1. Theo quy định về quản lý đầu tư công tại Việt Nam, trách nhiệm chính của chủ đầu tư trong giai đoạn thực hiện dự án là gì?
A. Xin phép đầu tư và phê duyệt chủ trương đầu tư
B. Đảm bảo tiến độ, chất lượng, chi phí và an toàn của dự án
C. Thẩm định và phê duyệt báo cáo nghiên cứu khả thi
D. Giám sát hoạt động của các nhà thầu phụ
2. Theo Luật Đầu tư 2020, trường hợp nào sau đây nhà đầu tư nước ngoài được miễn trừ hoặc giảm trừ nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp?
A. Thực hiện dự án đầu tư vào địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội ưu đãi phát triển
B. Thực hiện dự án đầu tư trong lĩnh vực công nghệ cao
C. Cả hai trường hợp trên
D. Không có trường hợp nào
3. Trong quản lý dự án đầu tư, giai đoạn nào chịu trách nhiệm chính trong việc xác định tính khả thi và xây dựng hồ sơ dự án ban đầu?
A. Giai đoạn lập kế hoạch
B. Giai đoạn tiền khả thi và khả thi
C. Giai đoạn thực hiện và thi công
D. Giai đoạn kết thúc và đánh giá
4. Yếu tố nào sau đây ĐƯỢC XEM LÀ TÁC ĐỘNG TRỰC TIẾP NHẤT đến ‘chi phí cơ hội’ của một dự án đầu tư?
A. Lãi suất cho vay ngân hàng
B. Lợi nhuận có thể thu được từ một dự án đầu tư thay thế
C. Chi phí quản lý dự án
D. Thời gian thực hiện dự án
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro trong quản lý dự án đầu tư?
A. Rủi ro thị trường
B. Rủi ro kỹ thuật
C. Rủi ro tài chính
D. Rủi ro về quy trình nhân sự nội bộ của nhà thầu phụ
6. Việc đánh giá dự án đầu tư dựa trên chỉ số ‘Tỷ suất hoàn vốn nội bộ’ (IRR) có ưu điểm là:
A. Dễ dàng so sánh hiệu quả giữa các dự án có quy mô khác nhau
B. Phản ánh chính xác giá trị thời gian của tiền tệ
C. Không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của lãi suất chiết khấu
D. Cho biết tỷ lệ sinh lời thực tế của dự án
7. Theo Luật Đấu thầu 2023, đối với các gói thầu có giá trị nhỏ, việc lựa chọn nhà thầu có thể áp dụng hình thức nào?
A. Chỉ được áp dụng đấu thầu rộng rãi
B. Có thể áp dụng chào hàng cạnh tranh hoặc chỉ định thầu
C. Phải thực hiện thẩm định giá
D. Bắt buộc phải có sự tham gia của tư vấn độc lập
8. Trong quản lý chất lượng dự án, ‘Biểu đồ Pareto’ được sử dụng để:
A. Theo dõi tiến độ thi công theo từng giai đoạn
B. Xác định các nguyên nhân gây ra lỗi hoặc khuyết tật theo thứ tự ưu tiên
C. Phân tích mối quan hệ giữa các biến số trong dự án
D. Đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực
9. Chỉ số nào sau đây phản ánh khả năng sinh lời của dự án trên mỗi đồng vốn đầu tư, thường được sử dụng để so sánh hiệu quả giữa các dự án?
A. Giá trị hiện tại ròng (NPV)
B. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR)
C. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI)
D. Thời gian hoàn vốn (Payback Period)
10. Khi lập kế hoạch quản lý rủi ro, bước ‘Xác định rủi ro’ có vai trò quan trọng nhất trong việc:
A. Phân bổ nguồn lực hiệu quả cho các biện pháp phòng ngừa
B. Xây dựng các kịch bản ứng phó chi tiết
C. Nhận diện toàn bộ các sự kiện có thể ảnh hưởng tiêu cực đến dự án
D. Đánh giá khả năng xảy ra và mức độ tác động của từng rủi ro
11. Khi phân tích rủi ro, phương pháp ‘Phân tích cây quyết định’ (Decision Tree Analysis) thường được sử dụng để:
A. Xác định các bên liên quan chính của dự án
B. Đánh giá các lựa chọn đầu tư khác nhau khi có sự không chắc chắn về kết quả
C. Lập kế hoạch truyền thông cho dự án
D. Quản lý tài chính của dự án
12. Theo Nghị định số 15/2021/NĐ-CP về quản lý đầu tư xây dựng, cơ quan nào chịu trách nhiệm thẩm định thiết kế kỹ thuật đối với dự án quan trọng quốc gia?
A. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
B. Bộ Xây dựng
C. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
D. Chính phủ
13. Nếu một dự án có NPV dương, điều này cho thấy điều gì?
A. Dự án không có khả năng sinh lời
B. Dự án có khả năng sinh lời cao hơn mức lãi suất yêu cầu
C. Dự án có thời gian hoàn vốn rất ngắn
D. Dự án có rủi ro rất thấp
14. Theo Luật Đầu tư 2020, ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại văn bản quy phạm pháp luật nào?
A. Chỉ các Nghị định của Chính phủ
B. Các Nghị định của Chính phủ, điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên
C. Chỉ các Luật của Quốc hội
D. Các Thông tư của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
15. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân tích độ nhạy của dự án đầu tư, nhằm đánh giá sự thay đổi của các chỉ tiêu hiệu quả khi một biến số đầu vào thay đổi?
A. Phân tích SWOT
B. Phân tích chi phí-lợi ích
C. Phân tích độ nhạy
D. Phân tích kịch bản
16. Trong quản lý dự án, một ‘đường găng’ (critical path) có độ dài bằng 0 ngày cho thấy điều gì?
A. Dự án có nhiều hoạt động có thể thực hiện song song
B. Tất cả các hoạt động trong dự án đều có thể chậm trễ mà không ảnh hưởng đến thời gian kết thúc
C. Dự án có ít hoạt động và có thể hoàn thành rất nhanh
D. Dự án không có hoạt động nào là hoạt động găng
17. Theo Thông tư số 06/2021/TT-BKHĐT về hướng dẫn lập, thẩm định, phê duyệt và công bố thông tin về đầu tư ra nước ngoài, đối với dự án đầu tư có quy mô nhỏ, việc thẩm định thường tập trung vào những khía cạnh nào?
A. Phân tích chi tiết mọi tác động môi trường và xã hội
B. Kiểm tra tính hợp pháp của nguồn vốn và khả năng tài chính
C. Đánh giá sâu về hiệu quả kinh tế so với các dự án tương tự trên thế giới
D. Thẩm định kỹ thuật chi tiết từng hạng mục công trình
18. Trong quy trình lập dự án đầu tư, mục tiêu ‘tăng năng suất lao động lên 15% trong vòng 2 năm’ được phân loại là mục tiêu:
A. Khả thi
B. Cụ thể (Specific)
C. Đo lường được (Measurable)
D. Khả thi và Có thể đo lường được
19. Trong quản lý dự án, ‘Biểu đồ Gantt’ chủ yếu được sử dụng để:
A. Phân tích các yếu tố rủi ro tiềm ẩn
B. Trực quan hóa tiến độ dự án, bao gồm các hoạt động, thời gian bắt đầu/kết thúc và sự phụ thuộc lẫn nhau
C. Đánh giá hiệu quả tài chính của dự án
D. Quản lý nguồn lực và phân công công việc
20. Trong quản lý dự án, ‘Scope Creep’ (sự mở rộng phạm vi dự án không kiểm soát) thường dẫn đến hậu quả nào sau đây?
A. Giảm chi phí và thời gian thực hiện dự án
B. Tăng khả năng hoàn thành dự án đúng hạn và trong ngân sách
C. Tăng chi phí, kéo dài thời gian và giảm chất lượng dự án
D. Cải thiện sự hài lòng của các bên liên quan
21. Khi phân tích ‘Điểm hòa vốn’ (Break-even Point) của một dự án, điều này giúp nhà quản lý biết được:
A. Lợi nhuận tối đa mà dự án có thể tạo ra
B. Mức doanh thu cần đạt để bù đắp toàn bộ chi phí
C. Thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư ban đầu
D. Tỷ lệ sinh lời của dự án
22. Trong phân tích tài chính dự án, ‘Giá trị tương lai’ (Future Value – FV) của một khoản đầu tư được tính toán dựa trên yếu tố nào sau đây?
A. Chỉ dựa trên số vốn gốc ban đầu
B. Dựa trên số vốn gốc ban đầu, lãi suất và thời gian
C. Chỉ dựa trên lãi suất hàng năm
D. Dựa trên thời gian thực hiện dự án và chi phí phát sinh
23. Trong quá trình lập kế hoạch dự án, kỹ thuật ‘Critical Path Method’ (CPM) được sử dụng để:
A. Ước tính chi phí cho từng hoạt động
B. Xác định chuỗi các hoạt động có ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian hoàn thành dự án
C. Đánh giá mức độ rủi ro của từng nhiệm vụ
D. Phân bổ nguồn lực cho các công việc ưu tiên
24. Việc kiểm soát chất lượng trong quản lý dự án đầu tư bao gồm các hoạt động chính nào?
A. Lập kế hoạch chất lượng và thực hiện kiểm tra chất lượng
B. Đảm bảo chất lượng và kiểm soát chất lượng
C. Lập kế hoạch chất lượng, đảm bảo chất lượng và kiểm soát chất lượng
D. Chỉ kiểm soát chất lượng và điều chỉnh khi có sai sót
25. Theo nguyên tắc quản lý dự án, ‘Phân rã công việc’ (Work Breakdown Structure – WBS) có mục đích chính là gì?
A. Xác định các mốc thời gian quan trọng của dự án
B. Chia nhỏ dự án thành các gói công việc quản lý được
C. Đánh giá mức độ rủi ro của từng hạng mục
D. Phân bổ trách nhiệm cho từng thành viên trong nhóm
26. Vai trò của ‘Ban quản lý dự án’ (Project Management Office – PMO) trong một tổ chức là gì?
A. Chỉ chịu trách nhiệm về mặt kỹ thuật của dự án.
B. Đảm bảo các dự án tuân thủ các quy trình, tiêu chuẩn quản lý dự án và hỗ trợ các nhà quản lý dự án.
C. Chỉ tập trung vào việc quản lý tài chính và ngân sách dự án.
D. Thực hiện toàn bộ công việc chuyên môn của dự án.
27. Khi lập kế hoạch quản lý nguồn lực dự án, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần xem xét để phân công công việc hiệu quả?
A. Sở thích cá nhân của từng thành viên.
B. Kỹ năng, kinh nghiệm và sự sẵn sàng của nguồn lực.
C. Mức lương của từng thành viên.
D. Thâm niên công tác của các thành viên.
28. Trong quản lý truyền thông dự án, ‘kênh truyền thông’ (communication channel) đề cập đến điều gì?
A. Người gửi và người nhận thông tin.
B. Phương tiện hoặc cách thức mà thông tin được trao đổi.
C. Nội dung của thông điệp.
D. Mã hóa và giải mã thông điệp.
29. Theo Thông tư 06/2021/TT-BKHĐT hướng dẫn về lập, thẩm định, phê duyệt và công bố điều chỉnh dự án đầu tư công, ‘chi phí quản lý dự án’ bao gồm những khoản mục nào?
A. Chỉ bao gồm tiền lương của cán bộ ban quản lý dự án.
B. Bao gồm tiền lương của cán bộ ban quản lý dự án, chi phí văn phòng, chi phí công tác, chi phí kiểm định, và các chi phí khác liên quan.
C. Chỉ bao gồm chi phí thuê tư vấn giám sát.
D. Chỉ bao gồm chi phí mua sắm thiết bị.
30. Khi đánh giá hiệu quả tài chính của một dự án đầu tư, chỉ tiêu nào đo lường khả năng sinh lời trên mỗi đồng vốn đầu tư?
A. Thời gian hoàn vốn (Payback Period).
B. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (Internal Rate of Return – IRR).
C. Giá trị hiện tại ròng (Net Present Value – NPV).
D. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (Profit Margin).
31. Trong quản lý mua sắm dự án, ‘hợp đồng trọn gói’ (Firm Fixed-Price contract – FFP) phù hợp nhất với tình huống nào?
A. Khi phạm vi và chi phí của dự án rất không chắc chắn.
B. Khi yêu cầu kỹ thuật rõ ràng và ít có khả năng thay đổi.
C. Khi nhà cung cấp có ít kinh nghiệm.
D. Khi ưu tiên hàng đầu là khuyến khích sự đổi mới của nhà cung cấp.
32. Theo nguyên tắc ‘quản lý theo pha’ (Phased Management) trong quản lý dự án, mỗi pha kết thúc thường có một điểm kiểm tra quan trọng gọi là ‘điểm rẽ nhánh’ (gate). Mục đích của ‘điểm rẽ nhánh’ là gì?
A. Để bắt đầu các hoạt động marketing cho dự án.
B. Để đánh giá kết quả của pha trước, quyết định có tiếp tục sang pha tiếp theo hay không.
C. Để thêm các công việc mới vào kế hoạch dự án.
D. Để tuyển dụng thêm nhân sự cho dự án.
33. Trong quản lý dự án đầu tư, giai đoạn nào thường được coi là quan trọng nhất để xác định tính khả thi và định hướng chiến lược của dự án?
A. Giai đoạn thực hiện dự án.
B. Giai đoạn đánh giá sau đầu tư.
C. Giai đoạn chuẩn bị đầu tư (lập dự án và thẩm định dự án).
D. Giai đoạn kết thúc dự án.
34. Trong quản lý dự án, ‘văn bản yêu cầu thay đổi’ (change request) là gì?
A. Một báo cáo về các vấn đề đã xảy ra trong dự án.
B. Một đề xuất chính thức để sửa đổi bất kỳ khía cạnh nào của tài liệu dự án hoặc kế hoạch dự án.
C. Một kế hoạch chi tiết cho các hoạt động trong tương lai.
D. Một báo cáo về hiệu suất của các nhà cung cấp.
35. Yếu tố nào sau đây là đầu vào quan trọng nhất cho việc lập kế hoạch quản lý chất lượng dự án?
A. Báo cáo rủi ro.
B. Yêu cầu của các bên liên quan và tiêu chuẩn chất lượng áp dụng.
C. Biểu đồ Gantt.
D. Phân tích chi phí-lợi ích.
36. Khi một dự án đối mặt với nguy cơ chậm tiến độ do thiếu hụt nguồn lực, chiến lược ‘chạy đua’ (crashing) trong quản lý tiến độ có thể được áp dụng. Mục tiêu chính của chiến lược này là gì?
A. Giảm thiểu chi phí dự án bằng cách cắt giảm các công việc không cần thiết.
B. Tăng cường phạm vi dự án để đáp ứng yêu cầu mới.
C. Rút ngắn thời gian hoàn thành dự án bằng cách thêm nguồn lực vào các công việc thuộc đường găng.
D. Chuyển giao các công việc rủi ro cao cho nhà thầu phụ.
37. Theo các nguyên tắc quản lý dự án, ‘phạm vi dự án’ (project scope) bao gồm những gì?
A. Chỉ bao gồm các mục tiêu tài chính của dự án.
B. Bao gồm toàn bộ công việc cần thực hiện để tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả của dự án.
C. Chỉ bao gồm thời gian và chi phí dự kiến.
D. Chỉ bao gồm các bên liên quan chính.
38. Theo Luật Xây dựng 2014 (và các văn bản sửa đổi, bổ sung), cơ quan nào chịu trách nhiệm thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở?
A. Chủ đầu tư.
B. Cơ quan quản lý nhà nước về xây dựng.
C. Nhà thầu thi công.
D. Tư vấn thiết kế.
39. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá sự thành công của một dự án đầu tư từ góc độ các bên liên quan?
A. Dự án hoàn thành đúng tiến độ và ngân sách ban đầu.
B. Dự án mang lại lợi nhuận tài chính cao nhất cho nhà đầu tư.
C. Dự án đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi và yêu cầu của các bên liên quan chính.
D. Dự án sử dụng công nghệ tiên tiến nhất.
40. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi quản lý chi phí trong quản lý dự án đầu tư?
A. Chi phí trực tiếp (vật liệu, nhân công, máy thi công).
B. Chi phí gián tiếp (chi phí quản lý, phục vụ).
C. Lợi nhuận dự kiến của nhà thầu.
D. Chi phí dự phòng (cho các yếu tố bất định).
41. Trong quản lý chất lượng, ‘kiểm soát chất lượng’ (Quality Control) tập trung vào hoạt động nào?
A. Xác định các yêu cầu chất lượng của dự án.
B. Đảm bảo các quy trình được tuân thủ và kết quả công việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.
C. Cải tiến liên tục các quy trình và phương pháp làm việc.
D. Đào tạo nâng cao nhận thức về chất lượng cho đội ngũ.
42. Phân tích giá trị thu được (Earned Value Analysis – EVA) là phương pháp dùng để đo lường hiệu quả dự án dựa trên mối quan hệ giữa phạm vi công việc hoàn thành, thời gian và chi phí thực tế. Đâu là công thức tính ‘Chỉ số hiệu suất chi phí’ (Cost Performance Index – CPI)?
A. CPI = Giá trị kế hoạch (PV) / Chi phí thực tế (AC).
B. CPI = Giá trị thực tế (EV) / Chi phí thực tế (AC).
C. CPI = Giá trị thực tế (EV) / Giá trị kế hoạch (PV).
D. CPI = Chi phí thực tế (AC) / Giá trị thực tế (EV).
43. Theo Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 (và các văn bản hướng dẫn hiện hành), hình thức lựa chọn nhà thầu nào KHÔNG được áp dụng cho các dự án sử dụng vốn nhà nước?
A. Chào hàng cạnh tranh.
B. Đấu thầu rộng rãi.
C. Chỉ định thầu.
D. Tự thực hiện của doanh nghiệp nhà nước.
44. Trong quản lý rủi ro dự án, hành động ‘ Né tránh rủi ro’ (Risk Avoidance) có nghĩa là gì?
A. Chấp nhận rủi ro và chuẩn bị kế hoạch ứng phó.
B. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba.
C. Thay đổi kế hoạch dự án để loại bỏ hoàn toàn mối đe dọa.
D. Giảm thiểu tác động hoặc khả năng xảy ra của rủi ro.
45. Trong một dự án xây dựng, việc thay đổi thiết kế sau khi đã phê duyệt có thể dẫn đến việc ‘vỡ kế hoạch’ và tăng chi phí. Đây là ví dụ điển hình cho loại rủi ro nào?
A. Rủi ro về kỹ thuật.
B. Rủi ro về tài chính.
C. Rủi ro về phạm vi (scope creep).
D. Rủi ro về pháp lý.
46. Khi phân tích rủi ro, kỹ thuật ‘Phân tích SWOT’ (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) chủ yếu được sử dụng để xác định yếu tố nào?
A. Các công việc chính và mối quan hệ của chúng.
B. Các điểm mạnh, điểm yếu bên trong và cơ hội, thách thức bên ngoài của dự án hoặc tổ chức.
C. Dự báo tài chính và các chỉ số hiệu quả.
D. Các tiêu chuẩn chất lượng cần tuân thủ.
47. Việc kiểm định và phê duyệt hồ sơ thiết kế kỹ thuật là hoạt động thuộc giai đoạn nào của vòng đời dự án đầu tư?
A. Lập dự án.
B. Thẩm định dự án.
C. Thực hiện dự án.
D. Kết thúc dự án.
48. Trong phương pháp Đường găng (Critical Path Method – CPM), ‘đường găng’ là gì?
A. Chuỗi các công việc có thời gian thực hiện ngắn nhất.
B. Chuỗi các công việc có thời gian thực hiện dài nhất từ khi bắt đầu đến khi kết thúc dự án.
C. Chuỗi các công việc có độ quan trọng thấp nhất.
D. Chuỗi các công việc mà việc chậm tiến độ của chúng không ảnh hưởng đến thời gian kết thúc tổng thể của dự án.
49. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi tiến độ dự án, thể hiện các công việc, thời gian bắt đầu, kết thúc và mối quan hệ giữa chúng?
A. Biểu đồ Pareto.
B. Biểu đồ Gantt.
C. Biểu đồ Ishikawa (Xương cá).
D. Ma trận RACI.
50. Theo Nghị định 15/2021/NĐ-CP về quản lý đầu tư xây dựng, ‘chủ đầu tư’ là tổ chức hoặc cá nhân nào?
A. Người trực tiếp thi công công trình.
B. Đơn vị tư vấn lập dự án.
C. Tổ chức, cá nhân sở hữu vốn hoặc được giao quản lý, sử dụng vốn để đầu tư xây dựng.
D. Cơ quan quản lý nhà nước cấp phép xây dựng.
51. Trong phân tích rủi ro dự án, kỹ thuật ‘Phân tích định lượng’ (Quantitative Risk Analysis) tập trung chủ yếu vào điều gì?
A. Xác định danh sách các rủi ro tiềm ẩn dựa trên kinh nghiệm chuyên gia.
B. Đánh giá khả năng xảy ra và tác động của các rủi ro bằng số liệu.
C. Xây dựng kế hoạch ứng phó cho từng loại rủi ro.
D. Phân loại rủi ro theo mức độ ưu tiên cao, trung bình, thấp.
52. Trong quản lý dự án, ‘Kiểm soát phạm vi’ (Scope Control) là quá trình gì?
A. Xác định chi tiết các yêu cầu của dự án.
B. Theo dõi tình trạng của phạm vi dự án và công việc, quản lý những thay đổi đối với phạm vi dự án.
C. Phân rã phạm vi dự án thành các gói công việc nhỏ hơn.
D. Xác nhận và phê duyệt các sản phẩm bàn giao của dự án.
53. Trong quản lý dự án, ‘báo cáo hiệu suất’ (performance report) cung cấp thông tin gì?
A. Chỉ các rủi ro đã xảy ra trong kỳ báo cáo.
B. Thông tin về tiến độ, chi phí, phạm vi và chất lượng so với kế hoạch.
C. Danh sách các yêu cầu thay đổi đã được phê duyệt.
D. Lịch trình làm việc chi tiết của từng thành viên.
54. Một dự án có PV = 100.000 USD, EV = 90.000 USD, AC = 95.000 USD. Chỉ số hiệu suất tiến độ (Schedule Performance Index – SPI) và chỉ số hiệu suất chi phí (Cost Performance Index – CPI) của dự án lần lượt là bao nhiêu?
A. SPI = 0.95, CPI = 0.95
B. SPI = 0.95, CPI = 0.90
C. SPI = 0.90, CPI = 0.95
D. SPI = 0.90, CPI = 0.90
55. Theo phương pháp đường găng (Critical Path Method – CPM), một hoạt động được coi là nằm trên đường găng khi nào?
A. Hoạt động đó có thời gian thực hiện dài nhất trong dự án.
B. Hoạt động đó có độ dự trữ toàn phần (total float) bằng 0.
C. Hoạt động đó có độ dự trữ tự do (free float) lớn hơn 0.
D. Hoạt động đó phụ thuộc vào nhiều hoạt động khác.
56. Trong quản lý dự án đầu tư, ‘phạm vi dự án’ (project scope) bao gồm những gì?
A. Chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ chính sẽ được tạo ra bởi dự án.
B. Toàn bộ công việc cần thiết để tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả của dự án.
C. Các yêu cầu về chất lượng và ngân sách của dự án.
D. Các bên liên quan và nguồn lực cần thiết cho dự án.
57. Một dự án đầu tư có các hoạt động A, B, C với các mối quan hệ tiền đề và thời gian như sau: A (bắt đầu) -> B (2 ngày), A -> C (3 ngày), B -> Hoàn thành (4 ngày), C -> Hoàn thành (3 ngày). Đường găng của dự án này là gì?
A. A -> B -> Hoàn thành (6 ngày)
B. A -> C -> Hoàn thành (6 ngày)
C. A -> B -> Hoàn thành (6 ngày) và A -> C -> Hoàn thành (6 ngày)
D. A (bắt đầu) -> Hoàn thành (9 ngày)
58. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một loại chi phí trong phân tích chi phí của dự án đầu tư?
A. Chi phí trực tiếp (Direct Costs).
B. Chi phí gián tiếp (Indirect Costs).
C. Chi phí cố định (Fixed Costs).
D. Chi phí ẩn danh (Latent Costs).
59. Trong quản lý dự án đầu tư, yếu tố nào sau đây được xem là ‘chi phí chìm’ (sunk cost) và không nên ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục hay dừng dự án?
A. Chi phí đã bỏ ra cho nghiên cứu khả thi ban đầu.
B. Các khoản đầu tư vào công nghệ mới cho dự án.
C. Chi phí marketing dự kiến cho sản phẩm sau khi dự án hoàn thành.
D. Chi phí thuê chuyên gia tư vấn trong giai đoạn lập kế hoạch.
60. Khi đánh giá hiệu quả tài chính của dự án, ‘Thời gian hoàn vốn’ (Payback Period) là chỉ số đo lường điều gì?
A. Tổng lợi nhuận dự kiến mà dự án sẽ mang lại.
B. Số năm cần thiết để dòng tiền tích lũy của dự án bù đắp chi phí đầu tư ban đầu.
C. Tỷ lệ lợi nhuận so với vốn đầu tư.
D. Giá trị hiện tại ròng của dự án.
61. Trong quản lý dự án, ‘bên liên quan’ (stakeholder) được định nghĩa là gì?
A. Chỉ những người trực tiếp tham gia vào việc thực hiện dự án.
B. Bất kỳ cá nhân, tổ chức nào có thể ảnh hưởng, bị ảnh hưởng hoặc tự cho rằng mình bị ảnh hưởng bởi quyết định, hoạt động hoặc kết quả của dự án.
C. Chỉ các nhà đầu tư và khách hàng của dự án.
D. Chỉ các thành viên trong ban quản lý dự án.
62. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những yếu tố chính cần xem xét khi đánh giá ‘tính khả thi về kỹ thuật’ (technical feasibility) của một dự án đầu tư?
A. Sự sẵn có của công nghệ và chuyên môn kỹ thuật.
B. Khả năng đáp ứng các yêu cầu pháp lý và quy định.
C. Tiềm năng thị trường và nhu cầu khách hàng.
D. Tính tương thích với các hệ thống hiện có.
63. Trong quản lý dự án đầu tư, chỉ số ‘Hiệu quả đầu tư’ (Return on Investment – ROI) được tính như thế nào?
A. (Tổng lợi nhuận – Tổng chi phí) / Tổng chi phí
B. Tổng lợi nhuận / Tổng chi phí
C. Tổng lợi nhuận / Số năm thực hiện dự án
D. (Tổng doanh thu – Chi phí biến đổi) / Tổng chi phí
64. Hoạt động nào sau đây thường được thực hiện trong giai đoạn ‘Thực hiện dự án’ (Executing Phase)?
A. Xác định các bên liên quan.
B. Lập kế hoạch quản lý rủi ro.
C. Thực hiện công việc dự án để tạo ra các sản phẩm bàn giao.
D. Phê duyệt báo cáo kết thúc dự án.
65. Trong quản lý dự án đầu tư, ‘Cấu trúc phân chia công việc’ (Work Breakdown Structure – WBS) có vai trò quan trọng nhất là gì?
A. Xác định các mốc thời gian quan trọng của dự án.
B. Phân rã toàn bộ phạm vi công việc của dự án thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
C. Lập kế hoạch ngân sách chi tiết cho từng hoạt động.
D. Đánh giá các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
66. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm ‘Yếu tố bên trong’ ảnh hưởng đến việc ra quyết định đầu tư?
A. Nguồn vốn sẵn có của doanh nghiệp.
B. Năng lực quản lý và kỹ thuật của đội ngũ.
C. Tình hình chính trị và ổn định của quốc gia nơi dự án thực hiện.
D. Chiến lược và mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.
67. Trong quản lý dự án, ‘value engineering’ (kỹ thuật giá trị) thường được áp dụng ở giai đoạn nào của dự án đầu tư để tối ưu hóa chi phí mà không ảnh hưởng đến chức năng?
A. Giai đoạn khởi động và lập ý tưởng.
B. Giai đoạn lập kế hoạch chi tiết và thiết kế.
C. Giai đoạn thực hiện và giám sát.
D. Giai đoạn kết thúc và bàn giao.
68. Khi thực hiện ‘Phân tích giá trị’ (Earned Value Management – EVM) để đánh giá hiệu suất dự án, chỉ số ‘Chỉ số hiệu suất chi phí’ (Cost Performance Index – CPI) được tính như thế nào?
A. Giá trị thực tế (AC) / Giá trị kế hoạch (PV)
B. Giá trị có được (EV) / Giá trị thực tế (AC)
C. Giá trị có được (EV) / Giá trị kế hoạch (PV)
D. (Giá trị có được (EV) – Giá trị thực tế (AC)) / Giá trị thực tế (AC)
69. Việc xây dựng ‘Sơ đồ mạng’ (Network Diagram) trong quản lý dự án giúp ích gì cho việc lập kế hoạch tiến độ?
A. Xác định phạm vi tổng thể của dự án.
B. Trực quan hóa trình tự các hoạt động và mối quan hệ phụ thuộc giữa chúng.
C. Đánh giá mức độ rủi ro của từng hoạt động.
D. Phân bổ nguồn lực cho từng nhiệm vụ.
70. Việc sử dụng ‘phân tích độ nhạy’ (sensitivity analysis) trong quản lý dự án đầu tư nhằm mục đích gì?
A. Xác định các hoạt động có độ dự trữ lớn nhất.
B. Đánh giá ảnh hưởng của sự thay đổi của từng biến đầu vào đến kết quả đầu ra của dự án.
C. Lập kế hoạch ứng phó với các rủi ro đã xác định.
D. Ước lượng tổng chi phí dự án một cách chính xác nhất.
71. Trong quản lý rủi ro, ‘kỹ thuật Delphi’ (Delphi Technique) thường được sử dụng để làm gì?
A. Phân tích tác động tài chính của các rủi ro.
B. Ước lượng thời gian thực hiện các hoạt động dự án.
C. Thu thập ý kiến chuyên gia một cách có hệ thống để đạt được sự đồng thuận.
D. Xây dựng cấu trúc phân chia công việc (WBS).
72. Mục tiêu chính của việc lập ‘kế hoạch quản lý chất lượng’ (Quality Management Plan) trong dự án đầu tư là gì?
A. Xác định các tiêu chuẩn chất lượng cần đạt được cho sản phẩm cuối cùng.
B. Thiết lập các quy trình và hoạt động để đảm bảo dự án đáp ứng các yêu cầu chất lượng.
C. Phân công trách nhiệm kiểm soát chất lượng cho từng thành viên trong nhóm.
D. Dự trù kinh phí cho các hoạt động đảm bảo chất lượng.
73. Khi đánh giá các phương án đầu tư, ‘Tỷ suất hoàn vốn nội bộ’ (Internal Rate of Return – IRR) là tỷ lệ chiết khấu mà tại đó:
A. Giá trị hiện tại ròng (NPV) bằng 0.
B. Tổng lợi nhuận bằng tổng chi phí đầu tư.
C. Thời gian hoàn vốn bằng thời gian dự kiến của dự án.
D. Tỷ suất lợi nhuận vượt quá chi phí vốn.
74. Trong giai đoạn nào của vòng đời dự án đầu tư, chi phí phát sinh thường thấp nhất nhưng khả năng ảnh hưởng đến tổng chi phí dự án là cao nhất?
A. Giai đoạn khởi động và lập ý tưởng.
B. Giai đoạn lập kế hoạch chi tiết.
C. Giai đoạn thực hiện.
D. Giai đoạn kết thúc và vận hành.
75. Trong phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis – CBA), yếu tố nào sau đây thường được xem là ‘lợi ích’ của dự án?
A. Chi phí nhân công trực tiếp.
B. Chi phí mua sắm thiết bị.
C. Tăng doanh thu hoặc tiết kiệm chi phí vận hành.
D. Chi phí quản lý dự án.
76. Phương pháp ‘kiểm soát thay đổi’ (change control) trong quản lý dự án nhằm mục đích gì?
A. Ngăn chặn mọi thay đổi đối với kế hoạch dự án
B. Đảm bảo các thay đổi được xem xét, phê duyệt và quản lý một cách có hệ thống
C. Tăng cường sự linh hoạt của dự án bằng cách cho phép thay đổi tùy tiện
D. Giảm thiểu sự tham gia của chủ đầu tư vào quá trình ra quyết định
77. Trong quản lý nguồn nhân lực dự án, ‘ma trận trách nhiệm’ (responsibility assignment matrix – RAM) thường được sử dụng để làm gì?
A. Xác định chi tiết ngân sách cho từng nhân viên
B. Phân định rõ ràng trách nhiệm của từng thành viên trong đội đối với từng công việc hoặc hạng mục của dự án
C. Đánh giá hiệu suất làm việc của đội nhóm
D. Lập kế hoạch tuyển dụng nhân sự mới cho dự án
78. Khi một dự án đầu tư công được phê duyệt, văn bản pháp lý nào thường là cơ sở để triển khai các bước tiếp theo?
A. Giấy phép kinh doanh
B. Quyết định phê duyệt chủ trương đầu tư hoặc quyết định đầu tư
C. Báo cáo tài chính của doanh nghiệp
D. Hợp đồng lao động của đội ngũ dự án
79. Trong phân tích SWOT của một dự án đầu tư, ‘cơ hội’ (Opportunity) đề cập đến yếu tố nào?
A. Các điểm yếu nội tại của dự án
B. Các yếu tố bên ngoài thuận lợi mà dự án có thể tận dụng
C. Các mối đe dọa tiềm ẩn từ môi trường bên ngoài
D. Các điểm mạnh nội tại của dự án
80. Trong quản lý mua sắm dự án, ‘chỉ định thầu’ là hình thức lựa chọn nhà thầu trong trường hợp nào?
A. Khi có nhiều nhà thầu đủ năng lực tham gia đấu thầu
B. Khi dự án có tính chất khẩn cấp hoặc chỉ có một nhà thầu có khả năng thực hiện
C. Khi cần đảm bảo cạnh tranh tối đa giữa các nhà thầu
D. Khi giá trị hợp đồng dưới một ngưỡng nhất định
81. Trong quản lý mua sắm dự án, ‘hợp đồng trọn gói’ (fixed-price contract) có đặc điểm gì nổi bật?
A. Người mua chịu mọi rủi ro về chi phí tăng thêm
B. Người bán chịu rủi ro chính về chi phí và người mua có chi phí cố định
C. Chi phí được điều chỉnh dựa trên chi phí thực tế phát sinh cộng với một khoản lợi nhuận cố định
D. Hai bên cùng chia sẻ rủi ro về chi phí phát sinh
82. Khi một dự án có nhiều hoạt động phụ thuộc lẫn nhau, ‘đường găng’ (critical path) trong biểu đồ mạng lưới chỉ ra điều gì?
A. Chuỗi các hoạt động có thời gian thực hiện ngắn nhất
B. Chuỗi các hoạt động mà bất kỳ sự chậm trễ nào cũng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến ngày kết thúc dự án
C. Các hoạt động có nguồn lực dồi dào nhất
D. Các hoạt động ít quan trọng nhất trong dự án
83. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để trực quan hóa trình tự công việc và mối quan hệ giữa các hoạt động trong một dự án?
A. Biểu đồ Pareto
B. Sơ đồ tư duy (Mind map)
C. Biểu đồ Gantt
D. Biểu đồ Kanban
84. Một trong những yếu tố quan trọng nhất để xác định tính khả thi của một dự án đầu tư là gì?
A. Quy mô của đội ngũ quản lý dự án
B. Mức độ phức tạp của công nghệ sử dụng
C. Khả năng sinh lời và hoàn vốn so với các dự án khác
D. Sự ủng hộ của truyền thông đối với dự án
85. Hệ số ‘lợi suất nội tại’ (IRR) của một dự án đầu tư được hiểu là gì?
A. Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận trên doanh thu
B. Tỷ suất chiết khấu mà tại đó giá trị hiện tại thuần (NPV) của dự án bằng không
C. Số năm cần thiết để thu hồi vốn đầu tư ban đầu
D. Tổng lợi nhuận dự kiến của dự án
86. Theo quy định hiện hành về quản lý dự án đầu tư công, giai đoạn nào chịu trách nhiệm chính trong việc lập, thẩm định và phê duyệt báo cáo nghiên cứu tiền khả thi?
A. Giai đoạn thực hiện đầu tư
B. Giai đoạn chuẩn bị đầu tư
C. Giai đoạn kết thúc đầu tư và vận hành
D. Giai đoạn đánh giá sau đầu tư
87. Trong quản lý truyền thông dự án, ai thường là đối tượng chính cần được cập nhật thông tin thường xuyên về tiến độ và các vấn đề của dự án?
A. Nhà cung cấp nguyên vật liệu
B. Các bên liên quan (stakeholders) của dự án
C. Chuyên gia tư vấn độc lập
D. Các đối thủ cạnh tranh trên thị trường
88. Trong quản lý dự án, ‘phạm vi dự án’ (project scope) được định nghĩa là gì?
A. Tổng chi phí dự kiến của dự án
B. Các yêu cầu, công việc và sản phẩm/kết quả cuối cùng mà dự án phải cung cấp
C. Các nguồn lực con người cần thiết để hoàn thành dự án
D. Thời gian dự kiến để hoàn thành toàn bộ dự án
89. Khi một dự án bị chậm tiến độ nghiêm trọng, hành động nào sau đây thường được ưu tiên thực hiện đầu tiên bởi người quản lý dự án?
A. Tăng cường nhân lực cho tất cả các hạng mục
B. Đánh giá nguyên nhân gốc rễ của sự chậm trễ và tìm giải pháp khắc phục
C. Thông báo ngay lập tức cho các bên liên quan về việc chậm trễ
D. Đàm phán lại thời hạn hoàn thành với chủ đầu tư
90. Yếu tố nào sau đây là đầu vào quan trọng cho việc lập kế hoạch quản lý rủi ro?
A. Báo cáo kết quả hoạt động của các dự án trước đây
B. Tài liệu xác định phạm vi dự án và các bên liên quan
C. Các quy định pháp luật hiện hành về đầu tư
D. Tất cả các phương án trên
91. Khi đánh giá rủi ro dự án, ‘rủi ro bất khả kháng’ thường được xem xét dựa trên yếu tố nào?
A. Khả năng quản lý yếu kém của đội ngũ dự án
B. Sự thay đổi trong nhu cầu thị trường
C. Các sự kiện thiên nhiên, thảm họa hoặc hành động của chính phủ
D. Sai sót trong quá trình lập kế hoạch ban đầu
92. Nguyên tắc ‘quản lý theo vòng đời dự án’ nhấn mạnh điều gì?
A. Chỉ tập trung vào giai đoạn thực hiện dự án
B. Các giai đoạn của dự án có mối liên hệ tuần tự và mỗi giai đoạn có những mục tiêu và hoạt động riêng
C. Tất cả các giai đoạn của dự án đều có mức độ quan trọng như nhau
D. Quản lý dự án chỉ kết thúc khi sản phẩm được bàn giao
93. Phân tích ‘giá trị hiện tại thuần’ (NPV) trong đánh giá dự án đầu tư dựa trên nguyên tắc nào?
A. So sánh tổng doanh thu và tổng chi phí của dự án
B. Chiết khấu dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại để đánh giá khả năng sinh lời
C. Xác định thời gian thu hồi vốn đầu tư
D. Phân tích điểm hòa vốn của dự án
94. Hoạt động nào sau đây thuộc về giai đoạn ‘Thực hiện dự án’ (Executing Phase)?
A. Phê duyệt ngân sách dự án
B. Xây dựng cấu trúc phân chia công việc (WBS)
C. Thực hiện các công việc đã được lập kế hoạch để tạo ra sản phẩm dự án
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động của dự án sau khi hoàn thành
95. Việc ‘đánh giá sau dự án’ (post-project review) thường nhằm mục đích gì?
A. Xác định trách nhiệm cá nhân khi dự án thất bại
B. Tổng kết bài học kinh nghiệm, xác định những gì đã làm tốt và những gì cần cải thiện cho các dự án tương lai
C. Tiếp tục theo dõi hiệu quả hoạt động của sản phẩm sau bàn giao
D. Thực hiện các điều chỉnh cuối cùng đối với sản phẩm dự án
96. Việc xác định ‘cột mốc quan trọng’ (milestone) trong quản lý dự án giúp ích gì cho việc theo dõi tiến độ?
A. Phân bổ ngân sách chi tiết cho từng hoạt động nhỏ
B. Đánh dấu các điểm hoàn thành quan trọng của một nhóm công việc hoặc sản phẩm trung gian
C. Xác định hiệu suất làm việc của từng cá nhân trong đội
D. Ước tính tổng thời gian còn lại của dự án
97. Trong quản lý rủi ro dự án, phương pháp ‘phân tích định tính’ chủ yếu tập trung vào yếu tố nào để đánh giá mức độ ưu tiên của rủi ro?
A. Xác suất xảy ra và tác động tài chính cụ thể
B. Xác suất xảy ra và mức độ tác động (nghiêm trọng/không nghiêm trọng)
C. Tác động của rủi ro đến tiến độ và phạm vi dự án
D. Chi phí phòng ngừa và chi phí khắc phục rủi ro
98. Trong quản lý chi phí dự án, ‘dự phòng chi phí’ (contingency reserve) thường được sử dụng để xử lý loại rủi ro nào?
A. Các yêu cầu thay đổi được phê duyệt từ chủ đầu tư
B. Các rủi ro đã biết có thể xảy ra (known-unknowns)
C. Các rủi ro chưa biết và không lường trước được (unknown-unknowns)
D. Chi phí phát sinh do quản lý kém hiệu quả
99. Hành động nào sau đây thể hiện việc quản lý ‘chất lượng’ trong một dự án xây dựng?
A. Thực hiện kiểm tra an toàn lao động định kỳ
B. Giám sát chặt chẽ việc sử dụng vật liệu xây dựng đúng tiêu chuẩn
C. Đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ đã đề ra
D. Quản lý hiệu quả ngân sách dự án
100. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của ‘quản lý các bên liên quan’ (stakeholder management) trong dự án?
A. Chỉ tập trung vào các nhà tài trợ dự án
B. Hiểu rõ nhu cầu, kỳ vọng, ảnh hưởng và xây dựng chiến lược tương tác với tất cả các cá nhân/tổ chức có liên quan đến dự án
C. Minh bạch hóa mọi thông tin dự án cho công chúng
D. Loại bỏ các bên liên quan có ý kiến trái chiều
101. Trong quản lý dự án, ‘đường găng’ (critical path) được hiểu là gì?
A. Chuỗi các hoạt động có thời gian thực hiện dài nhất trong dự án.
B. Chuỗi các hoạt động có thời gian thực hiện ngắn nhất trong dự án.
C. Chuỗi các hoạt động không có độ lệch thời gian (float), quyết định thời gian hoàn thành sớm nhất của dự án.
D. Chuỗi các hoạt động quan trọng nhất đối với sự thành công của dự án.
102. Theo quy định hiện hành về đấu thầu, hồ sơ mời thầu (HSMT) là gì?
A. Tài liệu do nhà thầu lập để tham gia dự thầu.
B. Văn bản do bên mời thầu phát hành, quy định các yêu cầu, điều kiện và nội dung dự thầu.
C. Báo cáo đánh giá hồ sơ dự thầu của các nhà thầu.
D. Hợp đồng ký kết giữa chủ đầu tư và nhà thầu trúng thầu.
103. Chỉ số Giá trị Thực tế (Earned Value – EV) trong quản lý dự toán dự án được định nghĩa là gì?
A. Chi phí dự kiến cho công việc đã hoàn thành.
B. Ngân sách ban đầu được phê duyệt cho dự án.
C. Giá trị của công việc đã hoàn thành tính theo ngân sách chuẩn.
D. Tổng chi phí thực tế đã chi cho đến thời điểm báo cáo.
104. Theo Luật Đầu tư công số 39/2019/QH14, trình tự thủ tục lập, thẩm định, quyết định chủ trương đầu tư dự án thuộc thẩm quyền của Quốc hội bao gồm những bước chính nào?
A. Lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, thẩm định tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, trình Chính phủ.
B. Lập báo cáo nghiên cứu khả thi, trình Bộ quản lý ngành thẩm định.
C. Lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, trình Chính phủ, trình Quốc hội xem xét, quyết định.
D. Lập báo cáo nghiên cứu khả thi, trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt.
105. Trong quản lý dự án, ‘báo cáo hiệu suất’ (performance report) thường bao gồm những thông tin gì?
A. Chỉ lịch sử phát triển của ngành.
B. So sánh giữa kế hoạch và thực tế về tiến độ, chi phí, phạm vi, chất lượng và các chỉ số hiệu suất khác.
C. Chỉ danh sách các nhà thầu phụ đã tham gia.
D. Dự báo thời tiết cho giai đoạn thực hiện dự án.
106. Trong quản lý dự án, ‘phạm vi dự án’ (project scope) đề cập đến yếu tố nào?
A. Thời gian dự kiến hoàn thành dự án.
B. Ngân sách dự kiến cho tất cả các hoạt động.
C. Tổng khối lượng công việc, sản phẩm, dịch vụ và kết quả cần thiết để hoàn thành dự án.
D. Danh sách các nhà cung cấp chính của dự án.
107. Chỉ số Hiệu quả chi phí (Cost Performance Index – CPI) được tính như thế nào?
A. CPI = Chi phí thực tế (AC) / Giá trị thực tế (EV)
B. CPI = Giá trị thực tế (EV) / Chi phí dự kiến (PV)
C. CPI = Giá trị thực tế (EV) / Chi phí thực tế (AC)
D. CPI = Chi phí dự kiến (PV) / Giá trị thực tế (EV)
108. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những mục tiêu chính của quản lý dự án đầu tư?
A. Hoàn thành dự án đúng tiến độ.
B. Kiểm soát chi phí dự án trong phạm vi ngân sách.
C. Đảm bảo chất lượng sản phẩm/dịch vụ của dự án.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà quản lý dự án.
109. Trong quản lý dự án đầu tư, giai đoạn nào được xem là quan trọng nhất để xác định tính khả thi và định hướng chiến lược cho toàn bộ dự án?
A. Giai đoạn thực hiện dự án.
B. Giai đoạn kết thúc dự án.
C. Giai đoạn tiền khả thi và khả thi (lập dự án).
D. Giai đoạn vận hành và bảo trì.
110. Khi một dự án đầu tư gặp phải rủi ro lớn có khả năng gây ngừng trệ hoạt động, hành động nào sau đây là phù hợp nhất theo nguyên tắc quản lý rủi ro?
A. Tiếp tục thực hiện theo kế hoạch ban đầu và hy vọng rủi ro sẽ tự biến mất.
B. Ngay lập tức ngừng mọi hoạt động dự án.
C. Kích hoạt kế hoạch ứng phó rủi ro đã được xây dựng trước đó và thông báo cho các bên liên quan.
D. Tìm kiếm nhà đầu tư mới để thay thế.
111. Khi phân tích đầu tư, ‘thời gian hoàn vốn chiết khấu’ (Discounted Payback Period) khác với ‘thời gian hoàn vốn giản đơn’ (Simple Payback Period) ở điểm nào?
A. Thời gian hoàn vốn chiết khấu không tính đến giá trị thời gian của tiền.
B. Thời gian hoàn vốn chiết khấu tính đến giá trị thời gian của tiền bằng cách chiết khấu các dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại.
C. Thời gian hoàn vốn chiết khấu chỉ áp dụng cho các dự án có dòng tiền âm.
D. Thời gian hoàn vốn chiết khấu luôn ngắn hơn thời gian hoàn vốn giản đơn.
112. Việc phân loại dự án đầu tư theo quy mô và tính chất có ý nghĩa gì trong công tác quản lý?
A. Chỉ phục vụ mục đích thống kê.
B. Giúp xác định cấp độ quản lý, phương pháp, quy trình và cơ quan phê duyệt phù hợp.
C. Quyết định tỷ lệ lợi nhuận kỳ vọng của nhà đầu tư.
D. Xác định nhà thầu thi công chính.
113. Khi áp dụng phương pháp ‘quản lý chất lượng toàn diện’ (Total Quality Management – TQM) trong dự án, trọng tâm chính được đặt vào đâu?
A. Chỉ tập trung vào kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng.
B. Sự tham gia của tất cả mọi người trong tổ chức, từ lãnh đạo đến nhân viên, vào việc cải tiến liên tục quy trình và sản phẩm.
C. Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế mà không cần xem xét bối cảnh dự án.
D. Chỉ tập trung vào việc giảm thiểu chi phí sản xuất.
114. Theo quy định của pháp luật Việt Nam về đầu tư, ‘dự án đầu tư có sử dụng đất’ là dự án như thế nào?
A. Dự án mà toàn bộ vốn đầu tư được sử dụng để mua đất.
B. Dự án mà việc thực hiện dự án gắn liền với việc sử dụng đất theo tiến độ và mục đích sử dụng đất đã được Nhà nước cho phép.
C. Dự án chỉ có văn phòng đại diện đặt tại khu đất.
D. Dự án mà mọi hoạt động đều diễn ra trên mặt nước.
115. Trong quản lý dự án theo phương pháp ‘Critical Chain Project Management’ (CCPM), khái niệm ‘buffer’ (vùng đệm) được sử dụng để làm gì?
A. Để tăng thêm thời gian cho từng hoạt động.
B. Để quản lý sự không chắc chắn và các biến động, đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn.
C. Để tăng thêm ngân sách cho các hoạt động.
D. Để phân bổ công việc cho các thành viên trong nhóm.
116. Khi đánh giá một dự án đầu tư, chỉ số ‘Giá trị Hiện tại Thuần’ (Net Present Value – NPV) dương cho thấy điều gì?
A. Dự án có tỷ suất sinh lời thấp hơn chi phí sử dụng vốn.
B. Dự án có khả năng sinh lời cao hơn chi phí sử dụng vốn và nên được chấp nhận.
C. Dự án sẽ thu hồi vốn trong thời gian rất ngắn.
D. Dự án không khả thi về mặt tài chính.
117. Theo nguyên tắc ‘tổng chi phí sở hữu’ (Total Cost of Ownership – TCO) trong quản lý dự án đầu tư, yếu tố nào cần được xem xét ngoài chi phí đầu tư ban đầu?
A. Chỉ chi phí mua sắm tài sản cố định.
B. Chi phí vận hành, bảo trì, nâng cấp và chi phí loại bỏ/thanh lý.
C. Chi phí quảng cáo và tiếp thị.
D. Chi phí nghiên cứu và phát triển.
118. Trong phương pháp quản lý dự án Agile, khái niệm ‘sprint’ được hiểu như thế nào?
A. Là một giai đoạn lập kế hoạch chi tiết cho toàn bộ dự án.
B. Là một chu kỳ làm việc ngắn, có giới hạn thời gian (thường 1-4 tuần), trong đó nhóm dự án hoàn thành một tập hợp các công việc đã được ưu tiên.
C. Là cuộc họp đánh giá tổng kết toàn bộ dự án.
D. Là tài liệu mô tả phạm vi và các yêu cầu của sản phẩm cuối cùng.
119. Khi một dự án đầu tư được đánh giá là ‘không khả thi về mặt kinh tế’, điều này có nghĩa là gì?
A. Dự án không thể thực hiện được về mặt kỹ thuật.
B. Lợi ích kinh tế mà dự án mang lại không đủ bù đắp cho chi phí bỏ ra, hoặc tỷ suất sinh lời không đạt yêu cầu.
C. Dự án không nhận được sự chấp thuận của cơ quan quản lý nhà nước.
D. Dự án có tác động tiêu cực đến môi trường.
120. Trong quản lý rủi ro dự án, kỹ thuật ‘Phân tích cây quyết định’ (Decision Tree Analysis) thường được sử dụng để làm gì?
A. Xác định các bên liên quan chính của dự án.
B. Đánh giá tác động của các lựa chọn đầu tư khác nhau dưới các điều kiện không chắc chắn.
C. Lập kế hoạch truyền thông cho dự án.
D. Theo dõi tiến độ thực hiện dự án.
121. Công cụ ‘Biểu đồ Gantt’ (Gantt Chart) chủ yếu được sử dụng trong quản lý dự án để làm gì?
A. Đánh giá hiệu quả tài chính của dự án.
B. Trực quan hóa tiến độ dự án, hiển thị các hoạt động và mối quan hệ thời gian của chúng.
C. Quản lý giao tiếp với các bên liên quan.
D. Xác định các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
122. Theo Luật Đầu tư số 61/2020/QH14, ‘hoạt động đầu tư’ được định nghĩa như thế nào?
A. Chỉ bao gồm việc mua bán chứng khoán trên thị trường.
B. Là việc chính thức hóa việc bỏ vốn tạo ra tài sản mới hoặc bổ sung tài sản đã có để thu lợi nhuận từ hoạt động đó.
C. Chỉ áp dụng cho các dự án có vốn đầu tư nước ngoài.
D. Chỉ là việc thành lập doanh nghiệp.
123. Khi đánh giá hiệu quả tài chính của một dự án đầu tư, chỉ số IRR (Internal Rate of Return) đại diện cho yếu tố nào?
A. Tỷ suất sinh lời trên mỗi đồng vốn đầu tư.
B. Mức lãi suất chiết khấu mà tại đó giá trị hiện tại thuần (NPV) của dự án bằng không.
C. Thời gian hoàn vốn đầu tư.
D. Tỷ lệ lợi nhuận gộp trên doanh thu.
124. Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là gì và vai trò của nó trong quản lý dự án đầu tư?
A. Là báo cáo phân tích tài chính của dự án.
B. Là quy trình xác định, phân tích và đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực của dự án đến môi trường.
C. Là kế hoạch tiếp thị sản phẩm của dự án.
D. Là quy trình thẩm định công nghệ sử dụng trong dự án.
125. Theo Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 và các văn bản hướng dẫn, ‘Giấy phép xây dựng’ là gì?
A. Tài liệu cho phép nhà đầu tư bắt đầu nghiên cứu khả thi.
B. Văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, cho phép chủ đầu tư được tiến hành xây dựng công trình theo đúng giấy phép.
C. Báo cáo đánh giá môi trường của dự án.
D. Hợp đồng giữa chủ đầu tư và nhà thầu thiết kế.