1. Yêu cầu nào mô tả cách thức hoạt động của một giải pháp, ví dụ như tốc độ xử lý, khả năng chịu tải, hoặc bảo mật?
A. Yêu cầu nghiệp vụ (Business Requirements).
B. Yêu cầu chức năng (Functional Requirements).
C. Yêu cầu về hiệu suất (Performance Requirements).
D. Yêu cầu chuyển đổi (Transition Requirements).
2. Khi phân tích một quy trình nghiệp vụ, việc xác định ‘Key Performance Indicators’ (KPIs) giúp ích gì cho người phân tích kinh doanh?
A. Đo lường sự hài lòng của nhân viên.
B. Đánh giá hiệu quả và hiệu suất của quy trình hoặc hoạt động kinh doanh.
C. Phân loại các loại yêu cầu.
D. Xác định các rủi ro về an ninh mạng.
3. Khi làm việc với các yêu cầu, tầm quan trọng của việc ‘validation’ (xác nhận) so với ‘verification’ (kiểm chứng) là gì?
A. Validation kiểm tra xem chúng ta có xây dựng đúng sản phẩm, còn verification kiểm tra xem chúng ta có xây dựng sản phẩm đúng cách.
B. Validation kiểm tra xem chúng ta có xây dựng sản phẩm đúng cách, còn verification kiểm tra xem chúng ta có xây dựng đúng sản phẩm.
C. Cả hai đều có ý nghĩa giống nhau trong phân tích kinh doanh.
D. Chỉ verification mới quan trọng trong phân tích kinh doanh.
4. Kỹ thuật phân tích ‘SWOT’ (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) chủ yếu được sử dụng để:
A. Xác định các yêu cầu chức năng của sản phẩm.
B. Đánh giá môi trường nội bộ và bên ngoài của một tổ chức hoặc dự án để đưa ra quyết định chiến lược.
C. Phân tích chi tiết các trường hợp sử dụng (use cases).
D. Thiết kế giao diện người dùng.
5. Khi mô tả một yêu cầu chức năng, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo yêu cầu đó rõ ràng và có thể kiểm thử?
A. Sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật phức tạp.
B. Mô tả hành động cụ thể, kết quả mong đợi và các điều kiện liên quan.
C. Chỉ liệt kê tên của chức năng.
D. Tập trung vào chi phí thực hiện chức năng.
6. Mục đích chính của việc lập mô hình quy trình nghiệp vụ (business process modeling) trong phân tích kinh doanh là gì?
A. Tạo ra các biểu đồ đẹp mắt để trình bày.
B. Đảm bảo mọi người làm việc theo cùng một cách thức.
C. Hiểu rõ, phân tích và cải tiến cách thức hoạt động hiện tại hoặc đề xuất các quy trình mới.
D. Thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong quy trình.
7. Trong phân tích kinh doanh, kỹ thuật ‘User Story’ thường được sử dụng để:
A. Mô tả chi tiết kiến trúc hệ thống.
B. Lập kế hoạch dự án.
C. Diễn đạt yêu cầu từ góc nhìn của người dùng cuối, tập trung vào giá trị họ nhận được.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
8. Trong phân tích kinh doanh, thuật ngữ ‘Functional Decomposition’ (Phân rã chức năng) đề cập đến việc:
A. Chia nhỏ một vấn đề lớn thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
B. Phân tích sự phụ thuộc giữa các bên liên quan.
C. Tạo ra các biểu đồ tổ chức.
D. Đánh giá hiệu quả chi phí.
9. Phương pháp phân tích ‘Gap Analysis’ (Phân tích khoảng cách) chủ yếu nhằm mục đích gì trong phân tích kinh doanh?
A. Xác định các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
B. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch marketing.
C. So sánh tình hình hiện tại (‘as-is’) với tình hình mong muốn (‘to-be’) để xác định các điểm cần thay đổi.
D. Đo lường sự hài lòng của khách hàng.
10. Theo BABOK (A Guide to the Business Analysis Body of Knowledge), các loại yêu cầu nào sau đây mô tả các giải pháp cần phải đáp ứng những nhu cầu kinh doanh và mục tiêu chiến lược?
A. Yêu cầu nghiệp vụ (Business Requirements).
B. Yêu cầu giải pháp (Solution Requirements).
C. Yêu cầu chuyển đổi (Transition Requirements).
D. Yêu cầu phi chức năng (Non-functional Requirements).
11. Trong bối cảnh phân tích kinh doanh, thuật ngữ ‘Stakeholder’ (Bên liên quan) đề cập đến:
A. Chỉ những người có lợi ích tài chính trực tiếp trong dự án.
B. Chỉ những người thực hiện dự án.
C. Bất kỳ cá nhân, nhóm nào có thể ảnh hưởng, bị ảnh hưởng hoặc cảm nhận mình bị ảnh hưởng bởi một quyết định, hoạt động hoặc kết quả của một sáng kiến.
D. Chỉ những người quản lý cấp cao trong tổ chức.
12. Việc sử dụng ‘Use Case Diagram’ trong phân tích kinh doanh giúp thể hiện điều gì?
A. Cấu trúc dữ liệu của hệ thống.
B. Các tương tác giữa người dùng (actors) và hệ thống để đạt được mục tiêu cụ thể.
C. Quy trình kinh doanh hiện tại.
D. Mối quan hệ giữa các phòng ban trong công ty.
13. Trong phân tích kinh doanh, yếu tố nào sau đây được xem là cốt lõi để xác định giá trị kinh doanh (business value) mà một dự án hoặc giải pháp mang lại?
A. Sự phức tạp về mặt kỹ thuật của giải pháp.
B. Khả năng đáp ứng các yêu cầu chức năng được định nghĩa.
C. Lợi ích tài chính (ROI, NPV) và lợi ích phi tài chính (ví dụ: cải thiện trải nghiệm khách hàng, tăng hiệu quả hoạt động).
D. Thời gian hoàn thành dự án so với kế hoạch ban đầu.
14. Trong phân tích kinh doanh, ‘Business Rules’ (Quy tắc nghiệp vụ) là gì?
A. Các quy định về cách làm việc của nhân viên.
B. Các quy tắc logic, chính sách hoặc hướng dẫn điều chỉnh hành vi, quyết định hoặc hoạt động của một tổ chức.
C. Các quy định về cấu trúc tổ chức.
D. Các quy tắc về cách viết mã lập trình.
15. Khi xây dựng ‘Business Case’, mục đích chính của việc phân tích ‘Alternatives’ (Các phương án thay thế) là gì?
A. Chứng minh rằng chỉ có một giải pháp duy nhất là khả thi.
B. Liệt kê tất cả các ý tưởng có thể có mà không cần đánh giá.
C. Đánh giá và so sánh các cách tiếp cận khác nhau để giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng nhu cầu, từ đó chọn ra phương án tốt nhất.
D. Tập trung vào chi phí của từng phương án mà không xem xét lợi ích.
16. Trong kỹ thuật phân tích ‘Root Cause Analysis’ (Phân tích nguyên nhân gốc rễ), phương pháp ‘5 Whys’ (5 Tại sao) được sử dụng để:
A. Xác định các triệu chứng của vấn đề.
B. Lặp lại cùng một câu hỏi ‘Tại sao?’ nhiều lần để đi sâu vào nguyên nhân cốt lõi của vấn đề.
C. Liệt kê tất cả các giải pháp khả thi.
D. Đo lường tác động của vấn đề đến kinh doanh.
17. Trong phân tích kinh doanh, ‘Requirements Traceability Matrix’ (Ma trận truy xuất yêu cầu) được sử dụng để:
A. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
B. Theo dõi mối liên hệ giữa các yêu cầu và các thành phần khác của dự án (ví dụ: nghiệp vụ, thiết kế, kiểm thử).
C. Quản lý rủi ro dự án.
D. Đánh giá hiệu suất nhân viên.
18. Khi thực hiện phân tích yêu cầu, phương pháp nào thường được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết từ các bên liên quan thông qua các cuộc trao đổi có cấu trúc hoặc bán cấu trúc?
A. Phân tích SWOT.
B. Phỏng vấn.
C. Mô hình hóa quy trình.
D. Phân tích PESTLE.
19. Trong các kỹ thuật thu thập yêu cầu, ‘Prototyping’ (Tạo mẫu) mang lại lợi ích gì cho phân tích kinh doanh?
A. Giúp xác định các yêu cầu kỹ thuật phức tạp.
B. Cung cấp một phiên bản tương tác của giải pháp để các bên liên quan xem xét và cung cấp phản hồi sớm.
C. Đảm bảo tính bảo mật của thông tin dự án.
D. Tự động hóa quá trình kiểm thử.
20. Theo quan điểm của phân tích kinh doanh, ‘Agile Methodology’ nhấn mạnh điều gì trong quá trình phát triển?
A. Tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch ban đầu và tài liệu hóa chi tiết.
B. Phản hồi nhanh chóng với sự thay đổi và giao tiếp thường xuyên với khách hàng.
C. Chỉ tập trung vào các yêu cầu đã được xác định rõ ràng từ đầu.
D. Giảm thiểu sự tham gia của các bên liên quan sau giai đoạn ban đầu.
21. Mục đích của việc ‘Requirements Elicitation’ (Thu thập yêu cầu) là gì?
A. Để tạo ra các tài liệu thiết kế hệ thống.
B. Để hiểu và ghi lại nhu cầu của các bên liên quan và các ràng buộc của giải pháp.
C. Để xác định ngân sách dự án.
D. Để lên lịch trình cho các giai đoạn phát triển.
22. Yếu tố nào là quan trọng nhất khi người phân tích kinh doanh cần thực hiện ‘Stakeholder Analysis’ (Phân tích các bên liên quan)?
A. Số lượng các bên liên quan.
B. Mức độ ảnh hưởng và sự quan tâm của mỗi bên liên quan đến dự án.
C. Chức vụ của các bên liên quan trong tổ chức.
D. Thời gian có sẵn của các bên liên quan.
23. Khi xác định các yêu cầu phi chức năng, yếu tố nào cần được xem xét để đảm bảo giải pháp có thể hoạt động hiệu quả và bền vững trong môi trường kinh doanh?
A. Chỉ tập trung vào giao diện người dùng.
B. Khả năng mở rộng (scalability), khả năng bảo trì (maintainability), và khả năng sử dụng (usability).
C. Số lượng tính năng được triển khai.
D. Chi phí phát triển ban đầu.
24. Yêu cầu nào mô tả các điều kiện cần thiết để chuyển từ trạng thái hiện tại sang trạng thái tương lai của tổ chức, ví dụ như đào tạo nhân viên, thay đổi cấu trúc dữ liệu?
A. Yêu cầu nghiệp vụ (Business Requirements).
B. Yêu cầu giải pháp (Solution Requirements).
C. Yêu cầu chuyển đổi (Transition Requirements).
D. Yêu cầu về hiệu suất (Performance Requirements).
25. Khi đánh giá các lựa chọn giải pháp tiềm năng, người phân tích kinh doanh cần xem xét yếu tố nào để đảm bảo tính khả thi của giải pháp trong môi trường hoạt động hiện tại của tổ chức?
A. Mức độ hài lòng của các nhà đầu tư.
B. Khả năng tích hợp với hệ thống hiện có, nguồn lực sẵn có, và văn hóa tổ chức.
C. Sự phổ biến của công nghệ được sử dụng.
D. Chi phí hoạt động ban đầu.
26. Kỹ thuật ‘Prototyping’ (Tạo mẫu thử) trong phân tích yêu cầu có lợi ích chính là gì?
A. Giảm thiểu việc viết tài liệu chi tiết
B. Cho phép các bên liên quan tương tác và cung cấp phản hồi sớm về giao diện và chức năng
C. Thay thế hoàn toàn vai trò của nhà phân tích
D. Đảm bảo 100% yêu cầu được đáp ứng ngay từ đầu
27. Trong quy trình phát triển hệ thống, giai đoạn nào tập trung vào việc hiểu rõ vấn đề kinh doanh, xác định mục tiêu và phạm vi của dự án?
A. Giai đoạn Thiết kế (Design)
B. Giai đoạn Triển khai (Implementation)
C. Giai đoạn Khởi tạo/Xác định yêu cầu (Initiation/Requirements Gathering)
D. Giai đoạn Kiểm thử (Testing)
28. Phân tích ‘Cost-Benefit Analysis’ (CBA) được sử dụng để?
A. Đánh giá rủi ro của dự án
B. So sánh tổng chi phí của một dự án với tổng lợi ích dự kiến của nó
C. Xác định các bên liên quan chính
D. Lập kế hoạch marketing
29. Phân tích ‘Gap Analysis’ (Phân tích khoảng cách) được sử dụng để làm gì trong phân tích kinh doanh?
A. Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing
B. Xác định sự khác biệt giữa tình trạng hiện tại (as-is) và tình trạng mong muốn (to-be)
C. Dự báo xu hướng thị trường
D. Đo lường sự hài lòng của khách hàng
30. Mục tiêu của phân tích ‘Root Cause Analysis’ (RCA) là gì?
A. Tìm ra các triệu chứng của vấn đề
B. Xác định và giải quyết nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề
C. Đánh giá hiệu suất của nhân viên
D. Hoạch định ngân sách cho dự án
31. Khi mô tả một quy trình kinh doanh, việc sử dụng sơ đồ luồng (flowchart) mang lại lợi ích gì?
A. Chỉ phù hợp với các quy trình đơn giản
B. Giúp trực quan hóa các bước, quyết định và luồng thông tin, tạo sự hiểu biết chung
C. Là phương pháp tốn kém và mất thời gian nhất
D. Chỉ có ý nghĩa với các chuyên gia kỹ thuật
32. Một công ty muốn phát triển một sản phẩm mới và cần hiểu rõ nhu cầu của khách hàng mục tiêu. Kỹ thuật nào sau đây phù hợp để thu thập thông tin chi tiết về mong muốn và kỳ vọng của họ?
A. Phân tích SWOT
B. Tổ chức các buổi phỏng vấn sâu (In-depth Interviews) hoặc nhóm tập trung (Focus Groups)
C. Phân tích Tài chính
D. Kiểm tra A/B
33. Một nhà phân tích kinh doanh được giao nhiệm vụ xác định các rủi ro tiềm ẩn của một dự án mới. Phương pháp nào hữu ích để liệt kê và đánh giá các rủi ro này?
A. Phân tích Chuỗi giá trị
B. Phân tích Rủi ro (Risk Analysis)
C. Phân tích Ma trận BCG
D. Phân tích SWOT
34. Một nhà phân tích kinh doanh đang đánh giá các hoạt động nội bộ của công ty để tìm ra điểm mạnh và điểm yếu. Họ xem xét các quy trình, nguồn lực và năng lực cốt lõi. Phương pháp nào phù hợp nhất cho việc đánh giá này?
A. Phân tích PESTLE
B. Phân tích 5 Áp lực cạnh tranh của Porter
C. Phân tích Chuỗi giá trị (Value Chain Analysis)
D. Phân tích Ma trận BCG
35. Khi một yêu cầu kinh doanh không rõ ràng hoặc mơ hồ, hành động nào của nhà phân tích kinh doanh là phù hợp nhất để làm rõ?
A. Tự đưa ra giả định và tiếp tục dự án
B. Bỏ qua yêu cầu đó và tập trung vào các yêu cầu khác
C. Thực hiện phỏng vấn hoặc hội thảo với các bên liên quan để làm rõ
D. Chỉ ghi lại yêu cầu đó như hiện tại
36. Khi một công ty muốn hiểu rõ hơn về động lực cạnh tranh trong ngành của mình và cách định vị chiến lược, họ có thể áp dụng mô hình nào?
A. Phân tích SWOT
B. Phân tích 5 Áp lực cạnh tranh của Porter
C. Phân tích Kano
D. Phân tích Lập kế hoạch kinh doanh
37. Trong phân tích kinh doanh, vai trò của ‘Business Architect’ thường bao gồm những gì?
A. Chỉ tập trung vào thiết kế giao diện người dùng
B. Cung cấp cái nhìn tổng quan về cấu trúc và hoạt động của doanh nghiệp, liên kết chiến lược với các sáng kiến thực thi
C. Quản lý dự án và ngân sách
D. Thực hiện kiểm thử hiệu năng hệ thống
38. Yêu cầu nghiệp vụ (Business Requirement) khác với Yêu cầu chức năng (Functional Requirement) ở điểm nào?
A. Yêu cầu nghiệp vụ mô tả ‘cái gì’ cần làm, còn yêu cầu chức năng mô tả ‘làm thế nào’ để làm.
B. Yêu cầu nghiệp vụ mô tả ‘làm thế nào’ để làm, còn yêu cầu chức năng mô tả ‘cái gì’ cần làm.
C. Yêu cầu nghiệp vụ tập trung vào giao diện người dùng, còn yêu cầu chức năng tập trung vào logic nghiệp vụ.
D. Yêu cầu nghiệp vụ là yêu cầu kỹ thuật, còn yêu cầu chức năng là yêu cầu của người dùng cuối.
39. Trong phương pháp Agile, vai trò của nhà phân tích kinh doanh thường được tích hợp như thế nào?
A. Chỉ tham gia vào giai đoạn đầu của dự án
B. Làm việc chặt chẽ với Product Owner và nhóm phát triển để định nghĩa và ưu tiên backlog
C. Chịu trách nhiệm duy nhất cho việc kiểm thử
D. Hoạt động độc lập và cung cấp tài liệu cuối cùng
40. Mục tiêu chính của việc thu thập và phân tích yêu cầu của các bên liên quan (stakeholders) trong phân tích kinh doanh là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn
B. Đảm bảo các giải pháp đáp ứng nhu cầu kinh doanh và mang lại giá trị
C. Giảm thiểu chi phí phát triển phần mềm
D. Nâng cao uy tín của nhà phân tích kinh doanh
41. Khi đánh giá một giải pháp tiềm năng, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một tiêu chí chính trong phân tích yêu cầu?
A. Khả năng đáp ứng yêu cầu kinh doanh
B. Tính khả thi về kỹ thuật
C. Chi phí triển khai và vận hành
D. Màu sắc yêu thích của trưởng bộ phận IT
42. Khi xây dựng mô hình dữ liệu cho một hệ thống, ‘Entity Relationship Diagram’ (ERD) mô tả điều gì?
A. Luồng công việc của quy trình nghiệp vụ
B. Mối quan hệ giữa các thực thể (bảng) dữ liệu và các thuộc tính của chúng
C. Cấu trúc của giao diện người dùng
D. Các chức năng mà hệ thống sẽ cung cấp
43. Một công ty muốn cải thiện quy trình chăm sóc khách hàng. Yêu cầu nghiệp vụ có thể là ‘Giảm thời gian phản hồi yêu cầu của khách hàng xuống còn dưới 4 giờ làm việc’. Yêu cầu chức năng nào sau đây sẽ hỗ trợ yêu cầu nghiệp vụ này?
A. Hệ thống phải có giao diện người dùng thân thiện.
B. Hệ thống phải có chức năng định tuyến tự động yêu cầu đến đúng bộ phận dựa trên loại yêu cầu.
C. Hệ thống phải được bảo mật cao.
D. Hệ thống phải có khả năng chịu tải lớn.
44. Trong ngữ cảnh phân tích kinh doanh, thuật ngữ ‘Non-functional Requirement’ (Yêu cầu phi chức năng) thường đề cập đến khía cạnh nào của một hệ thống hoặc giải pháp?
A. Các chức năng cụ thể mà hệ thống thực hiện
B. Cách thức hệ thống hoạt động, ví dụ như hiệu suất, bảo mật, khả năng sử dụng
C. Các quy trình kinh doanh mà hệ thống hỗ trợ
D. Các dữ liệu mà hệ thống xử lý
45. Khi phân tích một quy trình kinh doanh, việc xác định các điểm ra quyết định (decision points) là quan trọng vì nó:
A. Chỉ ra nơi có thể thêm quảng cáo
B. Cho thấy các điều kiện khác nhau có thể dẫn đến các kết quả hoặc luồng công việc khác nhau
C. Xác định ai là người quản lý quy trình
D. Đếm số lượng bước trong quy trình
46. Trong phân tích kinh doanh, ‘Business Process Reengineering’ (BPR) khác với ‘Business Process Improvement’ (BPI) ở điểm nào?
A. BPR tập trung vào cải tiến nhỏ, còn BPI tập trung vào thay đổi lớn.
B. BPR là sự thay đổi mang tính cách mạng, thường là thiết kế lại hoàn toàn quy trình, trong khi BPI là cải tiến liên tục, từng bước.
C. BPR chỉ áp dụng cho quy trình IT, còn BPI áp dụng cho mọi quy trình.
D. BPI yêu cầu sự tham gia của khách hàng, còn BPR thì không.
47. Một công ty sản xuất đang gặp vấn đề về chất lượng sản phẩm ngày càng giảm. Nhà phân tích kinh doanh được yêu cầu điều tra. Bước đầu tiên quan trọng nhất trong quy trình phân tích là gì?
A. Đề xuất ngay giải pháp mới
B. Xác định rõ ràng và chi tiết vấn đề đang xảy ra
C. Phỏng vấn tất cả nhân viên trong công ty
D. Thực hiện phân tích tài chính
48. Khi thực hiện ‘Requirements Traceability’ (Truy xuất nguồn gốc yêu cầu), mục đích chính là gì?
A. Xóa bỏ các yêu cầu không cần thiết
B. Đảm bảo mỗi yêu cầu được liên kết với nguồn gốc của nó và với các thành phần của giải pháp
C. Tăng tốc độ phát triển phần mềm
D. Đánh giá hiệu quả của đội ngũ kiểm thử
49. Trong việc phân tích yêu cầu, kỹ thuật ‘User Story Mapping’ giúp ích như thế nào?
A. Tập trung vào việc viết mã nguồn
B. Tạo ra một bức tranh tổng thể về trải nghiệm người dùng và sắp xếp các chức năng theo dòng thời gian hoặc mức độ ưu tiên
C. Đánh giá hiệu suất của đội ngũ phát triển
D. Chỉ dùng để ghi lại lỗi phần mềm
50. Trong phân tích kinh doanh, phương pháp nào thường được sử dụng để xác định các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến một tổ chức, bao gồm các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường và pháp lý?
A. Phân tích SWOT
B. Phân tích PESTLE
C. Phân tích 5 Áp lực cạnh tranh của Porter
D. Phân tích Vòng đời sản phẩm
51. Trong phân tích ‘Khách hàng’, khái niệm ‘Giá trị trọn đời của khách hàng’ (Customer Lifetime Value – CLV) đề cập đến điều gì?
A. Chi phí marketing để thu hút một khách hàng mới.
B. Tổng doanh thu dự kiến mà một khách hàng sẽ mang lại cho doanh nghiệp trong suốt mối quan hệ của họ.
C. Mức độ hài lòng của khách hàng tại thời điểm mua hàng.
D. Thời gian trung bình mà một khách hàng giữ mối quan hệ với doanh nghiệp.
52. Trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, yếu tố nào đề cập đến khả năng của nhà cung cấp yêu cầu giá cao hơn?
A. Nguy cơ từ các đối thủ cạnh tranh mới.
B. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp.
C. Nguy cơ từ các sản phẩm thay thế.
D. Quyền lực thương lượng của khách hàng.
53. Phân tích ‘Cấu trúc ngành’ (Industry Structure Analysis) thường tập trung vào yếu tố nào?
A. Chỉ các chính sách của chính phủ đối với ngành.
B. Mức độ tập trung của ngành, rào cản gia nhập và loại hình cạnh tranh.
C. Sở thích và hành vi của người tiêu dùng.
D. Công nghệ sản xuất tiên tiến nhất.
54. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của phân tích 4P Marketing Mix?
A. Product (Sản phẩm).
B. Price (Giá).
C. People (Con người).
D. Promotion (Chiêu thị).
55. Trong phân tích ‘Bán hàng và Dự báo’, phương pháp nào thường được sử dụng để dự báo nhu cầu sản phẩm dựa trên dữ liệu lịch sử?
A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Các phương pháp thống kê như phân tích chuỗi thời gian (time series analysis).
D. Phân tích 5 Forces của Porter.
56. Phân tích điểm hòa vốn (Break-even analysis) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
A. Mức doanh thu tối đa mà doanh nghiệp có thể đạt được.
B. Mức chi phí cố định và chi phí biến đổi.
C. Mức doanh thu cần thiết để bù đắp toàn bộ chi phí, không có lãi cũng không lỗ.
D. Thời gian hoàn vốn cho các dự án đầu tư.
57. Trong phân tích ‘Hoạt động marketing’, chỉ số ‘Chi phí thu hút khách hàng’ (Customer Acquisition Cost – CAC) đo lường điều gì?
A. Tổng chi phí cho tất cả các hoạt động marketing.
B. Chi phí trung bình mà doanh nghiệp bỏ ra để thuyết phục một khách hàng tiềm năng mua sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Chi phí cho một chiến dịch quảng cáo cụ thể.
D. Tỷ lệ phần trăm khách hàng quay lại sử dụng sản phẩm.
58. Trong phân tích chuỗi giá trị (Value Chain Analysis) của Michael Porter, hoạt động nào sau đây được xem là hoạt động hỗ trợ (Support Activities)?
A. Marketing và bán hàng.
B. Dịch vụ khách hàng.
C. Phát triển công nghệ.
D. Sản xuất.
59. Khi thực hiện phân tích đối thủ cạnh tranh, yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là trọng tâm chính?
A. Chiến lược giá và mô hình định giá của đối thủ.
B. Quy trình tuyển dụng và đào tạo nhân viên của đối thủ.
C. Sản phẩm, dịch vụ, kênh phân phối và hoạt động marketing của đối thủ.
D. Thị phần, điểm mạnh, điểm yếu và chiến lược tổng thể của đối thủ.
60. Khi đánh giá ‘Hiệu quả hoạt động tài chính’, chỉ số ‘Vòng quay tài sản’ (Asset Turnover) đo lường điều gì?
A. Khả năng tạo ra lợi nhuận từ mỗi đồng tài sản.
B. Hiệu quả của doanh nghiệp trong việc sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu.
C. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
D. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
61. Phân tích ‘Vòng đời sản phẩm’ (Product Life Cycle) giúp doanh nghiệp hiểu rõ điều gì về sản phẩm?
A. Chỉ giai đoạn tăng trưởng và bão hòa của sản phẩm.
B. Các giai đoạn phát triển, giới thiệu, tăng trưởng, bão hòa và suy thoái của sản phẩm.
C. Khả năng cạnh tranh của sản phẩm so với các sản phẩm thay thế.
D. Chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm.
62. Khi phân tích ‘Chiến lược kinh doanh’, khái niệm ‘Lợi thế cạnh tranh bền vững’ (Sustainable Competitive Advantage) có nghĩa là gì?
A. Khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh trong một thời gian ngắn.
B. Khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh trong dài hạn, khó bị đối thủ sao chép hoặc vượt qua.
C. Khả năng thay đổi chiến lược nhanh chóng.
D. Khả năng cung cấp sản phẩm với giá thấp nhất.
63. Yếu tố nào KHÔNG thuộc về 5 yếu tố của mô hình 5 Forces của Porter?
A. Mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế.
B. Quyền lực thương lượng của khách hàng.
C. Mức độ hấp dẫn của ngành.
D. Mối đe dọa từ các đối thủ cạnh tranh mới.
64. Trong phân tích ‘Rủi ro’, khái niệm ‘Rủi ro hệ thống’ (Systematic Risk) đề cập đến loại rủi ro nào?
A. Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một công ty hoặc ngành cụ thể.
B. Rủi ro ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường hoặc nền kinh tế, không thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa.
C. Rủi ro liên quan đến hoạt động sản xuất.
D. Rủi ro do quản lý yếu kém.
65. Phân tích ‘Nguồn lực và Năng lực’ (Resource-Based View – RBV) tập trung vào việc xác định điều gì?
A. Chỉ các yếu tố bên ngoài có thể tạo lợi thế cạnh tranh.
B. Các nguồn lực hữu hình của doanh nghiệp như tài sản và vốn.
C. Các nguồn lực hữu hình và vô hình, cùng với năng lực của doanh nghiệp có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
D. Chỉ các mối quan hệ với nhà cung cấp và khách hàng.
66. Mục tiêu chính của việc phân tích PESTEL trong kinh doanh là gì?
A. Đánh giá hiệu quả hoạt động nội bộ của bộ phận marketing.
B. Phân tích các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến ngành hoặc thị trường mà doanh nghiệp hoạt động.
C. Xác định các đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp.
D. Lập kế hoạch tài chính cho năm tài chính tiếp theo.
67. Phân tích ‘BOD’ (Balanced Scorecard) là một công cụ quản lý hiệu suất giúp doanh nghiệp đánh giá hoạt động dựa trên các khía cạnh nào?
A. Chỉ khía cạnh tài chính.
B. Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển.
C. Chỉ khía cạnh khách hàng và thị trường.
D. Chỉ khía cạnh vận hành và sản xuất.
68. Khi phân tích ‘Hiệu quả hoạt động bán hàng’, chỉ số ‘Tỷ lệ chuyển đổi’ (Conversion Rate) đo lường điều gì?
A. Tổng số khách hàng tiềm năng.
B. Tỷ lệ phần trăm khách hàng tiềm năng thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký).
C. Doanh thu trung bình trên mỗi giao dịch.
D. Thời gian trung bình để chốt một giao dịch.
69. Khi đánh giá ‘Hiệu quả hoạt động’, chỉ số ‘Doanh thu trên mỗi nhân viên’ (Revenue Per Employee) đo lường điều gì?
A. Mức độ hài lòng của nhân viên.
B. Hiệu suất lao động và năng suất của toàn bộ nhân viên trong việc tạo ra doanh thu.
C. Chi phí lương trung bình cho mỗi nhân viên.
D. Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc.
70. Trong bối cảnh phân tích kinh doanh, ‘Phân tích ABC’ (ABC Analysis) thường được áp dụng để làm gì?
A. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.
B. Phân loại và ưu tiên quản lý các hạng mục dựa trên giá trị hoặc tầm quan trọng của chúng.
C. Phân tích cấu trúc chi phí của doanh nghiệp.
D. Dự báo xu hướng thị trường.
71. Khi phân tích ‘Tình hình tài chính’ của một doanh nghiệp, chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn?
A. Tỷ suất lợi nhuận gộp.
B. Vòng quay hàng tồn kho.
C. Tỷ số thanh toán hiện thời (Current Ratio).
D. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
72. Phân tích ‘Phân khúc thị trường’ (Market Segmentation) nhằm mục đích gì?
A. Để bán cùng một sản phẩm cho tất cả mọi người.
B. Để chia nhỏ thị trường thành các nhóm khách hàng có đặc điểm hoặc nhu cầu tương tự nhau, từ đó có chiến lược tiếp thị phù hợp.
C. Để xác định giá bán cao nhất cho sản phẩm.
D. Để loại bỏ các đối thủ cạnh tranh.
73. Trong phân tích kinh doanh, kỹ thuật SWOT thường được sử dụng để đánh giá yếu tố nào của một tổ chức?
A. Chỉ các yếu tố bên ngoài như cơ hội và thách thức.
B. Chỉ các yếu tố bên trong như điểm mạnh và điểm yếu.
C. Cả yếu tố bên trong (điểm mạnh, điểm yếu) và yếu tố bên ngoài (cơ hội, thách thức).
D. Chỉ các yếu tố tài chính và thị trường.
74. Phân tích ‘Benchmarking’ (Đối chiếu chuẩn) là quá trình gì?
A. Đánh giá hiệu quả nội bộ của một bộ phận.
B. So sánh các quy trình, chỉ số hoạt động của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh hoặc các tổ chức tốt nhất trong ngành.
C. Phân tích xu hướng tiêu dùng của khách hàng.
D. Lập kế hoạch marketing cho sản phẩm mới.
75. Phân tích ‘Văn hóa doanh nghiệp’ giúp doanh nghiệp hiểu rõ yếu tố nào?
A. Chỉ các quy trình vận hành và công nghệ sử dụng.
B. Các giá trị, niềm tin, chuẩn mực và hành vi được chia sẻ trong tổ chức.
C. Sức khỏe tài chính và hiệu quả kinh doanh.
D. Cấu trúc tổ chức và sơ đồ nhân sự.
76. Phân tích ‘Tình hình tài chính’ (Financial Analysis) của một doanh nghiệp thường tập trung vào việc xem xét những loại báo cáo nào?
A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Bảng cân đối kế toán và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
B. Báo cáo quản trị nội bộ và kế hoạch kinh doanh.
C. Báo cáo khảo sát khách hàng và phân tích đối thủ.
D. Báo cáo nghiên cứu thị trường và dự báo doanh thu.
77. Khi phân tích ‘Lợi thế cạnh tranh’ (Competitive Advantage), yếu tố nào sau đây thường được xem là bền vững nhất?
A. Năng lực độc đáo và khó bắt chước, dựa trên tài sản vô hình hoặc quy trình nội bộ tinh vi.
B. Chiến lược giá thấp nhất trên thị trường.
C. Quy mô sản xuất lớn nhất.
D. Quảng cáo và truyền thông mạnh mẽ.
78. Phân tích điểm hòa vốn (Break-Even Analysis) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
A. Mức doanh thu cần thiết để bù đắp toàn bộ chi phí cố định và chi phí biến đổi.
B. Mức lợi nhuận tối thiểu cần đạt được.
C. Chi phí cố định trung bình cho mỗi đơn vị sản phẩm.
D. Giá bán tối ưu để tối đa hóa lợi nhuận.
79. Kỹ thuật ‘Phân tích kịch bản’ (Scenario Analysis) được sử dụng trong phân tích kinh doanh để làm gì?
A. Mô phỏng các tình huống tương lai có thể xảy ra và đánh giá tác động của chúng đến doanh nghiệp.
B. Phân tích hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo.
C. Đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên.
D. Phân tích quy trình nội bộ để tìm kiếm điểm yếu.
80. Khi một doanh nghiệp muốn mở rộng sang thị trường mới, bước phân tích nào là cần thiết để đánh giá tiềm năng và rủi ro của thị trường đó?
A. Phân tích thị trường (Market Analysis), bao gồm quy mô, tăng trưởng, xu hướng và đối thủ cạnh tranh.
B. Phân tích tài chính nội bộ của doanh nghiệp.
C. Đánh giá hiệu suất hoạt động của các chiến dịch marketing trước đây.
D. Phân tích chuỗi cung ứng hiện tại.
81. Khi đánh giá tính khả thi của một dự án, yếu tố ‘khả thi về pháp lý’ (Legal Feasibility) liên quan đến việc gì?
A. Đảm bảo dự án tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành.
B. Đánh giá khả năng tiếp cận nguồn vốn vay từ các tổ chức tài chính.
C. Xem xét sự chấp nhận của cộng đồng đối với dự án.
D. Đánh giá trình độ chuyên môn của đội ngũ thực hiện dự án.
82. Theo các nguyên tắc phân tích kinh doanh, việc xác định ‘Yêu cầu không chức năng’ (Non-Functional Requirements) là quan trọng vì chúng liên quan đến khía cạnh nào của sản phẩm/hệ thống?
A. Hiệu suất, bảo mật, khả năng sử dụng và độ tin cậy.
B. Các tính năng cụ thể mà người dùng có thể tương tác.
C. Mục tiêu kinh doanh tổng thể của dự án.
D. Chi phí phát triển và thời gian hoàn thành dự án.
83. Phân tích ‘Cấu trúc chi phí’ (Cost Structure) của một doanh nghiệp giúp đánh giá yếu tố nào?
A. Tỷ lệ giữa chi phí cố định và chi phí biến đổi trong tổng chi phí.
B. Mức lợi nhuận gộp trên mỗi đơn vị sản phẩm.
C. Khả năng sinh lời của các kênh phân phối.
D. Hiệu quả của các hoạt động marketing.
84. Phân tích ‘Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức’ (SWOT Analysis) chủ yếu giúp doanh nghiệp trong việc gì?
A. Xây dựng chiến lược dựa trên sự hiểu biết về tình hình nội bộ và môi trường bên ngoài.
B. Đánh giá chi tiết hiệu quả tài chính của từng dự án nhỏ.
C. Tuyển dụng nhân sự phù hợp cho các vị trí quan trọng.
D. Thiết kế giao diện người dùng cho sản phẩm mới.
85. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của 5 Lực lượng cạnh tranh của Michael Porter?
A. Sức mạnh mặc cả của nhà cung cấp.
B. Mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế.
C. Sức mạnh mặc cả của người mua.
D. Mức độ hợp tác giữa các đối thủ cạnh tranh.
86. Trong quy trình phân tích kinh doanh, giai đoạn ‘Thu thập yêu cầu’ (Requirements Gathering) có vai trò gì?
A. Hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của các bên liên quan để định hình giải pháp.
B. Viết mã nguồn cho sản phẩm phần mềm.
C. Kiểm thử và xác minh tính năng của sản phẩm.
D. Triển khai sản phẩm ra thị trường.
87. Phân tích ‘Đánh giá rủi ro’ (Risk Assessment) trong dự án kinh doanh giúp doanh nghiệp làm gì?
A. Xác định, phân tích và đánh giá các sự kiện tiềm ẩn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến dự án.
B. Chỉ tập trung vào các rủi ro tài chính.
C. Dự báo chính xác 100% kết quả tương lai của dự án.
D. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro có thể xảy ra.
88. Khi phân tích chuỗi giá trị của Porter, hoạt động nào sau đây được coi là hoạt động hỗ trợ (Support Activities)?
A. Phát triển công nghệ.
B. Marketing và bán hàng.
C. Dịch vụ khách hàng.
D. Vận hành sản xuất.
89. Theo quan điểm của phân tích kinh doanh, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi xác định mục tiêu của một dự án kinh doanh mới?
A. Khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường và tạo ra giá trị cho khách hàng.
B. Sự phù hợp với xu hướng công nghệ mới nhất.
C. Tiềm năng lợi nhuận cao nhất trong ngắn hạn.
D. Sự độc đáo và khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
90. Phân tích ‘Phân khúc thị trường’ (Market Segmentation) giúp doanh nghiệp làm gì?
A. Chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng nhỏ hơn có đặc điểm tương đồng để tiếp cận hiệu quả hơn.
B. Xác định các đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường.
C. Đo lường mức độ trung thành của khách hàng.
D. Phân tích các xu hướng tiêu dùng mới nổi.
91. Mô hình PESTEL được sử dụng để phân tích yếu tố nào trong môi trường kinh doanh?
A. Các yếu tố vĩ mô tác động đến doanh nghiệp, bao gồm Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường và Pháp lý.
B. Các yếu tố vi mô ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp như nhà cung cấp, khách hàng và đối thủ cạnh tranh.
C. Các nguồn lực nội bộ của doanh nghiệp, bao gồm tài chính, nhân lực và công nghệ.
D. Các quy trình hoạt động nội bộ và hệ thống quản lý chất lượng.
92. Phân tích ‘Mô hình kinh doanh’ (Business Model) tập trung vào khía cạnh nào?
A. Cách thức doanh nghiệp tạo ra, cung cấp và thu về giá trị.
B. Cấu trúc tổ chức và các phòng ban trong doanh nghiệp.
C. Chiến lược marketing và bán hàng chi tiết.
D. Quản lý rủi ro và các biện pháp phòng ngừa.
93. Phân tích ‘Vòng đời sản phẩm’ (Product Life Cycle) giúp doanh nghiệp hiểu rõ điều gì?
A. Các giai đoạn phát triển của sản phẩm từ khi ra mắt đến khi thoái lui, và các chiến lược phù hợp cho từng giai đoạn.
B. Chi phí sản xuất trung bình của sản phẩm qua các năm.
C. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm.
D. Khả năng mở rộng quy mô sản xuất của sản phẩm.
94. Trong các kỹ thuật dự báo kinh doanh, phương pháp nào dựa trên việc phân tích xu hướng và các yếu tố lịch sử để dự đoán tương lai?
A. Phân tích chuỗi thời gian (Time Series Analysis).
B. Khảo sát ý kiến chuyên gia (Delphi Method).
C. Phân tích thị trường mục tiêu (Target Market Analysis).
D. Nghiên cứu trường hợp (Case Study Research).
95. Trong phân tích kinh doanh, thuật ngữ ‘KPI’ (Key Performance Indicator) dùng để chỉ gì?
A. Các chỉ số đo lường hiệu suất quan trọng để đánh giá mức độ đạt được mục tiêu kinh doanh.
B. Các rủi ro tiềm ẩn trong quá trình triển khai dự án.
C. Các yêu cầu chức năng chính của sản phẩm hoặc dịch vụ.
D. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên.
96. Trong phân tích ‘Đề xuất giá trị’ (Value Proposition), điều gì là cốt lõi nhất mà doanh nghiệp cần truyền tải?
A. Lợi ích rõ ràng mà sản phẩm/dịch vụ mang lại cho khách hàng và cách giải quyết vấn đề của họ.
B. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty.
C. Thông tin chi tiết về quy trình sản xuất.
D. Các chứng nhận và giải thưởng mà doanh nghiệp đã đạt được.
97. Phân tích ‘Phân tích đối thủ cạnh tranh’ (Competitor Analysis) quan trọng như thế nào đối với chiến lược kinh doanh?
A. Giúp doanh nghiệp hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ để định vị và xây dựng lợi thế cạnh tranh.
B. Chỉ quan trọng khi doanh nghiệp đang gặp khó khăn về doanh thu.
C. Chỉ cần thực hiện một lần duy nhất khi thành lập doanh nghiệp.
D. Giúp xác định giá bán lý tưởng cho sản phẩm.
98. Trong quá trình phân tích SWOT, ‘Cơ hội’ (Opportunities) đề cập đến yếu tố nào?
A. Các yếu tố bên ngoài thuận lợi mà doanh nghiệp có thể khai thác.
B. Các điểm mạnh nội tại của doanh nghiệp.
C. Các điểm yếu nội tại cần cải thiện.
D. Các yếu tố bên ngoài gây bất lợi cho doanh nghiệp.
99. Trong phân tích kinh doanh, ‘Yêu cầu kinh doanh’ (Business Requirements) thường được định nghĩa ở cấp độ nào?
A. Mục tiêu và nhu cầu cấp cao của doanh nghiệp, giải thích ‘cái gì’ cần đạt được.
B. Chi tiết kỹ thuật về cách thức triển khai một tính năng cụ thể.
C. Các bước thực hiện của một quy trình làm việc.
D. Cấu trúc cơ sở dữ liệu của hệ thống.
100. Khi phân tích ‘Nguồn lực và Năng lực’ (Resources and Capabilities) của một doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây được coi là ‘năng lực’?
A. Khả năng của doanh nghiệp trong việc phối hợp và sử dụng các nguồn lực để đạt được mục tiêu.
B. Số lượng máy móc, thiết bị mà doanh nghiệp sở hữu.
C. Số vốn đầu tư ban đầu của doanh nghiệp.
D. Bằng sáng chế hoặc quyền sở hữu trí tuệ.
101. Một nhà phân tích kinh doanh đang cố gắng hiểu lý do tại sao một tính năng mới lại không được người dùng đón nhận như mong đợi. Họ nên tập trung phân tích điều gì đầu tiên?
A. Chi phí phát triển tính năng
B. Cấu trúc tổ chức của bộ phận phát triển
C. Các yêu cầu và phản hồi ban đầu của người dùng liên quan đến tính năng đó
D. Hiệu suất của các chiến dịch quảng cáo
102. Mục tiêu của kỹ thuật ‘Prototyping’ trong phân tích kinh doanh là gì?
A. Hoàn thiện mã nguồn của sản phẩm
B. Tạo ra một phiên bản thử nghiệm của sản phẩm để thu thập phản hồi sớm từ người dùng và xác nhận yêu cầu
C. Đánh giá hiệu quả tài chính của dự án
D. Lập kế hoạch chi tiết cho việc triển khai
103. Một doanh nghiệp sản xuất phần mềm đang xem xét việc phát triển một tính năng mới. Họ nhận thấy rằng việc đầu tư vào tính năng này có thể tăng doanh thu nhưng cũng đòi hỏi chi phí R&D đáng kể và rủi ro thị trường chưa chắc chắn. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần được phân tích để đưa ra quyết định?
A. Tỷ lệ nhân viên hài lòng với sản phẩm hiện tại
B. Khả năng thu hút nhân tài mới cho công ty
C. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (Internal Rate of Return – IRR) và Thời gian hoàn vốn (Payback Period)
D. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội về sản phẩm
104. Khi xác định các chỉ số hiệu suất chính (Key Performance Indicators – KPIs) cho một chiến dịch tiếp thị mới, yếu tố nào là quan trọng nhất cần xem xét?
A. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội
B. Mức độ liên quan của KPI với mục tiêu kinh doanh tổng thể của chiến dịch
C. Khả năng đo lường của KPI
D. Tính khả dụng của công cụ để theo dõi KPI
105. Trong việc xác định yêu cầu cho một ứng dụng di động mới, khái niệm ‘Wireframing’ được sử dụng để làm gì?
A. Tạo ra giao diện người dùng cuối cùng với màu sắc và hình ảnh chi tiết
B. Tạo ra một bản phác thảo cơ bản về bố cục và chức năng của các màn hình ứng dụng
C. Viết mã nguồn cho ứng dụng
D. Thực hiện kiểm thử hiệu năng của ứng dụng
106. Khi thực hiện phân tích ‘Gap Analysis’ (Phân tích khoảng cách), mục tiêu chính là gì?
A. Xác định tất cả các quy trình kinh doanh hiện tại
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động của các nhà cung cấp
C. So sánh hiệu suất hoặc trạng thái hiện tại với trạng thái mong muốn hoặc tiêu chuẩn để xác định những điểm cần cải thiện
D. Dự báo doanh thu cho năm tài chính tiếp theo
107. Trong quá trình phân tích yêu cầu của khách hàng cho một hệ thống quản lý kho mới, nhóm phân tích kinh doanh đã thu thập thông tin về quy trình hiện tại, các vấn đề gặp phải và mong muốn cải tiến. Bước tiếp theo quan trọng nhất là gì?
A. Bắt đầu viết mã cho hệ thống mới
B. Thực hiện đánh giá hiệu suất của các đối thủ cạnh tranh
C. Tổ chức các buổi họp để xác nhận và làm rõ các yêu cầu thu thập được
D. Tạo báo cáo tài chính dự kiến cho dự án
108. Một nhà phân tích kinh doanh cần phân tích hiệu quả của quy trình chăm sóc khách hàng. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một chỉ số điển hình để đo lường hiệu quả của quy trình này?
A. Thời gian phản hồi trung bình (Average Response Time)
B. Tỷ lệ giải quyết vấn đề trong lần liên hệ đầu tiên (First Contact Resolution – FCR)
C. Tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate)
D. Tỷ lệ sử dụng phần mềm quản lý nhân sự
109. Một công ty bán lẻ đang xem xét mở rộng sang một thị trường quốc tế mới. Họ cần phân tích các yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh tại thị trường đó. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Kinh tế’ trong phân tích PESTLE?
A. Quy định về lao động và việc làm
B. Mức độ phổ biến của mạng xã hội
C. Tỷ lệ lạm phát và lãi suất
D. Chính sách thương mại quốc tế
110. Một công ty đang gặp vấn đề về quy trình phê duyệt hợp đồng kéo dài, gây chậm trễ trong giao dịch. Nhà phân tích kinh doanh được giao nhiệm vụ cải thiện quy trình này. Yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên phân tích để xác định nguyên nhân gốc rễ?
A. Số lượng nhân viên trong bộ phận pháp chế
B. Mức độ hài lòng của nhân viên kinh doanh
C. Các bước trong quy trình phê duyệt, thời gian xử lý tại mỗi bước và các điểm tắc nghẽn (bottlenecks)
D. Chi phí hoạt động của bộ phận pháp chế
111. Trong phân tích quy trình kinh doanh (Business Process Analysis), mục tiêu của việc lập bản đồ quy trình (process mapping) là gì?
A. Tăng cường quảng cáo sản phẩm
B. Trực quan hóa các bước, hoạt động, quyết định và luồng thông tin trong một quy trình để hiểu rõ và xác định điểm cần cải tiến
C. Đánh giá hiệu quả tài chính của doanh nghiệp
D. Tuyển dụng nhân viên mới cho bộ phận kinh doanh
112. Một doanh nghiệp muốn tối ưu hóa chiến lược tiếp thị của mình bằng cách hiểu rõ hơn về hành vi mua sắm của khách hàng trên các kênh trực tuyến và ngoại tuyến. Kỹ thuật phân tích nào phù hợp nhất cho mục tiêu này?
A. Phân tích ABC (Activity-Based Costing)
B. Phân tích chuỗi cung ứng (Supply Chain Analysis)
C. Phân tích hành trình khách hàng (Customer Journey Analysis)
D. Phân tích Kanban
113. Khi xây dựng mô hình ‘Business Model Canvas’ (BMC), phần nào mô tả cách thức doanh nghiệp tiếp cận, tương tác và duy trì mối quan hệ với các phân khúc khách hàng?
A. Key Resources (Nguồn lực chính)
B. Customer Relationships (Quan hệ khách hàng)
C. Cost Structure (Cấu trúc chi phí)
D. Revenue Streams (Dòng doanh thu)
114. Một nhà phân tích kinh doanh đang đánh giá tiềm năng thị trường cho một sản phẩm công nghệ mới. Họ cần xác định quy mô thị trường và tốc độ tăng trưởng dự kiến. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để ước tính quy mô thị trường?
A. Phân tích hồi quy (Regression Analysis)
B. Phân tích ‘Top-down’ và ‘Bottom-up’
C. Phân tích SWOT
D. Phân tích Benhmark (So sánh với đối thủ)
115. Khi phân tích ‘SWOT’, các yếu tố ‘Cơ hội’ (Opportunities) và ‘Thách thức’ (Threats) được xem là gì?
A. Các yếu tố nội bộ của doanh nghiệp
B. Các yếu tố bên ngoài của môi trường kinh doanh
C. Các yếu tố có thể kiểm soát hoàn toàn
D. Các yếu tố chỉ liên quan đến hoạt động marketing
116. Một nhà phân tích kinh doanh đang đánh giá hiệu quả của một quy trình bán hàng. Họ phát hiện ra rằng thời gian từ khi nhận được yêu cầu đến khi giao hàng là quá dài. Yếu tố nào sau đây có thể là nguyên nhân chính gây ra sự chậm trễ này?
A. Mức giá bán sản phẩm
B. Khả năng định vị thương hiệu trên thị trường
C. Quy trình xử lý đơn hàng, phê duyệt, sản xuất/lấy hàng và vận chuyển có điểm tắc nghẽn hoặc không hiệu quả
D. Số lượng bài viết đánh giá sản phẩm trên internet
117. Trong kỹ thuật ‘User Story Mapping’, mục đích chính của việc tạo ra một bản đồ là gì?
A. Tạo ra một danh sách các lỗi kỹ thuật cần sửa
B. Trực quan hóa toàn bộ trải nghiệm người dùng theo dòng thời gian và xác định các tính năng ưu tiên
C. Đánh giá hiệu suất làm việc của từng thành viên trong nhóm
D. Lập kế hoạch chi tiết cho các cuộc họp tiếp theo
118. Một công ty đang phát triển một sản phẩm mới và cần xác định các yêu cầu phi chức năng (non-functional requirements). Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là ví dụ của yêu cầu phi chức năng?
A. Tốc độ xử lý giao dịch phải dưới 2 giây
B. Hệ thống phải có khả năng chịu tải 1000 người dùng đồng thời
C. Người dùng có thể tìm kiếm sản phẩm theo tên hoặc mã SKU
D. Giao diện người dùng phải trực quan và dễ sử dụng
119. Trong bối cảnh phân tích kinh doanh, ‘Business Requirements Document’ (BRD) có vai trò gì?
A. Tài liệu kỹ thuật chi tiết về cách hệ thống sẽ được xây dựng
B. Tài liệu mô tả các mục tiêu kinh doanh, phạm vi, các bên liên quan và các yêu cầu nghiệp vụ cấp cao của một dự án hoặc hệ thống
C. Báo cáo tài chính dự kiến của dự án
D. Kế hoạch quản lý rủi ro chi tiết
120. Khi phân tích rủi ro cho một dự án, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một loại rủi ro phổ biến?
A. Rủi ro kỹ thuật
B. Rủi ro thị trường
C. Rủi ro tài chính
D. Rủi ro về thời tiết
121. Trong phương pháp Agile, vai trò của ‘Product Owner’ (Chủ sở hữu sản phẩm) là gì trong quá trình phân tích kinh doanh?
A. Viết mã nguồn và thực hiện kiểm thử
B. Quản lý các vấn đề kỹ thuật và đảm bảo chất lượng sản phẩm
C. Đại diện cho khách hàng và các bên liên quan, xác định và ưu tiên các yêu cầu (user stories) cho sản phẩm
D. Quản lý ngân sách và lịch trình của dự án
122. Khi phân tích các bên liên quan (stakeholder analysis) cho một dự án, yếu tố nào là quan trọng nhất để đánh giá mức độ ảnh hưởng và sự quan tâm của họ đối với dự án?
A. Số lượng cổ phiếu họ nắm giữ trong công ty
B. Vị trí địa lý của họ
C. Khả năng ảnh hưởng đến thành công của dự án và mức độ quan tâm của họ đến kết quả dự án
D. Tần suất họ tương tác với nhóm dự án
123. Trong phân tích kinh doanh, khi đánh giá một dự án mới, phương pháp nào sau đây giúp xác định liệu dự án có khả năng tạo ra lợi nhuận đủ bù đắp chi phí và mang lại giá trị cho doanh nghiệp không?
A. Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức)
B. Phân tích PESTLE (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Pháp lý, Môi trường)
C. Phân tích chi phí-lợi ích (Cost-Benefit Analysis – CBA)
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh
124. Một nhà phân tích kinh doanh đang thực hiện ‘Root Cause Analysis’ (Phân tích nguyên nhân gốc rễ) cho một vấn đề lặp đi lặp lại trong quy trình sản xuất. Kỹ thuật nào sau đây là phù hợp nhất để xác định nguyên nhân gốc rễ?
A. Phân tích Pareto (Pareto Analysis)
B. Kỹ thuật ‘5 Whys’ (5 Tại sao)
C. Phân tích SWOT
D. Phân tích PESTLE
125. Một nhà phân tích kinh doanh đang làm việc với một nhóm phát triển sản phẩm mới. Họ cần đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu thực tế của thị trường mục tiêu. Phương pháp thu thập thông tin nào sau đây là hiệu quả nhất để hiểu sâu về hành vi và mong muốn của khách hàng?
A. Phân tích dữ liệu bán hàng lịch sử
B. Thực hiện phỏng vấn sâu và khảo sát nhóm khách hàng mục tiêu
C. Xem xét các báo cáo ngành
D. Phân tích báo cáo tài chính của các công ty cùng ngành