1. Trong quản trị đổi mới công nghệ, khái niệm ‘bộ lọc đổi mới’ (innovation funnel) mô tả điều gì?
A. Quá trình loại bỏ những ý tưởng đổi mới không khả thi.
B. Quy trình từ việc phát sinh ý tưởng ban đầu đến việc triển khai thành công một sản phẩm/dịch vụ mới.
C. Cách thức các công nghệ mới được tích hợp vào hệ thống hiện có.
D. Các kênh phân phối sản phẩm công nghệ ra thị trường.
2. Trong lĩnh vực ‘quản lý dự án công nghệ’, ‘phạm vi dự án’ (project scope) bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ bao gồm các tính năng chính của sản phẩm cuối cùng.
B. Bao gồm tất cả các công việc, sản phẩm bàn giao, yêu cầu và giới hạn cần thiết để hoàn thành dự án.
C. Chỉ bao gồm ngân sách và thời gian thực hiện dự án.
D. Chỉ bao gồm các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
3. Khi áp dụng phương pháp ‘Agile’ trong quản lý dự án công nghệ, triết lý cốt lõi nhất là gì?
A. Tuân thủ chặt chẽ kế hoạch ban đầu và hạn chế mọi thay đổi.
B. Ưu tiên phản hồi nhanh chóng, hợp tác chặt chẽ với khách hàng và thích ứng với sự thay đổi.
C. Tập trung vào tài liệu hóa chi tiết mọi khía cạnh của dự án.
D. Phân công công việc rõ ràng cho từng thành viên và đánh giá hiệu suất cá nhân.
4. Trong quản trị công nghệ, ‘đánh giá hiệu suất công nghệ’ (technology performance appraisal) nhằm mục đích gì?
A. Chỉ đơn thuần là kiểm tra xem công nghệ có hoạt động hay không.
B. Đo lường và đánh giá mức độ đóng góp của công nghệ vào mục tiêu kinh doanh và hiệu quả hoạt động của tổ chức.
C. So sánh công nghệ hiện tại với các công nghệ mới nhất trên thị trường.
D. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về công nghệ.
5. Mục tiêu chính của việc xây dựng một ‘lộ trình công nghệ’ (technology roadmap) là gì?
A. Liệt kê tất cả các công nghệ hiện có của tổ chức.
B. Xác định các công nghệ chiến lược cần thiết để đạt được mục tiêu kinh doanh trong tương lai.
C. Đánh giá chi tiết hiệu suất của từng công nghệ đang được sử dụng.
D. Phân tích chi phí và lợi ích của việc mua sắm thiết bị công nghệ mới.
6. Trong quản trị công nghệ, thuật ngữ ‘sự trưởng thành công nghệ’ (Technology Readiness Level – TRL) được sử dụng để đánh giá điều gì?
A. Mức độ sẵn sàng triển khai của một công nghệ trong môi trường hoạt động thực tế.
B. Thời gian tồn tại của một công nghệ trên thị trường.
C. Khả năng cạnh tranh của công nghệ so với các đối thủ.
D. Số lượng bằng sáng chế liên quan đến công nghệ đó.
7. Khái niệm ‘Internet of Things’ (IoT) đề cập đến mạng lưới các thiết bị vật lý nào?
A. Chỉ các thiết bị máy tính và máy chủ.
B. Các thiết bị có khả năng kết nối mạng, thu thập và trao đổi dữ liệu với các thiết bị khác hoặc hệ thống.
C. Các thiết bị chỉ dùng để giải trí cá nhân.
D. Các thiết bị công nghiệp nặng trong nhà máy.
8. Trong bối cảnh chuyển đổi số, khái niệm ‘công nghệ nền tảng’ (enabling technologies) đề cập đến những loại công nghệ nào?
A. Các công nghệ chỉ phục vụ mục đích giải trí.
B. Các công nghệ tạo điều kiện và hỗ trợ cho việc triển khai các công nghệ khác hoặc các mô hình kinh doanh mới.
C. Các công nghệ lỗi thời cần được thay thế sớm nhất có thể.
D. Các công nghệ mang tính đột phá nhưng chưa có ứng dụng thực tế.
9. Theo mô hình quản lý sự thay đổi công nghệ (Technology Change Management), bước đầu tiên và quan trọng nhất là gì?
A. Triển khai công nghệ mới ngay lập tức.
B. Đánh giá tác động của sự thay đổi công nghệ đối với tổ chức và nhân viên.
C. Thiết lập các quy trình mới cho việc sử dụng công nghệ.
D. Thực hiện đào tạo chuyên sâu cho toàn bộ nhân viên.
10. Trong quản trị công nghệ, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một dự án đổi mới công nghệ?
A. Sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo cấp cao và sự tham gia tích cực của các bên liên quan.
B. Việc lựa chọn nhà cung cấp công nghệ uy tín và có kinh nghiệm trên thị trường.
C. Phân bổ ngân sách tối đa cho hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
D. Xây dựng một kế hoạch truyền thông chi tiết để quảng bá rộng rãi về công nghệ mới.
11. Trong chiến lược ‘đổi mới đột phá’ (disruptive innovation), các công ty thường nhắm vào phân khúc thị trường nào?
A. Phân khúc khách hàng cao cấp và đòi hỏi nhiều tính năng.
B. Phân khúc khách hàng chưa được phục vụ hoặc phục vụ chưa tốt bởi các giải pháp hiện tại, thường có chi phí thấp hơn.
C. Phân khúc khách hàng trung thành với các thương hiệu lớn.
D. Phân khúc khách hàng sẵn sàng trả giá cao cho công nghệ tiên tiến nhất.
12. Khi nói về ‘bảo mật dữ liệu’ trong quản trị công nghệ, ‘mã hóa’ (encryption) đóng vai trò chính là gì?
A. Giúp tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
B. Chuyển đổi dữ liệu sang định dạng không thể đọc được bởi người không có khóa giải mã, bảo vệ tính bảo mật.
C. Tự động sao lưu dữ liệu định kỳ.
D. Phân tích xu hướng sử dụng dữ liệu.
13. Khi đánh giá hiệu quả của việc áp dụng công nghệ mới vào quy trình sản xuất, chỉ số KPI nào sau đây phản ánh rõ nhất sự cải thiện về năng suất lao động?
A. Tỷ lệ lỗi sản phẩm giảm.
B. Thời gian chu kỳ sản xuất (cycle time) trung bình cho mỗi đơn vị sản phẩm.
C. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm.
D. Chi phí nguyên vật liệu trên mỗi đơn vị sản phẩm.
14. Khi đánh giá một công nghệ mới, yếu tố ‘tính khả dụng’ (availability) đề cập đến điều gì?
A. Mức độ phức tạp của giao diện người dùng.
B. Tỷ lệ phần trăm thời gian mà hệ thống hoặc dịch vụ công nghệ có thể truy cập và sử dụng được.
C. Khả năng mở rộng quy mô của công nghệ.
D. Chi phí bảo trì công nghệ.
15. Trong quản trị vận hành công nghệ, ‘sao lưu và phục hồi’ (backup and recovery) là quy trình thiết yếu nhằm đảm bảo điều gì?
A. Cập nhật phần mềm mới nhất.
B. Khả năng khôi phục dữ liệu và hệ thống hoạt động sau sự cố hoặc thảm họa.
C. Tăng tốc độ xử lý của hệ thống.
D. Phân quyền truy cập cho người dùng.
16. Mô hình quản lý vòng đời công nghệ (Technology Life Cycle Management) nhấn mạnh giai đoạn nào là quan trọng nhất trong việc tối ưu hóa lợi ích của một công nghệ?
A. Giai đoạn giới thiệu và phát triển công nghệ.
B. Giai đoạn tăng trưởng và bão hòa thị trường.
C. Giai đoạn thoái trào và ngừng sử dụng công nghệ.
D. Tất cả các giai đoạn đều có tầm quan trọng ngang nhau trong việc quản lý hiệu quả.
17. Khái niệm ‘điện toán đám mây’ (cloud computing) mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp về mặt chi phí?
A. Tăng chi phí ban đầu cho việc mua sắm phần cứng.
B. Chuyển đổi chi phí cố định (CapEx) sang chi phí vận hành (OpEx) và thanh toán theo mức sử dụng.
C. Yêu cầu đầu tư lớn vào đội ngũ IT chuyên trách.
D. Giảm sự linh hoạt trong việc mở rộng hoặc thu hẹp quy mô hoạt động.
18. Khi đối mặt với rủi ro công nghệ, phương pháp ‘phòng ngừa’ (prevention) tập trung chủ yếu vào hành động nào?
A. Xây dựng kế hoạch ứng phó khi sự cố xảy ra.
B. Đầu tư vào các biện pháp bảo mật và kiểm soát để ngăn chặn rủi ro tiềm ẩn.
C. Mua bảo hiểm để bù đắp thiệt hại khi có sự cố xảy ra.
D. Đào tạo nhân viên về cách xử lý khủng hoảng công nghệ.
19. Trong quản trị công nghệ, một ‘nhà vô địch công nghệ’ (technology champion) là người như thế nào?
A. Người chịu trách nhiệm chính về mặt kỹ thuật của dự án công nghệ.
B. Một cá nhân có ảnh hưởng, nhiệt tình ủng hộ và thúc đẩy việc áp dụng một công nghệ mới trong tổ chức.
C. Người quản lý ngân sách cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ.
D. Chuyên gia tư vấn bên ngoài về các giải pháp công nghệ.
20. Khi quản lý dự án công nghệ, ‘phân tích đối tượng liên quan’ (stakeholder analysis) giúp xác định điều gì?
A. Các nhà cung cấp phần mềm tiềm năng.
B. Những người hoặc nhóm người có ảnh hưởng, lợi ích hoặc mối quan tâm đối với dự án, để có chiến lược tương tác phù hợp.
C. Các rủi ro tài chính của dự án.
D. Các tiêu chuẩn kỹ thuật cần tuân thủ.
21. Trong quản trị công nghệ, ‘quản lý cấu hình’ (configuration management) có vai trò gì?
A. Xác định và ghi lại các thông tin về từng thành phần của hệ thống CNTT và mối quan hệ giữa chúng.
B. Chỉ tập trung vào việc bảo trì phần cứng.
C. Đảm bảo hiệu suất hoạt động của mạng lưới.
D. Lập kế hoạch cho các bản cập nhật phần mềm.
22. Khi đánh giá khả năng ứng dụng của một công nghệ mới, tiêu chí ‘khả năng tương thích’ (compatibility) ám chỉ điều gì?
A. Mức độ phức tạp của công nghệ.
B. Khả năng công nghệ mới hoạt động và tích hợp suôn sẻ với các hệ thống, quy trình và nền tảng công nghệ hiện có của tổ chức.
C. Tốc độ xử lý và hiệu suất của công nghệ.
D. Chi phí triển khai và bảo trì công nghệ.
23. Khi đề cập đến ‘quản lý tri thức công nghệ’ (Technology Knowledge Management), hoạt động nào sau đây là cốt lõi?
A. Chỉ tập trung vào việc mua các giấy phép công nghệ mới nhất.
B. Tạo ra, chia sẻ, lưu trữ và sử dụng hiệu quả kiến thức và thông tin liên quan đến công nghệ.
C. Đảm bảo tất cả nhân viên truy cập vào các báo cáo thị trường công nghệ.
D. Thực hiện các buổi đào tạo kỹ thuật chuyên sâu định kỳ.
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của khung quản lý ‘ITIL’ (Information Technology Infrastructure Library) cho dịch vụ CNTT?
A. Quản lý sự cố (Incident Management).
B. Quản lý yêu cầu dịch vụ (Service Request Management).
C. Quản lý nguồn nhân lực chung (General Human Resources Management).
D. Quản lý liên tục dịch vụ (Service Continuity Management).
25. Khái niệm ‘Big Data’ trong quản trị công nghệ đề cập đến tập dữ liệu có đặc điểm nào sau đây?
A. Dữ liệu có dung lượng nhỏ, dễ quản lý.
B. Dữ liệu có khối lượng lớn, tốc độ tạo ra nhanh và đa dạng về định dạng.
C. Dữ liệu chỉ có cấu trúc rõ ràng và được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu truyền thống.
D. Dữ liệu chỉ được tạo ra từ một nguồn duy nhất.
26. Trong quản trị công nghệ, ‘benchmarking’ (đo lường chuẩn) liên quan đến việc:
A. Phân tích các báo cáo tài chính của công ty.
B. So sánh hiệu suất công nghệ của tổ chức với các đối thủ hoặc tiêu chuẩn ngành.
C. Đánh giá độ tin cậy của các nhà cung cấp công nghệ.
D. Dự báo xu hướng công nghệ trong tương lai.
27. Đâu là thách thức lớn nhất mà các tổ chức thường gặp phải khi cố gắng áp dụng các công nghệ đột phá (disruptive technologies)?
A. Chi phí nghiên cứu và phát triển quá thấp.
B. Sự kháng cự từ các bên liên quan và văn hóa tổ chức hiện có.
C. Thiếu sự quan tâm từ khách hàng.
D. Sự sẵn có quá nhiều của các công nghệ thay thế.
28. Khi đánh giá tác động của công nghệ lên tổ chức, yếu tố nào cần được xem xét để đảm bảo sự thành công lâu dài?
A. Khả năng công nghệ đáp ứng nhu cầu trước mắt.
B. Sự phù hợp của công nghệ với văn hóa, cấu trúc và nguồn lực của tổ chức.
C. Tính phổ biến của công nghệ trên thị trường.
D. Chi phí bảo trì công nghệ theo thời gian.
29. Khi một công nghệ đạt đến giai đoạn bão hòa, chiến lược quản trị công nghệ phù hợp nhất cho tổ chức là gì?
A. Ngừng đầu tư vào công nghệ đó.
B. Tập trung vào việc cải tiến nhỏ và tối ưu hóa chi phí.
C. Tìm kiếm công nghệ thay thế hoàn toàn.
D. Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị để tăng doanh số.
30. Theo các mô hình quản trị công nghệ hiện đại, ‘open innovation’ (đổi mới mở) đề cập đến điều gì?
A. Việc chỉ tập trung vào các nguồn lực nội bộ của công ty.
B. Sử dụng các ý tưởng và công nghệ từ bên ngoài tổ chức để thúc đẩy đổi mới.
C. Mở cửa hoàn toàn cho công chúng truy cập vào các phát minh.
D. Tập trung vào việc bảo mật tuyệt đối các bí mật công nghệ.
31. Khi đánh giá một công nghệ mới, yếu tố ‘khả năng mở rộng’ (scalability) có ý nghĩa gì?
A. Khả năng hoạt động tốt trên các thiết bị khác nhau.
B. Khả năng đáp ứng nhu cầu tăng trưởng về quy mô hoạt động hoặc lượng người dùng.
C. Mức độ dễ dàng trong việc nâng cấp công nghệ.
D. Khả năng tích hợp với các công nghệ khác.
32. Khi một công nghệ được coi là ‘công nghệ chiến lược’ (strategic technology) đối với một doanh nghiệp, điều đó có nghĩa là gì?
A. Công nghệ đó đang được sử dụng bởi hầu hết các công ty trong ngành.
B. Công nghệ đó đóng vai trò then chốt trong việc đạt được lợi thế cạnh tranh và mục tiêu kinh doanh dài hạn.
C. Công nghệ đó có chi phí triển khai thấp nhất.
D. Công nghệ đó là mới nhất và tiên tiến nhất trên thị trường.
33. Theo các nghiên cứu về quản trị công nghệ, ‘lean startup’ (khởi nghiệp tinh gọn) nhấn mạnh vào điều gì?
A. Tập trung vào việc xây dựng sản phẩm hoàn hảo ngay từ đầu.
B. Thử nghiệm liên tục, học hỏi từ phản hồi của khách hàng và điều chỉnh mô hình kinh doanh nhanh chóng.
C. Đầu tư lớn vào quảng cáo và tiếp thị sản phẩm.
D. Tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch kinh doanh ban đầu.
34. Một công ty quyết định cấp phép công nghệ của mình cho một đối tác nước ngoài. Đây là một hình thức quản lý công nghệ liên quan đến:
A. Đổi mới nội bộ.
B. Chuyển giao công nghệ.
C. Nghiên cứu và phát triển.
D. Quản lý rủi ro công nghệ.
35. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh gay gắt, chiến lược quản trị công nghệ nào thường được các tổ chức ưu tiên để duy trì sự khác biệt?
A. Sao chép công nghệ của đối thủ cạnh tranh.
B. Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất bằng mọi giá.
C. Phát triển công nghệ độc quyền và các giải pháp sáng tạo.
D. Chỉ sử dụng các công nghệ đã được chứng minh là hiệu quả.
36. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo sự thành công của việc triển khai một hệ thống công nghệ thông tin mới trong doanh nghiệp?
A. Sự tham gia và cam kết của ban lãnh đạo.
B. Sự sẵn sàng của nhân viên để học hỏi công nghệ mới.
C. Chất lượng của phần cứng và phần mềm được lựa chọn.
D. Thời gian triển khai hệ thống nhanh chóng.
37. Trong quản trị công nghệ, ‘technology scouting’ (săn lùng công nghệ) có mục đích chính là gì?
A. Tìm kiếm và đánh giá các công nghệ mới tiềm năng từ bên ngoài.
B. Giám sát hoạt động công nghệ của đối thủ cạnh tranh.
C. Đảm bảo an ninh cho các hệ thống công nghệ của công ty.
D. Xác định các lỗ hổng bảo mật trong hệ thống hiện tại.
38. Khi đánh giá một công nghệ mới, ngoài hiệu quả kỹ thuật, các nhà quản trị công nghệ cần xem xét yếu tố nào quan trọng khác để đảm bảo tính khả thi và bền vững?
A. Khả năng tích hợp với các hệ thống hiện có.
B. Tính năng mới lạ và độc đáo của công nghệ.
C. Số lượng người dùng đã sử dụng công nghệ.
D. Chi phí quảng bá và tiếp thị công nghệ.
39. Một công ty đang xem xét việc đầu tư vào một công nghệ mới có tiềm năng cách mạng hóa quy trình sản xuất. Bước đầu tiên quan trọng nhất trong quá trình ra quyết định này là gì?
A. Đánh giá chi phí triển khai và bảo trì công nghệ.
B. Phân tích sâu sắc các rủi ro và lợi ích tiềm năng liên quan đến công nghệ.
C. So sánh công nghệ với các giải pháp hiện có trên thị trường.
D. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia công nghệ hàng đầu.
40. Trong quản trị vòng đời công nghệ, giai đoạn nào thường đòi hỏi sự đầu tư lớn nhất vào nghiên cứu và phát triển?
A. Giai đoạn tăng trưởng.
B. Giai đoạn bão hòa.
C. Giai đoạn giới thiệu (sơ khai).
D. Giai đoạn suy thoái.
41. Một công ty sử dụng công nghệ blockchain để quản lý chuỗi cung ứng. Lợi ích chính mà công nghệ này mang lại trong bối cảnh này là gì?
A. Tăng cường khả năng tương tác giữa các nhà cung cấp.
B. Cải thiện tính minh bạch, an toàn và truy xuất nguồn gốc của hàng hóa.
C. Giảm thiểu nhu cầu về nhân viên quản lý.
D. Cho phép tự động hóa hoàn toàn quy trình logistics.
42. Một công ty đang áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu khách hàng nhằm cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm. Đây là một ví dụ về việc ứng dụng công nghệ cho mục đích gì?
A. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
B. Nâng cao hiệu quả hoạt động marketing và bán hàng.
C. Cải thiện quản lý nguồn nhân lực.
D. Tăng cường an ninh mạng.
43. Trong quản trị công nghệ, yếu tố nào sau đây được xem là nền tảng cho sự đổi mới và lợi thế cạnh tranh bền vững?
A. Năng lực thích ứng với thay đổi của tổ chức.
B. Khả năng nghiên cứu và phát triển (R&D) mạnh mẽ.
C. Việc áp dụng các công nghệ mới nhất một cách có chiến lược.
D. Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM).
44. Việc quản lý tài sản trí tuệ liên quan đến công nghệ (ví dụ: bằng sáng chế, bản quyền) có vai trò gì trong chiến lược quản trị công nghệ?
A. Chỉ nhằm mục đích pháp lý để kiện đối thủ.
B. Bảo vệ quyền sở hữu, tạo lợi thế cạnh tranh và nguồn thu nhập tiềm năng.
C. Tăng cường chi phí nghiên cứu và phát triển.
D. Giúp nhân viên dễ dàng chia sẻ kiến thức công nghệ.
45. Theo quan điểm phổ biến trong quản trị công nghệ, yếu tố nào là quan trọng nhất để thúc đẩy văn hóa đổi mới trong tổ chức?
A. Tạo môi trường làm việc thoải mái và ít áp lực.
B. Khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ thất bại.
C. Tổ chức các buổi đào tạo về kỹ năng sáng tạo.
D. Cung cấp đầy đủ các công cụ và tài nguyên hỗ trợ.
46. Quản lý rủi ro công nghệ là một phần không thể thiếu trong quản trị công nghệ. Rủi ro nào sau đây liên quan trực tiếp đến việc sử dụng các công nghệ lỗi thời hoặc không còn phù hợp?
A. Rủi ro an ninh mạng.
B. Rủi ro về sự lạc hậu và mất năng lực cạnh tranh.
C. Rủi ro về pháp lý và tuân thủ.
D. Rủi ro về thiếu hụt nhân sự có kỹ năng.
47. Yếu tố nào là quan trọng nhất để đánh giá sự phù hợp của một công nghệ đối với chiến lược kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp?
A. Mức độ phổ biến của công nghệ trên thị trường.
B. Khả năng công nghệ hỗ trợ đạt được các mục tiêu kinh doanh.
C. Chi phí đầu tư ban đầu của công nghệ.
D. Sự phức tạp trong vận hành và bảo trì.
48. Trong quản trị công nghệ, việc phân tích ‘SWOT’ (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) cho một công nghệ mới tập trung vào khía cạnh nào?
A. Chỉ đánh giá các điểm mạnh và điểm yếu nội tại của công nghệ.
B. Đánh giá các yếu tố bên trong (sức mạnh, điểm yếu) và bên ngoài (cơ hội, thách thức) liên quan đến công nghệ.
C. So sánh công nghệ với các đối thủ cạnh tranh chính.
D. Dự báo xu hướng phát triển của công nghệ trong 5-10 năm tới.
49. Một công ty đang đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ trong ngành. Chiến lược quản trị công nghệ nào là hiệu quả nhất để ứng phó?
A. Chỉ tập trung vào việc duy trì và tối ưu hóa các công nghệ hiện tại.
B. Thiết lập một bộ phận chuyên trách về nghiên cứu và phát triển công nghệ.
C. Xây dựng khả năng thích ứng và học hỏi liên tục về công nghệ mới.
D. Chờ đợi đối thủ cạnh tranh áp dụng công nghệ mới trước.
50. Đổi mới sáng tạo trong quản trị công nghệ có thể được hiểu là gì?
A. Chỉ đơn thuần là áp dụng các phát minh khoa học mới.
B. Quá trình tạo ra và triển khai các ý tưởng mới mang lại giá trị cho tổ chức.
C. Việc mua lại các công ty công nghệ có năng lực cao.
D. Tăng cường đầu tư vào các thiết bị công nghệ hiện đại.
51. Trong quản trị công nghệ, khái niệm ‘Innovation Management’ (Quản lý sự đổi mới) đề cập đến điều gì?
A. Chỉ tập trung vào việc phát minh ra công nghệ hoàn toàn mới.
B. Là quá trình có hệ thống để tạo ra, phát triển và triển khai các ý tưởng mới nhằm mang lại giá trị cho tổ chức.
C. Tăng cường sử dụng các công nghệ đã lỗi thời.
D. Chỉ quan tâm đến các đổi mới về mặt thiết kế giao diện.
52. Khi xây dựng chiến lược công nghệ, mục tiêu ‘SMART’ là gì?
A. Specific, Measurable, Achievable, Realistic, Time-bound.
B. Strategic, Methodical, Actionable, Reliable, Timely.
C. Systematic, Manageable, Ambitious, Relevant, Thorough.
D. Scalable, Modern, Adaptable, Resourceful, Tested.
53. Khi thực hiện ‘Capacity Planning’ (Hoạch định năng lực) trong quản trị công nghệ, mục tiêu chính là gì?
A. Giảm thiểu số lượng máy chủ đang sử dụng.
B. Đảm bảo tài nguyên công nghệ (phần cứng, phần mềm, mạng) đủ để đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai.
C. Chỉ tập trung vào việc nâng cấp thiết bị đã cũ.
D. Tăng cường bảo mật cho hệ thống.
54. Yếu tố nào là cốt lõi của ‘DevOps’ trong phát triển phần mềm?
A. Tách biệt hoàn toàn giữa đội phát triển (Dev) và đội vận hành (Ops).
B. Tự động hóa quy trình CI/CD (Continuous Integration/Continuous Delivery) và tăng cường hợp tác giữa Dev và Ops.
C. Tập trung vào việc viết tài liệu kỹ thuật chi tiết.
D. Sử dụng duy nhất một ngôn ngữ lập trình cho mọi dự án.
55. Trong quản trị công nghệ, ‘Business Continuity Planning’ (Lập kế hoạch kinh doanh liên tục) tập trung vào khía cạnh nào?
A. Phát triển sản phẩm mới.
B. Đảm bảo hoạt động kinh doanh thiết yếu có thể tiếp tục trong và sau một sự kiện thảm khốc.
C. Tăng cường marketing và bán hàng.
D. Tuyển dụng nhân viên mới.
56. Trong quản trị tri thức công nghệ, ‘Tacit Knowledge’ (Tri thức ngầm) là gì?
A. Kiến thức được ghi lại trong tài liệu, sách vở.
B. Kiến thức dựa trên kinh nghiệm, kỹ năng cá nhân, khó diễn đạt thành lời.
C. Kiến thức có thể dễ dàng truy cập từ cơ sở dữ liệu.
D. Kiến thức được chia sẻ công khai trên internet.
57. Khi nói về ‘Data Governance’ (Quản trị dữ liệu), yếu tố nào là cốt lõi?
A. Thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt.
B. Thiết lập các quy tắc, quy trình và trách nhiệm để đảm bảo dữ liệu có sẵn, có thể sử dụng được, nhất quán và an toàn.
C. Chỉ tập trung vào việc lưu trữ dữ liệu.
D. Xóa bỏ tất cả dữ liệu không cần thiết.
58. Trong quản trị công nghệ, ‘IT Governance’ (Quản trị CNTT) có vai trò chính là gì?
A. Đảm bảo hệ thống hoạt động 24/7 mà không cần nhân lực.
B. Thiết lập các quy trình, cấu trúc và cơ chế để đảm bảo hoạt động CNTT hỗ trợ và thúc đẩy chiến lược kinh doanh.
C. Tập trung vào việc mua sắm thiết bị công nghệ mới nhất.
D. Giảm thiểu chi phí hoạt động của bộ phận IT.
59. Theo quan điểm phổ biến trong quản trị công nghệ, tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro công nghệ là gì?
A. Chỉ cần thiết khi đối mặt với các mối đe dọa an ninh mạng.
B. Là một phần không thể thiếu để bảo vệ tài sản, đảm bảo hoạt động liên tục và đạt được mục tiêu chiến lược.
C. Chỉ quan tâm đến các rủi ro liên quan đến phần cứng.
D. Chỉ cần thực hiện sau khi sự cố đã xảy ra.
60. Khi đánh giá một dự án công nghệ mới, chỉ số ROI (Return on Investment) đo lường điều gì?
A. Thời gian cần thiết để triển khai dự án.
B. Mức độ hài lòng của người dùng cuối.
C. Lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư ban đầu.
D. Tỷ lệ lỗi phát sinh trong quá trình vận hành.
61. Yếu tố nào là quan trọng nhất khi đánh giá khả năng ‘Scalability’ (Khả năng mở rộng) của một hệ thống công nghệ?
A. Khả năng xử lý một lượng lớn người dùng đồng thời mà không làm giảm hiệu suất.
B. Chi phí bảo trì hàng năm của hệ thống.
C. Giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng.
D. Thời gian phản hồi của hệ thống trong điều kiện tải thấp.
62. Mục tiêu chính của việc ‘Asset Management’ (Quản lý tài sản công nghệ) là gì?
A. Chỉ theo dõi số lượng thiết bị phần cứng.
B. Tối ưu hóa chi phí, quản lý rủi ro và đảm bảo tuân thủ thông qua việc theo dõi và quản lý vòng đời của tất cả tài sản công nghệ.
C. Tăng cường số lượng thiết bị công nghệ trong công ty.
D. Chỉ tập trung vào việc mua sắm tài sản mới.
63. Trong quản trị công nghệ, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo sự liên tục của hoạt động kinh doanh khi đối mặt với các sự cố bất ngờ?
A. Chiến lược truyền thông nội bộ hiệu quả.
B. Hệ thống sao lưu và phục hồi dữ liệu mạnh mẽ.
C. Chính sách mua sắm thiết bị hiện đại.
D. Đội ngũ nhân viên IT có chuyên môn cao.
64. Khi đánh giá một công nghệ mới, yếu tố ‘Interoperability’ (Khả năng tương tác) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng công nghệ đó hoạt động bền bỉ trong thời gian dài.
B. Khả năng công nghệ đó dễ dàng được người dùng học hỏi và sử dụng.
C. Khả năng công nghệ đó có thể trao đổi thông tin và hoạt động hiệu quả với các hệ thống hoặc công nghệ khác.
D. Khả năng công nghệ đó chống lại các cuộc tấn công mạng.
65. Khi áp dụng ‘Total Quality Management’ (TQM – Quản lý chất lượng toàn diện) trong quản trị công nghệ, mục tiêu chính là gì?
A. Chỉ tập trung vào việc kiểm tra sản phẩm cuối cùng.
B. Cải tiến liên tục chất lượng của mọi quy trình và sản phẩm/dịch vụ công nghệ thông qua sự tham gia của tất cả mọi người.
C. Giảm thiểu chi phí bằng mọi giá.
D. Tăng cường quy trình phê duyệt tài liệu.
66. Trong quản trị công nghệ, ‘Vendor Management’ (Quản lý nhà cung cấp) có ý nghĩa gì?
A. Chỉ đơn thuần là việc thanh toán hóa đơn cho nhà cung cấp.
B. Là quá trình lựa chọn, đánh giá và quản lý mối quan hệ với các nhà cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm công nghệ.
C. Tập trung vào việc đàm phán giá thấp nhất có thể.
D. Ưu tiên sử dụng các nhà cung cấp nội bộ.
67. Yếu tố nào là quan trọng nhất trong việc đảm bảo an ninh mạng cho một tổ chức?
A. Chỉ cài đặt phần mềm diệt virus.
B. Kết hợp nhiều lớp bảo vệ (phần cứng, phần mềm, quy trình, nhân viên) và nhận thức về an ninh mạng.
C. Tắt tất cả các dịch vụ mạng không cần thiết.
D. Chỉ bảo vệ dữ liệu quan trọng nhất.
68. Trong bối cảnh quản trị công nghệ, ‘Technical Debt’ (Nợ kỹ thuật) đề cập đến điều gì?
A. Chi phí ban đầu để mua sắm phần cứng mới.
B. Sự trì hoãn hoặc lựa chọn giải pháp kém tối ưu trong quá trình phát triển, dẫn đến chi phí cao hơn trong tương lai.
C. Chi phí bảo trì định kỳ cho hệ thống phần mềm.
D. Khoản vay ngân hàng để tài trợ cho các dự án công nghệ.
69. Mô hình ‘Agile’ trong quản lý dự án công nghệ nhấn mạnh vào điều gì?
A. Tuân thủ chặt chẽ kế hoạch ban đầu và ít thay đổi.
B. Phản hồi nhanh chóng với sự thay đổi và hợp tác chặt chẽ với khách hàng.
C. Tập trung vào tài liệu hóa chi tiết mọi yêu cầu.
D. Hoàn thành toàn bộ sản phẩm trước khi bàn giao cho khách hàng.
70. Yếu tố nào là quan trọng nhất khi triển khai một hệ thống ‘Customer Relationship Management’ (CRM) để đảm bảo thành công?
A. Chỉ cần công nghệ CRM hiện đại nhất.
B. Sự tham gia và cam kết của người dùng cuối (nhân viên kinh doanh, marketing, dịch vụ khách hàng).
C. Tập trung vào việc thu thập càng nhiều dữ liệu khách hàng càng tốt.
D. Chỉ sử dụng CRM cho mục đích bán hàng.
71. Tại sao việc quản lý thay đổi (Change Management) lại quan trọng trong môi trường công nghệ?
A. Để giảm thiểu số lượng nhân viên IT trong công ty.
B. Để đảm bảo các thay đổi được thực hiện một cách có kiểm soát, giảm thiểu rủi ro gián đoạn hoạt động và đạt được mục tiêu.
C. Để chỉ tập trung vào các thay đổi lớn và bỏ qua các thay đổi nhỏ.
D. Để tăng cường sự phức tạp của hệ thống công nghệ.
72. Yếu tố nào được coi là nền tảng của ‘Cloud Computing’ (Điện toán đám mây)?
A. Sở hữu và quản lý toàn bộ cơ sở hạ tầng vật lý.
B. Cung cấp tài nguyên tính toán, lưu trữ và mạng qua internet theo nhu cầu.
C. Chỉ sử dụng các ứng dụng cài đặt trên máy tính cá nhân.
D. Tập trung vào việc bảo mật dữ liệu tại chỗ.
73. Trong quản lý vòng đời công nghệ (Technology Lifecycle Management), giai đoạn ‘trưởng thành’ (Maturity) thường có đặc điểm gì?
A. Công nghệ còn mới, chưa được ứng dụng rộng rãi và có nhiều tiềm năng phát triển.
B. Công nghệ đã ổn định, được sử dụng phổ biến, có tiêu chuẩn hóa và tốc độ đổi mới chậm lại.
C. Công nghệ đang trong giai đoạn suy thoái, ít được sử dụng và có xu hướng lỗi thời.
D. Công nghệ đang được nghiên cứu và phát triển ban đầu.
74. Trong quản trị công nghệ, ‘ITIL’ (Information Technology Infrastructure Library) là một khuôn khổ tập trung vào lĩnh vực nào?
A. Phát triển phần mềm theo phương pháp Agile.
B. Quản lý dịch vụ công nghệ thông tin (IT Service Management – ITSM).
C. An ninh mạng và phòng chống mã độc.
D. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics).
75. Chỉ số nào thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của một quy trình phát triển phần mềm theo hướng tối ưu hóa thời gian đưa sản phẩm ra thị trường (Time to Market)?
A. Mean Time Between Failures (MTBF).
B. Mean Time To Recover (MTTR).
C. Cycle Time hoặc Lead Time.
D. Customer Satisfaction Score (CSAT).
76. Trong quản trị công nghệ, ‘DevOps’ là một phương pháp tiếp cận nhằm mục đích gì?
A. Tách biệt hoàn toàn bộ phận phát triển (Development) và vận hành (Operations).
B. Tăng cường cộng tác và tích hợp giữa các nhóm phát triển phần mềm, CNTT và các bộ phận liên quan khác.
C. Tập trung vào việc tự động hóa quy trình kiểm thử phần mềm.
D. Giảm thiểu việc triển khai các tính năng mới để đảm bảo ổn định hệ thống.
77. Trong quản trị công nghệ, việc phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) cho chiến lược công nghệ giúp xác định yếu tố nào?
A. Chỉ các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến công nghệ.
B. Chỉ các điểm mạnh và điểm yếu nội bộ của tổ chức về công nghệ.
C. Kết hợp các yếu tố nội bộ (điểm mạnh, điểm yếu) và yếu tố bên ngoài (cơ hội, thách thức) liên quan đến công nghệ.
D. Tiềm năng lợi nhuận từ việc áp dụng công nghệ mới.
78. Khi đánh giá rủi ro an ninh mạng cho một hệ thống thông tin, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm rủi ro ‘cơ hội’ (opportunity risks)?
A. Khả năng bị tấn công từ chối dịch vụ (DDoS).
B. Mất mát dữ liệu do lỗi phần cứng.
C. Nguy cơ bị lộ thông tin nhạy cảm do cấu hình hệ thống sai.
D. Bỏ lỡ cơ hội cải thiện hiệu suất hệ thống bằng công nghệ mới do lo ngại về bảo mật.
79. Một doanh nghiệp muốn nâng cao hiệu quả hoạt động bằng cách tích hợp hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Lợi ích chính của việc tích hợp này là gì?
A. Giảm số lượng nhân viên IT cần thiết.
B. Tăng cường khả năng theo dõi toàn diện quy trình kinh doanh và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
C. Tạo ra các báo cáo tài chính phức tạp hơn.
D. Chỉ tập trung vào hoạt động bán hàng mà bỏ qua các bộ phận khác.
80. Khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ Cloud, tiêu chí nào sau đây liên quan đến việc đảm bảo hoạt động liên tục ngay cả khi có sự cố xảy ra với nhà cung cấp?
A. Chi phí dịch vụ.
B. Chính sách bảo mật dữ liệu.
C. Khả năng phục hồi sau thảm họa và kế hoạch dự phòng (Disaster Recovery and Backup).
D. Giao diện người dùng thân thiện.
81. Một công ty công nghệ đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Để duy trì lợi thế cạnh tranh, họ nên ưu tiên chiến lược công nghệ nào?
A. Giảm chi phí đầu tư vào R&D để tăng lợi nhuận ngắn hạn.
B. Tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình hoạt động và đổi mới sản phẩm/dịch vụ.
C. Sao chép công nghệ của đối thủ cạnh tranh một cách nhanh chóng.
D. Chỉ sử dụng các công nghệ đã được chứng minh và ít rủi ro.
82. Một tổ chức đang xem xét đầu tư vào công nghệ Cloud Computing. Lợi ích chính của mô hình ‘Infrastructure as a Service’ (IaaS) là gì?
A. Nhận được ứng dụng phần mềm sẵn sàng sử dụng.
B. Tự quản lý toàn bộ hạ tầng vật lý.
C. Kiểm soát linh hoạt hạ tầng CNTT cơ bản (máy chủ, lưu trữ, mạng).
D. Không cần có đội ngũ IT để quản lý.
83. Trong lĩnh vực quản trị công nghệ, khái niệm ‘IT Governance’ (Quản trị CNTT) tập trung vào khía cạnh nào?
A. Tập trung vào việc phát triển phần mềm.
B. Đảm bảo rằng CNTT mang lại giá trị cho doanh nghiệp và quản lý rủi ro liên quan đến CNTT.
C. Chỉ tập trung vào việc bảo trì và nâng cấp phần cứng.
D. Tăng cường tương tác giữa người dùng và hệ thống.
84. Khi đánh giá hiệu quả của một dự án công nghệ, chỉ số nào sau đây đo lường mức độ hài lòng của người dùng cuối đối với sản phẩm/hệ thống?
A. Tỷ lệ lỗi hệ thống (System Error Rate).
B. Thời gian phản hồi của hệ thống (System Response Time).
C. Mức độ sử dụng hệ thống (System Usage Level).
D. Chỉ số hài lòng của người dùng (User Satisfaction Index).
85. Trong quản lý dự án công nghệ, ‘Key Performance Indicators’ (KPIs) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định các yêu cầu chi tiết của sản phẩm.
B. Đo lường và đánh giá hiệu suất của dự án so với các mục tiêu đã đề ra.
C. Phân bổ ngân sách cho các hoạt động marketing.
D. Quản lý các mối quan hệ với nhà cung cấp.
86. Khi xây dựng chiến lược công nghệ, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo công nghệ hỗ trợ mục tiêu kinh doanh của tổ chức?
A. Sự đa dạng của các nhà cung cấp công nghệ.
B. Khả năng tiếp cận các công nghệ mới nhất trên thị trường.
C. Sự phù hợp và liên kết chặt chẽ giữa chiến lược công nghệ và chiến lược kinh doanh tổng thể.
D. Quy mô của đội ngũ IT trong tổ chức.
87. Trong quản trị công nghệ, ‘ITIL’ (Information Technology Infrastructure Library) là một khung quản lý đề cập chủ yếu đến khía cạnh nào?
A. Chiến lược kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp.
B. Quản lý dịch vụ công nghệ thông tin (IT Service Management – ITSM).
C. Phát triển phần mềm theo phương pháp Agile.
D. An ninh mạng và bảo mật dữ liệu.
88. Một công ty đang triển khai hệ thống quản lý tri thức. Mục tiêu chính của việc này là gì?
A. Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân của nhân viên.
B. Tạo ra một kho lưu trữ tập trung các kiến thức, kinh nghiệm và thông tin hữu ích của tổ chức để chia sẻ và sử dụng lại.
C. Giảm thiểu số lượng cuộc họp nội bộ.
D. Tự động hóa hoàn toàn các quy trình ra quyết định.
89. Trong bối cảnh quản trị công nghệ, ‘Business Continuity Plan’ (BCP – Kế hoạch duy trì hoạt động kinh doanh) là gì?
A. Một kế hoạch chi tiết để phát triển sản phẩm mới.
B. Một kế hoạch nhằm đảm bảo các chức năng kinh doanh thiết yếu có thể tiếp tục hoạt động hoặc nhanh chóng khôi phục sau một sự cố gián đoạn.
C. Một chiến lược để mở rộng thị trường quốc tế.
D. Một quy trình để tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới.
90. Một công ty muốn tận dụng dữ liệu lớn (Big Data) để cải thiện khả năng dự báo xu hướng thị trường. Bước đầu tiên quan trọng nhất trong quy trình này là gì?
A. Mua sắm phần cứng máy chủ mạnh nhất.
B. Thu thập, làm sạch và chuẩn bị dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
C. Tuyển dụng các nhà khoa học dữ liệu (Data Scientists).
D. Xây dựng một ứng dụng di động mới.
91. Khi đánh giá một công nghệ mới cho tổ chức, yếu tố ‘Total Cost of Ownership’ (TCO) bao gồm những chi phí nào?
A. Chỉ chi phí mua sắm ban đầu.
B. Chi phí mua sắm, triển khai, vận hành, bảo trì và chi phí ngừng hoạt động (nếu có).
C. Chỉ chi phí đào tạo người dùng.
D. Chi phí tiếp thị và bán hàng của sản phẩm công nghệ.
92. Một tổ chức muốn thực hiện chuyển đổi số. Yếu tố nào sau đây là thách thức phổ biến nhất mà họ có thể gặp phải?
A. Thiếu các công nghệ mới trên thị trường.
B. Sự phản kháng từ nhân viên và văn hóa tổ chức chưa sẵn sàng thay đổi.
C. Chi phí đầu tư công nghệ quá thấp.
D. Quá nhiều chuyên gia công nghệ giỏi.
93. Trong quản trị công nghệ, ‘Cybersecurity Framework’ (Khung An ninh Mạng) là gì?
A. Một phần mềm diệt virus.
B. Một tập hợp các tiêu chuẩn, hướng dẫn và thực tiễn tốt nhất để quản lý rủi ro an ninh mạng.
C. Một công cụ để phân tích mã độc.
D. Một chính sách về mật khẩu.
94. Trong quản lý tài sản công nghệ (IT Asset Management), việc kiểm kê và theo dõi giấy phép phần mềm (Software Licensing) quan trọng vì lý do gì?
A. Đảm bảo mọi nhân viên có quyền truy cập vào mọi phần mềm.
B. Tuân thủ quy định pháp luật về bản quyền và tránh các khoản phạt không đáng có.
C. Tăng cường khả năng sáng tạo của đội ngũ phát triển.
D. Giảm thiểu nhu cầu đào tạo người dùng cuối.
95. Trong quản lý dự án công nghệ, phương pháp ‘Critical Path Method’ (CPM) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định các hoạt động không ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án.
B. Xác định chuỗi các hoạt động quan trọng nhất mà bất kỳ sự chậm trễ nào trong đó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến ngày kết thúc dự án.
C. Ước tính chi phí cho từng hạng mục công việc.
D. Quản lý rủi ro an ninh mạng của dự án.
96. Một hệ thống CNTT được thiết kế với khả năng ‘scalability’ (khả năng mở rộng). Điều này có nghĩa là gì?
A. Hệ thống có thể hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết.
B. Hệ thống có thể dễ dàng nâng cấp hoặc giảm bớt tài nguyên (như dung lượng lưu trữ, năng lực xử lý) để đáp ứng sự thay đổi về nhu cầu.
C. Hệ thống có thể tự sửa chữa khi gặp lỗi.
D. Hệ thống có thể hoạt động hiệu quả ngay cả khi có nhiều người dùng đồng thời truy cập.
97. Trong bối cảnh chuyển đổi số, yếu tố nào sau đây được coi là nền tảng cho việc ra quyết định dựa trên dữ liệu trong quản trị công nghệ?
A. Khả năng thu thập và lưu trữ dữ liệu lớn.
B. Hệ thống phân tích dữ liệu tiên tiến và quy trình quản trị dữ liệu hiệu quả.
C. Sự tham gia của các chuyên gia về trí tuệ nhân tạo.
D. Việc triển khai các ứng dụng di động mới nhất.
98. Một tổ chức quyết định sử dụng công nghệ Blockchain. Lợi ích cốt lõi mà Blockchain mang lại cho việc quản lý chuỗi cung ứng là gì?
A. Tăng cường sự phức tạp trong việc theo dõi hàng hóa.
B. Cải thiện tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và bảo mật của dữ liệu giao dịch.
C. Giảm thiểu nhu cầu về các hợp đồng thông minh.
D. Chỉ hữu ích cho các giao dịch tài chính.
99. Một tổ chức đang xem xét áp dụng phương pháp Agile trong phát triển phần mềm. Điểm khác biệt cốt lõi của Agile so với các phương pháp truyền thống (như Waterfall) là gì?
A. Ưu tiên quy trình và công cụ hơn là cá nhân và tương tác.
B. Phản hồi và thay đổi là những bước cuối cùng trong chu kỳ phát triển.
C. Tập trung vào việc lập kế hoạch chi tiết và cố định từ đầu.
D. Khuyến khích sự hợp tác chặt chẽ và phản hồi liên tục từ khách hàng.
100. Trong quản lý dự án công nghệ, khái niệm ‘scope creep’ (lạm phát phạm vi) đề cập đến điều gì?
A. Việc hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.
B. Sự gia tăng không kiểm soát của các yêu cầu và tính năng ngoài phạm vi ban đầu.
C. Giảm chi phí dự án nhờ tối ưu hóa nguồn lực.
D. Cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng nhờ điều chỉnh thiết kế.
101. Yếu tố nào là quan trọng nhất khi đánh giá ‘sự trưởng thành công nghệ’ (Technology Readiness Level – TRL) của một công nghệ trong giai đoạn đầu nghiên cứu?
A. Khả năng sản xuất hàng loạt.
B. Mức độ chứng minh nguyên lý cơ bản và ứng dụng trong môi trường phòng thí nghiệm.
C. Chi phí marketing và bán hàng.
D. Phản hồi của khách hàng cuối.
102. Khi xây dựng ‘bản đồ công nghệ’ (Technology Roadmap), mục tiêu chính là gì?
A. Liệt kê tất cả các phần mềm có sẵn trên thị trường.
B. Trình bày một kế hoạch trực quan về cách công nghệ sẽ phát triển và được áp dụng theo thời gian để đạt được mục tiêu chiến lược.
C. Đánh giá hiệu suất của các hệ thống công nghệ hiện tại.
D. Xác định các rủi ro tiềm ẩn khi triển khai công nghệ mới.
103. Trong quản trị công nghệ, ‘quản lý dự án công nghệ’ (Technology Project Management) khác biệt ở điểm nào so với quản lý dự án thông thường?
A. Ít tập trung vào tiến độ và ngân sách.
B. Phải đối mặt với sự không chắc chắn cao hơn về công nghệ, yêu cầu kỹ thuật và khả năng thay đổi nhanh chóng.
C. Luôn sử dụng phương pháp Waterfall.
D. Chỉ áp dụng cho các dự án phần mềm.
104. Trong bối cảnh quản trị công nghệ, thuật ngữ ‘agile’ (linh hoạt) thường đề cập đến phương pháp nào?
A. Tuân thủ nghiêm ngặt các kế hoạch ban đầu, ít thay đổi.
B. Một phương pháp phát triển lặp đi lặp lại, tập trung vào phản hồi nhanh và khả năng thích ứng với sự thay đổi.
C. Tập trung vào việc hoàn thành dự án với chi phí thấp nhất.
D. Sử dụng các quy trình quản lý dự án truyền thống, tuần tự.
105. Trong quản trị công nghệ, ‘quản lý tri thức’ (Knowledge Management) đóng vai trò gì?
A. Chỉ lưu trữ tài liệu kỹ thuật.
B. Thu thập, tổ chức, chia sẻ và sử dụng tri thức để nâng cao hiệu quả và đổi mới.
C. Kiểm soát thông tin để tránh rò rỉ.
D. Đào tạo nhân viên về các quy trình mới.
106. Một tổ chức muốn cải thiện hiệu quả hoạt động bằng cách áp dụng công nghệ mới. Theo các nguyên tắc quản trị công nghệ, bước đầu tiên quan trọng nhất là gì?
A. Lựa chọn nhà cung cấp công nghệ uy tín nhất.
B. Xác định rõ ràng vấn đề cần giải quyết và mục tiêu cải thiện.
C. Đào tạo toàn bộ nhân viên về công nghệ mới.
D. Phân tích chi phí và lợi ích của công nghệ.
107. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm ‘Ba yếu tố cốt lõi của quản trị công nghệ’ theo mô hình phổ biến (ví dụ: mô hình của Rothwell & Zegveld)?
A. Công nghệ (Technology).
B. Tổ chức (Organization).
C. Thị trường (Market).
D. Chiến lược (Strategy).
108. Khi phân tích ‘khả năng cạnh tranh dựa trên công nghệ’ (Technology-Based Competitive Advantage), yếu tố nào là then chốt?
A. Số lượng máy tính mà công ty sở hữu.
B. Khả năng công nghệ đó mang lại giá trị độc đáo, khó sao chép và bền vững cho tổ chức.
C. Tốc độ cập nhật phần mềm.
D. Chi phí bảo trì hệ thống.
109. Khi nói về ‘đổi mới sáng tạo mở’ (Open Innovation) trong quản trị công nghệ, điều này ám chỉ điều gì?
A. Tập trung hoàn toàn vào nguồn lực R&D nội bộ.
B. Sử dụng cả ý tưởng, công nghệ từ bên ngoài và chia sẻ ý tưởng nội bộ ra bên ngoài.
C. Chỉ phát triển các công nghệ độc quyền, không chia sẻ.
D. Mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường.
110. Đâu là thách thức phổ biến nhất mà các tổ chức thường gặp phải khi thực hiện chuyển đổi số?
A. Thiếu hụt thiết bị phần cứng.
B. Sự phản kháng từ nhân viên và văn hóa tổ chức chưa sẵn sàng.
C. Chi phí cấp phép phần mềm quá cao.
D. Tốc độ đường truyền internet không ổn định.
111. Việc ‘tối ưu hóa danh mục công nghệ’ (Technology Portfolio Optimization) của một tổ chức nhằm mục đích gì?
A. Loại bỏ tất cả các công nghệ cũ.
B. Đảm bảo danh mục công nghệ hỗ trợ tốt nhất các mục tiêu chiến lược với chi phí và rủi ro hợp lý.
C. Đầu tư vào tất cả các công nghệ mới nổi.
D. Tăng số lượng công nghệ đang sử dụng.
112. Đâu là nguyên tắc cốt lõi của ‘Quản trị rủi ro công nghệ’ (Technology Risk Management)?
A. Tránh mọi rủi ro bằng mọi giá.
B. Xác định, đánh giá, và có biện pháp kiểm soát các rủi ro liên quan đến công nghệ.
C. Chỉ tập trung vào các rủi ro tài chính.
D. Chuyển giao toàn bộ rủi ro cho bên thứ ba.
113. Quản lý vòng đời công nghệ (Technology Life Cycle Management) bao gồm các giai đoạn chính nào?
A. Phát triển, triển khai, sử dụng, ngừng sử dụng.
B. Nghiên cứu, phát triển, thương mại hóa, thoái lui.
C. Tích hợp, vận hành, tối ưu hóa, thay thế.
D. Khám phá, đổi mới, ứng dụng, chuyển giao.
114. Khi đánh giá ‘khả năng hấp thụ công nghệ’ (Technology Absorption Capability) của một tổ chức, yếu tố nào là quan trọng nhất?
A. Số lượng bằng sáng chế mà tổ chức sở hữu.
B. Khả năng của tổ chức trong việc xác định, tiếp thu, và tích hợp công nghệ mới vào hoạt động của mình.
C. Quy mô của bộ phận R&D.
D. Số lượng các khóa đào tạo công nghệ đã tổ chức.
115. Khi một công nghệ đã đạt đến giai đoạn ‘bão hòa’ (Maturity) trong vòng đời của nó, điều này thường có nghĩa là gì?
A. Công nghệ đang dần lỗi thời và ít được sử dụng.
B. Công nghệ đã được chấp nhận rộng rãi, tăng trưởng chậm lại và cạnh tranh gay gắt.
C. Công nghệ đang trong giai đoạn phát triển nhanh chóng.
D. Công nghệ đã được phát minh gần đây.
116. Một tổ chức muốn đánh giá rủi ro khi áp dụng công nghệ mới. Yếu tố nào sau đây ít liên quan trực tiếp đến rủi ro công nghệ?
A. Khả năng bảo mật của công nghệ.
B. Tính ổn định và độ tin cậy của nhà cung cấp.
C. Mức độ quen thuộc của người dùng với giao diện.
D. Chi phí bản quyền và giấy phép sử dụng.
117. Một tổ chức đang xem xét việc cấp phép sử dụng công nghệ từ bên ngoài. Quyết định này thuộc về chiến lược nào?
A. Đổi mới sáng tạo đóng (Closed Innovation).
B. Phát triển nội bộ (Internal Development).
C. Đổi mới sáng tạo mở (Open Innovation) hoặc Chiến lược mua lại/Cấp phép (Acquisition/Licensing Strategy).
D. Tối ưu hóa quy trình.
118. Trong quản trị công nghệ, ‘quản lý thay đổi’ (Change Management) là gì?
A. Chỉ tập trung vào việc triển khai công nghệ mới.
B. Một phương pháp tiếp cận có cấu trúc để quản lý tác động của sự thay đổi đối với các bên liên quan, nhằm đảm bảo sự chấp nhận và thành công.
C. Đánh giá hiệu quả của công nghệ sau khi triển khai.
D. Tự động hóa các quy trình.
119. Câu hỏi nào sau đây thể hiện rõ nhất một quyết định ‘vận dụng’ công nghệ trong quản trị?
A. Công ty X đang nghiên cứu các thuật toán AI mới.
B. Công ty Y đang xem xét thay thế hệ thống CRM cũ bằng một giải pháp dựa trên đám mây.
C. Công ty Z đang triển khai phần mềm quản lý dự án để theo dõi tiến độ công việc của các nhóm.
D. Công ty A đang phân tích thị trường để tìm kiếm các công nghệ IoT tiềm năng.
120. Khi đánh giá một công nghệ mới để áp dụng, tiêu chí ‘tính tương thích’ đề cập đến khía cạnh nào?
A. Khả năng thay thế hoàn toàn các công nghệ cũ.
B. Mức độ phù hợp với các hệ thống và quy trình hiện có của tổ chức.
C. Chi phí vận hành và bảo trì hàng năm.
D. Tiềm năng phát triển và mở rộng trong tương lai.
121. Việc áp dụng ‘Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm’ (User-Centered Design – UCD) trong phát triển sản phẩm công nghệ giúp đạt được kết quả gì?
A. Tăng cường sự phức tạp của giao diện.
B. Đảm bảo sản phẩm đáp ứng nhu cầu và dễ sử dụng cho đối tượng mục tiêu.
C. Giảm thiểu sự cần thiết của việc thử nghiệm người dùng.
D. Tập trung vào các tính năng kỹ thuật tiên tiến nhất.
122. Trong quản trị công nghệ, ‘chuẩn hóa’ (standardization) mang lại lợi ích gì?
A. Tăng sự đa dạng của các giải pháp công nghệ.
B. Giảm chi phí, tăng khả năng tương thích và đơn giản hóa việc quản lý.
C. Thúc đẩy cạnh tranh giữa các nhà cung cấp.
D. Khuyến khích sự sáng tạo cá nhân.
123. Khái niệm ‘Nợ kỹ thuật’ (Technical Debt) trong phát triển phần mềm đề cập đến điều gì?
A. Chi phí mua bản quyền phần mềm.
B. Hậu quả của việc lựa chọn giải pháp dễ dàng, nhanh chóng thay vì giải pháp tốt nhất về lâu dài, dẫn đến chi phí phát sinh sau này.
C. Sự thiếu hụt về kiến thức kỹ thuật của đội ngũ phát triển.
D. Lỗi bảo mật trong hệ thống.
124. Theo phân tích phổ biến trong quản trị công nghệ, yếu tố nào sau đây thường được xem là nền tảng cho việc xây dựng chiến lược công nghệ của một tổ chức?
A. Khả năng tài chính và nguồn vốn đầu tư.
B. Nhu cầu và mục tiêu kinh doanh của tổ chức.
C. Sự sẵn có của các chuyên gia công nghệ.
D. Cơ sở hạ tầng công nghệ hiện có.
125. Việc sử dụng các nền tảng điện toán đám mây (Cloud Computing) mang lại lợi ích gì nổi bật cho quản trị công nghệ?
A. Tăng cường bảo mật dữ liệu tuyệt đối.
B. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhà cung cấp phần cứng.
C. Tăng khả năng mở rộng linh hoạt và giảm chi phí đầu tư ban đầu.
D. Đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ đối với dữ liệu.