1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những trụ cột của ‘Brand Equity’ theo mô hình của David Aaker?
A. Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness).
B. Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality).
C. Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty).
D. Sức mạnh tài chính của công ty (Financial Strength of the Company).
2. Theo mô hình ‘Brand Health Check’, chỉ số nào đánh giá mức độ khách hàng sẵn sàng chi trả thêm cho một sản phẩm mang thương hiệu đó so với sản phẩm không có thương hiệu hoặc thương hiệu yếu hơn?
A. Brand Awareness.
B. Brand Loyalty.
C. Brand Value (Giá trị thương hiệu) hoặc Brand Premium.
D. Brand Association.
3. Trong mô hình ‘Brand Equity’ của Interbrand, yếu tố nào được xem là quan trọng nhất để đánh giá giá trị thương hiệu?
A. Tài sản hữu hình của công ty.
B. Sự lãnh đạo của ban giám đốc.
C. Sức mạnh tài chính và vai trò của thương hiệu trong việc thúc đẩy nhu cầu.
D. Số lượng bằng sáng chế.
4. Việc xây dựng một câu chuyện hấp dẫn và có ý nghĩa xung quanh thương hiệu, kết nối cảm xúc với khách hàng, thuộc về khía cạnh nào của quản trị thương hiệu?
A. Quản lý tài chính thương hiệu.
B. Xây dựng bản sắc thương hiệu (Brand Identity).
C. Chiến lược định vị thương hiệu.
D. Kể chuyện thương hiệu (Brand Storytelling).
5. Khi một công ty mở rộng thương hiệu sang một danh mục sản phẩm hoàn toàn mới nhưng vẫn dựa trên danh tiếng và sự tin cậy của thương hiệu mẹ, đây được gọi là chiến lược gì?
A. Mở rộng dòng sản phẩm (Line Extension).
B. Đa dạng hóa thương hiệu (Brand Diversification).
C. Mở rộng thương hiệu (Brand Extension).
D. Đồng thương hiệu (Co-branding).
6. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để tạo ra ‘lòng trung thành thương hiệu’ (Brand Loyalty) bền vững?
A. Chương trình khuyến mãi giảm giá thường xuyên.
B. Chất lượng sản phẩm/dịch vụ nhất quán và trải nghiệm khách hàng tích cực.
C. Chiến dịch quảng cáo quy mô lớn.
D. Sự hiện diện mạnh mẽ trên mạng xã hội.
7. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xây dựng ‘sự nhận biết thương hiệu’ (Brand Awareness)?
A. Giá bán cạnh tranh.
B. Chất lượng sản phẩm vượt trội.
C. Sự hiện diện và tần suất xuất hiện của thương hiệu trong tâm trí khách hàng thông qua truyền thông.
D. Mạng lưới phân phối rộng khắp.
8. Theo Philip Kotler, yếu tố nào sau đây được xem là cốt lõi và là nền tảng của mọi hoạt động quản trị thương hiệu?
A. Chiến lược định vị thương hiệu.
B. Hệ thống nhận diện thương hiệu.
C. Sản phẩm hoặc dịch vụ cốt lõi.
D. Hoạt động truyền thông và quảng cáo.
9. Mục tiêu chính của chiến lược ‘định vị thương hiệu’ (Brand Positioning) là gì?
A. Tăng thị phần nhanh chóng.
B. Tạo ra một vị trí độc đáo và dễ nhớ trong tâm trí khách hàng mục tiêu so với đối thủ cạnh tranh.
C. Giảm chi phí sản xuất.
D. Mở rộng sang các thị trường quốc tế.
10. Theo mô hình ‘Brand Resonance’ của Kevin Lane Keller, cấp độ cao nhất, nơi khách hàng có mối quan hệ sâu sắc và gắn bó về mặt tâm lý với thương hiệu, được gọi là gì?
A. Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness).
B. Hiệu quả thương hiệu (Brand Performance).
C. Phản ứng thương hiệu (Brand Reaction).
D. Gắn kết thương hiệu (Brand Resonance).
11. Trong mô hình Kim tự tháp lòng trung thành của thương hiệu (Brand Loyalty Pyramid), cấp độ cao nhất, nơi khách hàng hành động như những người ủng hộ thương hiệu và giới thiệu cho người khác, được gọi là gì?
A. Khách hàng trung thành (Loyal Customer).
B. Người ủng hộ thương hiệu (Brand Advocate).
C. Khách hàng tiềm năng (Potential Customer).
D. Người mua lặp lại (Repeat Buyer).
12. Một ‘giọng điệu thương hiệu’ (Brand Voice) hiệu quả nên thể hiện điều gì?
A. Sự thay đổi liên tục để phù hợp với mọi đối tượng.
B. Sự nhất quán, phản ánh đúng tính cách và giá trị cốt lõi của thương hiệu.
C. Sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật phức tạp.
D. Chỉ tập trung vào thông tin sản phẩm.
13. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xác định ‘tầm nhìn thương hiệu’ (Brand Vision)?
A. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
B. Xu hướng thị trường hiện tại.
C. Mong muốn và khát vọng tương lai của thương hiệu.
D. Khả năng tài chính của công ty.
14. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi để xây dựng ‘tính cách thương hiệu’ (Brand Personality)?
A. Phân tích lợi nhuận.
B. Các đặc điểm giống con người mà thương hiệu thể hiện (ví dụ: thân thiện, chuyên nghiệp, năng động).
C. Quy mô của công ty.
D. Chiến lược giá.
15. Khi một thương hiệu cố gắng liên kết mình với các giá trị xã hội hoặc môi trường tích cực, đây là hình thức của chiến lược nào?
A. Marketing sản phẩm.
B. Marketing trách nhiệm xã hội (CSR Marketing) hoặc Marketing có mục đích (Purpose-driven Marketing).
C. Marketing dựa trên giá cả.
D. Marketing phân phối.
16. Trong quản trị thương hiệu, ‘nhận diện thương hiệu’ (Brand Identity) bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ bao gồm logo và slogan.
B. Logo, màu sắc, phông chữ, giọng điệu truyền thông và các yếu tố trực quan, phi trực quan khác.
C. Chỉ các chiến dịch quảng cáo đã thực hiện.
D. Chỉ số đo lường hiệu quả kinh doanh.
17. Vai trò của ‘trải nghiệm khách hàng’ (Customer Experience) trong quản trị thương hiệu hiện đại là gì?
A. Chỉ là một khía cạnh phụ trợ của hoạt động bán hàng.
B. Yếu tố then chốt định hình nhận thức và lòng trung thành với thương hiệu.
C. Chỉ quan trọng đối với các thương hiệu cao cấp.
D. Là trách nhiệm duy nhất của bộ phận chăm sóc khách hàng.
18. Một thương hiệu có ‘sức khỏe’ tốt thường biểu hiện qua việc gì?
A. Tăng trưởng doanh số bán hàng đột biến trong ngắn hạn.
B. Sự nhận biết thương hiệu cao và hình ảnh tích cực trong tâm trí khách hàng.
C. Đạt được nhiều giải thưởng marketing.
D. Chi phí sản xuất thấp hơn đối thủ.
19. Khi một thương hiệu thay đổi chiến lược marketing để tập trung vào việc truyền tải thông điệp về sự bền vững và trách nhiệm môi trường, đây là một ví dụ về:
A. Định vị lại thương hiệu dựa trên giá trị.
B. Mở rộng danh mục sản phẩm.
C. Tăng cường nhận diện thương hiệu.
D. Giảm giá thành sản phẩm.
20. Một ‘tuyên bố sứ mệnh thương hiệu’ (Brand Mission Statement) nên tập trung vào điều gì?
A. Lợi nhuận tài chính dự kiến trong năm tới.
B. Mục đích tồn tại và giá trị cốt lõi mà thương hiệu mang lại cho khách hàng.
C. Các mục tiêu bán hàng cụ thể của từng chiến dịch.
D. Phân tích SWOT chi tiết.
21. Khi hai hoặc nhiều thương hiệu cùng kết hợp để tạo ra một sản phẩm hoặc chiến dịch marketing, nhằm tận dụng sức mạnh của nhau, đây được gọi là chiến lược gì?
A. Mở rộng thương hiệu (Brand Extension).
B. Đa dạng hóa thương hiệu (Brand Diversification).
C. Đồng thương hiệu (Co-branding).
D. Liên minh chiến lược (Strategic Alliance).
22. Việc sử dụng một tên thương hiệu mới cho một sản phẩm mới trong cùng một danh mục sản phẩm hiện tại, nhằm phân biệt với các sản phẩm khác của cùng thương hiệu, được gọi là gì?
A. Mở rộng thương hiệu (Brand Extension).
B. Đa dạng hóa thương hiệu (Brand Diversification).
C. Mở rộng dòng sản phẩm (Line Extension).
D. Tái định vị thương hiệu (Brand Repositioning).
23. Trong quản trị thương hiệu, ‘tầm quan trọng của thương hiệu’ (Brand Salience) được đo lường như thế nào?
A. Tỷ lệ thị phần.
B. Mức độ thương hiệu xuất hiện một cách chủ động và dễ dàng trong tâm trí khách hàng khi nghĩ đến một loại sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Tổng chi phí marketing.
D. Số lượng sản phẩm được bán ra.
24. Việc thay đổi tên hoặc logo của một thương hiệu hiện có để phản ánh sự thay đổi về chiến lược, tầm nhìn hoặc thị trường được gọi là gì?
A. Tái định vị thương hiệu (Brand Repositioning).
B. Tái cấu trúc thương hiệu (Brand Restructuring).
C. Đổi mới thương hiệu (Brand Innovation).
D. Tái tung sản phẩm (Product Re-launch).
25. Khi một công ty phát triển các sản phẩm mới hoàn toàn khác biệt với danh mục sản phẩm hiện tại và sử dụng một tên thương hiệu mới hoàn toàn, chiến lược này được gọi là gì?
A. Mở rộng thương hiệu (Brand Extension).
B. Mở rộng dòng sản phẩm (Line Extension).
C. Đa dạng hóa thương hiệu (Brand Diversification) với thương hiệu mới.
D. Đồng thương hiệu (Co-branding).
26. Một thương hiệu ô tô có tiếng về độ bền và tin cậy. Khi giới thiệu dòng xe điện mới, họ nhấn mạnh vào ‘độ tin cậy đã được kiểm chứng của chúng tôi nay được áp dụng cho tương lai của di chuyển’. Chiến lược này gọi là gì?
A. Đóng gói lại thương hiệu (Brand Repackaging)
B. Đánh bóng thương hiệu (Brand Polishing)
C. Mở rộng danh mục sản phẩm (Product Line Extension)
D. Tận dụng tài sản thương hiệu (Leveraging Brand Assets)
27. Trong mô hình ‘Brand Equity’ của David Aaker, yếu tố nào đề cập đến mức độ mà người tiêu dùng tin rằng thương hiệu có thể đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của họ?
A. Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness)
B. Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality)
C. Sự liên kết thương hiệu (Brand Associations)
D. Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty)
28. Một công ty dược phẩm sử dụng tên thương hiệu chung cho tất cả các loại thuốc của mình, với một slogan nhấn mạnh ‘Khoa học vì sức khỏe của bạn’. Đây là ví dụ về mô hình ‘Brand Architecture’ nào?
A. Kiến trúc thương hiệu độc lập (House of Brands Architecture)
B. Kiến trúc thương hiệu tích hợp (Branded House Architecture)
C. Kiến trúc thương hiệu lai (Hybrid Brand Architecture)
D. Kiến trúc thương hiệu được hỗ trợ (Endorsed Brand Architecture)
29. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đo lường ‘Brand Health’ (Sức khỏe thương hiệu) trong dài hạn?
A. Doanh số bán hàng hàng tháng (Monthly Sales Figures)
B. Chi phí quảng cáo (Advertising Spend)
C. Lòng trung thành và sự ủng hộ của khách hàng (Customer Loyalty and Advocacy)
D. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội (Number of Social Media Posts)
30. Khi một thương hiệu muốn tạo ra sự khác biệt bằng cách cung cấp dịch vụ hậu mãi xuất sắc, giải quyết vấn đề của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả, họ đang tập trung vào yếu tố nào của ‘Brand Equity’?
A. Sự liên kết thương hiệu (Brand Associations)
B. Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality)
C. Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness)
D. Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty)
31. Trong quản trị thương hiệu, ‘Brand Positioning Statement’ (Tuyên bố định vị thương hiệu) thường bao gồm những yếu tố nào để xác định rõ ràng vị trí của thương hiệu trên thị trường?
A. Chỉ đối tượng mục tiêu và lợi ích chính (Target Audience and Key Benefit only)
B. Đối tượng mục tiêu, lợi ích chính, và lý do tin tưởng (Target Audience, Key Benefit, and Reason to Believe)
C. Chỉ đối thủ cạnh tranh và điểm khác biệt (Competitors and Points of Difference only)
D. Lịch sử phát triển thương hiệu và tầm nhìn (Brand History and Vision)
32. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của ‘Brand Experience’ (Trải nghiệm thương hiệu)?
A. Trải nghiệm giác quan (Sensory Experience)
B. Trải nghiệm cảm xúc (Affective Experience)
C. Trải nghiệm nhận thức (Cognitive Experience)
D. Trải nghiệm tài chính (Financial Experience)
33. Khi một doanh nghiệp muốn mở rộng phạm vi sản phẩm của mình sang một danh mục hoàn toàn mới, nhưng vẫn muốn tận dụng uy tín của thương hiệu hiện có, chiến lược nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Định vị lại thương hiệu (Brand Repositioning)
B. Mở rộng thương hiệu (Brand Extension)
C. Tái cấu trúc thương hiệu (Brand Restructuring)
D. Đồng thương hiệu (Co-branding)
34. Trong mô hình ‘Brand Architecture’ (Kiến trúc thương hiệu), khi một công ty mẹ có nhiều thương hiệu con khác nhau, mỗi thương hiệu con hoạt động tương đối độc lập và có bản sắc riêng, đây là mô hình kiến trúc nào?
A. Kiến trúc thương hiệu được hỗ trợ (Endorsed Brand Architecture)
B. Kiến trúc thương hiệu độc lập (House of Brands Architecture)
C. Kiến trúc thương hiệu tích hợp (Branded House Architecture)
D. Kiến trúc thương hiệu lai (Hybrid Brand Architecture)
35. Một công ty sản xuất đồ uống đóng chai và muốn xây dựng một câu chuyện thương hiệu mạnh mẽ, gắn liền với sự thuần khiết và nguồn gốc thiên nhiên. Họ chọn lọc kỹ lưỡng hình ảnh, ngôn từ và kênh truyền thông để thể hiện điều này. Đây là hoạt động thuộc lĩnh vực nào của quản trị thương hiệu?
A. Quản lý tài chính thương hiệu (Brand Financial Management)
B. Xây dựng câu chuyện thương hiệu (Brand Storytelling)
C. Đo lường hiệu quả thương hiệu (Brand Performance Measurement)
D. Quản lý sở hữu trí tuệ thương hiệu (Brand Intellectual Property Management)
36. Một thương hiệu nước giải khát sử dụng hình ảnh của các vận động viên nổi tiếng để quảng bá sản phẩm của mình. Đây là hình thức của chiến lược nào trong quản trị thương hiệu?
A. Tái định vị thương hiệu (Brand Repositioning)
B. Đồng thương hiệu (Co-branding)
C. Sử dụng người nổi tiếng (Celebrity Endorsement)
D. Mở rộng danh mục sản phẩm (Product Line Extension)
37. Khi một thương hiệu sản xuất đồ thể thao hợp tác với một thương hiệu xe hơi sang trọng để tạo ra một phiên bản giới hạn, mục tiêu chính của họ là gì?
A. Tăng cường nhận diện thương hiệu thể thao (Boost Sports Brand Recognition)
B. Tiếp cận phân khúc khách hàng mới và nâng cao hình ảnh (Reach New Customer Segments and Enhance Image)
C. Giảm chi phí sản xuất (Reduce Production Costs)
D. Tạo ra sản phẩm giá rẻ (Create Low-Cost Products)
38. Một thương hiệu đồ dùng gia đình muốn tái định vị mình thành một thương hiệu thân thiện với môi trường. Họ bắt đầu sử dụng vật liệu tái chế, giảm thiểu bao bì và truyền thông về các hoạt động bền vững. Đây là ví dụ cho chiến lược gì?
A. Mở rộng thương hiệu sang danh mục mới (Brand Extension into New Categories)
B. Tái định vị thương hiệu (Brand Repositioning)
C. Đồng thương hiệu (Co-branding)
D. Tạo thương hiệu con (Sub-branding)
39. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, một thương hiệu quyết định khác biệt hóa bằng cách tập trung vào trải nghiệm khách hàng độc đáo và cá nhân hóa, thay vì chỉ dựa vào tính năng sản phẩm. Đây là biểu hiện của chiến lược?
A. Định vị dựa trên giá thấp (Cost Leadership)
B. Định vị dựa trên sự khác biệt hóa dịch vụ (Differentiation through Service)
C. Định vị dựa trên thị trường ngách (Niche Market Positioning)
D. Định vị dựa trên số lượng lớn (Mass Market Positioning)
40. Một công ty thời trang cao cấp duy trì hình ảnh độc quyền và sang trọng bằng cách hạn chế số lượng điểm bán hàng và tập trung vào các cửa hàng flagship tại các vị trí đắc địa. Chiến lược này nhằm mục đích chính là gì?
A. Tăng cường nhận diện thương hiệu (Enhancing Brand Recognition)
B. Tối đa hóa doanh số bán hàng (Maximizing Sales Volume)
C. Củng cố định vị cao cấp và độc quyền (Reinforcing Premium and Exclusive Positioning)
D. Giảm chi phí phân phối (Reducing Distribution Costs)
41. Khi một thương hiệu quyết định thay đổi logo, slogan và bộ nhận diện thị giác để phản ánh sự thay đổi trong giá trị cốt lõi hoặc chiến lược kinh doanh, họ đang thực hiện hoạt động gì?
A. Đóng gói lại thương hiệu (Brand Repackaging)
B. Tái cấu trúc thương hiệu (Brand Restructuring)
C. Đánh bóng thương hiệu (Brand Polishing)
D. Cập nhật bản sắc thương hiệu (Brand Identity Update)
42. Khi một thương hiệu cố gắng tạo ra sự liên kết cảm xúc mạnh mẽ với khách hàng thông qua việc sử dụng âm nhạc đặc trưng, màu sắc logo nhất quán và khẩu hiệu dễ nhớ, mục tiêu chính là củng cố yếu tố nào của ‘Brand Equity’?
A. Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness)
B. Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty)
C. Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality)
D. Sự liên kết thương hiệu (Brand Associations)
43. Một thương hiệu điện tử sử dụng cùng một logo và tên thương hiệu cho tất cả các sản phẩm của mình, từ điện thoại thông minh, máy tính xách tay đến thiết bị âm thanh. Đây là ví dụ cho mô hình ‘Brand Architecture’ nào?
A. Kiến trúc thương hiệu độc lập (House of Brands Architecture)
B. Kiến trúc thương hiệu tích hợp (Branded House Architecture)
C. Kiến trúc thương hiệu được hỗ trợ (Endorsed Brand Architecture)
D. Kiến trúc thương hiệu lai (Hybrid Brand Architecture)
44. Trong chiến lược ‘Brand Extension’, việc mở rộng sang một danh mục sản phẩm quá xa so với lĩnh vực hoạt động ban đầu có thể dẫn đến rủi ro gì?
A. Tăng cường nhận diện thương hiệu (Increased Brand Recognition)
B. Làm suy yếu hoặc loãng hình ảnh thương hiệu gốc (Weakening or Diluting the Parent Brand Image)
C. Giảm chi phí marketing (Reduced Marketing Costs)
D. Tăng cường lòng trung thành khách hàng (Enhanced Customer Loyalty)
45. Theo mô hình ‘Brand Resonance’ của Kevin Lane Keller, cấp độ cao nhất của mối quan hệ giữa khách hàng và thương hiệu, nơi khách hàng cảm thấy đồng điệu và là một phần của cộng đồng thương hiệu, được gọi là gì?
A. Cảm xúc thương hiệu (Brand Feelings)
B. Nhận thức thương hiệu (Brand Perception)
C. Quan hệ đối ứng thương hiệu (Brand Resonance)
D. Hiệu quả thương hiệu (Brand Performance)
46. Yếu tố nào sau đây được xem là cốt lõi để xây dựng ‘Brand Trust’ (Niềm tin thương hiệu)?
A. Chiến lược quảng cáo sáng tạo (Creative Advertising Strategy)
B. Sự nhất quán trong lời hứa và hành động (Consistency in Promises and Actions)
C. Giá cả cạnh tranh nhất trên thị trường (Most Competitive Market Pricing)
D. Sự hiện diện mạnh mẽ trên mạng xã hội (Strong Social Media Presence)
47. Khi một thương hiệu tập trung vào việc tạo ra sự nhận biết và ghi nhớ cao độ về tên gọi, logo, và slogan của mình trong tâm trí khách hàng, họ đang ưu tiên củng cố yếu tố nào của ‘Brand Equity’?
A. Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty)
B. Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality)
C. Sự liên kết thương hiệu (Brand Associations)
D. Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness)
48. Trong các yếu tố tạo nên ‘Brand Identity’ (Bản sắc thương hiệu), yếu tố nào đóng vai trò là ‘nhân cách’ của thương hiệu, định hình cách thương hiệu giao tiếp và tương tác với khách hàng?
A. Logo và biểu tượng (Logo and Symbols)
B. Thông điệp thương hiệu (Brand Messaging)
C. Nhân cách thương hiệu (Brand Personality)
D. Hệ thống nhận diện thị giác (Visual Identity System)
49. Khi một thương hiệu thực hiện chương trình ‘Brand Experience’ (Trải nghiệm thương hiệu) tại các sự kiện, mục tiêu chính là gì?
A. Giảm giá thành sản phẩm (Reduce Product Cost)
B. Thu thập dữ liệu khách hàng (Collect Customer Data)
C. Tạo ra kết nối cảm xúc và ký ức sâu sắc (Create Emotional Connection and Lasting Memories)
D. Tăng cường kênh phân phối bán lẻ (Strengthen Retail Distribution Channels)
50. Theo phân tích phổ biến trong quản trị thương hiệu, yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là một trụ cột cốt lõi của ‘Brand Equity’ (Giá trị thương hiệu)?
A. Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness)
B. Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality)
C. Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty)
D. Chiến lược giá bán lẻ (Retail Pricing Strategy)
51. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra ‘sự liên kết thương hiệu’ (brand association) tích cực trong tâm trí khách hàng?
A. Chỉ số P/E của công ty.
B. Chiến dịch quảng cáo sáng tạo và nhất quán, trải nghiệm khách hàng tích cực.
C. Số lượng cổ phiếu giao dịch trên thị trường.
D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm.
52. Một thương hiệu nước giải khát muốn mở rộng sang lĩnh vực thời trang thể thao. Đây là một ví dụ về chiến lược phát triển thương hiệu nào?
A. Phát triển thương hiệu mẹ (Umbrella Branding).
B. Mở rộng dòng sản phẩm (Line Extension).
C. Đa dạng hóa thương hiệu (Brand Diversification) hoặc Mở rộng thương hiệu (Brand Extension).
D. Tái định vị thương hiệu (Brand Repositioning).
53. Một thương hiệu thời trang cao cấp quyết định tung ra một dòng sản phẩm giá phải chăng hơn để thu hút phân khúc khách hàng rộng hơn. Đây là một ví dụ về chiến lược nào?
A. Chiến lược thương hiệu mới hoàn toàn (Flanker Brand).
B. Chiến lược mở rộng dòng sản phẩm (Line Extension).
C. Chiến lược đa dạng hóa ngành nghề.
D. Chiến lược rút lui khỏi thị trường.
54. Một công ty muốn sử dụng tên thương hiệu của mình để đặt tên cho một dòng sản phẩm mới hoàn toàn khác biệt so với các sản phẩm hiện tại và có thể có rủi ro làm loãng thương hiệu gốc. Chiến lược này được gọi là gì?
A. Chiến lược thương hiệu con (Sub-branding).
B. Chiến lược mở rộng dòng sản phẩm (Line Extension).
C. Chiến lược đa dạng hóa thương hiệu (Brand Diversification) hoặc Mở rộng thương hiệu (Brand Extension) rủi ro.
D. Chiến lược thương hiệu đôi (Dual Branding).
55. Theo quan điểm hiện đại về quản trị thương hiệu, yếu tố nào sau đây được xem là ‘trái tim’ và ‘linh hồn’ của một thương hiệu mạnh, vượt ra ngoài các thuộc tính sản phẩm hay dịch vụ đơn thuần?
A. Giá cả cạnh tranh và chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
B. Chất lượng sản phẩm vượt trội và công nghệ tiên tiến.
C. Giá trị cảm xúc, nhận thức và mối liên kết tinh thần mà thương hiệu tạo dựng với khách hàng.
D. Sự hiện diện rộng khắp trên các kênh phân phối và khả năng tiếp cận dễ dàng.
56. Khi một thương hiệu có nhiều sản phẩm khác nhau nhưng sử dụng các tên thương hiệu hoàn toàn riêng biệt (ví dụ: Procter & Gamble sở hữu Tide, Pampers, Gillette…), đó là chiến lược gì?
A. Chiến lược thương hiệu gia đình (Family Branding).
B. Chiến lược thương hiệu riêng lẻ (Individual Branding).
C. Chiến lược thương hiệu mẹ (Umbrella Branding).
D. Chiến lược thương hiệu kép (Dual Branding).
57. Một thương hiệu cà phê nổi tiếng quyết định tạo ra một dòng sản phẩm cà phê hữu cơ và bền vững. Đây là một ví dụ về việc điều chỉnh chiến lược thương hiệu để đáp ứng xu hướng nào của thị trường?
A. Tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội.
B. Đẩy mạnh chiến lược giá thấp.
C. Đáp ứng xu hướng tiêu dùng có trách nhiệm và ý thức về môi trường.
D. Giảm quy mô sản xuất để tăng lợi nhuận.
58. Trong các yếu tố cấu thành ‘tài sản thương hiệu’ (brand equity), yếu tố nào thường được xem là nền tảng và là bước đầu tiên để xây dựng các yếu tố khác?
A. Lòng trung thành với thương hiệu (Brand Loyalty).
B. Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality).
C. Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness).
D. Các tài sản thương hiệu liên kết (Brand Associations).
59. Trong chiến lược định vị thương hiệu, ‘điểm khác biệt’ (point of difference – POD) được hiểu là gì?
A. Những đặc điểm chung mà thương hiệu chia sẻ với các đối thủ cạnh tranh.
B. Những lợi ích độc đáo, có ý nghĩa và khác biệt mà thương hiệu mang lại cho khách hàng, mà đối thủ khó có thể sao chép.
C. Tên gọi và logo của thương hiệu.
D. Chiến lược giá thấp hơn so với thị trường.
60. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, một thương hiệu quyết định tập trung vào việc tạo ra ‘trải nghiệm cá nhân hóa’ cho từng khách hàng thông qua dữ liệu và công nghệ. Đây là chiến lược nhằm xây dựng yếu tố nào của tài sản thương hiệu?
A. Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness).
B. Lòng trung thành với thương hiệu (Brand Loyalty).
C. Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality).
D. Các tài sản thương hiệu liên kết (Brand Associations).
61. Trong quản trị thương hiệu, ‘tầm nhìn thương hiệu’ (brand vision) có vai trò gì?
A. Xác định mức giá bán lẻ cho từng sản phẩm.
B. Định hướng chiến lược dài hạn, mục tiêu tương lai và bản sắc cốt lõi mà thương hiệu muốn đạt tới.
C. Phân tích chi tiết đối thủ cạnh tranh.
D. Lập kế hoạch sản xuất theo quý.
62. Khi một thương hiệu sử dụng tên của mình cho nhiều loại sản phẩm khác nhau, nhưng vẫn giữ được sự liên kết nhất định về ngành hoặc lĩnh vực (ví dụ: Yamaha cho đàn piano và xe máy), đó là chiến lược gì?
A. Chiến lược phát triển thương hiệu con (Sub-branding).
B. Chiến lược thương hiệu gia đình (Family Branding) hoặc thương hiệu mẹ (Umbrella Branding).
C. Chiến lược thương hiệu mới (New Brands).
D. Chiến lược thương hiệu đôi (Dual Branding).
63. Một thương hiệu đồ thể thao đã xây dựng được hình ảnh mạnh mẽ về sự đổi mới và hiệu suất cao. Khi họ giới thiệu một dòng sản phẩm chăm sóc da dành cho vận động viên, điều quan trọng nhất để đảm bảo thành công là gì?
A. Đảm bảo sản phẩm chăm sóc da có giá rẻ nhất.
B. Liên kết chặt chẽ sản phẩm mới với các giá trị cốt lõi và hình ảnh hiện có của thương hiệu.
C. Chỉ tập trung vào các vận động viên chuyên nghiệp.
D. Không cần quảng cáo nhiều vì thương hiệu đã nổi tiếng.
64. Một công ty muốn xây dựng một ‘hệ thống phân cấp thương hiệu’ (brand hierarchy) rõ ràng, nơi mỗi sản phẩm có một tên riêng nhưng vẫn liên kết với thương hiệu công ty. Đây là một ví dụ về chiến lược:
A. Thương hiệu đơn lẻ (Monolithic Brand).
B. Thương hiệu đa dạng (Diversified Brand).
C. Thương hiệu lai (Hybrid Brand) hoặc thương hiệu kết hợp (Blended Brand).
D. Thương hiệu tập đoàn (Corporate Brand).
65. Khái niệm ‘Brand Personality’ (Tính cách thương hiệu) ám chỉ điều gì trong quản trị thương hiệu?
A. Cấu trúc pháp lý và sở hữu của công ty.
B. Tập hợp các đặc điểm giống con người mà thương hiệu có thể được gán cho.
C. Số lượng chi nhánh và văn phòng đại diện.
D. Hiệu quả tài chính và doanh thu bán hàng.
66. Một công ty có một thương hiệu mạnh trong ngành thực phẩm. Họ quyết định sử dụng tên thương hiệu này để đặt tên cho một chuỗi nhà hàng của mình. Đây là một hình thức của:
A. Chiến lược thương hiệu con (Sub-branding).
B. Chiến lược mở rộng thương hiệu (Brand Extension).
C. Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm (Product Diversification).
D. Chiến lược thương hiệu mới (New Brand).
67. Khi một thương hiệu thực hiện chương trình ‘CSR’ (Corporate Social Responsibility – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) và truyền thông về nó, mục tiêu chính trong quản trị thương hiệu là gì?
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tăng cường uy tín và hình ảnh thương hiệu, tạo dựng sự kết nối cảm xúc với khách hàng.
C. Thực hiện nghĩa vụ pháp lý.
D. Thu hút nhà đầu tư ngắn hạn.
68. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng lòng trung thành với thương hiệu (brand loyalty)?
A. Quảng cáo rầm rộ và tần suất xuất hiện cao.
B. Sản phẩm có giá rẻ nhất trên thị trường.
C. Trải nghiệm tích cực, nhất quán và mối quan hệ tin cậy với khách hàng.
D. Khả năng sản xuất số lượng lớn để đáp ứng mọi nhu cầu.
69. Khi đánh giá ‘tài sản thương hiệu’ (brand equity), các nhà quản trị thường tập trung vào những khía cạnh nào sau đây để đo lường giá trị và sức mạnh của thương hiệu?
A. Chỉ số lợi nhuận ròng và chi phí sản xuất.
B. Mức độ nhận biết thương hiệu, lòng trung thành, chất lượng cảm nhận và các tài sản thương hiệu liên kết.
C. Số lượng bằng sáng chế và hoạt động nghiên cứu phát triển.
D. Số lượng nhân viên và quy mô của bộ máy quản lý.
70. Khi một thương hiệu tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm mua sắm độc đáo và cá nhân hóa tại cửa hàng, họ đang nhấn mạnh vào yếu tố nào của thương hiệu?
A. Brand Awareness (Nhận biết thương hiệu).
B. Brand Experience (Trải nghiệm thương hiệu).
C. Brand Architecture (Kiến trúc thương hiệu).
D. Brand Valuation (Định giá thương hiệu).
71. Mục tiêu chính của việc xây dựng ‘brand promise’ (lời hứa thương hiệu) là gì?
A. Cam kết về mức lợi nhuận cho nhà đầu tư.
B. Thông báo về các chương trình khuyến mãi sắp tới.
C. Truyền đạt giá trị cốt lõi và lợi ích mà khách hàng có thể mong đợi từ thương hiệu.
D. Mô tả chi tiết quy trình sản xuất.
72. Một công ty muốn giảm thiểu rủi ro khi ra mắt sản phẩm mới bằng cách sử dụng tên thương hiệu đã có uy tín. Chiến lược này được gọi là gì?
A. Chiến lược thương hiệu mới hoàn toàn (Flanker Brand).
B. Chiến lược mở rộng thương hiệu (Brand Extension).
C. Chiến lược đa dạng hóa ngành nghề (Conglomerate Diversification).
D. Chiến lược định vị lại thương hiệu (Brand Repositioning).
73. Trong mô hình quản trị thương hiệu của Kevin Lane Keller, ‘brand knowledge’ (kiến thức về thương hiệu) bao gồm hai thành phần chính là:
A. Chất lượng sản phẩm và giá cả.
B. Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness) và Hình ảnh thương hiệu (Brand Image).
C. Chiến lược phân phối và quảng cáo.
D. Văn hóa doanh nghiệp và giá trị cốt lõi.
74. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh liên tục giới thiệu các mẫu mới với nhiều tính năng cải tiến. Điều này giúp thương hiệu duy trì sự ‘tươi mới’ và đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường. Đây là một ví dụ về chiến lược nào trong quản trị thương hiệu?
A. Chiến lược giảm thiểu số lượng sản phẩm.
B. Chiến lược tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp.
C. Chiến lược đổi mới liên tục và làm mới thương hiệu (Continuous Innovation & Brand Refresh).
D. Chiến lược rút lui khỏi thị trường.
75. Một công ty quyết định thay đổi logo, slogan và tái định vị toàn bộ thông điệp truyền thông để hướng tới một phân khúc khách hàng mới. Quá trình này thuộc về giai đoạn nào trong vòng đời phát triển thương hiệu?
A. Giai đoạn giới thiệu thương hiệu.
B. Giai đoạn tăng trưởng và mở rộng.
C. Giai đoạn tái cấu trúc hoặc đổi mới thương hiệu (Brand Refresh/Rebranding).
D. Giai đoạn suy thoái và rút lui khỏi thị trường.
76. Trong chiến lược ‘Umbrella Branding’ (Thương hiệu ô), một tên thương hiệu duy nhất được sử dụng để bao phủ nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau. Ưu điểm chính của chiến lược này là gì?
A. Tăng chi phí marketing cho từng sản phẩm riêng lẻ.
B. Tạo sự nhận biết và liên tưởng mạnh mẽ, tận dụng uy tín của thương hiệu mẹ cho các sản phẩm mới.
C. Cho phép mỗi sản phẩm có một chiến lược định vị hoàn toàn khác biệt.
D. Giảm thiểu rủi ro khi một sản phẩm thất bại.
77. Trong chiến lược định vị, ‘Point of Difference’ (POD) là những lợi ích độc đáo mà thương hiệu mang lại và khác biệt so với đối thủ. Yếu tố nào sau đây là tiêu chí quan trọng để một POD được coi là hiệu quả?
A. Chỉ cần là duy nhất trên thị trường.
B. Phải hấp dẫn và có ý nghĩa đối với khách hàng mục tiêu.
C. Phải dễ dàng sao chép bởi đối thủ cạnh tranh.
D. Chỉ cần được nhắc đến trong tài liệu nội bộ của công ty.
78. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 6 thành phần cốt lõi của ‘Brand Equity’ (Giá trị thương hiệu) theo mô hình của David Aaker?
A. Brand Loyalty (Lòng trung thành thương hiệu)
B. Brand Awareness (Nhận biết thương hiệu)
C. Brand Associations (Liên tưởng thương hiệu)
D. Brand Pricing (Định giá thương hiệu)
79. Trong marketing hiện đại, ‘Brand Storytelling’ (Kể chuyện thương hiệu) là một công cụ quan trọng. Yếu tố nào sau đây là nền tảng để một câu chuyện thương hiệu trở nên thu hút và có sức ảnh hưởng?
A. Sử dụng nhiều thuật ngữ kỹ thuật phức tạp.
B. Nội dung câu chuyện phải hoàn toàn hư cấu và không liên quan đến sản phẩm.
C. Kết nối cảm xúc với khán giả thông qua các giá trị, trải nghiệm hoặc thông điệp nhân văn.
D. Chỉ tập trung vào việc giới thiệu tính năng của sản phẩm.
80. Khái niệm ‘Co-branding’ (Đồng thương hiệu) đề cập đến việc hai hoặc nhiều thương hiệu cùng hợp tác để quảng bá một sản phẩm hoặc dịch vụ chung. Mục tiêu chính của chiến lược này là gì?
A. Giảm chi phí quảng cáo cho mỗi thương hiệu.
B. Tăng cường uy tín và phạm vi tiếp cận thông qua việc tận dụng sức mạnh của các thương hiệu đối tác.
C. Tạo ra sản phẩm có giá thành rẻ hơn cho người tiêu dùng.
D. Đánh dấu sự hiện diện của thương hiệu trên các thị trường mới.
81. Khi một thương hiệu gặp phải khủng hoảng truyền thông hoặc có sản phẩm bị lỗi, chiến lược ‘Crisis Management’ (Quản lý khủng hoảng) hiệu quả thường bao gồm bước nào đầu tiên và quan trọng nhất?
A. Nhanh chóng đưa ra lời xin lỗi chung chung.
B. Tập trung vào việc đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài.
C. Thu thập và đánh giá thông tin chính xác về tình hình.
D. Tiếp tục quảng cáo sản phẩm như bình thường.
82. Chiến lược ‘Brand Extension’ (Mở rộng thương hiệu) thành công phụ thuộc vào mức độ liên quan và tương đồng giữa thương hiệu mẹ và danh mục sản phẩm mới. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự liên quan này?
A. Sự tương đồng về bao bì sản phẩm mới với thương hiệu mẹ.
B. Khả năng thương hiệu mẹ cung cấp lợi ích hoặc năng lực mới cho danh mục sản phẩm mới.
C. Sự phổ biến của thương hiệu mẹ trên thị trường quốc tế.
D. Chi phí quảng cáo cho sản phẩm mới phải thấp hơn chi phí cho thương hiệu mẹ.
83. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng ‘Brand Trust’ (Lòng tin thương hiệu) đối với khách hàng?
A. Khuyến mãi giá sốc.
B. Sự nhất quán và đáng tin cậy trong lời hứa và hành động của thương hiệu.
C. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
D. Sự phức tạp của thiết kế bao bì.
84. Khi một công ty giới thiệu một sản phẩm mới hoàn toàn thuộc một danh mục sản phẩm mới và chưa từng có trên thị trường, chiến lược định vị thương hiệu nào thường được áp dụng để tạo nhận thức ban đầu cho khách hàng?
A. Định vị dựa trên lợi ích (Benefit-based positioning)
B. Định vị dựa trên người dùng (User-based positioning)
C. Định vị dựa trên giá trị (Value-based positioning)
D. Định vị dựa trên công dụng (Usage-based positioning)
85. Khi một thương hiệu muốn nhấn mạnh tính độc quyền và cao cấp của mình, họ thường sử dụng chiến lược định vị nào?
A. Định vị dựa trên giá thấp.
B. Định vị dựa trên sự tiện lợi.
C. Định vị dựa trên sự sang trọng và độc quyền (Luxury/Exclusivity positioning).
D. Định vị dựa trên tính năng đa dụng.
86. Khi một thương hiệu thực hiện chiến dịch ‘Cause Marketing’ (Tiếp thị theo mục đích), họ đang kết hợp hoạt động kinh doanh với:
A. Hoạt động từ thiện ẩn danh.
B. Một mục đích xã hội hoặc môi trường có ý nghĩa.
C. Chương trình khuyến mãi chỉ dành cho nhân viên.
D. Hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
87. Theo mô hình Kim tự tháp thương hiệu (Brand Resonance Pyramid) của Kevin Lane Keller, cấp độ nào thể hiện mối quan hệ mạnh mẽ và sâu sắc nhất giữa khách hàng và thương hiệu, được đặc trưng bởi sự tương tác và lòng trung thành cao độ?
A. Brand Performance (Hiệu quả thương hiệu)
B. Brand Imagery (Hình ảnh thương hiệu)
C. Brand Feelings (Cảm xúc thương hiệu)
D. Brand Relationships (Quan hệ thương hiệu)
88. Một thương hiệu quyết định giảm số lượng dòng sản phẩm và tập trung vào một số sản phẩm cốt lõi, đồng thời tăng cường đầu tư vào marketing và truyền thông cho các sản phẩm này. Đây là một biểu hiện của chiến lược nào?
A. Đa dạng hóa sản phẩm.
B. Hội nhập dọc.
C. Tập trung hóa thương hiệu (Brand Concentration).
D. Mở rộng thị trường.
89. Khi một thương hiệu sử dụng các thông điệp quảng cáo tập trung vào việc tạo ra cảm xúc tích cực, sự vui vẻ và kết nối cá nhân với khách hàng, họ đang áp dụng chiến lược định vị dựa trên yếu tố nào?
A. Định vị dựa trên chất lượng sản phẩm.
B. Định vị dựa trên đối thủ cạnh tranh.
C. Định vị dựa trên cảm xúc (Emotional positioning).
D. Định vị dựa trên giá cả.
90. Trong quản trị thương hiệu, ‘Brand Personality’ (Tính cách thương hiệu) đề cập đến tập hợp các đặc điểm của con người được gán cho một thương hiệu. Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là một trong 5 chiều kích chính của Tính cách Thương hiệu theo mô hình của Jennifer Aaker?
A. Sincerity (Chân thành)
B. Excitement (Phấn khích)
C. Sophistication (Tinh tế)
D. Reliability (Độ tin cậy)
91. Khi một thương hiệu sử dụng các yếu tố hình ảnh, âm thanh, mùi hương đặc trưng tại điểm bán hàng để tạo ra một trải nghiệm mua sắm độc đáo và dễ nhận biết, họ đang khai thác yếu tố nào của quản trị thương hiệu?
A. Định vị dựa trên giá.
B. Marketing trải nghiệm (Experiential marketing).
C. Quảng cáo truyền thống.
D. Chiến lược giảm giá.
92. Yếu tố nào sau đây ĐƯỢC COI LÀ ĐỘNG LỰC CHÍNH thúc đẩy sự phát triển của ‘Brand Community’ (Cộng đồng thương hiệu)?
A. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên.
B. Sự tham gia tích cực và chia sẻ giá trị chung giữa các thành viên.
C. Chi phí tham gia cộng đồng cao.
D. Thiếu vắng thông tin về sản phẩm.
93. Khi một thương hiệu quyết định sử dụng tên của người sáng lập hoặc nhà lãnh đạo nổi tiếng để đặt tên cho sản phẩm, họ đang áp dụng hình thức đặt tên thương hiệu nào?
A. Đặt tên dựa trên thuộc tính sản phẩm.
B. Đặt tên dựa trên người sáng lập (Founder’s name).
C. Đặt tên gợi ý (Suggestive naming).
D. Đặt tên theo từ ngữ mới (Neologisms).
94. Trong mô hình ‘Brand Equity’ của Keller, ‘Brand Salience’ (Mức độ nổi bật của thương hiệu) là yếu tố đầu tiên và nền tảng. Điều này có nghĩa là gì?
A. Thương hiệu có giá bán cao nhất trên thị trường.
B. Thương hiệu được nhận biết và nhớ đến một cách dễ dàng và thường xuyên trong các tình huống mua hàng.
C. Thương hiệu có nhiều chiến dịch quảng cáo nhất.
D. Thương hiệu có bao bì sản phẩm bắt mắt nhất.
95. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò là ‘người gác cổng’ và có ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức thông điệp thương hiệu được tiếp nhận và lan truyền trên mạng xã hội?
A. Thuật toán của nền tảng mạng xã hội.
B. Chính sách bảo mật của người dùng.
C. Người ảnh hưởng (Influencers) và người tiêu dùng có ảnh hưởng.
D. Các quy định pháp luật về quảng cáo trực tuyến.
96. Trong chiến lược ‘Brand Repositioning’ (Tái định vị thương hiệu), mục tiêu chính là:
A. Tăng cường sản xuất sản phẩm.
B. Thay đổi nhận thức của khách hàng về thương hiệu, thường là để thích ứng với sự thay đổi của thị trường hoặc khắc phục những điểm yếu trước đó.
C. Giảm thiểu chi phí marketing.
D. Tập trung vào các kênh phân phối truyền thống.
97. Yếu tố nào sau đây là trọng tâm của chiến lược ‘Brand Experience’ (Trải nghiệm thương hiệu) nhằm tạo ra sự gắn kết sâu sắc với khách hàng?
A. Tập trung vào việc giảm giá bán.
B. Tạo ra các điểm chạm cảm xúc và giác quan đa dạng, có ý nghĩa với khách hàng.
C. Chỉ sử dụng kênh phân phối truyền thống.
D. Tăng cường số lượng dòng sản phẩm.
98. Trong mô hình quản trị thương hiệu, ‘Brand Promise’ (Lời hứa thương hiệu) là:
A. Một chương trình giảm giá đặc biệt cho khách hàng thân thiết.
B. Cam kết về giá trị hoặc lợi ích mà thương hiệu sẽ mang lại cho khách hàng.
C. Tên gọi chính thức của công ty.
D. Chiến dịch quảng cáo sắp tới.
99. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, một thương hiệu muốn tạo sự khác biệt bằng cách nhấn mạnh các tính năng độc đáo và lợi ích kỹ thuật vượt trội của sản phẩm so với đối thủ. Đây là hình thức định vị nào?
A. Định vị dựa trên người dùng.
B. Định vị dựa trên hiệu suất (Performance-based positioning).
C. Định vị dựa trên giá trị sử dụng.
D. Định vị dựa trên sự liên tưởng.
100. Khi một thương hiệu chủ động tham gia vào các hoạt động xã hội, môi trường hoặc cộng đồng nhằm tạo ra tác động tích cực, họ đang thực hiện chiến lược nào?
A. Tối ưu hóa lợi nhuận ngắn hạn.
B. Tăng cường hoạt động bán hàng trực tiếp.
C. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility – CSR).
D. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
101. Yếu tố nào trong ‘Brand Equity’ đề cập đến mức độ mà khách hàng tin rằng thương hiệu có thể đáp ứng hoặc vượt qua kỳ vọng của họ?
A. Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness).
B. Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality).
C. Hiệp hội thương hiệu (Brand Associations).
D. Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty).
102. Trong chiến lược ‘Co-branding’ (Đồng thương hiệu), mục tiêu chính là gì?
A. Mỗi thương hiệu hoạt động độc lập và chỉ chia sẻ một phần doanh thu.
B. Tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ mới bằng cách kết hợp sức mạnh và uy tín của hai hoặc nhiều thương hiệu khác nhau để đạt được lợi ích chung.
C. Một thương hiệu mua lại thương hiệu còn lại.
D. Mỗi thương hiệu chỉ sử dụng chung kênh phân phối.
103. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của ‘Brand Identity’ (Bản sắc thương hiệu)?
A. Logo và biểu tượng.
B. Tuyên bố sứ mệnh và tầm nhìn.
C. Giá trị cốt lõi.
D. Phân tích SWOT của đối thủ cạnh tranh.
104. Chiến lược ‘brand extension’ (mở rộng thương hiệu) là gì và mục tiêu chính của nó là gì?
A. Tạo ra các dòng sản phẩm hoàn toàn mới, không liên quan đến thương hiệu mẹ.
B. Sử dụng tên và uy tín của thương hiệu mẹ để giới thiệu các sản phẩm hoặc dịch vụ mới thuộc danh mục liên quan hoặc mới.
C. Nhượng quyền thương hiệu cho các công ty khác để sản xuất sản phẩm.
D. Thay đổi hoàn toàn tên và nhận diện thương hiệu.
105. Việc sử dụng ‘Brand Slogan’ (Khẩu hiệu thương hiệu) có vai trò gì trong quản trị thương hiệu?
A. Chỉ là một câu văn trang trí trên bao bì sản phẩm.
B. Giúp tóm tắt giá trị cốt lõi hoặc lời hứa của thương hiệu một cách ngắn gọn và dễ nhớ.
C. Thay thế hoàn toàn cho logo thương hiệu.
D. Chỉ có tác dụng trong các chiến dịch quảng cáo ngắn hạn.
106. Khi một thương hiệu gặp khủng hoảng truyền thông, hành động nào sau đây được xem là ưu tiên hàng đầu để bảo vệ uy tín và giảm thiểu thiệt hại?
A. Tập trung vào việc quảng cáo sản phẩm mới.
B. Im lặng và hy vọng vấn đề sẽ tự lắng xuống.
C. Phản ứng nhanh chóng, minh bạch và nhận trách nhiệm (nếu có).
D. Chỉ trích các nguồn tin sai lệch mà không đưa ra thông tin chính thức.
107. Trong các yếu tố của ‘Brand Equity’, ‘Brand Loyalty’ (Lòng trung thành thương hiệu) quan trọng nhất vì nó dẫn đến:
A. Giảm khả năng thu hút khách hàng mới.
B. Tăng cường doanh thu ổn định, giảm chi phí marketing và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
C. Giảm sự đổi mới của sản phẩm.
D. Chỉ có lợi cho các công ty nhỏ.
108. Yếu tố nào là cốt lõi của ‘Brand Positioning Statement’ (Tuyên bố định vị thương hiệu)?
A. Liệt kê tất cả các sản phẩm và dịch vụ của công ty.
B. Xác định rõ đối tượng mục tiêu, khung tham chiếu (frame of reference), điểm khác biệt (point of difference) và lý do tin tưởng (reason to believe).
C. Mô tả lịch sử hình thành và phát triển của thương hiệu.
D. Phân tích chi tiết tài chính của công ty.
109. Chiến lược ‘Brand Experience’ (Trải nghiệm thương hiệu) tập trung vào khía cạnh nào?
A. Chỉ tập trung vào việc bán hàng trực tuyến.
B. Tạo ra những cảm xúc, suy nghĩ và trải nghiệm đa giác quan cho khách hàng khi họ tương tác với thương hiệu.
C. Chỉ đề cập đến chất lượng sản phẩm.
D. Tập trung vào các hoạt động giảm giá.
110. Khi một thương hiệu có ‘Brand Associations’ (Hiệp hội thương hiệu) tiêu cực, điều này có thể dẫn đến hệ quả gì?
A. Tăng cường nhận biết thương hiệu.
B. Giảm giá trị thương hiệu, khách hàng có thể né tránh hoặc đánh giá thấp sản phẩm.
C. Thu hút nhiều khách hàng mới.
D. Tăng cường lòng trung thành của khách hàng.
111. Việc xây dựng ‘Brand Community’ (Cộng đồng thương hiệu) mang lại lợi ích gì cho thương hiệu?
A. Giảm sự tương tác của khách hàng với thương hiệu.
B. Tăng cường lòng trung thành, tạo ra nguồn phản hồi quý giá và sự ủng hộ từ người tiêu dùng.
C. Chỉ có lợi cho các thương hiệu có sản phẩm đắt tiền.
D. Làm tăng chi phí marketing.
112. Yếu tố nào sau đây thể hiện ‘Brand Personality’ (Tính cách thương hiệu) một cách hiệu quả nhất?
A. Chỉ tập trung vào các chương trình khuyến mãi.
B. Cách thức thương hiệu giao tiếp, hình ảnh trực quan và các giá trị mà thương hiệu đại diện.
C. Cấu trúc tổ chức nội bộ của công ty.
D. Hiệu quả tài chính của thương hiệu.
113. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, vai trò của ‘Brand Storytelling’ (Kể chuyện thương hiệu) là gì?
A. Chỉ đơn thuần là quảng cáo sản phẩm với ngôn từ hoa mỹ.
B. Tạo kết nối cảm xúc sâu sắc với khách hàng, giúp thương hiệu trở nên đáng nhớ và có ý nghĩa hơn.
C. Tập trung vào việc liệt kê các tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
D. Chỉ phù hợp với các thương hiệu lâu đời.
114. Khi đánh giá ‘Brand Resonance’ (Sự cộng hưởng thương hiệu), yếu tố nào sau đây đo lường mức độ tương tác và mối quan hệ giữa khách hàng và thương hiệu?
A. Sự nhận biết thương hiệu (Brand Awareness).
B. Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty).
C. Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality).
D. Hiệp hội thương hiệu (Brand Associations).
115. Chiến lược ‘Brand Repositioning’ (Tái định vị thương hiệu) thường được thực hiện khi nào?
A. Khi thương hiệu đang hoạt động rất tốt và không có dấu hiệu suy giảm.
B. Khi thị trường thay đổi, đối thủ cạnh tranh gia tăng, hoặc thương hiệu muốn thu hút một phân khúc khách hàng mới.
C. Khi chỉ có một vài sản phẩm của thương hiệu gặp vấn đề.
D. Khi muốn tăng cường hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội.
116. Trong quản trị thương hiệu, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo dựng sự khác biệt và định vị thương hiệu trong tâm trí khách hàng?
A. Mức độ bao phủ truyền thông.
B. Giá cả sản phẩm cạnh tranh.
C. Định vị thương hiệu độc đáo và nhất quán.
D. Chất lượng dịch vụ khách hàng xuất sắc.
117. Chiến lược ‘Brand Jamming’ (Phá hoại thương hiệu) là gì?
A. Một chiến lược marketing nhằm tạo ra sự hứng thú và lan truyền về thương hiệu.
B. Một chiến lược của các nhà hoạt động nhằm sử dụng các kỹ thuật sáng tạo để phê phán hoặc chế giễu các thương hiệu lớn, thường là vì các vấn đề xã hội hoặc môi trường.
C. Một phương pháp để tăng cường nhận diện thương hiệu thông qua các sự kiện lớn.
D. Cách thức các thương hiệu hợp tác để tăng doanh số.
118. Tại sao việc duy trì sự nhất quán trong thông điệp và hình ảnh thương hiệu trên mọi điểm chạm với khách hàng (customer touchpoints) lại quan trọng?
A. Để tạo ra sự đa dạng và bất ngờ cho khách hàng.
B. Để củng cố nhận diện thương hiệu, xây dựng niềm tin và tránh gây nhầm lẫn.
C. Để tiết kiệm chi phí sản xuất tài liệu marketing.
D. Để có thể dễ dàng thay đổi chiến lược thương hiệu bất cứ lúc nào.
119. Khi một thương hiệu muốn mở rộng sang một danh mục sản phẩm hoàn toàn mới, chưa từng có tiền lệ, chiến lược nào sau đây thường rủi ro cao nhất?
A. Brand Extension (Mở rộng thương hiệu).
B. Line Extension (Mở rộng dòng sản phẩm).
C. Brand Diversification (Đa dạng hóa thương hiệu).
D. Co-branding (Đồng thương hiệu).
120. Trong mô hình ‘Brand Equity’ (Giá trị thương hiệu), yếu tố nào thường được coi là nền tảng quan trọng nhất để xây dựng các yếu tố khác?
A. Lòng trung thành của khách hàng (Customer Loyalty).
B. Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness).
C. Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality).
D. Hiệp hội thương hiệu (Brand Associations).
121. Trong quá trình xây dựng ‘Brand Equity’, yếu tố nào liên quan đến việc khách hàng có sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm mang thương hiệu đó hay không?
A. Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness).
B. Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality).
C. Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty).
D. Tất cả các yếu tố trên đều có thể ảnh hưởng.
122. Trong chiến lược định vị, việc xác định ‘Target Audience’ (Đối tượng mục tiêu) giúp ích gì cho việc xây dựng thương hiệu?
A. Cho phép thương hiệu bỏ qua các đối thủ cạnh tranh.
B. Giúp tập trung nguồn lực vào việc truyền tải thông điệp phù hợp và hiệu quả nhất đến nhóm khách hàng tiềm năng.
C. Đảm bảo mọi chiến dịch marketing đều thành công.
D. Giúp thương hiệu trở nên đa dạng và hướng đến mọi đối tượng.
123. Tại sao các thương hiệu lớn thường đầu tư vào các chương trình ‘Corporate Social Responsibility’ (CSR – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp)?
A. Để thu hút sự chú ý của truyền thông mà không cần đầu tư vào sản phẩm.
B. Để nâng cao uy tín, tạo dựng hình ảnh tích cực và kết nối cảm xúc với khách hàng, cộng đồng.
C. Để hoàn thành các quy định bắt buộc của chính phủ.
D. Chỉ nhằm mục đích giảm thuế.
124. Một thương hiệu có ‘Brand Associations’ (Hiệp hội thương hiệu) mạnh mẽ và tích cực sẽ mang lại lợi ích gì?
A. Giảm chi phí nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
B. Tăng khả năng chuyển đổi các hiệp hội này thành giá trị thương hiệu có thể đo lường được.
C. Giúp thương hiệu dễ dàng sao chép bởi đối thủ cạnh tranh.
D. Chỉ có lợi cho các thương hiệu mới ra mắt.
125. Trong mô hình Aaker về ‘Brand Equity’, yếu tố nào phản ánh sự nhận thức của khách hàng về chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ của thương hiệu so với các đối thủ?
A. Brand Loyalty.
B. Brand Awareness.
C. Brand Associations.
D. Perceived Quality.