1. Khi phân tích môi trường kinh doanh vĩ mô theo mô hình PESTEL, yếu tố ‘Công nghệ’ (Technology) đề cập đến khía cạnh nào?
A. Các tiến bộ khoa học kỹ thuật, tự động hóa, đổi mới công nghệ và tác động của chúng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh.
B. Mức độ đầu tư vào nghiên cứu và phát triển của các doanh nghiệp trong ngành.
C. Chính sách của chính phủ về phát triển công nghệ.
D. Tỷ lệ ứng dụng công nghệ thông tin của người tiêu dùng.
2. Khi một doanh nghiệp quyết định mở rộng hoạt động kinh doanh sang thị trường quốc tế, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo sự thành công?
A. Sự khác biệt về văn hóa, luật pháp, quy định thương mại và hành vi tiêu dùng tại thị trường mục tiêu.
B. Chi phí thuê văn phòng ở các thành phố lớn của quốc gia đó.
C. Số lượng người nói tiếng Anh tại quốc gia đó.
D. Khả năng tuyển dụng nhân viên có kinh nghiệm làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia.
3. Một doanh nghiệp đang gặp khó khăn về dòng tiền. Theo các nguyên tắc quản trị tài chính, biện pháp nào sau đây là ưu tiên hàng đầu để cải thiện tình hình?
A. Tăng cường thu hồi các khoản phải thu và quản lý chặt chẽ các khoản chi.
B. Vay thêm vốn từ ngân hàng mà không xem xét khả năng trả nợ.
C. Cắt giảm mạnh mẽ các hoạt động marketing và bán hàng.
D. Bán bớt tài sản cố định không sinh lời.
4. Trong bối cảnh kinh tế biến động, chiến lược nào sau đây thường được các doanh nghiệp ưu tiên áp dụng để duy trì sự ổn định và khả năng cạnh tranh?
A. Tập trung vào đa dạng hóa sản phẩm và thị trường một cách thận trọng, đồng thời tối ưu hóa chi phí hoạt động.
B. Cắt giảm mạnh mẽ chi phí R&D và marketing để tăng lợi nhuận ngắn hạn.
C. Chỉ tập trung vào một sản phẩm chủ lực và bỏ qua các cơ hội thị trường mới.
D. Mở rộng quy mô sản xuất một cách ồ ạt mà không đánh giá kỹ lưỡng nhu cầu thị trường.
5. Một nhà quản lý cấp trung muốn cải thiện khả năng ra quyết định của mình. Theo các nguyên tắc quản trị hiệu quả, bước đầu tiên và quan trọng nhất là gì?
A. Xác định rõ ràng vấn đề hoặc cơ hội cần đưa ra quyết định.
B. Tham khảo ý kiến của tất cả nhân viên, bất kể liên quan.
C. Chọn phương án có vẻ hợp lý nhất mà không cần phân tích sâu.
D. Tìm kiếm các giải pháp đã được người khác áp dụng thành công.
6. Khi đánh giá một dự án đầu tư, chỉ số ‘Giá trị hiện tại ròng’ (NPV – Net Present Value) dương cho thấy điều gì?
A. Dự án được kỳ vọng sẽ tạo ra lợi nhuận cao hơn chi phí vốn đầu tư, nên có thể chấp nhận.
B. Dự án sẽ không mang lại lợi nhuận.
C. Dự án chỉ đủ bù đắp chi phí vốn đầu tư.
D. Dự án mang lại lợi nhuận thấp hơn chi phí vốn đầu tư.
7. Một doanh nghiệp sản xuất đang gặp vấn đề về chất lượng sản phẩm không ổn định. Theo lý thuyết quản trị chất lượng, hành động nào sau đây nên được ưu tiên thực hiện để giải quyết gốc rễ vấn đề?
A. Phân tích quy trình sản xuất để xác định và loại bỏ các nguyên nhân gây sai lỗi.
B. Tăng cường kiểm tra cuối dây chuyền sản xuất.
C. Sa thải những công nhân có năng suất thấp.
D. Giảm số lượng các bước trong quy trình sản xuất.
8. Một nhà quản lý muốn đánh giá hiệu quả hoạt động của phòng ban mình phụ trách. Theo các nguyên tắc quản trị hiện đại, chỉ số nào sau đây là quan trọng nhất để đo lường sự đóng góp của phòng ban vào mục tiêu chung của doanh nghiệp?
A. Mức độ hoàn thành các chỉ số KPI được giao, gắn liền với mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.
B. Số lượng dự án mới được khởi xướng, bất kể kết quả.
C. Mức độ hài lòng của nhân viên trong phòng ban, dù không liên quan trực tiếp đến kết quả kinh doanh.
D. Số lượng cuộc họp nội bộ được tổ chức hàng tuần.
9. Trong quản trị rủi ro, ‘rủi ro có thể chấp nhận’ (Acceptable Risk) được định nghĩa là:
A. Mức độ rủi ro mà doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận để đạt được mục tiêu kinh doanh của mình.
B. Rủi ro có khả năng gây ra tổn thất tài chính lớn nhất.
C. Rủi ro có khả năng xảy ra cao nhất.
D. Rủi ro có thể dễ dàng chuyển giao cho bên thứ ba.
10. Một doanh nghiệp sản xuất muốn cải thiện hiệu quả sử dụng nguồn lực. Phương pháp ‘Lean Manufacturing’ (Sản xuất tinh gọn) tập trung vào việc loại bỏ yếu tố nào sau đây?
A. Tất cả các loại lãng phí (waste) trong quy trình sản xuất, bao gồm tồn kho, vận chuyển thừa, chờ đợi, sản xuất thừa, sai lỗi, thao tác thừa, và sử dụng tài nguyên không hiệu quả.
B. Chỉ tập trung vào việc tăng năng suất lao động.
C. Chỉ giảm số lượng công nhân.
D. Tăng cường kiểm tra chất lượng cuối cùng.
11. Trong quản trị nguồn nhân lực, ‘Đánh giá hiệu suất’ (Performance Appraisal) có vai trò quan trọng nhất là gì?
A. Cung cấp thông tin để đưa ra quyết định về lương, thưởng, thăng tiến và kế hoạch phát triển cá nhân.
B. Chỉ đơn thuần là ghi nhận lại những gì nhân viên đã làm.
C. Tìm kiếm lý do để sa thải những nhân viên yếu kém.
D. Đánh giá sự hài lòng của nhân viên với công việc.
12. Trong chiến lược marketing, khái niệm ‘Định vị thương hiệu’ (Brand Positioning) có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
A. Tạo dựng một hình ảnh độc đáo và khác biệt trong tâm trí khách hàng mục tiêu so với đối thủ cạnh tranh.
B. Giảm giá bán sản phẩm để thu hút nhiều khách hàng.
C. Tăng cường quảng cáo trên mọi kênh truyền thông có thể.
D. Chỉ tập trung vào tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
13. Khi một doanh nghiệp áp dụng chiến lược ‘Phân biệt hóa’ (Differentiation) trong marketing, mục tiêu chính là gì?
A. Tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ có những đặc điểm độc đáo được khách hàng đánh giá cao và sẵn sàng trả giá cao hơn.
B. Cung cấp sản phẩm với mức giá thấp nhất thị trường.
C. Phục vụ một phân khúc thị trường rất nhỏ và hẹp.
D. Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất.
14. Một doanh nghiệp đang xem xét việc áp dụng hệ thống quản lý theo mục tiêu (MBO – Management by Objectives). Mục tiêu chính của MBO là gì?
A. Thiết lập các mục tiêu rõ ràng, có thể đo lường được và có sự tham gia của nhân viên trong quá trình này.
B. Tăng cường quyền hạn tuyệt đối cho cấp quản lý.
C. Giảm thiểu sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định.
D. Chỉ tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn và mang tính thời vụ.
15. Khái niệm ‘Lợi thế cạnh tranh bền vững’ (Sustainable Competitive Advantage) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng của doanh nghiệp duy trì được ưu thế so với đối thủ trong một thời gian dài, vượt qua các nỗ lực bắt chước của họ.
B. Khả năng sản xuất ra sản phẩm với chi phí thấp nhất trên thị trường.
C. Khả năng đáp ứng nhanh chóng mọi thay đổi của thị trường.
D. Khả năng thu hút và giữ chân khách hàng bằng các chương trình khuyến mãi.
16. Theo các lý thuyết về lãnh đạo, phong cách lãnh đạo ‘chuyển đổi’ (Transformational Leadership) tập trung vào điều gì?
A. Truyền cảm hứng, tạo động lực và thúc đẩy sự thay đổi tích cực trong tổ chức.
B. Chỉ tập trung vào việc trao đổi lợi ích và phần thưởng với cấp dưới.
C. Thiết lập các quy tắc và giám sát chặt chẽ việc tuân thủ.
D. Phân công nhiệm vụ và chỉ đạo chi tiết cách thức thực hiện.
17. Trong quản trị dự án, ‘Phạm vi dự án’ (Project Scope) bao gồm những yếu tố nào?
A. Tất cả công việc cần thực hiện để hoàn thành sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả của dự án, bao gồm cả các yêu cầu và giới hạn.
B. Chỉ bao gồm ngân sách và thời gian thực hiện dự án.
C. Chỉ bao gồm danh sách các bên liên quan chính.
D. Chỉ bao gồm các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
18. Theo các mô hình quản trị chiến lược, phân tích SWOT là công cụ dùng để đánh giá yếu tố nào của doanh nghiệp?
A. Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats).
B. Sản phẩm (Products), Doanh thu (Revenue), Chi phí (Costs), Lợi nhuận (Profits).
C. Thị trường (Market), Khách hàng (Customers), Đối thủ (Competitors), Đối tác (Partners).
D. Nguồn lực (Resources), Công nghệ (Technology), Con người (People), Tài chính (Finance).
19. Doanh nghiệp X đang đối mặt với sự gia tăng của các đối thủ cạnh tranh mới với mô hình kinh doanh đột phá. Chiến lược nào sau đây là phù hợp nhất để doanh nghiệp X có thể duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn?
A. Liên tục đổi mới sáng tạo sản phẩm, dịch vụ và quy trình hoạt động để tạo ra giá trị khác biệt.
B. Giảm chất lượng sản phẩm để hạ giá thành cạnh tranh.
C. Thực hiện các chiến dịch quảng cáo rầm rộ nhưng không thay đổi bản chất sản phẩm.
D. Tìm cách mua lại hoặc sáp nhập các đối thủ nhỏ lẻ để thu hẹp thị trường.
20. Trong quản trị nhân sự, chính sách ‘lương 3P’ (Pay for Performance, Pay for Position, Pay for Person) nhằm mục đích gì?
A. Xây dựng hệ thống lương công bằng, khuyến khích hiệu suất cao và phát triển năng lực cá nhân.
B. Đảm bảo tất cả nhân viên nhận được mức lương như nhau bất kể hiệu suất.
C. Tập trung hoàn toàn vào thâm niên công tác khi xác định mức lương.
D. Chỉ thưởng cho những nhân viên có vị trí quản lý cấp cao.
21. Một nhà quản lý muốn thúc đẩy văn hóa đổi mới sáng tạo trong tổ chức. Biện pháp nào sau đây có tác động tích cực nhất?
A. Khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro có kiểm soát và học hỏi từ thất bại.
B. Chỉ khen thưởng những ý tưởng đã thành công 100%.
C. Tăng cường áp lực về thời gian và kết quả cho các bộ phận sáng tạo.
D. Hạn chế giao tiếp giữa các bộ phận để tránh ‘lan truyền’ ý tưởng.
22. Trong quản trị chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘Just-in-Time’ (JIT) đề cập đến nguyên tắc nào?
A. Nhận nguyên vật liệu hoặc sản xuất sản phẩm đúng thời điểm cần thiết, tránh tồn kho dư thừa.
B. Sản xuất với số lượng lớn để tận dụng quy mô kinh tế.
C. Tích trữ nguyên vật liệu với số lượng lớn để phòng ngừa gián đoạn.
D. Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí vận chuyển.
23. Theo lý thuyết về cấu trúc tổ chức, mô hình ‘Ma trận’ (Matrix structure) thường được áp dụng khi nào?
A. Khi doanh nghiệp cần kết hợp các chuyên môn kỹ thuật khác nhau để thực hiện các dự án phức tạp, đòi hỏi sự cộng tác linh hoạt.
B. Khi doanh nghiệp có quy mô nhỏ và chỉ có một dòng sản phẩm duy nhất.
C. Khi cần phân cấp quản lý rõ ràng và ít sự giao thoa giữa các bộ phận chức năng.
D. Khi các chức năng hoạt động độc lập và không cần sự phối hợp chặt chẽ.
24. Hoạt động nào sau đây thuộc về chức năng ‘Tổ chức’ trong quản trị?
A. Thiết lập cơ cấu tổ chức, phân công nhiệm vụ và quyền hạn cho các bộ phận, cá nhân.
B. Đo lường hiệu quả hoạt động và so sánh với tiêu chuẩn.
C. Xây dựng tầm nhìn và sứ mệnh cho doanh nghiệp.
D. Tạo động lực làm việc cho nhân viên.
25. Chức năng ‘Kiểm soát’ trong quản trị bao gồm những hoạt động nào?
A. Thiết lập tiêu chuẩn, đo lường kết quả thực tế và thực hiện hành động điều chỉnh khi cần thiết.
B. Xác định mục tiêu và lập kế hoạch cho tương lai.
C. Tổ chức nguồn lực và phân công nhiệm vụ cho nhân viên.
D. Tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân tài.
26. Khi phân tích ‘Môi trường vĩ mô’ (macro-environment) của doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Yếu tố Kinh tế’ (Economic factors)?
A. Sự phát triển của công nghệ thông tin.
B. Chính sách thuế và lãi suất ngân hàng.
C. Xu hướng tiêu dùng của xã hội.
D. Quy định về bảo vệ môi trường.
27. Trong quản trị dự án, ‘phạm vi dự án’ (project scope) được xác định nhằm mục đích gì là chính yếu nhất?
A. Xác định ngân sách chi tiết cho từng hoạt động.
B. Lập kế hoạch về thời gian và tiến độ thực hiện.
C. Định nghĩa rõ ràng những gì cần và không cần thực hiện trong dự án.
D. Phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên.
28. Trong quản trị Marketing, khái niệm ‘định vị thương hiệu’ (brand positioning) đề cập đến điều gì?
A. Quá trình tạo ra nhận diện thương hiệu.
B. Cách doanh nghiệp muốn khách hàng mục tiêu nhìn nhận về sản phẩm/dịch vụ của mình so với đối thủ.
C. Việc đặt tên cho sản phẩm mới.
D. Chiến lược quảng cáo và khuyến mãi.
29. Trong quản trị chuỗi cung ứng, khái niệm ‘Just-in-Time’ (JIT) nhấn mạnh điều gì?
A. Sản xuất số lượng lớn để giảm chi phí đơn vị.
B. Nhận nguyên vật liệu và sản xuất sản phẩm đúng thời điểm cần thiết, giảm thiểu tồn kho.
C. Tăng cường tồn kho chiến lược để đối phó với biến động nhu cầu.
D. Chỉ làm việc với một nhà cung cấp duy nhất và đáng tin cậy.
30. Theo lý thuyết quản lý của Peter Drucker, chức năng cốt lõi của quản trị là gì?
A. Chỉ đạo và kiểm soát.
B. Lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát.
C. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
D. Phân tích thị trường và đối thủ.
31. Một doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc quản lý chuỗi cung ứng do biến động thị trường. Theo lý thuyết về quản trị rủi ro, biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để tăng cường khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng?
A. Tập trung vào một nhà cung cấp duy nhất để có giá tốt nhất.
B. Đa dạng hóa các nguồn cung ứng và xây dựng mối quan hệ với nhiều nhà cung cấp.
C. Giảm thiểu tồn kho để tiết kiệm chi phí lưu kho.
D. Chỉ làm việc với các nhà cung cấp có quy mô lớn.
32. Chỉ số ‘Tỷ suất lợi nhuận gộp’ (Gross Profit Margin) cho biết điều gì về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp?
A. Khả năng quản lý chi phí hoạt động và chi phí bán hàng.
B. Mức độ hiệu quả của doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, sau khi trừ đi giá vốn hàng bán.
C. Tỷ lệ lợi nhuận ròng sau khi trừ tất cả các chi phí.
D. Khả năng sinh lời từ tài sản của doanh nghiệp.
33. Trong quản trị nguồn nhân lực, chính sách ‘thưởng theo hiệu suất’ (performance-based pay) có mục tiêu chính là gì?
A. Tăng cường sự gắn kết của nhân viên với công ty.
B. Khuyến khích nhân viên đạt được các mục tiêu hiệu suất đã đề ra.
C. Giảm chi phí lương thưởng trong dài hạn.
D. Đảm bảo sự công bằng tuyệt đối trong chế độ đãi ngộ.
34. Một nhà quản lý muốn đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để thu thập thông tin định lượng và chi tiết?
A. Phỏng vấn sâu từng khách hàng.
B. Tổ chức các nhóm tập trung (focus groups).
C. Phân tích phản hồi trên mạng xã hội.
D. Thực hiện khảo sát với thang đo định lượng (ví dụ: thang đo Likert).
35. Theo lý thuyết về động lực làm việc của Herzberg (Two-Factor Theory), yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘yếu tố duy trì’ (hygiene factors) và có thể gây bất mãn nếu thiếu vắng, nhưng không nhất thiết tạo động lực mạnh mẽ?
A. Thành tích trong công việc.
B. Sự công nhận và khen thưởng.
C. Điều kiện làm việc và chính sách công ty.
D. Sự thăng tiến và phát triển cá nhân.
36. Khi đánh giá hiệu quả hoạt động của một bộ phận, nhà quản lý nên sử dụng chỉ số nào để đo lường năng suất lao động?
A. Tổng doanh thu của bộ phận.
B. Chi phí hoạt động của bộ phận.
C. Sản lượng đầu ra chia cho tổng nguồn lực đầu vào (ví dụ: số giờ làm việc).
D. Số lượng nhân viên trong bộ phận.
37. Trong quản trị hoạt động, khái niệm ‘lean manufacturing’ (sản xuất tinh gọn) tập trung vào việc loại bỏ yếu tố nào là chủ yếu?
A. Sản xuất hàng loạt với chi phí thấp.
B. Tăng cường tồn kho để đáp ứng nhu cầu đột biến.
C. Tất cả các loại lãng phí (ví dụ: chờ đợi, vận chuyển thừa, sản xuất thừa).
D. Sử dụng công nghệ tự động hóa hoàn toàn.
38. Khi thực hiện phân tích đối thủ cạnh tranh, việc xác định ‘lợi thế cạnh tranh của đối thủ’ dựa trên yếu tố nào là quan trọng nhất?
A. Số lượng nhân viên mà đối thủ có.
B. Quy mô nhà máy sản xuất của đối thủ.
C. Những nguồn lực hoặc khả năng đặc biệt giúp đối thủ vượt trội trên thị trường.
D. Thời gian hoạt động trên thị trường của đối thủ.
39. Một doanh nghiệp đang áp dụng chiến lược ‘hướng vào thị trường ngách’ (niche market strategy). Mục tiêu chính của chiến lược này là gì?
A. Phục vụ một phân khúc thị trường nhỏ, đặc thù và đáp ứng tốt nhu cầu riêng biệt của họ.
B. Cung cấp sản phẩm với giá thấp nhất cho toàn bộ thị trường.
C. Cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ lớn trên diện rộng.
D. Mở rộng nhanh chóng ra các thị trường quốc tế.
40. Trong quản trị thay đổi, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự chấp nhận và thành công của một sự thay đổi lớn trong tổ chức?
A. Chỉ thông báo về sự thay đổi.
B. Sự ủng hộ và cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo cấp cao, cùng với truyền thông hiệu quả về lý do và lợi ích của sự thay đổi.
C. Tổ chức các buổi tập huấn kỹ thuật chi tiết.
D. Áp dụng các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc đối với người chống đối.
41. Một nhà quản lý đang xem xét việc phân bổ nguồn lực cho các dự án khác nhau. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của việc phân bổ nguồn lực theo nguyên tắc Pareto (quy tắc 80/20)?
A. Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu của từng dự án.
B. Số lượng dự án có thể hoàn thành với nguồn lực hiện có.
C. Tỷ lệ đóng góp của nguồn lực vào kết quả cuối cùng của dự án.
D. Thời gian hoàn thành dự kiến của mỗi dự án.
42. Trong quản lý tài chính doanh nghiệp, chỉ số ‘Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu’ (ROE – Return on Equity) đo lường điều gì?
A. Khả năng sinh lời từ tài sản của doanh nghiệp.
B. Hiệu quả sử dụng vốn vay của doanh nghiệp.
C. Khả năng tạo ra lợi nhuận từ vốn đầu tư của các cổ đông.
D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu của doanh nghiệp.
43. Một nhà quản lý muốn xây dựng văn hóa doanh nghiệp đề cao sự đổi mới và sáng tạo. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Ban hành quy định cấm mọi hình thức thử nghiệm rủi ro.
B. Thường xuyên tổ chức các buổi đào tạo về kỹ năng sáng tạo.
C. Khuyến khích nhân viên đưa ra ý tưởng mới, chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học hỏi và khen thưởng sự sáng tạo.
D. Chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa các quy trình hiện có.
44. Trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp hiện đại, yếu tố nào sau đây được xem là tài sản vô hình quan trọng nhất, có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững?
A. Thương hiệu và uy tín doanh nghiệp.
B. Bằng sáng chế và quyền sở hữu trí tuệ.
C. Cơ sở hạ tầng vật chất hiện đại.
D. Nguồn vốn tài chính dồi dào.
45. Theo mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter, yếu tố nào sau đây có thể làm giảm sức mạnh đàm phán của người mua?
A. Số lượng người mua ít và có nhiều lựa chọn thay thế.
B. Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp thấp đối với người mua.
C. Sự khác biệt hóa sản phẩm cao giữa các nhà cung cấp.
D. Thông tin thị trường của người mua hạn chế.
46. Khi đối mặt với một quyết định chiến lược có rủi ro cao, nhà quản lý nên ưu tiên áp dụng phương pháp nào để giảm thiểu sự không chắc chắn và nâng cao khả năng thành công?
A. Dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm cá nhân và trực giác.
B. Tiến hành phân tích SWOT và đánh giá các kịch bản có thể xảy ra.
C. Chỉ tham khảo ý kiến của những người đồng ý với mình.
D. Trì hoãn quyết định cho đến khi mọi thứ trở nên rõ ràng hơn.
47. Theo lý thuyết về cấu trúc tổ chức, cấu trúc ‘ma trận’ (matrix structure) thường được áp dụng trong các trường hợp nào?
A. Các doanh nghiệp có quy mô nhỏ, hoạt động đơn giản.
B. Các dự án yêu cầu sự phối hợp chuyên môn từ nhiều bộ phận chức năng khác nhau.
C. Các tổ chức có môi trường kinh doanh ổn định và ít thay đổi.
D. Các công ty chỉ tập trung vào một dòng sản phẩm duy nhất.
48. Theo lý thuyết về quản trị chiến lược, ‘lợi thế cạnh tranh dựa trên chi phí’ (cost leadership) thường đạt được thông qua biện pháp nào sau đây?
A. Đầu tư mạnh vào hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
B. Tập trung vào việc tạo ra sản phẩm độc đáo và khác biệt hóa cao.
C. Tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả và quy mô kinh tế.
D. Xây dựng thương hiệu mạnh và chiến lược marketing đắt tiền.
49. Một nhà quản lý đang tìm cách cải thiện quy trình ra quyết định trong nhóm. Theo lý thuyết về hành vi tổ chức, yếu tố nào sau đây có thể gây ra ‘tư duy nhóm’ (groupthink), dẫn đến quyết định kém hiệu quả?
A. Sự đa dạng về quan điểm và kinh nghiệm trong nhóm.
B. Áp lực đồng thuận và sự im lặng của các thành viên bất đồng.
C. Sự lãnh đạo minh bạch và khuyến khích tranh luận.
D. Việc thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
50. Trong quản trị chiến lược, khái niệm ‘lợi thế cạnh tranh bền vững’ (sustainable competitive advantage) đề cập đến yếu tố nào?
A. Khả năng vượt trội đối thủ trong ngắn hạn.
B. Khả năng duy trì và phát triển ưu thế so với đối thủ trong thời gian dài.
C. Khả năng thích ứng nhanh chóng với mọi thay đổi của thị trường.
D. Chiến lược giá thấp nhất trên thị trường.
51. Một doanh nghiệp nhận thấy khách hàng ngày càng yêu cầu sản phẩm có tính cá nhân hóa cao hơn. Để đáp ứng nhu cầu này, doanh nghiệp đã đầu tư vào công nghệ sản xuất linh hoạt và xây dựng hệ thống thu thập phản hồi khách hàng chi tiết. Đây là minh chứng cho việc áp dụng tư duy quản trị nào?
A. Quản trị theo định hướng chi phí
B. Quản trị theo định hướng sản phẩm
C. Quản trị theo định hướng khách hàng
D. Quản trị theo định hướng đổi mới
52. Một nhà quản lý muốn khuyến khích nhân viên làm việc chăm chỉ hơn bằng cách thưởng cho họ một khoản hoa hồng dựa trên doanh số bán hàng đạt được. Đây là hình thức của loại động lực nào?
A. Động lực nội tại
B. Động lực bên ngoài
C. Động lực xã hội
D. Động lực phát triển
53. Trong quản trị nguồn nhân lực, hoạt động nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo doanh nghiệp có đủ nhân viên với những kỹ năng phù hợp cho các vị trí công việc?
A. Đánh giá hiệu suất làm việc
B. Hoạch định nguồn nhân lực
C. Quản lý tiền lương và phúc lợi
D. Đào tạo và phát triển nhân viên
54. Theo lý thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow, sau khi các nhu cầu về sinh lý và an toàn được thỏa mãn, con người sẽ có xu hướng tìm kiếm loại nhu cầu nào tiếp theo?
A. Nhu cầu được tôn trọng
B. Nhu cầu tự thể hiện
C. Nhu cầu xã hội (tình yêu và sự thân thuộc)
D. Nhu cầu an ninh
55. Quyết định của một doanh nghiệp về việc thuê ngoài (outsourcing) một số hoạt động không cốt lõi như kế toán hoặc dịch vụ khách hàng nhằm tập trung nguồn lực vào hoạt động kinh doanh chính, thể hiện chiến lược nào?
A. Chiến lược tập trung
B. Chiến lược phát triển thị trường
C. Chiến lược đa dạng hóa
D. Chiến lược dẫn đầu về chi phí
56. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến văn hóa tổ chức, yếu tố nào thường được xem là quan trọng nhất và có sức lan tỏa mạnh mẽ nhất?
A. Các quy trình và thủ tục
B. Phong cách lãnh đạo
C. Cấu trúc tổ chức
D. Hệ thống khen thưởng
57. Trong quản trị chiến lược, ‘lợi thế cạnh tranh bền vững’ (sustainable competitive advantage) được hiểu là gì?
A. Khả năng cung cấp sản phẩm với chi phí thấp nhất thị trường.
B. Khả năng tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng mà đối thủ khó lòng sao chép hoặc thay thế trong dài hạn.
C. Sự sở hữu công nghệ tiên tiến nhất.
D. Khả năng thích ứng nhanh chóng với mọi thay đổi của thị trường.
58. Khi một doanh nghiệp quyết định thay đổi hệ thống quản lý từ tập trung sang phi tập trung, họ đang thực hiện một điều chỉnh về yếu tố nào của cấu trúc tổ chức?
A. Phạm vi quản lý
B. Mức độ tập trung hóa
C. Sự chuyên môn hóa
D. Hình thức cơ cấu
59. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc tổ chức, yếu tố nào liên quan đến việc phân chia các nhiệm vụ và quyền hạn trong tổ chức?
A. Quy mô tổ chức
B. Công nghệ
C. Chiến lược
D. Phân công lao động
60. Một công ty công nghệ phát triển sản phẩm mới với nhiều tính năng độc đáo, chưa từng có trên thị trường, và định vị sản phẩm ở phân khúc cao cấp với mức giá tương xứng. Chiến lược cạnh tranh mà công ty này đang theo đuổi là gì?
A. Chiến lược dẫn đầu về chi phí
B. Chiến lược khác biệt hóa
C. Chiến lược tập trung vào chi phí thấp
D. Chiến lược bắt chước
61. Trong quá trình ra quyết định, ‘hiệu ứng mỏ neo’ (anchoring effect) đề cập đến xu hướng nào của con người?
A. Ưu tiên thông tin mới nhất
B. Dựa quá nhiều vào thông tin đầu tiên nhận được
C. Tìm kiếm bằng chứng xác nhận quan điểm của bản thân
D. Phân tích quá nhiều lựa chọn
62. Một nhà quản lý cấp trung thường xuyên nhận được chỉ đạo từ nhiều cấp quản lý khác nhau về cùng một nhiệm vụ, dẫn đến sự bối rối và mâu thuẫn trong việc ưu tiên công việc. Điều này vi phạm nguyên tắc quản trị nào của Fayol?
A. Thống nhất về chỉ huy
B. Thống nhất về điều hành
C. Tập trung quyền lực
D. Tập trung hóa
63. Một nhà quản lý nhận thấy hiệu suất làm việc của đội nhóm đang giảm sút và quyết định tổ chức các buổi đào tạo kỹ năng mới, đồng thời thiết lập hệ thống theo dõi tiến độ công việc chi tiết hơn. Hành động này thuộc chức năng quản trị nào?
A. Hoạch định
B. Tổ chức
C. Kiểm soát
D. Lãnh đạo
64. Một công ty đang xem xét việc mua lại hoặc sáp nhập với một đối thủ cạnh tranh để tăng cường thị phần và đạt được lợi thế kinh tế theo quy mô. Quyết định này thuộc loại chiến lược nào?
A. Chiến lược tăng trưởng nội bộ
B. Chiến lược phát triển sản phẩm
C. Chiến lược đa dạng hóa
D. Chiến lược tăng trưởng bằng cách kết hợp
65. Theo lý thuyết về quản trị chất lượng toàn diện (TQM), mục tiêu cốt lõi nhất là gì?
A. Giảm thiểu chi phí sản xuất
B. Tăng cường sự hài lòng của khách hàng thông qua cải tiến liên tục
C. Nâng cao năng suất lao động
D. Đạt được các chứng nhận chất lượng quốc tế
66. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các doanh nghiệp thường phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các công ty nước ngoài. Để duy trì và phát triển, họ cần có khả năng gì?
A. Chỉ tập trung vào thị trường nội địa
B. Chủ động thích ứng và đổi mới để tạo lợi thế cạnh tranh
C. Giữ nguyên các quy trình làm việc truyền thống
D. Giảm thiểu đầu tư vào nghiên cứu và phát triển
67. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch marketing, nhà quản lý xem xét tỷ lệ chuyển đổi khách hàng (conversion rate) và chi phí thu hút khách hàng mới (customer acquisition cost). Đây là các chỉ số thuộc khía cạnh nào của quản trị?
A. Quản trị hoạt động
B. Quản trị tài chính
C. Quản trị marketing
D. Quản trị chiến lược
68. Khi quản lý dự án, việc xác định rõ ràng phạm vi công việc, thời gian hoàn thành và nguồn lực cần thiết là bước đầu tiên và quan trọng nhất, thuộc chức năng nào của quản trị?
A. Tổ chức
B. Kiểm soát
C. Hoạch định
D. Lãnh đạo
69. Theo lý thuyết X và Y của McGregor, những người lao động thuộc ‘lý thuyết X’ thường được giả định là gì?
A. Có trách nhiệm, sáng tạo và tự chủ trong công việc.
B. Ghét làm việc, né tránh trách nhiệm và cần bị ép buộc.
C. Tìm kiếm sự phát triển cá nhân và đóng góp cho tổ chức.
D. Mong muốn được tham gia vào việc ra quyết định.
70. Khi một doanh nghiệp quyết định mở rộng hoạt động sang thị trường quốc tế, họ phải đối mặt với những thách thức liên quan đến sự khác biệt về văn hóa, pháp luật, và điều kiện kinh tế. Đây là những yếu tố thuộc môi trường nào của doanh nghiệp?
A. Môi trường vi mô
B. Môi trường bên trong
C. Môi trường vĩ mô
D. Môi trường hoạt động
71. Theo nguyên tắc quản trị của Fayol, ‘Đoàn kết’ (Esprit de corps) nhấn mạnh điều gì trong tổ chức?
A. Sự phân công lao động rõ ràng
B. Quyền hạn và trách nhiệm
C. Sự hài hòa và thống nhất trong tập thể
D. Tính kỷ luật
72. Trong mô hình SWOT, yếu tố nào sau đây được xem là ‘điểm mạnh’ (Strengths) của một doanh nghiệp?
A. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ mới tham gia thị trường.
B. Nguồn lực tài chính dồi dào và đội ngũ nhân viên có chuyên môn cao.
C. Sự thay đổi trong quy định pháp luật ảnh hưởng đến ngành.
D. Xu hướng tiêu dùng thay đổi theo hướng ưa chuộng sản phẩm thân thiện môi trường.
73. Doanh nghiệp X đang đối mặt với chi phí sản xuất tăng cao do giá nguyên vật liệu đầu vào biến động mạnh. Để giải quyết vấn đề này, ban lãnh đạo đã xem xét việc tìm kiếm các nhà cung cấp thay thế có giá tốt hơn hoặc đàm phán lại hợp đồng với nhà cung cấp hiện tại. Đây là ví dụ về việc áp dụng chiến lược nào?
A. Chiến lược khác biệt hóa
B. Chiến lược dẫn đầu về chi phí
C. Chiến lược tập trung vào phân khúc thị trường
D. Chiến lược quản trị rủi ro chuỗi cung ứng
74. Một nhà quản lý cần đưa ra quyết định về việc đầu tư vào một công nghệ sản xuất mới. Sau khi thu thập thông tin và phân tích các phương án, nhà quản lý quyết định chọn phương án có mức độ rủi ro thấp nhất, ngay cả khi phương án đó có thể không mang lại lợi nhuận cao nhất. Cách tiếp cận này thể hiện kiểu ra quyết định nào?
A. Ra quyết định dựa trên lý trí và phân tích toàn diện
B. Ra quyết định theo kinh nghiệm
C. Ra quyết định dựa trên trực giác
D. Ra quyết định chấp nhận rủi ro
75. Theo quan điểm quản trị hiện đại, chức năng nào của quản trị được xem là nền tảng để đảm bảo các chức năng khác được thực hiện hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh?
A. Kiểm soát
B. Hoạch định
C. Tổ chức
D. Lãnh đạo
76. Khi một doanh nghiệp xem xét việc ‘đa dạng hóa’ (diversification) hoạt động kinh doanh, điều này có nghĩa là doanh nghiệp đang:
A. Tập trung nguồn lực vào việc cải tiến sản phẩm hiện có.
B. Mở rộng sang các dòng sản phẩm hoặc thị trường mới, khác biệt so với hoạt động kinh doanh cốt lõi.
C. Giảm bớt số lượng dòng sản phẩm để tập trung vào hiệu quả.
D. Mua lại hoặc sáp nhập với các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành.
77. Theo lý thuyết về hệ thống mở (Open Systems Theory) trong quản trị, doanh nghiệp tương tác với môi trường bên ngoài bằng cách nào?
A. Chỉ tiếp nhận các nguồn lực từ môi trường mà không có sự trao đổi ngược lại.
B. Trao đổi các yếu tố đầu vào (inputs) và đầu ra (outputs) với môi trường, chịu ảnh hưởng và tác động qua lại.
C. Hoạt động hoàn toàn độc lập và tách biệt với mọi yếu tố bên ngoài.
D. Chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa các quy trình nội bộ mà không quan tâm đến môi trường.
78. Một công ty có cơ cấu tổ chức theo chức năng (functional structure). Ưu điểm chính của cấu trúc này là gì?
A. Tăng cường sự linh hoạt và khả năng phản ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường.
B. Thúc đẩy sự hợp tác và chia sẻ kiến thức giữa các chuyên gia trong cùng một lĩnh vực.
C. Giúp nhân viên có cái nhìn tổng quan về hoạt động của toàn doanh nghiệp.
D. Giảm thiểu sự chồng chéo về vai trò và trách nhiệm giữa các bộ phận.
79. Trong quản trị vận hành, ‘chuỗi cung ứng’ (supply chain) đề cập đến khía cạnh nào của hoạt động doanh nghiệp?
A. Toàn bộ quy trình sản xuất và lắp ráp sản phẩm trong nhà máy.
B. Hệ thống các hoạt động liên quan đến việc mua nguyên vật liệu, sản xuất, lưu kho, vận chuyển và phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
C. Chiến lược marketing và bán hàng để tiếp cận khách hàng.
D. Quy trình quản lý tài chính và kế toán của doanh nghiệp.
80. Trong quản trị dự án, ‘lộ trình quan trọng’ (critical path) là gì?
A. Chuỗi các hoạt động có thời gian thực hiện ngắn nhất trong dự án.
B. Chuỗi các hoạt động mà bất kỳ sự chậm trễ nào cũng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến ngày hoàn thành dự án.
C. Tất cả các hoạt động phụ thuộc vào kết quả của hoạt động trước đó.
D. Các hoạt động có chi phí cao nhất trong dự án.
81. Chiến lược ‘lãnh đạo chi phí’ (cost leadership) mà công ty theo đuổi có ý nghĩa cốt lõi là gì?
A. Tập trung vào việc tạo ra sản phẩm/dịch vụ có chất lượng vượt trội so với đối thủ.
B. Cung cấp sản phẩm/dịch vụ với chi phí sản xuất và phân phối thấp nhất trong ngành.
C. Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các sản phẩm độc đáo.
D. Xây dựng mối quan hệ khách hàng bền chặt thông qua dịch vụ cá nhân hóa.
82. Theo lý thuyết ‘Quản trị theo mục tiêu’ (Management by Objectives – MBO), yếu tố nào sau đây là cốt lõi để đảm bảo sự thành công của phương pháp này?
A. Việc ban lãnh đạo tự đặt ra tất cả các mục tiêu cho nhân viên.
B. Sự tham gia của nhân viên trong việc xác định các mục tiêu cá nhân và liên kết chúng với mục tiêu chung của tổ chức.
C. Chỉ tập trung vào việc đo lường kết quả mà không quan tâm đến quá trình.
D. Sử dụng các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc để đảm bảo đạt được mục tiêu.
83. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, yếu tố nào sau đây được xem là lợi thế cạnh tranh bền vững và khó bị các đối thủ sao chép nhất đối với một doanh nghiệp?
A. Tài sản cố định hiện đại và quy mô sản xuất lớn.
B. Khả năng tạo ra và duy trì văn hóa doanh nghiệp độc đáo, giá trị cốt lõi mạnh mẽ.
C. Chiến lược giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh trong mọi trường hợp.
D. Mạng lưới phân phối rộng khắp và hệ thống hậu cần hiệu quả.
84. Một doanh nghiệp hoạt động trong ngành công nghệ cao và thường xuyên phải đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường và công nghệ. Loại cấu trúc tổ chức nào sau đây có khả năng thích ứng tốt nhất với môi trường này?
A. Cấu trúc theo chức năng (Functional structure).
B. Cấu trúc ma trận (Matrix structure).
C. Cấu trúc theo địa lý (Geographic structure).
D. Cấu trúc theo sản phẩm (Product structure).
85. Một nhà quản lý muốn nâng cao hiệu suất làm việc của nhóm. Theo lý thuyết quản trị, việc cung cấp phản hồi mang tính xây dựng, kịp thời và cụ thể về hiệu quả công việc cá nhân có vai trò quan trọng nhất trong việc:
A. Giảm thiểu chi phí đào tạo và phát triển nhân viên.
B. Tăng cường sự gắn kết và động lực làm việc của nhân viên.
C. Đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn lao động.
D. Phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn giữa các phòng ban.
86. Một nhà quản lý muốn thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo trong doanh nghiệp. Theo các lý thuyết quản trị hiện đại, hành động nào sau đây có tác động tích cực nhất?
A. Thiết lập các quy trình làm việc cứng nhắc và yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt.
B. Khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro có tính toán và học hỏi từ sai lầm.
C. Tập trung hoàn toàn vào việc duy trì các hoạt động kinh doanh hiện tại.
D. Giới hạn thông tin và sự tương tác giữa các phòng ban.
87. Một nhà quản lý đang phân tích các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến doanh nghiệp. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘Môi trường ngành’ (Industry Environment) theo mô hình của Michael Porter?
A. Tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát trong nước.
B. Quy định của chính phủ về thuế và lao động.
C. Sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp và khách hàng.
D. Sự phát triển của công nghệ thông tin và internet.
88. Khi nói đến ‘văn hóa tổ chức’, yếu tố nào sau đây được xem là nền tảng và cốt lõi nhất để hình thành nên văn hóa đó?
A. Quy trình tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới.
B. Tầm nhìn, sứ mệnh và các giá trị cốt lõi mà ban lãnh đạo đề ra và tuân thủ.
C. Thiết kế không gian làm việc và trang thiết bị văn phòng.
D. Chính sách lương thưởng và các phúc lợi dành cho nhân viên.
89. Khi một doanh nghiệp quyết định ‘tập trung hóa’ (centralization) quyền ra quyết định, điều này có nghĩa là gì?
A. Quyền ra quyết định được phân tán cho nhiều cấp quản lý và nhân viên.
B. Quyền ra quyết định tập trung chủ yếu vào một nhóm nhỏ ở cấp lãnh đạo cao nhất.
C. Mỗi bộ phận tự quyết định các vấn đề trong phạm vi của mình.
D. Các quyết định được đưa ra dựa trên sự đồng thuận của toàn thể nhân viên.
90. Nhà quản lý đang thực hiện kiểm soát hoạt động của bộ phận bán hàng. Phương pháp kiểm soát nào sau đây được xem là ‘kiểm soát đầu ra’ (output control)?
A. Giám sát chặt chẽ quy trình tư vấn khách hàng của nhân viên bán hàng.
B. Đánh giá hiệu quả dựa trên doanh số bán hàng đạt được so với mục tiêu.
C. Yêu cầu nhân viên báo cáo hàng ngày về các hoạt động đã thực hiện.
D. Tổ chức các buổi đào tạo về kỹ năng bán hàng định kỳ.
91. Doanh nghiệp X đang xem xét việc mở rộng sang thị trường quốc tế. Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô (PESTEL) mà doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng nhất để đánh giá tính khả thi của việc mở rộng?
A. Cấu trúc tổ chức và quy trình làm việc hiện tại của doanh nghiệp X.
B. Chiến lược marketing và kênh phân phối của đối thủ cạnh tranh chính tại thị trường mục tiêu.
C. Quy định pháp luật, chính sách thương mại, ổn định chính trị và tình hình kinh tế của quốc gia đó.
D. Năng lực tài chính và công nghệ của các nhà cung cấp nguyên vật liệu cho doanh nghiệp X.
92. Trong quá trình lập kế hoạch chiến lược, khi phân tích ‘Điểm mạnh’ (Strengths) và ‘Điểm yếu’ (Weaknesses) của doanh nghiệp, nhà quản lý đang tập trung vào yếu tố nào của môi trường?
A. Môi trường bên ngoài (External environment).
B. Môi trường bên trong (Internal environment).
C. Môi trường cạnh tranh (Competitive environment).
D. Môi trường pháp lý (Legal environment).
93. Trong marketing, khái niệm ‘định vị thương hiệu’ (brand positioning) có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
A. Tạo ra logo và slogan ấn tượng cho thương hiệu.
B. Xác định và truyền đạt những điểm khác biệt, giá trị độc đáo của thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
C. Phân phối sản phẩm đến tất cả các kênh bán hàng có thể.
D. Giảm giá bán để thu hút nhiều khách hàng hơn.
94. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch marketing mới, chỉ số ‘Tỷ lệ chuyển đổi’ (Conversion Rate) phản ánh điều gì quan trọng nhất đối với doanh nghiệp?
A. Tổng số lượt truy cập vào trang web của chiến dịch.
B. Số lượng khách hàng tiềm năng đã thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký).
C. Tổng chi phí đã bỏ ra cho chiến dịch marketing.
D. Mức độ nhận diện thương hiệu sau chiến dịch.
95. Một nhà quản lý nhận thấy có sự mâu thuẫn gay gắt giữa hai bộ phận trong công ty. Theo các phương pháp giải quyết xung đột phổ biến, cách tiếp cận nào sau đây thường được xem là hiệu quả nhất để giải quyết mâu thuẫn mang tính xây dựng?
A. Tránh né và phớt lờ mâu thuẫn để mọi thứ tự lắng xuống.
B. Ép buộc một bên phải nhượng bộ hoàn toàn để giải quyết nhanh chóng.
C. Thỏa hiệp, tìm kiếm giải pháp mà cả hai bên đều chấp nhận được dù không hoàn toàn hài lòng.
D. Hợp tác, tìm hiểu nguyên nhân sâu xa và cùng nhau xây dựng giải pháp tối ưu cho cả hai bên.
96. Một nhà quản lý đang đối mặt với quyết định về việc đầu tư vào một công nghệ mới có tiềm năng thay đổi ngành. Theo mô hình quản trị rủi ro, bước đầu tiên và quan trọng nhất mà nhà quản lý nên thực hiện là gì?
A. Xây dựng kế hoạch truyền thông chi tiết về lợi ích của công nghệ mới.
B. Thực hiện đánh giá toàn diện và xác định các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến việc áp dụng công nghệ.
C. Đàm phán với nhà cung cấp công nghệ để có giá tốt nhất.
D. Huấn luyện nhân viên sử dụng công nghệ mới trước khi triển khai.
97. Trong quản trị nguồn nhân lực, khái niệm ‘sự gắn kết của nhân viên’ (employee engagement) chủ yếu đề cập đến khía cạnh nào?
A. Mức độ hài lòng của nhân viên với chế độ lương thưởng.
B. Sự cam kết, nhiệt huyết và sự chủ động của nhân viên đối với công việc và tổ chức.
C. Số năm kinh nghiệm làm việc của nhân viên tại công ty.
D. Khả năng nhân viên thực hiện các nhiệm vụ được giao một cách chính xác.
98. Một doanh nghiệp đang áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001. Mục tiêu chính mà doanh nghiệp hướng tới là gì?
A. Tăng cường quảng bá thương hiệu trên thị trường quốc tế.
B. Đảm bảo sự nhất quán và cải tiến liên tục trong các quy trình để đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
C. Giảm thiểu tối đa chi phí sản xuất bằng mọi giá.
D. Tạo ra các sản phẩm độc quyền và không có đối thủ cạnh tranh.
99. Trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu hóa, ‘quản trị chiến lược’ (strategic management) có vai trò gì quan trọng nhất đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp?
A. Giúp doanh nghiệp thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách hiệu quả.
B. Định hướng dài hạn cho doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi của môi trường và đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững.
C. Tập trung vào việc tối ưu hóa lợi nhuận trong ngắn hạn.
D. Đảm bảo tuân thủ tất cả các quy định pháp luật hiện hành.
100. Trong quản trị chiến lược, ‘lợi thế cạnh tranh’ (competitive advantage) được định nghĩa là gì?
A. Khả năng của doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận cao hơn mức trung bình của ngành.
B. Khả năng của doanh nghiệp thực hiện tốt hơn đối thủ trong việc cung cấp giá trị cho khách hàng.
C. Khả năng của doanh nghiệp chiếm lĩnh thị phần lớn nhất trong ngành.
D. Khả năng của doanh nghiệp có chi phí hoạt động thấp nhất so với đối thủ.
101. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 4P trong Marketing Mix truyền thống?
A. People (Con người).
B. Product (Sản phẩm).
C. Price (Giá cả).
D. Promotion (Chiêu thị).
102. Hoạt động ‘đổi mới sáng tạo’ (innovation) trong quản trị doanh nghiệp chủ yếu nhằm mục đích gì?
A. Tạo ra giá trị mới hoặc cải thiện giá trị hiện có cho khách hàng và doanh nghiệp.
B. Giảm thiểu chi phí hoạt động bằng mọi giá.
C. Tăng cường sự tuân thủ các quy định pháp luật.
D. Mở rộng quy mô sản xuất mà không thay đổi sản phẩm.
103. Quá trình kiểm soát trong quản trị doanh nghiệp bao gồm những bước cơ bản nào?
A. Thiết lập tiêu chuẩn, Đo lường kết quả thực tế, So sánh kết quả với tiêu chuẩn, Hành động khắc phục.
B. Lập kế hoạch, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm soát.
C. Xác định mục tiêu, Phân tích SWOT, Xây dựng chiến lược, Thực thi.
D. Tuyển dụng, Đào tạo, Đánh giá hiệu suất, Khen thưởng.
104. Khi phân tích ‘5 áp lực cạnh tranh’ của Michael Porter, yếu tố nào đề cập đến khả năng của nhà cung cấp trong việc tăng giá hoặc giảm chất lượng?
A. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp (Bargaining Power of Suppliers).
B. Nguy cơ gia nhập ngành của các đối thủ tiềm ẩn (Threat of New Entrants).
C. Cường độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại (Intensity of Rivalry).
D. Quyền lực thương lượng của khách hàng (Bargaining Power of Buyers).
105. Quyết định về ‘cơ cấu vốn’ (capital structure) của doanh nghiệp liên quan đến việc lựa chọn tỷ lệ giữa các nguồn tài trợ nào?
A. Nợ và Vốn chủ sở hữu.
B. Lợi nhuận giữ lại và Cổ tức.
C. Tài sản ngắn hạn và Tài sản dài hạn.
D. Doanh thu và Chi phí.
106. Khi một doanh nghiệp cố gắng tạo ra sự khác biệt độc đáo cho sản phẩm hoặc dịch vụ của mình so với đối thủ cạnh tranh, họ đang theo đuổi chiến lược gì?
A. Chiến lược khác biệt hóa (Differentiation).
B. Chiến lược dẫn đạo chi phí (Cost Leadership).
C. Chiến lược tập trung chi phí (Cost Focus).
D. Chiến lược dẫn đạo thị phần (Market Share Leadership).
107. Hoạt động ‘lean manufacturing’ (sản xuất tinh gọn) nhấn mạnh vào việc loại bỏ yếu tố nào sau đây?
A. Lãng phí (Waste) trong mọi khía cạnh của quy trình sản xuất.
B. Sự đa dạng hóa sản phẩm.
C. Chi phí nghiên cứu và phát triển.
D. Quy trình kiểm tra chất lượng cuối cùng.
108. Chiến lược ‘thâm nhập thị trường’ (market penetration) trong mô hình Ansoff tập trung vào việc gì?
A. Tăng cường thị phần của các sản phẩm hiện có trên thị trường hiện tại.
B. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
C. Mở rộng sang các thị trường mới với các sản phẩm hiện có.
D. Đa dạng hóa sang các sản phẩm và thị trường mới.
109. Trong quản trị dự án, ‘phạm vi dự án’ (project scope) xác định điều gì?
A. Tất cả công việc cần thực hiện để hoàn thành dự án và các sản phẩm bàn giao.
B. Thời gian dự kiến hoàn thành dự án.
C. Ngân sách tối đa cho phép của dự án.
D. Những người sẽ tham gia vào dự án.
110. Theo lý thuyết về cấu trúc tổ chức, mô hình ‘Ma trận’ (Matrix) thường được áp dụng khi nào?
A. Khi dự án yêu cầu sự phối hợp của các chuyên gia từ nhiều bộ phận chức năng khác nhau.
B. Khi doanh nghiệp cần phân chia quyền lực rõ ràng theo tuyến tính.
C. Khi hoạt động sản xuất mang tính lặp đi lặp lại và cần chuyên môn hóa cao.
D. Khi doanh nghiệp có quy mô nhỏ và cần sự linh hoạt tối đa.
111. Trong phân tích điểm hòa vốn (break-even analysis), ‘chi phí biến đổi’ (variable costs) là những chi phí mà:
A. Thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động hoặc sản xuất.
B. Không thay đổi bất kể quy mô sản xuất.
C. Chỉ phát sinh khi doanh nghiệp có lãi.
D. Là chi phí cố định đã được phân bổ.
112. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xây dựng ‘văn hóa doanh nghiệp’ (corporate culture) mạnh mẽ và tích cực?
A. Sự cam kết và làm gương của ban lãnh đạo cấp cao.
B. Các quy định và quy trình làm việc chi tiết.
C. Chế độ đãi ngộ tài chính hấp dẫn cho mọi nhân viên.
D. Các hoạt động team-building thường xuyên.
113. Theo lý thuyết về lãnh đạo, phong cách lãnh đạo ‘chuyển đổi’ (Transformational Leadership) có đặc điểm nổi bật nào?
A. Truyền cảm hứng, thúc đẩy và tạo động lực cho nhân viên vượt qua giới hạn cá nhân.
B. Chỉ tập trung vào việc giám sát và đảm bảo nhân viên tuân thủ quy trình.
C. Sử dụng phần thưởng và hình phạt để điều chỉnh hành vi của nhân viên.
D. Phân quyền tối đa và can thiệp tối thiểu vào công việc của nhân viên.
114. Khi phân tích môi trường kinh doanh, mô hình PESTEL giúp nhà quản trị đánh giá những yếu tố bên ngoài nào ảnh hưởng đến doanh nghiệp?
A. Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp lý.
B. Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Quảng cáo.
C. Đối thủ cạnh tranh, Khách hàng, Nhà cung cấp, Sản phẩm thay thế.
D. Tài chính, Nhân sự, Marketing, Vận hành.
115. Trong quản trị chuỗi cung ứng, khái niệm ‘just-in-time’ (JIT) nhấn mạnh vào việc gì?
A. Nhận nguyên vật liệu và sản xuất sản phẩm đúng thời điểm cần thiết để giảm thiểu tồn kho.
B. Tích trữ một lượng lớn nguyên vật liệu để đề phòng thiếu hụt.
C. Ưu tiên sản xuất các đơn hàng lớn để giảm chi phí thiết lập.
D. Giao hàng cho khách hàng ngay lập tức sau khi nhận đơn.
116. Chiến lược ‘tập trung’ trong quản trị kinh doanh là gì?
A. Tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp và phục vụ tốt nhu cầu đặc thù của phân khúc đó.
B. Tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm để phục vụ nhiều nhóm khách hàng.
C. Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất để đạt lợi thế cạnh tranh về giá.
D. Tập trung vào việc mở rộng thị trường sang các quốc gia khác.
117. Quyết định ‘sản xuất hay mua ngoài’ (make or buy decision) là một phần của chức năng quản trị nào?
A. Quản trị vận hành/sản xuất.
B. Quản trị tài chính.
C. Quản trị chiến lược.
D. Quản trị marketing.
118. Theo lý thuyết về động lực làm việc, ‘Tháp nhu cầu’ của Maslow xếp các nhu cầu theo thứ tự ưu tiên từ thấp đến cao như thế nào?
A. Sinh lý, An toàn, Xã hội, Tôn trọng, Tự thể hiện.
B. Tự thể hiện, Tôn trọng, Xã hội, An toàn, Sinh lý.
C. An toàn, Sinh lý, Xã hội, Tự thể hiện, Tôn trọng.
D. Xã hội, Tôn trọng, Sinh lý, An toàn, Tự thể hiện.
119. Khi một doanh nghiệp áp dụng chiến lược ‘đa dạng hóa liên quan’ (related diversification), họ đang phát triển sang các lĩnh vực kinh doanh mới có mối liên hệ nào với hoạt động hiện tại?
A. Có điểm chung về công nghệ, kênh phân phối, khách hàng hoặc quy trình sản xuất.
B. Hoàn toàn không có bất kỳ điểm chung nào.
C. Chỉ có điểm chung về quốc gia hoạt động.
D. Chỉ có điểm chung về quy mô doanh nghiệp.
120. Theo lý thuyết về quản trị chất lượng, ‘Six Sigma’ là phương pháp tập trung vào việc gì?
A. Giảm thiểu sai sót và biến động trong các quy trình để đạt chất lượng gần như hoàn hảo.
B. Tăng cường sự hài lòng của khách hàng thông qua dịch vụ cá nhân hóa.
C. Thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong thiết kế sản phẩm.
D. Xây dựng mối quan hệ bền vững với nhà cung cấp.
121. Trong quản trị nguồn nhân lực, ‘đánh giá hiệu suất’ (performance appraisal) có mục đích chính là gì?
A. Cung cấp phản hồi cho nhân viên về kết quả làm việc và hỗ trợ sự phát triển nghề nghiệp.
B. Tuyển dụng nhân viên mới có năng lực cao.
C. Xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng.
D. Thiết kế lại cơ cấu tổ chức doanh nghiệp.
122. Khi một doanh nghiệp thực hiện chiến lược ‘hội nhập dọc’ (vertical integration), họ đang làm gì?
A. Mua lại hoặc kiểm soát các giai đoạn khác nhau trong chuỗi giá trị của mình (nhà cung cấp hoặc nhà phân phối).
B. Mở rộng hoạt động sang các quốc gia có chi phí lao động thấp.
C. Phát triển các dòng sản phẩm mới dựa trên công nghệ hiện có.
D. Thâu tóm các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên cùng thị trường.
123. Theo các nguyên tắc quản lý của Henry Fayol, ‘Thống nhất chỉ huy’ (Unity of Command) có nghĩa là gì?
A. Mỗi nhân viên chỉ nên nhận lệnh và báo cáo cho một người quản lý duy nhất.
B. Tất cả các bộ phận trong doanh nghiệp phải hoạt động theo một kế hoạch chung.
C. Ban lãnh đạo cấp cao phải thống nhất về tầm nhìn và mục tiêu của công ty.
D. Nhân viên có thể báo cáo cho nhiều người quản lý nếu cần thiết để hoàn thành công việc.
124. Theo các lý thuyết quản trị hiện đại, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất trong việc thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong một tổ chức?
A. Môi trường làm việc đề cao sự hợp tác và chia sẻ kiến thức.
B. Chính sách khen thưởng tài chính hấp dẫn cho các ý tưởng mới.
C. Áp lực cạnh tranh từ thị trường.
D. Quy trình phê duyệt ý tưởng hiệu quả và nhanh chóng.
125. Trong quản trị rủi ro, ‘rủi ro có thể chấp nhận được’ (acceptable risk) đề cập đến điều gì?
A. Mức độ rủi ro mà tổ chức sẵn sàng chấp nhận để đạt được mục tiêu kinh doanh.
B. Rủi ro mà tổ chức hoàn toàn không có khả năng kiểm soát.
C. Rủi ro có xác suất xảy ra rất thấp.
D. Rủi ro không gây ra bất kỳ tổn thất nào cho doanh nghiệp.