1. Một doanh nghiệp tái lập đang xem xét việc mở rộng thị trường. Nếu họ quyết định bán các sản phẩm hiện tại cho các phân khúc khách hàng mới, đây là chiến lược tăng trưởng thuộc nhóm nào?
A. Thâm nhập thị trường.
B. Phát triển thị trường.
C. Phát triển sản phẩm.
D. Đa dạng hóa.
2. Một doanh nghiệp tái lập đang tập trung vào việc cắt giảm chi phí. Biện pháp nào sau đây mang lại hiệu quả bền vững và ít ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sản phẩm/dịch vụ nhất?
A. Cắt giảm ngân sách nghiên cứu và phát triển (R&D).
B. Giảm chất lượng nguyên vật liệu đầu vào.
C. Tối ưu hóa quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng.
D. Giảm số lượng nhân viên bán hàng.
3. Một doanh nghiệp tái lập quyết định áp dụng mô hình ‘lean startup’. Nguyên tắc cốt lõi của mô hình này là gì?
A. Phát triển sản phẩm hoàn hảo trước khi ra mắt thị trường.
B. Thực hiện nghiên cứu thị trường sâu rộng trước khi bắt đầu mọi hoạt động.
C. Xây dựng sản phẩm tối thiểu khả dụng (MVP), thử nghiệm với khách hàng và liên tục điều chỉnh dựa trên phản hồi.
D. Dự báo doanh thu và chi phí chi tiết cho 5 năm tới.
4. Trong giai đoạn tái lập, việc duy trì mối quan hệ tốt với các bên liên quan (stakeholders) là rất quan trọng. Ai là nhóm ‘stakeholder’ có ảnh hưởng trực tiếp và ngay lập tức nhất đến sự sống còn của doanh nghiệp trong giai đoạn này?
A. Cổ đông.
B. Khách hàng.
C. Nhà cung cấp và Chủ nợ.
D. Cơ quan quản lý nhà nước.
5. Khi một doanh nghiệp tái lập đối mặt với các vấn đề pháp lý hoặc quy định mới, việc tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia bên ngoài là rất quan trọng. Chuyên gia nào thường được tìm đến đầu tiên trong các tình huống này?
A. Chuyên gia tư vấn chiến lược.
B. Chuyên gia tư vấn marketing.
C. Luật sư chuyên về luật doanh nghiệp hoặc luật phá sản.
D. Chuyên gia tư vấn nhân sự.
6. Khi tái lập, việc đánh giá rủi ro là không thể thiếu. Rủi ro nào sau đây được coi là ‘rủi ro hệ thống’ (systemic risk) có thể ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế và doanh nghiệp?
A. Một nhân viên chủ chốt nghỉ việc.
B. Sự biến động lớn của tỷ giá hối đoái hoặc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
C. Một đối thủ cạnh tranh tung ra sản phẩm mới.
D. Thiết bị sản xuất bị hỏng.
7. Trong chiến lược tái lập, việc quản lý khủng hoảng truyền thông là rất quan trọng. Nếu doanh nghiệp gặp phải tin đồn tiêu cực, phản ứng ban đầu hiệu quả nhất là gì?
A. Phớt lờ tin đồn để nó tự lắng xuống.
B. Tuyên bố bác bỏ tất cả thông tin một cách gay gắt.
C. Nhanh chóng đưa ra thông tin chính xác, minh bạch và có trách nhiệm để làm rõ vấn đề.
D. Chỉ đạo bộ phận truyền thông im lặng.
8. Trong bối cảnh tái lập, việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các bộ phận là cần thiết. Chỉ số KPI (Key Performance Indicator) nào phù hợp nhất để đo lường hiệu quả của bộ phận bán hàng?
A. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
B. Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế (Conversion Rate).
C. Thời gian trung bình để trả lời email khách hàng.
D. Chi phí thuê văn phòng.
9. Trong quá trình tái lập, doanh nghiệp có thể xem xét các nguồn vốn khác nhau. Nguồn vốn nào thường có chi phí sử dụng thấp nhất nhưng tiềm ẩn rủi ro về quyền kiểm soát?
A. Vay ngân hàng.
B. Phát hành trái phiếu.
C. Huy động vốn từ nhà đầu tư thiên thần.
D. Vốn chủ sở hữu từ các cổ đông hiện hữu hoặc phát hành thêm cổ phiếu.
10. Trong quá trình tái lập, doanh nghiệp cần xây dựng lại niềm tin của khách hàng. Yếu tố nào có tác động mạnh mẽ nhất đến việc khôi phục niềm tin này?
A. Giảm giá sản phẩm.
B. Tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội.
C. Cam kết và thực hiện nhất quán về chất lượng sản phẩm/dịch vụ và dịch vụ khách hàng.
D. Mở rộng kênh phân phối.
11. Khi tái lập, việc tái cấu trúc tài chính có thể bao gồm nhiều hình thức. Hình thức nào giúp giảm gánh nặng lãi vay và có thể cải thiện bảng cân đối kế toán bằng cách hoán đổi nợ thành vốn chủ sở hữu?
A. Tái cấp vốn (Refinancing).
B. Cắt giảm chi phí hoạt động.
C. Chuyển đổi nợ thành vốn chủ sở hữu (Debt-to-equity swap).
D. Bán bớt tài sản không cốt lõi.
12. Doanh nghiệp tái lập cần xây dựng lại hệ thống quản lý chất lượng. Khung tiêu chuẩn quốc tế nào thường được áp dụng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ một cách nhất quán?
A. ISO 14001.
B. ISO 9001.
C. OHSAS 18001 (nay là ISO 45001).
D. SA 8000.
13. Trong chiến lược tái lập, doanh nghiệp có thể áp dụng các phương pháp đổi mới. Nếu doanh nghiệp tập trung vào việc cải tiến nhỏ, liên tục các quy trình và sản phẩm hiện có, đây là hình thức của loại đổi mới nào?
A. Đổi mới đột phá (Disruptive innovation).
B. Đổi mới gia tăng (Incremental innovation).
C. Đổi mới mô hình kinh doanh (Business model innovation).
D. Đổi mới quy trình (Process innovation).
14. Khi một doanh nghiệp đang đứng trước bờ vực phá sản và cần tái lập, chỉ số nào sau đây thường được ưu tiên phân tích để đánh giá tình hình tài chính khẩn cấp?
A. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
B. Tỷ suất lợi nhuận gộp.
C. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn (Current Ratio, Quick Ratio).
D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu.
15. Trong quá trình tái lập, doanh nghiệp có thể cần tái cấu trúc hoạt động. Nếu doanh nghiệp quyết định tập trung vào các sản phẩm/dịch vụ cốt lõi và bán bớt các mảng kinh doanh không liên quan, đây là chiến lược gì?
A. Đa dạng hóa.
B. Hợp nhất.
C. Thu hẹp và tập trung (Contraction and focus).
D. Phát triển sản phẩm mới.
16. Khi tái lập, doanh nghiệp cần xác định rõ ‘lợi thế cạnh tranh’ mới. Nếu một doanh nghiệp có công nghệ sản xuất độc đáo, lợi thế này thuộc loại nào?
A. Lợi thế về chi phí.
B. Lợi thế khác biệt hóa.
C. Lợi thế tập trung.
D. Lợi thế về quy mô.
17. Một trong những thách thức lớn nhất khi tái lập doanh nghiệp là sự kháng cự của nhân viên đối với sự thay đổi, biểu hiện qua việc giữ nguyên thói quen cũ. Theo các nghiên cứu về quản lý thay đổi, biện pháp nào hiệu quả nhất để khắc phục tình trạng này?
A. Ban hành quy định mới về kỷ luật lao động nghiêm khắc.
B. Tổ chức các buổi đào tạo lại toàn diện về quy trình mới.
C. Truyền thông rõ ràng về lý do, mục tiêu và lợi ích của việc tái lập, đồng thời tạo sự tham gia của nhân viên vào quá trình này.
D. Đưa ra các khoản thưởng lớn cho những ai tuân thủ quy trình mới.
18. Trong quá trình tái lập, việc phân tích đối thủ cạnh tranh là thiết yếu. Nếu một đối thủ có lợi thế về quy mô sản xuất lớn, dẫn đến giá thành thấp hơn, doanh nghiệp tái lập nên đối phó bằng cách nào để cạnh tranh hiệu quả?
A. Cố gắng giảm giá bán xuống ngang bằng đối thủ.
B. Tập trung vào việc khác biệt hóa sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc tập trung vào một phân khúc thị trường ngách.
C. Đầu tư mạnh vào quảng cáo để tăng nhận diện thương hiệu.
D. Tăng cường hoạt động thu thập thông tin về đối thủ.
19. Khi tái lập, doanh nghiệp có thể cần thay đổi cơ cấu tổ chức. Nếu doanh nghiệp chuyển từ mô hình chức năng sang mô hình theo sản phẩm hoặc khách hàng, mục tiêu chính thường là gì?
A. Tăng cường sự tập trung quyền lực vào ban lãnh đạo cấp cao.
B. Nâng cao tính chuyên môn hóa theo từng chức năng (kế toán, marketing, sản xuất).
C. Tăng cường sự linh hoạt và khả năng phản ứng nhanh với thị trường hoặc nhu cầu khách hàng cụ thể.
D. Giảm bớt sự phối hợp giữa các bộ phận.
20. Trong quá trình tái lập, việc quản lý dòng tiền trở nên cực kỳ quan trọng. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra ‘cơn khát tiền mặt’ nghiêm trọng nhất cho doanh nghiệp?
A. Khách hàng thanh toán ngay lập tức khi mua hàng.
B. Tồn kho hàng hóa tăng nhanh nhưng bán chậm.
C. Các khoản phải thu được thu hồi nhanh chóng.
D. Chi phí cố định thấp.
21. Một doanh nghiệp tái lập muốn xây dựng văn hóa doanh nghiệp mới. Nếu họ nhấn mạnh vào sự sáng tạo, chấp nhận rủi ro có tính toán và học hỏi từ sai lầm, đây là đặc điểm của loại văn hóa nào?
A. Văn hóa quy trình (Process-oriented culture).
B. Văn hóa thành tích (Achievement-oriented culture).
C. Văn hóa đổi mới (Innovation-oriented culture).
D. Văn hóa phân cấp (Hierarchy-oriented culture).
22. Khi tái lập, doanh nghiệp cần quản lý tốt các kênh phân phối. Kênh phân phối nào cho phép doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp với số lượng lớn khách hàng mà không cần đầu tư nhiều vào cửa hàng vật lý?
A. Kênh phân phối truyền thống qua đại lý bán buôn.
B. Kênh bán hàng trực tiếp tại cửa hàng.
C. Kênh thương mại điện tử (Online sales channel).
D. Kênh phân phối qua nhà phân phối độc quyền.
23. Khi tái lập doanh nghiệp, việc đánh giá lại mô hình kinh doanh hiện tại là cực kỳ quan trọng. Nếu một doanh nghiệp nhận thấy mô hình kinh doanh cũ không còn phù hợp với thị trường thay đổi, họ nên ưu tiên điều chỉnh yếu tố nào trước tiên?
A. Cơ cấu tổ chức và quản lý nội bộ.
B. Phân khúc khách hàng mục tiêu và đề xuất giá trị.
C. Hệ thống báo cáo tài chính và kế toán.
D. Chính sách marketing và quảng cáo.
24. Trong bối cảnh tái lập doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây được coi là ‘xương sống’ của quá trình chuyển đổi, đảm bảo sự liên tục và hiệu quả hoạt động?
A. Tập trung vào việc thay đổi toàn bộ hệ thống quản lý tài chính.
B. Thiết lập lại chiến lược kinh doanh rõ ràng và khả thi.
C. Đầu tư mạnh vào công nghệ thông tin mới nhất.
D. Tuyển dụng đội ngũ nhân sự hoàn toàn mới.
25. Khi tái lập, doanh nghiệp cần xây dựng lại đội ngũ. Nếu doanh nghiệp muốn tuyển dụng những người có tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề tốt, họ nên chú trọng vào khía cạnh nào trong quá trình phỏng vấn?
A. Kinh nghiệm làm việc tại các công ty lớn.
B. Khả năng làm việc nhóm.
C. Các câu hỏi tình huống (situational questions) hoặc hành vi (behavioral questions).
D. Bằng cấp và chứng chỉ chuyên môn.
26. Việc đánh giá ‘tình hình thị trường’ (market situation) trước khi tái lập doanh nghiệp là để:
A. Xác định xem thị trường có còn tồn tại hay không.
B. Hiểu rõ xu hướng, quy mô, tiềm năng, các yếu tố tác động và mức độ cạnh tranh để đưa ra quyết định kinh doanh phù hợp.
C. Tìm kiếm những người tiêu dùng dễ bị thuyết phục.
D. Chỉ tập trung vào các yếu tố kinh tế vĩ mô.
27. Khi doanh nghiệp tái lập cần huy động vốn, hình thức nào thường được ưu tiên để đảm bảo tính linh hoạt và ít áp lực trả nợ ban đầu?
A. Vay ngân hàng thương mại với lãi suất cố định.
B. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp.
C. Huy động vốn từ các nhà đầu tư thiên thần (angel investors) hoặc quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital).
D. Tăng vốn điều lệ bằng cách phát hành thêm cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu.
28. Trong quá trình tái lập, việc xây dựng một ‘đội ngũ mạnh’ (strong team) bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ tuyển dụng những người có kinh nghiệm lâu năm.
B. Kết hợp sự đa dạng về kỹ năng, kinh nghiệm, tư duy phản biện và khả năng làm việc nhóm hiệu quả.
C. Ưu tiên những người quen biết thân thiết.
D. Chỉ tuyển dụng những người có bằng cấp cao.
29. Trong bối cảnh tái lập doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây được coi là trụ cột chính cho sự phục hồi và phát triển bền vững?
A. Chiến lược kinh doanh linh hoạt và khả năng thích ứng với thị trường.
B. Tăng cường quảng cáo và tiếp thị để thu hút khách hàng mới.
C. Cắt giảm chi phí hoạt động một cách triệt để.
D. Đầu tư vào công nghệ hiện đại mà không xem xét nhu cầu thực tế.
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức phổ biến mà doanh nghiệp thường gặp phải khi tái lập?
A. Thiếu vốn đầu tư và dòng tiền.
B. Mất lòng tin từ khách hàng và đối tác.
C. Sự thay đổi nhanh chóng trong quy định pháp luật của ngành.
D. Cạnh tranh khốc liệt trên thị trường đã bão hòa.
31. Việc đánh giá lại ‘khách hàng mục tiêu’ (target customer) trong quá trình tái lập có ý nghĩa gì?
A. Xác định lại phân khúc khách hàng mà doanh nghiệp sẽ tập trung phục vụ sau tái lập.
B. Chỉ nhằm mục đích giảm thiểu số lượng khách hàng hiện có.
C. Đánh giá lại toàn bộ đối thủ cạnh tranh.
D. Thay đổi hoàn toàn sản phẩm và dịch vụ.
32. Trong quá trình tái lập, ‘tái cấu trúc tài chính’ (financial restructuring) thường bao gồm các hoạt động nào?
A. Chỉ tập trung vào việc tăng doanh thu bán hàng.
B. Điều chỉnh cơ cấu vốn, quản lý nợ, tối ưu hóa dòng tiền và tái đàm phán các khoản vay.
C. Đầu tư vào các kênh truyền thông mới.
D. Tuyển dụng các chuyên gia tài chính.
33. Khi tái lập một doanh nghiệp đang gặp khó khăn về tài chính, ưu tiên hàng đầu của ban lãnh đạo nên là:
A. Tìm kiếm các khoản vay mới với lãi suất cao để mở rộng sản xuất.
B. Tập trung vào việc tái cấu trúc nợ, quản lý dòng tiền và cắt giảm chi phí không cần thiết.
C. Đầu tư mạnh vào các dự án R&D dài hạn.
D. Sa thải phần lớn nhân viên để giảm gánh nặng lương bổng.
34. Khi tái lập một doanh nghiệp, việc ‘phân tích đối thủ cạnh tranh’ (competitor analysis) giúp doanh nghiệp:
A. Sao chép hoàn toàn chiến lược của đối thủ.
B. Hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ để định vị và xây dựng chiến lược cạnh tranh phù hợp.
C. Tìm cách loại bỏ hoàn toàn đối thủ.
D. Chỉ quan tâm đến giá cả của đối thủ.
35. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự liên tục và ổn định hoạt động của doanh nghiệp trong và sau quá trình tái lập?
A. Chỉ tập trung vào việc thu hút khách hàng mới.
B. Quản lý rủi ro hiệu quả và xây dựng kế hoạch dự phòng.
C. Tăng cường hoạt động tiếp thị trên mạng xã hội.
D. Mở rộng thị trường sang các quốc gia mới.
36. Việc áp dụng ‘lean management’ (quản lý tinh gọn) trong tái lập doanh nghiệp có thể mang lại lợi ích gì?
A. Tăng chi phí hoạt động để đảm bảo chất lượng.
B. Loại bỏ lãng phí, tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
C. Tập trung vào sản xuất số lượng lớn.
D. Chỉ áp dụng cho ngành sản xuất.
37. Việc tái lập một doanh nghiệp thất bại thường do nguyên nhân chính nào?
A. Thiếu sự sáng tạo trong sản phẩm.
B. Kế hoạch tái lập không khả thi, thiếu vốn, quản lý yếu kém hoặc không thích ứng với thị trường.
C. Quá nhiều sự cạnh tranh.
D. Sự thay đổi của thời tiết.
38. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của việc tái lập, yếu tố nào mang tính quyết định nhất đối với sự thay đổi tư duy và hành động của đội ngũ?
A. Sự minh bạch trong thông tin và truyền thông nội bộ.
B. Chính sách đãi ngộ nhân viên hấp dẫn.
C. Sự cam kết và lãnh đạo quyết đoán từ ban lãnh đạo cấp cao.
D. Cơ sở vật chất hiện đại.
39. Trong giai đoạn tái lập, yếu tố ‘đo lường hiệu suất’ (performance measurement) quan trọng như thế nào?
A. Không cần thiết vì mục tiêu chính là tồn tại.
B. Giúp theo dõi tiến độ, đánh giá hiệu quả của các chiến lược và kịp thời điều chỉnh khi cần thiết.
C. Chỉ hữu ích cho các công ty lớn.
D. Tập trung vào việc báo cáo kết quả cuối kỳ.
40. Vai trò của văn hóa doanh nghiệp trong quá trình tái lập là gì?
A. Không có ảnh hưởng đáng kể đến sự phục hồi của doanh nghiệp.
B. Tạo động lực, gắn kết nhân viên và định hướng hành vi, góp phần vào sự thành công của kế hoạch tái lập.
C. Chỉ quan trọng đối với các doanh nghiệp sáng tạo và công nghệ cao.
D. Là yếu tố thứ yếu, có thể điều chỉnh sau khi hoạt động kinh doanh ổn định.
41. Việc ‘tái định vị thương hiệu’ (brand repositioning) trong quá trình tái lập thường nhằm mục đích gì?
A. Giảm giá trị thương hiệu để thu hút khách hàng nhạy cảm về giá.
B. Thay đổi nhận thức của khách hàng về giá trị và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường.
C. Chỉ tập trung vào việc đổi mới logo và slogan.
D. Tăng cường quảng cáo truyền thống.
42. Việc phân tích SWOT trong quá trình tái lập doanh nghiệp giúp nhà quản lý xác định:
A. Chỉ những điểm mạnh và điểm yếu nội tại của doanh nghiệp.
B. Các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài.
C. Cả điểm mạnh, điểm yếu nội tại và cơ hội, thách thức từ môi trường bên ngoài.
D. Tình hình tài chính hiện tại và dự báo dòng tiền.
43. Trong tái lập doanh nghiệp, việc xác định lại ‘giá trị cốt lõi’ (core values) nhằm mục đích gì?
A. Chỉ để làm đẹp báo cáo tài chính.
B. Định hình lại bản sắc, tạo sự nhất quán trong tư duy và hành động của toàn bộ tổ chức.
C. Thu hút các nhà đầu tư nước ngoài.
D. Tăng cường hiệu quả của các chiến dịch marketing.
44. Một kế hoạch tái lập doanh nghiệp hiệu quả cần bao gồm những gì?
A. Chỉ tập trung vào mục tiêu doanh thu ngắn hạn.
B. Phân tích thị trường, mục tiêu rõ ràng, chiến lược hành động chi tiết và kế hoạch tài chính.
C. Chỉ cần một ý tưởng kinh doanh mới.
D. Giảm thiểu tối đa mọi rủi ro có thể xảy ra.
45. Trong tái lập, chiến lược ‘đa dạng hóa sản phẩm/dịch vụ’ (product/service diversification) có thể giúp doanh nghiệp:
A. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào một dòng sản phẩm duy nhất và phân tán rủi ro.
B. Chỉ tập trung vào việc cải thiện chất lượng sản phẩm hiện có.
C. Tăng chi phí sản xuất.
D. Thu hẹp phạm vi hoạt động.
46. Trong bối cảnh tái lập, ‘tái cấu trúc hoạt động’ (operational restructuring) thường đề cập đến việc:
A. Thay đổi hoàn toàn mô hình kinh doanh.
B. Tối ưu hóa quy trình, cơ cấu tổ chức và nguồn lực để nâng cao hiệu quả.
C. Đầu tư vào tài sản cố định.
D. Tuyển dụng nhân sự mới.
47. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của ‘tái cấu trúc tư duy’ (mindset restructuring) trong quá trình tái lập doanh nghiệp?
A. Chỉ tập trung vào việc áp dụng công nghệ mới.
B. Thay đổi quan điểm từ ‘khó khăn’ sang ‘cơ hội’, từ ‘phản ứng’ sang ‘chủ động’, và từ ‘chống cự’ sang ‘thích ứng’.
C. Giữ nguyên các quy trình làm việc cũ.
D. Chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân.
48. Trong bối cảnh tái lập, ‘quản trị thay đổi’ (change management) là gì?
A. Phản ứng lại các thay đổi khi chúng xảy ra.
B. Một quy trình có hệ thống nhằm giúp nhân viên và tổ chức thích ứng với những thay đổi.
C. Chỉ áp dụng cho các thay đổi về công nghệ.
D. Tập trung vào việc chống lại mọi sự thay đổi.
49. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng lại lòng tin của khách hàng đối với một doanh nghiệp đang trong quá trình tái lập?
A. Giảm giá sản phẩm một cách đáng kể.
B. Cam kết về chất lượng sản phẩm/dịch vụ, minh bạch trong giao tiếp và thực hiện đúng lời hứa.
C. Tăng cường tần suất quảng cáo.
D. Thay đổi tên doanh nghiệp.
50. Một trong những thách thức lớn nhất trong việc tái lập doanh nghiệp gia đình là:
A. Thiếu sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình.
B. Khó khăn trong việc phân định rõ ràng ranh giới giữa quản lý gia đình và quản lý doanh nghiệp, đôi khi dẫn đến xung đột lợi ích.
C. Chính sách thuế quá cao.
D. Sự thiếu quan tâm của các thế hệ trẻ.
51. Khi tái lập doanh nghiệp, việc thay đổi văn hóa doanh nghiệp có ý nghĩa gì?
A. Tạo ra một môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự đổi mới, hợp tác và cam kết của nhân viên.
B. Là một quy trình phức tạp và tốn kém, thường không mang lại lợi ích.
C. Chỉ cần thay đổi khẩu hiệu và quy tắc ứng xử.
D. Sẽ làm giảm sự gắn bó của nhân viên với doanh nghiệp.
52. Khi tái lập doanh nghiệp, việc tái định vị thương hiệu (rebranding) có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với hình ảnh và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp?
A. Giúp doanh nghiệp tạo ra một hình ảnh mới, hiện đại và phù hợp với chiến lược kinh doanh đã được điều chỉnh sau tái lập.
B. Chỉ đơn thuần là thay đổi logo và màu sắc nhận diện.
C. Là một chi phí không cần thiết khi doanh nghiệp đang gặp khó khăn.
D. Chỉ có tác dụng đối với các doanh nghiệp mới thành lập.
53. Khi tái lập doanh nghiệp, việc áp dụng công nghệ mới có ý nghĩa gì đối với hiệu quả hoạt động?
A. Tăng cường năng suất, tự động hóa quy trình và nâng cao khả năng cạnh tranh.
B. Là một khoản đầu tư rủi ro không cần thiết.
C. Chỉ làm tăng chi phí vận hành.
D. Làm phức tạp thêm quy trình làm việc.
54. Theo phân tích phổ biến, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên khi thiết kế lại chiến lược marketing cho doanh nghiệp tái lập?
A. Nhấn mạnh vào những giá trị cốt lõi mới và lợi ích mà doanh nghiệp mang lại cho khách hàng sau tái cấu trúc.
B. Chỉ sử dụng các kênh marketing truyền thống.
C. Tập trung vào việc quảng cáo rầm rộ mà không có chiến lược rõ ràng.
D. Giảm ngân sách marketing xuống mức thấp nhất.
55. Theo quan điểm phổ biến về tái lập doanh nghiệp, việc thu thập và phân tích phản hồi của khách hàng trong quá trình tái cấu trúc là cần thiết để?
A. Đánh giá mức độ hài lòng và điều chỉnh các chiến lược, sản phẩm, dịch vụ cho phù hợp với mong đợi của họ.
B. Chỉ đơn thuần là thu thập ý kiến để cho có.
C. Chứng minh rằng doanh nghiệp đã có những thay đổi.
D. Tìm kiếm những lời phàn nàn để đổ lỗi.
56. Một doanh nghiệp tái lập đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ mới. Theo phân tích, chiến lược nào sau đây có thể giúp doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh?
A. Tập trung vào việc khác biệt hóa sản phẩm/dịch vụ và xây dựng giá trị độc đáo cho khách hàng.
B. Cạnh tranh bằng cách giảm giá bán xuống mức thấp nhất.
C. Sao chép hoàn toàn chiến lược của đối thủ mạnh nhất.
D. Ngừng mọi hoạt động marketing và quảng bá.
57. Khi tái lập doanh nghiệp, việc đánh giá lại cấu trúc tổ chức và quy trình làm việc là cần thiết để?
A. Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, loại bỏ các điểm nghẽn và tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận.
B. Tăng thêm số lượng cấp quản lý để quản lý tốt hơn.
C. Giữ nguyên cấu trúc cũ để đảm bảo sự ổn định.
D. Chỉ tập trung vào việc giảm biên chế nhân sự.
58. Trong giai đoạn tái lập, việc quản lý dòng tiền hiệu quả là cực kỳ quan trọng vì lý do gì?
A. Đảm bảo doanh nghiệp có đủ khả năng thanh toán các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn và duy trì hoạt động.
B. Tích lũy tối đa lợi nhuận ngay lập tức.
C. Chỉ tập trung vào việc chi tiêu cho các dự án mới.
D. Giảm thiểu mọi khoản chi tiêu, kể cả cần thiết.
59. Khi tái lập, việc truyền thông nội bộ đóng vai trò gì đối với sự thành công của quá trình tái cấu trúc?
A. Thông báo rõ ràng về mục tiêu, kế hoạch và những thay đổi, đồng thời lắng nghe và giải đáp các thắc mắc của nhân viên.
B. Chỉ tập trung vào việc thông báo các quyết định đã được đưa ra.
C. Giữ bí mật mọi thông tin về quá trình tái lập.
D. Chỉ thông báo cho bộ phận quản lý cấp cao.
60. Một doanh nghiệp tái lập cần xây dựng lại hoạt động chuỗi cung ứng của mình. Theo phân tích phổ biến, yếu tố nào cần được ưu tiên hàng đầu?
A. Đảm bảo tính linh hoạt, hiệu quả và độ tin cậy của chuỗi cung ứng.
B. Tăng cường sử dụng các nhà cung cấp duy nhất.
C. Giảm thiểu mọi chi phí trong chuỗi cung ứng, ngay cả khi ảnh hưởng đến chất lượng.
D. Chỉ tập trung vào việc lưu trữ hàng tồn kho.
61. Theo quan điểm của các nhà phân tích kinh doanh, yếu tố nào sau đây quyết định sự thành công của việc tái cơ cấu tài chính trong quá trình tái lập doanh nghiệp?
A. Khả năng tái đàm phán các khoản nợ, tối ưu hóa cấu trúc vốn và đảm bảo nguồn tài chính ổn định.
B. Chỉ tập trung vào việc vay thêm nợ.
C. Cắt giảm mọi khoản chi tiêu tài chính.
D. Bán hết tài sản của doanh nghiệp.
62. Trong quá trình tái lập, việc tập trung vào phát triển nguồn nhân lực có ý nghĩa gì?
A. Nâng cao năng lực, kỹ năng và sự gắn kết của nhân viên, tạo động lực cho sự phục hồi và phát triển.
B. Chỉ đơn thuần là tổ chức các buổi đào tạo định kỳ.
C. Giảm thiểu số lượng nhân viên có kỹ năng.
D. Bỏ qua việc đào tạo để tiết kiệm chi phí.
63. Khi tái lập doanh nghiệp, việc sử dụng các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) là cần thiết để?
A. Đo lường, theo dõi và đánh giá tiến độ thực hiện các mục tiêu chiến lược, từ đó có điều chỉnh kịp thời.
B. Tạo ra nhiều báo cáo phức tạp.
C. Chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính.
D. So sánh với các đối thủ mà không có mục tiêu cụ thể.
64. Một doanh nghiệp đang trong quá trình tái lập và gặp khó khăn trong việc huy động vốn. Theo phân tích phổ biến, chiến lược nào sau đây có thể hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề này?
A. Chuẩn bị một kế hoạch kinh doanh chi tiết, minh bạch và trình bày rõ ràng tiềm năng sinh lời cho các nhà đầu tư.
B. Tạm dừng mọi hoạt động và chờ đợi thị trường hồi phục.
C. Tìm kiếm các khoản vay ngắn hạn từ các tổ chức tín dụng phi chính thức.
D. Giảm quy mô hoạt động xuống mức tối thiểu để tiết kiệm vốn.
65. Một doanh nghiệp tái lập cần cải thiện hiệu suất bán hàng. Theo phân tích phổ biến, hành động nào sau đây mang lại hiệu quả cao nhất?
A. Đào tạo và phát triển kỹ năng cho đội ngũ bán hàng, đồng thời tối ưu hóa quy trình bán hàng.
B. Giảm lương cho nhân viên bán hàng để tăng động lực.
C. Chỉ tập trung vào việc tăng số lượng sản phẩm mới.
D. Loại bỏ các kênh bán hàng truyền thống.
66. Trong bối cảnh tái lập doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công bền vững sau tái cấu trúc?
A. Khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường và khách hàng.
B. Việc cắt giảm chi phí hoạt động ở mức tối đa ngay lập tức.
C. Tập trung vào việc tái đầu tư mạnh vào các công nghệ mới nhất.
D. Xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với các nhà cung cấp lớn.
67. Trong quá trình tái lập, việc quản lý rủi ro cần được tiếp cận như thế nào để đảm bảo an toàn và ổn định cho doanh nghiệp?
A. Xác định, đánh giá và lập kế hoạch ứng phó với các rủi ro tiềm ẩn một cách chủ động và liên tục.
B. Chỉ tập trung vào những rủi ro đã xảy ra.
C. Phó mặc mọi rủi ro cho yếu tố may mắn.
D. Tránh đối mặt với bất kỳ rủi ro nào, ngay cả khi cần thiết.
68. Khi tái lập, việc đánh giá lại danh mục sản phẩm/dịch vụ là cần thiết để?
A. Loại bỏ những sản phẩm/dịch vụ kém hiệu quả và tập trung vào những sản phẩm/dịch vụ có tiềm năng sinh lời cao.
B. Tăng số lượng sản phẩm lên gấp đôi.
C. Giữ nguyên tất cả các sản phẩm hiện có.
D. Chỉ tập trung vào việc giảm giá thành sản phẩm.
69. Một doanh nghiệp tái lập đang gặp khó khăn trong việc quản lý tồn kho. Theo phân tích, giải pháp nào sau đây có thể mang lại hiệu quả nhất?
A. Ứng dụng hệ thống quản lý tồn kho hiệu quả (ví dụ: Just-in-Time, ABC analysis) và dự báo nhu cầu chính xác hơn.
B. Tăng lượng hàng tồn kho để đảm bảo luôn có sẵn.
C. Giảm thiểu mọi hoạt động liên quan đến tồn kho.
D. Chỉ tập trung vào việc bán hàng mà không quản lý tồn kho.
70. Theo các chuyên gia tái lập doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây thể hiện khả năng lãnh đạo hiệu quả trong giai đoạn tái cấu trúc?
A. Khả năng đưa ra tầm nhìn rõ ràng, truyền cảm hứng và dẫn dắt đội ngũ vượt qua khó khăn.
B. Chỉ ra lệnh và yêu cầu nhân viên tuân thủ tuyệt đối.
C. Trốn tránh trách nhiệm khi có sai sót.
D. Chỉ tập trung vào việc quản lý chi phí.
71. Theo các chuyên gia về tái lập doanh nghiệp, yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo sự đổi mới liên tục sau khi tái cấu trúc thành công?
A. Nuôi dưỡng văn hóa khuyến khích thử nghiệm, học hỏi từ sai lầm và đón nhận ý tưởng mới.
B. Chỉ tập trung vào việc duy trì các quy trình hiện tại.
C. Cấm mọi hình thức thử nghiệm để tránh rủi ro.
D. Chỉ đổi mới khi có áp lực từ thị trường.
72. Một trong những thách thức lớn nhất khi tái lập doanh nghiệp là gì?
A. Vượt qua tâm lý kháng cự thay đổi từ phía nhân viên và duy trì động lực làm việc.
B. Tìm kiếm quá nhiều nhà đầu tư cùng lúc.
C. Tăng trưởng doanh thu quá nhanh.
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ mới.
73. Trong quá trình tái lập, yếu tố nào sau đây là chìa khóa để xây dựng lại niềm tin của khách hàng đã mất đi?
A. Cung cấp sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao, dịch vụ khách hàng xuất sắc và truyền thông minh bạch về những cải tiến.
B. Giảm giá bán sản phẩm một cách đột ngột.
C. Tổ chức các chương trình khuyến mãi rầm rộ nhưng không tập trung vào chất lượng.
D. Chỉ tập trung vào việc thu hút khách hàng mới.
74. Một doanh nghiệp tái lập cần xây dựng lại niềm tin của các đối tác kinh doanh. Hành động nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Minh bạch hóa thông tin tài chính và hoạt động, đồng thời cam kết thực hiện các thỏa thuận đã ký.
B. Cắt giảm các khoản thanh toán cho đối tác.
C. Tìm kiếm đối tác mới và bỏ qua các đối tác cũ.
D. Chỉ tập trung vào việc bán hàng.
75. Yếu tố nào dưới đây đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chiến lược tái lập hiệu quả cho một doanh nghiệp?
A. Hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của những vấn đề dẫn đến việc phải tái lập.
B. Chỉ tập trung vào việc sao chép mô hình thành công của đối thủ cạnh tranh.
C. Phớt lờ các xu hướng công nghệ mới.
D. Ưu tiên các giải pháp ngắn hạn và tạm thời.
76. Chiến lược tái lập doanh nghiệp dựa trên ‘tái cấu trúc sở hữu’ (ownership restructuring) thường liên quan đến hành động nào?
A. Thay đổi cơ cấu cổ đông, bán hoặc mua lại doanh nghiệp, hoặc hợp nhất với doanh nghiệp khác.
B. Tăng cường đào tạo cho nhân viên.
C. Cải tiến quy trình dịch vụ khách hàng.
D. Phát triển sản phẩm mới.
77. Một doanh nghiệp tái lập tập trung vào ‘tái cấu trúc văn hóa doanh nghiệp’ (corporate culture restructuring) với mục tiêu chính là gì?
A. Xây dựng một môi trường làm việc khuyến khích sự hợp tác, đổi mới và trách nhiệm.
B. Giảm thiểu số lượng cuộc họp nội bộ.
C. Tăng cường các hoạt động xã hội cho nhân viên.
D. Đơn giản hóa các quy định và thủ tục hành chính.
78. Khi tái lập doanh nghiệp, việc áp dụng chiến lược ‘tái cấu trúc hoạt động’ (operational restructuring) có thể bao gồm các biện pháp nào sau đây?
A. Cải tiến quy trình sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng và tối ưu hóa hoạt động vận hành.
B. Tăng cường chi tiêu cho hoạt động quảng cáo và khuyến mãi.
C. Mở rộng quy mô đầu tư vào các dự án bất động sản.
D. Tập trung vào việc phát triển các kênh phân phối mới.
79. Một trong những chiến lược tái lập hiệu quả cho doanh nghiệp đang hoạt động kém là gì, nếu doanh nghiệp đó có một tài sản trí tuệ độc đáo?
A. Tận dụng và phát triển tài sản trí tuệ đó thành sản phẩm hoặc dịch vụ chủ lực.
B. Bán tài sản trí tuệ đó đi để thu hồi vốn.
C. Giữ tài sản trí tuệ ở dạng tiềm năng mà không khai thác.
D. Chỉ sử dụng tài sản trí tuệ để làm quà tặng cho khách hàng.
80. Một doanh nghiệp quyết định tái lập bằng cách ‘tái định vị’ (repositioning) sản phẩm của mình. Điều này hàm ý sự thay đổi chủ yếu ở khía cạnh nào?
A. Cách doanh nghiệp định nghĩa và truyền thông về giá trị, lợi ích của sản phẩm đến khách hàng mục tiêu.
B. Cấu trúc pháp lý và sở hữu của doanh nghiệp.
C. Quy mô sản xuất và công nghệ áp dụng trong quá trình sản xuất.
D. Mạng lưới phân phối và kênh bán hàng.
81. Khi đánh giá khả năng tái lập một doanh nghiệp đang gặp khó khăn, nhà đầu tư hoặc chuyên gia thường ưu tiên phân tích khía cạnh nào nhất để xác định tiềm năng phục hồi?
A. Năng lực cạnh tranh cốt lõi và lợi thế khác biệt của sản phẩm/dịch vụ trên thị trường hiện tại.
B. Quy mô tài sản cố định và cơ sở hạ tầng hiện có của doanh nghiệp.
C. Mối quan hệ tốt đẹp với các nhà cung cấp truyền thống.
D. Sự trung thành của khách hàng cũ đối với thương hiệu.
82. Yếu tố nào sau đây là quan trọng để xây dựng ‘lòng tin của các bên liên quan’ (stakeholder confidence) trong quá trình tái lập doanh nghiệp?
A. Sự minh bạch trong giao tiếp, kế hoạch rõ ràng và cam kết thực hiện các mục tiêu đã đề ra.
B. Chỉ tập trung vào lợi ích của cổ đông.
C. Giữ bí mật thông tin về tình hình tài chính.
D. Chỉ tập trung vào việc khôi phục lợi nhuận trước mắt.
83. Trong quá trình tái lập, việc đánh giá lại ‘điểm mạnh và điểm yếu’ (SWOT analysis) của doanh nghiệp nên được thực hiện ở giai đoạn nào là hiệu quả nhất để định hướng chiến lược?
A. Giai đoạn đầu tiên, trước khi đưa ra bất kỳ quyết định tái lập nào, để hiểu rõ tình hình.
B. Chỉ sau khi đã hoàn tất việc tái lập và bắt đầu hoạt động trở lại.
C. Trong quá trình triển khai các hoạt động tiếp thị và bán hàng.
D. Khi doanh nghiệp đối mặt với các vấn đề mới phát sinh sau khi tái lập.
84. Chiến lược ‘tái cấu trúc tài chính’ (financial restructuring) cho doanh nghiệp đang gặp khó khăn thường bao gồm hành động nào sau đây?
A. Đàm phán lại các khoản nợ, phát hành cổ phiếu mới hoặc bán bớt tài sản không cốt lõi.
B. Tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
C. Mở rộng thị trường quốc tế.
D. Thay đổi toàn bộ ban lãnh đạo.
85. Trong bối cảnh tái lập doanh nghiệp, khái niệm ‘khủng hoảng thanh khoản’ (liquidity crisis) đề cập đến tình trạng nào?
A. Doanh nghiệp không có đủ tiền mặt hoặc tài sản có thể chuyển đổi nhanh chóng để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn.
B. Doanh nghiệp có quá nhiều tài sản cố định không được sử dụng hiệu quả.
C. Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thu hồi các khoản phải thu từ khách hàng.
D. Doanh nghiệp có lợi nhuận thấp do chi phí hoạt động cao.
86. Khi tái lập doanh nghiệp, việc đánh giá ‘tiềm năng thị trường’ (market potential) bao gồm những yếu tố nào?
A. Quy mô thị trường, tốc độ tăng trưởng, xu hướng tiêu dùng và các yếu tố kinh tế – xã hội liên quan.
B. Chỉ số tài chính của các đối thủ cạnh tranh.
C. Sự hài lòng của nhân viên.
D. Chi phí thuê mặt bằng kinh doanh.
87. Khi tái lập doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây thuộc về ‘vốn con người’ (human capital) đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy sự thay đổi và đổi mới?
A. Sự sáng tạo, khả năng học hỏi và tinh thần chấp nhận rủi ro của đội ngũ quản lý và nhân viên.
B. Số lượng nhân viên có bằng cấp đại học trở lên.
C. Thời gian làm việc trung bình của nhân viên tại công ty.
D. Mức lương và phúc lợi được cung cấp cho nhân viên.
88. Một trong những thách thức lớn nhất khi tái lập doanh nghiệp trong một ngành đã bão hòa là gì?
A. Khó khăn trong việc tạo ra sự khác biệt và giành thị phần từ các đối thủ cạnh tranh đã có sẵn.
B. Thiếu hụt nguồn vốn đầu tư ban đầu.
C. Sự phản đối từ các cơ quan quản lý nhà nước.
D. Thiếu nhân lực có trình độ chuyên môn.
89. Trong bối cảnh tái lập doanh nghiệp, ‘hiệu ứng lan tỏa’ (spillover effect) thường đề cập đến điều gì?
A. Tác động tích cực hoặc tiêu cực từ sự phục hồi hoặc thất bại của một doanh nghiệp lên các doanh nghiệp khác hoặc nền kinh tế khu vực.
B. Sự gia tăng đột ngột về nhu cầu của thị trường.
C. Sự thay đổi nhanh chóng trong công nghệ sản xuất.
D. Việc áp dụng các chính sách khuyến khích của chính phủ.
90. Trong chiến lược tái lập doanh nghiệp, việc sử dụng ‘phân tích điểm hòa vốn’ (break-even analysis) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
A. Mức doanh thu cần thiết để bù đắp toàn bộ chi phí cố định và chi phí biến đổi.
B. Thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư ban đầu.
C. Mức lợi nhuận tối đa có thể đạt được.
D. Tỷ lệ thị phần mà doanh nghiệp có thể chiếm lĩnh.
91. Trong bối cảnh tái lập doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công lâu dài, vượt ra ngoài việc khôi phục hoạt động ban đầu?
A. Xây dựng một mô hình kinh doanh bền vững và có khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường.
B. Hoàn thành mọi thủ tục pháp lý và giấy phép cần thiết một cách nhanh chóng.
C. Tập trung vào việc cắt giảm chi phí hoạt động ở mức tối thiểu có thể.
D. Tuyển dụng lại đội ngũ nhân viên cũ có kinh nghiệm trước đó.
92. Khi tái lập doanh nghiệp, việc áp dụng ‘quản lý chất lượng toàn diện’ (Total Quality Management – TQM) có ý nghĩa gì?
A. Cam kết liên tục cải thiện mọi khía cạnh của hoạt động để đáp ứng hoặc vượt qua kỳ vọng của khách hàng.
B. Chỉ tập trung vào việc kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng.
C. Giảm thiểu số lượng nhà cung cấp.
D. Tăng cường quảng cáo sản phẩm chất lượng cao.
93. Chiến lược ‘tái tập trung’ (refocusing) trong tái lập doanh nghiệp có ý nghĩa gì?
A. Doanh nghiệp thu hẹp phạm vi hoạt động, tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi và có lợi thế cạnh tranh nhất.
B. Doanh nghiệp mở rộng sang các thị trường mới.
C. Doanh nghiệp tăng cường đầu tư vào công nghệ mới.
D. Doanh nghiệp thay đổi cơ cấu quản lý cấp cao.
94. Khi tái lập doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây thuộc về ‘vốn xã hội’ (social capital) có thể ảnh hưởng tích cực đến sự phục hồi?
A. Mối quan hệ tin cậy với khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng.
B. Số lượng bằng sáng chế mà doanh nghiệp sở hữu.
C. Mức độ tự động hóa trong sản xuất.
D. Chi phí marketing trên mỗi khách hàng.
95. Trong chiến lược tái lập, ‘đổi mới sáng tạo’ (innovation) được hiểu là gì?
A. Việc tạo ra và triển khai các ý tưởng, sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình mới có giá trị.
B. Sao chép các sản phẩm thành công của đối thủ cạnh tranh.
C. Chỉ tập trung vào việc cắt giảm chi phí.
D. Tăng cường quảng cáo để thu hút khách hàng.
96. Chiến lược tái lập doanh nghiệp tập trung vào việc ‘tái cấu trúc’ (restructuring) thường nhấn mạnh vào hành động nào sau đây để cải thiện hiệu quả hoạt động?
A. Thay đổi cơ cấu tổ chức, quy trình làm việc, và phân bổ nguồn lực để tối ưu hóa hoạt động.
B. Mở rộng danh mục sản phẩm và dịch vụ để thu hút thêm nhiều đối tượng khách hàng.
C. Tăng cường các chiến dịch quảng cáo và tiếp thị trên diện rộng.
D. Tìm kiếm các nguồn vốn vay mới với lãi suất ưu đãi.
97. Trong quá trình tái lập, việc xây dựng ‘kế hoạch kinh doanh’ (business plan) đóng vai trò gì?
A. Là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, định hướng chiến lược và thu hút đầu tư.
B. Chỉ là một thủ tục hành chính bắt buộc.
C. Chỉ dùng để báo cáo với cơ quan thuế.
D. Chỉ là tài liệu tham khảo cho ban lãnh đạo.
98. Khi tái lập doanh nghiệp, việc đánh giá ‘rủi ro pháp lý’ (legal risk) nên tập trung vào những khía cạnh nào?
A. Tuân thủ pháp luật lao động, hợp đồng, sở hữu trí tuệ và các quy định ngành nghề.
B. Chỉ số tài chính của doanh nghiệp.
C. Chiến lược tiếp thị và bán hàng.
D. Khả năng thanh toán các khoản nợ.
99. Việc tái lập một doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ cao thường đối mặt với thách thức đặc thù nào?
A. Tốc độ thay đổi công nghệ nhanh chóng đòi hỏi phải liên tục đổi mới và thích ứng.
B. Mức độ cạnh tranh thấp.
C. Chi phí nghiên cứu và phát triển thấp.
D. Dễ dàng thu hút và giữ chân nhân tài.
100. Khi tái lập doanh nghiệp, việc sử dụng ‘đòn bẩy tài chính’ (financial leverage) có thể mang lại lợi ích gì, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro gì?
A. Lợi ích: Tăng khả năng sinh lời cho vốn chủ sở hữu. Rủi ro: Tăng gánh nặng lãi vay và rủi ro phá sản nếu kinh doanh không thuận lợi.
B. Lợi ích: Giảm bớt sự kiểm soát của chủ sở hữu. Rủi ro: Tăng thuế thu nhập doanh nghiệp.
C. Lợi ích: Đơn giản hóa cấu trúc tài chính. Rủi ro: Giảm khả năng huy động vốn trong tương lai.
D. Lợi ích: Tăng tính thanh khoản. Rủi ro: Giảm hiệu quả sử dụng tài sản.
101. Trong quá trình tái lập, việc tái cấu trúc tài chính có thể bao gồm hành động nào sau đây để cải thiện bảng cân đối kế toán?
A. Tăng cường vay nợ ngắn hạn mà không có kế hoạch trả nợ rõ ràng.
B. Bán bớt tài sản không cốt lõi, tái cơ cấu các khoản nợ và tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động.
C. Phát hành thêm cổ phiếu với giá thấp hơn thị trường.
D. Giảm vốn chủ sở hữu.
102. Doanh nghiệp quyết định tái lập bằng cách tập trung vào một phân khúc thị trường ngách cụ thể. Đây là chiến lược gì?
A. Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm.
B. Chiến lược tập trung hóa (Niche Strategy).
C. Chiến lược dẫn đầu về chi phí.
D. Chiến lược khác biệt hóa.
103. Trong tái lập doanh nghiệp, việc cải thiện văn hóa tổ chức có ý nghĩa gì?
A. Tạo ra một môi trường làm việc thiếu cạnh tranh.
B. Tăng cường sự gắn kết, động lực làm việc và hiệu suất tổng thể của nhân viên.
C. Chỉ tập trung vào việc thay đổi quy định trang phục.
D. Giảm thiểu sự giao tiếp giữa các bộ phận.
104. Khi thực hiện tái lập doanh nghiệp, vai trò của ban lãnh đạo là gì?
A. Chỉ tập trung vào việc điều hành các hoạt động hàng ngày.
B. Đóng vai trò là người định hướng chiến lược, đưa ra quyết định và truyền cảm hứng cho nhân viên.
C. Chỉ chịu trách nhiệm về các khía cạnh tài chính của doanh nghiệp.
D. Tập trung vào việc tuyển dụng nhân sự mới và đào tạo.
105. Một doanh nghiệp tái lập cần xây dựng lại hệ thống quản lý rủi ro để giải quyết vấn đề gì?
A. Chỉ tập trung vào các rủi ro tài chính.
B. Nhận diện, đánh giá và ứng phó với các nguy cơ tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến mục tiêu tái lập.
C. Loại bỏ hoàn toàn mọi yếu tố rủi ro.
D. Chỉ quan tâm đến các rủi ro pháp lý.
106. Việc tái lập doanh nghiệp có thể liên quan đến việc thay đổi mô hình kinh doanh. Mô hình kinh doanh nào đang trở nên phổ biến trong kỷ nguyên số?
A. Mô hình sản xuất hàng loạt truyền thống.
B. Mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng số (Digital Platform Business Model).
C. Mô hình kinh doanh dựa vào cửa hàng vật lý duy nhất.
D. Mô hình kinh doanh dựa trên bán hàng trực tiếp.
107. Trong quá trình tái lập, việc xây dựng lại niềm tin của khách hàng có thể thực hiện bằng cách nào?
A. Giảm chất lượng sản phẩm để thu hút khách hàng mới.
B. Tăng cường giao tiếp minh bạch, cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng xuất sắc.
C. Chỉ tập trung vào việc giảm giá bán.
D. Ngừng tương tác với khách hàng cũ.
108. Chiến lược tái định vị thương hiệu trong tái lập doanh nghiệp nhằm mục đích gì?
A. Giảm giá thành sản phẩm.
B. Thay đổi nhận thức của khách hàng về giá trị cốt lõi và hình ảnh của doanh nghiệp.
C. Tăng cường số lượng nhân viên bán hàng.
D. Mở rộng kênh phân phối truyền thống.
109. Khi doanh nghiệp tái lập, việc đánh giá lại cơ cấu vốn nhằm mục đích gì?
A. Tăng tỷ lệ nợ vay lên mức cao nhất.
B. Tối ưu hóa cấu trúc vốn để giảm chi phí sử dụng vốn và tăng khả năng huy động vốn.
C. Chỉ tập trung vào nguồn vốn chủ sở hữu.
D. Giảm thiểu lợi nhuận sau thuế.
110. Trong bối cảnh tái lập doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây được xem là động lực chính thúc đẩy quá trình này, theo quan điểm quản trị chiến lược?
A. Nhu cầu tái cơ cấu tổ chức nội bộ để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
B. Áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các đối thủ trên thị trường.
C. Sự thay đổi trong môi trường kinh doanh, bao gồm công nghệ, nhu cầu khách hàng và quy định pháp lý.
D. Mong muốn mở rộng quy mô hoạt động và thị phần của doanh nghiệp.
111. Trong bối cảnh tái lập, việc tái cấu trúc danh mục đầu tư của doanh nghiệp có ý nghĩa gì?
A. Tăng cường đầu tư vào tất cả các lĩnh vực mà không cần phân tích.
B. Tập trung nguồn lực vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi, có tiềm năng sinh lời cao và thoái vốn khỏi các mảng kinh doanh kém hiệu quả.
C. Đầu tư dàn trải vào các dự án rủi ro cao.
D. Ngừng mọi hoạt động đầu tư mới.
112. Chiến lược tái lập nào tập trung vào việc cung cấp sản phẩm/dịch vụ với chất lượng vượt trội so với đối thủ cạnh tranh?
A. Chiến lược dẫn đầu về chi phí.
B. Chiến lược khác biệt hóa (Differentiation Strategy).
C. Chiến lược tập trung hóa.
D. Chiến lược bắt chước.
113. Yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là dấu hiệu nhận biết một doanh nghiệp đang cần tái lập?
A. Doanh thu sụt giảm liên tục trong nhiều quý.
B. Chi phí hoạt động vượt quá khả năng tạo ra doanh thu.
C. Thị phần tăng trưởng ổn định và lợi nhuận ngày càng cao.
D. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn ngày càng khó khăn.
114. Một trong những yếu tố quan trọng nhất để thu hút và giữ chân nhân tài trong quá trình tái lập doanh nghiệp là gì?
A. Chỉ cung cấp mức lương cơ bản.
B. Xây dựng một môi trường làm việc minh bạch, có cơ hội phát triển và chính sách đãi ngộ hấp dẫn.
C. Hạn chế quyền tự chủ của nhân viên.
D. Tập trung vào việc giao phó các nhiệm vụ lặp đi lặp lại.
115. Theo quan điểm của các chuyên gia tái cấu trúc, yếu tố nào sau đây thường dẫn đến thất bại của các dự án tái lập doanh nghiệp?
A. Thiếu kế hoạch chi tiết và lộ trình rõ ràng.
B. Quá nhiều sự đồng thuận từ các bên liên quan.
C. Sự thay đổi quá chậm trong các quy trình nội bộ.
D. Tập trung quá nhiều vào việc đào tạo nhân viên.
116. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một kế hoạch tái lập doanh nghiệp?
A. Sự hỗ trợ của truyền thông.
B. Cam kết và sự tham gia tích cực của toàn bộ đội ngũ, đặc biệt là ban lãnh đạo.
C. Khả năng tài chính dồi dào không cần quan tâm đến chi phí.
D. Chỉ tập trung vào việc thay đổi logo và slogan.
117. Khi doanh nghiệp tái lập, việc xây dựng lại niềm tin của các bên liên quan (stakeholders) bao gồm những ai?
A. Chỉ bao gồm các nhà đầu tư.
B. Khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp, đối tác và cộng đồng.
C. Chỉ bao gồm ban lãnh đạo.
D. Chỉ bao gồm các cơ quan quản lý nhà nước.
118. Một trong những thách thức lớn nhất khi tái lập doanh nghiệp là gì?
A. Thiếu sự đổi mới trong sản phẩm.
B. Sự kháng cự thay đổi từ phía nhân viên và văn hóa doanh nghiệp cũ.
C. Quá nhiều cơ hội kinh doanh mới.
D. Chi phí đầu tư ban đầu quá thấp.
119. Mục tiêu quan trọng nhất của tái lập doanh nghiệp trong giai đoạn khủng hoảng là gì?
A. Đạt được lợi nhuận cao nhất trong ngắn hạn.
B. Duy trì sự tồn tại và tạo nền tảng cho sự phục hồi bền vững.
C. Mở rộng thị trường quốc tế một cách nhanh chóng.
D. Đạt được sự công nhận của cộng đồng về trách nhiệm xã hội.
120. Khi tái lập doanh nghiệp, việc tái cấu trúc hoạt động sản xuất có thể bao gồm những hành động nào?
A. Tăng cường sản xuất các mặt hàng không còn nhu cầu trên thị trường.
B. Ứng dụng công nghệ mới, tối ưu hóa quy trình và quản lý chuỗi cung ứng.
C. Giảm chất lượng sản phẩm để tiết kiệm chi phí.
D. Ngừng đầu tư vào máy móc thiết bị.
121. Khi một doanh nghiệp đối mặt với suy thoái nghiêm trọng, việc tái lập có thể tập trung vào chiến lược nào sau đây để khôi phục hoạt động?
A. Tăng cường đầu tư vào các dự án nghiên cứu và phát triển dài hạn.
B. Thực hiện tái cấu trúc tài chính, cắt giảm chi phí và tìm kiếm nguồn vốn mới.
C. Mở rộng danh mục sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng đa dạng nhu cầu.
D. Tập trung vào các hoạt động marketing và quảng cáo để thu hút khách hàng mới.
122. Việc tái lập doanh nghiệp thường đòi hỏi sự thay đổi về công nghệ. Công nghệ nào đang được ưu tiên áp dụng để nâng cao năng lực cạnh tranh?
A. Công nghệ sản xuất thủ công truyền thống.
B. Công nghệ số hóa, tự động hóa và phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics).
C. Công nghệ lỗi thời không còn phù hợp.
D. Công nghệ chỉ phục vụ mục đích hành chính.
123. Yếu tố nào sau đây thể hiện sự khác biệt cốt lõi giữa tái lập doanh nghiệp và khởi nghiệp (startup)?
A. Tái lập doanh nghiệp không cần có kế hoạch kinh doanh.
B. Tái lập doanh nghiệp bắt đầu với một cấu trúc tổ chức và cơ sở khách hàng hiện có, trong khi khởi nghiệp là tạo dựng từ đầu.
C. Khởi nghiệp luôn thành công hơn tái lập.
D. Tái lập doanh nghiệp không liên quan đến rủi ro.
124. Khi doanh nghiệp tái lập, việc đánh giá hiệu quả hoạt động cần tập trung vào những chỉ số nào?
A. Chỉ số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
B. Các chỉ số tài chính (doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền), chỉ số hoạt động (hiệu suất sản xuất, thời gian giao hàng) và chỉ số khách hàng (mức độ hài lòng, tỷ lệ giữ chân).
C. Số lượng cuộc họp nội bộ hàng tuần.
D. Số lượng email được gửi đi.
125. Trong quá trình tái lập, việc phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) giúp doanh nghiệp điều gì?
A. Chỉ tập trung vào các yếu tố bên ngoài.
B. Đánh giá toàn diện tình hình nội bộ và môi trường bên ngoài để xây dựng chiến lược phù hợp.
C. Ưu tiên các hoạt động marketing.
D. Chỉ xác định các đối thủ cạnh tranh.