1. Trong quản lý chất lượng, ‘Six Sigma’ là một phương pháp luận tập trung vào việc gì?
A. Giảm thiểu sự biến động trong quy trình và loại bỏ lỗi sai.
B. Tăng cường sự sáng tạo và phát triển sản phẩm mới.
C. Tối ưu hóa quy trình bằng cách đơn giản hóa các bước.
D. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng thông qua dịch vụ cá nhân hóa.
2. Quản lý chất lượng toàn diện (Total Quality Management – TQM) nhấn mạnh điều gì là yếu tố then chốt để thành công?
A. Sự tham gia và cam kết của tất cả mọi người trong tổ chức.
B. Chỉ sự kiểm soát chặt chẽ của bộ phận kiểm soát chất lượng.
C. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình đã định sẵn.
D. Sự đổi mới công nghệ đột phá.
3. Khi phân tích một quy trình, ‘Cycle Time’ (Thời gian chu kỳ) được định nghĩa là gì?
A. Tổng thời gian cần thiết để sản xuất một lô sản phẩm.
B. Thời gian trung bình để hoàn thành một đơn vị sản phẩm từ đầu đến cuối.
C. Thời gian giữa hai lần hoàn thành liên tiếp của một đơn vị sản phẩm tại một công đoạn.
D. Thời gian làm việc hiệu quả của một công nhân.
4. Khi một sản phẩm đã qua giai đoạn tăng trưởng và bắt đầu suy giảm trên đường cong chu kỳ sống sản phẩm, chiến lược vận hành nào thường được áp dụng?
A. Tăng cường đầu tư vào marketing và bán hàng để mở rộng thị trường.
B. Giảm sản xuất, thu hồi vốn và xem xét ngừng sản xuất hoặc chuyển đổi.
C. Tập trung vào việc cải tiến chất lượng và tính năng sản phẩm.
D. Mở rộng dây chuyền sản xuất để đáp ứng nhu cầu tăng cao.
5. Trong quản lý sản xuất, ‘MRP’ (Material Requirements Planning) là hệ thống dùng để lập kế hoạch gì?
A. Kế hoạch Marketing và Bán hàng.
B. Kế hoạch nhu cầu về nguyên vật liệu và các thành phần cần thiết cho sản xuất.
C. Kế hoạch tài chính và ngân sách hoạt động.
D. Kế hoạch phát triển nguồn nhân lực.
6. Một công ty quyết định sử dụng phương pháp ‘Just-in-Time’ (JIT) cho quản lý tồn kho. Lợi ích chính mà họ mong đợi là gì?
A. Tăng cường mức tồn kho để luôn sẵn sàng đáp ứng nhu cầu đột biến.
B. Giảm chi phí lưu kho và giảm thiểu rủi ro hàng tồn kho lỗi thời hoặc hư hỏng.
C. Tăng cường mối quan hệ với nhà cung cấp thông qua các đơn hàng lớn.
D. Cho phép sản xuất theo lô lớn để tối ưu hóa hiệu quả thiết bị.
7. Một nhà sản xuất muốn cải thiện quy trình vận hành của mình bằng cách áp dụng nguyên tắc ‘5S’. Nguyên tắc ‘Sàng lọc’ (Seiri) trong 5S tập trung vào điều gì?
A. Sắp xếp mọi thứ ngăn nắp, gọn gàng.
B. Loại bỏ những vật dụng không cần thiết khỏi khu vực làm việc.
C. Giữ gìn vệ sinh sạch sẽ nơi làm việc.
D. Tạo ra các tiêu chuẩn cho các hoạt động.
8. Khái niệm ‘Lean Six Sigma’ kết hợp hai phương pháp luận. Ý nghĩa của sự kết hợp này là gì?
A. Tăng cường đổi mới sản phẩm và giảm thiểu chi phí.
B. Giảm thiểu lãng phí (Lean) và giảm thiểu biến động/lỗi (Six Sigma).
C. Tối ưu hóa tồn kho và nâng cao chất lượng dịch vụ.
D. Nâng cao năng suất và giảm thời gian chu kỳ sản xuất.
9. Trong quản lý dự án, ‘Critical Path Method’ (CPM) giúp xác định chuỗi hoạt động nào?
A. Các hoạt động có thời gian hoàn thành sớm nhất.
B. Các hoạt động có chi phí thấp nhất.
C. Chuỗi các hoạt động có tổng thời gian dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành dự án.
D. Các hoạt động có thể thực hiện song song.
10. Trong phân tích điểm hòa vốn (Break-Even Analysis), yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là chi phí biến đổi?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
B. Chi phí nhân công trực tiếp.
C. Tiền thuê nhà xưởng.
D. Chi phí hoa hồng bán hàng.
11. Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) giúp xác định lượng đặt hàng tối ưu nhằm mục đích gì?
A. Tối đa hóa chi phí đặt hàng bằng cách giảm tần suất đặt hàng.
B. Tối thiểu hóa tổng chi phí tồn kho, bao gồm chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho.
C. Đảm bảo luôn có đủ hàng tồn kho để đáp ứng mọi nhu cầu.
D. Giảm thời gian chờ đợi của khách hàng bằng cách tăng lượng tồn kho.
12. Trong quản trị vận hành, khái niệm ‘lean manufacturing’ (sản xuất tinh gọn) tập trung chủ yếu vào việc gì?
A. Tối ưu hóa chi phí sản xuất thông qua tự động hóa cao.
B. Giảm thiểu lãng phí (waste) trong mọi khía cạnh của quy trình sản xuất.
C. Tăng cường năng suất bằng cách mở rộng quy mô sản xuất.
D. Phát triển sản phẩm mới thông qua nghiên cứu và phát triển liên tục.
13. Chỉ số OEE (Overall Equipment Effectiveness) được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của thiết bị dựa trên ba yếu tố chính. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc ba yếu tố đó?
A. Khả dụng (Availability)
B. Hiệu suất (Performance)
C. Chất lượng (Quality)
D. Chi phí vận hành (Operating Cost)
14. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘Bullwhip effect’ (hiệu ứng roi da) mô tả hiện tượng gì?
A. Sự gia tăng đơn hàng tuyến tính theo khoảng cách từ người tiêu dùng cuối đến nhà cung cấp.
B. Sự biến động đơn hàng ngày càng tăng khi di chuyển ngược dòng trong chuỗi cung ứng.
C. Sự giảm thiểu nhu cầu từ người tiêu dùng cuối dẫn đến giảm sản xuất.
D. Sự đồng bộ hóa giữa nhu cầu khách hàng và năng lực sản xuất.
15. Một nhà máy có nhiều máy móc hoạt động song song. Để tối đa hóa sản lượng, việc quan trọng nhất là phải quản lý hiệu quả yếu tố nào?
A. Số lượng nhân viên vận hành.
B. Thời gian bảo trì định kỳ của máy móc.
C. Năng lực của máy móc có thời gian chu kỳ lâu nhất (nút thắt cổ chai).
D. Chi phí điện năng tiêu thụ.
16. Một công ty áp dụng chiến lược ‘Mass Customization’ (Cá nhân hóa đại trà). Điều này đòi hỏi hệ thống vận hành phải có đặc điểm gì?
A. Sản xuất hàng loạt với ít biến thể.
B. Sự linh hoạt cao trong sản xuất để đáp ứng các yêu cầu đa dạng của khách hàng.
C. Tập trung vào việc giảm thiểu mọi loại hình tồn kho.
D. Quy trình sản xuất đơn giản và tiêu chuẩn hóa tối đa.
17. Trong quản lý chất lượng, ‘Kaizen’ là một triết lý tập trung vào:
A. Những thay đổi đột phá, mang tính cách mạng.
B. Những cải tiến nhỏ, liên tục và có sự tham gia của mọi người.
C. Việc thiết lập các quy trình chuẩn hóa hoàn chỉnh.
D. Việc áp dụng các công nghệ tự động hóa tiên tiến.
18. Một công ty sản xuất đang đối mặt với sự biến động lớn về nhu cầu của khách hàng. Chiến lược quản trị tồn kho nào sau đây phù hợp nhất để đối phó với tình huống này?
A. Duy trì mức tồn kho an toàn cao cho tất cả các mặt hàng.
B. Áp dụng mô hình sản xuất theo đơn đặt hàng (Make-to-Order) hoặc tồn kho tối thiểu.
C. Tăng cường sản xuất theo dự báo dài hạn để tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô.
D. Giảm thiểu tối đa mọi loại hình tồn kho, kể cả nguyên vật liệu.
19. Trong quản lý vận hành, ‘Benchmarking’ (đối chuẩn) là một kỹ thuật được sử dụng để:
A. Đánh giá hiệu quả tài chính của công ty.
B. So sánh các quy trình, sản phẩm và dịch vụ của mình với các tiêu chuẩn tốt nhất trong ngành hoặc các đối thủ cạnh tranh.
C. Phân tích xu hướng thị trường và hành vi người tiêu dùng.
D. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nội bộ.
20. Một quy trình sản xuất có nhiều công đoạn liên tiếp. Công đoạn nào quyết định đến tốc độ và sản lượng tổng thể của toàn bộ quy trình?
A. Công đoạn có thời gian xử lý ngắn nhất.
B. Công đoạn có thời gian xử lý dài nhất.
C. Công đoạn có chi phí sản xuất cao nhất.
D. Công đoạn có mức độ tự động hóa cao nhất.
21. Khái niệm ‘Capacity Planning’ (Lập kế hoạch năng lực) trong quản trị vận hành liên quan đến việc gì?
A. Xác định số lượng nhân viên bán hàng cần thiết.
B. Quyết định mức độ sử dụng nguồn lực (thiết bị, lao động, không gian) để đáp ứng nhu cầu dự kiến.
C. Phân tích lợi nhuận của từng dòng sản phẩm.
D. Thiết kế logo và bộ nhận diện thương hiệu.
22. Khi lập kế hoạch năng lực sản xuất, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần xem xét để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả?
A. Dự báo nhu cầu của khách hàng.
B. Chi phí nguyên vật liệu.
C. Khả năng tài chính của công ty.
D. Xu hướng thị trường trong tương lai.
23. Trong quản lý dự án, phương pháp PERT (Program Evaluation and Review Technique) thường được sử dụng để làm gì?
A. Phân bổ nguồn lực tối ưu cho các nhiệm vụ.
B. Ước tính thời gian hoàn thành dự án với các hoạt động có độ không chắc chắn.
C. Quản lý rủi ro bằng cách xác định các điểm yếu.
D. Theo dõi tiến độ và chi phí dự án theo thời gian thực.
24. Quản lý Vận hành (Operations Management) có mối liên hệ chặt chẽ nhất với chức năng nào trong một tổ chức?
A. Marketing và Bán hàng.
B. Tài chính và Kế toán.
C. Nguồn nhân lực.
D. Tất cả các chức năng trên.
25. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘Lead Time’ đề cập đến:
A. Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng.
B. Thời gian cần thiết để sản xuất một đơn vị sản phẩm.
C. Thời gian từ khi khách hàng yêu cầu đến khi nhận được sản phẩm/dịch vụ.
D. Thời gian từ khi nguyên vật liệu được nhập kho đến khi thành phẩm xuất kho.
26. Trong quản lý dự án, ‘Critical Path Method’ (CPM – Phương pháp Đường găng) được sử dụng để xác định điều gì?
A. Ngân sách tối ưu cho một dự án.
B. Chuỗi các hoạt động quan trọng nhất, quyết định thời gian hoàn thành sớm nhất của dự án.
C. Nhân sự có hiệu suất làm việc cao nhất trong dự án.
D. Rủi ro tiềm ẩn có khả năng ảnh hưởng lớn nhất đến dự án.
27. Trong quản lý vận hành, ‘Forecasting’ (Dự báo) là hoạt động nhằm mục đích:
A. Xác định chính xác kết quả tương lai.
B. Ước tính các sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai dựa trên dữ liệu lịch sử và các yếu tố khác.
C. Đưa ra quyết định kinh doanh mà không cần dữ liệu.
D. Kiểm soát hoàn toàn các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động.
28. Khái niệm ‘Quality Control’ (Kiểm soát Chất lượng) trong quản trị vận hành tập trung vào việc gì?
A. Thiết kế các chiến lược tiếp thị và bán hàng hiệu quả.
B. Giám sát và đánh giá các sản phẩm hoặc dịch vụ để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đã định.
C. Phát triển các quy trình mới để tăng tốc độ sản xuất.
D. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên có tay nghề cao.
29. Trong quản lý vận hành, ‘Scheduling’ (Lập lịch) là quá trình gì?
A. Quyết định loại sản phẩm sẽ sản xuất.
B. Xác định thời điểm và trình tự thực hiện các hoạt động, công việc hoặc sử dụng nguồn lực để đạt được mục tiêu hiệu quả.
C. Thiết kế bố trí mặt bằng nhà máy.
D. Đánh giá hiệu suất của nhân viên.
30. Trong quản lý hàng tồn kho, mô hình EOQ (Economic Order Quantity – Lượng đặt hàng Kinh tế) giúp xác định yếu tố nào?
A. Thời điểm tốt nhất để ngừng sản xuất một mặt hàng.
B. Số lượng đặt hàng tối ưu cho mỗi lần để giảm thiểu tổng chi phí tồn kho (bao gồm chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho).
C. Số lượng sản phẩm tối thiểu cần có trong kho.
D. Tỷ lệ hàng hỏng trong quá trình vận chuyển.
31. Phương pháp Six Sigma (Sáu Sigma) chủ yếu hướng tới mục tiêu gì trong quản lý vận hành?
A. Tăng cường tốc độ ra quyết định bằng cách giảm thiểu các cuộc họp.
B. Giảm thiểu biến động trong quy trình và loại bỏ lỗi hoặc sai sót.
C. Tối ưu hóa chi phí quảng cáo và tiếp thị sản phẩm.
D. Mở rộng thị trường bằng cách tăng số lượng nhà phân phối.
32. Trong quản lý vận hành, ‘Aggregate Planning’ (Hoạch định Tổng hợp) là bước lập kế hoạch cho giai đoạn nào?
A. Dài hạn (trên 1 năm).
B. Ngắn hạn (vài ngày đến vài tuần).
C. Trung hạn (vài tháng đến 1 năm), tập trung vào việc phân bổ nguồn lực tổng thể để đáp ứng nhu cầu dự kiến.
D. Rất ngắn hạn (vài giờ).
33. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘Supply Chain Visibility’ (Khả năng hiển thị Chuỗi cung ứng) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng của nhà cung cấp nhìn thấy hoạt động kinh doanh của đối thủ cạnh tranh.
B. Khả năng truy cập và xem thông tin về luồng hàng hóa, thông tin và tài chính qua tất cả các khâu của chuỗi cung ứng.
C. Khả năng của khách hàng nhìn thấy chi tiết về quy trình sản xuất của nhà cung cấp.
D. Khả năng của một quốc gia kiểm soát các chuỗi cung ứng toàn cầu.
34. Khái niệm ‘Supply Chain Management’ (Quản lý Chuỗi Cung ứng) bao gồm những hoạt động nào?
A. Chỉ hoạt động sản xuất.
B. Chỉ hoạt động bán hàng và tiếp thị.
C. Lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát toàn bộ các hoạt động từ cung ứng nguyên liệu, sản xuất, lưu kho, vận chuyển đến phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
D. Chỉ hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
35. Khái niệm ‘Capacity Planning’ (Hoạch định Năng lực) trong quản trị vận hành liên quan đến việc gì?
A. Xác định mức lương phù hợp cho nhân viên.
B. Thiết kế bao bì sản phẩm hấp dẫn.
C. Đảm bảo tổ chức có đủ nguồn lực (nhân lực, máy móc, cơ sở vật chất) để đáp ứng nhu cầu sản xuất hoặc dịch vụ.
D. Lựa chọn nhà cung cấp nguyên vật liệu tốt nhất.
36. Trong quản lý vận hành, ‘Process Reengineering’ (Tái cấu trúc Quy trình) là một phương pháp nhằm mục đích:
A. Cải tiến dần dần các quy trình hiện có.
B. Thực hiện những thay đổi triệt để, mang tính cách mạng đối với các quy trình kinh doanh cốt lõi để đạt được những cải thiện vượt bậc về hiệu suất, chi phí, chất lượng và tốc độ.
C. Tự động hóa hoàn toàn các quy trình thủ công.
D. Thuê các chuyên gia tư vấn bên ngoài để đánh giá quy trình.
37. Khái niệm ‘Total Quality Management’ (TQM – Quản lý Chất lượng Toàn diện) nhấn mạnh vai trò của ai trong việc cải thiện chất lượng?
A. Chỉ bộ phận kiểm soát chất lượng.
B. Chỉ ban lãnh đạo cấp cao.
C. Tất cả mọi người trong tổ chức, từ ban lãnh đạo đến nhân viên tuyến đầu.
D. Chỉ khách hàng cuối cùng.
38. Trong quản lý vận hành, ‘Cycle Time’ (Thời gian Chu kỳ) là gì?
A. Tổng thời gian cần thiết để hoàn thành một đơn hàng.
B. Thời gian trung bình để hoàn thành một đơn vị sản phẩm hoặc một công việc, từ lúc bắt đầu đến lúc hoàn thành.
C. Thời gian chờ đợi giữa các công đoạn sản xuất.
D. Thời gian thiết lập máy móc cho một lô sản xuất.
39. Chỉ số OEE (Overall Equipment Effectiveness – Hiệu quả Tổng thể Thiết bị) được tính toán dựa trên những yếu tố nào?
A. Chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công và chi phí năng lượng.
B. Tốc độ sản xuất, thời gian làm việc và tỷ lệ sản phẩm đạt chất lượng.
C. Khả năng sử dụng (Availability), hiệu suất (Performance) và chất lượng (Quality) của thiết bị.
D. Thời gian chu kỳ, thời gian thiết lập và thời gian ngừng máy không kế hoạch.
40. Khái niệm ‘Bottleneck’ (Điểm nghẽn cổ chai) trong quản lý vận hành đề cập đến:
A. Một quy trình có năng lực sản xuất rất cao.
B. Một bộ phận hoặc giai đoạn trong quy trình có năng lực hạn chế, giới hạn tổng thể năng lực của hệ thống.
C. Một hoạt động không mang lại giá trị gia tăng cho sản phẩm.
D. Thời gian nghỉ ngơi của công nhân giữa các ca làm việc.
41. Khái niệm ‘Kanban’ trong hệ thống sản xuất Toyota (và Lean Manufacturing) là gì?
A. Một loại máy móc tự động hóa cao.
B. Một hệ thống tín hiệu (thẻ, biển báo) để điều khiển dòng chảy vật liệu và sản xuất theo phương pháp ‘pull’ (kéo).
C. Một phương pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
D. Một chiến lược marketing để tăng doanh số.
42. Trong quản lý vận hành, ‘Preventive Maintenance’ (Bảo trì Phòng ngừa) là hoạt động nhằm mục đích:
A. Sửa chữa thiết bị ngay sau khi nó bị hỏng.
B. Thực hiện các hoạt động bảo dưỡng định kỳ để ngăn ngừa sự cố và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
C. Thay thế toàn bộ thiết bị cũ bằng thiết bị mới.
D. Tăng cường đào tạo kỹ năng cho nhân viên vận hành thiết bị.
43. Khái niệm ‘Lean Six Sigma’ là sự kết hợp của hai phương pháp nào?
A. Kaizen và TQM.
B. Lean Manufacturing và Six Sigma.
C. JIT và Kanban.
D. Theory of Constraints và TQC.
44. Mục tiêu chính của ‘Inventory Management’ (Quản lý Tồn kho) là gì?
A. Giữ lượng tồn kho ở mức cao nhất có thể để tránh thiếu hàng.
B. Cân bằng giữa chi phí lưu trữ tồn kho và khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng, đồng thời giảm thiểu rủi ro lỗi thời hoặc hư hỏng.
C. Loại bỏ hoàn toàn hàng tồn kho để tiết kiệm chi phí.
D. Chỉ tập trung vào tồn kho thành phẩm.
45. Trong quản trị vận hành, khái niệm ‘Lean Manufacturing’ (Sản xuất Tinh gọn) tập trung chủ yếu vào việc gì?
A. Tối đa hóa hàng tồn kho để đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
B. Loại bỏ lãng phí trong mọi khía cạnh của quy trình sản xuất.
C. Tăng cường tự động hóa dây chuyền sản xuất bằng robot.
D. Tập trung vào việc kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng mà không quan tâm đến quy trình.
46. Trong quản lý vận hành, ‘Layout Design’ (Thiết kế Bố trí Mặt bằng) ảnh hưởng đến yếu tố nào nhiều nhất?
A. Chi phí quảng cáo sản phẩm.
B. Luồng di chuyển vật liệu, thông tin và nhân viên, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả, chi phí và an toàn lao động.
C. Chất lượng của nguyên vật liệu đầu vào.
D. Thời gian nghỉ ngơi của công nhân.
47. Trong các mô hình sản xuất, ‘Make-to-Stock’ (Sản xuất để Lưu kho) khác biệt với ‘Make-to-Order’ (Sản xuất theo Đơn hàng) ở điểm nào?
A. Make-to-Stock sản xuất dựa trên dự báo nhu cầu, còn Make-to-Order sản xuất sau khi nhận được đơn hàng.
B. Make-to-Stock chỉ áp dụng cho sản phẩm tùy chỉnh, còn Make-to-Order cho sản phẩm tiêu chuẩn.
C. Make-to-Stock có thời gian giao hàng nhanh hơn, còn Make-to-Order có chi phí sản xuất thấp hơn.
D. Make-to-Stock yêu cầu công nghệ cao hơn, còn Make-to-Order dựa vào lao động thủ công.
48. Khái niệm ‘Theory of Constraints’ (TOC – Lý thuyết về Các điểm Ràng buộc) của Eliyahu M. Goldratt tập trung vào việc gì?
A. Tối ưu hóa mọi quy trình trong hệ thống.
B. Xác định và quản lý điểm ràng buộc (bottleneck) của hệ thống để nâng cao hiệu suất tổng thể.
C. Giảm thiểu chi phí lao động bằng mọi giá.
D. Tăng cường khả năng hiển thị chuỗi cung ứng.
49. Khái niệm ‘Demand Management’ (Quản lý Nhu cầu) trong quản trị vận hành liên quan đến việc gì?
A. Chỉ việc tăng cường quảng cáo để thúc đẩy bán hàng.
B. Quá trình dự báo, đo lường và điều chỉnh nhu cầu của khách hàng để phù hợp với khả năng cung ứng của tổ chức.
C. Xác định giá bán cuối cùng của sản phẩm.
D. Quản lý chi phí sản xuất.
50. Khái niệm ‘Just-in-Time’ (JIT – Đúng lúc) trong sản xuất tập trung vào việc gì?
A. Sản xuất một lượng lớn sản phẩm cùng một lúc để tận dụng quy mô.
B. Nhận nguyên vật liệu và sản xuất thành phẩm đúng thời điểm cần thiết, giảm thiểu tồn kho.
C. Chỉ sản xuất khi có đơn đặt hàng từ khách hàng cá nhân.
D. Tăng cường kiểm tra chất lượng sau khi sản xuất hàng loạt.
51. Trong quản lý chuỗi cung ứng, vai trò của ‘logistics’ là gì?
A. Thiết kế và phát triển sản phẩm mới.
B. Quản lý dòng chảy hiệu quả của hàng hóa, thông tin và nguồn lực từ điểm xuất xứ đến điểm tiêu thụ.
C. Hoạt động marketing và bán hàng.
D. Quản lý tài chính và đầu tư.
52. Trong quản trị chất lượng, ‘CIP’ (Continuous Improvement Process) là gì và tại sao nó lại quan trọng?
A. Là một quá trình kiểm tra chất lượng một lần duy nhất trước khi xuất xưởng.
B. Là một triết lý liên tục tìm kiếm và thực hiện các cải tiến nhỏ, bền vững trong mọi hoạt động.
C. Là một quy trình thay thế toàn bộ hệ thống sản xuất khi có vấn đề về chất lượng.
D. Là một phương pháp tập trung vào việc sửa chữa các sản phẩm lỗi sau khi phát hiện.
53. Khi phân tích một quy trình, việc xác định ‘điểm tắc nghẽn’ (bottleneck) có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
A. Để loại bỏ hoàn toàn mọi công đoạn có thời gian xử lý dài nhất.
B. Để xác định khâu có năng lực thấp nhất, ảnh hưởng đến toàn bộ năng suất của hệ thống và tập trung nguồn lực để cải thiện.
C. Để tăng cường kiểm soát và giám sát chặt chẽ các công đoạn này.
D. Để thay thế công đoạn đó bằng một quy trình hoàn toàn mới.
54. Trong quản lý hàng tồn kho, mô hình ‘EOQ’ (Economic Order Quantity) giúp xác định yếu tố nào?
A. Số lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí tồn kho (bao gồm chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho).
B. Thời điểm thích hợp nhất để nhập một đơn hàng mới.
C. Mức tồn kho an toàn cần thiết để đối phó với biến động nhu cầu.
D. Tần suất kiểm kê hàng tồn kho định kỳ.
55. Trong quản lý dự án, vai trò của ‘Project Charter’ (Điều lệ dự án) là gì?
A. Ghi lại chi tiết tất cả các công việc cần thực hiện trong dự án.
B. Tài liệu hóa sự ủy quyền chính thức cho người quản lý dự án và mô tả mục tiêu, phạm vi, các bên liên quan chính và các yêu cầu ban đầu của dự án.
C. Đánh giá hiệu suất của các thành viên trong nhóm dự án.
D. Kiểm soát các thay đổi về phạm vi dự án.
56. Trong quản lý dự án, phương pháp ‘Agile’ thường được áp dụng cho những loại dự án nào?
A. Các dự án có yêu cầu rất rõ ràng, ít thay đổi và thời gian thực hiện dài.
B. Các dự án phát triển phần mềm hoặc các dự án có yêu cầu thay đổi thường xuyên và cần sự linh hoạt cao.
C. Các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng quy mô lớn, yêu cầu kế hoạch chi tiết và cố định.
D. Các dự án nghiên cứu khoa học cơ bản, nơi kết quả cuối cùng chưa xác định rõ ràng.
57. Khái niệm ‘Benchmarking’ trong quản trị vận hành được hiểu là gì?
A. Thiết lập các mục tiêu sản xuất dựa trên dự báo doanh số.
B. So sánh hiệu suất và quy trình của tổ chức với các đối thủ cạnh tranh hoặc các tổ chức tốt nhất trong ngành để học hỏi và cải thiện.
C. Đánh giá nội bộ toàn bộ hệ thống quản lý chất lượng.
D. Tự động hóa toàn bộ quy trình sản xuất.
58. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc phát triển một chiến lược quản trị vận hành hiệu quả?
A. Sự hiểu biết sâu sắc về mục tiêu chiến lược tổng thể của doanh nghiệp và khả năng vận hành.
B. Việc sao chép chiến lược vận hành của các đối thủ cạnh tranh thành công.
C. Tập trung vào việc giảm thiểu chi phí bằng mọi giá.
D. Đầu tư vào công nghệ mới nhất mà không cần xem xét sự phù hợp.
59. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi quản lý rủi ro trong chuỗi cung ứng?
A. Xây dựng mối quan hệ độc quyền với một nhà cung cấp duy nhất.
B. Đa dạng hóa nguồn cung, xây dựng kế hoạch dự phòng và tăng cường khả năng phục hồi của chuỗi.
C. Chỉ tập trung vào việc giảm thiểu chi phí mua hàng.
D. Bỏ qua các sự kiện bất thường vì chúng hiếm khi xảy ra.
60. Khái niệm ‘Kanban’ trong quản lý vận hành có nguồn gốc từ đâu và mục đích chính là gì?
A. Từ Đức, nhằm tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm đầu ra.
B. Từ Nhật Bản (Toyota Production System), nhằm quản lý luồng công việc và tồn kho theo yêu cầu ‘just-in-time’.
C. Từ Hoa Kỳ, nhằm tối ưu hóa chi phí quảng cáo và marketing.
D. Từ Thụy Điển, nhằm cải thiện an toàn lao động trong nhà máy.
61. Trong quản trị vận hành, chỉ số ‘OEE’ (Overall Equipment Effectiveness) đo lường điều gì?
A. Tổng chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm.
B. Hiệu suất tổng thể của thiết bị, bao gồm tính khả dụng, hiệu suất vận hành và chất lượng.
C. Số lượng sản phẩm lỗi trên tổng số sản phẩm sản xuất.
D. Thời gian trung bình để sửa chữa thiết bị bị hỏng.
62. Phương pháp ‘Six Sigma’ trong quản trị vận hành tập trung vào việc gì để cải thiện chất lượng sản phẩm và quy trình?
A. Tăng cường giám sát và kiểm tra thủ công tại mọi khâu.
B. Xác định và loại bỏ nguyên nhân gây ra sai sót, khuyết tật thông qua phân tích dữ liệu thống kê.
C. Đưa ra các quy định nghiêm ngặt hơn về tiêu chuẩn chất lượng.
D. Phát triển các chiến dịch marketing để quảng bá chất lượng sản phẩm.
63. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 5 mục tiêu cạnh tranh cốt lõi trong quản trị vận hành?
A. Chất lượng (Quality).
B. Chi phí (Cost).
C. Tốc độ (Speed/Time).
D. Sự sáng tạo (Creativity).
64. Trong quản trị vận hành, khái niệm ‘Lean Manufacturing’ tập trung chủ yếu vào yếu tố nào để tối ưu hóa quy trình sản xuất?
A. Tăng cường tự động hóa quy trình sản xuất.
B. Giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa giá trị cho khách hàng.
C. Mở rộng quy mô sản xuất để đạt hiệu quả kinh tế theo quy mô.
D. Phát triển các sản phẩm mới và đa dạng hóa danh mục sản phẩm.
65. Trong quản lý vận hành, chỉ số ‘Cycle Time’ đo lường điều gì?
A. Tổng thời gian một sản phẩm hoàn thành từ đầu đến cuối.
B. Thời gian cần thiết để hoàn thành một đơn vị công việc hoặc một quy trình.
C. Tổng thời gian thiết bị hoạt động trong một ca làm việc.
D. Thời gian chờ đợi giữa các công đoạn sản xuất.
66. Trong chuỗi cung ứng, hoạt động ‘quản lý tồn kho’ nhằm mục đích chính là gì?
A. Duy trì mức tồn kho cao nhất có thể để đáp ứng mọi nhu cầu đột xuất.
B. Giảm thiểu chi phí lưu trữ bằng cách không giữ bất kỳ loại hàng tồn kho nào.
C. Cân bằng giữa chi phí duy trì tồn kho và chi phí thiếu hụt để đảm bảo hoạt động liên tục và đáp ứng nhu cầu khách hàng.
D. Tập trung hoàn toàn vào việc sản xuất theo đơn đặt hàng mà không cần lưu trữ thành phẩm.
67. Trong quản lý vận hành, ‘TQM’ (Total Quality Management) nhấn mạnh điều gì về trách nhiệm đối với chất lượng?
A. Chỉ thuộc về bộ phận kiểm soát chất lượng.
B. Thuộc về tất cả mọi người trong tổ chức, từ lãnh đạo đến nhân viên.
C. Chỉ thuộc về các nhà quản lý cấp cao.
D. Thuộc về khách hàng cuối cùng.
68. Trong quản lý vận hành, ‘Capacity Planning’ (Hoạch định năng lực) nhằm mục đích chính là gì?
A. Xác định số lượng nhân viên cần tuyển dụng trong tương lai xa.
B. Đảm bảo rằng tổ chức có đủ nguồn lực (nhân lực, máy móc, cơ sở vật chất) để đáp ứng nhu cầu sản xuất hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
C. Tối ưu hóa chi phí marketing cho sản phẩm.
D. Phát triển các quy trình kiểm soát chất lượng hoàn toàn tự động.
69. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của hệ thống quản trị vận hành?
A. Cơ cấu tổ chức.
B. Quy trình công việc.
C. Quản lý tài chính và kế toán.
D. Hệ thống thông tin.
70. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn địa điểm đặt nhà máy sản xuất theo quan điểm quản trị vận hành hiện đại?
A. Mức độ sang trọng và tiện nghi của khu vực xung quanh.
B. Chi phí đất đai và xây dựng ban đầu.
C. Sự sẵn có của nguồn lao động có kỹ năng, chi phí vận chuyển và tiếp cận thị trường.
D. Tiềm năng phát triển du lịch của địa phương đó.
71. Khái niệm ‘Quality Function Deployment’ (QFD) giúp liên kết yêu cầu của khách hàng với các quyết định thiết kế và kỹ thuật như thế nào?
A. Chỉ tập trung vào việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
B. Sử dụng ‘Ngôi nhà Chất lượng’ (House of Quality) để dịch ‘Tiếng nói của Khách hàng’ (Voice of the Customer) thành các đặc tính kỹ thuật và mục tiêu sản xuất cụ thể.
C. Tự động hóa hoàn toàn quá trình thu thập phản hồi từ khách hàng.
D. Chỉ đánh giá chất lượng sản phẩm sau khi đã sản xuất xong.
72. Khái niệm ‘supply chain visibility’ (khả năng nhìn thấy chuỗi cung ứng) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng nhìn thấy tất cả các nhà máy của công ty từ trụ sở chính.
B. Khả năng theo dõi và truy cập thông tin về hàng hóa, vật liệu và các hoạt động trên toàn bộ chuỗi cung ứng theo thời gian thực.
C. Khả năng dự báo chính xác nhu cầu của khách hàng.
D. Khả năng kiểm soát tất cả các nhà cung cấp trên toàn cầu.
73. Yếu tố nào đóng vai trò quyết định trong việc xác định ‘năng lực sản xuất’ (production capacity) của một hệ thống?
A. Số lượng máy móc thiết bị có sẵn.
B. Số giờ làm việc của nhân viên.
C. Điểm tắc nghẽn (bottleneck) trong quy trình.
D. Nhu cầu của thị trường về sản phẩm.
74. Khái niệm ‘Forecasting’ (Dự báo) trong quản trị vận hành có vai trò quan trọng nhất trong hoạt động nào?
A. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.
B. Lập kế hoạch sản xuất, quản lý tồn kho và phân bổ nguồn lực.
C. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới.
D. Thiết kế bao bì sản phẩm.
75. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để áp dụng thành công phương pháp ‘Just-In-Time’ (JIT) trong sản xuất?
A. Duy trì mức tồn kho lớn để đảm bảo luôn có đủ nguyên liệu.
B. Xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy và chặt chẽ với nhà cung cấp.
C. Tăng cường kiểm tra chất lượng sản phẩm ở khâu cuối cùng.
D. Sử dụng các hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp mà không cần xem xét khả năng giao hàng.
76. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘Logistics’ liên quan đến hoạt động nào là chủ yếu?
A. Thiết kế sản phẩm và nghiên cứu thị trường.
B. Hoạt động mua sắm nguyên vật liệu và bán hàng.
C. Lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy hiệu quả của hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm gốc đến điểm tiêu thụ.
D. Quản lý tài chính và kế toán.
77. Khái niệm ‘Quality Function Deployment’ (QFD) được sử dụng để làm gì trong quản trị vận hành?
A. Dự báo nhu cầu khách hàng với độ chính xác cao.
B. Chuyển đổi ‘Tiếng nói khách hàng’ (Voice of the Customer) thành các yêu cầu kỹ thuật và đặc tính sản phẩm.
C. Tối ưu hóa quy trình kiểm tra chất lượng.
D. Quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng.
78. Trong quản lý dự án, ‘Critical Path Method’ (CPM) được sử dụng để xác định yếu tố nào?
A. Chi phí tối ưu cho mỗi hoạt động.
B. Chuỗi các hoạt động có ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian hoàn thành dự án sớm nhất.
C. Tài nguyên cần thiết cho từng giai đoạn của dự án.
D. Rủi ro tiềm ẩn trong quá trình thực hiện dự án.
79. Khi phân tích ‘Capacity Planning’ (lập kế hoạch năng lực), doanh nghiệp cần xem xét yếu tố nào?
A. Chỉ xem xét năng lực sản xuất hiện tại.
B. Nhu cầu dự kiến, năng lực hiện có, và các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực trong tương lai.
C. Chỉ xem xét năng lực của nhà cung cấp.
D. Chỉ tập trung vào chi phí đầu tư ban đầu.
80. Khái niệm ‘Process Re-engineering’ (Tái cấu trúc quy trình) trong quản trị vận hành nhằm mục đích gì?
A. Cải tiến từng bước nhỏ của quy trình hiện tại.
B. Thay đổi hoàn toàn các quy trình kinh doanh cốt lõi để đạt được những cải tiến mạnh mẽ về hiệu suất, chất lượng, dịch vụ và tốc độ.
C. Tăng cường kiểm soát quy trình.
D. Tự động hóa các công việc thủ công.
81. Phương pháp ‘PERT’ (Program Evaluation and Review Technique) khác với ‘CPM’ ở điểm nào?
A. PERT chỉ áp dụng cho các dự án nhỏ, CPM cho dự án lớn.
B. PERT sử dụng ước tính thời gian ba điểm (lạc quan, bi quan, khả dĩ), còn CPM thường dùng ước tính thời gian cố định.
C. CPM tập trung vào chi phí, còn PERT tập trung vào thời gian.
D. PERT không quan tâm đến các hoạt động độc lập, còn CPM thì có.
82. Việc lập kế hoạch sản xuất tổng thể (Aggregate Production Planning) chủ yếu nhằm mục đích gì?
A. Lựa chọn nhà cung cấp nguyên vật liệu tốt nhất.
B. Xác định lịch trình chi tiết cho từng máy móc và nhân viên.
C. Cân bằng giữa nhu cầu dự kiến và năng lực sản xuất trong trung hạn.
D. Thiết kế layout nhà máy hiệu quả nhất.
83. Khái niệm ‘Total Quality Management’ (TQM) nhấn mạnh vào vai trò của ai trong việc đảm bảo chất lượng?
A. Chỉ bộ phận kiểm soát chất lượng.
B. Chỉ cấp quản lý cao nhất.
C. Tất cả nhân viên trong tổ chức, từ lãnh đạo đến nhân viên tuyến đầu.
D. Khách hàng bên ngoài.
84. Khi áp dụng phương pháp ‘Kanban’ trong quản lý sản xuất, mục đích chính của việc sử dụng các thẻ Kanban là gì?
A. Ghi lại lịch sử bảo trì thiết bị.
B. Kích hoạt việc sản xuất hoặc vận chuyển khi có nhu cầu.
C. Theo dõi hiệu suất làm việc của từng nhân viên.
D. Xác định các điểm lỗi trong quy trình sản xuất.
85. Khi đánh giá hiệu suất của một quy trình, chỉ số ‘OEE’ (Overall Equipment Effectiveness) đo lường điều gì?
A. Tổng chi phí vận hành so với doanh thu.
B. Khả năng đáp ứng đơn hàng đúng hạn.
C. Mức độ hiệu quả sử dụng thiết bị, bao gồm tính khả dụng, hiệu suất và chất lượng.
D. Tỷ lệ sản phẩm lỗi so với tổng sản lượng.
86. Trong quản trị vận hành, khái niệm ‘Lean Manufacturing’ tập trung vào yếu tố nào để tối ưu hóa quy trình sản xuất?
A. Tối đa hóa hàng tồn kho để đáp ứng mọi nhu cầu đột xuất.
B. Giảm thiểu lãng phí (waste) trong mọi hoạt động sản xuất.
C. Tăng cường sản xuất theo lô lớn để đạt hiệu quả kinh tế theo quy mô.
D. Sử dụng công nghệ tự động hóa cao nhất bất kể chi phí.
87. Phân tích điểm hòa vốn (Break-even analysis) trong quản trị vận hành giúp doanh nghiệp xác định yếu tố nào?
A. Chi phí cố định trung bình của sản phẩm.
B. Sự khác biệt giữa giá bán và chi phí biến đổi.
C. Mức sản lượng hoặc doanh thu cần đạt để bù đắp toàn bộ chi phí.
D. Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu.
88. Việc dự báo nhu cầu (Demand Forecasting) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong quản trị vận hành?
A. Chỉ quan trọng đối với các công ty dịch vụ.
B. Giúp lập kế hoạch sản xuất, quản lý tồn kho và phân bổ nguồn lực hiệu quả.
C. Không ảnh hưởng đến quyết định về địa điểm đặt nhà máy.
D. Chỉ cần thiết khi có biến động thị trường lớn.
89. Trong quản lý dự án, ‘Scope Management’ (Quản lý phạm vi) bao gồm các hoạt động nào?
A. Chỉ xác định ngân sách dự án.
B. Thu thập yêu cầu, xác định và kiểm soát những gì thuộc và không thuộc phạm vi dự án.
C. Quản lý rủi ro và lập kế hoạch truyền thông.
D. Đảm bảo chất lượng và quản lý nguồn lực.
90. Khả năng của một quy trình sản xuất hoặc dịch vụ trong việc duy trì chất lượng ổn định bất kể sự thay đổi về điều kiện hoạt động hoặc đầu vào được gọi là gì?
A. Sự hiệu quả (Efficiency).
B. Sự linh hoạt (Flexibility).
C. Sự bền vững (Robustness).
D. Sự năng động (Dynamism).
91. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘Bullwhip effect’ (hiệu ứng roi da) mô tả hiện tượng gì?
A. Sự giảm dần của nhu cầu khi đi từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối.
B. Sự gia tăng biến động đơn hàng khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng.
C. Nhu cầu của người tiêu dùng cuối luôn ổn định bất kể biến động thị trường.
D. Sự đồng bộ hóa hoàn toàn giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng.
92. Trong hệ thống sản xuất theo dự án (Project Production), đặc điểm nổi bật nhất là gì?
A. Sản xuất hàng loạt các sản phẩm giống nhau.
B. Sản xuất các sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo, có quy mô lớn và thời gian thực hiện dài.
C. Sản xuất theo lô nhỏ với nhiều biến thể.
D. Vận hành liên tục và tự động hóa cao.
93. Trong mô hình ‘Theory of Constraints’ (TOC – Lý thuyết về các ràng buộc), bước đầu tiên để cải thiện hiệu suất là gì?
A. Tăng cường năng lực cho tất cả các bộ phận.
B. Xác định các ràng buộc (bottlenecks) của hệ thống.
C. Giảm thiểu chi phí lao động.
D. Tự động hóa toàn bộ quy trình.
94. Việc lựa chọn địa điểm đặt nhà máy (facility location) có ảnh hưởng sâu sắc đến yếu tố nào của quản trị vận hành?
A. Chỉ ảnh hưởng đến chi phí lao động.
B. Chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.
C. Ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển, tiếp cận thị trường, nguồn lực và chi phí hoạt động tổng thể.
D. Chỉ ảnh hưởng đến danh tiếng thương hiệu.
95. Trong quản lý chất lượng, ‘Six Sigma’ là một phương pháp tập trung vào việc gì?
A. Tăng cường sự sáng tạo trong thiết kế sản phẩm.
B. Giảm thiểu sự biến đổi và sai lỗi trong quy trình.
C. Tối ưu hóa chi phí lao động bằng cách tự động hóa.
D. Mở rộng thị trường và tăng cường quan hệ khách hàng.
96. Phương pháp ‘Just-in-Time’ (JIT) trong sản xuất nhấn mạnh vào việc gì?
A. Tích trữ nguyên vật liệu và thành phẩm với số lượng lớn.
B. Sản xuất và cung ứng đúng số lượng, đúng thời điểm cần thiết.
C. Tăng cường kiểm tra chất lượng đầu vào cho mọi lô hàng.
D. Tối ưu hóa chi phí vận chuyển bằng cách gom đơn hàng lớn.
97. Khả năng của một hệ thống sản xuất hoặc dịch vụ trong việc đáp ứng nhanh chóng các thay đổi về nhu cầu của khách hàng hoặc thị trường được gọi là gì?
A. Hiệu quả hoạt động (Operational Efficiency).
B. Sự linh hoạt (Flexibility).
C. Chất lượng sản phẩm (Product Quality).
D. Năng suất lao động (Labor Productivity).
98. Khái niệm ‘Bottleneck’ (điểm tắc nghẽn) trong quản trị vận hành đề cập đến yếu tố nào?
A. Một bộ phận có năng suất cao nhất.
B. Một giai đoạn hoặc hoạt động có năng lực hạn chế, làm chậm toàn bộ quy trình.
C. Mức tồn kho an toàn.
D. Chi phí vận hành thấp nhất.
99. Trong quản lý tồn kho, ‘Safety Stock’ (tồn kho an toàn) được sử dụng để làm gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng cách giữ nhiều hàng.
B. Bù đắp cho sự không chắc chắn trong nhu cầu hoặc thời gian giao hàng.
C. Giảm thiểu chi phí lưu kho.
D. Đáp ứng các đơn hàng đặc biệt với số lượng lớn.
100. Trong quản lý tồn kho, mô hình EOQ (Economic Order Quantity) giúp xác định yếu tố nào?
A. Thời điểm tốt nhất để ngừng sản xuất.
B. Số lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí tồn kho.
C. Mức tồn kho an toàn cần thiết.
D. Tỷ lệ hao hụt của nguyên vật liệu.
101. Khi nói về quản lý chất lượng toàn diện (TQM), triết lý cốt lõi là gì?
A. Chỉ tập trung vào việc kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng.
B. Chất lượng là trách nhiệm của toàn bộ tổ chức, từ lãnh đạo đến nhân viên.
C. Chất lượng chỉ quan trọng khi có yêu cầu từ khách hàng.
D. Tập trung vào việc giảm thiểu chi phí sản xuất bằng mọi giá.
102. Trong phân tích SWOT, các yếu tố ‘Strengths’ (Điểm mạnh) và ‘Weaknesses’ (Điểm yếu) thuộc nhóm đánh giá nào?
A. Yếu tố bên ngoài (External Factors).
B. Yếu tố bên trong (Internal Factors).
C. Cơ hội (Opportunities).
D. Thách thức (Threats).
103. Trong quản lý chất lượng, ‘Cost of Quality’ (Chi phí chất lượng) bao gồm những loại chi phí nào?
A. Chỉ bao gồm chi phí sửa chữa sản phẩm lỗi.
B. Chi phí phòng ngừa, chi phí đánh giá và chi phí thất bại.
C. Chi phí tiếp thị và bán hàng.
D. Chi phí nghiên cứu và phát triển.
104. Một hệ thống sản xuất linh hoạt (Flexible Manufacturing System – FMS) được thiết kế để:
A. Chỉ sản xuất một loại sản phẩm với số lượng lớn.
B. Sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau với khối lượng thay đổi, có khả năng chuyển đổi nhanh chóng.
C. Tối ưu hóa việc sử dụng lao động thủ công.
D. Tập trung vào việc kiểm soát chi phí cố định.
105. Trong quản lý vận hành, ‘Aggregate Planning’ (Kế hoạch tổng hợp) liên quan đến việc lập kế hoạch cho giai đoạn nào?
A. Ngắn hạn (vài ngày đến vài tuần).
B. Trung hạn (vài tháng đến một năm).
C. Dài hạn (nhiều năm).
D. Rất ngắn hạn (vài giờ).
106. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc thiết kế một quy trình sản xuất hiệu quả theo triết lý Lean?
A. Tối đa hóa việc sử dụng máy móc và thiết bị.
B. Giảm thiểu thời gian chờ đợi và vận chuyển không cần thiết.
C. Tích trữ nhiều hàng tồn kho để phòng ngừa sự cố.
D. Chỉ tập trung vào chất lượng sản phẩm cuối cùng.
107. Trong quản trị vận hành, ‘Bottleneck’ (điểm nghẽn) đề cập đến yếu tố nào?
A. Quy trình có năng lực sản xuất cao nhất.
B. Quy trình có năng lực sản xuất thấp nhất, giới hạn toàn bộ hệ thống.
C. Quy trình yêu cầu đầu tư vốn lớn nhất.
D. Quy trình có thời gian chu kỳ ngắn nhất.
108. Khái niệm ‘Theory of Constraints’ (TOC) đề xuất rằng hiệu suất của bất kỳ hệ thống nào đều bị giới hạn bởi:
A. Số lượng nhân viên có trình độ cao.
B. Năng lực sản xuất của một hoặc nhiều ràng buộc (bottlenecks).
C. Mức độ tự động hóa của quy trình.
D. Chi phí nguyên vật liệu đầu vào.
109. Khái niệm ‘Forecasting’ (Dự báo) trong quản trị vận hành đóng vai trò quan trọng nhất trong lĩnh vực nào?
A. Quản lý chất lượng sản phẩm đầu ra.
B. Lập kế hoạch sản xuất, nhu cầu nguyên vật liệu và nguồn lực.
C. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
110. Trong quản lý dự án, ‘Critical Path Method’ (CPM) được sử dụng để:
A. Phân bổ ngân sách cho các hoạt động dự án.
B. Xác định các hoạt động có thể bị trì hoãn mà không ảnh hưởng đến ngày hoàn thành dự án.
C. Xác định trình tự các hoạt động và thời gian sớm nhất để hoàn thành dự án.
D. Đánh giá hiệu suất của nhà cung cấp.
111. Phương pháp ‘Six Sigma’ sử dụng các công cụ thống kê để đạt được mục tiêu gì?
A. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới trong thiết kế sản phẩm.
B. Giảm thiểu sự biến động và lỗi trong các quy trình.
C. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu.
D. Nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên.
112. Khái niệm ‘Benchmarking’ trong quản trị vận hành được hiểu là:
A. Việc thiết kế lại hoàn toàn quy trình sản xuất.
B. So sánh các quy trình, sản phẩm hoặc dịch vụ của tổ chức với các tổ chức tốt nhất trong ngành hoặc các lĩnh vực khác.
C. Đào tạo lại toàn bộ nhân viên về kỹ năng mới.
D. Tự động hóa hoàn toàn các hoạt động sản xuất.
113. Loại hình tồn kho nào sau đây thường có chi phí lưu giữ cao nhất?
A. Nguyên vật liệu.
B. Hàng hóa đang trong quá trình sản xuất (Work-in-Progress).
C. Thành phẩm.
D. Vật tư tiêu hao (Supplies).
114. Mục đích chính của việc sử dụng biểu đồ Pareto (Pareto Chart) trong quản lý vận hành là gì?
A. So sánh hiệu suất của các nhà cung cấp khác nhau.
B. Xác định tần suất và mức độ ảnh hưởng của các nguyên nhân gây vấn đề.
C. Lập kế hoạch sản xuất cho các sản phẩm mới.
D. Theo dõi tiến độ hoàn thành các công việc trong dự án.
115. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của ‘Operations Strategy’ (Chiến lược vận hành)?
A. Thiết kế quy trình sản xuất.
B. Quản lý tồn kho.
C. Chiến lược marketing và định vị thương hiệu.
D. Lựa chọn công nghệ và thiết bị.
116. Trong quản lý tồn kho, ‘Safety Stock’ (tồn kho an toàn) được giữ lại với mục đích chính là gì?
A. Để đáp ứng nhu cầu đột biến của khách hàng hoặc sự chậm trễ trong cung ứng.
B. Để tận dụng các chương trình khuyến mãi từ nhà cung cấp.
C. Để giảm thiểu chi phí lưu kho.
D. Để đáp ứng các quy định pháp luật về dự trữ.
117. Trong phân tích điểm hòa vốn (Break-even analysis), ‘chi phí biến đổi’ (variable costs) là những chi phí:
A. Không thay đổi theo mức độ sản xuất hoặc bán hàng.
B. Thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ sản xuất hoặc bán hàng.
C. Chỉ phát sinh khi có lợi nhuận.
D. Là chi phí cố định cộng với chi phí bán hàng.
118. Trong quản trị vận hành, khái niệm ‘Lean Manufacturing’ tập trung chủ yếu vào mục tiêu nào?
A. Tối đa hóa hàng tồn kho để đáp ứng mọi nhu cầu.
B. Loại bỏ các loại lãng phí trong quy trình sản xuất.
C. Tăng cường sản xuất theo lô lớn để giảm chi phí đơn vị.
D. Tập trung vào việc kiểm soát chất lượng cuối cùng của sản phẩm.
119. Trong quản lý tồn kho, mô hình EOQ (Economic Order Quantity) giúp xác định:
A. Thời điểm tốt nhất để ngừng sản xuất một sản phẩm.
B. Số lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí tồn kho.
C. Thời gian cần thiết để sản xuất một đơn vị sản phẩm.
D. Mức độ chất lượng cần thiết cho mỗi sản phẩm.
120. Trong quản lý dự án, ‘Scope Creep’ (sự leo thang phạm vi) là một vấn đề phổ biến xảy ra khi:
A. Phạm vi dự án được xác định rõ ràng và được tất cả các bên liên quan chấp thuận.
B. Có những thay đổi hoặc bổ sung không được kiểm soát vào phạm vi dự án.
C. Dự án được hoàn thành sớm hơn kế hoạch.
D. Nhà quản lý dự án có kinh nghiệm và kỹ năng tốt.
121. Khi áp dụng phương pháp ‘Kanban’ trong quản lý vận hành, mục tiêu chính là:
A. Tạo ra các lô sản xuất lớn để giảm chi phí.
B. Kiểm soát dòng chảy công việc và sản xuất theo yêu cầu (pull system).
C. Tăng cường lưu trữ nguyên vật liệu.
D. Đảm bảo mọi quy trình diễn ra đồng thời.
122. Mục tiêu chính của việc lập kế hoạch năng lực (Capacity Planning) trong quản trị vận hành là gì?
A. Đảm bảo công ty luôn có năng lực dư thừa để đáp ứng mọi biến động.
B. Cân bằng giữa nhu cầu dự kiến và khả năng cung cấp của tổ chức.
C. Tập trung vào việc giảm thiểu chi phí lao động bằng mọi giá.
D. Tăng cường các hoạt động marketing và bán hàng.
123. Khái niệm ‘Just-In-Time’ (JIT) trong sản xuất liên quan mật thiết đến việc:
A. Tích trữ nguyên vật liệu và thành phẩm với số lượng lớn.
B. Nhận nguyên vật liệu và sản xuất sản phẩm đúng lúc cần thiết.
C. Chỉ sản xuất khi có đơn đặt hàng từ khách hàng cuối.
D. Tập trung vào việc kiểm tra chất lượng từng bộ phận riêng lẻ.
124. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘Supply Chain Visibility’ đề cập đến:
A. Khả năng nhìn thấy tất cả các nhà cung cấp trên thị trường.
B. Khả năng theo dõi và hiểu rõ thông tin về dòng chảy hàng hóa, thông tin và tài chính trên toàn bộ chuỗi cung ứng.
C. Khả năng dự báo chính xác nhu cầu của khách hàng cuối.
D. Khả năng sản xuất linh hoạt theo yêu cầu.
125. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba yếu tố cốt lõi của khái niệm ‘Quality Function Deployment’ (QFD)?
A. Tiếng nói của khách hàng (Voice of the Customer).
B. Tiếng nói của kỹ thuật (Voice of the Engineer).
C. Tiếng nói của thị trường (Voice of the Market).
D. Tiếng nói của nhà cung cấp (Voice of the Supplier).