1. Trong chiến lược ‘Product Standardization’ (Tiêu chuẩn hóa sản phẩm) cho marketing quốc tế, thách thức lớn nhất mà doanh nghiệp thường gặp phải là gì?
A. Chi phí nghiên cứu và phát triển sản phẩm quá cao.
B. Khó khăn trong việc đáp ứng sự đa dạng về nhu cầu, sở thích và quy định pháp lý giữa các thị trường khác nhau.
C. Thiếu kênh phân phối phù hợp ở các thị trường mục tiêu.
D. Người tiêu dùng quốc tế không quan tâm đến chất lượng sản phẩm.
2. Yếu tố nào sau đây là RẤN QUAN TRỌNG trong việc lựa chọn kênh phân phối cho các sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG) trên thị trường quốc tế, đặc biệt khi muốn tiếp cận đông đảo người tiêu dùng?
A. Độ phức tạp của quy trình logistics và kho bãi.
B. Khả năng tiếp cận và độ phủ của kênh, bao gồm các cửa hàng bán lẻ truyền thống và hiện đại.
C. Chi phí quảng cáo trên từng kênh phân phối riêng lẻ.
D. Mức độ sẵn lòng của nhà phân phối trong việc thay đổi bao bì sản phẩm.
3. Khi một công ty quyết định sử dụng chiến lược ‘Product Adaptation’ (Điều chỉnh sản phẩm) cho thị trường quốc tế, mục đích chính của việc này là gì?
A. Giảm chi phí bằng cách sản xuất hàng loạt một mẫu duy nhất.
B. Đảm bảo sản phẩm đáp ứng tốt hơn nhu cầu, sở thích, hoặc các quy định cụ thể của thị trường mục tiêu.
C. Tăng cường nhận diện thương hiệu bằng cách giữ nguyên mọi yếu tố từ thị trường nội địa.
D. Mở rộng nhanh chóng sang nhiều thị trường mà không cần nghiên cứu sâu.
4. Một công ty marketing quốc tế muốn đánh giá rủi ro về tiền tệ (currency risk). Yếu tố nào sau đây là mối quan tâm chính?
A. Sự biến động của tỷ giá hối đoái giữa đồng nội tệ và đồng tiền của thị trường mục tiêu.
B. Quy định về thuế quan tại quốc gia nhập khẩu.
C. Mức độ phổ biến của mạng xã hội tại thị trường mục tiêu.
D. Sự khác biệt về văn hóa tiêu dùng.
5. Khi đánh giá ‘Competitive Advantage’ (Lợi thế cạnh tranh) trên thị trường quốc tế, một công ty nên tập trung vào yếu tố nào sau đây?
A. Số lượng nhân viên marketing.
B. Khả năng cung cấp giá trị vượt trội cho khách hàng so với đối thủ cạnh tranh, có thể thông qua chi phí thấp hơn, chất lượng cao hơn, hoặc sự khác biệt độc đáo.
C. Mức độ sử dụng công nghệ mới nhất trong sản xuất.
D. Quy mô của trụ sở chính.
6. Một thương hiệu thời trang cao cấp muốn thâm nhập thị trường mới với thu nhập bình quân đầu người cao nhưng người tiêu dùng lại có xu hướng ưa chuộng các sản phẩm mang tính bền vững và có nguồn gốc rõ ràng. Chiến lược định vị nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Định vị là thương hiệu giá rẻ nhất, tập trung vào số lượng bán.
B. Định vị sản phẩm dựa trên yếu tố ‘lối sống xa xỉ’ và ‘sự độc quyền’ mà không đề cập đến tính bền vững.
C. Định vị sản phẩm là ‘thời trang bền vững cao cấp’, nhấn mạnh vào chất liệu thân thiện môi trường, quy trình sản xuất có đạo đức và thiết kế tinh tế.
D. Định vị là thương hiệu thời trang nhanh, cập nhật xu hướng liên tục với giá cả phải chăng.
7. Trong marketing quốc tế, khái niệm ‘Ethnocentrism’ (Chủ nghĩa vị chủng) trong hành vi người tiêu dùng đề cập đến xu hướng:
A. Ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc từ quốc gia mình và đánh giá thấp sản phẩm nước ngoài.
B. Tìm kiếm sự đa dạng và thử nghiệm các sản phẩm từ nhiều quốc gia khác nhau.
C. Chỉ mua các sản phẩm có giá cao nhất.
D. Quan tâm đến các yếu tố môi trường khi mua sắm.
8. Một công ty muốn sử dụng chiến lược ‘Market Penetration’ (Thâm nhập thị trường) cho sản phẩm mới tại một quốc gia. Điều này có nghĩa là họ sẽ:
A. Giới thiệu một dòng sản phẩm hoàn toàn mới trên thị trường.
B. Tăng cường nỗ lực marketing và bán hàng để bán nhiều sản phẩm hiện có hơn cho khách hàng hiện tại hoặc thu hút khách hàng từ đối thủ cạnh tranh.
C. Phát triển các sản phẩm mới cho các phân khúc thị trường hiện tại.
D. Mở rộng sang các thị trường địa lý mới.
9. Trong marketing quốc tế, yếu tố ‘Culture’ (Văn hóa) trong môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến quyết định của doanh nghiệp như thế nào?
A. Chỉ ảnh hưởng đến ngôn ngữ được sử dụng trong quảng cáo.
B. Ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng, cách thức giao tiếp, giá trị, niềm tin, phong tục và thẩm mỹ, đòi hỏi sự điều chỉnh trong sản phẩm, thông điệp và chiến lược marketing.
C. Không có ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định marketing.
D. Chỉ ảnh hưởng đến việc lựa chọn kênh phân phối.
10. Một công ty sản xuất đồ chơi trẻ em muốn thâm nhập thị trường mới. Họ cần đánh giá mức độ hấp dẫn của thị trường này dựa trên các yếu tố thị trường. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm ‘Market Attractiveness’?
A. Quy mô thị trường và tốc độ tăng trưởng.
B. Mức độ cạnh tranh hiện tại và tiềm năng.
C. Chi phí lao động và nguyên vật liệu tại quốc gia sản xuất.
D. Hành vi và xu hướng tiêu dùng của khách hàng mục tiêu.
11. Một công ty sản xuất đồ điện tử có trụ sở tại Việt Nam đang xem xét xuất khẩu sản phẩm sang thị trường Châu Âu. Họ nhận thấy các quy định về tiêu chuẩn an toàn và môi trường tại EU rất nghiêm ngặt. Chiến lược marketing quốc tế nào sau đây là phù hợp nhất để giải quyết thách thức này?
A. Bỏ qua các quy định này và tập trung vào việc định vị giá thấp.
B. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để đảm bảo sản phẩm đáp ứng hoặc vượt các tiêu chuẩn của EU, đồng thời truyền thông về điều này như một điểm mạnh.
C. Chỉ tập trung vào các quốc gia EU có quy định lỏng lẻo hơn.
D. Sử dụng quảng cáo tập trung vào tính năng công nghệ cao mà không đề cập đến tiêu chuẩn an toàn.
12. Khi một công ty quyết định sử dụng chiến lược ‘Direct Exporting’ (Xuất khẩu trực tiếp) cho sản phẩm của mình, điều này có nghĩa là:
A. Công ty bán sản phẩm thông qua các nhà nhập khẩu và đại lý ở nước ngoài.
B. Công ty tự mình quản lý toàn bộ quá trình từ sản xuất đến bán hàng tại thị trường nước ngoài, thường thông qua các kênh bán hàng hoặc đại diện của mình.
C. Công ty cấp phép cho một thương hiệu nước ngoài sử dụng công nghệ của mình.
D. Công ty thành lập một công ty con hoàn toàn thuộc sở hữu ở nước ngoài.
13. Một công ty sản xuất thực phẩm hữu cơ đang xem xét xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản. Họ nhận thấy người tiêu dùng Nhật Bản rất coi trọng tính thẩm mỹ, sự tinh tế và bao bì sản phẩm. Chiến lược ‘Promotion’ (Chiêu thị) nào nên được ưu tiên?
A. Chỉ sử dụng quảng cáo trên các kênh truyền hình quốc gia với thông điệp giá rẻ.
B. Tập trung vào thiết kế bao bì đẹp mắt, sang trọng, sử dụng các tông màu hài hòa và cung cấp thông tin chi tiết về nguồn gốc, quy trình sản xuất một cách tinh tế.
C. Giảm chi phí cho bao bì để tập trung vào giá sản phẩm.
D. Sử dụng các chiến dịch khuyến mãi giảm giá mạnh mẽ và liên tục.
14. Một công ty sản xuất xe hơi đang cân nhắc việc thâm nhập thị trường mới. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Political-Legal’ (Chính trị – Pháp lý) trong phân tích môi trường vĩ mô?
A. Sự thay đổi trong sở thích tiêu dùng về xe điện.
B. Thuế nhập khẩu, các rào cản thương mại và quy định về an toàn phương tiện.
C. Tốc độ tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ lạm phát.
D. Sự phát triển của công nghệ kết nối trên xe hơi.
15. Một công ty phần mềm có trụ sở tại Mỹ muốn mở rộng hoạt động sang thị trường Châu Á. Họ nhận thấy sự khác biệt lớn về ngôn ngữ, văn hóa kinh doanh và thói quen sử dụng công nghệ. Chiến lược thâm nhập thị trường nào sau đây có thể giúp họ giảm thiểu rủi ro và tận dụng kiến thức địa phương?
A. Mở một chi nhánh hoàn toàn mới và tự vận hành 100%.
B. Thực hiện ‘Exporting’ (Xuất khẩu) trực tiếp mà không có sự hợp tác.
C. Thiết lập ‘Licensing’ (Cấp phép) cho một đối tác địa phương có uy tín.
D. Tập trung vào chiến lược ‘Product Standardization’ mà không điều chỉnh gì.
16. Trong chiến lược định vị sản phẩm quốc tế, yếu tố ‘Perceived Value’ (Giá trị cảm nhận) của khách hàng bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi:
A. Chỉ bởi giá bán của sản phẩm.
B. Sự kết hợp giữa lợi ích mà sản phẩm mang lại (chất lượng, tính năng, thương hiệu) và chi phí khách hàng phải bỏ ra (giá cả, thời gian, công sức).
C. Hoàn toàn bởi các quy định pháp lý của quốc gia đó.
D. Mức độ chi tiêu cho quảng cáo của đối thủ cạnh tranh.
17. Một công ty muốn mở rộng sang thị trường quốc tế và đang xem xét chiến lược ‘Foreign Direct Investment’ (Đầu tư trực tiếp nước ngoài – FDI). Hình thức nào sau đây KHÔNG phải là FDI?
A. Thành lập một nhà máy sản xuất mới tại nước ngoài.
B. Mua lại một công ty hiện có ở nước ngoài.
C. Cấp phép thương hiệu và công nghệ cho một công ty nước ngoài.
D. Xây dựng một liên doanh với công ty bản địa.
18. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định hình chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế của một doanh nghiệp, đặc biệt khi đối mặt với sự khác biệt về văn hóa và quy định pháp lý?
A. Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất thông qua quy mô kinh tế.
B. Ưu tiên áp dụng mô hình marketing đồng nhất cho tất cả các thị trường để xây dựng thương hiệu mạnh.
C. Thực hiện phân tích sâu sắc môi trường vĩ mô (PESTEL) và vi mô (5 áp lực cạnh tranh) để điều chỉnh chiến lược phù hợp.
D. Dựa hoàn toàn vào các kênh phân phối truyền thống đã thành công ở thị trường nội địa.
19. Một công ty công nghệ muốn ra mắt sản phẩm mới tại nhiều quốc gia cùng lúc. Họ cần xem xét yếu tố nào để đảm bảo chiến lược ‘Pricing’ (Định giá) hiệu quả trên phạm vi quốc tế?
A. Chỉ dựa vào chi phí sản xuất và lợi nhuận mong muốn ở thị trường nội địa.
B. Phân tích kỹ lưỡng sức mua, mức độ cạnh tranh, tỷ giá hối đoái và các rào cản thương mại tại từng thị trường mục tiêu.
C. Áp dụng mức giá cao nhất có thể để tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức.
D. Sử dụng cùng một chiến lược định giá cho tất cả các kênh phân phối, bất kể đặc điểm của kênh.
20. Khi một doanh nghiệp áp dụng chiến lược ‘Standardization’ (Tiêu chuẩn hóa) trong marketing quốc tế, điều này có nghĩa là họ có xu hướng:
A. Thay đổi hoàn toàn sản phẩm và chiến lược cho từng quốc gia.
B. Giữ nguyên sản phẩm, thông điệp và chiến lược marketing trên nhiều thị trường để tận dụng quy mô và tính nhất quán.
C. Chỉ tập trung vào một thị trường duy nhất.
D. Nhượng quyền thương hiệu một cách hạn chế.
21. Trong bối cảnh marketing quốc tế, ‘Brand Localization’ (Bản địa hóa thương hiệu) đề cập đến việc gì?
A. Sử dụng logo và slogan giống nhau trên toàn cầu.
B. Điều chỉnh tên thương hiệu, bao bì, thông điệp quảng cáo và các yếu tố khác để phù hợp với văn hóa và thị hiếu địa phương.
C. Chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm tại thị trường nội địa.
D. Xây dựng một thương hiệu toàn cầu duy nhất không có sự khác biệt.
22. Một công ty Việt Nam xuất khẩu cà phê đang đối mặt với cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu cà phê quốc tế đã có mặt lâu đời. Để tạo sự khác biệt, công ty nên tập trung vào chiến lược truyền thông nào?
A. Giảm giá bán để thu hút người tiêu dùng nhạy cảm về giá.
B. Nhấn mạnh vào câu chuyện nguồn gốc cà phê, quy trình canh tác bền vững và hương vị đặc trưng của vùng miền Việt Nam.
C. Sử dụng hình ảnh quảng cáo tương tự các thương hiệu lớn để tạo cảm giác quen thuộc.
D. Chỉ tập trung vào các kênh phân phối trực tuyến và bỏ qua các kênh truyền thống.
23. Một công ty xuất khẩu đồ thủ công mỹ nghệ muốn xây dựng chiến lược thương hiệu quốc tế. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để tạo dựng hình ảnh thương hiệu độc đáo và khác biệt?
A. Chỉ tập trung vào việc giảm giá sản phẩm.
B. Nhấn mạnh vào tính độc đáo của sản phẩm, câu chuyện đằng sau sản phẩm và giá trị văn hóa mà nó mang lại.
C. Sử dụng các kênh quảng cáo đại chúng không có sự chọn lọc.
D. Sao chép chiến lược của các thương hiệu thành công khác.
24. Khi một doanh nghiệp thực hiện chiến lược ‘Market Entry Strategy’ (Chiến lược thâm nhập thị trường) thông qua hình thức ‘Joint Venture’ (Liên doanh), lợi ích chính mà họ mong đợi là gì?
A. Kiểm soát hoàn toàn hoạt động kinh doanh tại thị trường mới.
B. Tiếp cận kiến thức địa phương, nguồn lực và mạng lưới phân phối của đối tác bản địa, giảm thiểu rủi ro.
C. Tránh hoàn toàn các quy định pháp lý của nước sở tại.
D. Giảm chi phí marketing xuống mức thấp nhất có thể.
25. Trong marketing quốc tế, ‘Global Marketing Strategy’ (Chiến lược Marketing Toàn cầu) khác với ‘Multidomestic Marketing Strategy’ (Chiến lược Marketing Đa quốc gia) ở điểm nào cơ bản nhất?
A. Chiến lược toàn cầu sử dụng cùng một chiến lược marketing cho tất cả các thị trường, trong khi chiến lược đa quốc gia điều chỉnh chiến lược cho từng thị trường.
B. Chiến lược đa quốc gia luôn sử dụng giá cao hơn.
C. Chiến lược toàn cầu chỉ tập trung vào sản phẩm, còn chiến lược đa quốc gia tập trung vào phân phối.
D. Chiến lược toàn cầu yêu cầu vốn đầu tư lớn hơn nhiều.
26. Đâu là lý do chính khiến các công ty cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng về ‘môi trường pháp lý và chính trị’ (legal and political environment) trước khi thâm nhập thị trường quốc tế?
A. Để tránh ảnh hưởng của thời tiết tại quốc gia đó.
B. Để đảm bảo tuân thủ các quy định về thuế, nhập khẩu, quảng cáo, sở hữu trí tuệ và tránh các rủi ro pháp lý.
C. Để tăng cường mối quan hệ với chính phủ nước sở tại.
D. Để xác định đối thủ cạnh tranh chính.
27. Khái niệm ‘chiến lược chuyển đổi’ (transnational strategy) trong marketing quốc tế là sự kết hợp giữa yếu tố nào?
A. Chỉ tập trung vào tiêu chuẩn hóa toàn cầu.
B. Chỉ tập trung vào thích ứng địa phương.
C. Vừa theo đuổi hiệu quả kinh tế theo quy mô toàn cầu (global efficiency) vừa đáp ứng áp lực thích ứng với điều kiện địa phương (local responsiveness).
D. Đầu tư toàn bộ vào thị trường nội địa.
28. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘môi trường văn hóa’ (cultural environment) và có ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi tiêu dùng quốc tế?
A. Tỷ lệ lạm phát.
B. Các giá trị, niềm tin, thái độ, phong tục tập quán và ngôn ngữ.
C. Chính sách thương mại của chính phủ.
D. Cơ sở hạ tầng giao thông.
29. Khi một công ty sử dụng chiến lược ‘đầu tư trực tiếp nước ngoài’ (Foreign Direct Investment – FDI) để mở rộng marketing quốc tế, họ thường làm gì?
A. Bán sản phẩm qua các đại lý xuất khẩu.
B. Thiết lập cơ sở sản xuất, kinh doanh hoặc mua lại một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp tại quốc gia khác.
C. Hợp tác với các công ty thương mại quốc tế.
D. Chỉ tập trung vào hoạt động quảng cáo trực tuyến.
30. Yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất trong việc đánh giá sự phù hợp của một sản phẩm cho thị trường quốc tế, theo nguyên tắc ‘tiêu chuẩn hóa’ (standardization) hay ‘thích ứng’ (adaptation)?
A. Chi phí sản xuất của sản phẩm.
B. Sự khác biệt về văn hóa tiêu dùng, quy định pháp lý và điều kiện thị trường tại quốc gia mục tiêu.
C. Quy mô của đội ngũ marketing quốc tế.
D. Mức độ nhận biết thương hiệu tại thị trường nội địa.
31. Trong marketing quốc tế, ‘sự khác biệt về kênh phân phối’ (distribution channel differences) giữa các quốc gia có thể gây ra những vấn đề gì?
A. Làm cho sản phẩm trở nên phổ biến hơn.
B. Tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng và giảm chi phí.
C. Gây khó khăn trong việc quản lý chuỗi cung ứng, đảm bảo tính sẵn có của sản phẩm và duy trì hình ảnh thương hiệu.
D. Đảm bảo tính nhất quán của chiến lược marketing.
32. Chiến lược ‘xuất khẩu thụ động’ (passive exporting) khác với xuất khẩu chủ động ở điểm nào?
A. Doanh nghiệp tích cực tìm kiếm thị trường mới.
B. Doanh nghiệp chỉ phản ứng với các đơn đặt hàng từ nước ngoài mà không chủ động tìm kiếm hoặc phát triển thị trường.
C. Doanh nghiệp sử dụng các hợp đồng nhượng quyền.
D. Doanh nghiệp đầu tư trực tiếp vào thị trường nước ngoài.
33. Trong chiến lược định giá quốc tế, ‘định giá theo chi phí cộng lãi’ (cost-plus pricing) thường gặp phải thách thức nào?
A. Khó khăn trong việc xác định chi phí chính xác cho sản phẩm xuất khẩu.
B. Bỏ qua các yếu tố cạnh tranh, nhu cầu thị trường và sức mua của khách hàng mục tiêu.
C. Yêu cầu quá nhiều dữ liệu về đối thủ cạnh tranh.
D. Không phù hợp với các sản phẩm có thương hiệu mạnh.
34. Khái niệm ‘sản phẩm toàn cầu’ (global product) trong marketing quốc tế đề cập đến sản phẩm có đặc điểm nào?
A. Sản phẩm chỉ được bán ở một quốc gia.
B. Sản phẩm được thiết kế để có thể bán ở nhiều quốc gia với ít hoặc không cần điều chỉnh.
C. Sản phẩm có giá bán giống nhau trên toàn thế giới.
D. Sản phẩm được sản xuất hoàn toàn tại một quốc gia và xuất khẩu đi.
35. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘môi trường công nghệ’ (technological environment) và có thể tạo ra cơ hội hoặc thách thức cho marketing quốc tế?
A. Số lượng cửa hàng bán lẻ.
B. Sự phát triển của thương mại điện tử, mạng xã hội và các công cụ số hóa khác.
C. Chính sách kiểm soát nhập khẩu.
D. Quy định về lao động.
36. Khi một công ty thực hiện chiến lược ‘liên doanh’ (joint venture) ở thị trường quốc tế, họ đang làm gì?
A. Mở một chi nhánh hoàn toàn thuộc sở hữu của công ty mẹ.
B. Hợp tác với một hoặc nhiều đối tác địa phương để cùng thành lập và điều hành một doanh nghiệp mới.
C. Chỉ bán sản phẩm thông qua các nhà phân phối độc quyền.
D. Thuê nhân sự địa phương để quản lý hoạt động.
37. Khi một công ty thực hiện chiến lược ‘xuất khẩu trực tiếp’ (direct exporting), họ thường cần phải làm gì?
A. Giao toàn bộ hoạt động xuất khẩu cho một công ty trung gian.
B. Tự quản lý hoặc thuê các đại diện bán hàng, nhà phân phối tại thị trường nước ngoài.
C. Chỉ bán sản phẩm qua website thương mại điện tử.
D. Thành lập chi nhánh sản xuất tại nước ngoài.
38. Khái niệm ‘thích ứng chiến lược marketing’ (marketing strategy adaptation) trong marketing quốc tế ám chỉ việc gì?
A. Áp dụng một chiến lược marketing duy nhất cho tất cả các thị trường.
B. Thay đổi các yếu tố của marketing mix (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) để phù hợp với đặc điểm của từng thị trường mục tiêu.
C. Chỉ tập trung vào việc quảng cáo sản phẩm.
D. Bỏ qua các yếu tố văn hóa và pháp lý.
39. Chiến lược ‘toàn cầu hóa’ (globalization) trong marketing quốc tế nhấn mạnh vào việc gì?
A. Tạo ra các sản phẩm độc đáo cho từng thị trường.
B. Tìm kiếm sự tương đồng và tiêu chuẩn hóa các hoạt động marketing trên phạm vi toàn cầu để đạt hiệu quả kinh tế theo quy mô.
C. Chỉ tập trung vào thị trường quê nhà.
D. Sử dụng các chiến dịch marketing riêng biệt cho mỗi quốc gia.
40. Chiến lược ‘tiếp thị theo văn hóa’ (cultural marketing) nhấn mạnh điều gì trong hoạt động marketing quốc tế?
A. Sử dụng cùng một thông điệp marketing cho tất cả các quốc gia.
B. Điều chỉnh thông điệp, hình ảnh và kênh truyền thông để phù hợp với giá trị, niềm tin và phong tục của từng nền văn hóa.
C. Tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm toàn cầu hóa.
D. Sử dụng các chuyên gia marketing quốc tế để đưa ra quyết định.
41. Trong marketing quốc tế, ‘rào cản phi thuế quan’ (non-tariff barriers) có thể bao gồm những yếu tố nào?
A. Thuế nhập khẩu cao.
B. Các quy định về tiêu chuẩn chất lượng, hạn ngạch nhập khẩu, yêu cầu về giấy phép và các thủ tục hành chính phức tạp.
C. Biên độ dao động tỷ giá hối đoái.
D. Chi phí vận chuyển quốc tế.
42. Yếu tố nào sau đây trong ‘môi trường kinh tế’ (economic environment) có ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua và quyết định chi tiêu của người tiêu dùng quốc tế?
A. Chính sách bảo vệ môi trường.
B. Tỷ lệ lạm phát, tỷ giá hối đoái, thu nhập khả dụng và mức độ phát triển kinh tế.
C. Sự ổn định của hệ thống chính trị.
D. Quy định về sở hữu trí tuệ.
43. Khi phân tích ‘môi trường cạnh tranh’ (competitive environment) ở thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần xem xét những yếu tố nào?
A. Chỉ số GDP của quốc gia.
B. Số lượng và sức mạnh của các đối thủ cạnh tranh hiện tại và tiềm ẩn, các sản phẩm thay thế và khả năng thương lượng của nhà cung cấp, khách hàng.
C. Dân số của quốc gia.
D. Quy định về môi trường.
44. Trong marketing quốc tế, ‘quảng cáo toàn cầu’ (global advertising) thường gặp khó khăn gì liên quan đến yếu tố văn hóa?
A. Quảng cáo quá dễ hiểu với mọi đối tượng.
B. Thông điệp quảng cáo có thể bị hiểu sai hoặc gây phản cảm do khác biệt về biểu tượng, màu sắc, ngôn ngữ và chuẩn mực xã hội.
C. Chi phí quảng cáo quá thấp.
D. Thiếu các kênh truyền thông quốc tế.
45. Khái niệm ‘kinh doanh đa quốc gia’ (multinational enterprise – MNE) đề cập đến công ty có hoạt động kinh doanh như thế nào?
A. Chỉ tập trung vào hoạt động xuất khẩu từ quốc gia gốc.
B. Sở hữu và kiểm soát các hoạt động sản xuất, kinh doanh, tiếp thị tại ít nhất hai quốc gia khác nhau.
C. Hoạt động chủ yếu thông qua các hợp đồng nhượng quyền thương mại.
D. Chỉ đầu tư vào các thị trường có nền kinh tế tương đồng với quốc gia gốc.
46. Chiến lược ‘hội nhập toàn cầu’ (global integration) trong marketing quốc tế ưu tiên điều gì?
A. Tạo ra các chiến lược marketing hoàn toàn khác biệt cho từng quốc gia.
B. Coi thế giới là một thị trường duy nhất và tìm cách cung cấp các sản phẩm, dịch vụ tiêu chuẩn hóa trên phạm vi rộng.
C. Chỉ tập trung vào thị trường nội địa.
D. Hạn chế tối đa hoạt động xuất khẩu.
47. Khi một công ty quyết định ‘nhượng quyền thương mại’ (franchising) cho hoạt động marketing quốc tế, điều này có nghĩa là gì?
A. Công ty bán quyền sử dụng thương hiệu, bí quyết kinh doanh cho đối tác nước ngoài để họ tự vận hành.
B. Công ty đầu tư trực tiếp vào nhà máy sản xuất tại nước ngoài.
C. Công ty chỉ bán sản phẩm thông qua các nhà phân phối.
D. Công ty hợp tác với chính phủ nước sở tại để kinh doanh.
48. Theo quan điểm của Philip Kotler, marketing quốc tế khác với marketing nội địa chủ yếu ở điểm nào?
A. Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa là yếu tố duy nhất.
B. Mức độ phức tạp gia tăng do sự đa dạng về môi trường kinh doanh, bao gồm kinh tế, chính trị, pháp lý và văn hóa.
C. Marketing quốc tế chỉ tập trung vào xuất khẩu và không có chiến lược khác.
D. Các công cụ marketing được sử dụng hoàn toàn khác biệt và không có điểm chung.
49. Chiến lược thâm nhập thị trường ‘xuất khẩu gián tiếp’ (indirect exporting) được xem là lựa chọn phù hợp nhất cho các công ty khi nào?
A. Khi công ty có nguồn lực tài chính dồi dào và muốn kiểm soát chặt chẽ hoạt động marketing.
B. Khi công ty muốn hạn chế rủi ro, chi phí ban đầu thấp và chưa có kinh nghiệm thị trường quốc tế.
C. Khi sản phẩm yêu cầu tùy chỉnh cao cho từng thị trường địa phương.
D. Khi công ty muốn xây dựng thương hiệu mạnh ngay từ đầu tại thị trường mới.
50. Sự khác biệt về ‘hệ thống phân phối’ (distribution systems) giữa các quốc gia là một thách thức lớn trong marketing quốc tế vì:
A. Hầu hết các quốc gia đều có hệ thống phân phối giống nhau.
B. Nó ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận khách hàng, chi phí logistics và hiệu quả của chuỗi cung ứng.
C. Các nhà phân phối quốc tế luôn sẵn sàng hợp tác với mọi doanh nghiệp.
D. Công nghệ thông tin đã xóa bỏ hoàn toàn sự khác biệt này.
51. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi lựa chọn kênh phân phối quốc tế?
A. Mức độ quen thuộc của nhân viên với kênh đó.
B. Chi phí và hiệu quả của kênh trong việc tiếp cận khách hàng mục tiêu.
C. Sự sẵn có của các kênh phân phối truyền thống.
D. Quy mô của đối thủ cạnh tranh.
52. Khi một công ty mua lại quyền sử dụng thương hiệu và mô hình kinh doanh của một công ty khác để vận hành kinh doanh tại nước ngoài, họ đang tham gia vào hình thức nào?
A. Xuất khẩu gián tiếp.
B. Cấp phép (Licensing).
C. Nhượng quyền thương mại (Franchising).
D. Sở hữu toàn bộ.
53. Trong chiến lược ‘Market Development’ (Phát triển thị trường), công ty sẽ:
A. Giới thiệu các sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
B. Tìm kiếm các thị trường địa lý mới cho các sản phẩm hiện tại.
C. Thay đổi hoàn toàn sản phẩm hiện tại.
D. Tập trung vào việc tăng cường quảng cáo cho sản phẩm hiện tại.
54. Khi một công ty phân phối sản phẩm của mình thông qua một đại lý hoặc nhà bán buôn ở nước ngoài, phương thức này được gọi là:
A. Bán hàng trực tiếp (Direct Selling).
B. Xuất khẩu gián tiếp (Indirect Exporting).
C. Cấp phép (Licensing).
D. Nhượng quyền thương mại (Franchising).
55. Hành vi nào sau đây thể hiện rõ nhất chiến lược ‘Market Penetration’ (Thâm nhập thị trường) trong marketing quốc tế?
A. Giới thiệu một dòng sản phẩm hoàn toàn mới cho thị trường.
B. Giảm giá bán sản phẩm hiện tại để thu hút nhiều khách hàng hơn.
C. Mở rộng sang các thị trường địa lý mới.
D. Phát triển sản phẩm với các tính năng nâng cao.
56. Khi một công ty xuất khẩu sản phẩm sang một quốc gia khác mà không có bất kỳ sự thay đổi nào về sản phẩm hoặc cách thức tiếp thị, chiến lược này được gọi là gì?
A. Xuất khẩu có điều chỉnh (Modified Exporting)
B. Xuất khẩu trực tiếp (Direct Exporting)
C. Xuất khẩu gián tiếp (Indirect Exporting)
D. Xuất khẩu nguyên trạng (Straight Exporting)
57. Khái niệm ‘Global Marketing Strategy’ nhấn mạnh điều gì?
A. Tập trung vào việc đáp ứng mọi nhu cầu riêng biệt của từng thị trường nhỏ lẻ.
B. Phát triển một chiến lược marketing tổng thể và nhất quán trên quy mô toàn cầu.
C. Chỉ tập trung vào các thị trường phát triển.
D. Ưu tiên sử dụng các kênh phân phối truyền thống.
58. Yếu tố nào dưới đây được xem là rào cản chính trong việc thâm nhập thị trường nước ngoài đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)?
A. Thiếu sự quan tâm của người tiêu dùng nước ngoài.
B. Chi phí marketing và phân phối cao, thiếu nguồn lực.
C. Sản phẩm không có tính cạnh tranh quốc tế.
D. Quy định về sở hữu trí tuệ quá phức tạp.
59. Trong marketing quốc tế, thuật ngữ ‘Brand Extension’ (Mở rộng thương hiệu) có nghĩa là gì?
A. Sản xuất sản phẩm tại nhiều quốc gia khác nhau.
B. Sử dụng tên thương hiệu đã có để giới thiệu sản phẩm mới thuộc danh mục khác.
C. Thay đổi bao bì sản phẩm cho phù hợp với thị trường mới.
D. Tạo ra một thương hiệu hoàn toàn mới cho thị trường quốc tế.
60. Yếu tố văn hóa nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến cách thức các doanh nghiệp quốc tế truyền đạt thông điệp quảng cáo?
A. Ngôn ngữ.
B. Tôn giáo.
C. Hệ thống giá trị và phong cách giao tiếp (ví dụ: trực tiếp hay gián tiếp).
D. Chế độ ăn uống.
61. Chiến lược ‘Product Diversification’ (Đa dạng hóa sản phẩm) trong marketing quốc tế liên quan đến việc:
A. Tập trung vào một dòng sản phẩm duy nhất.
B. Giới thiệu các sản phẩm mới hoặc mở rộng danh mục sản phẩm hiện có.
C. Giảm số lượng sản phẩm để tập trung nguồn lực.
D. Chỉ bán sản phẩm tại thị trường nội địa.
62. Lý do chính khiến các công ty đa quốc gia thường sử dụng chiến lược ‘Product Adaptation’ khi thâm nhập thị trường mới là gì?
A. Để giảm chi phí sản xuất.
B. Để đáp ứng nhu cầu và sở thích đa dạng của người tiêu dùng địa phương.
C. Để tạo sự khác biệt với đối thủ cạnh tranh.
D. Để tận dụng các quy định nhập khẩu ưu đãi.
63. Khi các quy định về môi trường ở một quốc gia trở nên nghiêm ngặt hơn, các công ty marketing quốc tế cần phải:
A. Bỏ qua các quy định này và tiếp tục hoạt động như cũ.
B. Thích ứng sản phẩm và quy trình sản xuất để tuân thủ.
C. Chuyển sản xuất sang quốc gia có quy định lỏng lẻo hơn.
D. Yêu cầu chính phủ điều chỉnh lại quy định.
64. Khi một công ty cấp quyền cho một đối tác nước ngoài được sử dụng bằng sáng chế, bí quyết công nghệ hoặc thương hiệu của mình để sản xuất và bán hàng hóa, đó là hình thức nào?
A. Nhượng quyền thương mại (Franchising).
B. Cấp phép (Licensing).
C. Liên doanh (Joint Venture).
D. Xuất khẩu trực tiếp.
65. Trong lĩnh vực marketing quốc tế, ‘Product Standardization’ (Tiêu chuẩn hóa sản phẩm) thường được ưu tiên khi:
A. Nhu cầu của người tiêu dùng ở các thị trường khác nhau quá lớn.
B. Sản phẩm có đặc tính kỹ thuật cao và ít bị ảnh hưởng bởi văn hóa.
C. Chi phí sản xuất tại mỗi quốc gia là rất khác nhau.
D. Các quy định pháp lý ở mỗi quốc gia quá phức tạp.
66. Chiến lược ‘Dumping’ trong thương mại quốc tế là hành vi:
A. Bán sản phẩm với giá cao hơn thị trường nội địa.
B. Bán sản phẩm với giá thấp hơn chi phí sản xuất hoặc thấp hơn giá bán tại thị trường nội địa.
C. Sử dụng các biện pháp phi thuế quan để hạn chế nhập khẩu.
D. Đầu tư trực tiếp vào sản xuất tại nước ngoài.
67. Khái niệm ‘Global Standardization’ trong marketing quốc tế đề cập đến việc:
A. Điều chỉnh sản phẩm cho phù hợp với từng thị trường địa phương.
B. Sử dụng cùng một chiến lược marketing cho tất cả các thị trường.
C. Phân tích sự khác biệt văn hóa giữa các quốc gia.
D. Tạo ra các sản phẩm chuyên biệt cho từng khu vực.
68. Trong bối cảnh marketing quốc tế, ‘Country of Origin Effect’ (Hiệu ứng quốc gia xuất xứ) đề cập đến ảnh hưởng của:
A. Nguồn gốc địa lý của nguyên liệu thô được sử dụng trong sản phẩm.
B. Nước sản xuất hoặc lắp ráp cuối cùng của sản phẩm.
C. Quốc gia mà công ty mẹ đặt trụ sở chính.
D. Nơi công ty thực hiện các hoạt động R&D.
69. Khi hai hoặc nhiều công ty từ các quốc gia khác nhau hợp tác để thành lập một thực thể kinh doanh mới, họ đang thực hiện hình thức nào của đầu tư quốc tế?
A. Xuất khẩu.
B. Cấp phép (Licensing).
C. Liên doanh (Joint Venture).
D. Sở hữu toàn bộ (Wholly Owned Subsidiary).
70. Trong Marketing quốc tế, khi một công ty quyết định điều chỉnh sản phẩm để phù hợp với thị trường nước ngoài, điều này thuộc về chiến lược nào?
A. Tiêu chuẩn hóa (Standardization)
B. Thích ứng (Adaptation)
C. Định vị (Positioning)
D. Phân khúc (Segmentation)
71. Khi một công ty quyết định mua lại hoặc thành lập một công ty con hoàn toàn thuộc sở hữu của mình ở nước ngoài, đây là hình thức đầu tư quốc tế nào?
A. Cấp phép (Licensing).
B. Nhượng quyền thương mại (Franchising).
C. Liên doanh (Joint Venture).
D. Sở hữu toàn bộ (Wholly Owned Subsidiary).
72. Mục tiêu chính của việc thực hiện ‘Market Research’ trước khi thâm nhập thị trường quốc tế là gì?
A. Tăng cường nhận diện thương hiệu toàn cầu ngay lập tức.
B. Giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chiến lược marketing.
C. Đảm bảo sản phẩm được sản xuất với chi phí thấp nhất.
D. Tìm kiếm các đối thủ cạnh tranh tiềm năng.
73. Thuật ngữ ‘Global Brand’ (Thương hiệu toàn cầu) thường ám chỉ một thương hiệu có đặc điểm nào?
A. Chỉ hoạt động kinh doanh tại một quốc gia duy nhất.
B. Được nhận diện và có hoạt động kinh doanh ở nhiều quốc gia, với chiến lược nhất quán.
C. Chỉ tập trung vào các sản phẩm cao cấp.
D. Sử dụng hoàn toàn nguyên liệu địa phương.
74. Trong marketing quốc tế, ‘Ethnocentrism’ (Chủ nghĩa dân tộc trung tâm) đề cập đến xu hướng:
A. Xem xét các sản phẩm nước ngoài là vượt trội.
B. Đánh giá các thị trường nước ngoài dựa trên tiêu chuẩn của thị trường quê nhà.
C. Tôn trọng sự đa dạng văn hóa của các quốc gia khác.
D. Phân tích sâu sắc sự khác biệt giữa các nền văn hóa.
75. Khi một công ty sử dụng các kênh phân phối trung gian như đại lý hoặc nhà nhập khẩu để bán sản phẩm ở nước ngoài, họ đang áp dụng phương thức tiếp cận thị trường nào?
A. Xuất khẩu trực tiếp.
B. Xuất khẩu gián tiếp.
C. Liên doanh.
D. Cấp phép kinh doanh (Licensing).
76. Khi một công ty sử dụng hình thức ‘liên doanh’ (joint venture) để gia nhập thị trường quốc tế, mục đích chính là gì?
A. Mở rộng hoàn toàn quyền kiểm soát hoạt động tại thị trường mới.
B. Chia sẻ rủi ro, chi phí và tận dụng kiến thức thị trường của đối tác địa phương.
C. Thiết lập một mạng lưới phân phối độc quyền.
D. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
77. Theo mô hình ‘kinh doanh xuyên quốc gia’ (transnational strategy), các công ty tìm cách cân bằng giữa yếu tố nào?
A. Chi phí thấp và chất lượng sản phẩm cao.
B. Tiêu chuẩn hóa toàn cầu và thích ứng địa phương.
C. Tốc độ đổi mới và sự ổn định của thị trường.
D. Chiến lược tập trung và chiến lược phân tán.
78. Chiến lược ‘localization’ (địa phương hóa) trong Marketing quốc tế tập trung vào việc gì?
A. Đồng nhất hóa thương hiệu trên toàn cầu.
B. Thích ứng sản phẩm, thông điệp và chiến lược với văn hóa và thị hiếu địa phương.
C. Giảm thiểu chi phí bằng cách sử dụng các hoạt động Marketing chung.
D. Tập trung vào các kênh truyền thông đại chúng quốc tế.
79. Chiến lược ‘product adaptation’ (thích ứng sản phẩm) trong Marketing quốc tế có ý nghĩa gì?
A. Chỉ thay đổi tên thương hiệu.
B. Điều chỉnh các đặc tính của sản phẩm (ví dụ: tính năng, kích thước, màu sắc) để phù hợp với nhu cầu và quy định của thị trường địa phương.
C. Giữ nguyên sản phẩm gốc và chỉ thay đổi bao bì.
D. Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất.
80. Yếu tố nào sau đây ít có khả năng được tiêu chuẩn hóa (standardized) trong chiến lược Marketing quốc tế?
A. Logo thương hiệu.
B. Chất lượng cốt lõi của sản phẩm.
C. Chiến dịch quảng cáo có yếu tố văn hóa nhạy cảm.
D. Tên thương hiệu.
81. Rào cản ngôn ngữ trong Marketing quốc tế có thể gây ra những vấn đề gì cho doanh nghiệp?
A. Tăng hiệu quả truyền thông do sự phổ biến của tiếng Anh.
B. Hiểu lầm về thông điệp quảng cáo, bao bì và tài liệu tiếp thị.
C. Giảm chi phí dịch thuật và bản địa hóa.
D. Tạo sự đồng nhất về văn hóa thương hiệu trên toàn cầu.
82. Khi một công ty áp dụng chiến lược ‘licensing’ (cấp phép) để gia nhập thị trường quốc tế, lợi ích chính là gì?
A. Kiểm soát hoàn toàn quy trình sản xuất và tiếp thị.
B. Tạo ra nguồn thu nhập thụ động với rủi ro thấp và ít yêu cầu về vốn đầu tư.
C. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ trên thị trường quốc tế.
D. Tận dụng toàn bộ mạng lưới phân phối của công ty.
83. Khi một công ty tiến hành ‘nghiên cứu thị trường quốc tế’ (international market research), bước đầu tiên và quan trọng nhất thường là gì?
A. Thu thập dữ liệu sơ cấp.
B. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
C. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu và vấn đề cần giải quyết.
D. Đánh giá mức độ rủi ro chính trị.
84. Đâu là một ví dụ về ‘Rào cản phi thuế quan’ (non-tariff barrier) trong thương mại quốc tế có ảnh hưởng đến Marketing?
A. Thuế nhập khẩu cao.
B. Giấy phép nhập khẩu phức tạp.
C. Hạn ngạch nhập khẩu.
D. Tất cả các phương án trên.
85. Khái niệm ‘Gray Market’ (thị trường xám) trong Marketing quốc tế đề cập đến hoạt động gì?
A. Buôn bán hàng hóa hợp pháp nhưng không qua kênh phân phối chính thức của nhà sản xuất.
B. Buôn bán hàng hóa giả mạo hoặc kém chất lượng.
C. Thực hiện các chiến dịch Marketing nhắm vào các nhóm thiểu số.
D. Cung cấp dịch vụ khách hàng bằng các ngôn ngữ khác nhau.
86. Tại sao các công ty đa quốc gia thường sử dụng chiến lược ‘global branding’ (thương hiệu toàn cầu)?
A. Để tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa các thị trường.
B. Nhằm xây dựng nhận diện thương hiệu mạnh mẽ, nhất quán và tiết kiệm chi phíMarketing.
C. Để dễ dàng điều chỉnh sản phẩm theo yêu cầu riêng của từng quốc gia.
D. Tập trung vào việc đáp ứng sự đa dạng của nhu cầu người tiêu dùng.
87. Yếu tố ‘xúc tiến thương mại’ (promotion) trong Marketing quốc tế cần được điều chỉnh như thế nào để phù hợp với các thị trường khác nhau?
A. Sử dụng cùng một thông điệp quảng cáo trên mọi kênh truyền thông.
B. Điều chỉnh thông điệp, kênh truyền thông và phương pháp quảng cáo theo văn hóa và phương tiện truyền thông địa phương.
C. Tập trung vào quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội quốc tế.
D. Giảm thiểu chi phí quảng cáo bằng cách chỉ sử dụng khuyến mãi.
88. Trong Marketing quốc tế, yếu tố nào sau đây ít bị ảnh hưởng bởi sự khác biệt văn hóa giữa các thị trường?
A. Cấu trúc giá sản phẩm
B. Ngôn ngữ và biểu tượng trong quảng cáo
C. Thiết kế bao bì sản phẩm
D. Chính sách phân phối hàng hóa
89. Trong Marketing quốc tế, khái niệm ‘Brand Equity’ (giá trị thương hiệu) có tầm quan trọng như thế nào?
A. Chỉ liên quan đến giá trị tài chính của tài sản thương hiệu.
B. Giúp công ty có lợi thế cạnh tranh, tăng khả năng định giá cao và lòng trung thành của khách hàng trên thị trường quốc tế.
C. Phản ánh sự nhận biết thương hiệu trên thị trường nội địa.
D. Tăng cường hiệu quả của chiến lược giá thấp.
90. Yếu tố ‘Culture’ (Văn hóa) ảnh hưởng đến Marketing quốc tế như thế nào đối với chiến lược định giá (pricing)?
A. Văn hóa không ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng nhìn nhận giá trị.
B. Các nền văn hóa khác nhau có thể có nhận thức khác nhau về giá trị, sự công bằng và sẵn lòng chi trả.
C. Văn hóa chỉ ảnh hưởng đến màu sắc và hình ảnh trong quảng cáo.
D. Giá cả luôn được quyết định bởi chi phí sản xuất và lợi nhuận mong muốn.
91. Khái niệm ‘tiếp thị đa quốc gia’ (multinational marketing) nhấn mạnh điều gì?
A. Áp dụng một chiến lược Marketing duy nhất cho tất cả các thị trường.
B. Điều chỉnh chiến lược Marketing để phù hợp với đặc điểm riêng của từng quốc gia.
C. Tập trung vào các thị trường có nền kinh tế phát triển nhất.
D. Sử dụng các kênh phân phối trực tuyến trên phạm vi toàn cầu.
92. Chiến lược ‘thâm nhập thị trường’ (market penetration) trong Marketing quốc tế thường áp dụng khi nào?
A. Khi sản phẩm đã bão hòa ở thị trường nội địa và cần tìm thị trường mới.
B. Khi muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần tại một thị trường mới bằng cách đưa ra mức giá thấp.
C. Khi sản phẩm có tính độc đáo cao và muốn định vị ở phân khúc cao cấp.
D. Khi thị trường mục tiêu có rào cản gia nhập cao.
93. Khi một công ty quyết định ‘xuất khẩu gián tiếp’ (indirect exporting), họ thường sử dụng đơn vị trung gian nào?
A. Chi nhánh bán hàng của chính công ty tại nước ngoài.
B. Đại lý hoặc nhà buôn ở nước ngoài.
C. Công ty quản lý thương hiệu quốc tế.
D. Nhà sản xuất tại nước nhập khẩu.
94. Khi một công ty sử dụng ‘foreign direct investment’ (FDI – đầu tư trực tiếp nước ngoài) để mở rộng hoạt động quốc tế, điều này thường bao gồm việc gì?
A. Chỉ bán sản phẩm thông qua các nhà phân phối nước ngoài.
B. Thiết lập cơ sở sản xuất, chi nhánh hoặc mua lại công ty tại quốc gia khác.
C. Xuất khẩu sản phẩm mà không cần hiện diện tại thị trường đó.
D. Ký kết hợp đồng cấp phép cho công ty nước ngoài.
95. Khi thực hiện chiến lược ‘country-of-origin effect’ (hiệu ứng quốc gia xuất xứ) trong Marketing quốc tế, công ty muốn khai thác điều gì?
A. Tạo ra sự khác biệt về giá cả.
B. Sử dụng danh tiếng hoặc nhận thức về chất lượng liên quan đến quốc gia sản xuất sản phẩm để ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
D. Đồng nhất hóa hình ảnh thương hiệu.
96. Trong Marketing quốc tế, ‘standardization’ (tiêu chuẩn hóa) trong chiến lược Marketing Mix đề cập đến việc gì?
A. Tạo ra các sản phẩm và chiến dịch Marketing riêng biệt cho từng thị trường.
B. Giữ nguyên các yếu tố Marketing Mix (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) cho tất cả các thị trường.
C. Sử dụng các yếu tố Marketing Mix tương tự nhau nhưng có điều chỉnh nhỏ cho phù hợp với từng thị trường.
D. Tập trung vào việc điều chỉnh giá bán cho phù hợp với sức mua của từng quốc gia.
97. Khi phân tích môi trường vĩ mô (PESTEL analysis) cho Marketing quốc tế, yếu tố ‘Legal’ (Pháp lý) bao gồm những gì?
A. Xu hướng tiêu dùng và hành vi khách hàng.
B. Quy định của chính phủ, luật pháp về lao động, thuế, thương mại và sở hữu trí tuệ.
C. Mức độ phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.
D. Các giá trị văn hóa, đạo đức và thái độ xã hội.
98. Yếu tố nào sau đây được coi là thách thức lớn nhất đối với các công ty khi thực hiện chiến lược toàn cầu hóa (globalization) trong Marketing?
A. Sự đồng nhất về sở thích tiêu dùng trên toàn cầu.
B. Sự khác biệt về quy định pháp lý và chính trị giữa các quốc gia.
C. Chi phí sản xuất thấp ở các nước đang phát triển.
D. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin.
99. Trong chiến lược Marketing quốc tế, ‘export management companies’ (EMC) đóng vai trò gì?
A. Sản xuất hàng hóa cho các công ty nước ngoài.
B. Là các công ty trung gian giúp các doanh nghiệp xuất khẩu thực hiện các hoạt động xuất khẩu, marketing và phân phối ở thị trường nước ngoài.
C. Tư vấn về đầu tư trực tiếp nước ngoài.
D. Quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu.
100. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc xây dựng chiến lược ‘distribution channels’ (kênh phân phối) hiệu quả ở thị trường quốc tế?
A. Chi phí vận chuyển thấp nhất.
B. Sự tương đồng với kênh phân phối ở thị trường nội địa.
C. Hiểu biết về cấu trúc thị trường, hành vi người tiêu dùng và hệ thống bán lẻ địa phương.
D. Sử dụng các kênh phân phối trực tuyến trên toàn cầu.
101. Khi một công ty thực hiện chiến lược ‘đa dạng hóa’ (diversification) trong Marketing quốc tế, họ có thể làm gì?
A. Tập trung vào việc cải tiến sản phẩm hiện có cho thị trường hiện tại.
B. Phát triển các sản phẩm mới và đưa chúng vào các thị trường mới.
C. Tăng cường nỗ lực bán hàng cho các sản phẩm hiện có ở các thị trường hiện tại.
D. Tập trung vào việc mở rộng kênh phân phối cho sản phẩm hiện có.
102. Một công ty sản xuất đồ uống quyết định sử dụng bao bì sản phẩm có hình ảnh, ngôn ngữ và biểu tượng văn hóa đặc trưng của từng quốc gia mà họ kinh doanh. Đây là ví dụ về chiến lược nào?
A. Tiêu chuẩn hóa toàn cầu.
B. Địa phương hóa (Localization).
C. Kết hợp toàn cầu và địa phương (Glocalization).
D. Đa quốc gia hóa.
103. Yếu tố ‘Legal’ (Pháp lý) trong phân tích môi trường kinh doanh quốc tế (mô hình PESTEL) bao gồm những quy định nào?
A. Tốc độ tăng trưởng dân số và tỷ lệ sinh.
B. Quy định về bảo vệ người tiêu dùng, luật lao động, luật cạnh tranh và sở hữu trí tuệ.
C. Mức độ phát triển của hạ tầng giao thông và viễn thông.
D. Các chuẩn mực đạo đức và trách nhiệm xã hội.
104. Khi một công ty quyết định sử dụng chiến lược ‘thâm nhập thị trường’ (market penetration) cho sản phẩm mới tại một quốc gia, hành động phổ biến nhất của họ là gì?
A. Tập trung vào việc đổi mới sản phẩm để tạo sự khác biệt.
B. Đặt giá bán thấp để thu hút số đông người tiêu dùng và chiếm thị phần nhanh chóng.
C. Tăng cường hoạt động quảng cáo và khuyến mãi để nâng cao nhận diện thương hiệu.
D. Tìm kiếm các kênh phân phối độc quyền tại thị trường đó.
105. Khi một công ty áp dụng chiến lược ‘phát triển sản phẩm’ (product development) cho thị trường quốc tế, họ thường tập trung vào việc gì?
A. Tìm kiếm các thị trường mới để bán các sản phẩm hiện có.
B. Cải tiến hoặc tạo ra các sản phẩm mới để đáp ứng nhu cầu và sở thích của thị trường mục tiêu.
C. Giảm giá bán của các sản phẩm hiện có để tăng sức cạnh tranh.
D. Tăng cường các hoạt động quảng cáo cho các sản phẩm hiện có.
106. Yếu tố ‘Environmental’ (Môi trường) trong phân tích PESTEL đề cập đến những khía cạnh nào liên quan đến hoạt động Marketing quốc tế?
A. Quy định về an toàn lao động và quyền lợi người lao động.
B. Biến đổi khí hậu, chính sách bảo vệ môi trường, nguồn tài nguyên và xu hướng tiêu dùng xanh.
C. Tỷ lệ tội phạm và các biện pháp an ninh quốc gia.
D. Mức độ phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ.
107. Trong Marketing quốc tế, chiến lược ‘chuyển đổi’ (adaptation) trong việc điều chỉnh sản phẩm và hoạt động marketing để phù hợp với thị trường nước ngoài thường được ưu tiên khi nào?
A. Khi thị trường mục tiêu có yêu cầu pháp lý hoặc quy định kỹ thuật rất khác biệt so với thị trường nội địa.
B. Khi sản phẩm có tính chất cảm quan (ví dụ: hương vị, màu sắc, mùi) và sở thích của người tiêu dùng địa phương khác biệt đáng kể.
C. Khi các yếu tố văn hóa, xã hội, kinh tế và cạnh tranh tại thị trường mục tiêu đòi hỏi sự thay đổi lớn để sản phẩm được chấp nhận.
D. Tất cả các trường hợp trên đều là những lý do chính đáng để áp dụng chiến lược chuyển đổi.
108. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi đánh giá mức độ hấp dẫn của một thị trường nước ngoài tiềm năng đối với một sản phẩm mới?
A. Quy mô dân số của quốc gia đó.
B. Mức độ tương đồng về văn hóa với quốc gia gốc của công ty.
C. Sức mua của người tiêu dùng và khả năng tiếp cận thị trường.
D. Số lượng đối thủ cạnh tranh hiện tại trên thị trường.
109. Yếu tố ‘Technological’ (Công nghệ) trong phân tích môi trường kinh doanh quốc tế (mô hình PESTEL) bao gồm những gì?
A. Chính sách thương mại tự do và các hiệp định quốc tế.
B. Tốc độ đổi mới công nghệ, mức độ tự động hóa và chi tiêu cho R&D.
C. Mức độ sử dụng internet và điện thoại di động.
D. Phân tích về thu nhập khả dụng và tỷ lệ tiết kiệm.
110. Khi một công ty thực hiện chiến lược ‘phát triển thị trường’ (market development) trong Marketing quốc tế, họ thường làm gì?
A. Giới thiệu các sản phẩm mới vào thị trường hiện tại.
B. Đưa các sản phẩm hiện có sang các thị trường nước ngoài mới.
C. Phát triển các sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
D. Đa dạng hóa sản phẩm và thị trường cùng lúc.
111. Trong Marketing quốc tế, yếu tố ‘Ethical’ (Đạo đức) trong phân tích môi trường kinh doanh thường đề cập đến những khía cạnh nào?
A. Tỷ lệ thất nghiệp và mức độ hài lòng của người lao động.
B. Các tiêu chuẩn về lao động công bằng, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và tác động môi trường.
C. Tốc độ tăng trưởng GDP và lạm phát.
D. Quy định về sở hữu trí tuệ và chống độc quyền.
112. Theo mô hình PESTEL, yếu tố ‘P’ (Political) trong phân tích môi trường kinh doanh quốc tế đề cập đến những khía cạnh nào?
A. Các quy định về sở hữu trí tuệ và bảo vệ người tiêu dùng.
B. Tỷ lệ lạm phát, lãi suất và chính sách tiền tệ của chính phủ.
C. Sự ổn định chính trị, chính sách thuế, luật lao động và các quy định thương mại quốc tế.
D. Sự phát triển của công nghệ thông tin và internet.
113. Trong phân tích SWOT, các yếu tố ‘Opportunities’ (Cơ hội) và ‘Threats’ (Thách thức) thuộc về nhóm nào?
A. Các yếu tố nội bộ của công ty.
B. Các yếu tố bên ngoài của môi trường kinh doanh.
C. Các yếu tố chiến lược của công ty.
D. Các yếu tố tài chính của công ty.
114. Quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội quốc tế như Facebook, Instagram, TikTok có ưu điểm nổi bật nào trong Marketing quốc tế?
A. Chi phí quảng cáo rất thấp và khả năng tiếp cận mọi đối tượng khách hàng.
B. Khả năng nhắm mục tiêu chính xác theo nhân khẩu học, sở thích và hành vi người dùng trên phạm vi toàn cầu.
C. Đảm bảo hiệu quả quảng cáo tuyệt đối và không bị ảnh hưởng bởi văn hóa địa phương.
D. Chỉ phù hợp với các sản phẩm công nghệ cao và dịch vụ tài chính.
115. Một công ty sản xuất xe hơi đang nghiên cứu thị trường Đông Nam Á. Họ nhận thấy người tiêu dùng ở đây ưa chuộng các dòng xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và có giá thành hợp lý hơn so với thị trường châu Âu. Đây là ví dụ về sự ảnh hưởng của yếu tố nào trong Marketing quốc tế?
A. Yếu tố văn hóa.
B. Yếu tố kinh tế và hành vi người tiêu dùng.
C. Yếu tố pháp lý.
D. Yếu tố công nghệ.
116. Khái niệm ‘Brand Equity’ trong Marketing quốc tế đề cập đến điều gì?
A. Tổng giá trị tài sản hữu hình của thương hiệu.
B. Sự khác biệt về giá bán giữa thương hiệu và các đối thủ cạnh tranh.
C. Giá trị gia tăng mà một thương hiệu mang lại cho sản phẩm hoặc dịch vụ, dựa trên nhận thức của người tiêu dùng.
D. Chi phí marketing mà công ty đã đầu tư để xây dựng thương hiệu.
117. Khi một công ty chọn phương thức cấp phép (licensing) để thâm nhập thị trường nước ngoài, ưu điểm chính của phương thức này là gì?
A. Kiểm soát tối đa hoạt động và thương hiệu tại thị trường nước ngoài.
B. Yêu cầu vốn đầu tư ban đầu thấp và ít rủi ro hơn so với thành lập công ty con.
C. Đảm bảo khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm và dịch vụ tại thị trường mục tiêu.
D. Truy cập nhanh chóng vào mạng lưới phân phối và khách hàng sẵn có của đối tác.
118. Một công ty sản xuất phần mềm quyết định sử dụng chiến lược ‘kinh doanh trên nền tảng đám mây’ (cloud-based business) để cung cấp dịch vụ của mình ra thị trường quốc tế. Lợi ích chính của mô hình này là gì?
A. Yêu cầu người dùng phải cài đặt phần mềm phức tạp trên thiết bị của họ.
B. Khả năng tiếp cận và cập nhật dịch vụ dễ dàng từ bất kỳ đâu có kết nối internet, giảm chi phí hạ tầng cho khách hàng.
C. Giới hạn khả năng tùy chỉnh và cá nhân hóa cho từng thị trường cụ thể.
D. Chỉ phù hợp với các công ty nhỏ và khởi nghiệp.
119. Khi một công ty thực hiện chiến lược ‘tiếp thị liên kết’ (affiliate marketing) trên phạm vi quốc tế, mục tiêu chính của họ là gì?
A. Tăng cường nhận diện thương hiệu thông qua các nhà phân phối lớn.
B. Mở rộng kênh bán hàng và thúc đẩy doanh số thông qua các đối tác (affiliates) nhận hoa hồng.
C. Giảm chi phí quảng cáo bằng cách dựa vào nội dung do người dùng tạo.
D. Xây dựng cộng đồng trung thành xung quanh sản phẩm.
120. Khi một công ty xuất khẩu xem xét việc thành lập một chi nhánh sản xuất tại nước ngoài thay vì chỉ xuất khẩu, động thái này thường nhằm mục đích gì?
A. Giảm thiểu rủi ro về tỷ giá hối đoái.
B. Tận dụng lợi thế chi phí sản xuất thấp hơn và vượt qua các rào cản thương mại.
C. Tăng cường khả năng kiểm soát kênh phân phối và tiếp thị tại địa phương.
D. Tất cả các mục đích trên.
121. Trong lĩnh vực Marketing quốc tế, khái niệm ‘Country of Origin Effect’ (Hiệu ứng quốc gia xuất xứ) đề cập đến điều gì?
A. Tác động của chính sách thương mại của một quốc gia đến các nước khác.
B. Ảnh hưởng của quốc gia sản xuất đến nhận thức và thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm.
C. Chi phí vận chuyển và logistics quốc tế.
D. Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa giữa các quốc gia.
122. Khi một công ty sử dụng chiến lược ‘xuất khẩu gián tiếp’ (indirect exporting) để bán sản phẩm ra nước ngoài, họ thường thông qua ai?
A. Trực tiếp thành lập chi nhánh bán hàng tại nước ngoài.
B. Các nhà môi giới, đại lý hoặc công ty thương mại quốc tế tại nước nhà.
C. Tự xây dựng mạng lưới phân phối và bán hàng tại thị trường mục tiêu.
D. Mở cửa hàng bán lẻ của riêng mình ở nước ngoài.
123. Một công ty đa quốc gia quyết định duy trì thương hiệu và chiến lược marketing cốt lõi tương tự ở nhiều quốc gia khác nhau. Đây là biểu hiện của chiến lược nào trong Marketing quốc tế?
A. Chiến lược Marketing hoàn toàn địa phương hóa (localization).
B. Chiến lược Marketing tiêu chuẩn hóa toàn cầu (global standardization).
C. Chiến lược Marketing kết hợp (glocalizaton).
D. Chiến lược Marketing đa quốc gia (multinational marketing).
124. Trong chiến lược định giá quốc tế, chính sách ‘hớt váng sữa’ (skimming pricing) thường được áp dụng khi nào?
A. Khi sản phẩm có tính chất hàng hóa phổ thông, cạnh tranh gay gắt về giá.
B. Khi sản phẩm là mới, có tính đột phá, ít cạnh tranh và người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao để sở hữu sớm.
C. Khi công ty muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn trên thị trường.
D. Khi chi phí sản xuất biến đổi rất cao và cần bù đắp nhanh chóng.
125. Khái niệm ‘rào cản phi thuế quan’ (non-tariff barriers) trong thương mại quốc tế bao gồm những loại nào?
A. Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt.
B. Hạn ngạch nhập khẩu, giấy phép kinh doanh và tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
C. Phí hải quan và phí kiểm định chất lượng.
D. Quy định về tỷ giá hối đoái và chuyển lợi nhuận về nước.