Quản trị Kinh doanh và Chuyên môn Quiz
125+ câu hỏi trắc nghiệm Hành vi người tiêu dùng có đáp án
⚠️ Lưu ý quan trọng – vui lòng đọc trước khi bắt đầu: Bộ câu hỏi và đáp án trong bài trắc nghiệm này chỉ nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ người học trong quá trình ôn tập và củng cố kiến thức. Nội dung KHÔNG phải là đề thi chính thức và không thuộc bất kỳ hệ thống tài liệu hay kỳ đánh giá chứng chỉ nào của các cơ quan giáo dục hoặc tổ chức chuyên môn. Website không cam kết về độ chính xác tuyệt đối của nội dung và không chịu trách nhiệm cho bất kỳ quyết định hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm.
Hãy cùng khởi động bộ 125+ câu hỏi trắc nghiệm Hành vi người tiêu dùng có đáp án. Nội dung câu hỏi được biên soạn cẩn thận, phù hợp cho việc luyện tập và hệ thống hóa kiến thức. Vui lòng lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp phía dưới để khởi động. Chúc bạn có quá trình ôn luyện thú vị và thu nhận thêm kiến thức mới
1. Khi một người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm A thay vì sản phẩm B, mặc dù cả hai đều có chức năng tương đương, hành vi này thường được giải thích bởi yếu tố nào trong mô hình hành vi người tiêu dùng?
2. Quá trình người tiêu dùng tiếp nhận, tổ chức và diễn giải thông tin để tạo ra một bức tranh có ý nghĩa về thế giới được gọi là gì?
3. Khi một người tiêu dùng mua một chiếc xe hơi mới, họ thường thực hiện một quy trình ra quyết định phức tạp hơn so với việc mua một chai nước suối. Điều này phản ánh khái niệm nào trong hành vi người tiêu dùng?
4. Quy trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng thường bắt đầu bằng giai đoạn nào?
5. Trong mô hình hành vi người tiêu dùng, yếu tố nào có thể làm thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi của một người theo thời gian, đặc biệt là khi họ già đi hoặc có những trải nghiệm sống mới?
6. Khi người tiêu dùng cảm thấy không hài lòng sau khi mua một sản phẩm đắt tiền, họ có thể trải qua trạng thái nào?
7. Theo lý thuyết hành vi người tiêu dùng, ‘lòng trung thành thương hiệu’ chủ yếu hình thành dựa trên yếu tố nào?
8. Khi xem xét mua một chiếc điện thoại thông minh, người tiêu dùng so sánh các tính năng, giá cả và đánh giá của các nhãn hiệu khác nhau. Giai đoạn này trong quy trình ra quyết định mua được gọi là gì?
9. Theo phân cấp nhu cầu Maslow, nhu cầu về sự an toàn và bảo vệ (ví dụ: bảo hiểm, nhà cửa) thuộc cấp độ nào?
10. Hành động của một người tiêu dùng mua sắm trực tuyến vào đêm khuya sau một ngày làm việc căng thẳng có thể được xem là ví dụ về ảnh hưởng của yếu tố nào?
11. Một người tiêu dùng thường xuyên đọc các bài đánh giá sản phẩm trên mạng, xem video unboxing và tham khảo ý kiến bạn bè trước khi đưa ra quyết định mua sắm. Điều này thể hiện nỗ lực nhằm giảm thiểu loại rủi ro nào?
12. Khi một người tiêu dùng có trải nghiệm tiêu cực với một sản phẩm và sau đó tránh mua lại sản phẩm đó hoặc thương hiệu đó, đây là một ví dụ về loại học tập nào?
13. Một chiến dịch marketing tập trung vào việc tạo ra cảm giác ‘khẩn cấp’ và ‘số lượng có hạn’ cho sản phẩm mới. Chiến lược này khai thác tâm lý nào của người tiêu dùng?
14. Một người tiêu dùng luôn trung thành với một thương hiệu điện thoại di động cụ thể, bất kể các lựa chọn cạnh tranh mới xuất hiện. Đây là biểu hiện của loại hành vi mua sắm nào?
15. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng, yếu tố nào được xem là ổn định nhất và ít thay đổi theo thời gian?
16. Một quảng cáo nhấn mạnh vào việc sản phẩm giúp người tiêu dùng thể hiện phong cách sống ‘thành đạt’ và ‘sành điệu’. Yếu tố tâm lý nào của người tiêu dùng đang được nhắm đến?
17. Khi người tiêu dùng tin rằng một thương hiệu có uy tín cao trong việc cung cấp sản phẩm chất lượng, điều này thể hiện vai trò của yếu tố nào trong quyết định mua sắm?
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?
19. Khi một công ty sử dụng chiến lược định vị dựa trên việc sản phẩm của họ ‘tốt nhất cho sức khỏe’, họ đang tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu nào của người tiêu dùng?
20. Yếu tố nào trong hành vi người tiêu dùng có thể khiến họ mua một sản phẩm chỉ vì ‘mọi người xung quanh đều mua’?
21. Một nhà tiếp thị muốn thu hút người tiêu dùng thuộc thế hệ Millennials. Họ nên tập trung vào những giá trị và kênh truyền thông nào?
22. Một chiến dịch quảng cáo cho thấy những người thành công và hạnh phúc sử dụng sản phẩm của họ. Đây là một ví dụ về việc sử dụng yếu tố nào trong thuyết phục người tiêu dùng?
23. Một công ty sản xuất nước giải khát tung ra một loại đồ uống mới với hương vị độc đáo và bao bì bắt mắt, nhắm vào nhóm người tiêu dùng trẻ tuổi ưa thích sự mới lạ. Đây là chiến lược nào trong tiếp thị?
24. Khi người tiêu dùng đánh giá một sản phẩm dựa trên ý kiến và trải nghiệm của bạn bè, người thân hoặc người nổi tiếng mà họ ngưỡng mộ, họ đang chịu ảnh hưởng từ nhóm nào?
25. Một người tiêu dùng có xu hướng chọn sản phẩm có bao bì màu xanh lá cây vì họ liên tưởng màu xanh lá cây với sự ‘tự nhiên’ và ‘thân thiện với môi trường’. Đây là ví dụ về hiện tượng nào trong nhận thức?
26. Một người tiêu dùng luôn mua một loại cà phê cụ thể vì họ tin rằng nó mang lại hương vị tốt nhất và là sự lựa chọn phù hợp với phong cách sống của họ. Điều này cho thấy sự kết hợp của những yếu tố nào?
27. Khi một người tiêu dùng tìm kiếm thông tin về một sản phẩm mà họ chưa từng sử dụng, họ đang ở giai đoạn nào của quá trình ra quyết định mua sắm?
28. Trong giai đoạn ‘Đánh giá các lựa chọn’ của quá trình ra quyết định, người tiêu dùng thường sử dụng tiêu chí nào để so sánh các sản phẩm?
29. Trong quá trình học hỏi của người tiêu dùng, ‘củng cố’ (reinforcement) có vai trò gì?
30. Khi một người tiêu dùng lựa chọn một sản phẩm vì nó phản ánh phong cách sống và giá trị cá nhân của họ, điều này liên quan đến khái niệm nào trong hành vi người tiêu dùng?
31. Theo lý thuyết về hành vi người tiêu dùng, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất trong việc hình thành thái độ của người tiêu dùng đối với một sản phẩm hoặc thương hiệu?
32. Trong bối cảnh số hóa, ‘hành vi người tiêu dùng trực tuyến’ (online consumer behavior) có đặc điểm gì khác biệt so với truyền thống?
33. Yếu tố nào sau đây là một ví dụ về ‘ảnh hưởng tình huống’ (situational influence) đến hành vi mua sắm?
34. Khi người tiêu dùng trải qua ‘bất hòa nhận thức’ (cognitive dissonance) sau khi mua hàng, điều này có nghĩa là gì?
35. Hành vi mua sắm của người tiêu dùng thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý như động cơ, nhận thức, học hỏi và thái độ. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc thúc đẩy hành vi mua sắm?
36. Chiến lược ‘tiếp thị lan tỏa’ (viral marketing) dựa trên nguyên tắc nào của hành vi người tiêu dùng?
37. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘nhóm tham khảo’ (reference group) mà có thể ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng?
38. Một người tiêu dùng quyết định mua một chiếc điện thoại mới. Quá trình tìm kiếm thông tin của họ có thể bao gồm những nguồn nào sau đây?
39. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘tâm lý cá nhân’ (personal factors) ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?
40. Khi một thương hiệu nhấn mạnh vào ‘giá trị cảm xúc’ (emotional value) mà sản phẩm mang lại, họ đang nhắm vào khía cạnh nào của hành vi người tiêu dùng?
41. Trong hành vi người tiêu dùng, ‘sự tham gia mua sắm’ (involvement) đề cập đến mức độ mà người tiêu dùng quan tâm, lo lắng hoặc cảm thấy bị ảnh hưởng bởi một quyết định mua sắm. Yếu tố nào sau đây làm tăng sự tham gia mua sắm?
42. Trong marketing, ‘định vị thương hiệu’ (brand positioning) nhằm mục đích gì đối với hành vi người tiêu dùng?
43. Khi doanh nghiệp sử dụng ‘nhân chứng chuyên môn’ (expert testimony) trong quảng cáo, họ đang tác động vào yếu tố nào của người tiêu dùng?
44. Khi một doanh nghiệp phân tích hành vi người tiêu dùng, việc hiểu về ‘văn hóa’ (culture) và ‘tiểu văn hóa’ (subculture) giúp họ làm gì?
45. Yếu tố nào sau đây thể hiện sự khác biệt giữa ‘nhu cầu’ (needs) và ‘mong muốn’ (wants) trong hành vi người tiêu dùng?
46. Khái niệm ‘tự khái niệm’ (self-concept) trong hành vi người tiêu dùng đề cập đến điều gì?
47. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng, nhóm yếu tố nào thuộc về môi trường xã hội và văn hóa?
48. Khái niệm ‘nhận thức có chọn lọc’ (selective perception) trong hành vi người tiêu dùng đề cập đến điều gì?
49. Người tiêu dùng có xu hướng mua sắm dựa trên các giá trị và niềm tin cốt lõi của họ. Điều này thể hiện ảnh hưởng của yếu tố nào?
50. Một người tiêu dùng mua một sản phẩm dựa trên nhu cầu về sự an toàn và được bảo vệ. Theo Tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu này thuộc cấp độ nào?
51. Khái niệm ‘nhu cầu bậc cao’ (higher-order needs) trong Tháp nhu cầu Maslow, ví dụ như nhu cầu được tôn trọng và tự thể hiện, có ảnh hưởng đến quyết định mua sắm như thế nào?
52. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các yếu tố môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?
53. Một thương hiệu nước giải khát tung ra sản phẩm mới với bao bì bắt mắt, slogan hấp dẫn và chiến dịch quảng cáo mạnh mẽ trên mạng xã hội. Mục tiêu chính của các hoạt động này là gì đối với hành vi người tiêu dùng?
54. Khái niệm ‘lối sống’ (lifestyle) trong hành vi người tiêu dùng đề cập đến:
55. Yếu tố ‘tình huống’ (situational factors) ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng bao gồm những gì?
56. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng, ‘tầng lớp xã hội’ (social class) có liên quan mật thiết nhất đến nhóm yếu tố nào?
57. Một người tiêu dùng thường xuyên mua một loại cà phê cụ thể vì họ tin tưởng vào chất lượng và hương vị ổn định của nó. Hành vi này thể hiện khía cạnh nào của hành vi người tiêu dùng?
58. Khi một người tiêu dùng tìm kiếm thông tin về một sản phẩm mới, giai đoạn nào trong quy trình quyết định mua hàng đang diễn ra?
59. Trong marketing, thuật ngữ ‘nhóm tham khảo’ (reference group) đề cập đến:
60. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘ảnh hưởng cá nhân’ (personal influence) trong hành vi người tiêu dùng?
61. Một doanh nghiệp muốn hiểu rõ hơn về cách người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng đối với sản phẩm của mình. Phương pháp nghiên cứu nào sau đây phù hợp nhất để thu thập thông tin chi tiết và sâu sắc về động cơ, cảm xúc và suy nghĩ của họ?
62. Khi một người tiêu dùng so sánh giá cả, chất lượng, tính năng và dịch vụ hậu mãi của nhiều thương hiệu điện thoại khác nhau, họ đang thực hiện bước nào trong quy trình quyết định mua hàng?
63. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘nhận thức chọn lọc’ (selective perception) trong hành vi người tiêu dùng?
64. Khái niệm ‘trải nghiệm khách hàng’ (customer experience) tập trung vào điều gì?
65. Trong bối cảnh marketing kỹ thuật số, ‘tương tác hai chiều’ (two-way communication) có ý nghĩa gì đối với hành vi người tiêu dùng?
66. Một chiến dịch quảng cáo tập trung vào việc xây dựng hình ảnh thương hiệu gắn liền với sự sang trọng và đẳng cấp. Chiến dịch này đang tác động vào yếu tố nào trong hành vi người tiêu dùng?
67. Khi một người tiêu dùng mua một sản phẩm lần đầu tiên và có trải nghiệm rất tốt, điều này có khả năng dẫn đến hành vi nào trong tương lai?
68. Trong mô hình hành vi người tiêu dùng, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định hình nhận thức, thái độ và hành vi mua sắm của một cá nhân?
69. Trong quá trình ra quyết định mua hàng, ‘đánh giá các lựa chọn’ (evaluation of alternatives) là giai đoạn mà người tiêu dùng:
70. Yếu tố tâm lý nào sau đây có ảnh hưởng mạnh mẽ đến việc người tiêu dùng có xu hướng tin tưởng và mua sắm từ các thương hiệu mà họ đã có trải nghiệm tích cực trước đây?
71. Khi một người tiêu dùng sử dụng một sản phẩm và cảm thấy nó mang lại giá trị cao hơn so với số tiền bỏ ra, họ đang trải nghiệm điều gì?
72. Lý thuyết về ‘nhận thức bất hòa’ (cognitive dissonance) trong hành vi người tiêu dùng giải thích hiện tượng nào?
73. Một doanh nghiệp quyết định tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể có nhu cầu cao và ít cạnh tranh. Chiến lược này thuộc về khái niệm nào trong marketing?
74. Một người tiêu dùng quyết định mua một chiếc điện thoại thông minh mới. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘yếu tố cá nhân’ (personal factors) ảnh hưởng đến quyết định này?
75. Khi một người tiêu dùng cảm thấy sản phẩm mình mua không đáp ứng được kỳ vọng, họ có thể có hành vi nào sau đây?
76. Một người tiêu dùng tin rằng thương hiệu ‘X’ luôn cung cấp sản phẩm chất lượng cao nhất, ngay cả khi họ có trải nghiệm không tốt với một sản phẩm cụ thể của thương hiệu đó. Điều này minh họa cho hiện tượng tâm lý nào?
77. Theo các nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng, các chương trình khách hàng thân thiết (loyalty programs) thường nhằm mục đích:
78. Trong bối cảnh ‘Digital Marketing’, khái niệm ‘Influencer Marketing’ (Tiếp thị qua người ảnh hưởng) dựa trên nguyên tắc tâm lý nào?
79. Khi người tiêu dùng đánh giá các thuộc tính của sản phẩm và so sánh chúng với mong đợi của mình, họ đang thực hiện bước nào trong quy trình ra quyết định?
80. Trong phân tích hành vi người tiêu dùng, ‘nhận thức về giá trị’ (perceived value) được hiểu là:
81. Trong marketing, khái niệm ‘post-purchase dissonance’ (sự bất hòa sau mua) thường xảy ra khi người tiêu dùng:
82. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Yếu tố văn hóa’ trong hành vi người tiêu dùng, có thể khác biệt rõ rệt giữa các thế hệ trong cùng một quốc gia?
83. Khi một người tiêu dùng quyết định mua một chiếc điện thoại thông minh mới, yếu tố nào sau đây thuộc về ‘bối cảnh mua hàng’ (situational factors) có thể ảnh hưởng đến quyết định đó?
84. Khái niệm ‘Word-of-Mouth Marketing’ (Tiếp thị truyền miệng) hiệu quả nhất khi:
85. Trong bối cảnh hành vi người tiêu dùng hiện đại, khái niệm ‘decision paralysis’ (tê liệt quyết định) thường được đề cập khi người tiêu dùng đối mặt với:
86. Một chiến lược định vị sản phẩm tập trung vào việc tạo ra hình ảnh về sự sang trọng, đẳng cấp và độc quyền cho sản phẩm đang nhắm vào yếu tố nào của người tiêu dùng?
87. Khái niệm ‘reference group’ (nhóm tham chiếu) ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng thông qua hai cách chính:
88. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Yếu tố cá nhân’ trong các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?
89. Trong hành vi người tiêu dùng, ‘nhận thức về rủi ro’ (perceived risk) có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng như thế nào?
90. Yếu tố văn hóa nào sau đây có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong hành vi tiêu dùng giữa các quốc gia?
91. Khi một công ty ra mắt sản phẩm mới và tập trung vào việc giáo dục người tiêu dùng về công dụng và lợi ích của nó, họ đang cố gắng xây dựng yếu tố nào?
92. Trong mô hình hành vi người tiêu dùng, ‘quá trình nhận thức’ (perceptual process) bao gồm các bước nào sau đây?
93. Trong quá trình ra quyết định mua hàng, ‘nhận biết nhu cầu’ (need recognition) có thể được kích hoạt bởi:
94. Khi một nhà tiếp thị nhấn mạnh vào các lợi ích về sức khỏe và sự an toàn của sản phẩm dành cho trẻ em, họ đang cố gắng tác động vào yếu tố nào trong hành vi người tiêu dùng?
95. Khi người tiêu dùng hình thành ‘niềm tin thương hiệu’ (brand loyalty), điều này thường dẫn đến:
96. Theo lý thuyết về ‘Phân cấp nhu cầu’ của Maslow, nhu cầu nào sau đây được coi là cao nhất?
97. Yếu tố xã hội nào sau đây có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi mua sắm của thanh thiếu niên?
98. Theo lý thuyết về sự học hỏi của người tiêu dùng, quá trình ‘củng cố’ (reinforcement) đóng vai trò quan trọng trong việc:
99. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Yếu tố tâm lý’ trong mô hình ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng theo Philip Kotler?
100. Khi một người tiêu dùng tìm kiếm thông tin về một sản phẩm mới, giai đoạn ‘Tìm kiếm thông tin’ trong quá trình ra quyết định mua hàng bao gồm các nguồn thông tin nào?
101. Một người tiêu dùng đang cân nhắc mua một chiếc xe hơi. Họ xem xét các yếu tố như tiêu thụ nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng, độ an toàn và giá bán lại. Các yếu tố này thuộc nhóm nào trong quá trình đánh giá lựa chọn?
102. Khi một công ty muốn định vị mình là nhà cung cấp giải pháp toàn diện thay vì chỉ bán sản phẩm đơn lẻ, họ đang dựa vào chiến lược nào trong hành vi người tiêu dùng?
103. Trong quá trình nhận thức nhu cầu, một người tiêu dùng nhận ra rằng mình cần một đôi giày mới vì đôi giày cũ đã bị mòn. Đây là trường hợp của sự nhận thức nhu cầu xuất phát từ đâu?
104. Yếu tố văn hóa nào sau đây có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến cách người tiêu dùng nhìn nhận giá trị, nhu cầu và hành vi mua sắm của mình?
105. Trong bối cảnh mua sắm trực tuyến, ‘hiệu ứng neo’ (anchoring effect) có thể được áp dụng bằng cách nào để khiến sản phẩm có giá cao hơn trở nên hấp dẫn hơn?
106. Một người tiêu dùng có xu hướng thiên vị về ‘sự khan hiếm’ (scarcity principle), nghĩa là họ đánh giá cao hơn những sản phẩm có số lượng giới hạn hoặc sắp hết hạn. Chiến lược marketing nào khai thác hiệu quả yếu tố này?
107. Một thương hiệu thời trang cao cấp liên tục sử dụng hình ảnh của những người nổi tiếng thành đạt và phong cách để quảng bá sản phẩm. Cách tiếp cận này chủ yếu nhắm vào nhóm đối tượng nào và khai thác yếu tố nào?
108. Một người tiêu dùng mua một chiếc điện thoại thông minh mới và sau đó liên tục tìm kiếm thông tin xác nhận rằng mình đã đưa ra quyết định đúng đắn, đọc các bài đánh giá tích cực và bỏ qua các thông tin tiêu cực. Hành vi này được gọi là gì?
109. Một chiến lược marketing sử dụng các câu chuyện thành công của khách hàng hiện tại để thuyết phục khách hàng tiềm năng. Đây là hình thức của loại bằng chứng xã hội nào?
110. Một người tiêu dùng luôn tìm kiếm những sản phẩm mới lạ, độc đáo và sẵn sàng chấp nhận rủi ro để thử nghiệm chúng. Hành vi này phản ánh yếu tố nào trong mô hình quyết định mua hàng của người tiêu dùng?
111. Một người tiêu dùng đang tìm kiếm thông tin về một chiếc máy ảnh mới. Họ truy cập các trang web đánh giá, đọc các bài báo chuyên ngành và xem video so sánh sản phẩm. Đây là giai đoạn nào trong quy trình quyết định mua hàng?
112. Trong hành vi mua sắm trực tuyến, ‘tâm lý chờ đợi’ (anticipation effect) có thể được tạo ra bằng cách nào để khuyến khích người tiêu dùng hành động?
113. Trong bối cảnh bán lẻ trực tuyến, ‘hiệu ứng cánh cửa’ (door-in-the-face technique) có thể được áp dụng như thế nào để tăng khả năng người tiêu dùng mua một sản phẩm có giá trị thấp hơn?
114. Một công ty sản xuất đồ ăn nhanh sử dụng hình ảnh trẻ em vui vẻ, ăn uống ngon miệng trong các quảng cáo của mình. Mục đích chính của việc này là gì trong việc tác động đến hành vi người tiêu dùng?
115. Khi đánh giá các lựa chọn thay thế, người tiêu dùng thường sử dụng một tập hợp các thuộc tính quan trọng để so sánh. Tập hợp này được gọi là gì trong lý thuyết hành vi người tiêu dùng?
116. Khi người tiêu dùng quyết định mua hàng, họ thường có xu hướng tìm kiếm những sản phẩm hoặc thương hiệu mà họ đã có kinh nghiệm tích cực trong quá khứ. Điều này thể hiện vai trò của yếu tố nào trong việc định hình hành vi tiêu dùng?
117. Khi một người tiêu dùng xem xét các lựa chọn mua sắm, họ thường tập trung vào những thương hiệu hoặc sản phẩm mà họ đã quen thuộc và tin tưởng. Đây là biểu hiện của yếu tố nào trong quá trình ra quyết định?
118. Yếu tố ‘chủ quan’ (subjective factors) nào có ảnh hưởng lớn nhất đến việc người tiêu dùng có quyết định mua hàng sau khi đã đánh giá các lựa chọn?
119. Một chiến dịch marketing tập trung vào việc tạo ra cảm xúc tích cực, sự vui vẻ và kết nối cá nhân với khách hàng thông qua câu chuyện thương hiệu. Chiến lược này khai thác khía cạnh nào của hành vi người tiêu dùng?
120. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc hình thành ‘tâm lý đám đông’ (herd mentality) ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng?
121. Theo lý thuyết về tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu nào sau đây được xem là nền tảng và xuất hiện đầu tiên trong quá trình phát triển của con người, thúc đẩy hành vi tìm kiếm sự an toàn và bảo vệ?
122. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng, yếu tố tâm lý nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành ‘thái độ’ (attitude) đối với một sản phẩm hoặc thương hiệu?
123. Khi người tiêu dùng mua một sản phẩm dựa trên lời khuyên hoặc sự chứng thực của một người mà họ ngưỡng mộ hoặc tin tưởng (ví dụ: người nổi tiếng, chuyên gia), đây là biểu hiện của loại ảnh hưởng nào?
124. Khi một thương hiệu tung ra một dòng sản phẩm mới với nhiều tính năng vượt trội và giá bán cao hơn so với đối thủ cạnh tranh, họ đang áp dụng chiến lược định vị dựa trên yếu tố nào?
125. Yếu tố nào trong tâm lý học hành vi người tiêu dùng giải thích tại sao một người sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho một sản phẩm có thương hiệu nổi tiếng, ngay cả khi các sản phẩm tương tự có chất lượng tương đương nhưng ít tên tuổi hơn?
