1. Đâu là mục tiêu chính của ‘Lean Manufacturing’ (Sản xuất Tinh gọn)?
A. Tăng cường sản xuất theo lô lớn để giảm chi phí đơn vị.
B. Tối ưu hóa quy trình bằng cách loại bỏ lãng phí.
C. Đầu tư mạnh vào công nghệ tự động hóa cao.
D. Tăng cường quảng cáo và tiếp thị sản phẩm.
2. Khi phân tích điểm hòa vốn trong sản xuất, yếu tố nào sau đây được coi là chi phí biến đổi (Variable Cost)?
A. Tiền thuê nhà xưởng.
B. Lương của công nhân trực tiếp sản xuất.
C. Lương của quản lý sản xuất.
D. Chi phí khấu hao máy móc.
3. Đâu là mục tiêu chính của hoạt động ‘Inventory Management’ (Quản lý Tồn kho)?
A. Duy trì mức tồn kho cao nhất có thể.
B. Đảm bảo đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu khách hàng với chi phí tồn kho thấp nhất.
C. Chỉ tập trung vào tồn kho thành phẩm.
D. Giảm thiểu hoàn toàn mọi loại tồn kho.
4. Đâu là phương pháp dự báo nhu cầu phù hợp khi có chuỗi dữ liệu lịch sử ổn định và ít biến động?
A. Phân tích hồi quy.
B. Các phương pháp định lượng dựa trên chuỗi thời gian (ví dụ: Trung bình trượt, làm mịn hàm mũ).
C. Phỏng vấn chuyên gia.
D. Khảo sát thị trường.
5. Trong quản lý chất lượng, ‘Six Sigma’ là một phương pháp tập trung vào việc:
A. Tăng cường sản xuất nhanh chóng.
B. Giảm thiểu biến động và lỗi trong quy trình.
C. Tăng cường quảng bá thương hiệu.
D. Giảm chi phí nhân công.
6. Đâu là yếu tố then chốt để thiết lập một ‘Bill of Materials’ (BOM) chính xác?
A. Chỉ liệt kê nguyên vật liệu chính.
B. Liệt kê đầy đủ tất cả các thành phần, bán thành phẩm và nguyên vật liệu cần thiết để sản xuất một đơn vị sản phẩm.
C. Ước tính số lượng dựa trên kinh nghiệm.
D. Chỉ bao gồm các bộ phận mua từ bên ngoài.
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm 7 loại lãng phí trong ‘Lean Manufacturing’ (theo khái niệm của Toyota)?
A. Thừa sản xuất (Overproduction).
B. Chờ đợi (Waiting).
C. Lỗi thiết kế (Design Flaws).
D. Vận chuyển (Transportation).
8. Đâu là ý nghĩa cốt lõi của khái niệm ‘Total Productive Maintenance’ (TPM)?
A. Chỉ tập trung vào bảo trì định kỳ theo lịch trình.
B. Phân công trách nhiệm bảo trì hoàn toàn cho bộ phận kỹ thuật.
C. Tất cả nhân viên đều tham gia vào việc bảo trì và cải tiến thiết bị.
D. Chỉ sửa chữa thiết bị khi chúng bị hỏng hoàn toàn.
9. Phương pháp ‘Just-in-Time’ (JIT) tập trung vào việc giảm thiểu loại lãng phí nào?
A. Lãng phí do lỗi thiết kế.
B. Lãng phí do tồn kho.
C. Lãng phí do chi phí marketing.
D. Lãng phí do quản lý nhân sự.
10. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng một chuỗi cung ứng hiệu quả và có khả năng phục hồi (resilient)?
A. Tập trung vào nhà cung cấp duy nhất có giá thấp nhất.
B. Đa dạng hóa nguồn cung và có kế hoạch dự phòng.
C. Giảm thiểu tồn kho ở mọi cấp độ.
D. Chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
11. Nguyên tắc ‘Poka-yoke’ (Chống sai sót) trong sản xuất Tinh gọn nhằm mục đích gì?
A. Tăng tốc độ sản xuất bằng mọi giá.
B. Ngăn ngừa lỗi xảy ra ngay từ đầu bằng cách thiết kế quy trình không thể sai.
C. Phát hiện lỗi sau khi sản phẩm đã hoàn thành.
D. Giảm chi phí kiểm tra chất lượng.
12. Trong quản lý dự án, ‘Work Breakdown Structure’ (WBS) được sử dụng để làm gì?
A. Ước tính tổng ngân sách dự án.
B. Phân rã dự án thành các gói công việc nhỏ hơn, dễ quản lý.
C. Lập lịch trình chi tiết cho từng nhân viên.
D. Đánh giá hiệu suất của nhà cung cấp.
13. Trong quản trị dự án, phương pháp ‘Critical Path Method’ (CPM) giúp xác định yếu tố nào?
A. Tổng chi phí của dự án.
B. Các hoạt động quan trọng nhất cần hoàn thành đúng hạn để dự án không bị chậm trễ.
C. Nguồn lực cần thiết cho mỗi hoạt động.
D. Mức độ rủi ro của từng hoạt động.
14. Đâu là đặc điểm chính của hệ thống sản xuất ‘Make-to-Stock’ (Sản xuất theo tồn kho)?
A. Sản phẩm được sản xuất sau khi nhận đơn đặt hàng.
B. Sản xuất dựa trên dự báo nhu cầu để có sẵn hàng hóa.
C. Tập trung vào sản xuất tùy chỉnh cho từng khách hàng.
D. Chu kỳ sản xuất thường rất ngắn.
15. Khái niệm ‘Quality Control’ (Kiểm soát Chất lượng) trong quản trị sản xuất chủ yếu liên quan đến hoạt động nào?
A. Thiết kế sản phẩm mới.
B. Giám sát và đo lường chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
C. Lập kế hoạch sản xuất.
D. Quản lý tồn kho nguyên vật liệu.
16. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng hệ thống ‘Kanban’ trong sản xuất?
A. Tăng cường sản xuất hàng loạt.
B. Kiểm soát dòng chảy vật liệu và giảm tồn kho trong quy trình sản xuất.
C. Tăng thời gian chờ đợi giữa các công đoạn.
D. Giảm sự tham gia của người lao động.
17. Trong lập kế hoạch sản xuất, ‘Master Production Schedule’ (MPS) đóng vai trò gì?
A. Xác định nhu cầu nguyên vật liệu chi tiết.
B. Lập kế hoạch chi tiết cho từng công đoạn sản xuất.
C. Xác định sản phẩm nào sẽ được sản xuất, số lượng và thời điểm.
D. Quản lý hiệu suất của từng máy móc.
18. Trong quản lý chuỗi cung ứng, khái niệm ‘Bullwhip Effect’ (Hiệu ứng roi da) mô tả hiện tượng nào?
A. Nhu cầu khách hàng cuối cùng tăng dần theo chuỗi.
B. Biến động nhu cầu tăng dần khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng.
C. Thời gian giao hàng giảm dần khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng.
D. Chi phí vận chuyển giảm dần khi di chuyển xuôi dòng chuỗi cung ứng.
19. Khi thực hiện phân tích ‘SWOT’ trong quản trị sản xuất, yếu tố nào sau đây được xem là ‘Opportunities’ (Cơ hội)?
A. Công nghệ sản xuất lỗi thời.
B. Sự thiếu hụt lao động có kỹ năng.
C. Xu hướng thị trường mới có lợi cho sản phẩm của công ty.
D. Chính sách thuế bất lợi từ chính phủ.
20. Đâu là vai trò chính của ‘Capacity Planning’ (Lập kế hoạch Năng lực) trong quản trị sản xuất?
A. Xác định giá bán sản phẩm.
B. Đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn lực (máy móc, lao động, nhà xưởng) để đáp ứng nhu cầu sản xuất.
C. Quản lý các nhà cung cấp.
D. Lập kế hoạch tài chính ngắn hạn.
21. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi đưa ra quyết định ‘Make or Buy’ (Tự sản xuất hay Thuê ngoài)?
A. Chi phí cố định của việc tự sản xuất.
B. Khả năng kiểm soát chất lượng và sở hữu trí tuệ.
C. Uy tín và năng lực của nhà cung cấp bên ngoài.
D. Thời gian giao hàng của nhà cung cấp.
22. Hệ thống ‘MRP II’ (Manufacturing Resource Planning II) mở rộng từ hệ thống MRP ban đầu bằng cách tích hợp thêm yếu tố nào?
A. Chỉ tập trung vào quản lý nguyên vật liệu.
B. Tích hợp các khía cạnh tài chính, kế toán và nguồn lực khác của doanh nghiệp.
C. Chỉ tập trung vào quản lý chất lượng.
D. Chỉ tập trung vào quản lý tồn kho thành phẩm.
23. Trong quản trị tồn kho, mô hình EOQ (Economic Order Quantity) giả định yếu tố nào sau đây là không đổi?
A. Nhu cầu sản phẩm.
B. Chi phí đặt hàng.
C. Chi phí lưu kho.
D. Thời gian giao hàng.
24. Trong hệ thống sản xuất linh hoạt (Flexible Manufacturing System – FMS), sự linh hoạt chủ yếu thể hiện ở điểm nào?
A. Khả năng sản xuất một loại sản phẩm duy nhất với số lượng rất lớn.
B. Khả năng thay đổi nhanh chóng giữa các loại sản phẩm khác nhau trên cùng một dây chuyền.
C. Phụ thuộc hoàn toàn vào lao động thủ công.
D. Sử dụng công nghệ lạc hậu để giảm chi phí.
25. Trong quản trị chất lượng, ‘Quality Function Deployment’ (QFD) là một công cụ để:
A. Kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng.
B. Chuyển đổi yêu cầu của khách hàng thành các đặc tính kỹ thuật của sản phẩm.
C. Lập kế hoạch sản xuất chi tiết.
D. Quản lý chuỗi cung ứng.
26. Trong quản lý tồn kho, mô hình EOQ (Economic Order Quantity) giúp xác định:
A. Thời điểm tốt nhất để bán hàng
B. Số lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí tồn kho
C. Tỷ lệ phế phẩm trong sản xuất
D. Nhu cầu dự báo cho sản phẩm
27. Trong quản lý chất lượng, ‘Kaizen’ là gì?
A. Một cuộc cách mạng thay đổi quy trình lớn
B. Triết lý về cải tiến liên tục, nhỏ lẻ, dựa trên sự tham gia của mọi nhân viên
C. Quy trình kiểm tra chất lượng cuối cùng
D. Hệ thống quản lý tồn kho tự động
28. Trong quản lý dự án, phương pháp PERT (Program Evaluation and Review Technique) thường được sử dụng để:
A. Phân tích chi phí biến đổi
B. Ước tính thời gian hoàn thành dự án và xác định các hoạt động quan trọng
C. Quản lý chất lượng nguyên vật liệu đầu vào
D. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên
29. Trong hệ thống sản xuất linh hoạt (Flexible Manufacturing System – FMS), đặc điểm nổi bật nhất là gì?
A. Khả năng sản xuất một loại sản phẩm duy nhất với số lượng lớn
B. Khả năng thay đổi nhanh chóng để sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau
C. Chi phí đầu tư rất thấp
D. Yêu cầu ít nhân công vận hành
30. Khái niệm ‘Capacity Planning’ (Hoạch định năng lực) trong quản trị sản xuất liên quan đến việc xác định gì?
A. Tỷ lệ lãng phí trong sản xuất
B. Khả năng tối đa mà một hệ thống sản xuất có thể tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định
C. Chi phí cho hoạt động nghiên cứu và phát triển
D. Thời gian giao hàng trung bình
31. Trong hệ thống sản xuất JIT (Just-In-Time), mục tiêu chính là gì?
A. Sản xuất số lượng lớn để giảm chi phí đơn vị
B. Tích trữ tồn kho nguyên vật liệu và thành phẩm lớn
C. Nhận nguyên vật liệu và sản xuất sản phẩm đúng thời điểm cần thiết
D. Tập trung vào quy trình kiểm tra chất lượng ở khâu cuối
32. Khả năng tùy biến sản phẩm (mass customization) trong sản xuất hiện đại nhằm mục đích gì?
A. Sản xuất đồng nhất tất cả sản phẩm
B. Đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa của khách hàng với chi phí tương đương sản xuất hàng loạt
C. Giảm thiểu số lượng mẫu mã sản phẩm
D. Tăng cường tồn kho thành phẩm
33. Trong các loại hình sản xuất, ‘sản xuất theo dự án’ (project production) đặc trưng bởi điều gì?
A. Sản xuất hàng loạt với số lượng lớn
B. Sản xuất các sản phẩm đồng nhất và lặp đi lặp lại
C. Sản xuất các sản phẩm độc đáo, có thời gian hoàn thành xác định và thường có quy mô lớn
D. Sản xuất theo đơn đặt hàng với số lượng nhỏ
34. Trong quản lý tồn kho, ‘điểm đặt hàng lại’ (reorder point) được xác định dựa trên yếu tố nào?
A. Nhu cầu dự báo trung bình và thời gian chờ
B. Chi phí lưu giữ tồn kho
C. Tỷ lệ phế phẩm
D. Thời gian sản xuất
35. Khái niệm ‘TQM’ (Total Quality Management) nhấn mạnh điều gì trong quản lý sản xuất?
A. Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn
B. Trách nhiệm chất lượng thuộc về một bộ phận duy nhất
C. Sự tham gia của tất cả mọi người trong tổ chức vào việc cải tiến chất lượng liên tục
D. Chỉ kiểm soát chất lượng ở khâu thành phẩm
36. Khái niệm ‘Process Reengineering’ (Tái cấu trúc quy trình) trong quản trị sản xuất đề cập đến:
A. Cải tiến nhỏ các quy trình hiện có
B. Phân tích lại và thiết kế lại các quy trình kinh doanh một cách triệt để để đạt được những cải thiện vượt bậc
C. Tự động hóa một vài công đoạn
D. Nâng cao đào tạo cho nhân viên
37. Khi nói về ‘Aggregated Production Planning’ (APP – Hoạch định sản xuất tổng hợp), mục tiêu chính là gì?
A. Lập kế hoạch chi tiết cho từng công đoạn sản xuất
B. Xây dựng kế hoạch tổng thể về sản lượng, nguồn lực và tồn kho để đáp ứng nhu cầu trong trung hạn
C. Thực hiện các hoạt động marketing và bán hàng
D. Quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu
38. Trong quản trị chất lượng, ‘kiểm soát quá trình thống kê’ (SPC – Statistical Process Control) được áp dụng để:
A. Xác định giá bán sản phẩm
B. Theo dõi và kiểm soát sự biến động trong quá trình sản xuất để đảm bảo chất lượng
C. Lập kế hoạch marketing cho sản phẩm mới
D. Quản lý tồn kho
39. Khái niệm ‘Theory of Constraints’ (TOC) tập trung vào việc xác định và quản lý yếu tố nào trong hệ thống sản xuất?
A. Tất cả các quy trình có năng suất như nhau
B. Điểm tắc nghẽn (bottleneck) của hệ thống
C. Năng suất lao động cao nhất
D. Chi phí nguyên vật liệu thấp nhất
40. Khái niệm ‘Bottleneck’ (điểm tắc nghẽn) trong quản lý sản xuất chỉ ra:
A. Bộ phận có năng suất cao nhất
B. Một giai đoạn trong quy trình sản xuất có năng lực thấp hơn các giai đoạn khác, giới hạn tổng sản lượng
C. Vị trí lưu trữ nguyên vật liệu
D. Khâu đóng gói sản phẩm
41. Hệ thống ‘Quality Function Deployment’ (QFD) giúp chuyển đổi ‘yêu cầu của khách hàng’ thành các ‘đặc tính kỹ thuật’ của sản phẩm như thế nào?
A. Bằng cách tăng cường quảng cáo
B. Thông qua việc phân tích dữ liệu bán hàng
C. Bằng cách thiết lập mối quan hệ giữa ‘tiếng nói của khách hàng’ và các yếu tố thiết kế sản phẩm
D. Bằng cách giảm chi phí sản xuất
42. Chỉ số OEE (Overall Equipment Effectiveness) đo lường hiệu suất của thiết bị sản xuất dựa trên những yếu tố nào?
A. Chi phí và thời gian
B. Chất lượng và số lượng
C. Khả năng sẵn sàng, hiệu suất và chất lượng
D. Năng suất và hiệu quả lao động
43. Biểu đồ Gantt chủ yếu được sử dụng trong quản lý dự án sản xuất để làm gì?
A. Theo dõi hiệu suất làm việc của từng nhân viên
B. Lập kế hoạch và theo dõi tiến độ của các công việc và hoạt động dự án
C. Phân tích chi phí sản xuất
D. Đánh giá chất lượng nguyên vật liệu
44. Trong quản lý dự án, ‘Critical Path Method’ (CPM) giúp xác định các hoạt động nào?
A. Các hoạt động có chi phí cao nhất
B. Các hoạt động có thể trì hoãn mà không ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án
C. Các hoạt động có thời gian hoàn thành dài nhất
D. Các hoạt động mà bất kỳ sự chậm trễ nào cũng sẽ làm chậm tiến độ chung của dự án
45. Khi phân tích điểm hòa vốn (break-even point) trong sản xuất, yếu tố nào là cố định và không thay đổi theo sản lượng?
A. Chi phí biến đổi trên mỗi đơn vị
B. Doanh thu trên mỗi đơn vị
C. Tổng chi phí cố định
D. Lợi nhuận trên mỗi đơn vị
46. Chuỗi cung ứng (supply chain) trong quản trị sản xuất bao gồm những hoạt động cơ bản nào?
A. Sản xuất và bán hàng
B. Tìm nguồn cung ứng, sản xuất và phân phối
C. Marketing và dịch vụ khách hàng
D. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới
47. Trong quản lý sản xuất, khái niệm ‘lean manufacturing’ tập trung vào việc loại bỏ yếu tố nào sau đây khỏi quy trình sản xuất?
A. Tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu
B. Tăng cường hoạt động marketing
C. Phế liệu, lãng phí và thời gian chờ đợi
D. Nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng
48. Trong bối cảnh quản trị sản xuất, ‘lead time’ (thời gian chờ) đề cập đến:
A. Thời gian để nhân viên hoàn thành nhiệm vụ
B. Khoảng thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được hàng hoặc hoàn thành sản phẩm
C. Thời gian bảo trì thiết bị
D. Thời gian nghỉ giữa các ca làm việc
49. Hoạch định nhu cầu vật tư (MRP – Material Requirements Planning) là một hệ thống dùng để xác định gì?
A. Nhu cầu thị trường về sản phẩm
B. Số lượng và thời điểm cần đặt mua hoặc sản xuất các loại vật tư, bộ phận
C. Năng lực sản xuất của nhà máy
D. Hiệu quả của chuỗi cung ứng
50. Khái niệm ‘Value Stream Mapping’ (VSM) trong quản lý sản xuất được sử dụng để:
A. Tăng cường hoạt động quảng cáo
B. Phân tích và trực quan hóa toàn bộ quy trình tạo ra giá trị cho khách hàng, xác định các hoạt động tạo giá trị và lãng phí
C. Đánh giá hiệu quả tài chính của công ty
D. Lập kế hoạch nguồn nhân lực
51. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của ‘Operations Strategy’ (Chiến lược vận hành)?
A. Chất lượng sản phẩm.
B. Chi phí sản xuất.
C. Chính sách nhân sự của phòng kế toán.
D. Thời gian giao hàng.
52. Khái niệm ‘Productivity’ (Năng suất) trong quản trị sản xuất được đo lường như thế nào?
A. Tổng doanh thu của công ty.
B. Tỷ lệ giữa đầu ra (sản phẩm/dịch vụ) và đầu vào (lao động, nguyên vật liệu, vốn).
C. Số lượng bằng sáng chế của công ty.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng.
53. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc thiết lập một chuỗi cung ứng hiệu quả?
A. Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí vận chuyển.
B. Xây dựng mối quan hệ hợp tác tin cậy với các nhà cung cấp và đối tác.
C. Sở hữu toàn bộ các khâu trong chuỗi cung ứng.
D. Sử dụng công nghệ thông tin tiên tiến nhất mà không xem xét tính phù hợp.
54. Việc lựa chọn phương pháp sản xuất (ví dụ: sản xuất liên tục, sản xuất theo lô, sản xuất theo dự án) phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
A. Quy mô diện tích nhà máy.
B. Văn hóa doanh nghiệp.
C. Khối lượng và sự đa dạng của sản phẩm.
D. Số lượng nhân viên phòng ban marketing.
55. Trong quản lý dự án sản xuất, ‘Critical Path Method’ (CPM) được sử dụng để làm gì?
A. Dự báo nhu cầu thị trường trong dài hạn.
B. Xác định trình tự các hoạt động và thời gian hoàn thành dự án.
C. Phân bổ nguồn lực cho các hoạt động không quan trọng.
D. Đánh giá rủi ro tài chính của dự án.
56. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 7 loại lãng phí (Muda) theo phương pháp Lean?
A. Sản xuất dư thừa (Overproduction).
B. Chờ đợi (Waiting).
C. Thiết kế sản phẩm sáng tạo (Creative product design).
D. Vận chuyển (Transportation).
57. Đâu là một ví dụ điển hình về ‘Inventory Management’ (Quản lý tồn kho)?
A. Thiết kế giao diện người dùng cho website công ty.
B. Quyết định khi nào nên đặt hàng thêm nguyên vật liệu và với số lượng bao nhiêu.
C. Tổ chức các buổi huấn luyện cho nhân viên mới.
D. Phân tích dữ liệu bán hàng để tìm hiểu thị trường.
58. Khi áp dụng phương pháp Six Sigma, mục tiêu chính là đạt được mức độ sai sót nào?
A. Không quá 3.4 lỗi trên mỗi triệu cơ hội (DPMO).
B. Không quá 63 lỗi trên mỗi triệu cơ hội (DPMO).
C. Không quá 3400 lỗi trên mỗi triệu cơ hội (DPMO).
D. Không có giới hạn về số lượng lỗi.
59. Trong phân tích điểm hòa vốn (Break-Even Analysis), chi phí nào sau đây được coi là biến đổi (variable cost)?
A. Tiền thuê nhà máy.
B. Lương của ban quản lý.
C. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
D. Khấu hao thiết bị theo đường thẳng.
60. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến ‘throughput’ (tốc độ thông qua) của một hệ thống sản xuất?
A. Số lượng máy móc có sẵn.
B. Năng suất của các công đoạn không phải là điểm nghẽn.
C. Năng suất của điểm nghẽn (bottleneck).
D. Chi phí nguyên vật liệu.
61. Khái niệm ‘Quality Function Deployment’ (QFD) còn được gọi là ‘ngân hàng tiếng nói khách hàng’ (House of Quality), mục tiêu chính của nó là gì?
A. Đảm bảo tất cả các bộ phận trong nhà máy hoạt động đồng bộ.
B. Chuyển đổi các yêu cầu và mong muốn của khách hàng thành các đặc tính kỹ thuật của sản phẩm/dịch vụ.
C. Giám sát hiệu suất làm việc của từng nhân viên sản xuất.
D. Tối ưu hóa lịch trình sản xuất để giảm thiểu thời gian chờ đợi.
62. Đâu là một trong những mục tiêu chính của hệ thống sản xuất ‘Just-In-Time’ (JIT)?
A. Tích trữ lượng lớn nguyên vật liệu để đảm bảo không bị gián đoạn sản xuất.
B. Giảm thiểu tối đa lượng hàng tồn kho ở tất cả các khâu.
C. Tăng cường sản xuất theo lô lớn để tận dụng hiệu quả kinh tế theo quy mô.
D. Mở rộng kênh phân phối để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng nhanh nhất.
63. Khái niệm ‘Aggregate Planning’ (Hoạch định tổng hợp) trong quản trị sản xuất chủ yếu liên quan đến việc lập kế hoạch cho giai đoạn nào?
A. Ngắn hạn (vài ngày đến vài tuần).
B. Trung hạn (vài tháng đến một năm).
C. Dài hạn (trên một năm).
D. Ngay lập tức (theo giờ).
64. Khái niệm ‘Supply Chain Management’ (SCM) bao gồm các hoạt động nào?
A. Chỉ hoạt động sản xuất bên trong nhà máy.
B. Quản lý dòng chảy hàng hóa, thông tin và tài chính từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối.
C. Hoạt động bán hàng và tiếp thị sản phẩm.
D. Quản lý nhân sự và đào tạo.
65. Trong quản lý chất lượng, ý nghĩa của thuật ngữ ‘Poka-Yoke’ là gì?
A. Một phương pháp dự báo nhu cầu khách hàng.
B. Một kỹ thuật thiết kế để ngăn ngừa sai sót xảy ra.
C. Một công cụ để đo lường hiệu suất của máy móc.
D. Một hệ thống quản lý tồn kho tự động.
66. Trong quản lý tồn kho, mô hình EOQ (Economic Order Quantity) giúp xác định yếu tố nào?
A. Thời điểm đặt hàng tốt nhất.
B. Số lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí tồn kho.
C. Mức tồn kho an toàn cần thiết.
D. Tỷ lệ sử dụng công suất của nhà máy.
67. Trong hệ thống sản xuất, ‘bottleneck’ (điểm nghẽn) là công đoạn có đặc điểm gì?
A. Công suất cao nhất.
B. Năng lực thấp nhất, giới hạn tốc độ của toàn hệ thống.
C. Chi phí vận hành cao nhất.
D. Thời gian xử lý ngắn nhất.
68. Khái niệm ‘Capacity Planning’ (Hoạch định năng lực) trong quản trị sản xuất đề cập đến việc gì?
A. Xác định số lượng khách hàng tiềm năng của một sản phẩm.
B. Quyết định địa điểm đặt nhà máy sản xuất mới.
C. Đánh giá và điều chỉnh khả năng sản xuất của tổ chức để đáp ứng nhu cầu dự kiến.
D. Lựa chọn nhà cung cấp nguyên vật liệu tốt nhất.
69. Đâu là một ví dụ về ‘Work-in-Process’ (WIP) inventory?
A. Nguyên vật liệu đã được mua về nhưng chưa đưa vào sản xuất.
B. Thành phẩm đã hoàn thành và sẵn sàng để bán.
C. Các sản phẩm đang trong quá trình sản xuất nhưng chưa hoàn thành.
D. Vật tư tiêu hao cho hoạt động bảo trì máy móc.
70. Trong quản trị sản xuất, khái niệm ‘lean manufacturing’ (sản xuất tinh gọn) tập trung chủ yếu vào việc loại bỏ yếu tố nào sau đây?
A. Tăng cường dự trữ tồn kho để đáp ứng mọi nhu cầu đột xuất.
B. Tối ưu hóa quy trình bằng cách loại bỏ mọi loại lãng phí (waste).
C. Sử dụng công nghệ tự động hóa cao cấp nhất bất kể chi phí.
D. Tập trung vào việc giảm thời gian chu kỳ sản xuất mà không quan tâm đến chất lượng.
71. Trong quản trị sản xuất, ‘Make-or-Buy’ decision (Quyết định Tự sản xuất hay Mua ngoài) là một phần của chiến lược nào?
A. Hoạch định năng lực.
B. Quản lý chuỗi cung ứng.
C. Thiết kế sản phẩm.
D. Tất cả các phương án trên.
72. Việc sử dụng ‘Statistical Process Control’ (SPC) trong quản lý sản xuất nhằm mục đích gì?
A. Lập kế hoạch tài chính dài hạn.
B. Giám sát và kiểm soát chất lượng sản phẩm bằng các công cụ thống kê.
C. Đánh giá hiệu quả hoạt động của đội ngũ bán hàng.
D. Dự báo xu hướng tiêu dùng.
73. Trong quản lý chất lượng, biểu đồ Pareto chủ yếu được sử dụng để làm gì?
A. Theo dõi sự thay đổi của các biến số liên tục theo thời gian.
B. Xác định và ưu tiên các nguyên nhân gây ra vấn đề dựa trên tần suất xuất hiện.
C. Phân tích mối quan hệ giữa hai biến số định lượng.
D. Kiểm soát quy trình sản xuất để đảm bảo tính ổn định.
74. Khái niệm ‘Process Control’ (Kiểm soát quy trình) trong sản xuất liên quan đến việc gì?
A. Đưa ra quyết định về việc có nên mở rộng nhà máy hay không.
B. Giám sát và điều chỉnh các biến số của quy trình để đảm bảo kết quả mong muốn.
C. Lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ vận tải quốc tế.
D. Xây dựng chiến lược marketing cho sản phẩm mới.
75. Phương pháp ‘Theory of Constraints’ (TOC) tập trung vào việc xác định và quản lý yếu tố nào trong hệ thống sản xuất?
A. Nguồn lực tài chính của doanh nghiệp.
B. Điểm nghẽn (bottleneck) của hệ thống.
C. Sự hài lòng của nhân viên.
D. Chiến lược marketing và bán hàng.
76. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định năng lực sản xuất của một nhà máy?
A. Số lượng nhân viên văn phòng.
B. Số lượng máy móc thiết bị và hiệu suất hoạt động của chúng.
C. Ngân sách marketing và bán hàng.
D. Chất lượng của hệ thống thông tin quản lý.
77. Phương pháp lập kế hoạch nhu cầu vật tư (Material Requirements Planning – MRP) dựa trên những thông tin đầu vào chính nào?
A. Dự báo doanh số bán hàng và lịch bảo trì máy móc.
B. Lịch trình sản xuất chính (MPS), danh mục vật liệu (BOM) và hồ sơ tồn kho.
C. Chi phí nguyên vật liệu và giá bán sản phẩm.
D. Năng suất lao động và thời gian làm việc của công nhân.
78. Trong quản trị vận hành, ‘tồn kho thành phẩm’ (finished goods inventory) có vai trò chính là gì?
A. Đảm bảo đủ nguyên vật liệu cho sản xuất.
B. Đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.
C. Giảm thiểu chi phí lưu kho.
D. Kiểm soát chất lượng của nguyên liệu thô.
79. Mục tiêu chính của việc áp dụng hệ thống sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) là gì?
A. Tối đa hóa sản lượng bằng mọi giá.
B. Giảm thiểu lãng phí trong mọi khía cạnh của quy trình sản xuất.
C. Tăng cường kiểm soát chất lượng thông qua kiểm tra cuối dây chuyền.
D. Phát triển các sản phẩm hoàn toàn mới dựa trên nghiên cứu thị trường.
80. Khái niệm ‘tồn kho chu kỳ’ (cycle inventory) đề cập đến loại tồn kho nào?
A. Tồn kho được giữ để phòng ngừa sự biến động đột ngột của nhu cầu.
B. Tồn kho được sản xuất hoặc mua với số lượng lớn để giảm chi phí đặt hàng hoặc sản xuất.
C. Tồn kho đang trong quá trình vận chuyển từ nhà cung cấp đến nhà máy.
D. Tồn kho là phế liệu hoặc sản phẩm lỗi không thể sử dụng.
81. Phương pháp ‘Six Sigma’ trong quản lý chất lượng tập trung vào việc gì?
A. Tăng cường tốc độ sản xuất bằng mọi giá.
B. Giảm thiểu sai lỗi và biến động trong quy trình bằng cách sử dụng phương pháp thống kê.
C. Phát triển các sản phẩm mới dựa trên xu hướng thị trường.
D. Tối ưu hóa chi phí vận hành.
82. Khái niệm ‘chu kỳ sản xuất’ (production cycle) trong quản trị sản xuất bao gồm các giai đoạn nào?
A. Chỉ bao gồm giai đoạn lắp ráp sản phẩm.
B. Bao gồm lập kế hoạch, mua sắm, sản xuất, kiểm tra chất lượng và giao hàng.
C. Chỉ tập trung vào giai đoạn bảo trì máy móc.
D. Bao gồm nghiên cứu thị trường và thiết kế sản phẩm.
83. Yếu tố ‘thời gian chạy’ (run time) trong tính toán OEE đề cập đến?
A. Tổng thời gian máy hoạt động trong một ngày.
B. Thời gian máy thực tế sản xuất ra sản phẩm đủ tiêu chuẩn chất lượng.
C. Thời gian máy được lên kế hoạch để hoạt động.
D. Thời gian chờ đợi giữa các lần khởi động máy.
84. Vai trò của ‘quản lý chuỗi cung ứng’ (Supply Chain Management – SCM) trong sản xuất là gì?
A. Chỉ tập trung vào hoạt động sản xuất tại nhà máy.
B. Tối ưu hóa dòng chảy của hàng hóa, thông tin và tài chính từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối.
C. Quản lý các hoạt động marketing và bán hàng.
D. Thiết kế sản phẩm mới và nghiên cứu phát triển.
85. Trong quản lý hàng tồn kho, ‘chi phí đặt hàng’ (ordering cost) bao gồm những khoản chi phí nào?
A. Chi phí lưu kho và chi phí bảo hiểm.
B. Chi phí xử lý đơn hàng, chi phí vận chuyển và chi phí tiếp nhận.
C. Chi phí sản xuất và chi phí nhân công trực tiếp.
D. Chi phí khấu hao máy móc và chi phí điện năng.
86. Khi phân tích quy trình sản xuất, ‘thời gian xử lý’ (processing time) đề cập đến thời gian nào?
A. Thời gian chờ đợi giữa các công đoạn.
B. Thời gian thực tế để thực hiện một công việc hoặc chuyển đổi nguyên liệu thành bán thành phẩm/thành phẩm.
C. Thời gian vận chuyển nguyên vật liệu đến dây chuyền.
D. Thời gian kiểm tra chất lượng sau khi hoàn thành công việc.
87. Phương pháp ‘Sản xuất đúng lúc’ (Just-In-Time – JIT) tập trung vào việc gì?
A. Sản xuất số lượng lớn để tận dụng hiệu quả kinh tế theo quy mô.
B. Sản xuất và cung ứng hàng hóa đúng thời điểm và số lượng cần thiết.
C. Tích trữ tồn kho cao để đáp ứng mọi nhu cầu đột xuất của khách hàng.
D. Tập trung vào việc tự động hóa tối đa quy trình sản xuất.
88. Loại hình sản xuất ‘sản xuất liên tục’ (continuous production) thường được áp dụng cho loại sản phẩm nào?
A. Các sản phẩm tùy chỉnh cao, sản xuất theo đơn đặt hàng.
B. Các sản phẩm có nhu cầu thị trường lớn, tiêu chuẩn hóa cao và quy trình sản xuất không đổi.
C. Các sản phẩm mới ra mắt thị trường với số lượng nhỏ.
D. Các sản phẩm công nghệ cao, đòi hỏi nhiều bước lắp ráp phức tạp.
89. Trong quản lý dự án, ‘công việc giả’ (dummy activity) trong biểu đồ mạng (network diagram) được sử dụng để?
A. Biểu thị một công việc có thời gian thực hiện bằng không.
B. Thể hiện mối quan hệ logic giữa các công việc mà không có sự tiêu tốn thời gian hoặc nguồn lực.
C. Đánh dấu các công việc có rủi ro cao.
D. Biểu thị thời gian nghỉ ngơi của công nhân.
90. Trong quản trị sản xuất, khái niệm ‘điểm tái tự’ (reorder point) được sử dụng để xác định thời điểm nào?
A. Thời điểm đặt hàng mới khi mức tồn kho giảm xuống bằng hoặc thấp hơn điểm tái tự.
B. Thời điểm bắt đầu sản xuất một lô hàng mới.
C. Thời điểm nhận được đơn đặt hàng từ khách hàng.
D. Thời điểm kết thúc quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm.
91. Trong lĩnh vực quản trị sản xuất, ‘hiệu quả hoạt động tổng thể’ (Overall Equipment Effectiveness – OEE) là một chỉ số đo lường?
A. Tổng doanh thu của nhà máy.
B. Khả năng hoạt động tối ưu của máy móc, bao gồm tính sẵn sàng, hiệu suất và chất lượng.
C. Số lượng sản phẩm hoàn thành trong một ca làm việc.
D. Tỷ lệ sử dụng lao động trong sản xuất.
92. Trong quản lý dự án sản xuất, ‘đường găng’ (critical path) là gì?
A. Chuỗi các hoạt động có thời gian thực hiện ngắn nhất.
B. Chuỗi các hoạt động có tổng thời gian dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành dự án.
C. Chuỗi các hoạt động có chi phí phát sinh cao nhất.
D. Chuỗi các hoạt động có thể được thực hiện song song.
93. Phương pháp ‘Sản xuất theo lô’ (Batch Production) phù hợp nhất với loại hình sản xuất nào?
A. Sản xuất hàng loạt lớn các sản phẩm tiêu chuẩn hóa.
B. Sản xuất các sản phẩm tùy chỉnh theo yêu cầu riêng lẻ của khách hàng.
C. Sản xuất các đơn hàng có khối lượng vừa phải, có thể lặp lại hoặc thay đổi.
D. Sản xuất các sản phẩm độc bản, không lặp lại.
94. Trong quản lý chất lượng, khái niệm ‘sơ đồ nhân quả’ (Cause-and-Effect Diagram), còn gọi là biểu đồ xương cá (Ishikawa Diagram), được sử dụng để?
A. Xác định tỷ lệ lỗi sản phẩm trên dây chuyền.
B. Phân tích và xác định các nguyên nhân tiềm ẩn gây ra vấn đề chất lượng.
C. Lập kế hoạch kiểm tra chất lượng định kỳ.
D. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm.
95. Mục tiêu chính của ‘kiểm soát quá trình thống kê’ (Statistical Process Control – SPC) là gì?
A. Đo lường sự hài lòng của người lao động.
B. Giám sát và kiểm soát biến động trong các quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng ổn định.
C. Lập kế hoạch sản xuất ngắn hạn.
D. Phân tích chi phí ẩn của quy trình.
96. Khái niệm ‘thời gian chờ đợi’ (lead time) trong quản trị sản xuất đề cập đến khoảng thời gian nào?
A. Thời gian từ khi đặt hàng đến khi sản phẩm được giao.
B. Thời gian sản xuất một đơn vị sản phẩm.
C. Thời gian nghỉ ngơi của công nhân giữa các ca làm việc.
D. Thời gian cần thiết để bảo trì máy móc thiết bị.
97. Biểu đồ Gantt chủ yếu được sử dụng trong quản trị sản xuất để làm gì?
A. Theo dõi hiệu suất làm việc của từng công nhân.
B. Lập kế hoạch và theo dõi tiến độ của các dự án sản xuất.
C. Đánh giá chất lượng nguyên vật liệu đầu vào.
D. Phân tích chi phí sản xuất theo từng bộ phận.
98. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ‘7 loại lãng phí’ (7 Wastes) trong sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing)?
A. Lãng phí do chờ đợi (Waiting).
B. Lãng phí do di chuyển quá mức (Excess Motion).
C. Lãng phí do sử dụng công nghệ lỗi thời (Outdated Technology).
D. Lãng phí do vận chuyển không cần thiết (Unnecessary Transportation).
99. Phương pháp ‘kỹ thuật tiên đoán’ (forecasting techniques) được sử dụng để làm gì trong quản trị sản xuất?
A. Xác định giá bán cuối cùng của sản phẩm.
B. Dự báo nhu cầu sản phẩm trong tương lai để lập kế hoạch sản xuất và tồn kho.
C. Đánh giá hiệu quả hoạt động của nhà máy.
D. Phân tích các loại hình lãng phí trong sản xuất.
100. Khái niệm ‘tồn kho an toàn’ (safety stock) được giữ với mục đích chính là gì?
A. Để giảm thiểu chi phí lưu kho tối đa.
B. Để đề phòng sự không chắc chắn trong nhu cầu hoặc thời gian giao hàng.
C. Để đáp ứng các chương trình khuyến mãi đặc biệt.
D. Để sử dụng làm nguyên liệu dự phòng cho các sản phẩm lỗi.
101. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng hệ thống ‘Kanban’ trong quản lý sản xuất?
A. Tăng cường sản xuất hàng loạt với số lượng lớn.
B. Giúp kiểm soát dòng chảy vật liệu và sản xuất dựa trên tín hiệu nhu cầu thực tế.
C. Tự động hóa hoàn toàn quy trình sản xuất.
D. Giảm thiểu nhu cầu về nhân viên có kỹ năng.
102. Yếu tố nào KHÔNG thuộc về 7 loại lãng phí (7 Wastes) theo triết lý Lean?
A. Chờ đợi.
B. Vận chuyển.
C. Đổi mới công nghệ.
D. Sản xuất thừa.
103. Trong quản trị tồn kho, mô hình ‘First-In, First-Out’ (FIFO) có ý nghĩa gì?
A. Hàng nhập kho sau cùng sẽ được xuất đi trước.
B. Hàng nhập kho trước sẽ được xuất đi trước.
C. Ưu tiên xuất kho các mặt hàng có giá trị cao nhất.
D. Xuất kho theo thứ tự ngẫu nhiên để tránh sự thiên vị.
104. Trong quản trị sản xuất, khái niệm ‘tồn kho an toàn’ (safety stock) chủ yếu nhằm mục đích gì?
A. Tối thiểu hóa chi phí lưu kho bằng cách giảm lượng hàng tồn kho.
B. Đáp ứng nhu cầu khách hàng bất ngờ hoặc sự chậm trễ trong chuỗi cung ứng.
C. Đảm bảo sản xuất liên tục bằng cách giữ mức tồn kho nguyên vật liệu cao nhất có thể.
D. Tăng lợi nhuận bằng cách bán hết tất cả hàng tồn kho trong thời gian ngắn nhất.
105. Mục đích của việc sử dụng biểu đồ kiểm soát (Control Chart) trong thống kê là gì?
A. Dự báo doanh số bán hàng trong tương lai.
B. Theo dõi và xác định xem một quy trình có đang hoạt động ổn định hay không.
C. Tính toán chi phí sản xuất cho từng sản phẩm.
D. Lập kế hoạch sản xuất cho từng loại máy móc.
106. Trong quản lý dự án, ‘đường găng’ (critical path) là gì?
A. Chuỗi các hoạt động có thời gian hoàn thành sớm nhất.
B. Chuỗi các hoạt động có thời gian hoàn thành muộn nhất mà không ảnh hưởng đến ngày kết thúc dự án.
C. Chuỗi các hoạt động có tổng thời gian dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành dự án.
D. Các hoạt động có rủi ro cao nhất trong dự án.
107. Trong phân tích điểm hòa vốn (Break-Even Analysis), yếu tố nào được coi là cố định?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
B. Chi phí lao động trực tiếp.
C. Chi phí thuê nhà xưởng.
D. Chiết khấu cho khách hàng mua số lượng lớn.
108. Khái niệm ‘tính linh hoạt’ (flexibility) trong sản xuất đề cập đến khả năng nào?
A. Chỉ khả năng sản xuất một loại sản phẩm duy nhất với số lượng lớn.
B. Khả năng thay đổi nhanh chóng loại sản phẩm, khối lượng hoặc quy trình sản xuất để đáp ứng yêu cầu thị trường.
C. Khả năng duy trì mức tồn kho cao nhất có thể.
D. Khả năng sử dụng lao động có kỹ năng thấp.
109. Phương pháp ‘Just-in-Time’ (JIT) trong sản xuất nhấn mạnh vào yếu tố nào là quan trọng nhất?
A. Sản xuất hàng loạt với quy mô kinh tế lớn.
B. Giảm thiểu lãng phí bằng cách chỉ sản xuất những gì cần thiết, khi cần thiết.
C. Tăng cường dự trữ nguyên vật liệu để tránh gián đoạn sản xuất.
D. Đầu tư vào công nghệ tự động hóa cao để giảm thiểu lao động.
110. Trong quản trị vận hành, ‘tổng thời gian sản xuất’ (throughput time) khác với ‘thời gian chu kỳ’ (cycle time) ở điểm nào?
A. Tổng thời gian sản xuất chỉ bao gồm thời gian xử lý, còn thời gian chu kỳ bao gồm cả thời gian chờ.
B. Tổng thời gian sản xuất là thời gian từ khi bắt đầu đến khi kết thúc một lô hàng, bao gồm cả thời gian chờ và xử lý; thời gian chu kỳ là thời gian hoàn thành một đơn vị.
C. Hai khái niệm này là hoàn toàn giống nhau.
D. Tổng thời gian sản xuất chỉ áp dụng cho sản xuất hàng loạt, còn thời gian chu kỳ áp dụng cho hàng đặt làm.
111. Trong quản lý chất lượng, ‘sơ đồ xương cá’ (Fishbone Diagram), còn gọi là biểu đồ Ishikawa, được sử dụng để làm gì?
A. Dự báo xu hướng thị trường.
B. Xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề hoặc khiếm khuyết chất lượng.
C. Lập kế hoạch sản xuất theo từng giai đoạn.
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên.
112. Trong lập kế hoạch sản xuất, thuật ngữ ‘MRP’ (Material Requirements Planning) được sử dụng để làm gì?
A. Dự báo nhu cầu thị trường cho sản phẩm.
B. Xác định nguyên vật liệu, số lượng và thời điểm cần thiết để đáp ứng kế hoạch sản xuất.
C. Đánh giá hiệu suất của từng công nhân.
D. Quản lý chi phí hoạt động của nhà máy.
113. Đâu là đặc điểm của một hệ thống sản xuất ‘hàng đặt làm theo yêu cầu’ (Make-to-Order)?
A. Sản xuất với số lượng lớn dựa trên dự báo nhu cầu.
B. Sản xuất chỉ khi nhận được đơn đặt hàng cụ thể từ khách hàng.
C. Giữ tồn kho thành phẩm ở mức cao để đáp ứng nhanh chóng.
D. Tập trung vào tiêu chuẩn hóa sản phẩm.
114. Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) giúp xác định lượng đặt hàng tối ưu nhằm mục đích gì?
A. Tối đa hóa chi phí đặt hàng.
B. Tối thiểu hóa tổng chi phí tồn kho, bao gồm chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho.
C. Đảm bảo luôn có đủ nguyên vật liệu cho sản xuất mà không quan tâm đến chi phí.
D. Tăng cường mối quan hệ với nhà cung cấp bằng cách đặt hàng thường xuyên.
115. Chỉ số Hiệu suất Tổng thể Thiết bị (Overall Equipment Effectiveness – OEE) đo lường điều gì?
A. Tổng doanh thu bán hàng của thiết bị.
B. Khả năng vận hành hiệu quả của thiết bị so với mục tiêu.
C. Chi phí bảo trì và sửa chữa thiết bị.
D. Số lượng sản phẩm hoàn thành trong một ca làm việc.
116. Đâu là mục tiêu chính của việc áp dụng ‘Kaizen’ trong quản trị sản xuất?
A. Đạt được những cải tiến đột phá, thay đổi hoàn toàn quy trình.
B. Thực hiện các cải tiến nhỏ, liên tục và có hệ thống trên mọi khía cạnh.
C. Giảm số lượng nhân viên để cắt giảm chi phí.
D. Tăng cường kiểm soát từ cấp quản lý cao nhất.
117. Trong chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘lean’ (tinh gọn) ám chỉ điều gì?
A. Sản xuất với số lượng lớn để đạt hiệu quả kinh tế theo quy mô.
B. Tối ưu hóa quy trình bằng cách loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng.
C. Tăng cường tồn kho để đáp ứng mọi biến động của thị trường.
D. Tập trung vào việc sản xuất các sản phẩm có giá thành thấp nhất.
118. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘hậu cần ngược’ (reverse logistics) đề cập đến hoạt động nào?
A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất.
B. Quản lý dòng chảy sản phẩm, vật liệu hoặc thông tin từ điểm tiêu thụ trở lại điểm xuất xứ.
C. Giao hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng cuối cùng.
D. Quản lý kho hàng tại các trung tâm phân phối.
119. Đâu là một trong những thách thức chính của việc áp dụng mô hình ‘Sản xuất tinh gọn’ (Lean Manufacturing)?
A. Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ tự động hóa rất thấp.
B. Yêu cầu sự thay đổi văn hóa doanh nghiệp và sự cam kết từ toàn bộ nhân viên.
C. Dễ dàng đạt được sự ổn định về nhu cầu thị trường.
D. Không cần đào tạo lại nhân viên.
120. Trong các kỹ thuật dự báo nhu cầu, phương pháp ‘trung bình trượt’ (moving average) phù hợp nhất với loại dữ liệu nào?
A. Dữ liệu có xu hướng tăng hoặc giảm mạnh theo thời gian.
B. Dữ liệu có tính chu kỳ và biến động ngẫu nhiên.
C. Dữ liệu ổn định, ít biến động và không có xu hướng rõ rệt.
D. Dữ liệu phụ thuộc vào các yếu tố ngoại lai như thời tiết.
121. Quản lý quan hệ nhà cung cấp (Supplier Relationship Management – SRM) tập trung vào khía cạnh nào?
A. Tăng cường cạnh tranh giữa các nhà cung cấp.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài, đôi bên cùng có lợi với nhà cung cấp.
C. Chỉ tập trung vào việc đàm phán giá thấp nhất.
D. Giảm thiểu số lượng nhà cung cấp.
122. Trong sản xuất, khái niệm ‘thời gian chu kỳ’ (cycle time) đề cập đến điều gì?
A. Tổng thời gian cần thiết để sản xuất toàn bộ một lô hàng.
B. Thời gian trung bình để hoàn thành một đơn vị sản phẩm hoặc một công đoạn trong quy trình.
C. Thời gian chờ đợi giữa các công đoạn sản xuất.
D. Thời gian bảo trì định kỳ của máy móc.
123. Khái niệm ‘cân bằng đường chuyền’ (line balancing) trong sản xuất nhằm mục đích gì?
A. Tăng tốc độ sản xuất bằng cách thêm nhiều máy móc.
B. Phân chia công việc một cách hợp lý giữa các trạm làm việc để giảm thiểu thời gian chờ đợi và tối ưu hóa năng suất.
C. Đảm bảo mọi công nhân làm việc với tốc độ như nhau.
D. Giảm thiểu số lượng công đoạn trong quy trình sản xuất.
124. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn nhà cung cấp cho nguyên vật liệu quan trọng?
A. Mức độ hoành tráng của trụ sở nhà cung cấp.
B. Khả năng cung cấp ổn định, chất lượng đảm bảo, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ tốt.
C. Khoảng cách địa lý gần nhất.
D. Lịch sử quảng cáo và tiếp thị của nhà cung cấp.
125. Đâu là vai trò chính của quản lý chất lượng toàn diện (Total Quality Management – TQM) trong một tổ chức?
A. Chỉ tập trung vào việc kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng.
B. Thúc đẩy sự tham gia của toàn bộ nhân viên vào việc cải tiến chất lượng liên tục.
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất bằng mọi giá, kể cả chất lượng.
D. Phân công trách nhiệm chất lượng cho một bộ phận duy nhất.