1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là chi phí biến đổi trong sản xuất?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
B. Chi phí tiền lương của công nhân trực tiếp sản xuất
C. Chi phí khấu hao máy móc sản xuất theo phương pháp đường thẳng
D. Chi phí điện năng tiêu thụ cho máy móc sản xuất
2. Một công ty sản xuất điện thoại di động đang xem xét một quyết định đầu tư vào dây chuyền sản xuất mới có chi phí ban đầu là 5 tỷ đồng và dự kiến tạo ra dòng tiền ròng hàng năm là 1,5 tỷ đồng trong 5 năm. Tỷ lệ chiết khấu là 10%. Giá trị hiện tại thuần (NPV) của dự án này là bao nhiêu?
A. Khoảng 1,7 tỷ đồng
B. Khoảng 2,5 tỷ đồng
C. Khoảng 0,7 tỷ đồng
D. Khoảng 5 tỷ đồng
3. Chi phí chìm (sunk cost) là gì và vai trò của nó trong việc ra quyết định?
A. Chi phí chìm là chi phí có thể kiểm soát được và nên được tính đến khi ra quyết định.
B. Chi phí chìm là chi phí đã phát sinh, không thể thu hồi và không nên xem xét khi ra quyết định.
C. Chi phí chìm là chi phí ước tính cho tương lai và có thể thay đổi.
D. Chi phí chìm là chi phí biến đổi liên quan trực tiếp đến sản xuất.
4. Khi một doanh nghiệp đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lực khan hiếm (ví dụ: máy móc chuyên dụng), nguyên tắc ra quyết định nào sau đây cần được áp dụng để tối đa hóa lợi nhuận?
A. Tập trung vào việc giảm thiểu chi phí biến đổi.
B. Ưu tiên sản xuất và bán các sản phẩm có tỷ suất lợi nhuận cao nhất trên mỗi đơn vị sản phẩm.
C. Ưu tiên sản xuất và bán các sản phẩm có tỷ suất lợi nhuận cao nhất trên mỗi đơn vị nguồn lực khan hiếm.
D. Chỉ sản xuất các sản phẩm có chi phí biến đổi thấp nhất.
5. Phương pháp ‘Just-in-Time’ (JIT) trong quản trị chi phí sản xuất nhằm mục đích chính là gì?
A. Tích trữ nguyên vật liệu với số lượng lớn để giảm chi phí mua.
B. Giảm thiểu chi phí lưu kho và thời gian chờ đợi bằng cách sản xuất hoặc nhận hàng khi cần thiết.
C. Tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm sau khi hoàn thành.
D. Tập trung vào việc sản xuất theo đơn đặt hàng lớn.
6. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống chi phí theo đơn đặt hàng (job costing) cho một công ty dịch vụ tư vấn?
A. Cho phép theo dõi chi phí cho từng dự án dịch vụ riêng biệt.
B. Thích hợp cho sản xuất hàng loạt các sản phẩm giống nhau.
C. Giảm thiểu sự cần thiết phải phân bổ chi phí gián tiếp.
D. Tự động hóa việc tính toán chi phí sản xuất.
7. Trong bối cảnh phân tích lợi nhuận theo phân khúc, ‘chi phí trực tiếp có thể kiểm soát được’ (controllable direct costs) là gì?
A. Tất cả các chi phí trực tiếp của doanh nghiệp.
B. Chi phí trực tiếp mà nhà quản lý phân khúc có quyền quyết định hoặc ảnh hưởng.
C. Chi phí trực tiếp được phân bổ từ cấp cao hơn.
D. Chi phí trực tiếp mà không thể tránh khỏi.
8. Trong phân tích chi phí-khối lượng-lợi nhuận (CVP), giả định nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tính chính xác của mô hình?
A. Chi phí cố định thay đổi theo sản lượng.
B. Giá bán đơn vị thay đổi theo sản lượng.
C. Tổng chi phí biến đổi thay đổi theo tỷ lệ thuận với sản lượng.
D. Sản lượng sản xuất và bán ra khác nhau.
9. Phương pháp ‘Lean Accounting’ (Kế toán tinh gọn) nhấn mạnh điều gì trong quản trị chi phí?
A. Tối đa hóa chi phí lưu kho để đảm bảo đủ nguyên liệu.
B. Giảm thiểu lãng phí trong mọi quy trình và tập trung vào giá trị cho khách hàng.
C. Tăng cường kiểm soát chi tiết từng khoản mục chi phí nhỏ nhất.
D. Sử dụng các công cụ tài chính phức tạp để dự báo chi phí.
10. Trong quản trị chi phí kinh doanh, phương pháp nào thường được sử dụng để xác định chi phí của từng hoạt động và phân bổ chi phí gián tiếp vào các sản phẩm/dịch vụ dựa trên mức độ tiêu thụ hoạt động đó?
A. Phương pháp định giá dựa trên chi phí mục tiêu (Target costing)
B. Phương pháp quản lý theo mục tiêu (Management by objectives)
C. Phương pháp phân bổ chi phí dựa trên hoạt động (Activity-based costing – ABC)
D. Phương pháp chi phí tiêu chuẩn (Standard costing)
11. Trong quản trị chi phí, ‘chi phí khả dụng’ (relevant cost) là gì?
A. Chi phí đã phát sinh và không thể thay đổi.
B. Chi phí mà sự khác biệt giữa các phương án sẽ ảnh hưởng đến quyết định.
C. Tổng chi phí cố định của doanh nghiệp.
D. Chi phí biến đổi duy nhất trong sản xuất.
12. Khi phân tích hiệu quả hoạt động của các bộ phận, ‘chi phí trách nhiệm’ (responsibility cost) là gì?
A. Chi phí mà ban lãnh đạo cấp cao phải chịu trách nhiệm.
B. Chi phí mà một nhà quản lý cụ thể có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng.
C. Chi phí phát sinh do sai sót của nhân viên.
D. Chi phí được phân bổ cho tất cả các bộ phận như nhau.
13. Phương pháp ‘Kaizen costing’ tập trung vào việc cải tiến liên tục chi phí bằng cách nào?
A. Tập trung vào việc cắt giảm chi phí lớn đột ngột.
B. Thực hiện các thay đổi nhỏ, liên tục và có sự tham gia của mọi người.
C. Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí vật liệu trực tiếp.
D. Tăng cường kiểm soát chi phí sau khi sản phẩm đã hoàn thành.
14. Một nhà hàng sử dụng hệ thống ‘Target Costing’ để phát triển một món ăn mới. Nếu giá bán mục tiêu của món ăn là 200.000 VNĐ và lợi nhuận mục tiêu là 20%, thì chi phí mục tiêu cho món ăn này là bao nhiêu?
A. 180.000 VNĐ
B. 160.000 VNĐ
C. 200.000 VNĐ
D. 40.000 VNĐ
15. Một doanh nghiệp sản xuất hàng tồn kho. Yếu tố nào sau đây có thể được coi là chi phí lưu kho?
A. Chi phí nguyên vật liệu mua vào.
B. Chi phí vận chuyển nguyên vật liệu đến nhà máy.
C. Chi phí bảo quản, bảo hiểm và vốn đầu tư cho hàng tồn kho.
D. Chi phí tiền lương của công nhân lắp ráp.
16. Khi phân tích điểm hòa vốn, nếu chi phí cố định tăng lên trong khi giá bán đơn vị và chi phí biến đổi đơn vị không đổi, điều gì sẽ xảy ra với điểm hòa vốn (tính theo số lượng sản phẩm)?
A. Điểm hòa vốn sẽ giảm xuống.
B. Điểm hòa vốn sẽ không thay đổi.
C. Điểm hòa vốn sẽ tăng lên.
D. Không thể xác định được.
17. Một công ty quyết định ‘tự làm’ (make) thay vì ‘thuê ngoài’ (buy) một bộ phận. Quyết định này nên dựa trên sự so sánh giữa:
A. Tổng chi phí cố định của việc tự làm so với chi phí biến đổi của việc thuê ngoài.
B. Chi phí biến đổi của việc tự làm so với tổng chi phí của việc thuê ngoài.
C. Tổng chi phí liên quan đến việc tự làm (bao gồm cả chi phí cơ hội) so với tổng chi phí của việc thuê ngoài.
D. Chỉ chi phí nguyên vật liệu trực tiếp của việc tự làm so với giá mua của việc thuê ngoài.
18. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi xác định ‘giá trị thực’ của một sản phẩm hoặc dịch vụ theo quan điểm của khách hàng?
A. Chi phí sản xuất của doanh nghiệp.
B. Giá bán của đối thủ cạnh tranh.
C. Những lợi ích mà khách hàng nhận được so với chi phí mà họ phải bỏ ra.
D. Chi phí quảng cáo và marketing của doanh nghiệp.
19. Đâu là đặc điểm cốt lõi của ‘chi phí vượt mức’ (cost overrun) trong một dự án?
A. Chi phí thực tế thấp hơn chi phí dự toán.
B. Chi phí thực tế cao hơn chi phí dự toán.
C. Chi phí biến đổi lớn hơn chi phí cố định.
D. Chi phí phát sinh do hoạt động không hiệu quả của đối thủ.
20. Đâu là cách tiếp cận hiệu quả nhất để quản lý chi phí bảo trì máy móc trong một nhà máy sản xuất?
A. Chỉ thực hiện bảo trì khi máy móc bị hỏng.
B. Áp dụng bảo trì định kỳ dựa trên lịch trình và dự đoán.
C. Chờ đợi các nhà cung cấp dịch vụ sửa chữa đưa ra chương trình khuyến mãi.
D. Tập trung vào việc mua sắm máy móc mới thay vì sửa chữa.
21. Đâu là mục tiêu chính của việc lập ngân sách linh hoạt (flexible budget) trong quản trị chi phí?
A. Chỉ tập trung vào việc giảm thiểu chi phí cố định.
B. Cho phép điều chỉnh ngân sách dựa trên mức độ hoạt động thực tế.
C. Loại bỏ hoàn toàn sự biến động chi phí.
D. Ước tính chi phí chỉ dựa trên một mức độ hoạt động cố định.
22. Trong quản trị chi phí nhân công, phương pháp tính lương nào khuyến khích năng suất cao bằng cách trả lương dựa trên số lượng sản phẩm hoàn thành?
A. Lương theo thời gian (Time-based pay)
B. Lương theo sản phẩm (Piece-rate pay)
C. Lương theo giờ (Hourly pay)
D. Lương cố định hàng tháng (Fixed monthly salary)
23. Trong quản trị chi phí, ‘chi phí cơ hội’ (opportunity cost) đề cập đến:
A. Chi phí của nguồn lực bị hao phí trong quá trình sản xuất.
B. Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra một quyết định.
C. Tổng chi phí phát sinh để sản xuất một đơn vị sản phẩm.
D. Chi phí không thể kiểm soát được trong ngắn hạn.
24. Một doanh nghiệp sản xuất hai sản phẩm: A và B. Sản phẩm A có biên lợi nhuận đơn vị cao hơn sản phẩm B. Nếu máy móc sản xuất là yếu tố khan hiếm, doanh nghiệp nên ưu tiên sản xuất sản phẩm nào để tối đa hóa lợi nhuận?
A. Sản phẩm B, vì nó có chi phí sản xuất thấp hơn.
B. Sản phẩm A, vì nó có biên lợi nhuận đơn vị cao hơn.
C. Sản phẩm nào có thời gian sản xuất trên máy ngắn hơn.
D. Sản phẩm nào có chi phí quảng cáo thấp hơn.
25. Một công ty đang xem xét việc ngừng sản xuất một dòng sản phẩm. Chi phí nào sau đây sẽ tiếp tục phát sinh ngay cả khi dòng sản phẩm đó bị ngừng?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp của dòng sản phẩm đó.
B. Chi phí lương của công nhân trực tiếp sản xuất dòng sản phẩm đó.
C. Chi phí khấu hao của máy móc chuyên dụng chỉ dùng cho dòng sản phẩm đó.
D. Chi phí thuê nhà xưởng chung của công ty.
26. Khi phân tích chi phí theo hành vi, chi phí nào có xu hướng thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động của doanh nghiệp?
A. Chi phí thuê văn phòng.
B. Chi phí tiền lương của quản lý.
C. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
D. Chi phí khấu hao theo đường thẳng.
27. Khi một doanh nghiệp quyết định thuê thêm nhân viên bán hàng thay vì tự động hóa quy trình bán hàng, sự thay đổi này có thể dẫn đến ảnh hưởng gì đến cấu trúc chi phí của doanh nghiệp?
A. Tăng chi phí cố định và giảm chi phí biến đổi.
B. Giảm chi phí cố định và tăng chi phí biến đổi.
C. Tăng cả chi phí cố định và chi phí biến đổi.
D. Giảm cả chi phí cố định và chi phí biến đổi.
28. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc về chức năng của quản trị chi phí trong doanh nghiệp?
A. Phân tích và kiểm soát chi phí sản xuất.
B. Xây dựng chiến lược marketing và bán hàng.
C. Lập kế hoạch ngân sách và kiểm soát chi phí.
D. Đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực.
29. Nếu một doanh nghiệp có tỷ lệ đòn bẩy hoạt động (degree of operating leverage) cao, điều này có ý nghĩa gì đối với sự thay đổi lợi nhuận khi doanh thu thay đổi?
A. Lợi nhuận sẽ thay đổi ít hơn so với sự thay đổi của doanh thu.
B. Lợi nhuận sẽ thay đổi nhiều hơn theo tỷ lệ phần trăm so với sự thay đổi của doanh thu.
C. Lợi nhuận sẽ không thay đổi khi doanh thu thay đổi.
D. Lợi nhuận sẽ luôn âm.
30. Phân tích ‘make or buy’ (tự sản xuất hay đi mua ngoài) là một quyết định liên quan đến quản trị chi phí nhằm mục đích gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận từ hoạt động bán hàng.
B. So sánh chi phí và lợi ích để lựa chọn phương án sản xuất hoặc mua ngoài có lợi nhất.
C. Nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.
D. Giảm thiểu chi phí marketing.
31. Phương pháp định giá dựa trên chi phí cộng lãi là gì và thường được áp dụng trong trường hợp nào?
A. Định giá dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng, áp dụng cho sản phẩm độc đáo.
B. Định giá dựa trên chi phí sản xuất cộng với một tỷ lệ lợi nhuận mục tiêu, thường dùng cho hợp đồng hoặc sản phẩm mới.
C. Định giá dựa trên giá của đối thủ cạnh tranh, áp dụng trong thị trường cạnh tranh cao.
D. Định giá dựa trên giá trị thị trường, áp dụng khi sản phẩm có tính thời vụ.
32. Doanh nghiệp A đang xem xét việc đầu tư vào một dây chuyền sản xuất mới. Chi phí khấu hao của dây chuyền này được phân loại là loại chi phí nào trong quản trị chi phí?
A. Chi phí biến đổi trực tiếp.
B. Chi phí cố định.
C. Chi phí cơ hội.
D. Chi phí kiểm soát được.
33. Việc sử dụng ngân sách linh hoạt (flexible budget) trong quản trị chi phí cho phép doanh nghiệp làm gì?
A. Cố định chi phí cho mọi mức độ hoạt động.
B. Điều chỉnh ngân sách chi phí dựa trên mức độ hoạt động thực tế.
C. Bỏ qua sự thay đổi của chi phí biến đổi.
D. Chỉ tập trung vào chi phí cố định.
34. Mục tiêu chính của việc áp dụng kỹ thuật ‘lean manufacturing’ (sản xuất tinh gọn) trong quản trị chi phí là gì?
A. Tăng cường sản xuất hàng loạt để giảm chi phí đơn vị.
B. Loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình để giảm chi phí tổng thể.
C. Chỉ tập trung vào giảm chi phí nhân công.
D. Tăng cường chi phí marketing để đẩy mạnh tiêu thụ.
35. Phân tích ‘variance analysis’ (phân tích sai lệch) trong quản trị chi phí thường so sánh kết quả thực tế với:
A. Chi phí của đối thủ cạnh tranh.
B. Ngân sách hoặc chi phí định mức đã lập.
C. Chi phí của kỳ trước.
D. Chi phí ước tính của năm sau.
36. Tỷ lệ chi phí biến đổi trên doanh thu (Variable Cost Ratio) cho biết điều gì?
A. Phần trăm doanh thu còn lại sau khi đã trừ chi phí cố định.
B. Tỷ lệ chi phí biến đổi trên mỗi đơn vị sản phẩm.
C. Phần trăm doanh thu được sử dụng để trang trải chi phí biến đổi.
D. Tỷ lệ lợi nhuận gộp trên doanh thu.
37. Việc áp dụng ‘just-in-time’ (JIT) inventory system có tác động gì đến chi phí quản lý hàng tồn kho?
A. Làm tăng đáng kể chi phí lưu kho và bảo quản.
B. Giảm thiểu lượng hàng tồn kho, từ đó giảm chi phí liên quan đến tồn kho.
C. Không ảnh hưởng đến chi phí quản lý hàng tồn kho.
D. Yêu cầu tăng cường chi phí vận chuyển.
38. Trong phân tích chi phí theo chức năng, chi phí nào thường được phân loại là chi phí sản xuất (product costs) và được vốn hóa vào giá trị hàng tồn kho?
A. Chi phí quảng cáo sản phẩm.
B. Chi phí lãi vay ngân hàng.
C. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và nhân công trực tiếp.
D. Chi phí quản lý doanh nghiệp.
39. Trong quản trị chi phí, ‘chi phí biên’ (marginal cost) được định nghĩa là gì?
A. Tổng chi phí phát sinh cho toàn bộ quá trình sản xuất.
B. Chi phí tăng thêm khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm.
C. Chi phí trung bình cho mỗi đơn vị sản phẩm.
D. Chi phí cố định chia cho sản lượng.
40. Việc sử dụng hệ thống kế toán chi phí theo công việc (job costing) phù hợp nhất với loại hình doanh nghiệp nào?
A. Doanh nghiệp sản xuất hàng loạt các sản phẩm tiêu chuẩn.
B. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tư vấn luật.
C. Doanh nghiệp sản xuất nước giải khát đóng chai.
D. Doanh nghiệp sản xuất xi măng.
41. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi phân bổ chi phí chung (overhead allocation) cho các sản phẩm hoặc dịch vụ?
A. Hoạt động tiêu tốn nguồn lực của sản phẩm/dịch vụ.
B. Khối lượng sản xuất của sản phẩm.
C. Số lượng nhân viên bán hàng.
D. Các yếu tố tài chính vĩ mô như lãi suất ngân hàng.
42. Phương pháp ‘target costing’ (định giá mục tiêu) bắt đầu bằng việc xác định:
A. Chi phí sản xuất hiện tại.
B. Mức giá bán mà thị trường chấp nhận và lợi nhuận mục tiêu.
C. Chi phí biến đổi tối thiểu có thể đạt được.
D. Chi phí cố định của doanh nghiệp.
43. Trong quản trị chi phí kinh doanh, yếu tố nào được xem là quan trọng nhất để xác định giá bán nhằm đảm bảo lợi nhuận và khả năng cạnh tranh trên thị trường?
A. Chi phí marketing và quảng cáo.
B. Tổng chi phí kinh doanh bao gồm cả chi phí cố định và biến đổi.
C. Lợi nhuận mục tiêu mà doanh nghiệp mong muốn đạt được.
D. Chi phí sản xuất và chi phí hoạt động.
44. Trong quản trị chi phí, ‘chi phí kiểm soát được’ (controllable costs) là những chi phí:
A. Chỉ có ban lãnh đạo cấp cao mới có thể ảnh hưởng.
B. Có thể được một nhà quản lý cụ thể tác động hoặc kiểm soát trong một khoảng thời gian nhất định.
C. Luôn thay đổi theo sản lượng.
D. Là chi phí cố định không thể thay đổi.
45. Phân tích điểm hòa vốn giúp doanh nghiệp xác định ngưỡng sản lượng hoặc doanh thu cần đạt được để làm gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận.
B. Bù đắp toàn bộ chi phí, không có lãi cũng không lỗ.
C. Giảm thiểu chi phí biến đổi.
D. Tăng cường hoạt động marketing.
46. Trong các loại chi phí sau, chi phí nào ít có khả năng được xem xét là chi phí khả biến (discretionary costs) trong ngắn hạn?
A. Chi phí đào tạo nhân viên.
B. Chi phí nghiên cứu và phát triển.
C. Chi phí khấu hao tài sản cố định.
D. Chi phí quảng cáo.
47. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí chìm (sunk cost) và không nên ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh trong tương lai?
A. Chi phí nghiên cứu và phát triển một sản phẩm đã bị hủy bỏ.
B. Chi phí nguyên vật liệu cho sản phẩm đang sản xuất.
C. Chi phí lương cho nhân viên sản xuất trong kỳ hiện tại.
D. Chi phí thuê nhà xưởng cho năm tới.
48. Chi phí nào sau đây được phân bổ vào giá thành sản phẩm theo phương pháp kế toán chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing – ABC)?
A. Chi phí bán hàng và chi phí quản lý chung.
B. Chi phí khấu hao máy móc sản xuất chính.
C. Chi phí liên quan đến việc thiết lập máy móc cho các lô hàng nhỏ.
D. Chi phí tiền lương của công nhân trực tiếp sản xuất.
49. Doanh nghiệp đang xem xét một dự án đầu tư mới. Nếu dự án này mang lại lợi nhuận cao hơn so với việc đầu tư vào một dự án khác có rủi ro tương đương, khoản lợi nhuận bị bỏ lỡ từ dự án kia được gọi là gì?
A. Chi phí chìm.
B. Chi phí cơ hội.
C. Chi phí biên.
D. Chi phí trực tiếp.
50. Khi phân tích chi phí theo các yếu tố của chuỗi giá trị (value chain), chi phí nào thường được xem xét ở giai đoạn ‘hậu cần đầu vào’ (inbound logistics)?
A. Chi phí vận chuyển sản phẩm đến khách hàng.
B. Chi phí nhận, lưu kho và xử lý nguyên vật liệu.
C. Chi phí quảng cáo và khuyến mãi.
D. Chi phí bảo trì máy móc sản xuất.
51. Khi phân tích ‘chi phí vòng đời sản phẩm’ (product life cycle costing), mục tiêu chính là gì?
A. Chỉ tập trung vào chi phí sản xuất.
B. Xem xét tất cả các chi phí phát sinh từ khi phát triển sản phẩm đến khi ngừng sản xuất.
C. Tối đa hóa chi phí marketing.
D. Bỏ qua chi phí sau khi bán hàng.
52. Chi phí nào sau đây thường được phân loại là ‘chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp’ (selling and administrative expenses)?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
B. Chi phí lương của công nhân sản xuất.
C. Chi phí lương của nhân viên bán hàng.
D. Chi phí khấu hao máy móc nhà xưởng.
53. Khi một doanh nghiệp quyết định ‘tự làm hay thuê ngoài’ (make or buy), yếu tố chi phí nào cần được xem xét cẩn thận nhất?
A. Chi phí marketing.
B. Chi phí cố định của cơ sở sản xuất hiện tại.
C. Chi phí biến đổi liên quan đến việc tự sản xuất so với chi phí mua từ bên ngoài.
D. Chi phí quản lý chung của toàn doanh nghiệp.
54. Chi phí nào sau đây là ví dụ điển hình của ‘chi phí chung’ (common cost) trong một tập đoàn có nhiều công ty con?
A. Chi phí nguyên vật liệu của công ty con A.
B. Chi phí lương của nhân viên bán hàng của công ty con B.
C. Chi phí thuê văn phòng trụ sở chính của tập đoàn.
D. Chi phí khấu hao máy móc của dây chuyền sản xuất công ty con C.
55. Chi phí nào sau đây thường được xem là ‘chi phí chung cho bộ phận’ (departmental common cost) nhưng không phải là chi phí chung cho toàn doanh nghiệp?
A. Chi phí lương của Giám đốc điều hành tập đoàn.
B. Chi phí bảo trì máy móc của phòng Kỹ thuật.
C. Chi phí khấu hao tòa nhà văn phòng trung tâm.
D. Chi phí nguyên vật liệu của dây chuyền sản xuất A.
56. Mục đích chính của việc sử dụng ‘chi phí tiêu chuẩn’ (standard costing) trong quản trị chi phí là gì?
A. Phân bổ chi phí gián tiếp một cách tùy tiện.
B. Thiết lập thước đo hiệu quả và kiểm soát chi phí thông qua phân tích sai lệch.
C. Tăng cường chi phí hành chính cho việc theo dõi.
D. Chỉ tập trung vào chi phí trực tiếp.
57. Trong các kỹ thuật quản lý chi phí, ‘chi phí mục tiêu’ (target costing) là một phương pháp định giá mà doanh nghiệp xác định giá bán mong muốn trước, sau đó tính toán chi phí sản xuất cho phép. Yếu tố nào là quan trọng nhất trong quá trình này?
A. Tối đa hóa chi phí biến đổi.
B. Đạt được mức lợi nhuận mục tiêu bằng cách kiểm soát chi phí chặt chẽ.
C. Tăng cường chi phí nghiên cứu và phát triển.
D. Chỉ tập trung vào chi phí cố định.
58. Đâu là vai trò chính của ‘báo cáo quản trị’ (management report) trong hệ thống quản lý chi phí?
A. Cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư bên ngoài.
B. Tuân thủ các quy định pháp luật về kế toán.
C. Hỗ trợ ban quản lý trong việc ra quyết định, lập kế hoạch và kiểm soát chi phí.
D. Xác định giá trị tài sản cố định của công ty.
59. Phương pháp định giá nào tập trung vào việc xác định chi phí sản xuất và sau đó cộng thêm một tỷ lệ lợi nhuận mong muốn?
A. Định giá dựa trên giá trị cảm nhận.
B. Định giá cạnh tranh.
C. Định giá dựa trên chi phí cộng lãi (Cost-plus pricing).
D. Định giá theo thị trường.
60. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm chi phí biến đổi theo hoạt động sản xuất?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
B. Chi phí nhân công trực tiếp theo sản phẩm.
C. Chi phí khấu hao máy móc theo phương pháp đường thẳng.
D. Chi phí điện năng tiêu thụ cho máy móc sản xuất.
61. Trong kỹ thuật ‘quản lý dựa trên hoạt động’ (Activity-Based Management – ABM), chi phí được phân bổ dựa trên yếu tố nào?
A. Khối lượng sản xuất tổng thể.
B. Các hoạt động mà chúng tạo ra chi phí.
C. Thời gian làm việc của công nhân.
D. Giá bán của sản phẩm.
62. Trong quản trị chi phí, khái niệm ‘chi phí cơ hội’ được hiểu là gì?
A. Tổng chi phí phát sinh để sản xuất một đơn vị sản phẩm.
B. Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra một quyết định.
C. Chi phí phát sinh độc lập với khối lượng hoạt động.
D. Chi phí có thể thay đổi khi khối lượng hoạt động thay đổi.
63. Khi phân tích ‘biên lợi nhuận’ (contribution margin), nó thể hiện điều gì?
A. Lợi nhuận ròng sau khi trừ tất cả chi phí.
B. Doanh thu còn lại sau khi trừ đi chi phí biến đổi, dùng để bù đắp chi phí cố định và tạo ra lợi nhuận.
C. Tổng chi phí sản xuất.
D. Tỷ lệ chi phí cố định trên doanh thu.
64. Nguyên tắc ‘sản xuất tinh gọn’ (Lean Manufacturing) chủ yếu nhấn mạnh vào việc loại bỏ yếu tố nào trong quy trình sản xuất?
A. Tối đa hóa chi phí quảng cáo.
B. Tối thiểu hóa lãng phí (Waste reduction).
C. Tăng cường tồn kho thành phẩm.
D. Chủ động sản xuất theo kế hoạch cố định.
65. Trong phân tích mối quan hệ chi phí-khối lượng-lợi nhuận (CVP analysis), giả định nào sau đây KHÔNG phải là cốt lõi?
A. Tổng doanh thu và tổng chi phí có thể được biểu diễn dưới dạng đường thẳng.
B. Chi phí biến đổi đơn vị và giá bán đơn vị là không đổi.
C. Tổng chi phí cố định thay đổi tuyến tính theo khối lượng sản xuất.
D. Trong một khoảng thời gian nhất định, chi phí cố định là không đổi.
66. Đâu là đặc điểm của ‘chi phí chìm’ (sunk cost) trong quản trị kinh doanh?
A. Là chi phí có thể tránh được trong tương lai.
B. Là chi phí đã phát sinh và không thể thu hồi, không nên ảnh hưởng đến quyết định tương lai.
C. Là chi phí biến đổi theo sản lượng.
D. Là chi phí có thể phân bổ cho từng sản phẩm.
67. Trong phân tích ‘đòn bẩy hoạt động’ (operating leverage), mức độ đòn bẩy hoạt động cao có nghĩa là gì đối với sự thay đổi của lợi nhuận?
A. Lợi nhuận ít nhạy cảm với sự thay đổi của doanh thu.
B. Lợi nhuận nhạy cảm hơn với sự thay đổi của doanh thu.
C. Doanh thu không ảnh hưởng đến lợi nhuận.
D. Chi phí biến đổi chiếm tỷ trọng lớn.
68. Chi phí nào sau đây là ví dụ của ‘chi phí ngừng hoạt động’ (shutdown cost) mà doanh nghiệp phải chịu ngay cả khi ngừng sản xuất tạm thời?
A. Chi phí nguyên vật liệu mua cho sản xuất.
B. Chi phí lương của công nhân trực tiếp sản xuất.
C. Chi phí thuê nhà xưởng vẫn phải trả.
D. Chi phí điện năng tiêu thụ cho máy móc.
69. Khi thực hiện phân tích lợi nhuận theo phân khúc, yếu tố nào sau đây cần được loại bỏ khỏi chi phí phân bổ cho phân khúc đó để xác định lợi nhuận phân khúc thuần túy?
A. Chi phí biến đổi trực tiếp của phân khúc.
B. Chi phí cố định có thể tránh được của phân khúc.
C. Chi phí chung của toàn doanh nghiệp đã phân bổ.
D. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp của phân khúc.
70. Khi phân tích điểm hòa vốn, nếu chi phí cố định tăng lên trong khi giá bán đơn vị và chi phí biến đổi đơn vị không đổi, điều gì sẽ xảy ra với điểm hòa vốn?
A. Điểm hòa vốn sẽ giảm.
B. Điểm hòa vốn sẽ tăng.
C. Điểm hòa vốn không thay đổi.
D. Không thể xác định.
71. Chi phí nào thường được phân loại là ‘chi phí gián tiếp’ (indirect cost) trong một nhà máy sản xuất?
A. Chi phí nguyên vật liệu chính cho sản phẩm.
B. Chi phí lương của công nhân trực tiếp sản xuất.
C. Chi phí tiền thuê nhà xưởng.
D. Chi phí dầu bôi trơn cho máy móc sản xuất.
72. Chi phí nào KHÔNG được coi là chi phí sản xuất (product cost) mà là chi phí kỳ (period cost)?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
B. Chi phí lương của công nhân nhà máy.
C. Chi phí quảng cáo và tiếp thị.
D. Chi phí khấu hao thiết bị sản xuất.
73. Nếu một doanh nghiệp đang xem xét một dự án đầu tư mới và chi phí phát sinh cho việc nghiên cứu khả thi dự án đó đã được chi trả, thì chi phí này được xem là gì trong quá trình ra quyết định?
A. Chi phí tương lai có thể tránh được.
B. Chi phí biến đổi.
C. Chi phí chìm (sunk cost).
D. Chi phí cơ hội.
74. Mục tiêu chính của việc áp dụng hệ thống ‘quản trị theo mục tiêu’ (Management by Objectives – MBO) trong quản trị chi phí là gì?
A. Tăng cường chi phí hành chính.
B. Thiết lập các mục tiêu chi phí rõ ràng và đo lường được cho từng bộ phận.
C. Bỏ qua việc kiểm soát chi phí.
D. Tập trung vào chi phí biến đổi.
75. Trong quản lý chi phí, ‘khả năng phân bổ’ (allocability) của một chi phí đề cập đến điều gì?
A. Khả năng chi phí đó thay đổi theo sản lượng.
B. Khả năng chi phí đó có thể được truy trực tiếp và gán một cách hợp lý cho một đối tượng chi phí cụ thể.
C. Khả năng chi phí đó là chi phí cố định.
D. Khả năng chi phí đó có thể dự báo chính xác.
76. Khi phân tích chi phí theo hành vi, ‘chi phí nhân tạo’ (engineered costs) là những chi phí mà:
A. Có mối quan hệ nhân quả rõ ràng với sản lượng hoặc hoạt động.
B. Hoàn toàn không thể kiểm soát được.
C. Chỉ phát sinh trong bộ phận quản lý.
D. Là chi phí cố định và không thay đổi.
77. Phân tích điểm hòa vốn (break-even analysis) giúp doanh nghiệp xác định:
A. Mức lợi nhuận tối đa có thể đạt được.
B. Số lượng sản phẩm hoặc doanh thu cần thiết để bù đắp toàn bộ chi phí.
C. Chi phí biến đổi trung bình cho mỗi đơn vị sản phẩm.
D. Thời gian hoàn vốn đầu tư.
78. Trong kế toán quản trị, ‘chi phí chìm’ (sunk cost) là loại chi phí:
A. Có thể thu hồi được trong tương lai.
B. Đã phát sinh và không thể thay đổi hoặc thu hồi được trong tương lai.
C. Sẽ phát sinh trong tương lai và có thể kiểm soát được.
D. Cần thiết để tiếp tục hoạt động kinh doanh.
79. Loại chi phí nào sau đây không được coi là chi phí sản phẩm (product cost) trong kế toán tài chính theo chuẩn mực chung?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
B. Chi phí nhân công trực tiếp.
C. Chi phí quản lý doanh nghiệp (selling and administrative expenses).
D. Chi phí sản xuất chung.
80. Chi phí gián tiếp (indirect costs) trong sản xuất thường bao gồm những khoản nào sau đây?
A. Nguyên vật liệu trực tiếp và nhân công trực tiếp.
B. Chi phí thuê nhà xưởng và lương nhân viên quản lý sản xuất.
C. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và chi phí khấu hao máy móc sản xuất.
D. Chi phí nhân công trực tiếp và chi phí vận chuyển sản phẩm.
81. Trong quản trị chi phí, ‘chi phí cơ hội’ (opportunity cost) là:
A. Chi phí cao nhất mà doanh nghiệp phải bỏ ra.
B. Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra một quyết định.
C. Tổng chi phí phát sinh trong một kỳ kế toán.
D. Chi phí không thể kiểm soát được trong hoạt động sản xuất.
82. Khi một doanh nghiệp quyết định ‘tự làm hay thuê ngoài’ (make or buy), phân tích chi phí nào là quan trọng nhất?
A. So sánh chi phí cố định của việc tự làm và chi phí thuê ngoài.
B. So sánh chi phí biến đổi của việc tự làm và chi phí thuê ngoài.
C. So sánh tổng chi phí tăng thêm (relevant costs) của việc tự làm so với chi phí thuê ngoài.
D. So sánh chi phí cơ hội của việc tự làm với chi phí chìm của việc thuê ngoài.
83. Khi phân tích chi phí theo hành vi, ‘chi phí hỗn hợp’ (mixed costs) là loại chi phí mà:
A. Hoàn toàn không thay đổi theo mức độ hoạt động.
B. Thay đổi theo mức độ hoạt động nhưng không theo tỷ lệ tuyến tính.
C. Chỉ bao gồm chi phí biến đổi.
D. Chỉ bao gồm chi phí cố định.
84. Mục đích của việc ‘quản lý chi phí dựa trên mục tiêu’ (Target Costing) là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá.
B. Xác định và đạt được một mức chi phí mục tiêu cho sản phẩm mới dựa trên giá thị trường mong muốn.
C. Giảm thiểu chi phí cố định bằng mọi cách.
D. Tăng cường hiệu quả sử dụng tài sản cố định.
85. Phân tích chi phí – khối lượng – lợi nhuận (CVP analysis) giả định rằng:
A. Chi phí cố định thay đổi theo sản lượng.
B. Giá bán trên mỗi đơn vị và chi phí biến đổi trên mỗi đơn vị là không đổi trong một phạm vi hoạt động nhất định.
C. Tổng chi phí cố định tăng lên khi sản lượng tăng.
D. Doanh thu thay đổi theo tỷ lệ phần trăm cố định.
86. Phương pháp định giá chuyển giao nào thường được ưu tiên khi có thị trường cạnh tranh cho sản phẩm hoặc dịch vụ nội bộ?
A. Phương pháp chi phí cộng lãi.
B. Phương pháp giá thị trường (market-based transfer pricing).
C. Phương pháp chi phí cộng thêm lợi nhuận mục tiêu.
D. Phương pháp thương lượng.
87. Trong hệ thống quản lý chi phí theo kế hoạch (budgetary control system), ‘ngân sách linh hoạt’ (flexible budget) khác với ‘ngân sách tĩnh’ (static budget) ở chỗ:
A. Ngân sách linh hoạt chỉ bao gồm chi phí cố định.
B. Ngân sách linh hoạt điều chỉnh các khoản chi phí theo mức độ hoạt động thực tế, trong khi ngân sách tĩnh dựa trên một mức độ hoạt động cố định ban đầu.
C. Ngân sách tĩnh được lập dựa trên chi phí biến đổi.
D. Ngân sách linh hoạt không có khả năng so sánh với chi phí thực tế.
88. Phương pháp định giá chuyển giao nào dựa trên giá thị trường khi không có giao dịch nội bộ?
A. Phương pháp chi phí cộng lãi.
B. Phương pháp giá bán lại.
C. Phương pháp chi phí cộng thêm lợi nhuận mục tiêu.
D. Phương pháp thương lượng.
89. Phương pháp nào được sử dụng để xác định giá chuyển giao giữa các bộ phận trong nội bộ công ty khi các bộ phận có quyền tự chủ và có thể đạt được lợi nhuận riêng biệt?
A. Phương pháp chi phí cộng lãi.
B. Phương pháp giá bán lại.
C. Phương pháp giá thị trường.
D. Phương pháp thương lượng.
90. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí sản xuất chung (manufacturing overhead)?
A. Lương của công nhân trực tiếp sản xuất.
B. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
C. Chi phí tiền lương của người giám sát nhà máy.
D. Chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.
91. Trong phân tích biến động chi phí, độ lệch thuận lợi (favorable variance) về chi phí nhân công trực tiếp có thể xảy ra khi:
A. Tỷ lệ lương thực tế cao hơn tỷ lệ lương định mức.
B. Số giờ công thực tế sử dụng ít hơn số giờ công định mức cho sản lượng thực tế.
C. Năng suất lao động thực tế thấp hơn năng suất lao động định mức.
D. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp tăng cao.
92. Trong kế toán quản trị, ‘chi phí phân bổ’ (allocated cost) khác với ‘chi phí trực tiếp’ (direct cost) ở điểm nào?
A. Chi phí phân bổ luôn là chi phí cố định.
B. Chi phí phân bổ được gán cho một đối tượng chi phí dựa trên một tiêu thức phân bổ nhất định, trong khi chi phí trực tiếp có thể quy trực tiếp và dễ dàng cho đối tượng đó.
C. Chi phí trực tiếp luôn cao hơn chi phí phân bổ.
D. Chi phí phân bổ chỉ áp dụng cho chi phí biến đổi.
93. Mục tiêu của ‘quản lý chi phí chất lượng’ (Cost of Quality – COQ) là gì?
A. Tăng chi phí cho hoạt động kiểm soát chất lượng.
B. Đo lường và giảm thiểu chi phí liên quan đến việc đảm bảo chất lượng và chi phí phát sinh do không đạt chất lượng.
C. Chỉ tập trung vào chi phí phòng ngừa lỗi.
D. Phân tích chi phí sản xuất chung.
94. Khi sử dụng kỹ thuật ‘phân tích độ nhạy’ (sensitivity analysis) trong quản trị chi phí, doanh nghiệp tập trung vào việc:
A. Xác định điểm hòa vốn tuyệt đối.
B. Đánh giá tác động của sự thay đổi của một hoặc nhiều biến số đầu vào (như giá bán, chi phí biến đổi) đến kết quả đầu ra (như lợi nhuận).
C. Phân bổ chi phí gián tiếp một cách chính xác nhất.
D. Đo lường hiệu quả hoạt động của từng bộ phận.
95. Trong việc ra quyết định ‘thêm hay không thêm’ một đơn vị sản phẩm vào dây chuyền sản xuất đã có sẵn, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần xem xét?
A. Tổng chi phí cố định của nhà máy.
B. Chi phí biến đổi tăng thêm do sản xuất thêm đơn vị sản phẩm đó.
C. Tỷ lệ lợi nhuận trên mỗi đơn vị sản phẩm hiện tại.
D. Chi phí chìm đã bỏ ra cho máy móc.
96. Chi phí nào sau đây được coi là ‘chi phí thời vụ’ (seasonal costs) và thường có xu hướng biến động theo mùa?
A. Chi phí khấu hao nhà xưởng.
B. Chi phí tiền lương của nhân viên văn phòng.
C. Chi phí tiếp thị và quảng cáo cho sản phẩm theo mùa.
D. Chi phí thuê văn phòng.
97. Theo phương pháp định giá chuyển giao dựa trên chi phí, ‘chi phí đầy đủ’ (full cost) bao gồm:
A. Chỉ chi phí biến đổi trực tiếp.
B. Chi phí biến đổi trực tiếp và chi phí cố định trực tiếp.
C. Chi phí biến đổi và một phần chi phí cố định phân bổ.
D. Chỉ chi phí cố định.
98. Mục tiêu chính của việc áp dụng hệ thống quản lý chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing – ABC) là gì?
A. Giảm thiểu chi phí biến đổi trong sản xuất.
B. Phân bổ chi phí gián tiếp một cách chính xác hơn cho các sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Tăng lợi nhuận bằng cách tăng giá bán sản phẩm.
D. Xác định điểm hòa vốn nhanh chóng.
99. Trong quản trị chi phí, ‘chi phí có thể kiểm soát được’ (controllable cost) được định nghĩa là loại chi phí mà:
A. Người quản lý cấp cao có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ phát sinh của nó trong một khoảng thời gian nhất định.
B. Tất cả các chi phí phát sinh trong doanh nghiệp, bất kể người quản lý nào.
C. Chi phí không thay đổi theo sản lượng hoặc hoạt động kinh doanh.
D. Người quản lý cấp trung gian có thể trực tiếp ra quyết định ảnh hưởng đến sự phát sinh của nó.
100. Việc phân loại chi phí thành chi phí cố định và chi phí biến đổi là quan trọng cho mục đích nào sau đây?
A. Xác định giá trị tài sản cố định.
B. Lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán.
C. Dự báo chi phí, lập ngân sách và ra quyết định.
D. Tính toán thuế thu nhập doanh nghiệp.
101. Trong phân tích chi phí, thuật ngữ ‘chi phí phân biệt’ (differential cost) thường đề cập đến:
A. Chi phí đã phát sinh.
B. Sự thay đổi về chi phí giữa các phương án thay thế.
C. Chi phí cố định không thay đổi theo sản lượng.
D. Chi phí biến đổi trên mỗi đơn vị sản phẩm.
102. Phương pháp ‘Tính giá thành theo hoạt động’ (Activity-Based Costing – ABC) có ưu điểm gì so với phương pháp truyền thống trong việc phân bổ chi phí gián tiếp?
A. Đơn giản hóa quy trình phân bổ chi phí.
B. Phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên các hoạt động thực tế tiêu tốn nguồn lực, dẫn đến độ chính xác cao hơn.
C. Chỉ tập trung vào chi phí biến đổi.
D. Phù hợp hơn với các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt đơn giản.
103. Trong quản trị chi phí, ‘chi phí chênh lệch’ (variance) thường được sử dụng để:
A. Dự báo doanh thu trong tương lai.
B. Đo lường và phân tích sự sai khác giữa chi phí/doanh thu thực tế và chi phí/doanh thu theo kế hoạch hoặc tiêu chuẩn.
C. Xác định giá bán sản phẩm.
D. Tính toán chi phí khấu hao tài sản cố định.
104. Mục đích chính của việc sử dụng ‘định mức chi phí’ (cost standards) trong quản trị chi phí là gì?
A. Tăng cường sự phức tạp trong báo cáo tài chính.
B. Thiết lập cơ sở để đo lường hiệu suất, kiểm soát chi phí và đánh giá năng lực.
C. Phân bổ chi phí gián tiếp một cách ngẫu nhiên.
D. Giảm thiểu chi phí biến đổi bằng mọi giá.
105. Trong việc xác định giá bán, cách tiếp cận ‘chi phí cộng lãi’ (cost-plus pricing) liên quan đến việc:
A. Thiết lập giá dựa trên chi phí sản xuất cộng với một tỷ lệ phần trăm lợi nhuận mong muốn.
B. Đặt giá theo thị trường.
C. Giảm giá để tăng thị phần.
D. Phân bổ chi phí gián tiếp theo hiệu quả hoạt động.
106. Khái niệm ‘chi phí mục tiêu’ (target costing) nhấn mạnh vào việc:
A. Kiểm soát chi phí sau khi sản phẩm đã được sản xuất.
B. Xác định chi phí cho phép để đạt được lợi nhuận mục tiêu, dựa trên giá bán mục tiêu.
C. Tập trung vào chi phí cố định.
D. Phân bổ chi phí sản xuất chung một cách tối đa.
107. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố chính ảnh hưởng đến việc phân loại chi phí thành cố định và biến đổi?
A. Thời gian.
B. Hoạt động hoặc khối lượng sản xuất.
C. Tính chất của chi phí.
D. Mục đích sử dụng của chi phí.
108. Đâu là mục tiêu chính của việc phân tích chi phí theo hành vi (behavioral cost analysis)?
A. Xác định chi phí sản xuất tối thiểu.
B. Hiểu cách chi phí phản ứng với các yếu tố thay đổi, đặc biệt là hoạt động hoặc khối lượng.
C. Phân bổ chi phí gián tiếp một cách công bằng nhất.
D. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.
109. Khi phân tích chi phí để ra quyết định, yếu tố nào sau đây cần được loại bỏ khỏi phép so sánh?
A. Chi phí biến đổi.
B. Chi phí phân biệt.
C. Chi phí chìm.
D. Chi phí ngoại biên.
110. Khi doanh nghiệp đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lực sản xuất (ví dụ: thiếu máy móc, lao động), nguyên tắc nào thường được áp dụng để tối đa hóa lợi nhuận?
A. Ưu tiên sản xuất các sản phẩm có chi phí cố định cao nhất.
B. Sản xuất các sản phẩm có ‘lợi nhuận trên đơn vị khan hiếm’ (contribution margin per unit of scarce resource) cao nhất.
C. Sản xuất các sản phẩm có chi phí biến đổi thấp nhất.
D. Sản xuất tất cả các sản phẩm với khối lượng bằng nhau.
111. Chi phí cơ hội (opportunity cost) là gì trong quản trị chi phí?
A. Tổng chi phí phát sinh để sản xuất một đơn vị sản phẩm.
B. Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ lỡ khi đưa ra một quyết định.
C. Chi phí đã được thanh toán và không thể thu hồi.
D. Chi phí phát sinh để duy trì hoạt động kinh doanh cơ bản.
112. Khi lập ngân sách linh hoạt (flexible budget), điều quan trọng nhất là:
A. Sử dụng chi phí cố định cho mọi mức hoạt động.
B. Điều chỉnh chi phí biến đổi dựa trên mức hoạt động thực tế hoặc dự kiến.
C. Chỉ tập trung vào chi phí biến đổi.
D. Giữ nguyên chi phí cố định không thay đổi.
113. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một ‘chi phí chất lượng’ (cost of quality) theo phân loại phổ biến?
A. Chi phí phòng ngừa (prevention costs).
B. Chi phí thẩm định (appraisal costs).
C. Chi phí sai hỏng bên trong (internal failure costs).
D. Chi phí khấu hao tài sản cố định.
114. Phân tích điểm hòa vốn (break-even analysis) giúp doanh nghiệp xác định:
A. Mức lợi nhuận tối đa có thể đạt được.
B. Khối lượng doanh thu hoặc sản lượng cần thiết để bù đắp toàn bộ chi phí.
C. Tỷ lệ chi phí cố định so với chi phí biến đổi.
D. Giá bán tối ưu cho sản phẩm.
115. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một ‘trình điều khiển chi phí’ (cost driver)?
A. Số lượng giờ máy hoạt động.
B. Số lượng đơn hàng xử lý.
C. Số lượng sản phẩm sản xuất.
D. Tên của người quản lý bộ phận.
116. Trong quản trị chi phí kinh doanh, khái niệm ‘chi phí chìm’ (sunk cost) đề cập đến loại chi phí nào?
A. Chi phí có thể tránh được nếu đưa ra quyết định khác.
B. Chi phí đã phát sinh và không thể thu hồi hoặc thay đổi bởi bất kỳ quyết định nào trong tương lai.
C. Chi phí biến đổi tăng lên theo sản lượng.
D. Chi phí cố định không thay đổi theo sản lượng trong một phạm vi nhất định.
117. Đâu là vai trò của ‘quản trị chi phí dựa trên hoạt động’ (Activity-Based Management – ABM) trong doanh nghiệp?
A. Chỉ ghi nhận chi phí sản xuất.
B. Sử dụng thông tin từ ABC để cải thiện quy trình, giảm chi phí và tăng cường lợi thế cạnh tranh.
C. Phân bổ chi phí cố định một cách tùy tiện.
D. Tăng cường sự phức tạp của hệ thống kế toán.
118. Trong quyết định ‘tự làm hay thuê ngoài’ (make or buy decision), yếu tố nào cần được xem xét kỹ lưỡng?
A. Chỉ chi phí biến đổi của việc tự làm.
B. Tất cả các chi phí có thể thay đổi giữa hai phương án (tự làm và thuê ngoài), bao gồm cả chi phí cơ hội và chi phí chìm.
C. Chỉ chi phí cố định của việc thuê ngoài.
D. Uy tín của nhà cung cấp bên ngoài.
119. Đâu là đặc điểm của ‘chi phí trực tiếp’ (direct costs) trong quản trị chi phí?
A. Chi phí không thể truy vết trực tiếp đến một đối tượng chi phí cụ thể.
B. Chi phí có thể truy vết trực tiếp và dễ dàng gắn với một đối tượng chi phí cụ thể, như sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Chi phí phát sinh định kỳ.
D. Chi phí biến đổi theo sản lượng.
120. Trong hệ thống tính giá thành theo quy trình (process costing), chi phí được tập hợp và tính cho:
A. Từng đơn hàng hoặc lô sản phẩm cụ thể.
B. Từng bộ phận sản xuất hoặc quy trình sản xuất.
C. Từng khách hàng riêng lẻ.
D. Từng loại vật liệu trực tiếp sử dụng.
121. Chi phí sản xuất chung (manufacturing overhead) thường bao gồm những loại chi phí nào?
A. Chỉ vật liệu trực tiếp và lao động trực tiếp.
B. Chi phí gián tiếp liên quan đến quá trình sản xuất như vật liệu gián tiếp, lao động gián tiếp, khấu hao máy móc, tiền điện nhà xưởng.
C. Chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.
D. Chỉ chi phí cố định của nhà máy.
122. Trong quản trị chi phí, ‘chi phí ngoại biên’ (marginal cost) là gì?
A. Tổng chi phí cho tất cả các đơn vị sản xuất.
B. Chi phí tăng thêm khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm.
C. Chi phí cố định trên mỗi đơn vị sản phẩm.
D. Chi phí gián tiếp được phân bổ.
123. Phương pháp tính giá thành theo đơn đặt hàng (job costing) phù hợp nhất với loại hình doanh nghiệp nào?
A. Doanh nghiệp sản xuất hàng loạt với quy trình đồng nhất.
B. Doanh nghiệp sản xuất theo yêu cầu riêng biệt, mỗi sản phẩm hoặc lô sản phẩm là duy nhất.
C. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ công cộng quy mô lớn.
D. Doanh nghiệp khai thác tài nguyên thiên nhiên theo sản lượng.
124. Trong phân tích lợi nhuận theo bộ phận (segment margin analysis), mục tiêu chính là:
A. Xác định tổng lợi nhuận của toàn bộ doanh nghiệp.
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của từng bộ phận kinh doanh riêng biệt.
C. Phân bổ chi phí chung cho các bộ phận.
D. Đo lường chi phí biến đổi của từng bộ phận.
125. Chi phí nào sau đây thường được phân loại là ‘chi phí sai hỏng bên ngoài’ (external failure costs) trong quản lý chất lượng?
A. Chi phí kiểm tra chất lượng sản phẩm.
B. Chi phí đào tạo nhân viên về chất lượng.
C. Chi phí bảo hành sản phẩm bị lỗi và chi phí thu hồi sản phẩm.
D. Chi phí thiết kế sản phẩm bền vững.