1. Trong quản lý dự án, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một ràng buộc (constraint) phổ biến của dự án?
A. Phạm vi (Scope)
B. Thời gian (Time)
C. Chi phí (Cost)
D. Sự nhiệt tình của đội ngũ (Team enthusiasm)
2. Trong quản lý dự án, ‘Báo cáo Hiệu suất Dự án’ (Project Performance Report) có mục đích chính là gì?
A. Ghi lại tất cả các cuộc họp của dự án.
B. Truyền đạt thông tin về tiến độ, chi phí, rủi ro và các vấn đề quan trọng cho các bên liên quan.
C. Phê duyệt các yêu cầu thay đổi.
D. Đào tạo các thành viên mới của đội dự án.
3. Trong quản lý dự án, khi lập kế hoạch nguồn lực, việc xác định ‘nhu cầu về nhân sự’ (human resource requirements) là bước đầu tiên. Điều này liên quan mật thiết đến việc gì?
A. Đánh giá hiệu suất của nhà cung cấp.
B. Xác định các hoạt động cần thực hiện và kỹ năng yêu cầu.
C. Lập ngân sách chi tiết cho dự án.
D. Xây dựng kế hoạch truyền thông.
4. Theo các phương pháp quản lý dự án hiện đại, việc ‘quản lý vòng đời dự án’ (project lifecycle management) bao gồm những giai đoạn chính nào?
A. Khởi tạo, Lập kế hoạch, Thực thi, Giám sát & Kiểm soát, Kết thúc.
B. Nghiên cứu, Phát triển, Sản xuất, Tiếp thị, Hỗ trợ.
C. Phân tích yêu cầu, Thiết kế, Xây dựng, Kiểm thử, Triển khai.
D. Xác định, Lập kế hoạch, Thực hiện, Đóng.
5. Kỹ thuật ‘Chuyên gia phán đoán’ (Expert Judgment) thường được sử dụng trong quản lý dự án để hỗ trợ các quyết định trong các tình huống nào?
A. Chỉ khi có đủ dữ liệu định lượng.
B. Khi có sự không chắc chắn hoặc thiếu thông tin chi tiết.
C. Chỉ để xác nhận lại các quyết định đã được đưa ra.
D. Trong giai đoạn kết thúc dự án để đánh giá hiệu suất.
6. Theo phương pháp Agile, vai trò nào chịu trách nhiệm tối đa hóa giá trị sản phẩm và quản lý Danh mục Sản phẩm (Product Backlog)?
A. Scrum Master
B. Project Manager
C. Product Owner
D. Development Team
7. Theo Sổ tay Quản lý Dự án (PMBOK® Guide) phiên bản thứ 7, ‘Nguyên tắc Quản lý Dự án’ nào nhấn mạnh việc hiểu và đáp ứng các yêu cầu của các bên liên quan để đạt được giá trị mong muốn?
A. Nguyên tắc ‘Tập trung vào giá trị’
B. Nguyên tắc ‘Hiệu quả hệ thống’
C. Nguyên tắc ‘Tích hợp các hoạt động’
D. Nguyên tắc ‘Quản lý sự thay đổi’
8. Khi lập ‘Kế hoạch quản lý rủi ro’ (Risk Management Plan), hành động nào sau đây là quan trọng nhất để xác định các rủi ro tiềm ẩn?
A. Phân tích giá trị kiếm được.
B. Tổ chức các buổi họp brainstorming với đội dự án và các chuyên gia.
C. Kiểm tra lại tất cả các tài liệu đã được phê duyệt.
D. Đánh giá hiệu suất của nhà cung cấp.
9. Trong quản lý dự án, ‘Đường găng’ (Critical Path) là chuỗi các hoạt động có thời gian thực hiện dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành sớm nhất của dự án. Nếu một hoạt động trên đường găng bị chậm trễ, hậu quả trực tiếp nhất là gì?
A. Tổng chi phí dự án sẽ tăng lên.
B. Chất lượng sản phẩm bàn giao sẽ giảm.
C. Thời gian hoàn thành dự án sẽ bị kéo dài tương ứng.
D. Phạm vi dự án có thể cần được điều chỉnh.
10. Theo nguyên tắc quản lý dự án Agile, ‘Sự hợp tác chặt chẽ với khách hàng’ là một yếu tố quan trọng. Điều này có ý nghĩa gì trong thực tế?
A. Khách hàng chỉ tham gia vào giai đoạn đầu và cuối dự án.
B. Cần có sự trao đổi và phản hồi liên tục với khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
C. Khách hàng chịu trách nhiệm chính về việc xác định các yêu cầu chi tiết.
D. Mọi thay đổi yêu cầu từ khách hàng đều phải được chấp nhận ngay lập tức.
11. Trong phương pháp Scrum, ‘Sprint Review’ là một sự kiện quan trọng. Mục tiêu chính của Sprint Review là gì?
A. Lập kế hoạch chi tiết cho Sprint tiếp theo.
B. Kiểm tra và cung cấp phản hồi về sản phẩm đã hoàn thành trong Sprint.
C. Giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh trong Sprint.
D. Đánh giá hiệu suất của từng thành viên trong đội.
12. Khi một dự án cần phải đối mặt với sự thay đổi về yêu cầu sau khi đã bắt đầu thực thi, người quản lý dự án nên tuân theo quy trình nào để quản lý sự thay đổi đó?
A. Chấp nhận mọi yêu cầu thay đổi ngay lập tức để làm hài lòng khách hàng.
B. Bỏ qua các yêu cầu thay đổi nhỏ để giữ vững tiến độ.
C. Triển khai quy trình quản lý thay đổi chính thức, bao gồm đánh giá tác động và phê duyệt.
D. Chỉ chấp nhận các thay đổi có ảnh hưởng nhỏ đến chi phí và thời gian.
13. Khi một dự án gặp phải rủi ro không lường trước và có khả năng ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ, người quản lý dự án nên ưu tiên thực hiện hành động nào sau đây?
A. Ngay lập tức bắt đầu triển khai kế hoạch dự phòng đã được chuẩn bị sẵn.
B. Thông báo cho tất cả các bên liên quan về tác động và đề xuất các phương án ứng phó.
C. Tăng cường giám sát và thu thập thêm thông tin về rủi ro.
D. Đánh giá lại toàn bộ phạm vi dự án để giảm thiểu ảnh hưởng.
14. Trong quy trình lập kế hoạch dự án, ‘Biểu đồ Gantt’ (Gantt Chart) chủ yếu được sử dụng để thể hiện thông tin nào?
A. Cấu trúc phân chia công việc (Work Breakdown Structure – WBS)
B. Lịch trình dự án, bao gồm các hoạt động, thời gian bắt đầu/kết thúc và sự phụ thuộc.
C. Báo cáo rủi ro và các biện pháp phòng ngừa.
D. Danh sách các bên liên quan và vai trò của họ.
15. Trong quản lý dự án, ‘Tài liệu Yêu cầu’ (Requirements Documentation) đóng vai trò quan trọng nhất ở giai đoạn nào của dự án?
A. Giai đoạn Khởi tạo (Initiation)
B. Giai đoạn Lập kế hoạch (Planning)
C. Giai đoạn Thực thi (Execution)
D. Giai đoạn Kết thúc (Closing)
16. Khi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của dự án, ‘Chất lượng của đội ngũ dự án’ thuộc nhóm yếu tố nào?
A. Yếu tố bên ngoài (External Factors)
B. Yếu tố nội bộ (Internal Factors)
C. Yếu tố kỹ thuật (Technical Factors)
D. Yếu tố thị trường (Market Factors)
17. Khi sử dụng kỹ thuật ‘Phân tích Cổ đông’ (Stakeholder Analysis), mục tiêu chính là gì?
A. Xác định tất cả các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
B. Hiểu rõ vai trò, quyền lợi, ảnh hưởng và mối quan tâm của từng bên liên quan.
C. Lập kế hoạch chi tiết cho từng công việc trong dự án.
D. Đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực.
18. Kỹ thuật ‘Phân tích Nguyên nhân Gốc rễ’ (Root Cause Analysis) thường được áp dụng trong quản lý dự án để làm gì?
A. Ước tính chi phí cho các công việc.
B. Xác định nguyên nhân sâu xa của các vấn đề hoặc sai sót.
C. Lập kế hoạch truyền thông cho dự án.
D. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng.
19. Theo mô hình quản lý dự án truyền thống (Predictive), giai đoạn ‘Giám sát và Kiểm soát’ (Monitoring and Controlling) có vai trò chính là gì?
A. Khởi tạo dự án và xác định mục tiêu.
B. Đảm bảo dự án đi đúng hướng so với kế hoạch, quản lý thay đổi và báo cáo hiệu suất.
C. Hoàn thành tất cả các hoạt động và bàn giao sản phẩm cuối cùng.
D. Lập kế hoạch chi tiết cho toàn bộ dự án.
20. Kỹ thuật ‘Phân tích Giá trị Kiếm được’ (Earned Value Analysis – EVA) được sử dụng để đo lường hiệu suất dự án bằng cách so sánh những gì đã hoàn thành với kế hoạch ban đầu. Chỉ số nào sau đây biểu thị hiệu suất chi phí (Cost Performance Index – CPI)?
A. CPI = Giá trị Kiếm được (EV) / Giá trị Kế hoạch (PV)
B. CPI = Giá trị Kiếm được (EV) / Chi phí Thực tế (AC)
C. CPI = (Giá trị Kiếm được (EV) – Giá trị Kế hoạch (PV)) / Giá trị Kiếm được (EV)
D. CPI = (Giá trị Kiếm được (EV) – Chi phí Thực tế (AC)) / Giá trị Kiếm được (EV)
21. Theo Sổ tay Quản lý Dự án (PMBOK® Guide), ‘Quản lý Chất lượng’ (Quality Management) là quá trình đảm bảo dự án đáp ứng các yêu cầu về chất lượng. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm ‘Đảm bảo Chất lượng’ (Quality Assurance)?
A. Kiểm tra quy trình làm việc.
B. Đánh giá hiệu suất của các nhà cung cấp.
C. Phân tích dữ liệu về lỗi phát sinh.
D. Thực hiện kiểm định sản phẩm (Product Audits).
22. Kỹ thuật ‘Đánh giá và Lập trình’ (Program Evaluation and Review Technique – PERT) chủ yếu được sử dụng để làm gì trong quản lý dự án?
A. Ước tính chi phí dự án một cách chính xác.
B. Xác định thời gian ước tính cho các hoạt động có độ không chắc chắn cao.
C. Quản lý giao tiếp với các bên liên quan.
D. Phân loại rủi ro theo mức độ ảnh hưởng.
23. Khi đánh giá ‘Phạm vi dự án’ (Project Scope), việc xác định ‘sản phẩm bàn giao’ (deliverables) là rất quan trọng. Sản phẩm bàn giao là gì?
A. Chỉ là các tài liệu giấy tờ.
B. Bất kỳ kết quả hữu hình hoặc vô hình nào được tạo ra trong quá trình thực hiện dự án.
C. Chỉ là sản phẩm cuối cùng của dự án.
D. Các yêu cầu đã được phê duyệt.
24. Kỹ thuật ‘Lập kế hoạch theo pha’ (Phase-based planning) là một cách tiếp cận phổ biến trong quản lý dự án. Ưu điểm chính của phương pháp này là gì?
A. Cho phép thay đổi phạm vi linh hoạt ở mọi giai đoạn.
B. Giúp quản lý rủi ro tốt hơn bằng cách lập kế hoạch chi tiết cho từng giai đoạn.
C. Tăng tốc độ hoàn thành dự án so với các phương pháp khác.
D. Giảm thiểu sự tham gia của các bên liên quan.
25. Theo Sổ tay Quản lý Dự án (PMBOK® Guide) phiên bản thứ 7, ‘Mô hình phát triển dự án’ nào đề cập đến việc lặp đi lặp lại và tăng dần, cho phép phản hồi liên tục và thích ứng với sự thay đổi?
A. Mô hình theo pha (Phased)
B. Mô hình dự đoán (Predictive)
C. Mô hình thích ứng (Adaptive)
D. Mô hình lai (Hybrid)
26. Trong các phương pháp Agile, ‘Product Backlog’ là gì?
A. Một danh sách các công việc đã hoàn thành trong một sprint.
B. Một danh sách ưu tiên và có thể thay đổi của tất cả các chức năng, yêu cầu và tính năng mà sản phẩm cần có.
C. Một kế hoạch chi tiết về các sprint sẽ được thực hiện.
D. Một báo cáo về hiệu suất của đội phát triển.
27. Trong quy trình quản lý dự án, ‘Work Breakdown Structure’ (WBS) là gì?
A. Một biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa các hoạt động.
B. Một bản mô tả chi tiết về sản phẩm cuối cùng của dự án.
C. Một cấu trúc phân cấp các công việc cần thực hiện để hoàn thành dự án.
D. Một danh sách các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
28. Trong quản lý rủi ro, ‘risk mitigation’ (giảm thiểu rủi ro) là chiến lược xử lý rủi ro nhằm mục đích gì?
A. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba.
B. Chấp nhận rủi ro mà không có hành động nào.
C. Giảm thiểu khả năng xảy ra hoặc tác động của rủi ro.
D. Tránh hoàn toàn việc thực hiện hoạt động gây ra rủi ro.
29. Trong quản lý rủi ro, ‘risk owner’ (chủ sở hữu rủi ro) là ai?
A. Người chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ quy trình quản lý rủi ro.
B. Người được giao trách nhiệm theo dõi, phân tích và xử lý một rủi ro cụ thể.
C. Người chịu trách nhiệm tài chính cho mọi rủi ro.
D. Người đầu tiên phát hiện ra rủi ro.
30. Biểu đồ Gantt chủ yếu được sử dụng để làm gì trong quản lý dự án?
A. Xác định các bên liên quan chính của dự án.
B. Trình bày kế hoạch tiến độ và mối quan hệ giữa các hoạt động.
C. Đánh giá rủi ro tiềm ẩn của dự án.
D. Quản lý ngân sách và chi phí của dự án.
31. Khái niệm ‘Critical Path’ (đường găng) trong quản lý dự án đề cập đến điều gì?
A. Chuỗi các hoạt động có thời gian thực hiện dài nhất.
B. Chuỗi các hoạt động có ‘float’ (độ trễ) bằng 0, quyết định thời gian hoàn thành sớm nhất của dự án.
C. Chuỗi các hoạt động có chi phí cao nhất.
D. Chuỗi các hoạt động phụ thuộc lẫn nhau và có thể bị ảnh hưởng bởi rủi ro.
32. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đo lường sự thành công của một dự án theo quan điểm quản lý dự án truyền thống?
A. Sự hài lòng của tất cả các bên liên quan.
B. Hoàn thành dự án đúng hạn, đúng ngân sách và đạt phạm vi yêu cầu.
C. Sự đổi mới và sáng tạo trong quá trình thực hiện.
D. Mức độ thay đổi của phạm vi trong suốt vòng đời dự án.
33. Phương pháp ‘Earned Value Management’ (EVM) được sử dụng để làm gì?
A. Dự báo thời gian hoàn thành dự án dựa trên tiến độ hiện tại.
B. Đo lường hiệu suất dự án bằng cách tích hợp phạm vi, thời gian và chi phí.
C. Quản lý các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
D. Xác định giá trị của các tài sản của dự án.
34. Trong quản lý dự án, vai trò của ‘Project Sponsor’ (Nhà tài trợ dự án) là gì?
A. Thực hiện các nhiệm vụ hàng ngày của dự án.
B. Cung cấp nguồn lực tài chính và hỗ trợ chiến lược cho dự án.
C. Quản lý đội ngũ dự án và giao tiếp với các bên liên quan.
D. Đảm bảo chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
35. Phương pháp Critical Chain Project Management (CCPM) tập trung vào việc quản lý yếu tố nào để tăng hiệu quả dự án?
A. Chất lượng sản phẩm cuối cùng.
B. Tài nguyên có hạn và đệm (buffers).
C. Sự tham gia của các bên liên quan.
D. Rủi ro khách quan.
36. Khi một hoạt động có ‘float’ (độ trễ) bằng 0, điều đó có nghĩa là gì?
A. Hoạt động đó có thể bị trì hoãn mà không ảnh hưởng đến ngày kết thúc dự án.
B. Hoạt động đó là một phần của đường găng và mọi sự chậm trễ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến ngày kết thúc dự án.
C. Hoạt động đó có thể được thực hiện sớm hơn mà không ảnh hưởng đến các hoạt động khác.
D. Hoạt động đó không có phụ thuộc nào với các hoạt động khác.
37. Phương pháp quản lý dự án Agile nào nhấn mạnh vào các vòng lặp phát triển ngắn (sprints) và các cuộc họp hàng ngày (daily scrums)?
A. Kanban
B. Lean
C. Scrum
D. Extreme Programming (XP)
38. Theo mô hình ‘Triple Constraint’ (Ràng buộc Ba Ngôi), các yếu tố chính cần được cân bằng để quản lý thành công một dự án là gì?
A. Phạm vi, Chất lượng và Truyền thông.
B. Thời gian, Chi phí và Rủi ro.
C. Phạm vi, Thời gian và Chi phí.
D. Chất lượng, Truyền thông và Rủi ro.
39. Trong quản lý dự án, ‘Change Request’ (yêu cầu thay đổi) nên được xử lý như thế nào?
A. Thực hiện ngay lập tức nếu người yêu cầu là quản lý cấp cao.
B. Từ chối nếu nó làm thay đổi phạm vi ban đầu.
C. Được xem xét bởi hội đồng kiểm soát thay đổi (Change Control Board) và phê duyệt chính thức.
D. Thông báo cho các thành viên trong nhóm và tiến hành thực hiện.
40. Việc xác định ‘Key Performance Indicators’ (KPIs) trong dự án có vai trò gì?
A. Để tạo ra các báo cáo phức tạp về tiến độ.
B. Để đo lường và đánh giá hiệu suất của dự án so với các mục tiêu đã đề ra.
C. Để xác định người chịu trách nhiệm chính của dự án.
D. Để phân bổ ngân sách cuối cùng cho dự án.
41. Chiến lược ‘Risk Acceptance’ (chấp nhận rủi ro) có thể được thực hiện dưới hình thức nào?
A. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba hoặc giảm thiểu tác động.
B. Xây dựng kế hoạch dự phòng hoặc phân bổ nguồn lực cho rủi ro.
C. Chỉ đơn giản là không hành động gì hoặc xây dựng kế hoạch dự phòng.
D. Tránh né hoàn toàn hoạt động có rủi ro.
42. Mục tiêu chính của ‘Procurement Management’ (Quản lý mua sắm) trong dự án là gì?
A. Đảm bảo tất cả các bên liên quan đều hài lòng.
B. Quản lý việc mua hoặc có được các sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả cần thiết từ bên ngoài dự án.
C. Giảm thiểu tối đa chi phí của dự án.
D. Tăng cường mối quan hệ với nhà cung cấp.
43. Theo PMBOK® Guide, giai đoạn nào của vòng đời dự án tập trung vào việc xác định các mục tiêu, phạm vi và các yêu cầu chi tiết của dự án?
A. Giai đoạn Thực hiện (Execution)
B. Giai đoạn Lập kế hoạch (Planning)
C. Giai đoạn Khởi tạo (Initiation)
D. Giai đoạn Kết thúc (Closing)
44. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một ràng buộc phổ biến trong quản lý dự án theo khung PMBOK®?
A. Phạm vi (Scope)
B. Thời gian (Time)
C. Chất lượng (Quality)
D. Sự sáng tạo (Creativity)
45. Tại sao việc phân tích ‘Stakeholder’ (bên liên quan) lại quan trọng trong giai đoạn khởi tạo dự án?
A. Để xác định những người sẽ nhận sản phẩm cuối cùng.
B. Để hiểu rõ các yêu cầu, kỳ vọng và ảnh hưởng của họ đến dự án.
C. Để phân bổ ngân sách dự án một cách hiệu quả.
D. Để lập kế hoạch truyền thông chi tiết cho toàn bộ dự án.
46. Khi một dự án gặp phải những thay đổi bất ngờ và không mong muốn, người quản lý dự án nên thực hiện hành động nào đầu tiên?
A. Thực hiện thay đổi ngay lập tức để giải quyết vấn đề.
B. Bỏ qua thay đổi nếu nó không ảnh hưởng đến mục tiêu chính.
C. Đánh giá tác động của thay đổi đối với phạm vi, thời gian, chi phí và chất lượng.
D. Thông báo cho khách hàng về sự cố.
47. Trong quản lý dự án, ‘Stakeholder’ (bên liên quan) được định nghĩa là gì?
A. Chỉ những người tham gia trực tiếp vào việc thực hiện dự án.
B. Bất kỳ cá nhân, tổ chức nào có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi dự án.
C. Chỉ những người cung cấp tài chính cho dự án.
D. Chỉ khách hàng cuối cùng của sản phẩm hoặc dịch vụ dự án.
48. Theo PMBOK® Guide, ‘Quality Management’ (Quản lý chất lượng) bao gồm những quy trình nào?
A. Lập kế hoạch chất lượng, Kiểm soát chất lượng và Đảm bảo chất lượng.
B. Lập kế hoạch chất lượng, Thực hiện chất lượng và Giám sát chất lượng.
C. Đảm bảo chất lượng, Kiểm soát chất lượng và Cải tiến chất lượng.
D. Lập kế hoạch chất lượng, Thực hiện và Kiểm tra chất lượng.
49. Hoạt động ‘Scope Creep’ (lấn át phạm vi) trong quản lý dự án thường dẫn đến hậu quả nào?
A. Tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực.
B. Giảm thời gian hoàn thành dự án.
C. Tăng chi phí, chậm tiến độ và giảm chất lượng.
D. Tăng sự hài lòng của khách hàng.
50. Biểu đồ PERT (Program Evaluation and Review Technique) khác với Biểu đồ Gantt ở điểm nào?
A. PERT tập trung vào quản lý tài nguyên, Gantt tập trung vào quản lý rủi ro.
B. PERT sử dụng ước tính ba điểm cho thời gian hoạt động, còn Gantt thì không.
C. PERT chỉ hiển thị các hoạt động, Gantt hiển thị cả thời gian.
D. PERT không thể hiện mối quan hệ giữa các hoạt động, Gantt thì có.
51. Khi một dự án có nhiều hoạt động phụ thuộc lẫn nhau, hoạt động nào cần được hoàn thành trước để một hoạt động khác có thể bắt đầu, đó là mối quan hệ gì?
A. Finish-to-Start (Kết thúc để bắt đầu)
B. Start-to-Start (Bắt đầu để bắt đầu)
C. Finish-to-Finish (Kết thúc để kết thúc)
D. Start-to-Finish (Bắt đầu để kết thúc)
52. Khi nói về ‘Critical Path Method’ (CPM), ‘critical path’ (đường găng) là gì?
A. Chuỗi các hoạt động có thời gian thực hiện ngắn nhất trong dự án.
B. Chuỗi các hoạt động mà bất kỳ sự chậm trễ nào trong đó sẽ làm chậm tiến độ hoàn thành toàn bộ dự án.
C. Chuỗi các hoạt động có chi phí thực hiện cao nhất.
D. Chuỗi các hoạt động có thể thực hiện song song với nhau.
53. Đâu là mục đích chính của việc lập ‘Work Breakdown Structure’ (WBS) trong quản lý dự án?
A. Xác định các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
B. Phân rã tổng thể công việc của dự án thành các gói công việc nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
C. Ước tính ngân sách chi tiết cho từng hoạt động.
D. Lập lịch trình chi tiết cho toàn bộ dự án.
54. Trong quản lý rủi ro, ‘Risk Mitigation’ (giảm thiểu rủi ro) là chiến lược tập trung vào việc gì?
A. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba.
B. Chấp nhận hoàn toàn tác động của rủi ro.
C. Giảm thiểu khả năng xảy ra hoặc tác động của một rủi ro tiêu cực.
D. Tránh né hoàn toàn hoạt động hoặc tình huống có thể gây ra rủi ro.
55. Một ‘Change Request’ (Yêu cầu thay đổi) trong quản lý dự án thường dẫn đến hành động nào?
A. Tự động được chấp nhận và thực hiện.
B. Được xem xét, phê duyệt hoặc từ chối thông qua quy trình quản lý thay đổi.
C. Phải được báo cáo cho khách hàng ngay lập tức.
D. Bị bỏ qua nếu không ảnh hưởng đến tiến độ chung.
56. Mục đích chính của ‘Lessons Learned’ (Bài học kinh nghiệm) trong giai đoạn kết thúc dự án là gì?
A. Đánh giá hiệu suất cá nhân của các thành viên trong nhóm.
B. Ghi lại những gì đã hoạt động tốt, những gì không hoạt động tốt và những đề xuất cải tiến cho các dự án tương lai.
C. Bàn giao sản phẩm cuối cùng cho khách hàng.
D. Hoàn tất các thủ tục hành chính và thanh toán.
57. Trong Agile, ‘Sprint Backlog’ là gì?
A. Danh sách tất cả các yêu cầu của sản phẩm mà nhóm có thể thực hiện trong một năm.
B. Danh sách các công việc mà nhóm phát triển cam kết hoàn thành trong một Sprint cụ thể.
C. Danh sách các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
D. Báo cáo tiến độ của dự án tại cuối mỗi Sprint.
58. Khái niệm ‘Earned Value Management’ (EVM) giúp đo lường hiệu suất dự án dựa trên mối quan hệ giữa ba yếu tố nào?
A. Chi phí thực tế, thời gian thực tế, phạm vi dự kiến.
B. Ngân sách ban đầu, tiến độ ban đầu, chi phí thực tế.
C. Giá trị đã kiếm được (EV), chi phí thực tế (AC), giá trị kế hoạch (PV).
D. Chi phí ước tính, thời gian ước tính, chất lượng yêu cầu.
59. Chữ ‘M’ trong SMART – một tiêu chí thường dùng để đặt mục tiêu dự án – đại diện cho từ nào?
A. Manageable (Có thể quản lý)
B. Motivated (Được thúc đẩy)
C. Measurable (Đo lường được)
D. Meaningful (Có ý nghĩa)
60. Theo PMI, giai đoạn nào của vòng đời dự án tập trung chủ yếu vào việc xác định mục tiêu, phạm vi và các yêu cầu ban đầu của dự án?
A. Giai đoạn Thực thi (Executing)
B. Giai đoạn Khởi tạo (Initiating)
C. Giai đoạn Giám sát và Kiểm soát (Monitoring & Controlling)
D. Giai đoạn Kết thúc (Closing)
61. Chữ ‘S’ trong SMART – một tiêu chí thường dùng để đặt mục tiêu dự án – đại diện cho từ nào?
A. Strategic (Chiến lược)
B. Supportive (Hỗ trợ)
C. Specific (Cụ thể)
D. Systematic (Hệ thống)
62. Yếu tố nào sau đây là CHÍNH YẾU để xác định ‘thành công’ của một dự án theo quan điểm truyền thống?
A. Sự hài lòng của nhà tài trợ dự án.
B. Hoàn thành dự án đúng ngân sách, đúng thời gian và đạt được các mục tiêu về phạm vi, chất lượng.
C. Sự hài lòng của các thành viên trong nhóm dự án.
D. Sự đổi mới và sáng tạo được áp dụng trong quá trình thực hiện.
63. Chiến lược quản lý truyền thông dự án hiệu quả nhất bao gồm việc gì?
A. Chỉ truyền đạt thông tin khi có vấn đề phát sinh.
B. Truyền đạt thông tin theo kế hoạch đã định, đảm bảo đúng người nhận, đúng thời điểm và đúng định dạng.
C. Truyền đạt tất cả thông tin có thể có cho tất cả mọi người.
D. Chỉ truyền đạt thông tin qua email.
64. Trong quản lý dự án, ‘Scope Creep’ (lấn sân phạm vi) là hiện tượng gì?
A. Giảm thiểu phạm vi dự án một cách có chủ đích để tiết kiệm chi phí.
B. Thêm các yêu cầu hoặc tính năng mới vào phạm vi dự án mà không có sự kiểm soát hoặc phê duyệt chính thức.
C. Hoàn thành phạm vi dự án trước thời hạn đề ra.
D. Phạm vi dự án được định nghĩa rất rõ ràng và không thay đổi trong suốt quá trình thực hiện.
65. Trong quản lý dự án, ‘Stakeholder Engagement’ (Sự tham gia của các bên liên quan) là gì?
A. Là quá trình gửi báo cáo cho tất cả các bên liên quan.
B. Là quá trình giao tiếp và làm việc với các bên liên quan để hiểu và đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của họ.
C. Là quá trình loại bỏ các bên liên quan có ý kiến trái chiều.
D. Là quá trình chỉ tương tác với các bên liên quan khi có yêu cầu.
66. Chiến lược ‘Acceptance’ (Chấp nhận) trong quản lý rủi ro được áp dụng khi nào?
A. Khi rủi ro có khả năng xảy ra rất cao và tác động lớn.
B. Khi rủi ro có khả năng xảy ra thấp và tác động không đáng kể, hoặc khi chi phí để ứng phó lớn hơn lợi ích.
C. Khi có thể chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba.
D. Khi có thể loại bỏ hoàn toàn hoạt động dẫn đến rủi ro.
67. Trong các quy trình quản lý dự án, ‘Procurement Management’ (Quản lý mua sắm) liên quan đến việc gì?
A. Quản lý tài nguyên nội bộ của dự án.
B. Quản lý các hoạt động mua hoặc thuê các sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả từ bên ngoài tổ chức.
C. Đảm bảo chất lượng của các sản phẩm bàn giao.
D. Lập kế hoạch cho các hoạt động của nhóm dự án.
68. Trong các phương pháp quản lý dự án Agile, Scrum là một framework phổ biến. Đâu là vai trò chính trong Scrum?
A. Project Manager, Team Lead, Business Analyst
B. Product Owner, Scrum Master, Development Team
C. Sponsor, Stakeholder, Subject Matter Expert
D. Client, Consultant, Auditor
69. Trong chu kỳ sống của dự án, giai đoạn nào thường có chi phí phát sinh cao nhất và rủi ro thấp nhất?
A. Giai đoạn Khởi tạo (Initiating)
B. Giai đoạn Lập kế hoạch (Planning)
C. Giai đoạn Thực thi (Executing)
D. Giai đoạn Kết thúc (Closing)
70. Trong quản lý dự án, ‘Risk Owner’ (Chủ sở hữu rủi ro) là người chịu trách nhiệm gì?
A. Chỉ người chịu trách nhiệm thực hiện các hành động ứng phó rủi ro.
B. Người được chỉ định để giám sát rủi ro cụ thể và đảm bảo các hành động ứng phó được thực hiện.
C. Người chịu trách nhiệm về toàn bộ ngân sách dự án.
D. Người báo cáo tất cả các rủi ro cho ban lãnh đạo.
71. Trong quản lý dự án, stakeholder là gì?
A. Chỉ những người có liên quan trực tiếp đến việc thực hiện dự án.
B. Bất kỳ cá nhân, nhóm hoặc tổ chức nào có thể bị ảnh hưởng hoặc có thể ảnh hưởng đến dự án.
C. Chỉ những người đóng góp tài chính cho dự án.
D. Chỉ những người phê duyệt cuối cùng các sản phẩm bàn giao của dự án.
72. Khi phân tích rủi ro, ‘Risk Appetite’ (Mức độ chấp nhận rủi ro) của một tổ chức đề cập đến điều gì?
A. Tổng số rủi ro mà tổ chức có thể gặp phải.
B. Mức độ rủi ro mà tổ chức sẵn sàng chấp nhận để đạt được mục tiêu.
C. Chi phí tối đa có thể bỏ ra để ứng phó với rủi ro.
D. Thời gian tối đa có thể trì hoãn dự án do rủi ro.
73. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm 5 nhóm quy trình quản lý dự án theo hướng dẫn của PMI (PMBOK Guide)?
A. Nhóm quy trình Khởi tạo (Initiating)
B. Nhóm quy trình Lập kế hoạch (Planning)
C. Nhóm quy trình Phát triển sản phẩm (Product Development)
D. Nhóm quy trình Giám sát và Kiểm soát (Monitoring & Controlling)
74. Trong quản lý chất lượng dự án, ‘Quality Assurance’ (Đảm bảo chất lượng) tập trung vào quá trình nào?
A. Kiểm tra và phát hiện lỗi trong sản phẩm bàn giao cuối cùng.
B. Đảm bảo rằng các quy trình và tiêu chuẩn chất lượng đang được tuân thủ trong suốt quá trình thực hiện dự án.
C. Xác định các yêu cầu chất lượng của khách hàng.
D. Sửa chữa các sản phẩm không đạt chất lượng.
75. Tài liệu nào thường được sử dụng để chính thức phê duyệt sự tồn tại của một dự án và cung cấp thẩm quyền cho Giám đốc dự án?
A. Project Charter (Điều lệ dự án)
B. Project Management Plan (Kế hoạch quản lý dự án)
C. Work Breakdown Structure (WBS)
D. Risk Register (Sổ đăng ký rủi ro)
76. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phương pháp quản lý xung đột phổ biến trong dự án?
A. Đối đầu (Forcing/Competing)
B. Nhượng bộ (Smoothing/Accommodating)
C. Chia sẻ (Sharing)
D. Giải quyết vấn đề (Problem Solving/Collaborating)
77. Trong quản lý dự án, ‘Sponsor’ (Nhà tài trợ) đóng vai trò gì?
A. Thực hiện các công việc hàng ngày của dự án.
B. Cung cấp nguồn lực tài chính và hỗ trợ cấp cao, gỡ bỏ các rào cản cho dự án.
C. Quản lý đội ngũ kỹ thuật và đảm bảo chất lượng.
D. Ghi lại các yêu cầu của khách hàng.
78. Mục tiêu của ‘Change Management’ (Quản lý thay đổi) trong dự án là gì?
A. Ngăn chặn mọi thay đổi xảy ra với dự án.
B. Đảm bảo các thay đổi được đánh giá, phê duyệt và thực hiện một cách có kiểm soát.
C. Chỉ ghi nhận các thay đổi đã xảy ra.
D. Tăng cường sự linh hoạt bằng cách chấp nhận mọi yêu cầu thay đổi.
79. Phương pháp ‘Critical Path Method’ (CPM) trong quản lý dự án được sử dụng để làm gì?
A. Ước tính chi phí cho từng hoạt động.
B. Xác định chuỗi các hoạt động quan trọng nhất ảnh hưởng đến tổng thời gian hoàn thành dự án.
C. Quản lý giao tiếp với các bên liên quan.
D. Đánh giá chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
80. Trong quản lý dự án, ‘Lessons Learned’ (Bài học kinh nghiệm) thường được thu thập và ghi lại ở giai đoạn nào?
A. Chỉ ở giai đoạn khởi tạo.
B. Chỉ ở giai đoạn đóng dự án.
C. Có thể thu thập xuyên suốt dự án, nhưng chủ yếu được tổng hợp và ghi lại ở giai đoạn đóng dự án.
D. Chỉ sau khi dự án thất bại.
81. Mục tiêu chính của ‘Earned Value Management’ (EVM) là gì?
A. Theo dõi chi phí marketing của dự án.
B. Đo lường hiệu suất dự án bằng cách tích hợp phạm vi, lịch trình và chi phí.
C. Đánh giá sự hài lòng của nhân viên dự án.
D. Dự báo doanh thu từ sản phẩm dự án.
82. Mục đích chính của việc quản lý rủi ro trong dự án là gì?
A. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro có thể xảy ra.
B. Xác định, đánh giá và kiểm soát các sự kiện có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mục tiêu dự án.
C. Tăng cường sự chắc chắn về thành công của dự án bằng mọi giá.
D. Chỉ tập trung vào các rủi ro tài chính của dự án.
83. Theo mô hình ‘Agile Manifesto’, giá trị cốt lõi nào được ưu tiên hơn?
A. Quy trình và công cụ hơn là cá nhân và tương tác.
B. Tài liệu toàn diện hơn là phần mềm hoạt động.
C. Hợp đồng chặt chẽ hơn là sự hợp tác với khách hàng.
D. Phản ứng với thay đổi hơn là tuân theo kế hoạch.
84. Trong quản lý dự án, ‘Risk Register’ (Sổ đăng ký rủi ro) được sử dụng để:
A. Ghi lại các yêu cầu của khách hàng.
B. Theo dõi tất cả các rủi ro đã được xác định, phân tích và kế hoạch ứng phó.
C. Lập lịch trình các cuộc họp dự án.
D. Quản lý tài liệu dự án.
85. Giai đoạn ‘Kiểm soát dự án’ (Project Controlling) bao gồm các hoạt động chính nào?
A. Phê duyệt điều lệ dự án và xác định phạm vi ban đầu.
B. Theo dõi tiến độ, quản lý thay đổi, và báo cáo hiệu suất.
C. Tuyển dụng nhân sự và đào tạo đội ngũ.
D. Bàn giao sản phẩm cuối cùng và đóng dự án.
86. Tại sao việc xác định ‘Deliverables’ (Sản phẩm bàn giao) lại quan trọng trong giai đoạn lập kế hoạch dự án?
A. Để biết chính xác số lượng nhân viên cần tuyển.
B. Để định rõ kết quả cụ thể mà dự án cần tạo ra, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch và đo lường thành công.
C. Để xác định ngân sách cuối cùng của dự án.
D. Để đánh giá hiệu suất của nhà quản lý dự án.
87. Trong quản lý dự án, yếu tố nào sau đây được coi là ‘triple constraint’ hoặc ‘iron triangle’ của dự án?
A. Phạm vi, Chi phí, Chất lượng
B. Phạm vi, Thời gian, Chi phí
C. Thời gian, Chi phí, Rủi ro
D. Phạm vi, Chất lượng, Rủi ro
88. Khi một dự án đối mặt với sự chậm trễ về tiến độ, hành động nào sau đây thường được xem xét để khắc phục?
A. Giảm phạm vi dự án.
B. Tăng cường nguồn lực (ví dụ: thêm người, làm thêm giờ) hoặc điều chỉnh lịch trình.
C. Chỉ thông báo cho khách hàng về sự chậm trễ.
D. Hủy bỏ dự án.
89. Khi một dự án có nguy cơ vượt quá ngân sách, hành động nào sau đây là phù hợp nhất để kiểm soát chi phí?
A. Tăng ngân sách dự án ngay lập tức.
B. Xem xét lại phạm vi dự án và tìm kiếm các phương án giảm chi phí.
C. Tiếp tục thực hiện như kế hoạch và hy vọng chi phí sẽ giảm.
D. Chỉ báo cáo vấn đề cho ban quản lý.
90. Yếu tố nào sau đây là đầu vào quan trọng cho giai đoạn ‘Lập kế hoạch quản lý dự án’ (Project Management Planning)?
A. Báo cáo hoàn thành dự án.
B. Điều lệ dự án (Project Charter).
C. Nhật ký bài học kinh nghiệm (Lessons Learned Register).
D. Báo cáo hiệu suất công việc.
91. Một người quản lý dự án sử dụng ‘Work Breakdown Structure’ (WBS) để làm gì?
A. Theo dõi ngân sách dự án.
B. Chia nhỏ dự án thành các gói công việc quản lý được.
C. Đánh giá hiệu suất của nhà cung cấp.
D. Xác định các bên liên quan chính.
92. Theo phương pháp Agile, việc lập kế hoạch dự án được thực hiện như thế nào?
A. Lập kế hoạch chi tiết một lần ở đầu dự án.
B. Lập kế hoạch chi tiết cho toàn bộ dự án trước khi bắt đầu.
C. Lập kế hoạch lặp lại và liên tục, tập trung vào các giai đoạn ngắn (sprints).
D. Kế hoạch được quyết định bởi khách hàng vào cuối dự án.
93. Trong mô hình Waterfall, giai đoạn nào thường theo sau giai đoạn ‘Thiết kế’ (Design)?
A. Lập kế hoạch (Planning)
B. Thực hiện (Execution/Implementation)
C. Kiểm thử (Testing)
D. Đóng dự án (Closing)
94. Trong một dự án Agile, ‘Sprint Review’ (Xem xét Sprint) là gì?
A. Buổi họp để nhóm dự án tự đánh giá hiệu suất của chính mình.
B. Buổi họp để trình bày và nhận phản hồi về sản phẩm đã hoàn thành trong Sprint.
C. Buổi họp để lập kế hoạch cho Sprint tiếp theo.
D. Buổi họp để giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh.
95. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình quản lý chất lượng dự án theo các tiêu chuẩn phổ biến?
A. Lập kế hoạch chất lượng (Quality Planning)
B. Kiểm soát chất lượng (Quality Control)
C. Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance)
D. Tối ưu hóa chi phí (Cost Optimization)
96. Trong quản lý dự án, ‘Scope Creep’ (trôi dạt phạm vi) là gì?
A. Việc giảm bớt các yêu cầu không cần thiết của dự án.
B. Sự gia tăng không kiểm soát hoặc không được phê duyệt của các yêu cầu và phạm vi dự án.
C. Việc hoàn thành dự án trước thời hạn.
D. Sự thay đổi nhỏ trong kế hoạch ban đầu.
97. Trong quy trình quản lý dự án, giai đoạn ‘Khởi tạo’ (Initiating) tập trung vào việc gì?
A. Hoàn thành tất cả các nhiệm vụ và bàn giao sản phẩm.
B. Định nghĩa dự án, xác định mục tiêu và phạm vi ban đầu, và được phép bắt đầu.
C. Kiểm soát chất lượng và quản lý thay đổi.
D. Đánh giá hiệu suất và rút ra bài học kinh nghiệm.
98. Trong quản lý dự án, ‘Stakeholder’ (Bên liên quan) là ai?
A. Chỉ những người làm việc trực tiếp trong dự án.
B. Bất kỳ cá nhân, tổ chức hoặc nhóm nào có thể ảnh hưởng đến hoặc bị ảnh hưởng bởi dự án.
C. Chỉ khách hàng và nhà tài trợ dự án.
D. Chỉ các thành viên trong nhóm dự án.
99. Trong Scrum, vai trò ‘Product Owner’ (Chủ sản phẩm) chịu trách nhiệm chính về điều gì?
A. Quản lý đội ngũ phát triển và giải quyết các vấn đề kỹ thuật.
B. Đảm bảo chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
C. Tối ưu hóa giá trị của sản phẩm bằng cách quản lý Product Backlog.
D. Quản lý ngân sách và lịch trình của dự án.
100. Theo nguyên tắc ‘Lean Project Management’, mục tiêu chính là gì?
A. Tăng cường tài liệu hóa mọi khía cạnh của dự án.
B. Loại bỏ lãng phí và tối đa hóa giá trị cho khách hàng.
C. Tuân thủ chặt chẽ kế hoạch ban đầu mà không có bất kỳ điều chỉnh nào.
D. Tập trung vào việc đáp ứng các yêu cầu về hợp đồng.
101. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xác định sự thành công của một dự án theo quan điểm của nhiều chuyên gia quản lý dự án hiện đại?
A. Sự hài lòng của các bên liên quan (Stakeholder Satisfaction).
B. Hoàn thành dự án đúng tiến độ và ngân sách.
C. Đạt được tất cả các mục tiêu kỹ thuật đã đề ra.
D. Giảm thiểu rủi ro trong suốt quá trình thực hiện.
102. Trong phương pháp Waterfall, tại sao giai đoạn ‘Testing’ (Kiểm thử) lại diễn ra sau giai đoạn ‘Development’ (Phát triển)?
A. Vì mô hình Waterfall là một quy trình tuần tự, mỗi giai đoạn phải hoàn thành trước khi giai đoạn tiếp theo bắt đầu.
B. Để cho phép các nhà phát triển tham gia vào quá trình kiểm thử để sửa lỗi nhanh chóng.
C. Nhằm mục đích thu thập phản hồi từ người dùng cuối trong giai đoạn phát triển.
D. Để tích hợp các tính năng mới nhất vào sản phẩm trước khi kiểm thử.
103. Trong quản lý rủi ro dự án, phương pháp ‘Mitigation’ (Giảm thiểu) nhằm mục đích gì?
A. Giảm khả năng xảy ra của một rủi ro hoặc giảm tác động của nó nếu nó xảy ra.
B. Chuyển giao hoàn toàn trách nhiệm đối với một rủi ro cho bên thứ ba.
C. Chấp nhận rủi ro mà không có hành động phòng ngừa nào.
D. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro có thể xảy ra trong dự án.
104. Việc đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp cho các gói thầu phụ của dự án thuộc giai đoạn nào của vòng đời dự án?
A. Giai đoạn Lập kế hoạch (Planning) và Thực thi (Executing).
B. Giai đoạn Khởi tạo (Initiating) và Lập kế hoạch (Planning).
C. Giai đoạn Giám sát & Kiểm soát (Monitoring & Controlling).
D. Giai đoạn Kết thúc (Closing).
105. Trong quản lý chất lượng dự án, ‘Quality Assurance’ (Đảm bảo chất lượng) tập trung vào điều gì?
A. Các quy trình và hoạt động được thực hiện để đảm bảo dự án tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng đã đề ra.
B. Việc kiểm tra và xác minh sản phẩm cuối cùng để phát hiện lỗi.
C. Việc đo lường và báo cáo kết quả chất lượng của dự án.
D. Việc thực hiện các hành động khắc phục khi phát hiện sai sót.
106. Chiến lược quản lý rủi ro ‘Avoidance’ (Tránh né) có nghĩa là gì?
A. Thay đổi kế hoạch dự án để loại bỏ mối đe dọa hoặc bảo vệ mục tiêu dự án khỏi tác động của rủi ro.
B. Chuyển giao rủi ro cho một bên thứ ba thông qua hợp đồng.
C. Giảm thiểu khả năng xảy ra hoặc tác động của rủi ro.
D. Chấp nhận rủi ro và không có hành động phòng ngừa.
107. Trong quản lý dự án, ‘Earned Value Management’ (EVM) kết hợp các chỉ số nào để đo lường hiệu suất dự án?
A. Phạm vi (Scope), Thời gian (Time) và Chi phí (Cost).
B. Chất lượng (Quality), Rủi ro (Risk) và Giao tiếp (Communication).
C. Nguồn lực (Resources), Giao tiếp (Communication) và Rủi ro (Risk).
D. Phạm vi (Scope), Chất lượng (Quality) và Nguồn lực (Resources).
108. Khi một thay đổi được đề xuất cho dự án, quy trình quản lý thay đổi (change management) thường bao gồm bước nào sau đây?
A. Đánh giá tác động của thay đổi lên phạm vi, thời gian, chi phí và chất lượng, sau đó phê duyệt hoặc từ chối.
B. Ngay lập tức thực hiện thay đổi mà không cần đánh giá thêm.
C. Chỉ thông báo cho các bên liên quan về đề xuất thay đổi.
D. Từ chối mọi đề xuất thay đổi để giữ nguyên kế hoạch ban đầu.
109. Trong quản lý dự án, ‘Lessons Learned’ (Bài học kinh nghiệm) thường được thu thập và ghi lại vào thời điểm nào?
A. Cuối mỗi giai đoạn của dự án và cuối dự án.
B. Chỉ sau khi dự án hoàn thành.
C. Chỉ khi có vấn đề nghiêm trọng xảy ra.
D. Chỉ trong giai đoạn lập kế hoạch.
110. Trong quản lý dự án, ‘Stakeholder’ (Bên liên quan) là đối tượng nào?
A. Bất kỳ cá nhân, nhóm hoặc tổ chức nào có thể ảnh hưởng, bị ảnh hưởng hoặc tự nhận là bị ảnh hưởng bởi một quyết định, hoạt động hoặc kết quả của dự án.
B. Chỉ những người trực tiếp tham gia vào việc thực hiện các nhiệm vụ của dự án.
C. Chỉ những người cung cấp tài chính cho dự án.
D. Chỉ những người quản lý cấp cao của tổ chức thực hiện dự án.
111. Trong quản lý dự án, ‘scope creep’ (sự leo thang phạm vi) có thể được định nghĩa là gì?
A. Sự gia tăng không kiểm soát về phạm vi dự án, thường do các yêu cầu thay đổi không được quản lý chặt chẽ.
B. Việc giảm bớt các chức năng ban đầu của dự án để tiết kiệm chi phí.
C. Quá trình xác định và ghi lại các yêu cầu của dự án một cách chi tiết.
D. Việc chuyển giao sản phẩm cuối cùng của dự án cho khách hàng.
112. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm ‘triple constraint’ (ba ràng buộc) truyền thống trong quản lý dự án?
A. Chất lượng (Quality).
B. Thời gian (Time).
C. Chi phí (Cost).
D. Phạm vi (Scope).
113. KPI (Key Performance Indicator) nào thường được sử dụng để đo lường hiệu quả quản lý thời gian dự án?
A. Schedule Performance Index (SPI).
B. Cost Performance Index (CPI).
C. Customer Satisfaction Score (CSS).
D. Return on Investment (ROI).
114. Trong quản lý giao tiếp dự án, ‘Communication Management Plan’ (Kế hoạch quản lý giao tiếp) nên bao gồm những thông tin gì?
A. Ai cần thông tin gì, khi nào, cách thức truyền đạt và ai chịu trách nhiệm.
B. Chỉ danh sách các bên liên quan chính của dự án.
C. Tóm tắt các rủi ro lớn nhất của dự án.
D. Biểu đồ Gantt chi tiết của toàn bộ dự án.
115. Trong quản lý dự án, ‘Risk Register’ (Sổ đăng ký rủi ro) là tài liệu dùng để:
A. Ghi lại, phân tích và theo dõi tất cả các rủi ro đã xác định, bao gồm mô tả, nguyên nhân, hậu quả, chiến lược phản ứng và người chịu trách nhiệm.
B. Lập lịch trình chi tiết cho tất cả các hoạt động của dự án.
C. Theo dõi chi phí thực tế so với ngân sách dự kiến.
D. Quản lý và phân loại các bên liên quan của dự án.
116. Trong các loại hợp đồng dự án, hợp đồng ‘Cost Plus Fee’ (Chi phí cộng phí) có đặc điểm gì?
A. Nhà thầu được hoàn trả chi phí thực tế cộng với một khoản phí cố định hoặc phần trăm của chi phí.
B. Nhà thầu đồng ý thực hiện dự án với một mức giá cố định đã thỏa thuận.
C. Nhà thầu được thanh toán dựa trên các mốc hoàn thành công việc cụ thể.
D. Nhà thầu chỉ được thanh toán khi dự án hoàn thành 100% các yêu cầu.
117. Theo mô hình Agile, tại sao việc lặp lại (iteration) và tăng trưởng (increment) là cốt lõi?
A. Để cho phép phản hồi sớm từ khách hàng và điều chỉnh sản phẩm dựa trên các yêu cầu thay đổi.
B. Để đảm bảo tất cả các chức năng được phát triển hoàn chỉnh trong một lần duy nhất.
C. Để giảm thiểu sự giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm phát triển.
D. Để tập trung vào tài liệu hóa chi tiết trước khi bắt đầu phát triển.
118. Khi một dự án gặp phải tình huống mà các yêu cầu của khách hàng thay đổi thường xuyên và không rõ ràng, phương pháp quản lý dự án nào thường được khuyến nghị áp dụng?
A. Agile.
B. Waterfall.
C. Critical Path Method (CPM).
D. Gantt Chart.
119. Trong mô hình quản lý dự án theo Scrum, vai trò ‘Product Owner’ chịu trách nhiệm chính về điều gì?
A. Tối đa hóa giá trị của sản phẩm và quản lý Product Backlog.
B. Điều phối các hoạt động hàng ngày của nhóm Scrum.
C. Đảm bảo chất lượng kỹ thuật của sản phẩm.
D. Quản lý ngân sách và các vấn đề hành chính của dự án.
120. Phân tích ‘Critical Path Method’ (CPM) trong quản lý dự án giúp xác định yếu tố nào?
A. Chuỗi các hoạt động quan trọng nhất quyết định tổng thời gian hoàn thành dự án.
B. Các hoạt động có thể thực hiện song song để rút ngắn thời gian dự án.
C. Các hoạt động có rủi ro cao nhất cần được ưu tiên xử lý.
D. Các hoạt động có chi phí thấp nhất trong toàn bộ dự án.
121. Trong phương pháp Lean, khái niệm ‘Value Stream Mapping’ (Lập bản đồ chuỗi giá trị) được sử dụng để làm gì?
A. Phân tích và trực quan hóa tất cả các bước trong một quy trình để xác định và loại bỏ lãng phí.
B. Lập kế hoạch chi tiết cho từng nhiệm vụ nhỏ nhất trong dự án.
C. Đánh giá hiệu suất của từng thành viên trong nhóm dự án.
D. Quản lý các mối quan hệ với nhà cung cấp bên ngoài.
122. Tại sao việc lập ‘Work Breakdown Structure’ (WBS) lại quan trọng trong giai đoạn lập kế hoạch dự án?
A. Để chia nhỏ dự án thành các gói công việc quản lý được, xác định rõ phạm vi và cơ sở cho việc lập kế hoạch chi tiết.
B. Để xác định các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
C. Để đánh giá hiệu quả của các nhà cung cấp.
D. Để quản lý giao tiếp với các bên liên quan.
123. Mục tiêu chính của việc tạo ‘Stakeholder Register’ (Sổ đăng ký các bên liên quan) là gì?
A. Xác định, phân tích và lập kế hoạch cách thức tương tác với các bên liên quan của dự án.
B. Ghi lại tất cả các yêu cầu thay đổi của dự án.
C. Theo dõi tiến độ thực hiện của các nhà thầu phụ.
D. Quản lý tài liệu và hồ sơ của dự án.
124. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘Quality Control’ (Kiểm soát chất lượng) trong quản lý dự án?
A. Kiểm tra sản phẩm hoặc kết quả công việc để xác minh xem chúng có tuân thủ các yêu cầu chất lượng đã xác định hay không.
B. Thiết lập các quy trình để đảm bảo chất lượng ngay từ đầu.
C. Đào tạo đội ngũ về các tiêu chuẩn chất lượng.
D. Phân tích nguyên nhân gốc rễ của các sai sót đã xảy ra.
125. Chỉ số ‘Cost Performance Index’ (CPI) dưới 1.0 trong quản lý dự án cho thấy điều gì?
A. Dự án đang vượt ngân sách.
B. Dự án đang hoàn thành sớm hơn tiến độ.
C. Dự án đang theo đúng ngân sách.
D. Dự án đang có hiệu suất chi phí tốt hơn dự kiến.