1. Trong SEO, ‘Off-page SEO’ đề cập đến các hoạt động tối ưu hóa nào?
A. Tối ưu hóa nội dung trên trang web.
B. Tăng cường tín hiệu và uy tín từ bên ngoài trang web, chủ yếu thông qua xây dựng liên kết (backlinks) và các hoạt động quảng bá khác.
C. Cải thiện tốc độ tải trang.
D. Tối ưu hóa cấu trúc URL.
2. Trong SEO (Search Engine Optimization), thuật ngữ ‘Backlink’ đề cập đến điều gì?
A. Một liên kết đến trang web của đối thủ cạnh tranh.
B. Một liên kết từ một trang web khác trỏ đến trang web của bạn.
C. Liên kết nội bộ giữa các trang trên cùng một website.
D. Một liên kết bị hỏng trên trang web của bạn.
3. Trong Google Ads, chỉ số ‘Conversion Rate’ (Tỷ lệ chuyển đổi) cho biết điều gì?
A. Tỷ lệ nhấp vào quảng cáo.
B. Tỷ lệ phần trăm số người nhấp vào quảng cáo của bạn và sau đó thực hiện một hành động chuyển đổi mong muốn (ví dụ: mua hàng, điền biểu mẫu).
C. Chi phí trung bình cho mỗi lần nhấp.
D. Tổng số lần hiển thị quảng cáo.
4. Trong Google Ads, khái niệm ‘Impression Share’ (Tỷ lệ hiển thị) đo lường điều gì?
A. Tổng số lần quảng cáo của bạn được hiển thị.
B. Tỷ lệ phần trăm số lần quảng cáo của bạn đã hiển thị so với tổng số lần quảng cáo đủ điều kiện được hiển thị.
C. Tỷ lệ phần trăm số lần nhấp vào quảng cáo của bạn.
D. Tổng số lần nhấp vào quảng cáo của bạn.
5. Trong Email Marketing, ‘Segmentation’ (Phân khúc) là quá trình:
A. Gửi cùng một email đến tất cả mọi người trong danh sách.
B. Chia danh sách người nhận thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí chung (nhân khẩu học, hành vi, sở thích) để gửi nội dung phù hợp hơn.
C. Phân tích hiệu suất của từng chiến dịch email.
D. Xóa các địa chỉ email không hoạt động.
6. Trong Email Marketing, chỉ số ‘Click-Through Rate’ (CTR) đo lường tỷ lệ người nhận email thực hiện hành động gì?
A. Mở email và đọc nội dung.
B. Nhấp vào một đường link (liên kết) trong email.
C. Chuyển tiếp email cho người khác.
D. Hủy đăng ký nhận email.
7. Để cá nhân hóa Email Marketing, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần thu thập từ người nhận?
A. Tên của người nhận.
B. Thông tin về sở thích, hành vi mua sắm và lịch sử tương tác của người nhận.
C. Địa chỉ IP của người nhận.
D. Hệ điều hành của thiết bị người nhận.
8. Khi xây dựng danh sách email, việc sử dụng ‘Lead Magnet’ (Vật phẩm thu hút khách hàng tiềm năng) hiệu quả thường liên quan đến việc cung cấp:
A. Một lời xin lỗi vì đã làm phiền.
B. Một giá trị miễn phí, hữu ích hoặc hấp dẫn để đổi lấy thông tin liên hệ của người dùng.
C. Một yêu cầu tham gia khảo sát dài.
D. Một bản tin tóm tắt tin tức chung chung.
9. Khi tối ưu hóa chiến dịch Tìm kiếm (Search Engine Marketing – SEM), chỉ số ‘Quality Score’ của Google Ads đánh giá yếu tố nào chính?
A. Số lượng từ khóa được sử dụng.
B. Ngân sách quảng cáo hàng ngày.
C. Mức độ liên quan của quảng cáo, từ khóa và trang đích đến truy vấn tìm kiếm của người dùng.
D. Tần suất hiển thị quảng cáo.
10. Trong chiến dịch Google Ads, khi bạn muốn quảng cáo chỉ hiển thị cho những người tìm kiếm một cụm từ cụ thể, bạn sẽ sử dụng loại đối sánh từ khóa (keyword match type) nào?
A. Broad Match (Đối sánh rộng).
B. Phrase Match (Đối sánh cụm từ) hoặc Exact Match (Đối sánh chính xác).
C. Negative Match (Đối sánh phủ định).
D. Broad Match Modifier (Đối sánh rộng có sửa đổi).
11. Đâu là lợi ích quan trọng nhất của việc sử dụng Email Marketing để xây dựng mối quan hệ với khách hàng?
A. Giảm sự phụ thuộc vào các nền tảng mạng xã hội.
B. Khả năng giao tiếp trực tiếp, cá nhân hóa và nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng một cách nhất quán.
C. Tăng lưu lượng truy cập website ngay lập tức.
D. Giảm thiểu ngân sách cho các hoạt động marketing khác.
12. Đâu là một ví dụ về ‘Deliverability’ trong Email Marketing?
A. Tỷ lệ người nhận mở email.
B. Khả năng email của bạn được gửi thành công đến hộp thư đến của người nhận, thay vì bị đánh dấu là spam hoặc bị trả về.
C. Tỷ lệ nhấp vào các liên kết trong email.
D. Khả năng email hiển thị tốt trên các thiết bị khác nhau.
13. Một chiến lược SEM hiệu quả thường bao gồm cả quảng cáo trả phí và tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm hữu cơ. Yếu tố nào sau đây thuộc về SEM nhưng KHÔNG thuộc về SEO?
A. Tối ưu hóa từ khóa.
B. Xây dựng liên kết (Link Building).
C. Quảng cáo trả phí trên các nền tảng như Google Ads.
D. Cải thiện tốc độ tải trang.
14. Trong Email Marketing, thuật ngữ ‘A/B Testing’ (hoặc Split Testing) được áp dụng để làm gì?
A. Gửi email đến hai nhóm người nhận khác nhau cùng lúc.
B. Kiểm tra hiệu quả của hai phiên bản khác nhau của một yếu tố trong email (ví dụ: dòng tiêu đề, nút kêu gọi hành động) trên hai nhóm người nhận nhỏ.
C. Tự động hóa toàn bộ quy trình gửi email.
D. Phân tích hành vi của người nhận sau khi mở email.
15. Trong lĩnh vực Marketing tìm kiếm, ‘long-tail keywords’ (từ khóa đuôi dài) là gì?
A. Các từ khóa ngắn, có lượng tìm kiếm cao và tính cạnh tranh lớn.
B. Các cụm từ khóa dài hơn, cụ thể hơn, thường bao gồm 3 từ trở lên và có lượng tìm kiếm thấp hơn nhưng tỷ lệ chuyển đổi cao hơn.
C. Các từ khóa không liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ.
D. Các từ khóa chỉ sử dụng trong quảng cáo hiển thị.
16. Một chiến dịch Email Marketing thành công không chỉ tập trung vào việc gửi email mà còn cần theo dõi và phân tích. Chỉ số nào sau đây quan trọng để đánh giá hiệu quả của nội dung email và lời kêu gọi hành động?
A. Tỷ lệ gửi email (Delivery Rate).
B. Tỷ lệ mở email (Open Rate).
C. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate – CTR).
D. Tỷ lệ spam (Spam Rate).
17. Trong SEO, thuật ngữ ‘On-page SEO’ đề cập đến việc tối ưu hóa các yếu tố nào?
A. Chỉ các yếu tố bên ngoài trang web, như backlink.
B. Các yếu tố trực tiếp trên trang web của bạn, bao gồm nội dung, tiêu đề, thẻ meta, và cấu trúc URL.
C. Chỉ các yếu tố kỹ thuật của website, như tốc độ tải trang.
D. Hoạt động quảng cáo trả phí.
18. Khi thực hiện Email Marketing, việc tuân thủ các quy định về quyền riêng tư và chống thư rác (spam) là cực kỳ quan trọng. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được khuyến khích hoặc thậm chí bị cấm trong nhiều quy định?
A. Cung cấp tùy chọn hủy đăng ký rõ ràng và dễ dàng.
B. Sử dụng danh sách email đã mua từ bên thứ ba mà không có sự đồng ý rõ ràng của người nhận.
C. Cá nhân hóa nội dung email dựa trên thông tin người nhận đã cung cấp.
D. Theo dõi tỷ lệ mở và nhấp để cải thiện chiến dịch.
19. Trong Email Marketing, ‘Open Rate’ (Tỷ lệ mở) được tính như thế nào?
A. (Số lượng người nhấp vào liên kết / Tổng số email đã gửi) * 100%
B. (Số lượng email được mở / Tổng số email đã gửi) * 100%
C. (Số lượng người hủy đăng ký / Tổng số email đã gửi) * 100%
D. (Số lượng người phản hồi email / Tổng số email đã gửi) * 100%
20. Đâu là một ví dụ về ‘Call to Action’ (CTA) hiệu quả trong email marketing?
A. Thông tin về công ty.
B. Một nút hoặc liên kết rõ ràng, hướng người đọc thực hiện hành động mong muốn, ví dụ: ‘Mua ngay hôm nay’, ‘Tải xuống miễn phí’, ‘Tìm hiểu thêm’.
C. Địa chỉ văn phòng công ty.
D. Cảm ơn người nhận đã mở email.
21. Khi tạo chiến dịch quảng cáo trên Google Search, chiến lược đặt giá thầu ‘Maximize Clicks’ (Tối đa hóa lượt nhấp) có mục tiêu chính là gì?
A. Đạt được nhiều chuyển đổi nhất có thể.
B. Tăng mức độ nhận diện thương hiệu.
C. Có được nhiều lượt nhấp nhất có thể vào quảng cáo trong phạm vi ngân sách đã đặt.
D. Giảm chi phí cho mỗi lần chuyển đổi.
22. Mục tiêu chính của việc xây dựng danh sách email (‘list building’) trong Email Marketing là gì?
A. Tăng số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
B. Thu thập thông tin liên hệ của những người quan tâm tiềm năng để có thể giao tiếp trực tiếp và xây dựng mối quan hệ.
C. Giảm chi phí quảng cáo trên các kênh khác.
D. Phân tích dữ liệu của đối thủ cạnh tranh.
23. Một chiến dịch Email Marketing hiệu quả thường bắt đầu bằng việc xác định rõ đối tượng mục tiêu. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để phân khúc danh sách email?
A. Số lượng địa chỉ email có sẵn.
B. Mức độ quan tâm và hành vi của người nhận (ví dụ: lịch sử mua hàng, tương tác trước đó).
C. Địa chỉ IP của người nhận.
D. Tốc độ kết nối internet của người nhận.
24. Khi tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm (SEO), yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và có thể tác động đến thứ hạng tìm kiếm?
A. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội của trang web.
B. Tốc độ tải trang web và khả năng hiển thị trên thiết bị di động (mobile-friendliness).
C. Số lượng quảng cáo hiển thị trên trang.
D. Việc sử dụng quá nhiều từ khóa trong nội dung.
25. Khi thiết kế một chiến dịch Email Marketing, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo tỷ lệ mở email cao?
A. Kích thước của tệp đính kèm.
B. Dòng tiêu đề (Subject Line) hấp dẫn và phù hợp với nội dung.
C. Số lượng hình ảnh trong email.
D. Định dạng văn bản thuần túy (plain text).
26. Để cải thiện ‘sender reputation’ (uy tín người gửi) trong Email Marketing, bạn nên làm gì?
A. Gửi email đến càng nhiều địa chỉ càng tốt.
B. Thường xuyên làm sạch danh sách email, loại bỏ các địa chỉ không còn hoạt động hoặc không quan tâm.
C. Sử dụng địa chỉ email tạm thời để gửi.
D. Gửi email có tệp đính kèm dung lượng lớn.
27. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến ‘bounce rate’ (tỷ lệ thoát) của một trang web?
A. Số lượng người dùng đăng ký tài khoản.
B. Tốc độ tải trang chậm và nội dung không phù hợp với kỳ vọng của người dùng.
C. Số lượng backlink trỏ về trang.
D. Số lượng bài viết trên website.
28. Trong Google Ads, ‘Ad Rank’ (Thứ hạng quảng cáo) được xác định chủ yếu bởi yếu tố nào?
A. Chỉ số CPC (chi phí mỗi lần nhấp) cao nhất.
B. Chất lượng quảng cáo (Quality Score) và mức giá thầu (bid).
C. Số lượng từ khóa trong chiến dịch.
D. Thời gian hoạt động của tài khoản quảng cáo.
29. Loại email nào sau đây thường được sử dụng để chào mừng người đăng ký mới và giới thiệu về thương hiệu?
A. Email khuyến mãi.
B. Email bản tin (newsletter).
C. Email chào mừng (welcome email).
D. Email thông báo ngừng hoạt động.
30. Trong SEO, ‘meta description’ (thẻ mô tả meta) có vai trò chính là gì?
A. Xác định từ khóa chính cho trang.
B. Tăng tốc độ tải trang.
C. Cung cấp tóm tắt ngắn gọn về nội dung trang để khuyến khích người dùng nhấp vào kết quả tìm kiếm.
D. Tạo cấu trúc liên kết nội bộ.
31. Trong Google Ads, ‘Quality Score’ (Điểm chất lượng) được đánh giá dựa trên các yếu tố nào?
A. Chỉ dựa trên ngân sách quảng cáo.
B. Tỷ lệ nhấp dự kiến (expected CTR), mức độ liên quan của quảng cáo với từ khóa và trải nghiệm trang đích.
C. Số lượng từ khóa được sử dụng.
D. Độ dài của dòng tiêu đề quảng cáo.
32. Một trong những yếu tố quan trọng nhất để tối ưu hóa tỷ lệ nhấp (CTR) trong Email Marketing là gì?
A. Số lượng người nhận email.
B. Chất lượng của danh sách email.
C. Kích thước tệp đính kèm của email.
D. Tần suất gửi email.
33. Trong Google Ads, chỉ số ‘Conversion Rate’ (Tỷ lệ chuyển đổi) đo lường điều gì?
A. Tổng số lượt nhấp vào quảng cáo.
B. Tỷ lệ người dùng thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, điền form) trên website sau khi nhấp vào quảng cáo.
C. Chi phí trung bình cho mỗi lần nhấp.
D. Số lượng từ khóa đã được thêm vào chiến dịch.
34. Tại sao việc theo dõi và phân tích các chỉ số trong Email Marketing lại quan trọng?
A. Để biết có bao nhiêu người đã hủy đăng ký.
B. Để hiểu hiệu quả của chiến dịch, xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra quyết định cải thiện cho các chiến dịch tương lai.
C. Để gửi email cho nhiều người hơn.
D. Để kiểm tra tốc độ gửi email.
35. Trong SEO, ‘robots.txt’ là một tệp tin có chức năng gì?
A. Chỉ định các trang web mà bot công cụ tìm kiếm được phép lập chỉ mục.
B. Hướng dẫn các bot công cụ tìm kiếm về những phần nào của website mà chúng KHÔNG được phép truy cập hoặc lập chỉ mục.
C. Cung cấp sitemap cho công cụ tìm kiếm.
D. Xác định ngôn ngữ chính của website.
36. Để xây dựng một danh sách email chất lượng, phương pháp nào sau đây được khuyến khích?
A. Mua danh sách email từ các nguồn không rõ ràng.
B. Sử dụng pop-up trên website yêu cầu đăng ký nhận bản tin.
C. Tự động thêm địa chỉ email từ các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội.
D. Gửi email hàng loạt đến các địa chỉ thu thập được từ website đối thủ.
37. Trong SEO, ‘On-page SEO’ đề cập đến những tối ưu hóa nào?
A. Tối ưu hóa backlink và các yếu tố bên ngoài website.
B. Tối ưu hóa các yếu tố trên chính website của bạn, như tiêu đề, nội dung, thẻ meta, cấu trúc URL.
C. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động.
D. Tối ưu hóa tốc độ tải trang.
38. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của Email Marketing?
A. Tăng cường nhận diện thương hiệu.
B. Thúc đẩy doanh số bán hàng.
C. Thu hút lưu lượng truy cập đến website.
D. Tăng cường tương tác trên mạng xã hội.
39. Trong Email Marketing, ‘deliverability’ (khả năng gửi thư đến hộp thư đến) phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Chỉ số CTR của email.
B. Uy tín của người gửi (sender reputation) và chất lượng danh sách email.
C. Số lượng người nhận hủy đăng ký.
D. Độ dài của nội dung email.
40. Chiến lược ‘A/B testing’ trong Email Marketing được sử dụng để làm gì?
A. Gửi hai phiên bản email khác nhau cho cùng một nhóm người nhận.
B. Kiểm tra hiệu quả của hai dòng tiêu đề khác nhau trên hai nhóm người nhận khác nhau.
C. So sánh hiệu quả của hai chiến dịch email hoàn toàn khác biệt.
D. Kiểm tra hiệu quả của hai yếu tố khác nhau trong cùng một email trên hai nhóm người nhận khác nhau.
41. Trong SEO, kỹ thuật ‘link building’ (xây dựng liên kết) chủ yếu tập trung vào việc gì?
A. Tạo ra nhiều liên kết nội bộ trong website.
B. Thu thập các backlink chất lượng từ các website uy tín khác trỏ về website của bạn.
C. Xóa bỏ các liên kết hỏng trên website.
D. Tối ưu hóa thẻ ‘alt’ cho hình ảnh.
42. Mục tiêu chính của ‘dynamic content’ (nội dung động) trong Email Marketing là gì?
A. Làm cho email có nhiều hình ảnh hơn.
B. Cá nhân hóa từng email dựa trên dữ liệu của người nhận để tăng sự liên quan.
C. Giảm dung lượng của email.
D. Tự động dịch email sang nhiều ngôn ngữ.
43. Mục đích chính của việc phân khúc danh sách email là gì?
A. Gửi email đến tất cả mọi người cùng lúc.
B. Tăng tỷ lệ hủy đăng ký email.
C. Cá nhân hóa nội dung email để tăng sự liên quan và hiệu quả.
D. Giảm chi phí gửi email.
44. Khi gửi email marketing, điều gì cần lưu ý về ‘frequency’ (tần suất gửi)?
A. Nên gửi email càng thường xuyên càng tốt để giữ liên lạc.
B. Cần cân bằng giữa việc cung cấp giá trị và tránh làm phiền người nhận, có thể thử nghiệm các tần suất khác nhau.
C. Chỉ nên gửi email một lần duy nhất.
D. Nên gửi email vào cuối tuần.
45. Loại email nào thường chứa nội dung cập nhật định kỳ về tin tức, sự kiện, hoặc bài viết mới của doanh nghiệp?
A. Email giao dịch.
B. Email chào mừng.
C. Email bản tin (newsletter).
D. Email khôi phục mật khẩu.
46. Trong Email Marketing, chỉ số ‘Open Rate’ (Tỷ lệ mở thư) được tính như thế nào?
A. Tổng số email gửi đi chia cho số email được gửi thành công.
B. Số lượng người nhận mở email chia cho tổng số email gửi đi thành công.
C. Số lượng người nhấp vào liên kết trong email chia cho số email được mở.
D. Tổng số email được gửi thành công chia cho số lượng người nhận mở email.
47. Trong SEO, ‘long-tail keyword’ (từ khóa đuôi dài) thường có đặc điểm gì so với ‘short-tail keyword’ (từ khóa ngắn)?
A. Ít cạnh tranh hơn và có lượng tìm kiếm cao hơn.
B. Cụ thể hơn, có ý định mua hàng rõ ràng hơn và ít cạnh tranh hơn.
C. Phổ biến hơn và có tính cạnh tranh cao hơn.
D. Chỉ bao gồm một từ duy nhất và có lượng tìm kiếm rất cao.
48. Mục đích của việc sử dụng ‘call to action’ (CTA) trong Email Marketing là gì?
A. Để làm cho email trông chuyên nghiệp hơn.
B. Để hướng dẫn người nhận thực hiện một hành động cụ thể như mua hàng, đăng ký, hoặc truy cập website.
C. Để làm nổi bật dòng tiêu đề email.
D. Để tăng số lượng người nhận hủy đăng ký.
49. Trong SEO, thuật ngữ ‘SERP’ là viết tắt của gì?
A. Search Engine Ranking Position (Vị trí xếp hạng công cụ tìm kiếm).
B. Search Engine Results Page (Trang kết quả công cụ tìm kiếm).
C. Search Engine Registration Process (Quy trình đăng ký công cụ tìm kiếm).
D. Search Engine Response Protocol (Giao thức phản hồi công cụ tìm kiếm).
50. Trong SEO, ‘keyword stuffing’ (nhồi nhét từ khóa) là một kỹ thuật gì?
A. Một kỹ thuật SEO mũ trắng hiệu quả.
B. Một kỹ thuật SEO mũ đen bị Google phạt.
C. Một kỹ thuật để tăng tốc độ tải trang.
D. Một phương pháp để tạo nội dung tự động.
51. Mục tiêu chính của việc A/B testing (thử nghiệm A/B) trong Email Marketing là gì?
A. Gửi hai phiên bản email giống hệt nhau cho hai nhóm khác nhau.
B. So sánh hiệu suất của hai phiên bản khác nhau của một yếu tố trong email (ví dụ: dòng tiêu đề, nút kêu gọi hành động) để xác định phiên bản nào mang lại kết quả tốt hơn.
C. Tự động hóa toàn bộ quy trình gửi email.
D. Tăng số lượng người đăng ký nhận email.
52. Khi tối ưu hóa từ khóa cho Marketing Tìm kiếm, thuật ngữ ‘long-tail keyword’ đề cập đến loại từ khóa nào?
A. Từ khóa ngắn, chung chung và có lượng tìm kiếm cao.
B. Từ khóa dài hơn, cụ thể hơn, thường bao gồm 3-4 từ trở lên và có lượng tìm kiếm thấp hơn.
C. Từ khóa chỉ xuất hiện trên các trang mạng xã hội.
D. Từ khóa được sử dụng trong quảng cáo hiển thị (display ads).
53. Trong SEO, ‘Keyword Stuffing’ là một kỹ thuật bị Google phạt vì lý do gì?
A. Sử dụng quá nhiều từ khóa không liên quan.
B. Sử dụng từ khóa một cách tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh.
C. Lặp đi lặp lại từ khóa một cách quá mức, làm giảm trải nghiệm người dùng và tính đọc hiểu của nội dung.
D. Sử dụng từ khóa trong thẻ meta description.
54. Mục đích của việc sử dụng ‘chân trang’ (footer) trong email marketing là gì?
A. Để làm cho email dài hơn.
B. Chứa các thông tin pháp lý quan trọng như liên kết hủy đăng ký, địa chỉ công ty và thông tin bản quyền, giúp tăng tính minh bạch và tuân thủ quy định.
C. Chỉ hiển thị logo công ty.
D. Tạo không gian trống.
55. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) trong một chiến dịch email marketing?
A. Gửi email với tần suất cao hơn.
B. Đảm bảo nút kêu gọi hành động (Call-to-Action – CTA) rõ ràng, hấp dẫn và liên kết đến một trang đích phù hợp với nội dung email.
C. Sử dụng nhiều hình ảnh động.
D. Chỉ gửi email vào cuối tuần.
56. Trong SEO, ‘robots.txt’ là một tệp được sử dụng để làm gì?
A. Chứa các từ khóa chính của trang web.
B. Cung cấp hướng dẫn cho các trình thu thập dữ liệu (crawlers) của công cụ tìm kiếm về những phần nào của trang web mà họ được phép hoặc không được phép truy cập.
C. Xác định cấu trúc liên kết nội bộ của trang web.
D. Theo dõi hiệu suất của các liên kết ngoài.
57. Trong SEO, ‘Schema Markup’ (Đánh dấu Schema) được sử dụng để làm gì?
A. Tăng tốc độ tải trang web.
B. Giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn nội dung trên trang web và hiển thị thông tin chi tiết (rich snippets) trong kết quả tìm kiếm.
C. Chặn các bot của công cụ tìm kiếm truy cập trang web.
D. Tạo các liên kết nội bộ tự động.
58. Khi gửi email marketing, quy định về việc người nhận phải ‘opt-in’ (tự nguyện đăng ký) có ý nghĩa như thế nào?
A. Người nhận phải trả tiền để nhận email.
B. Người nhận phải chủ động đồng ý nhận email, thường bằng cách điền vào biểu mẫu đăng ký.
C. Người nhận có thể bị thêm vào danh sách email mà không cần sự đồng ý.
D. Chỉ những người có tài khoản email doanh nghiệp mới được nhận email.
59. Trong Google Ads, yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng quảng cáo (Ad Rank) của bạn, bên cạnh giá thầu (bid)?
A. Số lượng theo dõi trên mạng xã hội.
B. Chất lượng quảng cáo (Ad Quality Score), bao gồm tỷ lệ nhấp dự kiến, mức độ liên quan của quảng cáo và trải nghiệm trang đích.
C. Số lượng từ khóa đã mua.
D. Thời gian hoạt động của tài khoản quảng cáo.
60. Trong SEO, ‘Backlink’ (Liên kết ngược) là gì?
A. Liên kết từ trang web của bạn đến các trang web khác.
B. Liên kết từ một trang web bên ngoài trỏ về trang web của bạn, được xem là một yếu tố quan trọng cho việc xây dựng uy tín và thứ hạng.
C. Liên kết nội bộ giữa các trang trong cùng một website.
D. Liên kết đến các trang mạng xã hội.
61. Mục tiêu chính của việc phân đoạn danh sách email (email list segmentation) là gì?
A. Tăng số lượng email gửi đi.
B. Gửi cùng một nội dung email cho tất cả mọi người.
C. Cá nhân hóa nội dung email và tăng khả năng tương tác bằng cách gửi thông điệp phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể.
D. Giảm chi phí gửi email bằng cách gom chung các danh sách.
62. Tại sao việc cá nhân hóa dòng tiêu đề (subject line) trong email marketing lại quan trọng?
A. Để làm cho email trông chuyên nghiệp hơn.
B. Để tăng khả năng người nhận mở email, vì nó tạo cảm giác email được gửi riêng cho họ và liên quan đến họ.
C. Để giảm dung lượng email.
D. Để đảm bảo email không bị đánh dấu là spam.
63. Trong quảng cáo tìm kiếm, ‘Impression’ (Lượt hiển thị) được định nghĩa là gì?
A. Số lần người dùng nhấp vào quảng cáo.
B. Số lần quảng cáo của bạn được hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm hoặc trên một trang web khác.
C. Số lần người dùng thực hiện hành động mong muốn sau khi thấy quảng cáo.
D. Tổng số tiền đã chi cho quảng cáo.
64. Tại sao việc theo dõi và phân tích tỷ lệ từ chối (bounce rate) trong Email Marketing lại quan trọng?
A. Để biết có bao nhiêu người đã nhận được email.
B. Để xác định những địa chỉ email không còn hợp lệ hoặc không thể gửi được, giúp duy trì danh sách sạch và cải thiện hiệu quả gửi email.
C. Để đo lường số lượng người đã mở email.
D. Để tính toán tỷ lệ nhấp.
65. Trong Marketing Tìm kiếm, chỉ số nào cho biết tỷ lệ phần trăm người dùng đã xem quảng cáo của bạn và sau đó nhấp vào nó?
A. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)
B. Tỷ lệ nhấp (Click-Through Rate – CTR)
C. Tỷ lệ hiển thị (Impression Share)
D. Chi phí mỗi nhấp chuột (CPC)
66. Trong Marketing Tìm kiếm, chỉ số nào cho biết bạn đang trả bao nhiêu cho mỗi lượt nhấp vào quảng cáo của mình?
A. Chi phí mỗi chuyển đổi (Cost Per Conversion – CPC)
B. Chi phí mỗi nghìn hiển thị (Cost Per Mille – CPM)
C. Chi phí mỗi nhấp chuột (Cost Per Click – CPC)
D. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)
67. Trong Marketing Tìm kiếm, cụm từ ‘CTR dự kiến’ (Expected Click-Through Rate) trong Google Ads đề cập đến điều gì?
A. Số lần nhấp chuột dự kiến trong tương lai.
B. Ước tính khả năng quảng cáo của bạn nhận được lượt nhấp khi hiển thị.
C. Tỷ lệ nhấp chuột đã đạt được trong các chiến dịch trước.
D. Tỷ lệ nhấp chuột của đối thủ cạnh tranh.
68. Một chiến dịch email marketing được coi là thành công khi nào?
A. Khi tỷ lệ mở email cao nhưng không có tương tác nào khác.
B. Khi email được gửi đến số lượng lớn nhất có thể.
C. Khi đạt được các mục tiêu kinh doanh đã đề ra, ví dụ như tăng doanh số, thu hút khách hàng tiềm năng mới, hoặc tăng cường sự gắn kết của khách hàng, dựa trên các chỉ số đo lường cụ thể.
D. Khi email được thiết kế đẹp mắt với nhiều hình ảnh.
69. Khi xây dựng nội dung cho email marketing, điều gì sau đây KHÔNG được khuyến khích để tăng tỷ lệ mở?
A. Sử dụng dòng tiêu đề (subject line) hấp dẫn và cá nhân hóa.
B. Gửi email vào thời điểm mà đối tượng mục tiêu của bạn có khả năng kiểm tra hộp thư nhất.
C. Chỉ gửi email với nội dung quảng cáo thuần túy.
D. Sử dụng tên người gửi quen thuộc và đáng tin cậy.
70. Trong Email Marketing, chỉ số nào sau đây đo lường tỷ lệ người nhận đã nhấp vào một hoặc nhiều liên kết trong email của bạn so với tổng số người nhận được email?
A. Tỷ lệ mở (Open Rate)
B. Tỷ lệ nhấp (Click-Through Rate – CTR)
C. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)
D. Tỷ lệ từ chối (Bounce Rate)
71. Tại sao việc duy trì một tỷ lệ không gửi được (bounce rate) thấp lại quan trọng đối với chiến dịch Email Marketing?
A. Để tăng số lượng email được gửi đi.
B. Để bảo vệ danh tiếng người gửi (sender reputation) và đảm bảo các email tiếp theo có khả năng được gửi đến hộp thư đến của người nhận, tránh bị gắn cờ spam.
C. Để làm cho danh sách email trông lớn hơn.
D. Để tăng tỷ lệ mở email.
72. Nguyên tắc ‘CAN-SPAM Act’ tại Hoa Kỳ quy định điều gì quan trọng nhất đối với các email thương mại?
A. Bắt buộc phải có hình ảnh chất lượng cao trong mọi email.
B. Quyền từ chối nhận email (opt-out) phải được tôn trọng và dễ dàng thực hiện.
C. Chỉ cho phép gửi email vào giờ hành chính.
D. Bắt buộc sử dụng tiêu đề email là ‘QUẢNG CÁO’.
73. Trong Marketing Tìm kiếm, hành động ‘Indexing’ (Lập chỉ mục) của công cụ tìm kiếm là gì?
A. Quá trình công cụ tìm kiếm phân tích và lưu trữ thông tin từ các trang web.
B. Quá trình người dùng nhấp vào quảng cáo.
C. Quá trình công cụ tìm kiếm tạo ra các quảng cáo.
D. Quá trình người dùng tải xuống nội dung từ trang web.
74. Trong Google Ads, ‘Negative Keywords’ (Từ khóa phủ định) được sử dụng để làm gì?
A. Tăng phạm vi hiển thị của quảng cáo.
B. Ngăn quảng cáo hiển thị cho các truy vấn tìm kiếm không liên quan hoặc không mong muốn, giúp tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả chiến dịch.
C. Cải thiện điểm chất lượng (Quality Score).
D. Tự động hóa việc đặt giá thầu.
75. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một danh sách email chất lượng, thay vì số lượng lớn nhưng không hiệu quả?
A. Thu thập email từ các nguồn không rõ ràng hoặc mua bán danh sách.
B. Chỉ tập trung vào việc thu thập email thông qua các biểu mẫu đăng ký đơn giản, không có giá trị thêm.
C. Sử dụng các phương pháp thu thập email ‘opt-in’, đảm bảo người dùng tự nguyện đồng ý nhận email và cung cấp thông tin có giá trị.
D. Không bao giờ cập nhật hoặc làm sạch danh sách email.
76. Trong Email Marketing, tại sao việc cá nhân hóa email (ví dụ: sử dụng tên người nhận) lại quan trọng?
A. Để làm cho email trông chuyên nghiệp hơn.
B. Để tăng tỷ lệ người nhận đánh dấu email là spam.
C. Để tăng sự liên quan, thu hút sự chú ý và cải thiện tỷ lệ tương tác.
D. Để giảm dung lượng tệp đính kèm.
77. Trong Marketing tìm kiếm, chiến lược ‘SEM’ (Search Engine Marketing) bao gồm những hoạt động nào?
A. Chỉ bao gồm SEO (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm).
B. Bao gồm cả SEO và quảng cáo trả tiền trên công cụ tìm kiếm (ví dụ: Google Ads).
C. Chỉ tập trung vào Email Marketing.
D. Chỉ tập trung vào mạng xã hội.
78. Trong SEO, ‘meta description’ (mô tả meta) có vai trò chính là gì?
A. Cung cấp thông tin kỹ thuật cho công cụ tìm kiếm.
B. Là một yếu tố xếp hạng trực tiếp của Google.
C. Hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm (SERP) để thu hút người dùng nhấp vào liên kết của bạn.
D. Xác định cấu trúc URL của trang.
79. Khi gửi email, hành động ‘unsubscribe’ (hủy đăng ký) có ý nghĩa gì?
A. Người nhận đã báo cáo email là spam.
B. Người nhận yêu cầu ngừng nhận tất cả các email trong tương lai.
C. Email đã bị hệ thống chặn.
D. Người nhận đã chuyển đổi thành khách hàng.
80. Khi phân tích kết quả chiến dịch Email Marketing, ‘churn rate’ (tỷ lệ rời bỏ) đo lường điều gì?
A. Tỷ lệ người nhận đã mở email.
B. Tỷ lệ người nhận đã nhấp vào liên kết.
C. Tỷ lệ người đăng ký đã hủy đăng ký hoặc ngừng nhận email trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Tỷ lệ email bị trả về (bounce rate).
81. Trong Marketing tìm kiếm, ‘keyword research’ (nghiên cứu từ khóa) có vai trò gì?
A. Chỉ tập trung vào việc tạo nội dung hấp dẫn.
B. Xác định các thuật ngữ mà khách hàng tiềm năng sử dụng khi tìm kiếm sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn để tối ưu hóa nội dung và chiến dịch quảng cáo.
C. Tăng cường số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
D. Cải thiện trải nghiệm người dùng trên website.
82. Một chiến lược Email Marketing hiệu quả nên bao gồm yếu tố nào sau đây để duy trì sự quan tâm của người đăng ký?
A. Chỉ gửi email quảng cáo sản phẩm mới.
B. Cung cấp nội dung giá trị, phù hợp với sở thích và nhu cầu của từng phân khúc người nhận.
C. Gửi email với tần suất rất dày đặc.
D. Chỉ tập trung vào việc thu thập địa chỉ email mới.
83. Yếu tố nào sau đây là một phần của chiến lược SEO Off-page?
A. Tối ưu hóa cấu trúc website.
B. Tối ưu hóa thẻ tiêu đề (title tag).
C. Xây dựng liên kết (link building).
D. Tăng tốc độ tải trang.
84. Khi gửi email, ‘A/B testing’ được sử dụng để làm gì?
A. Để gửi hai phiên bản email khác nhau cho cùng một nhóm người nhận.
B. Để so sánh hiệu quả của hai phiên bản khác nhau của một yếu tố trong email (ví dụ: dòng tiêu đề, nút kêu gọi hành động) trên hai nhóm người nhận khác nhau.
C. Để tự động hóa toàn bộ quy trình gửi email.
D. Để tăng cường bảo mật cho danh sách email.
85. Khi tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm (SEO), thuật ngữ ‘keyword stuffing’ ám chỉ điều gì?
A. Việc sử dụng từ khóa một cách tự nhiên và phù hợp trong nội dung.
B. Việc nhồi nhét quá nhiều từ khóa vào nội dung một cách không tự nhiên để cố gắng thao túng thứ hạng.
C. Việc nghiên cứu và chọn lọc những từ khóa có ý nghĩa và liên quan đến nội dung.
D. Việc sử dụng các công cụ để phân tích mức độ cạnh tranh của từ khóa.
86. Một chiến dịch SEO hiệu quả nhằm mục đích gì chính đối với các công cụ tìm kiếm như Google?
A. Tăng số lượng liên kết ngược (backlink) từ các trang web không uy tín.
B. Giảm sự hiện diện của website trên các công cụ tìm kiếm.
C. Cải thiện thứ hạng hiển thị của website trên các trang kết quả tìm kiếm (SERPs) cho các từ khóa liên quan.
D. Chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa hình ảnh trên website.
87. Để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) trong Email Marketing, bạn nên làm gì?
A. Làm cho quy trình thanh toán phức tạp hơn.
B. Đảm bảo nút kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng, nổi bật và dẫn đến trang đích (landing page) phù hợp với nội dung email.
C. Giảm thiểu nội dung trong email.
D. Tăng kích thước phông chữ của toàn bộ văn bản.
88. Trong lĩnh vực Marketing tìm kiếm, ‘long-tail keywords’ (từ khóa đuôi dài) thường có đặc điểm gì?
A. Có lượng tìm kiếm rất lớn và tính cạnh tranh cao.
B. Thường ngắn gọn, chỉ gồm 1-2 từ và có tính chung chung.
C. Cụ thể hơn, thường gồm 3-4 từ trở lên, có ý định mua hàng cao và ít cạnh tranh hơn.
D. Chỉ bao gồm các từ khóa thương hiệu.
89. Trong Email Marketing, ‘CAN-SPAM Act’ là gì và mục đích của nó?
A. Là một quy định về việc bắt buộc sử dụng dòng tiêu đề gây hiểu lầm.
B. Là một luật của Mỹ đặt ra các quy tắc cho email thương mại, bao gồm việc cho phép người nhận từ chối nhận email và yêu cầu tính minh bạch trong thông tin người gửi.
C. Là một tiêu chuẩn kỹ thuật để nén tệp đính kèm trong email.
D. Là một thuật toán của Google để xác định email spam.
90. Mục đích của việc tạo ‘lead magnet’ (mồi câu khách hàng tiềm năng) trong Email Marketing là gì?
A. Để tăng số lượng email được gửi đi.
B. Để khuyến khích người truy cập website cung cấp địa chỉ email của họ để đổi lấy một giá trị gì đó (ví dụ: ebook, webinar, mã giảm giá).
C. Để giảm tỷ lệ người nhận đánh dấu email là spam.
D. Để phân tích hành vi người dùng trên website.
91. Một email marketing được coi là ‘hard bounce’ khi nào?
A. Người nhận không mở email sau nhiều lần cố gắng.
B. Địa chỉ email không tồn tại hoặc đã bị khóa.
C. Người nhận yêu cầu hủy đăng ký.
D. Email bị đưa vào thư mục spam.
92. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xác định sự thành công của một chiến dịch Email Marketing, ngoài tỷ lệ mở và tỷ lệ nhấp?
A. Số lượng email được gửi đi.
B. Tỷ lệ người nhận đánh dấu email là spam.
C. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) – hành động mong muốn mà người nhận thực hiện sau khi nhận email.
D. Thời gian trung bình để mở email.
93. Trong Email Marketing, ‘segmentation’ (phân khúc) đề cập đến hành động nào?
A. Gửi cùng một email cho toàn bộ danh sách người đăng ký.
B. Chia nhỏ danh sách người đăng ký thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên đặc điểm chung để gửi nội dung cá nhân hóa.
C. Chỉ tập trung vào việc tăng số lượng người đăng ký.
D. Tự động xóa những người không mở email.
94. Trong Email Marketing, chỉ số nào đo lường tỷ lệ người nhận đã mở email của bạn so với tổng số email được gửi đi?
A. Click-Through Rate (CTR)
B. Conversion Rate (CR)
C. Open Rate (OR)
D. Bounce Rate
95. Mục đích chính của việc sử dụng ‘autoresponder’ (hệ thống trả lời tự động) trong Email Marketing là gì?
A. Để gửi email quảng cáo hàng loạt với tần suất cao.
B. Để tự động gửi các chuỗi email đã được thiết lập sẵn theo một lịch trình hoặc dựa trên hành vi của người đăng ký (ví dụ: chào mừng, giới thiệu sản phẩm).
C. Để trả lời các câu hỏi hỗ trợ khách hàng ngay lập tức.
D. Để phân tích hiệu quả của chiến dịch email.
96. Trong SEO, ‘keyword cannibalization’ (hiện tượng ‘ăn thịt’ từ khóa) xảy ra khi nào?
A. Khi một trang web có quá nhiều liên kết ngược chất lượng.
B. Khi nhiều trang trên cùng một website cạnh tranh với nhau cho cùng một bộ từ khóa mục tiêu, làm giảm hiệu quả tổng thể.
C. Khi sử dụng quá nhiều từ khóa đuôi dài.
D. Khi tốc độ tải trang quá chậm.
97. Để tăng tỷ lệ nhấp (CTR) trong Email Marketing, bạn nên tập trung vào yếu tố nào sau đây?
A. Dòng tiêu đề hấp dẫn, nút kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng và nội dung có giá trị.
B. Chỉ tập trung vào việc gửi email với tần suất cao.
C. Sử dụng nhiều hình ảnh và video nhất có thể.
D. Giảm thiểu số lượng từ trong email.
98. Một yếu tố quan trọng của SEO On-page là gì?
A. Số lượng liên kết ngược (backlinks).
B. Tốc độ tải trang của website và tối ưu hóa thẻ meta (meta tags).
C. Hoạt động trên mạng xã hội.
D. Tỷ lệ nhấp chuột từ quảng cáo trả tiền.
99. Trong SEO Off-page, hành động nào sau đây được coi là quan trọng nhất để xây dựng uy tín và thẩm quyền cho website?
A. Tăng số lượng bài đăng trên blog.
B. Tối ưu hóa tốc độ tải trang.
C. Nhận được các liên kết chất lượng cao từ các website uy tín khác.
D. Tăng cường hoạt động trên các kênh mạng xã hội.
100. Trong SEO, thuật ngữ ‘SERP’ là viết tắt của gì?
A. Search Engine Performance Platform
B. Search Engine Results Page
C. Site Engagement Ranking Process
D. Search Engine Promotion Tool
101. Một chiến dịch Email Marketing thành công nên tập trung vào việc xây dựng gì với người nhận?
A. Sự khó chịu vì nhận quá nhiều email
B. Mối quan hệ và sự tin tưởng
C. Sự bối rối về nội dung
D. Sự phiền hà khi hủy đăng ký
102. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo một chiến dịch Email Marketing đạt được mục tiêu chuyển đổi?
A. Số lượng người nhận email
B. Sự rõ ràng và hấp dẫn của lời kêu gọi hành động (CTA) cùng với trang đích liên quan
C. Thời gian gửi email
D. Độ dài của email
103. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của ‘Kỹ thuật Email Marketing’?
A. Thiết kế mẫu email (Email Template Design)
B. Phân tích kết quả chiến dịch (Campaign Performance Analysis)
C. Quản lý mạng xã hội (Social Media Management)
D. Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate Optimization – CRO)
104. Trong SEO, ‘Backlink’ (liên kết ngược) là gì?
A. Một liên kết từ trang web của bạn đến một trang web khác
B. Một liên kết từ một trang web khác trỏ về trang web của bạn
C. Liên kết nội bộ giữa các trang trên cùng một website
D. Liên kết dẫn đến trang lỗi 404
105. Khi thực hiện Email Marketing, mục đích chính của việc phân khúc danh sách gửi email là gì?
A. Giảm số lượng người đăng ký nhận email
B. Tăng tỷ lệ email bị đánh dấu là spam
C. Gửi nội dung email phù hợp và cá nhân hóa hơn đến từng nhóm đối tượng
D. Tăng chi phí gửi email
106. Điều gì là quan trọng nhất trong việc tạo một dòng tiêu đề (subject line) hiệu quả cho email marketing?
A. Sử dụng nhiều ký tự đặc biệt và chữ in hoa để thu hút
B. Ngắn gọn, hấp dẫn, tạo sự tò mò hoặc nêu bật lợi ích cho người nhận
C. Chỉ chứa tên thương hiệu
D. Sử dụng các từ khóa quảng cáo rõ ràng
107. Khi thiết kế một email marketing, yếu tố nào quan trọng để đảm bảo tính khả dụng trên nhiều thiết bị (đa thiết bị)?
A. Sử dụng hình ảnh có dung lượng rất lớn
B. Thiết kế đáp ứng (Responsive Design) với bố cục linh hoạt
C. Chỉ sử dụng văn bản thuần túy
D. Tập trung vào việc làm cho email trông giống nhau trên mọi thiết bị
108. Trong Marketing tìm kiếm, ‘Long-tail keywords’ (từ khóa đuôi dài) thường có đặc điểm gì so với các từ khóa ngắn?
A. Lượng tìm kiếm cao hơn và tỷ lệ chuyển đổi thấp hơn
B. Lượng tìm kiếm thấp hơn nhưng có tính cụ thể cao và tỷ lệ chuyển đổi thường cao hơn
C. Chỉ sử dụng cho các chiến dịch quảng cáo trả tiền
D. Không có khả năng xếp hạng tự nhiên
109. Khi nói về Email Marketing, ‘Call to Action’ (CTA) là gì?
A. Một lời chào hỏi mở đầu email
B. Một đường dẫn hoặc nút khuyến khích người nhận thực hiện hành động cụ thể
C. Thông tin liên hệ của người gửi
D. Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm của email
110. Trong Google Ads, thuật ngữ ‘Quality Score’ (Điểm chất lượng) đo lường điều gì?
A. Số lượng từ khóa trong một nhóm quảng cáo
B. Mức độ liên quan và hữu ích của quảng cáo, từ khóa và trang đích đối với người dùng
C. Ngân sách quảng cáo hàng ngày
D. Tỷ lệ nhấp (CTR) của quảng cáo
111. Trong SEO, thuật ngữ ‘Keyword Stuffing’ (nhồi nhét từ khóa) đề cập đến hành vi nào?
A. Sử dụng từ khóa một cách tự nhiên và có ý nghĩa trong nội dung
B. Tập trung vào việc xây dựng liên kết chất lượng cao
C. Lặp đi lặp lại từ khóa một cách quá mức, không tự nhiên để thao túng thứ hạng
D. Tối ưu hóa meta description
112. Trong SEO, ‘Canonical Tag’ (thẻ Canonical) được sử dụng để giải quyết vấn đề gì?
A. Tăng tốc độ tải trang
B. Xác định phiên bản chính của một trang khi có nhiều URL trùng lặp hoặc tương tự
C. Ngăn chặn các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục (index) nội dung
D. Xây dựng liên kết nội bộ
113. Trong Marketing tìm kiếm, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về SEO (Search Engine Optimization)?
A. Tối ưu hóa On-page (On-page Optimization)
B. Xây dựng liên kết (Link Building)
C. Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp (Pay-Per-Click Advertising)
D. Cải thiện tốc độ tải trang
114. Khi gửi một email giới thiệu sản phẩm mới, hành động nào sau đây là hiệu quả nhất để khuyến khích người nhận tìm hiểu thêm?
A. Yêu cầu họ gọi điện thoại ngay lập tức
B. Cung cấp một liên kết rõ ràng đến trang sản phẩm hoặc trang đích chi tiết
C. Chỉ hiển thị tên sản phẩm
D. Nhấn mạnh rằng thông tin chỉ có giới hạn
115. Trong SEO, ‘Meta Description’ là gì và vai trò của nó là gì?
A. Là thẻ tiêu đề chính của trang web, hiển thị trên tab trình duyệt
B. Là một đoạn văn bản ngắn mô tả nội dung trang, xuất hiện dưới tiêu đề trong kết quả tìm kiếm, ảnh hưởng đến tỷ lệ nhấp (CTR)
C. Là các từ khóa được sử dụng để phân loại nội dung
D. Là liên kết nội bộ trên trang web
116. Trong SEO, ‘Schema Markup’ (Đánh dấu Schema) được sử dụng để làm gì?
A. Tăng tốc độ tải trang web
B. Giúp các công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về nội dung trên trang và hiển thị kết quả phong phú (rich snippets)
C. Phân tích hành vi người dùng trên website
D. Tạo ra các liên kết ngược chất lượng cao
117. Trong các chiến dịch SEO, ‘User Experience’ (UX – Trải nghiệm người dùng) ngày càng trở nên quan trọng vì lý do gì?
A. Google ưu tiên xếp hạng các trang web có trải nghiệm người dùng kém
B. Trải nghiệm người dùng tốt dẫn đến tỷ lệ rời bỏ trang (bounce rate) thấp và thời gian ở lại trang lâu hơn, là các tín hiệu tích cực cho SEO
C. UX không liên quan đến SEO
D. Nó chỉ quan trọng cho Email Marketing
118. Trong Marketing tìm kiếm, ‘On-Page SEO’ đề cập đến các tối ưu hóa nào?
A. Tất cả các yếu tố bên ngoài trang web ảnh hưởng đến thứ hạng
B. Các yếu tố được thực hiện trực tiếp trên trang web của bạn để cải thiện thứ hạng
C. Chiến lược xây dựng liên kết
D. Quảng cáo trả tiền trên công cụ tìm kiếm
119. Một trong những lợi ích chính của việc sử dụng Email Marketing tự động hóa (email automation) là gì?
A. Giảm khả năng cá nhân hóa nội dung
B. Tiết kiệm thời gian và nguồn lực bằng cách gửi email dựa trên các kích hoạt (triggers) hoặc lịch trình định sẵn
C. Tăng tỷ lệ email bị đánh dấu là spam
D. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về nội dung email
120. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để cải thiện thứ hạng của một trang web trên các công cụ tìm kiếm như Google?
A. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội
B. Chất lượng và sự liên quan của nội dung (Content Quality & Relevance)
C. Thiết kế website đẹp mắt
D. Tốc độ tải trang trung bình
121. Trong Email Marketing, chỉ số nào đo lường tỷ lệ phần trăm người nhận đã mở email của bạn trong tổng số email được gửi đi thành công?
A. Click-Through Rate (CTR)
B. Conversion Rate
C. Open Rate
D. Bounce Rate
122. Khi gửi một chiến dịch Email Marketing, điều gì nên được thực hiện để giảm thiểu tỷ lệ email bị đánh dấu là spam?
A. Gửi email với tần suất rất cao
B. Sử dụng nhiều từ ngữ mang tính cảnh báo hoặc quảng cáo
C. Đảm bảo người nhận đã đồng ý nhận email và cung cấp tùy chọn hủy đăng ký dễ dàng
D. Chỉ sử dụng một mẫu email duy nhất cho tất cả danh sách
123. Đâu là một chiến lược Email Marketing hiệu quả để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng (lead nurturing)?
A. Gửi email quảng cáo sản phẩm liên tục mỗi ngày
B. Tạo chuỗi email tự động cung cấp giá trị, thông tin hữu ích và dần dần giới thiệu sản phẩm/dịch vụ
C. Chỉ gửi email khi có chương trình khuyến mãi lớn
D. Yêu cầu khách hàng liên hệ trực tiếp để nhận thông tin
124. Trong Marketing tìm kiếm, ‘CTR’ (Click-Through Rate) được tính như thế nào?
A. (Số lượt nhấp / Số lượt hiển thị) * 100%
B. (Số lượt chuyển đổi / Số lượt nhấp) * 100%
C. (Số lượt mở email / Số lượt gửi) * 100%
D. (Số lượt truy cập trang đích / Số lượt xem trang) * 100%
125. Mục tiêu chính của ‘A/B Testing’ (Thử nghiệm A/B) trong Email Marketing là gì?
A. Gửi hai phiên bản email hoàn toàn khác nhau đến cùng một nhóm người nhận
B. Kiểm tra hiệu quả của hai phiên bản khác nhau của một yếu tố (ví dụ: dòng tiêu đề, nút kêu gọi hành động) trên một nhóm người nhận
C. Đảm bảo tất cả người nhận nhận được cùng một nội dung email
D. Phân tích hành vi của người dùng trên mạng xã hội