1. Ngân hàng P đang tìm cách tiếp cận nhóm khách hàng là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Chiến lược marketing nào sau đây phù hợp nhất để giới thiệu các gói sản phẩm tài chính dành cho SMEs?
A. Tổ chức các buổi workshop chuyên đề về quản lý tài chính, dòng tiền và các giải pháp tín dụng cho SMEs.
B. Chỉ tập trung vào quảng cáo trên báo chí kinh tế.
C. Giảm lãi suất cho tất cả các khoản vay cá nhân.
D. Phát hành các ấn phẩm quảng cáo về lãi suất tiết kiệm.
2. Phân tích SWOT là công cụ quan trọng trong lập kế hoạch marketing. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Threats’ (Thách thức) đối với một ngân hàng thương mại cổ phần?
A. Đội ngũ nhân viên trẻ, năng động và được đào tạo bài bản.
B. Hệ thống công nghệ thông tin hiện đại và bảo mật cao.
C. Sự gia tăng của các công ty Fintech và ngân hàng số mới trên thị trường.
D. Thương hiệu uy tín và lượng khách hàng trung thành lớn.
3. Ngân hàng T muốn cải thiện tỷ lệ chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng sang khách hàng thực tế. Hành động marketing nào sau đây có khả năng mang lại hiệu quả cao nhất?
A. Giảm thời gian phản hồi yêu cầu của khách hàng và cung cấp quy trình đăng ký/mở tài khoản đơn giản, nhanh chóng.
B. Tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội mà không cải thiện quy trình.
C. Yêu cầu khách hàng chờ đợi lâu hơn để được tư vấn.
D. Chỉ tập trung vào việc thu hút càng nhiều khách hàng tiềm năng càng tốt.
4. Khi thực hiện chiến dịch email marketing, tiêu chí nào sau đây cần được ưu tiên để tăng tỷ lệ mở email và giảm tỷ lệ bị đánh dấu là spam?
A. Sử dụng tiêu đề email dài và nhiều ký tự đặc biệt.
B. Chỉ gửi email đến danh sách khách hàng đã cho phép nhận thông tin và nội dung email được cá nhân hóa, liên quan.
C. Gửi email với tần suất dày đặc, bất kể nội dung.
D. Không bao gồm tùy chọn hủy đăng ký nhận email.
5. Trong marketing ngân hàng, khái niệm ‘Customer Lifetime Value’ (CLV) đề cập đến:
A. Tổng lợi nhuận mà ngân hàng dự kiến thu được từ một khách hàng trong suốt thời gian họ còn là khách hàng của ngân hàng.
B. Giá trị của tất cả các khoản vay mà khách hàng đã thực hiện với ngân hàng.
C. Số lượng sản phẩm mà khách hàng đã sử dụng của ngân hàng.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng tại một thời điểm nhất định.
6. Ngân hàng Z muốn nâng cao trải nghiệm khách hàng khi sử dụng ứng dụng di động. Yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu trong thiết kế giao diện (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) của ứng dụng?
A. Tích hợp nhiều hiệu ứng đồ họa phức tạp và animation.
B. Đảm bảo tính trực quan, dễ sử dụng, tốc độ tải nhanh và các chức năng đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng.
C. Chỉ tập trung vào việc hiển thị đầy đủ thông tin về các sản phẩm, dịch vụ.
D. Thiết kế giao diện theo xu hướng thẩm mỹ mới nhất mà không quan tâm đến tính tiện dụng.
7. Một ngân hàng đang xem xét việc mở rộng sang thị trường quốc tế. Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong chiến lược marketing quốc tế hóa là gì?
A. Xây dựng ngay một chiến dịch quảng cáo rầm rộ tại thị trường mục tiêu.
B. Thiết lập một mạng lưới chi nhánh lớn ngay lập tức.
C. Nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu, văn hóa, quy định pháp lý và đối thủ cạnh tranh.
D. Tuyển dụng toàn bộ nhân sự địa phương.
8. Ngân hàng B đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty Fintech trong lĩnh vực cho vay tiêu dùng. Theo quan điểm marketing, cách tiếp cận nào sau đây có thể giúp ngân hàng duy trì lợi thế cạnh tranh?
A. Giữ nguyên các quy trình và sản phẩm truyền thống, tập trung vào sự ổn định.
B. Đầu tư vào công nghệ để phát triển các ứng dụng di động thân thiện, quy trình phê duyệt nhanh chóng và trải nghiệm khách hàng liền mạch.
C. Tăng lãi suất cho vay để bù đắp chi phí hoạt động.
D. Giảm hoạt động marketing để tiết kiệm chi phí.
9. Một ngân hàng muốn thực hiện chiến dịch marketing cho sản phẩm ‘Vay mua nhà’ với đối tượng mục tiêu là các cặp vợ chồng trẻ mới cưới. Kênh tiếp thị nào sau đây có khả năng mang lại hiệu quả cao nhất trong việc tiếp cận đúng đối tượng này?
A. Quảng cáo trên các kênh giải trí dành cho người cao tuổi.
B. Tổ chức các buổi hội thảo về kiến thức tài chính cá nhân và tư vấn vay mua nhà trên các nền tảng trực tuyến (webinar).
C. Phát tờ rơi tại các khu công nghiệp.
D. Quảng cáo trên các kênh truyền hình quốc gia vào khung giờ vàng.
10. Một ngân hàng nhận thấy tỷ lệ bỏ giỏ hàng (cart abandonment) trên nền tảng ngân hàng số còn cao. Theo nguyên tắc marketing UX/UI, yếu tố nào sau đây cần được xem xét để cải thiện tình hình?
A. Tăng số lượng bước trong quy trình đăng ký.
B. Đơn giản hóa quy trình đăng ký/mở tài khoản, cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán và đảm bảo quy trình diễn ra nhanh chóng, minh bạch.
C. Yêu cầu khách hàng cung cấp nhiều thông tin cá nhân không cần thiết.
D. Chỉ cho phép khách hàng sử dụng ứng dụng trên một thiết bị duy nhất.
11. Trong lĩnh vực ngân hàng, ‘Customer Relationship Management’ (CRM) là gì và vai trò của nó trong marketing?
A. Là hệ thống quản lý các khoản vay của ngân hàng.
B. Là chiến lược và hệ thống công nghệ giúp ngân hàng quản lý, phân tích tương tác và dữ liệu khách hàng để cải thiện mối quan hệ kinh doanh, tăng cường giữ chân và thúc đẩy bán hàng.
C. Là quy trình thẩm định tín dụng cho khách hàng mới.
D. Là công cụ để tính toán lợi nhuận của các sản phẩm ngân hàng.
12. Trong bối cảnh ngân hàng số, chiến lược ‘Inbound Marketing’ tập trung vào việc gì?
A. Chủ động tiếp cận khách hàng tiềm năng thông qua các cuộc gọi lạnh và email quảng cáo.
B. Thu hút khách hàng bằng cách tạo ra nội dung giá trị, hữu ích (blog, video, ebook) để họ tự tìm đến ngân hàng.
C. Tăng cường quảng cáo trả phí trên các kênh truyền thống.
D. Chỉ tập trung vào các chương trình khuyến mãi giảm giá.
13. Một ngân hàng muốn xây dựng lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu của mình. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo dựng lòng trung thành dài hạn?
A. Mức lãi suất tiền gửi cao nhất thị trường.
B. Chất lượng dịch vụ khách hàng xuất sắc và sự thấu hiểu nhu cầu cá nhân.
C. Số lượng ATM nhiều nhất trong khu vực.
D. Các chương trình khuyến mãi giảm giá định kỳ.
14. Trong chiến lược định vị thương hiệu ngân hàng, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra sự khác biệt và thu hút nhóm khách hàng mục tiêu?
A. Số lượng chi nhánh và ATM.
B. Quy mô vốn điều lệ.
C. Giá trị cốt lõi, lợi ích độc đáo mà ngân hàng mang lại cho khách hàng.
D. Lịch sử hình thành và phát triển lâu đời.
15. Ngân hàng Y muốn bán chéo (cross-selling) sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng hiện tại đang sử dụng dịch vụ thẻ tín dụng. Phương pháp tiếp cận nào sau đây là phù hợp và ít gây khó chịu nhất cho khách hàng?
A. Gọi điện liên tục để giới thiệu sản phẩm bảo hiểm.
B. Tích hợp thông tin về sản phẩm bảo hiểm như một tùy chọn bổ sung khi khách hàng thực hiện giao dịch trực tuyến hoặc thông qua tin nhắn cá nhân hóa.
C. Gửi email quảng cáo hàng ngày.
D. Yêu cầu nhân viên tại quầy giao dịch thuyết phục mọi khách hàng mua bảo hiểm.
16. Trong marketing ngân hàng, thuật ngữ ‘segmentation’ (phân khúc thị trường) đề cập đến việc:
A. Thiết kế các sản phẩm khác nhau cho từng khách hàng.
B. Chia thị trường thành các nhóm khách hàng có đặc điểm chung về nhu cầu, hành vi hoặc nhân khẩu học để có chiến lược tiếp thị phù hợp.
C. Xác định giá bán cho từng loại sản phẩm.
D. Tập trung vào tất cả các phân khúc khách hàng cùng lúc.
17. Ngân hàng A nhận thấy tỷ lệ chuyển đổi từ khách hàng vãng lai sang khách hàng ưu tiên còn thấp. Để giải quyết vấn đề này, chiến lược marketing nào nên được ưu tiên?
A. Tăng cường quảng cáo sản phẩm tiền gửi tiết kiệm trên các kênh đại chúng.
B. Phân tích dữ liệu khách hàng để xác định các yếu tố cản trở việc nâng hạng và đưa ra các gói ưu đãi/dịch vụ phù hợp.
C. Giảm các yêu cầu để trở thành khách hàng ưu tiên.
D. Chỉ tập trung vào việc thu hút khách hàng mới có tiềm năng lớn.
18. Một ngân hàng muốn xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng hiện tại, đồng thời thu hút khách hàng mới. Phương pháp marketing nào sau đây thể hiện sự ưu tiên cho việc duy trì và phát triển mối quan hệ khách hàng?
A. Giảm thiểu chi phí quảng cáo để tăng lợi nhuận ngắn hạn.
B. Triển khai chương trình khách hàng thân thiết với nhiều ưu đãi và trải nghiệm cá nhân hóa.
C. Chỉ tập trung vào việc mở rộng sản phẩm mới mà không chú trọng dịch vụ khách hàng.
D. Hạn chế thông tin về sản phẩm mới để tránh làm phiền khách hàng.
19. Khi một ngân hàng ra mắt sản phẩm thẻ tín dụng mới với nhiều tính năng vượt trội, yếu tố nào trong mô hình Marketing Mix 7Ps (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) cần được nhấn mạnh trong chiến dịch truyền thông ban đầu?
A. Price (Giá cả) và Process (Quy trình).
B. Product (Sản phẩm) và Promotion (Xúc tiến).
C. People (Con người) và Physical Evidence (Bằng chứng vật lý).
D. Place (Phân phối) và Process (Quy trình).
20. Trong bối cảnh ngân hàng số ngày càng phát triển, chiến lược marketing nào sau đây được coi là hiệu quả nhất để tiếp cận và thu hút nhóm khách hàng trẻ tuổi, am hiểu công nghệ?
A. Tập trung vào quảng cáo truyền thống trên báo chí và truyền hình.
B. Tổ chức các hội thảo tài chính quy mô lớn tại các trung tâm sự kiện.
C. Đẩy mạnh hoạt động trên các nền tảng mạng xã hội, influencer marketing và nội dung số sáng tạo.
D. Tăng cường mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch với dịch vụ tư vấn trực tiếp.
21. Ngân hàng X muốn tăng cường nhận diện thương hiệu và tạo sự khác biệt so với đối thủ. Chiến lược marketing nào sau đây tập trung vào việc xây dựng hình ảnh ngân hàng có trách nhiệm với cộng đồng?
A. Giảm phí giao dịch cho tất cả các khách hàng.
B. Đầu tư vào các chương trình tài trợ giáo dục, bảo vệ môi trường hoặc hỗ trợ cộng đồng.
C. Tăng gấp đôi số lượng điểm ATM.
D. Tổ chức các cuộc thi rút thăm trúng thưởng lớn.
22. Ngân hàng S muốn nâng cao hiệu quả của chiến dịch quảng cáo trực tuyến bằng cách nhắm mục tiêu chính xác hơn đến các nhóm khách hàng có khả năng quan tâm đến sản phẩm vay mua nhà. Phương pháp nào sau đây hiệu quả nhất cho mục tiêu này?
A. Chạy quảng cáo hiển thị trên mọi trang web có thể.
B. Sử dụng quảng cáo dựa trên dữ liệu nhân khẩu học, sở thích (ví dụ: quan tâm đến bất động sản, tìm kiếm thông tin mua nhà) và hành vi trực tuyến.
C. Tăng ngân sách quảng cáo mà không thay đổi đối tượng nhắm mục tiêu.
D. Quảng cáo trên các kênh truyền thống.
23. Trong chiến lược marketing, ‘Word-of-Mouth Marketing’ (Tiếp thị truyền miệng) có ý nghĩa gì đối với ngân hàng?
A. Chỉ đơn thuần là khách hàng nói chuyện với nhau.
B. Là việc khuyến khích và tạo điều kiện để khách hàng hài lòng chia sẻ trải nghiệm tích cực của họ về ngân hàng với người khác, qua đó thu hút khách hàng mới.
C. Là chiến dịch quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
D. Là việc giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
24. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội, chỉ số nào sau đây là quan trọng nhất để đo lường mức độ tương tác của người dùng với nội dung quảng cáo?
A. Reach (Số người tiếp cận).
B. Impression (Số lượt hiển thị).
C. Engagement Rate (Tỷ lệ tương tác: like, share, comment, click).
D. Cost Per Click (CPC) (Chi phí cho mỗi lượt nhấp).
25. Khi một ngân hàng phát triển sản phẩm thẻ tín dụng mới, yếu tố nào trong mô hình 4Cs (Customer Needs & Wants, Cost, Convenience, Communication) cần được ưu tiên để đảm bảo sự thành công của sản phẩm trên thị trường?
A. Cost (Chi phí) và Convenience (Tiện lợi).
B. Customer Needs & Wants (Nhu cầu & Mong muốn của Khách hàng) và Communication (Truyền thông).
C. Cost (Chi phí) và Communication (Truyền thông).
D. Convenience (Tiện lợi) và Customer Needs & Wants (Nhu cầu & Mong muốn của Khách hàng).
26. Khi một ngân hàng thực hiện chiến lược ‘Diversification’ (Đa dạng hóa) trong marketing, mục tiêu chính là gì?
A. Mở rộng hoạt động kinh doanh sang các lĩnh vực hoặc sản phẩm/dịch vụ mới, không liên quan trực tiếp đến hoạt động cốt lõi hiện tại.
B. Tăng cường bán sản phẩm hiện có cho khách hàng hiện tại.
C. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
D. Tìm kiếm thị trường mới cho sản phẩm hiện tại.
27. Trong marketing ngân hàng, việc phân khúc thị trường giúp ngân hàng:
A. Chia nhỏ thị trường thành các nhóm khách hàng có đặc điểm, nhu cầu hoặc hành vi tương đồng để có chiến lược tiếp cận phù hợp.
B. Tạo ra các sản phẩm ngân hàng hoàn toàn mới cho toàn bộ thị trường.
C. Giảm thiểu tất cả các loại hình rủi ro.
D. Tăng trưởng doanh thu một cách đột biến trong ngắn hạn.
28. Trong marketing ngân hàng, ‘Relationship Marketing’ (Tiếp thị quan hệ) tập trung vào việc xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Yếu tố nào là cốt lõi của chiến lược này?
A. Tạo dựng sự tin tưởng, hiểu biết sâu sắc về nhu cầu khách hàng và cung cấp giá trị liên tục.
B. Chỉ tập trung vào việc bán được nhiều sản phẩm trong thời gian ngắn.
C. Giảm thiểu chi phí quảng cáo bằng mọi giá.
D. Luôn đưa ra mức lãi suất cao nhất thị trường.
29. Ngân hàng L đang triển khai chiến dịch marketing hướng tới việc nâng cao nhận diện thương hiệu. Hoạt động nào sau đây thuộc về ‘Branding’ (Xây dựng thương hiệu)?
A. Thiết kế logo, slogan và câu chuyện thương hiệu nhất quán trên tất cả các kênh truyền thông.
B. Chỉ tập trung vào việc giảm phí giao dịch.
C. Tăng số lượng ATM tại các khu vực đông dân cư.
D. Giảm lãi suất cho các khoản vay mua nhà.
30. Ngân hàng C muốn định vị thương hiệu mình là ‘Ngân hàng của giới trẻ năng động’. Chiến lược marketing nào sau đây phù hợp nhất với định vị này?
A. Xây dựng ứng dụng ngân hàng số thân thiện, tổ chức các cuộc thi sáng tạo trên mạng xã hội và tài trợ cho các sự kiện thể thao/âm nhạc dành cho giới trẻ.
B. Tập trung vào các sản phẩm tiết kiệm dài hạn và dịch vụ tư vấn tài chính cho người về hưu.
C. Mở rộng mạng lưới ATM ở các khu vực nông thôn.
D. Tăng cường quảng cáo trên các kênh truyền thống như báo, đài.
31. Ngân hàng TMCP A nhận thấy tỷ lệ khách hàng rời bỏ (churn rate) đang tăng cao. Theo quan điểm marketing hiện đại, nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tình trạng này là gì?
A. Trải nghiệm khách hàng không đáp ứng kỳ vọng, dịch vụ kém hoặc sản phẩm không còn phù hợp.
B. Chiến dịch quảng cáo không đủ hấp dẫn.
C. Mức lãi suất huy động thấp hơn so với thị trường.
D. Thiếu các kênh truyền thông đa dạng.
32. Ngân hàng K muốn mở rộng tệp khách hàng sang phân khúc doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Chiến lược marketing nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Phát triển các gói sản phẩm tài chính chuyên biệt cho SMEs (vay vốn, bảo lãnh, quản lý dòng tiền), tổ chức hội thảo chuyên đề và xây dựng đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp.
B. Tập trung vào các sản phẩm thẻ tín dụng cho cá nhân.
C. Tăng cường quảng cáo trên các kênh giải trí.
D. Giảm lãi suất cho vay cá nhân.
33. Một ngân hàng đang phát triển chiến lược marketing cho sản phẩm cho vay mua nhà. Yếu tố nào trong hỗn hợp marketing (Marketing Mix – 4Ps) cần được chú trọng nhất để thu hút đối tượng khách hàng mục tiêu là các cặp vợ chồng trẻ mới cưới?
A. Product (Sản phẩm): Thiết kế gói vay linh hoạt, lãi suất ưu đãi cho năm đầu, thời hạn vay dài.
B. Price (Giá cả): Mức phí thẩm định hồ sơ thấp.
C. Place (Phân phối): Mở thêm nhiều chi nhánh ở khu vực dân cư mới.
D. Promotion (Chiêu thị): Tăng cường quảng cáo trên truyền hình quốc gia.
34. Ngân hàng X muốn tăng cường nhận diện thương hiệu thông qua các hoạt động truyền thông số. Chiến lược nào sau đây là hiệu quả nhất trong việc tiếp cận đối tượng khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ?
A. Tập trung vào quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok) và hợp tác với người ảnh hưởng (influencers) có uy tín.
B. Đầu tư vào quảng cáo trên báo giấy và tạp chí tài chính.
C. Tổ chức hội thảo và sự kiện trực tiếp tại các địa điểm truyền thống.
D. Tăng cường gửi email marketing trực tiếp đến danh sách khách hàng cũ.
35. Trong marketing ngân hàng, khái niệm ‘Brand Equity’ (Giá trị thương hiệu) được hiểu là:
A. Sự nhận biết, liên tưởng, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu ngân hàng.
B. Tổng số tiền ngân hàng chi cho hoạt động marketing.
C. Số lượng khách hàng sử dụng sản phẩm thẻ tín dụng.
D. Tỷ lệ nhân viên ngân hàng hài lòng với công việc.
36. Trong marketing ngân hàng, ‘Customer Relationship Management’ (CRM) là hệ thống được sử dụng để:
A. Quản lý, phân tích và cải thiện các tương tác với khách hàng trên mọi điểm chạm.
B. Chỉ để lưu trữ thông tin liên lạc của khách hàng.
C. Tự động hóa hoàn toàn quy trình bán hàng mà không cần tương tác con người.
D. Dự báo chính xác biến động của thị trường chứng khoán.
37. Ngân hàng D đang xem xét việc triển khai chiến lược ‘Product Development’ (Phát triển sản phẩm). Điều này có nghĩa là ngân hàng sẽ:
A. Tạo ra các sản phẩm hoặc dịch vụ ngân hàng mới để bán cho thị trường hiện tại.
B. Bán các sản phẩm hiện có trên các thị trường mới.
C. Tăng cường quảng bá sản phẩm hiện có.
D. Giảm giá bán cho các sản phẩm hiện tại.
38. Website và ứng dụng di động của ngân hàng đóng vai trò gì quan trọng nhất trong chiến lược marketing hiện đại?
A. Là kênh tương tác chính, cung cấp thông tin, thực hiện giao dịch và xây dựng trải nghiệm khách hàng số.
B. Chỉ là kênh để thông báo địa chỉ các chi nhánh.
C. Chỉ dùng để đăng tải các bản tin nội bộ.
D. Là nơi để khách hàng khiếu nại về dịch vụ.
39. Trong bối cảnh kinh tế biến động, ngân hàng H cần điều chỉnh chiến lược marketing. Chiến lược nào sau đây mang tính phòng thủ và tập trung vào việc duy trì thị phần hiện tại?
A. Tăng cường các chương trình khuyến mãi, ưu đãi cho khách hàng hiện hữu và nâng cao chất lượng dịch vụ.
B. Đầu tư mạnh vào các kênh truyền thông mới và sản phẩm hoàn toàn mới.
C. Mở rộng hoạt động sang các thị trường quốc tế.
D. Giảm thiểu ngân sách marketing để cắt giảm chi phí.
40. Khi phân tích đối thủ cạnh tranh trong ngành ngân hàng, ngân hàng cần xem xét những khía cạnh nào sau đây để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả?
A. Sản phẩm, giá cả, kênh phân phối, hoạt động chiêu thị, điểm mạnh, điểm yếu và chiến lược marketing của đối thủ.
B. Chỉ xem xét số lượng chi nhánh và số lượng nhân viên của đối thủ.
C. Chỉ tập trung vào các báo cáo tài chính của đối thủ.
D. Chỉ phân tích các chiến dịch quảng cáo trên truyền hình của đối thủ.
41. Ngân hàng G muốn xây dựng một chiến lược ‘Content Marketing’ hiệu quả. Loại nội dung nào sau đây có khả năng thu hút và giữ chân khách hàng tốt nhất?
A. Các bài viết hướng dẫn quản lý tài chính cá nhân, phân tích xu hướng thị trường, hoặc các câu chuyện thành công của khách hàng.
B. Các banner quảng cáo sản phẩm chỉ có thông tin lãi suất.
C. Các thông báo về thay đổi giờ làm việc của chi nhánh.
D. Các bài viết chỉ mang tính chất quảng cáo sản phẩm một chiều.
42. Khi một ngân hàng sử dụng tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) để quảng bá sản phẩm, mô hình hoạt động cơ bản là gì?
A. Ngân hàng trả hoa hồng cho các đối tác (affiliates) khi họ giới thiệu thành công khách hàng hoặc tạo ra doanh số bán hàng.
B. Ngân hàng tự mình thực hiện toàn bộ hoạt động quảng cáo.
C. Khách hàng tự tìm đến ngân hàng mà không cần quảng cáo.
D. Ngân hàng chi trả cố định cho mỗi lượt nhấp chuột vào quảng cáo.
43. Ngân hàng J đang tìm cách nâng cao trải nghiệm khách hàng trên các kênh tương tác. Hoạt động nào sau đây thể hiện rõ nhất cam kết này?
A. Cá nhân hóa thông điệp và ưu đãi dựa trên lịch sử giao dịch và sở thích của khách hàng.
B. Chỉ tập trung vào việc giảm phí giao dịch.
C. Tăng số lượng cuộc gọi telesales đến khách hàng.
D. Đóng bớt các kênh tương tác ít được sử dụng.
44. Phân tích SWOT là công cụ hữu ích trong lập kế hoạch marketing ngân hàng. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘Threats’ (Nguy cơ) trong phân tích SWOT của một ngân hàng thương mại?
A. Sự gia tăng của các ngân hàng số (digital banks) với chi phí hoạt động thấp.
B. Đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm và chuyên môn cao.
C. Hệ thống công nghệ thông tin hiện đại và bảo mật.
D. Sản phẩm tiết kiệm lãi suất cạnh tranh.
45. Ngân hàng E muốn cải thiện hiệu quả các chiến dịch quảng cáo trực tuyến. Yếu tố nào sau đây cần được tối ưu hóa để đạt được mục tiêu này?
A. Tối ưu hóa tỷ lệ nhấp chuột (CTR), tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) và chi phí mỗi chuyển đổi (CPA).
B. Chỉ tập trung vào số lượng lượt hiển thị quảng cáo.
C. Giảm thiểu số lượng từ trong nội dung quảng cáo.
D. Chỉ sử dụng một loại hình quảng cáo duy nhất.
46. Ngân hàng F đang áp dụng chiến lược ‘Market Development’ (Phát triển thị trường). Điều này có nghĩa là ngân hàng sẽ:
A. Tìm kiếm và khai thác các phân khúc thị trường mới cho các sản phẩm hiện có.
B. Phát triển các sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
C. Tăng cường bán sản phẩm hiện có cho khách hàng hiện tại.
D. Đa dạng hóa cả sản phẩm và thị trường.
47. Ngân hàng I đang nghiên cứu hành vi khách hàng để xây dựng chiến lược marketing. Yếu tố nào trong ‘Mô hình hành vi người tiêu dùng’ có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định mở tài khoản của một cá nhân?
A. Yếu tố cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, tình hình tài chính, lối sống) và yếu tố tâm lý (nhận thức, động cơ, thái độ).
B. Chỉ có yếu tố xã hội (gia đình, bạn bè).
C. Chỉ có yếu tố văn hóa (vùng miền, dân tộc).
D. Chỉ có yếu tố tình huống (thời tiết, địa điểm).
48. Ngân hàng B đang triển khai chương trình khách hàng thân thiết. Mục tiêu chính của chương trình này là gì trong chiến lược marketing?
A. Tăng cường sự gắn bó và lòng trung thành của khách hàng hiện hữu, khuyến khích họ sử dụng nhiều dịch vụ hơn.
B. Thu hút khách hàng mới bằng cách tặng quà miễn phí.
C. Giảm chi phí vận hành của các chi nhánh.
D. Tăng cường hoạt động quảng cáo trên báo chí.
49. Trong marketing ngân hàng, chiến lược ‘Market Penetration’ (Thâm nhập thị trường) được áp dụng khi ngân hàng muốn:
A. Tăng thị phần bằng cách bán nhiều sản phẩm hiện có cho khách hàng hiện tại.
B. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
C. Mở rộng sang thị trường mới với sản phẩm hiện có.
D. Đa dạng hóa sản phẩm và thị trường.
50. Trong marketing ngân hàng, khái niệm ‘Customer Lifetime Value’ (CLV) đề cập đến yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Tổng lợi nhuận dự kiến mà một khách hàng sẽ mang lại cho ngân hàng trong suốt mối quan hệ của họ.
B. Số lượng sản phẩm và dịch vụ mà khách hàng sử dụng trong một năm.
C. Chi phí để thu hút một khách hàng mới.
D. Tỷ lệ giữ chân khách hàng trong quý.
51. Trong chiến lược định vị thương hiệu ngân hàng, việc nhấn mạnh vào ‘sự tin cậy và an toàn’ có ý nghĩa gì?
A. Ngân hàng chỉ tập trung vào các sản phẩm có rủi ro thấp.
B. Tạo dựng niềm tin vững chắc với khách hàng trong một ngành hàng nhạy cảm về bảo mật và tài chính.
C. Giảm thiểu các hoạt động marketing sáng tạo để tránh gây hiểu lầm.
D. Chỉ phục vụ nhóm khách hàng lớn tuổi.
52. Sự kiện ‘Financial Literacy Week’ (Tuần lễ Kiến thức Tài chính) do một ngân hàng tổ chức thuộc loại hình hoạt động marketing nào?
A. Marketing trực tiếp (Direct Marketing).
B. Quan hệ công chúng (Public Relations – PR) và Marketing nội dung (Content Marketing).
C. Marketing qua điện thoại (Telemarketing).
D. Marketing theo hiệu suất (Performance Marketing).
53. Ngân hàng đang cân nhắc sử dụng Influencer Marketing. Yếu tố nào cần được xem xét kỹ lưỡng nhất khi lựa chọn người ảnh hưởng (influencer)?
A. Số lượng người theo dõi khổng lồ, bất kể sự liên quan đến tài chính.
B. Sự phù hợp về giá trị, đối tượng khán giả và uy tín của người ảnh hưởng với định vị thương hiệu ngân hàng.
C. Khả năng người ảnh hưởng tạo ra các video hài hước.
D. Mức phí mà người ảnh hưởng yêu cầu.
54. Theo quan điểm marketing hiện đại, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng đối với một ngân hàng?
A. Cung cấp các sản phẩm và dịch vụ với lãi suất cạnh tranh nhất.
B. Xây dựng trải nghiệm khách hàng cá nhân hóa và vượt trội.
C. Tập trung vào quảng cáo rầm rộ trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
D. Mở rộng mạng lưới chi nhánh và ATM phủ sóng rộng khắp.
55. Trong Digital Marketing, thuật ngữ ‘SEO’ (Search Engine Optimization) trong ngữ cảnh ngân hàng có nghĩa là gì?
A. Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi trên website.
B. Tối ưu hóa website và nội dung để có thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm khi người dùng tìm kiếm các dịch vụ ngân hàng.
C. Tăng cường quảng cáo trả phí trên mạng xã hội.
D. Phân tích dữ liệu hành vi người dùng trên ứng dụng.
56. Ngân hàng đang xem xét việc áp dụng chiến lược ‘gamification’ (trò chơi hóa) trong ứng dụng di động của mình. Mục tiêu chính của chiến lược này là gì?
A. Tăng cường bảo mật cho ứng dụng.
B. Nâng cao mức độ tương tác, sự gắn kết và hành vi tích cực của người dùng với ứng dụng ngân hàng.
C. Giảm dung lượng bộ nhớ của ứng dụng.
D. Tự động hóa việc xử lý giao dịch.
57. Yếu tố nào dưới đây thể hiện rõ nhất sự khác biệt giữa marketing truyền thống và marketing số trong ngành ngân hàng?
A. Mức độ quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ khách hàng.
B. Khả năng đo lường hiệu quả chiến dịch và phân tích dữ liệu khách hàng chi tiết.
C. Vai trò của các kênh truyền thông đại chúng.
D. Tập trung vào sản phẩm và dịch vụ.
58. Trong marketing ngân hàng, khái niệm ‘Customer Lifetime Value’ (CLV) đề cập đến điều gì?
A. Tổng số tiền khách hàng đã gửi tiết kiệm tại ngân hàng.
B. Tổng lợi nhuận dự kiến mà một khách hàng sẽ mang lại cho ngân hàng trong suốt thời gian họ là khách hàng.
C. Thời gian trung bình mà một khách hàng duy trì mối quan hệ với ngân hàng.
D. Số lượng sản phẩm mà một khách hàng sử dụng.
59. Ngân hàng đang phát triển một sản phẩm mới là ‘tài khoản tiết kiệm thông minh’ có khả năng tự động điều chỉnh lãi suất dựa trên biến động thị trường. Chiến lược marketing nào nên được ưu tiên để giới thiệu sản phẩm này?
A. Tập trung vào các yếu tố rủi ro của sản phẩm.
B. Nhấn mạnh vào lợi ích ‘tự động hóa’, ‘tối ưu hóa lợi nhuận’ và ‘thích ứng với thị trường’ thông qua các kênh số và nội dung giải thích chi tiết.
C. Chỉ thông báo về sự ra mắt của sản phẩm trên website.
D. Tổ chức các cuộc thi may mắn với giải thưởng lớn.
60. Trong mô hình ‘Customer Relationship Management’ (CRM) của ngân hàng, mục tiêu chính của việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng là gì?
A. Giảm số lượng khách hàng để tập trung nguồn lực.
B. Hiểu rõ hành vi, nhu cầu và sở thích của khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm và cung cấp sản phẩm phù hợp.
C. Tăng cường quy trình phê duyệt khoản vay.
D. Đảm bảo tuân thủ các yêu cầu báo cáo của cơ quan quản lý.
61. Một ngân hàng muốn tiếp cận phân khúc khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Chiến lược marketing nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Chỉ tập trung vào quảng cáo sản phẩm thẻ tín dụng cá nhân.
B. Xây dựng các gói sản phẩm tài chính chuyên biệt cho SME, kết hợp với tư vấn tài chính và các sự kiện kết nối doanh nghiệp.
C. Sử dụng các kênh truyền thông đại chúng không nhắm mục tiêu.
D. Giảm lãi suất cho tất cả các sản phẩm.
62. Trong bối cảnh ngân hàng số, chiến lược ‘omnichannel marketing’ đề cập đến điều gì?
A. Tập trung toàn bộ nguồn lực vào kênh marketing kỹ thuật số.
B. Tích hợp liền mạch trải nghiệm khách hàng trên tất cả các kênh tương tác, từ trực tuyến đến ngoại tuyến.
C. Chỉ sử dụng các kênh marketing truyền thống như báo chí và truyền hình.
D. Ưu tiên phát triển các ứng dụng di động chuyên biệt cho từng nhóm khách hàng.
63. Trong phân tích PESTEL cho ngành ngân hàng, yếu tố ‘Economic’ (Kinh tế) bao gồm những khía cạnh nào ảnh hưởng đến marketing?
A. Sự phát triển của công nghệ thanh toán số.
B. Tỷ lệ lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP và chính sách tiền tệ của chính phủ.
C. Quy định về bảo vệ dữ liệu khách hàng.
D. Xu hướng tiêu dùng và hành vi của thế hệ Z.
64. Khi thiết kế một chiến dịch email marketing cho sản phẩm thẻ tín dụng mới, ngân hàng nên ưu tiên phân khúc khách hàng nào để đạt hiệu quả cao nhất?
A. Tất cả khách hàng hiện tại của ngân hàng một cách đồng loạt.
B. Khách hàng có lịch sử chi tiêu cao, có nhu cầu vay mượn và quan tâm đến các ưu đãi, phần thưởng.
C. Khách hàng chỉ sử dụng các dịch vụ tiết kiệm truyền thống.
D. Khách hàng đã từng nhận email quảng cáo nhưng chưa từng mở.
65. Chiến dịch ‘bank-as-a-service’ (BaaS) mà nhiều ngân hàng đang hướng tới có ý nghĩa gì đối với hoạt động marketing?
A. Ngân hàng sẽ chỉ cung cấp các sản phẩm truyền thống và ngừng phát triển sản phẩm mới.
B. Ngân hàng cung cấp nền tảng công nghệ và dịch vụ tài chính cho các doanh nghiệp khác để họ tích hợp vào sản phẩm của mình, mở rộng phạm vi tiếp cận.
C. Ngân hàng sẽ tập trung vào việc xây dựng các ứng dụng di động độc lập.
D. Ngân hàng sẽ giảm thiểu tối đa các kênh tương tác với khách hàng.
66. Khi ngân hàng triển khai chiến dịch ‘referral program’ (chương trình giới thiệu khách hàng mới), yếu tố nào sau đây cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo thành công?
A. Chỉ tập trung vào việc tặng quà cho người được giới thiệu.
B. Phần thưởng hấp dẫn và rõ ràng cho cả người giới thiệu và người được giới thiệu, quy trình giới thiệu đơn giản và dễ thực hiện.
C. Quảng cáo chiến dịch trên các kênh ít người dùng.
D. Yêu cầu người giới thiệu phải có số dư tài khoản nhất định.
67. Chiến lược ‘product differentiation’ (khác biệt hóa sản phẩm) trong marketing ngân hàng có thể được thực hiện thông qua?
A. Giảm tất cả các loại phí dịch vụ.
B. Tập trung vào việc tạo ra các tính năng độc đáo, dịch vụ khách hàng vượt trội hoặc trải nghiệm người dùng khác biệt.
C. Tăng cường quảng cáo trên truyền hình.
D. Mở rộng số lượng ATM.
68. Ngân hàng A muốn tạo ra một chiến dịch marketing dựa trên dữ liệu (data-driven marketing). Bước đầu tiên và quan trọng nhất là gì?
A. Thiết kế mẫu quảng cáo hấp dẫn.
B. Xác định rõ mục tiêu marketing và thu thập, làm sạch, phân tích dữ liệu khách hàng liên quan.
C. Lựa chọn kênh quảng cáo.
D. Phân bổ ngân sách marketing.
69. Chiến lược ‘content marketing’ trong marketing ngân hàng tập trung vào việc gì?
A. Chỉ tạo ra nội dung quảng cáo sản phẩm.
B. Tạo và phân phối nội dung giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và giữ chân một đối tượng khách hàng xác định, và cuối cùng là thúc đẩy hành động có lợi cho ngân hàng.
C. Tổ chức các sự kiện miễn phí cho khách hàng.
D. Gửi thư trực tiếp đến tất cả các hộ gia đình.
70. Phân tích nào sau đây là phù hợp nhất để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội của ngân hàng?
A. Số lượng bài đăng của ngân hàng trong tháng.
B. Tỷ lệ tương tác (lượt thích, bình luận, chia sẻ), lượt truy cập website từ quảng cáo và tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng.
C. Số lượng nhân viên tham gia vào chiến dịch.
D. Chi phí sản xuất video quảng cáo.
71. Khi phân tích SWOT cho hoạt động marketing của một ngân hàng thương mại, điểm mạnh (Strengths) có thể bao gồm yếu tố nào sau đây?
A. Sự gia tăng của các đối thủ fintech mới trên thị trường.
B. Quy định pháp lý ngày càng chặt chẽ về hoạt động ngân hàng.
C. Uy tín thương hiệu lâu đời và mạng lưới khách hàng trung thành.
D. Sự thay đổi nhanh chóng trong hành vi tiêu dùng của khách hàng.
72. Phân tích ‘Customer Journey Mapping’ (Lập bản đồ hành trình khách hàng) giúp ngân hàng làm gì?
A. Xác định các chi phí marketing cần thiết cho từng chiến dịch.
B. Hiểu rõ từng bước, cảm xúc và điểm chạm mà khách hàng trải qua khi tương tác với ngân hàng để tối ưu hóa trải nghiệm.
C. Đánh giá hiệu suất làm việc của từng nhân viên.
D. Dự báo xu hướng thị trường tài chính trong tương lai.
73. Marketing nội bộ (Internal Marketing) trong ngành ngân hàng nhằm mục đích gì?
A. Thu hút các nhà đầu tư mới cho ngân hàng.
B. Nâng cao nhận thức và sự tham gia của nhân viên vào việc thực hiện chiến lược marketing và mang lại giá trị cho khách hàng.
C. Đảm bảo tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước.
D. Giảm chi phí vận hành thông qua tự động hóa quy trình.
74. Ngân hàng X đang gặp khó khăn trong việc thu hút khách hàng trẻ tuổi. Theo phân tích marketing, nguyên nhân gốc rễ có thể là gì?
A. Sản phẩm tiết kiệm có lãi suất quá cao.
B. Các kênh tương tác và sản phẩm không phù hợp với sở thích số, tính năng linh hoạt và trải nghiệm người dùng của giới trẻ.
C. Thiếu các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
D. Mạng lưới chi nhánh quá ít.
75. Công cụ nào sau đây thuộc nhóm ‘Product’ trong Marketing Mix (4Ps) của ngân hàng?
A. Chính sách hoa hồng cho nhân viên bán hàng.
B. Mức lãi suất cho vay và huy động.
C. Chi phí giao dịch qua các kênh điện tử.
D. Chương trình khuyến mãi tặng quà cho khách hàng mới.
76. Một ngân hàng tung ra sản phẩm thẻ tín dụng mới với nhiều ưu đãi hoàn tiền và tích điểm cho các giao dịch du lịch. Đây là ví dụ cho chiến lược nào của marketing ngân hàng?
A. Tập trung vào giá trị cảm xúc
B. Tập trung vào giá trị chức năng
C. Tập trung vào giá trị trải nghiệm
D. Tập trung vào giá trị xã hội
77. Trong ngành ngân hàng, chỉ số NPS (Net Promoter Score) thường được sử dụng để đo lường yếu tố nào của marketing?
A. Hiệu quả chiêu thị
B. Mức độ hài lòng và khả năng giới thiệu của khách hàng
C. Chi phí duy trì khách hàng
D. Phân khúc thị trường
78. Khi một ngân hàng phân tích dữ liệu giao dịch để xác định các nhóm khách hàng có khả năng vay mua nhà cao và sau đó gửi thông tin về sản phẩm vay thế chấp, đây là ứng dụng của phương pháp nào trong marketing?
A. Phân tích SWOT
B. Phân tích đối thủ cạnh tranh
C. Phân tích hành vi khách hàng và nhắm mục tiêu
D. Phân tích PESTEL
79. Ngân hàng X triển khai chương trình ‘Giới thiệu bạn bè’ với phần thưởng hấp dẫn cho cả người giới thiệu và người được giới thiệu. Chiến lược này thuộc về loại hình marketing nào?
A. Marketing nội dung
B. Marketing lan truyền (Word-of-mouth marketing)
C. Marketing liên kết
D. Marketing sự kiện
80. Ngân hàng F ra mắt chương trình ‘Thẻ đồng thương hiệu’ với một hãng hàng không lớn, mang lại ưu đãi tích dặm bay và đặc quyền cho chủ thẻ khi sử dụng dịch vụ của cả hai bên. Hoạt động này thuộc về chiến lược marketing nào?
A. Marketing nội dung
B. Marketing liên kết (Affiliate Marketing)
C. Marketing cộng hưởng thương hiệu (Co-branding Marketing)
D. Marketing trải nghiệm
81. Ngân hàng sử dụng mạng xã hội để đăng tải các bài viết về mẹo quản lý tài chính cá nhân, video hướng dẫn sử dụng ứng dụng ngân hàng, và tổ chức các buổi livestream hỏi đáp với chuyên gia. Đây là hoạt động thuộc chiến lược nào?
A. Marketing liên kết
B. Marketing mạng xã hội
C. Marketing dựa trên hiệu suất
D. Marketing truyền thống
82. Trong marketing ngân hàng, việc sử dụng các kênh truyền thông cá nhân hóa để tiếp cận khách hàng dựa trên lịch sử giao dịch và sở thích được gọi là gì?
A. Tiếp thị đại chúng
B. Tiếp thị theo phân khúc
C. Tiếp thị cá nhân hóa
D. Tiếp thị lan truyền
83. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về ‘4P’ trong Marketing Mix truyền thống áp dụng cho ngành ngân hàng?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Promotion (Chiêu thị)
D. People (Con người)
84. Ngân hàng H muốn nâng cao trải nghiệm khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng số. Yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu trong chiến lược marketing của họ?
A. Giảm chi phí giao dịch
B. Tăng số lượng chi nhánh vật lý
C. Cải thiện giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) của ứng dụng/website
D. Tăng cường quảng cáo trên truyền hình
85. Ngân hàng D triển khai chương trình ‘Tài khoản thanh toán không phí’ cho khách hàng mới trong 6 tháng đầu. Đây là một ví dụ về chiến lược định giá theo hướng nào?
A. Định giá theo giá trị
B. Định giá khuyến mãi
C. Định giá cạnh tranh
D. Định giá tâm lý
86. Trong marketing ngân hàng, việc sử dụng các bài đánh giá từ khách hàng hài lòng, lời chứng thực (testimonials) và các nghiên cứu điển hình (case studies) nhằm xây dựng lòng tin và thuyết phục khách hàng tiềm năng được gọi là chiến lược gì?
A. Marketing dựa trên hiệu suất
B. Marketing truyền miệng điện tử (E-WOM)
C. Marketing tìm kiếm trả phí
D. Marketing đại chúng
87. Một ngân hàng tổ chức hội thảo tài chính miễn phí cho khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) nhằm chia sẻ kiến thức về quản lý dòng tiền và tiếp cận vốn. Hoạt động này thuộc về chiến lược nào?
A. Marketing bán hàng trực tiếp
B. Marketing quan hệ công chúng (PR)
C. Marketing nội dung (Content Marketing)
D. Marketing truyền miệng
88. Để tăng cường sự tương tác và xây dựng cộng đồng trực tuyến, ngân hàng G tổ chức cuộc thi ảnh ‘Khoảnh khắc tài chính’ trên trang Facebook của mình, khuyến khích khách hàng chia sẻ hình ảnh liên quan đến việc quản lý tiền bạc. Đây là hoạt động thuộc chiến lược nào?
A. Marketing dựa trên hiệu suất
B. Marketing nội dung sáng tạo và tương tác
C. Marketing liên kết
D. Marketing truyền thống
89. Ngân hàng J muốn tiếp cận khách hàng trẻ tuổi, am hiểu công nghệ. Kênh marketing nào sau đây được xem là hiệu quả và phù hợp nhất?
A. Báo giấy và tạp chí
B. Truyền hình và radio
C. Nền tảng mạng xã hội và các kênh số (digital channels)
D. Tờ rơi và áp phích tại các chi nhánh
90. Ngân hàng E thực hiện chiến dịch quảng cáo sử dụng hình ảnh các gia đình hạnh phúc, các cặp đôi trẻ đang tận hưởng cuộc sống nhờ các sản phẩm tài chính của ngân hàng. Mục tiêu chính của chiến dịch này là gì?
A. Tăng cường nhận diện thương hiệu và tạo kết nối cảm xúc
B. Giảm chi phí quảng cáo
C. Cung cấp thông tin chi tiết về lãi suất
D. Thu hút khách hàng doanh nghiệp lớn
91. Trong marketing ngân hàng, ‘khả năng tiếp cận’ (accessibility) của một dịch vụ liên quan đến yếu tố nào của Marketing Mix?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá)
C. Place (Phân phối/Địa điểm)
D. Promotion (Chiêu thị)
92. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất khi triển khai chiến lược marketing cá nhân hóa trong ngành ngân hàng hiện nay?
A. Thiếu kênh truyền thông để tiếp cận khách hàng
B. Chi phí đầu tư cho công nghệ phân tích dữ liệu và hạ tầng IT
C. Khách hàng không quan tâm đến các ưu đãi cá nhân hóa
D. Khó khăn trong việc tạo ra các sản phẩm mới
93. Ngân hàng C chạy quảng cáo trực tuyến trên các nền tảng mạng xã hội và công cụ tìm kiếm nhắm mục tiêu đến những người dùng thể hiện sự quan tâm đến các sản phẩm đầu tư. Đây là ví dụ về chiến lược nào?
A. Tiếp thị dựa trên đối tượng (Targeted Marketing)
B. Tiếp thị liên kết
C. Tiếp thị trải nghiệm
D. Tiếp thị quan hệ
94. Ngân hàng B tập trung vào phân khúc khách hàng cao tuổi, cung cấp các sản phẩm tiết kiệm lãi suất cao, dịch vụ tư vấn trực tiếp tại nhà và hỗ trợ làm thủ tục đơn giản. Đây là ví dụ về chiến lược phân khúc dựa trên yếu tố nào?
A. Phân khúc theo hành vi
B. Phân khúc theo địa lý
C. Phân khúc theo nhân khẩu học (tuổi tác)
D. Phân khúc theo tâm lý
95. Ngân hàng sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích hành vi khách hàng, dự đoán xu hướng và cá nhân hóa các gói sản phẩm, dịch vụ. Mục đích chính của việc này trong marketing ngân hàng là gì?
A. Giảm chi phí vận hành
B. Nâng cao hiệu quả tiếp thị và trải nghiệm khách hàng
C. Tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước
D. Tăng cường bảo mật thông tin khách hàng
96. Khi một ngân hàng tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài, tin cậy với khách hàng thông qua các dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc khách hàng xuất sắc, đó là biểu hiện của chiến lược marketing nào?
A. Marketing giao dịch
B. Marketing quan hệ
C. Marketing sản phẩm
D. Marketing thương hiệu
97. Ngân hàng A ra mắt ứng dụng di động với giao diện thân thiện, tính năng chuyển khoản nhanh chóng, thanh toán hóa đơn tiện lợi và tích hợp chatbot hỗ trợ 24/7. Đây là ví dụ về chiến lược sử dụng yếu tố nào trong Marketing Mix dịch vụ?
A. Price (Giá)
B. Product (Sản phẩm/Dịch vụ)
C. Place (Phân phối/Địa điểm)
D. Process (Quy trình)
98. Một ngân hàng sử dụng email marketing để gửi bản tin hàng tháng, thông báo về sản phẩm mới và các chương trình khuyến mãi cho danh sách khách hàng đã đăng ký. Đây là một hình thức của loại hình marketing nào?
A. Marketing tìm kiếm trả phí (PPC)
B. Marketing hiển thị
C. Marketing qua email
D. Marketing trên thiết bị di động
99. Khi một ngân hàng cho phép khách hàng mở tài khoản tiết kiệm trực tuyến thông qua ứng dụng di động mà không cần đến chi nhánh, ngân hàng đó đang tối ưu hóa yếu tố nào trong marketing dịch vụ?
A. Physical Evidence (Bằng chứng vật lý)
B. Process (Quy trình)
C. People (Con người)
D. Product (Sản phẩm)
100. Yếu tố ‘Physical Evidence’ (Bằng chứng vật lý) trong marketing dịch vụ ngân hàng bao gồm những gì?
A. Chất lượng đội ngũ nhân viên
B. Sự thuận tiện của các kênh giao dịch
C. Thiết kế không gian giao dịch, website, ứng dụng di động
D. Giá cả của các sản phẩm tín dụng
101. Một ngân hàng muốn nhắm mục tiêu vào các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) bằng cách cung cấp các giải pháp tài chính toàn diện, từ vay vốn đến quản lý dòng tiền. Đây là chiến lược marketing dựa trên yếu tố nào?
A. Phân khúc thị trường (Market Segmentation).
B. Định giá cạnh tranh (Competitive Pricing).
C. Phát triển sản phẩm mới (New Product Development).
D. Truyền thông đại chúng (Mass Communication).
102. Ngân hàng BIDV triển khai chương trình ‘Khách hàng ưu tiên’ với các dịch vụ đặc quyền như chuyên viên hỗ trợ riêng, phòng chờ VIP và ưu đãi lãi suất. Mục tiêu chính của chương trình này là gì?
A. Tăng cường sự hài lòng và giữ chân nhóm khách hàng có giá trị cao.
B. Giảm chi phí phục vụ khách hàng.
C. Thu hút khách hàng có thu nhập thấp.
D. Đơn giản hóa quy trình mở tài khoản.
103. Ngân hàng Sacombank giới thiệu sản phẩm ‘Thẻ tín dụng đồng thương hiệu’ với Vietnam Airlines, mang lại dặm bay và các ưu đãi du lịch. Đây là ví dụ của chiến lược marketing nào?
A. Co-branding (Đồng thương hiệu).
B. Direct marketing (Tiếp thị trực tiếp).
C. Guerilla marketing (Tiếp thị du kích).
D. Affiliate marketing (Tiếp thị liên kết).
104. Ngân hàng VPBank phát triển mạnh các sản phẩm số và tập trung vào phân khúc khách hàng trẻ, năng động thông qua các chiến dịch marketing sáng tạo. Chiến lược này thể hiện rõ vai trò của yếu tố nào trong marketing ngân hàng?
A. Phân khúc thị trường và định vị.
B. Quản lý rủi ro.
C. Tối ưu hóa chi phí hoạt động.
D. Nghiên cứu thị trường truyền thống.
105. Một ngân hàng tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng bằng cách sử dụng AI để phân tích hành vi và đề xuất sản phẩm phù hợp trên ứng dụng di động. Đây là minh chứng cho xu hướng marketing nào?
A. Personalization (Cá nhân hóa).
B. Mass customization (Tùy chỉnh hàng loạt).
C. Globalization (Toàn cầu hóa).
D. Localization (Địa phương hóa).
106. Trong marketing ngân hàng, khái niệm ‘Customer Lifetime Value’ (CLV) đề cập đến điều gì quan trọng nhất?
A. Tổng giá trị lợi nhuận mà ngân hàng kỳ vọng thu được từ một khách hàng trong suốt mối quan hệ.
B. Giá trị của tất cả các khoản vay mà khách hàng đã thực hiện.
C. Số lượng sản phẩm mà khách hàng đang sử dụng.
D. Giá trị tài sản mà khách hàng gửi tại ngân hàng.
107. Một ngân hàng muốn xây dựng lòng tin và uy tín với công chúng thông qua việc công bố báo cáo tài chính minh bạch và các thông tin về quản trị rủi ro. Đây là hoạt động thuộc về lĩnh vực nào của marketing ngân hàng?
A. Quan hệ công chúng (Public Relations – PR).
B. Quảng cáo (Advertising).
C. Bán hàng cá nhân (Personal Selling).
D. Khuyến mãi (Sales Promotion).
108. Trong marketing ngân hàng, ‘Brand awareness’ (nhận diện thương hiệu) có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
A. Khách hàng có thể nhận ra và nhớ đến tên thương hiệu ngân hàng khi có nhu cầu tài chính.
B. Ngân hàng có số lượng chi nhánh lớn nhất trên thị trường.
C. Tất cả khách hàng đều có tài khoản tại ngân hàng.
D. Ngân hàng có lợi nhuận cao nhất trong ngành.
109. Khi một ngân hàng muốn tăng cường sự tương tác với khách hàng trên các nền tảng số, họ nên ưu tiên loại nội dung nào?
A. Video hướng dẫn sử dụng ứng dụng ngân hàng, mẹo quản lý tài chính cá nhân.
B. Thông báo thay đổi chính sách lãi suất chi tiết.
C. Các văn bản pháp lý liên quan đến hoạt động tín dụng.
D. Báo cáo phân tích thị trường chứng khoán phức tạp.
110. Trong mô hình 7P của marketing dịch vụ, yếu tố ‘quy trình’ (Process) liên quan đến khía cạnh nào của ngân hàng?
A. Các bước và thủ tục khách hàng trải qua khi sử dụng dịch vụ.
B. Chất lượng của đội ngũ nhân viên.
C. Mức độ tiện lợi của các kênh phân phối.
D. Thiết kế và bố trí không gian chi nhánh.
111. Trong mô hình 4P của marketing, yếu tố ‘lãi suất cho vay ưu đãi dành cho khách hàng mới’ thuộc về thành phần nào?
A. Giá (Price).
B. Sản phẩm (Product).
C. Phân phối (Place).
D. Xúc tiến (Promotion).
112. Khi một ngân hàng cung cấp các khóa học tài chính cá nhân miễn phí cho khách hàng, mục tiêu marketing chính của họ là gì?
A. Tăng cường mối quan hệ và sự gắn bó của khách hàng với ngân hàng.
B. Giảm thiểu nhu cầu vay vốn của khách hàng.
C. Thu hút các nhà đầu tư nước ngoài.
D. Giảm thiểu số lượng giao dịch viên.
113. Ngân hàng Techcombank nổi tiếng với chiến lược ‘khách hàng là trung tâm’ và tập trung vào việc mang lại giá trị vượt trội cho khách hàng. Chiến lược này nhấn mạnh vào khía cạnh nào của marketing ngân hàng?
A. Định vị thương hiệu (Brand positioning).
B. Phân khúc thị trường (Market segmentation).
C. Định giá sản phẩm (Product pricing).
D. Quảng bá sản phẩm (Product promotion).
114. Một ngân hàng triển khai chiến dịch ‘Tài khoản tiết kiệm linh hoạt’ với lãi suất cạnh tranh và khả năng rút tiền không phạt trong các kỳ nhất định. Đây là ví dụ điển hình cho chiến lược marketing nào?
A. Marketing dựa trên giá trị (Value-based marketing).
B. Marketing sản phẩm (Product marketing).
C. Marketing trải nghiệm (Experiential marketing).
D. Marketing quan hệ (Relationship marketing).
115. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về Marketing Mix (4P) truyền thống trong ngành ngân hàng?
A. Nhân viên (People).
B. Sản phẩm (Product).
C. Giá (Price).
D. Phân phối (Place).
116. Một ngân hàng quốc doanh đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần có dịch vụ năng động hơn. Theo phân tích, điểm yếu lớn nhất của ngân hàng quốc doanh trong trường hợp này có thể là gì về mặt marketing?
A. Sự chậm chạp trong đổi mới sản phẩm và quy trình.
B. Mạng lưới chi nhánh không đủ rộng.
C. Thiếu các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
D. Uy tín thương hiệu thấp.
117. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch marketing qua email, chỉ số nào sau đây là quan trọng nhất để đo lường mức độ tương tác của khách hàng?
A. Tỷ lệ mở email (Open Rate) và tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate).
B. Số lượng email được gửi đi.
C. Thời gian gửi email.
D. Kích thước của tệp đính kèm.
118. Khi một ngân hàng muốn mở rộng đối tượng khách hàng là sinh viên, họ có thể sử dụng chiến lược marketing nào sau đây?
A. Tập trung vào các trường đại học, cung cấp tài khoản miễn phí và các chương trình học bổng.
B. Tăng lãi suất cho các khoản vay mua nhà.
C. Đầu tư mạnh vào quảng cáo trên truyền hình quốc gia.
D. Mở rộng mạng lưới ATM ở các khu vực nông thôn.
119. Trong marketing ngân hàng, yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất ‘trải nghiệm khách hàng’ (customer experience) tại chi nhánh?
A. Mức độ thân thiện và chuyên nghiệp của giao dịch viên.
B. Số lượng sản phẩm và dịch vụ được quảng cáo trên bảng hiệu.
C. Khả năng tìm kiếm thông tin trên website ngân hàng.
D. Tốc độ xử lý giao dịch qua ứng dụng di động.
120. Một ngân hàng phát hành thẻ tín dụng với chương trình tích điểm thưởng, hoàn tiền và ưu đãi mua sắm tại các đối tác. Mục tiêu chính của chương trình này là gì?
A. Tăng cường mức độ sử dụng thẻ và thúc đẩy lòng trung thành.
B. Giảm thiểu chi phí vận hành thẻ.
C. Phân tích hành vi gian lận thẻ.
D. Đẩy mạnh quảng bá sản phẩm tiền gửi.
121. Một ngân hàng tung ra chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội nhắm mục tiêu đến giới trẻ với thông điệp ‘Mở tài khoản online, nhận ngay ưu đãi khủng’. Đây là hình thức của loại marketing nào?
A. Digital marketing.
B. Event marketing.
C. Sponsorship marketing.
D. Direct marketing.
122. Một ngân hàng muốn nâng cao nhận diện thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng thông qua các hoạt động trách nhiệm xã hội như tài trợ cho các dự án giáo dục và bảo vệ môi trường. Đây là chiến lược marketing?
A. Marketing xã hội (Social marketing).
B. Marketing nội dung (Content marketing).
C. Marketing liên kết (Affiliate marketing).
D. Marketing tìm kiếm (Search marketing).
123. Khi phân tích SWOT cho một ngân hàng thương mại, ‘sự gia tăng nhanh chóng của các công ty Fintech cung cấp dịch vụ thanh toán và cho vay trực tuyến’ được xếp vào yếu tố nào?
A. Mối đe dọa (Threat).
B. Điểm mạnh (Strength).
C. Cơ hội (Opportunity).
D. Điểm yếu (Weakness).
124. Ngân hàng A đã phân tích dữ liệu giao dịch của khách hàng để hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng và nhu cầu tài chính của họ, từ đó đưa ra các gói sản phẩm cá nhân hóa. Phương pháp này thuộc về loại hình marketing nào?
A. Marketing dựa trên dữ liệu (Data-driven marketing).
B. Marketing truyền thông (Mass marketing).
C. Marketing địa phương (Local marketing).
D. Marketing sự kiện (Event marketing).
125. Trong bối cảnh ngành ngân hàng ngày càng cạnh tranh, việc tạo ra một ‘trải nghiệm ngân hàng số’ liền mạch và cá nhân hóa trên các nền tảng khác nhau (web, app, ATM) được coi là yếu tố quan trọng cho:
A. Lợi thế cạnh tranh bền vững.
B. Tuân thủ quy định pháp luật.
C. Giảm thiểu rủi ro tín dụng.
D. Tăng trưởng lợi nhuận ngắn hạn.