1. Ma trận BCG (Boston Consulting Group) phân loại các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) dựa trên hai chiều là:
A. Tốc độ tăng trưởng của thị trường và lợi thế cạnh tranh.
B. Tốc độ tăng trưởng của ngành và thị phần tương đối.
C. Mức độ đầu tư và lợi nhuận dự kiến.
D. Sự đổi mới công nghệ và mức độ hài lòng của khách hàng.
2. Trong ma trận BCG, đơn vị kinh doanh ‘Dấu hỏi’ (Question Mark) thường có đặc điểm:
A. Thị phần cao, tăng trưởng thị trường thấp.
B. Thị phần thấp, tăng trưởng thị trường cao.
C. Thị phần cao, tăng trưởng thị trường cao.
D. Thị phần thấp, tăng trưởng thị trường thấp.
3. Khi phân tích các yếu tố bên trong của một tổ chức, ‘văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ’ thường được xem là:
A. Một điểm yếu.
B. Một cơ hội.
C. Một điểm mạnh.
D. Một mối đe dọa.
4. Khi một công ty mở rộng kinh doanh sang các ngành nghề hoàn toàn khác biệt với ngành hiện tại, đó là loại hình đa dạng hóa nào?
A. Đa dạng hóa đồng tâm (Concentric Diversification).
B. Đa dạng hóa hàng ngang (Horizontal Diversification).
C. Đa dạng hóa không liên quan (Conglomerate Diversification).
D. Tăng trưởng theo chiều dọc (Vertical Integration).
5. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng chiến lược kinh doanh?
A. Tăng trưởng doanh thu ngắn hạn.
B. Đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững và tối đa hóa giá trị cho cổ đông.
C. Giảm thiểu rủi ro bằng mọi giá.
D. Tuân thủ mọi quy định pháp luật.
6. Khi một công ty giảm quy mô hoạt động hoặc bán bớt một số đơn vị kinh doanh không còn hiệu quả, đó là chiến lược:
A. Chiến lược tăng trưởng.
B. Chiến lược ổn định.
C. Chiến lược thu hẹp.
D. Chiến lược đa dạng hóa.
7. Tuyên bố sứ mệnh (Mission Statement) của một tổ chức nên trả lời câu hỏi:
A. Chúng ta muốn trở thành gì trong tương lai?
B. Chúng ta đang ở đâu và tại sao chúng ta tồn tại?
C. Chúng ta sẽ đạt được mục tiêu như thế nào?
D. Chúng ta có những nguồn lực gì?
8. Tầm nhìn (Vision) của một tổ chức nên là:
A. Một bản mô tả ngắn gọn về mục đích tồn tại của công ty.
B. Một tuyên bố về những gì công ty muốn trở thành trong tương lai.
C. Các mục tiêu tài chính cụ thể mà công ty cần đạt được.
D. Các giá trị cốt lõi mà công ty cam kết tuân thủ.
9. Chiến lược ‘lãnh đạo chi phí’ (cost leadership) nhằm mục đích:
A. Tạo ra sản phẩm độc đáo và khác biệt để bán với giá cao.
B. Trở thành nhà sản xuất có chi phí thấp nhất trong ngành.
C. Phục vụ một phân khúc thị trường ngách với sản phẩm chuyên biệt.
D. Thúc đẩy đổi mới công nghệ liên tục để dẫn đầu thị trường.
10. Phân tích PESTEL là một công cụ để đánh giá môi trường vĩ mô, bao gồm các yếu tố:
A. Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp lý.
B. Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Quảng bá.
C. Cơ hội, Đe dọa, Điểm mạnh, Điểm yếu.
D. Nhà cung cấp, Khách hàng, Đối thủ, Sản phẩm thay thế, Rào cản gia nhập.
11. Trong phân tích SWOT, yếu tố nào sau đây thường được xem là các yếu tố bên trong của tổ chức?
A. Cơ hội thị trường và mối đe dọa từ đối thủ cạnh tranh.
B. Điểm mạnh về công nghệ và điểm yếu về nguồn nhân lực.
C. Sự thay đổi của luật pháp và xu hướng tiêu dùng mới.
D. Biến động kinh tế vĩ mô và tiềm năng tăng trưởng ngành.
12. Khi một công ty quyết định tự sản xuất các bộ phận hoặc dịch vụ mà trước đây họ thuê ngoài, đó là chiến lược:
A. Thuê ngoài (Outsourcing).
B. Hợp tác chiến lược (Strategic Alliance).
C. Tự sản xuất nội bộ (In-house Production/Backward Integration).
D. Hợp nhất (Merger).
13. Chiến lược ‘khác biệt hóa tập trung’ (focused differentiation) kết hợp yếu tố nào?
A. Chi phí thấp và phân khúc thị trường rộng.
B. Khác biệt hóa và phân khúc thị trường hẹp.
C. Chi phí thấp và phân khúc thị trường hẹp.
D. Khác biệt hóa và phân khúc thị trường rộng.
14. Chu kỳ sống sản phẩm đề cập đến các giai đoạn mà một sản phẩm trải qua từ khi giới thiệu đến khi rút khỏi thị trường. Giai đoạn nào thường có chi phí marketing và R&D cao nhất?
A. Giai đoạn bão hòa.
B. Giai đoạn suy thoái.
C. Giai đoạn tăng trưởng.
D. Giai đoạn giới thiệu.
15. Chiến lược ‘tập trung’ trong quản trị chiến lược đề cập đến việc:
A. Phục vụ tất cả các phân khúc thị trường với một sản phẩm duy nhất.
B. Chọn một phân khúc thị trường hẹp và phục vụ tốt phân khúc đó.
C. Cạnh tranh bằng chi phí thấp trên toàn bộ thị trường.
D. Tạo ra sự khác biệt hóa sản phẩm trên quy mô lớn.
16. Khi một công ty mua lại hoặc sáp nhập với một nhà cung cấp hoặc nhà phân phối, đó được gọi là chiến lược tăng trưởng theo chiều nào?
A. Tăng trưởng theo chiều ngang.
B. Tăng trưởng theo chiều dọc.
C. Tăng trưởng đa dạng hóa đồng tâm.
D. Tăng trưởng đa dạng hóa hàng ngang.
17. Chiến lược ‘khác biệt hóa’ (differentiation) trong quản trị chiến lược tập trung vào việc:
A. Cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với chi phí thấp nhất.
B. Tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ có những đặc điểm độc đáo, được khách hàng đánh giá cao.
C. Tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ và chuyên biệt.
D. Mở rộng nhanh chóng thị phần bằng cách thôn tính đối thủ.
18. Yếu tố nào sau đây không thuộc phân tích ‘5 lực lượng cạnh tranh’ của Michael Porter?
A. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp.
B. Sự đe dọa từ các sản phẩm thay thế.
C. Sức mạnh của người mua.
D. Mức độ đầu tư vào R&D.
19. Trong bối cảnh các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến chiến lược, ‘sự suy giảm của nền kinh tế’ thuộc nhóm yếu tố nào?
A. Yếu tố Công nghệ (Technological).
B. Yếu tố Kinh tế (Economic).
C. Yếu tố Chính trị-Pháp lý (Political-Legal).
D. Yếu tố Văn hóa-Xã hội (Socio-Cultural).
20. Theo quan điểm quản trị chiến lược hiện đại, yếu tố nào sau đây ngày càng trở nên quan trọng trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững?
A. Quy mô sản xuất lớn.
B. Khả năng đổi mới và học hỏi liên tục.
C. Kiểm soát chi phí chặt chẽ.
D. Sở hữu tài sản vật chất.
21. Sự khác biệt cơ bản giữa chiến lược và chiến thuật là:
A. Chiến lược là hành động ngắn hạn, chiến thuật là kế hoạch dài hạn.
B. Chiến lược định hướng mục tiêu tổng thể, chiến thuật là các hành động cụ thể để đạt mục tiêu đó.
C. Chiến lược chỉ áp dụng cho quân đội, chiến thuật cho doanh nghiệp.
D. Chiến lược là kế hoạch, chiến thuật là kết quả.
22. Theo mô hình VRIO (Value, Rarity, Imitability, Organization), một nguồn lực được xem là có khả năng tạo lợi thế cạnh tranh bền vững nếu nó:
A. Có giá trị và dễ dàng bị bắt chước.
B. Có giá trị, hiếm, khó bắt chước và tổ chức có khả năng khai thác.
C. Hiếm và dễ dàng bị bắt chước.
D. Có giá trị và khó bắt chước, nhưng không nhất thiết phải hiếm.
23. Chiến lược ‘lăn cầu tuyết’ (snowball strategy) trong quản trị chiến lược có thể hiểu là:
A. Tập trung vào một thị trường ngách nhỏ và phát triển chậm.
B. Tăng trưởng nhanh chóng bằng cách tận dụng hiệu ứng lan tỏa và tích lũy lợi thế.
C. Cạnh tranh bằng giá thấp để chiếm lĩnh thị trường.
D. Tạo ra sự khác biệt hóa sản phẩm để thu hút khách hàng.
24. Theo mô hình Năm lực lượng cạnh tranh của Porter, yếu tố nào sau đây có thể làm giảm sức hấp dẫn của một ngành?
A. Sự gia nhập dễ dàng của các đối thủ mới.
B. Quyền lực thương lượng thấp của nhà cung cấp.
C. Sự khan hiếm các sản phẩm thay thế.
D. Cường độ cạnh tranh nội bộ ngành thấp.
25. Khi hai công ty trong cùng một ngành sáp nhập để tăng thị phần và giảm cạnh tranh, đó là loại hình tăng trưởng theo chiều nào?
A. Tăng trưởng theo chiều dọc.
B. Tăng trưởng theo chiều ngang.
C. Đa dạng hóa đồng tâm.
D. Đa dạng hóa không liên quan.
26. Phân tích SWOT là công cụ được sử dụng để đánh giá yếu tố nào của môi trường kinh doanh?
A. Chỉ các yếu tố bên trong doanh nghiệp (Điểm mạnh và Điểm yếu).
B. Chỉ các yếu tố bên ngoài tác động đến doanh nghiệp (Cơ hội và Thách thức).
C. Cả các yếu tố bên trong (Điểm mạnh, Điểm yếu) và bên ngoài (Cơ hội, Thách thức) của doanh nghiệp.
D. Chỉ các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến toàn bộ ngành.
27. “Mission Statement” (Tuyên bố sứ mệnh) của một tổ chức nên tập trung vào điều gì?
A. Lợi nhuận dự kiến trong quý tới.
B. Mục đích tồn tại, giá trị cốt lõi và những gì tổ chức cam kết thực hiện.
C. Các quy trình vận hành chi tiết.
D. Cấu trúc tổ chức và phân cấp quản lý.
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phân tích “Năm lực lượng cạnh tranh” của Porter?
A. Đối thủ cạnh tranh mới.
B. Sức mạnh thương lượng của khách hàng.
C. Sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp.
D. Sự phát triển của công nghệ số.
29. Khi một doanh nghiệp quyết định tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể và phục vụ tốt hơn so với đối thủ, đó là chiến lược gì theo Michael Porter?
A. Chiến lược chi phí thấp (Cost Leadership).
B. Chiến lược khác biệt hóa (Differentiation).
C. Chiến lược tập trung (Focus).
D. Chiến lược tăng trưởng (Growth Strategy).
30. Mục tiêu chính của “Balanced Scorecard” (Bảng điểm cân bằng) là gì?
A. Chỉ đo lường hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
B. Cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp từ nhiều góc độ (Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi và Phát triển).
C. Đánh giá hiệu suất của từng nhân viên riêng lẻ.
D. Tập trung vào việc giảm chi phí hoạt động.
31. Khi doanh nghiệp thực hiện chiến lược “Retrenchment” (Cắt giảm/Thu hẹp), mục tiêu chính là gì?
A. Mở rộng quy mô hoạt động và thị phần.
B. Giảm bớt quy mô hoạt động, cắt giảm các bộ phận kinh doanh kém hiệu quả để tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực cốt lõi.
C. Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
D. Tăng cường hợp tác với các đối thủ cạnh tranh.
32. Mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter giúp doanh nghiệp phân tích yếu tố nào?
A. Chỉ các yếu tố bên trong doanh nghiệp.
B. Cường độ cạnh tranh trong ngành và khả năng sinh lời của ngành đó.
C. Sức mạnh của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
D. Khả năng đổi mới công nghệ trong ngành.
33. Theo Ansoff Matrix, chiến lược “Thâm nhập thị trường” (Market Penetration) có nghĩa là gì?
A. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
B. Đưa sản phẩm hiện có vào các thị trường mới.
C. Tăng cường thị phần cho sản phẩm hiện có trong thị trường hiện tại.
D. Phát triển sản phẩm mới cho các thị trường mới.
34. Chiến lược “Cost Focus” theo Porter là sự kết hợp của yếu tố nào?
A. Khác biệt hóa và Tập trung.
B. Chi phí thấp và Tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp.
C. Chi phí thấp và Phục vụ toàn bộ thị trường.
D. Khác biệt hóa và Phục vụ toàn bộ thị trường.
35. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện tại, theo Ansoff Matrix, được gọi là chiến lược gì?
A. Thâm nhập thị trường (Market Penetration).
B. Phát triển thị trường (Market Development).
C. Phát triển sản phẩm (Product Development).
D. Đa dạng hóa (Diversification).
36. Theo lý thuyết “Dynamic Capabilities”, khả năng nào là quan trọng nhất để doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường thay đổi nhanh chóng?
A. Khả năng duy trì chi phí thấp.
B. Khả năng tích hợp, xây dựng và tái cấu trúc các năng lực tổ chức.
C. Khả năng sản xuất hàng loạt với chi phí thấp.
D. Khả năng tạo ra các sản phẩm độc đáo.
37. Đâu là yếu tố thuộc môi trường vĩ mô (PESTEL) có thể ảnh hưởng đến quản trị chiến lược của một công ty?
A. Cấu trúc ngành và mức độ cạnh tranh.
B. Sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp.
C. Các quy định pháp lý và chính sách của chính phủ.
D. Hành vi và xu hướng của người tiêu dùng trong phân khúc thị trường hẹp.
38. Phân tích “VRIO Framework” được sử dụng để đánh giá yếu tố nào của doanh nghiệp?
A. Sức mạnh tài chính và khả năng huy động vốn.
B. Khả năng khai thác các cơ hội thị trường.
C. Tiềm năng của các nguồn lực và năng lực để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
D. Hiệu quả của các hoạt động marketing và bán hàng.
39. Chiến lược “Turnaround Strategy” (Chiến lược tái cấu trúc/phục hồi) thường được áp dụng khi nào?
A. Khi doanh nghiệp đang hoạt động rất thành công và muốn mở rộng.
B. Khi doanh nghiệp đang đối mặt với suy thoái, thua lỗ và cần thay đổi sâu sắc để tồn tại.
C. Khi doanh nghiệp muốn đầu tư vào các thị trường mới chưa được khai thác.
D. Khi doanh nghiệp muốn đa dạng hóa sản phẩm.
40. Chiến lược “Chi phí thấp” (Cost Leadership) của Porter tập trung vào điều gì để tạo lợi thế cạnh tranh?
A. Cung cấp sản phẩm/dịch vụ độc đáo và khác biệt hóa cao.
B. Tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp và phục vụ tốt nhất.
C. Trở thành nhà sản xuất có chi phí thấp nhất trong ngành thông qua hiệu quả hoạt động và kiểm soát chi phí chặt chẽ.
D. Tạo dựng mối quan hệ khách hàng mạnh mẽ và dịch vụ hậu mãi xuất sắc.
41. “Strategic Alliances” (Liên minh chiến lược) là một hình thức của chiến lược nào?
A. Đa dạng hóa không liên quan.
B. Hội nhập dọc.
C. Hợp tác bên ngoài (External Growth/Cooperation).
D. Giảm thiểu hoạt động (Retrenchment).
42. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xác định “Tầm nhìn” (Vision) của một tổ chức?
A. Các báo cáo tài chính gần đây nhất.
B. Mong muốn và khát vọng về tương lai của tổ chức, hướng đi chiến lược dài hạn.
C. Các quy định pháp luật hiện hành.
D. Thị phần hiện tại của doanh nghiệp.
43. Chiến lược “Khác biệt hóa” (Differentiation) của Porter nhấn mạnh vào điều gì để giành lợi thế cạnh tranh?
A. Giảm thiểu chi phí hoạt động để đưa ra mức giá thấp nhất.
B. Tạo ra các sản phẩm hoặc dịch vụ có đặc điểm độc đáo, được khách hàng đánh giá cao và sẵn sàng trả giá cao hơn.
C. Tập trung phục vụ một phân khúc khách hàng nhỏ với nhu cầu đặc biệt.
D. Mở rộng quy mô sản xuất để đạt hiệu quả kinh tế theo quy mô.
44. Khi một doanh nghiệp mở rộng hoạt động sang các ngành công nghiệp mới, không liên quan trực tiếp đến ngành kinh doanh hiện tại, đó là chiến lược gì?
A. Hội nhập dọc.
B. Đa dạng hóa không liên quan (Unrelated Diversification).
C. Đa dạng hóa liên quan (Related Diversification).
D. Tập trung vào ngành hiện tại.
45. Trong quản trị chiến lược, “Blue Ocean Strategy” (Chiến lược Đại dương xanh) tập trung vào việc gì?
A. Cạnh tranh khốc liệt trong các thị trường đã bão hòa.
B. Tạo ra các thị trường mới chưa có đối thủ cạnh tranh và làm cho cạnh tranh trở nên không liên quan.
C. Tái cấu trúc tổ chức để giảm thiểu chi phí.
D. Tập trung vào việc cải thiện quy trình sản xuất hiện tại.
46. Trong bối cảnh quản trị chiến lược, “Core Competence” (Năng lực cốt lõi) được định nghĩa là gì?
A. Những hoạt động mà doanh nghiệp thực hiện tốt hơn đối thủ cạnh tranh, khó bị bắt chước và mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững.
B. Tài sản vật chất có giá trị cao mà doanh nghiệp sở hữu, như nhà máy, máy móc và đất đai.
C. Những kỹ năng và quy trình mà nhân viên có được thông qua đào tạo và kinh nghiệm làm việc.
D. Các mối quan hệ chiến lược với nhà cung cấp, khách hàng và các bên liên quan khác.
47. Theo quan điểm của “Resource-Based View” (RBV), nguồn lực nào có khả năng mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững nhất cho doanh nghiệp?
A. Các nguồn lực hữu hình có giá trị cao như máy móc hiện đại.
B. Các nguồn lực dễ dàng mua được trên thị trường.
C. Các nguồn lực có thuộc tính VRIO (Giá trị, Hiếm, Khó bắt chước, Được tổ chức tốt).
D. Các nguồn lực có khả năng thay thế dễ dàng bởi đối thủ.
48. Chiến lược “Hội nhập dọc” (Vertical Integration) có thể mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
A. Tăng cường sự đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ.
B. Giảm sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp hoặc khách hàng bên ngoài, kiểm soát tốt hơn chuỗi giá trị.
C. Tăng cường hoạt động nghiên cứu và phát triển.
D. Mở rộng thị phần thông qua các thương vụ mua bán và sáp nhập.
49. Khi một công ty mua lại hoặc sáp nhập một doanh nghiệp ở giai đoạn trước đó trong chuỗi giá trị của mình (ví dụ: mua nhà cung cấp), đó là hình thức của chiến lược nào?
A. Hội nhập ngang.
B. Đa dạng hóa không liên quan.
C. Hội nhập dọc về phía sau (Backward Vertical Integration).
D. Hội nhập dọc về phía trước (Forward Vertical Integration).
50. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong ‘Năm áp lực cạnh tranh’ của Michael Porter?
A. Sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp.
B. Nguy cơ từ các sản phẩm thay thế.
C. Mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại trong ngành.
D. Sức mạnh của các yếu tố kinh tế vĩ mô.
51. Chiến lược ‘Product Development’ (Phát triển sản phẩm) theo Ansoff Matrix đề cập đến việc:
A. Bán sản phẩm hiện tại cho khách hàng hiện tại.
B. Bán sản phẩm hiện tại cho khách hàng mới.
C. Phát triển sản phẩm mới cho khách hàng mới.
D. Phát triển sản phẩm mới cho khách hàng hiện tại.
52. Chiến lược ‘Retrenchment’ (Tái cấu trúc/Cắt giảm) thường được áp dụng khi nào?
A. Khi công ty đang tăng trưởng mạnh mẽ và muốn mở rộng quy mô.
B. Khi công ty gặp khó khăn về tài chính hoặc hoạt động không hiệu quả.
C. Khi công ty muốn thâm nhập thị trường quốc tế.
D. Khi công ty muốn đổi mới sản phẩm và công nghệ.
53. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chuỗi giá trị (Value Chain) theo mô hình của Michael Porter?
A. Hoạt động hỗ trợ (Support activities) như hạ tầng doanh nghiệp.
B. Hoạt động chính (Primary activities) như sản xuất.
C. Hoạt động marketing và bán hàng.
D. Hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm hoàn toàn mới.
54. Mục tiêu chiến lược của một công ty là tăng thị phần lên 20% trong vòng 3 năm tới. Đây là một ví dụ về mục tiêu chiến lược theo tiêu chí nào?
A. SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound).
B. Nhanh chóng và linh hoạt.
C. Dựa trên lợi thế cạnh tranh nhất thời.
D. Phản ánh tầm nhìn dài hạn không xác định.
55. Chiến lược ‘Corporate Parenting’ (Vai trò của công ty mẹ) liên quan đến việc:
A. Tập trung vào việc tối ưu hóa hoạt động của từng công ty con một cách độc lập.
B. Công ty mẹ tạo ra giá trị cho các đơn vị kinh doanh bằng cách cung cấp các nguồn lực, kiến thức và sự hỗ trợ chiến lược.
C. Chỉ đơn thuần là đầu tư tài chính vào các công ty con.
D. Thực hiện các hoạt động marketing chung cho toàn bộ tập đoàn.
56. Theo quan điểm của Michael Porter, ‘Competitive Advantage’ (Lợi thế cạnh tranh) được tạo ra từ đâu?
A. Chỉ từ việc có giá bán thấp nhất.
B. Từ việc thực hiện các hoạt động có giá trị khác biệt hoặc chi phí thấp hơn so với đối thủ.
C. Chỉ từ việc có công nghệ tiên tiến nhất.
D. Từ việc có quy mô sản xuất lớn nhất.
57. Phân tích PESTEL giúp đánh giá yếu tố nào trong môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến chiến lược của doanh nghiệp?
A. Chỉ các yếu tố bên trong doanh nghiệp.
B. Các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường và pháp lý.
C. Chỉ các yếu tố cạnh tranh trực tiếp.
D. Chỉ các yếu tố về công nghệ và đổi mới sáng tạo.
58. Đâu là một ví dụ về ‘Opportunity’ (Cơ hội) trong phân tích SWOT?
A. Sự gia tăng chi phí nguyên vật liệu.
B. Sự phát triển của công nghệ mới cho phép sản xuất hiệu quả hơn.
C. Sự suy giảm uy tín thương hiệu do scandal.
D. Khả năng cạnh tranh mạnh mẽ của đối thủ hiện tại.
59. Khi một doanh nghiệp quyết định đa dạng hóa sang các ngành nghề hoàn toàn mới và không liên quan đến ngành kinh doanh cốt lõi, đó là loại hình đa dạng hóa nào?
A. Đa dạng hóa đồng tâm (Concentric diversification).
B. Đa dạng hóa liên kết (Linkage diversification).
C. Đa dạng hóa không liên quan (Unrelated diversification).
D. Đa dạng hóa theo chiều dọc (Vertical diversification).
60. Đâu là yếu tố quyết định sự thành công của chiến lược ‘Differentiation’ (Khác biệt hóa)?
A. Khả năng duy trì chi phí sản xuất thấp nhất.
B. Khả năng tạo ra giá trị độc đáo và được khách hàng nhận thức là có giá trị.
C. Khả năng phục vụ một phân khúc thị trường rất hẹp.
D. Khả năng sao chép nhanh chóng các tính năng của đối thủ.
61. Khi một công ty sản xuất ô tô quyết định mở rộng sang lĩnh vực sản xuất phụ tùng ô tô, đây là loại hình mở rộng theo chiều dọc nào?
A. Mở rộng theo chiều dọc ngược (Backward integration).
B. Mở rộng theo chiều dọc thuận (Forward integration).
C. Đa dạng hóa sản phẩm.
D. Đa dạng hóa thị trường.
62. Theo mô hình VRIO framework, yếu tố ‘Rare’ (Hiếm) ám chỉ điều gì đối với nguồn lực hoặc năng lực của doanh nghiệp?
A. Nguồn lực đó phải có giá trị và được nhiều đối thủ sở hữu.
B. Nguồn lực đó phải có giá trị và chỉ một số ít đối thủ sở hữu.
C. Nguồn lực đó phải có giá trị và dễ dàng bị sao chép.
D. Nguồn lực đó phải có giá trị và không thể thay thế.
63. Chiến lược ‘Joint Venture’ (Liên doanh) là một hình thức của chiến lược nào?
A. Chiến lược nội bộ (Internal strategy).
B. Chiến lược tăng trưởng (Growth strategy).
C. Chiến lược hợp tác (Cooperative strategy).
D. Chiến lược ổn định (Stability strategy).
64. Chiến lược ‘Focus’ (Tập trung) trong mô hình của Porter đề cập đến việc:
A. Phục vụ tất cả các phân khúc thị trường với chi phí thấp nhất.
B. Phục vụ một phân khúc thị trường hẹp bằng cách khác biệt hóa hoặc chi phí thấp.
C. Phục vụ tất cả các phân khúc thị trường bằng cách khác biệt hóa sản phẩm.
D. Tập trung vào đổi mới công nghệ để dẫn đầu thị trường.
65. Chiến lược ‘Penetration Pricing’ (Định giá thâm nhập) thường được áp dụng khi nào?
A. Khi muốn tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn trên một thị trường mới.
B. Khi sản phẩm có chất lượng vượt trội và ít đối thủ cạnh tranh.
C. Khi muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn bằng mức giá thấp ban đầu.
D. Khi sản phẩm đã ở giai đoạn bão hòa và cần duy trì mức giá cao.
66. Chiến lược ‘Market Penetration’ (Thâm nhập thị trường) theo Ansoff Matrix tập trung vào việc:
A. Tạo ra sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
B. Tìm kiếm thị trường mới cho sản phẩm hiện tại.
C. Tìm kiếm thị trường mới cho sản phẩm mới.
D. Tăng cường bán sản phẩm hiện tại cho khách hàng hiện tại.
67. Theo Ansoff Matrix, chiến lược ‘Market Development’ (Phát triển thị trường) liên quan đến việc:
A. Giới thiệu sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
B. Giới thiệu sản phẩm hiện tại cho thị trường mới.
C. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
D. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường mới.
68. Tầm nhìn (Vision) của một tổ chức là gì?
A. Mục tiêu tài chính cụ thể trong 1 năm.
B. Phát biểu về mục đích tồn tại và giá trị cốt lõi của tổ chức.
C. Hình ảnh tương lai mà tổ chức mong muốn đạt được trong dài hạn.
D. Các hành động cụ thể để đạt được mục tiêu kinh doanh.
69. Theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, áp lực nào xem xét mức độ ảnh hưởng của các sản phẩm thay thế đối với ngành?
A. Sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp.
B. Mối đe dọa từ các sản phẩm hoặc dịch vụ thay thế.
C. Rào cản gia nhập ngành.
D. Cường độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại.
70. Chiến lược ‘Cost Leadership’ (Lãnh đạo chi phí) tập trung vào điều gì để đạt lợi thế cạnh tranh?
A. Tập trung vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng cao cấp.
B. Phát triển các tính năng độc đáo và khác biệt hóa sản phẩm.
C. Trở thành nhà sản xuất có chi phí thấp nhất trong ngành.
D. Tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp với nhu cầu đặc thù.
71. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cấu thành nên ‘Core Competencies’ (Năng lực cốt lõi) của một tổ chức?
A. Giá trị mà nó mang lại cho khách hàng.
B. Khả năng dễ dàng bị đối thủ sao chép.
C. Nó là sự kết hợp của nhiều kỹ năng và công nghệ.
D. Nó cung cấp quyền truy cập vào một loạt các thị trường.
72. Trong phân tích SWOT, yếu tố nào sau đây được xem là điểm mạnh (Strengths) của một tổ chức?
A. Nguồn lực tài chính dồi dào và đội ngũ nhân viên có kỹ năng cao.
B. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ mới gia nhập thị trường.
C. Sự thay đổi trong quy định pháp luật ảnh hưởng đến ngành.
D. Sự suy giảm nhu cầu của khách hàng đối với sản phẩm.
73. Đâu là một ví dụ về ‘Threat’ (Thách thức) trong phân tích SWOT?
A. Lòng trung thành cao của khách hàng.
B. Sự gia tăng mạnh mẽ của các đối thủ cạnh tranh mới.
C. Đội ngũ quản lý có kinh nghiệm.
D. Nguồn vốn đầu tư dồi dào.
74. Khi một doanh nghiệp mua lại hoặc kiểm soát nhà cung cấp của mình, đó là hình thức mở rộng theo chiều dọc nào?
A. Mở rộng theo chiều dọc ngược (Backward vertical integration).
B. Mở rộng theo chiều dọc thuận (Forward vertical integration).
C. Đa dạng hóa liên kết.
D. Đa dạng hóa không liên quan.
75. Chiến lược ‘Divestment’ (Thoái vốn) là gì?
A. Đầu tư vào các ngành nghề mới có tiềm năng cao.
B. Bán hoặc thanh lý một bộ phận kinh doanh không còn hiệu quả hoặc không phù hợp với chiến lược chung.
C. Tăng cường hoạt động marketing để mở rộng thị trường.
D. Hợp tác với đối thủ cạnh tranh để chia sẻ nguồn lực.
76. Yếu tố nào sau đây được coi là điểm yếu (Weakness) trong phân tích SWOT?
A. Sự phụ thuộc vào một vài khách hàng lớn.
B. Nguồn vốn đầu tư dồi dào từ các quỹ.
C. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp phụ trợ.
D. Sự gia tăng nhu cầu đối với sản phẩm của công ty.
77. Chiến lược ‘khác biệt hóa’ (Differentiation Strategy) tập trung vào việc gì?
A. Trở thành nhà cung cấp chi phí thấp nhất.
B. Phục vụ một phân khúc thị trường nhỏ, hẹp.
C. Tạo ra sản phẩm/dịch vụ độc đáo và có giá trị cao đối với khách hàng.
D. Tăng cường hiệu quả hoạt động bằng cách giảm thiểu chi phí.
78. Theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter, áp lực nào sau đây có thể làm giảm lợi nhuận của ngành?
A. Sự đa dạng hóa sản phẩm của các đối thủ.
B. Khả năng thương lượng cao của nhà cung cấp.
C. Rào cản gia nhập ngành thấp.
D. Sự sẵn lòng thay thế sản phẩm của khách hàng thấp.
79. Chiến lược ‘đa dạng hóa không liên quan’ (Unrelated Diversification) là khi doanh nghiệp mở rộng sang các lĩnh vực kinh doanh:
A. Có liên quan đến công nghệ hoặc thị trường hiện tại.
B. Có chia sẻ các nguồn lực hoặc khả năng hoạt động.
C. Hoàn toàn mới, không có mối liên hệ với hoạt động kinh doanh hiện tại.
D. Tập trung vào việc nâng cao hiệu quả của hoạt động cốt lõi.
80. Yếu tố nào sau đây là một ‘điểm mạnh’ (Strength) trong phân tích SWOT?
A. Thị trường đang có xu hướng suy giảm.
B. Công ty có thương hiệu mạnh và uy tín cao.
C. Các quy định pháp luật mới hạn chế hoạt động kinh doanh.
D. Sự thay đổi sở thích của người tiêu dùng.
81. Việc một công ty mua lại một nhà cung cấp nguyên liệu thô được gọi là chiến lược:
A. Hội nhập ngang (Horizontal Integration).
B. Phát triển thị trường (Market Development).
C. Hội nhập dọc về phía sau (Backward Vertical Integration).
D. Đa dạng hóa đồng tâm (Concentric Diversification).
82. Khi một doanh nghiệp quyết định mở rộng sang thị trường quốc tế, chiến lược này thuộc cấp độ nào trong quản trị chiến lược?
A. Chiến lược cấp chức năng (Functional-level strategy).
B. Chiến lược cấp kinh doanh (Business-level strategy).
C. Chiến lược cấp tập đoàn (Corporate-level strategy).
D. Chiến lược cấp hoạt động (Operational-level strategy).
83. Việc một công ty đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra công nghệ mới thuộc cấp độ chiến lược nào?
A. Chiến lược cấp tập đoàn.
B. Chiến lược cấp kinh doanh.
C. Chiến lược cấp chức năng.
D. Chiến lược cấp hoạt động.
84. Phân tích SWOT là một công cụ quan trọng trong quản trị chiến lược. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘cơ hội’ (Opportunities) trong phân tích SWOT?
A. Nguồn lực tài chính dồi dào của công ty.
B. Sự gia tăng của đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
C. Xu hướng tiêu dùng mới ủng hộ sản phẩm của công ty.
D. Đội ngũ nhân viên có kỹ năng chuyên môn cao.
85. Chiến lược ‘lãnh đạo chi phí’ (Cost Leadership) tập trung vào việc gì?
A. Tạo ra sự khác biệt hóa sản phẩm độc đáo.
B. Phục vụ một phân khúc thị trường hẹp với sản phẩm chuyên biệt.
C. Trở thành nhà cung cấp chi phí thấp nhất trong ngành.
D. Tập trung vào đổi mới công nghệ liên tục.
86. Khi một công ty đa quốc gia quyết định điều chỉnh sản phẩm và chiến lược marketing để phù hợp với từng thị trường địa phương cụ thể, đó là chiến lược:
A. Toàn cầu hóa (Globalization).
B. Đa quốc gia (Multinational Strategy).
C. Xuyên quốc gia (Transnational Strategy).
D. Quốc tế hóa (International Strategy).
87. Theo mô hình VRIO, yếu tố nào sau đây là cần thiết để một nguồn lực tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững?
A. Nguồn lực phải có giá trị (Valuable).
B. Nguồn lực phải hiếm (Rare).
C. Nguồn lực phải khó bị bắt chước (Inimitable).
D. Tất cả các yếu tố trên.
88. Theo phân tích phổ biến về quản trị chiến lược, yếu tố nào sau đây được coi là nền tảng cho việc hình thành và thực hiện chiến lược của một tổ chức?
A. Mục tiêu ngắn hạn và kế hoạch marketing.
B. Tầm nhìn, sứ mệnh và các giá trị cốt lõi.
C. Cấu trúc tổ chức và hệ thống báo cáo.
D. Hiệu quả hoạt động và lợi nhuận tức thời.
89. Theo phân tích PESTEL, yếu tố ‘chính trị’ (Political) bao gồm những khía cạnh nào?
A. Tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát.
B. Chính sách thuế, ổn định chính trị và quy định pháp luật.
C. Sự phát triển của công nghệ và tự động hóa.
D. Các giá trị văn hóa và thái độ xã hội.
90. Chiến lược ‘đổi mới sáng tạo’ (Innovation Strategy) thường gắn liền với việc khai thác yếu tố nào của môi trường bên ngoài?
A. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ mới.
B. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị hiếu khách hàng.
C. Khả năng thương lượng của nhà cung cấp.
D. Sự ổn định của môi trường pháp lý.
91. Khi một doanh nghiệp tìm cách kiểm soát các nhà phân phối của mình để đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả, đó là chiến lược:
A. Hội nhập ngang.
B. Hội nhập dọc về phía trước.
C. Hội nhập dọc về phía sau.
D. Đa dạng hóa.
92. Việc sử dụng các chiến thuật marketing để tăng cường sự nhận biết thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng hiện tại được gọi là:
A. Phát triển sản phẩm.
B. Phát triển thị trường.
C. Thâm nhập thị trường.
D. Đa dạng hóa.
93. Việc một công ty sản xuất ô tô mua lại một nhà máy sản xuất lốp xe là ví dụ về:
A. Hội nhập ngang.
B. Hội nhập dọc về phía sau.
C. Hội nhập dọc về phía trước.
D. Đa dạng hóa liên quan.
94. Việc một công ty phát triển sản phẩm mới để bán cho khách hàng hiện tại thuộc về chiến lược:
A. Thâm nhập thị trường (Market Penetration).
B. Phát triển sản phẩm (Product Development).
C. Phát triển thị trường (Market Development).
D. Đa dạng hóa (Diversification).
95. Chiến lược ‘tập trung’ (Focus Strategy) của Porter bao gồm hai biến thể chính là:
A. Lãnh đạo chi phí và Khác biệt hóa.
B. Tập trung chi phí và Tập trung khác biệt hóa.
C. Hội nhập dọc và Hội nhập ngang.
D. Đổi mới sáng tạo và Phát triển sản phẩm.
96. Mục tiêu cốt lõi của chiến lược ‘bền vững’ (Sustainability Strategy) trong quản trị là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn bằng mọi giá.
B. Đảm bảo sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp và đóng góp tích cực cho xã hội, môi trường.
C. Tập trung hoàn toàn vào việc giảm chi phí sản xuất.
D. Chỉ đáp ứng các yêu cầu pháp lý tối thiểu.
97. Theo mô hình ‘ba cấp độ chiến lược’ (Three Levels of Strategy), chiến lược cấp chức năng (Functional-level strategy) tập trung vào việc gì?
A. Quyết định nên kinh doanh ngành nào.
B. Làm thế nào để cạnh tranh hiệu quả trong một ngành cụ thể.
C. Hỗ trợ các chiến lược cấp kinh doanh và tập đoàn thông qua các chức năng cụ thể.
D. Phân bổ nguồn lực tổng thể cho toàn bộ tập đoàn.
98. Trong quản trị chiến lược, ‘lợi thế cạnh tranh bền vững’ (Sustainable Competitive Advantage) là gì?
A. Khả năng duy trì lợi nhuận cao trong ngắn hạn.
B. Khả năng đạt được lợi nhuận cao hơn so với đối thủ cạnh tranh trong một thời gian dài.
C. Khả năng thích ứng nhanh chóng với mọi thay đổi của thị trường.
D. Khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng.
99. Trong phân tích chuỗi giá trị của Michael Porter, hoạt động nào sau đây thuộc về ‘hoạt động hỗ trợ’ (Support Activities)?
A. Vận hành (Operations).
B. Tiếp thị và Bán hàng (Marketing & Sales).
C. Phát triển công nghệ (Technology Development).
D. Dịch vụ hậu mãi (Service).
100. Chiến lược ‘hội nhập dọc về phía trước’ (Forward Vertical Integration) là khi doanh nghiệp:
A. Mua lại hoặc kiểm soát các nhà cung cấp nguyên liệu.
B. Mua lại hoặc kiểm soát các kênh phân phối hoặc khách hàng.
C. Hợp tác với các đối thủ cạnh tranh trong ngành.
D. Phát triển các dòng sản phẩm mới hoàn toàn khác biệt.
101. Sứ mệnh (Mission Statement) của một tổ chức nên phản ánh điều gì?
A. Lý do tồn tại cốt lõi của tổ chức và mục đích hoạt động.
B. Các mục tiêu tài chính cụ thể trong năm tài chính hiện tại.
C. Tầm nhìn dài hạn về vị thế dẫn đầu thị trường.
D. Các giá trị đạo đức mà ban lãnh đạo theo đuổi.
102. Việc một công ty phân phối hàng hóa của mình thông qua các cửa hàng bán lẻ độc lập là ví dụ về yếu tố nào trong chuỗi giá trị?
A. Hoạt động hậu cần đầu ra (Outbound Logistics).
B. Hoạt động hậu cần đầu vào (Inbound Logistics).
C. Hoạt động marketing và bán hàng (Marketing and Sales).
D. Hoạt động dịch vụ (Service).
103. Trong phân tích môi trường vĩ mô, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Chính trị – Pháp luật’ (Political-Legal)?
A. Chính sách thương mại quốc tế của một quốc gia.
B. Sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng của giới trẻ.
C. Tốc độ phát triển của công nghệ thông tin.
D. Sự phân bố dân số theo độ tuổi.
104. Yếu tố nào sau đây là một phần của phân tích ‘Môi trường vi mô’ (Microenvironment) của một doanh nghiệp?
A. Nhà cung cấp nguyên vật liệu.
B. Tình hình kinh tế vĩ mô của quốc gia.
C. Luật lệ về bảo vệ môi trường.
D. Sự phát triển của mạng xã hội.
105. Chiến lược ‘tập trung’ (focus strategy) trong mô hình cạnh tranh của Porter nhằm mục đích gì?
A. Phục vụ một phân khúc thị trường hẹp với chi phí thấp hoặc khác biệt hóa.
B. Cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ đa dạng cho toàn bộ thị trường.
C. Cạnh tranh về chi phí trên quy mô lớn.
D. Tạo ra sự khác biệt hóa cho tất cả sản phẩm.
106. Khi một công ty sản xuất ô tô quyết định đầu tư vào phát triển xe điện, đó là ví dụ về:
A. Chiến lược đa dạng hóa đồng tâm (Concentric Diversification).
B. Chiến lược đa dạng hóa hàng ngang (Horizontal Diversification).
C. Chiến lược đa dạng hóa theo phương thức liên kết (Conglomerate Diversification).
D. Chiến lược hội nhập dọc (Vertical Integration).
107. Trong quản trị chiến lược, ‘lợi thế cạnh tranh bền vững’ (sustainable competitive advantage) là gì?
A. Khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh trong một thời gian dài.
B. Khả năng vượt qua mọi đối thủ trong ngắn hạn.
C. Khả năng thay đổi chiến lược nhanh chóng.
D. Khả năng sở hữu nhiều tài sản nhất.
108. Khi một công ty mua lại hoặc sáp nhập một đối thủ cạnh tranh trực tiếp, đây là hình thức tăng trưởng chiến lược nào?
A. Tăng trưởng hội nhập ngang (Horizontal Integration).
B. Tăng trưởng hội nhập dọc (Vertical Integration).
C. Tăng trưởng đa dạng hóa (Diversification Growth).
D. Tăng trưởng bằng cách mở rộng thị trường (Market Development).
109. Theo mô hình VRIO, một nguồn lực hoặc năng lực được coi là ‘lợi thế cạnh tranh bền vững’ (Sustainable Competitive Advantage) khi nào?
A. Nó có giá trị (Valuable), hiếm (Rare), khó bắt chước (Inimitable) và không thể thay thế (Non-substitutable).
B. Nó chỉ cần có giá trị và hiếm.
C. Nó dễ dàng bắt chước bởi các đối thủ.
D. Nó có chi phí thấp để tạo ra.
110. Chiến lược ‘tập trung vào khác biệt hóa’ (Focus Differentiation) của Porter áp dụng cho đối tượng nào?
A. Một phân khúc thị trường hẹp, nơi mà các yếu tố khác biệt hóa được đánh giá cao.
B. Toàn bộ thị trường với các sản phẩm độc đáo.
C. Phân khúc thị trường rộng lớn với mức giá cạnh tranh.
D. Các khách hàng có ít sự lựa chọn thay thế.
111. Theo Michael Porter, yếu tố nào sau đây là một trong năm lực lượng cạnh tranh của ngành?
A. Sức mạnh đàm phán của nhà cung cấp.
B. Khả năng đổi mới công nghệ của đối thủ tiềm năng.
C. Mức độ hài lòng của khách hàng hiện tại.
D. Tầm ảnh hưởng của truyền thông đại chúng.
112. Phân tích ‘Chuỗi giá trị’ (Value Chain) của Michael Porter giúp doanh nghiệp điều gì?
A. Hiểu rõ các hoạt động tạo ra giá trị và xác định nguồn gốc lợi thế cạnh tranh.
B. Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo.
C. Phân tích cấu trúc tổ chức của các đối thủ cạnh tranh.
D. Dự báo nhu cầu thị trường trong tương lai.
113. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Kinh tế’ (Economic) trong phân tích PESTLE?
A. Tỷ lệ lạm phát.
B. Xu hướng tiêu dùng xanh.
C. Sự phát triển của mạng xã hội.
D. Quy định về sở hữu trí tuệ.
114. Một công ty sản xuất nước giải khát quyết định mua lại một nhà cung cấp nguyên liệu mía đường. Đây là hình thức tăng trưởng nào?
A. Hội nhập dọc về phía sau (Backward Integration).
B. Hội nhập dọc về phía trước (Forward Integration).
C. Hội nhập ngang (Horizontal Integration).
D. Đa dạng hóa đồng tâm (Concentric Diversification).
115. Khi một công ty tung ra sản phẩm mới tương tự như sản phẩm của đối thủ nhưng có giá thấp hơn, họ đang sử dụng chiến lược nào?
A. Chiến lược dẫn đầu về chi phí (Cost Leadership).
B. Chiến lược khác biệt hóa (Differentiation).
C. Chiến lược tập trung vào chi phí (Focus Cost).
D. Chiến lược theo đuổi (Pursuit).
116. Tầm nhìn (Vision Statement) của một tổ chức nên là gì?
A. Một mô tả đầy cảm hứng về tương lai mà tổ chức mong muốn đạt được.
B. Các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) cần đạt được mỗi quý.
C. Phân tích chi tiết về các rủi ro tiềm ẩn trong ngành.
D. Chiến lược cạnh tranh cụ thể để đánh bại đối thủ.
117. Phân tích SWOT là công cụ giúp doanh nghiệp:
A. Xác định điểm mạnh, điểm yếu nội tại và cơ hội, mối đe dọa từ môi trường bên ngoài.
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính trong quý gần nhất.
C. Dự báo xu hướng công nghệ trong 5 năm tới.
D. Lập kế hoạch marketing cho sản phẩm mới.
118. Trong quản trị chiến lược, ‘lợi thế cạnh tranh’ (competitive advantage) là gì?
A. Khả năng của một công ty tạo ra lợi nhuận cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành.
B. Khả năng sản xuất sản phẩm với số lượng lớn nhất.
C. Khả năng đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
D. Khả năng có nhiều bằng sáng chế nhất.
119. Chiến lược ‘tốt nhất về chi phí’ (Best-Cost Strategy) là sự kết hợp của hai chiến lược nào?
A. Dẫn đầu về chi phí và khác biệt hóa.
B. Tập trung vào chi phí và tập trung vào khác biệt hóa.
C. Dẫn đầu về chi phí và dẫn đầu về khác biệt hóa.
D. Chiến lược theo đuổi và chiến lược đổi mới.
120. Chiến lược ‘sáp nhập dọc’ (vertical integration) có thể mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
A. Kiểm soát tốt hơn chuỗi cung ứng và giảm sự phụ thuộc vào các đối tác bên ngoài.
B. Tăng cường sự đa dạng hóa sản phẩm.
C. Mở rộng nhanh chóng sang các thị trường quốc tế mới.
D. Tạo ra sự khác biệt hóa sản phẩm bằng công nghệ tiên tiến.
121. Khi một công ty muốn mở rộng sang các thị trường mới có sản phẩm tương tự, chiến lược đó được gọi là gì?
A. Chiến lược phát triển thị trường (Market Development).
B. Chiến lược phát triển sản phẩm (Product Development).
C. Chiến lược thâm nhập thị trường (Market Penetration).
D. Chiến lược đa dạng hóa (Diversification).
122. Phân tích ‘Ma trận BCG’ (Boston Consulting Group Matrix) giúp doanh nghiệp đánh giá danh mục sản phẩm dựa trên hai yếu tố nào?
A. Tốc độ tăng trưởng thị trường và thị phần tương đối.
B. Lợi nhuận biên và mức độ cạnh tranh.
C. Chi phí sản xuất và giá bán.
D. Sự hài lòng của khách hàng và nhận diện thương hiệu.
123. Khi một công ty gia công sản xuất cho các thương hiệu lớn mà không có thương hiệu riêng, họ thường áp dụng chiến lược gì?
A. Chiến lược dẫn đầu về chi phí (Cost Leadership).
B. Chiến lược khác biệt hóa (Differentiation).
C. Chiến lược tập trung (Focus).
D. Chiến lược đổi mới sáng tạo (Innovation Strategy).
124. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh quyết định đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ pin mới, đây là ví dụ về chiến lược phát triển nào?
A. Chiến lược khác biệt hóa (Differentiation Strategy).
B. Chiến lược dẫn đầu về chi phí (Cost Leadership Strategy).
C. Chiến lược tập trung vào chi phí (Focus Cost Strategy).
D. Chiến lược theo đuổi (Pursuit Strategy).
125. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Công nghệ’ (Technological) trong phân tích PESTLE?
A. Tốc độ ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong sản xuất.
B. Tỷ lệ thất nghiệp trong nước.
C. Chính sách khuyến khích đầu tư nước ngoài.
D. Quy định về an toàn lao động.