1. Một nhà quản lý marketing đang xem xét việc phát triển sản phẩm mới. Ông ấy muốn đánh giá tiềm năng thị trường và khả năng sinh lời của ý tưởng sản phẩm. Bước nào sau đây thuộc giai đoạn ‘Phát triển ý tưởng’?
A. Thực hiện thử nghiệm sản phẩm trên quy mô nhỏ.
B. Phân tích tài chính và dự báo doanh số.
C. Lọc và sàng lọc các ý tưởng sản phẩm tiềm năng.
D. Thiết kế bao bì và kế hoạch truyền thông.
2. Khi một doanh nghiệp lựa chọn phân khúc thị trường mục tiêu, yếu tố nào sau đây là QUAN TRỌNG NHẤT để đảm bảo sự thành công của chiến lược marketing?
A. Quy mô của phân khúc thị trường.
B. Khả năng tiếp cận và phục vụ phân khúc đó một cách hiệu quả.
C. Mức độ tương đồng với các phân khúc khác.
D. Sự khác biệt rõ rệt so với các phân khúc khác.
3. Một công ty sử dụng chiến lược ‘pull’ (kéo) trong marketing. Điều này có nghĩa là họ tập trung vào hoạt động nào?
A. Thuyết phục các nhà bán buôn và bán lẻ nhập hàng của họ.
B. Tạo nhu cầu và mong muốn từ phía người tiêu dùng cuối cùng.
C. Giảm giá để khuyến khích nhà phân phối bán hàng.
D. Tập trung vào kênh phân phối độc quyền.
4. Một công ty sản xuất bia muốn mở rộng thị trường sang một quốc gia mới. Họ cần quyết định cách thức tham gia vào thị trường đó. Lựa chọn nào sau đây là hình thức ‘Xuất khẩu gián tiếp’?
A. Mở một chi nhánh bán hàng tại quốc gia đó.
B. Thiết lập một liên doanh với một công ty địa phương.
C. Bán sản phẩm cho một công ty thương mại quốc tế để họ phân phối ở nước ngoài.
D. Cấp phép sản xuất sản phẩm cho một công ty tại quốc gia đó.
5. Trong giai đoạn ‘bão hòa’ của chu kỳ sống sản phẩm, chiến lược marketing nào thường được ưu tiên áp dụng để duy trì thị phần?
A. Tập trung vào việc cải tiến sản phẩm và tìm kiếm thị trường mới.
B. Giảm giá mạnh để thu hút khách hàng nhạy cảm về giá.
C. Tăng cường quảng cáo và khuyến mãi để duy trì hoặc gia tăng thị phần.
D. Rút lui khỏi thị trường để giảm thiểu tổn thất.
6. Một công ty sản xuất nước giải khát đang xem xét việc điều chỉnh chiến lược giá. Nếu họ muốn tăng thị phần bằng cách thu hút khách hàng từ đối thủ cạnh tranh, chiến lược giá nào có khả năng được áp dụng nhất?
A. Định giá theo giá trị (Value-based pricing).
B. Định giá theo chi phí cộng lãi (Cost-plus pricing).
C. Định giá theo đối thủ cạnh tranh (Competition-based pricing) hoặc giá thấp hơn đối thủ.
D. Định giá theo tâm lý (Psychological pricing).
7. Khi một công ty cố gắng xây dựng nhận thức về thương hiệu và thu hút sự quan tâm ban đầu của khách hàng đối với một sản phẩm mới, họ thường tập trung vào các hoạt động thuộc giai đoạn nào của quy trình marketing?
A. Thực hiện hóa ý tưởng sản phẩm.
B. Phân tích thị trường và khách hàng.
C. Giới thiệu sản phẩm và xây dựng nhận thức.
D. Duy trì mối quan hệ khách hàng.
8. Một công ty phát triển ứng dụng di động muốn đo lường mức độ hài lòng của người dùng đối với giao diện và tính năng mới. Họ có thể sử dụng phương pháp nào sau đây?
A. Phân tích doanh số bán hàng.
B. Khảo sát ý kiến người dùng và thu thập phản hồi.
C. Theo dõi số lượng lượt tải ứng dụng.
D. Đánh giá chi phí phát triển sản phẩm.
9. Một công ty muốn tạo ra một chiến lược marketing dựa trên việc phân tích dữ liệu lớn về hành vi khách hàng trực tuyến để đưa ra các đề xuất sản phẩm cá nhân hóa. Phương pháp này thuộc về lĩnh vực nào?
A. Marketing truyền thống.
B. Marketing nội dung (Content Marketing).
C. Marketing số (Digital Marketing) và Phân tích dữ liệu.
D. Marketing trải nghiệm (Experiential Marketing).
10. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh muốn hiểu rõ hơn lý do tại sao một số khách hàng hủy dịch vụ. Họ tổ chức các buổi thảo luận nhóm nhỏ với những khách hàng đã hủy dịch vụ để lắng nghe ý kiến và cảm nhận của họ. Phương pháp nghiên cứu này thuộc loại nào?
A. Nghiên cứu định lượng (Quantitative Research).
B. Nghiên cứu định tính (Qualitative Research).
C. Phân tích dữ liệu bán hàng.
D. Thử nghiệm A/B.
11. Một công ty muốn tung ra một sản phẩm công nghệ cao với nhiều tính năng đột phá. Họ tin rằng sản phẩm sẽ tạo ra một phân khúc thị trường mới. Chiến lược thâm nhập thị trường nào thường được áp dụng cho các sản phẩm đổi mới như vậy?
A. Định giá hớt váng (Skimming Pricing).
B. Định giá thâm nhập (Penetration Pricing).
C. Định giá theo đối thủ cạnh tranh.
D. Định giá theo chi phí.
12. Một công ty bán lẻ quần áo trực tuyến nhận thấy rằng các khách hàng đặt hàng nhiều lần thường có giá trị trọn đời cao hơn. Để tối đa hóa lợi nhuận, công ty nên tập trung vào chiến lược nào?
A. Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng mới.
B. Tăng cường các chương trình khách hàng thân thiết và cá nhân hóa trải nghiệm.
C. Mở rộng danh mục sản phẩm sang các ngành hàng khác.
D. Giảm chi phí marketing để tăng lợi nhuận gộp.
13. Một công ty phần mềm vừa ra mắt một ứng dụng mới. Họ muốn tiếp cận một lượng lớn người dùng tiềm năng trong thời gian ngắn. Chiến lược phân phối nào sau đây là phù hợp nhất để đạt được mục tiêu này?
A. Phân phối độc quyền thông qua một cửa hàng duy nhất.
B. Phân phối chọn lọc qua một số nhà bán lẻ uy tín.
C. Phân phối rộng rãi qua các cửa hàng ứng dụng trực tuyến và nền tảng tải về.
D. Phân phối chuyên sâu vào một phân khúc thị trường hẹp.
14. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, một công ty muốn tạo sự khác biệt cho sản phẩm của mình. Theo lý thuyết về định vị thương hiệu, bước đầu tiên và quan trọng nhất mà công ty nên thực hiện là gì?
A. Thiết kế bao bì hấp dẫn và khác biệt.
B. Xác định và phân tích đối thủ cạnh tranh.
C. Nghiên cứu và hiểu rõ nhu cầu, mong muốn của khách hàng mục tiêu.
D. Xây dựng chiến lược giá cạnh tranh.
15. Một nhà sản xuất đồ gia dụng muốn định vị sản phẩm của mình là ‘bền bỉ và đáng tin cậy’. Yếu tố nào sau đây nên được nhấn mạnh trong các thông điệp truyền thông?
A. Giá cả phải chăng.
B. Thiết kế hiện đại và thời trang.
C. Chất lượng vật liệu cao cấp và chế độ bảo hành dài hạn.
D. Tính năng thông minh và kết nối internet.
16. Khi phân tích hành vi người tiêu dùng, yếu tố nào thuộc nhóm ‘Yếu tố cá nhân’ ảnh hưởng đến quyết định mua hàng?
A. Quan điểm của bạn bè và đồng nghiệp.
B. Xu hướng thời trang được ưa chuộng.
C. Tuổi tác, nghề nghiệp và tình trạng kinh tế.
D. Thông điệp quảng cáo trên mạng xã hội.
17. Một doanh nghiệp sản xuất xe điện đang đối mặt với sự gia tăng của các đối thủ mới với công nghệ pin tiên tiến hơn. Theo mô hình SWOT, yếu tố nào sau đây đại diện cho ‘Thách thức’ (Threats) đối với doanh nghiệp này?
A. Nhận diện thương hiệu mạnh mẽ và lòng trung thành của khách hàng hiện tại.
B. Khả năng sản xuất quy mô lớn và chi phí thấp.
C. Sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh mới với công nghệ pin vượt trội.
D. Đội ngũ kỹ sư có kinh nghiệm và am hiểu về xe điện.
18. Một nhà quản lý marketing muốn phân tích điểm mạnh và điểm yếu nội tại của công ty mình, cũng như các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Phương pháp phân tích nào là phù hợp nhất?
A. Phân tích PESTEL.
B. Phân tích 5 áp lực cạnh tranh của Porter.
C. Phân tích SWOT.
D. Phân tích VRIO.
19. Một công ty sản xuất đồ ăn nhẹ muốn thu hút sự chú ý của giới trẻ. Họ quyết định sử dụng influencer marketing trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok và Instagram. Đây là một ví dụ về việc sử dụng yếu tố nào trong Marketing Mix (4Ps)?
A. Product (Sản phẩm).
B. Price (Giá).
C. Place (Phân phối).
D. Promotion (Chiêu thị/Xúc tiến).
20. Trong phân tích hành vi người tiêu dùng, yếu tố nào thuộc nhóm ‘Yếu tố xã hội’ có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định mua hàng, đặc biệt là đối với các sản phẩm mang tính biểu tượng?
A. Nhận thức về thương hiệu.
B. Trải nghiệm cá nhân với sản phẩm.
C. Gia đình và nhóm tham khảo (bạn bè, đồng nghiệp).
D. Học vấn và trình độ nhận thức.
21. Một thương hiệu thời trang cao cấp luôn duy trì hình ảnh sang trọng, độc quyền và sử dụng các kênh phân phối chọn lọc. Chiến lược định vị này thuộc loại nào?
A. Định vị dựa trên giá thấp.
B. Định vị dựa trên chất lượng và sự độc đáo.
C. Định vị dựa trên sự tiện lợi.
D. Định vị dựa trên cạnh tranh về tính năng.
22. Một công ty bán lẻ trực tuyến muốn cải thiện trải nghiệm mua sắm cho khách hàng. Họ quyết định cá nhân hóa các đề xuất sản phẩm dựa trên lịch sử duyệt web và mua hàng của từng khách hàng. Đây là một ứng dụng của yếu tố nào trong marketing?
A. Phân phối (Place).
B. Chiêu thị (Promotion).
C. Sản phẩm (Product) – thông qua cá nhân hóa.
D. Quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management – CRM).
23. Trong quá trình nghiên cứu thị trường, việc thu thập thông tin từ các báo cáo ngành, dữ liệu thống kê chính phủ và các bài báo khoa học được gọi là sử dụng nguồn dữ liệu gì?
A. Dữ liệu sơ cấp (Primary Data).
B. Dữ liệu thứ cấp (Secondary Data).
C. Dữ liệu nội bộ (Internal Data).
D. Dữ liệu định tính (Qualitative Data).
24. Một nhà quản lý marketing đang xem xét chiến dịch quảng cáo cho sản phẩm mới. Ông ấy muốn đo lường hiệu quả của chiến dịch dựa trên số lượng khách hàng tiềm năng mà quảng cáo thu hút được và sẵn sàng tìm hiểu thêm về sản phẩm. Chỉ số nào sau đây là phù hợp nhất để đo lường điều này?
A. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
B. Chi phí mỗi lượt nhấp (Cost Per Click – CPC).
C. Lượt truy cập (Impressions).
D. Tỷ lệ phản hồi (Response Rate) hoặc số lượng khách hàng tiềm năng (Leads).
25. Khi phát triển một chiến lược marketing tích hợp, việc đảm bảo rằng tất cả các hoạt động truyền thông (quảng cáo, khuyến mãi, PR, bán hàng cá nhân) đều nhất quán về thông điệp và hình ảnh thương hiệu được gọi là gì?
A. Định vị thương hiệu.
B. Marketing lan tỏa (Word-of-mouth Marketing).
C. Truyền thông marketing tích hợp (Integrated Marketing Communications – IMC).
D. Phân khúc thị trường.
26. Một công ty sản xuất phần mềm giáo dục nhận thấy rằng các trường học ở khu vực nông thôn có nhu cầu khác biệt so với các trường ở thành phố lớn. Họ quyết định điều chỉnh tính năng và giá cả sản phẩm cho phù hợp với từng nhóm trường. Đây là ví dụ về chiến lược nào?
A. Tập trung (Concentration).
B. Khác biệt hóa (Differentiation).
C. Phân biệt (Segmentation).
D. Chi phí thấp (Cost Leadership).
27. Hành vi mua sắm của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố nào trong mô hình hành vi người tiêu dùng?
A. Chỉ có yếu tố cá nhân như tuổi tác và nghề nghiệp.
B. Chỉ có yếu tố văn hóa như địa vị xã hội.
C. Yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.
D. Chỉ có yếu tố tình huống mua.
28. Chiến lược ‘Market Penetration’ (Thâm nhập thị trường) trong ma trận Ansoff nhằm mục đích gì?
A. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
B. Tìm kiếm thị trường mới cho sản phẩm hiện tại.
C. Tăng cường bán các sản phẩm hiện có cho các khách hàng hiện có.
D. Đa dạng hóa sản phẩm và thị trường cùng lúc.
29. Khi một thương hiệu muốn mở rộng sang các quốc gia mới, họ cần thực hiện chiến lược ‘Market Development’ (Phát triển thị trường). Điều này có nghĩa là gì?
A. Sản xuất các sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
B. Tìm kiếm các phân khúc thị trường mới cho các sản phẩm hiện có.
C. Phát triển các sản phẩm mới cho các thị trường mới.
D. Giảm giá sản phẩm để tiếp cận thị trường mới.
30. Trong quản trị marketing, ‘Brand Equity’ (Giá trị thương hiệu) được hiểu là gì?
A. Tổng doanh thu mà thương hiệu tạo ra trong một năm.
B. Giá trị tài chính của tài sản thương hiệu và nhận thức tích cực của khách hàng.
C. Số lượng sản phẩm mà thương hiệu bán ra mỗi quý.
D. Mức độ hài lòng của nhân viên đối với thương hiệu.
31. Một công ty sản xuất xe hơi điện đang đối mặt với sự gia tăng nhanh chóng của các đối thủ mới và sự thay đổi trong công nghệ pin. Theo phân tích PESTEL, yếu tố nào đang tác động mạnh mẽ đến ngành?
A. Yếu tố Chính trị (Political).
B. Yếu tố Kinh tế (Economic).
C. Yếu tố Công nghệ (Technological).
D. Yếu tố Pháp lý (Legal).
32. Một công ty giày thể thao quyết định tung ra một dòng sản phẩm mới sử dụng công nghệ đế giày đột phá, mang lại sự thoải mái và hiệu suất vượt trội. Họ kỳ vọng sản phẩm này sẽ tạo ra một ‘thị trường ngách’ mới. Đây là ví dụ về chiến lược nào?
A. Chiến lược giá thấp (Low-Cost Strategy).
B. Chiến lược khác biệt hóa (Differentiation Strategy).
C. Chiến lược tập trung vào chi phí (Cost Focus Strategy).
D. Chiến lược dẫn đầu về chi phí (Cost Leadership Strategy).
33. Khi phát triển sản phẩm mới, việc thực hiện ‘nghiên cứu thị trường’ đóng vai trò gì trong quy trình quản trị marketing?
A. Chỉ cần thiết khi doanh nghiệp gặp khó khăn về doanh số.
B. Là bước cuối cùng để đánh giá hiệu quả sau khi sản phẩm đã ra mắt.
C. Giúp xác định nhu cầu tiềm ẩn, đánh giá khả năng thành công và giảm thiểu rủi ro.
D. Chủ yếu để hiểu rõ về đối thủ cạnh tranh chứ không phải khách hàng.
34. Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường marketing vi mô của một doanh nghiệp?
A. Xu hướng toàn cầu hóa.
B. Tình hình kinh tế chính trị.
C. Nhà cung cấp và các trung gian marketing.
D. Sự phát triển của internet.
35. Mục tiêu của chiến lược ‘Product Development’ (Phát triển sản phẩm) theo ma trận Ansoff là gì?
A. Bán sản phẩm hiện có cho khách hàng hiện có.
B. Tìm thị trường mới cho sản phẩm hiện có.
C. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện có.
D. Đa dạng hóa sang các ngành nghề hoàn toàn mới.
36. Một công ty sản xuất thực phẩm hữu cơ đang đối mặt với tình trạng các đối thủ cạnh tranh cũng tập trung vào phân khúc ‘hữu cơ’. Để duy trì lợi thế, công ty nên ưu tiên chiến lược marketing nào?
A. Giảm giá bán để thu hút thêm khách hàng.
B. Tập trung vào việc xây dựng giá trị thương hiệu và sự khác biệt hóa về nguồn gốc/quy trình.
C. Mở rộng danh mục sản phẩm sang các mặt hàng không hữu cơ.
D. Cắt giảm chi phí marketing để tăng lợi nhuận.
37. Trong 4Cs của marketing hiện đại, ‘Customer Needs and Wants’ (Nhu cầu và mong muốn của khách hàng) tương ứng với yếu tố nào trong 4Ps truyền thống?
A. Price (Giá).
B. Place (Phân phối).
C. Product (Sản phẩm).
D. Promotion (Chiêu thị).
38. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của ‘Marketing Mix’ (4Ps) truyền thống?
A. Product (Sản phẩm).
B. Price (Giá).
C. People (Con người).
D. Promotion (Chiêu thị).
39. Khi doanh nghiệp thực hiện phân khúc thị trường, mục tiêu chính của họ là gì?
A. Tăng cường sự đa dạng hóa sản phẩm.
B. Chia nhỏ thị trường thành các nhóm khách hàng có đặc điểm và nhu cầu tương tự nhau.
C. Giảm thiểu tối đa chi phí sản xuất.
D. Chỉ tập trung vào các khách hàng giàu có nhất.
40. Phân tích SWOT là công cụ quan trọng trong lập kế hoạch marketing. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Strengths’ (Điểm mạnh) của doanh nghiệp?
A. Sự gia tăng của các đối thủ cạnh tranh mới trên thị trường.
B. Sự thay đổi trong luật pháp ảnh hưởng đến ngành.
C. Đội ngũ nhân viên marketing có kinh nghiệm và sáng tạo.
D. Xu hướng tiêu dùng mới ưu tiên các sản phẩm bền vững.
41. Khi phân tích môi trường marketing vĩ mô, yếu tố ‘Demographic’ (Nhân khẩu học) bao gồm những khía cạnh nào?
A. Tốc độ tăng trưởng kinh tế và lạm phát.
B. Sự phát triển của công nghệ và internet.
C. Quy mô dân số, cơ cấu tuổi, giới tính, thu nhập.
D. Các quy định của pháp luật về kinh doanh.
42. Trong giai đoạn ‘Growth’ (Tăng trưởng) của vòng đời sản phẩm, doanh nghiệp thường tập trung vào hoạt động nào?
A. Giảm chi phí marketing và tập trung vào việc thu hồi vốn.
B. Xây dựng thị phần bằng cách gia tăng chi phí quảng cáo và khuyến mãi.
C. Cải tiến sản phẩm và tìm kiếm các kênh phân phối mới.
D. Đẩy mạnh việc loại bỏ sản phẩm khỏi thị trường.
43. Trong chiến lược ‘Product Life Cycle’ (Vòng đời sản phẩm), giai đoạn ‘Introduction’ (Giới thiệu) thường đặc trưng bởi điều gì?
A. Doanh số tăng trưởng nhanh chóng và lợi nhuận cao.
B. Cạnh tranh gay gắt và chi phí marketing thấp.
C. Doanh số thấp, chi phí marketing cao và ít hoặc không có lợi nhuận.
D. Sản phẩm đã bão hòa và doanh nghiệp tập trung vào việc duy trì thị phần.
44. Một doanh nghiệp bán lẻ quần áo muốn tăng cường nhận diện thương hiệu của mình. Họ đã quyết định đầu tư vào các chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội, hợp tác với người ảnh hưởng (influencers) và tổ chức các buổi workshop thời trang. Đây là những hoạt động thuộc ‘4Ps’ nào của marketing?
A. Product (Sản phẩm) và Price (Giá).
B. Place (Phân phối) và Promotion (Chiêu thị).
C. Product (Sản phẩm) và Place (Phân phối).
D. Price (Giá) và Promotion (Chiêu thị).
45. Khi doanh nghiệp muốn tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt cho sản phẩm hoặc thương hiệu trong tâm trí khách hàng, họ đang thực hiện chiến lược gì?
A. Định vị thương hiệu (Brand Positioning).
B. Phát triển sản phẩm mới (New Product Development).
C. Quản lý kênh phân phối (Channel Management).
D. Tối ưu hóa chi phí (Cost Optimization).
46. Một công ty sản xuất đồ uống đóng chai đang xem xét chiến lược định vị mới cho sản phẩm của mình. Họ muốn nhấn mạnh vào yếu tố ‘tốt cho sức khỏe’ và ‘nguồn gốc tự nhiên’. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phù hợp với chiến lược định vị này?
A. Sử dụng bao bì tái chế và thông điệp ‘thân thiện với môi trường’.
B. Quảng cáo nhấn mạnh vào hàm lượng đường thấp và không sử dụng chất bảo quản nhân tạo.
C. Tổ chức các sự kiện thể thao cộng đồng và tài trợ cho các chương trình sức khỏe.
D. Đưa ra mức giá cạnh tranh thấp hơn các thương hiệu nước giải khát thông thường trên thị trường.
47. Khi một doanh nghiệp quyết định tập trung nguồn lực để phục vụ một phân khúc thị trường nhỏ nhưng có lợi nhuận cao, chiến lược này được gọi là gì?
A. Chiến lược bao phủ toàn bộ thị trường (Undifferentiated Marketing).
B. Chiến lược khác biệt hóa (Differentiated Marketing).
C. Chiến lược tập trung (Concentrated Marketing).
D. Chiến lược tiếp thị cá nhân hóa (Personalized Marketing).
48. Trong quản trị marketing, ‘Customer Relationship Management’ (CRM) tập trung vào khía cạnh nào?
A. Tối ưu hóa quy trình sản xuất.
B. Quản lý và phát triển mối quan hệ với khách hàng hiện tại và tiềm năng.
C. Giảm thiểu chi phí quảng cáo.
D. Phân tích dữ liệu tài chính của công ty.
49. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, yếu tố nào sau đây được xem là nền tảng cốt lõi để doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong quản trị marketing?
A. Khả năng kiểm soát chi phí sản xuất hiệu quả.
B. Sở hữu công nghệ sản xuất tiên tiến nhất.
C. Xây dựng và duy trì mối quan hệ sâu sắc với khách hàng.
D. Tập trung vào chiến lược giá thấp hơn đối thủ.
50. Một doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện tử tiêu dùng quyết định sử dụng chiến lược ‘Product Line Extension’ (Mở rộng dòng sản phẩm). Điều này có thể bao gồm việc nào sau đây?
A. Tạo ra một thương hiệu hoàn toàn mới cho một loại sản phẩm khác.
B. Ra mắt các phiên bản mới của sản phẩm hiện có với các tính năng hoặc thiết kế khác biệt.
C. Sáp nhập với một công ty trong lĩnh vực khác.
D. Tập trung vào việc giảm giá sản phẩm chủ lực.
51. Một công ty bán lẻ trưng bày sản phẩm theo nhóm chức năng (ví dụ: khu vực đồ uống, khu vực bánh mì) tại cửa hàng. Đây là cách tổ chức trưng bày theo yếu tố nào?
A. Theo nhãn hiệu.
B. Theo loại sản phẩm.
C. Theo người bán.
D. Theo vị trí địa lý.
52. Một doanh nghiệp muốn hiểu rõ hơn về hành vi mua sắm của khách hàng trong ngành thời trang nhanh, họ nên ưu tiên sử dụng phương pháp nghiên cứu nào?
A. Khảo sát trực tuyến diện rộng.
B. Phỏng vấn sâu hoặc nhóm tập trung (focus group).
C. Phân tích dữ liệu bán hàng lịch sử.
D. Quan sát hành vi tại điểm bán.
53. Khi phân tích SWOT, yếu tố nào sau đây đại diện cho các yếu tố bên ngoài, mang lại cơ hội phát triển cho doanh nghiệp?
A. Strengths (Thế mạnh).
B. Weaknesses (Điểm yếu).
C. Opportunities (Cơ hội).
D. Threats (Thách thức).
54. Marketing số (Digital Marketing) khác biệt với marketing truyền thống ở điểm nào cơ bản nhất?
A. Sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng.
B. Tập trung vào các kênh trực tuyến và tương tác hai chiều.
C. Chủ yếu nhắm vào khách hàng cá nhân.
D. Ít có khả năng đo lường hiệu quả.
55. Một doanh nghiệp quyết định tập trung nguồn lực vào một nhóm khách hàng nhỏ, có đặc điểm chung và nhu cầu riêng biệt, thay vì cố gắng phục vụ toàn bộ thị trường. Đây là biểu hiện của chiến lược nào?
A. Định vị thị trường.
B. Phân đoạn thị trường.
C. Tập trung vào thị trường mục tiêu.
D. Mở rộng thị trường.
56. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, chiến lược nào sau đây tập trung vào việc tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững bằng cách đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng so với đối thủ?
A. Chiến lược dẫn đầu về chi phí.
B. Chiến lược khác biệt hóa.
C. Chiến lược tập trung vào phân khúc hẹp.
D. Chiến lược theo đuổi thị trường đại chúng.
57. Khi một công ty sử dụng các kênh phân phối khác nhau để tiếp cận nhiều nhóm khách hàng mục tiêu, đó là biểu hiện của chiến lược phân phối nào?
A. Phân phối độc quyền.
B. Phân phối chọn lọc.
C. Phân phối rộng rãi.
D. Phân phối trực tiếp.
58. Theo mô hình 4P Marketing Mix, yếu tố nào sau đây đề cập đến các hoạt động truyền thông mà doanh nghiệp sử dụng để thông báo, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng về sản phẩm của mình?
A. Product (Sản phẩm).
B. Price (Giá cả).
C. Place (Phân phối).
D. Promotion (Chiêu thị/Xúc tiến hỗn hợp).
59. Hoạt động nào sau đây thuộc về giai đoạn ‘Thực hiện chiến lược marketing’?
A. Phân tích môi trường marketing.
B. Thiết lập mục tiêu marketing.
C. Triển khai các chương trình marketing hỗn hợp (4Ps).
D. Đánh giá kết quả marketing.
60. Trong quản trị marketing, khái niệm ‘value proposition’ (lợi điểm bán hàng độc nhất) đề cập đến điều gì?
A. Mức giá thấp nhất trên thị trường.
B. Cam kết của doanh nghiệp về chất lượng sản phẩm.
C. Tập hợp các lợi ích mà sản phẩm/dịch vụ mang lại cho khách hàng, giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng nhu cầu của họ.
D. Mạng lưới phân phối rộng khắp.
61. Theo quan điểm hiện đại về marketing, mục tiêu cuối cùng của mọi hoạt động marketing là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
B. Thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng một cách có lợi.
C. Đạt thị phần lớn nhất.
D. Giảm thiểu chi phí hoạt động.
62. Khái niệm ‘Marketing 4.0’ theo Philip Kotler nhấn mạnh sự chuyển dịch từ marketing truyền thống sang marketing số và tập trung vào điều gì?
A. Tăng cường quảng cáo truyền hình.
B. Kết hợp marketing truyền thống và marketing kỹ thuật số, lấy con người làm trung tâm.
C. Giảm thiểu sự tương tác với khách hàng.
D. Tập trung vào sản phẩm thay vì khách hàng.
63. Một chiến dịch marketing sử dụng các phương tiện như TV, radio, báo chí để tiếp cận số đông công chúng. Đây là hình thức của loại hình xúc tiến hỗn hợp nào?
A. Bán hàng cá nhân.
B. Quảng cáo (Advertising).
C. Khuyến mãi (Sales Promotion).
D. Quan hệ công chúng (Public Relations).
64. Chiến lược ‘product development’ (phát triển sản phẩm) trong ma trận Ansoff đề cập đến việc:
A. Đưa sản phẩm hiện có vào thị trường mới.
B. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
C. Đưa sản phẩm mới vào thị trường mới.
D. Bán sản phẩm hiện có cho khách hàng hiện có.
65. Trong giai đoạn phát triển sản phẩm mới, bước ‘Kiểm tra marketing’ (Marketing Testing) có mục đích chính là gì?
A. Hoàn thiện thiết kế sản phẩm.
B. Đánh giá tiềm năng thị trường và điều chỉnh chiến lược trước khi tung ra đại trà.
C. Xác định chi phí sản xuất cuối cùng.
D. Đào tạo đội ngũ bán hàng.
66. Khi một công ty muốn tạo ra một hình ảnh thương hiệu độc đáo và khác biệt trong tâm trí khách hàng, họ đang thực hiện hoạt động gì?
A. Phân khúc thị trường.
B. Định vị thương hiệu.
C. Nghiên cứu thị trường.
D. Chiến lược giá.
67. Khi một doanh nghiệp sử dụng email marketing để gửi thông tin khuyến mãi và tin tức mới nhất đến danh sách khách hàng đã đăng ký, đó là một ví dụ về hoạt động nào?
A. Quảng cáo hiển thị.
B. Marketing trực tiếp (Direct Marketing).
C. Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing).
D. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
68. Trong chiến lược định vị, việc xác định ‘đối thủ cạnh tranh trực tiếp’ có ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp?
A. Giúp xác định các nhà cung cấp nguyên liệu.
B. Giúp phân biệt rõ ràng sản phẩm của mình với sản phẩm tương tự trên thị trường.
C. Cho thấy các kênh phân phối tiềm năng.
D. Đánh giá mức độ thay đổi của công nghệ.
69. Trong quá trình phân tích thị trường, chỉ số ‘tỷ lệ thâm nhập thị trường’ (market penetration rate) cho biết điều gì?
A. Tổng doanh thu của ngành.
B. Tỷ lệ phần trăm dân số hoặc số hộ gia đình đã mua hoặc sử dụng một sản phẩm/dịch vụ.
C. Quy mô thị trường tiềm năng.
D. Tốc độ tăng trưởng của ngành.
70. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xác định ‘giá trị cảm nhận’ của khách hàng đối với một sản phẩm hay dịch vụ?
A. Chi phí sản xuất của doanh nghiệp.
B. Giá của đối thủ cạnh tranh.
C. Lợi ích mà khách hàng nhận được so với chi phí họ bỏ ra.
D. Danh tiếng của thương hiệu.
71. Khi một công ty tung ra sản phẩm mới với giá cao để thu hút những người tiêu dùng sẵn sàng chi trả nhiều nhất cho sự đổi mới, chiến lược định giá này được gọi là gì?
A. Định giá thâm nhập thị trường.
B. Định giá theo giá trị cảm nhận.
C. Định giá hớt váng sữa.
D. Định giá cạnh tranh.
72. Khái niệm ‘Customer Relationship Management’ (CRM) trong marketing chủ yếu tập trung vào việc gì?
A. Tối ưu hóa chi phí sản xuất.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài, có lợi với khách hàng.
C. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
D. Tăng cường hiệu quả hoạt động bán hàng.
73. Theo lý thuyết hành vi người tiêu dùng, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định mua hàng?
A. Gia đình và nhóm tham chiếu.
B. Tầng lớp xã hội.
C. Động cơ và nhận thức.
D. Văn hóa và tiểu văn hóa.
74. Một thương hiệu điện thoại di động liên tục cập nhật các tính năng mới, cải thiện hiệu suất và thiết kế để duy trì sự hấp dẫn trên thị trường. Đây là ví dụ về chiến lược nào trong vòng đời sản phẩm?
A. Giai đoạn Giới thiệu.
B. Giai đoạn Tăng trưởng.
C. Giai đoạn Bão hòa.
D. Giai đoạn Suy thoái.
75. Khi nghiên cứu thị trường, việc thu thập dữ liệu sơ cấp (primary data) có ưu điểm gì so với dữ liệu thứ cấp (secondary data)?
A. Chi phí thấp hơn và dễ dàng tiếp cận.
B. Tính cập nhật và phù hợp trực tiếp với mục tiêu nghiên cứu.
C. Đã được kiểm chứng bởi nhiều nguồn.
D. Yêu cầu ít thời gian và nguồn lực hơn.
76. Đâu là mục tiêu chính của hoạt động ‘Quan hệ công chúng’ (Public Relations) trong chiến lược chiêu thị?
A. Tăng doanh số bán hàng ngay lập tức.
B. Xây dựng và duy trì hình ảnh, uy tín của doanh nghiệp.
C. Thuyết phục trực tiếp khách hàng mua sản phẩm.
D. Tạo ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
77. Khi phân tích môi trường vĩ mô, yếu tố nào sau đây thuộc về nhóm ‘Yếu tố Kinh tế’ (Economic Factors)?
A. Luật bảo vệ người tiêu dùng.
B. Tỷ lệ lạm phát và lãi suất.
C. Xu hướng công nghệ mới.
D. Cấu trúc dân số.
78. Chiến lược ‘chất lượng cao, giá cao’ thường áp dụng cho sản phẩm ở giai đoạn nào trong chu kỳ sống của sản phẩm?
A. Giới thiệu.
B. Tăng trưởng.
C. Bão hòa.
D. Suy thoái.
79. Trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, yếu tố nào đề cập đến khả năng khách hàng thay đổi nhà cung cấp một cách dễ dàng?
A. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp.
B. Sức ép từ các sản phẩm thay thế.
C. Quyền lực thương lượng của người mua.
D. Cường độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại.
80. Một doanh nghiệp quyết định phát triển sản phẩm mới dựa trên việc cải tiến tính năng của sản phẩm hiện có để đáp ứng nhu cầu chưa được thỏa mãn của một phân khúc khách hàng. Đây là chiến lược phát triển sản phẩm nào?
A. Thâm nhập thị trường.
B. Phát triển sản phẩm.
C. Phát triển thị trường.
D. Đa dạng hóa.
81. Một doanh nghiệp bán lẻ quần áo quyết định mở thêm cửa hàng trực tuyến bên cạnh các cửa hàng vật lý truyền thống. Đây là sự mở rộng kênh phân phối theo hướng nào?
A. Kênh phân phối chuyên sâu.
B. Kênh phân phối đa kênh (Multi-channel).
C. Kênh phân phối độc quyền.
D. Kênh phân phối không trực tiếp.
82. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đo lường sự thành công của một chiến dịch marketing tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng?
A. Số lượng khách hàng mới thu hút được.
B. Tỷ lệ khách hàng trung thành và giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value).
C. Doanh thu bán hàng trong ngắn hạn.
D. Mức độ nhận diện thương hiệu.
83. Một doanh nghiệp muốn xây dựng hình ảnh ‘thân thiện với môi trường’ cho thương hiệu của mình. Hoạt động nào sau đây ít phù hợp nhất với mục tiêu này?
A. Sử dụng bao bì tái chế.
B. Tài trợ cho các chương trình bảo vệ rừng.
C. Quảng cáo rầm rộ với nhiều ấn phẩm in ấn.
D. Giảm thiểu lượng khí thải trong sản xuất.
84. Khi một công ty sử dụng mạng xã hội để tạo ra các cuộc thảo luận, chia sẻ thông tin về sản phẩm và khuyến khích tương tác với khách hàng, đây là hình thức của loại hình marketing nào?
A. Marketing nội dung (Content Marketing).
B. Marketing truyền miệng (Word-of-Mouth Marketing).
C. Marketing mạng xã hội (Social Media Marketing).
D. Marketing liên kết (Affiliate Marketing).
85. Chiến lược định vị ‘mềm mại và bền bỉ’ cho một dòng xe hơi mới thuộc về yếu tố nào trong marketing mix (4Ps)?
A. Sản phẩm (Product).
B. Giá (Price).
C. Phân phối (Place).
D. Chiêu thị (Promotion).
86. Một nghiên cứu thị trường chỉ ra rằng khách hàng mục tiêu của sản phẩm mới có xu hướng tìm kiếm thông tin trên các diễn đàn trực tuyến và đánh giá sản phẩm trước khi mua. Doanh nghiệp nên ưu tiên kênh chiêu thị nào?
A. Quảng cáo truyền hình.
B. Tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm.
C. Tiếp thị nội dung và tham gia vào các diễn đàn trực tuyến.
D. Bán hàng cá nhân.
87. Yếu tố nào trong các yếu tố của marketing mix (4Ps) liên quan đến việc quyết định ‘sản phẩm sẽ được bán ở đâu và như thế nào’?
A. Sản phẩm (Product).
B. Giá (Price).
C. Phân phối (Place).
D. Chiêu thị (Promotion).
88. Một chiến dịch marketing sử dụng email, tin nhắn SMS và mạng xã hội để truyền tải thông điệp đồng nhất đến khách hàng. Đây là ví dụ về chiến lược nào?
A. Marketing đại chúng (Mass Marketing).
B. Marketing cá nhân hóa (Personalized Marketing).
C. Marketing tích hợp (Integrated Marketing Communications – IMC).
D. Marketing lan truyền (Viral Marketing).
89. Khi một công ty mua lại một đối thủ cạnh tranh đã có sẵn mạng lưới khách hàng và thương hiệu được công nhận, đây là chiến lược tăng trưởng theo mô hình Ansoff thuộc loại nào?
A. Thâm nhập thị trường.
B. Phát triển sản phẩm.
C. Phát triển thị trường.
D. Đa dạng hóa.
90. Theo mô hình SWOT, yếu tố nào sau đây được coi là điểm mạnh (Strength) của một doanh nghiệp?
A. Sự suy thoái của nền kinh tế.
B. Sự phát triển của công nghệ mới.
C. Thương hiệu mạnh và đội ngũ nhân viên lành nghề.
D. Sự gia tăng của đối thủ cạnh tranh mới.
91. Đâu là vai trò chính của ‘Thương lượng’ trong hoạt động quản trị kênh phân phối?
A. Thiết lập mối quan hệ với khách hàng cuối.
B. Quản lý tồn kho hiệu quả.
C. Thống nhất các điều khoản, quyền lợi và trách nhiệm giữa các thành viên kênh.
D. Phân tích dữ liệu bán hàng.
92. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo, chỉ số nào đo lường tỷ lệ khách hàng tiềm năng tiếp xúc với thông điệp quảng cáo?
A. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
B. Tần suất (Frequency).
C. Phạm vi tiếp cận (Reach).
D. Chi phí mỗi lần nhấp (Cost Per Click – CPC).
93. Kênh phân phối nào cho phép doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ nhất hoạt động bán hàng và tương tác trực tiếp với khách hàng?
A. Bán hàng trực tiếp qua đội ngũ bán hàng của công ty.
B. Bán hàng qua nhà bán lẻ độc lập.
C. Bán hàng qua đại lý phân phối.
D. Bán hàng qua sàn thương mại điện tử.
94. Đâu là mục tiêu chính của giai đoạn ‘Giới thiệu’ (Introduction) trong chu kỳ sống của sản phẩm?
A. Tối đa hóa lợi nhuận.
B. Tăng cường thị phần.
C. Tạo nhận thức về sản phẩm và khuyến khích dùng thử.
D. Bảo vệ vị trí dẫn đầu thị trường.
95. Theo Philip Kotler, đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc xác định thị trường mục tiêu của một doanh nghiệp?
A. Khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng và khả năng sinh lời.
B. Quy mô thị trường và tốc độ tăng trưởng.
C. Cường độ cạnh tranh và rào cản gia nhập.
D. Sự tương đồng về sở thích và hành vi tiêu dùng.
96. Đâu là yếu tố then chốt trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng theo quan điểm của Theodore Levitt?
A. Chất lượng sản phẩm vượt trội.
B. Giá cả cạnh tranh.
C. Dịch vụ khách hàng xuất sắc và trải nghiệm tích cực.
D. Chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
97. Trong mô hình STP (Segmentation, Targeting, Positioning), bước ‘Positioning’ tập trung vào điều gì?
A. Xác định các nhóm khách hàng khác nhau.
B. Lựa chọn nhóm khách hàng mà doanh nghiệp sẽ phục vụ.
C. Xây dựng hình ảnh và vị trí khác biệt cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
D. Phân tích môi trường kinh doanh.
98. Một chương trình khuyến mãi ‘mua 2 tặng 1’ thuộc loại hoạt động nào trong chiến lược chiêu thị?
A. Quảng cáo (Advertising).
B. Khuyến mãi (Sales Promotion).
C. Quan hệ công chúng (Public Relations).
D. Bán hàng cá nhân (Personal Selling).
99. Khi một doanh nghiệp giảm giá bán sản phẩm để thu hút thêm khách hàng trong ngắn hạn, đây là một ví dụ về chiến lược giá nào?
A. Định giá theo chi phí cộng lời.
B. Định giá thâm nhập thị trường.
C. Định giá theo giá trị cảm nhận.
D. Định giá hớt váng sữa.
100. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh tập trung vào nhóm khách hàng trẻ tuổi, am hiểu công nghệ và có xu hướng ưa chuộng các sản phẩm có thiết kế thời trang, tính năng mới lạ. Đây là hình thức phân đoạn thị trường dựa trên yếu tố nào?
A. Phân đoạn theo hành vi.
B. Phân đoạn theo tâm lý (psychographic).
C. Phân đoạn theo địa lý.
D. Phân đoạn theo nhân khẩu học.
101. Trong Marketing Mix, yếu tố ‘Phân phối’ (Place) liên quan đến quyết định nào của doanh nghiệp?
A. Thiết kế bao bì sản phẩm.
B. Xây dựng kênh phân phối và logistics để đưa sản phẩm đến tay khách hàng.
C. Tổ chức các chương trình khuyến mãi.
D. Phát triển các dịch vụ hậu mãi.
102. Một doanh nghiệp muốn tiếp cận phân khúc khách hàng trẻ tuổi, am hiểu công nghệ và ưa chuộng các trải nghiệm số. Kênh marketing nào có khả năng hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu này?
A. Quảng cáo trên báo giấy.
B. Tiếp thị qua thư trực tiếp (Direct Mail).
C. Marketing trên mạng xã hội và các nền tảng video trực tuyến.
D. Tổ chức các buổi hội thảo truyền thống.
103. Một doanh nghiệp muốn tăng cường nhận diện thương hiệu và tạo dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng có thể áp dụng chiến lược nào?
A. Giảm chất lượng sản phẩm để cắt giảm chi phí.
B. Tập trung vào các chiến dịch quảng cáo giá rẻ.
C. Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết (Loyalty Program) và cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.
D. Liên tục thay đổi tên thương hiệu để tránh nhàm chán.
104. Trong bối cảnh phân tích thị trường, khái niệm ‘hành vi mua của người tiêu dùng’ đề cập đến điều gì?
A. Tập trung vào các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến quyết định mua.
B. Nghiên cứu cách các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức lựa chọn, mua, sử dụng và loại bỏ hàng hóa, dịch vụ, ý tưởng hoặc trải nghiệm để thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của họ.
C. Đánh giá hiệu quả của các chiến lược quảng cáo trên phương tiện truyền thông đại chúng.
D. Phân tích dữ liệu bán hàng để dự báo xu hướng tiêu dùng ngắn hạn.
105. Chiến lược định vị sản phẩm tập trung vào việc tạo ra một hình ảnh hoặc nhận thức rõ ràng và khác biệt trong tâm trí khách hàng mục tiêu so với đối thủ cạnh tranh. Yếu tố nào là QUAN TRỌNG NHẤT để đạt được định vị thành công?
A. Giá cả cạnh tranh nhất trên thị trường.
B. Sự khác biệt rõ ràng và có giá trị đối với khách hàng mục tiêu.
C. Phân phối sản phẩm rộng khắp mọi kênh bán hàng.
D. Quảng cáo liên tục và đa dạng trên mọi phương tiện truyền thông.
106. Chiến lược marketing nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ cá nhân hóa và tương tác trực tiếp với từng khách hàng tiềm năng hoặc hiện tại?
A. Marketing đại chúng (Mass Marketing).
B. Marketing mục tiêu (Targeted Marketing).
C. Marketing cá nhân hóa (Personalized Marketing).
D. Marketing theo kênh phân phối (Channel Marketing).
107. Đâu là một ví dụ về ‘Marketing phi truyền thống’ (Unconventional Marketing) hoặc ‘Marketing lan truyền’ (Viral Marketing)?
A. Chiến dịch quảng cáo TV định kỳ.
B. Phát tờ rơi tại các địa điểm công cộng.
C. Một video hài hước và sáng tạo trên mạng xã hội được chia sẻ rộng rãi.
D. Tổ chức hội thảo giới thiệu sản phẩm tại khách sạn.
108. Khi nghiên cứu thị trường, phương pháp nào được sử dụng để thu thập thông tin trực tiếp từ một nhóm nhỏ người tiêu dùng thông qua các câu hỏi mở và thảo luận nhóm?
A. Khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến.
B. Phân tích dữ liệu bán hàng.
C. Phỏng vấn nhóm (Focus Group).
D. Quan sát hành vi khách hàng tại điểm bán.
109. Phân khúc thị trường dựa trên đặc điểm nhân khẩu học thường bao gồm các biến số nào?
A. Lối sống, sở thích và thái độ.
B. Địa lý, khí hậu và mật độ dân số.
C. Tuổi tác, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp và trình độ học vấn.
D. Lợi ích tìm kiếm, tình trạng người dùng và tỷ lệ sử dụng.
110. Khi một công ty quyết định giảm giá sản phẩm để thu hút thêm khách hàng trong một thị trường nhạy cảm về giá, họ đang áp dụng chiến lược giá nào?
A. Định giá theo giá trị.
B. Định giá thâm nhập thị trường.
C. Định giá hớt váng sữa.
D. Định giá cạnh tranh.
111. Trong marketing B2B (Business-to-Business), quá trình ra quyết định mua thường phức tạp hơn so với B2C (Business-to-Consumer) vì lý do chính nào?
A. Số lượng người mua ít hơn.
B. Quyết định mua thường liên quan đến nhiều người, quy trình chính thức và các yếu tố kỹ thuật, tài chính phức tạp hơn.
C. Khách hàng B2B ít nhạy cảm với giá hơn.
D. Sản phẩm B2B thường có tính cá nhân hóa cao hơn.
112. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng ‘Định vị thương hiệu’ (Brand Positioning)?
A. Giảm chi phí sản xuất sản phẩm.
B. Tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt trong tâm trí khách hàng mục tiêu so với đối thủ.
C. Tăng cường hoạt động bán hàng trực tiếp.
D. Mở rộng thị trường sang các quốc gia mới.
113. Khi một công ty tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm có lợi cho xã hội hoặc môi trường, họ đang thực hiện loại hình marketing nào?
A. Marketing truyền thống.
B. Marketing xanh (Green Marketing).
C. Marketing gián tiếp.
D. Marketing nội dung.
114. Phân tích SWOT là công cụ dùng để đánh giá yếu tố nào trong môi trường kinh doanh của doanh nghiệp?
A. Chỉ các yếu tố bên ngoài.
B. Chỉ các yếu tố nội bộ.
C. Cả các yếu tố nội bộ (Điểm mạnh, Điểm yếu) và bên ngoài (Cơ hội, Thách thức).
D. Chỉ các đối thủ cạnh tranh chính.
115. Trong quản trị marketing, thuật ngữ ‘Customer Relationship Management’ (CRM) đề cập đến điều gì?
A. Quy trình sản xuất sản phẩm mới.
B. Hệ thống quản lý mối quan hệ với khách hàng nhằm xây dựng và duy trì lòng trung thành.
C. Phân tích dữ liệu tài chính của công ty.
D. Phát triển chiến lược truyền thông nội bộ.
116. Trong giai đoạn giới thiệu sản phẩm mới, mục tiêu marketing chính thường là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận.
B. Tạo nhận biết và khuyến khích dùng thử.
C. Giữ vững thị phần.
D. Giảm chi phí sản xuất.
117. Đâu là yếu tố chính trong ‘Marketing Mix’ (4Ps) được xem là phương tiện để truyền tải giá trị và thông điệp của sản phẩm đến khách hàng?
A. Price (Giá)
B. Place (Phân phối)
C. Product (Sản phẩm)
D. Promotion (Chiêu thị/Khuếch trương)
118. Trong phân tích PESTEL, yếu tố ‘Political’ (Chính trị) đề cập đến những khía cạnh nào?
A. Sự phát triển của công nghệ và kỹ thuật số.
B. Các quy định của chính phủ, chính sách thuế, luật lao động và ổn định chính trị.
C. Sự thay đổi trong lối sống và giá trị văn hóa.
D. Tình hình kinh tế vĩ mô, lãi suất và lạm phát.
119. Trong các yếu tố của Marketing Mix, yếu tố nào liên quan đến việc xác định giá trị trao đổi của sản phẩm và lợi nhuận mà doanh nghiệp thu được?
A. Product (Sản phẩm).
B. Promotion (Chiêu thị).
C. Price (Giá).
D. Place (Phân phối).
120. Khi một doanh nghiệp sử dụng mạng xã hội, email marketing và website để tương tác với khách hàng, họ đang thực hiện chiến lược gì?
A. Marketing truyền thống.
B. Marketing tích hợp đa kênh (Integrated Marketing Communications – IMC).
C. Marketing nội bộ.
D. Marketing dựa trên sản phẩm.
121. Đâu là vai trò chính của ‘Sản phẩm’ (Product) trong Marketing Mix?
A. Xác định kênh phân phối hiệu quả nhất.
B. Truyền thông thông điệp thương hiệu đến khách hàng.
C. Cung cấp giá trị cốt lõi và đáp ứng nhu cầu, mong muốn của khách hàng.
D. Thiết lập mức giá phù hợp với thị trường.
122. Khi một công ty tung ra một sản phẩm mới với nhiều tính năng cải tiến và định giá cao để thu hút những người sẵn sàng chi trả nhiều nhất, họ đang áp dụng chiến lược giá nào?
A. Định giá theo chi phí cộng lãi.
B. Định giá theo giá trị cảm nhận.
C. Định giá hớt váng sữa (Price Skimming).
D. Định giá theo đối thủ cạnh tranh.
123. Yếu tố nào trong Marketing Mix (4Ps) liên quan đến việc thiết kế, đóng gói, thương hiệu và các dịch vụ đi kèm của sản phẩm?
A. Price (Giá).
B. Promotion (Chiêu thị).
C. Place (Phân phối).
D. Product (Sản phẩm).
124. Thương hiệu ‘Apple’ thường được biết đến với sự đổi mới, thiết kế tinh tế và hệ sinh thái sản phẩm tích hợp. Đây là ví dụ về chiến lược xây dựng thương hiệu dựa trên yếu tố nào?
A. Giá cả thấp.
B. Đổi mới và thiết kế.
C. Phân phối độc quyền.
D. Quảng cáo số lượng lớn.
125. Một thương hiệu mạnh mẽ thường có đặc điểm nào sau đây?
A. Chỉ tập trung vào giá thấp để thu hút mọi đối tượng.
B. Có nhận diện thương hiệu rõ ràng, nhất quán và tạo dựng được niềm tin, sự trung thành từ khách hàng.
C. Thay đổi tên và logo thường xuyên để tạo sự mới lạ.
D. Sản phẩm có nhiều tính năng phức tạp nhưng khó sử dụng.