1. Trong lĩnh vực Quan hệ công chúng (PR), hoạt động nào sau đây được xem là trọng tâm và cốt lõi nhất để xây dựng và duy trì mối quan hệ với công chúng mục tiêu?
A. Tổ chức các sự kiện giải trí hoành tráng.
B. Thực hiện các chiến dịch quảng cáo trên truyền hình với ngân sách lớn.
C. Xây dựng và truyền tải thông điệp nhất quán, chân thực thông qua các kênh truyền thông đa dạng.
D. Tổ chức các buổi từ thiện nhằm mục đích gây quỹ.
2. Thuật ngữ ‘earned media’ trong PR đề cập đến loại hình truyền thông nào?
A. Nội dung được trả tiền để đăng tải trên báo chí.
B. Nội dung được các phương tiện truyền thông tự nguyện đưa tin, bài viết, đánh giá về tổ chức/sản phẩm.
C. Các bài đăng trên mạng xã hội do chính công ty tạo ra.
D. Quảng cáo trên các kênh truyền hình trả phí.
3. Trong PR, thuật ngữ ‘stakeholder’ (bên liên quan) bao gồm những nhóm nào?
A. Chỉ bao gồm khách hàng và nhà đầu tư.
B. Chỉ bao gồm nhân viên và ban lãnh đạo.
C. Bao gồm tất cả các cá nhân, tổ chức có ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi hoạt động của tổ chức, như nhân viên, khách hàng, nhà đầu tư, cộng đồng, chính phủ, truyền thông.
D. Chỉ bao gồm các đối thủ cạnh tranh.
4. Thuật ngữ ‘Public Opinion’ (Dư luận công chúng) trong PR có nghĩa là gì?
A. Quan điểm của ban lãnh đạo công ty.
B. Tổng hợp các ý kiến, thái độ, niềm tin của một nhóm công chúng nhất định về một vấn đề hoặc một tổ chức.
C. Chỉ quan điểm của truyền thông về một vấn đề.
D. Kết quả của các cuộc thăm dò ý kiến không chính thức.
5. Trong lĩnh vực PR, ‘lobbying’ (vận động hành lang) là hoạt động nhằm mục đích gì?
A. Thuyết phục khách hàng mua sản phẩm.
B. Ảnh hưởng đến các nhà hoạch định chính sách, các nhà lập pháp để ủng hộ hoặc phản đối một dự luật, quy định cụ thể.
C. Tổ chức các sự kiện từ thiện.
D. Gửi thư quảng cáo tới các doanh nghiệp khác.
6. Vai trò của ‘media relations’ (quan hệ với truyền thông) trong chiến lược PR là gì?
A. Đảm bảo tất cả các tin tức về công ty đều là tích cực.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các nhà báo, biên tập viên để tạo cơ hội đưa tin tích cực về tổ chức.
C. Chỉ tập trung vào việc gửi thông cáo báo chí.
D. Kiểm soát hoàn toàn nội dung mà truyền thông đưa tin.
7. Một công ty sản xuất đồ ăn nhanh nhận phải phản hồi tiêu cực về chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm. Hoạt động PR nào sau đây là **quan trọng nhất** để giải quyết vấn đề này?
A. Tổ chức các chương trình khuyến mãi giảm giá để thu hút khách hàng trở lại.
B. Tạm dừng mọi hoạt động truyền thông để chờ đợi mọi người quên đi.
C. Thực hiện kiểm tra toàn diện, công khai quy trình vệ sinh, và truyền thông rõ ràng các biện pháp cải thiện.
D. Chỉ tập trung vào việc khen ngợi những mặt tích cực của sản phẩm.
8. Một chuyên gia PR nhận nhiệm vụ xây dựng kế hoạch truyền thông cho một sự kiện thể thao lớn. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét đầu tiên?
A. Lựa chọn địa điểm tổ chức sự kiện.
B. Xác định mục tiêu của chiến dịch truyền thông và đối tượng công chúng mục tiêu.
C. Lên kế hoạch ngân sách chi tiết cho quảng cáo.
D. Thiết kế logo và slogan cho sự kiện.
9. Khi một tổ chức đối mặt với những tin đồn thất thiệt trên mạng xã hội, hành động PR nào là cần thiết nhất?
A. Phớt lờ tin đồn vì chúng không có căn cứ.
B. Xóa bỏ mọi bình luận tiêu cực trên các nền tảng của công ty.
C. Nhanh chóng đưa ra phản hồi chính thức, minh bạch, cung cấp thông tin chính xác và bác bỏ tin đồn một cách xây dựng.
D. Chỉ tập trung vào việc quảng cáo sản phẩm để đánh lạc hướng dư luận.
10. Một công ty khởi nghiệp muốn ra mắt sản phẩm mới trên thị trường với nguồn lực hạn chế. Chiến lược PR nào sau đây có khả năng mang lại hiệu quả cao nhất trong việc thu hút sự chú ý của truyền thông và công chúng mục tiêu?
A. Sử dụng toàn bộ ngân sách để chạy quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội.
B. Tập trung vào việc tạo ra các câu chuyện (storytelling) hấp dẫn, độc đáo về sản phẩm và chia sẻ qua báo chí, blogger, influencer.
C. Tổ chức một buổi lễ ra mắt sản phẩm quy mô lớn với sự tham dự của nhiều người nổi tiếng.
D. Gửi quà tặng đắt tiền cho tất cả các nhà báo và blogger tiềm năng.
11. Yếu tố nào sau đây là nền tảng của một chiến lược Quan hệ công chúng thành công?
A. Khả năng thuyết phục công chúng tin vào mọi điều công ty nói.
B. Sự thấu hiểu sâu sắc về đối tượng công chúng, mục tiêu của tổ chức và môi trường truyền thông.
C. Chỉ tập trung vào việc tạo ra các chiến dịch quảng cáo sáng tạo.
D. Sự may mắn và thời điểm tốt.
12. Khi một công ty muốn cải thiện hình ảnh thương hiệu đã bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một sự cố trước đó, chiến lược PR nào sau đây nên được ưu tiên?
A. Tăng cường các chiến dịch quảng cáo sản phẩm mới.
B. Tập trung vào việc minh bạch hóa thông tin, thừa nhận sai sót (nếu có), và đưa ra các hành động khắc phục cụ thể.
C. Chỉ tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ với các nhà phân phối.
D. Tổ chức các cuộc thi trên mạng xã hội để thu hút sự chú ý.
13. Một công ty đang gặp khó khăn trong việc thu hút nhân tài. Chiến lược PR nào có thể hỗ trợ mục tiêu này?
A. Tăng cường quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội.
B. Xây dựng và truyền thông về văn hóa doanh nghiệp tích cực, môi trường làm việc hấp dẫn và các cơ hội phát triển nghề nghiệp.
C. Giảm lương và phúc lợi cho nhân viên hiện tại.
D. Chỉ tập trung vào việc tuyển dụng qua các trang web việc làm.
14. Một công ty muốn thực hiện chiến dịch PR để định vị mình là một nhà lãnh đạo tư tưởng (thought leader) trong ngành. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Thường xuyên đăng tải các bài viết quảng cáo về sản phẩm.
B. Xuất bản các báo cáo nghiên cứu, bài viết chuyên sâu, tham gia diễn thuyết tại các hội thảo uy tín, và chia sẻ kiến thức chuyên môn.
C. Tổ chức các cuộc thi thiết kế cho khách hàng.
D. Chỉ tập trung vào việc tăng cường hoạt động trên mạng xã hội.
15. Một công ty công nghệ muốn giới thiệu một sản phẩm đột phá. Hoạt động PR nào sau đây có thể giúp tạo ra sự lan tỏa và thảo luận mạnh mẽ trong cộng đồng công nghệ?
A. Gửi email quảng cáo cho tất cả mọi người.
B. Tổ chức một buổi giới thiệu sản phẩm chỉ dành cho ban lãnh đạo công ty.
C. Mời các nhà báo công nghệ, blogger chuyên ngành và influencer trải nghiệm sản phẩm sớm và chia sẻ đánh giá.
D. Chỉ đăng thông tin sản phẩm trên website công ty.
16. Một chuyên gia PR đang chuẩn bị cho chiến dịch ra mắt sản phẩm mới. Việc nghiên cứu và phân tích đối tượng mục tiêu (target audience) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong quá trình này?
A. Giúp xác định kênh truyền thông phù hợp và thông điệp hiệu quả nhất.
B. Chỉ quan trọng khi sản phẩm nhắm đến một nhóm người tiêu dùng rất hẹp.
C. Không cần thiết nếu sản phẩm có chất lượng vượt trội.
D. Chỉ giúp xác định đối thủ cạnh tranh.
17. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch PR, chỉ số nào sau đây thường **không** được xem là thước đo chính?
A. Số lượng bài báo/truyền thông đưa tin về chiến dịch.
B. Mức độ tương tác (like, share, comment) trên mạng xã hội.
C. Doanh thu bán hàng trực tiếp từ chiến dịch PR.
D. Sự thay đổi về nhận thức hoặc thái độ của công chúng mục tiêu.
18. Trong PR, ‘corporate social responsibility’ (CSR – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) có vai trò gì?
A. Chỉ là một hoạt động từ thiện không liên quan đến kinh doanh.
B. Giúp xây dựng hình ảnh tích cực, tăng cường uy tín và mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng và các bên liên quan.
C. Là bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp theo quy định pháp luật.
D. Chỉ nhằm mục đích giảm thuế.
19. Hoạt động nào sau đây thể hiện rõ nhất nguyên tắc ‘hai chiều’ (two-way communication) trong Quan hệ công chúng?
A. Gửi thư cảm ơn tới tất cả các khách hàng.
B. Tổ chức buổi họp báo và chỉ trình bày thông tin.
C. Tạo kênh phản hồi (ví dụ: website, mạng xã hội, đường dây nóng) để lắng nghe và tương tác với công chúng.
D. Đăng tải liên tục các thông điệp quảng cáo.
20. Trong PR, ‘crisis communication’ (truyền thông khủng hoảng) khác với ‘issue management’ (quản lý vấn đề) ở điểm nào?
A. Truyền thông khủng hoảng chỉ xử lý các vấn đề nhỏ, còn quản lý vấn đề xử lý các khủng hoảng lớn.
B. Truyền thông khủng hoảng tập trung vào phản ứng khi khủng hoảng đã xảy ra, còn quản lý vấn đề tập trung vào việc nhận diện, phân tích và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng trở thành khủng hoảng.
C. Cả hai đều giống nhau và không có sự khác biệt.
D. Truyền thông khủng hoảng chỉ dành cho các công ty lớn, còn quản lý vấn đề cho các công ty nhỏ.
21. Một tổ chức phi lợi nhuận muốn tăng cường nhận thức về sứ mệnh của mình. Hoạt động PR nào sau đây là phù hợp nhất để đạt được mục tiêu này?
A. Tổ chức các sự kiện gây quỹ lớn.
B. Xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với truyền thông và chia sẻ những câu chuyện ý nghĩa về tác động của tổ chức.
C. Chỉ tập trung vào việc kêu gọi quyên góp trực tuyến.
D. Đầu tư vào các chiến dịch quảng cáo trên truyền hình.
22. Quan hệ công chúng (PR) và Quảng cáo (Advertising) khác nhau cơ bản ở điểm nào?
A. PR chỉ hoạt động trên báo chí, còn quảng cáo trên truyền hình.
B. PR tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ và uy tín, còn quảng cáo nhằm mục đích bán hàng trực tiếp thông qua trả phí.
C. PR luôn miễn phí, còn quảng cáo luôn tốn kém.
D. PR chỉ dành cho các tổ chức phi lợi nhuận, còn quảng cáo cho các doanh nghiệp.
23. Yếu tố nào sau đây **không** phải là đặc điểm chính của một thông cáo báo chí (press release) hiệu quả?
A. Ngắn gọn, súc tích và đi thẳng vào vấn đề.
B. Cung cấp thông tin chi tiết, chính xác và có tính thời sự.
C. Sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ, cường điệu để thu hút sự chú ý.
D. Có cấu trúc rõ ràng, bao gồm tiêu đề, phần mở đầu, nội dung và thông tin liên hệ.
24. Khi một tổ chức đối mặt với khủng hoảng truyền thông, mục tiêu hàng đầu của hoạt động Quan hệ công chúng là gì?
A. Che giấu thông tin tiêu cực để bảo vệ hình ảnh công ty.
B. Phủ nhận hoàn toàn mọi cáo buộc, bất kể sự thật.
C. Giảm thiểu tác động tiêu cực, khôi phục lòng tin của công chúng và bảo vệ danh tiếng tổ chức.
D. Chỉ tập trung vào việc xử lý các vấn đề pháp lý liên quan đến khủng hoảng.
25. Yếu tố nào sau đây là **quan trọng nhất** để duy trì mối quan hệ tốt đẹp với báo chí trong dài hạn?
A. Luôn cung cấp thông tin độc quyền cho một vài tờ báo.
B. Chỉ liên hệ với báo chí khi có tin tức khẩn cấp.
C. Cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, đáng tin cậy và tôn trọng công việc của nhà báo.
D. Thường xuyên mời nhà báo đi ăn uống và tặng quà.
26. Trong PR, thuật ngữ “Spin” thường ám chỉ hành động gì?
A. Diễn giải hoặc trình bày thông tin theo hướng có lợi nhất cho tổ chức, đôi khi có thể làm sai lệch bản chất.
B. Trung thực và minh bạch hoàn toàn trong mọi thông tin công bố.
C. Tập trung vào việc thừa nhận và sửa chữa sai lầm.
D. Phân tích khách quan các khía cạnh tích cực và tiêu cực của vấn đề.
27. Khi nói về “Public Opinion” (Dư luận xã hội) trong PR, điều quan trọng nhất mà các chuyên gia PR cần quan tâm là gì?
A. Hiểu và phân tích dư luận để định hướng chiến lược truyền thông và điều chỉnh hoạt động của tổ chức.
B. Cố gắng thao túng dư luận theo hướng có lợi tuyệt đối cho tổ chức mà không quan tâm đến sự thật.
C. Bỏ qua mọi ý kiến trái chiều và chỉ tập trung vào những người ủng hộ.
D. Chỉ lắng nghe ý kiến của các chuyên gia trong ngành.
28. Khi một tổ chức muốn xây dựng “Brand Reputation” (Uy tín thương hiệu), yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Sự nhất quán giữa lời nói và hành động, cùng với việc thực hiện các cam kết.
B. Chỉ tập trung vào các chiến dịch quảng cáo quy mô lớn.
C. Tạo ra các chương trình khuyến mãi giảm giá sâu.
D. Chỉ hoạt động khi có khủng hoảng để thu hút sự chú ý.
29. Mục tiêu chính của “Crisis Communication” (Truyền thông khủng hoảng) là gì?
A. Giảm thiểu tác động tiêu cực của khủng hoảng đến uy tín và hình ảnh của tổ chức.
B. Tạo ra một cuộc khủng hoảng có kiểm soát để thu hút sự chú ý.
C. Chỉ tập trung vào việc bảo vệ trách nhiệm pháp lý của tổ chức.
D. Truyền tải thông điệp rằng khủng hoảng không hề xảy ra.
30. Một tổ chức phi lợi nhuận muốn huy động vốn cho một dự án cộng đồng. Hoạt động PR nào sau đây hiệu quả nhất để thu hút sự ủng hộ từ công chúng?
A. Kể những câu chuyện về tác động tích cực của dự án đối với cộng đồng và kêu gọi quyên góp.
B. Chỉ gửi thư cảm ơn đến những người đã từng ủng hộ.
C. Tổ chức các buổi gây quỹ chỉ dành cho giới thượng lưu.
D. Chạy quảng cáo với nội dung chung chung về sứ mệnh của tổ chức.
31. Khi một chính phủ muốn truyền tải thông điệp về chính sách mới đến người dân, vai trò của PR (hay “Public Affairs”) là gì?
A. Giải thích chính sách, thu thập phản hồi từ công chúng và xây dựng sự đồng thuận.
B. Chỉ đơn thuần là công bố chính sách mà không cần giải thích.
C. Tập trung vào việc chỉ trích những ý kiến phản đối chính sách.
D. Cố gắng ngăn chặn mọi thông tin về chính sách.
32. Khi phân tích đối tượng công chúng mục tiêu cho một chiến dịch PR, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm “công chúng sơ cấp”?
A. Khách hàng tiềm năng.
B. Nhà đầu tư.
C. Truyền thông đại chúng (báo chí, truyền hình).
D. Nhân viên của tổ chức.
33. Chiến lược “Storytelling” trong PR có vai trò quan trọng như thế nào trong việc kết nối với công chúng?
A. Tạo ra những câu chuyện cảm động, ý nghĩa để thu hút sự đồng cảm và ghi nhớ của công chúng.
B. Chỉ đơn thuần là việc liệt kê các tính năng và lợi ích của sản phẩm.
C. Tập trung vào các số liệu và dữ liệu khô khan.
D. Sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật phức tạp để thể hiện sự chuyên môn.
34. Một công ty công nghệ muốn ra mắt sản phẩm mới và sử dụng PR để tạo tiếng vang. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ với những người có ảnh hưởng trong ngành để giới thiệu sản phẩm?
A. Influencer Marketing và hợp tác với các chuyên gia công nghệ.
B. Tổ chức họp báo quy mô lớn với hàng trăm phóng viên.
C. Chạy quảng cáo đại trà trên truyền hình và mạng xã hội.
D. Chỉ phát hành thông cáo báo chí cho các kênh tin tức chính thống.
35. Một tổ chức muốn xây dựng mối quan hệ bền vững với cộng đồng địa phương. Hoạt động PR nào là chiến lược dài hạn và hiệu quả nhất?
A. Tài trợ định kỳ cho các sự kiện văn hóa, giáo dục và hỗ trợ các dự án phát triển cộng đồng.
B. Chỉ tham gia vào các hoạt động từ thiện khi có yêu cầu từ chính quyền.
C. Tổ chức các buổi gặp mặt ngắn hạn với lãnh đạo cộng đồng.
D. Chỉ tập trung vào việc quảng bá hình ảnh của tổ chức.
36. Trong bối cảnh PR hiện đại, vai trò của “Digital PR” là gì?
A. Sử dụng các kênh truyền thông số (website, mạng xã hội, blog, SEO) để xây dựng mối quan hệ và quản lý danh tiếng.
B. Chỉ tập trung vào việc sản xuất video quảng cáo.
C. Hoạt động PR truyền thống không cần ứng dụng công nghệ số.
D. Chỉ sử dụng email để gửi thông cáo báo chí.
37. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch PR, chỉ số nào sau đây KHÔNG phải là đo lường định lượng (quantitative metric)?
A. Số lượng bài báo xuất hiện trên các phương tiện truyền thông.
B. Tỷ lệ tương tác trên mạng xã hội (lượt thích, bình luận, chia sẻ).
C. Mức độ nhận diện thương hiệu thông qua khảo sát.
D. Sự thay đổi trong nhận thức và thái độ của công chúng đối với tổ chức.
38. Một tổ chức sử dụng PR để quảng bá cho một sự kiện văn hóa. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc khuyến khích người tham dự chia sẻ trải nghiệm của họ trên mạng xã hội?
A. Tạo hashtag riêng cho sự kiện và khuyến khích người tham dự sử dụng khi đăng bài.
B. Chỉ phát hành thông cáo báo chí cho các tạp chí văn hóa.
C. Tổ chức các buổi biểu diễn chỉ dành cho người được mời.
D. In vé mời thật đẹp mắt và sang trọng.
39. Chức năng chính của “Media Relations” (Quan hệ với Truyền thông) trong PR là gì?
A. Xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các nhà báo, biên tập viên và các phương tiện truyền thông.
B. Kiểm soát hoàn toàn nội dung và cách thức đưa tin của báo chí.
C. Chỉ tập trung vào việc quảng cáo sản phẩm thông qua các bài báo.
D. Đảm bảo mọi thông tin công khai đều là tuyệt đối tích cực, không có bất kỳ phản hồi tiêu cực nào.
40. Hoạt động “Astroturfing” trong PR được hiểu là gì?
A. Tạo ra các hoạt động ủng hộ hoặc phản đối giả mạo, có vẻ như là ý kiến tự nhiên của công chúng.
B. Thúc đẩy các hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
C. Tổ chức các sự kiện ngoài trời để quảng bá sản phẩm.
D. Xây dựng mối quan hệ với các nhà hoạt động xã hội.
41. Trong PR, “Thought Leadership” (Lãnh đạo tư tưởng) khác với “Expertise” (Chuyên môn) ở điểm nào?
A. Thought Leadership không chỉ có chuyên môn mà còn có khả năng định hình xu hướng và tạo ra góc nhìn mới cho ngành.
B. Thought Leadership chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm, còn Expertise là chia sẻ kiến thức.
C. Expertise đòi hỏi sự công nhận của công chúng, còn Thought Leadership không cần.
D. Hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau và có thể thay thế cho nhau.
42. Một công ty đang đối mặt với tin đồn tiêu cực trên mạng xã hội. Bước đầu tiên mà bộ phận PR nên thực hiện là gì?
A. Theo dõi và xác minh tính chính xác của tin đồn, sau đó lên kế hoạch phản hồi phù hợp.
B. Xóa bỏ tất cả các bình luận tiêu cực trên trang mạng xã hội.
C. Tuyên bố rằng công ty sẽ không bình luận về tin đồn.
D. Chỉ tập trung vào việc quảng cáo sản phẩm mới để lấn át tin đồn.
43. Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, vai trò của Quan hệ công chúng (PR) đã có những thay đổi cơ bản nào so với thời kỳ truyền thống?
A. PR chuyển từ vai trò trung gian sang người kiến tạo nội dung và tương tác trực tiếp với công chúng.
B. PR chỉ tập trung vào việc phát hành thông cáo báo chí và tổ chức sự kiện.
C. PR giảm vai trò trong việc xây dựng mối quan hệ, ưu tiên quảng cáo trả phí.
D. PR chỉ còn là công cụ hỗ trợ cho hoạt động marketing truyền thống.
44. Trong PR, thuật ngữ “Key Opinion Leader” (KOL) ám chỉ ai?
A. Những người có ảnh hưởng và uy tín trong một cộng đồng hoặc lĩnh vực cụ thể.
B. Những nhà quản lý cấp cao của một tổ chức.
C. Các nhà báo và phóng viên chuyên đưa tin về ngành.
D. Những người tiêu dùng trung thành nhất của một thương hiệu.
45. Một tổ chức muốn xây dựng hình ảnh “chuyên gia” trong lĩnh vực của mình. Hoạt động PR nào sau đây phù hợp nhất với mục tiêu này?
A. Xuất bản các bài viết chuyên sâu, tham gia hội thảo và cung cấp ý kiến chuyên môn cho truyền thông.
B. Tổ chức các cuộc thi có thưởng lớn cho công chúng.
C. Chỉ tập trung vào việc giới thiệu các sản phẩm mới và ưu đãi.
D. Tạo các video giải trí ngắn trên mạng xã hội.
46. Một tổ chức đang gặp khủng hoảng truyền thông do sản phẩm gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Theo quy trình xử lý khủng hoảng, hành động nào sau đây là ưu tiên hàng đầu của bộ phận PR?
A. Thừa nhận vấn đề, xin lỗi công khai và thông báo các biện pháp khắc phục khẩn cấp.
B. Phủ nhận trách nhiệm và đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài.
C. Tạm dừng mọi hoạt động truyền thông cho đến khi vấn đề được giải quyết hoàn toàn.
D. Chỉ tập trung vào truyền thông nội bộ để trấn an nhân viên.
47. Theo quan điểm PR hiện đại, “Transparency” (Minh bạch) có ý nghĩa như thế nào?
A. Chia sẻ thông tin một cách cởi mở, trung thực và đầy đủ với công chúng.
B. Chỉ công bố những thông tin tốt đẹp và che giấu những điều tiêu cực.
C. Chỉ trả lời câu hỏi khi có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kịch bản.
D. Tạo ra một bức màn thông tin để kiểm soát dư luận.
48. Khi một tổ chức tham gia vào hoạt động “Lobbying” (Vận động hành lang), họ thường nhắm đến đối tượng nào?
A. Các nhà hoạch định chính sách, nghị sĩ hoặc quan chức chính phủ.
B. Khách hàng cá nhân và người tiêu dùng.
C. Các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành.
D. Các nhà đầu tư nước ngoài.
49. Khái niệm “Corporate Social Responsibility” (CSR) trong PR đề cập đến điều gì?
A. Trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội, bao gồm các hoạt động đóng góp cho cộng đồng và bảo vệ môi trường.
B. Nghĩa vụ pháp lý duy nhất của doanh nghiệp đối với chính phủ.
C. Chiến lược quảng cáo tập trung vào các vấn đề xã hội để tăng doanh số.
D. Việc tổ chức các hoạt động từ thiện theo mùa vụ.
50. Một tổ chức muốn cải thiện hình ảnh bị tổn hại do một sự cố trước đó. Chiến lược PR nào sau đây mang tính phản ứng và phục hồi hiệu quả nhất?
A. Thực hiện một chiến dịch truyền thông minh bạch, thừa nhận sai lầm (nếu có), và trình bày các biện pháp cải thiện cụ thể.
B. Phớt lờ hoàn toàn sự cố và tiếp tục các hoạt động kinh doanh bình thường.
C. Chỉ tập trung vào việc chỉ trích những người đã gây ra sự cố.
D. Tạo ra một chiến dịch quảng cáo lớn để làm lu mờ sự cố.
51. Trong PR, ‘crisis communication’ (truyền thông khủng hoảng) có vai trò quan trọng nhất là gì?
A. Chờ đợi khủng hoảng qua đi mà không cần hành động.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực của khủng hoảng, bảo vệ danh tiếng và duy trì lòng tin của công chúng.
C. Đổ lỗi cho các bên liên quan khác để bảo vệ tổ chức.
D. Tập trung vào việc quảng bá sản phẩm trong thời điểm khủng hoảng.
52. Trong PR, ‘earned media’ (truyền thông có được) khác với ‘paid media’ (truyền thông trả phí) ở điểm nào?
A. Earned media luôn miễn phí, paid media luôn tốn kém.
B. Earned media là sự đưa tin hoặc đề cập tự nhiên từ các bên thứ ba (như báo chí) dựa trên chất lượng nội dung và mối quan hệ, trong khi paid media là nội dung quảng cáo được mua trên các kênh truyền thông.
C. Earned media chỉ xuất hiện trên mạng xã hội, paid media xuất hiện trên truyền hình.
D. Earned media là do nội bộ công ty tạo ra, paid media là do khách hàng tạo ra.
53. Trong PR, ‘thought leadership’ (tư duy lãnh đạo) được hiểu là gì?
A. Khả năng đưa ra quyết định kinh doanh chớp nhoáng.
B. Việc một cá nhân hoặc tổ chức được công nhận là chuyên gia uy tín, có kiến thức sâu sắc và có khả năng định hình xu hướng trong một lĩnh vực nhất định.
C. Khả năng bán được nhiều sản phẩm nhất.
D. Việc tổ chức có quy mô lớn nhất.
54. Mục đích của ‘lobbying’ (vận động hành lang) trong PR là gì?
A. Tăng cường quảng cáo sản phẩm.
B. Ảnh hưởng đến quá trình lập pháp hoặc chính sách của chính phủ, thường là vì lợi ích của một tổ chức hoặc ngành công nghiệp cụ thể.
C. Tổ chức các sự kiện từ thiện.
D. Tuyển dụng nhân tài cho công ty.
55. Trong PR, ‘stakeholders’ (các bên liên quan) bao gồm những ai?
A. Chỉ các khách hàng mua sản phẩm.
B. Bất kỳ cá nhân, nhóm hoặc tổ chức nào có ảnh hưởng đến hoặc bị ảnh hưởng bởi hoạt động của tổ chức, bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà đầu tư, cộng đồng, chính phủ và truyền thông.
C. Chỉ các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
D. Chỉ các nhà cung cấp nguyên vật liệu.
56. Trong một chiến dịch PR nhằm ra mắt sản phẩm mới, thông điệp cốt lõi nên tập trung vào điều gì?
A. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty.
B. Giá trị độc đáo, lợi ích mà sản phẩm mang lại cho khách hàng và lý do tại sao họ nên quan tâm.
C. Các chi tiết kỹ thuật phức tạp của sản phẩm.
D. So sánh với các sản phẩm lỗi thời.
57. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch PR, chỉ số nào sau đây thường được xem xét?
A. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội của đối thủ cạnh tranh.
B. Mức độ phủ sóng truyền thông (media coverage), sự thay đổi trong nhận thức công chúng và tác động đến mục tiêu kinh doanh.
C. Chi phí sản xuất vật liệu marketing.
D. Số lượng người theo dõi trên tài khoản cá nhân của người làm PR.
58. Thuật ngữ ‘media relations’ trong PR đề cập đến hoạt động nào?
A. Quan hệ với khách hàng cá nhân.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ với các phương tiện truyền thông đại chúng.
C. Quản lý nội dung trên các nền tảng mạng xã hội.
D. Tổ chức các sự kiện nội bộ cho nhân viên.
59. Thuật ngữ ‘public opinion’ (dư luận công chúng) trong PR có ý nghĩa như thế nào?
A. Ý kiến của ban lãnh đạo công ty.
B. Quan điểm, thái độ và niềm tin của một nhóm công chúng hoặc toàn xã hội đối với một vấn đề, cá nhân hoặc tổ chức.
C. Chỉ những bình luận tiêu cực trên mạng xã hội.
D. Nội dung của các báo cáo tài chính.
60. Khi thực hiện ‘internal communications’ (truyền thông nội bộ), mục tiêu chính là gì?
A. Thông báo các chính sách mới cho khách hàng.
B. Đảm bảo nhân viên được thông tin đầy đủ, hiểu rõ về mục tiêu, giá trị và hoạt động của tổ chức, từ đó tăng cường sự gắn kết và hiệu suất làm việc.
C. Giảm thiểu số lượng nhân viên.
D. Chỉ gửi email thông báo cho ban lãnh đạo.
61. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của một ‘chiến dịch PR’ thành công?
A. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
B. Sự phù hợp giữa mục tiêu chiến dịch, đối tượng mục tiêu và thông điệp, cùng với việc lựa chọn kênh truyền thông hiệu quả.
C. Chi phí thực hiện chiến dịch.
D. Sự nổi tiếng của người phát ngôn.
62. Khi phân tích một chiến dịch PR, khái niệm ‘key performance indicators’ (KPIs – chỉ số hiệu suất chính) dùng để làm gì?
A. Đo lường số lượng email được gửi đi.
B. Xác định các chỉ số đo lường cụ thể để đánh giá mức độ thành công của chiến dịch trong việc đạt được các mục tiêu đã đề ra.
C. Phân tích xu hướng thị trường tài chính.
D. Lập kế hoạch ngân sách cho năm tiếp theo.
63. Việc xây dựng mối quan hệ với ‘influencers’ (người có ảnh hưởng) trong PR hiện đại có ý nghĩa gì?
A. Chỉ để nhận được các bài đánh giá miễn phí.
B. Tận dụng uy tín và khả năng tiếp cận khán giả của họ để lan tỏa thông điệp về sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu một cách tự nhiên và đáng tin cậy.
C. Yêu cầu họ thay đổi nội dung của họ.
D. Chỉ hợp tác với những người nổi tiếng.
64. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của ‘bộ công cụ’ (toolkit) truyền thông khủng hoảng?
A. Danh sách liên hệ khẩn cấp của các bên liên quan.
B. Các tuyên bố dự thảo và mẫu thông cáo báo chí.
C. Kế hoạch truyền thông chi tiết cho các tình huống khủng hoảng giả định.
D. Bản kế hoạch marketing sản phẩm mới sắp ra mắt.
65. Khi thực hiện ‘community relations’ (quan hệ cộng đồng), yếu tố nào là quan trọng nhất?
A. Chỉ cung cấp các tài liệu marketing cho cộng đồng.
B. Xây dựng mối quan hệ tích cực và có lợi với cộng đồng địa phương nơi tổ chức hoạt động, thông qua các hoạt động đóng góp và tương tác có ý nghĩa.
C. Yêu cầu cộng đồng ủng hộ mọi hoạt động của tổ chức.
D. Chỉ tham gia vào các dự án cộng đồng khi có lợi ích trực tiếp về tài chính.
66. Đâu là vai trò của ‘media monitoring’ (giám sát truyền thông) trong PR?
A. Chỉ theo dõi các tin tức về đối thủ cạnh tranh.
B. Theo dõi và phân tích các đề cập về tổ chức, ngành công nghiệp và các vấn đề liên quan trên các phương tiện truyền thông để đánh giá hiệu quả PR và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.
C. Chỉ theo dõi các bài đăng trên mạng xã hội.
D. Viết các bài báo mới.
67. Chiến lược ‘gửi thông cáo báo chí’ (press release) hiệu quả nhất thường bao gồm yếu tố nào sau đây?
A. Thông cáo chỉ tập trung vào các thông tin nội bộ và chi tiết kỹ thuật phức tạp.
B. Thông cáo được viết theo phong cách tin tức, có tiêu đề hấp dẫn, nội dung cô đọng, thông tin quan trọng nhất ở đầu và thông tin liên hệ rõ ràng.
C. Thông cáo chỉ bao gồm các lời khen ngợi về sản phẩm mới mà không có thông tin chi tiết.
D. Thông cáo được gửi tới tất cả các kênh truyền thông mà không xem xét mức độ liên quan.
68. Đâu là chức năng chính của ‘chiến lược PR’ (PR strategy)?
A. Đảm bảo tất cả các hoạt động marketing đều thành công.
B. Xác định mục tiêu PR và cách thức đạt được chúng thông qua các hoạt động truyền thông có kế hoạch.
C. Tạo ra các chiến dịch quảng cáo trên truyền hình.
D. Quản lý các vấn đề pháp lý của công ty.
69. Trong quan hệ công chúng, ‘reputation management’ (quản lý danh tiếng) liên quan đến việc gì?
A. Chỉ tập trung vào việc xử lý các thông tin tiêu cực.
B. Là quá trình liên tục theo dõi, đánh giá và tác động đến nhận thức của công chúng về một tổ chức, nhằm xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực.
C. Chỉ bao gồm việc tạo ra các chiến dịch quảng cáo.
D. Là việc trả lời các câu hỏi của khách hàng.
70. Một trong những kỹ năng quan trọng nhất đối với chuyên gia PR là khả năng gì?
A. Chỉ tập trung vào việc viết quảng cáo.
B. Giao tiếp hiệu quả, bao gồm viết lách, nói trước công chúng và lắng nghe.
C. Phân tích dữ liệu tài chính phức tạp.
D. Thiết kế đồ họa và video chuyên nghiệp.
71. Khi một tổ chức đối mặt với khủng hoảng, điều quan trọng nhất mà người làm PR cần làm đầu tiên là gì?
A. Im lặng và hy vọng vấn đề sẽ tự biến mất.
B. Thu thập thông tin chính xác về tình hình, đánh giá tác động và xác định đối tượng cần thông tin.
C. Ngay lập tức đưa ra lời xin lỗi mà không cần hiểu rõ nguyên nhân.
D. Đóng tất cả các kênh truyền thông xã hội.
72. Trong lĩnh vực PR, ‘corporate social responsibility’ (CSR – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) có mối liên hệ như thế nào?
A. CSR là một hoạt động PR riêng biệt, không liên quan đến danh tiếng.
B. CSR là một phần quan trọng của PR, giúp xây dựng hình ảnh tích cực và uy tín cho tổ chức bằng cách thể hiện cam kết với xã hội và môi trường.
C. CSR chỉ liên quan đến các hoạt động từ thiện.
D. CSR là một chiến lược để giảm thiểu chi phí sản xuất.
73. Trong lĩnh vực Quan hệ công chúng (PR), thuật ngữ ‘gatekeeper’ thường đề cập đến ai?
A. Các nhà báo, biên tập viên và những người có ảnh hưởng trên truyền thông, những người quyết định nội dung nào được công bố.
B. Các nhà phân tích tài chính đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.
C. Các chuyên gia tư vấn PR thực hiện các chiến dịch truyền thông.
D. Các nhà lập pháp ban hành các quy định liên quan đến truyền thông.
74. Việc sử dụng mạng xã hội trong PR mang lại lợi ích gì?
A. Chỉ để đăng tải thông tin quảng cáo.
B. Cho phép tương tác trực tiếp và hai chiều với công chúng, lan tỏa thông tin nhanh chóng và thu thập phản hồi tức thời.
C. Thay thế hoàn toàn các hoạt động PR truyền thống.
D. Chỉ dành cho các công ty công nghệ.
75. Mục tiêu chính của việc xây dựng mối quan hệ với các nhà báo trong PR là gì?
A. Nhận được sự ủng hộ tuyệt đối và đăng tải mọi thông điệp mà không cần chỉnh sửa.
B. Tạo dựng lòng tin, đảm bảo thông tin chính xác và có cơ hội đưa câu chuyện của tổ chức lên phương tiện truyền thông.
C. Thuyết phục họ trở thành nhân viên chính thức của phòng PR.
D. Yêu cầu họ chỉ đưa tin tích cực về tổ chức.
76. Hoạt động nào sau đây thường KHÔNG được coi là một phần của PR truyền thống?
A. Tổ chức họp báo.
B. Viết và phân phối thông cáo báo chí.
C. Thiết kế và chạy chiến dịch quảng cáo trên truyền hình.
D. Xây dựng mối quan hệ với các nhà báo và blogger.
77. Khi một nhà báo liên hệ để yêu cầu thông tin về một vấn đề nhạy cảm của công ty, chuyên gia PR nên làm gì đầu tiên?
A. Trả lời ngay lập tức với toàn bộ thông tin có sẵn.
B. Từ chối trả lời và yêu cầu nhà báo liên hệ bộ phận pháp lý.
C. Xác minh thông tin, tham vấn nội bộ và chuẩn bị câu trả lời chính thức.
D. Hỏi nhà báo về nguồn tin và mục đích của bài viết.
78. Mục tiêu của ‘Issue Management’ (Quản lý vấn đề) trong PR là gì?
A. Chỉ tập trung vào việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật.
B. Nhận diện, phân tích và phản ứng với các vấn đề tiềm ẩn hoặc đang nổi lên có thể ảnh hưởng đến tổ chức.
C. Tạo ra các vấn đề mới để thu hút sự chú ý.
D. Chỉ phản ứng khi vấn đề đã trở thành khủng hoảng.
79. Chiến thuật ‘Spin’ trong PR, nếu được sử dụng một cách tiêu cực, có thể dẫn đến?
A. Tăng cường uy tín và sự minh bạch của tổ chức.
B. Gây hiểu lầm, làm sai lệch sự thật và làm tổn hại danh tiếng nếu bị phát hiện.
C. Thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả.
D. Tạo mối quan hệ bền chặt với giới truyền thông.
80. Chiến lược ‘Astroturfing’ trong PR có ý nghĩa gì?
A. Tạo ra các phong trào ủng hộ hoặc phản đối dựa trên sự thật và minh bạch.
B. Tạo ấn tượng giả tạo về sự ủng hộ của công chúng đối với một vấn đề hoặc sản phẩm.
C. Tổ chức các hoạt động tình nguyện bảo vệ môi trường.
D. Xây dựng mối quan hệ chân thành với các nhà báo.
81. Thuật ngữ ‘Corporate Social Responsibility’ (CSR) trong PR nhấn mạnh khía cạnh nào của tổ chức?
A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá.
B. Trách nhiệm và đóng góp của tổ chức đối với xã hội, môi trường và cộng đồng.
C. Cạnh tranh gay gắt với đối thủ.
D. Chỉ tập trung vào việc tuân thủ pháp luật.
82. Một chuyên gia PR được giao nhiệm vụ xây dựng mối quan hệ với các nhà lập pháp và các cơ quan chính phủ. Đây là hoạt động thuộc lĩnh vực nào?
A. Quan hệ với truyền thông.
B. Quan hệ với nhà đầu tư.
C. Quan hệ với người tiêu dùng.
D. Quan hệ với chính phủ (Government Relations).
83. Thuật ngữ ‘Media Kit’ (Bộ tài liệu truyền thông) trong PR thường bao gồm những gì?
A. Chỉ thông cáo báo chí và hình ảnh sản phẩm.
B. Thông cáo báo chí, hình ảnh chất lượng cao, thông tin về công ty, tiểu sử lãnh đạo và thông tin liên hệ.
C. Chỉ các bài đánh giá tích cực về sản phẩm.
D. Danh sách email của tất cả nhân viên.
84. Khi một tổ chức muốn cải thiện hình ảnh của mình sau một scandal, họ nên ưu tiên chiến lược nào?
A. Tăng cường quảng cáo sản phẩm để đánh lạc hướng dư luận.
B. Tập trung vào truyền thông minh bạch, nhận trách nhiệm (nếu có) và thực hiện hành động khắc phục.
C. Chỉ tập trung vào các hoạt động quan hệ cộng đồng.
D. Thay đổi hoàn toàn tên thương hiệu và bắt đầu lại.
85. Khi một công ty tài trợ cho một sự kiện văn hóa địa phương, họ đang thực thi chiến lược nào trong PR?
A. Quan hệ với chính phủ (Government Relations).
B. Quan hệ với cộng đồng (Community Relations).
C. Quan hệ với người tiêu dùng (Consumer Relations).
D. Quan hệ với giới truyền thông (Media Relations).
86. Một tổ chức phát hành một thông cáo báo chí về việc ra mắt sản phẩm mới. Đây là hoạt động thuộc lĩnh vực nào của PR?
A. Quan hệ với nhà đầu tư.
B. Quan hệ truyền thông (Media Relations).
C. Quan hệ cộng đồng (Community Relations).
D. Quan hệ nội bộ (Internal Relations).
87. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm nhiệm vụ cốt lõi của Quan hệ công chúng theo định nghĩa của Public Relations Society of America (PRSA)?
A. Dự đoán, phân tích và diễn giải ý kiến công chúng.
B. Tư vấn cho ban lãnh đạo về cách hành động.
C. Phát triển các chiến dịch quảng cáo với ngân sách lớn.
D. Xây dựng và duy trì các mối quan hệ và giao tiếp của tổ chức.
88. Một chiến dịch PR thành công trong việc xây dựng hình ảnh tích cực thường dựa trên yếu tố nào?
A. Chỉ dựa vào các bài báo được trả tiền.
B. Sự chân thực, nhất quán trong thông điệp và hành động, và khả năng đáp ứng nhu cầu của công chúng.
C. Sử dụng ngôn ngữ cường điệu và phóng đại.
D. Chỉ tập trung vào việc tạo ra các sự kiện hào nhoáng.
89. Thuật ngữ ‘Thought Leadership’ (Lãnh đạo tư tưởng) trong PR đề cập đến việc?
A. Tập trung vào việc bán hàng và chiếm lĩnh thị phần.
B. Xây dựng hình ảnh một cá nhân hoặc tổ chức là chuyên gia hàng đầu, có ảnh hưởng và tầm nhìn trong một lĩnh vực nhất định.
C. Phát triển các chiến dịch PR với ngân sách lớn để thu hút sự chú ý.
D. Chỉ tập trung vào việc quản lý khủng hoảng truyền thông.
90. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ bền vững trong PR?
A. Tần suất xuất hiện trên phương tiện truyền thông.
B. Sự tin cậy, giao tiếp cởi mở và minh bạch.
C. Khả năng cung cấp thông tin độc quyền.
D. Chiến lược quảng cáo liên tục.
91. Trong PR, ‘Public Opinion’ (Dư luận công chúng) được hiểu là gì?
A. Quan điểm của ban lãnh đạo công ty.
B. Ý kiến, thái độ và niềm tin chung của một nhóm công chúng hoặc toàn xã hội về một vấn đề nào đó.
C. Chỉ các tin tức được đăng tải trên báo chí.
D. Ý kiến của các chuyên gia PR.
92. Đâu là công cụ PR hiệu quả nhất để xây dựng nhận thức về một sản phẩm mới ra mắt trong giai đoạn ban đầu?
A. Quảng cáo trên mạng xã hội với ngân sách nhỏ.
B. Tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm và gửi thông cáo báo chí.
C. Triển khai chương trình khách hàng thân thiết.
D. Tập trung vào quan hệ với nhà đầu tư.
93. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch PR, chỉ số nào sau đây KHÔNG phải là thước đo chính?
A. Số lượng bài báo hoặc lượt đề cập trên truyền thông.
B. Tỷ lệ tương tác trên mạng xã hội (lượt thích, bình luận, chia sẻ).
C. Tổng doanh thu bán hàng của sản phẩm.
D. Sự thay đổi trong nhận thức hoặc thái độ của công chúng mục tiêu.
94. Mục tiêu chính của ‘Crisis Communication’ (Truyền thông khủng hoảng) là gì?
A. Tăng cường hoạt động quảng cáo trong giai đoạn khó khăn.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực của khủng hoảng lên danh tiếng và hoạt động của tổ chức.
C. Chỉ tập trung vào việc giải quyết vấn đề kỹ thuật của cuộc khủng hoảng.
D. Phớt lờ mọi thông tin tiêu cực để giữ gìn hình ảnh.
95. Theo quan điểm phổ biến trong lĩnh vực Quan hệ công chúng (PR), vai trò chính của hoạt động PR đối với một tổ chức là gì?
A. Tăng cường doanh số bán hàng trực tiếp thông qua quảng cáo.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực với các nhóm công chúng mục tiêu.
C. Kiểm soát hoàn toàn nội dung truyền thông để chỉ đưa tin tích cực.
D. Thực hiện các chiến dịch giảm giá và khuyến mãi để thu hút khách hàng.
96. Trong PR, ‘Stakeholders’ (Các bên liên quan) đề cập đến nhóm nào?
A. Chỉ khách hàng và đối tác kinh doanh.
B. Chỉ nhân viên và ban lãnh đạo.
C. Bất kỳ cá nhân hoặc nhóm nào có sự quan tâm hoặc bị ảnh hưởng bởi hoạt động của tổ chức.
D. Chỉ các nhà đầu tư và cổ đông.
97. Một tổ chức phát hành một báo cáo về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR Report). Đây là hoạt động nhằm mục đích chính là gì trong PR?
A. Tăng cường quan hệ với nhà đầu tư.
B. Truyền thông về cam kết và đóng góp của tổ chức đối với xã hội và môi trường.
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
D. Thu hút nhân tài mới.
98. Mục đích của việc theo dõi truyền thông (Media Monitoring) trong PR là gì?
A. Chỉ tìm kiếm các bài báo nói về đối thủ cạnh tranh.
B. Đo lường hiệu quả của các chiến dịch PR và hiểu nhận thức của công chúng về tổ chức.
C. Tuyển dụng các nhà báo mới cho công ty.
D. Tìm kiếm cơ hội quảng cáo trả phí.
99. Trong bối cảnh kỹ thuật số, ‘Influencer Marketing’ có thể được xem là một phần mở rộng của PR như thế nào?
A. Influencer Marketing hoàn toàn tách biệt với PR.
B. Influencer Marketing tận dụng uy tín và sức ảnh hưởng của cá nhân trên mạng xã hội để truyền tải thông điệp của thương hiệu đến công chúng mục tiêu.
C. Influencer Marketing chỉ tập trung vào việc bán hàng trực tiếp.
D. Influencer Marketing là một hình thức quảng cáo trả phí truyền thống.
100. Khi một tổ chức tham gia vào các hoạt động vận động hành lang (Lobbying), họ đang thực hiện loại hình quan hệ công chúng nào?
A. Quan hệ với truyền thông.
B. Quan hệ với cộng đồng.
C. Quan hệ với chính phủ (Government Relations).
D. Quan hệ với người lao động.
101. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xác định ‘Target Audience’ (Đối tượng mục tiêu) cho một chiến dịch PR?
A. Quy mô dân số chung.
B. Sự phù hợp của nhóm đối tượng với mục tiêu của chiến dịch và khả năng tiếp cận họ.
C. Số lượng người có thể trả tiền cho sản phẩm/dịch vụ.
D. Mức độ nổi tiếng của nhóm đối tượng.
102. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xây dựng ‘Brand Reputation’ (Danh tiếng thương hiệu)?
A. Chiến dịch quảng cáo có ngân sách lớn.
B. Sự nhất quán giữa lời nói và hành động của tổ chức, cùng với trải nghiệm tích cực của khách hàng.
C. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
D. Chỉ tập trung vào việc tạo ra sản phẩm mới.
103. Chiến lược PR ‘Two-way asymmetrical’ (hai chiều bất đối xứng) mô tả cách thức truyền thông như thế nào?
A. Truyền thông hai chiều, nhưng tổ chức chỉ tìm cách thay đổi hành vi công chúng mà không thay đổi hành vi của mình.
B. Truyền thông một chiều từ tổ chức đến công chúng.
C. Truyền thông hai chiều, có sự điều chỉnh hành vi từ cả hai phía.
D. Truyền thông hai chiều, tập trung vào việc thuyết phục công chúng tin vào quan điểm của tổ chức.
104. Khi một tổ chức ra mắt sản phẩm mới và sử dụng các KOL để giới thiệu, đây là một ví dụ về chiến lược PR nào?
A. Quan hệ với nhà đầu tư.
B. Quan hệ truyền thông.
C. Tiếp thị người ảnh hưởng (Influencer Marketing) kết hợp với quan hệ công chúng.
D. Vận động hành lang.
105. Chiến lược PR ‘Public Information’ (Thông tin công chúng) tập trung vào việc gì?
A. Thuyết phục công chúng thay đổi quan điểm.
B. Cung cấp thông tin một chiều, chính xác về tổ chức và các hoạt động của nó.
C. Tạo ra đối thoại hai chiều với công chúng.
D. Phân tích phản hồi của công chúng để điều chỉnh chiến lược.
106. Yếu tố nào sau đây thể hiện vai trò ‘Gatekeeper’ (Người gác cổng) của giới truyền thông trong mối quan hệ với PR?
A. Nhà PR quyết định nội dung tin bài.
B. Nhà báo và biên tập viên có quyền lựa chọn, biên tập và quyết định thông tin nào sẽ được công bố đến công chúng.
C. Tổ chức PR cung cấp tất cả thông tin mà không cần sự kiểm duyệt.
D. Công chúng quyết định thông tin nào là đúng.
107. Trong bối cảnh PR, ‘Issue Management’ (Quản lý vấn đề) là quá trình gì?
A. Chỉ tập trung vào việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật của sản phẩm.
B. Là quá trình nhận diện, phân tích, và phản ứng với các vấn đề hoặc xu hướng có thể ảnh hưởng đến tổ chức, nhằm giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội.
C. Là việc xử lý các vấn đề pháp lý của công ty.
D. Là việc tạo ra các vấn đề mới để thu hút sự chú ý.
108. Khái niệm ‘Public Opinion’ (Dư luận công chúng) trong PR có ý nghĩa như thế nào?
A. Là ý kiến của một nhóm nhỏ những người có ảnh hưởng.
B. Là sự phản ánh chung về thái độ, niềm tin và quan điểm của một bộ phận lớn công chúng đối với một vấn đề, tổ chức hoặc cá nhân.
C. Chỉ là những tin đồn trên mạng xã hội.
D. Là ý kiến của ban lãnh đạo công ty.
109. Khái niệm ‘Two-way symmetric’ (hai chiều đối xứng) trong PR nhấn mạnh điều gì?
A. Tổ chức chỉ lắng nghe công chúng mà không phản hồi.
B. Truyền thông hai chiều, nơi cả tổ chức và công chúng đều có thể điều chỉnh hành vi và quan điểm của mình.
C. Tổ chức chỉ cung cấp thông tin một chiều cho công chúng.
D. Tổ chức cố gắng thay đổi quan điểm của công chúng để phù hợp với mình.
110. Trong PR, ‘Ethical practice’ (Thực hành đạo đức) nghĩa là gì?
A. Luôn ưu tiên lợi ích của tổ chức hơn lợi ích công chúng.
B. Truyền đạt thông tin một cách trung thực, chính xác, công bằng và có trách nhiệm với xã hội.
C. Sử dụng mọi thủ đoạn để đạt được mục tiêu truyền thông.
D. Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng mà không quan tâm đến phương tiện.
111. Khi một tổ chức chủ động chia sẻ thông tin minh bạch về các vấn đề môi trường và xã hội mà họ đang đối mặt, họ đang thực hiện hoạt động PR thuộc lĩnh vực nào?
A. Quan hệ với nhà đầu tư.
B. Quan hệ cộng đồng.
C. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và truyền thông bền vững.
D. Quan hệ truyền thông.
112. Khi một tổ chức cố gắng thay đổi nhận thức của công chúng về một vấn đề gây tranh cãi, họ đang thực hiện loại hoạt động PR nào?
A. Quan hệ với nhà đầu tư.
B. Quan hệ truyền thông.
C. Truyền thông vận động/thuyết phục (Advocacy/Persuasion Communication).
D. Quan hệ cộng đồng.
113. Lý do chính khiến các tổ chức đầu tư vào ‘Corporate Social Responsibility’ (CSR) là gì?
A. Để giảm thiểu thuế phải đóng.
B. Để nâng cao hình ảnh, danh tiếng, xây dựng lòng tin và mối quan hệ tốt đẹp với các bên liên quan.
C. Để cạnh tranh trực tiếp với các chương trình của đối thủ.
D. Chỉ đơn thuần là tuân thủ quy định pháp luật.
114. Khi một tổ chức tài trợ cho một sự kiện văn hóa hoặc thể thao, đây là một hoạt động PR thuộc lĩnh vực nào?
A. Quan hệ với nhà đầu tư.
B. Quan hệ truyền thông.
C. Tài trợ và quan hệ cộng đồng.
D. Quan hệ công chúng nội bộ.
115. Khi một tổ chức phát hành ‘Press Release’ (Thông cáo báo chí), mục đích chính là gì?
A. Để thông báo về một sự kiện nội bộ của công ty.
B. Để cung cấp thông tin chính thức và hấp dẫn cho giới truyền thông, khuyến khích họ đưa tin.
C. Để quảng cáo sản phẩm trực tiếp đến người tiêu dùng.
D. Để yêu cầu các nhà báo viết bài theo ý muốn của công ty.
116. Trong PR, ‘Key Opinion Leader’ (KOL) đóng vai trò gì?
A. Là người đưa tin chính thức của tổ chức.
B. Là những cá nhân có ảnh hưởng, có khả năng định hình dư luận và hành vi của một nhóm công chúng nhất định.
C. Là các nhà báo chuyên viết về tổ chức.
D. Là những chuyên gia phân tích tài chính của công ty.
117. Một chiến dịch PR thành công thường được đo lường dựa trên những tiêu chí nào?
A. Chỉ dựa trên số lượng bài báo được đăng tải.
B. Dựa trên sự đạt được các mục tiêu truyền thông đã đề ra, như thay đổi nhận thức, thái độ, hành vi của công chúng mục tiêu.
C. Dựa trên mức độ nhận diện thương hiệu (brand awareness) mà không xem xét đến tác động thực tế.
D. Dựa trên chi phí bỏ ra cho chiến dịch.
118. Trong các chiến lược PR, ‘Lobbying’ (Vận động hành lang) là hoạt động nhằm tác động đến ai?
A. Người tiêu dùng cuối.
B. Các nhà hoạch định chính sách, nhà lập pháp và các quan chức chính phủ.
C. Các nhà báo và phương tiện truyền thông.
D. Các đối thủ cạnh tranh trong ngành.
119. Mục tiêu chính của ‘Crisis Communication’ (Truyền thông khủng hoảng) là gì?
A. Ngăn chặn mọi thông tin tiêu cực xuất hiện.
B. Bảo vệ danh tiếng và giảm thiểu tác động tiêu cực của khủng hoảng lên tổ chức và các bên liên quan.
C. Chỉ tập trung vào việc đổ lỗi cho bên thứ ba.
D. Tạo ra sự chú ý lớn cho tổ chức thông qua khủng hoảng.
120. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trụ cột chính của PR hiện đại?
A. Xây dựng và duy trì mối quan hệ.
B. Nghiên cứu và phân tích.
C. Truyền thông hai chiều.
D. Chỉ tập trung vào việc tạo ra tin tức giật gân (sensationalism).
121. Khi một tổ chức sử dụng ‘Social Media’ (Mạng xã hội) để tương tác trực tiếp với khách hàng, trả lời câu hỏi và giải quyết vấn đề, họ đang thực hiện chức năng PR nào?
A. Quan hệ với nhà đầu tư.
B. Quan hệ truyền thông.
C. Quan hệ khách hàng và quản lý danh tiếng trực tuyến (Online Reputation Management).
D. Quan hệ công chúng nội bộ.
122. Theo quan điểm hiện đại về Quan hệ công chúng (PR), chức năng cốt lõi của PR là gì?
A. Tập trung vào việc tạo ra các chiến dịch quảng cáo đột phá.
B. Quản lý và xây dựng mối quan hệ hai chiều có lợi giữa tổ chức và công chúng.
C. Chỉ tập trung vào việc xử lý khủng hoảng truyền thông.
D. Sản xuất nội dung sáng tạo cho mạng xã hội.
123. Trong chiến lược PR, ‘Stakeholder Relations’ (Quan hệ các bên liên quan) là gì?
A. Chỉ tập trung vào khách hàng và đối tác.
B. Là hoạt động quản lý và xây dựng mối quan hệ với tất cả các nhóm hoặc cá nhân có ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi hoạt động của tổ chức.
C. Chỉ liên quan đến các cổ đông và nhà đầu tư.
D. Là việc phân tích đối thủ cạnh tranh.
124. Trong bối cảnh truyền thông số, ‘Influencer Marketing’ (Tiếp thị người ảnh hưởng) được xem là một phần của PR khi nào?
A. Khi người ảnh hưởng chỉ tập trung vào việc bán hàng trực tiếp.
B. Khi mục tiêu là xây dựng nhận thức, uy tín và mối quan hệ thông qua việc người ảnh hưởng chia sẻ thông tin một cách chân thực và có trách nhiệm.
C. Khi người ảnh hưởng nhận tiền để nói xấu đối thủ cạnh tranh.
D. Khi chỉ sử dụng người nổi tiếng mà không quan tâm đến sự phù hợp với thương hiệu.
125. Trong PR, ‘Media Relations’ (Quan hệ truyền thông) tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ với đối tượng nào?
A. Chỉ với các nhà báo và biên tập viên của các kênh truyền thông đại chúng.
B. Với tất cả các bên liên quan đến tổ chức.
C. Với các nhà phân tích tài chính và chuyên gia ngành.
D. Với các cơ quan quản lý nhà nước.