1. Thuật ngữ ‘Blue Ocean Strategy’ (Chiến lược Đại dương xanh) đề xuất gì trong quản trị đổi mới?
A. Cạnh tranh trực diện với các đối thủ hiện tại trên thị trường đông đúc.
B. Tạo ra không gian thị trường mới chưa có đối thủ cạnh tranh.
C. Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất.
D. Cải thiện các tính năng của sản phẩm hiện có.
2. Yếu tố nào sau đây là thách thức lớn nhất đối với các công ty nhỏ khi tham gia vào hoạt động đổi mới?
A. Thiếu ý tưởng sáng tạo.
B. Thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực chuyên môn.
C. Sự phản đối từ khách hàng.
D. Quy trình nội bộ quá phức tạp.
3. Khái niệm ‘Agile’ (Linh hoạt) trong quản lý dự án đổi mới đề cập đến phương pháp làm việc nào?
A. Hoàn thành toàn bộ dự án theo kế hoạch ban đầu mà không thay đổi.
B. Làm việc theo từng giai đoạn ngắn, lặp đi lặp lại, với khả năng thích ứng cao với sự thay đổi.
C. Tập trung vào việc lập kế hoạch chi tiết và tuân thủ nghiêm ngặt.
D. Phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng cá nhân và không có sự phối hợp.
4. Khi một công ty thực hiện đổi mới gia tăng (incremental innovation), mục tiêu chính là gì?
A. Tạo ra một sản phẩm hoàn toàn mới, chưa từng có trên thị trường.
B. Cải thiện các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình hiện có.
C. Thay đổi hoàn toàn mô hình kinh doanh hiện tại.
D. Thâm nhập một thị trường hoàn toàn mới.
5. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc ‘bảo vệ’ kết quả của quá trình đổi mới khỏi các đối thủ cạnh tranh?
A. Tăng cường quảng cáo sản phẩm mới.
B. Sở hữu trí tuệ (ví dụ: bằng sáng chế, bản quyền).
C. Giảm giá bán sản phẩm.
D. Tập trung vào việc xây dựng thương hiệu.
6. Khi đánh giá tiềm năng thương mại hóa của một ý tưởng mới, tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Mức độ phức tạp của công nghệ sử dụng.
B. Quy mô thị trường và khả năng tạo doanh thu.
C. Số lượng bằng sáng chế được sở hữu.
D. Sự quen thuộc của ý tưởng với người tiêu dùng.
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về ‘Đổi mới sáng tạo’ (Innovation Design) mà là của ‘Đổi mới gia tăng’ (Incremental Innovation)?
A. Tập trung vào việc cải tiến nhỏ, liên tục.
B. Thử nghiệm các mô hình kinh doanh hoàn toàn mới.
C. Phát triển các tính năng mới cho sản phẩm hiện có.
D. Nâng cao hiệu quả của quy trình sản xuất.
8. Trong bối cảnh quản trị đổi mới, ‘Silo’ (hệ thống biệt lập) có thể gây ra tác động tiêu cực nào?
A. Thúc đẩy sự hợp tác và chia sẻ kiến thức giữa các bộ phận.
B. Ngăn cản luồng thông tin và ý tưởng sáng tạo giữa các phòng ban.
C. Tăng cường hiệu quả hoạt động của từng bộ phận.
D. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các dự án đổi mới.
9. Khi một công ty đối mặt với sự thay đổi lớn của thị trường hoặc công nghệ, loại hình đổi mới nào thường được ưu tiên để thích ứng nhanh chóng?
A. Đổi mới đột phá (Disruptive Innovation).
B. Đổi mới gia tăng (Incremental Innovation).
C. Đổi mới nền tảng (Radical/Architectural Innovation).
D. Đổi mới quy trình (Process Innovation).
10. Trong quản trị đổi mới, khái niệm ‘Technology Push’ (Đẩy từ công nghệ) đề cập đến xu hướng:
A. Nhu cầu của thị trường thúc đẩy sự phát triển công nghệ mới.
B. Sự phát triển của công nghệ mới dẫn đến việc tạo ra các sản phẩm hoặc ứng dụng mới.
C. Doanh nghiệp chỉ tập trung vào việc cải tiến công nghệ hiện có.
D. Các quy định của chính phủ yêu cầu áp dụng công nghệ mới.
11. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra một văn hóa khuyến khích đổi mới trong doanh nghiệp?
A. Quy trình làm việc cứng nhắc và kỷ luật cao.
B. Sự ủng hộ và cam kết từ lãnh đạo cấp cao.
C. Giảm thiểu rủi ro bằng mọi giá.
D. Tập trung hoàn toàn vào hiệu quả chi phí ngắn hạn.
12. Mô hình ‘Stage-Gate’ (Giai đoạn-Cổng kiểm soát) trong quản lý đổi mới được sử dụng để làm gì?
A. Khuyến khích sự tự do sáng tạo không giới hạn.
B. Cung cấp một khuôn khổ có cấu trúc để quản lý quá trình phát triển sản phẩm mới, từ ý tưởng đến ra mắt.
C. Đánh giá hiệu suất của nhân viên trong bộ phận R&D.
D. Tự động hóa toàn bộ quy trình đổi mới.
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của ‘Lean Startup’ (Khởi nghiệp tinh gọn) trong quản lý đổi mới?
A. Chu trình Xây dựng-Đo lường-Học hỏi (Build-Measure-Learn).
B. Sản phẩm khả dụng tối thiểu (Minimum Viable Product – MVP).
C. Tập trung vào việc lập kế hoạch kinh doanh chi tiết và dài hạn trước khi bắt đầu.
D. Thử nghiệm giả thuyết kinh doanh liên tục.
14. Trong quản trị đổi mới, ‘Tạo ra giá trị’ (Value Creation) được hiểu là gì?
A. Chỉ đơn thuần là tăng doanh số bán hàng.
B. Tạo ra những lợi ích mới hoặc cải thiện lợi ích hiện có cho khách hàng và các bên liên quan.
C. Giảm thiểu mọi chi phí phát sinh trong quá trình đổi mới.
D. Phát triển các sản phẩm có tính năng kỹ thuật vượt trội.
15. Trong quản trị đổi mới, thuật ngữ ‘Market Pull’ (Kéo từ thị trường) đề cập đến xu hướng:
A. Công ty tự phát triển công nghệ mới và tìm kiếm thị trường cho nó.
B. Các sản phẩm mới được phát triển dựa trên nhu cầu và yêu cầu rõ ràng từ thị trường.
C. Doanh nghiệp chỉ tập trung vào cải tiến các sản phẩm hiện có.
D. Sự phát triển của công nghệ dẫn dắt nhu cầu của thị trường.
16. Trong mô hình ‘Design Thinking’ (Tư duy thiết kế), bước đầu tiên thường là:
A. Thiết kế giải pháp.
B. Thử nghiệm.
C. Đồng cảm (Empathize) với người dùng.
D. Phát triển nguyên mẫu (Prototype).
17. Yếu tố nào sau đây là biểu hiện của một ‘doanh nghiệp học hỏi’ (learning organization) trong bối cảnh đổi mới?
A. Chỉ đào tạo nhân viên về các quy trình hiện tại.
B. Khuyến khích thử nghiệm, học hỏi từ sai lầm và chia sẻ kiến thức.
C. Giảm thiểu tối đa các hoạt động nghiên cứu và phát triển.
D. Tập trung vào việc duy trì các hoạt động kinh doanh truyền thống.
18. Yếu tố nào đóng vai trò quyết định trong việc một ý tưởng đổi mới có thể thành công trên thị trường hay không?
A. Số lượng nhân viên có trình độ cao trong công ty.
B. Mức độ độc đáo và sáng tạo của ý tưởng.
C. Khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế và tạo ra giá trị cho khách hàng.
D. Chi phí sản xuất thấp.
19. Trong quản trị đổi mới, yếu tố nào được xem là ‘động lực cốt lõi’ thúc đẩy sự sáng tạo và phát triển sản phẩm/dịch vụ mới?
A. Áp lực cạnh tranh từ thị trường.
B. Nhu cầu và mong muốn chưa được đáp ứng của khách hàng.
C. Sự đầu tư mạnh mẽ từ các quỹ mạo hiểm.
D. Tận dụng tối đa các công nghệ hiện có.
20. Công cụ nào thường được sử dụng để trực quan hóa và phân tích các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến khả năng đổi mới của doanh nghiệp?
A. Sơ đồ xương cá (Ishikawa).
B. Ma trận BCG (Boston Consulting Group).
C. Phân tích PESTEL (Political, Economic, Social, Technological, Environmental, Legal).
D. Bản đồ tư duy (Mind Map).
21. Khi một công ty muốn chuyển đổi sang mô hình kinh doanh dựa trên dịch vụ (service-based business model), đây là một ví dụ về loại hình đổi mới nào?
A. Đổi mới gia tăng (Incremental Innovation).
B. Đổi mới đột phá (Disruptive Innovation).
C. Đổi mới mô hình kinh doanh (Business Model Innovation).
D. Đổi mới quy trình (Process Innovation).
22. Mô hình ‘Open Innovation’ (Đổi mới mở) nhấn mạnh điều gì trong quá trình tạo ra và thương mại hóa ý tưởng mới?
A. Tập trung hoàn toàn vào nguồn lực nội bộ của công ty.
B. Chỉ sử dụng các bằng sáng chế đã được cấp của công ty.
C. Sử dụng cả ý tưởng và con đường nội bộ lẫn bên ngoài để thúc đẩy đổi mới.
D. Ưu tiên phát triển sản phẩm dựa trên công nghệ đã có sẵn trên thị trường.
23. Trong quản trị đổi mới, ‘Sự không chắc chắn’ (Uncertainty) là một thách thức lớn bởi vì:
A. Nó giúp dự đoán chính xác kết quả của mọi dự án đổi mới.
B. Nó làm cho việc lập kế hoạch chi tiết và dự báo lợi nhuận trở nên khó khăn.
C. Nó thúc đẩy sự hợp tác chặt chẽ giữa các bộ phận.
D. Nó đảm bảo rằng mọi ý tưởng đều sẽ thành công.
24. Giai đoạn nào trong quy trình quản lý đổi mới thường liên quan đến việc thử nghiệm các nguyên mẫu (prototypes) và thu thập phản hồi ban đầu từ người dùng tiềm năng?
A. Giai đoạn Ý tưởng (Ideation).
B. Giai đoạn Phát triển (Development).
C. Giai đoạn Thử nghiệm (Testing/Validation).
D. Giai đoạn Triển khai (Implementation).
25. Theo lý thuyết về ‘Disruptive Innovation’ (Đổi mới đột phá) của Clayton Christensen, các công ty lớn thường thất bại trước các đổi mới đột phá là do:
A. Họ quá tập trung vào việc phục vụ các khách hàng hiện tại và các sản phẩm sinh lời cao.
B. Họ không có đủ nguồn lực tài chính để đầu tư vào công nghệ mới.
C. Các nhà quản lý cấp cao thiếu tầm nhìn chiến lược dài hạn.
D. Văn hóa công ty quá cứng nhắc và chống lại sự thay đổi.
26. Khái niệm ‘Học thuyết về sự gián đoạn’ (Disruptive Innovation Theory) của Clayton Christensen mô tả loại đổi mới nào?
A. Những cải tiến nhỏ, liên tục đối với sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có.
B. Những công nghệ hoặc sản phẩm mới, ban đầu có thể đơn giản hơn, nhưng cuối cùng thay thế các sản phẩm hoặc thị trường hiện có.
C. Những đổi mới mang tính cách mạng, tạo ra thị trường hoàn toàn mới từ đầu.
D. Những đổi mới chỉ tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của các quy trình nội bộ.
27. Trong quản trị đổi mới, ‘Sơ đồ tư duy’ (Mind Map) thường được sử dụng cho mục đích gì?
A. Lập kế hoạch chi tiết cho quy trình sản xuất.
B. Trình bày cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp.
C. Tổ chức ý tưởng, khám phá mối liên hệ và kích thích sự sáng tạo.
D. Phân tích báo cáo tài chính của công ty.
28. Trong quản trị rủi ro đổi mới, việc ‘Phân tích độ nhạy’ (Sensitivity Analysis) giúp doanh nghiệp đánh giá tác động của yếu tố nào?
A. Sự thay đổi của các yếu tố bên ngoài (như chính sách, kinh tế) lên dự án đổi mới.
B. Khả năng thành công của ý tưởng sản phẩm trên thị trường.
C. Hiệu quả của chiến lược marketing đã đề ra.
D. Tiến độ thực hiện các giai đoạn của dự án đổi mới.
29. Khi đánh giá tiềm năng thị trường cho một sản phẩm đổi mới, phân tích ‘Phân khúc khách hàng mục tiêu’ (Target Customer Segmentation) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
A. Chi phí sản xuất và giá thành dự kiến của sản phẩm.
B. Các nhóm khách hàng có nhu cầu và đặc điểm tương đồng mà sản phẩm hướng tới.
C. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp trên thị trường.
D. Các quy định pháp lý liên quan đến sản phẩm mới.
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những thách thức chính khi triển khai mô hình ‘Đổi mới mở’ (Open Innovation)?
A. Quản lý sở hữu trí tuệ và bảo mật thông tin.
B. Thiếu nguồn vốn để đầu tư vào các dự án đổi mới từ bên ngoài.
C. Xây dựng văn hóa và quy trình phù hợp để hợp tác với đối tác bên ngoài.
D. Khó khăn trong việc tích hợp và quản lý các công nghệ hoặc ý tưởng mới từ bên ngoài.
31. Chiến lược ‘Dẫn đầu về chi phí’ (Cost Leadership) trong đổi mới có thể liên quan đến việc tập trung vào:
A. Phát triển các tính năng độc đáo và cao cấp cho sản phẩm.
B. Tối ưu hóa quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng để giảm thiểu chi phí.
C. Tạo ra trải nghiệm khách hàng vượt trội thông qua dịch vụ cá nhân hóa.
D. Đầu tư mạnh vào hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ tiên phong.
32. Mô hình ‘Đổi mới dựa trên công nghệ’ (Technology-Driven Innovation) thường bắt đầu từ đâu?
A. Nhu cầu chưa được đáp ứng của thị trường.
B. Sự phát triển hoặc khám phá một công nghệ mới.
C. Phản hồi tiêu cực từ khách hàng về sản phẩm hiện tại.
D. Các quy định pháp lý mới của chính phủ.
33. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc đánh giá thành công của một chiến dịch đổi mới?
A. Số lượng bằng sáng chế được cấp cho sản phẩm mới.
B. Mức độ hài lòng của nhân viên tham gia dự án đổi mới.
C. Khả năng đáp ứng hoặc vượt qua các mục tiêu kinh doanh đã đề ra (doanh thu, lợi nhuận, thị phần).
D. Số lượng bài báo khoa học được công bố về công nghệ mới.
34. Khi doanh nghiệp thực hiện ‘Đổi mới quy trình’ (Process Innovation), mục tiêu chính là gì?
A. Tạo ra sản phẩm mới hoàn toàn với công nghệ đột phá.
B. Cải thiện hiệu quả, giảm chi phí hoặc nâng cao chất lượng của các hoạt động sản xuất, vận hành.
C. Tăng cường nhận diện thương hiệu trên thị trường quốc tế.
D. Phát triển các kênh phân phối mới.
35. Theo các nhà quản lý đổi mới, ‘Văn hóa học hỏi liên tục’ (Continuous Learning Culture) đóng vai trò gì trong việc thúc đẩy sự sáng tạo?
A. Khuyến khích nhân viên tuân thủ chặt chẽ các quy trình đã có.
B. Tạo môi trường cho phép thử nghiệm, chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học tập.
C. Hạn chế sự trao đổi thông tin giữa các bộ phận để tránh sai sót.
D. Chỉ tập trung vào việc đào tạo các kỹ năng chuyên môn hẹp.
36. Trong phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) cho một dự án đổi mới, yếu tố ‘Opportunities’ (Cơ hội) thuộc về nhóm nào?
A. Các yếu tố nội tại, có thể kiểm soát được của doanh nghiệp.
B. Các yếu tố bên ngoài, có thể ảnh hưởng đến dự án đổi mới.
C. Các điểm yếu cần khắc phục của doanh nghiệp.
D. Các mối đe dọa từ môi trường kinh doanh.
37. Yếu tố nào là cốt lõi của chiến lược ‘Tập trung hóa’ (Focus Strategy) trong đổi mới?
A. Phục vụ tất cả các phân khúc khách hàng trên thị trường.
B. Tập trung vào một phân khúc khách hàng cụ thể hoặc một nhóm sản phẩm/dịch vụ hẹp.
C. Cung cấp sản phẩm với mức giá thấp nhất trên thị trường.
D. Mở rộng quy mô sản xuất để đạt hiệu quả kinh tế theo quy mô.
38. Khái niệm ‘Doanh nhân nội bộ’ (Intrapreneur) trong quản trị đổi mới ám chỉ ai?
A. Những nhà đầu tư bên ngoài rót vốn vào các startup đổi mới.
B. Những cá nhân làm việc trong tổ chức, có tinh thần doanh nhân và phát triển các dự án đổi mới.
C. Những nhà quản lý cấp cao đưa ra quyết định chiến lược cho doanh nghiệp.
D. Những chuyên gia tư vấn độc lập về đổi mới sáng tạo.
39. Khi áp dụng phương pháp ‘Lean Startup’ vào quản trị đổi mới, bước đầu tiên và quan trọng nhất là gì?
A. Xây dựng một sản phẩm hoàn chỉnh với đầy đủ tính năng.
B. Thực hiện nghiên cứu thị trường sâu rộng trước khi bắt đầu.
C. Xác định và thử nghiệm các giả định cốt lõi về mô hình kinh doanh và sản phẩm thông qua ‘Sản phẩm khả dụng tối thiểu’ (MVP).
D. Tìm kiếm nguồn vốn đầu tư lớn ngay từ giai đoạn ý tưởng.
40. Khi một doanh nghiệp áp dụng chiến lược ‘Đại dương xanh’ (Blue Ocean Strategy), mục tiêu chính là gì?
A. Tăng cường cạnh tranh trong các thị trường đông đúc và nhiều đối thủ.
B. Tạo ra không gian thị trường mới, không có đối thủ cạnh tranh và tạo ra nhu cầu mới.
C. Giảm chi phí hoạt động bằng cách đơn giản hóa sản phẩm.
D. Tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của các quy trình hiện có.
41. Trong quản trị đổi mới, ‘Đổi mới mô hình kinh doanh’ (Business Model Innovation) tập trung vào việc thay đổi khía cạnh nào của doanh nghiệp?
A. Chỉ thay đổi bao bì và hình thức của sản phẩm.
B. Thay đổi cách thức doanh nghiệp tạo ra, phân phối và thu về giá trị.
C. Tập trung vào việc cải tiến duy nhất một tính năng của sản phẩm.
D. Tự động hóa hoàn toàn quy trình sản xuất.
42. Khái niệm ‘Sức mạnh tổng hợp’ (Synergy) trong quản trị đổi mới ám chỉ điều gì?
A. Sự phân chia công việc rõ ràng giữa các thành viên trong nhóm.
B. Hiệu quả tổng thể của một nhóm hoặc dự án lớn hơn tổng các hiệu quả riêng lẻ của từng thành phần.
C. Việc sử dụng công nghệ mới nhất trong mọi khía cạnh hoạt động.
D. Sự độc lập hoàn toàn của các bộ phận trong doanh nghiệp.
43. Theo mô hình ‘Phát triển sản phẩm theo giai đoạn’ (Stage-Gate Product Development Process), giai đoạn ‘Phát triển Khái niệm’ (Concept Development) tập trung vào hoạt động nào?
A. Thiết kế chi tiết kỹ thuật và thử nghiệm nguyên mẫu.
B. Lập kế hoạch marketing và bán hàng.
C. Phân tích tài chính và đánh giá tính khả thi của ý tưởng sản phẩm.
D. Tạo ra các ý tưởng sản phẩm và sàng lọc chúng thành các khái niệm khả thi.
44. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định sự thành công của một sản phẩm đổi mới trên thị trường?
A. Khả năng công nghệ vượt trội của sản phẩm.
B. Mức độ phù hợp của sản phẩm với nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
C. Số lượng nguồn lực tài chính mà công ty đầu tư vào dự án.
D. Sự phức tạp của thiết kế sản phẩm.
45. Trong quản trị đổi mới, khái niệm ‘kiến trúc mở’ (open architecture) ám chỉ điều gì?
A. Việc công ty chỉ dựa vào nguồn lực và ý tưởng nội bộ để phát triển sản phẩm mới.
B. Việc sử dụng và tích hợp các nguồn lực, công nghệ, ý tưởng từ bên ngoài tổ chức để thúc đẩy đổi mới.
C. Chiến lược đóng cửa toàn bộ hệ thống sản xuất và phân phối để bảo vệ bí mật công nghệ.
D. Quy trình phát triển sản phẩm hoàn toàn do khách hàng định hướng mà không có sự can thiệp của công ty.
46. Khái niệm ‘Tư duy thiết kế’ (Design Thinking) nhấn mạnh vai trò nào của người dùng trong quá trình đổi mới?
A. Người dùng chỉ là đối tượng tiếp nhận sản phẩm cuối cùng.
B. Người dùng là trung tâm, cung cấp thông tin và phản hồi để định hướng quá trình sáng tạo.
C. Người dùng chỉ tham gia vào giai đoạn thử nghiệm sản phẩm.
D. Người dùng có vai trò tư vấn về các khía cạnh kỹ thuật của sản phẩm.
47. Khi một doanh nghiệp thực hiện đổi mới theo hướng ‘Tạo thị trường mới’ (Market Creating Innovation), mục tiêu chính của họ là gì?
A. Cạnh tranh gay gắt với các đối thủ hiện có trên thị trường cũ.
B. Thỏa mãn nhu cầu đã có của khách hàng hiện tại một cách tốt hơn.
C. Tạo ra một phân khúc thị trường hoàn toàn mới với những nhu cầu chưa được đáp ứng.
D. Tập trung vào việc cải tiến nhỏ các sản phẩm hiện có.
48. Khái niệm ‘Đường cong kinh nghiệm’ (Experience Curve) trong quản trị đổi mới chỉ ra rằng:
A. Chi phí sản xuất tăng tuyến tính với sản lượng.
B. Chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm khi sản lượng tích lũy tăng lên do học hỏi và tối ưu hóa.
C. Sự đổi mới chỉ xảy ra khi có sự can thiệp của chính phủ.
D. Giá trị của sản phẩm giảm dần theo thời gian.
49. Trong bối cảnh quản trị đổi mới, ‘Đổi mới gia tăng’ (Incremental Innovation) khác với ‘Đổi mới đột phá’ (Radical Innovation) ở điểm nào?
A. Đổi mới gia tăng mang tính cách mạng, còn đổi mới đột phá chỉ là cải tiến nhỏ.
B. Đổi mới gia tăng là việc cải tiến liên tục và nhỏ trên sản phẩm/dịch vụ/quy trình hiện có, còn đổi mới đột phá tạo ra sản phẩm/dịch vụ hoàn toàn mới.
C. Đổi mới gia tăng luôn đòi hỏi công nghệ tiên tiến, còn đổi mới đột phá dựa vào công nghệ sẵn có.
D. Đổi mới gia tăng chỉ áp dụng cho sản phẩm, còn đổi mới đột phá chỉ áp dụng cho quy trình.
50. Theo mô hình ‘Vòng đời sản phẩm’ (Product Life Cycle), giai đoạn nào thường có chi phí marketing và bán hàng cao nhất?
A. Giai đoạn Giới thiệu (Introduction).
B. Giai đoạn Tăng trưởng (Growth).
C. Giai đoạn Bão hòa (Maturity).
D. Giai đoạn Suy thoái (Decline).
51. Khái niệm ‘agile’ (linh hoạt) trong quản trị đổi mới được áp dụng để làm gì?
A. Hoàn thành dự án đổi mới theo đúng kế hoạch ban đầu, bất kể thay đổi.
B. Tăng cường quy trình phê duyệt và kiểm soát để đảm bảo mọi thứ diễn ra tuần tự.
C. Cho phép doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của yêu cầu, thị trường và phản hồi của khách hàng trong suốt quá trình đổi mới.
D. Chỉ áp dụng cho các dự án phát triển phần mềm.
52. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản của ‘Design Thinking’ (Tư duy thiết kế) trong đổi mới?
A. Tập trung vào sự đồng cảm với người dùng (Empathize).
B. Chỉ tập trung vào các giải pháp kỹ thuật phức tạp.
C. Xác định vấn đề rõ ràng (Define).
D. Thử nghiệm và lặp lại (Test & Iterate).
53. Việc quản lý danh mục đổi mới (innovation portfolio management) nhằm mục đích gì?
A. Tập trung toàn bộ nguồn lực vào một dự án đổi mới có tiềm năng lớn nhất.
B. Đảm bảo sự cân bằng giữa các loại dự án đổi mới (ví dụ: đột phá, cải tiến, cơ bản) và phân bổ nguồn lực hiệu quả để đạt được các mục tiêu chiến lược.
C. Chỉ đầu tư vào các dự án có rủi ro thấp và khả năng thành công cao.
D. Phát triển càng nhiều ý tưởng đổi mới càng tốt, không cần quan tâm đến tính khả thi.
54. Khi nói về ‘Blue Ocean Strategy’ (Chiến lược Đại dương xanh), mục tiêu chính của doanh nghiệp là gì?
A. Cạnh tranh gay gắt với các đối thủ hiện có trong các thị trường đã bão hòa.
B. Tạo ra không gian thị trường mới, chưa bị cạnh tranh và làm cho cạnh tranh trở nên không còn liên quan.
C. Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất để giành lợi thế về giá.
D. Cải tiến liên tục sản phẩm hiện có để đáp ứng nhu cầu khách hàng tốt hơn.
55. Trong mô hình quản lý vòng đời sản phẩm, giai đoạn nào thường đòi hỏi chi phí R&D cao nhất và doanh thu còn thấp?
A. Giai đoạn tăng trưởng (Growth stage).
B. Giai đoạn bão hòa (Maturity stage).
C. Giai đoạn phát triển (Development stage) hoặc giới thiệu (Introduction stage).
D. Giai đoạn suy thoái (Decline stage).
56. Khái niệm ‘lean startup’ (khởi nghiệp tinh gọn) đề cao nguyên tắc cốt lõi nào trong quản trị đổi mới?
A. Phát triển sản phẩm hoàn chỉnh trước khi tung ra thị trường.
B. Thực hiện nghiên cứu thị trường sâu rộng và chi tiết trước khi bắt đầu mọi hoạt động.
C. Xây dựng sản phẩm tối thiểu khả dụng (MVP) để kiểm tra giả định với khách hàng và học hỏi nhanh chóng.
D. Tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất hàng loạt ngay từ đầu.
57. Trong quản trị đổi mới, việc ‘prototyping’ (tạo mẫu) có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
A. Hoàn thiện bản thiết kế cuối cùng trước khi sản xuất hàng loạt.
B. Kiểm tra tính khả thi, thu thập phản hồi sớm từ người dùng và tinh chỉnh ý tưởng trước khi đầu tư nguồn lực lớn.
C. Chỉ để trình bày ý tưởng với các nhà đầu tư.
D. Tạo ra một sản phẩm có tính thẩm mỹ cao.
58. Phân tích SWOT trong quản trị đổi mới giúp doanh nghiệp nhận diện các yếu tố nào?
A. Chỉ các yếu tố nội bộ như Điểm mạnh và Điểm yếu.
B. Chỉ các yếu tố bên ngoài như Cơ hội và Thách thức.
C. Cả các yếu tố nội bộ (Điểm mạnh, Điểm yếu) và các yếu tố bên ngoài (Cơ hội, Thách thức) liên quan đến hoạt động đổi mới.
D. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp.
59. Trong quản trị đổi mới, thuật ngữ ‘pivot’ (xoay trục) thường được hiểu là:
A. Từ bỏ hoàn toàn một dự án đổi mới khi gặp khó khăn ban đầu.
B. Thay đổi chiến lược kinh doanh cốt lõi hoặc mô hình kinh doanh dựa trên những bài học rút ra từ thị trường.
C. Tăng cường đầu tư vào các hoạt động tiếp thị và bán hàng để thúc đẩy sản phẩm hiện tại.
D. Chỉ đơn thuần là điều chỉnh nhỏ về thiết kế hoặc tính năng của sản phẩm.
60. Trong bối cảnh quản trị đổi mới, ‘stage-gate process’ (quy trình giai đoạn-cổng) là gì?
A. Một quy trình phát triển sản phẩm hoàn toàn linh hoạt, không có các bước kiểm soát.
B. Một phương pháp quản lý dự án đổi mới được chia thành các giai đoạn riêng biệt, mỗi giai đoạn kết thúc bằng một ‘cổng’ (gate) nơi quyết định tiếp tục hay dừng dự án được đưa ra dựa trên các tiêu chí đánh giá.
C. Một quy trình chỉ áp dụng cho các dự án nghiên cứu khoa học cơ bản.
D. Một mô hình phát triển sản phẩm dựa trên phản hồi liên tục từ khách hàng.
61. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức chính trong việc triển khai chiến lược đổi mới sáng tạo?
A. Văn hóa tổ chức không khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.
B. Thiếu sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao đối với quá trình đổi mới.
C. Nguồn lực tài chính dồi dào và phân bổ hiệu quả cho các dự án đổi mới.
D. Quy trình đánh giá và lựa chọn ý tưởng đổi mới không rõ ràng.
62. Trong quản trị đổi mới kinh doanh, khái niệm ‘open innovation’ (đổi mới mở) nhấn mạnh điều gì?
A. Sử dụng độc quyền các nguồn lực nội bộ để phát triển sản phẩm mới.
B. Chỉ tập trung vào các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) bên trong doanh nghiệp.
C. Tận dụng cả ý tưởng và công nghệ từ bên ngoài để thúc đẩy đổi mới, song song với việc sử dụng nguồn lực nội bộ.
D. Hoàn toàn dựa vào phản hồi của khách hàng để định hướng mọi quyết định đổi mới.
63. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra một ‘văn hóa đổi mới’ (culture of innovation) trong doanh nghiệp?
A. Chỉ có các chương trình đào tạo về sáng tạo.
B. Sự khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro có tính toán, trao quyền cho nhân viên và sự hỗ trợ rõ ràng từ lãnh đạo.
C. Việc mua sắm các công nghệ mới nhất.
D. Tổ chức các cuộc thi ý tưởng định kỳ.
64. Đâu là một ví dụ về ‘disruptive innovation’ (đổi mới đột phá) theo định nghĩa của Clayton Christensen?
A. Ra mắt phiên bản điện thoại thông minh mới với nhiều tính năng cải tiến hơn.
B. Công nghệ máy tính cá nhân ban đầu, ban đầu kém hơn các máy tính lớn nhưng dễ tiếp cận hơn và mở ra thị trường mới.
C. Cải tiến liên tục về hiệu suất và chất lượng của các dòng xe hơi truyền thống.
D. Phát triển một loại pin năng lượng mặt trời hiệu quả cao hơn cho các ứng dụng công nghiệp.
65. Để đo lường hiệu quả của hoạt động đổi mới, doanh nghiệp có thể sử dụng những chỉ số nào?
A. Chỉ số hài lòng của nhân viên.
B. Tỷ lệ doanh thu từ sản phẩm mới, số lượng bằng sáng chế, thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
C. Chỉ số tăng trưởng tài sản cố định.
D. Tỷ lệ hoàn thành công việc đúng hạn.
66. Khái niệm ‘Minimum Viable Product’ (MVP) trong phát triển sản phẩm mới có mục tiêu chính là gì?
A. Tạo ra một sản phẩm hoàn hảo và đầy đủ tính năng để làm hài lòng mọi khách hàng.
B. Giảm thiểu chi phí và thời gian phát triển bằng cách chỉ tập trung vào các tính năng cốt lõi cần thiết để kiểm tra giả định về sản phẩm với khách hàng.
C. Đảm bảo sản phẩm có lợi nhuận cao ngay từ giai đoạn đầu ra mắt.
D. Tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với các sản phẩm cạnh tranh trên thị trường.
67. Trong quản trị đổi mới, ‘network effects’ (hiệu ứng mạng lưới) xảy ra khi nào?
A. Khi một sản phẩm hoặc dịch vụ trở nên có giá trị hơn khi có nhiều người sử dụng nó.
B. Khi chi phí sản xuất giảm mạnh khi sản lượng tăng lên.
C. Khi một công ty độc quyền kiểm soát hoàn toàn thị trường.
D. Khi giá của một sản phẩm tăng lên do nhu cầu cao.
68. Quá trình ‘ideation’ (lên ý tưởng) trong quản trị đổi mới cần được thực hiện như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?
A. Chỉ dựa vào các chuyên gia R&D có kinh nghiệm.
B. Tạo môi trường an toàn để mọi người đóng góp ý tưởng, khuyến khích đa dạng quan điểm và không phán xét ý tưởng ban đầu.
C. Tập trung vào việc giải quyết các vấn đề nhỏ nhặt hàng ngày.
D. Chỉ xem xét các ý tưởng đã được chứng minh thành công ở các công ty khác.
69. Khái niệm ‘ecosystem innovation’ (đổi mới hệ sinh thái) nhấn mạnh vai trò của:
A. Chỉ các bộ phận nội bộ trong một doanh nghiệp.
B. Mối quan hệ hợp tác và tương tác giữa nhiều tổ chức khác nhau (ví dụ: nhà cung cấp, khách hàng, đối tác, viện nghiên cứu) để cùng tạo ra và phát triển các giải pháp đổi mới.
C. Hoạt động độc lập của các bộ phận R&D.
D. Việc mua lại các công ty khởi nghiệp công nghệ cao.
70. Yếu tố nào sau đây được coi là ‘nguồn cảm hứng’ chính cho các ý tưởng đổi mới trong kinh doanh?
A. Chỉ các báo cáo phân tích thị trường do các công ty tư vấn thực hiện.
B. Chỉ các cuộc họp nội bộ của ban lãnh đạo cấp cao.
C. Nhiều nguồn đa dạng bao gồm phản hồi khách hàng, xu hướng công nghệ, các vấn đề chưa được giải quyết, và ý tưởng từ nhân viên.
D. Chỉ các tạp chí khoa học và công nghệ.
71. Khái niệm ‘Ambidextrous Organization’ (Tổ chức song năng) trong quản trị đổi mới đề cập đến khả năng nào của doanh nghiệp?
A. Chỉ tập trung vào việc khai thác và tối ưu hóa các hoạt động kinh doanh hiện tại.
B. Khả năng đồng thời khai thác các hoạt động kinh doanh hiện tại (exploitation) và khám phá các cơ hội mới (exploration).
C. Chỉ tập trung vào việc phát triển các sản phẩm mang tính đột phá.
D. Khả năng thích ứng nhanh chóng với mọi thay đổi của thị trường mà không cần chiến lược cụ thể.
72. Theo lý thuyết ‘Diffusion of Innovations’ (Sự lan tỏa của đổi mới) của Everett Rogers, nhóm người nào thường là những người đầu tiên chấp nhận một ý tưởng hoặc công nghệ mới?
A. Những người đi đầu (Innovators).
B. Những người chấp nhận sớm (Early Adopters).
C. Đa số sớm (Early Majority).
D. Những người chậm chân (Laggards).
73. Yếu tố nào sau đây ít có khả năng là một ‘động lực’ (driver) cho đổi mới trong môi trường kinh doanh hiện đại?
A. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số.
B. Nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng về sản phẩm/dịch vụ cá nhân hóa.
C. Sự ổn định hoàn toàn của thị trường và ít có cạnh tranh.
D. Áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt.
74. Một doanh nghiệp muốn áp dụng ‘radical innovation’ (đổi mới căn bản) nên ưu tiên yếu tố nào?
A. Cải tiến nhỏ về tính năng của sản phẩm hiện có.
B. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới, có tiềm năng tạo ra thị trường hoàn toàn mới hoặc thay đổi đáng kể thị trường hiện tại.
C. Tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất.
D. Giảm chi phí hoạt động để tăng lợi nhuận ngắn hạn.
75. Một trong những vai trò quan trọng của ‘champion’ (người đỡ đầu/người bảo trợ) trong quá trình đổi mới là gì?
A. Chịu trách nhiệm thực hiện mọi công việc kỹ thuật chi tiết của dự án đổi mới.
B. Cung cấp nguồn tài chính vô hạn cho mọi dự án đổi mới bất kể tính khả thi.
C. Thúc đẩy ý tưởng đổi mới, vượt qua các rào cản tổ chức và đảm bảo sự hỗ trợ cần thiết từ lãnh đạo.
D. Chỉ tập trung vào việc đánh giá hiệu quả tài chính của dự án đổi mới.
76. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của ‘chu trình đổi mới’ (innovation cycle)?
A. Phát hiện ý tưởng.
B. Phát triển và thử nghiệm.
C. Triển khai và thương mại hóa.
D. Duy trì hoạt động kinh doanh theo mô hình cũ không thay đổi.
77. Mô hình ‘Stage-Gate’ (Cổng theo giai đoạn) trong quản lý đổi mới thường được sử dụng để:
A. Phát triển các sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG).
B. Quản lý và kiểm soát quá trình phát triển sản phẩm mới từ ý tưởng đến triển khai.
C. Xây dựng chiến lược marketing cho sản phẩm đã ra mắt.
D. Đánh giá hiệu suất tài chính của công ty hàng quý.
78. Vai trò của ‘Chief Innovation Officer’ (CINO) hoặc tương đương trong một tổ chức là gì?
A. Chịu trách nhiệm chính về hoạt động bán hàng.
B. Dẫn dắt và điều phối các chiến lược, hoạt động đổi mới của toàn công ty.
C. Quản lý các vấn đề hành chính và nhân sự.
D. Chịu trách nhiệm về các hoạt động tuân thủ pháp lý.
79. Trong giai đoạn ‘khám phá’ (discovery phase) của đổi mới, tổ chức nên ưu tiên hành động nào?
A. Tối ưu hóa quy trình sản xuất hàng loạt.
B. Tập trung vào việc bán hàng và tiếp thị sản phẩm.
C. Nghiên cứu thị trường, thử nghiệm ý tưởng và thu thập phản hồi.
D. Giảm thiểu chi phí R&D.
80. Biện pháp nào giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro trong quá trình đổi mới một cách hiệu quả?
A. Tránh xa mọi dự án có yếu tố rủi ro.
B. Đa dạng hóa danh mục các dự án đổi mới và thử nghiệm theo từng giai đoạn.
C. Chỉ đầu tư vào những ý tưởng đã được chứng minh thành công ở nơi khác.
D. Tập trung toàn bộ nguồn lực vào một dự án duy nhất.
81. Theo lý thuyết ‘Disruptive Innovation’ (Đổi mới đột phá), các công ty dẫn đầu thị trường thường gặp khó khăn khi đối phó với các đổi mới đột phá vì:
A. Họ quá tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng hiện tại.
B. Họ không có đủ nguồn lực tài chính để đầu tư vào công nghệ mới.
C. Các đổi mới đột phá thường nhắm vào các phân khúc thị trường ngách ban đầu.
D. Họ thiếu sự sáng tạo trong đội ngũ lãnh đạo.
82. Khi một công ty muốn chuyển đổi sang mô hình kinh doanh mới dựa trên đổi mới, họ cần ưu tiên điều gì nhất?
A. Tập trung vào việc sa thải nhân viên không phù hợp.
B. Thay đổi cấu trúc tổ chức và văn hóa để hỗ trợ mô hình mới.
C. Chỉ tập trung vào việc bán các sản phẩm cũ.
D. Tăng cường quảng cáo cho mô hình kinh doanh cũ.
83. Khái niệm ‘Open Innovation’ (Đổi mới mở) đề cập đến việc tổ chức:
A. Chỉ tập trung vào các ý tưởng và nguồn lực nội bộ để phát triển sản phẩm mới.
B. Sử dụng cả ý tưởng, công nghệ và con đường ra thị trường bên ngoài song song với các nguồn lực nội bộ.
C. Chỉ nghiên cứu và phát triển các công nghệ hoàn toàn mới, chưa từng có.
D. Tập trung vào việc cải tiến quy trình sản xuất hiện có để tối ưu hóa hiệu quả.
84. Để khuyến khích sự hợp tác trong đổi mới, các công ty nên:
A. Tạo ra sự cạnh tranh nội bộ gay gắt giữa các nhóm.
B. Chia sẻ thông tin và kiến thức một cách cởi mở giữa các phòng ban.
C. Giới hạn quyền truy cập vào các nguồn lực đổi mới.
D. Chỉ giao tiếp qua các kênh chính thức và báo cáo.
85. Yếu tố nào sau đây là một chỉ số quan trọng để đo lường hiệu quả của hoạt động đổi mới?
A. Số lượng cuộc họp nội bộ.
B. Tỷ lệ phần trăm doanh thu đến từ các sản phẩm/dịch vụ mới được giới thiệu trong vòng 3-5 năm qua.
C. Số giờ làm thêm của nhân viên R&D.
D. Số lượng email được gửi đi.
86. Khi áp dụng chiến lược ‘Blue Ocean Strategy’ (Chiến lược Đại dương xanh), doanh nghiệp tìm cách:
A. Cạnh tranh khốc liệt trong các thị trường đã bão hòa.
B. Tạo ra không gian thị trường mới chưa có đối thủ cạnh tranh.
C. Sao chép mô hình kinh doanh của các đối thủ dẫn đầu.
D. Giảm giá thành sản phẩm để thu hút khách hàng.
87. Việc tạo ra một ‘vườn ươm đổi mới’ (innovation incubator) bên trong một tập đoàn lớn nhằm mục đích gì?
A. Tập trung vào việc cắt giảm chi phí hoạt động.
B. Tạo không gian và nguồn lực để các ý tưởng mới, rủi ro cao có thể phát triển độc lập.
C. Giảm thiểu sự giám sát của ban lãnh đạo đối với các dự án.
D. Chỉ dành cho các nhân viên có thâm niên lâu năm trong công ty.
88. Trong quản trị đổi mới, ‘pivot’ (chuyển hướng) là hành động:
A. Tăng cường đầu tư vào một ý tưởng ban đầu.
B. Thay đổi chiến lược kinh doanh hoặc sản phẩm dựa trên phản hồi và học hỏi.
C. Ngừng hoàn toàn một dự án đổi mới.
D. Mở rộng quy mô sản xuất sản phẩm hiện có.
89. Khái niệm ‘Innovation Ecosystem’ (Hệ sinh thái đổi mới) ám chỉ điều gì?
A. Chỉ các bộ phận R&D trong một công ty.
B. Mối quan hệ tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các tổ chức, cá nhân, và nguồn lực cùng hỗ trợ hoạt động đổi mới.
C. Các công nghệ mới được phát triển trong một lĩnh vực cụ thể.
D. Các chương trình đào tạo về quản lý đổi mới.
90. Khái niệm ‘Ambidextrous Organization’ (Tổ chức hai tay) trong quản lý đổi mới đề cập đến khả năng của tổ chức trong việc:
A. Chỉ tập trung vào việc khai thác các cơ hội hiện có.
B. Chỉ tập trung vào việc tìm kiếm các cơ hội mới.
C. Vừa khai thác hiệu quả các hoạt động kinh doanh hiện tại, vừa khám phá và phát triển các cơ hội đổi mới mới.
D. Sao chép mô hình kinh doanh của các đối thủ cạnh tranh.
91. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc đánh giá sự thành công của một chiến dịch đổi mới sản phẩm?
A. Số lượng bằng sáng chế được cấp.
B. Mức độ hài lòng của ban lãnh đạo.
C. Khả năng đáp ứng hoặc vượt mong đợi của thị trường và khách hàng.
D. Chi phí sản xuất ban đầu.
92. Khái niệm ‘User-Centered Design’ (Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc:
A. Tập trung vào công nghệ tiên tiến nhất.
B. Hiểu sâu sắc nhu cầu, mong muốn và hành vi của người dùng cuối.
C. Đảm bảo sản phẩm có giá thành thấp nhất.
D. Phù hợp với quy định pháp luật hiện hành.
93. Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là một thách thức phổ biến trong quản lý đổi mới ở các tổ chức lớn?
A. Sự trì trệ và tâm lý ngại thay đổi từ các bộ phận cũ.
B. Thiếu nguồn lực tài chính cho các dự án thử nghiệm.
C. Quy trình phê duyệt và ra quyết định quá nhanh chóng.
D. Khó khăn trong việc dung hòa giữa hoạt động kinh doanh cốt lõi và các dự án đổi mới.
94. Yếu tố nào sau đây giúp tạo ra ‘lợi thế cạnh tranh bền vững’ thông qua đổi mới?
A. Sao chép nhanh chóng các sản phẩm của đối thủ.
B. Liên tục đổi mới và thích ứng với sự thay đổi của thị trường.
C. Giảm giá thành sản phẩm xuống mức thấp nhất.
D. Xây dựng thương hiệu mạnh nhưng không có sản phẩm mới.
95. Trong quản trị đổi mới, yếu tố nào đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy sự thay đổi và sáng tạo liên tục trong tổ chức?
A. Áp lực cạnh tranh từ thị trường.
B. Nhu cầu đáp ứng mong muốn của khách hàng.
C. Văn hóa tổ chức khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.
D. Sự hỗ trợ từ các nhà đầu tư bên ngoài.
96. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các công ty thường tận dụng ‘global innovation networks’ (mạng lưới đổi mới toàn cầu) để:
A. Chỉ hoạt động trong thị trường nội địa.
B. Thu thập ý tưởng, tài năng và công nghệ từ nhiều quốc gia khác nhau.
C. Giảm thiểu sự cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
D. Chỉ tập trung vào việc xuất khẩu sản phẩm.
97. Quá trình quản lý vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle – PLC) có ý nghĩa gì đối với chiến lược đổi mới của doanh nghiệp?
A. Chỉ áp dụng cho các sản phẩm công nghệ cao.
B. Giúp doanh nghiệp xác định thời điểm cần tung ra sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có.
C. Không liên quan đến hoạt động đổi mới mà chỉ tập trung vào bán hàng.
D. Cho phép doanh nghiệp duy trì một sản phẩm duy nhất trong suốt vòng đời.
98. Khi đánh giá tiềm năng của một ý tưởng đổi mới, tổ chức nên xem xét yếu tố nào sau đây để đảm bảo tính khả thi về mặt kinh doanh?
A. Sự độc đáo và mới lạ hoàn toàn của ý tưởng.
B. Khả năng tạo ra giá trị cho khách hàng và lợi nhuận cho doanh nghiệp.
C. Sự ủng hộ của đa số nhân viên trong công ty.
D. Tính khả thi về mặt kỹ thuật mà không cần xem xét thị trường.
99. Tại sao việc xây dựng một ‘văn hóa học hỏi’ (learning culture) lại quan trọng đối với quản lý đổi mới?
A. Để đảm bảo mọi nhân viên đều làm việc theo quy trình cố định.
B. Để thúc đẩy sự phát triển cá nhân và tập thể, từ đó tạo ra nhiều ý tưởng mới.
C. Để giảm thiểu nhu cầu đào tạo nhân viên.
D. Để chỉ tập trung vào các hoạt động kinh doanh hiện tại.
100. Trong bối cảnh thị trường biến động, chiến lược ‘lean startup’ (khởi nghiệp tinh gọn) đề cao nguyên tắc nào?
A. Hoàn thiện sản phẩm một cách tối đa trước khi ra mắt.
B. Thực hiện các nghiên cứu thị trường quy mô lớn trước khi bắt đầu.
C. Xây dựng sản phẩm tối thiểu khả dụng (MVP) để thử nghiệm nhanh và học hỏi.
D. Tuân thủ chặt chẽ kế hoạch kinh doanh ban đầu mà không thay đổi.
101. Trong mô hình ‘Vòng đời sản phẩm’ (Product Life Cycle), giai đoạn nào thường yêu cầu chi phí marketing và R&D cao nhất để tạo ra nhận thức và thúc đẩy tăng trưởng?
A. Giai đoạn Giới thiệu (Introduction).
B. Giai đoạn Tăng trưởng (Growth).
C. Giai đoạn Bão hòa (Maturity).
D. Giai đoạn Suy thoái (Decline).
102. Khái niệm ‘Design Thinking’ (Tư duy Thiết kế) nhấn mạnh vào việc đặt con người làm trung tâm. Trong quy trình của Design Thinking, giai đoạn nào tập trung vào việc hiểu sâu sắc vấn đề và nhu cầu của người dùng?
A. Giai đoạn Lên ý tưởng (Ideate).
B. Giai đoạn Thử nghiệm (Test).
C. Giai đoạn Thấu cảm (Empathize).
D. Giai đoạn Phát triển giải pháp (Prototype).
103. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những nguồn đổi mới quan trọng được Peter Drucker đề cập?
A. Những điều bất ngờ (The Unexpected).
B. Sự không phù hợp (Incongruity).
C. Sự phức tạp của quy trình sản xuất.
D. Nhu cầu của ngành hoặc thị trường (Industry and Market Needs).
104. Khi nói về ‘diffusion of innovation’ (sự lan tỏa của đổi mới) theo Everett Rogers, nhóm người tiên phong (innovators) có đặc điểm gì?
A. Họ là những người thụ động, chờ đợi người khác thử nghiệm trước.
B. Họ thường có vị thế xã hội cao, có khả năng tài chính và sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
C. Họ chỉ chấp nhận những đổi mới đã được chứng minh hiệu quả.
D. Họ thuộc nhóm đa số muộn (late majority), thường dè dặt với cái mới.
105. Trong quản trị đổi mới, ‘Mô hình đường cong chữ S’ (S-curve) thường được sử dụng để minh họa giai đoạn phát triển của một công nghệ hoặc một sản phẩm. Giai đoạn ‘tăng trưởng nhanh’ trên đường cong này đặc trưng bởi điều gì?
A. Sự chấp nhận của thị trường còn chậm, doanh số tăng ít.
B. Công nghệ chưa hoàn thiện, còn nhiều lỗi kỹ thuật.
C. Sự gia tăng mạnh mẽ về hiệu suất, tính năng và sự chấp nhận của thị trường dẫn đến doanh số tăng vọt.
D. Thị trường đã bão hòa, đổi mới chỉ mang tính cải tiến nhỏ.
106. Theo Peter Drucker, đổi mới không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là một hoạt động cụ thể. Ông nhấn mạnh rằng đổi mới thành công thường bắt nguồn từ đâu?
A. Từ những ý tưởng vĩ đại, mang tính đột phá mang tầm nhìn xa.
B. Từ những thay đổi nhỏ, những điều bất ngờ hoặc những vấn đề phát sinh trong thực tế kinh doanh.
C. Từ việc nghiên cứu sâu rộng các lý thuyết quản trị mới nhất trên thế giới.
D. Từ các cuộc thi ý tưởng sáng tạo do các tổ chức quốc tế tổ chức.
107. Trong quản trị đổi mới, thuật ngữ ‘Minimum Viable Product’ (MVP) đề cập đến sản phẩm có đặc điểm gì?
A. Sản phẩm có đầy đủ tính năng và hoàn thiện nhất.
B. Sản phẩm với các tính năng cốt lõi tối thiểu, đủ để thu thập phản hồi từ người dùng sớm và kiểm chứng giả định kinh doanh.
C. Sản phẩm có giá bán thấp nhất trên thị trường.
D. Sản phẩm đã được thử nghiệm rộng rãi trong phòng thí nghiệm.
108. Trong bối cảnh quản trị đổi mới, ‘Strategic Alliance’ (Liên minh chiến lược) có thể mang lại lợi ích gì?
A. Giảm hoàn toàn áp lực cạnh tranh trên thị trường.
B. Tiếp cận công nghệ mới, chia sẻ rủi ro và chi phí, mở rộng thị trường.
C. Tăng cường sự độc quyền và kiểm soát tuyệt đối.
D. Đảm bảo lợi nhuận ngắn hạn cao nhất.
109. Khái niệm ‘Value Proposition’ (Đề xuất Giá trị) trong quản trị đổi mới đề cập đến điều gì?
A. Tập hợp các tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
B. Cam kết về chất lượng dịch vụ khách hàng.
C. Tổng hợp những lợi ích mà một sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại cho khách hàng, giải quyết vấn đề của họ hoặc đáp ứng nhu cầu của họ.
D. Chiến lược giá cạnh tranh trên thị trường.
110. Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) là công cụ hữu ích trong quản trị chiến lược. Khi áp dụng vào quản trị đổi mới, yếu tố nào sau đây thuộc về ‘Opportunities’ (Cơ hội)?
A. Nguồn lực tài chính hạn chế của công ty.
B. Sự thiếu hụt kỹ năng chuyên môn trong đội ngũ nhân viên.
C. Sự thay đổi trong quy định pháp lý có lợi cho ngành công nghệ mới.
D. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ hiện tại.
111. Trong quản trị đổi mới, ‘Lean Startup’ là một phương pháp tiếp cận. Nguyên tắc cốt lõi của Lean Startup là gì?
A. Phát triển sản phẩm hoàn chỉnh trước khi đưa ra thị trường.
B. Tập trung vào việc xây dựng mô hình kinh doanh dựa trên thử nghiệm liên tục, học hỏi và điều chỉnh sản phẩm dựa trên phản hồi của khách hàng (Build-Measure-Learn feedback loop).
C. Ưu tiên nghiên cứu thị trường sâu rộng trước khi bắt đầu mọi hoạt động phát triển.
D. Chỉ phát triển các sản phẩm có tính năng phức tạp và công nghệ tiên tiến.
112. Khái niệm ‘Open Innovation’ (Đổi mới mở) đề cao vai trò của việc hợp tác và chia sẻ kiến thức, công nghệ. Theo Henry Chesbrough, người tiên phong về khái niệm này, lợi ích chính của Đổi mới mở là gì?
A. Giảm thiểu hoàn toàn rủi ro trong quá trình đổi mới.
B. Tăng cường tốc độ và hiệu quả đổi mới bằng cách tận dụng nguồn lực và ý tưởng từ bên ngoài.
C. Chỉ tập trung vào việc bảo vệ tài sản trí tuệ nội bộ.
D. Đảm bảo tính độc quyền tuyệt đối cho mọi phát minh.
113. Trong quản trị đổi mới, khi đánh giá tiềm năng của một ý tưởng mới, tiêu chí ‘Khả năng thích ứng với thị trường’ (Market Adaptability) quan trọng vì lý do gì?
A. Nó đảm bảo ý tưởng có thể được sản xuất với chi phí thấp nhất.
B. Nó cho thấy khả năng ý tưởng có thể đáp ứng và phát triển trong môi trường thị trường thay đổi, đảm bảo sự phù hợp lâu dài.
C. Nó chỉ ra ý tưởng có thể dễ dàng bị sao chép bởi đối thủ cạnh tranh.
D. Nó xác định ý tưởng chỉ phù hợp với một phân khúc thị trường rất nhỏ.
114. Khái niệm ‘radical innovation’ (đổi mới mang tính cách mạng) khác biệt với ‘incremental innovation’ (đổi mới cải tiến) ở điểm cốt lõi nào?
A. Đổi mới mang tính cách mạng tập trung vào cải thiện nhỏ, còn đổi mới cải tiến tạo ra sản phẩm mới hoàn toàn.
B. Đổi mới mang tính cách mạng tạo ra giá trị mới, thị trường mới hoặc thay đổi cơ bản cách thức hoạt động, trong khi đổi mới cải tiến chỉ tối ưu hóa sản phẩm/quy trình hiện có.
C. Đổi mới mang tính cách mạng có rủi ro thấp, còn đổi mới cải tiến có rủi ro cao.
D. Đổi mới mang tính cách mạng dễ dàng được thị trường chấp nhận hơn đổi mới cải tiến.
115. Một công ty đang xem xét việc đầu tư vào một công nghệ mới có tiềm năng thay đổi ngành nhưng rủi ro cao. Quyết định này liên quan mật thiết đến chiến lược nào của công ty?
A. Chiến lược giữ vững thị phần (Market Share Strategy).
B. Chiến lược đổi mới đột phá (Disruptive Innovation Strategy).
C. Chiến lược tối ưu hóa chi phí (Cost Optimization Strategy).
D. Chiến lược phòng thủ (Defensive Strategy).
116. Trong quản trị đổi mới, ‘Stage-Gate Process’ là một mô hình quản lý dự án. Chức năng chính của các ‘cổng’ (gates) trong mô hình này là gì?
A. Tự động hóa toàn bộ quy trình đổi mới.
B. Đánh giá định kỳ, kiểm soát và ra quyết định tiếp tục hay dừng dự án dựa trên các tiêu chí đã định.
C. Tăng cường sự sáng tạo không giới hạn của đội ngũ.
D. Chỉ tập trung vào khía cạnh tài chính của dự án.
117. Khái niệm ‘Disruptive Innovation’ (Đổi mới đột phá) được phổ biến bởi Clayton Christensen, thường bắt đầu bằng cách nhắm vào phân khúc thị trường nào?
A. Phân khúc thị trường cao cấp, đòi hỏi nhiều tính năng.
B. Phân khúc thị trường hiện có của các đối thủ mạnh.
C. Phân khúc thị trường dưới chuẩn (under-served) hoặc không được phục vụ (un-served), thường với sản phẩm đơn giản, giá rẻ hơn.
D. Phân khúc thị trường đã bão hòa và không còn tiềm năng.
118. Một công ty khởi nghiệp đang cố gắng tìm kiếm mô hình kinh doanh phù hợp cho sản phẩm của mình. Họ thực hiện nhiều vòng thử nghiệm với các phân khúc khách hàng khác nhau. Phương pháp này tuân thủ nguyên tắc nào của quản trị đổi mới?
A. Phát triển sản phẩm theo phương pháp Waterfall.
B. Xây dựng mô hình kinh doanh dựa trên thử nghiệm và học hỏi liên tục (Lean Startup).
C. Áp dụng chiến lược Đại dương Xanh.
D. Tập trung vào đổi mới cải tiến.
119. Một công ty công nghệ phát triển một ứng dụng mới nhưng gặp phản hồi tiêu cực về giao diện người dùng. Theo nguyên tắc của Lean Startup, hành động tiếp theo phù hợp nhất là gì?
A. Tiếp tục phát triển các tính năng mới mà không thay đổi giao diện.
B. Ngừng phát triển ứng dụng ngay lập tức và bắt đầu một dự án mới.
C. Thu thập phản hồi chi tiết về giao diện, thực hiện các điều chỉnh cần thiết (pivot hoặc persevere) và thử nghiệm lại phiên bản cập nhật.
D. Tăng cường chi tiêu cho quảng cáo để bù đắp cho trải nghiệm người dùng kém.
120. Khái niệm ‘Paradigm Shift’ (Chuyển đổi mô hình) trong quản trị đổi mới ám chỉ điều gì?
A. Sự thay đổi nhỏ trong thiết kế sản phẩm.
B. Sự thay đổi cơ bản trong cách chúng ta hiểu hoặc tiếp cận một lĩnh vực, thường dẫn đến sự thay đổi trong các quy tắc, phương pháp và công nghệ.
C. Việc áp dụng một công nghệ mới vào quy trình sản xuất hiện có.
D. Sự gia tăng nhẹ về năng suất lao động.
121. Trong quản lý dự án đổi mới, phương pháp Agile thường được ưa chuộng hơn phương pháp Waterfall truyền thống. Lý do chính cho sự ưu tiên này là gì?
A. Agile yêu cầu ít tài nguyên và chi phí hơn Waterfall.
B. Agile cho phép phản ứng linh hoạt với những thay đổi yêu cầu của khách hàng và thị trường trong suốt quá trình phát triển.
C. Waterfall có quy trình rõ ràng và ít rủi ro hơn Agile.
D. Agile chỉ phù hợp với các dự án phần mềm, không áp dụng cho đổi mới sản phẩm vật lý.
122. Một công ty sản xuất điện thoại di động đang xem xét việc đổi mới sản phẩm. Họ nhận thấy xu hướng người dùng ngày càng ưa chuộng các thiết bị có thời lượng pin dài hơn và màn hình lớn hơn. Đây là ví dụ về loại nguồn đổi mới nào?
A. Sự không phù hợp (Incongruity).
B. Nhu cầu của ngành hoặc thị trường (Industry and Market Needs).
C. Những điều bất ngờ (The Unexpected).
D. Sự thay đổi trong cấu trúc ngành.
123. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một ‘văn hóa đổi mới’ (innovation culture) trong tổ chức?
A. Chỉ khen thưởng những ý tưởng đã thành công.
B. Khuyến khích sự thử nghiệm, chấp nhận rủi ro có tính toán và học hỏi từ thất bại.
C. Hạn chế sự giao tiếp giữa các phòng ban.
D. Tập trung hoàn toàn vào việc tối ưu hóa quy trình hiện có.
124. Quản trị đổi mới hiệu quả đòi hỏi sự cân bằng giữa việc khai thác các cơ hội hiện tại và khám phá các khả năng mới. Điều này được gọi là gì?
A. Ambidexterity (Lưỡng khả năng).
B. Synergy (Hiệu ứng cộng hưởng).
C. Diversification (Đa dạng hóa).
D. Innovation Diffusion (Lan tỏa đổi mới).
125. Khái niệm ‘Blue Ocean Strategy’ (Chiến lược Đại dương Xanh) của W. Chan Kim và Renée Mauborgne đề cập đến việc tạo ra không gian thị trường mới chưa được khai thác. Điều này thường đòi hỏi doanh nghiệp phải làm gì?
A. Cạnh tranh trực diện với các đối thủ trên thị trường hiện có.
B. Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất ở mức thấp nhất có thể.
C. Loại bỏ hoặc giảm bớt các yếu tố ngành đã được chấp nhận và nâng cao hoặc tạo ra các yếu tố mới mà ngành chưa từng cung cấp.
D. Đầu tư mạnh vào quảng cáo để thu hút khách hàng hiện tại của đối thủ.