1. Tỷ lệ sở hữu nào thường là yếu tố quyết định chính để xác định quyền kiểm soát một công ty con theo các chuẩn mực kế toán quốc tế và Việt Nam?
A. Sở hữu trên 50% quyền biểu quyết.
B. Khả năng chi phối các chính sách tài chính và hoạt động.
C. Sở hữu trên 20% quyền biểu quyết.
D. Quyền bổ nhiệm đa số thành viên Hội đồng quản trị.
2. Theo VAS 25, khi nào một doanh nghiệp không cần hợp nhất báo cáo tài chính của một đơn vị mà mình kiểm soát?
A. Khi tỷ lệ sở hữu dưới 50%.
B. Khi đơn vị đó đang trong giai đoạn chuẩn bị phá sản.
C. Khi quyền kiểm soát là tạm thời.
D. Khi đơn vị đó không có tài sản đáng kể.
3. Việc loại trừ cổ tức chi trả bởi công ty con cho công ty mẹ trong báo cáo tài chính hợp nhất nhằm mục đích gì?
A. Tăng lợi nhuận hợp nhất.
B. Phản ánh dòng tiền thực tế của tập đoàn.
C. Tránh ghi nhận kép các khoản thu nhập đã được phân phối từ công ty con.
D. Giảm trừ giá trị lợi thế thương mại.
4. Khi một công ty con được hợp nhất, tài sản và nợ phải trả của công ty con được ghi nhận theo giá trị nào trên báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Giá trị ghi sổ trước khi hợp nhất.
B. Giá trị hợp lý tại ngày mua.
C. Giá trị ước tính lại vào cuối kỳ báo cáo.
D. Giá trị ban đầu khi thành lập công ty con.
5. Nếu công ty mẹ sở hữu 70% công ty con, nhưng có một thỏa thuận cho phép bên thứ ba có quyền biểu quyết chiếm đa số trong các quyết định quan trọng, công ty mẹ có còn kiểm soát công ty con không?
A. Có, vì công ty mẹ sở hữu 70% quyền biểu quyết.
B. Không, vì bên thứ ba có quyền chi phối các quyết định quan trọng.
C. Có, nếu công ty mẹ có quyền bổ nhiệm đa số thành viên ban quản trị.
D. Phụ thuộc vào loại tài sản mà công ty con nắm giữ.
6. Khoản mục nào sau đây không được coi là ‘lợi thế thương mại’ khi hợp nhất kinh doanh?
A. Quyền sở hữu trí tuệ độc đáo của công ty được mua.
B. Uy tín thương hiệu mạnh của công ty được mua.
C. Sự kết hợp giữa các tài sản vô hình không được xác định riêng biệt.
D. Sự đồng bộ và hiệu quả hoạt động của đội ngũ quản lý mới.
7. Trong trường hợp công ty mẹ sở hữu 80% cổ phần của công ty con, phần lợi ích của cổ đông thiểu số sẽ được trình bày như thế nào trên Báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Được phân bổ vào lợi nhuận chưa phân phối của công ty mẹ.
B. Được ghi nhận là một khoản nợ phải trả dài hạn.
C. Được trình bày riêng biệt trong phần vốn chủ sở hữu trên Bảng cân đối kế toán hợp nhất.
D. Được loại trừ khỏi báo cáo tài chính hợp nhất.
8. Khi một công ty con thay đổi năm tài chính để trùng với năm tài chính của công ty mẹ, việc này yêu cầu điều chỉnh gì trong báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Không cần điều chỉnh gì.
B. Cần trình bày báo cáo tài chính của công ty con cho hai kỳ kế toán khác nhau.
C. Cần trình bày báo cáo tài chính của công ty con cho kỳ kế toán trùng với công ty mẹ, có thể bao gồm cả thông tin bổ sung cho kỳ chuyển đổi.
D. Loại bỏ hoàn toàn báo cáo tài chính của công ty con trong kỳ đó.
9. Mục đích chính của việc lập Báo cáo tài chính hợp nhất là gì?
A. Trình bày riêng biệt tình hình tài chính của từng công ty trong tập đoàn.
B. Cung cấp thông tin về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của cả tập đoàn như một thực thể kinh tế duy nhất.
C. So sánh hiệu quả hoạt động của từng công ty con với công ty mẹ.
D. Đáp ứng yêu cầu báo cáo của các cơ quan quản lý thuế cho từng pháp nhân riêng lẻ.
10. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xác định liệu một đơn vị có phải là công ty con của một đơn vị khác hay không?
A. Quyền sở hữu đa số cổ phần.
B. Khả năng chi phối các chính sách tài chính và hoạt động.
C. Khả năng thu hồi các khoản phải thu.
D. Thỏa thuận hợp đồng mua bán.
11. Khi hợp nhất báo cáo tài chính, khoản chênh lệch phát sinh giữa giá phí khoản đầu tư vào công ty con và giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được của công ty con tại ngày mua được xử lý như thế nào?
A. Phân bổ vào lợi thế thương mại hoặc lợi thế thương mại âm (lãi do mua được giá rẻ).
B. Ghi nhận vào thu nhập khác trong kỳ.
C. Điều chỉnh vào vốn chủ sở hữu của công ty mẹ.
D. Phân bổ vào các tài sản có liên quan của công ty con.
12. Theo VAS 25, trong trường hợp công ty mẹ có quyền kiểm soát công ty con nhưng không sở hữu trực tiếp toàn bộ cổ phần, cách xử lý nào là đúng?
A. Không hợp nhất báo cáo tài chính vì không sở hữu 100%.
B. Hợp nhất báo cáo tài chính theo tỷ lệ sở hữu.
C. Hợp nhất toàn bộ báo cáo tài chính của công ty con và ghi nhận lợi ích cổ đông thiểu số.
D. Chỉ hợp nhất các tài sản và nợ phải trả có liên quan đến phần sở hữu của công ty mẹ.
13. Trong hợp nhất kinh doanh, nguyên tắc ‘hợp nhất từ ngày kiểm soát’ nghĩa là gì?
A. Báo cáo tài chính của công ty con được hợp nhất kể từ ngày công ty mẹ sở hữu 50% hoặc hơn vốn cổ phần có quyền biểu quyết.
B. Báo cáo tài chính của công ty con được hợp nhất kể từ ngày công ty mẹ có khả năng kiểm soát công ty con.
C. Báo cáo tài chính của công ty con được hợp nhất kể từ ngày thành lập công ty con.
D. Báo cáo tài chính của công ty con được hợp nhất kể từ ngày công ty mẹ mua lại phần lớn tài sản của công ty con.
14. Nếu công ty mẹ mua thêm cổ phần của công ty con đã được hợp nhất và vẫn giữ quyền kiểm soát, giao dịch này được xử lý như thế nào?
A. Ghi nhận lãi hoặc lỗ dựa trên sự thay đổi giá trị hợp lý của phần sở hữu trước đó.
B. Điều chỉnh giá trị hợp lý của tài sản thuần của công ty con tại ngày mua ban đầu.
C. Ghi nhận phần chênh lệch giữa chi phí mua thêm và phần tăng giá trị tài sản thuần theo giá trị hợp lý vào lợi thế thương mại hoặc lợi thế thương mại âm.
D. Chỉ điều chỉnh giá trị ghi sổ của khoản đầu tư.
15. Lợi thế thương mại phát sinh trong giao dịch mua bán công ty con có đặc điểm gì về mặt kế toán?
A. Được phân bổ dần vào chi phí trong vòng 10 năm.
B. Được đánh giá lại giá trị hàng năm và có thể bị suy giảm.
C. Được coi là tài sản vô hình có thời gian hữu dụng xác định và được trích khấu hao.
D. Được ghi nhận trực tiếp vào lợi nhuận chưa phân phối.
16. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), khi nào một khoản nợ tiềm tàng được ghi nhận là một khoản nợ phải trả trên Báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Khi có khả năng chắc chắn là doanh nghiệp sẽ phải thực hiện nghĩa vụ nợ đó.
B. Khi có khả năng cao là doanh nghiệp sẽ phải thực hiện nghĩa vụ nợ đó và số tiền có thể ước tính một cách đáng tin cậy.
C. Khi có khả năng xảy ra là doanh nghiệp sẽ phải thực hiện nghĩa vụ nợ đó, bất kể có ước tính được số tiền hay không.
D. Khi có bằng chứng cho thấy nghĩa vụ nợ tồn tại, ngay cả khi khả năng thực hiện là không chắc chắn.
17. Khi một công ty mẹ bán một công ty con mà trước đây đã được hợp nhất, khoản chênh lệch phát sinh từ việc bán này được xử lý như thế nào?
A. Ghi nhận vào lợi nhuận chưa phân phối.
B. Điều chỉnh trực tiếp vào vốn chủ sở hữu của công ty mẹ.
C. Ghi nhận lãi hoặc lỗ vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất của kỳ báo cáo.
D. Điều chỉnh lại lợi thế thương mại đã ghi nhận trước đó.
18. Khi thực hiện hợp nhất báo cáo tài chính, các bút toán loại trừ sẽ được áp dụng cho những loại giao dịch nào?
A. Chỉ các khoản thu nhập và chi phí.
B. Chỉ các khoản phải thu và phải trả.
C. Toàn bộ các giao dịch nội bộ và các khoản lãi/lỗ chưa thực hiện phát sinh từ các giao dịch này.
D. Chỉ các khoản đầu tư và vốn chủ sở hữu.
19. Khi hợp nhất báo cáo tài chính, các khoản mục được trình bày theo giá trị nào để đảm bảo tính nhất quán?
A. Giá trị ban đầu của từng đơn vị.
B. Giá trị hợp lý tại thời điểm hợp nhất.
C. Giá trị ghi sổ theo từng đơn vị.
D. Giá trị ước tính của ban giám đốc.
20. Khoản mục nào sau đây là yếu tố quan trọng để xác định sự tồn tại của quyền kiểm soát trong hợp nhất kinh doanh?
A. Tỷ lệ sở hữu cổ phần có quyền biểu quyết.
B. Khả năng thu hồi các khoản đầu tư khác.
C. Khả năng ảnh hưởng đến hoạt động của đơn vị khác để thu lợi ích.
D. Mức độ giao dịch thương mại với đơn vị khác.
21. Khoản lãi hoặc lỗ chưa thực hiện từ việc bán tài sản cố định cho công ty con và vẫn còn nằm trong tập đoàn sẽ được xử lý như thế nào trên báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Được ghi nhận vào lợi nhuận hợp nhất.
B. Được loại trừ và ghi nhận vào lợi thế thương mại.
C. Được loại trừ khỏi báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất cho đến khi tài sản được bán cho bên ngoài tập đoàn.
D. Được phân bổ vào chi phí khấu hao của công ty con.
22. Khoản mục nào sau đây KHÔNG xuất hiện trên Báo cáo tài chính hợp nhất nếu nó chỉ tồn tại trong nội bộ tập đoàn?
A. Phải thu từ khách hàng bên ngoài.
B. Phải trả cho nhà cung cấp bên ngoài.
C. Doanh thu bán hàng nội bộ chưa thực hiện.
D. Chi phí lãi vay phải trả cho ngân hàng bên ngoài.
23. Khi đánh giá khả năng kiểm soát, yếu tố nào sau đây được xem xét ngoài tỷ lệ sở hữu quyền biểu quyết?
A. Khả năng sử dụng tài sản của công ty con cho mục đích riêng của công ty mẹ.
B. Khả năng thu hồi vốn đầu tư.
C. Khả năng ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng của công ty con.
D. Số lượng nhân viên của công ty con.
24. Khi một công ty mẹ bán một phần sở hữu trong công ty con nhưng vẫn duy trì quyền kiểm soát, việc này được xử lý như thế nào trong báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Ghi nhận lãi hoặc lỗ từ giao dịch này vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất.
B. Điều chỉnh trực tiếp vào vốn chủ sở hữu của công ty mẹ mà không ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.
C. Giảm trừ giá trị khoản đầu tư vào công ty con nhưng không ảnh hưởng đến lợi thế thương mại.
D. Phân bổ lại lợi thế thương mại tương ứng với phần sở hữu bán ra.
25. Khi hợp nhất báo cáo tài chính, giao dịch nội bộ giữa công ty mẹ và công ty con cần được xử lý như thế nào?
A. Các giao dịch này được giữ nguyên và báo cáo trên báo cáo tài chính hợp nhất.
B. Các giao dịch này phải được loại trừ hoàn toàn để phản ánh giao dịch với các bên độc lập.
C. Chỉ các khoản lãi hoặc lỗ chưa thực hiện từ giao dịch nội bộ mới bị loại trừ.
D. Các giao dịch được loại trừ nếu chúng gây ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của cả tập đoàn.
26. Việc xác định giá trị hợp lý của tài sản và nợ phải trả tại ngày mua khi thực hiện hợp nhất kinh doanh theo IFRS 3 là nhằm mục đích gì?
A. Để giảm thiểu lợi thế thương mại.
B. Để ghi nhận chính xác giá phí hợp nhất và phân bổ cho tài sản, nợ phải trả có thể nhận dạng được.
C. Để tăng vốn chủ sở hữu của công ty được mua.
D. Để giảm thiểu chi phí tài chính của tập đoàn.
27. Khoản mục nào sau đây cần được loại trừ khi hợp nhất Báo cáo Tài chính giữa công ty mẹ và công ty con?
A. Tài sản cố định của công ty con.
B. Doanh thu bán hàng từ công ty mẹ cho công ty con.
C. Lợi nhuận chưa thực hiện từ các khoản đầu tư của công ty mẹ vào công ty con.
D. Chi phí lãi vay của công ty con.
28. Lợi nhuận chưa thực hiện từ giao dịch bán hàng nội bộ trong tập đoàn được loại trừ khỏi Báo cáo Tài chính hợp nhất bằng cách nào?
A. Giảm trừ vào doanh thu bán hàng của tập đoàn.
B. Ghi nhận là chi phí tài chính.
C. Tăng giá vốn hàng bán.
D. Điều chỉnh vào lợi ích của bên không kiểm soát.
29. Khi một công ty con được mua lại trong kỳ báo cáo, Báo cáo Tài chính hợp nhất cần phản ánh các giao dịch của công ty con đó kể từ thời điểm nào?
A. Từ đầu kỳ báo cáo.
B. Từ ngày công ty mẹ chính thức có quyền kiểm soát công ty con.
C. Từ ngày kết thúc kỳ báo cáo.
D. Từ ngày công ty con được thành lập.
30. Trong Báo cáo Tài chính hợp nhất, khoản mục nào sau đây được trình bày riêng biệt để phản ánh phần sở hữu của các cổ đông không kiểm soát?
A. Vốn cổ phần của công ty mẹ.
B. Lợi nhuận giữ lại.
C. Lợi ích của bên không kiểm soát.
D. Tài sản cố định.
31. Nếu công ty mẹ có 100% quyền biểu quyết và toàn bộ lợi nhuận của công ty con, nhưng có các hạn chế về quyền chuyển lợi nhuận ra khỏi công ty con (ví dụ: quy định pháp luật), thì công ty con đó có được coi là công ty con theo IFRS 10 không?
A. Không, vì có hạn chế về chuyển lợi nhuận.
B. Có, vì công ty mẹ vẫn có quyền kiểm soát các hoạt động của công ty con.
C. Chỉ khi hạn chế đó được dỡ bỏ.
D. Phụ thuộc vào mức độ ảnh hưởng của hạn chế đó đến lợi tức biến đổi.
32. Khi công ty mẹ mua lại công ty con, giá phí hợp nhất kinh doanh được xác định là gì?
A. Giá trị tài sản thuần của công ty con tại ngày mua.
B. Giá trị hợp lý của tài sản và nợ phải trả được chuyển giao cộng với giá trị hợp lý của cổ phiếu phát hành hoặc thanh toán.
C. Giá trị ghi sổ của công ty con.
D. Giá trị thị trường của công ty mẹ.
33. Theo VAS 25 ‘Báo cáo Tài chính hợp nhất’, nguyên tắc cơ bản để xác định một đơn vị có phải là công ty con hay không là:
A. Doanh nghiệp mẹ nắm giữ trên 50% cổ phần có quyền biểu quyết.
B. Doanh nghiệp mẹ có khả năng kiểm soát hoạt động của đơn vị đó để thu được lợi ích kinh tế.
C. Doanh nghiệp mẹ có quyền bổ nhiệm đa số thành viên hội đồng quản trị.
D. Doanh nghiệp mẹ đầu tư trên 50% tổng tài sản của đơn vị đó.
34. Doanh nghiệp A mua 70% cổ phần của B và 30% cổ phần của C. B mua 50% cổ phần của C. Công ty nào là công ty con của A?
A. Chỉ B.
B. B và C.
C. Chỉ C.
D. Không có công ty con nào.
35. Việc loại trừ các giao dịch nội bộ tập đoàn trong Báo cáo Tài chính hợp nhất nhằm mục đích gì?
A. Tăng tổng tài sản của tập đoàn.
B. Phản ánh trung thực tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của tập đoàn như thể nó là một thực thể kinh tế duy nhất.
C. Tăng lợi nhuận sau thuế của tập đoàn.
D. Giảm chi phí hoạt động của tập đoàn.
36. Khoản mục nào sau đây là ví dụ điển hình của ‘lợi ích của bên không kiểm soát’ (non-controlling interest – NCI) trong Báo cáo Tài chính hợp nhất?
A. Vốn chủ sở hữu của công ty mẹ.
B. Phần lợi nhuận thuộc về các cổ đông thiểu số trong công ty con.
C. Lợi thế thương mại phát sinh từ việc mua công ty con.
D. Tài sản thuần của công ty mẹ.
37. Khi một công ty mẹ bán một phần sở hữu tại công ty con nhưng vẫn giữ quyền kiểm soát, phần lợi nhuận hay lỗ phát sinh từ giao dịch này được ghi nhận ở đâu?
A. Trong Báo cáo Tài chính hợp nhất, mục lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
B. Trong Báo cáo Tài chính hợp nhất, mục lợi ích của bên không kiểm soát.
C. Trong Báo cáo Tài chính hợp nhất, mục lợi nhuận gộp.
D. Trong Báo cáo Tài chính hợp nhất, mục lợi nhuận hoặc lỗ từ hoạt động kinh doanh của công ty mẹ.
38. Khi một công ty con bị bán đi và không còn thuộc sự kiểm soát của công ty mẹ, Báo cáo Tài chính hợp nhất sẽ xử lý như thế nào đối với kết quả của công ty con đó?
A. Kết quả của công ty con được hợp nhất đến ngày bán.
B. Kết quả của công ty con được loại trừ hoàn toàn khỏi Báo cáo Tài chính hợp nhất.
C. Chỉ phần lãi/lỗ từ việc bán công ty con được ghi nhận.
D. Báo cáo Tài chính hợp nhất của kỳ trước phải được điều chỉnh.
39. Doanh nghiệp A sở hữu 80% cổ phần của Doanh nghiệp B. Doanh nghiệp B lại sở hữu 70% cổ phần của Doanh nghiệp C. Khi lập Báo cáo Tài chính hợp nhất của cả tập đoàn, tỷ lệ sở hữu của Doanh nghiệp A đối với Doanh nghiệp C được xác định như thế nào?
A. 70% (do A chỉ kiểm soát trực tiếp B).
B. 56% (80% * 70%).
C. 150% (80% + 70%).
D. 80% (do A chỉ kiểm soát trực tiếp B và B kiểm soát C).
40. Khi hợp nhất, các khoản lỗ từ công ty con mà công ty mẹ đã phân bổ hết phần vốn đầu tư ban đầu nhưng vẫn còn quyền kiểm soát, thì khoản lỗ tiếp theo được xử lý như thế nào?
A. Được tiếp tục ghi nhận vào Báo cáo Tài chính hợp nhất.
B. Được ghi nhận là một khoản nợ phải trả.
C. Bị loại bỏ hoàn toàn.
D. Được ghi nhận vào lợi ích của bên không kiểm soát nếu có.
41. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) hoặc Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), khi lập Báo cáo Tài chính hợp nhất, khoản mục nào sau đây KHÔNG được loại trừ khỏi quá trình hợp nhất?
A. Lợi thế thương mại phát sinh từ giao dịch nội bộ tập đoàn.
B. Các khoản đầu tư vào công ty liên kết.
C. Doanh thu bán hàng nội bộ giữa các công ty trong tập đoàn.
D. Các khoản phải thu và phải trả giữa các công ty trong tập đoàn.
42. Khi một công ty con có sự thay đổi trong tỷ lệ sở hữu mà không làm thay đổi quyền kiểm soát, ảnh hưởng của giao dịch này đến vốn chủ sở hữu hợp nhất được ghi nhận như thế nào?
A. Ghi nhận vào lợi nhuận sau thuế chưa phân phối của công ty mẹ.
B. Điều chỉnh trực tiếp vào vốn chủ sở hữu, không ảnh hưởng đến lợi nhuận hay lỗ.
C. Ghi nhận vào lợi thế thương mại.
D. Ghi nhận vào chi phí tài chính.
43. Việc đánh giá xem một nhà đầu tư có quyền kiểm soát một đơn vị khác hay không cần xem xét các yếu tố nào sau đây theo IFRS 10?
A. Chỉ tỷ lệ sở hữu cổ phần bỏ phiếu.
B. Quyền lực, lợi tức biến đổi và mối liên hệ giữa quyền lực và lợi tức.
C. Khả năng mua lại toàn bộ doanh nghiệp trong tương lai.
D. Quy mô tài sản của đơn vị được đầu tư.
44. Khi hợp nhất, khoản mục nào sau đây cần được điều chỉnh do có sự khác biệt về chính sách kế toán giữa công ty mẹ và công ty con?
A. Tài sản cố định hữu hình.
B. Chi phí quản lý doanh nghiệp.
C. Phương pháp tính khấu hao tài sản cố định.
D. Phải thu khách hàng.
45. Khi công ty mẹ mua lại thêm cổ phần của công ty con, làm tăng tỷ lệ sở hữu từ 60% lên 80%, giao dịch này được xử lý như thế nào trong Báo cáo Tài chính hợp nhất?
A. Giao dịch vốn chủ sở hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi thế thương mại.
B. Giao dịch vốn chủ sở hữu, ảnh hưởng đến lợi ích của bên không kiểm soát.
C. Ghi nhận lãi/lỗ từ việc bán hoặc mua lại cổ phần.
D. Điều chỉnh lại toàn bộ Báo cáo Tài chính hợp nhất của các kỳ trước.
46. Việc hợp nhất Báo cáo Tài chính nhằm mục đích gì đối với các khoản đầu tư vào công ty liên kết?
A. Hợp nhất toàn bộ tài sản và nợ phải trả của công ty liên kết.
B. Không ảnh hưởng gì, chỉ áp dụng phương pháp vốn chủ sở hữu.
C. Áp dụng phương pháp vốn chủ sở hữu để ghi nhận khoản đầu tư.
D. Loại trừ hoàn toàn khoản đầu tư này khỏi báo cáo hợp nhất.
47. Theo IFRS 10 ‘Báo cáo Tài chính hợp nhất’, yếu tố cốt lõi để xác định quyền kiểm soát một đơn vị khác là gì?
A. Tỷ lệ sở hữu cổ phần trên 50%.
B. Khả năng chi phối các hoạt động có ảnh hưởng đáng kể đến lợi tức biến đổi của đơn vị đó.
C. Có quyền bổ nhiệm phần lớn ban giám đốc của đơn vị đó.
D. Có quyền biểu quyết chiếm đa số tại Đại hội đồng cổ đông.
48. Trường hợp công ty mẹ thay đổi chính sách kế toán áp dụng cho các giao dịch với công ty con, thì sự thay đổi này ảnh hưởng đến Báo cáo Tài chính hợp nhất như thế nào?
A. Chỉ ảnh hưởng đến kỳ báo cáo hiện tại.
B. Phải áp dụng hồi tố cho các kỳ báo cáo trước.
C. Không ảnh hưởng đến Báo cáo Tài chính hợp nhất.
D. Chỉ ảnh hưởng đến lợi ích của bên không kiểm soát.
49. Nếu một công ty con có năm tài chính kết thúc vào ngày 31/12, còn công ty mẹ kết thúc vào ngày 30/06, thì khi hợp nhất, ngày báo cáo của công ty con cần được điều chỉnh để trùng với ngày báo cáo của công ty mẹ, trừ khi:
A. Công ty con có hoạt động kinh doanh kém hiệu quả.
B. Sự chênh lệch ngày kết thúc năm tài chính là hơn 3 tháng.
C. Công ty mẹ có quyền kiểm soát công ty con trong phần lớn thời gian.
D. Công ty con phát hành cổ phiếu trong năm.
50. Lợi thế thương mại (goodwill) phát sinh từ việc hợp nhất kinh doanh được trình bày trên Báo cáo Tài chính hợp nhất như thế nào?
A. Được phân bổ dần trong vòng 10 năm.
B. Được ghi nhận là tài sản cố định vô hình và kiểm tra suy giảm giá trị định kỳ.
C. Được ghi nhận là chi phí một lần trong kỳ hợp nhất.
D. Được vốn hóa và amortized (phân bổ) trong suốt thời gian hữu dụng ước tính.
51. Nguyên tắc “bù trừ toàn bộ” trong hợp nhất báo cáo tài chính áp dụng cho khoản mục nào sau đây?
A. Tài sản cố định của công ty mẹ và công ty con.
B. Các khoản nợ phải thu và phải trả giữa các công ty trong tập đoàn.
C. Lợi thế thương mại và khoản nợ phải trả của công ty con.
D. Doanh thu và chi phí của công ty mẹ và công ty con.
52. Chi phí nào sau đây thường được vốn hóa vào giá trị lợi thế thương mại khi hợp nhất kinh doanh?
A. Chi phí quảng cáo để giới thiệu sản phẩm của công ty con.
B. Chi phí nghiên cứu và phát triển nội bộ của công ty con.
C. Chi phí thuê chuyên gia tư vấn pháp lý và tài chính cho giao dịch hợp nhất.
D. Chi phí đào tạo nhân viên mới của công ty con sau hợp nhất.
53. Khi hợp nhất, lợi thế thương mại được phân bổ và kiểm tra suy giảm giá trị theo phương pháp nào?
A. Phân bổ theo đường thẳng trong 10 năm và kiểm tra suy giảm khi có dấu hiệu rõ ràng.
B. Không phân bổ, chỉ kiểm tra suy giảm giá trị ít nhất hàng năm hoặc khi có dấu hiệu.
C. Phân bổ theo số dư giảm dần trong 5 năm và kiểm tra suy giảm hàng năm.
D. Trừ trực tiếp vào lợi nhuận giữ lại của công ty mẹ ngay tại thời điểm phát sinh.
54. Việc hợp nhất báo cáo tài chính nhằm mục đích nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Tăng cường uy tín của công ty mẹ trên thị trường chứng khoán.
B. Trình bày tình hình tài chính và kết quả hoạt động của một tập đoàn như thể nó là một thực thể kinh tế duy nhất.
C. Giảm thiểu nghĩa vụ thuế cho toàn bộ tập đoàn.
D. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc vay vốn ngân hàng.
55. Khi hợp nhất, lợi nhuận chưa thực hiện từ việc công ty con bán tài sản cho công ty mẹ và tài sản đó vẫn còn trong tập đoàn, ảnh hưởng đến báo cáo tài chính hợp nhất như thế nào?
A. Làm tăng lợi nhuận giữ lại của tập đoàn.
B. Làm giảm giá trị tài sản của tập đoàn và giảm lợi nhuận giữ lại của tập đoàn.
C. Làm tăng giá trị tài sản của tập đoàn và tăng lợi nhuận giữ lại của tập đoàn.
D. Không ảnh hưởng đến giá trị tài sản và lợi nhuận giữ lại của tập đoàn.
56. Chi phí nào sau đây KHÔNG được xem là chi phí liên quan trực tiếp đến giao dịch hợp nhất kinh doanh và không được vốn hóa vào giá phí hợp nhất?
A. Phí thẩm định giá.
B. Phí tư vấn luật.
C. Chi phí đào tạo nhân viên sau khi hoàn tất hợp nhất.
D. Phí phát hành cổ phiếu của công ty mẹ.
57. Trong phương pháp hợp nhất kinh doanh, nếu giá phí hợp nhất nhỏ hơn giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được của công ty con, khoản chênh lệch này được xử lý như thế nào?
A. Được ghi nhận là một khoản lợi thế thương mại âm.
B. Được ghi nhận là một khoản lãi từ giao dịch hợp nhất kinh doanh trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
C. Được ghi nhận là một khoản lỗ từ giao dịch hợp nhất kinh doanh trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
D. Được ghi nhận vào vốn chủ sở hữu.
58. Giao dịch nào sau đây sẽ KHÔNG dẫn đến việc hợp nhất báo cáo tài chính?
A. Công ty A mua 80% cổ phần của Công ty B.
B. Công ty C mua 60% cổ phần của Công ty D.
C. Công ty E mua 40% cổ phần của Công ty F và có khả năng chi phối hoạt động của Công ty F.
D. Công ty G mua 50% cổ phần của Công ty H và chỉ có quyền biểu quyết.
59. Tỷ lệ sở hữu kiểm soát để hợp nhất báo cáo tài chính theo IFRS thường được quy định là bao nhiêu phần trăm?
A. Hơn 20% nhưng dưới 50%.
B. Hơn 50%.
C. Hơn 75%.
D. Bất kỳ tỷ lệ nào mà nhà đầu tư có quyền chi phối.
60. Khoản mục nào sau đây được coi là ‘lợi nhuận chưa thực hiện’ trong giao dịch bán hàng giữa công ty mẹ và công ty con?
A. Lợi nhuận từ việc công ty con bán hàng cho công ty mẹ và công ty con vẫn còn giữ một phần hàng tồn kho đó.
B. Lợi nhuận từ việc công ty mẹ bán hàng cho công ty con và công ty con đã bán hết số hàng đó cho bên thứ ba.
C. Lợi nhuận từ việc công ty con bán hàng cho công ty mẹ và công ty mẹ đã bán hết số hàng đó cho bên thứ ba.
D. Lợi nhuận từ việc công ty mẹ bán hàng cho công ty con và công ty con vẫn còn giữ một phần hàng tồn kho đó.
61. Khi một công ty mẹ bán một phần sở hữu trong công ty con nhưng vẫn duy trì quyền kiểm soát, giao dịch này được xử lý như thế nào trên báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Giao dịch này được xem là thanh lý một phần công ty con, ghi nhận lãi/lỗ trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất.
B. Giao dịch này được xem là điều chỉnh vốn chủ sở hữu, ghi nhận chênh lệch vào lợi nhuận giữ lại.
C. Giao dịch này được xem là điều chỉnh vốn chủ sở hữu, ghi nhận chênh lệch vào lợi nhuận giữ lại và các khoản mục khác của vốn chủ sở hữu.
D. Giao dịch này được xem là thanh lý một phần công ty con, ghi nhận lãi/lỗ trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất và điều chỉnh các khoản mục khác của vốn chủ sở hữu.
62. Lợi thế thương mại phát sinh từ một giao dịch hợp nhất kinh doanh được trình bày như thế nào trên báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Được phân bổ dần vào chi phí trong vòng 10 năm.
B. Được ghi nhận là một tài sản vô hình và đánh giá lại theo giá trị hợp lý hàng năm.
C. Được ghi nhận là một tài sản vô hình và không phân bổ, nhưng sẽ được kiểm tra suy giảm giá trị định kỳ.
D. Được trừ trực tiếp vào vốn chủ sở hữu của công ty mẹ.
63. Khoản mục nào sau đây thuộc về cổ đông thiểu số trên báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Lợi thế thương mại phát sinh từ hợp nhất.
B. Phần lợi nhuận hoặc lỗ của công ty con không thuộc về công ty mẹ.
C. Lợi nhuận giữ lại của công ty mẹ.
D. Tài sản cố định của công ty mẹ.
64. Khi thực hiện hợp nhất kinh doanh, việc xác định giá phí hợp nhất kinh doanh bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ giá trị cổ phiếu công ty mẹ phát hành để mua công ty con.
B. Giá trị cổ phiếu công ty mẹ phát hành, các khoản chi phí phát sinh trực tiếp từ giao dịch và giá trị hợp lý của các tài sản hoặc nợ phải trả được trao đổi để có được quyền kiểm soát.
C. Giá trị tài sản thuần của công ty con tại ngày hợp nhất.
D. Giá trị thị trường của công ty con tại ngày hợp nhất.
65. Khi công ty mẹ nắm giữ 70% vốn cổ phần có quyền biểu quyết của công ty con, và 30% còn lại thuộc về các cổ đông thiểu số, tỷ lệ này được gọi là:
A. Tỷ lệ sở hữu của công ty mẹ.
B. Tỷ lệ sở hữu của cổ đông thiểu số.
C. Tỷ lệ kiểm soát của công ty mẹ.
D. Tỷ lệ ảnh hưởng của công ty mẹ.
66. Chuẩn mực kế toán nào quy định về hợp nhất kinh doanh?
A. IFRS 9
B. IFRS 15
C. IFRS 3
D. IAS 1
67. Khi một công ty mẹ mua thêm cổ phần của công ty con đã nắm giữ trước đó, dẫn đến việc tăng tỷ lệ sở hữu từ dưới 50% lên trên 50%, ảnh hưởng đến báo cáo tài chính hợp nhất được thực hiện theo phương pháp nào?
A. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
B. Phương pháp hợp nhất kinh doanh.
C. Phương pháp kế toán theo tỷ lệ sở hữu.
D. Phương pháp hợp nhất theo tỷ lệ phần trăm.
68. Khi công ty mẹ mua 100% cổ phần của công ty con, toàn bộ tài sản và nợ phải trả của công ty con sẽ được hợp nhất theo giá trị nào?
A. Giá trị ghi sổ của công ty con.
B. Giá trị thị trường của công ty con.
C. Giá trị hợp lý tại ngày kiểm soát.
D. Giá trị vốn hóa của công ty con.
69. Trong hợp nhất báo cáo tài chính, “quyền lực” để kiểm soát công ty con được xác định dựa trên các yếu tố nào?
A. Chỉ dựa vào tỷ lệ sở hữu cổ phần có quyền biểu quyết.
B. Dựa trên quyền lực đối với bên được đầu tư, tiếp xúc hoặc có quyền hưởng các khoản lợi ích biến đổi và khả năng sử dụng quyền lực để ảnh hưởng đến lợi ích.
C. Chỉ dựa vào khả năng công ty mẹ ảnh hưởng đến chính sách hoạt động của công ty con.
D. Dựa vào khả năng công ty mẹ bổ nhiệm đa số thành viên hội đồng quản trị của công ty con.
70. Trong trường hợp công ty mẹ mua 80% cổ phần của công ty con, phần 20% còn lại được gọi là:
A. Cổ phần của công ty liên kết.
B. Cổ phần của cổ đông thiểu số.
C. Cổ phần ưu đãi của công ty mẹ.
D. Cổ phần của nhà đầu tư chiến lược.
71. Khi hợp nhất, các chính sách kế toán của công ty mẹ và công ty con có sự khác biệt, công ty mẹ nên áp dụng chính sách kế toán nào?
A. Chính sách kế toán của công ty con.
B. Chính sách kế toán của công ty mẹ.
C. Chính sách kế toán phổ biến nhất trong ngành.
D. Chính sách kế toán nào mang lại lợi nhuận cao nhất.
72. Nếu một công ty con có ngày kết thúc kỳ kế toán khác với công ty mẹ, công ty mẹ cần sử dụng thông tin tài chính của công ty con cho cùng kỳ báo cáo nào để lập báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Thông tin tài chính của công ty con cho kỳ kế toán kết thúc sớm nhất.
B. Thông tin tài chính của công ty con cho kỳ kế toán kết thúc muộn nhất.
C. Thông tin tài chính của công ty con cho kỳ kế toán kết thúc cùng kỳ với công ty mẹ.
D. Thông tin tài chính của công ty con cho kỳ kế toán kết thúc gần nhất với kỳ kế toán của công ty mẹ, không quá 3 tháng.
73. Khi hợp nhất báo cáo tài chính, khoản mục nào sau đây KHÔNG được trình bày riêng lẻ trên báo cáo tài chính hợp nhất, mà được loại trừ theo nguyên tắc bù trừ?
A. Lợi thế thương mại phát sinh từ giao dịch hợp nhất kinh doanh.
B. Giá trị khoản đầu tư vào công ty con của công ty mẹ.
C. Các khoản mục giao dịch nội bộ giữa công ty mẹ và công ty con.
D. Lợi nhuận chưa thực hiện từ các giao dịch nội bộ.
74. Khi hợp nhất, giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được của công ty con tại ngày kiểm soát được xác định dựa trên:
A. Giá trị ghi sổ của công ty con tại ngày kiểm soát.
B. Giá trị hợp lý của công ty con tại ngày kiểm soát.
C. Giá trị hợp lý của từng tài sản và nợ phải trả có thể xác định được của công ty con tại ngày kiểm soát.
D. Giá trị vốn hóa của công ty con tại ngày kiểm soát.
75. Khoản mục nào sau đây KHÔNG được coi là ‘công ty con’ để phục vụ cho mục đích hợp nhất báo cáo tài chính?
A. Một công ty mà công ty mẹ sở hữu 60% quyền biểu quyết và có khả năng chi phối hoạt động.
B. Một công ty mà công ty mẹ sở hữu 40% quyền biểu quyết nhưng có quyền bổ nhiệm đa số thành viên hội đồng quản trị.
C. Một công ty mà công ty mẹ sở hữu 50% quyền biểu quyết và chỉ có quyền biểu quyết.
D. Một công ty mà công ty mẹ sở hữu 70% quyền biểu quyết nhưng không có khả năng chi phối hoạt động do các thỏa thuận khác.
76. Trong kế toán hợp nhất, khi một công ty con được mua lại, giá phí hợp nhất (business combination) bao gồm những yếu tố nào sau đây?
A. Chỉ giá trị hợp lý của cổ phiếu phát hành thêm để thực hiện việc mua lại.
B. Giá trị hợp lý của các tài sản đã mua, các khoản nợ đã gánh chịu và các công cụ vốn đã phát hành của bên mua tại ngày mua.
C. Tổng giá trị ghi sổ của tài sản và nợ phải trả của công ty con tại ngày mua.
D. Chi phí phát sinh liên quan trực tiếp đến việc mua lại như chi phí tư vấn pháp lý và kế toán.
77. Khoản mục ‘Lợi thế thương mại’ trên Bảng cân đối kế toán hợp nhất là tài sản thuộc loại nào?
A. Tài sản ngắn hạn.
B. Tài sản cố định hữu hình.
C. Tài sản vô hình.
D. Bất động sản đầu tư.
78. Khi nào một công ty con được loại trừ khỏi việc hợp nhất báo cáo tài chính?
A. Khi công ty con có lợi nhuận âm.
B. Khi công ty con hoạt động ở nước ngoài.
C. Khi công ty con được nắm giữ chỉ với mục đích bán lại hoặc khi hoạt động kinh doanh bị hạn chế nghiêm trọng và dài hạn.
D. Khi công ty con có quy mô nhỏ hơn công ty mẹ.
79. Khi công ty mẹ mua thêm cổ phần trong công ty con đã được hợp nhất trước đó, giao dịch này được xử lý như thế nào?
A. Ghi nhận lại giá trị hợp lý của công ty con tại ngày mua thêm.
B. Giao dịch này được coi là một giao dịch với chủ sở hữu, điều chỉnh trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
C. Ghi nhận lãi hoặc lỗ từ việc mua thêm cổ phần vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
D. Phân bổ lại giá phí hợp nhất ban đầu.
80. Khi một công ty mẹ có quyền kiểm soát một công ty con, nhưng lại có sự khác biệt đáng kể về kỳ kế toán giữa hai đơn vị, việc hợp nhất được thực hiện như thế nào?
A. Phải điều chỉnh kỳ kế toán của công ty con cho phù hợp với công ty mẹ.
B. Chỉ hợp nhất khi kỳ kế toán của hai đơn vị trùng khớp.
C. Nếu sự khác biệt lớn hơn 3 tháng, phải điều chỉnh báo cáo tài chính của công ty con hoặc sử dụng báo cáo tài chính của công ty con cho một kỳ kế toán tương đương.
D. Chỉ hợp nhất các giao dịch phát sinh sau ngày công ty con điều chỉnh kỳ kế toán.
81. Tài sản cố định hữu hình được trình bày trên Bảng cân đối kế toán hợp nhất theo nguyên tắc nào?
A. Theo giá trị thị trường tại ngày lập báo cáo.
B. Theo giá gốc trừ (-) giá trị hao mòn lũy kế và (-) (-) tổn thất nguyên giá (nếu có).
C. Theo giá trị có thể thực hiện được thuần của tài sản.
D. Theo giá trị ước tính lại tại ngày lập báo cáo.
82. Khi nào một khoản đầu tư vào công ty liên kết được trình bày theo phương pháp vốn chủ sở hữu trên báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ?
A. Khi công ty mẹ có quyền kiểm soát công ty liên kết.
B. Khi công ty mẹ có ảnh hưởng đáng kể đối với công ty liên kết nhưng không có quyền kiểm soát.
C. Khi công ty mẹ chỉ có quyền biểu quyết dưới 20% tại công ty liên kết.
D. Khi công ty mẹ đầu tư vào công ty con.
83. Việc loại trừ lợi nhuận chưa thực hiện từ các giao dịch nội bộ giữa công ty mẹ và công ty con trong báo cáo tài chính hợp nhất là cần thiết để:
A. Tăng lợi nhuận của tập đoàn để phản ánh hiệu quả hoạt động tốt hơn.
B. Phản ánh các giao dịch với các bên độc lập và tránh phóng đại tài sản hoặc lợi nhuận của tập đoàn.
C. Đảm bảo các khoản mục được ghi nhận theo giá trị lịch sử.
D. Giảm thiểu chi phí quản lý tập đoàn.
84. Khoản mục ‘Các giao dịch với các bên liên quan’ cần được trình bày trong phần nào của báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Chỉ trên Bảng cân đối kế toán.
B. Trong phần Thuyết minh báo cáo tài chính.
C. Chỉ trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
D. Trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
85. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), khi nào một khoản nợ tiềm tàng được ghi nhận là một khoản nợ phải trả trên báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Khi có khả năng có dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ và số tiền có thể ước tính một cách đáng tin cậy.
B. Khi có bằng chứng về khả năng có dòng tiền ra và có thể ước tính được số tiền một cách tương đối.
C. Khi có một nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ một sự kiện đã xảy ra và có khả năng một dòng tiền sẽ phát sinh để thanh toán nghĩa vụ đó.
D. Khi có một nghĩa vụ pháp lý hoặc mang tính ước tính và số tiền có thể ước tính được với độ chắc chắn cao.
86. Khi công ty mẹ có quyền kiểm soát công ty con, nhưng công ty con có các khoản lỗ chưa phân phối, việc hợp nhất sẽ ảnh hưởng như thế nào đến lợi nhuận hợp nhất?
A. Lợi nhuận hợp nhất sẽ tăng lên do công ty mẹ bù đắp lỗ cho công ty con.
B. Lợi nhuận hợp nhất sẽ không bị ảnh hưởng bởi khoản lỗ của công ty con.
C. Khoản lỗ của công ty con sẽ làm giảm lợi nhuận hợp nhất, phân bổ cho phần sở hữu của công ty mẹ và cổ đông không kiểm soát.
D. Khoản lỗ của công ty con chỉ được ghi nhận vào thuyết minh báo cáo tài chính.
87. Khoản mục ‘Lợi ích của cổ đông không kiểm soát’ trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất thể hiện:
A. Phần lợi nhuận thuộc về công ty mẹ sau khi trừ đi lợi nhuận của công ty con.
B. Phần lợi nhuận hoặc lỗ của công ty con thuộc về các cổ đông không sở hữu quyền kiểm soát công ty con.
C. Tổng lợi nhuận của tất cả các công ty con trong tập đoàn.
D. Phần lợi nhuận được phân bổ cho các khoản nợ của công ty con.
88. Khi hợp nhất báo cáo tài chính, tài sản thuần của công ty con được xác định tại ngày mua dựa trên:
A. Giá trị ghi sổ của tài sản và nợ phải trả của công ty con.
B. Giá trị hợp lý của tài sản và nợ phải trả của công ty con tại ngày mua.
C. Giá trị ước tính dựa trên dự báo dòng tiền trong tương lai của công ty con.
D. Giá trị vốn cổ phần của công ty con tại ngày mua.
89. Khi xem xét ảnh hưởng của các giao dịch ngoại tệ trong tập đoàn, các khoản mục trên báo cáo tài chính của các công ty con ở nước ngoài được chuyển đổi sang đồng tiền báo cáo của công ty mẹ theo tỷ giá nào?
A. Chỉ theo tỷ giá giao ngay tại ngày mua lại công ty con.
B. Theo tỷ giá cuối kỳ của từng khoản mục.
C. Theo tỷ giá hối đoái giao ngay tại ngày kết thúc kỳ kế toán.
D. Theo tỷ giá bình quân gia quyền của kỳ.
90. Lợi thế thương mại (goodwill) phát sinh trong giao dịch hợp nhất kinh doanh được ghi nhận là:
A. Một khoản doanh thu được ghi nhận khi mua công ty con.
B. Một tài sản vô hình được ghi nhận khi giá phí hợp nhất lớn hơn giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được của bên bị mua.
C. Một khoản chi phí được phân bổ trong vòng 5 năm.
D. Một khoản giảm trừ vào vốn chủ sở hữu.
91. Việc phân loại một khoản đầu tư là ‘đầu tư nắm giữ để bán’ trong báo cáo tài chính hợp nhất dựa trên tiêu chí nào?
A. Dựa trên ý định của ban lãnh đạo tại thời điểm mua.
B. Dựa trên khả năng bán trong vòng 12 tháng kể từ ngày lập báo cáo.
C. Dựa trên giá trị thị trường của khoản đầu tư.
D. Dựa trên quy định của pháp luật về đầu tư.
92. Tại ngày mua, tài sản thuần của công ty con được xác định theo giá trị hợp lý. Nếu giá phí hợp nhất thấp hơn giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được của bên bị mua, khoản chênh lệch này được xử lý như thế nào?
A. Ghi nhận là lợi thế thương mại âm và phân bổ trong 10 năm.
B. Ghi nhận ngay vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh như một khoản lãi từ giao dịch mua với giá hời.
C. Điều chỉnh giảm giá phí hợp nhất.
D. Được giữ lại trong vốn chủ sở hữu và không ghi nhận vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
93. Doanh thu từ giao dịch nội bộ giữa công ty mẹ và công ty con phải được loại trừ hoàn toàn khỏi báo cáo tài chính hợp nhất khi nào?
A. Chỉ khi giao dịch có lãi.
B. Luôn luôn, bất kể có lãi hay lỗ, và bất kể đã thu tiền hay chưa.
C. Khi giao dịch đó đã hoàn thành và có lãi.
D. Khi công ty con chưa phân phối lợi nhuận từ giao dịch đó.
94. Khi một công ty mẹ bán một phần cổ phần sở hữu trong công ty con nhưng vẫn giữ quyền kiểm soát, sự thay đổi trong phần sở hữu này được kế toán như thế nào?
A. Ghi nhận lãi hoặc lỗ từ việc bán cổ phần vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
B. Điều chỉnh trực tiếp vào vốn chủ sở hữu, ghi nhận chênh lệch vào lợi nhuận giữ lại.
C. Ghi nhận lãi hoặc lỗ từ việc bán cổ phần vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và điều chỉnh phần vốn chủ sở hữu.
D. Không ghi nhận lãi hoặc lỗ, chỉ điều chỉnh phần vốn chủ sở hữu.
95. Lợi thế thương mại được đánh giá suy giảm giá trị như thế nào trong các kỳ kế toán sau ngày mua?
A. Phân bổ đều trong vòng 20 năm.
B. Được kiểm tra suy giảm giá trị hàng năm hoặc khi có bằng chứng cho thấy có thể suy giảm.
C. Chỉ khi công ty con bị thanh lý.
D. Dựa trên tỷ lệ sở hữu của công ty mẹ.
96. Khoản mục ‘Đầu tư vào công ty liên kết’ trên Bảng cân đối kế toán hợp nhất được trình bày theo giá trị nào?
A. Theo giá trị thị trường tại ngày lập báo cáo.
B. Theo giá gốc trừ (-) các khoản lỗ do suy giảm giá trị đã ghi nhận.
C. Theo giá trị hợp lý của khoản đầu tư.
D. Theo giá trị ghi sổ ban đầu cộng (+) hoặc trừ (-) phần vốn chủ sở hữu của bên nhận đầu tư thay đổi sau ngày mua.
97. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất trình bày các dòng tiền từ những hoạt động nào của tập đoàn?
A. Chỉ hoạt động kinh doanh và hoạt động đầu tư.
B. Hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính của toàn tập đoàn.
C. Chỉ các giao dịch với các bên liên quan.
D. Chỉ hoạt động kinh doanh của công ty mẹ.
98. Chi phí lãi vay phát sinh trong quá trình xây dựng tài sản cố định có đủ điều kiện được vốn hóa hay không?
A. Không, tất cả chi phí lãi vay phải được ghi nhận vào chi phí tài chính trong kỳ.
B. Có, nếu khoản vay trực tiếp dùng để tài trợ cho việc xây dựng tài sản cố định đủ điều kiện.
C. Chỉ khi công ty có lợi nhuận đủ lớn để trang trải chi phí lãi.
D. Có, nhưng chỉ được vốn hóa một phần dựa trên tỷ lệ sở hữu của công ty mẹ.
99. Khi đánh giá sự tồn tại của quyền kiểm soát đối với một công ty con, những yếu tố nào sau đây cần được xem xét?
A. Chỉ số lượng cổ phiếu nắm giữ.
B. Quyền biểu quyết, khả năng chỉ định ban quản lý, quyền nhận cổ tức và các quyền khác.
C. Khả năng sinh lời của công ty con.
D. Thị phần của công ty con trên thị trường.
100. Tài sản cố định thuê tài chính được trình bày trên Bảng cân đối kế toán hợp nhất như thế nào?
A. Chỉ được thuyết minh trong phần thuyết minh báo cáo tài chính.
B. Được ghi nhận là tài sản cố định tại bên thuê và một khoản nợ phải trả tương ứng.
C. Được ghi nhận là chi phí thuê hoạt động trong kỳ.
D. Được coi là tài sản đi thuê và không được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán.
101. Nếu công ty mẹ bán hàng cho công ty con và công ty con vẫn còn giữ một phần hàng tồn kho này vào cuối kỳ, phần lợi nhuận chưa thực hiện trên hàng tồn kho đó được ghi nhận như thế nào trong báo cáo hợp nhất?
A. Được ghi nhận là một khoản điều chỉnh giảm giá vốn hàng bán của công ty mẹ.
B. Được ghi nhận là một khoản điều chỉnh giảm doanh thu bán hàng của công ty con.
C. Được ghi nhận là một khoản điều chỉnh giảm lợi nhuận chưa thực hiện của công ty con.
D. Được ghi nhận là một khoản điều chỉnh giảm giá vốn hàng bán của công ty con.
102. Theo nguyên tắc ‘quyền kiểm soát’ (control), yếu tố nào sau đây **không** bắt buộc phải có để xác định một nhà đầu tư có quyền kiểm soát một đối tượng?
A. Quyền có các khoản lợi ích biến đổi và khả năng sử dụng quyền lực đối với đối tượng.
B. Quyền tác động đến các chính sách tài chính và hoạt động của đối tượng.
C. Khả năng thu được lợi ích kinh tế từ hoạt động của đối tượng.
D. Tỷ lệ sở hữu cổ phần chi phối (trên 50%).
103. Việc hợp nhất báo cáo tài chính có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá ‘sức khỏe’ tài chính của một tập đoàn vì nó:
A. Cho phép các công ty con hoạt động thua lỗ che giấu kết quả kinh doanh kém.
B. Tạo ra một cái nhìn tổng thể, loại bỏ các giao dịch nội bộ và trình bày tình hình tài chính, kết quả kinh doanh của cả tập đoàn như một thực thể duy nhất.
C. Làm tăng giá trị tài sản của tập đoàn một cách giả tạo.
D. Giúp công ty mẹ dễ dàng vay nợ hơn.
104. Công ty A sở hữu 70% công ty B. Công ty B sở hữu 60% công ty C. Khi hợp nhất báo cáo tài chính, tỷ lệ sở hữu của công ty A đối với công ty C là bao nhiêu?
A. 70%.
B. 60%.
C. 42% (70% * 60%).
D. 130% (70% + 60%).
105. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) hoặc Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), khi nào một công ty mẹ được loại trừ khoản đầu tư vào công ty con khỏi báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Khi công ty con hoạt động thua lỗ liên tục trong ba năm tài chính.
B. Khi công ty mẹ có ý định bán hoặc thanh lý công ty con trong vòng 12 tháng tới.
C. Khi công ty mẹ không còn quyền kiểm soát đối với công ty con, ví dụ do mất quyền biểu quyết chính yếu hoặc nghĩa vụ cung cấp tài chính cho bên khác.
D. Khi lợi nhuận sau thuế của công ty con không còn đóng góp đáng kể vào lợi nhuận hợp nhất.
106. Trong báo cáo tài chính hợp nhất, ‘lợi nhuận chưa thực hiện’ (unrealized profit) từ giao dịch nội bộ được loại trừ khỏi báo cáo tài chính vì lý do nào sau đây?
A. Để tuân thủ nguyên tắc kế toán accrual (dồn tích).
B. Để đảm bảo rằng lợi nhuận chỉ được ghi nhận khi có giao dịch với bên độc lập bên ngoài tập đoàn.
C. Để giảm thiểu rủi ro tài chính cho tập đoàn.
D. Để phản ánh giá trị thị trường hiện tại của tài sản.
107. Khi phân tích báo cáo tài chính hợp nhất, nhà đầu tư nên chú ý đến khoản mục nào để đánh giá hiệu quả hoạt động của toàn bộ tập đoàn?
A. Doanh thu của công ty mẹ.
B. Lợi nhuận ròng hợp nhất và các chỉ số tài chính liên quan (ví dụ: biên lợi nhuận hợp nhất).
C. Lợi nhuận chưa phân phối của công ty con có lợi nhuận cao nhất.
D. Giá trị tài sản của từng công ty riêng lẻ.
108. Khi hợp nhất báo cáo tài chính, các khoản ngoại tệ phát sinh tại các công ty con hoạt động ở nước ngoài cần được xử lý như thế nào?
A. Tất cả các khoản mục ngoại tệ được quy đổi về đồng tiền của công ty mẹ theo tỷ giá giao dịch.
B. Tài sản và nợ phải trả ngoại tệ được quy đổi theo tỷ giá cuối kỳ, còn doanh thu và chi phí được quy đổi theo tỷ giá bình quân kỳ, lợi nhuận chưa phân phối được điều chỉnh theo tỷ giá lịch sử.
C. Chỉ các khoản mục tiền tệ có ảnh hưởng lớn mới được quy đổi.
D. Tất cả các khoản mục ngoại tệ được giữ nguyên theo nguyên tệ.
109. Trong báo cáo tài chính hợp nhất, khoản mục ‘Các khoản phân bổ khác’ (Other comprehensive income – OCI) của các công ty con có ảnh hưởng như thế nào đến OCI hợp nhất?
A. Chỉ các khoản OCI có nguồn gốc từ giao dịch với bên thứ ba mới được hợp nhất.
B. Các khoản OCI của công ty con được cộng gộp vào OCI của công ty mẹ, có điều chỉnh cho các giao dịch nội bộ và lợi ích cổ đông không kiểm soát.
C. OCI của công ty con bị loại trừ hoàn toàn trong báo cáo hợp nhất.
D. OCI của công ty con chỉ được trình bày trong thuyết minh báo cáo tài chính.
110. Tài sản thuần của công ty con tại ngày mua được xác định như thế nào trong phương pháp mua theo giá hợp lý (acquisition method) khi lập báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Giá trị ghi sổ của tài sản trừ đi giá trị ghi sổ của nợ phải trả.
B. Giá trị hợp lý của tài sản trừ đi giá trị ghi sổ của nợ phải trả.
C. Giá trị ghi sổ của tài sản trừ đi giá trị hợp lý của nợ phải trả.
D. Giá trị hợp lý của tài sản trừ đi giá trị hợp lý của nợ phải trả.
111. Nếu công ty con có năm tài chính kết thúc khác với công ty mẹ, công ty mẹ cần làm gì khi lập báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Sử dụng báo cáo tài chính của công ty con theo năm tài chính của nó.
B. Chỉ hợp nhất nếu năm tài chính của công ty con không chênh lệch quá 3 tháng.
C. Yêu cầu công ty con điều chỉnh năm tài chính cho trùng với năm tài chính của công ty mẹ.
D. Sử dụng báo cáo tài chính của công ty con cho kỳ gần nhất và điều chỉnh cho các giao dịch hoặc sự kiện quan trọng xảy ra giữa ngày kết thúc kỳ kế toán của công ty con và ngày kết thúc kỳ kế toán của công ty mẹ.
112. Khi hợp nhất báo cáo tài chính, bút toán loại trừ giao dịch nội bộ nào sau đây là **chính xác nhất** để tránh ghi nhận trùng lặp doanh thu và chi phí?
A. Ghi giảm doanh thu bán hàng của bên bán và ghi giảm giá vốn hàng bán của bên mua.
B. Ghi giảm doanh thu bán hàng của bên bán và ghi giảm chi phí tài chính của bên mua.
C. Ghi giảm lợi nhuận chưa thực hiện của bên bán và ghi giảm giá vốn hàng bán của bên mua.
D. Ghi giảm doanh thu bán hàng của bên bán và ghi giảm lợi nhuận chưa thực hiện của bên mua.
113. Khi một công ty con được mua với giá thấp hơn giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được, khoản chênh lệch âm này được xử lý như thế nào trong báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Được ghi nhận là lợi thế thương mại âm và phân bổ dần.
B. Được ghi nhận là thu nhập từ mua rẻ (bargain purchase gain) trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất.
C. Được ghi nhận là một khoản điều chỉnh giảm vốn chủ sở hữu.
D. Được ghi nhận là thu nhập khác.
114. Khoản ‘Lợi nhuận chưa phân phối của công ty mẹ’ trên báo cáo tài chính hợp nhất có ý nghĩa gì?
A. Chỉ bao gồm lợi nhuận mà công ty mẹ tự tạo ra.
B. Là tổng lợi nhuận chưa phân phối của cả công ty mẹ và các công ty con sau khi loại trừ ảnh hưởng của các giao dịch nội bộ.
C. Là phần lợi nhuận thuộc về cổ đông công ty mẹ sau khi đã phân bổ cho lợi ích cổ đông không kiểm soát.
D. Là lợi nhuận chưa phân phối của công ty mẹ tại thời điểm mua công ty con.
115. Theo nguyên tắc hợp nhất, khi công ty mẹ bán tài sản cố định cho công ty con và công ty con tiếp tục sử dụng tài sản đó, lợi nhuận chưa thực hiện từ việc bán tài sản cố định này được xử lý như thế nào?
A. Lợi nhuận chưa thực hiện được loại trừ hoàn toàn.
B. Lợi nhuận chưa thực hiện được loại trừ và phân bổ dần theo thời gian sử dụng hữu ích của tài sản cố định đó.
C. Lợi nhuận chưa thực hiện được ghi nhận vào lợi nhuận hợp nhất.
D. Lợi nhuận chưa thực hiện được ghi nhận vào vốn chủ sở hữu.
116. Khi công ty mẹ mua 80% cổ phần của công ty con, lợi ích cổ đông không kiểm soát (NCI) được trình bày như thế nào trên bảng cân đối kế toán hợp nhất?
A. Là một khoản mục trong vốn chủ sở hữu của công ty mẹ.
B. Là một khoản nợ phải trả dài hạn.
C. Là một phần riêng biệt trong vốn chủ sở hữu, tách biệt với vốn chủ sở hữu của công ty mẹ.
D. Được phân bổ vào chi phí trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất.
117. Tại sao lợi nhuận chưa thực hiện từ giao dịch mua bán hàng tồn kho giữa công ty mẹ và công ty con cần phải được loại trừ trong báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Để tuân thủ nguyên tắc thận trọng, ghi nhận lợi nhuận khi có sự chuyển giao quyền sở hữu cho bên ngoài tập đoàn.
B. Để tăng lợi nhuận hợp nhất, phản ánh tiềm năng tăng trưởng của tập đoàn.
C. Để đảm bảo báo cáo tài chính hợp nhất phản ánh giao dịch với các bên độc lập, không bị ảnh hưởng bởi các giao dịch nội bộ chưa hoàn tất.
D. Để giảm chi phí thuế cho tập đoàn.
118. Khi một công ty mẹ hợp nhất báo cáo tài chính, khoản ‘Lợi thế thương mại’ (Goodwill) phát sinh từ việc mua công ty con được xử lý như thế nào theo các chuẩn mực báo cáo tài chính hiện hành?
A. Được phân bổ dần trong vòng 10 năm.
B. Được đánh giá suy giảm giá trị hàng năm hoặc khi có dấu hiệu suy giảm.
C. Được ghi nhận là một khoản mục tài sản cố định vô hình và khấu hao.
D. Được ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
119. Khi công ty mẹ mua thêm cổ phần của công ty con đã sở hữu trước đó, dẫn đến thay đổi tỷ lệ kiểm soát, giao dịch này được kế toán như thế nào?
A. Là một nghiệp vụ hợp nhất kinh doanh mới.
B. Là một giao dịch vốn chủ sở hữu, ghi nhận sự thay đổi vào vốn chủ sở hữu của công ty mẹ, không ảnh hưởng đến lợi thế thương mại hay lợi nhuận/lỗ.
C. Là một nghiệp vụ bán công ty con và mua lại công ty con.
D. Được ghi nhận là doanh thu hoạt động tài chính.
120. Việc hợp nhất báo cáo tài chính nhằm mục đích gì quan trọng nhất đối với các nhà đầu tư và các bên liên quan?
A. Đảm bảo tất cả các công ty trong tập đoàn đều có lợi nhuận.
B. Cung cấp một cái nhìn toàn diện và tổng thể về tình hình tài chính và kết quả hoạt động của toàn bộ tập đoàn như một thực thể kinh tế duy nhất.
C. Giảm thiểu nghĩa vụ thuế của tập đoàn.
D. Phản ánh chính xác giá trị tài sản của từng công ty riêng lẻ.
121. Khi công ty mẹ sở hữu 100% công ty con, cách tính lợi ích cổ đông không kiểm soát (NCI) cho mục đích báo cáo tài chính hợp nhất là gì?
A. NCI bằng 0% vì công ty mẹ sở hữu toàn bộ.
B. NCI bằng 100% lợi nhuận sau thuế của công ty con.
C. NCI bằng 0% lợi nhuận sau thuế của công ty con, nhưng NCI vẫn được thể hiện trên bảng cân đối kế toán.
D. Không có NCI nếu công ty mẹ sở hữu 100%.
122. Khái niệm ‘tập đoàn’ (group) trong báo cáo tài chính hợp nhất bao gồm những thực thể nào?
A. Chỉ công ty mẹ và các công ty con mà công ty mẹ sở hữu trên 90% cổ phần.
B. Công ty mẹ và tất cả các công ty con mà công ty mẹ có quyền kiểm soát, bất kể tỷ lệ sở hữu.
C. Tất cả các công ty có cùng một ban lãnh đạo.
D. Chỉ các công ty có cùng ngành nghề kinh doanh.
123. Khi hợp nhất báo cáo tài chính, các khoản đầu tư vào công ty liên kết (associate) của tập đoàn được phản ánh theo phương pháp nào?
A. Phương pháp giá gốc.
B. Phương pháp giá hợp lý.
C. Phương pháp vốn chủ sở hữu (equity method).
D. Phương pháp hợp nhất toàn bộ.
124. Khi một công ty mẹ sử dụng phương pháp mua để hợp nhất, chi phí liên quan đến việc mua lại công ty con (ví dụ: chi phí tư vấn, pháp lý) được xử lý như thế nào?
A. Được vốn hóa vào giá trị lợi thế thương mại.
B. Được phân bổ dần trong vòng 5 năm.
C. Được ghi nhận là chi phí trong kỳ mua lại trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất.
D. Được ghi nhận là một khoản giảm trừ vào vốn chủ sở hữu.
125. Nguyên tắc ‘quyền kiểm soát’ (control) trong hợp nhất kinh doanh theo IFRS 10 được xác định dựa trên yếu tố nào là quan trọng nhất?
A. Tỷ lệ sở hữu cổ phần trên 50%.
B. Khả năng tác động đến các chính sách tài chính và hoạt động của đối tượng để thu được lợi ích kinh tế từ hoạt động của đối tượng.
C. Quyền bổ nhiệm đa số thành viên Hội đồng quản trị.
D. Khả năng tiếp cận thông tin tài chính của đối tượng.