1. Trong quản trị thương mại, ‘Brand Positioning’ (Định vị thương hiệu) liên quan đến việc…
A. Thiết kế logo và slogan của thương hiệu.
B. Xác định cách mà thương hiệu muốn được nhận biết và khác biệt trong tâm trí khách hàng mục tiêu so với đối thủ cạnh tranh.
C. Quản lý kho hàng và logistics.
D. Lựa chọn kênh phân phối.
2. Khi một doanh nghiệp muốn tăng cường nhận diện thương hiệu và tạo sự kết nối cảm xúc với khách hàng, hoạt động nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Tăng cường hoạt động bán hàng trực tiếp.
B. Đầu tư vào quảng cáo sáng tạo và nội dung có giá trị trên mạng xã hội.
C. Giảm giá sản phẩm.
D. Mở rộng hệ thống cửa hàng vật lý.
3. Một doanh nghiệp muốn mở rộng sang thị trường quốc tế bằng cách bán sản phẩm của mình cho các nhà nhập khẩu ở quốc gia khác, những người sau đó sẽ bán lại sản phẩm này tại thị trường của họ. Đây là hình thức nào của ‘Entry Strategy’?
A. Liên doanh (Joint Venture).
B. Xuất khẩu gián tiếp (Indirect Exporting).
C. Cấp phép (Licensing).
D. Đầu tư trực tiếp (Direct Investment).
4. Hoạt động nào sau đây thuộc về chiến lược phân phối (Place) trong Marketing Mix?
A. Thiết kế bao bì sản phẩm.
B. Xây dựng kênh phân phối hiệu quả để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
C. Tổ chức các chương trình khuyến mãi giảm giá.
D. Xác định mức giá bán lẻ.
5. Phân tích SWOT là một công cụ quan trọng trong quản trị thương mại. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Opportunities’ (Cơ hội) trong phân tích SWOT?
A. Sự suy giảm nhu cầu của thị trường.
B. Sự gia tăng các quy định pháp lý bất lợi.
C. Sự phát triển của công nghệ mới cho phép cải thiện quy trình sản xuất.
D. Chất lượng sản phẩm hiện tại của đối thủ cạnh tranh kém hơn.
6. Một doanh nghiệp muốn mở rộng thị trường bằng cách giới thiệu sản phẩm mới sang một quốc gia có nền văn hóa và hành vi tiêu dùng khác biệt. Theo Philip Kotler, chiến lược xâm nhập thị trường nào sau đây là phù hợp nhất để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa khả năng thành công?
A. Xuất khẩu trực tiếp.
B. Liên doanh với một đối tác địa phương.
C. Cấp phép kinh doanh.
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
7. Khi doanh nghiệp thực hiện chiến lược ‘Market Development’ (Phát triển thị trường), họ thường làm gì?
A. Tạo ra sản phẩm mới.
B. Tìm kiếm các phân khúc khách hàng mới hoặc thị trường địa lý mới cho các sản phẩm hiện có.
C. Cải tiến sản phẩm hiện có.
D. Giảm giá sản phẩm hiện có.
8. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đo lường hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trực tuyến?
A. Số lượng lượt xem quảng cáo.
B. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) và chi phí mỗi chuyển đổi (Cost Per Acquisition).
C. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
D. Thời gian người dùng ở lại trên trang web.
9. Chiến lược ‘Market Penetration’ (Thâm nhập thị trường) nhằm mục đích gì?
A. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
B. Giới thiệu sản phẩm hiện có vào thị trường mới.
C. Tăng thị phần của sản phẩm hiện có trên thị trường hiện có.
D. Đa dạng hóa sản phẩm.
10. Theo quan điểm quản trị thương mại hiện đại, ‘Customer Relationship Management’ (CRM) đóng vai trò gì?
A. Chỉ là một hệ thống lưu trữ thông tin khách hàng.
B. Một chiến lược toàn diện để xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
C. Công cụ duy nhất để tăng doanh số bán hàng ngắn hạn.
D. Một phương pháp để giảm thiểu chi phí chăm sóc khách hàng.
11. Khi nói đến ‘Customer Lifetime Value’ (CLV) trong quản trị thương mại, ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
A. Tổng chi phí mà khách hàng đã chi tiêu cho sản phẩm của công ty.
B. Giá trị ròng dự kiến mà một khách hàng mang lại cho công ty trong suốt thời gian họ là khách hàng.
C. Số lượng sản phẩm khách hàng mua mỗi lần.
D. Doanh thu từ khách hàng trong năm tài chính hiện tại.
12. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu quốc tế. Để duy trì và phát triển thị phần, công ty nên ưu tiên chiến lược nào sau đây trong quản trị thương mại?
A. Giảm giá bán xuống mức thấp nhất.
B. Tập trung vào việc sao chép tính năng của đối thủ.
C. Phát triển các tính năng độc đáo và xây dựng thương hiệu mạnh.
D. Cắt giảm chi phí R&D.
13. Trong quản trị thương mại, ‘Brand Equity’ (Giá trị thương hiệu) được đo lường chủ yếu bởi yếu tố nào?
A. Số lượng sản phẩm bán ra.
B. Mức độ nhận biết và lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu.
C. Chi phí quảng cáo và tiếp thị.
D. Số lượng nhà phân phối.
14. Trong quản trị thương mại, yếu tố nào sau đây được xem là nền tảng để xây dựng và thực hiện chiến lược marketing hiệu quả, giúp doanh nghiệp định vị và tạo sự khác biệt trên thị trường?
A. Chất lượng sản phẩm vượt trội.
B. Chiến lược định vị thương hiệu rõ ràng và nhất quán.
C. Ngân sách marketing lớn.
D. Mạng lưới phân phối rộng khắp.
15. Yếu tố nào sau đây không thuộc ‘Marketing Mix’ (4P) truyền thống?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Profit (Lợi nhuận)
D. Promotion (Chiêu thị)
16. Một công ty đang xem xét việc sử dụng chiến lược ‘penetration pricing’ (định giá thâm nhập) cho sản phẩm mới. Mục tiêu chính của chiến lược này là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức.
B. Thu hút nhanh chóng một lượng lớn khách hàng và giành thị phần.
C. Định vị sản phẩm là hàng cao cấp.
D. Phản ánh chi phí sản xuất cao.
17. Trong chiến lược sản phẩm, ‘Product Life Cycle’ (Chu kỳ sống sản phẩm) bao gồm các giai đoạn nào theo thứ tự phổ biến?
A. Giới thiệu, Tăng trưởng, Bão hòa, Suy thoái.
B. Phát triển, Giới thiệu, Tăng trưởng, Suy thoái.
C. Giới thiệu, Phát triển, Bão hòa, Sa sút.
D. Phát triển, Giới thiệu, Bão hòa, Tăng trưởng.
18. Trong quản trị thương mại, ‘Value Proposition’ (Đề xuất giá trị) là gì?
A. Lời hứa về chất lượng sản phẩm.
B. Tập hợp các lợi ích mà một doanh nghiệp hứa hẹn mang lại cho khách hàng để thỏa mãn nhu cầu của họ.
C. Mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường.
D. Chính sách chăm sóc khách hàng.
19. Hoạt động nào sau đây thuộc về ‘Promotion’ (Chiêu thị) trong Marketing Mix?
A. Xác định kênh phân phối.
B. Thiết kế bao bì sản phẩm.
C. Tổ chức chiến dịch quảng cáo và khuyến mãi.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
20. Khi một doanh nghiệp phân tích môi trường bên ngoài để xác định các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, phân tích PESTEL (Political, Economic, Social, Technological, Environmental, Legal) giúp đánh giá các yếu tố thuộc nhóm nào?
A. Môi trường vi mô.
B. Môi trường vĩ mô.
C. Môi trường nội bộ.
D. Môi trường cạnh tranh.
21. Theo mô hình ‘Ansoff Matrix’, chiến lược ‘Product Development’ (Phát triển sản phẩm) liên quan đến việc…
A. Bán sản phẩm hiện có cho thị trường hiện có.
B. Bán sản phẩm mới cho thị trường hiện có.
C. Bán sản phẩm hiện có cho thị trường mới.
D. Bán sản phẩm mới cho thị trường mới.
22. Khi một doanh nghiệp quyết định tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ, có nhu cầu đặc biệt và chưa được các đối thủ lớn khai thác hiệu quả, đây là biểu hiện của chiến lược nào trong quản trị thương mại?
A. Chiến lược dẫn đầu về chi phí.
B. Chiến lược khác biệt hóa.
C. Chiến lược tập trung (Niche Strategy).
D. Chiến lược theo đuổi người bắt chước.
23. Phân tích ‘5 Áp lực cạnh tranh của Porter’ giúp doanh nghiệp hiểu rõ yếu tố nào?
A. Cấu trúc tổ chức nội bộ của công ty.
B. Mức độ hấp dẫn và cường độ cạnh tranh trong một ngành.
C. Sức mạnh của nhà cung cấp nguyên liệu.
D. Tình hình tài chính của doanh nghiệp.
24. Trong quản trị thương mại, ‘Target Market’ (Thị trường mục tiêu) được xác định dựa trên cơ sở nào?
A. Toàn bộ dân số của một quốc gia.
B. Nhóm khách hàng cụ thể mà doanh nghiệp muốn tập trung phục vụ và đáp ứng nhu cầu của họ.
C. Các đối thủ cạnh tranh chính trong ngành.
D. Các nhà cung cấp nguyên vật liệu.
25. Trong mô hình 4P của Marketing Mix, ‘Price’ (Giá cả) đề cập đến điều gì quan trọng nhất đối với người tiêu dùng?
A. Chi phí sản xuất ra sản phẩm.
B. Lợi nhuận mong muốn của doanh nghiệp.
C. Giá trị cảm nhận và khả năng chi trả của khách hàng.
D. Mức giá của đối thủ cạnh tranh.
26. Doanh nghiệp áp dụng chiến lược ‘làm rộng’ (market penetration) khi nào?
A. Khi muốn giới thiệu một dòng sản phẩm hoàn toàn mới.
B. Khi muốn tìm kiếm thị trường mới cho sản phẩm hiện có.
C. Khi muốn tăng thị phần trên thị trường hiện tại với các sản phẩm hiện có.
D. Khi muốn đa dạng hóa danh mục sản phẩm.
27. Trong quản trị Marketing, ‘định vị thương hiệu’ (brand positioning) là quá trình:
A. Thiết kế logo và slogan cho thương hiệu.
B. Tạo dựng một hình ảnh hoặc vị trí độc đáo, khác biệt và mong muốn trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
C. Xác định giá bán cho sản phẩm.
D. Lựa chọn kênh phân phối.
28. Một doanh nghiệp đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt về giá. Chiến lược nào sau đây có thể giúp doanh nghiệp duy trì lợi nhuận và thị phần mà không cần tham gia vào cuộc chiến giá cả?
A. Giảm chất lượng sản phẩm để giảm chi phí.
B. Tăng cường các chương trình khuyến mãi ‘mua một tặng một’.
C. Tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt hóa sản phẩm hoặc dịch vụ, xây dựng thương hiệu mạnh.
D. Rút khỏi thị trường có cạnh tranh cao.
29. Một thương hiệu muốn xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với khách hàng thông qua các kênh kỹ thuật số. Hoạt động nào sau đây là quan trọng nhất để đạt được mục tiêu này?
A. Tăng tần suất gửi email quảng cáo.
B. Tương tác hai chiều, cá nhân hóa và cung cấp giá trị trên các nền tảng mạng xã hội và email marketing.
C. Chỉ tập trung vào việc bán hàng trực tuyến.
D. Giảm thiểu tương tác với khách hàng để tiết kiệm chi phí.
30. Một công ty muốn tăng cường khả năng cạnh tranh bằng cách tập trung vào ‘chi phí thấp’ (cost leadership). Chiến lược này đòi hỏi điều gì là quan trọng nhất?
A. Đầu tư vào công nghệ sản xuất phức tạp và đắt tiền.
B. Xây dựng thương hiệu xa xỉ và cao cấp.
C. Kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí trong toàn bộ chuỗi giá trị.
D. Tăng cường các hoạt động quảng cáo rầm rộ.
31. Một doanh nghiệp quyết định sử dụng mô hình ‘chiến lược đại dương xanh’ (Blue Ocean Strategy). Mục tiêu chính của họ là gì?
A. Cạnh tranh trực diện với các đối thủ lớn trên thị trường đã bão hòa.
B. Tìm kiếm và tạo ra các không gian thị trường chưa được khai thác hoặc ít cạnh tranh.
C. Giảm giá thành sản phẩm để thu hút lượng lớn khách hàng.
D. Tập trung vào việc sao chép các chiến lược thành công của đối thủ.
32. Một doanh nghiệp đang xem xét việc mở rộng thị trường sang một quốc gia mới. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần được phân tích kỹ lưỡng để đánh giá mức độ rủi ro và cơ hội trong chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế?
A. Quy mô dân số của quốc gia đó.
B. Mức độ tương đồng về văn hóa và thói quen tiêu dùng với thị trường nội địa.
C. Chi phí thuê mặt bằng kinh doanh tại thủ đô.
D. Số lượng các cuộc thi sắc đẹp được tổ chức hàng năm.
33. Chiến lược ‘sản phẩm dẫn đầu’ (product leadership) trong quản trị thương mại nhấn mạnh điều gì?
A. Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất để có giá bán thấp nhất.
B. Liên tục đổi mới và phát triển các sản phẩm/dịch vụ tiên phong, vượt trội về chất lượng và tính năng.
C. Tối ưu hóa kênh phân phối để sản phẩm có mặt ở mọi nơi.
D. Tạo dựng mối quan hệ bền chặt với các nhà cung cấp nguyên liệu.
34. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng (customer loyalty) đối với thương hiệu?
A. Tần suất chạy các chương trình giảm giá.
B. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội mỗi ngày.
C. Trải nghiệm tích cực và nhất quán của khách hàng với thương hiệu.
D. Chi phí quảng cáo cao.
35. Một chiến lược ‘tiếp thị nội dung’ (content marketing) hiệu quả cần dựa trên nguyên tắc cốt lõi nào?
A. Quảng cáo sản phẩm một cách trực diện và liên tục.
B. Tạo ra nội dung có giá trị, hữu ích, thu hút và phù hợp với đối tượng mục tiêu.
C. Sử dụng các KOLs có lượng fan lớn bất kể sự phù hợp.
D. Đẩy mạnh bán hàng thông qua các chương trình khuyến mãi chớp nhoáng.
36. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của ‘quản trị quan hệ khách hàng’ (Customer Relationship Management – CRM)?
A. Tự động hóa quy trình bán hàng.
B. Thu thập, phân tích và sử dụng dữ liệu khách hàng để xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài.
C. Tăng cường quảng cáo sản phẩm mới.
D. Giảm thiểu chi phí marketing.
37. Trong quản trị thương mại điện tử, thuật ngữ ‘SEO’ (Search Engine Optimization) đề cập đến hoạt động nào?
A. Tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo trả tiền trên công cụ tìm kiếm.
B. Quy trình cải thiện thứ hạng của một website trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm.
C. Phân tích hành vi mua sắm của khách hàng trên website.
D. Thiết kế giao diện người dùng (UI) thân thiện.
38. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra ‘lợi thế cạnh tranh bền vững’ cho một doanh nghiệp?
A. Khả năng sao chép nhanh chóng các sản phẩm của đối thủ.
B. Sở hữu nguồn lực độc đáo, khó bị bắt chước và có giá trị.
C. Tăng ngân sách quảng cáo một cách đột biến.
D. Giảm chất lượng sản phẩm để hạ giá thành.
39. Khái niệm ‘giá trị vòng đời khách hàng’ (Customer Lifetime Value – CLV) đo lường điều gì?
A. Tổng chi phí mà khách hàng bỏ ra để mua sản phẩm.
B. Tổng lợi nhuận ròng dự kiến mà một khách hàng sẽ mang lại cho doanh nghiệp trong suốt mối quan hệ của họ.
C. Số lượng sản phẩm mà khách hàng mua trong một lần giao dịch.
D. Thời gian trung bình mà khách hàng sử dụng sản phẩm.
40. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo, chỉ số nào sau đây đo lường tỷ lệ chuyển đổi từ người xem/tiếp cận thành hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký)?
A. Reach (Lượt tiếp cận).
B. Impression (Lượt hiển thị).
C. Click-Through Rate (CTR).
D. Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi).
41. Trong quản trị thương mại, ‘tính năng vượt trội’ (superior feature) của một sản phẩm có thể trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững khi nào?
A. Khi đối thủ có thể dễ dàng sao chép.
B. Khi nó đáp ứng được nhu cầu quan trọng của khách hàng và khó bị bắt chước bởi đối thủ.
C. Khi nó chỉ là một cải tiến nhỏ không ảnh hưởng nhiều đến người dùng.
D. Khi nó chỉ được quảng cáo rầm rộ.
42. Khi một thương hiệu đối mặt với khủng hoảng truyền thông tiêu cực trên mạng xã hội, hành động nào sau đây được xem là phản ứng phù hợp và hiệu quả nhất trong quản trị khủng hoảng?
A. Tắt tất cả các kênh mạng xã hội của thương hiệu cho đến khi sự việc lắng xuống.
B. Phớt lờ các bình luận tiêu cực và tập trung vào các hoạt động quảng cáo khác.
C. Phản hồi nhanh chóng, minh bạch, nhận trách nhiệm (nếu có) và đưa ra giải pháp khắc phục cụ thể.
D. Đổ lỗi cho đối thủ cạnh tranh hoặc yếu tố bên ngoài.
43. Trong quản trị thương hiệu, khái niệm ‘nhận diện thương hiệu’ (brand identity) bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ tên gọi và logo của thương hiệu.
B. Tất cả các yếu tố hữu hình và vô hình mà doanh nghiệp sử dụng để thể hiện bản sắc thương hiệu của mình.
C. Chỉ các hoạt động quảng cáo và khuyến mãi.
D. Chỉ các sản phẩm và dịch vụ mà thương hiệu cung cấp.
44. Trong bối cảnh quản trị thương mại, yếu tố nào sau đây được coi là nền tảng để xây dựng chiến lược định vị thương hiệu hiệu quả, đảm bảo sự khác biệt và hấp dẫn đối với khách hàng mục tiêu?
A. Khả năng tài chính mạnh mẽ của doanh nghiệp.
B. Sự sáng tạo trong thiết kế bao bì sản phẩm.
C. Hiểu biết sâu sắc về nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng mục tiêu.
D. Tần suất xuất hiện của thương hiệu trên các phương tiện truyền thông.
45. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ‘4P’ truyền thống trong Marketing Mix?
A. Product (Sản phẩm).
B. Price (Giá cả).
C. Promotion (Xúc tiến).
D. People (Con người).
46. Một doanh nghiệp đang xem xét mở rộng danh mục sản phẩm bằng cách tung ra các sản phẩm mới thuộc ngành hàng khác với ngành hàng hiện tại. Đây là chiến lược gì?
A. Đa dạng hóa đồng tâm (Concentric Diversification).
B. Đa dạng hóa hàng ngang (Horizontal Diversification).
C. Đa dạng hóa không liên quan (Conglomerate Diversification).
D. Làm rộng thị trường (Market Penetration).
47. Trong quản trị kênh phân phối, khái niệm ‘chảy ngược’ (reverse logistics) đề cập đến hoạt động nào?
A. Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
B. Hoạt động thu hồi, xử lý và tái chế sản phẩm đã qua sử dụng hoặc bị lỗi từ người tiêu dùng.
C. Việc lựa chọn các nhà phân phối mới cho sản phẩm.
D. Quá trình dự báo nhu cầu và lập kế hoạch sản xuất.
48. Phân tích SWOT là công cụ quản trị chiến lược giúp doanh nghiệp đánh giá:
A. Chỉ các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
B. Chỉ các yếu tố nội bộ tạo nên lợi thế cạnh tranh.
C. Cả điểm mạnh, điểm yếu (nội bộ) và cơ hội, thách thức (bên ngoài) của doanh nghiệp.
D. Hiệu quả hoạt động của các đối thủ cạnh tranh chính.
49. Khi một sản phẩm đang ở giai đoạn ‘bão hòa’ (maturity) trong chu kỳ sống sản phẩm, chiến lược quản trị thương mại nào thường được ưu tiên?
A. Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
B. Giảm giá bán để tăng doanh số nhanh chóng.
C. Tập trung vào việc duy trì thị phần, tối ưu hóa chi phí và phân biệt sản phẩm.
D. Ngừng sản xuất và rút lui khỏi thị trường.
50. Khi một doanh nghiệp quyết định sử dụng chiến lược ‘định giá theo giá trị’ (value-based pricing), điều gì là quan trọng nhất?
A. Chi phí sản xuất của sản phẩm.
B. Giá bán của đối thủ cạnh tranh.
C. Nhận thức của khách hàng về giá trị mà sản phẩm mang lại.
D. Lợi nhuận mục tiêu của doanh nghiệp.
51. Trong marketing số, ‘SEO’ (Search Engine Optimization) là gì?
A. Quảng cáo trả tiền trên các công cụ tìm kiếm.
B. Quá trình tối ưu hóa nội dung và cấu trúc website để tăng khả năng hiển thị và thứ hạng trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm.
C. Gửi email quảng cáo hàng loạt đến khách hàng.
D. Tạo nội dung trên mạng xã hội để thu hút người theo dõi.
52. Trong quản trị thương mại, ‘Brand Loyalty’ (Lòng trung thành thương hiệu) được đo lường dựa trên yếu tố nào?
A. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
B. Tần suất mua lại sản phẩm, mức độ ưu tiên lựa chọn thương hiệu so với đối thủ và sự cam kết với thương hiệu.
C. Mức độ nhận biết thương hiệu (brand awareness).
D. Số lượng bài đánh giá tích cực trên các nền tảng trực tuyến.
53. Trong phân tích SWOT, ‘Opportunities’ (Cơ hội) đề cập đến yếu tố nào?
A. Những điểm yếu nội tại của doanh nghiệp cần khắc phục.
B. Những điểm mạnh mà doanh nghiệp có thể phát huy.
C. Những yếu tố bên ngoài thuận lợi mà doanh nghiệp có thể tận dụng.
D. Những mối đe dọa tiềm tàng từ môi trường bên ngoài.
54. Trong quản trị kênh phân phối, ‘Vertical Marketing System’ (Hệ thống marketing dọc) là gì?
A. Hệ thống chỉ có các nhà bán buôn.
B. Một cấu trúc kênh phân phối mà các thành viên ở các cấp độ khác nhau (nhà sản xuất, nhà bán buôn, nhà bán lẻ) hoạt động như một thể thống nhất để tối ưu hóa hiệu quả.
C. Hệ thống phân phối chỉ bán hàng trực tuyến.
D. Hệ thống các nhà phân phối độc lập không liên kết.
55. Khái niệm ‘Brand Equity’ (Giá trị thương hiệu) chủ yếu đo lường điều gì?
A. Tổng doanh thu mà thương hiệu tạo ra trong một năm.
B. Sự nhận biết và liên tưởng tích cực mà khách hàng có đối với một thương hiệu, tác động đến giá trị kinh tế của nó.
C. Số lượng cửa hàng bán lẻ mang thương hiệu.
D. Lợi nhuận ròng sau khi trừ tất cả chi phí.
56. Trong chiến lược định vị, ‘Perceptual Map’ (Bản đồ nhận thức) được sử dụng để làm gì?
A. Theo dõi doanh số bán hàng theo thời gian.
B. Hình dung vị trí của thương hiệu hoặc sản phẩm trên thị trường tương đối với các đối thủ cạnh tranh dựa trên nhận thức của khách hàng về các thuộc tính quan trọng.
C. Dự báo nhu cầu thị trường trong tương lai.
D. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.
57. Một chiến lược ‘Product Differentiation’ (Khác biệt hóa sản phẩm) thành công thường tập trung vào điểm nào?
A. Giảm giá bán để cạnh tranh về chi phí.
B. Nhấn mạnh các thuộc tính, lợi ích hoặc hình ảnh thương hiệu độc đáo mà đối thủ khó sao chép và được khách hàng đánh giá cao.
C. Tăng cường quảng cáo đại trà mà không tập trung vào thông điệp cụ thể.
D. Mở rộng kênh phân phối một cách nhanh chóng.
58. Chiến lược ‘Cost Leadership’ (Lãnh đạo chi phí) trong quản trị chiến lược nhằm mục đích gì?
A. Tạo ra sản phẩm độc đáo, khác biệt hoàn toàn.
B. Đạt được vị thế dẫn đầu về chi phí sản xuất và vận hành thấp nhất trong ngành, cho phép đưa ra mức giá cạnh tranh hoặc biên lợi nhuận cao.
C. Tập trung vào thị trường ngách với nhu cầu đặc thù.
D. Cung cấp dịch vụ khách hàng vượt trội.
59. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của ‘Customer Relationship Management’ (CRM – Quản lý quan hệ khách hàng)?
A. Tự động hóa quy trình sản xuất.
B. Thu thập, lưu trữ và phân tích dữ liệu khách hàng để hiểu rõ hơn và cải thiện trải nghiệm, tăng cường lòng trung thành.
C. Quản lý tài chính và kế toán.
D. Phát triển công nghệ mới.
60. Khái niệm ‘Market Segmentation’ (Phân khúc thị trường) là quá trình gì?
A. Tạo ra các sản phẩm mới dựa trên nhu cầu của khách hàng.
B. Chia nhỏ thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng có đặc điểm, nhu cầu hoặc hành vi tương tự nhau để có thể nhắm mục tiêu hiệu quả.
C. Xác định đối thủ cạnh tranh chính trong ngành.
D. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
61. Chiến lược ‘Skimming Pricing’ (định giá hớt váng) thường được áp dụng cho sản phẩm nào?
A. Các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu có độ co giãn của cầu cao.
B. Sản phẩm mới, đổi mới, có tính độc quyền hoặc công nghệ tiên tiến, với đối tượng khách hàng sẵn sàng trả giá cao.
C. Các sản phẩm phổ thông, cạnh tranh về giá.
D. Hàng hóa có vòng đời sản phẩm ngắn và dễ bị sao chép.
62. Chiến lược ‘Product Portfolio Management’ (Quản lý danh mục sản phẩm) tập trung vào việc gì?
A. Tăng cường quảng cáo cho một sản phẩm duy nhất.
B. Đánh giá và lựa chọn các sản phẩm để đưa vào, loại bỏ hoặc điều chỉnh trong danh mục sản phẩm của doanh nghiệp nhằm tối đa hóa lợi nhuận và sự phù hợp chiến lược.
C. Phát triển một sản phẩm mới duy nhất.
D. Giảm giá cho tất cả các sản phẩm hiện có.
63. Khi doanh nghiệp áp dụng chiến lược ‘Direct Marketing’ (Tiếp thị trực tiếp), mục tiêu chính là gì?
A. Tạo ra nhận diện thương hiệu rộng rãi.
B. Tương tác trực tiếp và cá nhân hóa với từng khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng hiện tại để tạo ra phản hồi đo lường được.
C. Phân phối sản phẩm qua các nhà bán lẻ lớn.
D. Xây dựng mạng lưới đại lý phân phối.
64. Yếu tố nào là quan trọng nhất trong việc xác định ‘Target Market’ (Thị trường mục tiêu) của một sản phẩm?
A. Quy mô của tất cả các đối thủ cạnh tranh.
B. Khả năng và mong muốn của một nhóm khách hàng cụ thể mà doanh nghiệp có thể phục vụ hiệu quả và có lợi nhuận.
C. Chi phí sản xuất tối thiểu có thể đạt được.
D. Số lượng bài báo nói về sản phẩm.
65. Trong quản trị kênh phân phối, khái niệm ‘Channel Conflict’ (Xung đột kênh) xảy ra khi nào?
A. Khi các thành viên trong kênh phân phối hợp tác tốt với nhau.
B. Khi các thành viên khác nhau trong cùng một kênh phân phối cạnh tranh hoặc mâu thuẫn với nhau về mục tiêu hoặc hoạt động.
C. Khi khách hàng phàn nàn về chất lượng sản phẩm.
D. Khi nhà sản xuất thay đổi chính sách giá đột ngột.
66. Hoạt động ‘Market Research’ (Nghiên cứu thị trường) giúp doanh nghiệp điều gì quan trọng nhất?
A. Thiết kế bao bì sản phẩm.
B. Hiểu rõ hơn về khách hàng, đối thủ cạnh tranh và xu hướng thị trường để đưa ra quyết định kinh doanh chiến lược.
C. Tuyển dụng nhân viên mới.
D. Tăng cường hiệu quả sản xuất.
67. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của ‘Marketing Mix’ (4Ps) truyền thống?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. People (Con người)
D. Promotion (Phân phối)
68. Khái niệm ‘Supply Chain Management’ (Quản lý chuỗi cung ứng) bao gồm những hoạt động nào?
A. Chỉ hoạt động sản xuất.
B. Toàn bộ quy trình từ việc mua nguyên vật liệu, sản xuất, lưu kho, vận chuyển đến tay người tiêu dùng cuối cùng, bao gồm cả dòng thông tin và tài chính.
C. Chỉ hoạt động tiếp thị và bán hàng.
D. Chỉ hoạt động chăm sóc khách hàng.
69. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một phần của ‘Brand Identity’ (Bản sắc thương hiệu)?
A. Logo và màu sắc thương hiệu.
B. Tuyên ngôn sứ mệnh và giá trị cốt lõi.
C. Phản ứng hóa học của các nguyên tố trong sản phẩm.
D. Giọng văn (tone of voice) và thông điệp thương hiệu.
70. Khái niệm ‘Competitive Advantage’ (Lợi thế cạnh tranh) đề cập đến điều gì?
A. Số lượng nhân viên giỏi trong công ty.
B. Khả năng của doanh nghiệp trong việc tạo ra giá trị cao hơn hoặc chi phí thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh.
C. Quy mô vốn đầu tư của công ty.
D. Mức độ hài lòng của nhân viên.
71. Chiến lược ‘Push vs. Pull’ trong quản trị thương mại đề cập đến điều gì?
A. Chiến lược bán hàng trực tiếp và bán hàng gián tiếp.
B. Cách thức mà doanh nghiệp đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng: ‘Push’ (đẩy hàng qua kênh phân phối) và ‘Pull’ (kéo cầu từ người tiêu dùng).
C. Chiến lược định giá cao và định giá thấp.
D. Chiến lược phát triển sản phẩm mới và cải tiến sản phẩm cũ.
72. Trong các chiến lược cạnh tranh, ‘Focus Strategy’ (Chiến lược tập trung) là gì?
A. Cạnh tranh trên toàn bộ thị trường với mục tiêu dẫn đầu về chi phí.
B. Tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp (ngách) và phục vụ tốt nhất cho phân khúc đó, có thể theo hướng khác biệt hóa hoặc chi phí thấp.
C. Tạo ra sản phẩm độc đáo để thu hút mọi đối tượng khách hàng.
D. Mở rộng hoạt động kinh doanh sang các lĩnh vực khác không liên quan.
73. Trong quản trị thương mại, khái niệm ‘Customer Lifetime Value’ (CLV) đề cập đến điều gì?
A. Tổng chi phí mà khách hàng bỏ ra để mua sản phẩm trong một lần giao dịch.
B. Giá trị dự kiến mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp trong suốt mối quan hệ của họ.
C. Số lượng sản phẩm mà một khách hàng mua trong một năm.
D. Tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng sau lần đầu tiên.
74. Chiến lược ‘penetration pricing’ (định giá thâm nhập) thường được áp dụng khi nào?
A. Khi sản phẩm đã có vị thế vững chắc trên thị trường và đối thủ cạnh tranh yếu.
B. Khi doanh nghiệp muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn cho sản phẩm mới, với kỳ vọng giảm giá thành khi sản xuất tăng lên.
C. Khi sản phẩm thuộc phân khúc cao cấp và tập trung vào lợi nhuận biên.
D. Khi chi phí sản xuất biến đổi rất cao và không có khả năng giảm.
75. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những mục tiêu chính của hoạt động ‘Public Relations’ (Quan hệ công chúng)?
A. Xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực của tổ chức.
B. Quản lý khủng hoảng truyền thông.
C. Thúc đẩy doanh số bán hàng trực tiếp thông qua giảm giá.
D. Tạo dựng mối quan hệ tốt với các bên liên quan (stakeholders).
76. Trong quản trị thương hiệu, ‘Brand Equity’ (Giá trị thương hiệu) được định nghĩa là gì?
A. Tổng giá trị tài sản mà thương hiệu sở hữu.
B. Sự nhận biết và lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu, tạo ra lợi thế cạnh tranh và giá trị kinh tế.
C. Chi phí bỏ ra để xây dựng và quảng bá thương hiệu.
D. Số lượng cửa hàng và điểm bán lẻ mang tên thương hiệu.
77. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘Marketing Mix’ (Hỗn hợp Marketing) – 4Ps?
A. People (Con người) và Process (Quy trình).
B. Product (Sản phẩm), Price (Giá cả), Place (Phân phối), Promotion (Xúc tiến).
C. Planning (Kế hoạch) và Performance (Hiệu suất).
D. Profit (Lợi nhuận) và Partnership (Quan hệ đối tác).
78. Trong chiến lược định vị, việc tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp và phục vụ tốt nhất cho nhóm khách hàng đó được gọi là:
A. Phân khúc hóa thị trường (Market Segmentation).
B. Tập trung hóa (Concentration).
C. Đa dạng hóa thị trường (Market Diversification).
D. Toàn dụng thị trường (Market Saturation).
79. Chiến lược ‘Cost Leadership’ (Lãnh đạo chi phí) trong quản trị thương mại nhằm mục đích gì?
A. Cung cấp sản phẩm chất lượng cao nhất với giá cao.
B. Trở thành nhà cung cấp có chi phí sản xuất và kinh doanh thấp nhất trong ngành, từ đó có thể định giá cạnh tranh.
C. Tập trung vào các thị trường ngách và cung cấp dịch vụ cá nhân hóa.
D. Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
80. Chiến lược định vị thương hiệu (Brand Positioning) tập trung vào việc tạo ra nhận thức gì trong tâm trí khách hàng?
A. Sản phẩm của doanh nghiệp là rẻ nhất trên thị trường.
B. Sản phẩm của doanh nghiệp là độc đáo và khác biệt so với đối thủ cạnh tranh, đáp ứng tốt nhất nhu cầu của phân khúc mục tiêu.
C. Doanh nghiệp có quy mô lớn nhất trong ngành.
D. Sản phẩm của doanh nghiệp luôn có sẵn trên mọi kênh phân phối.
81. Trong quản trị thương mại, ‘Supply Chain Management’ (Quản lý chuỗi cung ứng) có ý nghĩa chiến lược như thế nào?
A. Chỉ tập trung vào hoạt động vận chuyển hàng hóa.
B. Quản lý toàn bộ dòng chảy hàng hóa, thông tin và tài chính từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối cùng để tối ưu hóa hiệu quả và giảm chi phí.
C. Chỉ liên quan đến hoạt động mua sắm nguyên vật liệu.
D. Đảm bảo sản phẩm luôn có mặt trên kệ hàng.
82. Một doanh nghiệp áp dụng chiến lược ‘Product Differentiation’ (Khác biệt hóa sản phẩm). Yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất chiến lược này?
A. Đưa ra mức giá thấp hơn tất cả các đối thủ cạnh tranh.
B. Thiết kế sản phẩm có tính năng độc đáo, chất lượng vượt trội hoặc dịch vụ hậu mãi đặc biệt.
C. Mở rộng mạng lưới phân phối sang các tỉnh thành mới.
D. Tăng cường các chương trình khuyến mãi giảm giá.
83. Khi một doanh nghiệp muốn mở rộng sang các thị trường mới với các sản phẩm hiện có, chiến lược được áp dụng là gì?
A. Phát triển sản phẩm (Product Development).
B. Đa dạng hóa (Diversification).
C. Thâm nhập thị trường (Market Penetration).
D. Phát triển thị trường (Market Development).
84. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của ‘Marketing Mix’ (4Ps) truyền thống?
A. Price (Giá cả)
B. People (Con người)
C. Place (Phân phối)
D. Promotion (Xúc tiến)
85. Một công ty đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt về giá. Chiến lược marketing nào có thể giúp công ty duy trì lợi nhuận và khác biệt hóa sản phẩm?
A. Tiếp tục giảm giá để giành thị phần.
B. Tăng cường hoạt động nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng hoặc cải thiện chất lượng dịch vụ.
C. Giảm ngân sách quảng cáo để tiết kiệm chi phí.
D. Tập trung vào việc bán các sản phẩm lỗi hoặc tồn kho.
86. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch ‘Sales Promotion’ (Khuyến mãi bán hàng)?
A. Số lượng quảng cáo được phát sóng.
B. Mức độ nhận diện thương hiệu tăng lên.
C. Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng và doanh số bán hàng tăng thêm so với chi phí bỏ ra (ROI).
D. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội về chương trình.
87. Trong chiến lược sản phẩm, ‘Product Life Cycle’ (Chu kỳ sống sản phẩm) bao gồm những giai đoạn chính nào theo thứ tự?
A. Giới thiệu, Tăng trưởng, Bão hòa, Suy thoái.
B. Phát triển, Giới thiệu, Tăng trưởng, Suy thoái.
C. Giới thiệu, Phát triển, Bão hòa, Giảm.
D. Tăng trưởng, Bão hòa, Tái sinh, Suy thoái.
88. Khi thực hiện chiến lược ‘Market Skimming’ (Hớt váng thị trường) cho một sản phẩm công nghệ mới, doanh nghiệp thường áp dụng mức giá như thế nào?
A. Mức giá thấp nhất có thể để thu hút số đông khách hàng.
B. Mức giá cao ban đầu, sau đó giảm dần theo thời gian.
C. Mức giá ổn định trong suốt vòng đời sản phẩm.
D. Mức giá biến động liên tục tùy thuộc vào cung cầu.
89. Đâu là vai trò quan trọng nhất của ‘Customer Relationship Management’ (CRM) trong quản trị thương mại?
A. Quản lý dữ liệu bán hàng và theo dõi đơn hàng.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ bền chặt, lâu dài với khách hàng thông qua việc hiểu và đáp ứng nhu cầu của họ.
C. Tự động hóa các quy trình marketing và quảng cáo.
D. Phân tích hiệu quả hoạt động của đội ngũ bán hàng.
90. Khi một doanh nghiệp quyết định ‘Outsource’ (Thuê ngoài) một số hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ, lý do phổ biến nhất là gì?
A. Tăng cường sự kiểm soát trực tiếp đối với quy trình.
B. Giảm chi phí, tập trung vào năng lực cốt lõi và tiếp cận chuyên môn bên ngoài.
C. Phát triển mối quan hệ đối tác chiến lược sâu sắc hơn.
D. Tăng cường sự trung thành của nhân viên nội bộ.
91. Một doanh nghiệp đang xem xét mở rộng thị trường sang quốc gia có nền văn hóa và quy định pháp luật khác biệt. Theo quan điểm quản trị thương mại, bước đầu tiên và quan trọng nhất cần thực hiện là gì?
A. Đầu tư mạnh vào hoạt động quảng cáo và khuyến mãi.
B. Thiết lập mạng lưới phân phối độc quyền.
C. Nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng, bao gồm văn hóa, luật pháp, đối thủ cạnh tranh và nhu cầu khách hàng.
D. Tuyển dụng đội ngũ nhân sự địa phương có kinh nghiệm.
92. Trong quản trị thương mại, ‘Brand Extension’ (Mở rộng thương hiệu) là gì?
A. Thay đổi hoàn toàn tên thương hiệu cho sản phẩm mới.
B. Sử dụng tên thương hiệu hiện có để giới thiệu một sản phẩm mới thuộc một ngành hàng khác.
C. Tăng cường hoạt động quảng cáo cho thương hiệu hiện tại.
D. Mua lại một thương hiệu khác trên thị trường.
93. Khi phân tích SWOT trong quản trị thương mại, yếu tố nào thuộc về ‘Opportunities’ (Cơ hội) mà doanh nghiệp có thể khai thác?
A. Sự suy giảm niềm tin của người tiêu dùng vào sản phẩm cạnh tranh.
B. Sự gia tăng chi phí nguyên vật liệu đầu vào.
C. Sự thay đổi trong quy định pháp luật có lợi cho ngành.
D. Sự thiếu hụt nhân lực có kỹ năng trong ngành.
94. Trong quản trị kênh phân phối, khái niệm ‘Channel Conflict’ (Xung đột kênh) đề cập đến tình huống nào?
A. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà phân phối cùng cấp.
B. Sự bất đồng về chính sách giá giữa nhà sản xuất và nhà phân phối.
C. Các thành viên trong cùng một kênh phân phối có mâu thuẫn về mục tiêu, vai trò hoặc lợi ích.
D. Sự thiếu hợp tác giữa các bộ phận trong nội bộ doanh nghiệp.
95. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng (Customer Loyalty) trong quản trị thương mại?
A. Chương trình khuyến mãi giảm giá thường xuyên.
B. Chất lượng sản phẩm vượt trội và trải nghiệm khách hàng tích cực, nhất quán.
C. Chiến lược quảng cáo sáng tạo và thu hút.
D. Mạng lưới phân phối rộng khắp.
96. Trong bối cảnh quản trị thương mại, yếu tố nào sau đây được coi là nền tảng cốt lõi cho việc xây dựng chiến lược thương mại bền vững và hiệu quả?
A. Khả năng tài chính vững mạnh của doanh nghiệp.
B. Hiểu biết sâu sắc về thị trường mục tiêu và hành vi khách hàng.
C. Hệ thống phân phối rộng khắp và hiệu quả.
D. Năng lực sản xuất quy mô lớn và công nghệ hiện đại.
97. Một doanh nghiệp muốn giảm thiểu rủi ro khi thâm nhập thị trường mới. Chiến lược nào sau đây được xem là ít rủi ro nhất?
A. Thành lập công ty con hoàn toàn mới tại thị trường đó.
B. Xuất khẩu trực tiếp sản phẩm.
C. Liên doanh với một đối tác địa phương.
D. Đầu tư xây dựng nhà máy sản xuất mới tại thị trường đó.
98. Đâu là yếu tố chính tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững trong quản trị thương mại hiện đại, cho phép doanh nghiệp khác biệt hóa và duy trì vị thế trên thị trường?
A. Chiến lược giá thấp hơn đối thủ.
B. Khả năng đổi mới và thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường.
C. Quy mô doanh nghiệp lớn và khả năng đàm phán ưu đãi.
D. Sở hữu nhiều bằng sáng chế và công nghệ độc quyền.
99. Một doanh nghiệp áp dụng chiến lược ‘Market Penetration’ (Thâm nhập thị trường) bằng cách giảm giá sản phẩm. Mục tiêu chính của chiến lược này là gì?
A. Thu hút khách hàng mới từ các thị trường quốc tế.
B. Tăng thị phần bằng cách thu hút khách hàng của đối thủ và khuyến khích người tiêu dùng hiện tại mua nhiều hơn.
C. Phát triển các sản phẩm mới và đa dạng hóa danh mục sản phẩm.
D. Nâng cao hình ảnh thương hiệu và chất lượng sản phẩm.
100. Khái niệm ‘Competitive Advantage’ (Lợi thế cạnh tranh) trong quản trị thương mại đề cập đến điều gì?
A. Khả năng sản xuất số lượng lớn sản phẩm.
B. Khả năng của một doanh nghiệp trong việc tạo ra giá trị cao hơn hoặc chi phí thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh.
C. Quy mô vốn đầu tư của doanh nghiệp.
D. Số lượng nhân viên có kinh nghiệm trong ngành.
101. Một doanh nghiệp đang áp dụng chiến lược định vị ‘chất lượng cao nhất’ cho sản phẩm của mình. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phù hợp với chiến lược này?
A. Sử dụng nguyên liệu cao cấp và quy trình sản xuất tỉ mỉ.
B. Thiết lập mức giá bán lẻ cao hơn so với đối thủ cạnh tranh.
C. Tập trung vào kênh phân phối đại trà, số lượng lớn để giảm chi phí.
D. Đầu tư vào dịch vụ hậu mãi và chăm sóc khách hàng xuất sắc.
102. Một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ khách hàng bền vững là gì?
A. Cung cấp giá trị vượt trội và trải nghiệm cá nhân hóa.
B. Chỉ tập trung vào việc bán được nhiều sản phẩm nhất có thể.
C. Giảm thiểu chi phí dịch vụ khách hàng để tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
D. Chờ đợi khách hàng phàn nàn trước khi đưa ra giải pháp.
103. Một doanh nghiệp muốn xây dựng chiến lược marketing hiệu quả. Yếu tố nào sau đây là nền tảng quan trọng nhất?
A. Hiểu rõ khách hàng mục tiêu, thị trường và đối thủ cạnh tranh.
B. Sử dụng ngân sách marketing lớn nhất có thể.
C. Tập trung vào các kênh truyền thông xã hội mới nhất.
D. Đưa ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn liên tục.
104. Chiến lược ‘định giá thâm nhập thị trường’ (market penetration pricing) thường được áp dụng với mục đích gì?
A. Nhanh chóng thu hút số lượng lớn khách hàng và chiếm lĩnh thị phần.
B. Tạo dựng hình ảnh thương hiệu cao cấp và độc quyền.
C. Tối đa hóa lợi nhuận từ nhóm khách hàng ít nhạy cảm với giá.
D. Phản ứng với mức giá của đối thủ cạnh tranh chính.
105. Trong quản trị thương hiệu, ‘nhận diện thương hiệu’ (Brand Identity) bao gồm những yếu tố nào?
A. Tên thương hiệu, logo, slogan, màu sắc và phong cách thiết kế.
B. Doanh thu, lợi nhuận và thị phần của thương hiệu.
C. Chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi.
D. Mức độ hài lòng và trung thành của khách hàng.
106. Quản trị thương mại hiện đại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng. Mục đích chính của hoạt động này là gì?
A. Hiểu rõ hành vi, nhu cầu và sở thích của khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm và tối ưu hóa chiến lược.
B. Giảm thiểu số lượng nhân viên chăm sóc khách hàng.
C. Tăng cường chi tiêu quảng cáo trên các nền tảng số.
D. So sánh hiệu quả hoạt động với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
107. Trong quản trị thương mại, khái niệm ‘chỉ số hài lòng của khách hàng’ (Customer Satisfaction Index – CSI) được đo lường chủ yếu dựa trên yếu tố nào?
A. Mức độ đáp ứng của sản phẩm/dịch vụ so với kỳ vọng của khách hàng.
B. Doanh thu bán hàng và lợi nhuận thu được từ khách hàng.
C. Số lượng khách hàng quay lại mua sắm trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Chi phí marketing và quảng cáo cho mỗi khách hàng tiềm năng.
108. Một doanh nghiệp đang xem xét mở rộng sang thị trường quốc tế. Yếu tố nào cần được ưu tiên phân tích kỹ lưỡng nhất?
A. Sự khác biệt về văn hóa, luật pháp, kinh tế và chính trị của thị trường mục tiêu.
B. Khả năng cung ứng nguyên vật liệu từ các nhà cung cấp nước ngoài.
C. Sự sẵn có của các kênh truyền thông xã hội phổ biến.
D. Tỷ lệ lạm phát và lãi suất tại thị trường nội địa.
109. Theo quan điểm quản trị thương mại hiện đại, ‘lòng trung thành của khách hàng’ (Customer Loyalty) chủ yếu được xây dựng dựa trên yếu tố nào?
A. Sự hài lòng lặp lại và giá trị cảm nhận từ thương hiệu.
B. Giá cả thấp nhất trên thị trường.
C. Số lượng chương trình khuyến mãi và giảm giá.
D. Sự hiện diện rộng khắp của sản phẩm trên thị trường.
110. Trong quản trị thương mại, khái niệm ‘giá trị cảm nhận của khách hàng’ (Customer Perceived Value) là gì?
A. Sự đánh giá của khách hàng về lợi ích tổng thể (lợi ích nhận được trừ đi chi phí bỏ ra) của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
B. Giá bán thực tế của sản phẩm trên thị trường.
C. Chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để sản xuất sản phẩm.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng sau khi mua hàng.
111. Trong quản trị thương mại, chiến lược ‘định giá cạnh tranh’ (competitive pricing) tập trung vào điều gì?
A. Thiết lập mức giá tương đương hoặc gần với giá của đối thủ cạnh tranh.
B. Đặt giá cao hơn đối thủ để thể hiện sự vượt trội về chất lượng.
C. Đặt giá thấp hơn đối thủ để chiếm lĩnh thị phần.
D. Thay đổi giá thường xuyên dựa trên biến động thị trường.
112. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các hoạt động xúc tiến thương mại (Sales Promotion)?
A. Tổ chức các chương trình rút thăm trúng thưởng và tặng quà.
B. Cung cấp các bản tin nội bộ cho nhân viên.
C. Đưa ra các phiếu giảm giá và mã khuyến mãi.
D. Tổ chức các cuộc thi và trò chơi có thưởng.
113. Trong quản trị kênh phân phối, ‘chiều sâu kênh’ (channel depth) liên quan đến yếu tố nào?
A. Số lượng cấp độ trung gian phân phối giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng cuối cùng.
B. Số lượng cửa hàng bán lẻ mà một trung gian sở hữu.
C. Phạm vi địa lý mà kênh phân phối hoạt động.
D. Số lượng nhà cung cấp cho các trung gian trong kênh.
114. Phân tích SWOT là công cụ dùng để đánh giá các yếu tố nào của doanh nghiệp và môi trường kinh doanh?
A. Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats).
B. Mục tiêu (Objectives), Chiến lược (Strategies), Hoạt động (Activities), Kết quả (Results).
C. Sản phẩm (Products), Giá cả (Pricing), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion).
D. Tài chính (Finance), Nhân sự (Human Resources), Vận hành (Operations), Marketing (Marketing).
115. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chiến lược định vị thương hiệu (Brand Positioning)?
A. Xác định đối tượng khách hàng mục tiêu.
B. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
C. Đo lường tỷ lệ nhân viên nghỉ việc.
D. Xây dựng tuyên bố định vị (Positioning Statement).
116. Trong các yếu tố của Marketing Mix (4Ps), ‘Product’ (Sản phẩm) bao gồm những khía cạnh nào?
A. Chất lượng, tính năng, thiết kế, thương hiệu, bao bì, dịch vụ đi kèm.
B. Giá niêm yết, chiết khấu, điều khoản thanh toán.
C. Kênh phân phối, địa điểm bán lẻ, vận chuyển.
D. Quảng cáo, khuyến mãi, bán hàng cá nhân, quan hệ công chúng.
117. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một phần của chiến lược ‘Xúc tiến hỗn hợp’ (Promotion Mix)?
A. Quảng cáo, Khuyến mãi, Bán hàng cá nhân, Quan hệ công chúng, Marketing trực tiếp.
B. Nghiên cứu thị trường, Phân tích đối thủ, Lập kế hoạch chiến lược.
C. Marketing trực tiếp, Marketing kỹ thuật số, Tài trợ.
D. Báo chí, Truyền hình, Internet, Sự kiện.
118. Chiến lược ‘khác biệt hóa’ (differentiation) trong cạnh tranh thương mại nhằm mục đích gì?
A. Tạo ra các sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo, có những đặc điểm riêng biệt mà đối thủ không có hoặc khó sao chép.
B. Giảm giá bán để thu hút nhiều khách hàng hơn.
C. Tập trung vào việc phục vụ một phân khúc thị trường nhỏ nhất.
D. Cải thiện hiệu quả hoạt động để giảm chi phí sản xuất.
119. Trong marketing hỗn hợp (Marketing Mix), yếu tố ‘Place’ (Phân phối) liên quan đến hoạt động nào?
A. Quyết định về kênh phân phối, địa điểm bán hàng và logistics.
B. Thiết kế bao bì và nhãn mác sản phẩm.
C. Hoạt động quảng cáo và khuyến mãi trên các phương tiện truyền thông.
D. Xác định giá bán và các chương trình chiết khấu.
120. Chiến lược ‘hớt váng sữa’ (skimming pricing) trong quản trị thương mại thường được áp dụng khi nào?
A. Khi giới thiệu sản phẩm mới có tính đột phá và ít cạnh tranh ban đầu.
B. Khi thị trường có nhiều đối thủ cạnh tranh với sản phẩm tương tự.
C. Khi mục tiêu là nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn nhất.
D. Khi chi phí sản xuất sản phẩm rất cao và cần bù đắp nhanh.
121. Trong quản trị mối quan hệ khách hàng (CRM), mục tiêu chính là gì?
A. Tối đa hóa giá trị trọn đời của khách hàng thông qua việc xây dựng mối quan hệ bền chặt.
B. Giảm thiểu chi phí quảng cáo bằng cách tập trung vào khách hàng hiện tại.
C. Thu thập thông tin cá nhân của khách hàng để bán cho bên thứ ba.
D. Tăng cường số lượng giao dịch mua bán ngắn hạn.
122. Trong quản trị kênh phân phối, khái niệm ‘chiều rộng kênh’ (channel width) đề cập đến điều gì?
A. Số lượng các trung gian phân phối khác nhau được sử dụng trong kênh.
B. Độ dài của chuỗi các cấp trung gian trong kênh.
C. Phạm vi địa lý mà kênh phân phối bao phủ.
D. Khối lượng hàng hóa được vận chuyển qua kênh.
123. Một doanh nghiệp muốn cải thiện trải nghiệm khách hàng. Hành động nào sau đây KHÔNG đóng góp vào mục tiêu này?
A. Đào tạo nhân viên bán hàng về kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề.
B. Giảm thời gian chờ đợi của khách hàng tại cửa hàng hoặc khi gọi điện thoại.
C. Tăng cường quảng cáo sản phẩm trên các kênh truyền thông đại chúng.
D. Thu thập phản hồi của khách hàng và sử dụng để cải tiến dịch vụ.
124. Trong quản trị thương mại, ‘vòng đời sản phẩm’ (Product Life Cycle) đề cập đến các giai đoạn chính nào của một sản phẩm trên thị trường?
A. Giới thiệu, Tăng trưởng, Bão hòa, Suy thoái.
B. Khái niệm, Phát triển, Thử nghiệm, Ra mắt.
C. Sản xuất, Phân phối, Bán hàng, Hỗ trợ.
D. Đổi mới, Mở rộng, Tối ưu hóa, Thanh lý.
125. Một yếu tố quan trọng trong việc phân tích đối thủ cạnh tranh là gì?
A. Hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu, chiến lược và phản ứng tiềm năng của họ.
B. Chỉ tập trung vào việc sao chép sản phẩm của đối thủ.
C. Phớt lờ các hoạt động của đối thủ và chỉ tập trung vào khách hàng.
D. Đánh giá thấp khả năng cạnh tranh của các đối thủ nhỏ.