Bộ số 1

Câu 1

Ma trận BCG (Boston Consulting Group) phân loại các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) dựa trên hai chiều là:

Câu 2

Trong ma trận BCG, đơn vị kinh doanh 'Dấu hỏi' (Question Mark) thường có đặc điểm:

Câu 3

Khi phân tích các yếu tố bên trong của một tổ chức, 'văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ' thường được xem là:

Câu 4

Khi một công ty mở rộng kinh doanh sang các ngành nghề hoàn toàn khác biệt với ngành hiện tại, đó là loại hình đa dạng hóa nào?

Câu 5

Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng chiến lược kinh doanh?

Câu 6

Khi một công ty giảm quy mô hoạt động hoặc bán bớt một số đơn vị kinh doanh không còn hiệu quả, đó là chiến lược:

Câu 7

Tuyên bố sứ mệnh (Mission Statement) của một tổ chức nên trả lời câu hỏi:

Câu 8

Tầm nhìn (Vision) của một tổ chức nên là:

Câu 9

Chiến lược 'lãnh đạo chi phí' (cost leadership) nhằm mục đích:

Câu 10

Phân tích PESTEL là một công cụ để đánh giá môi trường vĩ mô, bao gồm các yếu tố:

Câu 11

Trong phân tích SWOT, yếu tố nào sau đây thường được xem là các yếu tố bên trong của tổ chức?

Câu 12

Khi một công ty quyết định tự sản xuất các bộ phận hoặc dịch vụ mà trước đây họ thuê ngoài, đó là chiến lược:

Câu 13

Chiến lược 'khác biệt hóa tập trung' (focused differentiation) kết hợp yếu tố nào?

Câu 14

Chu kỳ sống sản phẩm đề cập đến các giai đoạn mà một sản phẩm trải qua từ khi giới thiệu đến khi rút khỏi thị trường. Giai đoạn nào thường có chi phí marketing và R&D cao nhất?

Câu 15

Chiến lược 'tập trung' trong quản trị chiến lược đề cập đến việc:

Câu 16

Khi một công ty mua lại hoặc sáp nhập với một nhà cung cấp hoặc nhà phân phối, đó được gọi là chiến lược tăng trưởng theo chiều nào?

Câu 17

Chiến lược 'khác biệt hóa' (differentiation) trong quản trị chiến lược tập trung vào việc:

Câu 18

Yếu tố nào sau đây không thuộc phân tích '5 lực lượng cạnh tranh' của Michael Porter?

Câu 19

Trong bối cảnh các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến chiến lược, 'sự suy giảm của nền kinh tế' thuộc nhóm yếu tố nào?

Câu 20

Theo quan điểm quản trị chiến lược hiện đại, yếu tố nào sau đây ngày càng trở nên quan trọng trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững?

Câu 21

Sự khác biệt cơ bản giữa chiến lược và chiến thuật là:

Câu 22

Theo mô hình VRIO (Value, Rarity, Imitability, Organization), một nguồn lực được xem là có khả năng tạo lợi thế cạnh tranh bền vững nếu nó:

Câu 23

Chiến lược 'lăn cầu tuyết' (snowball strategy) trong quản trị chiến lược có thể hiểu là:

Câu 24

Theo mô hình Năm lực lượng cạnh tranh của Porter, yếu tố nào sau đây có thể làm giảm sức hấp dẫn của một ngành?

Câu 25

Khi hai công ty trong cùng một ngành sáp nhập để tăng thị phần và giảm cạnh tranh, đó là loại hình tăng trưởng theo chiều nào?