1. Trong trường hợp nào kiểm toán viên có thể sử dụng kết quả kiểm toán của kiểm toán viên nội bộ?
A. Luôn sử dụng kết quả của kiểm toán nội bộ.
B. Khi kiểm toán viên độc lập đánh giá được năng lực và tính khách quan của kiểm toán nội bộ, và kết quả kiểm toán nội bộ có liên quan.
C. Chỉ khi ban giám đốc yêu cầu.
D. Không bao giờ sử dụng kết quả kiểm toán nội bộ.
2. Khi kiểm toán viên thực hiện kiểm tra chi tiết số dư tài khoản, họ thường thực hiện những thủ tục nào?
A. Chỉ đọc hiểu các chính sách kế toán.
B. Đối chiếu số liệu trên sổ cái với các chứng từ gốc và các tài liệu liên quan.
C. Chỉ phỏng vấn ban giám đốc về các biến động.
D. Thực hiện phân tích xu hướng của tài khoản.
3. Việc kiểm toán viên xem xét các chính sách kế toán mà ban giám đốc đã áp dụng và đánh giá xem chúng có phù hợp với khuôn khổ báo cáo tài chính hiện hành hay không, thuộc về giai đoạn nào của cuộc kiểm toán?
A. Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán.
B. Giai đoạn thực hiện kiểm toán.
C. Giai đoạn hoàn thành kiểm toán.
D. Tất cả các giai đoạn.
4. Khi đánh giá tính liên tục hoạt động của doanh nghiệp, kiểm toán viên cần xem xét những yếu tố nào?
A. Chỉ các khả năng tài chính ngắn hạn.
B. Chỉ các sự kiện và hoàn cảnh có thể dẫn đến nghi ngờ về khả năng hoạt động liên tục.
C. Các sự kiện và hoàn cảnh có thể dẫn đến nghi ngờ về khả năng hoạt động liên tục, bao gồm cả các yếu tố tài chính, hoạt động và các yếu tố khác.
D. Chỉ các dự báo về doanh thu trong tương lai.
5. Trong kiểm toán, ‘sai sót trọng yếu do gian lận’ khác với ‘sai sót trọng yếu do nhầm lẫn’ ở điểm nào?
A. Gian lận luôn có chủ đích, còn nhầm lẫn thì không.
B. Gian lận chỉ xảy ra ở cấp cao, còn nhầm lẫn thì xảy ra ở mọi cấp.
C. Gian lận luôn là trọng yếu, còn nhầm lẫn thì không.
D. Gian lận luôn được che giấu, còn nhầm lẫn thì không.
6. Nếu kiểm toán viên phát hiện một sai sót trọng yếu không được sửa chữa trong báo cáo tài chính, ý kiến kiểm toán nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Ý kiến chấp nhận toàn phần.
B. Ý kiến ngoại trừ hoặc ý kiến trái ngược.
C. Từ chối đưa ra ý kiến.
D. Báo cáo chi tiết các sai sót cho ban giám đốc.
7. Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) 200 ‘Nhiệm vụ tổng thể của kiểm toán viên và thực hành kiểm toán theo chuẩn mực kiểm toán’, mục đích chính của kiểm toán báo cáo tài chính là gì?
A. Đảm bảo báo cáo tài chính không có sai sót trọng yếu và được trình bày trung thực, hợp lý trên mọi khía cạnh trọng yếu.
B. Xác nhận tính đúng đắn của mọi giao dịch kinh tế phát sinh trong kỳ.
C. Đưa ra ý kiến về khả năng hoạt động liên tục của doanh nghiệp trong tương lai gần.
D. Phát hiện mọi hành vi gian lận và sai phạm của ban giám đốc và nhân viên.
8. Khi kiểm toán viên đánh giá việc tuân thủ pháp luật và các quy định có liên quan ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định các số liệu và trình bày trên báo cáo tài chính, kiểm toán viên đang xem xét khía cạnh nào?
A. Rủi ro kiểm soát.
B. Rủi ro kinh doanh.
C. Rủi ro sai sót trọng yếu do không tuân thủ pháp luật và quy định.
D. Rủi ro phát hiện.
9. Nguyên tắc ‘trọng yếu’ trong kiểm toán báo cáo tài chính có nghĩa là gì?
A. Một sai sót được coi là trọng yếu nếu nó ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính.
B. Một sai sót được coi là trọng yếu nếu nó là sai sót duy nhất trong báo cáo tài chính.
C. Một sai sót được coi là trọng yếu nếu nó liên quan đến các giao dịch có giá trị lớn.
D. Một sai sót được coi là trọng yếu nếu nó do gian lận gây ra.
10. Nếu một khoản mục có ảnh hưởng trọng yếu đến báo cáo tài chính nhưng lại được trình bày không phù hợp với chuẩn mực kế toán, kiểm toán viên nên làm gì?
A. Chấp nhận cách trình bày đó nếu nó hợp lý về mặt kinh doanh.
B. Yêu cầu doanh nghiệp điều chỉnh cách trình bày cho phù hợp với chuẩn mực kế toán.
C. Chỉ ghi chú về sự không phù hợp này trong giấy tờ làm việc.
D. Đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần và bỏ qua vấn đề trình bày.
11. Thủ tục ‘kiểm tra cắt’ (cut-off procedures) trong kiểm toán được áp dụng để đảm bảo điều gì?
A. Doanh thu và chi phí được ghi nhận đúng kỳ kế toán.
B. Hàng tồn kho được kiểm kê đầy đủ.
C. Nợ phải thu được thu hồi kịp thời.
D. Tài sản cố định được khấu hao đúng phương pháp.
12. Kiểm toán viên thực hiện thủ tục phân tích dưới hình thức so sánh các chỉ số tài chính của doanh nghiệp trong kỳ kiểm toán với các kỳ trước và với các doanh nghiệp cùng ngành nhằm mục đích gì?
A. Chỉ để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
B. Để hiểu biết về hoạt động kinh doanh của khách hàng và xác định các lĩnh vực có thể có rủi ro sai sót trọng yếu.
C. Để tính toán các tỷ lệ tài chính cần thiết cho báo cáo kiểm toán.
D. Để xác định ban giám đốc có gian lận hay không.
13. Trong kiểm toán, thuật ngữ ‘sai sót trọng yếu’ đề cập đến điều gì?
A. Bất kỳ sai sót nào được phát hiện.
B. Sai sót mà nếu được phát hiện và sửa chữa, sẽ làm thay đổi đáng kể kết luận của người sử dụng báo cáo tài chính.
C. Sai sót chỉ xảy ra với các khoản mục có giá trị nhỏ.
D. Sai sót do lỗi đánh máy.
14. Khi thực hiện đánh giá rủi ro, kiểm toán viên cần xem xét những yếu tố nào để xác định khả năng xảy ra sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính?
A. Chỉ xem xét các yếu tố nội tại của doanh nghiệp như hệ thống kiểm soát nội bộ và tính phức tạp của các giao dịch.
B. Xem xét cả các yếu tố bên trong doanh nghiệp (như hệ thống kiểm soát nội bộ, đặc điểm hoạt động) và các yếu tố bên ngoài (như môi trường kinh tế, pháp lý, ngành).
C. Chỉ tập trung vào các sai sót có thể do gian lận gây ra, bỏ qua sai sót do nhầm lẫn.
D. Chỉ xem xét các sai sót có thể xảy ra ở các khoản mục có giá trị lớn trên báo cáo tài chính.
15. Nguyên tắc cơ bản nhất chi phối việc lập và trình bày báo cáo tài chính theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam là gì?
A. Nguyên tắc thận trọng.
B. Nguyên tắc nhất quán.
C. Nguyên tắc trung thực, hợp lý (faithful representation).
D. Nguyên tắc trọng yếu.
16. Khi đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ, kiểm toán viên thường xem xét các thành phần nào của hệ thống kiểm soát nội bộ?
A. Chỉ môi trường kiểm soát.
B. Chỉ hoạt động kiểm soát.
C. Môi trường kiểm soát, hệ thống thông tin và truyền thông, hoạt động kiểm soát, và đánh giá rủi ro.
D. Chỉ các thủ tục kiểm toán.
17. Việc kiểm toán viên thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau, ví dụ như giấy tờ làm việc của kỳ trước, biên bản họp hội đồng quản trị, và các báo cáo nội bộ, nhằm mục đích gì?
A. Để tăng khối lượng công việc.
B. Để hiểu biết về hoạt động kinh doanh và môi trường kiểm soát của khách hàng, cũng như để xác định các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro.
C. Để xác nhận tất cả các thông tin mà ban giám đốc cung cấp.
D. Để tìm kiếm bằng chứng cho thấy ban giám đốc có sai phạm.
18. Khi kiểm toán các giao dịch với bên liên quan, kiểm toán viên cần chú trọng điều gì đặc biệt?
A. Chỉ đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch.
B. Xem xét tính có thực, đầy đủ, chính xác và việc trình bày phù hợp các giao dịch liên quan trên báo cáo tài chính.
C. So sánh giá trị giao dịch với giá thị trường một cách tùy tiện.
D. Chỉ kiểm tra chứng từ gốc.
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của kiểm toán báo cáo tài chính?
A. Cung cấp sự đảm bảo hợp lý rằng báo cáo tài chính không còn sai sót trọng yếu.
B. Đảm bảo mọi thông tin trên báo cáo tài chính là hoàn toàn chính xác và không có bất kỳ sai sót nhỏ nào.
C. Xác định liệu báo cáo tài chính có được trình bày trung thực, hợp lý trên mọi khía cạnh trọng yếu hay không.
D. Tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán và đạo đức nghề nghiệp.
20. Theo VSA 240 ‘Trách nhiệm của kiểm toán viên liên quan đến gian lận trong kiểm toán báo cáo tài chính’, trách nhiệm chính trong việc ngăn ngừa và phát hiện gian lận thuộc về ai?
A. Chỉ thuộc về kiểm toán viên.
B. Chỉ thuộc về ban giám đốc và ban quản trị doanh nghiệp.
C. Thuộc về cả ban giám đốc/ban quản trị doanh nghiệp và kiểm toán viên.
D. Thuộc về cơ quan quản lý nhà nước về kế toán, kiểm toán.
21. Chuẩn mực VSA 505 ‘Thông tin của bên ngoài với đơn vị’ quy định về việc thu thập bằng chứng kiểm toán thông qua xác nhận từ bên thứ ba. Mục đích chính của việc này là gì?
A. Để xác nhận số dư nợ phải thu và nợ phải trả.
B. Để thu thập bằng chứng độc lập, đáng tin cậy về các số dư hoặc thông tin tài chính quan trọng.
C. Để giảm bớt công việc kiểm toán nội bộ.
D. Để xác định các mối quan hệ bất thường giữa doanh nghiệp và bên thứ ba.
22. Nếu kiểm toán viên không thể thu thập đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp về một khoản mục trọng yếu, hành động nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Bỏ qua khoản mục đó và đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần.
B. Đưa ra ý kiến ngoại trừ về khoản mục đó hoặc từ chối đưa ra ý kiến nếu ảnh hưởng lan tỏa.
C. Chỉ trình bày vấn đề này trong thư quản lý.
D. Yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thêm thông tin không có cơ sở.
23. Theo VSA 330 ‘Biện pháp xử lý của kiểm toán viên đối với rủi ro đã được đánh giá’, sau khi xác định rủi ro có sai sót trọng yếu, kiểm toán viên phải thiết kế và thực hiện các thủ tục kiểm toán nào?
A. Chỉ các thủ tục phân tích.
B. Chỉ các thủ tục kiểm soát.
C. Các thủ tục kiểm soát và thủ tục bản chất (bao gồm cả thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết) để đáp ứng các rủi ro đã được đánh giá.
D. Chỉ các thủ tục kiểm tra chi tiết.
24. Việc kiểm toán viên thu thập bằng chứng kiểm toán để hỗ trợ ý kiến của mình dựa trên những cơ sở nào?
A. Chỉ dựa trên các lời giải trình của ban giám đốc.
B. Dựa trên sự tin tưởng vào hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp.
C. Dựa trên các bằng chứng kiểm toán đầy đủ và thích hợp thu thập được thông qua các thủ tục kiểm toán.
D. Dựa trên kinh nghiệm cá nhân của kiểm toán viên về ngành.
25. Nếu một sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán nhưng trước ngày phát hành báo cáo tài chính có ảnh hưởng trọng yếu đến báo cáo tài chính, kiểm toán viên phải làm gì?
A. Bỏ qua sự kiện đó vì nó xảy ra sau ngày kết thúc kỳ kế toán.
B. Yêu cầu doanh nghiệp điều chỉnh báo cáo tài chính hoặc thuyết minh đầy đủ về sự kiện đó.
C. Chỉ ghi nhận sự kiện đó vào báo cáo kiểm toán.
D. Từ chối kiểm toán báo cáo tài chính.
26. Khi kiểm toán viên phát hiện một sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc niên độ nhưng trước ngày phát hành báo cáo tài chính, họ cần xem xét điều gì?
A. Chỉ xem xét các sự kiện có ảnh hưởng tích cực.
B. Sự kiện đó có cần điều chỉnh báo cáo tài chính hay chỉ cần thuyết minh.
C. Sự kiện đó có ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh của năm sau hay không.
D. Sự kiện đó có liên quan đến ban kiểm soát nội bộ hay không.
27. Kiểm toán viên thu thập thông tin về hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng nhằm mục đích gì?
A. Để thay thế hoàn toàn các thủ tục kiểm toán chi tiết.
B. Để đánh giá rủi ro và thiết kế các thủ tục kiểm toán phù hợp.
C. Để xác định mức lương phù hợp cho nhân viên kế toán.
D. Để đánh giá hiệu quả hoạt động của ban giám đốc.
28. Trong kiểm toán, ‘sai sót trọng yếu’ được hiểu là gì?
A. Bất kỳ sai sót nào phát hiện được trong quá trình kiểm toán.
B. Sai sót mà nếu thiếu sót hoặc trình bày sai có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính.
C. Sai sót chỉ xảy ra với các khoản mục có giá trị lớn.
D. Sai sót do lỗi tính toán đơn thuần.
29. Nếu ban giám đốc từ chối cho phép kiểm toán viên thực hiện một thủ tục kiểm toán quan trọng, điều này có thể dẫn đến loại ý kiến kiểm toán nào?
A. Ý kiến chấp nhận toàn phần.
B. Ý kiến trái ngược.
C. Từ chối đưa ra ý kiến.
D. Ý kiến ngoại trừ do hạn chế về phạm vi kiểm toán.
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của ‘ba yếu tố gian lận’ (fraud triangle) theo thuyết của Donald Cressey?
A. Áp lực (Pressure).
B. Cơ hội (Opportunity).
C. Nhu cầu (Need).
D. Biện minh (Rationalization).
31. Việc kiểm toán viên sử dụng các thủ tục phân tích để đánh giá biến động của các khoản mục trên báo cáo tài chính nhằm mục đích chính là gì?
A. Để xác định chính xác từng đồng biến động.
B. Để xác định các lĩnh vực có rủi ro sai sót trọng yếu tiềm ẩn.
C. Để dự báo kết quả kinh doanh của kỳ tiếp theo.
D. Để so sánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp với đối thủ cạnh tranh.
32. Khi kiểm toán viên xác định được các sai sót trọng yếu không được sửa đổi, hành động nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần.
B. Đưa ra ý kiến ngoại trừ hoặc ý kiến trái ngược.
C. Từ chối đưa ra ý kiến.
D. Yêu cầu ban giám đốc điều chỉnh sai sót trước khi phát hành báo cáo.
33. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố chính cần xem xét khi đánh giá tính trọng yếu của sai sót trong kiểm toán?
A. Quy mô tuyệt đối của sai sót.
B. Bản chất của sai sót.
C. Số lượng sai sót nhỏ.
D. Hoàn cảnh phát sinh sai sót.
34. Khi kiểm toán viên xác định rằng một số thông tin tài chính đã được trình bày sai lệch, nhưng tác động không trọng yếu và không lan tỏa, kiểm toán viên nên đưa ra loại ý kiến nào?
A. Ý kiến trái ngược.
B. Ý kiến chấp nhận toàn phần.
C. Ý kiến ngoại trừ.
D. Từ chối đưa ra ý kiến.
35. Khi kiểm toán viên đánh giá rủi ro kiểm soát, họ xem xét khả năng gì của hệ thống kiểm soát nội bộ?
A. Khả năng ngăn chặn sai sót không trọng yếu.
B. Khả năng phát hiện và sửa chữa sai sót trọng yếu.
C. Khả năng đảm bảo lợi nhuận tối đa.
D. Khả năng tuân thủ tất cả các quy định của pháp luật.
36. Khi kiểm toán viên thực hiện ‘kiểm kê hàng tồn kho’ tại ngày khóa sổ, họ đang tập trung vào cơ sở dẫn liệu nào?
A. Tính đầy đủ (Completeness).
B. Quyền và nghĩa vụ (Rights and obligations).
C. Tính có thực (Occurrence).
D. Giá trị và phân bổ (Valuation and allocation).
37. Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 500 ‘Bằng chứng kiểm toán’, mục đích của việc thu thập bằng chứng kiểm toán là gì?
A. Để đảm bảo báo cáo tài chính không có gian lận.
B. Để cung cấp cơ sở cho ý kiến của kiểm toán viên về báo cáo tài chính.
C. Để xác định toàn bộ các sai sót có thể xảy ra trong kỳ kế toán.
D. Để đánh giá năng lực quản lý của doanh nghiệp.
38. Khi kiểm toán viên thực hiện kiểm tra các chứng từ gốc liên quan đến chi phí bán hàng, họ đang cố gắng xác minh khía cạnh nào của cơ sở dẫn liệu về trình bày và thuyết minh?
A. Tính đầy đủ (Completeness).
B. Tính có thực (Occurrence).
C. Tính phân loại (Classification).
D. Tính chính xác (Accuracy).
39. Thủ tục ‘kiểm tra sự có thực của các khoản phải thu’ thường liên quan đến việc gửi thư xác nhận cho ai?
A. Khách hàng là người nợ tiền của doanh nghiệp.
B. Nhà cung cấp của doanh nghiệp.
C. Ngân hàng nơi doanh nghiệp có tài khoản.
D. Nhân viên kế toán của doanh nghiệp.
40. Nguyên tắc ‘hoạt động liên tục’ trong kiểm toán báo cáo tài chính có ý nghĩa gì?
A. Doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần.
B. Doanh nghiệp có khả năng thanh toán tất cả các khoản nợ ngắn hạn.
C. Doanh nghiệp có khả năng tạo ra lợi nhuận ổn định trong tương lai.
D. Doanh nghiệp sẽ ngừng hoạt động vào cuối kỳ kế toán.
41. Trong báo cáo tài chính, ‘giao dịch với các bên liên quan’ yêu cầu trình bày thông tin chi tiết nhằm mục đích gì?
A. Để chứng minh doanh nghiệp có mối quan hệ kinh doanh rộng.
B. Để đảm bảo tính minh bạch và đánh giá được ảnh hưởng của các giao dịch đó đến tình hình tài chính.
C. Để so sánh hiệu quả hoạt động với các công ty cùng ngành.
D. Để xác định các khoản chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.
42. Trong kiểm toán, ‘bằng chứng kiểm toán có tính thuyết phục cao nhất’ thường là loại bằng chứng nào?
A. Bằng chứng thu thập từ hệ thống kiểm soát nội bộ.
B. Bằng chứng thu thập từ xác nhận của bên thứ ba độc lập.
C. Bằng chứng thu thập từ phân tích của kiểm toán viên.
D. Bằng chứng thu thập từ lời trình bày của ban giám đốc.
43. Khi thực hiện thủ tục phân tích, kiểm toán viên so sánh số liệu của kỳ hiện tại với kỳ trước. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một nguyên nhân hợp lý của sự biến động?
A. Thay đổi trong chính sách kế toán.
B. Thay đổi trong điều kiện kinh tế vĩ mô.
C. Sai sót trong việc nhập liệu ban đầu của kỳ trước.
D. Sai sót trong quá trình lập báo cáo tài chính của kỳ hiện tại.
44. Nguyên tắc trọng yếu trong kiểm toán có nghĩa là kiểm toán viên chỉ tập trung vào những sai sót hoặc thiếu sót nào?
A. Tất cả các sai sót và thiếu sót.
B. Các sai sót hoặc thiếu sót có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính.
C. Các sai sót chỉ liên quan đến các khoản mục có giá trị lớn.
D. Các sai sót do gian lận có chủ đích.
45. Thủ tục kiểm toán ‘kiểm tra theo dõi’ (tracing) được sử dụng để xác minh điều gì?
A. Tính có thật của các giao dịch được ghi nhận trong sổ sách.
B. Tính đầy đủ của các giao dịch đã xảy ra và được phản ánh trong sổ sách.
C. Tính chính xác của giá vốn hàng bán.
D. Khả năng thu hồi của các khoản phải thu.
46. Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 330 quy định về trách nhiệm của kiểm toán viên liên quan đến ‘Các thủ tục kiểm toán để ứng phó với rủi ro đã đánh giá’. Nội dung chính của chuẩn mực này là gì?
A. Chỉ tập trung vào các thủ tục kiểm toán chi tiết.
B. Thiết kế và thực hiện các thủ tục kiểm toán đáp ứng rủi ro sai sót trọng yếu đã xác định.
C. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả.
D. Đưa ra ý kiến kiểm toán không có sai sót.
47. Kiểm toán viên độc lập có trách nhiệm gì đối với việc phát hiện gian lận và sai sót?
A. Đảm bảo không có gian lận hoặc sai sót nào tồn tại.
B. Đảm bảo không có gian lận hoặc sai sót trọng yếu nào tồn tại.
C. Chỉ chịu trách nhiệm phát hiện gian lận có chủ đích.
D. Chỉ chịu trách nhiệm phát hiện sai sót do lỗi tính toán.
48. Chuẩn mực kiểm toán nào quy định về trách nhiệm của kiểm toán viên đối với gian lận?
A. VSAS 200 – Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên độc lập và việc thực hiện kiểm toán theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam.
B. VSAS 240 – Trách nhiệm của kiểm toán viên liên quan đến gian lận trong một cuộc kiểm toán báo cáo tài chính.
C. VSAS 315 – Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị và môi trường của đơn vị.
D. VSAS 500 – Bằng chứng kiểm toán.
49. Trong kiểm toán, phương pháp ‘kiểm tra tính có thực’ (vouching) được áp dụng để xác minh điều gì?
A. Các khoản nợ phải thu có khả năng thu hồi hay không.
B. Tính có thật của các giao dịch, số dư được ghi nhận trên sổ sách kế toán.
C. Tính đầy đủ của các khoản chi phí đã phát sinh.
D. Sự chính xác của giá trị tài sản cố định.
50. Khi kiểm toán khoản mục ‘Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ’, cơ sở dẫn liệu nào là quan trọng nhất để xác minh rằng các khoản doanh thu được ghi nhận là có thực và không bị phóng đại?
A. Tính đầy đủ (Completeness).
B. Tính có thực (Occurrence).
C. Quyền và nghĩa vụ (Rights and obligations).
D. Giá trị và phân bổ (Valuation and allocation).
51. Trong kiểm toán các khoản mục liên quan đến thuê tài sản, mục tiêu kiểm toán nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tính trung thực của báo cáo tài chính theo các chuẩn mực kế toán mới nhất (ví dụ: IFRS 16)?
A. Tính đầy đủ (Completeness) của các quyền sử dụng tài sản và nghĩa vụ nợ thuê phải trả được ghi nhận.
B. Tính có thực (Existence) của các tài sản được thuê.
C. Tính chính xác (Accuracy) của các khoản thanh toán tiền thuê.
D. Tính phân loại (Classification) của các khoản mục thuê.
52. Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 505 ‘Xác nhận từ bên ngoài’, khi nhận được phản hồi xác nhận không khớp với thông tin của đơn vị, kiểm toán viên nên thực hiện hành động nào tiếp theo?
A. Điều tra sự khác biệt bằng cách thực hiện các thủ tục kiểm toán bổ sung.
B. Bỏ qua phản hồi này nếu nó không trọng yếu.
C. Yêu cầu đơn vị giải thích sự khác biệt.
D. Chấp nhận phản hồi từ đơn vị nếu nó hợp lý.
53. Khi kiểm toán viên đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị, yếu tố nào sau đây được xem là cốt lõi nhất để ngăn ngừa gian lận và sai sót?
A. Môi trường kiểm soát (Control Environment), bao gồm tính chính trực và văn hóa đạo đức của ban lãnh đạo.
B. Hệ thống thông tin và truyền thông.
C. Hoạt động kiểm soát (Control Activities).
D. Giám sát hoạt động kiểm soát (Monitoring of Controls).
54. Một công ty có nhiều giao dịch với các bên liên quan. Kiểm toán viên cần tập trung vào bằng chứng nào để đảm bảo các giao dịch này được trình bày và thuyết minh đầy đủ, trung thực trên báo cáo tài chính?
A. Kiểm tra hợp đồng, thỏa thuận và các văn bản phê duyệt liên quan đến các giao dịch này.
B. So sánh giá trị giao dịch với giá thị trường cho các sản phẩm tương tự.
C. Xem xét các chính sách kế toán liên quan đến giao dịch với bên liên quan.
D. Phỏng vấn ban giám đốc về mối quan hệ với các bên liên quan.
55. Khi kiểm toán viên thực hiện thủ tục ‘quan sát’ (observation) đối với hoạt động kiểm kê hàng tồn kho, mục tiêu chính là gì?
A. Đánh giá tính hiệu quả của quy trình kiểm kê và sự tuân thủ của nhân viên.
B. Xác định giá trị cuối cùng của hàng tồn kho.
C. Kiểm tra nguồn gốc của hàng tồn kho.
D. Đảm bảo hàng tồn kho được bảo quản tốt.
56. Khi thực hiện thủ tục phân tích, việc so sánh tỷ suất lợi nhuận gộp của đơn vị được kiểm toán với kỳ trước và với các doanh nghiệp cùng ngành, nhằm mục đích chính là gì?
A. Phát hiện các biến động bất thường hoặc xu hướng không mong đợi có thể chỉ ra sai sót hoặc gian lận.
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận bán hàng.
C. Xác định các khoản mục chi phí có khả năng bị ghi nhận thừa.
D. Kiểm tra tính có thể so sánh của các chính sách kế toán.
57. Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 520 ‘Thủ tục phân tích’, việc sử dụng dữ liệu nội bộ để thực hiện thủ tục phân tích có yêu cầu kiểm toán viên phải xác minh tính độc lập của nguồn dữ liệu đó không?
A. Có, kiểm toán viên cần đánh giá độ tin cậy của nguồn dữ liệu nội bộ.
B. Không, vì dữ liệu nội bộ thuộc về đơn vị được kiểm toán.
C. Chỉ khi có nghi ngờ về tính chính xác của dữ liệu.
D. Có, nhưng chỉ khi dữ liệu đó đến từ bộ phận kế toán.
58. Nguyên tắc cơ bản nào chi phối việc xác định liệu một sai sót, dù là cá biệt hay gộp chung, có thể được coi là trọng yếu trong kiểm toán báo cáo tài chính?
A. Nguyên tắc trọng yếu, theo đó sai sót được coi là trọng yếu nếu nó có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính.
B. Nguyên tắc nhất quán, yêu cầu các phương pháp kế toán được áp dụng tương tự qua các kỳ.
C. Nguyên tắc thận trọng, đòi hỏi sự cân nhắc khi đánh giá các yếu tố không chắc chắn để tránh làm tăng tài sản hoặc thu nhập.
D. Nguyên tắc liên tục hoạt động, giả định doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần.
59. Kiểm toán viên nhận thấy rằng đơn vị được kiểm toán đã không phân loại đúng một số khoản mục đầu tư tài chính giữa đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn và đầu tư kinh doanh. Sai sót này ảnh hưởng trực tiếp nhất đến chỉ số tài chính nào?
A. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu.
B. Tỷ suất lợi nhuận gộp.
C. Vòng quay hàng tồn kho.
D. Tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu.
60. Kiểm toán viên sử dụng kỹ thuật ‘lấy mẫu kiểm toán’ (audit sampling) khi nào?
A. Khi khối lượng giao dịch lớn và kiểm toán viên muốn rút ra kết luận về toàn bộ tổng thể dựa trên một phần đại diện.
B. Khi chỉ có một vài giao dịch cần kiểm tra.
C. Khi cần kiểm tra tất cả các giao dịch.
D. Khi các thủ tục kiểm soát nội bộ hoạt động hoàn hảo.
61. Trong kiểm toán các giao dịch bán hàng, mục tiêu kiểm toán nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tính trung thực của doanh thu?
A. Tính đầy đủ (Completeness) của các giao dịch bán hàng đã được ghi nhận.
B. Tính có thực (Existence) của các giao dịch bán hàng được ghi nhận.
C. Tính chính xác (Accuracy) của số liệu ghi nhận.
D. Tính phân loại (Classification) của doanh thu.
62. Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 2400 ‘Tư vấn về việc sử dụng dịch vụ của chuyên gia’, khi kiểm toán viên sử dụng công việc của một chuyên gia, trách nhiệm chính của kiểm toán viên là gì?
A. Đảm bảo chuyên gia có năng lực chuyên môn và độc lập.
B. Thực hiện lại toàn bộ công việc của chuyên gia.
C. Chỉ cần kiểm tra kết quả cuối cùng của chuyên gia.
D. Yêu cầu chuyên gia chịu trách nhiệm hoàn toàn về kết quả công việc.
63. Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 700 ‘Báo cáo kiểm toán về báo cáo tài chính’, khi kiểm toán viên đưa ra ý kiến ‘chấp nhận toàn phần’ (unqualified opinion), điều này có nghĩa là gì?
A. Báo cáo tài chính đã được trình bày trung thực, hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu, phù hợp với khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính.
B. Báo cáo tài chính đã được kiểm toán toàn diện và không còn bất kỳ sai sót nào.
C. Đơn vị được kiểm toán đã tuân thủ tất cả các quy định pháp luật.
D. Kiểm toán viên đã xác nhận mọi bằng chứng kiểm toán là hoàn hảo.
64. Khi kiểm toán viên đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu liên quan đến việc ghi nhận doanh thu từ hợp đồng xây dựng dài hạn, yếu tố nào sau đây cần được xem xét kỹ lưỡng nhất?
A. Việc ước tính phần trăm hoàn thành và các chi phí ước tính cho hợp đồng.
B. Tính có thực của khách hàng ký hợp đồng.
C. Khả năng thu hồi các khoản tạm ứng đã nhận.
D. Việc phân loại chi phí liên quan đến hợp đồng.
65. Trong quá trình kiểm toán, kiểm toán viên cần thu thập bằng chứng về tính hiện hữu (existence) của tài sản cố định. Phương pháp kiểm tra nào sau đây hiệu quả nhất để xác nhận điều này?
A. Kiểm tra thực tế tài sản cố định tại cơ sở hoạt động của đơn vị.
B. Xem xét các hóa đơn mua tài sản cố định.
C. Phân tích biến động của tài sản cố định.
D. Kiểm tra hợp đồng thuê tài sản cố định.
66. Kiểm toán viên nhận thấy rằng đơn vị được kiểm toán đã áp dụng một phương pháp xác định giá trị hàng tồn kho mới trong năm tài chính hiện tại mà không có sự thay đổi về bản chất hoạt động hay các yếu tố ảnh hưởng. Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 1500 ‘Bằng chứng kiểm toán’, hành động nào của kiểm toán viên là phù hợp nhất?
A. Chấp nhận phương pháp mới nếu nó phù hợp với các chuẩn mực kế toán hiện hành.
B. Yêu cầu đơn vị giải trình lý do thay đổi và đánh giá tác động của việc thay đổi phương pháp lên báo cáo tài chính.
C. Chỉ cần xác nhận việc áp dụng phương pháp mới là nhất quán trong kỳ.
D. Báo cáo sai sót trọng yếu do thay đổi phương pháp kế toán mà không có lý do chính đáng.
67. Khi kiểm toán viên đánh giá rủi ro gian lận, yếu tố ‘cơ hội’ (opportunity) thường liên quan đến khía cạnh nào của đơn vị được kiểm toán?
A. Sự tồn tại của các kiểm soát nội bộ yếu kém hoặc bị vô hiệu hóa.
B. Áp lực tài chính mà ban lãnh đạo đang đối mặt.
C. Sự thay đổi trong quản lý hoặc cơ cấu tổ chức.
D. Niềm tin rằng gian lận sẽ không bị phát hiện.
68. Mục tiêu kiểm toán nào sau đây là quan trọng nhất khi kiểm toán các khoản chi phí hoạt động?
A. Tính đầy đủ (Completeness) – đảm bảo tất cả các chi phí phát sinh đều được ghi nhận.
B. Tính có thực (Existence) – đảm bảo chi phí được ghi nhận thực sự đã phát sinh.
C. Tính chính xác (Accuracy) – đảm bảo số tiền ghi nhận chi phí là đúng.
D. Tính phân loại (Classification) – đảm bảo chi phí được ghi nhận đúng khoản mục.
69. Khi kiểm toán viên phát hiện đơn vị được kiểm toán không tuân thủ một quy định pháp luật có ảnh hưởng trọng yếu đến báo cáo tài chính nhưng không có cơ sở để ước tính ảnh hưởng cụ thể, kiểm toán viên nên làm gì?
A. Đưa ra ý kiến kiểm toán ngoại trừ về sai sót trọng yếu hoặc ý kiến trái chiều.
B. Chỉ cần nêu vấn đề trong thư quản lý.
C. Đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần nếu các khoản mục khác được trình bày hợp lý.
D. Rút lui khỏi cuộc kiểm toán.
70. Khi kiểm toán viên thu thập bằng chứng kiểm toán về tính có thực của một khoản phải thu, phương pháp nào sau đây cung cấp bằng chứng có độ tin cậy cao nhất?
A. Xác nhận trực tiếp từ khách hàng của đơn vị được kiểm toán.
B. Kiểm tra chứng từ bán hàng và hóa đơn.
C. Phân tích xu hướng của các khoản phải thu.
D. Thẩm định khả năng thu hồi dựa trên lịch sử thanh toán.
71. Kiểm toán viên phát hiện một khoản chi phí được ghi nhận là chi phí trả trước dài hạn, trong khi theo bản chất, nó lẽ ra phải được ghi nhận là chi phí trong kỳ. Sai sót này ảnh hưởng đến báo cáo tài chính như thế nào?
A. Làm tăng tài sản và lợi nhuận trong kỳ hiện tại.
B. Làm giảm tài sản và lợi nhuận trong kỳ hiện tại.
C. Không ảnh hưởng đến tổng tài sản và lợi nhuận.
D. Làm tăng chi phí và giảm lợi nhuận trong kỳ hiện tại.
72. Kiểm toán viên phát hiện một khoản dự phòng phải trả được lập quá cao, làm giảm lợi nhuận của đơn vị một cách không cần thiết. Sai sót này có thể được xem là vi phạm nguyên tắc nào?
A. Nguyên tắc thận trọng (Prudence), khi dự phòng được lập một cách không hợp lý.
B. Nguyên tắc trọng yếu (Materiality).
C. Nguyên tắc nhất quán (Consistency).
D. Nguyên tắc liên tục hoạt động (Going Concern).
73. Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 315 ‘Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị’, việc hiểu biết về môi trường pháp lý và quy định ảnh hưởng đến kiểm toán như thế nào?
A. Giúp kiểm toán viên xác định các lĩnh vực có rủi ro sai sót trọng yếu do không tuân thủ pháp luật và quy định.
B. Chỉ cần thiết khi đơn vị hoạt động trong các ngành nghề đặc thù.
C. Không ảnh hưởng trực tiếp đến việc lập kế hoạch kiểm toán.
D. Giúp kiểm toán viên đưa ra ý kiến kiểm toán về sự tuân thủ pháp luật của đơn vị.
74. Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 500 ‘Bằng chứng kiểm toán’, việc kiểm toán viên sử dụng thông tin do đơn vị cung cấp để thực hiện thủ tục phân tích có yêu cầu kiểm toán viên phải xác minh tính đầy đủ và chính xác của thông tin đó không?
A. Có, kiểm toán viên cần đánh giá độ tin cậy của thông tin được sử dụng.
B. Không, miễn là thông tin đó được trình bày trong báo cáo tài chính.
C. Chỉ khi thông tin đó có vẻ bất thường.
D. Có, nhưng chỉ khi thông tin đó đến từ các nguồn bên ngoài.
75. Trong kiểm toán các khoản mục trên bảng cân đối kế toán, mục tiêu kiểm toán nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tính trung thực của tài sản cố định?
A. Tính hiện hữu (Existence) – tài sản cố định được ghi nhận có tồn tại thực tế.
B. Tính đầy đủ (Completeness) – tất cả tài sản cố định của đơn vị đều được ghi nhận.
C. Tính quyền (Rights and Obligations) – đơn vị có quyền sở hữu hoặc kiểm soát tài sản cố định.
D. Tính chính xác (Accuracy) – giá trị ghi nhận tài sản cố định là đúng.
76. Khi kiểm toán viên phát hiện ra một sai sót không trọng yếu, nhưng có thể lặp lại hoặc là một phần của một sai sót trọng yếu hơn, hành động nào sau đây là phù hợp nhất theo VSA 450 – Sự đánh giá của kiểm toán viên đối với các sai sót phát hiện trong quá trình kiểm toán?
A. Bỏ qua sai sót đó vì nó không trọng yếu.
B. Chỉ thông báo sai sót đó cho ban quản lý.
C. Xem xét sai sót đó trong bối cảnh tổng thể và đánh giá xem nó có trở thành trọng yếu khi cộng dồn hay không.
D. Yêu cầu đơn vị điều chỉnh ngay lập tức tất cả các sai sót đã phát hiện.
77. Trong VSA 330 – Các thủ tục kiểm toán để phản ứng với các rủi ro đã được đánh giá, ‘thủ tục kiểm toán cơ bản’ (substantive procedures) bao gồm những loại nào?
A. Thủ tục kiểm soát và thủ tục phân tích.
B. Kiểm tra chi tiết và thủ tục phân tích chi tiết.
C. Thủ tục kiểm tra và thủ tục thẩm định.
D. Thủ tục kiểm tra và thủ tục xác minh.
78. Khi đánh giá rủi ro gian lận, kiểm toán viên cần xem xét những yếu tố nào thuộc ‘môi trường kiểm soát’ theo VSA 240 – Trách nhiệm của kiểm toán viên liên quan đến gian lận trong kiểm toán báo cáo tài chính?
A. Sự tồn tại của các kỳ kiểm toán trước và các khiếu nại của khách hàng.
B. Sự trung thực và các giá trị đạo đức của ban quản lý và các cá nhân có trách nhiệm quản trị.
C. Tính kịp thời và đầy đủ của các báo cáo tài chính được cung cấp.
D. Mức độ sử dụng công nghệ thông tin trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
79. VSA 250 – Xem xét các quy định của pháp luật và các quy định khác có ảnh hưởng đến kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán viên có trách nhiệm gì đối với các hành vi vi phạm pháp luật và quy định của đơn vị?
A. Phát hiện tất cả các hành vi vi phạm pháp luật và quy định của đơn vị.
B. Chỉ chịu trách nhiệm phát hiện các hành vi vi phạm pháp luật trực tiếp ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.
C. Yêu cầu ban quản lý tự chịu trách nhiệm về các hành vi vi phạm.
D. Báo cáo tất cả các hành vi vi phạm cho cơ quan quản lý nhà nước ngay lập tức.
80. Theo VSA 505 – Các trao đổi thông tin từ bên ngoài, thư xác nhận từ khách hàng của đơn vị được kiểm toán là một loại bằng chứng kiểm toán gì?
A. Bằng chứng kiểm toán nội bộ.
B. Bằng chứng kiểm toán gián tiếp.
C. Bằng chứng kiểm toán từ bên ngoài.
D. Bằng chứng kiểm toán suy luận.
81. VSA 700 – Hình thành ý kiến và báo cáo về báo cáo tài chính quy định về nội dung của Báo cáo kiểm toán. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** bắt buộc phải có trong Báo cáo kiểm toán theo chuẩn mực?
A. Ý kiến của kiểm toán viên.
B. Phần ‘Cơ sở ý kiến kiểm toán’.
C. Chi tiết về các thủ tục kiểm toán đã thực hiện.
D. Chữ ký của kiểm toán viên.
82. VSA 510 – Các cuộc kiểm toán ban đầu: các số dư đầu kỳ, theo VSA, kiểm toán viên ban đầu cần xem xét điều gì về số dư đầu kỳ?
A. Chỉ cần xác nhận rằng chúng đã được ghi nhận.
B. Cần xem xét liệu số dư đầu kỳ có chứa sai sót trọng yếu ảnh hưởng đến báo cáo tài chính kỳ này hay không và liệu các chính sách kế toán đã được áp dụng nhất quán.
C. Yêu cầu đơn vị cung cấp hồ sơ chi tiết về tất cả các giao dịch của kỳ trước.
D. So sánh số dư đầu kỳ với số dư cuối kỳ của năm trước.
83. Kiểm toán viên sử dụng ‘thủ tục phân tích’ (analytical procedures) để phát hiện các biến động bất thường hoặc các mối quan hệ không phù hợp. Đây là một phần của việc đánh giá yếu tố nào?
A. Rủi ro kiểm soát.
B. Rủi ro phát hiện.
C. Rủi ro sai sót trọng yếu.
D. Rủi ro kiểm toán tổng thể.
84. Theo VSA 240, khi đánh giá rủi ro gian lận, kiểm toán viên cần xem xét những yếu tố nào thuộc ‘môi trường hoạt động’ của đơn vị?
A. Chỉ về quy trình phê duyệt giao dịch.
B. Về sự thay đổi trong ngành, các yếu tố kinh tế, và sự cạnh tranh.
C. Chỉ về các chính sách kế toán được áp dụng.
D. Về hiệu quả của các thủ tục kiểm toán nội bộ.
85. Kiểm toán viên dự định sử dụng ‘kiểm toán liên tục’ (continuous auditing) để cập nhật thông tin về các giao dịch trong kỳ. Điều này chủ yếu nhằm mục đích gì?
A. Giảm số lượng các thủ tục kiểm toán chi tiết sau ngày kết thúc kỳ kế toán.
B. Phát hiện sớm các sai sót và gian lận có thể xảy ra trong kỳ.
C. Tăng cường sự hiểu biết về môi trường hoạt động của khách hàng.
D. Chuẩn bị cho việc phát hành báo cáo kiểm toán sớm hơn.
86. Theo VSA 320 – Trọng yếu trong lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán, kiểm toán viên xác định ‘mức trọng yếu tổng thể’ (overall materiality) dựa trên yếu tố nào?
A. Chỉ dựa trên doanh thu của đơn vị.
B. Dựa trên các yếu tố định tính và định lượng để đánh giá sự ảnh hưởng có thể có của các sai sót đến người sử dụng báo cáo tài chính.
C. Dựa trên mức phí kiểm toán dự kiến.
D. Chỉ dựa trên lợi nhuận trước thuế của đơn vị.
87. Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) 200 – Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và thực hiện kiểm toán theo chuẩn mực kiểm toán, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để kiểm toán viên đạt được sự đảm bảo hợp lý về việc báo cáo tài chính không còn sai sót trọng yếu?
A. Thu thập đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp và đầy đủ.
B. Áp dụng các thủ tục kiểm soát nội bộ của đơn vị được kiểm toán.
C. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia trong ngành.
D. Chỉ ra các gian lận và sai sót có thể xảy ra trong báo cáo tài chính.
88. Khi kiểm toán viên đánh giá ‘rủi ro kiểm soát’ (control risk), họ đang đánh giá khả năng nào?
A. Khả năng gian lận của ban quản lý cấp cao.
B. Khả năng hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị ngăn chặn, phát hiện và sửa chữa sai sót trọng yếu.
C. Khả năng đơn vị không tuân thủ các quy định pháp luật.
D. Khả năng các sự kiện bất lợi xảy ra sau ngày kết thúc kỳ kế toán.
89. Theo VSA 520, khi thực hiện thủ tục phân tích, kiểm toán viên thường so sánh dữ liệu tài chính với những gì?
A. Chỉ với dữ liệu của các năm trước.
B. Với các đối thủ cạnh tranh trong ngành.
C. Với các kỳ vọng đã được kiểm toán viên thiết lập, dựa trên các yếu tố như dữ liệu năm trước, kết quả dự kiến, hoặc các mối quan hệ theo ngành.
D. Chỉ với các dự báo của ban quản lý.
90. Nếu kiểm toán viên không thể thu thập đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp về một số dư quan trọng, họ có thể đưa ra loại ý kiến kiểm toán nào?
A. Ý kiến chấp nhận toàn phần.
B. Ý kiến trái ngược.
C. Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm (hoặc ý kiến từ chối đưa ra ý kiến).
D. Ý kiến kiểm toán ngoại trừ (chỉ khi số dư đó là trọng yếu).
91. Nếu kiểm toán viên phát hiện một sai sót trọng yếu có thể ảnh hưởng đến báo cáo tài chính và ban quản lý không đồng ý điều chỉnh, kiểm toán viên sẽ đưa ra loại ý kiến kiểm toán nào?
A. Ý kiến chấp nhận toàn phần.
B. Ý kiến kiểm toán ngoại trừ.
C. Ý kiến trái ngược.
D. Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm.
92. Kiểm toán viên sử dụng phương pháp ‘phân tích tổng quát’ (analytical procedures) trong giai đoạn nào của cuộc kiểm toán?
A. Chỉ trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán để hiểu về khách hàng và xác định các lĩnh vực có rủi ro.
B. Chỉ trong giai đoạn thực hiện kiểm toán để kiểm tra chi tiết các số dư.
C. Trong cả ba giai đoạn: lập kế hoạch, thực hiện kiểm toán và giai đoạn kết thúc kiểm toán.
D. Chỉ trong giai đoạn kết thúc kiểm toán để đánh giá lại các sai sót đã phát hiện.
93. Khi kiểm toán viên thực hiện ‘kiểm tra chi tiết’ (tests of details), mục đích chính là gì?
A. Đánh giá tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ.
B. Thu thập bằng chứng về tính có thật, tính đầy đủ, quyền và nghĩa vụ, hoặc việc phân loại các số dư và giao dịch.
C. Hiểu biết về môi trường hoạt động của đơn vị.
D. Xác định các giao dịch bất thường.
94. Việc kiểm toán viên xem xét ‘tính liên tục của hoạt động’ (going concern) của đơn vị được kiểm toán là một phần của việc đánh giá gì?
A. Rủi ro kiểm soát.
B. Rủi ro gian lận.
C. Khả năng báo cáo tài chính được lập dựa trên giả định hoạt động liên tục.
D. Hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ.
95. Trong kiểm toán Báo cáo tài chính, khái niệm ‘bằng chứng kiểm toán’ (audit evidence) đề cập đến những gì?
A. Chỉ các tài liệu kế toán do đơn vị lập.
B. Thông tin được sử dụng để kiểm toán viên hình thành ý kiến và đưa ra kết luận.
C. Các chính sách và quy trình kiểm soát nội bộ của đơn vị.
D. Các dự báo và ước tính của ban quản lý về tương lai.
96. Khi kiểm toán viên đánh giá ‘rủi ro sai sót trọng yếu’ (risk of material misstatement), họ cần xem xét cả hai loại rủi ro là gì?
A. Rủi ro kinh doanh và rủi ro kiểm toán.
B. Rủi ro gian lận và rủi ro sai sót do nhầm lẫn.
C. Rủi ro kiểm soát và rủi ro phát hiện.
D. Rủi ro ngành nghề và rủi ro quốc gia.
97. Trong kiểm toán, ‘cơ sở dẫn liệu’ (assertions) của ban quản lý là gì?
A. Là những tuyên bố hoặc cam kết của ban quản lý về các thông tin trình bày trên báo cáo tài chính.
B. Là các quy trình kiểm soát nội bộ mà ban quản lý đã thiết lập.
C. Là các dự báo tài chính của đơn vị.
D. Là các quyết định chiến lược của ban quản lý.
98. Theo VSA 315 – Xác định và đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị và môi trường của đơn vị, kiểm toán viên phải thu thập hiểu biết về những khía cạnh nào của đơn vị?
A. Chỉ về hệ thống thông tin và các quy trình liên quan đến lập báo cáo tài chính.
B. Về ngành nghề, môi trường pháp lý và hoạt động kinh doanh, cấu trúc, cách thức hoạt động, và phương pháp quản lý.
C. Chỉ về các giao dịch với bên liên quan và các sự kiện sau ngày kết thúc kỳ kế toán.
D. Về các thay đổi trong ban quản lý và nhân viên chủ chốt trong kỳ.
99. Nguyên tắc ‘nhất quán’ trong kiểm toán báo cáo tài chính có nghĩa là gì?
A. Kiểm toán viên phải luôn sử dụng cùng một phương pháp kiểm toán cho tất cả các khách hàng.
B. Đơn vị được kiểm toán phải áp dụng nhất quán các chính sách kế toán qua các kỳ.
C. Kiểm toán viên phải đưa ra ý kiến kiểm toán nhất quán với các chuẩn mực đã ban hành.
D. Các số liệu trên báo cáo tài chính phải nhất quán với các báo cáo khác của đơn vị.
100. Trong bối cảnh kiểm toán báo cáo tài chính, ‘ý kiến kiểm toán’ (audit opinion) là gì?
A. Là sự xác nhận rằng báo cáo tài chính hoàn toàn chính xác.
B. Là ý kiến của kiểm toán viên về việc liệu báo cáo tài chính có được trình bày trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu hay không.
C. Là lời khuyên của kiểm toán viên về chiến lược kinh doanh của đơn vị.
D. Là sự đảm bảo rằng không có gian lận nào xảy ra trong đơn vị.
101. Khi kiểm toán viên thực hiện việc ‘kiểm tra đối chiếu’ (reconciliation) giữa sổ chi tiết và sổ cái, mục đích chính là để:
A. Xác nhận tính hiện hữu của tài sản.
B. Đảm bảo rằng số liệu giữa hai sổ là khớp nhau, phản ánh tính chính xác của việc hạch toán.
C. Đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận kế toán.
D. Xác định các giao dịch gian lận.
102. Trong kiểm toán, ‘bằng chứng kiểm toán gián tiếp’ (indirect evidence) có thể bao gồm những gì?
A. Hóa đơn bán hàng gốc.
B. Biên bản kiểm kê tài sản.
C. Phân tích xu hướng tài chính và tỷ lệ tài chính.
D. Thư xác nhận từ khách hàng.
103. Trách nhiệm của kiểm toán viên đối với gian lận được quy định chủ yếu trong chuẩn mực nào?
A. VSA 200 ‘Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên độc lập và việc thực hiện kiểm toán theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam’.
B. VSA 240 ‘Trách nhiệm của kiểm toán viên liên quan đến gian lận trong kiểm toán báo cáo tài chính’.
C. VSA 315 ‘Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu’.
D. VSA 500 ‘Bằng chứng kiểm toán’.
104. Trong kiểm toán các khoản mục dự phòng, kiểm toán viên cần tập trung vào đánh giá yếu tố nào?
A. Tính có sẵn của tài liệu gốc.
B. Tính hợp lý của các giả định và ước tính được sử dụng để xác định khoản dự phòng.
C. Sự phê duyệt của hội đồng quản trị.
D. Tính kịp thời của việc ghi nhận dự phòng.
105. Trong kiểm toán báo cáo tài chính, khái niệm ‘báo cáo tài chính giả tạo’ (fraudulent financial reporting) đề cập đến hành vi nào?
A. Nhân viên chiếm đoạt tài sản của doanh nghiệp.
B. Các sai sót không cố ý trong quá trình ghi nhận giao dịch.
C. Cố ý bỏ sót hoặc trình bày sai lệch các thông tin trên báo cáo tài chính nhằm lừa dối người sử dụng.
D. Việc áp dụng sai các chuẩn mực kế toán do thiếu hiểu biết.
106. Nếu kiểm toán viên phát hiện ban giám đốc không cung cấp đầy đủ các thông tin theo yêu cầu, điều này có thể ảnh hưởng đến loại ý kiến kiểm toán nào?
A. Ý kiến chấp nhận được.
B. Ý kiến ngoại trừ hoặc từ chối đưa ra ý kiến.
C. Chỉ ảnh hưởng đến phần thuyết minh báo cáo tài chính.
D. Không ảnh hưởng nếu các thông tin đó không trọng yếu.
107. Khi xem xét tính trọng yếu trong kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán viên cần cân nhắc yếu tố nào sau đây để xác định mức trọng yếu chung cho toàn bộ báo cáo tài chính?
A. Chỉ dựa vào quy mô doanh nghiệp theo doanh thu.
B. Chỉ dựa vào lợi nhuận trước thuế.
C. Dựa trên sự hiểu biết về khách thể kiểm toán và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến người sử dụng báo cáo tài chính, bao gồm cả quy mô và tính chất hoạt động.
D. Chỉ dựa vào các quy định của pháp luật về kế toán.
108. Nguyên tắc ‘hoạt động liên tục’ (going concern) trong báo cáo tài chính có ý nghĩa gì đối với kiểm toán viên?
A. Kiểm toán viên chỉ quan tâm đến kết quả kinh doanh trong kỳ.
B. Kiểm toán viên phải đánh giá khả năng doanh nghiệp tiếp tục hoạt động trong tương lai gần và xem xét ảnh hưởng đến việc trình bày báo cáo tài chính.
C. Doanh nghiệp luôn được giả định là hoạt động liên tục.
D. Chỉ áp dụng khi doanh nghiệp có nguy cơ phá sản cao.
109. Kiểm toán viên thực hiện thủ tục ‘kiểm tra đống sổ sách’ (vouching) nhằm mục đích gì?
A. Xác nhận tính đầy đủ của các nghiệp vụ kinh tế.
B. Xác nhận rằng các nghiệp vụ đã được ghi nhận trên báo cáo tài chính thực sự đã xảy ra và có bằng chứng hỗ trợ.
C. Kiểm tra tính hợp lý của các bút toán tổng hợp.
D. Đánh giá tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ.
110. Nếu kiểm toán viên phát hiện một sai sót trọng yếu do gian lận và ban giám đốc không có ý định điều chỉnh, kiểm toán viên có thể đưa ra loại ý kiến nào?
A. Ý kiến chấp nhận được.
B. Ý kiến ngoại trừ.
C. Ý kiến trái ngược.
D. Từ chối đưa ra ý kiến.
111. Thủ tục phân tích (Analytical procedures) được sử dụng trong kiểm toán nhằm mục đích gì?
A. Thay thế hoàn toàn việc kiểm tra chi tiết.
B. Hiểu rõ hoạt động kinh doanh của khách thể, xác định các lĩnh vực có rủi ro cao và phát hiện các sai sót, gian lận bất thường.
C. Chỉ dùng để thu thập bằng chứng về tính có thật của các khoản mục.
D. Xác định mức độ tuân thủ các quy định pháp luật.
112. Trong kiểm toán các khoản phải thu, thủ tục kiểm toán nào sau đây giúp xác nhận tính có thật và giá trị của các khoản phải thu?
A. Kiểm tra hóa đơn bán hàng.
B. Gửi thư xác nhận cho khách hàng (Confirmation).
C. Xem xét sổ chi tiết phải thu.
D. Phân tích tỷ lệ vòng quay khoản phải thu.
113. Mục tiêu chính của việc kiểm toán nội bộ là gì?
A. Đảm bảo báo cáo tài chính tuân thủ mọi quy định của pháp luật.
B. Đánh giá và cải thiện tính hiệu quả của các quy trình quản trị, kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro.
C. Xác định và ngăn chặn mọi hành vi gian lận của nhân viên.
D. Kiểm tra tính chính xác của từng bút toán kế toán.
114. Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) 505 ‘Xác nhận từ bên ngoài’ quy định rằng, việc gửi thư xác nhận cho bên thứ ba là một thủ tục kiểm toán có tính chất gì?
A. Bắt buộc phải thực hiện cho mọi khoản mục.
B. Là thủ tục kiểm toán có tính chất chủ động và đáng tin cậy cao.
C. Chỉ áp dụng khi có nghi ngờ về tính chính xác của thông tin.
D. Là thủ tục kiểm toán phụ thuộc hoàn toàn vào sự hợp tác của bên thứ ba.
115. Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) 240 ‘Trách nhiệm của kiểm toán viên liên quan đến gian lận trong kiểm toán báo cáo tài chính’, kiểm toán viên có trách nhiệm phát hiện các sai sót trọng yếu do gian lận hay do nhầm lẫn không?
A. Chỉ phát hiện sai sót trọng yếu do gian lận.
B. Chỉ phát hiện sai sót trọng yếu do nhầm lẫn.
C. Phát hiện các sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn, nhưng không phải tất cả các sai sót.
D. Phát hiện tất cả các sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn.
116. Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) 500 ‘Bằng chứng kiểm toán’ quy định, bằng chứng kiểm toán phải có hai thuộc tính quan trọng là gì?
A. Đầy đủ và rõ ràng.
B. Thích hợp và đáng tin cậy.
C. Chính xác và kịp thời.
D. Khách quan và có tính pháp lý.
117. Yếu tố nào sau đây không phải là một loại ý kiến kiểm toán?
A. Ý kiến chấp nhận được.
B. Ý kiến ngoại trừ.
C. Ý kiến trung lập.
D. Ý kiến trái ngược.
118. Theo VSA 320, mức trọng yếu cho toàn bộ báo cáo tài chính được xác định dựa trên những yếu tố nào?
A. Chỉ dựa vào quy mô của các khoản mục trên bảng cân đối kế toán.
B. Ước tính ban đầu của kiểm toán viên về các sai sót có thể xảy ra, dựa trên sự hiểu biết về khách thể và môi trường hoạt động.
C. Chỉ dựa vào lợi nhuận sau thuế.
D. Theo tỷ lệ cố định do cơ quan quản lý quy định.
119. Khi kiểm toán viên thực hiện việc ‘phân tích xu hướng’ (trend analysis) đối với doanh thu của khách thể, thủ tục này chủ yếu giúp kiểm toán viên thực hiện điều gì?
A. Xác định tất cả các hóa đơn bán hàng chưa được ghi nhận.
B. Đánh giá sự biến động bất thường của doanh thu qua các kỳ và tìm hiểu nguyên nhân.
C. Kiểm tra tính chính xác của từng giao dịch bán hàng.
D. Tính toán giá vốn hàng bán.
120. Khi kiểm toán viên nhận thấy có sự sai lệch trọng yếu trong báo cáo tài chính và ban giám đốc từ chối điều chỉnh, kiểm toán viên nên đưa ra loại ý kiến kiểm toán nào?
A. Ý kiến chấp nhận được.
B. Ý kiến ngoại trừ.
C. Ý kiến trái ngược.
D. Từ chối đưa ra ý kiến.
121. Khi kiểm toán viên đánh giá rủi ro gian lận, yếu tố nào sau đây thuộc ‘Tam giác gian lận’ (Fraud Triangle)?
A. Cơ hội, Áp lực, Lý do.
B. Áp lực, Cơ hội, Biện minh.
C. Lý do, Biện minh, Cơ hội.
D. Áp lực, Lý do, Biện minh.
122. Khi kiểm toán viên thu thập bằng chứng về việc tài sản cố định của khách thể có tồn tại trên thực tế hay không, thủ tục kiểm toán nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Xem xét hồ sơ tài sản cố định.
B. Kiểm tra hợp đồng mua bán tài sản cố định.
C. Kiểm tra thực tế tài sản cố định (Physical inspection).
D. Hỏi ý kiến ban giám đốc về sự hiện hữu của tài sản.
123. Nếu kiểm toán viên xác định rằng có một sự không chắc chắn trọng yếu liên quan đến khả năng hoạt động liên tục của doanh nghiệp và điều này được thuyết minh đầy đủ trên báo cáo tài chính, kiểm toán viên nên đưa ra loại ý kiến nào?
A. Ý kiến chấp nhận được.
B. Ý kiến ngoại trừ.
C. Ý kiến trái ngược.
D. Từ chối đưa ra ý kiến.
124. Nếu kiểm toán viên nhận thấy ban giám đốc có những bất đồng chính kiến nghiêm trọng với kiểm toán viên về các vấn đề kiểm toán quan trọng, kiểm toán viên nên thực hiện hành động nào sau đây?
A. Tự ý điều chỉnh lại báo cáo tài chính.
B. Ngay lập tức đưa ra ý kiến không phải là ý kiến chấp nhận được.
C. Thảo luận thêm với ban giám đốc để tìm hiểu nguyên nhân bất đồng và xem xét ảnh hưởng đến báo cáo tài chính, đồng thời cân nhắc đưa ra ý kiến kiểm toán phù hợp.
D. Chỉ chấp nhận ý kiến của ban giám đốc để tránh xung đột.
125. Mục đích của việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ của khách thể là gì đối với kiểm toán viên?
A. Đảm bảo hệ thống kiểm soát nội bộ hoàn hảo.
B. Hiểu và đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu để từ đó xác định bản chất, thời gian và phạm vi của các thủ tục kiểm toán tiếp theo.
C. Thay thế hoàn toàn việc kiểm tra chi tiết.
D. Đưa ra các khuyến nghị cải tiến cho ban giám đốc.