1. Khi một quốc gia gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), quốc gia đó cam kết tuân thủ các nguyên tắc và quy định của WTO. Cam kết nào sau đây là bắt buộc đối với mọi thành viên WTO?
A. Áp dụng thuế quan bằng 0% cho tất cả các mặt hàng.
B. Không áp dụng các biện pháp hạn chế số lượng nhập khẩu (hạn ngạch).
C. Thực hiện tự do hóa hoàn toàn thị trường dịch vụ.
D. Không sử dụng các biện pháp tự vệ thương mại (safeguards) dưới bất kỳ hình thức nào.
2. Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế có thể đa dạng, từ xuất khẩu, cấp phép, nhượng quyền, đến liên doanh và FDI. Khi một công ty có ít nguồn lực và muốn thử nghiệm một thị trường mới với rủi ro thấp, chiến lược nào thường được ưu tiên?
A. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
B. Thành lập công ty con sở hữu toàn phần.
C. Xuất khẩu gián tiếp thông qua trung gian.
D. Mua lại một doanh nghiệp địa phương.
3. Một công ty xuất khẩu gặp khó khăn trong việc thu hồi công nợ từ khách hàng nước ngoài. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng trong các giao dịch quốc tế?
A. Tăng cường chiết khấu cho khách hàng thanh toán sớm.
B. Yêu cầu khách hàng thanh toán trước toàn bộ giá trị đơn hàng.
C. Sử dụng Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C) hoặc Bảo lãnh ngân hàng.
D. Gia hạn thời gian thanh toán cho tất cả khách hàng.
4. Hội nhập kinh tế quốc tế có thể tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm với thách thức. Một trong những thách thức mà các doanh nghiệp gặp phải khi tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu là gì?
A. Sự giảm sút về nhu cầu tiêu dùng nội địa.
B. Áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt và yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng cao.
C. Khả năng kiểm soát hoàn toàn quy trình sản xuất.
D. Sự gia tăng của các rào cản thương mại.
5. Theo Lý thuyết Lợi thế So sánh của David Ricardo, một quốc gia sẽ chuyên môn hóa và xuất khẩu sản phẩm mà quốc gia đó có thể sản xuất với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác. Yếu tố nào dưới đây là cốt lõi để xác định lợi thế so sánh?
A. Sự sở hữu nguồn lực khan hiếm hoặc công nghệ độc quyền.
B. Chi phí cơ hội tương đối trong sản xuất.
C. Quy mô thị trường nội địa lớn.
D. Mức độ phát triển của cơ sở hạ tầng.
6. Khi một công ty quyết định mở rộng hoạt động sang thị trường mới, việc phân tích môi trường kinh doanh quốc tế là cần thiết. Yếu tố nào trong phân tích PESTEL (Political, Economic, Social, Technological, Environmental, Legal) liên quan đến các quy định, luật pháp và hệ thống tư pháp của quốc gia đó?
A. Economic (Kinh tế).
B. Social (Xã hội).
C. Technological (Công nghệ).
D. Legal (Pháp lý).
7. Khi một công ty đa quốc gia sử dụng chiến lược ‘tiêu chuẩn hóa toàn cầu’ (global standardization) cho sản phẩm của mình, mục tiêu chính là gì?
A. Thích ứng sản phẩm với sự khác biệt văn hóa của từng thị trường.
B. Sử dụng cùng một sản phẩm, chiến lược marketing trên toàn cầu để tận dụng kinh tế theo quy mô.
C. Phát triển các dòng sản phẩm riêng biệt cho từng khu vực địa lý.
D. Tập trung vào các thị trường ngách với nhu cầu đặc thù.
8. Lý thuyết về Chảy máu vốn (Capital Flight) trong kinh tế quốc tế mô tả hiện tượng gì?
A. Sự gia tăng đầu tư nước ngoài vào một quốc gia.
B. Sự di chuyển ồ ạt của vốn từ một quốc gia ra nước ngoài do lo ngại về rủi ro kinh tế hoặc chính trị.
C. Sự tăng trưởng nhanh chóng của các công ty đa quốc gia.
D. Sự suy giảm của hoạt động xuất khẩu.
9. Khi một công ty đa quốc gia quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào một quốc gia khác, việc lựa chọn hình thức sở hữu (ví dụ: công ty con toàn quyền sở hữu, liên doanh, hay mua lại) phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Yếu tố nào sau đây thường được xem là quan trọng nhất khi cân nhắc giữa sở hữu toàn phần và liên doanh?
A. Mức độ ưu đãi thuế mà chính phủ nước sở tại đưa ra.
B. Khả năng kiểm soát công nghệ và bí quyết kinh doanh.
C. Tỷ giá hối đoái biến động.
D. Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa.
10. Trong hoạt động xuất nhập khẩu, Incoterms là bộ quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành. Incoterms quy định rõ ràng về điều gì?
A. Các quy định về thuế và phí hải quan.
B. Trách nhiệm về chi phí, rủi ro và quyền sở hữu hàng hóa giữa người bán và người mua.
C. Các phương thức thanh toán quốc tế.
D. Tiêu chuẩn chất lượng và đóng gói hàng hóa.
11. Trong lĩnh vực đầu tư quốc tế, khái niệm ‘chảy máu chất xám’ (brain drain) đề cập đến hiện tượng gì?
A. Sự di cư của các chuyên gia có kỹ năng cao từ quốc gia đang phát triển sang quốc gia phát triển.
B. Sự suy giảm chất lượng sản phẩm do áp dụng công nghệ lạc hậu.
C. Sự mất mát nguồn vốn đầu tư do biến động thị trường.
D. Sự suy thoái của các ngành công nghiệp truyền thống.
12. Quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái là một khía cạnh quan trọng trong kinh doanh quốc tế. Phương pháp nào sau đây được xem là một công cụ phái sinh (derivatives) được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá?
A. Hợp đồng giao ngay (Spot contract).
B. Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract).
C. Thư tín dụng (Letter of Credit).
D. Bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee).
13. Khi đánh giá tiềm năng thị trường quốc tế, các doanh nghiệp thường xem xét nhiều yếu tố. Yếu tố nào sau đây liên quan đến sự ổn định chính trị, mức độ tham nhũng và hiệu lực của chính phủ?
A. Yếu tố kinh tế.
B. Yếu tố pháp lý.
C. Yếu tố chính trị và thể chế.
D. Yếu tố văn hóa-xã hội.
14. Chính sách ngoại thương của một quốc gia có thể bao gồm các biện pháp như thuế quan, hạn ngạch, hoặc cấp phép nhập khẩu. Mục tiêu chính của các biện pháp này thường là gì?
A. Thúc đẩy nhập khẩu và tiêu dùng hàng hóa nước ngoài.
B. Bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ hoặc các ngành chiến lược trong nước.
C. Tăng cường cạnh tranh giữa các nhà sản xuất trong nước.
D. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào thị trường quốc tế.
15. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quy tắc thương mại quốc tế. Nguyên tắc ‘đối xử tối huệ quốc’ (Most-Favored-Nation – MFN) có nghĩa là gì?
A. Một quốc gia phải đối xử với tất cả các quốc gia khác như nhau, ngoại trừ các nước có thỏa thuận thương mại đặc biệt.
B. Một quốc gia phải đối xử với tất cả các thành viên WTO như nhau, không phân biệt đối xử.
C. Một quốc gia chỉ ưu đãi thương mại cho các quốc gia có cùng hệ thống chính trị.
D. Một quốc gia được phép áp dụng các biện pháp bảo hộ đối với những quốc gia nhập khẩu nhiều nhất.
16. Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) nhằm mục tiêu giảm bớt các rào cản thương mại giữa các quốc gia thành viên. Một trong những lợi ích quan trọng nhất mà FTA mang lại cho các doanh nghiệp xuất khẩu là gì?
A. Tăng cường kiểm soát của chính phủ đối với hoạt động thương mại.
B. Giảm thuế quan và các biện pháp phi thuế quan, từ đó giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh.
C. Hạn chế sự gia nhập của các đối thủ cạnh tranh mới.
D. Đảm bảo sự tương đồng về tiêu chuẩn kỹ thuật giữa các quốc gia.
17. Lý thuyết về Vòng đời sản phẩm quốc tế (International Product Life Cycle – IPLC) của Raymond Vernon cho rằng, một sản phẩm mới thường bắt đầu được sản xuất và tiêu thụ ở quốc gia nào?
A. Quốc gia có chi phí lao động thấp nhất.
B. Quốc gia có thị trường tiêu thụ lớn nhất.
C. Quốc gia có thu nhập bình quân đầu người cao và nhu cầu đổi mới lớn.
D. Quốc gia có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.
18. Khi một quốc gia áp dụng chính sách bảo hộ mậu dịch, biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là một hình thức của bảo hộ mậu dịch?
A. Thuế quan nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Trợ cấp xuất khẩu.
D. Thỏa thuận thương mại tự do (FTA).
19. Thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-border e-commerce) ngày càng phát triển mạnh mẽ. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo dựng lòng tin cho người tiêu dùng khi mua sắm trực tuyến từ các nhà bán hàng ở quốc gia khác?
A. Sự đa dạng của các phương thức thanh toán quốc tế.
B. Chính sách đổi trả hàng rõ ràng và minh bạch.
C. Mức độ phổ biến của các nền tảng mạng xã hội.
D. Sự hiện diện của các chứng nhận an ninh mạng.
20. Khi một công ty tham gia vào hoạt động nhượng quyền thương mại quốc tế (International Franchising), người nhận quyền (franchisee) thường trả cho người cấp quyền (franchisor) các khoản phí nào?
A. Chỉ phí bản quyền (royalty fees).
B. Phí nhượng quyền ban đầu (initial franchise fee) và phí bản quyền định kỳ.
C. Chỉ phí quảng cáo chung (common advertising fees).
D. Chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D costs).
21. Trong các chiến lược cạnh tranh quốc tế, chiến lược ‘Theo đuổi’ (Follower strategy) thường được áp dụng bởi các công ty không phải là người dẫn đầu thị trường. Đặc điểm cốt lõi của chiến lược này là gì?
A. Tập trung vào việc đổi mới và dẫn đầu công nghệ.
B. Bắt chước và cải tiến các sản phẩm/chiến lược của đối thủ dẫn đầu.
C. Phát triển thị trường ngách và phân khúc khách hàng chuyên biệt.
D. Đầu tư mạnh vào quảng cáo và xây dựng thương hiệu.
22. Lý thuyết về Lợi thế Quốc gia (National Advantage) của Michael Porter, trong mô hình Kim cương, bao gồm bốn nhóm yếu tố chính. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc mô hình Kim cương?
A. Các yếu tố sản xuất (Factor conditions).
B. Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan (Related and supporting industries).
C. Chính sách của chính phủ (Government policy).
D. Môi trường kinh tế vĩ mô (Macroeconomic environment).
23. Lý thuyết Hướng ngoại (Oligopoly Theory) trong thương mại quốc tế cho rằng, các công ty đa quốc gia có thể tập trung vào các quốc gia có nền kinh tế phát triển và thu nhập cao do yếu tố nào?
A. Chi phí lao động thấp.
B. Quy định pháp lý lỏng lẻo.
C. Sức mua cao và nhu cầu về sản phẩm/dịch vụ cao cấp.
D. Nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.
24. Lý thuyết chiết trung (Eclectic Paradigm) của John Dunning giải thích lý do các công ty thực hiện FDI dựa trên ba yếu tố chính. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc ba yếu tố này?
A. Lợi thế sở hữu (Ownership advantages).
B. Lợi thế địa điểm (Location advantages).
C. Lợi thế quản lý (Management advantages).
D. Lợi thế nội tại hóa (Internalization advantages).
25. Một doanh nghiệp Việt Nam muốn xuất khẩu nông sản sang thị trường Châu Âu. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường này?
A. Giá bán cạnh tranh.
B. Chứng nhận về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc.
C. Mẫu mã bao bì bắt mắt.
D. Khả năng cung ứng số lượng lớn và ổn định.
26. Đâu là một trong những chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế phổ biến nhất cho các doanh nghiệp muốn giảm thiểu rủi ro và chi phí ban đầu?
A. Thành lập công ty con 100% vốn sở hữu.
B. Mua lại một doanh nghiệp địa phương.
C. Cấp phép (Licensing) hoặc nhượng quyền thương mại (Franchising).
D. Xây dựng nhà máy sản xuất tại thị trường mục tiêu.
27. Khi một công ty lựa chọn chiến lược ‘xuất khẩu gián tiếp’, họ thường sử dụng loại trung gian nào?
A. Chi nhánh bán hàng ở nước ngoài.
B. Nhà phân phối nước ngoài.
C. Công ty quản lý xuất khẩu (Export Management Company – EMC).
D. Công ty liên doanh tại thị trường mục tiêu.
28. Yếu tố ‘Social’ trong phân tích PESTEL liên quan đến khía cạnh nào của môi trường kinh doanh quốc tế?
A. Tốc độ đổi mới công nghệ.
B. Cơ cấu dân số, trình độ học vấn và lối sống.
C. Chính sách của chính phủ về thương mại.
D. Sự biến động của thị trường chứng khoán.
29. Trong thương mại quốc tế, ‘rào cản phi thuế quan’ là gì?
A. Thuế nhập khẩu đánh vào hàng hóa.
B. Các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch, hoặc các biện pháp hành chính khác làm cản trở thương mại.
C. Biện pháp kiểm soát tỷ giá hối đoái.
D. Chính sách trợ cấp cho các ngành công nghiệp trong nước.
30. Chiến lược ‘xuất khẩu trực tiếp’ khác với ‘xuất khẩu gián tiếp’ ở điểm nào?
A. Doanh nghiệp tự quản lý toàn bộ quá trình xuất khẩu và tiếp thị.
B. Sử dụng các trung gian thương mại quốc tế.
C. Chỉ áp dụng cho các thị trường lân cận.
D. Yêu cầu ít vốn đầu tư ban đầu hơn.
31. Khi một quốc gia áp dụng ‘hạn ngạch nhập khẩu’, điều đó có nghĩa là gì?
A. Chính phủ đặt ra mức thuế cố định cho tất cả hàng hóa nhập khẩu.
B. Chính phủ giới hạn số lượng hoặc giá trị của một loại hàng hóa có thể được nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định.
C. Chính phủ cấm hoàn toàn việc nhập khẩu một loại hàng hóa.
D. Chính phủ yêu cầu tất cả hàng hóa nhập khẩu phải có giấy phép.
32. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, một quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu những hàng hóa nào?
A. Những hàng hóa mà quốc gia đó sản xuất hiệu quả hơn quốc gia khác, ngay cả khi quốc gia đó kém hiệu quả hơn trong mọi lĩnh vực.
B. Những hàng hóa mà quốc gia đó sản xuất hiệu quả hơn quốc gia khác và có chi phí cơ hội thấp hơn.
C. Những hàng hóa mà quốc gia đó có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất.
D. Những hàng hóa mà quốc gia đó có nhu cầu nội địa cao nhất.
33. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Economic’ trong phân tích PESTEL khi đánh giá thị trường nước ngoài?
A. Luật chống độc quyền.
B. Tỷ lệ lạm phát và lãi suất.
C. Thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm nhập khẩu.
D. Quy định về bảo vệ môi trường.
34. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) có vai trò chính trong thương mại quốc tế là gì?
A. Thúc đẩy tự do hóa thương mại và giảm thuế quan.
B. Cung cấp các khoản vay ngắn hạn và trung hạn cho các quốc gia gặp khó khăn về cán cân thanh toán.
C. Thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật cho hàng hóa.
D. Quản lý các hiệp định thương mại tự do.
35. Mục tiêu chính của việc thành lập các khu chế xuất hoặc khu công nghiệp là gì?
A. Tạo ra các khu du lịch hấp dẫn.
B. Tập trung các hoạt động sản xuất, chế biến, xuất khẩu và dịch vụ liên quan, thường với các ưu đãi về thuế và thủ tục hành chính.
C. Thúc đẩy tiêu dùng nội địa.
D. Phát triển các trung tâm nghiên cứu khoa học.
36. Trong giao dịch thương mại quốc tế, ‘Incoterms’ (International Commercial Terms) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định giá trị hải quan của hàng hóa.
B. Quy định trách nhiệm và chi phí giữa người mua và người bán trong vận chuyển hàng hóa.
C. Thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng cho sản phẩm xuất khẩu.
D. Giải quyết tranh chấp phát sinh trong hợp đồng ngoại thương.
37. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự gia tăng của các hiệp định thương mại tự do, yếu tố nào sau đây được xem là thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp Việt Nam khi tham gia vào thương mại quốc tế?
A. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ nước ngoài có lợi thế về công nghệ và quy mô.
B. Sự biến động của tỷ giá hối đoái và các rào cản phi thuế quan.
C. Chính sách bảo hộ mậu dịch của các quốc gia phát triển.
D. Khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn và thông tin thị trường.
38. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có vai trò chủ yếu là gì trong hệ thống thương mại quốc tế?
A. Tạo ra các rào cản thương mại để bảo vệ các nước thành viên.
B. Thúc đẩy tự do hóa thương mại bằng cách đàm phán và thực thi các hiệp định thương mại.
C. Cung cấp vốn vay cho các nước đang phát triển để phát triển thương mại.
D. Quy định và giám sát hoạt động của các công ty đa quốc gia.
39. Chính sách nào của chính phủ nhằm hạn chế nhập khẩu bằng cách đặt ra mức thuế đối với hàng hóa nhập khẩu?
A. Trợ cấp xuất khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Thuế quan.
D. Giấy phép nhập khẩu.
40. Trong các hình thức đầu tư quốc tế, ‘hợp đồng hợp tác kinh doanh’ (Business Cooperation Contract – BCC) khác với ‘liên doanh’ ở điểm nào?
A. BCC thành lập một pháp nhân mới, còn liên doanh thì không.
B. Liên doanh thành lập một pháp nhân mới, còn BCC thì không.
C. BCC yêu cầu vốn đầu tư lớn hơn liên doanh.
D. Liên doanh chỉ áp dụng cho các dự án nhà nước.
41. Yếu tố văn hóa nào có thể ảnh hưởng lớn nhất đến cách tiếp thị sản phẩm tại một thị trường nước ngoài?
A. Tốc độ tăng trưởng GDP.
B. Hệ thống pháp luật.
C. Ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng và giá trị xã hội.
D. Cơ sở hạ tầng giao thông.
42. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo hình thức ‘xây dựng – kinh doanh – chuyển giao’ (BOT) thường áp dụng trong lĩnh vực nào?
A. Sản xuất hàng tiêu dùng nhanh.
B. Phần mềm và dịch vụ công nghệ thông tin.
C. Hạ tầng cơ sở như đường sá, nhà máy điện.
D. Ngân hàng và dịch vụ tài chính.
43. Khi phân tích môi trường vĩ mô của thị trường nước ngoài, yếu tố ‘Political’ trong mô hình PESTEL đề cập đến điều gì?
A. Mức độ chi tiêu của người tiêu dùng.
B. Sự ổn định của chính phủ, chính sách thuế và luật lao động.
C. Sự phát triển của công nghệ và đổi mới.
D. Các giá trị văn hóa và phong tục tập quán.
44. Khi một công ty đa quốc gia thiết lập một nhà máy sản xuất tại nước ngoài để tận dụng chi phí lao động thấp hơn, đó là một ví dụ về:
A. Xuất khẩu gián tiếp.
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo hình thức thiết lập cơ sở mới.
C. Cấp phép (Licensing).
D. Liên doanh.
45. Hiệp định thương mại tự do (FTA) mang lại lợi ích chính cho các quốc gia thành viên là gì?
A. Tăng cường rào cản thuế quan và phi thuế quan giữa các nước.
B. Giảm hoặc loại bỏ thuế quan và các rào cản thương mại khác.
C. Hạn chế sự di chuyển của vốn và lao động.
D. Tạo ra độc quyền thương mại cho một số quốc gia nhất định.
46. Trong thương mại quốc tế, ‘bán phá giá’ (dumping) được hiểu là hành vi:
A. Bán hàng hóa với giá thấp hơn chi phí sản xuất tại nước xuất khẩu.
B. Bán hàng hóa tại thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá bán tại thị trường nội địa.
C. Bán hàng hóa với giá thấp hơn giá của đối thủ cạnh tranh.
D. Bán hàng hóa với giá được niêm yết chính thức.
47. Một công ty Việt Nam muốn bán sản phẩm của mình sang Nhật Bản và sử dụng một nhà phân phối địa phương để tiếp thị và bán hàng. Đây là hình thức nào của chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế?
A. Xuất khẩu trực tiếp.
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài.
C. Xuất khẩu gián tiếp thông qua nhà phân phối.
D. Cấp phép (Licensing).
48. Trong các chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế, ‘nhượng quyền thương mại’ (Franchising) cho phép bên nhận nhượng quyền sử dụng:
A. Chỉ nhãn hiệu của bên nhượng quyền.
B. Mô hình kinh doanh, thương hiệu, bí quyết công nghệ và hệ thống hỗ trợ của bên nhượng quyền.
C. Tài sản trí tuệ của bên nhận nhượng quyền.
D. Tất cả các kênh phân phối của bên nhượng quyền.
49. Chính sách ‘phòng vệ thương mại’ thường bao gồm các biện pháp nào?
A. Giảm thuế nhập khẩu và đơn giản hóa thủ tục hải quan.
B. Áp dụng các biện pháp chống bán phá giá, tự vệ và chống trợ cấp.
C. Tăng cường các hiệp định thương mại tự do.
D. Khuyến khích xuất khẩu thông qua trợ cấp.
50. Tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động xuất khẩu của một quốc gia?
A. Khi đồng nội tệ mạnh lên, hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn đối với người mua nước ngoài.
B. Khi đồng nội tệ yếu đi, hàng hóa xuất khẩu trở nên đắt hơn đối với người mua nước ngoài.
C. Khi đồng nội tệ yếu đi, hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn đối với người mua nước ngoài, thúc đẩy xuất khẩu.
D. Tỷ giá hối đoái không ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu.
51. Một công ty sản xuất hàng tiêu dùng muốn mở rộng thị trường sang các quốc gia khác. Họ xem xét việc ký hợp đồng với một nhà phân phối địa phương có uy tín để nhập khẩu và phân phối sản phẩm của mình. Phương thức thâm nhập thị trường này được gọi là gì?
A. Xuất khẩu trực tiếp.
B. Nhượng quyền thương mại (Franchising).
C. Cấp phép (Licensing).
D. Xuất khẩu gián tiếp.
52. Khi một quốc gia áp dụng các biện pháp phi thuế quan như ‘tiêu chuẩn kỹ thuật’ (technical standards) đối với hàng hóa nhập khẩu, mục đích chính của biện pháp này thường là gì, ngoài việc hạn chế nhập khẩu?
A. Tạo ra sự công bằng cho các nhà sản xuất nội địa.
B. Bảo vệ sức khỏe, an toàn của người tiêu dùng và môi trường.
C. Tăng nguồn thu ngân sách nhà nước.
D. Khuyến khích các công ty nước ngoài chuyển giao công nghệ.
53. Trong chính sách thương mại quốc tế, ‘phòng vệ thương mại’ (trade defense) đề cập đến các biện pháp mà một quốc gia có thể áp dụng khi:
A. Các quốc gia khác đang xuất khẩu hàng hóa giá rẻ một cách cạnh tranh lành mạnh.
B. Sản xuất trong nước bị thiệt hại nghiêm trọng do hàng hóa nhập khẩu bán phá giá hoặc được trợ cấp.
C. Nhu cầu tiêu thụ hàng hóa nhập khẩu tăng đột biến.
D. Các quốc gia khác áp dụng thuế quan thấp hơn.
54. Khi một quốc gia áp dụng chính sách phá giá đồng tiền (devaluation), mục tiêu chính thường là gì?
A. Giảm xuất khẩu và tăng nhập khẩu.
B. Tăng xuất khẩu và giảm nhập khẩu.
C. Ổn định lạm phát trong nước.
D. Thu hút đầu tư gián tiếp nước ngoài.
55. Theo lý thuyết kinh tế quốc tế, một quốc gia có thể đạt được lợi thế so sánh trong sản xuất một loại hàng hóa nếu quốc gia đó có thể sản xuất ra loại hàng hóa đó với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác. Điều này có ý nghĩa gì đối với chính sách thương mại?
A. Quốc gia nên áp dụng thuế quan để bảo hộ các ngành công nghiệp nội địa có lợi thế so sánh.
B. Quốc gia nên tập trung vào sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng mà mình có lợi thế so sánh, đồng thời nhập khẩu các mặt hàng mà quốc gia khác có lợi thế so sánh.
C. Quốc gia nên đa dạng hóa sản xuất để giảm thiểu rủi ro, bất kể lợi thế so sánh.
D. Quốc gia nên hạn chế nhập khẩu để giữ gìn nguồn ngoại tệ.
56. Một doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng với một công ty Hoa Kỳ cho phép công ty Hoa Kỳ sử dụng nhãn hiệu, bí quyết công nghệ và quy trình sản xuất của doanh nghiệp Việt Nam để sản xuất và kinh doanh tại thị trường Hoa Kỳ, đổi lại doanh nghiệp Việt Nam nhận được một khoản phí bản quyền. Đây là hình thức nào?
A. Xuất khẩu trực tiếp.
B. Nhượng quyền thương mại (Franchising).
C. Cấp phép (Licensing).
D. Liên doanh.
57. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa (Nominal Exchange Rate) và Tỷ giá hối đoái thực tế (Real Exchange Rate) khác nhau ở điểm nào?
A. Tỷ giá danh nghĩa chỉ tính đến giá cả hàng hóa, còn tỷ giá thực tế tính đến cả dịch vụ.
B. Tỷ giá danh nghĩa là tỷ lệ trao đổi giữa hai đồng tiền, còn tỷ giá thực tế đã điều chỉnh theo sự khác biệt về mức giá giữa hai quốc gia.
C. Tỷ giá danh nghĩa luôn cố định, còn tỷ giá thực tế luôn biến động.
D. Tỷ giá danh nghĩa áp dụng cho thương mại hàng hóa, còn tỷ giá thực tế áp dụng cho đầu tư tài chính.
58. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ‘chuỗi giá trị toàn cầu’ (Global Value Chain – GVC) đề cập đến quá trình nào?
A. Các quốc gia chỉ tập trung sản xuất và xuất khẩu toàn bộ sản phẩm hoàn chỉnh.
B. Quá trình phân chia các hoạt động sản xuất, thiết kế, tiếp thị và phân phối sản phẩm ra nhiều quốc gia khác nhau.
C. Việc một quốc gia duy nhất thực hiện tất cả các công đoạn trong chuỗi giá trị của một sản phẩm.
D. Sự tập trung của tất cả các công ty đa quốc gia vào một khu vực địa lý duy nhất.
59. Trong các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế, xuất khẩu trực tiếp mang lại lợi thế về khả năng kiểm soát cao hơn đối với quá trình tiếp thị và phân phối, nhưng cũng đi kèm với rủi ro và chi phí cao hơn. Phương thức nào sau đây thường có mức độ kiểm soát thấp hơn nhưng chi phí và rủi ro cũng thấp hơn?
A. Thành lập công ty con ở nước ngoài.
B. Xuất khẩu gián tiếp thông qua các trung gian.
C. Cấp phép (Licensing).
D. Nhượng quyền thương mại (Franchising).
60. Học thuyết ‘lợi thế tuyệt đối’ (Absolute Advantage) của Adam Smith cho rằng một quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu những mặt hàng mà nó có thể sản xuất hiệu quả hơn (sử dụng ít nguồn lực hơn) so với các quốc gia khác. Tuy nhiên, lý thuyết này có một hạn chế chính là:
A. Nó không giải thích được tại sao một số quốc gia lại có lợi thế tuyệt đối hơn các quốc gia khác.
B. Nó không giải thích được lợi ích thương mại khi một quốc gia không có lợi thế tuyệt đối về bất kỳ mặt hàng nào.
C. Nó tập trung quá nhiều vào yếu tố lao động mà bỏ qua vốn và công nghệ.
D. Nó chỉ áp dụng cho các quốc gia phát triển.
61. Tỷ giá hối đoái thực tế (Real Exchange Rate) được tính bằng công thức nào?
A. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa * Mức giá trong nước / Mức giá nước ngoài.
B. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa * Mức giá nước ngoài / Mức giá trong nước.
C. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa + Mức giá trong nước – Mức giá nước ngoài.
D. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa / (Mức giá trong nước * Mức giá nước ngoài).
62. Một công ty sản xuất ô tô quyết định đặt nhà máy lắp ráp tại một quốc gia khác để tận dụng lợi thế về lao động có tay nghề và gần gũi với thị trường tiêu thụ chính. Đây là hình thức nào của Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI)?
A. Đầu tư gián tiếp (Portfolio Investment).
B. Mua lại (Acquisition).
C. Thành lập mới (Greenfield Investment).
D. Liên doanh (Joint Venture).
63. Lý thuyết về ‘lợi thế so sánh động’ (Dynamic Comparative Advantage) cho rằng lợi thế so sánh của một quốc gia có thể thay đổi theo thời gian do:
A. Sự biến động của tỷ giá hối đoái.
B. Sự thay đổi về công nghệ, trình độ kỹ năng lao động và đầu tư.
C. Các chính sách bảo hộ mậu dịch của các quốc gia khác.
D. Sự thay đổi trong nhu cầu của người tiêu dùng trên thế giới.
64. Rào cản phi thuế quan (Non-tariff barriers – NTBs) là các biện pháp mà chính phủ sử dụng để hạn chế nhập khẩu mà không thông qua thuế quan. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là rào cản phi thuế quan?
A. Hạn ngạch nhập khẩu.
B. Các quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật và vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt.
C. Thuế nhập khẩu theo tỷ lệ phần trăm giá trị hàng hóa.
D. Giấy phép nhập khẩu.
65. Một công ty muốn thâm nhập thị trường nước ngoài bằng cách cho phép một công ty bản địa sản xuất và kinh doanh sản phẩm của mình dưới thương hiệu và công nghệ của công ty mình, đổi lại công ty bản địa phải tuân thủ các quy trình hoạt động nghiêm ngặt và trả một phần doanh thu. Hình thức này được gọi là gì?
A. Cấp phép (Licensing).
B. Xuất khẩu gián tiếp.
C. Nhượng quyền thương mại (Franchising).
D. Liên doanh.
66. Một công ty Nhật Bản đầu tư vào việc mua lại một nhà máy sản xuất ô tô đã hoạt động tại Mỹ. Đây là hình thức nào của Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI)?
A. Đầu tư mới (Greenfield Investment).
B. Mua lại (Acquisition).
C. Đầu tư gián tiếp (Portfolio Investment).
D. Liên minh chiến lược (Strategic Alliance).
67. Một chính phủ quyết định áp dụng thuế nhập khẩu đối với ô tô nhập khẩu để bảo vệ ngành công nghiệp ô tô non trẻ trong nước. Biện pháp này thuộc loại nào của chính sách thương mại?
A. Thuế quan (Tariff).
B. Hạn ngạch (Quota).
C. Trợ cấp xuất khẩu (Export Subsidy).
D. Quy định kỹ thuật (Technical Regulations).
68. Một công ty đa quốc gia quyết định thành lập một chi nhánh sản xuất tại một quốc gia có chi phí lao động thấp hơn và thị trường tiêu thụ tiềm năng lớn. Đây là một ví dụ điển hình cho chiến lược nào trong kinh doanh quốc tế?
A. Chiến lược xuất khẩu.
B. Chiến lược nhượng quyền thương mại.
C. Chiến lược đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) dưới hình thức thành lập cơ sở mới.
D. Chiến lược liên doanh.
69. Biến động tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của các doanh nghiệp kinh doanh quốc tế. Nếu đồng nội tệ của một quốc gia tăng giá so với đồng tiền của quốc gia đối tác thương mại, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến xuất khẩu và nhập khẩu của quốc gia đó?
A. Xuất khẩu trở nên đắt đỏ hơn, nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
B. Xuất khẩu trở nên rẻ hơn, nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn.
C. Cả xuất khẩu và nhập khẩu đều trở nên đắt đỏ hơn.
D. Cả xuất khẩu và nhập khẩu đều trở nên rẻ hơn.
70. Trong kinh doanh quốc tế, ‘rủi ro chính trị’ (political risk) đề cập đến những yếu tố nào?
A. Biến động tỷ giá hối đoái và lãi suất.
B. Thay đổi trong luật pháp, chính sách của chính phủ, bất ổn xã hội, chiến tranh, hoặc quốc hữu hóa.
C. Cạnh tranh từ các đối thủ nước ngoài và thay đổi sở thích của người tiêu dùng.
D. Chi phí lao động cao và thiếu hụt nguồn cung nguyên liệu.
71. Khi một công ty thực hiện chiến lược ‘toàn cầu hóa’ (globalization) trong kinh doanh quốc tế, điều này có nghĩa là công ty có xu hướng:
A. Tùy chỉnh sản phẩm và chiến lược marketing cho phù hợp với từng thị trường địa phương.
B. Coi thế giới là một thị trường duy nhất và chuẩn hóa sản phẩm, chiến lược marketing trên phạm vi toàn cầu.
C. Tập trung hoạt động sản xuất vào một quốc gia duy nhất để tận dụng chi phí thấp.
D. Chỉ tập trung vào các hoạt động xuất khẩu mà không đầu tư trực tiếp.
72. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh thương mại quốc tế. Một trong những nguyên tắc cốt lõi của WTO là ‘Đối xử Tối huệ quốc’ (Most-Favored-Nation – MFN). Nguyên tắc này yêu cầu thành viên WTO phải:
A. Đối xử ưu đãi đặc biệt với tất cả các quốc gia thành viên khác như đối xử với quốc gia ‘ưu đãi nhất’.
B. Áp dụng mức thuế quan thấp nhất cho tất cả các quốc gia nhập khẩu.
C. Chỉ ưu đãi thương mại cho các quốc gia có chung biên giới.
D. Miễn trừ thuế quan cho các sản phẩm của các nước kém phát triển.
73. Trong các hình thức đầu tư quốc tế, ‘đầu tư gián tiếp’ (portfolio investment) khác với ‘đầu tư trực tiếp’ (foreign direct investment – FDI) ở điểm nào quan trọng nhất?
A. Đầu tư gián tiếp thường liên quan đến việc mua cổ phiếu hoặc trái phiếu của một công ty nước ngoài mà không có ý định kiểm soát hoạt động của công ty đó.
B. Đầu tư trực tiếp luôn bao gồm việc thành lập cơ sở sản xuất mới tại nước ngoài.
C. Đầu tư gián tiếp có mức độ rủi ro cao hơn đầu tư trực tiếp.
D. Đầu tư trực tiếp chỉ tập trung vào các ngành công nghiệp dịch vụ.
74. Theo lý thuyết về chu kỳ sống sản phẩm quốc tế (International Product Life Cycle – PLC) của Raymond Vernon, giai đoạn ‘suy thoái’ của sản phẩm trên thị trường quốc tế thường được đặc trưng bởi:
A. Sự gia tăng mạnh mẽ về nhu cầu và sản xuất tại quốc gia khởi xướng.
B. Sự bão hòa thị trường tại quốc gia khởi xướng và bắt đầu mở rộng sang các quốc gia phát triển khác.
C. Sự cạnh tranh gay gắt từ các nước đang phát triển và sự dịch chuyển sản xuất sang các nước đó.
D. Sự phát triển của sản phẩm mới và sự thay thế hoàn toàn của sản phẩm cũ.
75. Chính sách bảo hộ mậu dịch (Protectionism) nhằm mục đích bảo vệ các ngành công nghiệp nội địa khỏi sự cạnh tranh của hàng hóa nhập khẩu. Theo quan điểm của các nhà kinh tế học ủng hộ thương mại tự do, chính sách bảo hộ mậu dịch có thể dẫn đến những hệ lụy tiêu cực nào?
A. Tăng hiệu quả sản xuất do cạnh tranh nội địa được thúc đẩy.
B. Giảm giá thành sản phẩm cho người tiêu dùng do cạnh tranh quốc tế.
C. Giảm sự lựa chọn cho người tiêu dùng và có thể làm giảm hiệu quả kinh tế chung do thiếu cạnh tranh.
D. Tăng cường đổi mới công nghệ nhờ các doanh nghiệp nội địa được bảo vệ.
76. Trong hoạt động xuất nhập khẩu, ‘hối đoái’ (foreign exchange) có vai trò gì?
A. Quy định tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa.
B. Là phương tiện thanh toán và đo lường giá trị trong giao dịch quốc tế.
C. Xác định chi phí vận chuyển quốc tế.
D. Giám sát các rào cản phi thuế quan.
77. Trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế, thuật ngữ ‘FOB’ (Free On Board) trong Incoterms quy định trách nhiệm của người bán và người mua như thế nào?
A. Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao lên tàu tại cảng đi.
B. Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao tại cảng đến của người mua.
C. Người mua chịu mọi chi phí và rủi ro ngay khi hàng hóa được đóng gói tại kho của người bán.
D. Người mua chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao lên tàu tại cảng đi.
78. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘điều kiện cầu’ (demand conditions) trong mô hình kim cương của Michael Porter?
A. Sự sẵn có của các ngành công nghiệp hỗ trợ.
B. Chính sách hỗ trợ của chính phủ.
C. Chất lượng và sự tinh tế của nhu cầu nội địa.
D. Chiến lược và cấu trúc của các doanh nghiệp trong nước.
79. Khi một công ty đa quốc gia quyết định ‘xuất khẩu gián tiếp’ (indirect exporting), họ thường sử dụng kênh phân phối nào?
A. Tự mở văn phòng đại diện tại thị trường nước ngoài.
B. Sử dụng công ty xuất khẩu hoặc đại lý trung gian ở nước mình hoặc nước ngoài.
C. Thành lập liên doanh với công ty địa phương.
D. Mở chi nhánh sản xuất tại thị trường nước ngoài.
80. Thuật ngữ ‘đầu tư trực tiếp nước ngoài’ (FDI) đề cập đến hành động nào?
A. Mua cổ phiếu của một công ty nước ngoài trên thị trường chứng khoán.
B. Thành lập hoặc mua lại một công ty hoặc tài sản ở một quốc gia khác để có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của nó.
C. Cho một công ty nước ngoài vay tiền.
D. Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ sang một quốc gia khác.
81. Lý thuyết ‘kinh tế quốc gia’ (national economy) trong thương mại quốc tế nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào trong việc định hình sức cạnh tranh của một quốc gia?
A. Sự độc lập hoàn toàn của các doanh nghiệp khỏi sự can thiệp của chính phủ.
B. Sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố như chính sách chính phủ, cấu trúc ngành, chiến lược doanh nghiệp và điều kiện sản xuất.
C. Chỉ tập trung vào lợi thế so sánh tuyệt đối của quốc gia.
D. Sự ưu tiên tuyệt đối cho các tập đoàn đa quốc gia.
82. Chính sách ‘hạn chế xuất khẩu’ (export restrictions) của một quốc gia thường nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
B. Đảm bảo nguồn cung cho thị trường nội địa hoặc phục vụ các mục tiêu chiến lược quốc gia.
C. Khuyến khích các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào quốc gia đó.
D. Giảm giá thành sản phẩm xuất khẩu.
83. Chính sách ‘bình thường hóa quan hệ’ (normalization of relations) giữa hai quốc gia thường có tác động gì đến kinh doanh thương mại quốc tế?
A. Tăng cường các rào cản thương mại và hạn chế đầu tư.
B. Giảm bớt các rào cản thương mại, thúc đẩy giao lưu kinh tế và đầu tư.
C. Chỉ tập trung vào các giao dịch văn hóa, không ảnh hưởng đến thương mại.
D. Tạo ra các khu vực kinh tế đặc biệt chỉ dành cho hai quốc gia đó.
84. Chính sách ‘trợ cấp xuất khẩu’ (export subsidies) mà chính phủ một quốc gia áp dụng cho các doanh nghiệp của mình có mục đích chính là gì?
A. Tăng chi phí sản xuất trong nước để bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ.
B. Giảm giá thành sản phẩm xuất khẩu, giúp doanh nghiệp cạnh tranh tốt hơn trên thị trường quốc tế.
C. Hạn chế lượng hàng hóa nhập khẩu vào quốc gia đó.
D. Khuyến khích người tiêu dùng trong nước mua sản phẩm nhập khẩu.
85. Chiến lược ‘nhượng quyền thương mại’ (franchising) trong kinh doanh quốc tế là gì?
A. Một công ty bán sản phẩm của mình cho một nhà phân phối ở nước ngoài.
B. Một công ty mẹ (franchisor) cho phép một hoặc nhiều bên độc lập (franchisee) sử dụng tên thương hiệu, mô hình kinh doanh và bí quyết công nghệ của mình để kinh doanh, đổi lại phí.
C. Một công ty đầu tư trực tiếp vào việc xây dựng nhà máy ở nước ngoài.
D. Một công ty xuất khẩu hàng hóa thông qua các đại lý.
86. Chính sách ‘hạn chế nhập khẩu’ (import restrictions) có thể bao gồm những biện pháp nào?
A. Giảm thuế nhập khẩu và đơn giản hóa thủ tục hải quan.
B. Áp dụng hạn ngạch, yêu cầu giấy phép nhập khẩu và áp đặt các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
C. Thúc đẩy xuất khẩu các sản phẩm trong nước.
D. Tạo ra các khu vực thương mại tự do.
87. Khi một quốc gia áp dụng thuế nhập khẩu đối với hàng hóa của quốc gia khác, hành động này được gọi là gì?
A. Hàng rào phi thuế quan
B. Chính sách bảo hộ mậu dịch
C. Thuế quan (Tariff)
D. Hạn ngạch nhập khẩu
88. Khái niệm ‘tự do hóa thương mại’ (trade liberalization) nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường các rào cản thuế quan và phi thuế quan.
B. Giảm bớt hoặc loại bỏ các rào cản thương mại giữa các quốc gia.
C. Bảo vệ các ngành công nghiệp nội địa bằng mọi giá.
D. Thiết lập các hiệp định thương mại chỉ có lợi cho một bên.
89. Khái niệm ‘chuyển giá’ (transfer pricing) trong kinh doanh quốc tế đề cập đến việc:
A. Thiết lập giá cho các giao dịch giữa các công ty độc lập trên thị trường mở.
B. Thiết lập giá cho hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản vô hình được trao đổi giữa các bộ phận hoặc công ty con trong cùng một tập đoàn đa quốc gia.
C. Quy định giá bán lẻ cuối cùng cho người tiêu dùng.
D. Xác định giá trị thị trường của một công ty để mua bán và sáp nhập.
90. Cơ quan nào của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc điều chỉnh và thúc đẩy thương mại quốc tế?
A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
C. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
D. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO)
91. Khi một công ty sử dụng chiến lược ‘li-xăng’ (licensing) để mở rộng kinh doanh quốc tế, họ đang làm gì?
A. Thành lập một công ty con hoàn toàn thuộc sở hữu của mình ở nước ngoài.
B. Bán quyền sử dụng tài sản trí tuệ (như bằng sáng chế, nhãn hiệu) cho một công ty ở nước ngoài để đổi lấy phí bản quyền.
C. Cùng một công ty nước ngoài thành lập một pháp nhân mới.
D. Xuất khẩu trực tiếp sản phẩm của mình sang thị trường nước ngoài.
92. Lý thuyết ‘lợi thế tuyệt đối’ (absolute advantage) khác với ‘lợi thế so sánh’ (comparative advantage) ở điểm nào?
A. Lợi thế tuyệt đối chỉ đề cập đến chi phí sản xuất, còn lợi thế so sánh đề cập đến chi phí cơ hội.
B. Lợi thế tuyệt đối chỉ ra quốc gia nào sản xuất được nhiều hơn, còn lợi thế so sánh chỉ ra quốc gia nào có chi phí cơ hội thấp hơn.
C. Lợi thế tuyệt đối chỉ áp dụng cho hàng hóa nông sản, còn lợi thế so sánh áp dụng cho hàng hóa công nghiệp.
D. Lợi thế tuyệt đối yêu cầu quốc gia đó phải sản xuất mọi thứ tốt hơn, còn lợi thế so sánh thì không.
93. Chính sách ‘hội nhập kinh tế quốc tế’ (international economic integration) là gì?
A. Việc một quốc gia đơn phương áp dụng các biện pháp bảo hộ.
B. Quá trình các quốc gia giảm bớt các rào cản thương mại và phối hợp các chính sách kinh tế với nhau.
C. Việc một quốc gia rút khỏi các tổ chức thương mại quốc tế.
D. Tập trung vào phát triển kinh tế nội địa mà không quan tâm đến các quốc gia khác.
94. Trong Incoterms, quy tắc ‘EXW’ (Ex Works) đặt ra trách nhiệm cao nhất thuộc về ai?
A. Người bán
B. Người mua
C. Công ty vận tải
D. Người môi giới
95. Trong kinh doanh quốc tế, ‘đầu tư danh mục’ (portfolio investment) khác với ‘đầu tư trực tiếp nước ngoài’ (FDI) ở chỗ:
A. Đầu tư danh mục liên quan đến việc kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp, còn FDI thì không.
B. Đầu tư danh mục là việc mua cổ phiếu hoặc trái phiếu của một công ty nước ngoài mà không có ý định kiểm soát hoạt động, còn FDI là việc mua tài sản hoặc thiết lập hoạt động để có quyền kiểm soát.
C. Đầu tư danh mục luôn có lợi nhuận cao hơn FDI.
D. Đầu tư danh mục chỉ thực hiện ở các nước phát triển, còn FDI ở các nước đang phát triển.
96. Đâu là một ví dụ về ‘hàng rào phi thuế quan’ (non-tariff barrier) mà một quốc gia có thể sử dụng để hạn chế nhập khẩu?
A. Thuế nhập khẩu 10%
B. Hạn ngạch nhập khẩu (Import Quota)
C. Hiệp định thương mại tự do
D. Chính sách ưu đãi thuế cho hàng xuất khẩu
97. Khi một quốc gia áp dụng thuế nhập khẩu, tác động phổ biến nhất đối với người tiêu dùng trong nước là gì?
A. Giá hàng hóa nhập khẩu sẽ giảm.
B. Giá hàng hóa nhập khẩu sẽ tăng và có thể giảm sự lựa chọn.
C. Chất lượng hàng hóa nhập khẩu sẽ được cải thiện đáng kể.
D. Lượng hàng hóa nhập khẩu sẽ tăng lên.
98. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố chính ảnh hưởng đến sự thành công của một chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế?
A. Hiểu biết sâu sắc về văn hóa, luật pháp và thị trường địa phương.
B. Khả năng điều chỉnh sản phẩm và chiến lược marketing cho phù hợp.
C. Quy mô dân số của quốc gia đích.
D. Nguồn lực tài chính và nhân lực của công ty.
99. Lý thuyết ‘vòng đời sản phẩm quốc tế’ (international product life cycle) cho rằng một sản phẩm mới thường được sản xuất ở đâu trong giai đoạn đầu?
A. Tại các quốc gia đang phát triển có chi phí lao động thấp.
B. Tại quốc gia có thị trường tiêu thụ lớn nhất.
C. Tại quốc gia có công ty phát triển sản phẩm, nơi có nhu cầu ban đầu và khả năng đổi mới cao.
D. Tại các quốc gia có nguồn nguyên liệu thô dồi dào.
100. Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo cho rằng các quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu những hàng hóa nào?
A. Những hàng hóa có chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác
B. Những hàng hóa có chi phí tuyệt đối thấp hơn so với các quốc gia khác
C. Những hàng hóa mà quốc gia đó có thể sản xuất với số lượng lớn nhất
D. Những hàng hóa mà quốc gia đó có thể sản xuất với công nghệ tiên tiến nhất
101. Khi một công ty mua lại một công ty khác ở nước ngoài để tiếp cận thị trường và công nghệ, đó là hình thức đầu tư nào?
A. Đầu tư xanh (Greenfield investment).
B. Đầu tư gián tiếp nước ngoài.
C. Mua lại và sáp nhập (Mergers and Acquisitions – M&A).
D. Xuất khẩu.
102. Chính sách nào của chính phủ có thể khuyến khích xuất khẩu?
A. Tăng thuế nhập khẩu.
B. Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các công ty xuất khẩu.
C. Áp đặt hạn ngạch nhập khẩu chặt chẽ.
D. Hạn chế tiếp cận nguồn vốn cho các doanh nghiệp xuất khẩu.
103. Khi nói đến ‘rào cản kỹ thuật trong thương mại’ (Technical Barriers to Trade – TBT), điều này thường liên quan đến các quy định nào?
A. Chỉ liên quan đến việc áp đặt thuế quan.
B. Liên quan đến các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, quy trình đánh giá sự phù hợp của sản phẩm.
C. Chỉ liên quan đến các biện pháp hạn ngạch.
D. Chỉ liên quan đến các quy định về lao động.
104. Một doanh nghiệp quyết định thành lập một công ty liên doanh (joint venture) với một đối tác nước ngoài để sản xuất và kinh doanh tại thị trường nước ngoài. Đây là hình thức tiếp cận thị trường quốc tế nào?
A. Xuất khẩu trực tiếp.
B. Nhập khẩu.
C. Cấp phép (Licensing).
D. Hợp tác đầu tư (Equity Alliance/Joint Venture).
105. Khái niệm ‘rào cản phi thuế quan’ (non-tariff barriers – NTBs) trong thương mại quốc tế bao gồm những gì?
A. Chỉ bao gồm thuế nhập khẩu và thuế xuất khẩu.
B. Bao gồm hạn ngạch nhập khẩu, giấy phép nhập khẩu, các quy định kỹ thuật và tiêu chuẩn.
C. Chỉ bao gồm các hiệp định thương mại tự do đã ký kết.
D. Bao gồm các chính sách tài khóa và tiền tệ của chính phủ.
106. Khi một công ty nước ngoài thành lập một nhà máy sản xuất mới tại Việt Nam, đó là hình thức đầu tư nào?
A. Đầu tư gián tiếp nước ngoài (Portfolio Investment).
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment – FDI).
C. Mua lại và sáp nhập (Mergers and Acquisitions – M&A).
D. Hợp tác quốc tế.
107. Một doanh nghiệp quyết định bán quyền sử dụng thương hiệu, bí quyết công nghệ và quy trình sản xuất cho một đối tác nước ngoài để đổi lấy phí bản quyền. Đây là hình thức nào của hoạt động kinh doanh quốc tế?
A. Xuất khẩu trực tiếp.
B. Cấp phép (Licensing).
C. Nhượng quyền thương mại (Franchising).
D. Sản xuất theo hợp đồng (Contract manufacturing).
108. Chính sách ‘trợ cấp xuất khẩu’ (export subsidies) của một quốc gia nhằm mục đích gì?
A. Làm tăng giá thành sản phẩm xuất khẩu.
B. Giảm giá thành sản phẩm xuất khẩu, tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
C. Hạn chế số lượng hàng hóa được phép xuất khẩu.
D. Tăng cường các rào cản thương mại.
109. Trong hoạt động kinh doanh quốc tế, ‘chuyển giao công nghệ’ (technology transfer) có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với các nước đang phát triển?
A. Chỉ làm tăng sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài.
B. Giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh.
C. Chỉ mang lại lợi ích cho các tập đoàn đa quốc gia.
D. Làm giảm cơ hội việc làm cho lao động địa phương.
110. Chính sách ‘hạn ngạch nhập khẩu’ (import quota) là một hình thức của loại rào cản thương mại nào?
A. Rào cản thuế quan.
B. Rào cản phi thuế quan.
C. Rào cản tài chính.
D. Rào cản pháp lý.
111. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đóng vai trò gì trong hệ thống thương mại quốc tế?
A. Thiết lập các quy tắc thương mại toàn cầu và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
B. Cung cấp vốn vay cho các nước đang phát triển để thực hiện các dự án thương mại.
C. Quy định tỷ giá hối đoái của các đồng tiền quốc gia.
D. Cấm hoàn toàn mọi hình thức bảo hộ mậu dịch.
112. Hiệp định thương mại tự do (FTA) giữa hai hoặc nhiều quốc gia thường nhằm mục đích gì sau đây?
A. Tăng cường các rào cản phi thuế quan và hạn chế nhập khẩu.
B. Giảm bớt hoặc loại bỏ thuế quan và các rào cản thương mại khác giữa các nước thành viên.
C. Thiết lập một hệ thống tiền tệ chung cho tất cả các nước thành viên.
D. Quy định các tiêu chuẩn lao động và môi trường khác biệt giữa các quốc gia.
113. Chiến lược ‘xuất khẩu trực tiếp’ (direct export) trong kinh doanh quốc tế là gì?
A. Doanh nghiệp bán hàng hóa qua các trung gian xuất khẩu ở nước ngoài.
B. Doanh nghiệp tự quản lý toàn bộ quá trình xuất khẩu, từ marketing đến vận chuyển và phân phối.
C. Doanh nghiệp cấp phép cho một công ty nước ngoài sử dụng thương hiệu và công nghệ của mình.
D. Doanh nghiệp thành lập một công ty con hoặc chi nhánh tại thị trường nước ngoài để bán hàng.
114. Một doanh nghiệp sản xuất hàng hóa tại quốc gia có chi phí lao động thấp, sau đó bán hàng hóa đó tại các thị trường quốc tế. Đây là hình thức nào của hoạt động kinh doanh quốc tế?
A. Nhập khẩu.
B. Xuất khẩu.
C. Gia công quốc tế.
D. Đầu tư gián tiếp nước ngoài.
115. Theo lý thuyết ‘kinh tế học quốc gia’ (New Trade Theory), sự chuyên môn hóa và thương mại quốc tế có thể mang lại lợi ích ngay cả khi các quốc gia không có lợi thế so sánh tuyệt đối nhờ vào các yếu tố nào?
A. Chỉ nhờ vào quy mô kinh tế và hiệu ứng mạng lưới.
B. Nhờ vào quy mô kinh tế (economies of scale) và hiệu ứng mạng lưới (network effects).
C. Chỉ nhờ vào chi phí vận chuyển thấp.
D. Nhờ vào sự khác biệt về tài nguyên thiên nhiên.
116. Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, ‘tỷ giá hối đoái’ có vai trò quan trọng như thế nào đối với các doanh nghiệp?
A. Tỷ giá hối đoái chỉ ảnh hưởng đến các giao dịch tài chính quốc tế, không ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa.
B. Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu và doanh thu xuất khẩu bằng đồng nội tệ.
C. Tỷ giá hối đoái chỉ quan trọng đối với các quốc gia có nền kinh tế yếu kém.
D. Tỷ giá hối đoái không thay đổi và luôn ổn định.
117. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, một quốc gia có lợi thế so sánh trong sản xuất một loại hàng hóa khi nào?
A. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí tuyệt đối thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Quốc gia đó có công nghệ sản xuất hiện đại hơn so với các quốc gia khác.
D. Quốc gia đó có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú hơn so với các quốc gia khác.
118. Chiến lược ‘xuất khẩu gián tiếp’ (indirect export) liên quan đến việc doanh nghiệp sử dụng loại hình trung gian nào?
A. Thành lập chi nhánh bán hàng tại nước ngoài.
B. Tự xây dựng mạng lưới phân phối tại thị trường mục tiêu.
C. Sử dụng các nhà môi giới, đại lý xuất khẩu hoặc công ty thương mại quốc tế.
D. Mở văn phòng đại diện tại nước ngoài.
119. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có thể mang lại lợi ích gì cho quốc gia nhận đầu tư?
A. Chỉ làm tăng nợ công của quốc gia nhận đầu tư.
B. Chỉ mang lại lợi ích cho quốc gia đầu tư, không có lợi cho quốc gia nhận đầu tư.
C. Tạo việc làm, chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
D. Giảm sự đa dạng hóa kinh tế và phụ thuộc vào nước ngoài.
120. Trong thương mại quốc tế, ‘phòng vệ rủi ro tỷ giá’ (hedging) thường được thực hiện bằng các công cụ tài chính nào?
A. Chỉ bằng cách mua bảo hiểm hàng hóa.
B. Bằng các hợp đồng kỳ hạn (forward contracts), hợp đồng tương lai (futures contracts) và quyền chọn (options).
C. Chỉ bằng cách sử dụng tiền tệ mạnh như đô la Mỹ.
D. Bằng cách tăng vốn đầu tư tại quốc gia có tỷ giá ổn định.
121. Theo lý thuyết ‘lợi thế quốc gia’ (National Advantage) của Michael Porter, yếu tố nào sau đây không thuộc về bốn nhóm yếu tố cấu thành nên lợi thế cạnh tranh của một quốc gia?
A. Điều kiện nhân tố (Factor conditions).
B. Điều kiện cầu (Demand conditions).
C. Chính sách thương mại quốc tế.
D. Ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan (Related and supporting industries).
122. Theo lý thuyết ‘vòng đời sản phẩm quốc tế’ (International Product Life Cycle – IPLC) của Raymond Vernon, giai đoạn nào sản phẩm có xu hướng được sản xuất và tiêu thụ chủ yếu ở quốc gia phát triển ban đầu?
A. Giai đoạn bão hòa.
B. Giai đoạn suy thoái.
C. Giai đoạn giới thiệu và tăng trưởng.
D. Giai đoạn xuất khẩu ngược.
123. Khi một quốc gia thực hiện chính sách bảo hộ mậu dịch bằng cách áp đặt thuế quan cao đối với hàng hóa nhập khẩu, tác động chính yếu nhất đối với ngành công nghiệp nội địa là gì?
A. Giảm khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp nội địa.
B. Tăng chi phí sản xuất cho các doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu nhập khẩu.
C. Tăng cường khả năng cạnh tranh và bảo vệ thị trường cho các doanh nghiệp nội địa.
D. Giảm sự đa dạng về sản phẩm trên thị trường nội địa.
124. Một doanh nghiệp quyết định sử dụng chiến lược thâm nhập thị trường bằng cách định giá sản phẩm thấp hơn đáng kể so với đối thủ cạnh tranh. Đây là ví dụ về chiến lược định giá nào?
A. Định giá hớt váng (Skimming pricing).
B. Định giá theo giá trị (Value-based pricing).
C. Định giá thâm nhập (Penetration pricing).
D. Định giá theo chi phí cộng lãi (Cost-plus pricing).
125. Một doanh nghiệp xuất khẩu gặp phải tình huống đồng tiền của nước nhập khẩu bị phá giá mạnh so với đồng tiền của quốc gia xuất khẩu. Điều này sẽ dẫn đến hệ quả gì?
A. Doanh thu xuất khẩu bằng đồng nội tệ sẽ tăng lên.
B. Chi phí nhập khẩu của quốc gia xuất khẩu sẽ giảm.
C. Doanh thu xuất khẩu bằng đồng nội tệ sẽ giảm và khả năng cạnh tranh giảm.
D. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp xuất khẩu sẽ tăng lên.