1. Trong viết quảng cáo, ‘storytelling’ (kể chuyện) giúp tạo ra hiệu quả gì nổi bật nhất?
A. Làm cho sản phẩm trở nên lỗi thời.
B. Tạo sự kết nối cảm xúc, tăng khả năng ghi nhớ và làm cho thông điệp trở nên đáng nhớ hơn.
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất quảng cáo.
D. Thúc đẩy cạnh tranh không lành mạnh.
2. Tại sao việc sử dụng các con số cụ thể và dữ liệu (ví dụ: ‘tiết kiệm 20% chi phí’, ‘tăng 30% hiệu suất’) lại có sức thuyết phục cao trong quảng cáo?
A. Nó làm cho lời quảng cáo trông có vẻ khoa học hơn.
B. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể, đo lường được, tăng tính xác thực và hấp dẫn.
C. Nó làm cho người đọc cảm thấy bị áp đảo.
D. Nó chỉ phù hợp với các sản phẩm công nghệ.
3. Câu quảng cáo nào sau đây sử dụng hiệu quả nhất kỹ thuật ‘Emotional Appeal’ (Khơi gợi cảm xúc)?
A. Sản phẩm này có tính năng mới nhất.
B. Tưởng tượng bạn đang chia sẻ khoảnh khắc ấm áp bên gia đình với hương vị tuyệt vời của chúng tôi.
C. Sản phẩm này được sản xuất theo tiêu chuẩn cao.
D. Mua ngay để nhận ưu đãi đặc biệt.
4. Yếu tố ‘Authenticity’ (Tính chân thực) trong quảng cáo quan trọng vì nó giúp:
A. Làm cho sản phẩm trông đắt tiền hơn.
B. Xây dựng lòng tin, tạo sự kết nối với khách hàng và tăng cường uy tín thương hiệu.
C. Giảm thiểu chi phí marketing.
D. Tạo ra sự khác biệt về mặt kỹ thuật.
5. Yếu tố ‘Urgency’ (Sự khẩn cấp) trong quảng cáo thường được sử dụng để làm gì?
A. Tạo cảm giác hoang mang cho người đọc.
B. Thúc đẩy hành động mua hàng ngay lập tức bằng cách giới hạn thời gian hoặc số lượng.
C. Giảm giá trị của sản phẩm.
D. Tăng sự hài lòng sau khi mua.
6. Khi viết lời quảng cáo cho một sản phẩm có nhiều tính năng kỹ thuật phức tạp, người viết nên tập trung vào điều gì nhất để thu hút người tiêu dùng phổ thông?
A. Liệt kê tất cả các thông số kỹ thuật.
B. Giải thích cách các tính năng đó mang lại lợi ích cụ thể và giải quyết vấn đề cho cuộc sống hàng ngày của họ.
C. Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành.
D. So sánh với các sản phẩm có tính năng tương tự trên thị trường.
7. Phương pháp ‘PAS’ (Problem, Agitate, Solution) là một cấu trúc viết quảng cáo tập trung vào điều gì?
A. Đưa ra giải pháp trước khi xác định vấn đề.
B. Nhấn mạnh vấn đề, làm trầm trọng hóa nó để khơi gợi cảm xúc, sau đó đưa ra giải pháp.
C. Chỉ tập trung vào việc giới thiệu sản phẩm.
D. Tạo sự hài hước để thu hút người đọc.
8. Tại sao việc sử dụng ngôn ngữ ‘bạn’ thay vì ‘chúng tôi’ lại hiệu quả hơn trong lời quảng cáo?
A. Nó làm nổi bật vai trò của thương hiệu.
B. Nó tạo cảm giác cá nhân hóa và tập trung vào lợi ích của người đọc.
C. Nó làm cho lời quảng cáo trở nên trang trọng hơn.
D. Nó giúp tránh việc sử dụng đại từ nhân xưng.
9. Câu quảng cáo nào sau đây sử dụng hiệu quả nhất kỹ thuật ‘Show, don’t tell’ (Thể hiện, đừng kể)?
A. Sản phẩm này giúp bạn tiết kiệm thời gian.
B. Với sản phẩm X, bạn có thể hoàn thành công việc gấp đôi trong một nửa thời gian.
C. Sản phẩm của chúng tôi rất dễ sử dụng.
D. Hãy trải nghiệm sự tiện lợi vượt trội.
10. Phương pháp ‘AIDA’ (Attention, Interest, Desire, Action) trong quảng cáo nhấn mạnh điều gì về trình tự tiếp cận khách hàng?
A. Khách hàng luôn hành động trước khi có sự quan tâm.
B. Thứ tự các bước thu hút sự chú ý, tạo quan tâm, khơi gợi mong muốn và thúc đẩy hành động là quan trọng.
C. Chỉ cần tạo mong muốn là đủ để khách hàng hành động.
D. Hành động là bước đầu tiên trong quá trình mua sắm.
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cốt lõi của ‘Unique Selling Proposition’ (USP) trong quảng cáo?
A. Tính độc đáo, khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
B. Lợi ích rõ ràng, có giá trị cho khách hàng.
C. Khả năng cung cấp cùng lúc mọi tính năng của sản phẩm.
D. Sự dễ dàng truyền đạt và ghi nhớ.
12. Yếu tố ‘Scarcity’ (Sự khan hiếm) trong quảng cáo thường nhắm vào tâm lý nào của khách hàng?
A. Sự hào phóng.
B. Nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO – Fear Of Missing Out).
C. Sự thờ ơ.
D. Sự không chắc chắn.
13. Yếu tố ‘Benefit’ trong quảng cáo khác với ‘Feature’ ở điểm nào?
A. Feature là lợi ích, Benefit là đặc điểm.
B. Feature là đặc điểm, Benefit là lợi ích mà đặc điểm đó mang lại cho khách hàng.
C. Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này có thể thay thế cho nhau.
D. Feature chỉ dành cho sản phẩm, Benefit chỉ dành cho dịch vụ.
14. Khi viết lời quảng cáo cho một dịch vụ tài chính, yếu tố nào cần được nhấn mạnh để tạo sự tin cậy?
A. Sự phức tạp của các thuật ngữ chuyên ngành.
B. Lịch sử hoạt động lâu đời và các chứng nhận uy tín.
C. Lời hứa về lợi nhuận phi thực tế.
D. Sự bí ẩn về quy trình làm việc.
15. Khi đánh giá hiệu quả của một lời quảng cáo, yếu tố ‘Readability’ (Khả năng đọc) quan trọng ở chỗ nào?
A. Làm cho quảng cáo trông chuyên nghiệp hơn.
B. Đảm bảo thông điệp dễ dàng được tiếp nhận, hiểu và ghi nhớ bởi đối tượng mục tiêu.
C. Tăng độ dài của văn bản.
D. Sử dụng nhiều định dạng khác nhau.
16. Trong copywriting, ‘Social Proof’ (Bằng chứng xã hội) đề cập đến điều gì?
A. Việc chứng minh bản thân là người tiêu dùng có trách nhiệm.
B. Sử dụng đánh giá, lời chứng thực, số lượng người dùng hoặc sự chấp nhận từ cộng đồng để tăng độ tin cậy.
C. Chứng minh sản phẩm tuân thủ các quy định pháp luật.
D. So sánh sản phẩm với các thương hiệu lớn khác.
17. Trong lĩnh vực quảng cáo, ‘Brand Voice’ (Giọng điệu thương hiệu) là gì?
A. Là âm thanh phát ra từ logo thương hiệu.
B. Là phong cách giao tiếp đặc trưng, thể hiện tính cách và giá trị của thương hiệu qua ngôn ngữ.
C. Là số lượng người theo dõi thương hiệu trên mạng xã hội.
D. Là âm nhạc nền trong các video quảng cáo.
18. Tại sao việc sử dụng các từ ngữ mạnh mẽ và mang tính hành động (action verbs) lại quan trọng trong lời quảng cáo?
A. Để làm cho lời quảng cáo dài hơn.
B. Để tạo sự sống động, thu hút và thúc đẩy người đọc hành động.
C. Để làm giảm sự tập trung của người đọc.
D. Để thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp.
19. Khi viết tiêu đề quảng cáo, yếu tố nào sau đây thường được coi là quan trọng nhất để thu hút sự chú ý ngay lập tức?
A. Sử dụng nhiều từ viết hoa.
B. Đưa ra lợi ích rõ ràng hoặc giải quyết vấn đề cho người đọc.
C. Nêu bật tên thương hiệu.
D. Sử dụng câu hỏi tu từ.
20. Khi phân tích một mẫu quảng cáo thành công, yếu tố ‘Pain Point’ (Nỗi đau) thường được đề cập với vai trò gì?
A. Mô tả những điều tốt đẹp không có thật.
B. Xác định vấn đề, khó khăn hoặc mong muốn chưa được đáp ứng của khách hàng.
C. Tăng sự phức tạp của thông điệp.
D. Giảm sự liên quan của sản phẩm.
21. Yếu tố ‘Clarity’ (Sự rõ ràng) trong lời quảng cáo có ý nghĩa gì?
A. Sử dụng càng nhiều từ ngữ phức tạp càng tốt.
B. Thông điệp phải dễ hiểu, không mơ hồ, tránh gây nhầm lẫn cho người đọc.
C. Nội dung phải rất ngắn gọn.
D. Phải có nhiều câu hỏi tu từ.
22. Khi viết lời quảng cáo cho sản phẩm mới, việc nghiên cứu đối tượng mục tiêu giúp ích gì nhiều nhất cho người viết?
A. Quyết định màu sắc logo và bao bì.
B. Hiểu rõ nhu cầu, mong muốn, ngôn ngữ và nỗi đau của họ để tạo thông điệp phù hợp.
C. Lựa chọn kênh phân phối sản phẩm.
D. Xác định giá bán lẻ.
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là mục tiêu chính của một lời quảng cáo hiệu quả?
A. Thu hút sự chú ý của khách hàng.
B. Cung cấp thông tin hữu ích.
C. Thúc đẩy hành động mong muốn.
D. Làm cho đối thủ cạnh tranh cảm thấy khó chịu.
24. Trong lĩnh vực quảng cáo, ‘Call to Action’ (CTA) đóng vai trò gì quan trọng nhất đối với người tiêu dùng?
A. Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm.
B. Khuyến khích người tiêu dùng thực hiện hành động mong muốn.
C. Tạo sự tò mò và hứng thú ban đầu.
D. Xây dựng nhận thức về thương hiệu.
25. Trong việc viết lời quảng cáo, ‘Headline’ (Tiêu đề) và ‘Body Copy’ (Nội dung chính) có mối quan hệ như thế nào?
A. Headline chỉ cần hấp dẫn, Body Copy không quan trọng.
B. Headline thu hút sự chú ý, Body Copy cung cấp chi tiết và thuyết phục người đọc hành động.
C. Body Copy phải luôn ngắn hơn Headline.
D. Hai yếu tố này có thể hoạt động độc lập hoàn toàn.
26. Yếu tố ‘tính xác thực’ (authenticity) trong lời quảng cáo có ý nghĩa là gì?
A. Sử dụng các lời nói quá hoặc phóng đại.
B. Truyền tải thông điệp một cách trung thực, chân thành và phù hợp với giá trị cốt lõi của thương hiệu.
C. Nói về những điều mà đối thủ không nói.
D. Chỉ sử dụng các định dạng quảng cáo mới nhất.
27. Khi quảng cáo cho một sản phẩm có nhiều đối thủ cạnh tranh, người viết nên tập trung vào điểm gì để nổi bật?
A. Nhấn mạnh tất cả các đặc tính giống đối thủ.
B. Tìm kiếm và nhấn mạnh Unique Selling Proposition (USP) hoặc lợi ích độc đáo.
C. Giảm giá sản phẩm xuống mức thấp nhất.
D. Chỉ mô tả sản phẩm một cách chung chung.
28. Trong việc viết lời quảng cáo, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thu hút sự chú ý ban đầu của khách hàng tiềm năng?
A. Cung cấp thông tin chi tiết về quy trình sản xuất.
B. Sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật phức tạp.
C. Đưa ra một tiêu đề (headline) hấp dẫn và khơi gợi sự tò mò.
D. Liệt kê tất cả các tính năng của sản phẩm.
29. Khi viết lời quảng cáo, việc sử dụng ‘ngôn ngữ của lợi ích’ thay vì ‘ngôn ngữ của đặc tính’ giúp tăng hiệu quả vì:
A. Nó làm cho sản phẩm trông chuyên nghiệp hơn.
B. Nó giúp khách hàng hình dung rõ ràng hơn về cách sản phẩm sẽ cải thiện cuộc sống của họ.
C. Nó cho phép sử dụng ít từ ngữ hơn trong quảng cáo.
D. Nó chỉ phù hợp với các sản phẩm xa xỉ.
30. Khi viết lời quảng cáo, yếu tố ‘tính khẩn cấp’ (urgency) thường được sử dụng để:
A. Giới thiệu sản phẩm mới.
B. Khuyến khích khách hàng đưa ra quyết định mua hàng nhanh chóng.
C. Trình bày chi tiết lịch sử công ty.
D. So sánh sản phẩm với các đối thủ cạnh tranh.
31. Nguyên tắc ‘nói ít, hiểu nhiều’ (less is more) trong quảng cáo có ý nghĩa là gì?
A. Sử dụng càng nhiều từ càng tốt để giải thích.
B. Giữ cho thông điệp quảng cáo ngắn gọn, súc tích, tập trung vào ý chính để dễ hiểu và ghi nhớ.
C. Chỉ sử dụng hình ảnh mà không cần văn bản.
D. Nói về những điều không quan trọng.
32. Tại sao việc sử dụng ngôn ngữ tích cực và tập trung vào giải pháp lại quan trọng trong lời quảng cáo?
A. Nó làm cho quảng cáo có vẻ chuyên nghiệp hơn.
B. Nó giúp người đọc cảm thấy lạc quan và liên kết sản phẩm với những kết quả mong muốn.
C. Nó cho phép người viết tránh nói về các vấn đề của khách hàng.
D. Nó chỉ hiệu quả với các sản phẩm dịch vụ.
33. Khi viết lời quảng cáo cho một dịch vụ, yếu tố nào sau đây cần được nhấn mạnh để tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng?
A. Số lượng nhân viên trong công ty.
B. Lợi ích hữu hình mà dịch vụ mang lại và trải nghiệm khách hàng.
C. Địa điểm trụ sở chính.
D. Giờ làm việc cố định.
34. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của cấu trúc AIDA trong quảng cáo?
A. Attention (Chú ý)
B. Interest (Quan tâm)
C. Awareness (Nhận biết)
D. Action (Hành động)
35. Việc sử dụng phép so sánh (comparison) trong lời quảng cáo có thể hiệu quả khi nào?
A. Khi so sánh với các sản phẩm kém chất lượng.
B. Khi nó làm nổi bật rõ ràng lợi ích hoặc sự vượt trội của sản phẩm so với các lựa chọn khác trên thị trường.
C. Khi chỉ đề cập đến các đặc tính chung chung.
D. Khi sử dụng quá nhiều phép so sánh cùng lúc.
36. Trong bối cảnh quảng cáo trực tuyến, thuật ngữ ‘click-through rate’ (CTR) đo lường điều gì?
A. Tỷ lệ người xem quảng cáo và thực hiện hành động mua hàng.
B. Tỷ lệ phần trăm người nhấp vào liên kết quảng cáo trên tổng số lượt hiển thị.
C. Tổng số tiền chi tiêu cho quảng cáo.
D. Thời gian trung bình khách hàng xem quảng cáo.
37. Một lời quảng cáo hiệu quả nên tập trung vào lợi ích (benefits) mà sản phẩm mang lại cho khách hàng, thay vì chỉ liệt kê các đặc tính (features). Điểm khác biệt cốt lõi giữa ‘lợi ích’ và ‘đặc tính’ trong quảng cáo là gì?
A. Đặc tính là những gì sản phẩm làm, còn lợi ích là cách sản phẩm làm điều đó.
B. Đặc tính là những thông số kỹ thuật, còn lợi ích là cảm xúc hoặc kết quả mà khách hàng nhận được.
C. Lợi ích là những gì sản phẩm làm, còn đặc tính là cách sản phẩm làm điều đó.
D. Đặc tính và lợi ích là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.
38. Yếu tố ‘tính cá nhân hóa’ (personalization) trong lời quảng cáo có nghĩa là gì?
A. Sử dụng tên của tất cả nhân viên công ty trong quảng cáo.
B. Điều chỉnh thông điệp quảng cáo để phù hợp với từng cá nhân hoặc nhóm khách hàng cụ thể.
C. Chỉ quảng cáo cho những người đã từng mua hàng.
D. Sử dụng hình ảnh cá nhân của người nổi tiếng.
39. Trong cấu trúc AIDA (Attention, Interest, Desire, Action) của một thông điệp quảng cáo, giai đoạn ‘Desire’ (Mong muốn) tập trung vào điều gì?
A. Thu hút sự chú ý ban đầu của khách hàng.
B. Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm.
C. Tạo ra sự khao khát, mong muốn sở hữu sản phẩm trong lòng khách hàng.
D. Kêu gọi khách hàng thực hiện hành động mua hàng.
40. Việc sử dụng bằng chứng xã hội (social proof) như lời chứng thực (testimonials) hoặc đánh giá của khách hàng trong quảng cáo có tác dụng gì?
A. Làm cho quảng cáo trông dài hơn.
B. Tăng độ tin cậy và giảm bớt sự nghi ngờ của khách hàng tiềm năng.
C. Chỉ phù hợp với các sản phẩm công nghệ cao.
D. Giúp người viết quảng cáo không cần nghiên cứu đối thủ.
41. Khi viết lời quảng cáo, việc tạo ra sự ‘tò mò’ (curiosity) cho người đọc thường đạt được bằng cách nào?
A. Tiết lộ tất cả thông tin ngay từ đầu.
B. Đưa ra một câu hỏi gợi mở hoặc một thông tin gây bất ngờ, hứa hẹn tiết lộ thêm ở phần sau.
C. Sử dụng các câu khẳng định chắc chắn.
D. Chỉ nói về các tính năng kỹ thuật.
42. Trong việc viết lời quảng cáo, tại sao việc sử dụng các từ ngữ mang tính ‘hành động’ (action verbs) lại quan trọng?
A. Nó làm cho quảng cáo trông mạnh mẽ và thuyết phục hơn.
B. Nó chỉ phù hợp với các sản phẩm thể thao.
C. Nó giúp quảng cáo trở nên mơ hồ.
D. Nó làm cho quảng cáo có vẻ khách quan.
43. Yếu tố nào sau đây giúp lời quảng cáo trở nên đáng nhớ hơn đối với người tiêu dùng?
A. Sử dụng các từ ngữ khó hiểu.
B. Tạo ra một câu slogan (tagline) hấp dẫn, dễ nhớ và phản ánh đúng tinh thần thương hiệu.
C. Liệt kê tất cả các thông tin kỹ thuật của sản phẩm.
D. Tránh sử dụng bất kỳ hình ảnh nào.
44. Yếu tố nào sau đây là một ví dụ về ‘Call to Action’ (Lời kêu gọi hành động) trong quảng cáo?
A. ‘Sản phẩm mới ra mắt của chúng tôi.’
B. ‘Giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng.’
C. ‘Mua ngay hôm nay để nhận ưu đãi đặc biệt!’
D. ‘Chúng tôi tự hào về chất lượng sản phẩm.’
45. Khi viết lời quảng cáo cho một sản phẩm mới, việc xác định rõ đối tượng mục tiêu (target audience) giúp ích như thế nào cho người viết?
A. Giúp sử dụng ngôn ngữ và giọng điệu phù hợp với sở thích của nhóm đối tượng đó.
B. Cho phép người viết bỏ qua các kênh quảng cáo truyền thống.
C. Đảm bảo sản phẩm sẽ bán chạy ngay lập tức.
D. Giúp người viết sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành hơn.
46. Một trong những nguyên tắc cơ bản khi viết lời quảng cáo là ‘Show, don’t tell’ (Hãy cho thấy, đừng chỉ nói). Điều này có nghĩa là gì trong thực tế?
A. Sử dụng nhiều câu chuyện và ví dụ minh họa hơn là những lời khẳng định chung chung.
B. Chỉ sử dụng hình ảnh và video trong quảng cáo.
C. Nói trực tiếp về chất lượng sản phẩm.
D. Tránh sử dụng bất kỳ từ ngữ mô tả nào.
47. Trong lĩnh vực quảng cáo, thuật ngữ ‘unique selling proposition’ (USP) đề cập đến điều gì?
A. Tất cả các đặc tính độc đáo của sản phẩm.
B. Điểm khác biệt nổi bật và duy nhất mà sản phẩm/dịch vụ cung cấp so với đối thủ cạnh tranh.
C. Tên gọi thương hiệu.
D. Giá cả ưu đãi nhất trên thị trường.
48. Yếu tố ‘cảm xúc’ (emotion) đóng vai trò gì trong việc viết lời quảng cáo hiệu quả?
A. Làm cho quảng cáo trở nên nhàm chán.
B. Tạo kết nối sâu sắc với người tiêu dùng, thúc đẩy hành động mua hàng dựa trên sự đồng cảm hoặc mong muốn.
C. Chỉ sử dụng cho các sản phẩm dành cho trẻ em.
D. Giúp quảng cáo dễ dàng bị lãng quên.
49. Tại sao người viết quảng cáo thường sử dụng các câu hỏi tu từ (rhetorical questions)?
A. Để làm cho quảng cáo trông dài hơn.
B. Để khuyến khích người đọc suy nghĩ và tự tìm ra câu trả lời, từ đó tăng sự tương tác và ghi nhớ.
C. Để tránh đưa ra thông tin sai lệch.
D. Để chỉ ra các điểm yếu của đối thủ.
50. Trong viết lời quảng cáo, việc đề cập đến các ‘thời điểm vàng’ (prime time) hoặc ‘thời điểm sử dụng lý tưởng’ của sản phẩm giúp ích gì?
A. Làm cho sản phẩm có vẻ đắt tiền hơn.
B. Giúp khách hàng dễ dàng hình dung ra bối cảnh và cách họ sẽ sử dụng sản phẩm.
C. Yêu cầu khách hàng phải mua sản phẩm ngay lập tức.
D. Phân biệt sản phẩm với các đối thủ cạnh tranh.
51. Trong việc viết tiêu đề quảng cáo, việc đặt câu hỏi thường hiệu quả vì nó:
A. Giảm sự tương tác của người đọc
B. Kích thích sự tò mò và khuyến khích người đọc tìm câu trả lời
C. Làm cho quảng cáo trở nên lỗi thời
D. Tăng độ dài không cần thiết
52. Một lời quảng cáo hiệu quả cho sản phẩm chăm sóc da thường tập trung vào việc giải quyết vấn đề gì nhất cho người tiêu dùng?
A. Lịch sử hình thành của công ty sản xuất
B. Giá cả cạnh tranh so với đối thủ
C. Lợi ích và kết quả mà sản phẩm mang lại
D. Công nghệ sản xuất tiên tiến
53. Câu ‘Bạn có muốn sở hữu làn da trắng mịn như diễn viên A?’ là một ví dụ về kỹ thuật quảng cáo nào?
A. So sánh trực tiếp với đối thủ
B. Sử dụng người nổi tiếng (Celebrity endorsement)
C. Tạo sự khan hiếm
D. Nhấn mạnh tính năng kỹ thuật
54. Yếu tố nào trong lời quảng cáo giúp xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng và duy trì lòng trung thành?
A. Chỉ tập trung vào việc bán hàng một lần
B. Nhấn mạnh giá trị cốt lõi và cam kết của thương hiệu
C. Sử dụng ngôn ngữ quá khoa trương
D. Cung cấp thông tin sai lệch
55. Quảng cáo ‘fear appeal’ (lời quảng cáo dựa trên nỗi sợ) nên được sử dụng cẩn trọng vì lý do gì?
A. Nó luôn hiệu quả với mọi đối tượng
B. Có thể gây khó chịu hoặc phản cảm nếu lạm dụng hoặc diễn đạt sai
C. Chi phí sản xuất cao hơn
D. Làm giảm giá trị thương hiệu
56. Trong quảng cáo, ‘Unique Selling Proposition’ (USP) có nghĩa là gì?
A. Điểm bán hàng chung nhất
B. Điểm khác biệt độc đáo mà chỉ thương hiệu mới có
C. Thời gian khuyến mãi giới hạn
D. Phản hồi tích cực từ khách hàng
57. Khi sử dụng ‘chứng cứ xã hội’ (social proof) trong quảng cáo, ví dụ như ‘hơn 1 triệu người đã tin dùng’, mục đích chính là gì?
A. Chứng minh sản phẩm có giá thành cao
B. Làm giảm sự quan tâm của khách hàng mới
C. Tăng độ tin cậy và khuyến khích người khác dùng thử
D. Tạo cảm giác sản phẩm lỗi thời
58. Khi viết lời quảng cáo cho một dịch vụ tài chính, yếu tố nào cần được ưu tiên hàng đầu để tạo sự tin cậy?
A. Sự hào nhoáng và sang trọng
B. Sự minh bạch, rõ ràng và chính xác
C. Tính hài hước và giải trí
D. Sự phức tạp trong thuật ngữ
59. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của ‘4 P’ trong Marketing Mix, thường được áp dụng trong việc xây dựng chiến lược quảng cáo?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Promotion (Xúc tiến/Quảng cáo)
D. People (Con người)
60. Câu khẩu hiệu (slogan) ‘Just Do It’ của Nike nhấn mạnh vào khía cạnh nào của thương hiệu?
A. Sự thoải mái khi sử dụng
B. Khả năng chống nước
C. Tinh thần hành động và vượt qua giới hạn
D. Công nghệ sản xuất giày
61. Câu ‘Mua một tặng một’ trong quảng cáo là một ví dụ điển hình cho chiến thuật khuyến mãi nào?
A. Giảm giá trực tiếp
B. Tặng kèm sản phẩm (Bonus/Gift with purchase)
C. Hoàn tiền
D. Chương trình khách hàng thân thiết
62. Khi viết lời quảng cáo cho một sản phẩm mới ra mắt, yếu tố nào sau đây cần được nhấn mạnh để tạo sự khác biệt và thu hút sự quan tâm ban đầu?
A. Sự quen thuộc với các sản phẩm cũ
B. Tính năng độc đáo và lợi ích vượt trội (USP)
C. Mức độ phổ biến của sản phẩm trên thị trường
D. Giá cả thấp hơn đối thủ
63. Trong viết lời quảng cáo, việc sử dụng ngôn ngữ có tính gợi hình, gợi cảm (imagery) có tác dụng gì?
A. Làm cho quảng cáo trở nên khô khan và kỹ thuật
B. Giúp người đọc dễ hình dung và cảm nhận về sản phẩm/trải nghiệm
C. Tăng độ dài của thông điệp
D. Giảm khả năng ghi nhớ thông điệp
64. Quảng cáo cho sản phẩm đồ ăn hoặc thức uống thường sử dụng ngôn ngữ miêu tả giác quan (sensory language) để tác động đến yếu tố nào của người tiêu dùng?
A. Lý trí và logic
B. Cảm xúc và sự thèm muốn
C. Kiến thức chuyên môn
D. Quy định pháp luật
65. Một lời quảng cáo nhắm vào phân khúc khách hàng cao cấp (premium segment) nên tập trung vào những từ ngữ nào để thể hiện sự sang trọng và độc quyền?
A. Giá rẻ, tiết kiệm, khuyến mãi lớn
B. Độc đáo, tinh tế, đẳng cấp, thượng hạng
C. Bền bỉ, chắc chắn, hiệu quả tức thì
D. Tiện lợi, nhanh chóng, dễ sử dụng
66. Khi viết tiêu đề (headline) cho một bài quảng cáo, nguyên tắc ‘AIDA’ (Attention, Interest, Desire, Action) khuyên chúng ta nên ưu tiên yếu tố nào để thu hút sự chú ý ban đầu?
A. Kêu gọi hành động (Action)
B. Tạo sự mong muốn (Desire)
C. Gây sự chú ý (Attention)
D. Nuôi dưỡng sự quan tâm (Interest)
67. Trong lĩnh vực viết lời quảng cáo, ‘storytelling’ (kể chuyện) là một kỹ thuật hiệu quả vì nó có thể:
A. Làm cho thông điệp trở nên phức tạp và khó hiểu
B. Tạo sự kết nối cảm xúc và giúp thông điệp dễ ghi nhớ hơn
C. Chỉ phù hợp với các sản phẩm xa xỉ
D. Giảm tính thuyết phục của lời quảng cáo
68. Câu ‘Khám phá hương vị mới lạ từ vùng đất Amazon’ là một ví dụ về cách quảng cáo sử dụng yếu tố nào?
A. Khuyến mãi giảm giá
B. Sự tò mò và yếu tố bí ẩn/khám phá
C. So sánh với sản phẩm thông thường
D. Lời chứng thực từ chuyên gia
69. Một quảng cáo có lời kêu gọi hành động (Call to Action – CTA) hiệu quả cần đảm bảo yếu tố nào?
A. Sử dụng ngôn ngữ mơ hồ và chung chung
B. Nêu rõ hành động cụ thể mà khách hàng cần thực hiện
C. Che giấu thông tin liên hệ hoặc cách thức thực hiện
D. Chỉ tập trung vào lợi ích sản phẩm mà không có CTA
70. Trong quảng cáo, yếu tố nào sau đây được xem là ‘nhân cách’ của thương hiệu, giúp định hình cách thương hiệu giao tiếp và tương tác với khách hàng?
A. Màu sắc chủ đạo của logo
B. Giọng điệu (Tone of voice)
C. Chất liệu bao bì sản phẩm
D. Chính sách bảo hành
71. Khi phân tích đối tượng mục tiêu (target audience) cho một chiến dịch quảng cáo, thông tin nào sau đây là quan trọng nhất để điều chỉnh ngôn ngữ và thông điệp?
A. Màu sắc yêu thích của họ
B. Ngôn ngữ, văn hóa, lối sống và nhu cầu của họ
C. Thời tiết nơi họ sinh sống
D. Loại phương tiện giao thông họ sử dụng
72. Khi viết lời quảng cáo, việc lặp lại tên thương hiệu một cách tinh tế có thể mang lại lợi ích gì?
A. Làm cho thông điệp trở nên nhàm chán
B. Tăng cường nhận diện thương hiệu và khả năng ghi nhớ
C. Giảm tính chuyên nghiệp
D. Tăng chi phí sản xuất
73. Trong quảng cáo, thuật ngữ ‘testimonial’ dùng để chỉ loại nội dung nào?
A. Phân tích kỹ thuật sản phẩm
B. Lời chứng thực hoặc đánh giá từ khách hàng thực tế
C. Chính sách bảo mật thông tin
D. Câu chuyện về lịch sử thương hiệu
74. Khi viết lời quảng cáo cho một sản phẩm công nghệ cao, việc sử dụng thuật ngữ chuyên ngành quá nhiều có thể gây ra tác động tiêu cực nào?
A. Tăng sự tin tưởng của khách hàng
B. Thu hút đối tượng khách hàng am hiểu công nghệ
C. Gây khó hiểu và làm xa lánh một bộ phận lớn khách hàng
D. Tạo ấn tượng chuyên nghiệp
75. Trong quảng cáo, việc sử dụng từ ngữ mang tính ‘cấp bách’ như ‘chỉ hôm nay’, ‘số lượng có hạn’ nhằm mục đích gì?
A. Giảm giá trị sản phẩm
B. Tạo cảm giác khẩn cấp, thúc đẩy hành động mua ngay
C. Làm phức tạp hóa thông điệp
D. Tăng chi phí sản xuất
76. Việc sử dụng ‘hiệu ứng neo’ (anchoring effect) trong quảng cáo giá cả có ý nghĩa gì?
A. Để làm cho giá sản phẩm trông đắt hơn so với thực tế.
B. Để trình bày một mức giá ban đầu cao hơn (neo), sau đó đưa ra mức giá chiết khấu để người tiêu dùng cảm thấy có lợi.
C. Để ẩn giấu thông tin về giá.
D. Để so sánh giá sản phẩm với các dịch vụ không liên quan.
77. Trong quảng cáo, ‘khung giọng’ (framing) đề cập đến khía cạnh nào?
A. Kiểu chữ và cỡ chữ được sử dụng trong quảng cáo.
B. Cách trình bày thông tin và lựa chọn từ ngữ để tạo ra một góc nhìn hoặc cách hiểu nhất định về sản phẩm/vấn đề.
C. Thời gian phát sóng của quảng cáo.
D. Chất lượng âm thanh của video quảng cáo.
78. Trong quảng cáo, thuật ngữ ‘unique selling proposition’ (USP) đề cập đến yếu tố nào?
A. Một lời kêu gọi hành động mạnh mẽ để khách hàng mua ngay.
B. Điểm khác biệt độc đáo và nổi bật của sản phẩm/dịch vụ mà đối thủ cạnh tranh không có.
C. Thông tin chi tiết về nguồn gốc và thành phần của sản phẩm.
D. Một câu slogan dễ nhớ và lặp lại nhiều lần trong chiến dịch.
79. Việc sử dụng ‘tính cá nhân hóa’ (personalization) trong quảng cáo kỹ thuật số nhằm mục đích gì?
A. Để làm cho quảng cáo trông giống nhau cho tất cả mọi người.
B. Để tăng sự liên quan và hiệu quả của thông điệp bằng cách điều chỉnh nội dung dựa trên dữ liệu của từng người dùng.
C. Để giảm thiểu chi phí quảng cáo.
D. Để cung cấp thông tin chung về ngành.
80. Trong quảng cáo, ‘bằng chứng gián tiếp’ (indirect evidence) có thể bao gồm những yếu tố nào?
A. Trích dẫn trực tiếp từ nhà sản xuất.
B. Các giải thưởng, chứng nhận, hoặc sự công nhận từ các tổ chức uy tín.
C. Thông tin chi tiết về quy trình lắp ráp.
D. Số lượng sản phẩm đã bán ra.
81. Trong quảng cáo, ‘sự khan hiếm’ (scarcity) thường được sử dụng để làm gì?
A. Để giảm giá sản phẩm xuống mức thấp nhất.
B. Để tạo cảm giác cấp bách và thúc đẩy hành động mua hàng nhanh chóng.
C. Để làm giảm sự quan tâm của khách hàng.
D. Để cung cấp thông tin chi tiết về chính sách bảo hành.
82. Việc lặp lại một thông điệp hoặc slogan trong quảng cáo có tác dụng gì?
A. Làm cho quảng cáo trở nên nhàm chán và gây khó chịu.
B. Tăng cường khả năng ghi nhớ và nhận diện thương hiệu của khán giả.
C. Che giấu những điểm yếu của sản phẩm.
D. Giảm bớt sự cần thiết của các chiến dịch quảng cáo tiếp theo.
83. Trong quảng cáo, ‘lời kêu gọi hành động’ (call to action – CTA) có vai trò gì quan trọng nhất?
A. Nó cung cấp thông tin nền về lịch sử công ty.
B. Nó hướng dẫn rõ ràng cho người tiêu dùng về bước tiếp theo họ cần thực hiện.
C. Nó dùng để giải thích chi tiết các tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
D. Nó tạo ra sự đồng cảm và kết nối cảm xúc với khán giả.
84. Trong viết quảng cáo, thuật ngữ ‘pain point’ ám chỉ điều gì?
A. Những điểm mạnh vượt trội của sản phẩm.
B. Những vấn đề, khó khăn, nỗi đau hoặc mong muốn chưa được thỏa mãn của khách hàng mục tiêu.
C. Các yếu tố kỹ thuật phức tạp của sản phẩm.
D. Những lợi ích cảm xúc mà sản phẩm mang lại.
85. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một phần của ‘hành trình khách hàng’ (customer journey) trong quảng cáo?
A. Giai đoạn nhận thức về nhu cầu hoặc vấn đề.
B. Giai đoạn tìm kiếm và đánh giá các giải pháp.
C. Giai đoạn ra quyết định mua hàng.
D. Giai đoạn sản xuất nội dung quảng cáo ban đầu.
86. Khi viết quảng cáo, việc tạo ra sự ‘liên hệ cảm xúc’ (emotional connection) với khán giả thường mang lại hiệu quả gì?
A. Làm cho quảng cáo trở nên khó nhớ hơn.
B. Giúp thông điệp dễ dàng được ghi nhớ, tạo sự gắn bó và ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
C. Tăng cường sự phức tạp của nội dung.
D. Giảm bớt sự khác biệt giữa các thương hiệu.
87. Việc sử dụng ‘lời chứng thực’ (testimonials) trong quảng cáo nhằm mục đích gì là chủ yếu?
A. Để làm tăng độ dài của nội dung quảng cáo.
B. Để tạo dựng sự tin cậy và uy tín thông qua kinh nghiệm của người dùng thực tế.
C. Để cung cấp thông tin kỹ thuật chi tiết về sản phẩm.
D. Để thay thế hoàn toàn vai trò của người bán hàng.
88. Khi phân tích đối tượng mục tiêu (target audience) cho một chiến dịch quảng cáo, điều quan trọng nhất cần xác định là gì?
A. Số lượng nhân viên của công ty.
B. Ngân sách quảng cáo dự kiến.
C. Đặc điểm nhân khẩu học, tâm lý, hành vi và nhu cầu của nhóm người mà quảng cáo hướng tới.
D. Tên của các đối thủ cạnh tranh chính.
89. Khi viết tiêu đề quảng cáo, mục tiêu chính của việc sử dụng từ ngữ khơi gợi sự tò mò là gì?
A. Để quảng cáo trông chuyên nghiệp và có học thức hơn.
B. Để làm cho thông điệp trở nên dài dòng và phức tạp hơn.
C. Để thu hút sự chú ý của người đọc và khuyến khích họ tìm hiểu thêm.
D. Để đảm bảo tất cả mọi người đều hiểu ngay lập tức nội dung quảng cáo.
90. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản của ‘lý thuyết AIDA’ (Attention, Interest, Desire, Action) trong quảng cáo?
A. Attention (Thu hút sự chú ý).
B. Information (Cung cấp thông tin chi tiết về quy trình sản xuất).
C. Interest (Tạo sự quan tâm).
D. Desire (Khơi gợi mong muốn).
91. Câu khẩu hiệu (slogan) nào sau đây thể hiện rõ nhất nguyên tắc ‘lợi ích cốt lõi’?
A. Chúng tôi có sản phẩm tốt nhất trên thị trường.
B. Mua ngay hôm nay để nhận ưu đãi đặc biệt!
C. Giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức nấu nướng.
D. Thương hiệu uy tín hàng đầu Việt Nam.
92. Việc sử dụng ngôn ngữ tập trung vào lợi ích (benefit-driven language) trong quảng cáo nghĩa là gì?
A. Miêu tả chi tiết các tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
B. Nhấn mạnh điều mà sản phẩm/dịch vụ mang lại cho khách hàng, giải quyết vấn đề hoặc cải thiện cuộc sống của họ.
C. Sử dụng các từ ngữ mang tính khoa học và chuyên ngành.
D. So sánh sản phẩm với các đối thủ cạnh tranh một cách tiêu cực.
93. Trong quảng cáo, ‘định vị thương hiệu’ (brand positioning) có nghĩa là gì?
A. Số lượng sản phẩm mà công ty sản xuất.
B. Cách thương hiệu được nhìn nhận và phân biệt trong tâm trí của khách hàng mục tiêu so với đối thủ cạnh tranh.
C. Tên gọi chính thức của thương hiệu.
D. Chi phí sản xuất quảng cáo.
94. Khi viết lời quảng cáo cho một sản phẩm mới, việc tập trung vào ‘lợi ích cốt lõi’ (core benefit) giúp đạt được điều gì?
A. Làm cho quảng cáo trở nên mơ hồ và khó hiểu.
B. Đảm bảo thông điệp rõ ràng, trực tiếp giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng mong muốn chính của khách hàng.
C. Tăng cường sự phức tạp của các tính năng kỹ thuật.
D. Kéo dài thời gian xem quảng cáo của người dùng.
95. Trong quảng cáo, ‘lời hứa thương hiệu’ (brand promise) là gì?
A. Cam kết về giá thành sản phẩm.
B. Cam kết về giá trị hoặc lợi ích mà thương hiệu sẽ mang lại cho khách hàng, được thể hiện một cách nhất quán.
C. Thông tin về địa chỉ cửa hàng.
D. Chính sách đổi trả hàng hóa.
96. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định ‘cá tính thương hiệu’ (brand personality) qua lời quảng cáo?
A. Số lượng trang web mà thương hiệu có.
B. Cách sử dụng từ ngữ, giọng điệu, hình ảnh và các yếu tố sáng tạo khác để tạo ra một hình ảnh con người cho thương hiệu.
C. Tần suất xuất hiện của logo thương hiệu.
D. Giá của sản phẩm.
97. Mục đích của việc sử dụng ‘bằng chứng xã hội’ (social proof) trong quảng cáo là gì?
A. Để chứng minh rằng sản phẩm có giá thành cao.
B. Để cho thấy rằng nhiều người khác đã sử dụng và hài lòng với sản phẩm/dịch vụ, từ đó tăng niềm tin và khuyến khích hành động.
C. Để cung cấp thông tin chi tiết về quy trình sản xuất.
D. Để làm cho quảng cáo trở nên hài hước và giải trí.
98. Câu nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘tone of voice’ (giọng điệu) trong quảng cáo?
A. Là cách bố trí các yếu tố hình ảnh trong quảng cáo.
B. Là phong cách giao tiếp, cách sử dụng từ ngữ, cảm xúc và thái độ mà thương hiệu muốn truyền tải đến khán giả.
C. Là tần suất hiển thị của quảng cáo trên các kênh truyền thông.
D. Là độ dài của thông điệp quảng cáo.
99. Việc sử dụng ‘bằng chứng cụ thể’ (specific evidence) trong quảng cáo nhằm mục đích gì?
A. Làm cho quảng cáo trở nên dài dòng và khó hiểu.
B. Tăng cường tính thuyết phục và đáng tin cậy của thông điệp bằng cách đưa ra số liệu, dữ kiện hoặc ví dụ minh họa.
C. Giảm bớt sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
D. Thay thế hoàn toàn lời chứng thực từ khách hàng.
100. Khi viết lời quảng cáo, việc sử dụng ‘ngôn ngữ gợi hình ảnh’ (imagery language) giúp ích gì cho thông điệp?
A. Làm cho thông điệp trở nên khô khan và kỹ thuật.
B. Giúp người đọc dễ dàng hình dung ra sản phẩm, trải nghiệm hoặc kết quả mà nó mang lại.
C. Tăng cường sự mơ hồ và khó hiểu của quảng cáo.
D. Giảm bớt sự sáng tạo trong nội dung.
101. Khi viết lời quảng cáo cho một dịch vụ, việc nhấn mạnh vào ‘trải nghiệm khách hàng’ thay vì ‘tính năng dịch vụ’ có ưu điểm gì?
A. Chỉ tập trung vào những gì công ty làm mà không liên quan đến khách hàng.
B. Giúp khách hàng hình dung rõ hơn về lợi ích và cảm xúc họ sẽ nhận được.
C. Làm cho lời quảng cáo trở nên khô khan và thiếu cảm xúc.
D. Phù hợp với các dịch vụ kỹ thuật phức tạp.
102. Khi phân tích một mẫu quảng cáo, việc xác định ‘điểm đau’ (pain point) của khách hàng có ý nghĩa gì?
A. Tìm hiểu về sở thích cá nhân của khách hàng.
B. Xác định vấn đề, khó khăn hoặc nhu cầu chưa được đáp ứng của họ mà sản phẩm có thể giải quyết.
C. Đánh giá khả năng tài chính của khách hàng.
D. Tìm kiếm các yếu tố gây phiền nhiễu trong lời quảng cáo.
103. Trong copywriting, thuật ngữ ’emotional appeal’ (sức hấp dẫn cảm xúc) đề cập đến điều gì?
A. Sử dụng dữ liệu thống kê và số liệu chính xác để thuyết phục.
B. Kết nối với cảm xúc, giá trị và mong muốn sâu sắc của người đọc.
C. Tập trung vào các khía cạnh logic và lý trí của sản phẩm.
D. Mô tả chi tiết quy trình sản xuất và nguồn gốc nguyên liệu.
104. Đâu là cách hiệu quả nhất để xây dựng sự tin tưởng trong lời quảng cáo?
A. Sử dụng những lời nói quá và cường điệu hóa.
B. Đưa ra các tuyên bố không có căn cứ hoặc khó kiểm chứng.
C. Cung cấp bằng chứng cụ thể, lời chứng thực từ khách hàng và minh bạch thông tin.
D. Tập trung hoàn toàn vào việc bán hàng mà không cung cấp thông tin hữu ích.
105. Khi viết lời quảng cáo, điều gì tạo nên một ‘tiêu đề hấp dẫn’ (compelling headline)?
A. Tiêu đề dài và chi tiết, mô tả mọi khía cạnh của sản phẩm.
B. Tiêu đề ngắn gọn, nêu bật lợi ích chính hoặc khơi gợi sự tò mò.
C. Tiêu đề sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ và ẩn dụ.
D. Tiêu đề chỉ đơn thuần là tên của sản phẩm.
106. Khi viết lời quảng cáo, việc sử dụng ‘ngôn ngữ hướng về lợi ích’ thay vì ‘ngôn ngữ hướng về tính năng’ có ý nghĩa gì?
A. Tập trung vào cách sản phẩm được tạo ra thay vì khách hàng nhận được gì.
B. Chỉ ra những gì sản phẩm làm được (tính năng) hơn là cách nó cải thiện cuộc sống khách hàng (lợi ích).
C. Nhấn mạnh vào giá trị và sự thay đổi tích cực mà sản phẩm mang lại cho người dùng.
D. Sử dụng các từ ngữ kỹ thuật phức tạp để mô tả chức năng.
107. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng ‘call to action’ (lời kêu gọi hành động) trong một mẫu quảng cáo?
A. Cung cấp thông tin liên hệ chi tiết của công ty.
B. Khuyến khích người đọc thực hiện một hành động cụ thể mong muốn.
C. Tăng cường nhận diện thương hiệu thông qua việc lặp lại tên sản phẩm.
D. Giải thích rõ ràng nguồn gốc và quy trình sản xuất sản phẩm.
108. Yếu tố nào sau đây giúp lời quảng cáo trở nên thuyết phục hơn bằng cách tạo ra cảm giác cấp bách?
A. Sử dụng ngôn ngữ trung lập và khách quan.
B. Thông báo về các ưu đãi có thời hạn hoặc số lượng giới hạn.
C. Giải thích chi tiết về quá trình nghiên cứu và phát triển.
D. Trình bày thông tin một cách tuần tự, không có điểm nhấn.
109. Trong copywriting, ‘kịch bản hành động’ (action script) thường được đặt ở vị trí nào trong mẫu quảng cáo?
A. Ở phần đầu, ngay sau tiêu đề.
B. Ở cuối cùng, sau khi đã trình bày hết các lợi ích và thông tin.
C. Xen kẽ giữa các đoạn văn.
D. Chỉ xuất hiện trong các quảng cáo trên mạng xã hội.
110. Khi đối mặt với đối thủ cạnh tranh mạnh, lời quảng cáo nên tập trung vào điểm gì để tạo lợi thế?
A. Phủ nhận hoàn toàn sự tồn tại của đối thủ.
B. Nhấn mạnh vào USP (điểm bán hàng độc đáo) và lợi ích khác biệt.
C. Bắt chước hoàn toàn chiến lược quảng cáo của đối thủ.
D. Giảm giá sản phẩm một cách đáng kể mà không giải thích lý do.
111. Trong việc viết lời quảng cáo, ‘câu chuyện thương hiệu’ (brand story) đóng vai trò gì?
A. Chỉ là một phần thông tin phụ không quan trọng.
B. Giúp tạo dựng sự kết nối cảm xúc, xây dựng nhận diện và truyền tải giá trị cốt lõi.
C. Tập trung vào việc liệt kê các thông số kỹ thuật của sản phẩm.
D. Cung cấp các hướng dẫn sử dụng chi tiết.
112. Câu quảng cáo ‘Bạn có muốn tiết kiệm thời gian và công sức quý báu của mình không?’ đang khai thác khía cạnh nào của khách hàng?
A. Sự tò mò về công nghệ mới.
B. Nhu cầu về sự tiện lợi và hiệu quả.
C. Mong muốn sở hữu sản phẩm cao cấp.
D. Sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.
113. Khi viết lời quảng cáo cho một sản phẩm mới, việc hiểu rõ ‘đối tượng mục tiêu’ giúp ích như thế nào?
A. Giúp sử dụng các thuật ngữ khoa học mà chỉ chuyên gia mới hiểu.
B. Cho phép điều chỉnh giọng điệu, ngôn ngữ và lợi ích phù hợp với nhu cầu của họ.
C. Tăng cường độ dài của thông điệp quảng cáo để bao quát mọi khía cạnh.
D. Đảm bảo mọi người đều cảm thấy sản phẩm phù hợp với mình, bất kể đặc điểm cá nhân.
114. Yếu tố nào sau đây giúp lời quảng cáo trở nên đáng nhớ và dễ lan truyền?
A. Sử dụng ngôn ngữ quá chuyên ngành.
B. Tạo ra nội dung độc đáo, sáng tạo và có yếu tố cảm xúc hoặc bất ngờ.
C. Chỉ tập trung vào việc cung cấp thông tin khô khan.
D. Tránh mọi hình thức kể chuyện.
115. Việc sử dụng ‘sức mạnh của số liệu’ (power of numbers) trong lời quảng cáo có tác dụng gì?
A. Làm cho thông điệp trở nên mơ hồ và khó hiểu.
B. Cung cấp bằng chứng cụ thể, tăng tính thuyết phục và làm nổi bật lợi ích.
C. Chỉ phù hợp với các quảng cáo tài chính.
D. Tăng cường sự phức tạp của văn bản.
116. Trong lĩnh vực viết lời quảng cáo, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thu hút sự chú ý ban đầu của khách hàng tiềm năng?
A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và thuật ngữ chuyên ngành để thể hiện sự uy tín.
B. Tập trung vào việc liệt kê chi tiết tất cả các tính năng của sản phẩm.
C. Tạo ra một tiêu đề hoặc câu mở đầu hấp dẫn, khơi gợi sự tò mò.
D. Đưa ra những lời hứa hẹn quá mức để đảm bảo khách hàng mua hàng.
117. Câu nào sau đây thể hiện cách tiếp cận ‘tập trung vào khách hàng’ (customer-centric) hiệu quả nhất trong quảng cáo?
A. ‘Sản phẩm của chúng tôi có 10 tính năng vượt trội.’
B. ‘Chúng tôi tự hào về lịch sử 50 năm kinh nghiệm trong ngành.’
C. ‘Hãy tưởng tượng cuộc sống của bạn sẽ thay đổi như thế nào với giải pháp này.’
D. ‘Giá của chúng tôi là cạnh tranh nhất trên thị trường.’
118. Việc sử dụng ‘tính từ mạnh’ (strong adjectives) trong lời quảng cáo giúp ích gì?
A. Làm cho văn bản trở nên khách quan và trung lập.
B. Tăng cường sức biểu cảm, tạo ấn tượng mạnh và gợi tả rõ hơn.
C. Giảm thiểu số lượng từ ngữ cần thiết.
D. Phù hợp với các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo.
119. Việc lặp lại một khẩu hiệu (slogan) hoặc thông điệp chính trong nhiều mẫu quảng cáo khác nhau nhằm mục đích gì?
A. Tạo sự nhàm chán và khiến khách hàng bỏ qua thông điệp.
B. Tăng cường khả năng ghi nhớ và nhận diện thương hiệu.
C. Chứng minh rằng công ty không có ý tưởng mới.
D. Làm cho quảng cáo dài hơn mà không thêm nội dung giá trị.
120. Khi viết lời quảng cáo, việc sử dụng ‘ngôn ngữ mạnh mẽ’ (power words) có tác dụng gì?
A. Làm cho văn bản trở nên khó hiểu và trừu tượng hơn.
B. Tăng cường cảm xúc, tạo sự khẩn cấp hoặc làm nổi bật lợi ích.
C. Giảm thiểu số lượng từ cần thiết để truyền đạt thông điệp.
D. Chỉ phù hợp với các bài báo khoa học.
121. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của cấu trúc AIDA trong copywriting?
A. Attention (Chú ý)
B. Interest (Thích thú)
C. Desire (Mong muốn)
D. Affection (Yêu mến)
122. Tại sao việc sử dụng ‘bằng chứng xã hội’ (social proof) lại hiệu quả trong lời quảng cáo?
A. Nó tạo ra cảm giác khan hiếm giả tạo cho sản phẩm.
B. Nó khiến khách hàng tin tưởng vào sự phổ biến và chất lượng của sản phẩm dựa trên ý kiến của người khác.
C. Nó làm cho lời quảng cáo trở nên dài dòng và chi tiết hơn.
D. Nó chỉ phù hợp với các sản phẩm xa xỉ hoặc cao cấp.
123. Trong quảng cáo, lợi ích ‘unique selling proposition’ (USP) của sản phẩm là gì?
A. Là những tính năng chung mà mọi sản phẩm tương tự đều có.
B. Là những điểm khác biệt độc đáo khiến sản phẩm nổi bật so với đối thủ cạnh tranh.
C. Là chi phí sản xuất thấp nhất của sản phẩm.
D. Là lịch sử hình thành và phát triển lâu đời của thương hiệu.
124. Một mẫu quảng cáo có tiêu đề ‘Giải pháp đơn giản cho vấn đề phức tạp của bạn’ đang áp dụng chiến lược gì?
A. Tập trung vào tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
B. Nhấn mạnh vào lợi ích giải quyết vấn đề và sự tiện lợi.
C. Sử dụng ngôn ngữ mơ hồ để khơi gợi trí tưởng tượng.
D. So sánh trực tiếp với các sản phẩm cạnh tranh.
125. Yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo lời quảng cáo tuân thủ pháp luật và đạo đức?
A. Sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ và ẩn dụ.
B. Đảm bảo tính trung thực, không gây hiểu lầm hoặc quảng cáo sai sự thật.
C. Tập trung vào việc đánh bại đối thủ cạnh tranh bằng mọi giá.
D. Chỉ sử dụng các từ ngữ tích cực và tránh mọi đề cập đến vấn đề.