1. Khi nào người lao động được quyền yêu cầu người sử dụng lao động trả tiền lương chậm trả, trả không đủ hoặc trả sai quy định?
A. Ngay khi phát hiện có hành vi chậm trả, trả không đủ hoặc trả sai quy định.
B. Sau khi đã làm việc đủ 3 tháng liên tục.
C. Sau khi có văn bản yêu cầu từ Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.
D. Chỉ khi có quyết định của Tòa án.
2. Mức khấu trừ tối đa vào tiền lương của người lao động trong một kỳ trả lương là bao nhiêu phần trăm?
A. Không quá 30% tiền lương thực lãnh trong kỳ.
B. Không quá 10% tiền lương thực lãnh trong kỳ.
C. Không quá 50% tiền lương thực lãnh trong kỳ.
D. Không có giới hạn.
3. Khi nào tiền lương của người lao động được coi là trả không đủ kỳ hạn?
A. Khi người lao động làm việc chưa đủ một tháng nhưng đã hoàn thành công việc.
B. Khi người lao động làm việc trong một khoảng thời gian nhất định nhưng chưa đến kỳ trả lương theo thỏa thuận.
C. Khi người lao động làm việc dưới một tháng nhưng không có thỏa thuận về kỳ hạn trả lương.
D. Khi người lao động không hoàn thành công việc theo yêu cầu.
4. Theo quy định của pháp luật, trường hợp nào người lao động có quyền đình công?
A. Khi quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động bị xâm phạm nghiêm trọng.
B. Khi người sử dụng lao động tăng giờ làm thêm mà không có sự đồng ý của người lao động.
C. Khi người lao động không hài lòng với mức lương hiện tại.
D. Khi có tranh chấp về kỷ luật lao động.
5. Trong trường hợp nào, người lao động có thể yêu cầu tạm ứng tiền lương?
A. Khi có nhu cầu cần thiết và được người sử dụng lao động đồng ý.
B. Khi người lao động vắng mặt vì lý do cá nhân.
C. Khi có yêu cầu từ phía gia đình người lao động.
D. Khi người lao động có thành tích xuất sắc.
6. Trong trường hợp nào, người sử dụng lao động có thể tạm ứng lương cho người lao động?
A. Khi người lao động có nhu cầu cần thiết và có sự đồng ý của người sử dụng lao động.
B. Chỉ khi người lao động vắng mặt vì lý do sức khỏe.
C. Theo yêu cầu của tổ chức công đoàn.
D. Khi người lao động đạt được các chỉ tiêu sản xuất.
7. Nguyên tắc xây dựng thang lương, bảng lương của doanh nghiệp cần dựa trên những yếu tố nào?
A. Quy mô sản xuất, kinh doanh; trình độ, kỹ năng, kinh nghiệm, trách nhiệm của người lao động; điều kiện lao động và các yếu tố khác.
B. Mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định.
C. Khả năng tài chính của người lao động.
D. Mức lương bình quân của các doanh nghiệp cùng ngành.
8. Việc trả lương cho người lao động phải đảm bảo nguyên tắc nào?
A. Bình đẳng về giới trong cấu tạo, phân phối tiền lương.
B. Trả lương theo năng lực của người sử dụng lao động.
C. Trả lương theo số lượng người lao động trong doanh nghiệp.
D. Trả lương theo kinh nghiệm của người quản lý.
9. Tiền lương theo sản phẩm là gì?
A. Là tiền lương trả cho người lao động dựa trên số lượng, chất lượng sản phẩm hoặc công việc mà họ hoàn thành.
B. Là tiền lương trả cho người lao động dựa trên thời gian làm việc.
C. Là tiền lương trả cho người lao động dựa trên hiệu quả công việc.
D. Là tiền lương trả cho người lao động dựa trên mức lương cơ bản.
10. Bội ước là gì trong quan hệ lao động?
A. Là việc một bên hoặc các bên trong quan hệ lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không tuân thủ quy định của pháp luật hoặc thỏa ước lao động tập thể.
B. Là việc người sử dụng lao động chậm trả lương cho người lao động quá thời hạn quy định.
C. Là việc áp dụng các biện pháp kỷ luật lao động trái với quy định của pháp luật.
D. Là việc người lao động không thực hiện đúng công việc đã thỏa thuận.
11. Người sử dụng lao động có quyền khấu trừ lương của người lao động trong trường hợp nào?
A. Khi người lao động làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị hoặc có lỗi trong quá trình làm việc theo quy định của pháp luật.
B. Khi người lao động nghỉ việc đột xuất.
C. Khi người lao động chậm đi làm.
D. Khi người lao động vi phạm kỷ luật lao động.
12. Trường hợp nào sau đây được coi là hành vi trả lương không đúng hạn?
A. Trả lương chậm dưới 15 ngày so với thời hạn đã thỏa thuận mà không có lý do chính đáng.
B. Trả lương chậm 1 ngày so với thời hạn đã thỏa thuận vì lý do bất khả kháng.
C. Trả lương chậm 20 ngày so với thời hạn đã thỏa thuận nhưng đã có thông báo trước cho người lao động.
D. Chỉ trả một phần tiền lương khi công việc chưa hoàn thành.
13. Tiền lương khoán là gì?
A. Là tiền lương trả cho người lao động theo một khối lượng công việc hoặc một công việc trọn gói đã được thỏa thuận từ trước.
B. Là tiền lương trả cho người lao động theo giờ làm việc.
C. Là tiền lương trả cho người lao động dựa trên hiệu suất làm việc.
D. Là tiền lương trả cho người lao động dựa trên kết quả cuối cùng của một dự án.
14. Trong trường hợp tiền lương ghi trong hợp đồng lao động thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định, thì phải xử lý như thế nào?
A. Tiền lương ghi trong hợp đồng lao động phải được điều chỉnh bằng mức lương tối thiểu vùng.
B. Hợp đồng lao động vô hiệu một phần.
C. Người lao động vẫn nhận mức lương đã thỏa thuận.
D. Doanh nghiệp bị phạt theo quy định của pháp luật.
15. Tiền lương theo thời gian là gì?
A. Là tiền lương trả cho người lao động dựa trên thời gian làm việc thực tế, thường tính theo giờ, ngày, tuần, tháng.
B. Là tiền lương trả cho người lao động dựa trên khối lượng công việc hoàn thành.
C. Là tiền lương trả cho người lao động dựa trên năng suất lao động.
D. Là tiền lương trả cho người lao động dựa trên kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
16. Nếu người sử dụng lao động có hành vi bội ước, người lao động có quyền gì?
A. Yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.
B. Được nghỉ việc ngay lập tức mà không cần báo trước.
C. Được giữ lại tài sản của công ty để đảm bảo quyền lợi.
D. Có quyền khởi kiện ra tòa án quốc tế.
17. Theo quy định của pháp luật lao động Việt Nam, người sử dụng lao động có nghĩa vụ gì về việc trả lương cho người lao động?
A. Trả lương cho người lao động chậm nhất là 15 ngày, nhưng không quá 30 ngày kể từ ngày người lao động hoàn thành công việc hoặc theo thỏa thuận về kỳ hạn trả lương.
B. Chỉ trả lương khi người lao động có đủ số ngày công làm việc theo quy định.
C. Có quyền tạm ứng lương cho người lao động khi có lý do chính đáng.
D. Chỉ trả lương bằng tiền mặt.
18. Doanh nghiệp có bắt buộc phải xây dựng thang lương, bảng lương không?
A. Có, tất cả các doanh nghiệp sử dụng lao động đều phải xây dựng thang lương, bảng lương.
B. Chỉ các doanh nghiệp nhà nước mới bắt buộc.
C. Chỉ các doanh nghiệp có trên 50 lao động mới bắt buộc.
D. Không bắt buộc nếu các bên thỏa thuận mức lương trong hợp đồng lao động.
19. Tiền lương làm thêm giờ được tính như thế nào theo Bộ luật Lao động 2019?
A. Ít nhất bằng 150% tiền lương của ngày làm việc bình thường đối với làm thêm giờ vào ngày thường, 200% đối với làm thêm giờ vào ngày nghỉ hàng tuần, 300% đối với làm thêm giờ vào ngày nghỉ lễ, ngày nghỉ có hưởng lương và ngày trong những ngày nghỉ chưa hưởng tiền lương.
B. Bằng 100% tiền lương của ngày làm việc bình thường.
C. Bằng 120% tiền lương của ngày làm việc bình thường.
D. Theo thỏa thuận của người lao động và người sử dụng lao động mà không có quy định cụ thể.
20. Mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định áp dụng cho đối tượng nào?
A. Tất cả người lao động làm việc theo hợp đồng lao động trong doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, trang trại, hộ gia đình, cá nhân có thuê mướn lao động.
B. Chỉ áp dụng cho người lao động làm việc tại các thành phố lớn.
C. Chỉ áp dụng cho lao động phổ thông.
D. Chỉ áp dụng cho người lao động làm việc theo hợp đồng lao động có thời hạn từ 12 tháng trở lên.
21. Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, tiền lương là gì?
A. Là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc, bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác.
B. Là số tiền mà người lao động nhận được từ người sử dụng lao động, bao gồm cả thưởng và các khoản phúc lợi.
C. Là toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để có được sức lao động, bao gồm cả bảo hiểm và các chi phí đào tạo.
D. Là số tiền mà người lao động yêu cầu để bù đắp cho những đóng góp của mình vào hoạt động sản xuất kinh doanh.
22. Theo quy định, tiền lương phải được trả bằng gì?
A. Bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản cho người lao động.
B. Chỉ bằng tiền mặt.
C. Chỉ bằng chuyển khoản.
D. Bằng hàng hóa hoặc dịch vụ tương đương.
23. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố cấu thành tiền lương theo quy định của pháp luật Việt Nam?
A. Phụ cấp lương theo quy định của pháp luật.
B. Tiền thưởng theo quy định tại Điều 104 Bộ luật Lao động 2019.
C. Các khoản bổ sung khác theo thỏa thuận của hai bên.
D. Tiền ăn giữa ca do người sử dụng lao động tự nguyện cung cấp.
24. Tiền lương làm việc vào ban đêm được tính như thế nào theo Bộ luật Lao động 2019?
A. Ít nhất bằng 110% tiền lương của ngày làm việc bình thường.
B. Bằng 100% tiền lương của ngày làm việc bình thường.
C. Bằng 120% tiền lương của ngày làm việc bình thường.
D. Theo thỏa thuận của người lao động và người sử dụng lao động.
25. Khi người lao động làm thêm giờ vào ngày nghỉ lễ, người lao động sẽ nhận được mức lương bao nhiêu phần trăm so với ngày làm việc bình thường?
A. 300%.
B. 150%.
C. 200%.
D. 100%.
26. Khi xây dựng thang lương, yếu tố nào sau đây phản ánh sự khác biệt về yêu cầu kỹ năng, kinh nghiệm và mức độ phức tạp của công việc giữa các vị trí?
A. Hệ số lương.
B. Mức lương tối thiểu vùng.
C. Phụ cấp chức vụ.
D. Chế độ làm việc.
27. Trong bối cảnh kinh tế lạm phát cao, doanh nghiệp nên có những điều chỉnh gì đối với chính sách tiền lương để giữ chân người lao động?
A. Giảm bớt các khoản phụ cấp.
B. Tăng mức lương cơ bản và xem xét điều chỉnh các khoản phụ cấp theo chỉ số giá tiêu dùng.
C. Chỉ tăng lương khi có lợi nhuận đột biến.
D. Tập trung vào các hình thức thưởng phi tiền tệ.
28. Trong quản trị tiền lương, khái niệm ‘khoảng lương’ (salary range) đề cập đến điều gì?
A. Tổng quỹ lương của toàn bộ doanh nghiệp.
B. Mức lương tối thiểu và tối đa cho một vị trí công việc hoặc một nhóm công việc.
C. Mức lương trung bình của thị trường lao động.
D. Khoản chênh lệch giữa lương cơ bản và lương thưởng.
29. Khi đánh giá tính cạnh tranh của hệ thống lương của một doanh nghiệp trên thị trường, yếu tố nào là quan trọng nhất cần so sánh?
A. Tổng chi phí cho người lao động.
B. Mức lương và các khoản phúc lợi cho các vị trí công việc tương đương tại các doanh nghiệp khác.
C. Tỷ lệ tăng lương hàng năm.
D. Chính sách đào tạo và phát triển nhân viên.
30. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng trực tiếp đến việc doanh nghiệp phải chi trả các khoản phụ cấp lương cho người lao động?
A. Tình hình tài chính của doanh nghiệp.
B. Quy định của pháp luật về các loại phụ cấp và điều kiện hưởng.
C. Sở thích cá nhân của người quản lý.
D. Thương lượng tập thể giữa người lao động và người sử dụng lao động.
31. Một nhân viên phòng kinh doanh được hưởng lương cơ bản cộng với hoa hồng dựa trên doanh số bán hàng đạt được. Đây là ví dụ điển hình cho hình thức trả lương nào?
A. Trả lương theo thời gian.
B. Trả lương theo sản phẩm.
C. Trả lương khoán.
D. Trả lương kết hợp (lương cơ bản + hoa hồng).
32. Theo nguyên tắc công bằng trong tiền lương, yếu tố nào sau đây cần được xem xét để đảm bảo sự công bằng bên ngoài doanh nghiệp?
A. Tỷ lệ hoàn thành công việc của từng cá nhân.
B. Mức lương trả cho các vị trí tương đương ở các doanh nghiệp khác trong cùng ngành hoặc khu vực.
C. Khả năng đóng góp của người lao động cho mục tiêu chung.
D. Thâm niên công tác của người lao động.
33. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc và mức lương của doanh nghiệp?
A. Cơ cấu tổ chức và bộ máy quản lý của doanh nghiệp.
B. Khả năng tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
C. Tình hình chính trị – xã hội và biến động thị trường lao động.
D. Quan điểm và sở thích cá nhân của người lao động.
34. Trong các yếu tố cấu thành tiền lương, khoản nào được xem là phần cố định, đảm bảo cho người lao động có thu nhập cơ bản để tái sản xuất sức lao động?
A. Phụ cấp lương.
B. Tiền thưởng.
C. Mức lương cơ bản.
D. Các khoản bổ sung khác.
35. Một doanh nghiệp sản xuất áp dụng hình thức trả lương theo sản phẩm. Điều này có thể dẫn đến rủi ro gì nếu không có biện pháp kiểm soát chặt chẽ?
A. Người lao động có xu hướng làm việc chậm lại.
B. Chất lượng sản phẩm có thể bị ảnh hưởng do người lao động tập trung vào số lượng.
C. Chi phí nhân công tăng đột biến.
D. Người lao động ít quan tâm đến an toàn lao động.
36. Khi một công ty áp dụng hệ thống đánh giá hiệu suất 360 độ để làm căn cứ xét tăng lương, điều này thể hiện nguyên tắc nào trong quản lý tiền lương?
A. Trả lương theo thời gian.
B. Trả lương theo năng suất, chất lượng và hiệu quả công việc.
C. Trả lương theo thâm niên.
D. Trả lương theo thị trường.
37. Sự khác biệt giữa ‘lương’ và ‘thù lao lao động’ trong thực tế quản trị nhân sự là gì?
A. Không có sự khác biệt, hai khái niệm này đồng nhất.
B. Lương là phần cố định, còn thù lao là toàn bộ chi phí doanh nghiệp bỏ ra cho người lao động, bao gồm cả các phúc lợi.
C. Lương chỉ áp dụng cho lao động phổ thông, còn thù lao cho lao động có kỹ năng.
D. Thù lao chỉ bao gồm tiền mặt, còn lương có thể bao gồm cả hiện vật.
38. Trong các hình thức trả lương phổ biến, hình thức nào khuyến khích người lao động làm việc chăm chỉ và có trách nhiệm hơn đối với kết quả công việc?
A. Trả lương theo thời gian.
B. Trả lương theo sản phẩm.
C. Trả lương khoán.
D. Trả lương theo sản phẩm và trả lương khoán.
39. Việc xây dựng thang lương, bảng lương cần tuân thủ nguyên tắc nào để đảm bảo sự phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội của đất nước?
A. Chỉ dựa vào mức lương tối thiểu do Nhà nước quy định.
B. Phù hợp với mức lương tối thiểu vùng và các quy định của pháp luật liên quan.
C. Cao hơn mức lương tối thiểu vùng ít nhất 50%.
D. Tuân thủ hoàn toàn theo thông lệ quốc tế.
40. Một doanh nghiệp có chính sách trả lương theo hiệu suất công việc. Nếu người lao động A hoàn thành vượt mức 150% kế hoạch sản xuất, thì phần thu nhập tăng thêm của họ chủ yếu sẽ đến từ yếu tố nào?
A. Mức lương cơ bản.
B. Phụ cấp theo thâm niên.
C. Tiền thưởng hoặc lương theo sản phẩm.
D. Các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội.
41. Chính sách tiền lương của Nhà nước Việt Nam hiện nay tập trung vào những nguyên tắc cơ bản nào?
A. Trả lương theo năng suất, chất lượng và hiệu quả công việc.
B. Đảm bảo trả lương theo đúng quy định của pháp luật và nhu cầu cơ bản của người lao động.
C. Trả lương theo năng suất, chất lượng và hiệu quả công việc, đồng thời đảm bảo công bằng, khuyến khích người lao động làm việc tốt.
D. Trả lương theo thị trường lao động và khả năng tài chính của doanh nghiệp.
42. Một doanh nghiệp quyết định trả lương theo cấp bậc công việc, trong đó các công việc có yêu cầu về kỹ năng và trách nhiệm cao hơn sẽ có mức lương cao hơn. Nguyên tắc này thể hiện rõ nhất điều gì?
A. Nguyên tắc trả lương theo thời gian.
B. Nguyên tắc trả lương theo sản phẩm.
C. Nguyên tắc trả lương theo giá trị công việc.
D. Nguyên tắc trả lương theo thị trường.
43. Nhiệm vụ nào sau đây KHÔNG thuộc trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc xây dựng và thực hiện thang lương, bảng lương?
A. Tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở.
B. Xây dựng thang lương, bảng lương dựa trên nguyên tắc công bằng, hiệu quả.
C. Thực hiện công khai thang lương, bảng lương.
D. Quyết định mức lương tối thiểu chung cho toàn quốc.
44. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người sử dụng lao động có trách nhiệm gì về việc công bố công khai thang lương, bảng lương tại nơi làm việc?
A. Chỉ cần ban hành và lưu trữ.
B. Phải gửi cho cơ quan quản lý lao động.
C. Phải niêm yết công khai tại nơi làm việc.
D. Chỉ thông báo cho người lao động biết khi có yêu cầu.
45. Một công ty áp dụng hệ thống lương có cấu trúc bao gồm lương cơ bản, phụ cấp thâm niên và thưởng hiệu suất. Yếu tố nào trong cấu trúc này có khả năng thay đổi thường xuyên nhất dựa trên kết quả làm việc của cá nhân?
A. Lương cơ bản.
B. Phụ cấp thâm niên.
C. Thưởng hiệu suất.
D. Cả lương cơ bản và phụ cấp thâm niên.
46. Theo Bộ luật Lao động Việt Nam năm 2019, tiền lương là khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận, bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ bao gồm mức lương cơ bản theo công việc.
B. Bao gồm mức lương theo công việc, phụ cấp và các khoản bổ sung khác.
C. Bao gồm mức lương cơ bản, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác (nếu có).
D. Bao gồm mức lương theo công việc và các khoản thưởng theo hiệu suất.
47. Theo Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có nghĩa vụ gì khi thực hiện trả lương cho người lao động?
A. Chỉ trả lương bằng tiền mặt.
B. Trả lương đầy đủ, đúng hạn và đúng phương thức đã thỏa thuận.
C. Trừ các khoản thuế và bảo hiểm bắt buộc trước khi trả.
D. Thông báo trước cho người lao động về mọi khoản trừ lương.
48. Khi phân tích cơ cấu tiền lương trong một doanh nghiệp, yếu tố nào đại diện cho phần chi phí biến đổi, gắn liền với kết quả hoạt động và hiệu suất làm việc của người lao động?
A. Mức lương cơ bản.
B. Phụ cấp lương.
C. Tiền thưởng và hoa hồng.
D. Các khoản đóng góp bảo hiểm.
49. Khi đánh giá hiệu quả của hệ thống thang lương, bảng lương, tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tính công bằng nội bộ doanh nghiệp?
A. Mức lương phải cạnh tranh so với thị trường.
B. Mức lương phải phù hợp với khả năng chi trả của doanh nghiệp.
C. Sự tương quan giữa mức lương với tính chất phức tạp, yêu cầu về trách nhiệm và điều kiện làm việc của từng vị trí công việc.
D. Mức lương phải đảm bảo đời sống người lao động.
50. Một doanh nghiệp đang xem xét điều chỉnh lương cho nhân viên. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘chính sách lương’ của doanh nghiệp?
A. Mức lương cụ thể của từng nhân viên.
B. Quy định về cách tính lương làm thêm giờ.
C. Chi phí tiền lương tổng cộng của doanh nghiệp.
D. Biến động giá cả thị trường.
51. Khi xây dựng thang lương, bảng lương, doanh nghiệp cần tuân thủ nguyên tắc nào sau đây để đảm bảo tính công bằng và minh bạch?
A. Ưu tiên mức lương cao cho các vị trí quản lý cấp cao.
B. Đảm bảo mối quan hệ tương quan giữa các chức danh, công việc, trình độ và điều kiện lao động.
C. Áp dụng mức lương theo thị trường chung cho tất cả các vị trí.
D. Phân bổ ngân sách lương dựa trên lợi nhuận dự kiến của năm.
52. Theo quy định về tiền lương, ‘lương cơ bản’ thường được hiểu là gì trong bối cảnh quản trị nhân sự?
A. Tổng số tiền người lao động nhận được bao gồm cả phụ cấp và thưởng.
B. Mức lương cố định, không bao gồm các khoản phụ cấp, trợ cấp hay thưởng.
C. Mức lương tối thiểu do Nhà nước quy định cho từng vùng.
D. Phần lương thưởng dựa trên hiệu suất làm việc cuối năm.
53. Quy định về ‘trợ cấp thôi việc’ tại Việt Nam được áp dụng trong trường hợp nào sau đây?
A. Khi người lao động nghỉ việc theo nguyện vọng cá nhân.
B. Khi người lao động bị sa thải vì vi phạm kỷ luật lao động.
C. Khi hợp đồng lao động chấm dứt theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp người lao động đơn phương chấm dứt HĐLĐ trái pháp luật.
D. Khi người lao động nghỉ hưu.
54. Một doanh nghiệp áp dụng hệ thống trả lương theo hiệu suất. Nếu một nhân viên không đạt được mục tiêu công việc đề ra, hậu quả về lương có thể là gì?
A. Nhân viên đó sẽ không nhận được lương cơ bản.
B. Nhân viên đó có thể nhận được mức lương thấp hơn so với kỳ vọng hoặc không nhận được phần thưởng hiệu suất.
C. Nhân viên đó sẽ bị trừ lương cơ bản.
D. Nhân viên đó sẽ bị đuổi việc ngay lập tức.
55. Theo quy định của Bộ luật Lao động Việt Nam năm 2019, tiền lương theo công việc hoặc chức danh được hiểu là gì?
A. Mức tiền người lao động nhận được dựa trên kết quả lao động đã định trước, không phụ thuộc vào thời gian làm việc.
B. Mức tiền người lao động nhận được theo thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, phụ thuộc vào công việc, năng suất, chất lượng, hiệu quả lao động.
C. Mức tiền người lao động nhận được theo quy định của nhà nước, không phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên.
D. Mức tiền người lao động nhận được tương ứng với từng loại công việc, chức danh trong thang lương, bảng lương do người sử dụng lao động xây dựng.
56. Khi người lao động làm thêm giờ vào ngày lễ, ngày nghỉ có hưởng lương, mức tiền lương ít nhất phải bằng bao nhiêu lần mức tiền lương ngày thường?
A. 200%
B. 300%
C. 250%
D. 150%
57. Theo Bộ luật Lao động 2019, người lao động nữ trong thời gian thử thách có được trả lương thấp hơn 85% mức lương của công việc đó không?
A. Có, vì là thời gian thử thách.
B. Không, trừ khi công việc đó thuộc diện độc hại hoặc nguy hiểm.
C. Không, mức lương thử việc không được thấp hơn 85% mức lương của công việc đó.
D. Có, nếu có thỏa thuận bằng văn bản.
58. Một doanh nghiệp áp dụng hệ thống thang lương, bảng lương theo quy định của pháp luật. Khi đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên kinh doanh, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xem xét khi điều chỉnh lương?
A. Số năm kinh nghiệm làm việc tại doanh nghiệp.
B. Kết quả đạt được so với chỉ tiêu doanh số đã đề ra.
C. Bằng cấp và chứng chỉ chuyên môn liên quan.
D. Sự tuân thủ các quy định nội bộ của công ty.
59. Việc áp dụng ‘lương 3P’ (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance) trong quản trị nhân sự nhằm mục đích gì?
A. Chỉ tập trung vào việc trả lương theo vị trí công việc.
B. Tăng cường sự công bằng, minh bạch và gắn kết hiệu suất làm việc với thu nhập.
C. Giảm thiểu chi phí lương cho doanh nghiệp.
D. Tạo sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các nhân viên.
60. Doanh nghiệp có thể áp dụng hình thức trả lương nào sau đây để khuyến khích người lao động nâng cao năng suất và chất lượng công việc?
A. Trả lương theo thời gian cố định.
B. Trả lương theo sản phẩm hoặc trả lương theo khoán có thưởng.
C. Trả lương theo thâm niên.
D. Trả lương theo mức lương tối thiểu vùng.
61. Một công ty trả lương cho nhân viên dựa trên số lượng sản phẩm hoàn thành. Phương pháp trả lương này được gọi là gì?
A. Trả lương theo thời gian.
B. Trả lương theo sản phẩm.
C. Trả lương theo khoán.
D. Trả lương theo doanh thu.
62. Doanh nghiệp X có một nhân viên nghỉ việc đột xuất không có lý do chính đáng trong 3 ngày liên tục. Theo quy định pháp luật Việt Nam, hành vi này được xem là gì?
A. Vi phạm hợp đồng lao động.
B. Tự ý bỏ việc.
C. Nghỉ việc không phép.
D. Tất cả các phương án trên.
63. Khi người lao động làm thêm giờ vào ngày nghỉ hằng tuần, mức tiền lương ít nhất phải bằng bao nhiêu lần mức tiền lương ngày thường theo quy định của Bộ luật Lao động 2019?
A. 200%
B. 300%
C. 250%
D. 150%
64. Một người lao động làm việc theo ca đêm theo quy định của pháp luật. Mức tiền lương làm thêm giờ (trả thêm) cho ca đêm so với ca ngày là bao nhiêu phần trăm?
A. Bằng 100% mức tiền lương làm việc ban ngày.
B. Bằng 130% mức tiền lương làm việc ban ngày.
C. Bằng 150% mức tiền lương làm việc ban ngày.
D. Bằng 200% mức tiền lương làm việc ban ngày.
65. Một công ty có quy chế thưởng cho những sáng kiến cải tiến mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp. Khoản thưởng này thuộc loại hình thu nhập nào theo quy định về thuế TNCN?
A. Thu nhập từ kinh doanh.
B. Thu nhập từ tiền lương, tiền công.
C. Thu nhập từ đầu tư vốn.
D. Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản.
66. Doanh nghiệp có quy chế thưởng hiệu quả công việc cuối năm cho nhân viên. Khoản thưởng này có bắt buộc phải đưa vào thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân không?
A. Không, vì đây là khoản thưởng không thường xuyên.
B. Có, nếu khoản thưởng vượt quá mức lương cơ bản.
C. Có, vì đây là khoản thu nhập từ tiền lương, tiền công.
D. Chỉ có, nếu doanh nghiệp kê khai không đúng.
67. Quy định về ‘thưởng lương tháng 13’ tại Việt Nam có tính chất bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp không?
A. Có, đây là khoản thưởng bắt buộc theo luật lao động.
B. Không, đây là khoản thưởng do doanh nghiệp tự quyết định dựa trên kết quả kinh doanh và quy chế.
C. Có, nếu doanh nghiệp có lợi nhuận.
D. Chỉ bắt buộc nếu người lao động yêu cầu.
68. Theo quy định về an toàn lao động, người lao động làm việc trong môi trường có yếu tố độc hại, nguy hiểm thì được hưởng phụ cấp trách nhiệm bao nhiêu phần trăm?
A. Không có quy định cụ thể về phụ cấp trách nhiệm.
B. Ít nhất 5% mức lương cơ bản.
C. Ít nhất 7% mức lương cơ bản.
D. Ít nhất 10% mức lương cơ bản.
69. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là căn cứ để xác định mức lương tối thiểu vùng tại Việt Nam theo quy định hiện hành?
A. Nhu cầu sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ.
B. Tỷ lệ thất nghiệp và tình hình phát triển kinh tế – xã hội của vùng.
C. Khả năng chi trả của doanh nghiệp.
D. Mức lương phổ biến trên thị trường lao động.
70. Khi chấm dứt hợp đồng lao động, người sử dụng lao động có nghĩa vụ chi trả những khoản nào cho người lao động theo quy định pháp luật Việt Nam (trừ trường hợp người lao động đơn phương chấm dứt HĐLĐ trái luật)?
A. Tiền lương còn nợ, tiền phép năm chưa nghỉ, trợ cấp thôi việc.
B. Tiền lương còn nợ, tiền phép năm chưa nghỉ, tiền bồi thường vi phạm hợp đồng.
C. Tiền lương còn nợ, tiền phép năm chưa nghỉ, trợ cấp mất việc làm.
D. Tiền lương còn nợ, tiền phép năm chưa nghỉ, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm (nếu có).
71. Khoản nào sau đây được tính vào tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc theo quy định của pháp luật Việt Nam?
A. Tiền thưởng, tiền làm thêm giờ.
B. Tiền ăn trưa và xăng xe.
C. Tiền thưởng, tiền ăn trưa, tiền đi lại và các khoản hỗ trợ, phụ cấp khác.
D. Tiền lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác được ghi trong hợp đồng lao động.
72. Theo Bộ luật Lao động 2019, hành vi nào sau đây của người sử dụng lao động bị nghiêm cấm liên quan đến tiền lương?
A. Trả lương không đúng hạn.
B. Đánh đồng lương của lao động nam và lao động nữ có cùng công việc.
C. Giảm lương của người lao động dưới mức lương tối thiểu vùng.
D. Tất cả các phương án trên.
73. Khi một người lao động bị tai nạn lao động, khoản tiền nào sau đây KHÔNG thuộc trách nhiệm chi trả của người sử dụng lao động theo quy định của Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015?
A. Chi phí y tế, điều dưỡng, phục hồi chức năng cần thiết.
B. Tiền lương những ngày người lao động nghỉ việc để điều trị, phục hồi chức năng.
C. Tiền bồi thường cho người lao động theo quy định.
D. Chi phí mai táng nếu người lao động tử vong.
74. Một doanh nghiệp quyết định trả lương theo hệ thống thang lương, bảng lương. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét để xác định bậc lương cho người lao động?
A. Quan hệ cá nhân với cấp quản lý.
B. Trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng chuyên môn.
C. Tuổi tác của người lao động.
D. Số giờ làm thêm của người lao động.
75. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời hạn thanh toán tiền lương của doanh nghiệp cho người lao động là bao lâu một lần?
A. Hàng tuần hoặc hai tuần một lần.
B. Ít nhất một lần trong một tháng.
C. Theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động.
D. Theo quý.
76. Khi ký kết hợp đồng lao động, việc quy định tiền lương phải đảm bảo nguyên tắc nào?
A. Tiền lương ghi trong hợp đồng phải bằng đúng mức lương tối thiểu vùng.
B. Tiền lương ghi trong hợp đồng phải là mức cao nhất có thể để thu hút lao động.
C. Tiền lương ghi trong hợp đồng không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định.
D. Tiền lương ghi trong hợp đồng phải được thỏa thuận hoàn toàn theo ý chí của người lao động.
77. Một doanh nghiệp áp dụng quy chế thưởng cho nhân viên bán hàng dựa trên doanh số đạt được. Nếu một nhân viên vượt 120% chỉ tiêu doanh số, doanh nghiệp có thể áp dụng hình thức thưởng như thế nào để khuyến khích hơn nữa?
A. Giảm tỷ lệ hoa hồng cho phần vượt chỉ tiêu.
B. Giữ nguyên tỷ lệ hoa hồng như chỉ tiêu ban đầu.
C. Áp dụng tỷ lệ hoa hồng lũy tiến cao hơn cho phần doanh số vượt chỉ tiêu.
D. Chỉ thưởng cho nhân viên đạt 100% chỉ tiêu.
78. Khi người lao động làm việc theo thời gian có thể linh hoạt (flexible working hours), cách tính tiền lương làm thêm giờ sẽ dựa trên cơ sở nào?
A. Dựa trên số giờ làm việc vượt quá 8 giờ/ngày, bất kể ngày làm việc hay không.
B. Dựa trên số giờ làm việc vượt quá 40 giờ/tuần, bất kể là giờ làm việc theo ca hay không.
C. Dựa trên số giờ làm việc vượt quá thời gian làm việc tiêu chuẩn đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động hoặc quy chế của doanh nghiệp.
D. Dựa trên tổng số giờ làm việc trong tháng, nếu vượt quá số giờ quy định.
79. Nếu người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, người lao động có quyền yêu cầu gì?
A. Chỉ yêu cầu bồi thường thiệt hại về vật chất.
B. Yêu cầu bồi thường tiền lương cho những ngày không được làm việc và quyền lợi khác.
C. Yêu cầu được nhận lại làm việc và không yêu cầu bồi thường.
D. Yêu cầu được nhận ngay toàn bộ lương và các khoản phụ cấp.
80. Theo quy định của Bộ luật Lao động Việt Nam năm 2019, tiền lương trả cho người lao động phải đảm bảo yếu tố nào sau đây để có thể coi là công bằng và phản ánh đúng giá trị sức lao động?
A. Chỉ cần đảm bảo mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định.
B. Phải dựa trên thang lương, bảng lương do người sử dụng lao động xây dựng.
C. Phải dựa trên khả năng tài chính của doanh nghiệp, không phụ thuộc vào năng suất lao động.
D. Phải tương xứng với vị trí công việc, năng suất lao động và chất lượng đóng góp của người lao động, đồng thời phải đảm bảo mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ.
81. Trong trường hợp nào sau đây, người lao động được nhận tiền lương ngừng việc?
A. Khi người lao động tự ý nghỉ việc không có lý do.
B. Khi có thiên tai, hỏa hoạn làm gián đoạn hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp mà người lao động không phải lỗi.
C. Khi người lao động bị kỷ luật đình chỉ công tác.
D. Khi doanh nghiệp đang trong giai đoạn tái cấu trúc nội bộ.
82. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá sự công bằng nội bộ của hệ thống tiền lương trong một doanh nghiệp?
A. Mức lương của người quản lý cao hơn nhân viên.
B. Sự tương xứng giữa mức lương nhận được và mức độ phức tạp, trách nhiệm, yêu cầu về kỹ năng của công việc.
C. Mức lương của doanh nghiệp cao hơn mặt bằng chung của ngành.
D. Tất cả nhân viên có cùng chức danh nhận mức lương như nhau.
83. Trong trường hợp doanh nghiệp gặp khó khăn dẫn đến không có khả năng trả lương đúng hạn cho người lao động, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục gì?
A. Tạm dừng trả lương cho đến khi doanh nghiệp có khả năng.
B. Phải báo cáo và xin ý kiến của người lao động trước khi chậm trả lương.
C. Phải báo cáo với cơ quan quản lý nhà nước về lao động và thỏa thuận với người lao động về thời điểm trả lương.
D. Cứ chậm trả lương không quá 30 ngày là hợp pháp.
84. Khi người lao động làm việc theo ca vào ngày chủ nhật, mức tiền lương được trả ít nhất bằng bao nhiêu lần mức lương của ngày làm việc bình thường?
A. 150%
B. 200%
C. 250%
D. 300%
85. Trong trường hợp người sử dụng lao động chậm trả lương cho người lao động với lý do bất khả kháng, họ cần thực hiện nghĩa vụ gì?
A. Chỉ cần thông báo bằng miệng cho người lao động.
B. Phải báo cáo cơ quan quản lý nhà nước về lao động nơi doanh nghiệp đặt trụ sở và thỏa thuận với người lao động về thời điểm trả lương.
C. Chờ cho đến khi khắc phục xong sự kiện bất khả kháng rồi mới trả lương.
D. Chỉ cần trả lãi suất chậm trả theo quy định của ngân hàng.
86. Trong các loại phụ cấp sau đây, khoản nào KHÔNG bắt buộc phải trả cho người lao động theo quy định chung của pháp luật lao động?
A. Phụ cấp chức vụ.
B. Phụ cấp độc hại, nguy hiểm.
C. Phụ cấp thâm niên.
D. Phụ cấp khu vực.
87. Nếu người lao động nhận được tiền lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng theo quy định của pháp luật, họ có quyền gì?
A. Chỉ được phản ánh với người quản lý trực tiếp.
B. Yêu cầu người sử dụng lao động trả đủ phần lương còn thiếu và có thể được bồi thường.
C. Chấp nhận mức lương đó vì đã ký hợp đồng.
D. Chỉ được khiếu nại lên cơ quan bảo hiểm.
88. Quy chế thưởng của doanh nghiệp nên được xây dựng dựa trên nguyên tắc nào để đảm bảo tính minh bạch và công bằng?
A. Dựa trên sự tùy tiện của người quản lý.
B. Dựa trên sự thỏa thuận bằng lời giữa người lao động và quản lý.
C. Dựa trên kết quả công việc, đóng góp của người lao động và lợi ích chung của doanh nghiệp, được công bố rõ ràng.
D. Chỉ dựa trên hiệu quả công việc cá nhân, không xét đến tập thể.
89. Khi người lao động nghỉ việc do thay đổi cơ cấu, công nghệ mà không thể tiếp tục làm việc, họ có quyền nhận loại trợ cấp gì từ người sử dụng lao động?
A. Trợ cấp thôi việc.
B. Trợ cấp mất việc làm.
C. Trợ cấp thất nghiệp.
D. Phụ cấp thôi việc.
90. Chính sách tiền thưởng tại doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong việc khuyến khích người lao động. Theo quy định, thưởng có thể dựa trên những yếu tố nào?
A. Chỉ dựa trên kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
B. Chỉ dựa trên thâm niên công tác của người lao động.
C. Dựa trên kết quả sản xuất, kinh doanh, mức độ hoàn thành công việc của người lao động và quy chế thưởng của doanh nghiệp.
D. Chỉ dựa trên sự hài lòng của người quản lý trực tiếp.
91. Doanh nghiệp quyết định áp dụng ‘lương 3P’ (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance). Yếu tố ‘Pay for Person’ tập trung vào đánh giá điều gì?
A. Mức độ đóng góp của người lao động vào kết quả kinh doanh chung.
B. Năng lực, kiến thức, kỹ năng và phẩm chất cá nhân của người lao động.
C. Vị trí và vai trò của người lao động trong cơ cấu tổ chức.
D. Thời gian làm việc thực tế và số giờ làm thêm.
92. Khi người lao động làm việc vào ban đêm (từ 22 giờ đến 6 giờ sáng hôm sau), mức tiền lương làm thêm giờ được tính như thế nào theo quy định hiện hành?
A. Bằng 150% mức lương của ngày làm việc bình thường.
B. Bằng 200% mức lương của ngày làm việc bình thường.
C. Bằng 130% mức lương của ngày làm việc bình thường.
D. Bằng 150% mức lương của ngày làm việc bình thường cộng thêm 30% tiền lương tính theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương theo công việc thực tế làm vào ban đêm.
93. Khi doanh nghiệp trả lương cho người lao động, khoản tiền nào sau đây KHÔNG bắt buộc phải trích từ tiền lương của người lao động?
A. Tiền đóng bảo hiểm xã hội.
B. Tiền đóng bảo hiểm y tế.
C. Tiền đóng bảo hiểm thất nghiệp.
D. Tiền quỹ phúc lợi của công ty.
94. Trong hệ thống tiền lương của doanh nghiệp, ‘lương hiệu suất’ (performance pay) thường được áp dụng để đạt được mục tiêu gì?
A. Tăng sự ổn định của lực lượng lao động.
B. Khuyến khích người lao động đạt và vượt các mục tiêu công việc đã đề ra.
C. Giảm chi phí lương của doanh nghiệp.
D. Đảm bảo sự công bằng giữa các bộ phận trong doanh nghiệp.
95. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là căn cứ để xây dựng thang lương, bảng lương tại doanh nghiệp?
A. Trình độ, kỹ năng nghề.
B. Mức độ phức tạp, tính chất công việc.
C. Điều kiện lao động, mức độ độc hại, nguy hiểm của công việc.
D. Tuổi tác và kinh nghiệm làm việc của người lao động.
96. Khi người lao động làm thêm giờ vào ngày nghỉ hàng tuần, mức tiền lương được trả ít nhất bằng bao nhiêu lần mức lương của ngày làm việc bình thường?
A. 200%
B. 250%
C. 300%
D. 150%
97. Khái niệm ‘lương cơ bản’ trong hệ thống tiền lương thường được hiểu là gì?
A. Tổng số tiền người lao động nhận được sau khi trừ tất cả các khoản phụ cấp và thưởng.
B. Khoản tiền lương cố định, không thay đổi, là cơ sở để tính các khoản phụ cấp và các khoản thu nhập khác.
C. Mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định.
D. Tổng thu nhập bao gồm cả lương và các khoản đóng góp bảo hiểm.
98. Trong chế độ làm việc theo ca, khi người lao động làm thêm giờ vào ban ngày của ngày làm việc bình thường, mức tiền lương làm thêm giờ được tính như thế nào?
A. Bằng 100% mức lương của ngày làm việc bình thường.
B. Bằng 150% mức lương của ngày làm việc bình thường.
C. Bằng 200% mức lương của ngày làm việc bình thường.
D. Bằng 130% mức lương của ngày làm việc bình thường.
99. Khi người lao động làm việc vào ngày lễ, ngày nghỉ có hưởng lương, mức tiền lương làm thêm giờ được tính như thế nào?
A. Bằng 100% mức lương của ngày làm việc bình thường.
B. Bằng 150% mức lương của ngày làm việc bình thường.
C. Bằng 200% mức lương của ngày làm việc bình thường.
D. Bằng 300% mức lương của ngày làm việc bình thường.
100. Doanh nghiệp muốn khuyến khích người lao động nâng cao tay nghề và trình độ chuyên môn. Biện pháp nào sau đây phù hợp nhất?
A. Tăng lương cơ bản cho tất cả nhân viên theo thâm niên.
B. Xây dựng hệ thống lương gắn với việc nâng bậc lương theo trình độ, kỹ năng chuyên môn đạt được.
C. Tặng thưởng cuối năm cao cho tất cả nhân viên.
D. Tổ chức các buổi đào tạo miễn phí nhưng không gắn với việc tăng lương.
101. Khi xây dựng hệ thống thang lương, bảng lương, doanh nghiệp cần tuân thủ nguyên tắc nào để đảm bảo tính công bằng và minh bạch?
A. Trả lương cao hơn cho người quen biết.
B. Phân loại lao động theo công việc, đánh giá mức độ phức tạp, yêu cầu trách nhiệm và điều kiện lao động.
C. Chỉ dựa vào kinh nghiệm làm việc của người lao động.
D. Trả lương theo mong muốn của người sử dụng lao động.
102. Yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp ảnh hưởng đến việc xác định mức lương tối thiểu vùng tại Việt Nam?
A. Mức sống tối thiểu của người lao động.
B. Tỷ lệ thất nghiệp của khu vực.
C. Khả năng chi trả của doanh nghiệp.
D. Mức lương trung bình của các nước trong khu vực.
103. Một công ty áp dụng hình thức trả lương theo sản phẩm lũy tiến. Điều này có nghĩa là:
A. Đơn giá sản phẩm giảm dần khi sản lượng tăng.
B. Đơn giá sản phẩm tăng dần khi sản lượng vượt định mức.
C. Đơn giá sản phẩm không thay đổi bất kể sản lượng.
D. Người lao động chỉ nhận lương khi đạt định mức.
104. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, các khoản trích nộp bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT), bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) tính trên lương của người lao động được phân loại vào khoản mục chi phí nào trong kế toán tiền lương?
A. Chi phí nhân công trực tiếp.
B. Chi phí quản lý doanh nghiệp.
C. Chi phí bán hàng.
D. Chi phí lương và các khoản trích theo lương.
105. Khi phân tích chi phí tiền lương, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về ‘chi phí lương trực tiếp’ của công nhân sản xuất?
A. Tiền lương theo thời gian của công nhân trực tiếp sản xuất.
B. Phụ cấp làm thêm giờ của công nhân trực tiếp sản xuất.
C. Tiền lương của nhân viên bảo vệ phân xưởng.
D. Tiền thưởng năng suất cho công nhân trực tiếp sản xuất.
106. Doanh nghiệp A có chính sách thưởng tháng 13 cho người lao động. Khoản thưởng này được coi là gì trong cơ cấu tiền lương?
A. Là khoản chi phí lương cố định.
B. Là một khoản thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân.
C. Là một hình thức thưởng mang tính khuyến khích, thường phụ thuộc vào kết quả kinh doanh.
D. Là khoản chi phí bắt buộc theo luật lao động.
107. Một doanh nghiệp áp dụng phương pháp tính lương theo sản phẩm trực tiếp cá nhân. Nếu công nhân A hoàn thành 120 sản phẩm, trong khi định mức là 100 sản phẩm/ngày và đơn giá cho mỗi sản phẩm là 50.000 VNĐ, thì tiền lương công nhân A nhận được trong ngày là bao nhiêu?
A. 5.000.000 VNĐ.
B. 6.000.000 VNĐ.
C. 7.000.000 VNĐ.
D. 5.500.000 VNĐ.
108. Một doanh nghiệp áp dụng hệ thống thang lương, bảng lương theo quy định. Nếu người lao động được xếp vào bậc lương cao hơn do có kinh nghiệm và trình độ chuyên môn vượt trội, điều này phản ánh nguyên tắc nào của việc trả lương?
A. Trả lương theo năng suất lao động.
B. Trả lương theo thời gian làm việc.
C. Trả lương theo hiệu quả và chất lượng lao động.
D. Trả lương theo thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động.
109. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để doanh nghiệp có thể xây dựng được một hệ thống lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance) hiệu quả?
A. Chỉ tập trung vào việc trả lương theo vị trí.
B. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng và liên kết chặt chẽ giữa lương với đánh giá công việc, năng lực và kết quả.
C. Sử dụng các phần mềm quản lý lương phức tạp.
D. Tăng mức lương cơ bản cho tất cả nhân viên.
110. Trong doanh nghiệp, yếu tố nào dưới đây KHÔNG được xem là yếu tố cấu thành chi phí tiền lương trực tiếp?
A. Tiền lương theo thời gian làm việc của công nhân trực tiếp sản xuất.
B. Các khoản phụ cấp theo lương như phụ cấp chức vụ, phụ cấp thâm niên.
C. Tiền thưởng cho người lao động có thành tích xuất sắc trong sản xuất, kinh doanh.
D. Chi phí bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp mà doanh nghiệp đóng cho người lao động.
111. Theo Luật Lao động Việt Nam, các khoản phụ cấp nào sau đây là bắt buộc phải trả cho người lao động khi có đủ điều kiện làm việc theo quy định?
A. Phụ cấp độc hại, nguy hiểm và phụ cấp trách nhiệm.
B. Phụ cấp đi lại, nhà ở và chuyên cần.
C. Phụ cấp thâm niên và phụ cấp quản lý.
D. Phụ cấp làm thêm giờ và phụ cấp làm việc vào ban đêm.
112. Trong các hình thức trả lương, hình thức nào gắn trực tiếp với kết quả lao động cá nhân, có khả năng khuyến khích người lao động tăng năng suất và chất lượng sản phẩm?
A. Trả lương theo thời gian.
B. Trả lương theo sản phẩm.
C. Trả lương khoán.
D. Trả lương theo tháng.
113. Một công ty áp dụng chế độ làm việc theo ca. Nếu một nhân viên làm việc vào ngày Lễ Quốc khánh (ngày lễ, tết được hưởng nguyên lương), và theo hợp đồng lao động hoặc quy định công ty, ngày này được tính thêm 200% tiền lương của ngày làm việc bình thường, thì tổng số tiền lương mà nhân viên đó nhận được cho ngày làm việc này là bao nhiêu phần trăm lương ngày làm việc bình thường?
A. 100%.
B. 200%.
C. 300%.
D. 400%.
114. Doanh nghiệp tiến hành thanh toán lương cho người lao động vào ngày 25 hàng tháng. Nếu ngày 25 rơi vào Chủ Nhật, theo quy định, doanh nghiệp nên thực hiện thanh toán vào ngày nào?
A. Ngày 26 tháng đó.
B. Ngày Thứ Bảy liền trước đó.
C. Ngày Thứ Hai liền sau đó.
D. Chỉ thanh toán vào ngày 25, bất kể đó là ngày nào trong tuần.
115. Chính sách tiền lương của doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong việc:
A. Tăng cường chi phí hoạt động.
B. Thu hút, duy trì và khuyến khích người lao động.
C. Giảm thiểu lợi nhuận của doanh nghiệp.
D. Tăng cường nợ phải trả.
116. Trong kế toán quản trị, việc phân tích mối quan hệ giữa chi phí lương và sản lượng đầu ra giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định về:
A. Chính sách quảng cáo và marketing.
B. Chiến lược giá bán và kiểm soát chi phí lao động.
C. Quản lý tồn kho và chuỗi cung ứng.
D. Chính sách tuyển dụng và đào tạo.
117. Khi đánh giá hiệu quả kinh tế của việc chi trả tiền lương trong doanh nghiệp, chỉ tiêu nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mối quan hệ giữa chi phí lương và kết quả sản xuất kinh doanh?
A. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu.
B. Tỷ lệ chi phí lương trên doanh thu hoặc trên giá trị tăng thêm.
C. Vòng quay hàng tồn kho.
D. Tỷ lệ trả lương cho người quản lý.
118. Doanh nghiệp XYZ ghi nhận chi phí tiền lương cho bộ phận quản lý là 200.000.000 VNĐ, chi phí tiền lương cho công nhân trực tiếp sản xuất là 500.000.000 VNĐ, chi phí tiền lương cho bộ phận bán hàng là 150.000.000 VNĐ. Chi phí tiền lương nào được xem là chi phí sản xuất chung?
A. 200.000.000 VNĐ.
B. 500.000.000 VNĐ.
C. 150.000.000 VNĐ.
D. 0 VNĐ, vì không có thông tin về chi phí lương của bộ phận gián tiếp.
119. Một doanh nghiệp sản xuất có 50 công nhân trực tiếp sản xuất, 10 nhân viên quản lý phân xưởng và 5 nhân viên văn phòng. Nếu tổng quỹ lương của doanh nghiệp trong tháng là 1 tỷ VNĐ, thì cách phân bổ quỹ lương này vào chi phí sản xuất (chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung) cần dựa trên cơ sở nào là hợp lý nhất?
A. Phân bổ đều cho tất cả nhân viên.
B. Phân bổ dựa trên tỷ lệ lương của từng nhóm nhân viên.
C. Chỉ tính chi phí cho công nhân trực tiếp sản xuất.
D. Phân bổ dựa trên số lượng nhân viên trong mỗi bộ phận.
120. Theo Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp có nghĩa vụ gì đối với việc công bố công khai thang lương, bảng lương?
A. Chỉ công bố cho bộ phận kế toán.
B. Công bố công khai tại nơi làm việc của người lao động.
C. Chỉ gửi cho cơ quan quản lý lao động.
D. Không bắt buộc phải công bố.
121. Khi đánh giá chi phí tiền lương của doanh nghiệp, khoản nào sau đây KHÔNG được tính vào chi phí hoạt động của kỳ kế toán?
A. Tiền lương trả cho công nhân trực tiếp sản xuất trong kỳ.
B. Các khoản trích BHXH, BHYT, BHTN tính trên lương của nhân viên bán hàng.
C. Tiền lương và thưởng cho người lao động đã làm việc trong kỳ nhưng chưa đến ngày trả.
D. Tiền lương của nhân viên quản lý doanh nghiệp trong kỳ.
122. Doanh nghiệp có quy định về thưởng hiệu suất cuối năm. Nếu một nhân viên được đánh giá là ‘xuất sắc’ và nhận được khoản thưởng bằng 150% lương cơ bản, đây là loại thưởng gì?
A. Thưởng đột xuất.
B. Thưởng theo kết quả kinh doanh chung của công ty.
C. Thưởng theo hiệu quả công việc cá nhân.
D. Thưởng theo thâm niên công tác.
123. Doanh nghiệp muốn khuyến khích người lao động làm thêm giờ để đáp ứng đơn hàng gấp. Theo quy định, người lao động làm thêm giờ vào ngày thường được trả lương ít nhất bằng bao nhiêu lần tiền lương ngày làm việc bình thường?
A. 150%.
B. 200%.
C. 250%.
D. 300%.
124. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến quỹ lương của doanh nghiệp, yếu tố nào thuộc về môi trường bên trong doanh nghiệp?
A. Quy định của pháp luật về lao động.
B. Mức sống tối thiểu của người lao động.
C. Năng lực tài chính và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
D. Tình hình thị trường lao động và cạnh tranh.
125. Theo quy định hiện hành về tiền lương tối thiểu tại Việt Nam, các yếu tố nào sau đây là cơ sở để Chính phủ quyết định mức lương tối thiểu?
A. Nhu cầu sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ; điều kiện kinh tế – xã hội; mức lương tối thiểu vùng do doanh nghiệp tự quy định.
B. Tỷ lệ lạm phát; năng suất lao động; mức lương trung bình của thị trường và khả năng chi trả của doanh nghiệp.
C. Khả năng chi trả của doanh nghiệp; mức lương cơ bản của các chức danh công việc; mức sống của người lao động và gia đình.
D. Nhu cầu sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ; điều kiện kinh tế – xã hội; tỷ lệ lạm phát và năng suất lao động.