.
B. Nâng cao hiệu quả và kỹ năng thông qua việc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.
C. Giảm thiểu sự cần thiết của đào tạo.
D. Tạo ra sự cạnh tranh giữa các chuyên gia.
15. Đâu là một ưu điểm chính của ‘cơ cấu tổ chức theo chiều ngang’ (horizontal organizational structure) hay ‘cơ cấu phẳng’?
A. Tăng cường các cấp quản lý trung gian.
B. Giảm bớt các rào cản thông tin và thúc đẩy sự hợp tác.
C. Quy trình ra quyết định chậm do nhiều tầng lớp phê duyệt.
D. Chuyên môn hóa cao trong từng bộ phận chức năng riêng lẻ.
16. Một tổ chức áp dụng ‘phi tập trung hóa’ (decentralization) trong bộ máy quản lý có xu hướng gì?
A. Quyền ra quyết định tập trung vào cấp cao nhất.
B. Trao quyền quyết định cho các cấp quản lý ở các cấp thấp hơn.
C. Giảm thiểu vai trò của các quản lý cấp trung.
D. Tăng cường sự phụ thuộc vào các quy trình tiêu chuẩn hóa.
17. Nguyên tắc ‘thống nhất chỉ huy’ (unity of command) trong tổ chức bộ máy quản lý có nghĩa là gì?
A. Mỗi nhân viên chỉ được báo cáo cho một cấp quản lý trực tiếp.
B. Tất cả các quyết định phải được phê duyệt bởi cấp cao nhất.
C. Mỗi phòng ban có một người đứng đầu duy nhất.
D. Mọi hoạt động của tổ chức phải tuân theo một mục tiêu chung.
18. Khi phân tích ‘hiệu quả hoạt động’ của bộ máy quản lý, người ta thường xem xét đến yếu tố nào sau đây?
A. Số lượng cấp quản lý.
B. Tốc độ ra quyết định và khả năng thực thi.
C. Sự phức tạp của sơ đồ tổ chức.
D. Mức độ trang trọng trong giao tiếp.
19. Nếu một tổ chức có quá nhiều cấp quản lý, điều này có thể dẫn đến hệ quả gì?
A. Tăng cường tốc độ ra quyết định.
B. Giảm chi phí quản lý.
C. Tăng thời gian truyền đạt thông tin và ra quyết định.
D. Tăng cường sự linh hoạt và thích ứng.
20. Nguyên tắc ‘phân quyền’ (delegation of authority) trong quản lý có ý nghĩa gì đối với người quản lý?
A. Chuyển giao hoàn toàn trách nhiệm.
B. Trao quyền hạn và trách nhiệm cho cấp dưới để thực hiện công việc.
C. Hạn chế sự tham gia của cấp dưới vào quyết định.
D. Tăng cường sự kiểm soát cá nhân.
21. Trong tổ chức bộ máy quản lý, ‘phạm vi kiểm soát’ (span of control) đề cập đến điều gì?
A. Số lượng cấp quản lý trong một tổ chức.
B. Số lượng cấp dưới mà một nhà quản lý có thể quản lý hiệu quả.
C. Tổng số nhân viên trong một phòng ban.
D. Mức độ tự chủ của nhân viên.
22. Nguyên tắc ‘hài hòa mục tiêu’ (goal congruence) trong tổ chức bộ máy quản lý đề cập đến việc gì?
A. Mỗi bộ phận có mục tiêu riêng biệt, không liên quan.
B. Đảm bảo mục tiêu của các bộ phận phù hợp và hỗ trợ mục tiêu chung của tổ chức.
C. Chỉ tập trung vào mục tiêu lợi nhuận.
D. Mục tiêu được đặt ra theo ý muốn của cấp quản lý trực tiếp.
23. Trong việc thiết kế bộ máy quản lý, ‘tính linh hoạt’ (flexibility) ám chỉ khả năng gì của tổ chức?
A. Khả năng duy trì các quy trình cố định.
B. Khả năng thay đổi cấu trúc và hoạt động để thích ứng với môi trường.
C. Sự phụ thuộc vào một bộ phận duy nhất.
D. Khả năng kiểm soát chặt chẽ mọi biến động.
24. Việc phân chia các nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm giữa các cấp quản lý và các bộ phận trong tổ chức được gọi là gì?
A. Phân quyền.
B. Phân cấp.
C. Phân công lao động.
D. Phân nhiệm.
25. Khi một tổ chức có nhiều dòng sản phẩm hoặc phục vụ nhiều nhóm khách hàng khác nhau, cơ cấu tổ chức nào thường được áp dụng để tăng cường sự chuyên biệt và đáp ứng tốt hơn?
A. Cơ cấu theo chức năng.
B. Cơ cấu theo địa lý.
C. Cơ cấu theo sản phẩm/khách hàng.
D. Cơ cấu theo quy trình.
26. Yếu tố nào sau đây là mục tiêu chính của việc tái cấu trúc tổ chức (organizational restructuring)?
A. Giữ nguyên cấu trúc tổ chức hiện tại để đảm bảo sự ổn định.
B. Tăng cường hiệu quả hoạt động, khả năng thích ứng và cạnh tranh của tổ chức.
C. Giảm lương và phúc lợi cho nhân viên để tiết kiệm chi phí.
D. Mở rộng quy mô văn phòng làm việc.
27. Trong phân tích tổ chức bộ máy quản lý, ‘tính chuẩn hóa’ (standardization) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng thay đổi quy trình làm việc một cách nhanh chóng.
B. Mức độ các quy tắc, quy trình, thủ tục được áp dụng một cách đồng nhất trong tổ chức.
C. Sự đa dạng trong cách thức thực hiện công việc của nhân viên.
D. Quyền tự chủ của mỗi cá nhân trong việc quyết định cách làm việc.
28. Trong các loại cơ cấu tổ chức, cơ cấu ‘tổ chức phẳng’ (flat organization) thường có đặc điểm gì nổi bật?
A. Có nhiều cấp bậc quản lý trung gian.
B. Số lượng cấp bậc quản lý ít, phạm vi kiểm soát rộng.
C. Phân chia công việc theo các đơn vị chức năng rất hẹp.
D. Quyền lực tập trung hoàn toàn vào ban giám đốc.
29. Việc phân chia các bộ phận trong tổ chức theo ‘chức năng’ (functional departments) mang lại lợi ích chính là gì?
A. Tăng cường sự phối hợp giữa các hoạt động khác nhau.
B. Thúc đẩy chuyên môn hóa sâu và hiệu quả trong từng lĩnh vực chức năng.
C. Giảm thiểu số lượng cấp quản lý.
D. Tăng cường sự cạnh tranh nội bộ.
30. Đâu là hậu quả tiêu cực có thể xảy ra khi ‘chuỗi mệnh lệnh’ (chain of command) quá dài trong một tổ chức?
A. Tăng cường khả năng phối hợp giữa các bộ phận.
B. Làm chậm trễ quá trình ra quyết định và thông tin bị sai lệch.
C. Giảm thiểu gánh nặng trách nhiệm cho các nhà quản lý.
D. Tăng cường sự linh hoạt trong hoạt động.
31. Đâu là đặc điểm chính của ‘mô hình ma trận’ (matrix structure) trong tổ chức bộ máy quản lý?
A. Chỉ có một cấp quản lý duy nhất chịu trách nhiệm về mọi hoạt động.
B. Nhân viên báo cáo cho hai cấp quản lý: một theo chức năng và một theo dự án/sản phẩm.
C. Tổ chức được phân chia theo các khu vực địa lý khác nhau.
D. Tập trung hoàn toàn vào việc phân cấp quyền lực từ trên xuống.
32. Trong các hình thức cơ cấu tổ chức, ‘cơ cấu đội/nhóm’ (team-based structure) có ưu điểm nổi bật là gì?
A. Tăng cường sự kiểm soát từ cấp trên.
B. Thúc đẩy sự hợp tác, linh hoạt và khả năng giải quyết vấn đề của các thành viên.
C. Giảm thiểu nhu cầu về quản lý.
D. Đảm bảo tính ổn định và dự đoán được của quy trình.
33. Khi tổ chức bộ máy quản lý, việc xác định ‘kênh thông tin chính thức’ (formal communication channels) nhằm mục đích gì?
A. Khuyến khích các cuộc trò chuyện phi chính thức giữa nhân viên.
B. Đảm bảo luồng thông tin được kiểm soát, rõ ràng và đúng quy trình, phục vụ cho việc ra quyết định và điều hành.
C. Tạo ra môi trường làm việc thoải mái và ít áp lực.
D. Loại bỏ hoàn toàn các kênh thông tin không chính thức.
34. Khi một tổ chức mở rộng quy mô hoạt động và có nhiều sản phẩm/dịch vụ khác nhau, việc chuyển đổi sang cơ cấu quản lý theo ‘đơn vị kinh doanh chiến lược’ (Strategic Business Units – SBU) thường nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường sự tập trung quyền lực vào ban lãnh đạo cao nhất.
B. Nâng cao khả năng quản lý và đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng dòng sản phẩm/thị trường.
C. Giảm bớt sự chuyên môn hóa trong từng bộ phận chức năng.
D. Đơn giản hóa hệ thống báo cáo tài chính.
35. Một tổ chức có bộ máy quản lý tập trung cao độ thường có ưu điểm gì?
A. Tăng cường khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của môi trường bên ngoài.
B. Đảm bảo sự nhất quán trong việc ra quyết định và thực hiện chiến lược trên toàn tổ chức.
C. Khuyến khích sự sáng tạo và tự chủ của các cấp quản lý cấp dưới.
D. Giảm thiểu gánh nặng trách nhiệm cho các nhà quản lý cấp cao.
36. Trong quản lý, ‘quyền lực chuyên môn’ (expert power) dựa trên cơ sở nào?
A. Chức vụ và vị trí chính thức trong bộ máy tổ chức.
B. Kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và uy tín trong một lĩnh vực cụ thể.
C. Khả năng ban thưởng hoặc trừng phạt nhân viên.
D. Mối quan hệ cá nhân với các nhà quản lý cấp cao.
37. Cơ cấu tổ chức theo ‘địa lý’ (geographic structure) thường được các tập đoàn đa quốc gia áp dụng để giải quyết vấn đề gì?
A. Thiếu sự chuyên môn hóa trong các hoạt động sản xuất.
B. Đáp ứng tốt hơn các nhu cầu và đặc điểm riêng biệt của từng thị trường khu vực.
C. Tăng cường sự kiểm soát tập trung từ trụ sở chính.
D. Giảm thiểu chi phí nghiên cứu và phát triển.
38. Một tổ chức áp dụng mô hình quản lý theo chức năng (functional structure) thường gặp thách thức lớn nhất ở khía cạnh nào?
A. Thiếu sự chuyên môn hóa trong từng bộ phận.
B. Khó khăn trong việc phối hợp liên bộ phận và có thể dẫn đến ‘tư duy theo chức năng’ (functional silos).
C. Tăng chi phí hoạt động do trùng lặp chức năng.
D. Chậm trễ trong việc ra quyết định do quá nhiều cấp phê duyệt.
39. Trong quản lý, ‘quyền lực cưỡng chế’ (coercive power) được dựa trên cơ sở nào?
A. Sự ngưỡng mộ và tôn trọng của cấp dưới đối với nhà quản lý.
B. Khả năng của nhà quản lý trong việc áp dụng các biện pháp trừng phạt hoặc gây áp lực lên người khác.
C. Kiến thức chuyên môn sâu trong lĩnh vực.
D. Vị trí và chức danh chính thức trong tổ chức.
40. Trong thiết kế tổ chức, ‘phi tập trung hóa’ (decentralization) có ý nghĩa gì?
A. Chuyển giao quyền quyết định cho một cá nhân duy nhất ở cấp cao nhất.
B. Phân tán quyền quyết định cho các cấp quản lý và nhân viên ở các cấp thấp hơn.
C. Giảm thiểu số lượng các phòng ban trong tổ chức.
D. Loại bỏ hoàn toàn vai trò của các nhà quản lý cấp trung.
41. Yếu tố ‘tính linh hoạt’ (flexibility) trong tổ chức bộ máy quản lý đề cập đến khả năng nào?
A. Khả năng duy trì cấu trúc tổ chức không thay đổi trong thời gian dài.
B. Khả năng thích ứng nhanh chóng và hiệu quả với những thay đổi của môi trường bên ngoài và bên trong.
C. Khả năng kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của nhân viên.
D. Khả năng thu hút và giữ chân nhân tài.
42. Đâu là nguyên tắc cơ bản nhất để xác định số lượng cấp bậc quản lý trong một tổ chức?
A. Tối đa hóa số lượng cấp quản lý để tăng cường kiểm soát.
B. Đảm bảo mỗi cấp quản lý có phạm vi kiểm soát (span of control) hợp lý, phù hợp với đặc điểm công việc và năng lực của nhà quản lý.
C. Tuân thủ theo mô hình tổ chức của các công ty lớn thành công trên thế giới.
D. Số lượng cấp bậc phải tương ứng với số lượng nhân viên để đảm bảo tính trực quan.
43. Đâu là hạn chế phổ biến nhất của ‘cơ cấu theo sản phẩm/dịch vụ’ (product/service structure)?
A. Thiếu sự phối hợp giữa các bộ phận chức năng.
B. Có thể dẫn đến sự trùng lặp về nguồn lực và chi phí khi mỗi sản phẩm/dịch vụ có bộ phận chức năng riêng.
C. Chậm trễ trong việc phản ứng với sự thay đổi của thị trường.
D. Quyền lực bị tập trung quá mức vào một số ít cá nhân.
44. Trong bối cảnh tổ chức bộ máy quản lý, khái niệm ‘văn hóa tổ chức’ thường đề cập đến yếu tố nào sau đây?
A. Các quy định pháp lý chi phối hoạt động của doanh nghiệp.
B. Hệ thống các giá trị, niềm tin, quy tắc ứng xử và cách thức làm việc chung của các thành viên trong tổ chức.
C. Cơ cấu phân cấp quyền lực và trách nhiệm trong bộ máy quản lý.
D. Các công cụ và kỹ thuật quản lý hiện đại được áp dụng.
45. Đâu là vai trò quan trọng nhất của ‘hội đồng quản trị’ (Board of Directors) trong một công ty cổ phần?
A. Trực tiếp điều hành các hoạt động hàng ngày của công ty.
B. Giám sát hoạt động của ban điều hành, đưa ra định hướng chiến lược và bảo vệ quyền lợi cổ đông.
C. Tuyển dụng và sa thải toàn bộ nhân viên.
D. Quản lý các hoạt động marketing và bán hàng.
46. Khi phân tích ‘phạm vi kiểm soát’ (span of control) của một nhà quản lý, yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp ảnh hưởng đến việc xác định phạm vi này?
A. Tính chất phức tạp và mức độ thay đổi của công việc được quản lý.
B. Trình độ, kinh nghiệm và khả năng tự chủ của nhân viên cấp dưới.
C. Sự hỗ trợ của công nghệ thông tin và các công cụ quản lý.
D. Màu sắc yêu thích của nhà quản lý.
47. Đâu là nguyên tắc quan trọng nhất để thiết kế một ‘cơ cấu tổ chức hiệu quả’?
A. Tuân thủ nghiêm ngặt các mẫu hình tổ chức truyền thống.
B. Phù hợp với chiến lược, mục tiêu, quy mô và môi trường hoạt động của tổ chức.
C. Càng nhiều cấp quản lý càng tốt để đảm bảo kiểm soát.
D. Tập trung vào việc giảm thiểu chi phí bằng mọi giá.
48. Cơ cấu tổ chức theo ‘khách hàng’ (customer structure) phù hợp nhất với loại hình doanh nghiệp nào?
A. Các doanh nghiệp có sản phẩm đồng nhất và thị trường rộng lớn.
B. Các tổ chức phục vụ nhiều nhóm khách hàng khác nhau với nhu cầu đa dạng.
C. Các công ty nhỏ với số lượng nhân viên hạn chế.
D. Các tổ chức hoạt động trong môi trường công nghệ thay đổi nhanh chóng.
49. Đâu là yếu tố cốt lõi tạo nên sự khác biệt giữa ‘tổ chức cơ học’ (mechanistic organization) và ‘tổ chức hữu cơ’ (organic organization)?
A. Mức độ chuyên môn hóa của nhân viên.
B. Tính tập trung hóa/phi tập trung hóa quyền lực và mức độ chuẩn hóa quy trình.
C. Quy mô của tổ chức.
D. Số lượng cấp bậc quản lý.
50. Trong các loại cơ cấu tổ chức, ‘cơ cấu hữu cơ’ (organic structure) thường phù hợp với môi trường kinh doanh có đặc điểm gì?
A. Ổn định, ít thay đổi và có quy trình rõ ràng.
B. Biến động cao, phức tạp và đòi hỏi sự đổi mới liên tục.
C. Có sự cạnh tranh thấp và ít rủi ro.
D. Chỉ có một vài đối thủ cạnh tranh chính.
51. Trong tổ chức bộ máy quản lý, ‘Ủy quyền’ (Delegation) đề cập đến hành động nào?
A. Nhà quản lý giữ lại toàn bộ quyền ra quyết định.
B. Nhà quản lý giao bớt quyền hạn và trách nhiệm cho cấp dưới.
C. Cấp dưới tự giác thực hiện công việc mà không cần chỉ đạo.
D. Chỉ đạo các hoạt động thông qua mệnh lệnh trực tiếp.
52. Khi một tổ chức gặp phải sự thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh, cơ cấu tổ chức nào thường thể hiện sự thích ứng tốt nhất?
A. Cơ cấu theo chức năng cứng nhắc.
B. Cơ cấu theo địa lý phân tán.
C. Cơ cấu phi tập trung, linh hoạt (ví dụ: mạng lưới, ma trận, đội nhóm).
D. Cơ cấu theo kim tự tháp truyền thống.
53. Trong quản trị, ‘Đồng bộ hóa’ (coordination) là gì và tại sao nó quan trọng trong tổ chức bộ máy quản lý?
A. Là quá trình phân chia công việc, quan trọng để đảm bảo hiệu quả.
B. Là quá trình tích hợp các hoạt động của các bộ phận khác nhau để đạt mục tiêu chung, tránh chồng chéo và lãng phí.
C. Là việc phân quyền cho cấp dưới để tăng tốc độ ra quyết định.
D. Là việc tập trung quyền lực vào một cá nhân duy nhất.
54. Nguyên tắc ‘Thống nhất chỉ huy’ (unity of command) quy định rằng một nhân viên nên nhận lệnh từ bao nhiêu cấp quản lý trực tiếp?
A. Chỉ một cấp quản lý trực tiếp duy nhất.
B. Hai cấp quản lý trực tiếp để có cái nhìn đa chiều.
C. Nhiều cấp quản lý để đảm bảo tuân thủ.
D. Không giới hạn số lượng cấp quản lý.
55. Trong cơ cấu tổ chức ma trận (matrix structure), nhân viên thường báo cáo cho hai cấp quản lý trở lên (ví dụ: một quản lý chức năng và một quản lý dự án). Nhược điểm chính của mô hình này là gì?
A. Thiếu sự chuyên môn hóa và làm giảm hiệu quả hoạt động.
B. Tăng cường sự phối hợp và chia sẻ thông tin giữa các bộ phận.
C. Nguy cơ xung đột quyền lực và nhầm lẫn về trách nhiệm/mệnh lệnh.
D. Giảm thiểu chi phí hoạt động và tăng cường sự linh hoạt.
56. Lợi ích chính của việc ủy quyền hiệu quả đối với nhà quản lý là gì?
A. Giảm bớt gánh nặng công việc, tập trung vào các nhiệm vụ chiến lược.
B. Tăng cường sự phụ thuộc của nhân viên vào nhà quản lý.
C. Giảm thiểu sự sáng tạo và chủ động của cấp dưới.
D. Hạn chế sự phát triển của đội ngũ nhân viên.
57. Một tổ chức sử dụng cơ cấu tổ chức theo đội nhóm (team-based structure) có thể gặp phải thách thức nào sau đây?
A. Thiếu sự linh hoạt và khả năng thích ứng với thay đổi.
B. Xung đột về quyền lực và trách nhiệm giữa các thành viên trong đội.
C. Sự chuyên môn hóa quá mức trong từng lĩnh vực.
D. Quyết định bị trì trệ do quá nhiều người tham gia.
58. Nguyên tắc nào sau đây là cốt lõi trong việc thiết kế một cơ cấu tổ chức quản lý hiệu quả, đảm bảo sự phân công, phối hợp và kiểm soát chặt chẽ giữa các bộ phận?
A. Nguyên tắc tập trung quyền lực tuyệt đối.
B. Nguyên tắc chuyên môn hóa và phân công lao động hợp lý.
C. Nguyên tắc đồng nhất về mệnh lệnh.
D. Nguyên tắc quản lý theo chiều ngang.
59. Khi một doanh nghiệp ngày càng mở rộng quy mô và đa dạng hóa sản phẩm/dịch vụ, cơ cấu tổ chức theo bộ phận (divisional structure) thường được xem là phù hợp hơn cơ cấu theo chức năng. Lý do chính là gì?
A. Tăng cường sự đồng nhất về mệnh lệnh và giảm thiểu xung đột.
B. Thúc đẩy sự tập trung vào từng dòng sản phẩm/thị trường cụ thể và nâng cao khả năng thích ứng.
C. Giảm chi phí quản lý và đơn giản hóa quy trình ra quyết định.
D. Phát triển năng lực chuyên môn sâu cho nhân viên ở cấp cơ sở.
60. Khi một nhà quản lý có khả năng ban hành các quyết định và mệnh lệnh nhờ vị trí chính thức của mình trong cơ cấu tổ chức, đó là biểu hiện của loại quyền lực nào?
A. Quyền lực chuyên môn.
B. Quyền lực cá nhân.
C. Quyền lực hợp pháp.
D. Quyền lực phần thưởng.
61. Trách nhiệm trong tổ chức quản lý có mối quan hệ như thế nào với quyền hạn?
A. Trách nhiệm thường lớn hơn quyền hạn.
B. Trách nhiệm và quyền hạn là hai khái niệm độc lập, không liên quan.
C. Trách nhiệm đi đôi với quyền hạn, người được giao quyền hạn phải chịu trách nhiệm tương ứng.
D. Quyền hạn luôn đi trước và tạo ra trách nhiệm.
62. Tổ chức bộ máy quản lý hiệu quả cần dựa trên nguyên tắc nào để đảm bảo sự hài hòa giữa quyền hạn và trách nhiệm?
A. Nguyên tắc tập trung hóa tuyệt đối.
B. Nguyên tắc cân bằng quyền hạn và trách nhiệm.
C. Nguyên tắc đồng nhất về mệnh lệnh.
D. Nguyên tắc phạm vi quản lý hẹp.
63. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một hình thức của quyền lực trong tổ chức?
A. Quyền lực hợp pháp (Legitimate power) dựa trên vị trí.
B. Quyền lực chuyên môn (Expert power) dựa trên kiến thức, kỹ năng.
C. Quyền lực cá nhân (Referent power) dựa trên sự ngưỡng mộ, lôi cuốn.
D. Quyền lực trách nhiệm (Responsibility power) dựa trên nghĩa vụ cá nhân.
64. Một tổ chức phi tập trung hóa (decentralized) thường có đặc điểm nào sau đây?
A. Quyết định quan trọng được đưa ra bởi ban lãnh đạo cấp cao.
B. Quyền ra quyết định được ủy quyền cho các nhà quản lý cấp dưới và nhân viên.
C. Ít có sự linh hoạt và khả năng thích ứng với thay đổi.
D. Quy trình phê duyệt phức tạp và tốn nhiều thời gian.
65. Một công ty áp dụng cơ cấu tổ chức theo chức năng, với các phòng ban như Marketing, Tài chính, Nhân sự, Sản xuất. Ưu điểm nổi bật của cơ cấu này là gì?
A. Tăng cường sự phối hợp liên bộ phận và linh hoạt ứng phó với thị trường.
B. Phát triển đội ngũ quản lý tổng quát và khả năng ra quyết định nhanh.
C. Tập trung chuyên môn hóa sâu và hiệu quả hoạt động trong từng chức năng.
D. Giảm thiểu sự chồng chéo về trách nhiệm và thúc đẩy cạnh tranh nội bộ.
66. Khái niệm ‘Chuỗi chỉ huy’ (chain of command) trong tổ chức quản lý đề cập đến điều gì?
A. Mối quan hệ ngang hàng giữa các nhân viên trong cùng một phòng ban.
B. Đường lối báo cáo quyền lực từ cấp cao nhất xuống cấp thấp nhất trong tổ chức.
C. Hệ thống các quy trình làm việc liên tục.
D. Mạng lưới giao tiếp không chính thức giữa các thành viên.
67. Phạm vi quản lý (span of management) đề cập đến số lượng nhân viên mà một nhà quản lý có thể giám sát hiệu quả. Phạm vi quản lý hẹp (hẹp) thường dẫn đến cấu trúc tổ chức như thế nào?
A. Cấu trúc tổ chức phẳng với ít cấp quản lý.
B. Cấu trúc tổ chức cao với nhiều cấp quản lý.
C. Cấu trúc tổ chức theo ma trận phức tạp.
D. Cấu trúc tổ chức theo mạng lưới phân tán.
68. Một nhân viên được cấp dưới kính trọng và làm theo lời khuyên của anh ta vì anh ta có kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể. Đây là ví dụ về loại quyền lực nào?
A. Quyền lực cưỡng chế.
B. Quyền lực chuyên môn.
C. Quyền lực hợp pháp.
D. Quyền lực cá nhân.
69. Trong một tổ chức có cơ cấu quản lý phẳng (flat organizational structure), đặc điểm nào thường thấy?
A. Nhiều cấp quản lý trung gian và phạm vi quản lý hẹp.
B. Ít cấp quản lý trung gian và phạm vi quản lý rộng.
C. Quyền ra quyết định tập trung cao độ ở cấp cao nhất.
D. Sự chuyên môn hóa sâu trong từng bộ phận chức năng.
70. Việc phân chia tổ chức thành các đơn vị theo sản phẩm, thị trường hoặc khách hàng để tạo ra sự tập trung và trách nhiệm rõ ràng cho từng đơn vị được gọi là gì?
A. Tập trung hóa quyền lực.
B. Chuyên môn hóa theo chức năng.
C. Phân quyền quản lý.
D. Cơ cấu tổ chức theo bộ phận (Divisional structure).
71. Quyền hạn là gì trong bối cảnh tổ chức bộ máy quản lý?
A. Khả năng ảnh hưởng đến hành vi của người khác thông qua sự thuyết phục.
B. Quyền ra quyết định và chỉ đạo hành động của cấp dưới.
C. Trách nhiệm hoàn thành công việc được giao.
D. Khả năng tiếp cận và sử dụng nguồn lực của tổ chức.
72. Cơ cấu tổ chức theo mạng lưới (network structure) thường được đặc trưng bởi việc một công ty trung tâm thuê ngoài các chức năng kinh doanh chính yếu. Lợi ích quan trọng nhất của mô hình này là gì?
A. Tăng cường sự kiểm soát trực tiếp đối với toàn bộ chuỗi giá trị.
B. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp bên ngoài.
C. Tối đa hóa sự linh hoạt và khả năng tiếp cận các chuyên môn tốt nhất trên thị trường.
D. Đảm bảo tính bảo mật cao cho các hoạt động nội bộ.
73. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những nguyên tắc quản lý cơ bản được Henri Fayol đề cập?
A. Phân chia lao động.
B. Đồng nhất về mệnh lệnh.
C. Thống nhất về chỉ đạo.
D. Tập trung hóa quyền lực tuyệt đối.
74. Trong thiết kế tổ chức, ‘Tập trung hóa’ (centralization) nghĩa là gì?
A. Quyền ra quyết định được phân tán cho nhiều cấp quản lý khác nhau.
B. Quyền ra quyết định chủ yếu tập trung ở cấp quản lý cao nhất.
C. Mọi nhân viên đều có quyền ra quyết định độc lập.
D. Quyền ra quyết định được ủy quyền cho các bộ phận chuyên môn.
75. Phạm vi quản lý rộng (rộng) có ưu điểm gì so với phạm vi quản lý hẹp?
A. Tăng cường sự giám sát chi tiết và hỗ trợ cá nhân hóa cho nhân viên.
B. Giảm số cấp quản lý, cắt giảm chi phí hành chính và tăng tốc độ ra quyết định.
C. Thúc đẩy sự chuyên môn hóa cao độ trong từng vị trí.
D. Tạo ra môi trường làm việc ít áp lực hơn cho quản lý.
76. Trong các loại hình cơ cấu tổ chức, cơ cấu nào cho phép các chuyên gia từ các bộ phận chức năng khác nhau cùng tham gia vào việc phát triển và thực hiện một dự án cụ thể?
A. Cơ cấu tổ chức theo chức năng.
B. Cơ cấu tổ chức theo địa lý.
C. Cơ cấu tổ chức theo ma trận.
D. Cơ cấu tổ chức theo sản phẩm.
77. Khi phân tích mối quan hệ giữa ‘Centralization’ (tập trung hóa) và ‘Decentralization’ (phi tập trung hóa) trong tổ chức, điều nào sau đây phản ánh đúng vai trò của chúng?
A. Tập trung hóa luôn dẫn đến quyết định nhanh hơn, phi tập trung hóa làm chậm quy trình.
B. Tập trung hóa cho phép kiểm soát chặt chẽ hơn, phi tập trung hóa tăng cường sự linh hoạt và trao quyền.
C. Phi tập trung hóa luôn tốt hơn cho các tổ chức lớn, tập trung hóa chỉ phù hợp với doanh nghiệp nhỏ.
D. Cả hai đều không ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động, chỉ là vấn đề về phong cách quản lý.
78. Khi một tổ chức muốn khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo, đồng thời vẫn duy trì sự ổn định trong các hoạt động cốt lõi, hình thức cơ cấu tổ chức nào có thể được xem là phù hợp nhất?
A. Cơ cấu tổ chức theo chức năng thuần túy.
B. Cơ cấu tổ chức theo ma trận.
C. Cơ cấu tổ chức theo địa lý.
D. Cơ cấu tổ chức theo sản phẩm.
79. Đâu là nhược điểm cố hữu của cơ cấu tổ chức theo chức năng khi doanh nghiệp ngày càng mở rộng quy mô và hoạt động phức tạp hơn?
A. Khó khăn trong việc phối hợp giữa các bộ phận chức năng, dẫn đến sự chậm trễ trong xử lý công việc liên bộ phận.
B. Thiếu sự chuyên môn hóa sâu trong từng lĩnh vực hoạt động.
C. Khả năng thích ứng chậm với những thay đổi nhanh chóng của thị trường do sự tập trung quyền lực ở cấp cao.
D. Nhân viên có xu hướng chỉ quan tâm đến mục tiêu của bộ phận mình mà ít chú trọng đến mục tiêu chung của tổ chức.
80. Một tổ chức có phạm vi kiểm soát hẹp (narrow span of control) thường có đặc điểm gì về mặt cơ cấu tổ chức?
A. Cơ cấu tổ chức phẳng, ít cấp quản lý.
B. Cơ cấu tổ chức cao, nhiều cấp quản lý.
C. Tốc độ ra quyết định nhanh chóng.
D. Sự tự chủ cao của nhân viên.
81. Một tổ chức áp dụng ‘Unity of Command’ (thống nhất chỉ huy) có nghĩa là gì trong thực tế?
A. Mỗi nhân viên chỉ nhận chỉ thị từ một người quản lý trực tiếp duy nhất.
B. Tất cả các bộ phận phải hoạt động thống nhất theo một mục tiêu chung.
C. Các quyết định quan trọng phải được sự đồng thuận của toàn bộ ban lãnh đạo.
D. Mọi thông tin phải được truyền đạt một cách thống nhất đến toàn bộ nhân viên.
82. Cơ cấu tổ chức ‘mạng lưới’ (network organization) được mô tả chính xác nhất bởi đặc điểm nào?
A. Một hệ thống phân cấp rõ ràng với nhiều cấp quản lý trung gian.
B. Một cấu trúc tập trung, nơi mọi quyết định được đưa ra bởi một bộ phận trung tâm.
C. Một mạng lưới các tổ chức hoặc cá nhân độc lập hợp tác với nhau để đạt mục tiêu chung, thường thông qua hợp đồng và công nghệ thông tin.
D. Một tổ chức với các bộ phận chức năng chuyên biệt, hoạt động độc lập.
83. Trong một tổ chức, khi xem xét việc thay đổi cơ cấu tổ chức từ chức năng sang cơ cấu theo dự án, ưu điểm quan trọng nhất của việc chuyển đổi này là gì?
A. Tăng cường chuyên môn hóa sâu trong từng bộ phận chức năng.
B. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực bằng cách tập trung cho các mục tiêu cụ thể của dự án.
C. Đơn giản hóa quy trình ra quyết định và giảm thiểu xung đột liên bộ phận.
D. Tạo ra môi trường làm việc ổn định, ít biến động cho nhân viên.
84. Cơ cấu tổ chức theo đội nhóm (Team-based structure) mang lại lợi ích chính nào trong môi trường làm việc hiện đại?
A. Tăng cường sự cạnh tranh nội bộ giữa các cá nhân.
B. Thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ kiến thức và tinh thần đồng đội.
C. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào người quản lý trực tiếp.
D. Tạo ra các quy trình làm việc chuẩn hóa và ít thay đổi.
85. Việc áp dụng cơ cấu tổ chức ‘mạng lưới’ có thể mang lại lợi thế cạnh tranh nào cho doanh nghiệp?
A. Tăng cường kiểm soát trực tiếp đối với tất cả các hoạt động.
B. Giảm thiểu chi phí cố định và tăng cường khả năng tiếp cận chuyên môn hóa bên ngoài.
C. Đảm bảo sự ổn định và dự đoán được trong mọi hoạt động.
D. Đơn giản hóa việc quản lý quan hệ với khách hàng.
86. Khi nói về ‘Chain of Command’ (chuỗi mệnh lệnh) trong tổ chức, điều này đề cập đến nguyên tắc cơ bản nào?
A. Quyền hạn của từng nhân viên trong việc đưa ra ý kiến.
B. Luồng quyền lực và trách nhiệm từ cấp cao nhất xuống cấp thấp nhất, xác định ai báo cáo cho ai.
C. Sự phối hợp ngang giữa các bộ phận chức năng.
D. Quy trình luân chuyển thông tin giữa các cấp.
87. Khi một tổ chức muốn đạt được sự phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận chức năng và các đơn vị sản phẩm/dự án, đồng thời vẫn giữ được chuyên môn sâu, họ có thể xem xét áp dụng loại hình cơ cấu tổ chức nào?
A. Cơ cấu tổ chức theo chức năng.
B. Cơ cấu tổ chức theo ma trận.
C. Cơ cấu tổ chức theo địa lý.
D. Cơ cấu tổ chức theo dự án đơn giản.
88. Trong quản lý tổ chức, ‘Formalization’ (mức độ chính thức hóa) đề cập đến yếu tố nào?
A. Số lượng cấp quản lý trong tổ chức.
B. Mức độ mà các quy tắc, quy trình, và hướng dẫn được tiêu chuẩn hóa và sử dụng trong tổ chức.
C. Phạm vi quyền lực được phân chia cho từng nhân viên.
D. Tầm quan trọng của các mối quan hệ cá nhân trong công việc.
89. Một tổ chức có nhiều cấp quản lý, mỗi cấp chỉ chịu trách nhiệm cho một phần nhỏ của quá trình ra quyết định, thể hiện đặc điểm của loại hình cơ cấu tổ chức nào?
A. Cơ cấu tổ chức phẳng (Flat organization).
B. Cơ cấu tổ chức theo chiều dọc (Tall organization).
C. Cơ cấu tổ chức theo ma trận (Matrix organization).
D. Cơ cấu tổ chức theo mạng lưới (Network organization).
90. Trong một tổ chức, ‘Departmentalization’ (việc phân chia bộ phận) là quá trình gì?
A. Xác định số lượng cấp quản lý.
B. Phân nhóm các hoạt động và nhiệm vụ vào các đơn vị hoặc phòng ban dựa trên các tiêu chí nhất định.
C. Quyết định phạm vi kiểm soát của từng nhà quản lý.
D. Thiết lập chuỗi mệnh lệnh và thống nhất chỉ huy.
91. Khi một tổ chức muốn duy trì sự chuyên môn hóa cao trong các chức năng kinh doanh cốt lõi nhưng đồng thời cần đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu đa dạng từ các dòng sản phẩm khác nhau, cơ cấu tổ chức nào là phù hợp nhất để cân bằng hai yếu tố này?
A. Cơ cấu tổ chức theo chức năng.
B. Cơ cấu tổ chức theo đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU).
C. Cơ cấu tổ chức theo ma trận.
D. Cơ cấu tổ chức theo địa lý.
92. Một công ty đa quốc gia hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau thường áp dụng cơ cấu tổ chức nào để quản lý hiệu quả các đơn vị kinh doanh độc lập và thị trường riêng biệt?
A. Cơ cấu tổ chức theo ma trận.
B. Cơ cấu tổ chức theo chức năng.
C. Cơ cấu tổ chức theo địa lý.
D. Cơ cấu tổ chức theo đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU).
93. Một trong những thách thức lớn nhất của cơ cấu tổ chức theo ma trận là gì?
A. Thiếu sự chuyên môn hóa.
B. Nguy cơ xảy ra xung đột quyền lực và nhầm lẫn về trách nhiệm do nhân viên báo cáo cho hai người quản lý.
C. Khó khăn trong việc phát triển sản phẩm mới.
D. Chi phí hoạt động thấp.
94. Trong các mô hình tổ chức, cơ cấu nào thường được sử dụng bởi các công ty công nghệ cao hoặc các công ty tư vấn, nơi các nhóm dự án được hình thành linh hoạt và tan rã khi dự án kết thúc?
A. Cơ cấu tổ chức theo chức năng.
B. Cơ cấu tổ chức theo địa lý.
C. Cơ cấu tổ chức theo dự án (Project-based structure).
D. Cơ cấu tổ chức theo nhóm (Team-based structure).
95. Trong quản trị, ‘Span of Control’ (phạm vi kiểm soát) đề cập đến yếu tố nào của bộ máy quản lý?
A. Số lượng cấp quản lý trong một tổ chức.
B. Số lượng nhân viên mà một nhà quản lý có thể giám sát và quản lý hiệu quả.
C. Phạm vi trách nhiệm của một phòng ban chức năng.
D. Tầm ảnh hưởng của tổ chức đối với thị trường.
96. Việc phân chia quyền lực và trách nhiệm trong một tổ chức được gọi là gì, và nó ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả hoạt động của bộ máy quản lý?
A. Phân quyền; quyết định nhanh chóng, giảm tải cho cấp cao.
B. Tập trung quyền lực; tăng cường sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp.
C. Phân cấp quản lý; tạo ra nhiều cấp trung gian, tăng tính chuyên nghiệp.
D. Chuyên môn hóa; nâng cao năng suất lao động trong từng nhiệm vụ.
97. Một tổ chức hoạt động trong nhiều quốc gia khác nhau và có các yêu cầu pháp lý, văn hóa, thị trường đặc thù cho từng khu vực, thì cơ cấu tổ chức theo yếu tố nào là hợp lý nhất?
A. Cơ cấu tổ chức theo chức năng.
B. Cơ cấu tổ chức theo địa lý.
C. Cơ cấu tổ chức theo sản phẩm.
D. Cơ cấu tổ chức theo ma trận.
98. Theo quan điểm quản lý hiện đại, yếu tố nào sau đây thường được xem là nền tảng cốt lõi để xây dựng một bộ máy quản lý hiệu quả, linh hoạt và thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh?
A. Quy trình phê duyệt theo cấp bậc cứng nhắc, đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ.
B. Cơ cấu tổ chức phẳng với sự phân quyền mạnh mẽ, khuyến khích trao đổi thông tin đa chiều.
C. Hệ thống báo cáo định kỳ chi tiết, tập trung vào việc tuân thủ quy định.
D. Chính sách đãi ngộ dựa trên thâm niên, tạo sự ổn định lâu dài cho nhân viên.
99. Khi một công ty đối mặt với sự biến động lớn từ thị trường và cần phản ứng nhanh chóng, việc ‘làm phẳng’ cơ cấu tổ chức có ý nghĩa gì?
A. Tăng thêm các cấp quản lý trung gian.
B. Giảm số lượng cấp quản lý, tăng quyền tự chủ cho các đơn vị nhỏ.
C. Tập trung quyền lực hoàn toàn vào ban lãnh đạo cấp cao nhất.
D. Chuyên môn hóa sâu hơn vào các chức năng cốt lõi.
100. Yếu tố nào sau đây không phải là một tiêu chí phổ biến để phân chia bộ phận (departmentalization) trong tổ chức?
A. Chức năng (ví dụ: Marketing, Tài chính).
B. Sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: Dòng sản phẩm A, Dòng sản phẩm B).
C. Quy trình hoặc công nghệ sử dụng.
D. Số lượng nhân viên trung bình mỗi tháng.
101. Trong bối cảnh quản lý hiện đại, ‘quản lý theo mục tiêu’ (Management by Objectives – MBO) là một phương pháp nhấn mạnh vào:
A. Việc thiết lập mục tiêu rõ ràng, đo lường được và sự tham gia của nhân viên trong quá trình này.
B. Quyền lực tuyệt đối của cấp quản lý trong việc đưa ra chỉ thị.
C. Việc kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của nhân viên.
D. Tập trung vào các quy trình làm việc cố định.
102. Nguyên tắc ‘phân công lao động’ (division of labor) trong tổ chức bộ máy quản lý nhằm mục đích gì?
A. Tăng năng suất và hiệu quả thông qua chuyên môn hóa.
B. Giảm chi phí đào tạo nhân viên.
C. Tăng cường sự linh hoạt của tổ chức.
D. Tạo ra môi trường làm việc đa dạng.
103. Nguyên tắc ‘hiệu quả’ (efficiency) trong tổ chức bộ máy quản lý đề cập đến việc:
A. Đạt được mục tiêu với chi phí và nguồn lực tối thiểu.
B. Đạt được mục tiêu với chất lượng cao nhất.
C. Đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng.
D. Mở rộng quy mô hoạt động.
104. Trong mô hình quản lý theo dự án, vai trò của ‘Project Manager’ là gì?
A. Chịu trách nhiệm tổng thể về việc lập kế hoạch, thực hiện và kết thúc dự án.
B. Chỉ đạo trực tiếp các hoạt động sản xuất hàng ngày của công ty.
C. Đại diện công ty đàm phán với các đối tác chiến lược.
D. Quản lý toàn bộ nguồn lực tài chính của tổ chức.
105. Đâu là nhược điểm chính của cơ cấu tổ chức theo chức năng (functional structure) khi doanh nghiệp mở rộng quy mô và đa dạng hóa sản phẩm?
A. Thiếu sự phối hợp giữa các bộ phận chức năng khác nhau.
B. Chi phí hoạt động cao do nhiều cấp quản lý.
C. Nhân viên ít có cơ hội phát triển chuyên môn sâu.
D. Quyết định bị chậm trễ do quá nhiều cấp phê duyệt.
106. Khi một tổ chức áp dụng ‘cơ cấu mạng lưới’ (network structure), điều gì thường xảy ra với các chức năng cốt lõi của nó?
A. Các chức năng cốt lõi thường được giữ lại nội bộ, trong khi các chức năng khác được thuê ngoài.
B. Tất cả các chức năng đều được thực hiện bởi các đơn vị nội bộ.
C. Các chức năng đều được phân tán cho các đối tác bên ngoài.
D. Chỉ các chức năng không quan trọng mới được thuê ngoài.
107. Trong mô hình ‘tổ chức theo nhóm’ (team-based organization), vai trò của nhà quản lý là gì?
A. Hỗ trợ, tạo điều kiện và dẫn dắt các nhóm làm việc.
B. Ra lệnh và kiểm soát mọi hoạt động của các nhóm.
C. Phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên trong nhóm.
D. Đánh giá và kỷ luật các thành viên yếu kém.
108. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi quyết định ‘mức độ tập trung hóa’ (degree of centralization) trong bộ máy quản lý?
A. Mức độ phức tạp và tính không chắc chắn của môi trường hoạt động.
B. Số lượng nhân viên trong toàn bộ tổ chức.
C. Tuổi đời trung bình của nhân viên.
D. Văn hóa làm việc cá nhân.
109. Một ‘tổ chức học tập’ (learning organization) được đặc trưng bởi điều gì?
A. Khả năng liên tục học hỏi, thích ứng và đổi mới từ kinh nghiệm và kiến thức.
B. Cấu trúc quản lý phân cấp chặt chẽ và quy trình chuẩn hóa cao.
C. Tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí sản xuất.
D. Hạn chế sự trao đổi thông tin giữa các bộ phận.
110. Trong quản lý, ‘line authority’ (quyền hạn trực tuyến) là loại quyền hạn nào?
A. Quyền ra lệnh và yêu cầu cấp dưới thực hiện nhiệm vụ, chịu trách nhiệm trực tiếp về kết quả.
B. Quyền đưa ra lời khuyên và hỗ trợ cho các bộ phận khác.
C. Quyền tham gia vào quá trình hoạch định chiến lược.
D. Quyền kiểm soát và giám sát toàn bộ hoạt động của công ty.
111. Trong các loại cơ cấu tổ chức, ‘cơ cấu hữu cơ’ (organic structure) thường có đặc điểm gì?
A. Ít quy tắc, phân cấp quản lý linh hoạt, giao tiếp mở.
B. Nhiều quy tắc, phân cấp quản lý chặt chẽ, giao tiếp theo kênh dọc.
C. Chuyên môn hóa cao, ít sự phối hợp liên bộ phận.
D. Tập trung vào hiệu quả chi phí và ổn định.
112. Trong quản lý hiện đại, khái niệm ‘span of control’ (phạm vi kiểm soát) đề cập đến:
A. Số lượng nhân viên mà một nhà quản lý có thể hiệu quả giám sát và điều phối.
B. Tổng số phòng ban trong một tổ chức.
C. Quyền hạn và trách nhiệm của nhà quản lý cấp cao nhất.
D. Thời gian cần thiết để hoàn thành một dự án.
113. Đâu là một yếu tố cần thiết để ‘thẩm quyền chức năng’ (functional authority) hoạt động hiệu quả trong một tổ chức?
A. Sự rõ ràng về phạm vi và giới hạn của thẩm quyền đó.
B. Quyền lực tương đương với quyền hạn trực tuyến.
C. Ít sự phối hợp với các bộ phận khác.
D. Sự miễn trừ trách nhiệm đối với kết quả công việc.
114. Việc thành lập các ‘ban/ủy ban’ (committees) trong bộ máy quản lý thường nhằm mục đích gì?
A. Chia sẻ trách nhiệm và đưa ra quyết định tập thể cho các vấn đề phức tạp.
B. Tăng cường quyền lực cá nhân của các nhà quản lý.
C. Đơn giản hóa quy trình làm việc hàng ngày.
D. Giảm thiểu chi phí hoạt động của tổ chức.
115. Trong thiết kế bộ máy quản lý, ‘tính linh hoạt’ (flexibility) đề cập đến khả năng của tổ chức trong việc:
A. Thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh.
B. Giảm thiểu chi phí hoạt động.
C. Tăng cường hiệu quả sản xuất.
D. Mở rộng thị trường quốc tế.
116. Trong tổ chức bộ máy quản lý, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định cơ cấu tổ chức và cách thức hoạt động của doanh nghiệp?
A. Mục tiêu chiến lược và văn hóa doanh nghiệp.
B. Số lượng nhân viên và vị trí địa lý.
C. Quy mô vốn đầu tư và loại hình sản phẩm.
D. Lịch sử hình thành và danh tiếng thương hiệu.
117. Nguyên tắc ‘quyền hạn tương xứng với trách nhiệm’ (authority equal to responsibility) đòi hỏi nhà quản lý phải:
A. Đảm bảo người được giao trách nhiệm có đủ quyền hạn để hoàn thành nhiệm vụ đó.
B. Giao mọi trách nhiệm cho cấp dưới mà không cần trao quyền.
C. Chỉ giao trách nhiệm cho những người có kinh nghiệm lâu năm.
D. Giữ lại toàn bộ quyền hạn và trách nhiệm cho bản thân.
118. Cơ cấu tổ chức theo sản phẩm (product structure) phù hợp nhất với doanh nghiệp nào?
A. Có danh mục sản phẩm đa dạng và hoạt động trên nhiều thị trường.
B. Chỉ sản xuất một loại sản phẩm duy nhất.
C. Tập trung vào hoạt động nghiên cứu và phát triển.
D. Hoạt động trong môi trường kinh doanh ổn định, ít thay đổi.
119. Nguyên tắc ‘thống nhất chỉ huy’ (unity of command) trong tổ chức bộ máy quản lý có ý nghĩa gì?
A. Mỗi nhân viên chỉ nhận lệnh và báo cáo cho một cấp trên duy nhất.
B. Mọi quyết định quản lý đều phải được ban lãnh đạo thông qua.
C. Các bộ phận trong tổ chức phải hoạt động đồng bộ.
D. Mỗi cấp quản lý chỉ chịu trách nhiệm về một chức năng nhất định.
120. Cơ cấu tổ chức ma trận (matrix structure) thường được áp dụng trong các ngành công nghiệp nào để quản lý dự án phức tạp?
A. Hàng không, công nghệ cao, tư vấn.
B. Bán lẻ, dịch vụ ăn uống, du lịch.
C. Nông nghiệp, khai thác mỏ, xây dựng cơ bản.
D. Giáo dục, y tế, hành chính công.
121. Nguyên tắc tập trung quyền lực trong tổ chức bộ máy quản lý có ưu điểm là gì?
A. Ra quyết định nhanh chóng và thống nhất.
B. Tăng cường sự sáng tạo của nhân viên cấp dưới.
C. Phân tán trách nhiệm và giảm áp lực cho cấp lãnh đạo.
D. Tạo điều kiện linh hoạt cho từng bộ phận hoạt động.
122. Đâu là một lợi thế của việc áp dụng ‘cơ cấu đơn vị kinh doanh chiến lược’ (Strategic Business Unit – SBU structure)?
A. Tăng cường sự tập trung và trách nhiệm cho từng đơn vị kinh doanh.
B. Giảm thiểu sự cạnh tranh nội bộ giữa các bộ phận.
C. Tạo ra sự đồng nhất về văn hóa doanh nghiệp.
D. Đơn giản hóa quy trình ra quyết định ở cấp tập đoàn.
123. Đâu là một thách thức phổ biến khi áp dụng cơ cấu tổ chức theo địa lý (geographic structure)?
A. Khó khăn trong việc phối hợp hoạt động giữa các chi nhánh ở các khu vực khác nhau.
B. Thiếu sự chuyên môn hóa trong từng bộ phận chức năng.
C. Quyết định bị tập trung quá mức tại trụ sở chính.
D. Nhân viên ít có cơ hội thăng tiến.
124. Việc phân quyền (delegation) trong quản lý bộ máy có ý nghĩa quan trọng nhất là:
A. Giúp nhà quản lý tập trung vào các nhiệm vụ chiến lược và phát triển năng lực cho nhân viên.
B. Giảm bớt khối lượng công việc cho toàn bộ tổ chức.
C. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các cá nhân trong bộ máy.
D. Đảm bảo mọi công việc đều được thực hiện theo đúng quy trình.
125. Đâu là đặc điểm của một ‘tổ chức phẳng’ (flat organization)?
A. Ít cấp quản lý trung gian, phạm vi kiểm soát rộng.
B. Nhiều cấp quản lý trung gian, phạm vi kiểm soát hẹp.
C. Tập trung quyền lực vào một cá nhân duy nhất.
D. Phân tán quyền lực cho tất cả mọi người.