1. Một doanh nghiệp thương mại điện tử muốn tăng tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) cần tập trung vào cải thiện yếu tố nào sau đây?
A. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
B. Tối ưu hóa quy trình thanh toán, đơn giản hóa biểu mẫu và cung cấp thông tin sản phẩm rõ ràng, hấp dẫn.
C. Giảm số lượng sản phẩm có sẵn.
D. Tăng thời gian tải trang.
2. Mục tiêu chính của ‘Email Marketing’ trong thương mại điện tử là gì?
A. Gửi thư rác hàng loạt không có chọn lọc.
B. Xây dựng mối quan hệ với khách hàng, thông báo ưu đãi, sản phẩm mới và duy trì sự tương tác.
C. Thu thập thông tin cá nhân của tất cả người dùng Internet.
D. Thay thế hoàn toàn các kênh quảng cáo khác.
3. Khi một website thương mại điện tử triển khai chiến lược ‘Remarketing’ (Tiếp thị lại), điều này có nghĩa là gì?
A. Giới thiệu sản phẩm hoàn toàn mới cho khách hàng.
B. Nhắm mục tiêu quảng cáo đến những người đã từng truy cập website hoặc tương tác với thương hiệu trước đó.
C. Tạo ra các chương trình khách hàng thân thiết.
D. Thu thập phản hồi về sản phẩm từ khách hàng.
4. Trong mô hình thương mại điện tử, ‘Logistics ngược’ (Reverse Logistics) đề cập đến hoạt động nào?
A. Quá trình vận chuyển hàng hóa từ kho đến tay khách hàng.
B. Quá trình thu hồi, sửa chữa, tái chế hoặc xử lý các sản phẩm đã qua sử dụng, bị lỗi hoặc không mong muốn từ khách hàng.
C. Hoạt động quản lý kho hàng hiệu quả.
D. Quá trình giao hàng nhanh chóng.
5. Trong lĩnh vực thương mại điện tử, ‘Phân khúc khách hàng’ (Customer Segmentation) là quá trình gì?
A. Quyết định cuối cùng về việc có nên bán một sản phẩm hay không.
B. Chia nhỏ thị trường thành các nhóm khách hàng có đặc điểm chung để có chiến lược tiếp cận phù hợp.
C. Theo dõi hành vi mua sắm của từng khách hàng riêng lẻ.
D. Ước tính chi phí vận hành của một cửa hàng trực tuyến.
6. Theo phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến, ‘Social Proof’ (Bằng chứng xã hội) bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ số tín dụng của người mua.
B. Các đánh giá, nhận xét, xếp hạng từ người dùng khác và các lượt chia sẻ trên mạng xã hội.
C. Chính sách đổi trả hàng của người bán.
D. Khả năng thanh toán của khách hàng.
7. Trong thương mại điện tử, ‘Phân tích dữ liệu khách hàng’ giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích gì?
A. Giảm số lượng nhân viên hỗ trợ khách hàng.
B. Hiểu rõ hơn về hành vi, sở thích và nhu cầu của khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm và tối ưu hóa chiến lược kinh doanh.
C. Ngăn chặn hoàn toàn các giao dịch gian lận.
D. Tăng chi phí lưu trữ dữ liệu.
8. Trong marketing thương mại điện tử, ‘Key Performance Indicator’ (KPI) nào sau đây đo lường hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trực tuyến?
A. Số lượng nhân viên.
B. Tỷ lệ nhấp (Click-Through Rate – CTR) và Chi phí cho mỗi lần nhấp (Cost Per Click – CPC).
C. Thời gian làm việc của đội ngũ marketing.
D. Số lượng email được gửi đi.
9. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của mô hình ‘B2C’ (Business-to-Consumer) trong thương mại điện tử?
A. Giao dịch giữa các doanh nghiệp với nhau.
B. Giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng cuối cùng.
C. Giao dịch giữa người tiêu dùng với nhau.
D. Giao dịch giữa chính phủ và doanh nghiệp.
10. Một doanh nghiệp bán lẻ sử dụng chiến lược ‘Bán chéo’ (Cross-selling) khi nào?
A. Đề nghị khách hàng mua một phiên bản cao cấp hơn của sản phẩm họ đang xem.
B. Giới thiệu sản phẩm bổ sung hoặc liên quan đến sản phẩm mà khách hàng đã chọn hoặc đang xem.
C. Giảm giá cho khách hàng khi họ mua số lượng lớn sản phẩm.
D. Khuyến khích khách hàng quay lại mua hàng bằng các chương trình ưu đãi cho lần sau.
11. Một website thương mại điện tử có tỷ lệ bỏ giỏ hàng cao (High Cart Abandonment Rate) có thể do nguyên nhân nào?
A. Giá sản phẩm quá thấp.
B. Quy trình thanh toán phức tạp, chi phí vận chuyển cao hoặc thiếu các tùy chọn thanh toán.
C. Quá ít sản phẩm được hiển thị.
D. Thiếu nút ‘Thêm vào giỏ hàng’.
12. Mô hình ‘C2C’ (Consumer-to-Consumer) trong thương mại điện tử điển hình là nền tảng nào?
A. Một website bán hàng của tập đoàn lớn.
B. Một sàn giao dịch trực tuyến nơi các cá nhân có thể mua bán hàng hóa với nhau (ví dụ: Chợ Tốt, Shopee Mall).
C. Một website cung cấp dịch vụ B2B.
D. Một nền tảng cung cấp khóa học trực tuyến.
13. Thương mại điện tử B2B (Business-to-Business) có đặc điểm khác biệt nào so với B2C?
A. Số lượng giao dịch nhỏ và giá trị mỗi giao dịch thấp.
B. Quy trình mua hàng thường phức tạp hơn, liên quan đến hợp đồng, đàm phán giá và số lượng lớn.
C. Khách hàng chủ yếu là người tiêu dùng cá nhân.
D. Tập trung vào các sản phẩm tiêu dùng nhanh.
14. Theo phân tích phổ biến về hành vi người tiêu dùng trực tuyến, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng tin ban đầu đối với một website thương mại điện tử mới?
A. Tốc độ tải trang nhanh và thiết kế giao diện hiện đại.
B. Các chính sách bảo mật rõ ràng, minh bạch và các huy hiệu xác thực uy tín.
C. Sự hiện diện mạnh mẽ trên mạng xã hội và các bài đánh giá tích cực từ người nổi tiếng.
D. Chương trình khuyến mãi hấp dẫn với mức giảm giá lớn ngay lần đầu truy cập.
15. Một website thương mại điện tử sử dụng ‘Content Marketing’ hiệu quả khi họ thực hiện hành động nào?
A. Chỉ hiển thị thông tin sản phẩm và giá cả.
B. Tạo và phân phối nội dung có giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và giữ chân một đối tượng khách hàng xác định.
C. Chạy các chiến dịch quảng cáo banner trên các trang web khác.
D. Tổ chức các buổi webinar chỉ dành cho khách hàng cũ.
16. Khái niệm ‘API’ (Application Programming Interface) trong thương mại điện tử thường được sử dụng để làm gì?
A. Thiết kế giao diện người dùng cho website.
B. Cho phép các ứng dụng và hệ thống khác nhau giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau một cách có cấu trúc.
C. Mã hóa toàn bộ dữ liệu giao dịch.
D. Quản lý chi phí quảng cáo.
17. Trong thương mại điện tử, ‘Mobile Commerce’ (M-commerce) tập trung chủ yếu vào hoạt động giao dịch nào?
A. Giao dịch diễn ra thông qua máy tính để bàn.
B. Giao dịch diễn ra thông qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng.
C. Giao dịch giữa các doanh nghiệp sử dụng thiết bị di động.
D. Giao dịch diễn ra thông qua các ứng dụng nhắn tin tức thời.
18. Trong bối cảnh thương mại điện tử, khái niệm ‘Customer Lifetime Value’ (CLV) đề cập đến điều gì?
A. Tổng doanh thu mà một khách hàng tạo ra trong một giao dịch duy nhất.
B. Chi phí trung bình để thu hút một khách hàng mới.
C. Tổng lợi nhuận ước tính mà một doanh nghiệp có thể kỳ vọng nhận được từ một khách hàng trong suốt thời gian họ còn là khách hàng.
D. Số lượng sản phẩm mà một khách hàng mua trong một khoảng thời gian nhất định.
19. Một ví dụ về ‘Dynamic Pricing’ (Định giá động) trong thương mại điện tử là gì?
A. Giữ nguyên mức giá cho tất cả các sản phẩm trong suốt cả năm.
B. Thay đổi giá của một sản phẩm dựa trên nhu cầu thị trường, thời điểm, đối thủ cạnh tranh hoặc hành vi của khách hàng.
C. Đưa ra mức giá cố định cho các sản phẩm mới ra mắt.
D. Giảm giá đồng loạt cho tất cả các mặt hàng.
20. Trong thương mại điện tử, ‘Affiliate Marketing’ (Tiếp thị liên kết) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
A. Doanh nghiệp tự quảng cáo sản phẩm của mình.
B. Các đối tác (affiliates) quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp và nhận hoa hồng dựa trên kết quả (ví dụ: lượt bán, lượt đăng ký).
C. Khách hàng mua sản phẩm và nhận lại tiền.
D. Doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho đối thủ cạnh tranh.
21. Khi một khách hàng thực hiện thanh toán trực tuyến bằng thẻ tín dụng, vai trò của ‘Payment Gateway’ là gì?
A. Xác thực danh tính của người mua hàng.
B. Mã hóa thông tin thẻ tín dụng trước khi truyền đi.
C. Cung cấp một cổng kết nối an toàn giữa website bán hàng, ngân hàng của người mua và ngân hàng của người bán để xử lý giao dịch.
D. Lưu trữ thông tin thẻ tín dụng của khách hàng cho các giao dịch sau.
22. Chiến lược ‘SEO’ (Search Engine Optimization) trong thương mại điện tử nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường quảng cáo trả phí trên công cụ tìm kiếm.
B. Tối ưu hóa website để đạt thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm, thu hút lưu lượng truy cập tự nhiên.
C. Xây dựng cộng đồng người dùng trung thành trên mạng xã hội.
D. Cải thiện trải nghiệm người dùng trên ứng dụng di động.
23. Khi nói về ‘User Experience’ (UX) trong thương mại điện tử, yếu tố nào là quan trọng nhất?
A. Số lượng quảng cáo hiển thị trên trang.
B. Khả năng người dùng dễ dàng tìm kiếm, lựa chọn sản phẩm và hoàn tất giao dịch một cách thuận tiện và hài lòng.
C. Màu sắc và font chữ được sử dụng.
D. Tần suất cập nhật nội dung blog.
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phương thức thanh toán trực tuyến phổ biến trong thương mại điện tử?
A. Thẻ tín dụng/ghi nợ.
B. Ví điện tử (ví dụ: PayPal, MoMo).
C. Thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng (COD – Cash On Delivery).
D. Trao đổi hàng hóa trực tiếp lấy hàng hóa khác tại cửa hàng.
25. Trong thương mại điện tử, ‘A/B Testing’ là một phương pháp được sử dụng để:
A. Phân tích chi phí sản xuất.
B. So sánh hai phiên bản khác nhau của một yếu tố trên website (ví dụ: tiêu đề, nút bấm) để xác định phiên bản nào mang lại hiệu quả tốt hơn.
C. Dự đoán xu hướng thị trường.
D. Kiểm tra bảo mật của hệ thống thanh toán.
26. Một doanh nghiệp có chính sách đổi trả hàng hóa rõ ràng và quy trình xử lý khiếu nại minh bạch. Điều này đóng góp vào khía cạnh nào của thương mại điện tử?
A. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)
B. Quản lý chuỗi cung ứng
C. Xây dựng lòng tin và trải nghiệm khách hàng
D. Phân tích dữ liệu người dùng
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm cốt lõi của thương mại điện tử?
A. Sử dụng công nghệ thông tin và mạng viễn thông.
B. Giao dịch chủ yếu diễn ra tại các cửa hàng vật lý.
C. Cho phép giao dịch diễn ra mọi lúc, mọi nơi.
D. Tạo ra một thị trường toàn cầu.
28. Đâu là một trong những lợi ích chính mà thương mại điện tử mang lại cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)?
A. Giảm thiểu nhu cầu tiếp thị và quảng cáo.
B. Mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng trên toàn cầu.
C. Tăng chi phí vận hành và quản lý.
D. Hạn chế khả năng cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn.
29. Trong thương mại điện tử, ‘Customer Relationship Management’ (CRM) là gì?
A. Hệ thống quản lý kho hàng và vận chuyển.
B. Công cụ để thiết kế website.
C. Chiến lược và hệ thống để quản lý tương tác với khách hàng.
D. Phương thức thanh toán trực tuyến.
30. Trong bối cảnh thương mại điện tử, thuật ngữ ‘B2C’ (Business-to-Consumer) mô tả mô hình kinh doanh nào sau đây?
A. Doanh nghiệp bán sản phẩm/dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối.
B. Doanh nghiệp bán sản phẩm/dịch vụ cho các doanh nghiệp khác.
C. Người tiêu dùng bán sản phẩm/dịch vụ cho người tiêu dùng khác.
D. Doanh nghiệp bán sản phẩm/dịch vụ cho chính phủ.
31. Trong thương mại điện tử, ‘affiliate marketing’ là gì?
A. Một hình thức quảng cáo trả tiền theo số lần hiển thị.
B. Mô hình mà một đối tác (affiliate) nhận hoa hồng khi giới thiệu khách hàng hoặc bán được sản phẩm.
C. Chiến dịch email marketing gửi đến khách hàng cũ.
D. Việc bán sản phẩm trực tiếp qua mạng xã hội.
32. Một doanh nghiệp bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ của mình thông qua một nền tảng trực tuyến nơi nhiều người tiêu dùng khác cũng bán hàng tương tự. Mô hình này thuộc loại nào?
A. B2B (Business-to-Business)
B. C2C (Consumer-to-Consumer)
C. B2C (Business-to-Consumer)
D. G2B (Government-to-Business)
33. Một trang web thương mại điện tử hiển thị các sản phẩm liên quan dựa trên lịch sử duyệt web và mua hàng của người dùng. Kỹ thuật này được gọi là gì?
A. Phân tích A/B Testing
B. Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (CRO)
C. Hệ thống đề xuất cá nhân hóa (Personalized Recommendation System)
D. Quản lý nội dung động (Dynamic Content Management)
34. Trong thương mại điện tử, ‘thanh toán điện tử’ (e-payment) bao gồm những phương thức nào sau đây?
A. Chỉ bao gồm thanh toán bằng tiền mặt.
B. Bao gồm thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, ví điện tử và chuyển khoản ngân hàng.
C. Chỉ bao gồm thanh toán qua bưu điện.
D. Bao gồm thanh toán bằng séc và hối phiếu.
35. Khi khách hàng xem sản phẩm trên một trang web thương mại điện tử và thêm vào giỏ hàng để mua sau, hành động này được gọi là gì?
A. Thanh toán trực tuyến
B. Đăng ký tài khoản
C. Thêm vào giỏ hàng (Add to Cart)
D. Tìm kiếm sản phẩm
36. Một trang web thương mại điện tử sử dụng kỹ thuật ‘retargeting’ (tiếp thị lại) để làm gì?
A. Giới thiệu sản phẩm mới cho tất cả khách truy cập.
B. Hiển thị quảng cáo cho những người dùng đã truy cập website nhưng chưa hoàn tất giao dịch.
C. Thu thập thông tin cá nhân của người dùng.
D. Giảm chi phí quảng cáo trên mạng xã hội.
37. Yếu tố nào sau đây là quan trọng để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate) trên một website thương mại điện tử?
A. Tăng số lượng banner quảng cáo không liên quan.
B. Đơn giản hóa quy trình thanh toán và đăng ký.
C. Giảm dung lượng ảnh sản phẩm để tải nhanh hơn.
D. Sử dụng nhiều pop-up yêu cầu đăng ký ngay lập tức.
38. Khi một doanh nghiệp sử dụng các chương trình khuyến mãi, giảm giá hoặc tặng quà để thu hút và giữ chân khách hàng, đây là chiến lược thuộc lĩnh vực nào trong thương mại điện tử?
A. Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management)
B. Tiếp thị và bán hàng (Marketing & Sales)
C. Quản lý rủi ro (Risk Management)
D. Phân tích dữ liệu (Data Analytics)
39. Đâu là một ví dụ về ‘thương mại điện tử xuyên biên giới’ (cross-border e-commerce)?
A. Một người mua hàng từ cửa hàng tạp hóa gần nhà.
B. Một khách hàng ở Việt Nam mua sản phẩm từ một nhà bán lẻ ở Mỹ.
C. Một doanh nghiệp bán sản phẩm cho các công ty trong nước.
D. Một người tiêu dùng bán đồ cũ cho người tiêu dùng khác trong cùng thành phố.
40. Đâu là một thách thức phổ biến mà các doanh nghiệp thương mại điện tử phải đối mặt liên quan đến logistics?
A. Chi phí vận chuyển thấp.
B. Quản lý hàng tồn kho chính xác và hiệu quả.
C. Thời gian giao hàng nhanh chóng và đáng tin cậy.
D. Khả năng theo dõi đơn hàng phức tạp.
41. Trong mô hình B2B, một nhà sản xuất phần mềm bán giấy phép sử dụng sản phẩm của mình cho các công ty khác. Đây là ví dụ về?
A. B2C (Business-to-Consumer)
B. C2C (Consumer-to-Consumer)
C. B2B (Business-to-Business)
D. A2A (Administration-to-Administration)
42. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng lòng tin trong giao dịch thương mại điện tử?
A. Giá cả cạnh tranh nhất trên thị trường.
B. Thiết kế website đẹp mắt và hiện đại.
C. Chính sách bảo mật thông tin rõ ràng và minh bạch.
D. Quảng cáo sản phẩm trên nhiều kênh truyền thông khác nhau.
43. Khi một người bán trên mạng xã hội đăng bán một sản phẩm và người mua chuyển tiền qua tài khoản ngân hàng, sau đó người bán gửi hàng qua bưu điện, đây là hoạt động thuộc mô hình nào?
A. B2C (Business-to-Consumer)
B. C2C (Consumer-to-Consumer)
C. B2B (Business-to-Business)
D. G2C (Government-to-Consumer)
44. Trong thương mại điện tử, ‘sàn giao dịch điện tử’ (e-marketplace) là gì?
A. Một website chỉ bán sản phẩm của một thương hiệu duy nhất.
B. Một nền tảng trực tuyến kết nối nhiều người mua và người bán để thực hiện giao dịch.
C. Một công cụ để doanh nghiệp quản lý kho hàng.
D. Một kênh quảng cáo trực tuyến cho các sản phẩm.
45. Tại sao việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) lại quan trọng đối với các website thương mại điện tử?
A. Để tăng số lượng quảng cáo hiển thị trên trang.
B. Để cải thiện thứ hạng hiển thị trên kết quả tìm kiếm, thu hút lưu lượng truy cập tự nhiên.
C. Để giảm chi phí hosting website.
D. Để hạn chế người dùng truy cập vào website.
46. Một công ty sử dụng nền tảng trực tuyến để đấu giá các hợp đồng cung cấp dịch vụ cho chính phủ. Đây là mô hình nào?
A. B2B (Business-to-Business)
B. C2C (Consumer-to-Consumer)
C. B2C (Business-to-Consumer)
D. G2B (Government-to-Business)
47. Khi khách hàng thực hiện thanh toán cho đơn hàng trực tuyến bằng cách cung cấp thông tin thẻ tín dụng, quá trình này cần đảm bảo yếu tố nào để an toàn?
A. Mã hóa SSL/TLS cho dữ liệu truyền tải.
B. Sử dụng kết nối mạng Wi-Fi công cộng.
C. Chia sẻ mật khẩu tài khoản ngân hàng.
D. Chỉ sử dụng trình duyệt web lỗi thời.
48. Khi một doanh nghiệp sử dụng website của mình để bán hàng hóa trực tiếp cho khách hàng, đây là hình thức nào của thương mại điện tử?
A. C2C (Consumer-to-Consumer)
B. B2B (Business-to-Business)
C. B2C (Business-to-Consumer)
D. G2C (Government-to-Consumer)
49. Thuật ngữ ‘m-commerce’ (mobile commerce) đề cập đến hoạt động thương mại điện tử nào?
A. Giao dịch thương mại điện tử thông qua máy tính để bàn.
B. Giao dịch thương mại điện tử diễn ra trên các thiết bị di động.
C. Giao dịch thương mại điện tử giữa các doanh nghiệp với nhau.
D. Giao dịch thương mại điện tử xuyên biên giới.
50. Thuật ngữ ‘Dropshipping’ trong thương mại điện tử đề cập đến mô hình kinh doanh mà trong đó:
A. Doanh nghiệp tự trữ hàng hóa và vận chuyển cho khách hàng.
B. Doanh nghiệp bán hàng nhưng không trữ hàng, nhà cung cấp sẽ vận chuyển trực tiếp cho khách hàng.
C. Khách hàng đến cửa hàng để nhận hàng.
D. Doanh nghiệp chỉ bán các sản phẩm kỹ thuật số.
51. Một doanh nghiệp bán lẻ truyền thống quyết định mở rộng sang kênh bán hàng trực tuyến. Chiến lược nào sau đây được xem là phù hợp nhất để bắt đầu, nhằm tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu rủi ro ban đầu?
A. Xây dựng một ứng dụng di động độc lập với đầy đủ tính năng trước khi có website.
B. Tập trung vào việc tạo một website bán hàng đơn giản, dễ sử dụng và tích hợp các kênh thanh toán phổ biến.
C. Mở rộng ngay lập tức hệ thống cửa hàng vật lý để đồng bộ với kênh online.
D. Chỉ tập trung quảng cáo trên mạng xã hội mà không cần website riêng.
52. Việc sử dụng các thuật toán gợi ý sản phẩm cá nhân hóa (recommendation engine) trên các trang thương mại điện tử giúp ích gì cho doanh nghiệp?
A. Giảm số lượng nhân viên chăm sóc khách hàng.
B. Tăng khả năng bán chéo (cross-selling) và bán thêm (up-selling), từ đó tăng doanh thu.
C. Tự động hóa hoàn toàn quy trình sản xuất.
D. Cải thiện tốc độ tải trang.
53. Trong thương mại điện tử, khái niệm ‘mã giảm giá’ (discount code) hay ‘phiếu mua hàng’ (voucher) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
A. Tăng số lượng thông tin cá nhân thu thập từ khách hàng.
B. Khuyến khích mua sắm, tăng giá trị đơn hàng và thu hút khách hàng quay lại.
C. Giảm chi phí lưu kho và vận chuyển.
D. Thay thế hoàn toàn cho việc chăm sóc khách hàng.
54. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định mua hàng của khách hàng khi họ xem xét các sản phẩm tương tự trên các nền tảng thương mại điện tử khác nhau?
A. Số lượng sản phẩm có sẵn trong kho.
B. Mức độ chi tiết và chính xác của mô tả sản phẩm cùng hình ảnh chất lượng cao.
C. Tên tuổi và lịch sử lâu đời của thương hiệu sản xuất.
D. Số lượng người đã xem sản phẩm.
55. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng tin của khách hàng đối với một website thương mại điện tử, đặc biệt là trong bối cảnh giao dịch trực tuyến?
A. Thiết kế giao diện website đẹp mắt và hiện đại.
B. Cung cấp nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
C. Tính năng bảo mật thông tin khách hàng và quy trình thanh toán an toàn.
D. Tốc độ tải trang nhanh chóng và khả năng tương thích trên nhiều thiết bị.
56. Lợi ích lớn nhất mà thương mại điện tử mang lại cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) là gì?
A. Giảm hoàn toàn chi phí vận hành so với kinh doanh truyền thống.
B. Khả năng tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, vượt qua giới hạn địa lý.
C. Đảm bảo lợi nhuận cao hơn mà không cần đầu tư thêm.
D. Loại bỏ hoàn toàn sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp lớn.
57. Trong các mô hình thương mại điện tử, ‘C2C’ (Consumer-to-Consumer) đề cập đến loại hình giao dịch nào?
A. Giao dịch giữa hai doanh nghiệp.
B. Giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng.
C. Giao dịch giữa hai hoặc nhiều người tiêu dùng với nhau, thường thông qua một nền tảng trung gian.
D. Giao dịch giữa chính phủ và công dân.
58. Một trang web thương mại điện tử sử dụng ‘cookies’ chủ yếu cho mục đích gì?
A. Để lưu trữ thông tin cá nhân nhạy cảm như mật khẩu ngân hàng.
B. Để ghi nhớ thông tin về người dùng (như giỏ hàng, lịch sử duyệt web) nhằm cá nhân hóa trải nghiệm.
C. Để tự động tải xuống các phần mềm độc hại lên máy tính người dùng.
D. Để hiển thị quảng cáo của đối thủ cạnh tranh.
59. Khi xây dựng một website thương mại điện tử, yếu tố ‘tỷ lệ thoát’ (bounce rate) cao có thể chỉ ra vấn đề gì?
A. Website quá hấp dẫn khiến người dùng không muốn rời đi.
B. Nội dung không phù hợp, trải nghiệm người dùng kém hoặc thông tin tìm kiếm không đáp ứng được nhu cầu của khách truy cập.
C. Website có quá nhiều quảng cáo gây khó chịu.
D. Tốc độ tải trang quá nhanh.
60. Mục tiêu chính của ‘marketing nội dung’ (content marketing) trong thương mại điện tử là gì?
A. Chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm thông qua quảng cáo trực tiếp.
B. Tạo ra và phân phối nội dung có giá trị, liên quan để thu hút và giữ chân đối tượng khách hàng mục tiêu, từ đó thúc đẩy hành động có lợi cho doanh nghiệp.
C. Tăng số lượng bài đăng trên mạng xã hội mỗi ngày.
D. Sử dụng các kỹ thuật SEO ‘mũ đen’ để đạt thứ hạng cao trên công cụ tìm kiếm.
61. Tại sao việc xây dựng danh sách email khách hàng lại quan trọng đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử?
A. Để bán thông tin khách hàng cho các công ty khác.
B. Để tạo kênh giao tiếp trực tiếp, xây dựng mối quan hệ và gửi các chương trình khuyến mãi, thông tin sản phẩm mới.
C. Để tăng số lượng người theo dõi trên các nền tảng mạng xã hội.
D. Để giảm bớt yêu cầu hỗ trợ từ bộ phận chăm sóc khách hàng.
62. Khi một khách hàng thực hiện giao dịch mua hàng trên website thương mại điện tử, thông tin nào *không nên* được yêu cầu trong quá trình thanh toán để tránh gây phiền hà và đảm bảo tính bảo mật?
A. Số thẻ tín dụng/ghi nợ và ngày hết hạn.
B. Mã CVV/CVC của thẻ.
C. Số Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân.
D. Địa chỉ giao hàng và số điện thoại liên hệ.
63. Tại sao việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) lại quan trọng đối với các website thương mại điện tử?
A. Để tăng cường bảo mật cho website khỏi các cuộc tấn công mạng.
B. Để thu hút lưu lượng truy cập tự nhiên, chất lượng cao từ các công cụ tìm kiếm như Google.
C. Để giảm chi phí quảng cáo trả tiền trên các nền tảng mạng xã hội.
D. Để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm cho từng người dùng.
64. Khi nói về ‘mobile commerce’ (m-commerce) trong thương mại điện tử, điều này ám chỉ hoạt động mua bán nào?
A. Giao dịch được thực hiện thông qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng.
B. Giao dịch diễn ra tại các cửa hàng vật lý sử dụng công nghệ di động.
C. Giao dịch được thực hiện bằng cách sử dụng thẻ tín dụng.
D. Giao dịch chỉ diễn ra trên các trang web được tối ưu hóa cho máy tính để bàn.
65. Một yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng trong thương mại điện tử là gì, vượt ra ngoài giao dịch ban đầu?
A. Chỉ tập trung vào việc bán được nhiều sản phẩm nhất có thể.
B. Cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng chu đáo và giải quyết vấn đề hiệu quả.
C. Liên tục giảm giá để thu hút khách hàng mới.
D. Chỉ ưu tiên quảng cáo sản phẩm mới ra mắt.
66. Trong mô hình thương mại điện tử B2B (Business-to-Business), giao dịch diễn ra chủ yếu giữa ai?
A. Doanh nghiệp với người tiêu dùng cá nhân.
B. Người tiêu dùng với nhau.
C. Hai hoặc nhiều doanh nghiệp với nhau.
D. Chính phủ với các tổ chức phi lợi nhuận.
67. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các phương thức thanh toán trực tuyến phổ biến trong thương mại điện tử?
A. Thẻ tín dụng/ghi nợ quốc tế (Visa, Mastercard).
B. Ví điện tử (MoMo, ZaloPay).
C. Thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng (COD).
D. Trao đổi hàng hóa trực tiếp tại cửa hàng.
68. Tại sao việc thu thập và phân tích dữ liệu hành vi người dùng (ví dụ: lượt xem, thời gian trên trang, tỷ lệ thoát) lại quan trọng đối với các nhà quản lý thương mại điện tử?
A. Để tạo ra các báo cáo phức tạp cho ban giám đốc.
B. Để hiểu rõ hơn về khách hàng, tối ưu hóa website và cải thiện hiệu quả chiến dịch marketing.
C. Để tự động hóa toàn bộ hoạt động kinh doanh mà không cần sự can thiệp của con người.
D. Để giảm dung lượng lưu trữ của website.
69. Trong thương mại điện tử, thuật ngữ ‘affiliate marketing’ (tiếp thị liên kết) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
A. Doanh nghiệp tự quảng bá sản phẩm của mình mà không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài.
B. Các đối tác (affiliates) quảng bá sản phẩm của doanh nghiệp và nhận hoa hồng trên mỗi giao dịch thành công phát sinh từ liên kết của họ.
C. Doanh nghiệp trả tiền cho người dùng để họ viết đánh giá tích cực về sản phẩm.
D. Doanh nghiệp tặng sản phẩm miễn phí cho khách hàng để họ trải nghiệm.
70. Yếu tố nào sau đây là *quan trọng nhất* để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trực tuyến trên các nền tảng như Google Ads hay Facebook Ads?
A. Số lượt hiển thị quảng cáo.
B. Tỷ lệ nhấp chuột (CTR – Click-Through Rate).
C. Chi phí mỗi lượt chuyển đổi (CPA – Cost Per Acquisition) hoặc Lợi tức trên chi tiêu quảng cáo (ROAS – Return On Ad Spend).
D. Số lượng người theo dõi trên trang mạng xã hội của doanh nghiệp.
71. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy khách hàng thực hiện hành động mua hàng ngay lập tức trên một trang sản phẩm thương mại điện tử?
A. Cung cấp lịch sử phát triển của công ty.
B. Nút kêu gọi hành động (Call to Action – CTA) rõ ràng, nổi bật và dễ dàng tìm thấy.
C. Hiển thị các bài đánh giá cũ từ rất lâu.
D. Tăng cường các liên kết đến trang mạng xã hội.
72. Khái niệm ‘mô hình B2C’ (Business-to-Consumer) trong thương mại điện tử đề cập đến loại hình giao dịch nào?
A. Giao dịch giữa hai doanh nghiệp với nhau.
B. Giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng cuối.
C. Giao dịch giữa người tiêu dùng với nhau.
D. Giao dịch giữa chính phủ và doanh nghiệp.
73. Trong thương mại điện tử, thuật ngữ ‘drop shipping’ mô tả mô hình kinh doanh mà trong đó:
A. Doanh nghiệp tự sản xuất tất cả các sản phẩm mình bán.
B. Doanh nghiệp bán sản phẩm mà không cần giữ hàng tồn kho, khi có đơn hàng sẽ yêu cầu nhà cung cấp vận chuyển trực tiếp đến khách hàng.
C. Doanh nghiệp chỉ bán các sản phẩm đã qua sử dụng.
D. Doanh nghiệp mua hàng với số lượng lớn để được chiết khấu cao.
74. Trong bối cảnh thương mại điện tử, ‘trải nghiệm người dùng’ (User Experience – UX) đề cập đến khía cạnh nào?
A. Chỉ tập trung vào việc sản phẩm có chất lượng cao hay không.
B. Toàn bộ cảm nhận và tương tác của người dùng khi sử dụng một website hoặc ứng dụng thương mại điện tử.
C. Số lượng sản phẩm được liệt kê trên website.
D. Khả năng website hiển thị tốt trên các trình duyệt khác nhau.
75. Khi đánh giá một chiến dịch remarketing (tiếp thị lại) trên thương mại điện tử, chỉ số nào sau đây cần được chú trọng để đo lường hiệu quả?
A. Số lượng người dùng mới tiếp cận.
B. Tỷ lệ chuyển đổi của nhóm khách hàng đã từng tương tác (ví dụ: đã thêm vào giỏ hàng nhưng chưa thanh toán).
C. Thời gian trung bình khách hàng truy cập website.
D. Số lượt tìm kiếm thương hiệu trên Google.
76. Trong các phương thức quảng cáo trực tuyến, ‘quảng cáo hiển thị’ (display advertising) thường bao gồm những định dạng nào?
A. Chỉ bao gồm các bài viết đánh giá sản phẩm.
B. Banner, pop-up, video quảng cáo hiển thị trên các website khác.
C. Tin nhắn SMS marketing gửi trực tiếp đến điện thoại.
D. Các bài đăng trên mạng xã hội có trả phí.
77. Theo phân tích phổ biến về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất trong việc xây dựng niềm tin của khách hàng đối với một website thương mại điện tử?
A. Cung cấp các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và thường xuyên.
B. Thiết kế giao diện website đẹp mắt và hiện đại.
C. Chính sách bảo mật thông tin rõ ràng, minh bạch và các chứng nhận an ninh.
D. Tốc độ tải trang nhanh và khả năng tương thích trên nhiều thiết bị.
78. Mô hình thương mại điện tử ‘C2C’ (Consumer-to-Consumer) điển hình nhất là gì?
A. Amazon.com
B. Shopee/Lazada (với vai trò là sàn giao dịch).
C. Vietcombank.com.vn
D. Grab/Gojek (với vai trò ứng dụng gọi xe).
79. Trong thương mại điện tử, thuật ngữ ‘SEO’ (Search Engine Optimization) đề cập đến hoạt động nào?
A. Quảng cáo trả tiền trên các công cụ tìm kiếm.
B. Tối ưu hóa website để đạt thứ hạng cao trên kết quả tìm kiếm tự nhiên.
C. Phân tích dữ liệu hành vi người dùng trên website.
D. Xây dựng cộng đồng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm.
80. Một khách hàng xem sản phẩm trên website A, sau đó truy cập website B và thấy quảng cáo về chính sản phẩm đó. Hiện tượng này thường được giải thích bằng công nghệ nào?
A. Data Mining (Khai phá dữ liệu).
B. Retargeting (Tiếp thị lại).
C. Customer Relationship Management (CRM).
D. Supply Chain Management (SCM).
81. Khi người dùng truy cập một website thương mại điện tử và thấy các sản phẩm gợi ý dựa trên lịch sử xem hoặc mua hàng trước đó, đây là ứng dụng của kỹ thuật nào?
A. Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết).
B. Content Marketing (Tiếp thị nội dung).
C. Personalization (Cá nhân hóa).
D. Social Media Marketing (Tiếp thị mạng xã hội).
82. Một khách hàng tìm kiếm thông tin về một sản phẩm trên Google và thấy các kết quả được đánh dấu ‘Quảng cáo’. Đây là hình thức quảng cáo nào?
A. Display Advertising.
B. Search Engine Marketing (SEM) – Paid Search.
C. Social Media Advertising.
D. Content Marketing.
83. Một khách hàng muốn đổi trả sản phẩm đã mua trực tuyến. Chính sách nào của người bán sẽ tạo sự tin tưởng và hài lòng nhất cho khách hàng trong trường hợp này?
A. Chính sách đổi trả chỉ áp dụng trong vòng 24 giờ.
B. Chính sách đổi trả phức tạp, yêu cầu nhiều giấy tờ xác minh.
C. Chính sách đổi trả rõ ràng, minh bạch về điều kiện và quy trình, hỗ trợ khách hàng nhiệt tình.
D. Chính sách đổi trả không công khai, khách hàng phải liên hệ trực tiếp để hỏi.
84. Khi nói về các kênh thanh toán trong thương mại điện tử, ‘ví điện tử’ (e-wallet) mang lại lợi ích gì nổi bật so với thanh toán bằng thẻ ngân hàng truyền thống?
A. Yêu cầu khách hàng phải có tài khoản ngân hàng mới sử dụng được.
B. Cho phép thanh toán nhanh chóng, không cần nhập lại thông tin thẻ cho mỗi giao dịch.
C. Luôn có phí giao dịch cao hơn so với thẻ tín dụng.
D. Chỉ có thể sử dụng cho các giao dịch có giá trị lớn.
85. Trong bối cảnh thương mại điện tử, ‘CRO’ (Conversion Rate Optimization) là quá trình nhằm mục đích gì?
A. Tăng số lượng người truy cập website.
B. Giảm chi phí quảng cáo.
C. Tăng tỷ lệ khách truy cập thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký).
D. Cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.
86. Trong mô hình thương mại điện tử, ‘sàn giao dịch thương mại điện tử’ (e-marketplace) đóng vai trò gì?
A. Chỉ bán các sản phẩm do chính sàn sản xuất.
B. Là nơi kết nối nhiều người bán và người mua khác nhau, tạo điều kiện giao dịch.
C. Cung cấp dịch vụ vận chuyển và logistics cho mọi doanh nghiệp.
D. Chỉ tập trung vào các sản phẩm kỹ thuật số.
87. Một doanh nghiệp sử dụng email marketing để gửi thông báo về các chương trình khuyến mãi mới cho những khách hàng đã đăng ký nhận bản tin. Đây là một hình thức của chiến lược nào?
A. Affiliate Marketing.
B. Influencer Marketing.
C. Email Marketing.
D. SMS Marketing.
88. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trực tuyến, chỉ số ‘CTR’ (Click-Through Rate) đo lường điều gì?
A. Tổng số tiền đã chi tiêu cho quảng cáo.
B. Tỷ lệ người xem quảng cáo và nhấp vào quảng cáo đó.
C. Số lượng sản phẩm bán được sau khi xem quảng cáo.
D. Thời gian trung bình người dùng ở lại trên trang đích.
89. Để xây dựng một website thương mại điện tử hiệu quả, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu về mặt kỹ thuật?
A. Cung cấp nhiều hiệu ứng đồ họa phức tạp.
B. Đảm bảo tính bảo mật, tốc độ tải trang nhanh và khả năng sử dụng trên di động.
C. Sử dụng ngôn ngữ lập trình ít phổ biến nhất.
D. Thiết kế giao diện chỉ dành cho máy tính để bàn.
90. Khi một website thương mại điện tử có tỷ lệ thoát (bounce rate) cao, điều này thường ám chỉ điều gì?
A. Người dùng tìm thấy thông tin họ cần và rời đi.
B. Website có thể gặp vấn đề về nội dung, trải nghiệm người dùng hoặc tốc độ tải trang.
C. Website rất phổ biến và thu hút nhiều lượt truy cập mới.
D. Người dùng đang tích cực so sánh sản phẩm trên website.
91. Trong thương mại điện tử, ‘logistics ngược’ (reverse logistics) đề cập đến quá trình nào?
A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến khách hàng.
B. Quản lý việc trả lại hàng hóa từ khách hàng về nhà bán hoặc nhà sản xuất.
C. Giao hàng nhanh trong ngày.
D. Theo dõi đơn hàng trong quá trình vận chuyển.
92. Một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ đặt phòng khách sạn trực tuyến. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘trải nghiệm người dùng’ (User Experience – UX) của website họ?
A. Giá phòng cạnh tranh trên thị trường.
B. Dễ dàng tìm kiếm, so sánh và đặt phòng.
C. Chính sách hủy phòng linh hoạt.
D. Khả năng thanh toán bằng nhiều loại tiền tệ.
93. Theo Luật Giao dịch điện tử Việt Nam hiện hành (Luật số 51/2005/QH11), điều kiện để một thông điệp dữ liệu được coi là có giá trị pháp lý là gì?
A. Chỉ cần được gửi đi từ địa chỉ email công ty.
B. Phải được tạo ra hoặc nhận, xử lý và lưu trữ bằng các biện pháp điện tử thích hợp.
C. Bắt buộc phải có dấu vân tay của người gửi.
D. Chỉ có giá trị nếu được in ra giấy và có chữ ký sống.
94. Một doanh nghiệp bán lẻ truyền thống quyết định mở một cửa hàng trực tuyến để bán sản phẩm của mình. Đây là ví dụ về loại hình chuyển đổi nào?
A. Brick-and-Mortar sang Click-and-Mortar.
B. Click-and-Mortar sang Brick-and-Mortar.
C. Online-only sang Brick-and-Mortar.
D. B2C sang B2B.
95. Một doanh nghiệp muốn xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thông qua thương mại điện tử. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đạt được mục tiêu này?
A. Giảm giá bán liên tục cho mọi sản phẩm.
B. Cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc và trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa.
C. Chỉ tập trung vào việc thu hút khách hàng mới.
D. Quảng cáo rầm rộ trên mọi kênh truyền thông.
96. Một doanh nghiệp bán hàng thủ công mỹ nghệ trên website của mình và nhận thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ?
A. Khách hàng phải gửi ảnh chụp biên lai chuyển khoản.
B. Thông tin tài khoản ngân hàng của người bán phải chính xác và rõ ràng.
C. Người bán phải có nhiều tài khoản ngân hàng khác nhau.
D. Khách hàng phải sử dụng cùng ngân hàng với người bán.
97. Theo mô hình kinh doanh thương mại điện tử, ‘drop shipping’ là gì?
A. Người bán tự trữ kho và vận chuyển hàng đến khách hàng.
B. Người bán không trữ hàng mà đặt hàng trực tiếp từ nhà cung cấp để giao cho khách.
C. Khách hàng đến cửa hàng để nhận sản phẩm.
D. Người bán chỉ bán các sản phẩm kỹ thuật số.
98. Yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là lợi ích chính của thương mại điện tử đối với người tiêu dùng?
A. Tiết kiệm thời gian và công sức mua sắm.
B. Tiếp cận đa dạng sản phẩm và nhà cung cấp từ khắp nơi.
C. Khả năng tương tác trực tiếp với nhân viên bán hàng để được tư vấn chi tiết.
D. So sánh giá cả và tính năng sản phẩm dễ dàng.
99. Một doanh nghiệp B2B (Business-to-Business) sử dụng nền tảng thương mại điện tử để bán các linh kiện công nghiệp cho các nhà sản xuất khác. Mô hình thương mại điện tử này thuộc loại nào?
A. C2C (Consumer-to-Consumer).
B. B2C (Business-to-Consumer).
C. B2B (Business-to-Business).
D. G2C (Government-to-Consumer).
100. Theo quan điểm về marketing 4Ps (Product, Price, Place, Promotion) được áp dụng trong thương mại điện tử, yếu tố ‘Place’ (Địa điểm) thể hiện điều gì?
A. Chất lượng và tính năng của sản phẩm.
B. Mức giá bán và các chương trình chiết khấu.
C. Kênh phân phối và cách thức sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
D. Hoạt động quảng bá và truyền thông về sản phẩm.
101. Khi một doanh nghiệp TMĐT sử dụng các chatbot tự động để trả lời câu hỏi thường gặp của khách hàng, mục tiêu chính của họ là gì?
A. Giảm chi phí nhân sự và tăng hiệu quả hỗ trợ khách hàng.
B. Thu thập dữ liệu cá nhân của khách hàng một cách tự động.
C. Thay thế hoàn toàn đội ngũ chăm sóc khách hàng.
D. Tạo ấn tượng về công nghệ tiên tiến.
102. Khi khách hàng thực hiện thanh toán trực tuyến bằng thẻ tín dụng, hệ thống cần đảm bảo yếu tố nào để bảo vệ giao dịch?
A. Sử dụng công nghệ mã hóa SSL/TLS.
B. Hiển thị số điện thoại hỗ trợ khách hàng.
C. Tối ưu hóa tốc độ tải trang.
D. Cung cấp nhiều tùy chọn vận chuyển.
103. Trong bối cảnh TMĐT, ‘Cybersecurity’ (An ninh mạng) quan trọng vì lý do gì?
A. Để tăng tốc độ tải trang web.
B. Để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của khách hàng và doanh nghiệp khỏi bị tấn công.
C. Để tạo ra nội dung quảng cáo hấp dẫn hơn.
D. Để đơn giản hóa quy trình thanh toán.
104. Thuật ngữ ‘m-commerce’ (mobile commerce) trong lĩnh vực TMĐT đề cập đến hoạt động giao dịch nào?
A. Giao dịch được thực hiện thông qua máy tính để bàn.
B. Giao dịch được thực hiện thông qua các thiết bị di động như smartphone và máy tính bảng.
C. Giao dịch giữa các doanh nghiệp và chính phủ.
D. Giao dịch được thực hiện bằng tiền mặt.
105. Một doanh nghiệp bán lẻ truyền thống mở thêm một cửa hàng trực tuyến để bán sản phẩm của mình. Đây là chiến lược gì trong TMĐT?
A. Chỉ kinh doanh trực tuyến (Pure Play).
B. Kinh doanh đa kênh (Multi-channel).
C. Kinh doanh trên nền tảng mạng xã hội (Social Commerce).
D. Kinh doanh theo mô hình đại lý.
106. Trong bối cảnh Thương mại điện tử (TMĐT), thuật ngữ ‘B2C’ (Business-to-Consumer) mô tả mô hình kinh doanh nào phổ biến nhất?
A. Doanh nghiệp bán hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cá nhân.
B. Các doanh nghiệp trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ với nhau thông qua nền tảng trực tuyến.
C. Người tiêu dùng bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho các doanh nghiệp khác.
D. Người tiêu dùng trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp với nhau mà không qua trung gian doanh nghiệp.
107. Yếu tố nào sau đây là quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch TMĐT tại Việt Nam theo các quy định hiện hành?
A. Chỉ cần có website giao diện đẹp.
B. Đăng ký kinh doanh và tuân thủ các quy định về bảo vệ người tiêu dùng.
C. Quảng cáo sản phẩm tràn lan trên mạng xã hội.
D. Sử dụng các kênh thanh toán quốc tế.
108. Trong TMĐT, khái niệm ‘Dropshipping’ đề cập đến mô hình kinh doanh mà ở đó:
A. Doanh nghiệp tự sản xuất và vận chuyển hàng hóa.
B. Doanh nghiệp bán hàng tồn kho của đối thủ cạnh tranh.
C. Doanh nghiệp bán sản phẩm mà không cần trữ hàng, nhà cung cấp sẽ vận chuyển trực tiếp cho khách hàng.
D. Doanh nghiệp chỉ bán các sản phẩm kỹ thuật số.
109. Một doanh nghiệp TMĐT tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm cho từng khách hàng dựa trên lịch sử duyệt web và mua sắm của họ. Đây là ứng dụng của công nghệ nào?
A. Blockchain.
B. Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu.
C. Internet Vạn Vật (IoT).
D. Công nghệ thực tế ảo (VR).
110. Trong TMĐT, thuật ngữ ‘SEO’ (Search Engine Optimization) có ý nghĩa gì?
A. Tối ưu hóa tốc độ tải trang web.
B. Tối ưu hóa để website hiển thị tốt trên các công cụ tìm kiếm.
C. Tối ưu hóa quy trình thanh toán.
D. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động.
111. Một trang web TMĐT hiển thị các sản phẩm liên quan dựa trên lịch sử tìm kiếm và mua hàng của người dùng. Đây là một ví dụ về:
A. Kỹ thuật SEO.
B. Hệ thống gợi ý sản phẩm (Recommendation System).
C. Quản lý chuỗi cung ứng.
D. Chính sách bảo mật dữ liệu.
112. Trong TMĐT, ‘Affiliate Marketing’ (Tiếp thị liên kết) là hình thức mà:
A. Doanh nghiệp tự quảng bá sản phẩm của mình.
B. Các đối tác (affiliates) quảng bá sản phẩm của doanh nghiệp và nhận hoa hồng trên mỗi giao dịch thành công.
C. Doanh nghiệp bán sản phẩm thông qua mạng xã hội.
D. Doanh nghiệp hợp tác với các nhà bán lẻ truyền thống.
113. Một trang web thương mại điện tử cho phép người dùng đăng ký tài khoản, quản lý đơn hàng và xem lịch sử giao dịch. Chức năng này thuộc về loại nào trong TMĐT?
A. Quản lý chuỗi cung ứng.
B. Quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
C. Hệ thống thanh toán trực tuyến.
D. Logistics và vận chuyển.
114. Khi xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng, yếu tố nào thường được đánh giá cao nhất về mặt ảnh hưởng?
A. Tốc độ tải trang web.
B. Chất lượng hình ảnh sản phẩm.
C. Đánh giá và phản hồi từ người dùng khác.
D. Chính sách đổi trả hàng.
115. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘Customer Experience’ (Trải nghiệm khách hàng) trong TMĐT?
A. Chi phí nhập hàng của doanh nghiệp.
B. Hiệu quả hoạt động của hệ thống thanh toán.
C. Quy trình tìm kiếm sản phẩm và hoàn tất đơn hàng trên website.
D. Chính sách thuế của quốc gia.
116. Khi một doanh nghiệp sử dụng website của mình để bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng cá nhân, đây là ví dụ điển hình cho mô hình nào?
A. C2C (Consumer-to-Consumer).
B. B2B (Business-to-Business).
C. B2C (Business-to-Consumer).
D. G2C (Government-to-Consumer).
117. Một doanh nghiệp sử dụng email marketing để gửi thông tin khuyến mãi và sản phẩm mới đến danh sách khách hàng đã đăng ký. Đây là một chiến lược thuộc lĩnh vực nào của TMĐT?
A. Phân tích dữ liệu khách hàng.
B. Marketing trực tuyến (Online Marketing).
C. Quản lý kho hàng.
D. Hệ thống quản lý đơn hàng.
118. Một trang web TMĐT có giao diện thân thiện với người dùng, dễ dàng điều hướng và tìm kiếm sản phẩm. Điều này liên quan đến khái niệm nào?
A. User Experience (UX).
B. Supply Chain Management.
C. Financial Accounting.
D. Enterprise Resource Planning (ERP).
119. Một nền tảng trực tuyến cho phép các cá nhân đăng bán sản phẩm cũ hoặc tự làm của họ cho những người tiêu dùng khác là ví dụ điển hình của mô hình nào?
A. B2B (Business-to-Business).
B. C2C (Consumer-to-Consumer).
C. B2C (Business-to-Consumer).
D. O2O (Online-to-Offline).
120. Một khách hàng xem một sản phẩm trên website TMĐT, sau đó rời đi và nhận được quảng cáo về sản phẩm đó trên một trang web khác mà họ truy cập. Đây là ví dụ về chiến lược nào?
A. Email marketing.
B. Remarketing/Retargeting.
C. Social media marketing.
D. Affiliate marketing.
121. Một website TMĐT thường có các phần như ‘Giỏ hàng’, ‘Thanh toán’, ‘Thông tin tài khoản’. Đây là các thành phần của giao diện nào?
A. Hệ thống quản lý kho.
B. Hệ thống quản lý nội dung (CMS).
C. Giao diện người dùng (User Interface – UI) cho quy trình mua sắm.
D. Hệ thống báo cáo và phân tích.
122. Khi một khách hàng chọn phương thức thanh toán ‘COD’ (Cash on Delivery) trong TMĐT, điều này có nghĩa là gì?
A. Khách hàng thanh toán bằng thẻ tín dụng trước khi nhận hàng.
B. Khách hàng thanh toán bằng tiền mặt khi nhận được sản phẩm.
C. Khách hàng thanh toán qua ví điện tử.
D. Khách hàng thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng.
123. Khái niệm ‘Digital Wallet’ (ví điện tử) trong TMĐT đóng vai trò gì?
A. Công cụ để lưu trữ thông tin sản phẩm yêu thích.
B. Nền tảng để quản lý đơn hàng đã đặt.
C. Phương thức thanh toán an toàn, tiện lợi, lưu trữ thông tin thẻ hoặc tài khoản.
D. Ứng dụng để theo dõi hành trình vận chuyển.
124. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo TMĐT, chỉ số ‘Conversion Rate’ (Tỷ lệ chuyển đổi) đo lường điều gì?
A. Tổng số lần nhấp vào quảng cáo.
B. Tỷ lệ phần trăm người truy cập thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký).
C. Chi phí trung bình cho mỗi lần nhấp chuột.
D. Thời gian trung bình khách hàng ở lại trang.
125. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng lòng tin của khách hàng trong giao dịch thương mại điện tử?
A. Giao diện website bắt mắt và hiện đại.
B. Chính sách bảo mật thông tin rõ ràng và minh bạch.
C. Khuyến mãi và giảm giá hấp dẫn.
D. Số lượng sản phẩm đa dạng.