1. Trong quan hệ lao động, khái niệm ‘thỏa ước lao động tập thể’ đề cập đến điều gì?
A. Thỏa thuận cá nhân giữa người lao động và người sử dụng lao động về các điều kiện làm việc.
B. Văn bản thỏa thuận giữa tập thể người lao động với người sử dụng lao động về các điều kiện lao động và quyền lợi mà hai bên đã đạt được.
C. Quy định của pháp luật về các quyền và nghĩa vụ cơ bản của người lao động và người sử dụng lao động.
D. Thỏa thuận về việc sử dụng lao động thời vụ hoặc công việc nhất định.
2. Khi nào người lao động có quyền từ chối thực hiện yêu cầu công việc từ người sử dụng lao động?
A. Khi yêu cầu đó không phù hợp với mô tả công việc trong hợp đồng.
B. Khi yêu cầu đó có thể gây nguy hiểm đến tính mạng, sức khỏe của người lao động và người khác.
C. Khi người lao động cảm thấy không muốn làm.
D. Khi yêu cầu đó không được ghi lại bằng văn bản.
3. Bộ luật Lao động 2019 quy định về thời gian làm thêm giờ tối đa đối với người lao động trong một tháng là bao nhiêu giờ?
A. 40 giờ.
B. 30 giờ.
C. 60 giờ.
D. 50 giờ.
4. Phân biệt ‘hợp đồng lao động’ và ‘hợp đồng dịch vụ’ dựa trên tiêu chí nào là quan trọng nhất?
A. Mức lương thỏa thuận.
B. Sự phụ thuộc, chỉ đạo và điều hành của bên thuê trong quá trình thực hiện công việc.
C. Thời hạn của hợp đồng.
D. Địa điểm làm việc.
5. Khi người sử dụng lao động thay đổi cơ cấu, công nghệ nhưng không dẫn đến chấm dứt hợp đồng lao động, người sử dụng lao động có trách nhiệm gì đối với người lao động?
A. Không có trách nhiệm gì.
B. Phải thông báo trước cho người lao động về những thay đổi và sắp xếp công việc mới phù hợp.
C. Cho người lao động nghỉ việc và chi trả trợ cấp thôi việc.
D. Tăng lương cho người lao động để bù đắp sự thay đổi.
6. Theo Bộ luật Lao động năm 2019, đâu là yếu tố quan trọng nhất để xác định một hợp đồng lao động là hợp đồng lao động theo mùa vụ hoặc theo một công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng?
A. Thời hạn cụ thể của hợp đồng được ghi rõ là dưới 12 tháng.
B. Sự thỏa thuận giữa hai bên về tính chất công việc là theo mùa vụ hoặc công việc nhất định.
C. Tính chất của công việc là tạm thời, không thường xuyên và có thể hoàn thành trong thời gian dưới 12 tháng.
D. Việc trả lương được thực hiện theo tháng hoặc theo quý.
7. Theo quy định hiện hành về lao động nữ, thời gian nghỉ thai sản của lao động nữ được tính như thế nào?
A. Tối đa 6 tháng, bao gồm cả thời gian nghỉ trước và sau khi sinh.
B. 6 tháng, trong đó thời gian nghỉ trước khi sinh không quá 2 tháng.
C. 6 tháng, trong đó thời gian nghỉ trước khi sinh không quá 1 tháng.
D. Tối đa 4 tháng, bao gồm cả thời gian nghỉ trước và sau khi sinh.
8. Khi người sử dụng lao động muốn thay đổi nội dung hợp đồng lao động đã ký kết, họ cần làm gì?
A. Thông báo bằng miệng cho người lao động.
B. Thỏa thuận bằng văn bản với người lao động về nội dung thay đổi.
C. Tự ý thay đổi mà không cần sự đồng ý của người lao động.
D. Gửi công văn thông báo cho người lao động về việc thay đổi.
9. Trong trường hợp người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, trách nhiệm bồi thường của người lao động được quy định như thế nào theo Bộ luật Lao động Việt Nam hiện hành?
A. Bồi thường chi phí đào tạo (nếu có) và không phải báo trước.
B. Bồi thường một khoản tiền tương đương tiền lương theo hợp đồng trong thời gian báo trước và chi phí đào tạo (nếu có).
C. Bồi thường thiệt hại thực tế cho người sử dụng lao động và không có quy định về thời gian báo trước.
D. Bồi thường một nửa tháng lương và không cần báo trước.
10. Theo quy định về tiền lương, yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là căn cứ để xác định mức lương tối thiểu vùng?
A. Mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ.
B. Nhu cầu thị trường lao động và khả năng chi trả của doanh nghiệp.
C. Tỷ lệ lạm phát và tốc độ tăng trưởng kinh tế quốc gia.
D. Thu nhập bình quân đầu người của cả nước.
11. Hòa giải viên lao động có vai trò gì trong việc giải quyết tranh chấp lao động cá nhân?
A. Có quyền ra phán quyết cuối cùng thay cho các bên.
B. Tổ chức hòa giải để các bên thỏa thuận trên cơ sở tự nguyện.
C. Đại diện cho người lao động trong quá trình thương lượng.
D. Chỉ tư vấn pháp lý cho các bên tranh chấp.
12. Trong trường hợp người sử dụng lao động có nhiều hành vi vi phạm kỷ luật lao động đối với người lao động, người sử dụng lao động xử lý kỷ luật như thế nào?
A. Áp dụng hình thức kỷ luật nặng nhất cho tất cả các hành vi.
B. Chỉ áp dụng hình thức kỷ luật nặng nhất cho một hành vi.
C. Áp dụng hình thức kỷ luật riêng lẻ cho từng hành vi.
D. Chỉ áp dụng kỷ luật khiển trách.
13. Khi ký kết hợp đồng lao động, người sử dụng lao động có được yêu cầu người lao động cung cấp thông tin cá nhân không liên quan đến công việc không?
A. Được phép nếu có sự đồng ý bằng văn bản của người lao động.
B. Không được phép, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
C. Được phép nếu thông tin đó có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
D. Chỉ được phép nếu thông tin đó là bắt buộc theo quy định của cơ quan nhà nước.
14. Hợp đồng lao động xác định thời hạn có thời hạn tối đa là bao nhiêu năm theo Bộ luật Lao động 2019?
A. 3 năm.
B. 2 năm.
C. 5 năm.
D. Không có giới hạn tối đa.
15. Trong trường hợp người sử dụng lao động không thực hiện đúng các cam kết trong hợp đồng lao động, người lao động có thể áp dụng biện pháp nào?
A. Ngay lập tức chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần báo trước.
B. Yêu cầu bồi thường thiệt hại và có thể xem xét chấm dứt hợp đồng lao động nếu vi phạm nghiêm trọng.
C. Chỉ được phép khiếu nại lên cấp trên của người quản lý.
D. Tổ chức đình công mà không cần qua thủ tục.
16. Theo quy định về an toàn, vệ sinh lao động, người sử dụng lao động có nghĩa vụ gì đối với người lao động?
A. Chỉ cung cấp trang bị bảo hộ cá nhân.
B. Đảm bảo điều kiện lao động an toàn, vệ sinh, chịu trách nhiệm về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
C. Chỉ huấn luyện an toàn lao động định kỳ.
D. Thường xuyên kiểm tra sức khỏe của người lao động.
17. Trường hợp nào sau đây, người sử dụng lao động không được xử lý kỷ luật lao động đối với người lao động?
A. Người lao động vắng mặt liên tục 5 ngày làm việc mà không có lý do chính đáng.
B. Người lao động có hành vi vi phạm kỷ luật lao động đã được lập biên bản.
C. Người lao động đang trong thời gian nghỉ phép năm.
D. Người lao động có hành vi gian lận trong báo cáo công việc.
18. Vai trò chính của tổ chức công đoàn trong quan hệ lao động là gì?
A. Đại diện cho người sử dụng lao động trong đàm phán với người lao động.
B. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động.
C. Thực hiện chức năng quản lý nhà nước về lao động.
D. Tư vấn pháp lý cho người sử dụng lao động về các quy định lao động.
19. Trong trường hợp người sử dụng lao động nợ lương người lao động, người lao động có quyền làm gì?
A. Chỉ được khiếu nại.
B. Có quyền yêu cầu trả đủ tiền lương và các khoản tiền có quyền được hưởng, bao gồm cả tiền lãi của số tiền chậm trả.
C. Được phép ngừng việc ngay lập tức mà không cần báo trước.
D. Chỉ được yêu cầu người sử dụng lao động giải trình.
20. Theo Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong bao nhiêu trường hợp?
A. 3 trường hợp.
B. 5 trường hợp.
C. 4 trường hợp.
D. 6 trường hợp.
21. Khi xảy ra tranh chấp lao động tập thể về quyền, các bên có thể lựa chọn giải quyết thông qua những hình thức nào sau đây?
A. Chỉ thông qua hòa giải viên lao động.
B. Hòa giải của hòa giải viên lao động hoặc Hội đồng trọng tài lao động.
C. Tòa án nhân dân hoặc hòa giải của hòa giải viên lao động.
D. Hội đồng trọng tài lao động hoặc Tòa án nhân dân.
22. Trong trường hợp người lao động bị tạm đình chỉ công việc, người sử dụng lao động có trách nhiệm gì đối với người lao động trong thời gian đó?
A. Không phải trả lương.
B. Trả một phần lương theo thỏa thuận, nhưng không thấp hơn mức lương tối thiểu.
C. Trả một nửa mức lương theo hợp đồng lao động.
D. Chỉ trả lương nếu người lao động không có lỗi.
23. Khi người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động vì lý do thay đổi cơ cấu, công nghệ mà không phải do lỗi của người lao động, người sử dụng lao động có trách nhiệm gì đối với người lao động?
A. Chỉ cần thông báo trước 30 ngày.
B. Trợ cấp thôi việc và thông báo trước 45 ngày.
C. Trợ cấp mất việc làm và thông báo trước 45 ngày.
D. Thanh toán đầy đủ các khoản tiền lương còn nợ và không có trách nhiệm khác.
24. Trong trường hợp người lao động bị tai nạn lao động, trách nhiệm ban đầu của người sử dụng lao động là gì?
A. Chỉ cần báo cáo cho cơ quan chức năng.
B. Sơ cứu người bị nạn, cấp cứu người bị nạn và phải có mặt để giải quyết vụ tai nạn.
C. Đưa người bị nạn đi bệnh viện và không cần tham gia vào quá trình điều tra.
D. Chỉ hỗ trợ chi phí y tế sau khi người lao động xuất viện.
25. Khi xem xét chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động có hành vi vi phạm kỷ luật lao động, người sử dụng lao động cần tuân thủ trình tự nào?
A. Chỉ cần thông báo bằng văn bản.
B. Lập biên bản, lấy lời khai người vi phạm, có sự tham gia của công đoàn (nếu có), và ra quyết định.
C. Ra quyết định kỷ luật ngay lập tức.
D. Chỉ cần có ý kiến của người quản lý trực tiếp.
26. Khi người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, người lao động có quyền yêu cầu bồi thường gì từ người sử dụng lao động?
A. Chỉ được nhận tiền lương và các khoản phụ cấp theo hợp đồng lao động cho những ngày làm việc thực tế.
B. Được nhận tiền lương, phụ cấp theo hợp đồng lao động cho những ngày làm việc thực tế, trợ cấp thôi việc và bồi thường một khoản tiền tương đương tiền lương theo hợp đồng lao động cho những ngày không báo trước.
C. Được nhận tiền lương, phụ cấp theo hợp đồng lao động cho những ngày làm việc thực tế, trợ cấp thôi việc, bồi thường một khoản tiền tương đương tiền lương theo hợp đồng lao động cho những ngày không báo trước và bồi thường thêm một khoản tiền cho mỗi năm làm việc là 02 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động.
D. Được nhận tiền lương, phụ cấp theo hợp đồng lao động cho những ngày làm việc thực tế và trợ cấp thôi việc.
27. Quyền đại diện cho người lao động để thương lượng, ký kết thỏa ước lao động tập thể thuộc về tổ chức nào sau đây?
A. Người lao động.
B. Công đoàn cơ sở hoặc tổ chức đại diện người lao động.
C. Ban chấp hành công đoàn.
D. Người đại diện theo pháp luật của người lao động.
28. Theo quy định, hợp đồng lao động phải được giao kết bằng phương tiện nào sau đây?
A. Chỉ bằng văn bản.
B. Bằng văn bản hoặc bằng lời nói.
C. Bằng văn bản, lời nói hoặc thông điệp dữ liệu điện tử có giá trị pháp lý như văn bản.
D. Bằng văn bản hoặc thông điệp dữ liệu điện tử.
29. Trong trường hợp người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không báo trước, người lao động có phải bồi thường cho người sử dụng lao động không?
A. Không phải bồi thường dưới mọi hình thức.
B. Chỉ phải bồi thường chi phí đào tạo nếu có.
C. Phải bồi thường chi phí đào tạo và một khoản tiền tương đương tiền lương theo hợp đồng lao động trong những ngày không báo trước.
D. Phải bồi thường một khoản tiền tương đương tiền lương theo hợp đồng lao động trong những ngày không báo trước.
30. Khi hợp đồng lao động xác định thời hạn chấm dứt, nếu hai bên muốn tiếp tục quan hệ lao động thì phải thực hiện hành vi pháp lý nào?
A. Tự động gia hạn hợp đồng.
B. Ký kết hợp đồng lao động mới.
C. Thỏa thuận bằng lời nói về việc tiếp tục làm việc.
D. Gia hạn hợp đồng lao động bằng văn bản.
31. Trong trường hợp người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, người lao động có quyền lựa chọn một trong hai yêu cầu sau:
A. Được nhận lại làm việc hoặc được bồi thường một khoản tiền.
B. Được nhận lại làm việc hoặc được bồi thường tiền lương cho những ngày không báo trước.
C. Được nhận lại làm việc hoặc được bồi thường tiền lương cho những ngày không báo trước và trợ cấp thôi việc.
D. Được nhận lại làm việc hoặc được bồi thường tiền lương cho những ngày không báo trước và bồi thường thêm một khoản tiền cho mỗi năm làm việc.
32. Học nghề, tập sự để nâng cao trình độ, kỹ năng nghề, người lao động được nhận mức lương tối thiểu là bao nhiêu phần trăm mức lương tối thiểu vùng?
A. Tối thiểu 70%.
B. Tối thiểu 80%.
C. Tối thiểu 85%.
D. Tối thiểu 90%.
33. Chính sách của Nhà nước về lao động được quy định như thế nào trong Bộ luật Lao động 2019?
A. Khuyến khích người lao động tham gia hoạt động chính trị, xã hội.
B. Tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động và người sử dụng lao động đối thoại, thương lượng, ký kết và thực hiện thỏa ước lao động tập thể.
C. Ưu tiên phát triển lao động trong khu vực nhà nước.
D. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc tuyển dụng lao động.
34. Trong trường hợp người sử dụng lao động thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế, người lao động có quyền yêu cầu người sử dụng lao động bồi thường chi phí đào tạo lại nếu:
A. Người lao động có lỗi trong việc thay đổi cơ cấu, công nghệ.
B. Người sử dụng lao động đã chi trả chi phí đào tạo cho người lao động.
C. Người lao động từ chối tham gia đào tạo lại theo yêu cầu của người sử dụng lao động.
D. Người sử dụng lao động đã chi trả chi phí đào tạo cho người lao động để nâng cao trình độ kỹ năng nghề và người lao động không làm việc đủ thời gian cam kết theo quy định.
35. Theo Bộ luật Lao động năm 2019, điều nào sau đây KHÔNG phải là hành vi bị nghiêm cấm trong quan hệ lao động?
A. Lôi kéo, dụ dỗ, hứa hẹn hoặc ép buộc người lao động đi làm việc ở nước ngoài trái quy định của pháp luật.
B. Sử dụng người lao động có trình độ, kỹ năng nghề cao hơn mức yêu cầu công việc.
C. Thỏa thuận hoặc ép buộc người lao động thực hiện hành vi trái pháp luật.
D. Lợi dụng danh nghĩa nghề nghiệp để xâm phạm lợi ích hợp pháp của người lao động, người sử dụng lao động.
36. Trong quan hệ lao động, khi người lao động làm việc có yếu tố nước ngoài, trường hợp nào sau đây KHÔNG áp dụng quy định của Bộ luật Lao động Việt Nam?
A. Người lao động Việt Nam làm việc cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
B. Người lao động nước ngoài làm việc cho doanh nghiệp Việt Nam tại Việt Nam.
C. Người lao động Việt Nam làm việc cho một tổ chức quốc tế tại Việt Nam mà tổ chức đó được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao theo pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
D. Người lao động Việt Nam đi làm việc tại nước ngoài theo hợp đồng.
37. Trong trường hợp nào, người lao động có quyền từ chối thực hiện yêu cầu của người sử dụng lao động?
A. Khi yêu cầu đó trái với quy định của pháp luật.
B. Khi yêu cầu đó ảnh hưởng đến sức khỏe, tính mạng của người lao động.
C. Khi yêu cầu đó không phù hợp với chuyên môn, nghiệp vụ của người lao động.
D. Tất cả các trường hợp trên.
38. Nguyên tắc cơ bản trong việc giải quyết tranh chấp lao động là gì?
A. Ưu tiên hòa giải, thương lượng.
B. Tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên tranh chấp.
C. Công khai, minh bạch, khách quan, kịp thời, đúng pháp luật.
D. Tất cả các nguyên tắc trên.
39. Trong các trường hợp sau đây, trường hợp nào việc chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động được xem là trái pháp luật theo Bộ luật Lao động 2019?
A. Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động đã ký kết.
B. Người lao động bị kỷ luật lao động với hình thức sa thải.
C. Người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động nữ trong thời gian đang mang thai, thời gian nghỉ thai sản hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi, trừ trường hợp người sử dụng lao động là cá nhân chết, bị tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, tước tự do, hoặc đơn vị chấm dứt hoạt động.
D. Người lao động làm giả hồ sơ khi giao kết hợp đồng lao động.
40. Khi xảy ra tranh chấp lao động tập thể về quyền, các bên tranh chấp có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức nào giải quyết trước tiên?
A. Hội đồng trọng tài lao động.
B. Tòa án nhân dân.
C. Hòa giải viên lao động.
D. Thanh tra lao động.
41. Khi người lao động làm thêm giờ, mức tiền lương trả cho ngày nghỉ hàng tuần, ngày nghỉ lễ, ngày Tết, ngày nghỉ có hưởng lương mà người lao động vẫn làm việc được quy định như thế nào?
A. Bằng 100% tiền lương làm việc thực tế.
B. Ít nhất bằng 200% tiền lương làm việc thực tế.
C. Ít nhất bằng 300% tiền lương làm việc thực tế.
D. Ít nhất bằng 300% tiền lương làm việc thực tế, cộng thêm tiền lương của ngày nghỉ lễ, ngày Tết.
42. Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, chế độ nghỉ thai sản của lao động nữ được quy định như thế nào?
A. Nghỉ 06 tháng trước ngày dự sinh.
B. Nghỉ 06 tháng, bao gồm cả thời gian nghỉ trước và sau khi sinh con.
C. Nghỉ 06 tháng, có thể làm việc nếu có xác nhận của bác sĩ.
D. Nghỉ 04 tháng, có thể kéo dài thêm nếu sinh đôi trở lên.
43. Thỏa ước lao động tập thể có thể được ký kết dưới hình thức nào?
A. Chỉ bằng văn bản.
B. Bằng văn bản hoặc lời nói.
C. Bằng văn bản, lời nói hoặc thông điệp dữ liệu điện tử.
D. Bằng văn bản hoặc thông điệp dữ liệu điện tử có giá trị pháp lý như văn bản.
44. Ai là người có thẩm quyền ban hành quy chế đối thoại tại nơi làm việc?
A. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
B. Chính phủ.
C. Người sử dụng lao động, sau khi tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở.
D. Cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp tỉnh.
45. Khi người sử dụng lao động là cá nhân chết, bị tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, tước tự do hoặc đơn vị chấm dứt hoạt động, hợp đồng lao động sẽ được xử lý như thế nào?
A. Tự động chấm dứt.
B. Được chuyển giao cho người thừa kế hoặc người quản lý mới.
C. Người lao động có quyền yêu cầu chấm dứt hợp đồng lao động và nhận trợ cấp thôi việc.
D. Hợp đồng lao động tiếp tục có hiệu lực cho đến khi có quyết định khác của cơ quan có thẩm quyền.
46. Tranh chấp lao động tập thể về đình công có thể được giải quyết thông qua những cơ quan nào?
A. Chỉ Tòa án nhân dân.
B. Hòa giải viên lao động, Hội đồng trọng tài lao động hoặc Tòa án nhân dân.
C. Thanh tra lao động hoặc Hội đồng trọng tài lao động.
D. Hòa giải viên lao động hoặc Thanh tra lao động.
47. Trong trường hợp người lao động bị tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp, người sử dụng lao động có trách nhiệm gì đối với người lao động?
A. Chỉ hỗ trợ chi phí y tế.
B. Thanh toán tiền lương cho thời gian nghỉ việc và chi phí y tế, phục hồi chức năng theo quy định.
C. Bồi thường theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế.
D. Đảm bảo chi phí y tế, phục hồi chức năng và bồi thường theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và pháp luật có liên quan.
48. Hợp đồng lao động có thời hạn dưới 12 tháng được xem là loại hợp đồng lao động gì?
A. Hợp đồng lao động xác định thời hạn.
B. Hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
C. Hợp đồng lao động theo mùa vụ hoặc công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng.
D. Hợp đồng lao động thử việc.
49. Quy định về thời giờ làm việc bình thường theo Bộ luật Lao động 2019 là bao nhiêu giờ trong một ngày?
A. Không quá 8 giờ.
B. Không quá 9 giờ.
C. Không quá 10 giờ.
D. Không quá 12 giờ.
50. Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, hành vi nào sau đây của người sử dụng lao động bị coi là quấy rối tình dục tại nơi làm việc?
A. Yêu cầu người lao động làm thêm giờ đột xuất.
B. Đưa ra lời nói, hành động có ám chỉ tình dục hoặc có hành vi khác mà một người có thể mong đợi là sẽ gây khó chịu, tổn hại hoặc đe dọa.
C. Giao nhiệm vụ vượt quá khả năng của người lao động.
D. Từ chối yêu cầu nghỉ phép của người lao động mà không có lý do chính đáng.
51. Khi giải quyết tranh chấp lao động cá nhân, cơ quan nào có thẩm quyền hòa giải đầu tiên?
A. Tòa án nhân dân.
B. Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.
C. Hòa giải viên lao động.
D. Cảnh sát lao động.
52. Theo Bộ luật Lao động 2019, trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ, kỹ năng nghề cho người lao động là gì?
A. Chỉ đào tạo khi người lao động yêu cầu.
B. Tạo điều kiện và hỗ trợ người lao động tham gia đào tạo, bồi dưỡng.
C. Chỉ đào tạo cho các vị trí quản lý.
D. Yêu cầu người lao động tự chi trả toàn bộ chi phí đào tạo.
53. Quy trình thương lượng tập thể tại doanh nghiệp thường bắt đầu từ đâu?
A. Doanh nghiệp tự động đề xuất các điều khoản.
B. Tổ chức đại diện người lao động hoặc nhóm người lao động hoặc người sử dụng lao động đề xuất.
C. Cơ quan quản lý nhà nước về lao động yêu cầu.
D. Mọi người lao động cùng nhau ký tên đề xuất.
54. Quy định về ‘làm thêm giờ’ theo Bộ luật Lao động Việt Nam hiện hành có giới hạn về thời gian như thế nào?
A. Tối đa 300 giờ trong một năm.
B. Tối đa 40 giờ trong một tuần.
C. Tối đa 200 giờ trong một năm và không quá 12 giờ trong một ngày khi làm thêm giờ.
D. Không có giới hạn cụ thể, tùy thuộc vào thỏa thuận.
55. Trong trường hợp người sử dụng lao động chậm trả tiền lương cho người lao động, hành vi này có thể bị xử lý như thế nào theo quy định của pháp luật lao động?
A. Chỉ bị nhắc nhở bằng văn bản.
B. Bị phạt tiền theo quy định của Chính phủ và phải trả đủ tiền lương cộng với lãi suất chậm trả.
C. Bị đình chỉ hoạt động kinh doanh trong 03 tháng.
D. Chỉ cần thanh toán tiền lương khi người lao động yêu cầu.
56. Hợp đồng lao động có thời hạn dưới 12 tháng được xem là loại hợp đồng lao động nào?
A. Hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
B. Hợp đồng lao động xác định thời hạn.
C. Hợp đồng lao động theo mùa vụ hoặc công việc nhất định dưới 12 tháng.
D. Hợp đồng thử việc.
57. Khi người lao động bị kỷ luật kéo dài thời hạn hoặc không áp dụng hình thức kỷ luật nào?
A. Khi người lao động có hành vi vi phạm lần đầu.
B. Khi hành vi vi phạm đã được xử lý theo quy định của pháp luật.
C. Khi hết thời hiệu xử lý kỷ luật lao động.
D. Khi người lao động không có lỗi trong vụ việc đó.
58. Quy định về thời giờ làm việc bình thường trong một ngày theo Bộ luật Lao động Việt Nam là bao nhiêu giờ?
A. Tối đa 08 giờ.
B. Tối đa 10 giờ.
C. Tối đa 12 giờ.
D. Tùy theo thỏa thuận của hai bên.
59. Theo quy định của pháp luật lao động Việt Nam, người sử dụng lao động có nghĩa vụ gì đối với người lao động khi bị tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp?
A. Chỉ cần hỗ trợ chi phí y tế ban đầu.
B. Cung cấp phương tiện làm việc an toàn và chi trả chế độ theo quy định.
C. Đảm bảo an toàn lao động và chi trả các chế độ theo quy định của pháp luật về bảo hiểm.
D. Chỉ cần thông báo cho cơ quan chức năng.
60. Trong trường hợp nào người sử dụng lao động được phép thay đổi nội dung hợp đồng lao động đã giao kết?
A. Khi người lao động đồng ý bằng miệng.
B. Khi có sự thỏa thuận bằng văn bản của cả hai bên.
C. Khi có sự thay đổi về cơ cấu tổ chức của công ty.
D. Khi người lao động có yêu cầu.
61. Trường hợp nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi bị cấm trong quan hệ lao động theo quy định của pháp luật Việt Nam?
A. Thỏa thuận về việc làm thêm giờ ngoài quy định của pháp luật.
B. Ép buộc người lao động làm việc trái pháp luật.
C. Lôi kéo, dụ dỗ, hứa hẹn nhưng không thực hiện để tuyển dụng người lao động hoặc để người lao động của doanh nghiệp khác đến làm việc cho mình.
D. Phân biệt đối xử về giới tính, dân tộc, màu da, thành phần xã hội, tình trạng hôn nhân, hoàn cảnh gia đình hoặc địa vị của người lao động.
62. Việc đình công theo pháp luật lao động Việt Nam có những điều kiện tiên quyết nào?
A. Phải có sự đồng ý của quá nửa tổng số người lao động.
B. Phải xuất phát từ tranh chấp lao động tập thể về lợi ích đã được hòa giải hoặc Tòa án công nhận hoặc Trọng tài lao động ghi nhận nhưng không thành.
C. Chỉ cần có sự chỉ đạo của công đoàn cấp trên.
D. Phải được sự chấp thuận của cơ quan quản lý nhà nước về lao động.
63. Thời hiệu yêu cầu giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền là bao lâu?
A. 06 tháng kể từ ngày phát hiện tranh chấp.
B. 01 năm kể từ ngày phát hiện tranh chấp.
C. 03 năm kể từ ngày phát hiện tranh chấp.
D. Không có thời hiệu.
64. Khi người lao động có hành vi vi phạm kỷ luật lao động, quy trình xử lý kỷ luật lao động phải tuân thủ nguyên tắc nào?
A. Chỉ cần có quyết định của người quản lý trực tiếp.
B. Phải có sự tham gia của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở (nếu có).
C. Được xử lý ngay lập tức mà không cần thông báo.
D. Chỉ cần thông báo bằng miệng cho người lao động.
65. Việc tổ chức đại diện người lao động tham gia vào quá trình xây dựng và thực hiện thỏa ước lao động tập thể nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường quyền lực của người sử dụng lao động.
B. Đảm bảo lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động.
C. Giảm bớt trách nhiệm của người sử dụng lao động.
D. Tạo ra các quy định có lợi cho cả hai bên mà không cần sự đồng thuận.
66. Thỏa ước lao động tập thể có thể được ký kết giữa ai với ai?
A. Giữa người lao động và công đoàn cơ sở.
B. Giữa người sử dụng lao động và từng người lao động.
C. Giữa đại diện người sử dụng lao động và đại diện người lao động.
D. Giữa công đoàn cấp trên và người sử dụng lao động.
67. Hợp đồng lao động vô hiệu trong trường hợp nào sau đây?
A. Khi hợp đồng lao động được giao kết bằng lời nói.
B. Khi hợp đồng lao động có các điều khoản không rõ ràng.
C. Khi hợp đồng lao động có nội dung, công việc, tính chất của hợp đồng lao động không đúng quy định của pháp luật, hoặc người giao kết không có thẩm quyền, hoặc vi phạm đạo đức xã hội.
D. Khi hợp đồng lao động không được công chứng, chứng thực theo yêu cầu của một bên.
68. Trường hợp nào người sử dụng lao động được phép sa thải người lao động?
A. Người lao động không hoàn thành công việc được giao trong 01 tháng.
B. Người lao động vi phạm kỷ luật lao động từ 02 lần trở lên trong một tháng.
C. Người lao động có hành vi trộm cắp tài sản của công ty.
D. Người lao động thường xuyên có thái độ không tốt với đồng nghiệp.
69. Trong trường hợp nào người sử dụng lao động có nghĩa vụ phải thông báo công khai về nội quy lao động?
A. Chỉ khi có yêu cầu từ người lao động.
B. Khi sửa đổi, bổ sung nội quy lao động.
C. Khi ban hành hoặc sửa đổi, bổ sung nội quy lao động.
D. Chỉ thông báo cho người lao động mới.
70. Điều kiện tiên quyết để người sử dụng lao động được tạm đình chỉ công việc đối với người lao động là gì?
A. Người lao động vi phạm kỷ luật lao động lần đầu.
B. Cần điều tra, xác minh một số tình tiết liên quan đến lỗi của người lao động mà người đó có lỗi rõ ràng trong vụ việc đó.
C. Người lao động có hành vi gây mất trật tự tại nơi làm việc.
D. Người lao động thường xuyên đi muộn về sớm.
71. Tiền lương làm thêm giờ vào ngày nghỉ hàng tuần được tính như thế nào?
A. Bằng 150% tiền lương ngày làm việc bình thường.
B. Bằng 200% tiền lương ngày làm việc bình thường.
C. Bằng 300% tiền lương ngày làm việc bình thường.
D. Bằng 250% tiền lương ngày làm việc bình thường.
72. Thời hạn tối đa cho phép người sử dụng lao động tạm đình chỉ công việc của người lao động là bao lâu?
A. Không quá 03 ngày.
B. Không quá 07 ngày làm việc.
C. Không quá 15 ngày.
D. Không quá 30 ngày.
73. Theo Bộ luật Lao động Việt Nam hiện hành, người lao động có quyền yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp thông tin gì về hợp đồng lao động?
A. Thông tin về văn hóa doanh nghiệp và quy trình làm việc.
B. Thông tin về điều kiện làm việc, các quyền và nghĩa vụ của hai bên theo hợp đồng lao động.
C. Thông tin về dự báo tài chính và kế hoạch kinh doanh của công ty.
D. Thông tin về các chương trình đào tạo và phát triển cá nhân.
74. Khi chấm dứt hợp đồng lao động do người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không báo trước theo quy định, người lao động có thể bị người sử dụng lao động yêu cầu bồi thường gì?
A. Chi phí đào tạo mà người sử dụng lao động đã bỏ ra để đào tạo người lao động.
B. Tiền lương theo hợp đồng lao động trong những ngày không báo trước.
C. Tổn thất nào do việc người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng gây ra, trừ trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 45 của Bộ luật Lao động 2019.
D. Toàn bộ chi phí phát sinh trong quá trình tuyển dụng và đào tạo người lao động.
75. Khi người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, người lao động có thể yêu cầu những gì?
A. Yêu cầu nhận lại việc làm và bồi thường thiệt hại.
B. Chỉ yêu cầu bồi thường thiệt hại mà không được nhận lại việc làm.
C. Chỉ yêu cầu nhận lại việc làm.
D. Yêu cầu người sử dụng lao động đóng phạt cho nhà nước.
76. Hành vi nào sau đây của người sử dụng lao động được xem là phân biệt đối xử trong lao động theo Bộ luật Lao động 2019?
A. Tuyển dụng lao động có kinh nghiệm cao hơn.
B. Trả lương khác nhau cho những người lao động làm công việc có giá trị như nhau nhưng khác giới tính.
C. Yêu cầu người lao động cung cấp giấy tờ tùy thân.
D. Quy định thời gian làm việc theo quy định của pháp luật.
77. Theo Bộ luật Lao động 2019, hành vi nào của người sử dụng lao động bị cấm liên quan đến việc sa thải người lao động?
A. Sa thải người lao động nữ vì lý do kết hôn hoặc mang thai.
B. Sa thải người lao động có thời gian thử việc dưới 01 tháng.
C. Sa thải người lao động trong thời gian tạm ứng tiền lương.
D. Sa thải người lao động không có lý do chính đáng.
78. Trong trường hợp người sử dụng lao động chậm trả tiền lương mà không phải do nguyên nhân khách quan, người lao động có quyền yêu cầu bồi thường như thế nào?
A. Yêu cầu bồi thường một khoản tiền tương đương tiền lương chậm trả.
B. Yêu cầu bồi thường một khoản tiền bằng 02 lần tiền lương chậm trả.
C. Yêu cầu bồi thường một khoản tiền bằng 03 lần tiền lương chậm trả.
D. Yêu cầu bồi thường một khoản tiền bằng 01 lần tiền lương chậm trả cộng với lãi suất chậm trả theo quy định của Bộ luật Dân sự.
79. Trong thời gian thử việc, người sử dụng lao động có quyền chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động trong trường hợp nào?
A. Khi người lao động không hoàn thành tốt công việc được giao.
B. Khi người lao động yêu cầu nghỉ việc đột xuất.
C. Khi người lao động từ chối làm thêm giờ.
D. Khi người lao động không phù hợp với văn hóa công ty.
80. Theo quy định hiện hành, tiền lương mà người lao động nhận được phải đảm bảo mức nào?
A. Tối thiểu bằng mức lương tối thiểu vùng.
B. Tối thiểu bằng mức lương theo thang lương, bảng lương do người sử dụng lao động xây dựng.
C. Tối thiểu bằng mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định.
D. Tối thiểu bằng mức lương trung bình của ngành.
81. Thời hạn báo trước khi chấm dứt hợp đồng lao động đối với hợp đồng lao động không xác định thời hạn là bao nhiêu ngày?
A. 15 ngày.
B. 30 ngày.
C. 45 ngày.
D. Không cần báo trước.
82. Quyền của người lao động về an toàn, vệ sinh lao động bao gồm những nội dung nào sau đây?
A. Được cung cấp phương tiện bảo vệ cá nhân và được huấn luyện về an toàn, vệ sinh lao động.
B. Chỉ được yêu cầu người sử dụng lao động trang bị phương tiện bảo hộ lao động.
C. Có quyền từ chối làm việc nếu cảm thấy không an toàn.
D. Được yêu cầu người sử dụng lao động bồi thường thiệt hại nếu có tai nạn lao động.
83. Theo quy định, người lao động có thời gian làm việc bao nhiêu ngày trong một năm thì được nghỉ phép năm?
A. Đủ 12 tháng làm việc liên tục cho một người sử dụng lao động.
B. Đủ 06 tháng làm việc liên tục cho một người sử dụng lao động.
C. Đủ 03 tháng làm việc liên tục cho một người sử dụng lao động.
D. Đủ 01 tháng làm việc liên tục cho một người sử dụng lao động.
84. Trong quan hệ lao động, trường hợp nào sau đây người lao động có quyền yêu cầu chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần báo trước?
A. Người lao động không được trả lương đầy đủ và đúng hạn.
B. Người lao động bị điều chuyển sang công việc khác không đúng với hợp đồng lao động đã ký.
C. Người lao động không tìm được chỗ ở phù hợp.
D. Người lao động muốn thay đổi môi trường làm việc.
85. Thời hạn báo trước khi người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động có thời hạn dưới 12 tháng là bao nhiêu ngày?
A. 03 ngày.
B. 07 ngày.
C. 15 ngày.
D. 30 ngày.
86. Quyền đình công của người lao động được pháp luật quy định như thế nào?
A. Người lao động có quyền đình công bất cứ lúc nào khi có mâu thuẫn với người sử dụng lao động.
B. Đình công phải tuân thủ trình tự, thủ tục pháp luật quy định và phải do công đoàn cơ sở hoặc công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở tổ chức và lãnh đạo.
C. Người lao động có thể tự tổ chức đình công mà không cần sự đồng ý của công đoàn.
D. Đình công chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
87. Quyền của công đoàn cơ sở trong việc đại diện cho người lao động là gì?
A. Đại diện cho người lao động ký kết thỏa ước lao động tập thể.
B. Chỉ có quyền tư vấn cho người lao động.
C. Đại diện cho người lao động khi có tranh chấp lao động mà không cần sự đồng ý của người lao động.
D. Tham gia vào quá trình tuyển dụng lao động.
88. Theo Bộ luật Lao động 2019, hành vi nào của người sử dụng lao động bị cấm liên quan đến việc trả lương?
A. Trả lương theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động.
B. Trả lương cho người lao động chậm hơn 01 tháng.
C. Trừ lương của người lao động để bù đắp thiệt hại do làm hư hỏng thiết bị.
D. Trả lương bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản.
89. Trong trường hợp nào người sử dụng lao động không được áp dụng hình thức xử lý kỷ luật lao động là sa thải?
A. Người lao động có hành vi ăn cắp tài sản của công ty.
B. Người lao động vi phạm quy định về an toàn lao động gây hậu quả nghiêm trọng.
C. Người lao động vắng mặt tại nơi làm việc từ 05 ngày liên tục mà không có lý do chính đáng.
D. Người lao động có hành vi bạo lực tại nơi làm việc.
90. Quy định về thời giờ làm việc bình thường đối với người lao động làm công việc có tính chất đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm là bao nhiêu giờ trong một ngày?
A. Không quá 06 giờ.
B. Không quá 07 giờ.
C. Không quá 08 giờ.
D. Không quá 09 giờ.
91. Quy định về hợp đồng lao động vô hiệu được áp dụng trong trường hợp nào sau đây?
A. Khi hợp đồng lao động được giao kết bằng lời nói.
B. Khi hợp đồng lao động có những nội dung vi phạm pháp luật lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể.
C. Khi người lao động không có đủ năng lực hành vi dân sự.
D. Khi hợp đồng lao động không có chữ ký của người sử dụng lao động.
92. Trình tự thủ tục giải quyết tranh chấp lao động cá nhân bao gồm những bước chính nào?
A. Hòa giải tại cơ sở, giải quyết tại Tòa án.
B. Hòa giải tại cơ sở, hòa giải tại hòa giải viên lao động, giải quyết tại Tòa án hoặc Trọng tài lao động.
C. Giải quyết tại Tòa án, sau đó có thể kháng cáo.
D. Hòa giải tại cơ sở, sau đó có thể khiếu nại.
93. Khi hợp đồng lao động xác định thời hạn hết hạn mà hai bên vẫn tiếp tục thực hiện công việc thì quan hệ lao động sẽ được xác lập dưới dạng nào?
A. Hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
B. Hợp đồng lao động mùa vụ.
C. Hợp đồng lao động thử việc.
D. Quan hệ lao động không xác lập.
94. Trong trường hợp người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, người sử dụng lao động có quyền yêu cầu người lao động phải bồi thường những gì?
A. Bồi thường thiệt hại về vật chất và tinh thần.
B. Bồi thường chi phí đào tạo và tiền lương trong những ngày không báo trước.
C. Bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động.
D. Bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh do việc chấm dứt hợp đồng.
95. Hành vi nào của người sử dụng lao động bị coi là quấy rối tình dục tại nơi làm việc?
A. Đưa ra lời khen về ngoại hình của nhân viên.
B. Sử dụng ngôn ngữ hoặc hành vi có tính chất tình dục, không mong muốn, có thể gây tổn hại đến nhân phẩm, danh dự và các quyền khác của người lao động.
C. Tổ chức các buổi tiệc cuối năm cho nhân viên.
D. Thường xuyên hỏi han về cuộc sống riêng tư của nhân viên.
96. Người lao động có quyền từ chối thực hiện công việc hoặc rời bỏ nơi làm việc trong trường hợp nào sau đây?
A. Khi người lao động cảm thấy công việc quá sức.
B. Khi người lao động thấy rõ nguy cơ xảy ra sự cố, tai nạn lao động nghiêm trọng đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe của mình hoặc những người xung quanh.
C. Khi người sử dụng lao động có hành vi thiếu tôn trọng người lao động.
D. Khi người lao động không được phân công công việc phù hợp với bằng cấp.
97. Thời hạn tối đa của hợp đồng lao động theo mùa vụ hoặc theo một công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng là bao nhiêu?
A. 06 tháng.
B. 12 tháng.
C. 18 tháng.
D. 24 tháng.
98. Việc tạm ứng tiền lương cho người lao động được thực hiện khi nào và với mức tối đa là bao nhiêu?
A. Khi người lao động có yêu cầu, mức tối đa không quá 01 tháng lương.
B. Khi người lao động gặp khó khăn đột xuất, mức tối đa không quá 03 tháng lương.
C. Khi có thỏa thuận trong hợp đồng lao động, mức tối đa bằng tiền lương một kỳ.
D. Khi người lao động đề nghị, mức tối đa không quá tiền lương làm thêm giờ.
99. Khi có tranh chấp lao động, hòa giải viên lao động có vai trò gì?
A. Đưa ra phán quyết bắt buộc các bên phải tuân theo.
B. Tư vấn pháp lý cho một bên tranh chấp.
C. Giúp các bên thương lượng để đạt được thỏa thuận chấm dứt tranh chấp.
D. Đại diện cho một trong các bên tranh chấp.
100. Quyền và nghĩa vụ của người lao động về hợp đồng lao động được quy định như thế nào?
A. Người lao động có quyền yêu cầu điều chỉnh lại hợp đồng khi có thay đổi về điều kiện làm việc.
B. Người lao động chỉ có nghĩa vụ thực hiện công việc theo thỏa thuận.
C. Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động bất cứ lúc nào.
D. Người lao động có quyền yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp thông tin về tình hình sản xuất kinh doanh.
101. Hành vi nào sau đây của người sử dụng lao động bị coi là ép buộc người lao động làm việc?
A. Yêu cầu người lao động làm thêm giờ khi có yêu cầu đột xuất của sản xuất
B. Áp dụng biện pháp kỷ luật lao động đối với người lao động vi phạm nội quy
C. Dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc hành vi trái pháp luật khác uy hiếp tinh thần hoặc xâm phạm thân thể người lao động
D. Yêu cầu người lao động làm việc theo ca kíp
102. Khi nào hợp đồng lao động xác định thời hạn chấm dứt hiệu lực?
A. Khi hết thời hạn ghi trong hợp đồng mà không có thỏa thuận gia hạn
B. Khi người lao động đạt đến tuổi nghỉ hưu
C. Khi người sử dụng lao động quyết định chấm dứt hợp đồng
D. Khi người lao động có hành vi vi phạm kỷ luật lao động
103. Trong trường hợp nào, người sử dụng lao động có quyền tạm hoãn hợp đồng lao động?
A. Khi người lao động xin nghỉ phép có lý do chính đáng
B. Khi người lao động bị xử lý kỷ luật cảnh cáo
C. Khi người lao động thực hiện nghĩa vụ quân sự
D. Khi người lao động bị điều chuyển sang bộ phận khác
104. Theo Bộ luật Lao động năm 2019, trách nhiệm của người sử dụng lao động khi người lao động bị tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp là gì?
A. Chỉ hỗ trợ chi phí y tế ban đầu
B. Bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật và chi trả các chế độ bảo hiểm
C. Đảm bảo người lao động được chăm sóc y tế đầy đủ mà không cần bồi thường
D. Yêu cầu người lao động tự chi trả các chi phí điều trị
105. Hợp đồng lao động vô hiệu toàn bộ khi nào?
A. Khi một bên vi phạm các điều khoản của hợp đồng
B. Khi hợp đồng lao động được giao kết không tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của pháp luật lao động
C. Khi người lao động không thực hiện đúng công việc
D. Khi người sử dụng lao động thay đổi nội dung hợp đồng mà không có sự đồng ý
106. Quy định về thời gian thử việc đối với công việc đòi hỏi trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ 11 tháng trở lên là bao nhiêu tháng?
A. Không quá 30 ngày
B. Không quá 60 ngày
C. Không quá 90 ngày
D. Không quá 180 ngày
107. Trường hợp nào sau đây KHÔNG được xem là đình công bất hợp pháp?
A. Đình công không có quyết định của Ban chấp hành công đoàn cơ sở hoặc Ban chấp hành công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở
B. Đình công vì lý do kinh doanh khó khăn của doanh nghiệp
C. Đình công khi chưa tiến hành thủ tục hòa giải hoặc trọng tài lao động
D. Đình công nhằm gây rối trật tự công cộng
108. Quy định về việc người lao động có quyền từ chối công việc khi nào?
A. Khi công việc đó không phù hợp với sở thích cá nhân
B. Khi công việc đó có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, tính mạng
C. Khi người sử dụng lao động không trả lương đầy đủ
D. Khi người lao động muốn nghỉ ngơi
109. Hành vi nào sau đây của người sử dụng lao động bị xem là phân biệt đối xử trong lao động?
A. Tuyển dụng người lao động dựa trên năng lực chuyên môn
B. Trả lương khác nhau cho những người lao động có cùng trình độ và làm công việc tương đương
C. Yêu cầu người lao động khám sức khỏe định kỳ
D. Quy định nội quy lao động rõ ràng
110. Theo Bộ luật Lao động năm 2019, đâu là yếu tố KHÔNG cấu thành quan hệ lao động?
A. Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các bên
B. Việc sử dụng lao động của một người bởi người khác
C. Việc các bên thỏa thuận về việc làm có trả công
D. Việc các bên tuân thủ quy định pháp luật về lao động
111. Trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động bao gồm những gì?
A. Chỉ cung cấp trang thiết bị bảo hộ cá nhân
B. Đảm bảo điều kiện lao động an toàn, vệ sinh tại nơi làm việc và cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân
C. Chỉ huấn luyện về an toàn lao động cho người lao động mới
D. Kiểm tra sức khỏe định kỳ cho người lao động khi có yêu cầu
112. Quy định về thời giờ làm việc bình thường tối đa là bao nhiêu giờ mỗi ngày theo Bộ luật Lao động năm 2019?
A. 8 giờ
B. 9 giờ
C. 10 giờ
D. 12 giờ
113. Khi nào người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần báo trước?
A. Khi người sử dụng lao động không trả lương đúng hạn hai lần liên tiếp
B. Khi người sử dụng lao động thay đổi địa điểm làm việc mà không có sự đồng ý
C. Khi người sử dụng lao động không cung cấp đủ công cụ làm việc cần thiết
D. Khi người sử dụng lao động sa thải người lao động trái pháp luật
114. Trong tình huống một cá nhân nhận được hợp đồng lao động nhưng không thực hiện công việc theo thỏa thuận, hành vi này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nào đối với người lao động?
A. Được bồi thường thiệt hại do người sử dụng lao động gây ra
B. Bị kỷ luật lao động theo quy định của pháp luật và nội quy lao động
C. Được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động ngay lập tức mà không cần thông báo
D. Được yêu cầu thay đổi nội dung hợp đồng lao động
115. Khi nào người lao động có quyền yêu cầu ngừng việc để đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động?
A. Khi có nguy cơ xảy ra tai nạn lao động đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe của người lao động
B. Khi người sử dụng lao động không cung cấp đủ nước uống cho người lao động
C. Khi môi trường làm việc có tiếng ồn vượt quá quy định
D. Khi người lao động cảm thấy không hài lòng với điều kiện làm việc
116. Theo Bộ luật Lao động 2019, nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc về quyền và nghĩa vụ của người lao động?
A. Nhận lương theo thỏa thuận
B. Yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp thông tin về điều kiện lao động
C. Được nghỉ việc riêng, nghỉ phép theo quy định
D. Thực hiện kỷ luật lao động đối với người sử dụng lao động
117. Khi nào người sử dụng lao động có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động?
A. Khi người lao động thường xuyên đi muộn
B. Khi người lao động không hoàn thành nhiệm vụ được giao nhưng chưa đến mức kỷ luật sa thải
C. Khi người lao động bị ốm đau đã điều trị 06 tháng liên tục
D. Khi người lao động vi phạm các quy định của công ty
118. Theo Bộ luật Lao động năm 2019, kỷ luật lao động có thể áp dụng hình thức nào?
A. Cảnh cáo, hạ bậc lương, sa thải
B. Nhắc nhở, phạt tiền, đình chỉ công tác
C. Cảnh cáo, chuyển công tác, sa thải
D. Cảnh cáo, tạm đình chỉ công việc, sa thải
119. Theo Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có được sa thải người lao động vì lý do người lao động tham gia hoạt động công đoàn không?
A. Được phép nếu hoạt động công đoàn ảnh hưởng đến sản xuất
B. Không được phép
C. Được phép nếu có sự đồng ý của cơ quan quản lý lao động
D. Chỉ được phép nếu người lao động vi phạm cam kết
120. Chế độ nghỉ thai sản đối với lao động nữ theo quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 là bao nhiêu tháng?
A. 04 tháng
B. 06 tháng
C. 06 tháng tính cả thời gian nghỉ hưởng chế độ thai sản
D. 06 tháng, trường hợp sinh đôi trở lên thì từ con thứ hai trở đi, mỗi con người mẹ được nghỉ thêm 01 tháng.
121. Khi một hợp đồng lao động xác định thời hạn hết hạn, nhưng người lao động vẫn tiếp tục làm việc và người sử dụng lao động vẫn chấp nhận, thì hợp đồng đó được xem là gì?
A. Hợp đồng lao động vô hiệu
B. Hợp đồng lao động mới không xác định thời hạn
C. Hợp đồng lao động xác định thời hạn được gia hạn tự động
D. Hợp đồng lao động thử việc
122. Một doanh nghiệp yêu cầu nhân viên làm thêm giờ 12 tiếng/ngày, liên tục trong 7 ngày. Theo quy định của Bộ luật Lao động năm 2019, hành vi này có vi phạm không?
A. Không vi phạm vì doanh nghiệp có quyền yêu cầu làm thêm giờ khi cần thiết
B. Vi phạm vì tổng số giờ làm thêm vượt quá giới hạn cho phép
C. Không vi phạm nếu có sự đồng ý bằng văn bản của người lao động
D. Vi phạm nếu không có sự đồng ý của cơ quan quản lý lao động
123. Theo quy định của Bộ luật Lao động năm 2019, hợp đồng lao động có thể được giao kết bằng hình thức nào?
A. Chỉ bằng văn bản
B. Bằng lời nói hoặc bằng văn bản
C. Bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng phương tiện điện tử dưới hình thức văn bản
D. Chỉ bằng phương tiện điện tử
124. Theo quy định của pháp luật lao động hiện hành, thời gian nghỉ hàng tuần của người lao động là bao nhiêu?
A. Ít nhất 24 giờ liên tục
B. Ít nhất 48 giờ liên tục
C. Ít nhất 72 giờ liên tục
D. Ít nhất 2 ngày làm việc
125. Quyền của người lao động trong việc tham gia quản lý doanh nghiệp bao gồm những gì?
A. Quyền bổ nhiệm Tổng Giám đốc
B. Quyền đề cử người đại diện tham gia hội đồng quản trị
C. Quyền đóng góp ý kiến vào việc xây dựng thang lương, bảng lương
D. Quyền quyết định cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp